Tiếng Anh: suddenly, abruptly, unexpectedly
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “突”
Chữ ĐỘT (突 / 宊) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HUYỆT (穴) ở trên chỉ hang động ẩn nấp và bộ KHUYỂN (犬) ở dưới chỉ loài chó săn hoặc thú rừng. Trong Giáp cốt văn và Thuyết Văn Giải Tự, hình ảnh con chó bất ngờ phóng vọt từ trong hang tối ra ngoài chộp mồi diễn tả cực kỳ sinh động trạng thái xảy ra nhanh chóng, mạnh mẽ và không kịp trở tay. Từ nghĩa gốc là xông thẳng ra, chữ mở rộng thành nghĩa đột ngột, bất ngờ và bứt phá mạnh mẽ.
Hang sâu bộ HUYỆT (穴) tối tăm, KHUYỂN (犬) kia bất chợt phóng ầm lao ra. ĐỘT (突) nhiên vọt tới chẳng ngờ, Xông pha bứt phá vượt qua muôn trùng.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 突 [ĐỘT] → "Đột ngột, bất ngờ, xông thẳng ra". Cấu tạo có bộ HUYỆT (hang đá, hang hốc chốn trú ngụ). 🦊
Phát âm "突" [tū — thanh 1 (55)]: bật hơi rõ ở phụ âm đầu. 🦊

Đột ngột, bất ngờ, xông thẳng ra
Phồn thể: 突
Hán Việt: ĐỘT
Tiếng Anh: suddenly, abruptly, unexpectedly
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “突”
Chữ ĐỘT (突 / 宊) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HUYỆT (穴) ở trên chỉ hang động ẩn nấp và bộ KHUYỂN (犬) ở dưới chỉ loài chó săn hoặc thú rừng. Trong Giáp cốt văn và Thuyết Văn Giải Tự, hình ảnh con chó bất ngờ phóng vọt từ trong hang tối ra ngoài chộp mồi diễn tả cực kỳ sinh động trạng thái xảy ra nhanh chóng, mạnh mẽ và không kịp trở tay. Từ nghĩa gốc là xông thẳng ra, chữ mở rộng thành nghĩa đột ngột, bất ngờ và bứt phá mạnh mẽ.
Hang sâu bộ HUYỆT (穴) tối tăm, KHUYỂN (犬) kia bất chợt phóng ầm lao ra. ĐỘT (突) nhiên vọt tới chẳng ngờ, Xông pha bứt phá vượt qua muôn trùng.
Tập viết
Dùng trong câu
突然、突出
Từ ghép chứa chữ 突: “突然” (ĐỘT NHIÊN — đột nhiên); “突出” (ĐỘT XUẤT — nổi bật, xuất chúng; nhô ra, làm nổi bật).

Câu 1/1
Từ “突” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 突 (U+7A81) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Đột ngột, bất ngờ, xông thẳng ra. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 突 · 穴 (Bộ HUYỆT) (9 nét) · Pinyin: tū].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Đột ngột, bất ngờ, xông thẳng ra. Chữ ĐỘT (突 / 宊) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HUYỆT (穴) ở trên chỉ hang động ẩn nấp và bộ KHUYỂN (犬) ở dưới chỉ loài chó săn hoặc thú rừng. Trong Giáp cốt văn và Thuyết Văn Giải Tự, hình ảnh con chó bất ngờ phóng vọt từ trong hang tối ra ngoài chộp mồi diễn tả cực kỳ sinh động trạng thái xảy ra nhanh chóng, mạnh mẽ và không kịp trở tay. Từ nghĩa gốc là xông thẳng ra, chữ mở rộng thành nghĩa đột ngột, bất ngờ và bứt phá mạnh mẽ. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 突然 ĐỘT NHIÊN (đột nhiên); 突出 ĐỘT XUẤT (nổi bật, xuất chúng; nhô ra, làm nổi bật); 衝突 XUNG ĐỘT (xung đột, va chạm mâu thuẫn); 突破 ĐỘT PHÁ (đột phá, bứt phá rào cản); 突變 ĐỘT BIẾN (Đột biến); 突擊 ĐỘT KÍCH (Đột kích).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc ĐỘT: đột ngột, bất ngờ, xông thẳng ra; thường gặp trong ngữ cảnh: 突然 ĐỘT NHIÊN (đột nhiên); 突出 ĐỘT XUẤT (nổi bật, xuất chúng; nhô ra, làm nổi bật); 衝突 XUNG ĐỘT (xung đột, va chạm mâu thuẫn); 突破 ĐỘT PHÁ (đột phá, bứt phá rào cản); 突變 ĐỘT BIẾN (Đột biến); 突擊 ĐỘT KÍCH (Đột kích).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 突 (ĐỘT): Đột ngột, bất ngờ, xông thẳng ra. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (突然 ĐỘT NHIÊN (đột nhiên); 突出 ĐỘT XUẤT (nổi bật, xuất chúng; nhô ra, làm nổi bật); 衝突 XUNG ĐỘT (xung đột, va chạm mâu thuẫn); 突破 ĐỘT PHÁ (đột phá, bứt phá rào cản); 突變 ĐỘT BIẾN (Đột biến); 突擊 ĐỘT KÍCH (Đột kích)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Đột (突): Đột ngột, bất ngờ, xông thẳng ra.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 突 (âm đọc ĐỘT): Đột ngột, bất ngờ, xông thẳng ra. Từ vựng thường đàm: 突然 ĐỘT NHIÊN (đột nhiên); 突出 ĐỘT XUẤT (nổi bật, xuất chúng; nhô ra, làm nổi bật); 衝突 XUNG ĐỘT (xung đột, va chạm mâu thuẫn); 突破 ĐỘT PHÁ (đột phá, bứt phá rào cản); 突變 ĐỘT BIẾN (Đột biến); 突擊 ĐỘT KÍCH (Đột kích).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 突 (âm chuẩn ĐỘT): Đột ngột, bất ngờ, xông thẳng ra.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc ĐỘT (突): Đột ngột, bất ngờ, xông thẳng ra; từ ghép thông dụng: 突然 ĐỘT NHIÊN (đột nhiên); 突出 ĐỘT XUẤT (nổi bật, xuất chúng; nhô ra, làm nổi bật); 衝突 XUNG ĐỘT (xung đột, va chạm mâu thuẫn); 突破 ĐỘT PHÁ (đột phá, bứt phá rào cản); 突變 ĐỘT BIẾN (Đột biến); 突擊 ĐỘT KÍCH (Đột kích).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 突 [U+7A81 · ĐỘT · tū]: Đột ngột, bất ngờ, xông thẳng ra.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “突”