Ảnh bìa: Lời Bài Hát Mãi Mãi Chỉ Là Khoảnh Khắc (永远一瞬) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Mãi Mãi Chỉ Là Khoảnh Khắc (永远一瞬 - Yǒng Yuǎn Yí Shùn) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát mãi mãi chỉ là khoảnh khắc tịch dươngTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Mãi Mãi Chỉ Là Khoảnh Khắc» (永远一瞬 - Yǒng Yuǎn Yí Shùn) đặt ra câu hỏi muôn thuở về ranh giới giữa vĩnh hằng và chớp mắt. Lời hứa bên nhau trọn đời rốt cuộc chỉ tồn tại trong một khoảnh khắc thốt ra, tựa pháo hoa bừng sáng trên nền trời đêm rồi tan biến vào hư không. Tịch Dương mang đến một bản nhạc giàu tính triết lý sâu cay.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Ký Ức / Bản Tình Ca Của Sự Vĩnh Cửu Trong Khoảnh Khắc
永远一瞬 • Yǒngyuǎn Yīshùn
Tên tiếng Trung永远一瞬 (Yǒngyuǎn Yīshùn - VĨNH VIỄN NHẤT THUẤN)
Nhạc sĩTịch Dương (XiYang) - sáng tác & phối khí
Trình bày gốcTịch Dương (XiYang) - ca sĩ độc lập
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) - phát hành trên NetEase Cloud Music» (2023)
Thể loạiCổ phong (Gufeng) / Pop Ballad / Dân gian đương đại
Tác phẩm gắn liềnNhạc nền cho nhiều video ngắn trên Douyin, Bilibili; gắn liền với chủ đề tình yêu và ký ức
MV / VIDEO
Mãi Mãi Chỉ Là Khoảnh Khắc (永远一瞬) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
XiYang (夕阳)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Mãi Mãi Chỉ Là Khoảnh Khắc (永远一瞬) - Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
以为走过这山水间
Tưởng rằng đã đi qua chốn sơn thủy này
Thought we had walked through these mountains and rivers
2
依旧映出陌生的脸
Vẫn phản chiếu khuôn mặt xa lạ
Still reflecting a stranger's face
3
我忽然发现不知从何时起
Tôi chợt nhận ra chẳng biết từ lúc nào
I suddenly realized, without knowing when
4
我们已走各自的路
Chúng ta đã rẽ sang con đường riêng
We have already gone our separate ways
5
别再回头了
Đừng ngoảnh đầu lại nữa
Don't look back anymore
6
未来已分成两条路
Tương lai đã tách ra làm hai ngả
The future has already split into two paths
7
那天的风很轻 吹散了所有誓言
Cơn gió ngày hôm ấy thật nhẹ, thổi tan đi tất cả những lời thề
The wind that day was gentle, blowing away all vows
8
你笑着说没事 却不再看我一眼
Em mỉm cười nói không sao, nhưng chẳng nhìn anh thêm một lần nào
You smiled and said it's fine, yet never looked at me again
9
沉默比告别更明显
Sự im lặng còn rõ ràng hơn cả lời chia tay
Silence speaks louder than a farewell
10
有些话没说完 却已经不需要语言
Có những lời chưa kịp nói hết, nhưng đã không còn cần đến ngôn từ
Some words were left unsaid, yet words are no longer needed
11
原来所谓的永远 只是走过一段路的瞬间
Hóa ra cái gọi là mãi mãi, chỉ là khoảnh khắc cùng nhau đi qua một đoạn đường
It turns out that so-called forever is just a moment of walking a path together
12
你选择你的世界
Em chọn thế giới của riêng em
You chose your world
13
我逐渐接受你只是过去
Anh dần chấp nhận em chỉ còn là quá khứ
I gradually accept that you belong to the past
14
曾是的火太过于耀眼
Thứ từng là ánh lửa ấy đã quá đỗi chói láng
What was once a flame was too dazzling
15
难道光无法带我们回到过去
Chẳng lẽ ánh sáng không thể đưa chúng ta trở về quá khứ?
Can the light really not take us back to the past?
16
我们没有谁亏欠
Chúng ta chẳng ai nợ nần ai
Neither of us owes the other anything
17
只是没能走到终点
Chỉ là không thể cùng nhau đi đến cuối con đường
We just couldn't make it to the end
18
别担心 我已经习惯一个人
Đừng lo lắng, anh đã quen với việc sống một mình
Don't worry, I've gotten used to being alone
19
清晨的咖啡变冷 手机里再没有你的消息
Tách cà phê buổi sáng nguội ngắt, điện thoại chẳng còn tin nhắn từ em
Morning coffee grows cold, no more messages from you on my phone
20
日子慢慢前进 街也变得很安静
Ngày tháng chậm rãi trôi, con phố cũng trở nên tĩnh lặng
Days slowly move forward, and the streets turn quiet
21
偶尔经过旧街 名字在心里闪而过
Thỉnh thoảng đi qua con phố cũ, cái tên ấy thoáng vụt qua trong tim
Occasionally passing the old street, your name flashes in my heart
22
我不再停下脚步 也不再问如果可以
Anh không dừng bước nữa, cũng chẳng còn hỏi 'giá như có thể'
I no longer pause my steps, nor ask 'what if we could'
23
原来所谓的永远 只是走过一段路的瞬间
Hóa ra cái gọi là mãi mãi, chỉ là khoảnh khắc cùng nhau bước một đoạn đường
It turns out that so-called forever is just a moment of walking a path together
24
你选择你的世界 我学会把你放在昨天
Em chọn thế giới của em, anh học cách để em lại ngày hôm qua
You chose your world, while I learned to leave you in yesterday
25
如果那天想起曾并肩的那些画面
Nếu ngày nào đó nhớ lại những khoảnh khắc ta từng sánh bước
If one day we recall the moments of standing side by side
26
请记得那不是遗憾 只是青春的纪念
Xin hãy nhớ rằng đó không phải tiếc nuối, chỉ là kỷ niệm của tuổi thanh xuân
Please remember it is not a regret, just a memento of youth
27
人海之中再相见 也许点头寒暄
Gặp lại nhau giữa biển người, có lẽ chỉ gật đầu chào hỏi xã giao
Meeting again in the crowd, perhaps just nodding in greeting
28
各自带着新的光 走向不同的明天
Mỗi người mang theo ngọn sáng mới, bước về những ngày mai khác nhau
Each carrying a new light, walking towards different tomorrows
29
后来我才明白
Sau này anh mới hiểu ra
Later I finally understood
30
有些人不是为了永远
Có những người xuất hiện không phải để đi đến trọn đời
Some people aren't meant to stay forever
31
只是陪你走一段路
Họ chỉ đến để đồng hành cùng bạn một đoạn đường
They are just meant to walk a short distance with you
32
所以没关系 我会好好走下去
Nên không sao cả, anh sẽ vững bước đi tiếp
So it's fine, I will keep moving forward just fine
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
彼此
bǐ cǐ
BỈ THỬ
lẫn nhau, hai bên, đôi bên
循環的圍繞 彼此的閃耀
寂寞
jì mò
TỊCH MỊCH
cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ
寂寞的喧囂短暫的擁抱
消失
xiāo shī
TIÊU THẤT
biến mất, tiêu tan, mất dạng
過去的你卻一點一點在消失不見
中心
zhōng xīn
TRUNG TÂM
trung tâm, trọng tâm, hạt nhân
相對於迴旋的中心一樣都會回到
默默
mò mò
MẶC MẶC
âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán
有些事會默默發生改變
重
zhòng
TRỌNG
nặng, nặng trịch; coi trọng; lặp lại (trùng)
消失再出現 重組的位元
抱
bào
BÃO
ôm, bế, ấp ủ
寂寞的喧囂短暫的擁抱
遍
biàn
BIẾN
lượt, lần (làm từ đầu đến cuối)
開始到完結 喔再來一遍
短
duǎn
ĐOẢN
ngắn (chiều dài, thời gian)
寂寞的喧囂短暫的擁抱
位
wèi
VỊ
vị, người (lượng từ lịch sự chỉ người)
消失再出現 重組的位元
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 相對於迴旋的中心一樣都會回到 — Câu hát trong bài.
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 相互的連結 這時間與空間 — Câu hát trong bài.
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Trợ từ ngữ khí 了 biểu thị sự thay đổi hoặc hoàn thành
Đặt sau động từ hoặc cuối câu để chỉ hành động đã hoàn tất hoặc tình huống mới xuất hiện.
Trong bài: 回到了一個人的時候卻什麼都忘不了 — Câu hát trong bài.
Ví dụ khác: 天气变冷了。 — Thời tiết trở lạnh rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不變的改變 這永遠一瞬間”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “不變的改變 這永遠一瞬間”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “相互的連結 這時間與空間”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Trang Tử Ngụ Ngôn
BẠCH CÂU QUÁ KHÍCH (白驹过隙) – Đời người qua nhanh như bóng ngựa phi qua khe cửa
"人生天地之间,若白驹之过隙,忽然而已。" — TRANG TỬ — 《TRI BẮC DU》
Thời gian trôi nhanh không đợi ai, tuổi trẻ và thanh xuân tươi đẹp nhất chỉ chớp mắt đã biến thành ký ức xa vời không thể với tới.
Đáp án đúng: A. 彼此 (bǐ cǐ - lẫn nhau, hai bên, đôi bên) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '循環的圍繞 彼此的閃耀'. Từ '彼此' (bǐ cǐ, Hán Việt: BỈ THỬ) có nghĩa là 'lẫn nhau, hai bên, đôi bên'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______的喧囂短暫的擁抱'?
Đáp án đúng: C. 寂寞 (jì mò - cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '寂寞的喧囂短暫的擁抱'. Từ '寂寞' (jì mò, Hán Việt: TỊCH MỊCH) có nghĩa là 'cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '過去的你卻一點一點在______不見'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Từ "彼此" đọc là bǐ cǐ, âm Hán Việt là BỈ THỬ, mang nghĩa "lẫn nhau, hai bên, đôi bên".
Trong câu hát "寂寞的喧囂短暫的擁抱", từ "寂寞" (Hán Việt: TỊCH MỊCH) có nghĩa là "cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)