Ảnh bìa: Lời Bài Hát Nếu Em Nhìn Lại (如果你回头) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Nếu Em Nhìn Lại (如果你回头 - Rú Guǒ Nǐ Huí Tóu) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát nếu em nhìn lại tịch dươngTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Nếu Em Nhìn Lại» (如果你回头 - Rú Guǒ Nǐ Huí Tóu) là lời nguyện ước tha thiết của một người vẫn luôn kiên nhẫn đứng đợi ở chốn cũ. Chỉ cần em xoay người lại, sẽ thấy phía sau luôn có một bóng hình âm thầm che chở, dang rộng vòng tay đón em về sau bao giông bão đường đời. Giọng hát ngọt ngào, ấm áp của Tịch Dương thắp lên niềm hy vọng le lói.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Nước Mắt Thầm Lặng / Hiện Tượng Nhạc Buồn Douyin
如果你回头 • Rú Guǒ Nǐ Huí Tóu
Tên tiếng Trung如果你回头 (Rú Guǒ Nǐ Huí Tóu - NHƯ QUẢ NHĨ HỒI ĐẦU)
Nhạc sĩTịch Dương (XiYang) - sáng tác & phối khí
Trình bày gốcTịch Dương (XiYang) - phát hành độc lập
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) phát hành trên NetEase Cloud Music» (2021)
Thể loạiPop Ballad / Nhạc buồn (Sad Pop)
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là ca khúc độc lập
MV / VIDEO
Nếu Em Nhìn Lại (如果你回头) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
XiYang (夕阳)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Nếu Em Nhìn Lại (如果你回头) - Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
我松开你的手
Khoảnh khắc anh buông tay em ra
2
的那一秒钟
Chính là giây phút ấy
3
眼泪呼之欲出刻意的收
Nước mắt chực trào nhưng cố kìm lại
4
只可惜我没有
Đáng tiếc thay anh không có
5
更合适的借口
Một lý do nào thích hợp hơn
6
听你如此坚定的开口
Để nghe em cất lời kiên quyết đến vậy
7
我跟自己打赌
Anh tự đánh cược với chính mình
8
人总是会念旧
Con người ta luôn hoài niệm về quá khứ
9
就算你有多么渴望的自由
Dù em khao khát tự do đến nhường nào
10
就像曾经赌你
Giống như từng đặt cược rằng em
11
一定不会变心
Nhất định sẽ không đổi lòng
12
把这一生能去爱的勇气
Đem hết dũng khí để yêu trong cả cuộc đời này
13
输得一点没有
Thua sạch không còn chút gì
14
如果你真的回过头想逗留
Nếu em thật sự quay đầu lại, muốn nán lại
15
也许我会真的将你挽留
Có lẽ anh sẽ thật lòng giữ em ở lại
16
不过最后你没有
Nhưng cuối cùng em đã không làm vậy
17
所以从今往后
Nên từ nay về sau
18
再也没有不死心的念头
Sẽ không còn chút ý niệm nào không chịu buông bỏ
19
如果你真的回过头的时候
Nếu em thật sự quay đầu lại
20
我会承认其实舍不得你走
Anh sẽ thừa nhận rằng thật ra anh không nỡ để em đi
21
就当一切没发生
Cứ coi như mọi thứ chưa từng xảy ra
22
一切再从头
Mọi thứ bắt đầu lại từ đầu
23
就让时间教会你我如何
Hãy để thời gian dạy cho đôi ta biết cách
24
牵彼此的手
Nắm tay nhau
25
我跟自己打赌
Anh tự đánh cược với chính mình
26
人总是会念旧
Con người ta luôn hoài niệm về quá khứ
27
就算你有多么渴望的自由
Dù em khao khát tự do đến nhường nào
28
就像曾经赌你
Giống như từng đặt cược rằng em
29
一定不会变心
Nhất định sẽ không đổi lòng
30
把这一生能去爱的勇气
Đem hết dũng khí để yêu trong cả cuộc đời này
31
输得一点没有
Thua sạch không còn chút gì
32
如果你真的回过头想逗留
Nếu em thật sự quay đầu lại, muốn nán lại
33
也许我会真的将你挽留
Có lẽ anh sẽ thật lòng giữ em ở lại
34
不过最后你没有
Nhưng cuối cùng em đã không làm vậy
35
所以从今以后
Nên từ nay về sau
36
再也没有不死心的念头
Sẽ không còn chút ý niệm nào không chịu buông bỏ
37
如果你真的回过头的时候
Nếu em thật sự quay đầu lại
38
我会承认其实舍不得你走
Anh sẽ thừa nhận rằng thật ra anh không nỡ để em đi
39
就当一切没发生
Cứ coi như mọi thứ chưa từng xảy ra
40
一切再从头
Mọi thứ bắt đầu lại từ đầu
41
就让时间教会你我如何
Hãy để thời gian dạy cho đôi ta biết cách
42
牵彼此的手
Nắm tay nhau
43
如果你真的回过头想逗留
Nếu em thật sự quay đầu lại, muốn nán lại
44
也许我会真的将你挽留
Có lẽ anh sẽ thật lòng giữ em ở lại
45
不过最后你没有
Nhưng cuối cùng em đã không làm vậy
46
所以从今往后
Nên từ nay về sau
47
再也没有不死心的念头
Sẽ không còn chút ý niệm nào không chịu buông bỏ
48
如果你真的回过头的时候
Nếu em thật sự quay đầu lại
49
我会承认其实舍不得你走
Anh sẽ thừa nhận rằng thật ra anh không nỡ để em đi
50
就当一切没发生
Cứ coi như mọi thứ chưa từng xảy ra
51
一切再从头
Mọi thứ bắt đầu lại từ đầu
52
就让时间教会你我如何
Hãy để thời gian dạy cho đôi ta biết cách
53
牵彼此的手
Nắm tay nhau
54
就让时间教会你我如何
Hãy để thời gian dạy cho đôi ta biết cách
55
牵彼此的手
Nắm tay nhau
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
不过
bù guò
BẤT QUÁ
nhưng mà, có điều
不过最后你没有
发生
fā shēng
PHÁT SINH
xảy ra, phát sinh
就当一切没发生
合适
hé shì
HỢP THÍCH
thích hợp, vừa vặn, phù hợp
更合适的借口
可惜
kě xī
KHẢ TÍCH
đáng tiếc, tiếc nuối
只可惜我没有
也许
yě xǔ
DÃ HỨA
có lẽ, có thể, biết đâu
也许我会真的将你挽留
一切
yī qiè
NHẤT THIẾT
tất cả, mọi thứ, toàn bộ
就当一切没发生
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
不过最后你没有
舍不得
shě bu de
XẢ BẤT ĐẮC
không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối
我会承认其实舍不得你走
彼此
bǐ cǐ
BỈ THỬ
lẫn nhau, hai bên, đôi bên
牵彼此的手
曾经
céng jīng
TẰNG KINH
đã từng, từng
就像曾经赌你
承认
chéng rèn
THỪA NHẬN
thừa nhận, công nhận
我会承认其实舍不得你走
借口
jiè kǒu
TÁ KHẨU
cớ, lý do thoái thác; viện cớ
更合适的借口
如何
rú hé
NHƯ HÀ
như thế nào, làm sao, ra sao
就让时间教会你我如何
勇气
yǒng qì
DŨNG KHÍ
dũng khí, lòng dũng cảm, sự can đảm
把这一生能去爱的勇气
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 把这一生能去爱的勇气 — Đem hết dũng khí để yêu trong cả cuộc đời này
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 就像曾经赌你 — Giống như từng đặt cược rằng em
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 如果你真的回过头想逗留 — Nếu em thật sự quay đầu lại, muốn nán lại
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 人总是会念旧 — Con người ta luôn hoài niệm về quá khứ
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “一定不会变心”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “的那一秒钟”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “我松开你的手”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Tống Từ Danh Tác
MỘC NHIÊN HỒI THỦ (蓦然回首) – Bất chợt quay đầu nhìn lại nơi góc tối hoa đăng
Nếu Em Nhìn Lại (如果你回头) chứa đựng lời nhắn nhủ rằng dẫu qua bao bão giông, người ấy vẫn đứng chờ ở nơi xưa cũ, chỉ cần đối phương chịu quay đầu lại.
👑 Vip Member Only
Lý Thương Ẩn Cổ Tứ
LAM ĐIỀN NGỌC YÊN (蓝田玉生烟) – Ký ức đẹp như khói sương mờ ảo trên núi ngọc
"沧海月明珠有泪,蓝田日暖玉生烟。" — LÝ THƯƠNG ẨN — 《CẨM SẮT》
Những kỷ niệm tình cảm khi nhìn lại vừa đẹp đẽ vừa hư ảo như làn khói bốc lên từ ngọc Lam Điền dưới ánh mặt trời: nhìn rõ mồn một nhưng không thể chạm tay vào được nữa.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______最后你没有'?
A. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều)B. 发生 (fā shēng - xảy ra, phát sinh)C. 合适 (hé shì - thích hợp, vừa vặn, phù hợp)D. 可惜 (kě xī - đáng tiếc, tiếc nuối)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '不过最后你没有'. Từ '不过' (bù guò, Hán Việt: BẤT QUÁ) có nghĩa là 'nhưng mà, có điều'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '就当一切没______'?
A. 合适 (hé shì - thích hợp, vừa vặn, phù hợp)B. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều)C. 发生 (fā shēng - xảy ra, phát sinh)D. 可惜 (kě xī - đáng tiếc, tiếc nuối)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 发生 (fā shēng - xảy ra, phát sinh) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '就当一切没发生'. Từ '发生' (fā shēng, Hán Việt: PHÁT SINH) có nghĩa là 'xảy ra, phát sinh'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "我松开你的手" (Pinyin: wǒ sōng kāi nǐ de shǒu) được dịch nghĩa là "Khoảnh khắc anh buông tay em ra".
Từ "不过" đọc là bù guò, âm Hán Việt là BẤT QUÁ, mang nghĩa "nhưng mà, có điều".
Trong câu hát "就当一切没发生", từ "发生" (Hán Việt: PHÁT SINH) có nghĩa là "xảy ra, phát sinh".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)