Ảnh bìa: Lời Bài Hát Trưởng Thành (长大) – XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Trưởng Thành (长大 - Zhǎng Dà) của XiYang (Tịch Dương) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát trưởng thành xiyangTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Trưởng Thành» (长大 - Zhǎng Dà) là ca khúc tâm trạng đầy sâu lắng được nam ca sĩ Tịch Dương (XiYang) thể hiện với chất giọng trầm ấm, chất chứa bao chiêm nghiệm về cuộc đời. Bài hát là tiếng lòng của những người trẻ đang chới với giữa những lo toan cơm áo gạo tiền, đối diện với những mất mát, tổn thương để rồi từng bước kiên cường bước qua giông bão tuổi trưởng thành.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Hiện Tượng Mạng Xã Hội
长大 • Zhǎng Dà
Tên tiếng Trung长大 (Zhǎng Dà - TRƯỞNG THÀNH)
Nhạc sĩTịch Dương (XiYang) - đồng sáng tác với nhóm nhạc
Trình bày gốcTịch Dương (XiYang) - ban nhạc độc lập Trung Quốc
Album & Năm«长大 (Trưởng Thành) - Single» (2019)
Thể loạiIndie Pop / Pop Ballad
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là ca khúc độc lập
MV / VIDEO
Trưởng Thành (长大) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
不是因为长了头发
Không phải vì đã mọc thêm tóc
2
也不是因为学会适应了挣扎
Cũng không phải vì học được cách thích nghi với vùng vẫy
3
也许开始学会认识你我他
Có lẽ bắt đầu học cách nhận biết tôi, bạn, và người ta
4
我曾以为那就是长大
Tôi từng nghĩ đó chính là trưởng thành
5
还记得那无惧的盛夏
Còn nhớ mùa hè không chút sợ hãi ấy
6
还记得吗年轻的话
Còn nhớ không những lời nói của tuổi trẻ
7
那一趟未知的列车
Chuyến tàu chưa biết điểm đến năm nào
8
悄然它已出发
Lặng lẽ đã khởi hành rồi
9
丢下行李去吧
Buông hành lý xuống mà đi thôi
10
长大了吗世界不完美吧
Lớn rồi sao, thế giới chẳng hoàn hảo nhỉ
11
拥挤的城市里
Trong thành phố chật chội
12
寻找自己的伟大
Tìm kiếm sự vĩ đại của riêng mình
13
长大了吗是不是太复杂
Lớn rồi sao, có phải quá phức tạp không
14
累了时候问自己你好吗
Khi mệt mỏi hãy hỏi bản thân rằng bạn khỏe không
15
发了誓不容许平淡
Đã thề rằng không cho phép sự tầm thường
16
才将小小的自我
Mới đem cái tôi nhỏ bé
17
无限地放大
Phóng đại lên vô hạn
18
梦想与现实没有毫厘偏差
Ước mơ và thực tại không hề lệch một ly
19
我曾以为那就是长大
Tôi từng nghĩ đó chính là trưởng thành
20
长大了吗世界不完美吧
Lớn rồi sao, thế giới chẳng hoàn hảo nhỉ
21
拥挤的城市里
Trong thành phố chật chội
22
寻找自己的伟大
Tìm kiếm sự vĩ đại của riêng mình
23
长大了吗有没有更复杂
Lớn rồi sao, có phải càng phức tạp hơn không
24
累了时候问自己你好吗
Khi mệt mỏi hãy hỏi bản thân rằng bạn khỏe không
25
不再嘲笑曾孩子气的我
Không còn chế giễu chính mình của ngày thơ dại
26
曾偏执抹掉犯下的错
Từng cố chấp xóa đi những lỗi lầm đã gây ra
27
紧紧抓住一切就是拥有吗
Nắm chặt lấy mọi thứ chính là sở hữu sao
28
长大了吗时间为谁停下
Lớn rồi sao, thời gian dừng lại vì ai
29
难道秋冬春夏
Lẽ nào thu đông xuân hạ
30
在乎渺小或伟大
Quan tâm nhỏ bé hay vĩ đại
31
不再害怕
Không còn sợ hãi nữa
32
把好的坏的都卸下
Đem điều tốt điều xấu đều đặt xuống
33
才是长大
Đó mới là trưởng thành
34
我想我在长大
Tôi nghĩ tôi đang lớn lên
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
挣扎
zhēng zhá
TRANH TRÁT
giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi
也不是因为学会适应了挣扎
出发
chū fā
XUẤT PHÁT
xuất phát, khởi hành
悄然它已出发
复杂
fù zá
PHỤC TẠP
phức tạp
长大了吗是不是太复杂
难道
nán dào
NAN ĐẠO
lẽ nào, chẳng lẽ
难道秋冬春夏
适应
shì yìng
THÍCH ỨNG
thích nghi, thích ứng
也不是因为学会适应了挣扎
也许
yě xǔ
DÃ HỨA
có lẽ, có thể, biết đâu
也许开始学会认识你我他
一切
yī qiè
NHẤT THIẾT
tất cả, mọi thứ, toàn bộ
紧紧抓住一切就是拥有吗
完美
wán měi
HOÀN MỸ
hoàn mỹ, hoàn hảo, tuyệt hảo
长大了吗世界不完美吧
伟大
wěi dà
VĨ ĐẠI
vĩ đại, to lớn, cao cả
寻找自己的伟大
现实
xiàn shí
HIỆN THỰC
hiện thực, thực tế; thực tế
梦想与现实没有毫厘偏差
寻找
xún zhǎo
TẦM TRẢO
tìm kiếm, kiếm tìm, truy tìm
寻找自己的伟大
拥挤
yōng jǐ
ỦNG TỄ
chen chúc, đông đúc, tắc nghẽn
拥挤的城市里
城市
chéng shì
THÀNH THỊ
thành phố
拥挤的城市里
害怕
hài pà
HẠI PHẠ
sợ hãi
不再害怕
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 不再嘲笑曾孩子气的我 — Không còn chế giễu chính mình của ngày thơ dại
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 把好的坏的都卸下 — Đem điều tốt điều xấu đều đặt xuống
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Liên từ chỉ nguyên nhân: 因为…(所以)…
Nêu nguyên nhân của sự việc hoặc cảm xúc được nhắc tới trong câu.
Trong bài: 不是因为长了头发 — Không phải vì đã mọc thêm tóc
Ví dụ khác: 因为下雨,所以我们留在家里。 — Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 也不是因为学会适应了挣扎 — Cũng không phải vì học được cách thích nghi với vùng vẫy
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不是因为长了头发”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “那一趟未知的列车”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “不是因为长了头发”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Thành Ngữ & Triết Lý
BẢO KINH THƯƠNG TANG (饱经沧桑) – Nếm trải muôn vàn phong ba bão táp để trưởng thành
"路漫漫其修远兮,吾将上下而求索。" — KHUẤT NGUYÊN — 《LY TAO》
Thành ngữ BẢO KINH THƯƠNG TANG chỉ sự nếm trải trọn vẹn những thăng trầm, dâu bể của thế sự nhân sinh. Trưởng thành (长大) trong ca khúc của XiYang không đơn thuần là sự gia tăng của tuổi tác, mà là quá trình đổi lấy sự tĩnh lặng, trầm ổn trong tâm hồn sau những lần vấp ngã và tổn thương.
👑 Vip Member Only
Nhân Sinh Quan
TRI NAN NHI TIẾN (知难而进) – Dũng khí bước tiếp giữa hiện thực khắc nghiệt
"千磨万击还坚劲,任尔东西南北风。" — TRỊNH BẢN KIỀU — 《TRÚC THẠCH》
Bài hát khắc họa sự giằng xé khi đối diện với hiện thực cuộc sống của người trẻ tuổi: rời xa vòng tay chở che, đối mặt với cơm áo gạo tiền và những mất mát trong tình cảm. Tinh thần TRI NAN NHI TIẾN thể hiện ý chí không gục ngã, học cách tự chữa lành và bao dung với chính mình.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '也不是因为学会适应了______'?
A. 挣扎 (zhēng zhá - giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi)B. 出发 (chū fā - xuất phát, khởi hành)C. 复杂 (fù zá - phức tạp)D. 难道 (nán dào - lẽ nào, chẳng lẽ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 挣扎 (zhēng zhá - giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '也不是因为学会适应了挣扎'. Từ '挣扎' (zhēng zhá, Hán Việt: TRANH TRÁT) có nghĩa là 'giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '悄然它已______'?
A. 复杂 (fù zá - phức tạp)B. 挣扎 (zhēng zhá - giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi)C. 出发 (chū fā - xuất phát, khởi hành)D. 难道 (nán dào - lẽ nào, chẳng lẽ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 出发 (chū fā - xuất phát, khởi hành) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '悄然它已出发'. Từ '出发' (chū fā, Hán Việt: XUẤT PHÁT) có nghĩa là 'xuất phát, khởi hành'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '长大了吗是不是太______'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "不是因为长了头发" (Pinyin: bú shì yīn wèi zhǎng le tóu fà) được dịch nghĩa là "Không phải vì đã mọc thêm tóc".
Từ "挣扎" đọc là zhēng zhá, âm Hán Việt là TRANH TRÁT, mang nghĩa "giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi".
Trong câu hát "悄然它已出发", từ "出发" (Hán Việt: XUẤT PHÁT) có nghĩa là "xuất phát, khởi hành".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)