Tiếng Anh: act with care, be cautious
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “慎”
Chữ THẬN (慎) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Chân (真 - chân thật). Cẩn thận chính là đặt tấm lòng chân thật, kỹ lưỡng vào từng hành vi lời nói, không khinh suất dù là ở nơi tối tăm vắng bóng người (thận độc).
Trái tim hướng tới chân thành Trước sau thận trọng giữ lành nếp xưa. Bên TÂM (忄) chữ CHÂN (真) tỏ tường, Chữ THẬN (慎) cẩn trọng trăm đường bình an.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “慎”
💡 慎 [THẬN] → "Cẩn thận, thận trọng, chu đáo giữ mình nghiêm túc.". Cấu tạo có bộ TÂM (tâm đứng - liên quan đến trạng thái cảm xúc, suy nghĩ nội tâm). 🦊
Phát âm "慎" [shèn — thanh 4 (51)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

Cẩn thận, thận trọng, chu đáo giữ mình nghiêm túc.
Phồn thể: 慎
Hán Việt: THẬN
Tiếng Anh: act with care, be cautious
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “慎”
Chữ THẬN (慎) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Chân (真 - chân thật). Cẩn thận chính là đặt tấm lòng chân thật, kỹ lưỡng vào từng hành vi lời nói, không khinh suất dù là ở nơi tối tăm vắng bóng người (thận độc).
Trái tim hướng tới chân thành Trước sau thận trọng giữ lành nếp xưa. Bên TÂM (忄) chữ CHÂN (真) tỏ tường, Chữ THẬN (慎) cẩn trọng trăm đường bình an.
Tập viết
Các lượng từ chuẩn bản xứ thường dùng khi kết hợp với danh từ “慎”
Dùng trong câu
谨慎、慎重
Từ ghép chứa chữ 慎: “谨慎” (CẨN THẬN — thận trọng, cẩn trọng, cẩn thận); “慎重” (THẬN TRỌNG — thận trọng, cẩn trọng kỹ lưỡng).

Câu 1/1
Từ “慎” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 慎 (U+614E) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Cẩn thận, thận trọng, chu đáo giữ mình nghiêm túc. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 慎 · 忄 (Bộ TÂM ĐỨNG) (13 nét) · Pinyin: shèn].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Cẩn thận, thận trọng, chu đáo giữ mình nghiêm túc. Chữ THẬN (慎) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Chân (真 - chân thật). Cẩn thận chính là đặt tấm lòng chân thật, kỹ lưỡng vào từng hành vi lời nói, không khinh suất dù là ở nơi tối tăm vắng bóng người (thận độc). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 謹慎 CẨN THẬN (thận trọng, cẩn trọng, cẩn thận); 慎重 THẬN TRỌNG (thận trọng, cẩn trọng kỹ lưỡng); 慎獨 THẬN ĐỘC (Biết giữ mình nghiêm cẩn ngay cả khi ở một mình).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc THẬN: cẩn thận, thận trọng, chu đáo giữ mình nghiêm túc; thường gặp trong ngữ cảnh: 謹慎 CẨN THẬN (thận trọng, cẩn trọng, cẩn thận); 慎重 THẬN TRỌNG (thận trọng, cẩn trọng kỹ lưỡng); 慎獨 THẬN ĐỘC (Biết giữ mình nghiêm cẩn ngay cả khi ở một mình).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 慎 (THẬN): Cẩn thận, thận trọng, chu đáo giữ mình nghiêm túc. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (謹慎 CẨN THẬN (thận trọng, cẩn trọng, cẩn thận); 慎重 THẬN TRỌNG (thận trọng, cẩn trọng kỹ lưỡng); 慎獨 THẬN ĐỘC (Biết giữ mình nghiêm cẩn ngay cả khi ở một mình)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Thận (慎): Cẩn thận, thận trọng, chu đáo giữ mình nghiêm túc.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 慎 (âm đọc THẬN): Cẩn thận, thận trọng, chu đáo giữ mình nghiêm túc. Từ vựng thường đàm: 謹慎 CẨN THẬN (thận trọng, cẩn trọng, cẩn thận); 慎重 THẬN TRỌNG (thận trọng, cẩn trọng kỹ lưỡng); 慎獨 THẬN ĐỘC (Biết giữ mình nghiêm cẩn ngay cả khi ở một mình).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 慎 (âm chuẩn THẬN): Cẩn thận, thận trọng, chu đáo giữ mình nghiêm túc.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc THẬN (慎): Cẩn thận, thận trọng, chu đáo giữ mình nghiêm túc; từ ghép thông dụng: 謹慎 CẨN THẬN (thận trọng, cẩn trọng, cẩn thận); 慎重 THẬN TRỌNG (thận trọng, cẩn trọng kỹ lưỡng); 慎獨 THẬN ĐỘC (Biết giữ mình nghiêm cẩn ngay cả khi ở một mình).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 慎 [U+614E · THẬN · shèn]: Cẩn thận, thận trọng, chu đáo giữ mình nghiêm túc.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “慎”