Ảnh bìa: Lời Bài Hát Vị Đắng (苦涩) – XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Vị Đắng (苦涩 - Kǔ Sè) của XiYang (Tịch Dương) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát vị đắng xiyangTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Vị Đắng» (苦涩 - Kǔ Sè) của Tịch Dương là bản tình ca day dứt về dư vị đắng cay sau một cuộc tình tan vỡ. Với giai điệu du dương nhưng đậm màu bi thương, bài hát ví nỗi đau chia ly như ly cà phê không đường hay chén trà đắng ngắt đầu môi, càng cố quên thì ký ức lại càng cồn cào sống dậy giữa đêm khuya vắng lặng.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thất Tình Thế Hệ Mới
苦涩 • Kǔ Sè
Tên tiếng Trung苦涩 (Kǔ Sè - KHỔ SẮC)
Nhạc sĩTịch Dương (XiYang) - sáng tác & phối khí
Trình bày gốcTịch Dương (XiYang) - ca sĩ độc lập
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) phát hành trên NetEase Cloud Music» (2022)
Thể loạiPop Ballad / Indie Folk
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là ca khúc độc lập
MV / VIDEO
Vị Đắng (苦涩) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
爱是握不住的沙
Tình yêu là cát nắm không giữ được
2
苦涩涩的沙
Hạt cát đắng chát
3
从指缝中流走
Từ kẽ tay trôi đi
4
沉溺在爱恨交加
Chìm đắm trong yêu hận đan xen
5
无法忘了她
Không thể quên được nàng
6
被套上了枷锁
Bị gông cùm trói buộc
7
一个被伤透的心
Một trái tim bị tổn thương đến tận cùng
8
虽说会自愈
Dẫu nói rồi sẽ tự lành
9
但会留痕迹
Nhưng sẽ để lại vết tích
10
掩饰装作不在意
Che giấu, giả vờ không bận tâm
11
强忍着委屈
Cố nén nỗi uất ức
12
泪滴落成冰
Giọt lệ rơi đông thành băng
13
意外 我明知这是场意外
Bất ngờ ư, ta biết đây là một cuộc bất ngờ
14
你呢 是否一样不愿醒来
Còn em thì sao, có phải cũng không muốn tỉnh lại
15
我的 思念化作细雨
Nỗi nhớ của ta hóa thành mưa phùn
16
穿云层破天际
Xuyên qua tầng mây, phá tan bầu trời
17
代替我再吻你
Thay ta hôn em lần nữa
18
我的思念穿破天际 春秋来去
Nỗi nhớ của ta xuyên phá bầu trời, xuân thu qua lại
19
想念你在每个四季
Nhớ em trong mỗi bốn mùa
20
我深知我还爱你
Ta thấu hiểu ta vẫn còn yêu em
21
没有人能把你代替
Không ai có thể thay thế em
22
我依然爱着你
Ta vẫn yêu em
23
早就不是秘密
Đã sớm không còn là bí mật
24
爱意不曾淡薄
Tình ý chưa từng phai nhạt
25
사랑해
사랑해
26
사랑해
사랑해
27
如果说
Nếu như nói
28
消极和敷衍 是你拿来对峙的罪证
Tiêu cực và qua loa là bằng chứng tội lỗi em dùng để đối đầu
29
那还好
Vậy thì cũng tốt
30
至少不用遗憾来盖去我后悔的泪痕
Ít nhất không cần dùng tiếc nuối để che đi vệt lệ hối hận của ta
31
但却是
Nhưng lại là
32
一言不发就否认了我们所有的情分
Không nói một lời đã phủ nhận hết thảy tình nghĩa của chúng ta
33
就承认
Vậy thì thừa nhận đi
34
你吃准了我不会反驳因为我嘴笨
Em nắm chắc ta sẽ không phản bác vì ta ăn nói vụng về
35
一点点的退
Từng chút từng chút lùi bước
36
溃烂的底线
Giới hạn đã mục nát
37
越怕什么你就越急着兑现
Càng sợ điều gì em càng vội vàng thực hiện điều đó
38
你说过的永远都不会变
Em từng nói mãi mãi sẽ không thay đổi
39
怎么现在没人帮我擦去我的泪线
Sao giờ đây không ai giúp ta lau đi vệt lệ
40
恕我没有大方成全的格局
Thứ lỗi cho ta không có lòng rộng lượng để thành toàn
41
清醒痛苦像条虚线般连续
Tỉnh táo đau đớn như một đường nét đứt liên tục
42
曾经我们幸福像一部甜剧
Từng có lúc chúng ta hạnh phúc như một bộ phim ngọt ngào
43
苦涩的沙碎成一地不能团聚
Cát đắng vỡ tan thành một vùng không thể đoàn tụ
44
像团火逐渐燃尽的paper
Như ngọn lửa dần cháy hết tờ giấy
45
对我说抱歉不能够再陪我
Nói với ta xin lỗi không thể bên ta thêm nữa
46
想离开也算不上 对错
Muốn rời đi cũng chẳng thể nói đúng hay sai
47
错的是我还在你的依赖之中坠落
Sai là ta vẫn còn rơi xuống trong sự dựa dẫm vào em
48
狠心的话像雷电
Lời tàn nhẫn như sấm chớp
49
照亮即将要断掉的线
Soi sáng sợi dây sắp đứt lìa
50
不用费心再去辩解
Không cần bận tâm biện giải thêm nữa
51
如果这就是你要的改变
Nếu đây chính là thay đổi em muốn
52
我的思念穿破天际 春秋来去
Nỗi nhớ của ta xuyên phá bầu trời, xuân thu qua lại
53
想念你在每个四季
Nhớ em trong mỗi bốn mùa
54
我深知我还爱你
Ta thấu hiểu ta vẫn còn yêu em
55
没有人可以代替
Không ai có thể thay thế
56
我依然爱着你
Ta vẫn yêu em
57
早就不是秘密
Đã sớm không còn là bí mật
58
爱意不曾淡薄
Tình ý chưa từng phai nhạt
59
사랑해
사랑해
60
사랑해
사랑해
61
我依然爱着你
Ta vẫn yêu em
62
早就不是秘密
Đã sớm không còn là bí mật
63
爱意不曾淡薄
Tình ý chưa từng phai nhạt
64
사랑해
사랑해
65
사랑해
사랑해
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
遗憾
yí hàn
DI HÁM
đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận
至少不用遗憾来盖去我后悔的泪痕
抱歉
bào qiàn
BÃO KHIỂM
xin lỗi, áy náy
对我说抱歉不能够再陪我
代替
dài tì
ĐẠI THẾ
thay thế, thay cho
代替我再吻你
改变
gǎi biàn
CẢI BIẾN
thay đổi, biến đổi
如果这就是你要的改变
后悔
hòu huǐ
HẬU HỐI
hối hận, hối tiếc
至少不用遗憾来盖去我后悔的泪痕
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
一言不发就否认了我们所有的情分
幸福
xìng fú
HẠNH PHÚC
hạnh phúc
曾经我们幸福像一部甜剧
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
你说过的永远都不会变
至少
zhì shǎo
CHÍ THIỂU
ít nhất, tối thiểu
至少不用遗憾来盖去我后悔的泪痕
逐渐
zhú jiàn
TRỤC TIÊM
dần dần, từ từ, từng bước
像团火逐渐燃尽的paper
曾经
céng jīng
TẰNG KINH
đã từng, từng
曾经我们幸福像一部甜剧
承认
chéng rèn
THỪA NHẬN
thừa nhận, công nhận
就承认
大方
dà fang
ĐẠI PHƯƠNG
hào phóng, rộng rãi; tự nhiên, trang nhã
恕我没有大方成全的格局
否认
fǒu rèn
PHỦ NHẬN
phủ nhận, chối bỏ
一言不发就否认了我们所有的情分
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 没有人能把你代替 — Không ai có thể thay thế em
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 被套上了枷锁 — Bị gông cùm trói buộc
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 清醒痛苦像条虚线般连续 — Tỉnh táo đau đớn như một đường nét đứt liên tục
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 强忍着委屈 — Cố nén nỗi uất ức
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “爱是握不住的沙”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一个被伤透的心”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “爱是握不住的沙”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Thành Ngữ Cổ
TIÊN KHỔ HẬU CAM (先苦后甜) – Vị đắng tiền đề cho sự ngọt ngào sâu sắc
"苦尽甘来春日暖,暗香浮动月黄昏。" — LÂM BỐ — 《SƠN VIÊN TIỂU MAI》
Khổ sáp (苦涩) vừa là vị đắng nơi đầu lưỡi, vừa là nỗi xót xa trong tim khi tình cảm tan vỡ. Cổ nhân có câu TIÊN KHỔ HẬU CAM, vị đắng là bài học bắt buộc trong tình yêu giúp con người nhận thức rõ giá trị của sự trân trọng và chân thành.
👑 Vip Member Only
Ý Tượng Văn Học
ĐOẠN TRƯỜNG CHI LỆ (断肠之泪) – Giọt lệ xót xa của kẻ nặng tình
"物是人非事事休,欲语泪先流。" — LÝ THANH CHIẾU — 《VŨ LĂNG XUÂN》
Hình ảnh giọt nước mắt lặng lẽ rơi trong đêm tối tương ứng với thi tứ ĐOẠN TRƯỜNG CHI LỆ của nữ sĩ Lý Thanh Chiếu. Cảnh vật vẫn còn đó nhưng người xưa nay đã xa xôi, nỗi đắng cay nghẹn ngào chẳng thể thốt nên lời.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '至少不用______来盖去我后悔的泪痕'?
A. 抱歉 (bào qiàn - xin lỗi, áy náy)B. 遗憾 (yí hàn - đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận)C. 代替 (dài tì - thay thế, thay cho)D. 改变 (gǎi biàn - thay đổi, biến đổi)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 遗憾 (yí hàn - đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '至少不用遗憾来盖去我后悔的泪痕'. Từ '遗憾' (yí hàn, Hán Việt: DI HÁM) có nghĩa là 'đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '对我说______不能够再陪我'?
A. 改变 (gǎi biàn - thay đổi, biến đổi)B. 遗憾 (yí hàn - đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận)C. 代替 (dài tì - thay thế, thay cho)D. 抱歉 (bào qiàn - xin lỗi, áy náy)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 抱歉 (bào qiàn - xin lỗi, áy náy) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '对我说抱歉不能够再陪我'. Từ '抱歉' (bào qiàn, Hán Việt: BÃO KHIỂM) có nghĩa là 'xin lỗi, áy náy'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "爱是握不住的沙" (Pinyin: ài shì wò bú zhù de shā) được dịch nghĩa là "Tình yêu là cát nắm không giữ được".
Từ "遗憾" đọc là yí hàn, âm Hán Việt là DI HÁM, mang nghĩa "đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận".
Trong câu hát "对我说抱歉不能够再陪我", từ "抱歉" (Hán Việt: BÃO KHIỂM) có nghĩa là "xin lỗi, áy náy".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)