
Lời Bài Hát Tan Cuộc (散场) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời bài hát Tan Cuộc (散场 - Sàn Chǎng) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng
ĐỀ thi, NHẠC, mẹo làm bài — lọc một chạm, gõ không cần dấu, bấm là đọc.
29 bài · Lời Bài Hát

Lời bài hát Tan Cuộc (散场 - Sàn Chǎng) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng

Lời bài hát Đơn Phương (单恋 - Dān Liàn) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng

Lời bài hát Mãi Mãi Chỉ Là Khoảnh Khắc (永远一瞬 - Yǒng Yuǎn Yí Shùn) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt ch

Lời bài hát Nếu Em Nhìn Lại (如果你回头 - Rú Guǒ Nǐ Huí Tóu) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ng

Lời bài hát Mối Tình Đầu (初恋 - Chū Liàn) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vự

Lời bài hát Kí Ức Dừng Lại Nơi Mùa Hạ (回忆停盛夏 - Huí Yì Tíng Shèng Xià) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việ

Lời bài hát Dư Âm (余音 - Yú Yīn) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK ti

Lời bài hát Tình Yêu Của Tôi (我的爱 - Wǒ De Ài) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và

Lời bài hát Chỉ Đến Khi Em Rời Đi (直到你走后 - Zhí Dào Nǐ Zǒu Hòu) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi t

Lời bài hát Trưởng Thành (长大 - Zhǎng Dà) của XiYang (Tịch Dương) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vự

Lời bài hát Vị Đắng (苦涩 - Kǔ Sè) của XiYang (Tịch Dương) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK t

Lời bài hát Nếu Em Còn Yêu (如果你还爱 - Rú Guǒ Nǐ Hái Ài) của XiYang (Tịch Dương) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ