《中国文化常识》 Chương 3: 中国古代文学 (Văn Học Cổ Đại Trung Quốc) - Số Hóa Kèm Ảnh Gốc

Đọc & học trọn vẹn Chương 3: 中国古代文学 (Văn Học Cổ Đại Trung Quốc) trích sách 《中国文化常识》 (Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc). Đầy đủ chữ Hán, Pinyin, dịch Việt, ảnh cắt từ sách và từ vựng Hán Việt.
Mục lục chương (18 phần)
- Chương 3: 中国古代文学 — Văn Học Cổ Đại Trung Quốc
- 1. Toàn Văn Văn Bản Chữ Hán, Phiên Âm Pinyin, Dịch Nghĩa & Ảnh Minh Họa Cắt Từ Sách
- 1 概述 (Khái Quát)
- 2 远古神话 (Thần Thoại Viễn Cổ)
- 3 《诗经》 (Kinh Thi — Tuyển Tập Thơ Ca Đầu Tiên)
- 4 楚辞 (Sở Từ & Nhà Thơ Yêu Nước Khuất Nguyên)
- 5 汉乐府 (Nhạc Phủ Thời Hán & Khổng Tước Đông Nam Phi)
- 6 南北朝民歌 (Dân Ca Nam Bắc Triều & Mộc Lan Từ)
- 7 唐诗 (Đỉnh Cao Thơ Đường: Lý Bạch & Đỗ Phủ)
- 8 宋词 (Từ Tống: Tô Thức, Lý Thanh Chiếu & Tân Khí Tật)
- 9 元杂剧 (Nguyên Tạp Kịch: Quan Hán Khanh & Đậu Nga Oan)
- 10 明清小说 (Tiểu Thuyết Minh – Thanh: Tứ Đại Danh Tác & Liêu Trai)
- 11 四大民间传说 (Tứ Đại Truyền Thuyết Dân Gian Trung Quốc)
- 2. Bảng Tra Cứu Từ Vựng & Thuật Ngữ Văn Hóa Cốt Lõi Chương 3 (Kèm Âm Hán Việt)
- 3. Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Kiến Thức Văn Hóa Chương 3 (Có Đáp Án)
- 4. Điều Hướng & Khám Phá Trọn Bộ 10 Chương 《中国文化常识》
- Trọn Bộ 10 Chương 《中国文化常识》 (Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc)
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Chương 3 của sách 《中国文化常识》 (Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc) mở ra bức tranh toàn cảnh tráng lệ của nền Văn học Cổ đại Trung Quốc (中国古代文学) qua 11 chuyên đề kinh điển: từ Thần thoại viễn cổ (远古神话) khởi nguồn cho chủ nghĩa lãng mạn, Kinh Thi (诗经) cội nguồn chủ nghĩa hiện thực, Sở Từ (楚辞) hào hùng của Khuất Nguyên, Nhạc phủ thời Hán (汉乐府), Dân ca Nam Bắc triều (南北朝民歌), đỉnh cao Thơ Đường (唐诗), Từ Tống (宋词), Kịch hát Nguyên tạp kịch (元杂剧), Tiểu thuyết Minh – Thanh (明清小说) với Tứ đại danh tác, cho đến Tứ đại truyền thuyết dân gian (四大民间传说).
Chương 3: 中国古代文学 — Văn Học Cổ Đại Trung Quốc
Phạm vi: Tr. 29 – 72 (PDF tr. 42 – 85). Toàn bộ văn bản chữ Hán trong bài viết được số hóa nguyên bản từ ấn phẩm song ngữ Trung – Anh do Quốc Vụ Viện Kiều Vụ Biện Công Thất & Hanban phát hành, đi kèm hình ảnh chụp scan trực tiếp từ trang sách.
Bảng Điều Khiển Học Tập Tương Tác
Ẩn/hiện Pinyin, bản dịch tiếng Việt hoặc chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể.
1. Toàn Văn Văn Bản Chữ Hán, Phiên Âm Pinyin, Dịch Nghĩa & Ảnh Minh Họa Cắt Từ Sách
Dưới đây là chi tiết từng chuyên đề trong Chương 3 của sách 《中国文化常识》. Mọi câu từ đều giữ nguyên bản văn tự gốc, phiên âm Ruby Pinyin W3C sắc nét cùng hình ảnh minh họa chân thực từ trang sách:
1 概述 (Khái Quát)
Tr. 30 – 31 (PDF tr. 43 – 44)
文学是中国文化中最有活力、最灿烂辉煌的一部分。在历史发展的长河里,中国古代文学蕴涵了中华文化的基本精神,体现了中国人的美学追求,承载了中华民族的理想信念,表现出自己独特的个性和风采。从远古神话到唐诗宋词、明清小说,各种文学形式,高潮迭起,连绵数千年,涌现出许多古今闻名的文学家和不朽的文学作品。文學是中國文化中最有活力、最燦爛輝煌的一部分。在歷史發展的長河裡,中國古代文學蘊涵了中華文化的基本精神,體現了中國人的美學追求,承載了中華民族的理想信念,表現出自己獨特的個性和風采。從遠古神話到唐詩宋詞、明清小說,各種文學形式,高潮迭起,連綿數千年,湧現出許多古今聞名的文學家和不朽的文學作品。
👉 Văn học là một bộ phận tràn đầy sức sống và rực rỡ huy hoàng bậc nhất trong nền văn hóa Trung Quốc. Trong dòng chảy đằng đẵng của lịch sử, văn học cổ đại Trung Quốc hàm chứa tinh thần căn bản của văn hóa Trung Hoa, thể hiện khát vọng thẩm mỹ của người Trung Quốc, gánh vác lý tưởng niềm tin của dân tộc và bộc lộ cá tính cùng phong thái độc đáo riêng biệt. Từ thần thoại viễn cổ cho đến Thơ Đường, Từ Tống, Tiểu thuyết Minh – Thanh, muôn vàn thể loại văn học nối tiếp nhau dâng trào suốt mấy nghìn năm, sản sinh biết bao danh nhân văn học lừng lẫy cổ kim và những kiệt tác bất hủ.
2 远古神话 (Thần Thoại Viễn Cổ)
Tr. 32 – 33 (PDF tr. 45 – 46)
中国的远古神话,是原始社会的人们面对周围这个充满未知的世界,以丰富神奇的想象所构筑的一个遥远又神秘的世界。中国远古神话是原始先民的集体创作,它们经历了口头流传的漫长岁月,直到文字发明以后,才被记载下来,内容多是反映远古社会丰富多彩的历史内容。其中有:解释世界起源的“盘古开天地”、“女娲造人”、“女娲补天”等;反映人类与自然做斗争的“后羿射日”、“夸父追日”、“精卫填海”等;歌颂献身精神的“神农尝药”、“禹治水”等等。“女娲补天”讲的是:在远古时候,天空突然崩塌,出现了一个大洞,大地上洪水泛滥,猛兽横行,人类面临巨大的灾难。中國的遠古神話,是原始社會的人們面對周圍這個充滿未知的世界,以豐富神奇的想像所構築的一個遙遠又神秘的世界。中國遠古神話是原始先民的集體創作,它們經歷了口頭流傳的漫長歲月,直到文字發明以後,才被記載下來,內容多是反映遠古社會豐富多彩的歷史內容。其中有:解釋世界起源的“盤古開天地”、“女媧造人”、“女媧補天”等;反映人類與自然做鬥爭的“后羿射日”、“夸父追日”、“精衛填海”等;歌頌獻身精神的“神農嘗藥”、“禹治水”等等。“女媧補天”講的是:在遠古時候,天空突然崩塌,出現了一個大洞,大地上洪水氾濫,猛獸橫行,人類面臨巨大的災難。
👉 Thần thoại viễn cổ của Trung Quốc là một thế giới xa xăm và huyền bí do con người xã hội nguyên thủy dựng nên bằng trí tưởng tượng phong phú, kỳ diệu khi đối diện với thế giới xung quanh đầy rẫy những điều chưa biết. Thần thoại viễn cổ Trung Quốc là sáng tác tập thể của cư dân cổ xưa, trải qua năm tháng lưu truyền truyền miệng đằng đẵng cho đến khi chữ viết ra đời mới được ghi chép lại, phản ánh bức tranh lịch sử đa sắc màu của xã hội thượng cổ. Trong đó có các truyền thuyết giải thích nguồn gốc vũ trụ và loài người như “Bàn Cổ khai thiên lập địa”, “Nữ Oa tạo ra loài người”, “Nữ Oa vá trời”; phản ánh cuộc đấu tranh chinh phục tự nhiên như “Hậu Nghệ bắn mặt trời”, “Khoa Phụ đuổi mặt trời”, “Tinh Vệ lấp biển”; hay ca ngợi tinh thần xả thân vì cộng đồng như “Thần Nông nếm trăm thứ cỏ”, “Đại Vũ trị thủy”... Chuyện “Nữ Oa vá trời” kể rằng: vào thời viễn cổ, bầu trời bỗng nhiên sụp đổ tạo thành một lỗ thủng khổng lồ, trên mặt đất nước lũ tràn lan, thú dữ hoành hành khiến nhân loại đứng trước thảm họa diệt vong.
这时,人类的母亲女娲挺身而出,炼出五彩石修补天空,天地重新恢复了平静,人们又过上了幸福的生活。“禹治水”讲述了鲧、禹父子两代治理洪水、拯救人类的故事。远古时候,大地被洪水淹没,大神鲧偷了天帝的一种能自己生长的宝贝土壤“息壤”,去堵塞洪水,然而用这种堵截的方法治理洪水没有成功,事后鲧被天帝处死。三年后,禹从鲧的肚子里跳出,继承父亲的事业,继续治水,他采用了疏导的方式,在他治理洪水的八年之中,三过家门而不入,终于疏通了河道,平息了水患,使洪水流进了大海。這時,人類的母親女媧挺身而出,煉出五彩石修補天空,天地重新恢復了平靜,人們又過上了幸福的生活。“禹治水”講述了鯀、禹父子兩代治理洪水、拯救人類的故事。遠古時候,大地被洪水淹沒,大神鯀偷了天帝的一種能自己生長的寶貝土壤“息壤”,去堵塞洪水,然而用這種堵截的方法治理洪水沒有成功,事後鯀被天帝處死。三年後,禹從鯀的肚子裡跳出,繼承父親的事業,繼續治水,他採用了疏導的方式,在他治理洪水的八年之中,三過家門而不入,終於疏通了河道,平息了水患,使洪水流進了大海。
👉 Đúng lúc nguy cấp ấy, người mẹ của nhân loại là Nữ Oa đã dũng cảm đứng ra, luyện đá ngũ sắc để vá lại bầu trời, giúp trời đất bình yên trở lại và muôn dân lại được sống ấm no hạnh phúc. Còn truyền thuyết “Đại Vũ trị thủy” kể về câu chuyện hai cha con Côn và Vũ nối tiếp nhau trị thủy cứu nhân loại. Thời viễn cổ, mặt đất chìm trong biển nước mênh mông; vị thần Côn đã lén lấy trộm của Thiên Đế một loại đất báu có khả năng tự sinh sôi nảy nở gọi là “Tức nhưỡng” để đắp chặn dòng nước lũ, nhưng phương pháp bít chặn (đổ tiệt) này không thành công, sau đó Côn bị Thiên Đế xử tội chết. Ba năm sau, Vũ từ trong bụng của Côn bước ra, kế thừa sự nghiệp của cha để tiếp tục trị thủy. Ông đổi sang phương pháp khơi thông dòng chảy (sơ đạo); trong suốt tám năm ròng rã trị thủy, ông “ba lần đi ngang qua cửa nhà mình mà không bước vào”, cuối cùng đã khơi thông được lòng sông, dẹp yên nạn lũ dữ và dẫn nước lũ đổ ra biển lớn.
这些美丽动人的神话,反映了远古先民对身边自然现象的认识和征服自然的愿望,体现了中华民族祖先不怕困难、英勇顽强与自然灾害做斗争的伟大精神。充满着原始浪漫主义色彩的远古神话对中国文学的发展影响很大,可以说是中国文学的源头,后世的许多著名作家都从古代神话中吸取营养,创作出了优美、动人的文学篇章。這些美麗動人的神話,反映了遠古先民對身邊自然現象的認識和征服自然的願望,體現了中華民族祖先不怕困難、英勇頑強與自然災害做鬥爭的偉大精神。充滿著原始浪漫主義色彩的遠古神話對中國文學的發展影響很大,可以說是中國文學的源頭,後世的許多著名作家都從古代神話中吸取營養,創作出了優美、動人的文學篇章。
👉 Những câu chuyện thần thoại tươi đẹp và lay động lòng người ấy đã phản ánh nhận thức của cư dân viễn cổ về các hiện tượng tự nhiên xung quanh cùng khát vọng chinh phục thiên nhiên, thể hiện tinh thần vĩ đại không sợ gian nguy, anh dũng kiên cường chiến đấu chống lại thiên tai của tổ tiên dân tộc Trung Hoa. Mang đậm màu sắc lãng mạn nguyên thủy, thần thoại viễn cổ có sức ảnh hưởng vô cùng to lớn đến sự phát triển của văn học Trung Quốc, có thể xem là cội nguồn của nền văn học Trung Hoa; nhiều văn nhân tên tuổi đời sau đều hấp thụ dưỡng chất từ thần thoại cổ đại để sáng tác nên những áng văn chương tuyệt mỹ.
3 《诗经》 (Kinh Thi — Tuyển Tập Thơ Ca Đầu Tiên)
Tr. 36 – 37 (PDF tr. 49 – 50)
《诗经》是中国第一部诗歌总集。它收录了从西周初年到春秋中叶大约500年间的诗歌作品,共计有305首。相传,周代的采诗官经常到民间收集诗歌,当时,也有官员们向天子献诗的制度。这些诗歌经过乐官的整理编订后,形成了这部诗歌总集。据说《诗经》中的诗,当时都是能演唱的歌词。《诗经》最初叫《诗》或《诗三百》,后来,孔子把《诗三百》作为教科书传授给弟子。汉代以后又被称为《诗经》。《诗经》内容丰富,很多作品都真实地描写了当时的社会风貌,其中表现青年男女爱情、婚姻生活的特别多。《詩經》是中國第一部詩歌總集。它收錄了從西周初年到春秋中葉大約500年間的詩歌作品,共計有305首。相傳,周代的采詩官經常到民間收集詩歌,當時,也有官員們向天子獻詩的制度。這些詩歌經過樂官的整理編訂後,形成了這部詩歌總集。據說《詩經》中的詩,當時都是能演唱的歌詞。《詩經》最初叫《詩》或《詩三百》,後來,孔子把《詩三百》作為教科書傳授給弟子。漢代以後又被稱為《詩經》。《詩經》內容豐富,很多作品都真實地描寫了當時的社會風貌,其中表現青年男女愛情、婚姻生活的特別多。
👉 《Kinh Thi》 là tuyển tập thơ ca đầu tiên của Trung Quốc, thu thập các tác phẩm thơ ca trong khoảng 500 năm từ đầu thời Tây Chu đến giữa thời Xuân Thu, tổng cộng gồm 305 bài. Tương truyền, các quan Thái thi thời nhà Chu thường đi xuống dân gian để sưu tầm ca dao, đồng thời đương thời cũng có chế độ các quan dâng thơ lên Thiên tử. Những bài thơ này sau khi được quan nhạc phủ chỉnh lý và biên định đã hợp thành bộ tổng tập thơ ca ấy. Nghe nói toàn bộ các bài thơ trong 《Kinh Thi》 đương thời đều là ca từ có thể phối nhạc hát lên được. 《Kinh Thi》 ban đầu được gọi là 《Thi》 hoặc 《Thi tam bách》; về sau Khổng Tử đã lấy 《Thi tam bách》 làm sách giáo khoa để truyền dạy cho các đệ tử, và từ thời Hán trở đi bộ sách được tôn vinh là 《Kinh Thi》. Nội dung của 《Kinh Thi》 vô cùng phong phú, nhiều tác phẩm miêu tả chân thực diện mạo xã hội đương thời, đặc biệt chiếm số lượng rất lớn là những bài thơ thể hiện tình yêu và đời sống hôn nhân của nam nữ thanh niên.
除此以外,有的诗歌描写了下层人民的劳动生活;有的反映了人民反抗压迫,追求自由幸福的愿望;有的控诉了战争造成的苦难。在形式上以四字句为主,语言清新,音韵和谐,风格朴素,琅琅上口。如:“彼采萧兮,一日不见,如三秋兮。”这首名叫《采葛》的诗,表达了一位男子思念情人的焦急心情。诗的大意是:她去采集香草了,一天没见,好像隔了三年那么长。成语“一日不见,如隔三秋”就是由此而来的。《诗经》不仅是研究周代社会的一面镜子,也是中国诗史的光辉起点,是中国诗歌的源头。它所取得的思想和艺术成就,对后世诗歌的发展产生了巨大而深远的影响。除此以外,有的詩歌描寫了下層人民的勞動生活;有的反映了人民反抗壓迫,追求自由幸福的願望;有的控訴了戰爭造成的苦難。在形式上以四字句為主,語言清新,音韻和諧,風格樸素,琅琅上口。如:“彼採蕭兮,一日不見,如三秋兮。”這首名叫《采葛》的詩,表達了一位男子思念情人的焦急心情。詩的大意是:她去採集香草了,一天沒見,好像隔了三年那麼長。成語“一日不見,如隔三秋”就是由此而來的。《詩經》不僅是研究周代社會的一面鏡子,也是中國詩史的光輝起點,是中國詩歌的源頭。它所取得的思想和藝術成就,對後世詩歌的發展產生了巨大而深遠的影響。
👉 Ngoài ra, có những bài thơ miêu tả cuộc sống lao động của tầng lớp nhân dân lao khổ; có bài phản ánh khát vọng chống lại áp bức, theo đuổi tự do hạnh phúc của người dân; lại có bài tố cáo nỗi thống khổ do chiến tranh gây ra. Về mặt hình thức, thơ lấy câu bốn chữ (tứ ngôn) làm chủ đạo, ngôn ngữ trong trẻo, âm vần hài hòa, phong cách mộc mạc dễ đọc dễ nhớ. Chẳng hạn như câu: “Bỉ thái tiêu hề, nhất nhật bất kiến, như tam thu hề”. Bài thơ mang tên 《Thải Cát》 này đã bày tỏ tâm trạng bồn chồn da diết của một chàng trai khi thương nhớ người yêu. Đại ý câu thơ là: Nàng đi hái cỏ thơm rồi, mới một ngày không gặp mặt mà ngỡ dài đằng đẵng như cách mấy mùa thu (ba năm). Câu thành ngữ “Nhất nhật bất kiến, như cách tam thu (Một ngày không gặp, tựa cách ba thu)” chính là bắt nguồn từ đây. 《Kinh Thi》 không chỉ là tấm gương phản chiếu xã hội nhà Chu mà còn là khởi điểm chói lọi của lịch sử thi ca Trung Quốc, tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đối với muôn đời sau.
4 楚辞 (Sở Từ & Nhà Thơ Yêu Nước Khuất Nguyên)
Tr. 40 – 41 (PDF tr. 53 – 54)
“楚辞”是在《诗经》之后出现的一种新诗体,公元前4世纪前后诞生在位于中国南方的楚国。“楚辞”在形成过程中,受到了楚地民歌、音乐及民间文学的影响,带有浓厚的楚国地方色彩。屈原是“楚辞”最主要的代表作家,楚国人,是中国历史上最受尊敬的伟大爱国诗人之一。他眼看国家日益衰弱,忧心如焚,写了大量抒发忧愤之情的诗作,后因被人陷害,长期流浪,最后投汨罗江而死。每年端午节,中国人都要以包粽子、举行龙舟赛等活动纪念他。他的主要作品有《离骚》、《天问》、《九歌》等。“楚辭”是在《詩經》之後出現的一種新詩體,公元前4世紀前後誕生在位於中國南方的楚國。“楚辭”在形成過程中,受到了楚地民歌、音樂及民間文學的影響,帶有濃厚的楚國地方色彩。屈原是“楚辭”最主要的代表作家,楚國人,是中國歷史上最受尊敬的偉大愛國詩人之一。他眼看國家日益衰弱,憂心如焚,寫了大量抒發憂憤之情的詩作,後因被人陷害,長期流浪,最後投汨羅江而死。每年端午節,中國人都要以包粽子、舉行龍舟賽等活動紀念他。他的主要作品有《離騷》、《天問》、《九歌》等。
👉 “Sở Từ” là một thể thơ mới xuất hiện tiếp sau 《Kinh Thi》, ra đời vào khoảng thế kỷ thứ 4 TCN tại nước Sở ở miền Nam Trung Quốc. Trong quá trình hình thành, “Sở Từ” chịu ảnh hưởng sâu sắc từ dân ca, âm nhạc và văn học dân gian vùng đất Sở, mang đậm sắc thái địa phương phương Nam. Khuất Nguyên là tác giả tiêu biểu quan trọng nhất của “Sở Từ”; ông là người nước Sở và là một trong những nhà thơ yêu nước vĩ đại được kính ngưỡng nhất trong lịch sử Trung Quốc. Chứng kiến đất nước ngày một suy yếu, lòng ông đau đớn như lửa đốt, đã sáng tác hàng loạt vần thơ giãi bày nỗi ưu phẫn; về sau do bị gian thần hãm hại phải lưu đày suốt thời gian dài, cuối cùng ông đã gieo mình xuống dòng sông Mịch La tự vẫn. Hằng năm vào dịp Tết Đoan ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch), người Trung Quốc đều gói bánh ú (bánh tét/bánh chưng) và tổ chức đua thuyền rồng để tưởng nhớ ông. Các tác phẩm chính của ông có 《Ly Tao》, 《Thiên Vấn》, 《Cửu Ca》...
《离骚》是一首宏伟壮丽的政治抒情诗。全诗共370多句,2400多字。诗人运用浪漫主义的手法,讲述了自己的身世、品德和遭遇,倾诉了他对楚国命运的关心和坚持理想的决心。他在诗中驾起玉龙,乘上彩车,在月神、风神和太阳神的护卫下,神游天上,追求理想,最后不得不离开他深爱的楚国。屈原的爱国热情和不屈精神,感动了世世代代的读者,陶冶了一代又一代人的思想情操。继屈原之后,宋玉、唐勒也写过优美的“楚辞”作品,楚辞最终成为一个时期诗歌的代表性体裁,后人称之为“骚体诗”。《離騷》是一首宏偉壯麗的政治抒情詩。全詩共370多句,2400多字。詩人運用浪漫主義的手法,講述了自己的身世、品德和遭遇,傾訴了他對楚國命運的關心和堅持理想的決心。他在詩中駕起玉龍,乘上彩車,在月神、風神和太陽神的護衛下,神遊天上,追求理想,最後不得不離開他深愛的楚國。屈原的愛國熱情和不屈精神,感動了世世代代的讀者,陶冶了一代又一代人的思想情操。繼屈原之後,宋玉、唐勒也寫過優美的“楚辭”作品,楚辭最終成為一個時期詩歌的代表性體裁,後人稱之為“騷體詩”。
👉 《Ly Tao》 là một bản trường ca trữ tình chính trị hùng vĩ và tráng lệ. Toàn bài thơ gồm hơn 370 câu với hơn 2.400 chữ. Nhà thơ vận dụng bút pháp lãng mạn chủ nghĩa để kể lại thân thế, phẩm đức và nỗi truân chuyên của đời mình, giãi bày tấm lòng lo lắng cho vận mệnh nước Sở cùng quyết tâm kiên trì giữ vững lý tưởng cao đẹp. Trong thơ, ông cưỡi rồng ngọc, ngồi trên cỗ xe mây rực rỡ, dưới sự hộ vệ của thần Mặt Trăng, thần Gió và thần Mặt Trời mà rong chơi khắp cõi trời để kiếm tìm lý tưởng, nhưng cuối cùng đành đau đớn rời xa tổ quốc nước Sở dấu yêu. Lòng nhiệt huyết yêu nước và tinh thần bất khuất của Khuất Nguyên đã làm xúc động biết bao thế hệ độc giả, bồi đắp tình cảm và khí tiết cho muôn đời. Nối tiếp Khuất Nguyên, các văn nhân như Tống Ngọc, Đường Lặc cũng sáng tác nhiều tác phẩm “Sở Từ” tuyệt đẹp, đưa Sở Từ trở thành thể loại thi ca tiêu biểu của cả một thời đại mà hậu thế gọi là “thơ Tao thể (骚体诗)”.
“楚辞”大量运用神话传说,词章华美,文风瑰丽,想象奇特,情感奔放,突破了《诗经》的四言格式,扩大了诗句的含量,提高了诗歌的表现力,展现了一种独特的浪漫主义色彩,为中国文学的发展开辟了一条新路。“楚辭”大量運用神話傳說,詞章華美,文風瑰麗,想像奇特,情感奔放,突破了《詩經》的四言格式,擴大了詩句的含量,提高了詩歌的表現力,展現了一種獨特的浪漫主義色彩,為中國文學的發展開闢了一條新路。
👉 “Sở Từ” vận dụng dày đặc các chất liệu thần thoại truyền thuyết, từ chương hoa mỹ, văn phong lộng lẫy, trí tưởng tượng kỳ vĩ và cảm xúc dạt dào phóng khoáng; thể thơ này đã phá vỡ khuôn khổ câu bốn chữ (tứ ngôn) của 《Kinh Thi》, mở rộng dung lượng câu thơ, nâng cao sức biểu đạt và phô diễn sắc thái lãng mạn chủ nghĩa độc đáo, mở ra một con đường mới mẻ cho sự phát triển của văn học Trung Quốc.
5 汉乐府 (Nhạc Phủ Thời Hán & Khổng Tước Đông Nam Phi)
Tr. 44 – 45 (PDF tr. 57 – 58)
“乐府”原指汉代的一种音乐机构,它的职责是收集、采集文人诗和民间歌谣,并配上乐曲。后来,由乐府收集、编制的诗也被称为乐府。汉乐府中的精华是汉乐府民歌,这首《江南》就是汉乐府民歌里的代表作:“江南可采莲,莲叶何田田。鱼戏莲叶间。鱼戏莲叶东,鱼戏莲叶西,鱼戏莲叶南,鱼戏莲叶北。”这首民歌表现了江南百姓人家水上采莲的生动情景和劳动时的愉快心情。诗的大意是:江南大湖里的莲蓬到了可以采摘的季节,湖里长满了莲花荷叶,小鱼儿在莲叶间自由地游来游去。全诗质朴无华、琅琅上口,洋溢着浓郁的生活气息。“樂府”原指漢代的一種音樂機構,它的職責是收集、採集文人詩和民間歌謠,並配上樂曲。後來,由樂府收集、編制的詩也被稱為樂府。漢樂府中的精華是漢樂府民歌,這首《江南》就是漢樂府民歌裡的代表作:“江南可採蓮,蓮葉何田田。魚戲蓮葉間。魚戲蓮葉東,魚戲蓮葉西,魚戲蓮葉南,魚戲蓮葉北。”這首民歌表現了江南百姓人家水上採蓮的生動情景和勞動時的愉快心情。詩的大意是:江南大湖裡的蓮蓬到了可以採摘的季節,湖裡長滿了蓮花荷葉,小魚兒在蓮葉間自由地游來游去。全詩質樸無華、琅琅上口,洋溢著濃郁的生活氣息。
👉 “Nhạc phủ” vốn là tên một cơ quan âm nhạc thời nhà Hán, có chức trách thu thập, sưu tầm thơ ca của văn nhân cùng ca dao trong dân gian rồi phối thành bản nhạc. Về sau, những bài thơ do cơ quan Nhạc phủ sưu tầm và biên soạn cũng được gọi chung là thơ Nhạc phủ. Tinh hoa rực rỡ nhất của Hán Nhạc phủ chính là các bài dân ca, mà bài 《Giang Nam》 dưới đây là một tác phẩm tiêu biểu: “Giang Nam khả thái liên, Liên diệp hà điền điền. Ngư hí liên diệp gian. Ngư hí liên diệp đông, Ngư hí liên diệp tây, Ngư hí liên diệp nam, Ngư hí liên diệp bắc.” Bài dân ca này khắc họa khung cảnh hái sen trên sông nước vô cùng sinh động của người dân vùng Giang Nam cùng tâm trạng vui tươi phấn khởi khi lao động. Đại ý bài thơ là: Gương sen trên hồ lớn vùng Giang Nam đã vào mùa thu hoạch, mặt hồ phủ kín lá sen xanh mướt tầng tầng lớp lớp, đàn cá nhỏ tung tăng bơi lội tự do giữa những tán lá sen. Toàn bài thơ mộc mạc giản dị, nhịp điệu uyển chuyển dễ đọc, tràn ngập hơi thở cuộc sống.
汉乐府民歌的体裁大多是叙事诗,这些诗真实地表达了人民的喜怒哀乐。有的反映了劳动人民的穷困生活;有的揭露了战争给人民带来的痛苦;有的表现了反对封建婚姻、追求美好爱情的愿望;有的揭露了贵族的腐朽生活和社会的黑暗。《孔雀东南飞》是汉乐府中最有名的诗篇,也是中国历史上第一部长篇叙事诗,它生动地叙述了一个封建家庭的爱情悲剧故事:“孔雀东南飞,五里一徘徊。十三能织素,十四学裁衣,十五弹箜篌,十六诵诗书……”聪明、美丽、善良的女子刘兰芝和自己喜爱的男子焦仲卿结婚后,互敬互爱,感情深厚。漢樂府民歌的體裁大多是敘事詩,這些詩真實地表達了人民的喜怒哀樂。有的反映了勞動人民的窮困生活;有的揭露了戰爭給人民帶來的痛苦;有的表現了反對封建婚姻、追求美好愛情的願望;有的揭露了貴族的腐朽生活和社會的黑暗。《孔雀東南飛》是漢樂府中最有名的詩篇,也是中國歷史上第一部長篇敘事詩,它生動地敘述了一個封建家庭的愛情悲劇故事:“孔雀東南飛,五里一徘徊。十三能織素,十四學裁衣,十五彈箜篌,十六誦詩書……”聰明、美麗、善良的女子劉蘭芝和自己喜愛的男子焦仲卿結婚後,互敬互愛,感情深厚。
👉 Thể tài của dân ca Hán Nhạc phủ phần lớn là thơ tự sự (kể chuyện), bày tỏ chân thực nỗi buồn vui sướng khổ của nhân dân. Có bài phản ánh cuộc sống cơ cực của người lao động; có bài vạch trần nỗi thống khổ mà chiến tranh gây ra cho dân lành; có bài thể hiện khát vọng phản kháng hôn nhân phong kiến để theo đuổi tình yêu tươi đẹp; lại có bài phơi bày lối sống mục nát của tầng lớp quý tộc và sự đen tối của xã hội. 《Khổng Tước Đông Nam Phi》 là thi phẩm nổi tiếng nhất trong Hán Nhạc phủ, đồng thời cũng là bản trường thi tự sự dài đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc, kể lại một cách sinh động bi kịch tình yêu trong một gia đình phong kiến: “Khổng tước đông nam phi, ngũ lý nhất bồi hồi. Thập tam năng chức tố, thập tứ học tài y, thập ngũ đàn không hầu, thập lục tụng thi thư... (Chim khổng tước bay về hướng đông nam, cứ bay năm dặm lại dùng dằng ngoái đầu nhìn lại. Mười ba tuổi nàng đã biết dệt lụa trắng, mười bốn tuổi học cắt may áo xiêm, mười lăm tuổi gẩy đàn không hầu, mười sáu tuổi đọc thông kinh sử...)”. Nàng Lưu Lan Chi thông minh, xinh đẹp, hiền hậu sau khi kết hôn cùng chàng Tiêu Trọng Khanh mà mình yêu mến, hai vợ chồng hết mực kính trọng, thương yêu nhau thắm thiết.
但是,焦仲卿的母亲却狠毒地拆散了这对夫妻。刘兰芝、焦仲卿双双自杀殉情,变成了一对永不分离的鸳鸯,“仰头相向鸣,夜夜达五更”,鸳鸯这种鸟从此也成为坚贞爱情的象征。这首长诗,通过刘兰芝、焦仲卿的悲剧,控诉了封建礼教、家长统治的罪恶,表达了青年男女追求婚姻自由的愿望和决心。汉乐府民歌具有浓厚的生活气息,真实反映社会现实的精神和伟大的艺术成就,对后世诗歌的发展产生了直接和深远的影响。但是,焦仲卿的母親卻狠毒地拆散了這對夫妻。劉蘭芝、焦仲卿雙雙自殺殉情,變成了一對永不分離的鴛鴦,“仰頭相向鳴,夜夜達五更”,鴛鴦這種鳥從此也成為堅貞愛情的象徵。這首長詩,通過劉蘭芝、焦仲卿的悲劇,控訴了封建禮教、家長統治的罪惡,表達了青年男女追求婚姻自由的願望和決心。漢樂府民歌具有濃厚的生活氣息,真實反映社會現實的精神和偉大的藝術成就,對後世詩歌的發展產生了直接和深遠的影響。
👉 Thế nhưng, người mẹ độc đoán cay nghiệt của Tiêu Trọng Khanh lại nhẫn tâm chia rẽ đôi vợ chồng trẻ. Lưu Lan Chi và Tiêu Trọng Khanh cả hai đều tự vẫn tuẫn tiết vì tình, hóa thành đôi chim uyên ương mãi mãi chẳng rời xa, “ngẩng đầu hướng vào nhau mà kêu, đêm đêm khắc khoải suốt đến tận canh năm”; loài chim uyên ương từ đó cũng trở thành biểu tượng cho tình yêu chung thủy sắt son. Bản trường ca này thông qua bi kịch của Lưu Lan Chi và Tiêu Trọng Khanh đã đanh thép tố cáo tội ác của lễ giáo phong kiến và quyền lực gia trưởng độc đoán, thể hiện ước vọng cùng quyết tâm theo đuổi tự do hôn nhân của nam nữ thanh niên. Dân ca Hán Nhạc phủ mang đậm hơi thở cuộc sống, tinh thần phản ánh chân thực hiện thực xã hội cùng thành tựu nghệ thuật vĩ đại của nó đã tạo ra ảnh hưởng trực tiếp và sâu rộng đối với sự phát triển của thi ca đời sau.
6 南北朝民歌 (Dân Ca Nam Bắc Triều & Mộc Lan Từ)
Tr. 46 – 47 (PDF tr. 59 – 60)
从东晋灭亡到隋朝统一的100多年间,是中国历史上南北对峙的南北朝时期。南北朝民歌是汉乐府民歌之后出现的又一批民歌。南朝民歌大多是情歌,反映了人们真挚纯洁的爱情生活,而且多数是从女子的口中唱出,更显得清丽缠绵。《西洲曲》是南朝民歌中的代表作:“采莲南塘秋,莲花过人头。低头弄莲子,莲子清如水。……海水梦悠悠,君愁我亦愁。南风知我意,吹梦到西洲。”这几句的意思是:情人未归,女主人公去采莲以消遣自己无聊的心绪,一水之隔,两地都是一样的愁绪,最后女子无奈地请求风儿把自己的梦带到西洲。從東晉滅亡到隋朝統一的100多年間,是中國歷史上南北對峙的南北朝時期。南北朝民歌是漢樂府民歌之後出現的又一批民歌。南朝民歌大多是情歌,反映了人們真摯純潔的愛情生活,而且多數是從女子的口中唱出,更顯得清麗纏綿。《西洲曲》是南朝民歌中的代表作:“採蓮南塘秋,蓮花過人頭。低頭弄蓮子,蓮子清如水。……海水夢悠悠,君愁我亦愁。南風知我意,吹夢到西洲。”這幾句的意思是:情人未歸,女主人公去採蓮以消遣自己無聊的心緒,一水之隔,兩地都是一樣的愁緒,最後女子無奈地請求風兒把自己的夢帶到西洲。
👉 Trong khoảng hơn 100 năm từ khi nhà Đông Tấn diệt vong cho đến khi nhà Tùy thống nhất đất nước là thời kỳ Nam Bắc triều phân tranh đối đầu trong lịch sử Trung Quốc. Dân ca Nam Bắc triều là một làn sóng dân ca rực rỡ nữa xuất hiện tiếp nối sau dân ca Hán Nhạc phủ. Dân ca Nam triều phần lớn là những khúc tình ca phản ánh đời sống tình yêu chân thành, trong sáng của con người, hơn nữa đa số được hát lên từ lời của người thiếu nữ nên càng thêm phần trong trẻo, tha thiết vấn vương. 《Tây Châu Khúc》 là kiệt tác tiêu biểu nhất của dân ca Nam triều: “Thái liên Nam Đường thu, Liên hoa quá nhân đầu. Đê đầu lộng liên tử, Liên tử thanh như thủy... Hải thủy mộng du du, Quân sầu ngã diệc sầu. Nam phong tri ngã ý, Xuy mộng đáo Tây Châu.” Ý nghĩa của mấy câu thơ này là: Người thương mãi chưa về, cô gái đi hái sen nơi đầm nam mùa thu để khuây khỏa nỗi lòng trống trải(chữ “liên tử - hạt sen” đồng âm với “liên tử - thương chàng”); cách trở một dòng nước mà hai nơi cùng chung một mối sầu tương tư, cuối cùng cô gái đành gửi gắm ngọn gió nam hãy thổi giấc mộng của mình bay đến đất Tây Châu nơi chàng đang ở.
南朝民歌多为五言四句,清新自然,诗中喜欢用双关语,与江南优美的自然环境和富裕的经济条件也有着直接的关系。保留到今天的南朝民歌大约有500首。北朝民歌大部分是少数民族人民创作的。这些民歌从多方面反映了北方各民族的社会生活面貌。由于北朝战争频繁,因此,民歌中反映战争的作品比较多。长篇叙事诗《木兰辞》是北朝民歌中最杰出的作品。《木兰辞》塑造了一个女扮男装、代父从军、勇敢聪慧而又品格高尚的巾帼英雄花木兰的形象,这在重男轻女的封建社会,具有特殊的意义。南朝民歌多為五言四句,清新自然,詩中喜歡用雙關語,與江南優美的自然環境和富裕的經濟條件也有著直接的關係。保留到今天的南朝民歌大約有500首。北朝民歌大部分是少數民族人民創作的。這些民歌從多方面反映了北方各民族的社會生活面貌。由於北朝戰爭頻繁,因此,民歌中反映戰爭的作品比較多。長篇敘事詩《木蘭辭》是北朝民歌中最傑出的作品。《木蘭辭》塑造了一個女扮男裝、代父從軍、勇敢聰慧而又品格高尚的巾幗英雄花木蘭的形象,這在重男輕女的封建社會,具有特殊的意義。
👉 Dân ca Nam triều phần nhiều thuộc thể thơ năm chữ bốn câu (ngũ ngôn tứ tuyệt), lời thơ tươi tắn tự nhiên, đặc biệt ưa chuộng nghệ thuật chơi chữ hai nghĩa (song quan ngữ: như “liên” 莲/怜, “tử” 子/你, “ti” 丝/思), có mối liên hệ mật thiết với cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp và điều kiện kinh tế trù phú của vùng Giang Nam. Hiện nay còn lưu giữ được khoảng 500 bài dân ca Nam triều. Trong khi đó, dân ca Bắc triều phần lớn do nhân dân các dân tộc thiểu số phương Bắc sáng tác, phản ánh nhiều mặt diện mạo đời sống xã hội miền Bắc. Do thời Bắc triều chiến tranh diễn ra liên miên nên các tác phẩm phản ánh đề tài chiến trận chiếm số lượng khá nhiều. Bản trường thi tự sự 《Mộc Lan Từ》 chính là kiệt tác xuất sắc nhất của dân ca Bắc triều. 《Mộc Lan Từ》 đã khắc họa thành công hình tượng nữ anh hùng Hoa Mộc Lan giả trai thay cha già tòng quân ra trận, vừa dũng cảm thông tuệ lại vừa có phẩm cách thanh cao — điều này mang ý nghĩa vô cùng đặc biệt trong xã hội phong kiến vốn trọng nam khinh nữ.
这首诗深受人民喜爱,木兰从军的故事还被搬上了银幕、舞台,一直流传到今天。北朝民歌除去战争题材,多写北方风物和人们游牧、流浪的生活场景,表现北方人的豪迈,和南朝民歌形成了鲜明的对比。《敕勒歌》、《折杨柳歌辞》也是北朝民歌中的精品。南北朝民歌对后来唐朝的诗人有很大的影响。這首詩深受人民喜愛,木蘭從軍的故事還被搬上了銀幕、舞臺,一直流傳到今天。北朝民歌除去戰爭題材,多寫北方風物和人們游牧、流浪的生活場景,表現北方人的豪邁,和南朝民歌形成了鮮明的對比。《敕勒歌》、《折楊柳歌辭》也是北朝民歌中的精品。南北朝民歌對後來唐朝的詩人有很大的影響。
👉 Bài thơ này được nhân dân vô cùng yêu mến; câu chuyện Hoa Mộc Lan tòng quân còn được đưa lên sân khấu kịch nghệ và màn ảnh điện ảnh, lưu truyền rộng rãi cho đến tận ngày nay. Ngoài đề tài chiến tranh, dân ca Bắc triều thường miêu tả phong cảnh phương Bắc cùng cuộc sống du mục phóng khoáng, thể hiện tính cách hào sảng mạnh mẽ của con người miền Bắc, tạo nên sự tương phản rõ nét với vẻ mềm mại của dân ca Nam triều. Các bài 《Sắc Lặc Ca》, 《Chiết Dương Liễu Ca Từ》 cũng là những tuyệt phẩm trong dân ca Bắc triều. Dân ca Nam Bắc triều đã tạo nên sức ảnh hưởng rất lớn đối với các nhà thơ thời Đường về sau.
7 唐诗 (Đỉnh Cao Thơ Đường: Lý Bạch & Đỗ Phủ)
Tr. 48 – 49 (PDF tr. 61 – 62)
唐代文化是中国文化的一个高峰。尤其是古典诗歌到唐代发展到全盛时期。在唐代300余年的历史中,产生的流传于后世的诗歌就有48900多首。如此丰富的作品也使2300多位诗人在历史上留下了他们自己的名字。唐诗在创作方法上,现实主义与浪漫主义并举;在形式上有五言、七言绝句和律诗,还创造了优美整齐的近体诗。唐代最著名的诗人是李白和杜甫,他们都是具有世界声誉的诗人,后人将他们合称为“李杜”。李白被人们称为“诗仙”,是一位热情奔放、才华横溢的诗人。他的诗歌豪迈奔放,想象奇特,热情地歌颂了祖国的壮丽河山。唐代文化是中國文化的一個高峰。尤其是古典詩歌到唐代發展到全盛時期。在唐代300餘年的歷史中,產生的流傳於後世的詩歌就有48900多首。如此豐富的作品也使2300多位詩人在歷史上留下了他們自己的名字。唐詩在創作方法上,現實主義與浪漫主義並舉;在形式上有五言、七言絕句和律詩,還創造了優美整齊的近體詩。唐代最著名的詩人是李白和杜甫,他們都是具有世界聲譽的詩人,後人將他們合稱為“李杜”。李白被人們稱為“詩仙”,是一位熱情奔放、才華橫溢的詩人。他的詩歌豪邁奔放,想像奇特,熱情地歌頌了祖國的壯麗河山。
👉 Văn hóa thời Đường là một đỉnh cao chói lọi của nền văn hóa Trung Quốc, đặc biệt thơ ca cổ điển đến thời Đường đã phát triển tới thời kỳ toàn thịnh. Trong hơn 300 năm lịch sử triều Đường, số lượng thơ ca sáng tác còn lưu truyền lại cho hậu thế đã lên tới hơn 48.900 bài (trong bộ 《Toàn Đường Thi》). Kho tàng tác phẩm đồ sộ ấy cũng giúp hơn 2.300 nhà thơ lưu danh sử sách. Về phương pháp sáng tác, Thơ Đường kết hợp song hành cả chủ nghĩa hiện thực lẫn chủ nghĩa lãng mạn; về hình thức có thơ tuyệt cú (4 câu) và luật thi (8 câu) ngũ ngôn, thất ngôn, hoàn thiện thể “cận thể thi (thơ Đường luật)” cân đối, hài hòa về niêm luật. Hai nhà thơ lừng danh nhất thời Đường là Lý Bạch và Đỗ Phủ — cả hai đều là những đại thi hào có danh tiếng toàn cầu, được hậu thế hợp xưng là “Lý Đỗ”. Lý Bạch được tôn vinh là “Thi Tiên (Tiên Thơ)”, là bậc kỳ tài có tâm hồn nhiệt huyết phóng khoáng. Thơ của ông hào sảng bay bổng, trí tưởng tượng kỳ vĩ, nồng nhiệt ca ngợi non sông gấm vóc tráng lệ của đất nước.
李白的诗保存到现在的有990多首,其中《将进酒》、《蜀道难》、《望庐山瀑布》等名诗,世代被人们传颂。杜甫被后人尊为“诗圣”。他年轻时游历过许多名胜古迹,后来生活曲折、经历坎坷,逐渐了解了人民的苦难。他在诗歌中深刻地反映了人民生活的疾苦。杜甫的诗保留到今天的有1400多首,其中著名的有《春望》、《兵车行》以及“三吏”、“三别”等。唐代的著名诗人还有王维、白居易、李贺、李商隐、杜牧等。直到今天,唐诗还为人们所喜闻乐见。许多诗篇连儿童都能背诵,如:《静夜思》、《春夜喜雨》等。李白的詩保存到現在的有990多首,其中《將進酒》、《蜀道難》、《望廬山瀑布》等名詩,世代被人們傳頌。杜甫被後人尊為“詩聖”。他年輕時遊歷過許多名勝古蹟,後來生活曲折、經歷坎坷,逐漸瞭解了人民的苦難。他在詩歌中深刻地反映了人民生活的疾苦。杜甫的詩保留到今天的有1400多首,其中著名的有《春望》、《兵車行》以及“三吏”、“三別”等。唐代的著名詩人還有王維、白居易、李賀、李商隱、杜牧等。直到今天,唐詩還為人們所喜聞樂見。許多詩篇連兒童都能背誦,如:《靜夜思》、《春夜喜雨》等。
👉 Thơ của Lý Bạch lưu giữ đến ngày nay có hơn 990 bài, trong đó những tuyệt tác như 《Tương Tiến Tửu》, 《Thục Đạo Nan》, 《Vọng Lư Sơn Bộc Bố》... được người đời truyền tụng qua bao thế hệ. Còn Đỗ Phủ được hậu thế tôn kính là “Thi Thánh (Thánh Thơ)”. Thời trẻ ông từng du ngoạn khắp các danh lam thắng cảnh, về sau cuộc đời trải qua nhiều biến cố thăng trầm, lận đận (khảm khả), nhờ đó thấu hiểu sâu sắc nỗi thống khổ của nhân dân. Trong thơ mình, ông phản ánh chân thực và cảm động cảnh sống cơ cực của dân lành giữa thời loạn lạc (Loạn An Sử). Thơ Đỗ Phủ còn lưu giữ đến nay có hơn 1.400 bài, nổi tiếng nhất có 《Xuân Vọng》, 《Binh Xa Hành》 cùng chùm thơ “Tam Lại” (Tân An lại, Thạch Hào lại, Đồng Quan lại) và “Tam Biệt” (Tân hôn biệt, Thùy lão biệt, Vô gia biệt). Ngoài ra, thời Đường còn có nhiều nhà thơ trứ danh khác như Vương Duy, Bạch Cư Dị, Lý Hạ, Lý Thương Ẩn, Đỗ Mục... Cho đến tận ngày nay, Thơ Đường vẫn được quần chúng vô cùng yêu thích; nhiều bài thơ ngay cả trẻ nhỏ cũng thuộc lòng như 《Tĩnh Dạ Tứ》 (Cử đầu vọng minh nguyệt, Đê đầu tư cố hương), 《Xuân Dạ Hỷ Vũ》...
“欲穷千里目,更上一层楼”、“黄河之水天上来”等唐诗名句,经常被人们引用。唐诗的普及读本《唐诗三百首》,更是受到了中外读者的欢迎。在今天的中国,还流行“熟读唐诗三百首,不会写诗也会吟”的口头禅,可见中国人对唐诗的热爱。“欲窮千里目,更上一層樓”、“黃河之水天上來”等唐詩名句,經常被人們引用。唐詩的普及讀本《唐詩三百首》,更是受到了中外讀者的歡迎。在今天的中國,還流行“熟讀唐詩三百首,不會寫詩也會吟”的口頭禪,可見中國人對唐詩的熱愛。
👉 Những câu thơ Đường bất hủ như “Dục cùng thiên lý mục, Cánh thướng nhất tầng lâu (Muốn phóng tầm mắt nhìn xa ngàn dặm, Hãy bước lên thêm một tầng lầu)” (Vương Chi Hoán - 《Đăng Quán Tước Lâu》) hay “Hoàng Hà chi thủy thiên thượng lai (Nước sông Hoàng Hà từ lưng trời đổ xuống)” (Lý Bạch - 《Tương Tiến Tửu》) thường xuyên được mọi người trích dẫn. Ấn bản phổ cập 《Đường Thi Tam Bách Thủ》 (Ba trăm bài thơ Đường) lại càng được độc giả trong và ngoài nước đón nhận nồng nhiệt. Ở Trung Quốc ngày nay vẫn lưu truyền câu cửa miệng: “Thuộc lòng ba trăm bài thơ Đường, dẫu không biết làm thơ cũng biết ngâm vịnh”, đủ thấy tình yêu sâu nặng mà người Trung Quốc dành cho Thơ Đường.
8 宋词 (Từ Tống: Tô Thức, Lý Thanh Chiếu & Tân Khí Tật)
Tr. 52 – 53 (PDF tr. 65 – 66)
词,是古典诗歌的一种。词的名称很多,因为它可以配乐歌唱,所以也叫曲子词;因为它的句子长短不齐,也被称为长短句。这些名称说明了词与音乐的密切关系及其与传统诗歌的不同形式。词有很多种调名,叫做词牌,如西江月、满江红、如梦令等。词作为一种新体诗歌,宋代时发展到了鼎盛时期。“宋词”与“唐诗”一样,在中国文学史上占有相当重要的地位。宋词在发展过程中,产生了苏轼、李清照、辛弃疾、陆游等众多杰出的词人。苏轼的词具有热情豪放、清新流畅的特点。他的词作内容十分广泛,有的抒发了报国的壮志;詞,是古典詩歌的一種。詞的名稱很多,因為它可以配樂歌唱,所以也叫曲子詞;因為它的句子長短不齊,也被稱為長短句。這些名稱說明了詞與音樂的密切關係及其與傳統詩歌的不同形式。詞有很多種調名,叫做詞牌,如西江月、滿江紅、如夢令等。詞作為一種新體詩歌,宋代時發展到了鼎盛時期。“宋詞”與“唐詩”一樣,在中國文學史上佔有相當重要的地位。宋詞在發展過程中,產生了蘇軾、李清照、辛棄疾、陸游等眾多傑出的詞人。蘇軾的詞具有熱情豪放、清新流暢的特點。他的詞作內容十分廣泛,有的抒發了報國的壯志;
👉 Từ (词) là một thể loại thơ ca cổ điển đặc sắc. Từ có rất nhiều tên gọi khác nhau: bởi vì nó có thể phối nhạc để hát nên được gọi là “Khúc tử từ (曲子词)”; lại bởi vì các câu trong bài dài ngắn không đều nhau nên còn được gọi là “Trường đoản cú (长短句)”. Những tên gọi này đã nói lên mối quan hệ mật thiết giữa Từ với âm nhạc cũng như hình thức khác biệt của nó so với thơ cách luật truyền thống. Từ có rất nhiều tên làn điệu khác nhau gọi là “Từ bài (词牌)”, chẳng hạn như Tây Giang Nguyệt, Mãn Giang Hồng, Như Mộng Lệnh, Thủy Điệu Ca Đầu... Với tư cách là một thể thơ mới, Từ đã phát triển đến thời kỳ cực thịnh vào triều Tống. “Tống Từ” sánh ngang cùng “Đường Thi”, giữ vị trí vô cùng trọng yếu trong lịch sử văn học Trung Quốc. Trong quá trình phát triển, Tống Từ đã sản sinh ra nhiều nhà làm từ lỗi lạc như Tô Thức (Tô Đông Pha), Lý Thanh Chiếu, Tân Khí Tật, Lục Du... Từ của Tô Thức mang phong cách nhiệt huyết hào phóng, trong sáng lưu loát; nội dung sáng tác của ông vô cùng rộng mở, có bài giãi bày chí lớn báo đền nợ nước,
有的描写了农村的景象;有的写出了离愁别恨……李清照是宋代杰出的女词人。她的词作清新精巧,满怀真情,有的表达了她对爱情的理解和追求;有的描写了春花秋月的变化对人的影响;有的表现了国破家亡带来的人生苦难……像“知否,知否?应是绿肥红瘦”、“此情无计可消除,才下眉头,却上心头”等优美动人的词句,表现了李清照出众的才华。辛弃疾是宋代词人中词作最多的作家。他的词大都洋溢着豪迈的英雄气概,如“醉里挑灯看剑,梦回吹角连营”、“青山遮不住,毕竟东流去”等千古流传的词句,不仅描写了豪壮的军旅生活,也抒发了他坚持抗金的决心和激昂的爱国之情。有的描寫了農村的景象;有的寫出了離愁別恨……李清照是宋代傑出的女詞人。她的詞作清新精巧,滿懷真情,有的表達了她對愛情的理解和追求;有的描寫了春花秋月的變化對人的影響;有的表現了國破家亡帶來的人生苦難……像“知否,知否?應是綠肥紅瘦”、“此情無計可消除,才下眉頭,卻上心頭”等優美動人的詞句,表現了李清照出眾的才華。辛棄疾是宋代詞人中詞作最多的作家。他的詞大都洋溢著豪邁的英雄氣概,如“醉裡挑燈看劍,夢迴吹角連營”、“青山遮不住,畢竟東流去”等千古流傳的詞句,不僅描寫了豪壯的軍旅生活,也抒發了他堅持抗金的決心和激昂的愛國之情。
👉 có bài miêu tả khung cảnh thôn quê thanh bình, lại có bài viết về nỗi buồn ly biệt... (tiêu biểu như tuyệt tác 《Thủy Điệu Ca Đầu》: “Nhân hữu bi hoan ly hợp, nguyệt hữu âm tình viên khuyết, thử sự cổ nan toàn. Đãn nguyện nhân trường cửu, thiên lý cộng thiền quyên”). Lý Thanh Chiếu là nữ tác giả Từ kiệt xuất nhất thời Tống (đại biểu của phái Uyển ước). Tác phẩm của bà trong trẻo tinh tế, chan chứa chân tình: có bài bày tỏ sự thấu cảm và khát vọng tình yêu; có bài miêu tả sự biến đổi của hoa xuân trăng thu tác động đến lòng người; lại có bài khắc họa nỗi đau nước mất nhà tan... Những câu từ tuyệt mỹ như “Tri phủ, tri phủ? Ưng thị lục phì hồng sấu (Biết chăng, biết chăng? Hẳn là lá xanh thêm dày mà hoa hồng đã võ vàng gầy guộc)” (《Như Mộng Lệnh》) hay “Thử tình vô kế khả tiêu trừ, tài hạ mi đầu, khước thướng tâm đầu (Mối sầu này chẳng có cách nào vơi bớt, vừa mới giãn khỏi hàng mi đã lại dâng lên ngập tràn trong tim)” (《Nhất Tiễn Mai》) đã thể hiện tài hoa xuất chúng của bà. Còn Tân Khí Tật là tác giả có số lượng tác phẩm Từ nhiều nhất thời Tống (hơn 600 bài). Từ của ông tràn ngập khí phách anh hùng hào sảng, như những câu danh ngôn lưu truyền muôn thuở: “Túy lý khiêu đăng khán kiếm, mộng hồi xuy giác liên doanh (Trong cơn say khêu đèn ngắm kiếm báu, tỉnh giấc mộng nghe tiếng tù và vang khắp các doanh trại)” (《Phá Trận Tử》) hay “Thanh sơn già bất trụ, tất cánh đông lưu khứ (Núi xanh chẳng thể ngăn nổi, dòng nước rốt cuộc vẫn chảy về đông)” (《Bồ Tát Man》), không chỉ miêu tả cuộc đời quân ngũ hào hùng mà còn thể hiện quyết tâm kháng Kim cứu nước bất khuất.
辛弃疾的词大大地拓展了宋词的思想内容和艺术风格。直到今天,宋词仍然受到人民大众的喜爱,《宋词三百首》是许多家庭必备的读物,很多有名的词作还被重新谱曲,广为传唱。辛棄疾的詞大大地拓展了宋詞的思想內容和藝術風格。直到今天,宋詞仍然受到人民大眾的喜愛,《宋詞三百首》是許多家庭必備的讀物,很多有名的詞作還被重新譜曲,廣為傳唱。
👉 Sáng tác của Tân Khí Tật đã mở rộng mạnh mẽ nội dung tư tưởng và phong cách nghệ thuật của Tống Từ. Cho đến tận ngày nay, Tống Từ vẫn luôn được đông đảo công chúng yêu mến; cuốn 《Tống Từ Tam Bách Thủ》 là sách gối đầu giường của nhiều gia đình, và rất nhiều bài từ nổi tiếng còn được phổ nhạc hiện đại để hát vang khắp nơi.
9 元杂剧 (Nguyên Tạp Kịch: Quan Hán Khanh & Đậu Nga Oan)
Tr. 56 – 57 (PDF tr. 69 – 70)
中国的戏曲在经历了漫长的发展过程之后,到元代(1206—1368)形成了“元杂剧”。元杂剧把音乐、歌舞、表演、念白融于一体,是比较成熟的戏剧形式。元杂剧的兴盛,使元代成为中国戏曲史上的黄金时代,当时有姓名记载的杂剧作家就有200多位,有记载可查的杂剧剧本有700多种。元杂剧从多方面反映了当时的社会现实,表达了人民大众反抗压迫、追求美好生活的愿望。关汉卿是元代成就最高、影响最大的剧作家,他一生写了60多部杂剧,现存的还有18部。关汉卿的杂剧大多表现了下层妇女的苦难和斗争,歌颂了她们的机智和勇敢。中國的戲曲在經歷了漫長的發展過程之後,到元代(1206—1368)形成了“元雜劇”。元雜劇把音樂、歌舞、表演、唸白融於一體,是比較成熟的戲劇形式。元雜劇的興盛,使元代成為中國戲曲史上的黃金時代,當時有姓名記載的雜劇作家就有200多位,有記載可查的雜劇劇本有700多種。元雜劇從多方面反映了當時的社會現實,表達了人民大眾反抗壓迫、追求美好生活的願望。關漢卿是元代成就最高、影響最大的劇作家,他一生寫了60多部雜劇,現存的還有18部。關漢卿的雜劇大多表現了下層婦女的苦難和鬥爭,歌頌了她們的機智和勇敢。
👉 Nghệ thuật hí khúc Trung Quốc sau khi trải qua chặng đường phát triển lâu dài, đến thời nhà Nguyên (1206 – 1368) đã định hình nên thể loại “Nguyên tạp kịch (元杂剧)”. Nguyên tạp kịch dung hợp âm nhạc, ca múa, diễn xuất và lời thoại (niệm bạch) làm một, trở thành hình thái sân khấu kịch nghệ hoàn chỉnh, chín muồi. Sự hưng thịnh của Nguyên tạp kịch đã đưa triều Nguyên trở thành kỷ nguyên hoàng kim trong lịch sử hí khúc Trung Quốc; đương thời chỉ tính riêng các tác giả tạp kịch có tên tuổi được ghi chép đã lên tới hơn 200 người với hơn 700 kịch bản có thể tra cứu. Nguyên tạp kịch phản ánh sâu rộng hiện thực xã hội đương thời, nói lên tiếng lòng phản kháng áp bức và khát vọng cuộc sống tốt đẹp của quần chúng nhân dân. Quan Hán Khanh là nhà viết kịch có thành tựu cao nhất và tầm ảnh hưởng lớn nhất thời Nguyên; cả cuộc đời ông đã sáng tác hơn 60 vở tạp kịch, hiện còn lưu giữ được 18 vở. Phần lớn kịch phẩm của Quan Hán Khanh khắc họa nỗi thống khổ và cuộc đấu tranh của những người phụ nữ tầng lớp dưới, ca ngợi sự thông minh và lòng dũng cảm của họ.
他的代表作《窦娥冤》是元杂剧中最著名的悲剧。剧中描写了善良的女子窦娥,遭到坏人陷害,被官府关进监狱,最终含冤被杀的故事。在刑场上,她许下了血溅素练、六月飞雪、大旱三年的誓愿,果然应验。作品以强烈的悲剧效果表达了作家对社会的不满,对弱者的同情,是元杂剧中现实主义与浪漫主义相结合的优秀作品。关汉卿的创作对后世戏曲的发展产生了巨大的影响,他不仅是中国伟大的戏剧家,也是世界文化名人。王实甫也是元代著名的戏剧家,他一生写了14种剧本。他所创作的《西厢记》,是中国古典戏剧的杰作。他的代表作《竇娥冤》是元雜劇中最著名的悲劇。劇中描寫了善良的女子竇娥,遭到壞人陷害,被官府關進監獄,最終含冤被殺的故事。在刑場上,她許下了血濺素練、六月飛雪、大旱三年的誓願,果然應驗。作品以強烈的悲劇效果表達了作家對社會的不滿,對弱者的同情,是元雜劇中現實主義與浪漫主義相結合的優秀作品。關漢卿的創作對後世戲曲的發展產生了巨大的影響,他不僅是中國偉大的戲劇家,也是世界文化名人。王實甫也是元代著名的戲劇家,他一生寫了14種劇本。他所創作的《西廂記》,是中國古典戲劇的傑作。
👉 Tác phẩm tiêu biểu nhất của ông là 《Đậu Nga Oan》 — vở bi kịch nổi tiếng bậc nhất của Nguyên tạp kịch. Vở kịch kể về người phụ nữ lương thiện Đậu Nga bị kẻ xấu (Trương Lư Nhi) vu oan giá họa, bị quan phủ tham ô tống giam vào ngục tối rồi cuối cùng phải chịu án chém đầu oan khuất. Trên pháp trường trước lúc hành hình, nàng đã lập ba lời thề cảm thiên động địa: máu tươi bắn hết lên dải lụa trắng treo cao (huyết tiễn tố luyện), tuyết rơi phủ trắng giữa tháng Sáu mùa hè (lục nguyệt phi tuyết), và đất Sở hạn hán suốt ba năm liền (đại hạn tam niên) — tất cả đều linh nghiệm. Bằng hiệu quả bi kịch dữ dội, tác phẩm đã bày tỏ nỗi bất mãn sâu sắc của tác giả trước xã hội đen tối cùng niềm cảm thương dành cho những phận người yếu thế, là kiệt tác kết hợp nhuần nhuyễn giữa chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa lãng mạn. Sáng tác của Quan Hán Khanh có ảnh hưởng to lớn đối với hí khúc đời sau; ông không chỉ là đại kịch tác gia của Trung Quốc mà còn là Danh nhân Văn hóa Thế giới. Bên cạnh đó, Vương Thực Phủ cũng là nhà viết kịch trứ danh thời Nguyên với 14 kịch bản, mà kiệt tác 《Tây Sương Ký》 của ông là đỉnh cao của kịch cổ điển Trung Hoa.
剧本描写了崔莺莺和张生的爱情故事,歌颂了他们追求自由婚姻、反抗封建礼教的精神,表达了“愿普天下有情人都成眷属”的美好愿望。剧中人物崔莺莺、张生和红娘在中国几乎家喻户晓。除此以外,元代著名的杂剧作家还有马致远、白朴、郑光祖、纪君祥等。元杂剧中的许多剧目一直到今天仍在戏剧舞台上上演,有的还被拍成了电影和电视剧,影响十分广泛。18世纪,元杂剧《赵氏孤儿》曾流传到欧洲,被改编成《中国孤儿》,受到了世界的瞩目。劇本描寫了崔鶯鶯和張生的愛情故事,歌頌了他們追求自由婚姻、反抗封建禮教的精神,表達了“願普天下有情人都成眷屬”的美好願望。劇中人物崔鶯鶯、張生和紅娘在中國幾乎家喻戶曉。除此以外,元代著名的雜劇作家還有馬致遠、白樸、鄭光祖、紀君祥等。元雜劇中的許多劇目一直到今天仍在戲劇舞臺上上演,有的還被拍成了電影和電視劇,影響十分廣泛。18世紀,元雜劇《趙氏孤兒》曾流傳到歐洲,被改編成《中國孤兒》,受到了世界的矚目。
👉 Kịch bản 《Tây Sương Ký》 miêu tả câu chuyện tình yêu giữa tiểu thư Thôi Oanh Oanh và chàng thư sinh Trương Sinh (Trương Quân Thụy), ca ngợi tinh thần dũng cảm theo đuổi hôn nhân tự do, chống lại lễ giáo phong kiến và gửi gắm ước vọng tươi đẹp: “Nguyện phổ thiên hạ hữu tình nhân đô thành quyến thuộc (Nguyện cho mọi người có tình trong thiên hạ đều nên duyên vợ chồng)”. Các nhân vật Thôi Oanh Oanh, Trương Sinh và cô hầu gái Hồng Nương trong vở kịch hầu như quen thuộc với mọi gia đình ở Trung Quốc (từ “Hồng Nương” ngày nay trở thành danh từ chung chỉ người mai mối). Ngoài ra, các tác giả tạp kịch nổi tiếng thời Nguyên còn có Mã Trí Viễn, Bạch Phác, Trịnh Quang Tổ, Kỷ Quân Tường... Nhiều vở diễn Nguyên tạp kịch cho đến nay vẫn tiếp tục được trình diễn trên sân khấu và chuyển thể thành phim điện ảnh, truyền hình. Vào thế kỷ 18, vở Nguyên tạp kịch 《Triệu Thị Cô Nhi》 (của Kỷ Quân Tường) đã truyền sang châu Âu và được đại văn hào Pháp Voltaire cải biên thành vở 《Đứa trẻ mồ côi Trung Hoa》, gây tiếng vang lớn trên toàn thế giới.
10 明清小说 (Tiểu Thuyết Minh – Thanh: Tứ Đại Danh Tác & Liêu Trai)
Tr. 60 – 61 (PDF tr. 73 – 74)
明清时期,中国古典小说的创作取得了辉煌的成就,杰出的代表作品有四大文学名著《三国演义》、《水浒传》、《西游记》、《红楼梦》,还有鬼狐小说《聊斋志异》等。如今,这些享有世界声誉的作品,已被改编成影视剧,受到中外观众的喜爱。《三国演义》是中国第一部完整的长篇历史小说。作者罗贯中是元末明初人。他根据历史记载和民间流传的三国故事创作了这部小说。《三国演义》主要描写了魏、蜀、吴三国之间在军事上、政治上的种种斗争,反映了当时动乱的社会现实。明清時期,中國古典小說的創作取得了輝煌的成就,傑出的代表作品有四大文學名著《三國演義》、《水滸傳》、《西遊記》、《紅樓夢》,還有鬼狐小說《聊齋志異》等。如今,這些享有世界聲譽的作品,已被改編成影視劇,受到中外觀眾的喜愛。《三國演義》是中國第一部完整的長篇歷史小說。作者羅貫中是元末明初人。他根據歷史記載和民間流傳的三國故事創作了這部小說。《三國演義》主要描寫了魏、蜀、吳三國之間在軍事上、政治上的種種鬥爭,反映了當時動亂的社會現實。
👉 Vào thời kỳ Minh – Thanh, hoạt động sáng tác tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc đã gặt hái được những thành tựu vô cùng huy hoàng, tiêu biểu nhất là “Tứ đại danh tác văn học” gồm 《Tam Quốc Diễn Nghĩa》, 《Thủy Hử Truyện》, 《Tây Du Ký》, 《Hồng Lâu Mộng》, cùng tập tiểu thuyết chí quái hồ tiên 《Liêu Trai Chí Dị》... Ngày nay, những kiệt tác vang danh thế giới này đều đã được chuyển thể thành phim điện ảnh và truyền hình, được khán giả trong và ngoài nước nồng nhiệt đón nhận. 《Tam Quốc Diễn Nghĩa》 là bộ tiểu thuyết lịch sử chương hồi dài hoàn chỉnh đầu tiên của Trung Quốc. Tác giả La Quán Trung là người sống vào cuối thời Nguyên đầu thời Minh; ông đã dựa trên sử liệu (《Tam Quốc Chí》) kết hợp với các câu chuyện Tam Quốc lưu truyền trong dân gian để sáng tác nên bộ tiểu thuyết này. 《Tam Quốc Diễn Nghĩa》 chủ yếu khắc họa cuộc đấu tranh phức tạp, khốc liệt cả về quân sự lẫn chính trị giữa ba tập đoàn Ngụy, Thục, Ngô, phản ánh hiện thực xã hội loạn lạc đương thời.
书中塑造了许多不同性格的人物,如神机妙算的诸葛亮、奸诈多疑的曹操、忠勇的关羽、鲁莽的张飞等,给人留下了深刻的印象。《水浒传》是一部描写农民起义的长篇小说。作者施耐庵是元末明初人。他根据民间流传的北宋末年宋江起义的故事,写成了这部小说。全书主要描写了宋江领导的梁山农民起义从兴起到失败的过程,揭露了“官逼民反”的社会现实。书中成功地塑造了108位梁山好汉的英雄形象,歌颂了他们的斗争精神。其中“武松打虎”、“鲁智深倒拔垂杨柳”等故事,至今令人百读不厌。書中塑造了許多不同性格的人物,如神機妙算的諸葛亮、奸詐多疑的曹操、忠勇的關羽、魯莽的張飛等,給人留下了深刻的印象。《水滸傳》是一部描寫農民起義的長篇小說。作者施耐庵是元末明初人。他根據民間流傳的北宋末年宋江起義的故事,寫成了這部小說。全書主要描寫了宋江領導的梁山農民起義從興起到失敗的過程,揭露了“官逼民反”的社會現實。書中成功地塑造了108位梁山好漢的英雄形象,歌頌了他們的鬥爭精神。其中“武松打虎”、“魯智深倒拔垂楊柳”等故事,至今令人百讀不厭。
👉 Tác phẩm đã xây dựng thành công hàng loạt hình tượng nhân vật có tính cách sắc nét như Gia Cát Lượng thần cơ diệu toán, Tào Tháo gian hùng đa nghi, Quan Vũ trung nghĩa dũng mãnh, Trương Phi nóng nảy bộc trực..., để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng độc giả. 《Thủy Hử Truyện》 là bộ tiểu thuyết trường thiên miêu tả cuộc khởi nghĩa nông dân. Tác giả Thi Nại Am cũng là người cuối thời Nguyên đầu thời Minh, đã dựa trên những câu chuyện dân gian về cuộc khởi nghĩa Tống Giang vào cuối thời Bắc Tống để viết nên tác phẩm này. Toàn bộ cuốn sách tái hiện quá trình cuộc khởi nghĩa nông dân Lương Sơn Bạc do Tống Giang lãnh đạo từ lúc tụ nghĩa hưng khởi cho đến khi thất bại, phơi bày sâu sắc hiện thực xã hội “quan bức dân phản (quan lại bức bách khiến dân chúng phải vùng lên làm phản)”. Tác phẩm đã khắc họa sống động hình tượng 108 vị anh hùng hảo hán Lương Sơn và ca ngợi tinh thần chiến đấu quả cảm của họ; những điển tích như “Võ Tòng đả hổ”, “Lỗ Trí Thâm nhổ bật gốc cây dương liễu” cho đến nay đọc lại trăm lần vẫn thấy hấp dẫn.
《西游记》是一部著名的神话长篇小说。明代人吴承恩根据唐僧取经的故事和传说,创作了这部小说。小说描写了孙悟空、猪八戒、沙和尚保护唐僧去西天取经的故事。他们一路上降妖伏魔,经历了81难,终于取回了真经。书中最吸引读者的形象是孙悟空,他机智勇敢,本领高强,敢于反抗天神和妖魔,深受人们喜爱。这部小说充满了奇特的幻想,表现出丰富的艺术想象力,在中国影响极大。《红楼梦》是中国古典小说中最优秀的作品。作者是清代文学家曹雪芹。这部小说通过贵族青年贾宝玉和林黛玉的恋爱悲剧,叙述了一个封建贵族家庭由盛到衰的历史。《西遊記》是一部著名的神話長篇小說。明代人吳承恩根據唐僧取經的故事和傳說,創作了這部小說。小說描寫了孫悟空、豬八戒、沙和尚保護唐僧去西天取經的故事。他們一路上降妖伏魔,經歷了81難,終於取回了真經。書中最吸引讀者的形象是孫悟空,他機智勇敢,本領高強,敢於反抗天神和妖魔,深受人們喜愛。這部小說充滿了奇特的幻想,表現出豐富的藝術想像力,在中國影響極大。《紅樓夢》是中國古典小說中最優秀的作品。作者是清代文學家曹雪芹。這部小說通過貴族青年賈寶玉和林黛玉的戀愛悲劇,敘述了一個封建貴族家庭由盛到衰的歷史。
👉 《Tây Du Ký》 là bộ tiểu thuyết trường thiên thần thoại trứ danh do nhà văn Ngô Thừa Ân thời Minh sáng tác dựa trên sự kiện lịch sử Đường Tăng (Huyền Trang) đi thỉnh kinh cùng các truyền thuyết dân gian. Tiểu thuyết kể về hành trình Tôn Ngộ Không, Trư Bát Giới và Sa Tăng phò tá Đường Tăng đi Tây Thiên (Ấn Độ) thỉnh kinh Phật; trên đường đi thầy trò hàng yêu phục ma, vượt qua 81 kiếp nạn mới thỉnh được chân kinh trở về. Hình tượng cuốn hút độc giả nhất trong sách chính là Tôn Ngộ Không — chàng khỉ thông minh dũng cảm, phép thuật cao cường (72 phép biến hóa Cân đẩu vân), dám vùng lên đại náo thiên cung và tiêu diệt yêu ma, được mọi thế hệ độc giả vô cùng yêu mến. Tác phẩm tràn ngập những tưởng tượng kỳ ảo bay bổng và có sức ảnh hưởng cực lớn tại Trung Quốc. Còn 《Hồng Lâu Mộng》 chính là đỉnh cao xuất sắc nhất của tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc, do nhà văn Tào Tuyết Cần thời Thanh sáng tác. Thông qua bi kịch tình yêu giữa chàng công tử Giả Bảo Ngọc và nàng Lâm Đại Ngọc, bộ tiểu thuyết đã thuật lại quá trình từ cực thịnh đi đến suy tàn của một đại gia tộc quý tộc phong kiến (bốn họ Giả, Sử, Vương, Tiết).
书中塑造了400多个栩栩如生的人物,如王熙凤、薛宝钗、晴雯等。整部小说情节生动,语言优美,是中国古典小说创作的最高峰,在世界文学史上也占有重要的地位。《聊斋志异》是一部中外闻名的文言短篇小说集。作者是清代人蒲松龄。《聊斋志异》中的故事生动奇特,大都与鬼怪、花仙、狐仙有关,比如《香玉》描写了书生和牡丹花妖的恋爱。《聊斋志异》中的故事歌颂了美好的品德,表现了青年男女追求恋爱自由的愿望,揭露了封建制度的黑暗、不公,控诉了贪官污吏的罪恶,寄托了作者的理想和希望。这部小说深受人们喜爱,是中国文言短篇小说的高峰之作。書中塑造了400多個栩栩如生的人物,如王熙鳳、薛寶釵、晴雯等。整部小說情節生動,語言優美,是中國古典小說創作的最高峰,在世界文學史上也佔有重要的地位。《聊齋志異》是一部中外聞名的文言短篇小說集。作者是清代人蒲松齡。《聊齋志異》中的故事生動奇特,大都與鬼怪、花仙、狐仙有關,比如《香玉》描寫了書生和牡丹花妖的戀愛。《聊齋志異》中的故事歌頌了美好的品德,表現了青年男女追求戀愛自由的願望,揭露了封建制度的黑暗、不公,控訴了貪官汙吏的罪惡,寄託了作者的理想和希望。這部小說深受人們喜愛,是中國文言短篇小說的高峰之作。
👉 Trong 《Hồng Lâu Mộng》, tác giả đã khắc họa hơn 400 nhân vật sống động như thật (hủ hủ như sinh) như Vương Hy Phượng sắc sảo, Tiết Bảo Thoa điềm đạm, Tình Văn thẳng thắn... Toàn bộ tác phẩm có cốt truyện tinh tế, ngôn ngữ tuyệt mỹ, là đỉnh cao nhất của tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc và giữ vị trí trọng yếu trong lịch sử văn học thế giới. Bên cạnh đó, 《Liêu Trai Chí Dị》 là tập truyện ngắn bằng văn ngôn nổi tiếng trong và ngoài nước của tác giả Bồ Tùng Linh thời Thanh. Những câu chuyện trong 《Liêu Trai Chí Dị》 vô cùng kỳ ảo sinh động, phần lớn đều viết về ma quỷ, tiên hoa, hồ ly tinh (như truyện 《Hương Ngọc》 kể về mối tình giữa chàng thư sinh và nàng tiên hoa mẫu đơn). Thông qua chuyện hồ tiên ma quái, tác phẩm đã ca ngợi những phẩm đức tốt đẹp, bày tỏ khát vọng tự do yêu đương của đôi lứa trẻ tuổi, đồng thời vạch trần sự đen tối bất công của chế độ phong kiến và lên án tội ác của bọn quan lại tham ô, trở thành đỉnh cao của thể loại truyện ngắn văn ngôn cổ đại.
11 四大民间传说 (Tứ Đại Truyền Thuyết Dân Gian Trung Quốc)
Tr. 64 – 67 (PDF tr. 77 – 80)
中国四大民间传说故事,是指在中国民间以口头、文字等形式流传最为广泛、影响最大的四个传说故事。它们和其他民间传说故事构成了中国民间文学的一个重要组成部分。这四个传说全部是爱情故事,也从一个侧面反映了人们对真挚感情的认可。孟姜女:秦朝时候,有个善良美丽的女子叫孟姜女,她与范喜良一见钟情,在征得了父母的同意后,准备结为夫妻。当时秦始皇为了修筑长城,到处抓人做劳工,在两人成亲的当天,硬把范喜良抓走,派到千里之外的长城去做工。孟姜女悲愤交加,日夜思念丈夫。中國四大民間傳說故事,是指在中國民間以口頭、文字等形式流傳最為廣泛、影響最大的四個傳說故事。它們和其他民間傳說故事構成了中國民間文學的一個重要組成部分。這四個傳說全部是愛情故事,也從一個側面反映了人們對真摯感情的認可。孟姜女:秦朝時候,有個善良美麗的女子叫孟姜女,她與範喜良一見鍾情,在徵得了父母的同意後,準備結為夫妻。當時秦始皇為了修築長城,到處抓人做勞工,在兩人成親的當天,硬把範喜良抓走,派到千里之外的長城去做工。孟姜女悲憤交加,日夜思念丈夫。
👉 Tứ đại truyền thuyết dân gian Trung Quốc là bốn câu chuyện truyền thuyết được lưu truyền rộng rãi nhất và có sức ảnh hưởng sâu sắc nhất trong dân gian qua hình thức truyền miệng cũng như văn tự, hợp thành một bộ phận quan trọng của văn học dân gian Trung Hoa. Cả bốn truyền thuyết này đều là những câu chuyện tình yêu cảm động, phản ánh sự trân trọng của nhân dân đối với tình cảm chân thành. (1) Truyền thuyết Mạnh Khương Nữ: Vào thời nhà Tần, có một người con gái lương thiện, xinh đẹp tên là Mạnh Khương Nữ; nàng và chàng Phạm Hỷ Lương vừa gặp đã đem lòng yêu mến (nhất kiến chung tình), sau khi được cha mẹ hai bên đồng ý liền chuẩn bị kết duyên vợ chồng. Đương thời Tần Thủy Hoàng vì muốn đắp Vạn Lý Trường Thành nên cho lính đi khắp nơi bắt dân phu; ngay trong ngày cưới của hai người, quan binh đã hung hãn bắt Phạm Hỷ Lương đi đày tới công trường Trường Thành xa xôi ngàn dặm. Mạnh Khương Nữ vừa đau đớn vừa phẫn uất, ngày đêm thương nhớ chồng.
随着天气越来越寒冷,孟姜女精心做好了寒衣,千里迢迢到长城去寻找自己的丈夫。孟姜女经历了风霜雨雪、千辛万苦,终于来到长城。可她看到的却是冷冰冰的万里长城,没有丈夫的踪影。最后经过查问,才知道范喜良已经被折磨致死,尸体被埋到了长城脚下。听到这个噩耗,孟姜女不由在长城边大哭起来,泪飞如雨,整整三天三夜,感天动地,将长城哭倒了八百里,砖瓦中露出来的正是范喜良的尸首,她终于见到了自己日思夜想的丈夫。白娘子与许仙:清明时分,杭州西湖花红柳绿,湖光山色,非常美丽。隨著天氣越來越寒冷,孟姜女精心做好了寒衣,千里迢迢到長城去尋找自己的丈夫。孟姜女經歷了風霜雨雪、千辛萬苦,終於來到長城。可她看到的卻是冷冰冰的萬里長城,沒有丈夫的蹤影。最後經過查問,才知道範喜良已經被折磨致死,屍體被埋到了長城腳下。聽到這個噩耗,孟姜女不由在長城邊大哭起來,淚飛如雨,整整三天三夜,感天動地,將長城哭倒了八百里,磚瓦中露出來的正是範喜良的屍首,她終於見到了自己日思夜想的丈夫。白娘子與許仙:清明時分,杭州西湖花紅柳綠,湖光山色,非常美麗。
👉 Khi tiết trời ngày càng giá lạnh, Mạnh Khương Nữ tỉ mỉ may xong áo ấm mùa đông rồi vượt ngàn dặm xa xôi tìm đến Trường Thành để đưa áo cho chồng. Trải qua biết bao sương gió tuyết mưa và muôn vàn gian khổ, cuối cùng nàng cũng đặt chân tới Trường Thành. Thế nhưng trước mắt nàng chỉ là bức tường thành lạnh lẽo trải dài vạn dặm mà chẳng thấy bóng dáng chồng đâu. Sau khi hỏi thăm khắp nơi, nàng mới bàng hoàng biết tin Phạm Hỷ Lương đã bị hành hạ đến chết, thi hài bị vùi lấp ngay dưới chân Trường Thành. Nghe hung tin dữ ấy, Mạnh Khương Nữ nghẹn ngào òa khóc bên chân thành, nước mắt tuôn rơi như mưa suốt ba ngày ba đêm liền; tiếng khóc cảm thiên động địa khiến Trường Thành sụp đổ một đoạn dài tám trăm dặm, để lộ ra hài cốt của Phạm Hỷ Lương giữa đống gạch đá, giúp nàng cuối cùng cũng tìm thấy người chồng mà mình ngày đêm mong nhớ. (2) Truyền thuyết Bạch Nương Tử và Hứa Tiên: Vào tiết Thanh minh, Tây Hồ Hàng Châu hoa đỏ liễu xanh, non nước hữu tình vô cùng tươi đẹp.
两个修炼多年的蛇妖白素贞和小青到此游玩。春雨蒙蒙,两人趁借伞之际,认识了年轻书生许仙。白素贞和许仙情投意合,互倾爱慕之情。不久,两人结为夫妻,开了一间药店,治病救人,日子过得非常和美。不料金山寺的法海和尚看到他们人妖结合在一起,要拆散他们。他首先将白娘子是蛇妖的身份偷偷告诉许仙,并设计让白娘子显出原形,后又将许仙关在金山寺里。白娘子和小青来到金山寺,苦苦哀求,但是法海拒不放人。白素贞无奈掀起滔滔大浪,水淹金山寺,和法海斗法。因有孕在身,白娘子最后被法海打败,收进金钵,压在了西湖边的雷峰塔下。兩個修煉多年的蛇妖白素貞和小青到此遊玩。春雨濛濛,兩人趁借傘之際,認識了年輕書生許仙。白素貞和許仙情投意合,互傾愛慕之情。不久,兩人結為夫妻,開了一間藥店,治病救人,日子過得非常和美。不料金山寺的法海和尚看到他們人妖結合在一起,要拆散他們。他首先將白娘子是蛇妖的身份偷偷告訴許仙,並設計讓白娘子顯出原形,後又將許仙關在金山寺裡。白娘子和小青來到金山寺,苦苦哀求,但是法海拒不放人。白素貞無奈掀起滔滔大浪,水淹金山寺,和法海鬥法。因有孕在身,白娘子最後被法海打敗,收進金缽,壓在了西湖邊的雷峰塔下。
👉 Hai nàng tiên rắn đã tu luyện ngàn năm là Bạch Tố Trinh (Bạch Xà) và Tiểu Thanh (Thanh Xà) hóa thành thiếu nữ đến Tây Hồ du xuân. Giữa cơn mưa xuân lất phất, nhân cơ hội mượn ô trên cầu Đoạn Kiều, hai nàng đã quen biết chàng thư sinh trẻ tuổi Hứa Tiên. Bạch Tố Trinh và Hứa Tiên tâm đầu ý hợp, đem lòng yêu mến nhau. Chẳng bao lâu sau, hai người kết làm vợ chồng, mở một hiệu thuốc (Bảo Hòa Đường) khám bệnh cứu người, cuộc sống vô cùng êm ấm hạnh phúc. Nào ngờ hòa thượng Pháp Hải ở chùa Kim Sơn phát hiện mối lương duyên giữa người và yêu nên tìm mọi cách chia rẽ họ. Đầu tiên ông ta lén tiết lộ thân phận xà tinh của Bạch Nương Tử cho Hứa Tiên biết và bày mưu (cho uống rượu hùng hoàng ngày Đoan ngọ) khiến nàng hiện nguyên hình, sau đó lại bắt giam Hứa Tiên vào chùa Kim Sơn. Bạch Nương Tử cùng Tiểu Thanh tìm đến chùa Kim Sơn van xin tha thiết nhưng Pháp Hải kiên quyết không thả người. Cực chẳng đã, Bạch Tố Trinh đành dâng sóng nước cuồn cuộn làm ngập chùa Kim Sơn (Thủy mạn Kim Sơn) để đấu phép với Pháp Hải. Do đang mang thai trong mình nên cuối cùng Bạch Nương Tử bị Pháp Hải đánh bại, thu vào bát vàng rồi giam dưới chân tháp Lôi Phong bên bờ Tây Hồ.
一对恩爱的夫妻就这样被拆散了。此后,小青逃离金山寺,潜心练功,最终打败了法海,将他逼进了螃蟹腹中,救出了塔下的白娘子。白娘子和许仙从此团圆。白蛇传的故事塑造了一个美丽、善良、坚强的“蛇仙”形象,歌颂了美好的爱情。牛郎织女:传说古代有一个勤劳、善良的放牛郎,日子过得十分清贫。有一天,在老牛的帮助下,牛郎结识了从天上思凡下界的仙女——织女。织女爱上了这个真诚可爱的放牛郎,两人结为夫妻。他们有了一男一女两个孩子,一家人过得非常幸福。不料织女下凡的事激怒了天神,王母命令织女返回天宫。一對恩愛的夫妻就這樣被拆散了。此後,小青逃離金山寺,潛心練功,最終打敗了法海,將他逼進了螃蟹腹中,救出了塔下的白娘子。白娘子和許仙從此團圓。白蛇傳的故事塑造了一個美麗、善良、堅強的“蛇仙”形象,歌頌了美好的愛情。牛郎織女:傳說古代有一個勤勞、善良的放牛郎,日子過得十分清貧。有一天,在老牛的幫助下,牛郎結識了從天上思凡下界的仙女——織女。織女愛上了這個真誠可愛的放牛郎,兩人結為夫妻。他們有了一男一女兩個孩子,一家人過得非常幸福。不料織女下凡的事激怒了天神,王母命令織女返回天宮。
👉 Một đôi vợ chồng ân ái cứ thế bị chia lìa. Về sau, Tiểu Thanh thoát khỏi chùa Kim Sơn, khổ luyện phép thuật rồi quay lại đánh bại Pháp Hải, đẩy ông ta phải trốn chui vào trong bụng con cua, đồng thời đánh đổ tháp Lôi Phong cứu Bạch Nương Tử ra ngoài để gia đình đoàn tụ. Câu chuyện 《Bạch Xà Truyện》 đã khắc họa hình tượng nàng “Tiên rắn” xinh đẹp, lương thiện, kiên cường và ca ngợi tình yêu bất diệt. (3) Truyền thuyết Ngưu Lang – Chức Nữ: Tương truyền thời cổ đại có một chàng chăn trâu (Ngưu Lang) cần cù, hiền lành sống cảnh nghèo khó. Một hôm, nhờ sự chỉ dẫn của chú trâu già biết nói, Ngưu Lang đã làm quen với nàng tiên nữ dệt vải từ trên trời xuống trần gian dạo chơi là Chức Nữ. Cảm mến tấm lòng chân thành của chàng chăn trâu, Chức Nữ đã kết duyên vợ chồng cùng Ngưu Lang. Họ sinh được một trai một gái, cả gia đình chung sống vô cùng hạnh phúc. Nào ngờ việc Chức Nữ ở lại trần gian khiến Thiên đình nổi giận, Vương Mẫu Nương Nương lập tức sai thiên binh bắt Chức Nữ trở về thiên cung.
织女尽管万般不舍,也不得不离开牛郎和自己的孩子,腾云而去。牛郎舍不得妻子,带上两个年幼的孩子,在老牛的帮助下,追赶而去。王母无法阻拦他们,就使出法术,在他们中间隔出了一道宽宽的银河。从此,牛郎和织女只能站在银河的两端,遥遥相望。但是,牛郎织女之间的感情,不会因为一条银河而被阻隔,每年农历七月初七,会有成千上万只喜鹊飞来,在银河上架起一座长长的鹊桥,让牛郎织女一家团聚,共叙相思。七月初七,也成了现在许多情人约会、互赠礼物、表达爱慕的日子,可以说是东方的“情人节”。織女儘管萬般不捨,也不得不離開牛郎和自己的孩子,騰雲而去。牛郎捨不得妻子,帶上兩個年幼的孩子,在老牛的幫助下,追趕而去。王母無法阻攔他們,就使出法術,在他們中間隔出了一道寬寬的銀河。從此,牛郎和織女只能站在銀河的兩端,遙遙相望。但是,牛郎織女之間的感情,不會因為一條銀河而被阻隔,每年農曆七月初七,會有成千上萬只喜鵲飛來,在銀河上架起一座長長的鵲橋,讓牛郎織女一家團聚,共敘相思。七月初七,也成了現在許多情人約會、互贈禮物、表達愛慕的日子,可以說是東方的“情人節”。
👉 Dù muôn phần lưu luyến chẳng nỡ rời xa, Chức Nữ vẫn buộc phải chia biệt chồng con cưỡi mây bay về trời. Ngưu Lang thương vợ khôn nguôi, bèn dùng đôi quang gánh gánh theo hai đứa con thơ, khoác tấm da của chú trâu già bay đuổi theo lên tận thiên đình. Thấy sắp đuổi kịp, Vương Mẫu liền rút chiếc trâm cài đầu vạch một đường phép thuật, tạo thành dòng sông Ngân Hà (Thiên Hà) rộng mênh mông ngăn giữa hai người. Từ đó, Ngưu Lang và Chức Nữ chỉ có thể đứng ở hai bên bờ sông Ngân Hà nhìn nhau rơi lệ. Thế nhưng tình yêu sắt son của họ không thể bị dòng sông Ngân chia cắt: cứ mỗi năm vào đêm mùng 7 tháng 7 âm lịch, hàng vạn chim khách (hỷ thước) lại bay tới kết thành chiếc cầu Ô Thước bắc ngang sông Ngân Hà để gia đình Ngưu Lang – Chức Nữ được sum họp một đêm, giãi bày nỗi niềm tương tư. Ngày mùng 7 tháng 7 âm lịch (Lễ Thất Tịch) vì thế đã trở thành ngày lễ hẹn hò, trao tặng quà và bày tỏ tình yêu của các đôi lứa, được mệnh danh là “Ngày Lễ Tình Nhân phương Đông”.
梁山伯与祝英台:从前有一位聪明、美丽的女孩子,名叫祝英台。女孩子在古时候是不许进学堂的,祝英台为了读书,说服家人,和丫环女扮男装,去杭州的学堂读书求学。在学堂里,祝英台遇见了书生梁山伯,他学问出众,为人憨厚,两人结拜为兄弟,结下了深厚的感情。三载过去,学年期满,祝英台拜别老师,返回家乡。此时祝英台已经深深爱上了梁山伯,梁山伯虽不知实情,但对她也是十分敬慕。两人十八相送,依依不舍。祝英台假托为妹做媒,嘱咐山伯早去迎娶。梁山伯后来前往祝家拜访,不料祝英台的父亲已将英台许婚给有钱的马太守的儿子马文才。梁山伯與祝英臺:從前有一位聰明、美麗的女孩子,名叫祝英臺。女孩子在古時候是不許進學堂的,祝英臺為了讀書,說服家人,和丫環女扮男裝,去杭州的學堂讀書求學。在學堂裡,祝英臺遇見了書生梁山伯,他學問出眾,為人憨厚,兩人結拜為兄弟,結下了深厚的感情。三載過去,學年期滿,祝英臺拜別老師,返回家鄉。此時祝英臺已經深深愛上了梁山伯,梁山伯雖不知實情,但對她也是十分敬慕。兩人十八相送,依依不捨。祝英臺假託為妹做媒,囑咐山伯早去迎娶。梁山伯後來前往祝家拜訪,不料祝英臺的父親已將英臺許婚給有錢的馬太守的兒子馬文才。
👉 (4) Truyền thuyết Lương Sơn Bá và Chúc Anh Đài: Ngày xưa có một cô tiểu thư thông minh, xinh đẹp tên là Chúc Anh Đài. Thời cổ đại con gái không được phép đến trường đi học; vì khát khao đọc sách, Chúc Anh Đài đã thuyết phục cha mẹ cho phép mình cùng cô hầu gái Ngân Tâm cải trang thành nam sinh đến trường học ở Hàng Châu. Tại trường, Chúc Anh Đài gặp gỡ chàng thư sinh nghèo Lương Sơn Bá học vấn uyên bác, tính tình chất phác thật thà; hai người kết nghĩa huynh đệ đồng môn, gắn bó vô cùng thân thiết. Ba năm đèn sách trôi qua, Chúc Anh Đài phải bái biệt thầy học để trở về quê nhà. Lúc này Anh Đài đã đem lòng yêu Lương Sơn Bá sâu nặng; còn Sơn Bá tuy chưa biết nàng là phận gái nhưng cũng hết mực quý mến người hiền đệ. Trên chặng đường “Mười tám dặm tiễn đưa (Thập bát tương tống)” đầy lưu luyến, Chúc Anh Đài mượn cớ làm mai cho người “em gái sinh đôi” của mình ở quê nhà để dặn Lương Sơn Bá sớm đến hỏi cưới. Về sau khi Lương Sơn Bá biết rõ sự thật và tìm đến nhà họ Chúc cầu hôn thì cha của Chúc Anh Đài đã ép gả nàng cho Mã Văn Tài — con trai nhà giàu có quyền thế của quan Thái thú họ Mã.
梁祝两人在楼台相会,见姻缘无望,不胜悲愤。梁山伯归家后,万念俱灰,一病不起,没多久就病故了。祝英台无力反抗现实,被迫与马公子成亲,马家迎娶的当日,祝英台让花轿绕道至梁山伯坟前祭奠。霎时风雷大作,坟墓裂开,祝英台微笑着纵身跃入,马上风消云散,雨过天晴,百花开放,梁山伯与祝英台化作了两只美丽的蝴蝶,在花丛中翩翩飞舞,双宿双飞。梁祝的故事诠释了古代年轻男女追求真爱的勇气,反映了人们对包办婚姻的痛恨和对自由幸福生活的渴望。梁祝兩人在樓臺相會,見姻緣無望,不勝悲憤。梁山伯歸家後,萬念俱灰,一病不起,沒多久就病故了。祝英臺無力反抗現實,被迫與馬公子成親,馬家迎娶的當日,祝英臺讓花轎繞道至梁山伯墳前祭奠。霎時風雷大作,墳墓裂開,祝英臺微笑著縱身躍入,馬上風消雲散,雨過天晴,百花開放,梁山伯與祝英臺化作了兩隻美麗的蝴蝶,在花叢中翩翩飛舞,雙宿雙飛。梁祝的故事詮釋了古代年輕男女追求真愛的勇氣,反映了人們對包辦婚姻的痛恨和對自由幸福生活的渴望。
👉 Lương Sơn Bá và Chúc Anh Đài gặp lại nhau trên lầu đài (Lầu đài hội) trong nỗi tuyệt vọng đớn đau vì nhân duyên tan vỡ. Sau khi trở về nhà, Lương Sơn Bá lòng đau như cắt, lâm bệnh nặng rồi chẳng bao lâu sau thì qua đời. Chúc Anh Đài bị gia đình ép buộc phải lên kiệu hoa về nhà họ Mã, nhưng nàng đã đặt điều kiện đoàn rước dâu phải đi vòng qua ngôi mộ của Lương Sơn Bá để nàng xuống làm lễ tế chồng. Khi nàng quỳ khóc thảm thiết trước mộ, bỗng nhiên gió nổi sấm rền dữ dội, ngôi mộ của Lương Sơn Bá tự động nứt đôi; Chúc Anh Đài nở nụ cười thanh thản rồi gieo mình nhảy xuống lòng mộ. Ngay tức khắc gió lặng mây tan, mưa tạnh trời quang, trăm hoa đua nở; từ trong ngôi mộ, Lương Sơn Bá và Chúc Anh Đài hóa thành một đôi bướm xinh đẹp rập rờn bay lượn bên nhau không rời giữa muôn hoa. Thiên tình sử Lương – Chúc đã ca ngợi lòng dũng cảm theo đuổi tình yêu đích thực của đôi lứa thời xưa, phản ánh sự căm ghét chế độ hôn nhân sắp đặt và khát vọng sống tự do hạnh phúc.
2. Bảng Tra Cứu Từ Vựng & Thuật Ngữ Văn Hóa Cốt Lõi Chương 3 (Kèm Âm Hán Việt)
Hệ thống các thuật ngữ văn hóa, triết học và lịch sử trọng tâm xuất hiện trong Chương 3. Bấm nút loa 🔊 để nghe phát âm chuẩn giọng Bắc Kinh và học thuộc âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ:
| # | Thuật Ngữ Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Giải Nghĩa Học Thuật & Ví Dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
远古神话遠古神話
|
yuǎn gǔ shén huà | VIỄN CỔ THẦN THOẠI |
Thần thoại viễn cổ (thời tiền sử)
💡 VD: 远古神话是原始先民以丰富神奇的想象构筑的世界。 — Thần thoại viễn cổ là thế giới do người xưa xây dựng bằng trí tưởng tượng phong phú diệu kỳ.
|
| 2 |
女娲补天女媧補天
|
nǚ wā bǔ tiān | NỮ OA BỔ THIÊN |
Nữ Oa luyện đá vá trời cứu nhân loại
💡 VD: 女娲炼出五彩石修补天空,体现了中华民族英勇不屈的精神。 — Nữ Oa luyện đá ngũ sắc vá trời, thể hiện tinh thần dũng cảm bất khuất của dân tộc Trung Hoa.
|
| 3 |
精卫填海精衛填海
|
jīng wèi tián hǎi | TINH VỆ ĐIỀN HẢI |
Chim Tinh Vệ ngậm đá lấp biển (Ý chí kiên trì bền bỉ)
💡 VD: “精卫填海”的故事常用来赞美坚持不懈、百折不挠的斗志。 — Câu chuyện “Tinh Vệ lấp biển” thường dùng để ca ngợi ý chí chiến đấu kiên trì, không lùi bước.
|
| 4 |
诗经六义詩經六義
|
shī jīng liù yì | THI KINH LỤC NGHĨA |
Sáu nguyên tắc của Kinh Thi (Phong, Nhã, Tụng, Phú, Tỷ, Hứng)
💡 VD: 风、雅、颂、赋、比、兴被称为《诗经》的“六义”。 — Phong, Nhã, Tụng, Phú, Tỷ, Hứng được gọi là “Lục nghĩa” của Kinh Thi.
|
| 5 |
现实主义現實主義
|
xiàn shí zhǔ yì | HIỆN THỰC CHỦ NGHĨA |
Chủ nghĩa hiện thực trong văn học (Kinh Thi mở đầu)
💡 VD: 《诗经》开创了中国古典文学现实主义的优良传统。 — “Kinh Thi” đã mở đầu cho truyền thống tốt đẹp của chủ nghĩa hiện thực trong văn học cổ điển Trung Quốc.
|
| 6 |
楚辞骚体楚辭騷體
|
chǔ cí sāo tǐ | SỞ TỪ TAO THỂ |
Thể thơ Tao thể trong Sở Từ do Khuất Nguyên khởi xướng
💡 VD: 屈原所作的《离骚》具有独特的浪漫主义色彩,后人称其为“骚体诗”。 — Tác phẩm “Ly Tao” của Khuất Nguyên mang màu sắc lãng mạn độc đáo, người đời sau gọi là “thơ Tao thể”.
|
| 7 |
汉乐府民歌漢樂府民歌
|
hàn yuè fǔ mín gē | HÁN NHẠC PHỦ DÂN CA |
Dân ca Nhạc phủ thời Hán (như Giang Nam, Khổng Tước Đông Nam Phi)
💡 VD: 《孔雀东南飞》是中国文学史上第一部长篇叙事诗。 — “Khổng Tước Đông Nam Phi” là bài thơ tự sự dài đầu tiên trong lịch sử văn học Trung Quốc.
|
| 8 |
木兰从军木蘭從軍
|
mù lán cóng jūn | MỘC LAN TÒNG QUÂN |
Nàng Hoa Mộc Lan giả trai thay cha tòng quân (Bắc triều dân ca)
💡 VD: 长篇叙事诗《木兰辞》生动塑造了花木兰替父从军的英雄形象。 — Bài thơ tự sự dài “Mộc Lan Từ” đã khắc họa sinh động hình tượng nữ anh hùng Hoa Mộc Lan thay cha tòng quân.
|
| 9 |
诗仙李白詩仙李白
|
shī xiān lǐ bái | THI TIÊN LÝ BẠCH |
Thi Tiên Lý Bạch với phong cách thơ hào phóng lãng mạn
💡 VD: 李白的诗歌豪迈奔放、想象奇特,世代被人们传颂。 — Thơ ca của Lý Bạch hào phóng phóng khoáng, giàu tưởng tượng kỳ diệu, lưu truyền muôn đời.
|
| 10 |
诗圣杜甫詩聖杜甫
|
shī shèng dù fǔ | THI THÁNH ĐỖ PHỦ |
Thi Thánh Đỗ Phủ với phong cách thơ trầm uất hiện thực
💡 VD: 杜甫深刻反映了民间疾苦,被尊称为“诗圣”,其诗被誉为“诗史”。 — Đỗ Phủ phản ánh sâu sắc nỗi khổ của nhân dân, được tôn xưng là “Thi Thánh”, thơ ông được ca tụng là “thi sử”.
|
| 11 |
豪放派与婉约派豪放派與婉約派
|
háo fàng pài yǔ wǎn yuē pài | HÀO PHÓNG PHÁI DỮ UYỂN ƯỚC PHÁI |
Hai trường phái lớn của Từ Tống (Hào phóng & Uyển ước)
💡 VD: 宋词主要分为以苏轼、辛弃疾为代表的豪放派和以李清照为代表的婉约派。 — Từ Tống chủ yếu chia thành phái Hào phóng (Tô Thức, Tân Khí Tật) và phái Uyển ước (Lý Thanh Chiếu).
|
| 12 |
元杂剧四大悲剧元雜劇四大悲劇
|
yuán zá jù sì dà bēi jù | NGUYÊN TẠP KỊCH TỨ ĐẠI BI KỊCH |
Bốn vở kịch bi kịch lớn thời Nguyên
💡 VD: 关汉卿的《窦娥冤》是元杂剧中最著名的悲剧杰作。 — Vở “Đậu Nga Oan” của Quan Hán Khanh là kiệt tác bi kịch nổi tiếng nhất trong Nguyên tạp kịch.
|
| 13 |
四大名著四大名著
|
sì dà míng zhù | TỨ ĐẠI DANH TÁC |
Bốn kiệt tác tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc
💡 VD: 《三国演义》《水浒传》《西游记》《红楼梦》并称中国古典小说四大名著。 — Tam Quốc Diễn Nghĩa, Thủy Hử, Tây Du Ký và Hồng Lâu Mộng được gọi chung là Tứ đại danh tác.
|
| 14 |
聊斋志异聊齋志異
|
liáo zhāi zhì yì | LIÊU TRAI CHÍ DỊ |
Tập truyện ngắn văn ngôn kỳ ảo của Bồ Tùng Linh
💡 VD: 蒲松龄所著《聊斋志异》是中国古代文言短篇小说的最高峰。 — “Liêu Trai Chí Dị” của Bồ Tùng Linh là đỉnh cao của truyện ngắn văn ngôn cổ đại Trung Quốc.
|
| 15 |
化蝶双飞化蝶雙飛
|
huà dié shuāng fēi | HÓA ĐIỆP SONG PHI |
Hóa thành đôi bướm cùng bay (Điển tích Lương Sơn Bá – Chúc Anh Đài)
💡 VD: 梁山伯与祝英台的故事以化蝶双飞象征对自由真爱的坚定追求。 — Câu chuyện Lương Sơn Bá và Chúc Anh Đài mượn hình ảnh đôi bướm bay lượn tượng trưng cho sự theo đuổi tình yêu tự do.
|
3. Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Kiến Thức Văn Hóa Chương 3 (Có Đáp Án)
Hãy tự kiểm tra mức độ ghi nhớ các kiến thức văn hóa, điển tích và nhân vật trong Chương 3 qua các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Bộ tác phẩm nào được xem là tập thơ ca đầu tiên của Trung Quốc, thu thập 305 bài thơ từ đầu đời Tây Chu đến giữa thời Xuân Thu?
👉 Xem Đáp Án & Phân Tích Chi Tiết
Bài thơ tự sự dài đầu tiên trong lịch sử văn học Trung Quốc mang tên là gì, miêu tả bi kịch tình yêu của Lưu Lan Chi và Tiêu Trọng Khanh?
👉 Xem Đáp Án & Phân Tích Chi Tiết
Hai nhà thơ vĩ đại nhất thời Thịnh Đường được hậu thế hợp xưng là “Lý Đỗ (李杜)” lần lượt mang danh hiệu cao quý nào?
👉 Xem Đáp Án & Phân Tích Chi Tiết
Bốn kiệt tác tiểu thuyết cổ điển Trung Hoa (Tứ đại danh tác) gồm những tác phẩm nào?
👉 Xem Đáp Án & Phân Tích Chi Tiết
4. Điều Hướng & Khám Phá Trọn Bộ 10 Chương 《中国文化常识》
Ấn phẩm 《中国文化常识》 gồm 10 chương bao quát trọn vẹn văn minh Trung Hoa. Bạn có thể chọn bất kỳ chương nào bên dưới để tiếp tục hành trình học tập:
Trọn Bộ 10 Chương 《中国文化常识》 (Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc)
- Chương 1: 中国传统思想 (Tư Tưởng Truyền Thống Trung Quốc) 👉 Xem
- Chương 2: 中国传统美德 (Mỹ Đức Truyền Thống Trung Quốc) 👉 Xem
- 📖 Chương 3: 中国古代文学 (Văn Học Cổ Đại Trung Quốc) Đang xem
- Chương 4: 中国古代科技 (Khoa Học Kỹ Thuật Cổ Đại Trung Quốc) 👉 Xem
- Chương 5: 中国传统艺术 (Nghệ Thuật Truyền Thống Trung Quốc) 👉 Xem
- Chương 6: 中国文物 (Văn Vật & Bảo Vật Lịch Sử Trung Quốc) 👉 Xem
- Chương 7: 中国古代建筑 (Kiến Trúc Cổ Đại Trung Quốc) 👉 Xem
- Chương 8: 中国工艺美术 (Công Nghệ Mỹ Thuật & Thủ Công Truyền Thống) 👉 Xem
- Chương 9: 中国民俗 (Phong Tục Dân Gian & Lễ Tết Truyền Thống) 👉 Xem
- Chương 10: 中国人的生活 (Đời Sống & Văn Hóa Thường Nhật Người Trung Quốc) 👉 Xem
Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm 10 phòng thi trực tuyến chấm điểm tự động. Bấm nút bên dưới để tải sách hoặc vào phòng thi ngay!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
- Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
- Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Chương 3 (中国古代文学 - Văn Học Cổ Đại Trung Quốc) gồm các chuyên đề: 概述 (Khái Quát), 远古神话 (Thần Thoại Viễn Cổ), 《诗经》 (Kinh Thi — Tuyển Tập Thơ Ca Đầu Tiên), 楚辞 (Sở Từ & Nhà Thơ Yêu Nước Khuất Nguyên), 汉乐府 (Nhạc Phủ Thời Hán & Khổng Tước Đông Nam Phi), 南北朝民歌 (Dân Ca Nam Bắc Triều & Mộc Lan Từ), 唐诗 (Đỉnh Cao Thơ Đường: Lý Bạch & Đỗ Phủ), 宋词 (Từ Tống: Tô Thức, Lý Thanh Chiếu & Tân Khí Tật), 元杂剧 (Nguyên Tạp Kịch: Quan Hán Khanh & Đậu Nga Oan), 明清小说 (Tiểu Thuyết Minh – Thanh: Tứ Đại Danh Tác & Liêu Trai), 四大民间传说 (Tứ Đại Truyền Thuyết Dân Gian Trung Quốc).
100% nội dung chữ Hán được số hóa nguyên văn từng chữ từ ấn phẩm song ngữ Trung – Anh do Quốc Vụ Viện Kiều Ban & Hanban phát hành, đi kèm hình ảnh chụp và cắt trực tiếp từ trang sách để bạn đối chiếu.
Bạn có thể bấm vào nút "Tải Sách PDF Gốc" ở đầu bài viết hoặc cuối bài viết để tải trực tiếp file PDF 294 trang chất lượng cao từ Cloudflare R2 của FoxHSK.

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



