Ảnh bìa: Lời Bài Hát Đơn Phương (单恋) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Đơn Phương (单恋 - Dān Liàn) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát đơn phương tịch dươngTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Đơn Phương» (单恋 - Dān Liàn) là bản tình ca của một người độc thoại trong bóng tối. Tự mình vẽ nên những mộng ước, tự mình vui vẻ trước một tin nhắn vu vơ, rồi lại tự mình lau khô giọt nước mắt khi nhận ra người ấy chẳng hề hướng về phía mình. Tịch Dương hát bằng giọng kể nhẹ nhàng nhưng xót xa đến nhói lòng.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Đơn Phương Thời Đại Số
单恋 • Dān Liàn
Tên tiếng Trung单恋 (Dān Liàn - ĐƠN LUYẾN)
Nhạc sĩTịch Dương (XiYang) – sáng tác & phối khí
Trình bày gốcTịch Dương (XiYang) – ca sĩ độc lập
Album & Năm«Đĩa đơn độc lập (Single)» (2021)
Thể loạiPop Ballad / Acoustic
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là ca khúc độc lập
MV / VIDEO
Đơn Phương (单恋) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
XiYang (夕阳)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Đơn Phương (单恋) - Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
陪你望着蓝的天 泪在雨中间
Bên em ngắm bầu trời xanh, lệ rơi trong mưa
2
爱你好像抛物线 太遥远
Yêu em như đường parabol, quá xa vời
3
让风吹干我的脸 痛就看不见
Để gió thổi khô gương mặt, nỗi đau sẽ biến tan
4
是谁一直在身边
Là ai vẫn luôn ở bên
5
别抱歉 别怀念
Đừng xin lỗi, đừng hoài niệm
6
你爱我一点 你试过一遍
Em yêu anh một chút, em đã thử một lần
7
你微笑再见 你让我单恋
Em mỉm cười tạm biệt, em để anh đơn phương
8
先阅读那些从前
Đọc lại những ngày xưa ấy
9
再放大这些发现
Rồi phóng to những phát hiện này
10
想亲吻你的指尖 喔 触电
Muốn hôn lên đầu ngón tay em, oh, điện giật
11
加速度超越时间
Tăng tốc vượt qua thời gian
12
让心脏噗通想念 单恋
Để trái tim thổn thức nhớ nhung, đơn phương
13
先阅读那些从前
Đọc lại những ngày xưa ấy
14
再放大这些发现
Rồi phóng to những phát hiện này
15
想亲吻你的指尖 喔 触电
Muốn hôn lên đầu ngón tay em, oh, điện giật
16
加速度超越时间
Tăng tốc vượt qua thời gian
17
让心脏噗通想念 单恋
Để trái tim thổn thức nhớ nhung, đơn phương
18
夜里无数个失眠 是否很可怜
Đêm về bao nhiêu lần mất ngủ, có phải rất đáng thương
19
爱与不爱的期限 都疲倦
Thời hạn yêu và không yêu, đều mệt mỏi
20
最近连续都阴天
Gần đây liên tục toàn trời âm u
21
我心情乱了结
Tâm trạng anh rối như mớ bòng bong
22
彩虹放在心里面
Cầu vồng giấu trong tim
23
一瞬间 已永远
Một khoảnh khắc, đã là mãi mãi
24
你爱我一点 你试过一遍
Em yêu anh một chút, em đã thử một lần
25
你微笑再见 你让我单恋
Em mỉm cười tạm biệt, em để anh đơn phương
26
先阅读那些从前
Đọc lại những ngày xưa ấy
27
再放大这些发现
Rồi phóng to những phát hiện này
28
想亲吻你的指尖 喔 触电
Muốn hôn lên đầu ngón tay em, oh, điện giật
29
加速度超越时间
Tăng tốc vượt qua thời gian
30
让心脏噗通想念 单恋
Để trái tim thổn thức nhớ nhung, đơn phương
31
先阅读那些从前
Đọc lại những ngày xưa ấy
32
再放大这些发现
Rồi phóng to những phát hiện này
33
想亲吻你的指尖 喔 触电
Muốn hôn lên đầu ngón tay em, oh, điện giật
34
加速度超越时间
Tăng tốc vượt qua thời gian
35
让心脏噗通想念 单恋
Để trái tim thổn thức nhớ nhung, đơn phương
36
你爱我一点 你试过一遍
Em yêu anh một chút, em đã thử một lần
37
你微笑再见 你让我单恋
Em mỉm cười tạm biệt, em để anh đơn phương
38
先阅读那些从前
Đọc lại những ngày xưa ấy
39
再放大这些发现
Rồi phóng to những phát hiện này
40
想亲吻你的指尖 喔 触电
Muốn hôn lên đầu ngón tay em, oh, điện giật
41
加速度超越时间
Tăng tốc vượt qua thời gian
42
让心脏噗通想念 单恋
Để trái tim thổn thức nhớ nhung, đơn phương
43
先阅读那些从前
Đọc lại những ngày xưa ấy
44
再放大这些发现
Rồi phóng to những phát hiện này
45
想亲吻你的指尖 喔 触电
Muốn hôn lên đầu ngón tay em, oh, điện giật
46
加速度超越时间
Tăng tốc vượt qua thời gian
47
让心脏噗通想念 单恋
Để trái tim thổn thức nhớ nhung, đơn phương
48
只好悄悄闭上眼 偷偷地许愿
Đành lặng lẽ nhắm mắt, thầm thì ước nguyện
49
不知不觉好几年 没改变
Bất giác đã mấy năm rồi, không thay đổi
50
没改变
Không thay đổi
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
抱歉
bào qiàn
BÃO KHIỂM
xin lỗi, áy náy
别抱歉 别怀念
改变
gǎi biàn
CẢI BIẾN
thay đổi, biến đổi
不知不觉好几年 没改变
好像
hǎo xiàng
HẢO TƯỢNG
hình như, dường như, giống như
爱你好像抛物线 太遥远
可怜
kě lián
KHẢ LIÊN
đáng thương, tội nghiệp
夜里无数个失眠 是否很可怜
速度
sù dù
TỐC ĐỘ
tốc độ, vận tốc
加速度超越时间
心情
xīn qíng
TÂM TÌNH
tâm trạng, tâm trạng cảm xúc
我心情乱了结
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
一瞬间 已永远
阅读
yuè dú
DUYỆT ĐỘC
đọc, đọc sách, việc đọc
先阅读那些从前
只好
zhǐ hǎo
CHỈ HẢO
đành phải, đành
只好悄悄闭上眼 偷偷地许愿
彩虹
cǎi hóng
THÁI HỒNG
cầu vồng
彩虹放在心里面
从前
cóng qián
TÒNG TIỀN
ngày trước, trước đây, xưa kia
先阅读那些从前
怀念
huái niàn
HOÀI NIỆM
tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm
别抱歉 别怀念
悄悄
qiāo qiāo
TIỄU TIỄU
lặng lẽ, nhẹ nhàng, êm đềm, rón rén
只好悄悄闭上眼 偷偷地许愿
失眠
shī mián
THẤT MIÊN
mất ngủ, chứng mất ngủ
夜里无数个失眠 是否很可怜
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 爱你好像抛物线 太遥远 — Yêu em như đường parabol, quá xa vời
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 陪你望着蓝的天 泪在雨中间 — Bên em ngắm bầu trời xanh, lệ rơi trong mưa
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 你爱我一点 你试过一遍 — Em yêu anh một chút, em đã thử một lần
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 别抱歉 别怀念 — Đừng xin lỗi, đừng hoài niệm
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “让风吹干我的脸 痛就看不见”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “是谁一直在身边”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “陪你望着蓝的天 泪在雨中间”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Kinh Thi Tương Tư
ĐƠN TƯƠNG TƯ (单相思) – Tình cảm một chiều thầm lặng và khắc khoải
"求之不得,寤寐思服。悠哉悠哉,辗转反侧。" — KINH THI — 《CHU NAM: QUAN THƯ》
Đơn Phương (单恋) là nỗi tương tư câm nín, đêm nằm trằn trọc không sao chợp mắt vì bóng hình một người chẳng bao giờ ngoảnh lại nhìn mình.
Đáp án đúng: A. 抱歉 (bào qiàn - xin lỗi, áy náy) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '别抱歉 别怀念'. Từ '抱歉' (bào qiàn, Hán Việt: BÃO KHIỂM) có nghĩa là 'xin lỗi, áy náy'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '不知不觉好几年 没______'?
Đáp án đúng: C. 改变 (gǎi biàn - thay đổi, biến đổi) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '不知不觉好几年 没改变'. Từ '改变' (gǎi biàn, Hán Việt: CẢI BIẾN) có nghĩa là 'thay đổi, biến đổi'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '爱你______抛物线 太遥远'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "陪你望着蓝的天 泪在雨中间" (Pinyin: péi nǐ wàng zhe lán de tiān lèi zài yǔ zhōng jiān) được dịch nghĩa là "Bên em ngắm bầu trời xanh, lệ rơi trong mưa".
Từ "抱歉" đọc là bào qiàn, âm Hán Việt là BÃO KHIỂM, mang nghĩa "xin lỗi, áy náy".
Trong câu hát "不知不觉好几年 没改变", từ "改变" (Hán Việt: CẢI BIẾN) có nghĩa là "thay đổi, biến đổi".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)