Tiếng Anh: war, fighting, battle; art, skill, special feat; method, technique; direct, guide, lead, conduct; to play (piano/string instrument), to pluck, bullet/bomb (dàn)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “弹” cực kỳ dễ nhớ qua tiếng Việt: đọc là “tán” (ĐÀN) khi làm động từ “đánh đàn, gảy đàn, đàn hồi”; đọc là “dàn” (ĐẠN) khi làm danh từ chỉ “viên đạn, bom đạn, tên lửa”.
đánh đàn, gảy đàn; bật, búng, đàn hồi
VD: 弹钢琴 (tán gāngqín), 弹吉他 (tán jítā), 弹性 (tán xìng)
viên đạn, quả bom, tên lửa, viên bi
VD: 子弹 (zǐ dàn), 导弹 (dǎo dàn), 炸弹 (zhà dàn)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “战术导弹”
Chữ CHIẾN (战, phồn thể: 戰): thuộc bộ QUA (戈), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 挑战 (KHIÊU CHIẾN: thách thức, thử thách; khiêu chiến), 战争 (CHIẾN TRANH: chiến tranh), 战斗 (CHIẾN ĐẤU: chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go), 战略 (CHIẾN LƯỢC: chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 战术导弹 [CHIẾN THUẬT ĐẠO ĐẠN] gồm 战 (CHIẾN) + 术 (THUẬT) + 导 (ĐẠO) + 弹 (ĐẠN) → nghĩa tiếng Việt: "战 (CHIẾN): chiến tranh, chiến đấu, trận chiến". 🦊
Phát âm "战术导弹": 战 zhàn (thanh 4 (51)) → 术 shù (thanh 4 (51)) → 导 dǎo (thanh 3 (214)) → 弹 dàn (thanh 4 (51)); lưu ý uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

战 (CHIẾN): chiến tranh, chiến đấu, trận chiến; 术 (THUẬT): nghệ thuật, kỹ năng, chiến công đặc biệt; 导 (ĐẠO): chỉ đạo, hướng dẫn, dẫn dắt, tiến hành; 弹 (ĐẠN): đánh đàn, gảy đàn, bật, búng
Phồn thể: 戰術導彈
Hán Việt: CHIẾN THUẬT ĐẠO ĐẠN
Tiếng Anh: war, fighting, battle; art, skill, special feat; method, technique; direct, guide, lead, conduct; to play (piano/string instrument), to pluck, bullet/bomb (dàn)
Chữ “弹” cực kỳ dễ nhớ qua tiếng Việt: đọc là “tán” (ĐÀN) khi làm động từ “đánh đàn, gảy đàn, đàn hồi”; đọc là “dàn” (ĐẠN) khi làm danh từ chỉ “viên đạn, bom đạn, tên lửa”.
đánh đàn, gảy đàn; bật, búng, đàn hồi
VD: 弹钢琴 (tán gāngqín), 弹吉他 (tán jítā), 弹性 (tán xìng)
viên đạn, quả bom, tên lửa, viên bi
VD: 子弹 (zǐ dàn), 导弹 (dǎo dàn), 炸弹 (zhà dàn)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “战术导弹”
Chữ CHIẾN (战, phồn thể: 戰): thuộc bộ QUA (戈), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 挑战 (KHIÊU CHIẾN: thách thức, thử thách; khiêu chiến), 战争 (CHIẾN TRANH: chiến tranh), 战斗 (CHIẾN ĐẤU: chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go), 战略 (CHIẾN LƯỢC: chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô).
Tập viết
Dùng trong câu
战术导弹(相关词:挑战)
Cụm từ “战术导弹” (CHIẾN THUẬT ĐẠO ĐẠN) — 战 (CHIẾN): chiến tranh, chiến đấu, trận chiến; 术 (THUẬT): nghệ thuật, kỹ năng, chiến công đặc biệt; 导 (ĐẠO): chỉ đạo, hướng dẫn, dẫn dắt, tiến hành; 弹 (ĐẠN): đánh đàn, gảy đàn, bật, búng; từ liên hệ: 挑战 (KHIÊU CHIẾN: thách thức, thử thách; khiêu chiến).

Câu 1/1
Từ “战术导弹” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 战 (U+6218) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
chiến tranh, chiến đấu, trận chiến. [Giản thể: 战 ⇄ Phồn thể: 戰 · 口 (Bộ KHẨU) (9 nét) · Pinyin: zhàn].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
chiến tranh, chiến đấu, trận chiến. Chữ CHIẾN (战, phồn thể: 戰): thuộc bộ QUA (戈), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 挑战 (KHIÊU CHIẾN: thách thức, thử thách; khiêu chiến), 战争 (CHIẾN TRANH: chiến tranh), 战斗 (CHIẾN ĐẤU: chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go), 战略 (CHIẾN LƯỢC: chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 挑戰 KHIÊU CHIẾN (thách thức, thử thách; khiêu chiến); 戰爭 CHIẾN TRANH (chiến tranh); 戰鬥 CHIẾN ĐẤU (chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go); 戰略 CHIẾN LƯỢC (chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô); 戰術 CHIẾN THUẬT (chiến thuật, mưu lược chiến thuật tác chiến); 戰役 CHIẾN DỊCH (chiến dịch (quân sự trọng đại); chiến dịch quy mô lớn).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc CHIẾN: chiến tranh, chiến đấu, trận chiến; thường gặp trong ngữ cảnh: 挑戰 KHIÊU CHIẾN (thách thức, thử thách; khiêu chiến); 戰爭 CHIẾN TRANH (chiến tranh); 戰鬥 CHIẾN ĐẤU (chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go); 戰略 CHIẾN LƯỢC (chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô); 戰術 CHIẾN THUẬT (chiến thuật, mưu lược chiến thuật tác chiến); 戰役 CHIẾN DỊCH (chiến dịch (quân sự trọng đại); chiến dịch quy mô lớn).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 戰 (CHIẾN): chiến tranh, chiến đấu, trận chiến. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (挑戰 KHIÊU CHIẾN (thách thức, thử thách; khiêu chiến); 戰爭 CHIẾN TRANH (chiến tranh); 戰鬥 CHIẾN ĐẤU (chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go); 戰略 CHIẾN LƯỢC (chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô); 戰術 CHIẾN THUẬT (chiến thuật, mưu lược chiến thuật tác chiến); 戰役 CHIẾN DỊCH (chiến dịch (quân sự trọng đại); chiến dịch quy mô lớn)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Chiến (戰): chiến tranh, chiến đấu, trận chiến.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 戰 (âm đọc CHIẾN): chiến tranh, chiến đấu, trận chiến. Từ vựng thường đàm: 挑戰 KHIÊU CHIẾN (thách thức, thử thách; khiêu chiến); 戰爭 CHIẾN TRANH (chiến tranh); 戰鬥 CHIẾN ĐẤU (chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go); 戰略 CHIẾN LƯỢC (chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô); 戰術 CHIẾN THUẬT (chiến thuật, mưu lược chiến thuật tác chiến); 戰役 CHIẾN DỊCH (chiến dịch (quân sự trọng đại); chiến dịch quy mô lớn).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 戰 (âm chuẩn CHIẾN): chiến tranh, chiến đấu, trận chiến.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc CHIẾN (戰): chiến tranh, chiến đấu, trận chiến; từ ghép thông dụng: 挑戰 KHIÊU CHIẾN (thách thức, thử thách; khiêu chiến); 戰爭 CHIẾN TRANH (chiến tranh); 戰鬥 CHIẾN ĐẤU (chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go); 戰略 CHIẾN LƯỢC (chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô); 戰術 CHIẾN THUẬT (chiến thuật, mưu lược chiến thuật tác chiến); 戰役 CHIẾN DỊCH (chiến dịch (quân sự trọng đại); chiến dịch quy mô lớn).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 戰 [U+6218 · CHIẾN · zhàn]: chiến tranh, chiến đấu, trận chiến.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “战术导弹”