Ảnh bìa: Lời Bài Hát Chỉ Đến Khi Em Rời Đi (直到你走后) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Chỉ Đến Khi Em Rời Đi (直到你走后 - Zhí Dào Nǐ Zǒu Hòu) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát chỉ đến khi em rời đi tịch dươngTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Chỉ Đến Khi Em Rời Đi» (直到你走后 - Zhí Dào Nǐ Zǒu Hòu) là khúc ca sám hối đầy ám ảnh của một người đàn ông vô tâm. Có những thói quen ta coi là đương nhiên khi còn người ấy bên cạnh, để rồi khi chiếc vali kéo đi, căn nhà trở nên lạnh lẽo, ta mới bàng hoàng nhận ra mình đã đánh mất cả thế giới. 62 câu ca từ được Tịch Dương hát như rút ruột rút gan.
Tên tiếng Trung直到你走后 (Zhídào nǐ zǒu hòu - TRỰC ĐÁO NHĨ TẨU HẬU)
Nhạc sĩTịch Dương (XiYang) - sáng tác & phối khí
Trình bày gốcTịch Dương (XiYang) / Tự phát hành
Album & Năm«Đĩa đơn độc lập (Single)» (2021)
Thể loạiPop Ballad / Mandopop
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là ca khúc độc lập
MV / VIDEO
Chỉ Đến Khi Em Rời Đi (直到你走后) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
XiYang (夕阳)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Chỉ Đến Khi Em Rời Đi (直到你走后) - Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
我不回头 摊开手
Em không ngoảnh đầu, buông tay ra
2
快步走 没忍住
Bước thật nhanh, chẳng kìm được
3
背对你泪流
Quay lưng lại, nước mắt rơi
4
曾经迷恋的
Những điều từng say đắm
5
越贪恋 越厌倦
Càng tham luyến, càng chán chường
6
越来越 没法回头
Càng ngày càng không thể quay đầu
7
Always love you
Always love you
8
Always love you
Always love you
9
我们的爱就像一场意外
Tình yêu ta như một tai nạn
10
这阵风吹走了又来
Cơn gió này thổi đi rồi lại về
11
就像潮水涌进我脑海
Như thủy triều tràn vào tâm trí em
12
其实我一直都没释怀
Thật ra em chưa từng buông bỏ
13
曾等待的那段时光
Khoảng thời gian từng chờ đợi
14
以为幸福它会一直在
Cứ ngỡ hạnh phúc sẽ mãi ở đó
15
直到等风吹散了雾霾
Cho đến khi gió thổi tan màn sương
16
发现这谜底无人揭开
Mới phát hiện câu đố này không ai giải được
17
我陷入了被困住的爱
Em chìm vào tình yêu bị giam cầm
18
沉迷在这无尽的等待
Đắm chìm trong sự chờ đợi vô tận
19
倾听海浪击打着海岸
Lắng nghe sóng biển đập vào bờ
20
击碎了过往的片段
Đập tan những mảnh ký ức xưa
21
当时为什么沉溺
Ngày đó vì sao lại đắm chìm
22
又为什么放弃
Lại vì sao buông bỏ
23
有什么意义
Có ý nghĩa gì đâu
24
反正始终会忘记
Dù sao rồi cũng sẽ quên
25
始终不在意
Dù sao cũng chẳng bận tâm
26
只要到达目的地
Chỉ cần đến được đích
27
其实当我看着你的背影
Thật ra khi em nhìn bóng lưng anh
28
也有在忍不住的抽泣
Cũng có lúc không kìm được mà nức nở
29
只能怪我自己没有本事
Chỉ trách bản thân em không có bản lĩnh
30
才失去这份关系
Mới đánh mất mối quan hệ này
31
直到你走后
Chỉ đến khi em rời đi
Only after you left
32
我才看清我们之间有过的差距
Em mới nhìn rõ khoảng cách giữa chúng ta
33
为什么压抑无形的压力
Vì sao lại kìm nén áp lực vô hình
34
也开始侵蚀我的思绪
Cũng bắt đầu ăn mòn suy nghĩ của em
35
后悔那抱歉没说出口
Hối hận vì lời xin lỗi chưa nói ra
36
当时嘴硬忽略了你的感受
Khi đó cứng miệng, bỏ qua cảm nhận của anh
37
当时的我还是年幼
Khi đó em còn quá trẻ
38
所以把感情全都抛在脑后
Nên đã ném tình cảm ra sau đầu
39
想过那次的争吵结束
Từng nghĩ sau trận cãi nhau đó kết thúc
40
之后就只剩下了享受
Sau đó chỉ còn lại hưởng thụ
41
是我不仔细
Là em không cẩn thận
42
没发觉你一直在独自忍受
Không nhận ra anh luôn một mình chịu đựng
43
我不回头 摊开手
Em không ngoảnh đầu, buông tay ra
44
快步走 没忍住
Bước thật nhanh, chẳng kìm được
45
背对你泪流
Quay lưng lại, nước mắt rơi
46
曾经迷恋的
Những điều từng say đắm
47
越贪恋 越厌倦
Càng tham luyến, càng chán chường
48
越来越 没法回头
Càng ngày càng không thể quay đầu
49
Always love you
Always love you
50
Always love you
Always love you
51
我们的爱就像一场意外
Tình yêu ta như một tai nạn
52
这阵风吹走了又来
Cơn gió này thổi đi rồi lại về
53
就像潮水涌进我脑海
Như thủy triều tràn vào tâm trí em
54
其实我一直都没释怀
Thật ra em chưa từng buông bỏ
55
曾等待的那段时光
Khoảng thời gian từng chờ đợi
56
以为幸福它会一直在
Cứ ngỡ hạnh phúc sẽ mãi ở đó
57
直到等风吹散了雾霾
Cho đến khi gió thổi tan màn sương
58
发现这谜底无人揭开
Mới phát hiện câu đố này không ai giải được
59
我陷入了被困住的爱
Em chìm vào tình yêu bị giam cầm
60
沉迷在这无尽的等待
Đắm chìm trong sự chờ đợi vô tận
61
倾听海浪击打着海岸
Lắng nghe sóng biển đập vào bờ
62
击碎了过往的片段
Đập tan những mảnh ký ức xưa
63
当时为什么沉溺
Ngày đó vì sao lại đắm chìm
64
又为什么放弃
Lại vì sao buông bỏ
65
有什么意义
Có ý nghĩa gì đâu
66
反正始终会忘记
Dù sao rồi cũng sẽ quên
67
始终不在意
Dù sao cũng chẳng bận tâm
68
只要到达目的地
Chỉ cần đến được đích
69
其实当我看着你的背影
Thật ra khi em nhìn bóng lưng anh
70
也有在忍不住的抽泣
Cũng có lúc không kìm được mà nức nở
71
只能怪我自己没有本事
Chỉ trách bản thân em không có bản lĩnh
72
才失去这份关系
Mới đánh mất mối quan hệ này
73
直到你走后
Chỉ đến khi em rời đi
Only after you left
74
我才看清我们之间有过的差距
Em mới nhìn rõ khoảng cách giữa chúng ta
75
为什么压抑无形的压力
Vì sao lại kìm nén áp lực vô hình
76
也开始侵蚀我的思绪
Cũng bắt đầu ăn mòn suy nghĩ của em
77
后悔那抱歉没说出口
Hối hận vì lời xin lỗi chưa nói ra
78
当时嘴硬忽略了你的感受
Khi đó cứng miệng, bỏ qua cảm nhận của anh
79
当时的我还是年幼
Khi đó em còn quá trẻ
80
所以把感情全都抛在脑后
Nên đã ném tình cảm ra sau đầu
81
想过那次的争吵结束
Từng nghĩ sau trận cãi nhau đó kết thúc
82
之后就只剩下了享受
Sau đó chỉ còn lại hưởng thụ
83
是我不仔细
Là em không cẩn thận
84
没发觉你一直在独自忍受
Không nhận ra anh luôn một mình chịu đựng
85
我不回头 摊开手
Em không ngoảnh đầu, buông tay ra
86
快步走 没忍住
Bước thật nhanh, chẳng kìm được
87
背对你泪流
Quay lưng lại, nước mắt rơi
88
曾经迷恋的
Những điều từng say đắm
89
越贪恋 越厌倦
Càng tham luyến, càng chán chường
90
越来越 没法回头
Càng ngày càng không thể quay đầu
91
Always love you
Always love you
92
Always love you
Always love you
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
抱歉
bào qiàn
BÃO KHIỂM
xin lỗi, áy náy
后悔那抱歉没说出口
当时
dāng shí
ĐƯƠNG THỜI
lúc đó, khi ấy
当时为什么沉溺
放弃
fàng qì
PHÓNG KHÍ
từ bỏ, buông xuôi
又为什么放弃
感情
gǎn qíng
CẢM TÌNH
tình cảm, cảm xúc
所以把感情全都抛在脑后
后悔
hòu huǐ
HẬU HỐI
hối hận, hối tiếc
后悔那抱歉没说出口
目的
mù dì
MỤC ĐÍCH
mục đích
只要到达目的地
幸福
xìng fú
HẠNH PHÚC
hạnh phúc
以为幸福它会一直在
压力
yā lì
ÁP LỰC
áp lực, sức ép
为什么压抑无形的压力
只要
zhǐ yào
CHỈ YẾU
miễn là
只要到达目的地
仔细
zǐ xì
TỂ TẾ
cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng
是我不仔细
忍不住
rěn bu zhù
NHẪN BẤT TRÚ
không kìm được, không nhịn nổi
也有在忍不住的抽泣
曾经
céng jīng
TẰNG KINH
đã từng, từng
曾经迷恋的
出口
chū kǒu
XUẤT KHẨU
xuất khẩu; cửa ra, lối ra
后悔那抱歉没说出口
到达
dào dá
ĐÁO ĐẠT
đến, tới nơi
只要到达目的地
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 所以把感情全都抛在脑后 — Nên đã ném tình cảm ra sau đầu
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 我陷入了被困住的爱 — Em chìm vào tình yêu bị giam cầm
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 我们的爱就像一场意外 — Tình yêu ta như một tai nạn
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 倾听海浪击打着海岸 — Lắng nghe sóng biển đập vào bờ
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “我不回头 摊开手”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “我们的爱就像一场意外”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “曾经迷恋的”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Tâm Lý Học Triết Luận
HẬU TRI HẬU GIÁC (后知后觉) – Biết muộn màng sau khi mọi sự đã an bài
"花落水流红,闲愁万种,无言自痛。" — VƯƠNG THỰC PHỦ — 《TÂY SƯƠNG KÝ》
Chỉ Đến Khi Em Rời Đi (直到你走后) miêu tả trạng thái nhận thức muộn màng của con người: khi sự quan tâm trở thành thói quen hiển nhiên, ta quên mất phải trân trọng; chỉ khi sự ân cần biến mất mới thấu hiểu sự trống vắng khủng khiếp.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '后悔那______没说出口'?
A. 抱歉 (bào qiàn - xin lỗi, áy náy)B. 当时 (dāng shí - lúc đó, khi ấy)C. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi)D. 感情 (gǎn qíng - tình cảm, cảm xúc)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 抱歉 (bào qiàn - xin lỗi, áy náy) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '后悔那抱歉没说出口'. Từ '抱歉' (bào qiàn, Hán Việt: BÃO KHIỂM) có nghĩa là 'xin lỗi, áy náy'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______为什么沉溺'?
A. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi)B. 抱歉 (bào qiàn - xin lỗi, áy náy)C. 当时 (dāng shí - lúc đó, khi ấy)D. 感情 (gǎn qíng - tình cảm, cảm xúc)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 当时 (dāng shí - lúc đó, khi ấy) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '当时为什么沉溺'. Từ '当时' (dāng shí, Hán Việt: ĐƯƠNG THỜI) có nghĩa là 'lúc đó, khi ấy'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "罗生门DJ(阿智版)-ProdbyMend" (Pinyin: luó shēng mén DJ( ā zhì bǎn )-ProdbyMend) được dịch nghĩa là "罗生门DJ(阿智版)-ProdbyMend".
Từ "抱歉" đọc là bào qiàn, âm Hán Việt là BÃO KHIỂM, mang nghĩa "xin lỗi, áy náy".
Trong câu hát "当时为什么沉溺", từ "当时" (Hán Việt: ĐƯƠNG THỜI) có nghĩa là "lúc đó, khi ấy".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)