Tiếng Anh: risk, brave, dare; (continuous aspect particle)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “着” (TRƯỚC) là từ đa âm quan trọng bậc nhất HSK: đọc thanh nhẹ “zhe” khi đứng sau động từ chỉ trạng thái đang tiếp diễn; đọc “zháo” trong khẩu ngữ chỉ việc “đạt được kết quả, ngủ thiếp, sốt ruột, nhiễm lạnh”; và đọc “zhuó” trong văn viết/từ ghép Hán Việt như 沉着 (bình tĩnh), 着手 (bắt tay vào làm).
đang, giữ nguyên trạng thái (mở, mặc, cầm, ngồi...)
VD: 看着 (kàn zhe), 拿着 (ná zhe), 随着 (suí zhe)
lo lắng, sốt ruột (着急); ngủ được (睡着); cảm lạnh (着凉); tìm thấy (找着)
VD: 着急 (zháo jí), 睡着 (shuì zháo), 着凉 (zháo liáng)
mặc (trang phục); tiếp xúc, đặt chân; bắt tay vào, suy nghĩ cho
VD: 沉着 (chén zhuó), 着手 (zhuó shǒu), 着想 (zhuó xiǎng)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “冒着”
Chữ MẠO (冒): thuộc bộ QUYNH (冂), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 冂 (QUYNH) + 二 (NHỊ) + 目 (MỤC). Từ ghép HSK: 感冒 (CẢM MẠO: cảm cúm, cảm mạo), 冒险 (MẠO HIỂM: mạo hiểm, phiêu lưu), 冒充 (MẠO SUNG: mạo danh, giả mạo, đóng giả).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 冒着 [MẠO TRƯỚC] gồm 冒 (MẠO) + 着 (TRƯỚC) → nghĩa tiếng Việt: "冒 (MẠO): mạo hiểm, dũng cảm, dám". 🦊
Phát âm "冒着": 冒 mào (thanh 4 (51)) → 着 zhe (thanh nhẹ); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

冒 (MẠO): mạo hiểm, dũng cảm, dám; 着 (TRƯỚC): đang (trạng thái tiếp diễn)
Phồn thể: 冒著
Hán Việt: MẠO TRƯỚC
Tiếng Anh: risk, brave, dare; (continuous aspect particle)
Chữ “着” (TRƯỚC) là từ đa âm quan trọng bậc nhất HSK: đọc thanh nhẹ “zhe” khi đứng sau động từ chỉ trạng thái đang tiếp diễn; đọc “zháo” trong khẩu ngữ chỉ việc “đạt được kết quả, ngủ thiếp, sốt ruột, nhiễm lạnh”; và đọc “zhuó” trong văn viết/từ ghép Hán Việt như 沉着 (bình tĩnh), 着手 (bắt tay vào làm).
đang, giữ nguyên trạng thái (mở, mặc, cầm, ngồi...)
VD: 看着 (kàn zhe), 拿着 (ná zhe), 随着 (suí zhe)
lo lắng, sốt ruột (着急); ngủ được (睡着); cảm lạnh (着凉); tìm thấy (找着)
VD: 着急 (zháo jí), 睡着 (shuì zháo), 着凉 (zháo liáng)
mặc (trang phục); tiếp xúc, đặt chân; bắt tay vào, suy nghĩ cho
VD: 沉着 (chén zhuó), 着手 (zhuó shǒu), 着想 (zhuó xiǎng)
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “冒着”
Chữ MẠO (冒): thuộc bộ QUYNH (冂), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 冂 (QUYNH) + 二 (NHỊ) + 目 (MỤC). Từ ghép HSK: 感冒 (CẢM MẠO: cảm cúm, cảm mạo), 冒险 (MẠO HIỂM: mạo hiểm, phiêu lưu), 冒充 (MẠO SUNG: mạo danh, giả mạo, đóng giả).
Tập viết
Dùng trong câu
冒着(相关词:感冒)
Cụm từ “冒着” (MẠO TRƯỚC) — 冒 (MẠO): mạo hiểm, dũng cảm, dám; 着 (TRƯỚC): đang (trạng thái tiếp diễn); từ liên hệ: 感冒 (CẢM MẠO: cảm cúm, cảm mạo).

Câu 1/1
Từ “冒着” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 冒 (U+5192) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
mạo hiểm, dũng cảm, dám. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 冒 · 冂 (Bộ QUYNH) (9 nét) · Pinyin: mào].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
mạo hiểm, dũng cảm, dám. Chữ MẠO (冒): thuộc bộ QUYNH (冂), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 冂 (QUYNH) + 二 (NHỊ) + 目 (MỤC). Từ ghép HSK: 感冒 (CẢM MẠO: cảm cúm, cảm mạo), 冒险 (MẠO HIỂM: mạo hiểm, phiêu lưu), 冒充 (MẠO SUNG: mạo danh, giả mạo, đóng giả). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 感冒 CẢM MẠO (cảm cúm, cảm mạo); 冒險 MẠO HIỂM (mạo hiểm, phiêu lưu); 冒充 MẠO SUNG (mạo danh, giả mạo, đóng giả).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc MẠO: mạo hiểm, dũng cảm, dám; thường gặp trong ngữ cảnh: 感冒 CẢM MẠO (cảm cúm, cảm mạo); 冒險 MẠO HIỂM (mạo hiểm, phiêu lưu); 冒充 MẠO SUNG (mạo danh, giả mạo, đóng giả).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 冒 (MẠO): mạo hiểm, dũng cảm, dám. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (感冒 CẢM MẠO (cảm cúm, cảm mạo); 冒險 MẠO HIỂM (mạo hiểm, phiêu lưu); 冒充 MẠO SUNG (mạo danh, giả mạo, đóng giả)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Mạo (冒): mạo hiểm, dũng cảm, dám.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 冒 (âm đọc MẠO): mạo hiểm, dũng cảm, dám. Từ vựng thường đàm: 感冒 CẢM MẠO (cảm cúm, cảm mạo); 冒險 MẠO HIỂM (mạo hiểm, phiêu lưu); 冒充 MẠO SUNG (mạo danh, giả mạo, đóng giả).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 冒 (âm chuẩn MẠO): mạo hiểm, dũng cảm, dám.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc MẠO (冒): mạo hiểm, dũng cảm, dám; từ ghép thông dụng: 感冒 CẢM MẠO (cảm cúm, cảm mạo); 冒險 MẠO HIỂM (mạo hiểm, phiêu lưu); 冒充 MẠO SUNG (mạo danh, giả mạo, đóng giả).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 冒 [U+5192 · MẠO · mào]: mạo hiểm, dũng cảm, dám.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “冒着”