Tải Sách Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc (中国文化常识 – Quốc Vụ Viện Kiều Ban & Hanban) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

Tải sách Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc (中国文化常识 – Văn phòng Kiều vụ Quốc vụ viện & Hanban). Bản số hóa đầy đủ gồm 60 từ vựng phân trang, 12 cấu trúc trọng tâm, 10 trích đoạn song ngữ và link tải PDF miễn phí tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Tin Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc"
- 2. Giải Phẫu Chi Tiết Mục Lục Các Chương Trong Sách (中国文化常识)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Chuyên Ngành Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp, Cách Dùng Từ & Kỹ Thuật Dịch Thuật Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc tôn vinh vị thế văn hóa – lịch sử: “被誉为 / 尊称为……” (Được ca ngợi / tôn vinh là...)
- 02 Cấu trúc tổng hợp bộ tứ / nhóm danh mục văn hóa: “A、B、C 和 D 并称为……”
- 03 Cấu trúc truy nguyên nguồn gốc lễ tục: “源于 / 起源于……” (Bắt nguồn từ...)
- 04 Cấu trúc giải nghĩa biểu tượng đồng âm: “以 A 谐音 B,寓意……” (Mượn A đồng âm B, ngụ ý...)
- 05 Trọng tâm thi CTCSOL: Hệ thống “Ngũ Kinh – Tứ Thư” (四书五经) của Nho gia
- 06 Trọng tâm thi CATTI & CTCSOL: Quy luật tiến hóa Chữ Hán “Giáp → Kim → Triện → Lệ → Khải”
- 07 Trọng tâm thi Văn hóa: Hệ thống Khoa cử “Tam cấp khảo thí” thời Minh – Thanh
- 08 Trọng tâm Địa lý – Văn hóa: “Tứ đại danh sơn Phật giáo” và “Ngũ Nhạc”
- 09 Trọng tâm Ẩm thực: Phân biệt “Bát đại thái hệ” và nguyên tắc “Nam điềm Bắc hàm, Đông lạt Tây toan”
- 10 Trọng tâm Văn hóa Trà: Sáu loại trà lớn (六大茶类) theo mức độ lên men
- 11 Cấu trúc diễn tả giá trị kế thừa và đổi mới: “在传承中创新,在交流中互鉴”
- 12 Trọng tâm Kiến trúc & Quy hoạch cổ đại: Nguyên tắc “Tọa Bắc triều Nam” và “Trung trục đối xứng”
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Ấn phẩm Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc (中国文化常识 - Zhōngguó Wénhuà Chángshí) do Văn phòng Kiều vụ Quốc vụ viện & Hanban biên soạn và phát hành bởi NXB Giáo dục Cao đẳng (高等教育出版社) là tài liệu gối đầu giường dành cho người học trình độ HSK 4 - HSK 9 / CTCSOL. Dưới đây là bản số hóa học thuật chuyên sâu trên FoxHSK gồm: Mục lục chi tiết từng chương, 10 trích đoạn song ngữ tiêu biểu, Bảng 60 từ vựng chuyên ngành phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp & kỹ thuật dịch thuật trọng tâm cùng 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích.

Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác
Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc (中国文化常识 – Quốc Vụ Viện Kiều Ban & Hanban)
Tên tiếng Trung: 中国文化常识 (Zhōngguó Wénhuà Chángshí) · Tác giả: Văn phòng Kiều vụ Quốc vụ viện & Hanban
Tải trọn bộ sách PDF nguyên bản chất lượng cao kèm sổ tay tóm tắt học thuật về máy để tra cứu từ vựng, cấu trúc câu và luyện thi mọi lúc mọi nơi.
- Quy mô
- 294 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Trình độ
- HSK 4 - HSK 9 / CTCSOL
- Lượt tải
- 2.480
1. Thông Tin Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc"
Cuốn Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc (中国文化常识) của tác giả Văn phòng Kiều vụ Quốc vụ viện & Hanban (NXB Giáo dục Cao đẳng (高等教育出版社)) được biên soạn chuyên sâu cho người học ở trình độ HSK 4 - HSK 9 / CTCSOL, giúp hệ thống hóa tri thức nền tảng và nâng cao năng lực thực chiến:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
中华文化源远流长、博大精深。从儒道哲思、四大发明到诗词书画、岁时民俗,《中国文化常识》以简明晓畅的语言全面勾勒出中华文明的精神脉络,是国际中文教师考试(CTCSOL)与翻译硕士(CATTI)必读的文化百科全书。
Văn hóa Trung Hoa có cội nguồn lâu đời, bao la và uyên bác. Từ triết học Nho – Đạo, Tứ đại phát minh cho đến thi từ thư họa và phong tục lễ tết, cuốn “Thường thức Văn hóa Trung Quốc” phác họa toàn diện mạch nguồn tinh thần của nền văn minh Trung Hoa bằng ngôn từ cô đọng, sáng rõ — xứng đáng là cuốn bách khoa toàn thư gối đầu giường cho kỳ thi Chứng chỉ Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CTCSOL) và Phiên dịch viên (CATTI).
2. Giải Phẫu Chi Tiết Mục Lục Các Chương Trong Sách (中国文化常识)
Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng chương/đơn vị bài học trong sách Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc để bạn dễ dàng tra cứu theo từng chủ đề chuyên môn:
| Phần / Chương | Tiêu Đề Gốc (Chữ Hán + Pinyin) | Nội Dung Trọng Tâm Trong Sách | Trang |
|---|---|---|---|
| Chương 1 | 中国传统思想 | Tư Tưởng Truyền Thống Trung Quốc 👉 Xem bài giảng chi tiết | Tr. 1 – 14 (PDF tr. 14 – 27) |
| Chương 2 | 中国传统美德 | Mỹ Đức Truyền Thống Trung Quốc 👉 Xem bài giảng chi tiết | Tr. 15 – 28 (PDF tr. 28 – 41) |
| Chương 3 | 中国古代文学 | Văn Học Cổ Đại Trung Quốc 👉 Xem bài giảng chi tiết | Tr. 29 – 72 (PDF tr. 42 – 85) |
| Chương 4 | 中国古代科技 | Khoa Học Kỹ Thuật Cổ Đại Trung Quốc 👉 Xem bài giảng chi tiết | Tr. 73 – 98 (PDF tr. 86 – 111) |
| Chương 5 | 中国传统艺术 | Nghệ Thuật Truyền Thống Trung Quốc 👉 Xem bài giảng chi tiết | Tr. 99 – 128 (PDF tr. 112 – 141) |
| Chương 6 | 中国文物 | Văn Vật & Bảo Vật Lịch Sử Trung Quốc 👉 Xem bài giảng chi tiết | Tr. 129 – 164 (PDF tr. 142 – 177) |
| Chương 7 | 中国古代建筑 | Kiến Trúc Cổ Đại Trung Quốc 👉 Xem bài giảng chi tiết | Tr. 165 – 184 (PDF tr. 178 – 197) |
| Chương 8 | 中国工艺美术 | Công Nghệ Mỹ Thuật & Thủ Công Truyền Thống 👉 Xem bài giảng chi tiết | Tr. 185 – 216 (PDF tr. 198 – 229) |
| Chương 9 | 中国民俗 | Phong Tục Dân Gian & Lễ Tết Truyền Thống 👉 Xem bài giảng chi tiết | Tr. 217 – 252 (PDF tr. 230 – 265) |
| Chương 10 | 中国人的生活 | Đời Sống & Văn Hóa Thường Nhật Người Trung Quốc 👉 Xem bài giảng chi tiết | Tr. 253 – 280 (PDF tr. 266 – 293) |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự luyện dịch nói (khẩu dịch) tại chỗ, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁):
Đọc & Luyện dịch theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
孔子创立的儒家学派以“仁”为核心,主张“仁者爱人”、“己所不欲,勿施于人”,并以“礼”来规范社会秩序。孔子創立的儒家學派以“仁”為核心,主張“仁者愛人”、“己所不欲,勿施於人”,並以“禮”來規範社會秩序。
Trường phái Nho gia do Khổng Tử sáng lập lấy chữ “Nhân” làm cốt lõi, chủ trương “Người có lòng nhân thì yêu thương con người”, “Điều gì mình không muốn thì đừng áp đặt cho người khác”, đồng thời dùng “Lễ” để quy phạm trật tự xã hội.
道家学派创始人老子在《道德经》中提出“道法自然”,认为万物皆有其内在规律,人应当顺应自然而不强行妄为。道家學派創始人老子在《道德經》中提出“道法自然”,認為萬物皆有其內在規律,人應當順應自然而不強行妄為。
Người sáng lập học phái Đạo gia là Lão Tử trong cuốn “Đạo Đức Kinh” đã nêu ra tư tưởng “Đạo thuận theo tự nhiên”, cho rằng vạn vật đều có quy luật nội tại riêng, con người cần thuận theo tự nhiên chứ không nên cưỡng cầu làm càn.
东汉时期,蔡伦利用树皮、麻头、破布和旧渔网改良了造纸术,使纸张成为物美价廉的书写材料并传遍世界。東漢時期,蔡倫利用樹皮、麻頭、破布和舊漁網改良了造紙術,使紙張成為物美價廉的書寫材料並傳遍世界。
Thời Đông Hán, Thái Luân đã tận dụng vỏ cây, đầu sợi gai, vải rách và lưới đánh cá cũ để cải tiến kỹ thuật làm giấy, giúp giấy trở thành vật liệu viết bền đẹp, giá rẻ và lan truyền khắp thế giới.
中医将人体视为一个有机的整体,通过“望、闻、问、切”四诊合参来辨证施治,强调治病必求于本。中醫將人體視為一個有機的整體,通過“望、聞、問、切”四診合參來辨證施治,強調治病必求於本。
Đông y xem cơ thể con người là một chỉnh thể hữu cơ, thông qua việc kết hợp bốn phương pháp chẩn đoán “Vọng (nhìn), Văn (nghe/ngửi), Vấn (hỏi), Thiết (bắt mạch)” để biện chứng trị liệu, nhấn mạnh chữa bệnh phải trị từ gốc.
唐代是中国古典诗歌的黄金时代,“诗仙”李白诗风豪放飘逸,“诗圣”杜甫则以沉郁顿挫的笔触反映社会现实。唐代是中國古典詩歌的黃金時代,“詩仙”李白詩風豪放飄逸,“詩聖”杜甫則以沉鬱頓挫的筆觸反映社會現實。
Thời Đường là kỷ nguyên hoàng kim của thơ ca cổ điển Trung Quốc; “Thi Tiên” Lý Bạch có phong cách thơ hào phóng phiêu dật, trong khi “Thi Thánh” Đỗ Phủ lại phản ánh hiện thực xã hội bằng ngòi bút trầm uất sâu sắc.
中国书法以毛笔为工具,在历史演变中形成了篆书、隶书、楷书、行书和草书五种各具神韵的字体风格。中國書法以毛筆為工具,在歷史演變中形成了篆書、隸書、楷書、行書和草書五種各具神韻的字體風格。
Thư pháp Trung Hoa lấy bút lông làm công cụ, trải qua quá trình diễn biến lịch sử đã hình thành nên năm phong cách thể chữ mang thần thái riêng biệt: Triện thư, Lệ thư, Khải thư, Hành thư và Thảo thư.
京剧被称为中国的“国粹”,演员面部的彩色脸谱具有鲜明的寓意:红脸代表忠勇,白脸象征奸诈,黑脸体现刚直。京劇被稱為中國的“國粹”,演員面部的彩色臉譜具有鮮明的寓意:紅臉代表忠勇,白臉象徵奸詐,黑臉體現剛直。
Kinh kịch được tôn vinh là “Quốc túy” của Trung Quốc; lớp vẽ mặt nạ màu sắc trên gương mặt nghệ sĩ mang hàm ý rõ nét: mặt đỏ đại diện cho lòng trung dũng, mặt trắng tượng trưng cho sự gian xảo, mặt đen thể hiện sự cương trực.
苏州古典园林巧妙融合亭台楼阁、假山池沼与花木,追求“虽由人作,宛自天开”的诗画意境。蘇州古典園林巧妙融合亭臺樓閣、假山池沼與花木,追求“雖由人作,宛自天開”的詩畫意境。
Lâm viên cổ điển Tô Châu kết hợp khéo léo đình đài lầu các, hòn non bộ, ao hồ với hoa cỏ cây cối, theo đuổi cảnh giới thơ họa “Tuy do bàn tay con người tạo tác nhưng tự nhiên như đất trời ban tặng”.
春节是中华民族最隆重的传统佳节,贴春联、贴福字、守岁与拜年等习俗寄托了人们对美好生活的祈愿。春節是中華民族最隆重的傳統佳節,貼春聯、貼福字、守歲與拜年等習俗寄託了人們對美好生活的祈願。
Tết Nguyên đán là ngày lễ truyền thống trọng đại nhất của dân tộc Trung Hoa; các phong tục dán câu đối xuân, dán chữ Phúc, thức đón giao thừa và chúc Tết gửi gắm ước nguyện của con người về một cuộc sống tươi đẹp.
中国人喜爱借用汉字谐音表达吉祥祝福,例如年夜饭必吃鱼以寓“年年有余”,倒贴福字以寓“福气到了”。中國人喜愛借用漢字諧音表達吉祥祝福,例如年夜飯必吃魚以寓“年年有餘”,倒貼福字以寓“福氣到了”。
Người Trung Quốc yêu thích mượn hiện tượng đồng âm của chữ Hán để gửi gắm lời chúc cát tường, chẳng hạn bữa cơm tất niên nhất định phải có món cá để ngụ ý “Quanh năm dư dả (niánnián yǒuyú)”, dán ngược chữ Phúc để ngụ ý “Phúc khí đã đến (fú dào le)”.
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Chuyên Ngành Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Hệ thống 60 từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành cốt lõi trích từ sách Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc, chia thành 6 trang (10 từ/trang). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ và câu ví dụ thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
|
儒家思想儒家思想
|
rú jiā sī xiǎng | NHÀ NHO / TƯ TƯỞNG NHO GIA | [Văn hóa Trung Hoa] Tư tưởng Nho gia do Khổng Tử sáng lập. VD: 儒家思想对中国传统社会产生了深远的影响。 (rú jiā sī xiǎng duì zhōng guó chuán tǒng shè huì chǎn shēng le shēn yuǎn de yǐng xiǎng 。) — Tư tưởng Nho gia đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đối với xã hội truyền thống Trung Quốc. |
|
道法自然道法自然
|
dào fǎ zì rán | ĐẠO PHÁP TỰ NHIÊN | [Văn hóa Trung Hoa] Đạo thuận theo quy luật tự nhiên (Triết học Đạo gia). VD: 老子主张“道法自然”,提倡人与自然和谐共生。 (lǎo zǐ zhǔ zhāng “ dào fǎ zì rán ” , tí chàng rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng 。) — Lão Tử chủ trương “Đạo thuận theo tự nhiên”, đề xướng con người và thiên nhiên chung sống hài hòa. |
|
仁义礼智信仁義禮智信
|
rén yì lǐ zhì xìn | NHÂN NGHĨA LỄ TRÍ TÍN | [Văn hóa Trung Hoa] Ngũ thường trong đạo đức Nho giáo. VD: 仁义礼智信被称为中国传统道德的“五常”。 (rén yì lǐ zhì xìn bèi chēng wéi zhōng guó chuán tǒng dào dé de “ wǔ cháng ” 。) — Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín được mệnh danh là “Ngũ thường” trong đạo đức truyền thống Trung Hoa. |
|
中庸之道中庸之道
|
zhōng yōng zhī dào | TRUNG DUNG CHI ĐẠO | [Văn hóa Trung Hoa] Đạo Trung dung (giữ sự cân bằng, không thái quá). VD: 中庸之道强调处事不偏不倚、恰到好处。 (zhōng yōng zhī dào qiáng diào chǔ shì bù piān bù yǐ 、 qià dào hǎo chù 。) — Đạo Trung dung nhấn mạnh cách hành xử không thiên lệch, vừa vặn hợp lý. |
|
四大发明四大發明
|
sì dà fā míng | TỨ ĐẠI PHÁT MINH | [Văn hóa Trung Hoa] Bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc cổ đại. VD: 造纸术、印刷术、火药和指南针是中国古代四大发明。 (zào zhǐ shù 、 yìn shuā shù 、 huǒ yào hé zhǐ nán zhēn shì zhōng guó gǔ dài sì dà fā míng 。) — Nghề làm giấy, kỹ thuật in ấn, thuốc súng và la bàn là Tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại. |
|
丝绸之路絲綢之路
|
sī chóu zhī lù | TY TRÙ CHI LỘ | [Văn hóa Trung Hoa] Con đường Tơ lụa kết nối Á – Âu. VD: 丝绸之路促进了东西方文明的贸易与文化交流。 (sī chóu zhī lù cù jìn le dōng xī fāng wén míng de mào yì yǔ wén huà jiāo liú 。) — Con đường Tơ lụa đã thúc đẩy giao lưu thương mại và văn hóa giữa nền văn minh Đông – Tây. |
|
非物质文化遗产非物質文化遺產
|
fēi wù zhì wén huà yí chǎn | PHI VẬT CHẤT VĂN HÓA DI SẢN | [Văn hóa Trung Hoa] Di sản văn hóa phi vật thể. VD: 昆曲、京剧和太极拳均被列入人类非物质文化遗产名录。 (kūn qǔ 、 jīng jù hé tài jí quán jūn bèi liè rù rén lèi fēi wù zhì wén huà yí chǎn míng lù 。) — Côn khúc, Kinh kịch và Thái cực quyền đều được ghi danh vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. |
|
文房四宝文房四寶
|
wén fáng sì bǎo | VĂN PHÒNG TỨ BẢO | [Văn hóa Trung Hoa] Bốn vật báu nơi thư phòng (Bút, Mực, Giấy, Nghiên). VD: 笔、墨、纸、砚被尊称为中国书画艺术的“文房四宝”。 (bǐ 、 mò 、 zhǐ 、 yàn bèi zūn chēng wéi zhōng guó shū huà yì shù de “ wén fáng sì bǎo ” 。) — Bút lông, mực tàu, giấy tuyên và nghiên mực được tôn vinh là “Văn phòng tứ bảo” của nghệ thuật thư họa Trung Hoa. |
|
天人合一天人合一
|
tiān rén hé yī | THIÊN NHÂN HỢP NHẤT | [Văn hóa Trung Hoa] Trời và người hòa làm một (Triết lý vũ trụ quan). VD: 中国古典园林设计充分体现了“天人合一”的美学理念。 (zhōng guó gǔ diǎn yuán lín shè jì chōng fèn tǐ xiàn le “ tiān rén hé yī ” de měi xué lǐ niàn 。) — Thiết kế lâm viên cổ điển Trung Quốc thể hiện trọn vẹn quan niệm mỹ học “Thiên nhân hợp nhất”. |
|
甲骨文甲骨文
|
jiǎ gǔ wén | GIÁP CỐT VĂN | [Văn hóa Trung Hoa] Chữ Giáp cốt khắc trên mai rùa và xương thú đời Thương. VD: 甲骨文是目前已知中国最早的成熟文字系统。 (jiǎ gǔ wén shì mù qián yǐ zhī zhōng guó zuì zǎo de chéng shú wén zì xì tǒng 。) — Giáp cốt văn là hệ thống văn tự trưởng thành sớm nhất của Trung Quốc được biết đến hiện nay. |
|
青铜器青銅器
|
qīng tóng qì | THANH ĐỒNG KHÍ | [Văn hóa Trung Hoa] Đồ đồng xanh thời Thương – Chu. VD: 司母戊鼎是中国商代青铜器铸造工艺的巅峰代表。 (sī mǔ wù dǐng shì zhōng guó shāng dài qīng tóng qì zhù zào gōng yì de diān fēng dài biǎo 。) — Đỉnh Tư Mẫu Mậu là đại diện đỉnh cao của nghệ thuật đúc đồ đồng xanh thời nhà Thương Trung Quốc. |
|
兵马俑兵馬俑
|
bīng mǎ yǒng | BINH MÃ DŨNG | [Văn hóa Trung Hoa] Đội quân đất nung lăng mộ Tần Thủy Hoàng. VD: 秦始皇陵兵马俑被誉为“世界第八大奇迹”。 (qín shǐ huáng líng bīng mǎ yǒng bèi yù wéi “ shì jiè dì bā dà qí jì ” 。) — Đội quân đất nung lăng Tần Thủy Hoàng được ca ngợi là “Kỳ quan thứ tám của thế giới”. |
|
紫禁城紫禁城
|
zǐ jìn chéng | TỬ CẤM THÀNH | [Văn hóa Trung Hoa] Tử Cấm Thành (Cố Cung Bắc Kinh). VD: 北京故宫旧称紫禁城,是明清两代的皇家宫殿。 (běi jīng gù gōng jiù chēng zǐ jìn chéng , shì míng qīng liǎng dài de huáng jiā gōng diàn 。) — Cố Cung Bắc Kinh xưa gọi là Tử Cấm Thành, là cung điện hoàng gia của hai triều đại Minh – Thanh. |
|
四合院四合院
|
sì hé yuàn | TỨ HỢP VIỆN | [Văn hóa Trung Hoa] Nhà tứ hợp viện truyền thống Bắc Kinh. VD: 北京四合院格局严谨,体现了传统家庭尊卑有序的伦理观念。 (běi jīng sì hé yuàn gé jú yán jǐn , tǐ xiàn le chuán tǒng jiā tíng zūn bēi yǒu xù de lún lǐ guān niàn 。) — Bố cục Tứ hợp viện Bắc Kinh chặt chẽ, thể hiện quan niệm luân lý tôn ti trật tự của gia đình truyền thống. |
|
岁寒三友歲寒三友
|
suì hán sān yǒu | TUẾ HÀN TAM HỮU | [Văn hóa Trung Hoa] Ba người bạn mùa đông (Tùng, Trúc, Mai). VD: 松、竹、梅因不畏严寒而被称为“岁寒三友”。 (sōng 、 zhú 、 méi yīn bú wèi yán hán ér bèi chēng wéi “ suì hán sān yǒu ” 。) — Tùng, Trúc, Mai vì không sợ giá rét mùa đông nên được gọi là “Tuế hàn tam hữu”. |
|
四君子四君子
|
sì jūn zǐ | TỨ QUÂN TỬ | [Văn hóa Trung Hoa] Bốn loài cây tượng trưng bậc quân tử (Mai, Lan, Trúc, Cúc). VD: 梅、兰、竹、菊在中国画中被合称为“花中四君子”。 (méi 、 lán 、 zhú 、 jú zài zhōng guó huà zhōng bèi hé chēng wéi “ huā zhōng sì jūn zǐ ” 。) — Mai, Lan, Trúc, Cúc trong hội họa Trung Hoa được gọi chung là “Tứ quân tử trong các loài hoa”. |
|
京剧脸谱京劇臉譜
|
jīng jù liǎn pǔ | KINH KỊCH LIỄN PHỔ | [Văn hóa Trung Hoa] Mặt nạ hóa trang trong nghệ thuật Kinh kịch. VD: 京剧脸谱通过不同色彩象征人物的忠奸善恶性格。 (jīng jù liǎn pǔ tōng guò bù tóng sè cǎi xiàng zhēng rén wù de zhōng jiān shàn è xìng gé 。) — Mặt nạ Kinh kịch thông qua các màu sắc khác nhau để tượng trưng cho tính cách trung – gian – thiện – ác của nhân vật. |
|
生旦净丑生旦淨醜
|
shēng dàn jìng chǒu | SINH ĐÁN TỊNH SỬU | [Văn hóa Trung Hoa] Bốn tuyến nhân vật chính trong Kinh kịch. VD: 京剧行当主要分为生、旦、净、丑四大类。 (jīng jù háng dang zhǔ yào fēn wéi shēng 、 dàn 、 jìng 、 chǒu sì dà lèi 。) — Các vai diễn trong Kinh kịch chủ yếu được chia thành bốn loại lớn: Sinh, Đán, Tịnh, Sửu. |
|
泼墨山水潑墨山水
|
pō mò shān shuǐ | PHÁC MẶC SƠN THỦY | [Văn hóa Trung Hoa] Tranh thủy mặc sơn thủy vẩy mực phóng khoáng. VD: 中国写意国画讲究以墨代色,泼墨山水意境深远。 (zhōng guó xiě yì guó huà jiǎng jiū yǐ mò dài sè , pō mò shān shuǐ yì jìng shēn yuǎn 。) — Tranh quốc họa tả ý Trung Quốc coi trọng dùng mực thay màu, tranh sơn thủy vẩy mực có ý cảnh sâu xa. |
|
景泰蓝景泰藍
|
jǐng tài lán | CẢNH THÁI LAM | [Văn hóa Trung Hoa] Nghệ thuật pháp lam (khảm men xanh trên đồng) thời Cảnh Thái. VD: 景泰蓝又称“铜胎掐丝珐琅”,是北京著名的传统手工艺品。 (jǐng tài lán yòu chēng “ tóng tāi qiā sī fà láng ” , shì běi jīng zhù míng de chuán tǒng shǒu gōng yì pǐn 。) — Cảnh Thái Lam còn gọi là “Pháp lam khảm sợi đồng”, là sản phẩm thủ công mỹ nghệ truyền thống nổi tiếng của Bắc Kinh. |
|
唐三彩唐三彩
|
táng sān cǎi | ĐƯỜNG TAM THÁI | [Văn hóa Trung Hoa] Gốm tráng men ba màu thời nhà Đường. VD: 唐三彩以黄、绿、白三色为主,生动展现了盛唐社会风貌。 (táng sān cǎi yǐ huáng 、 lǜ 、 bái sān sè wéi zhǔ , shēng dòng zhǎn xiàn le shèng táng shè huì fēng mào 。) — Gốm Đường tam thái lấy ba màu vàng, lục, trắng làm chủ đạo, tái hiện sinh động diện mạo xã hội thời Thịnh Đường. |
|
青花瓷青花瓷
|
qīng huā cí | THANH HOA TỪ | [Văn hóa Trung Hoa] Gốm sứ hoa lam (Sứ Thanh Hoa Cảnh Đức Trấn). VD: 景德镇青花瓷白地蓝花,素雅明净,享誉全球。 (jǐng dé zhèn qīng huā cí bái dì lán huā , sù yǎ míng jìng , xiǎng yù quán qiú 。) — Sứ Thanh Hoa Cảnh Đức Trấn nền trắng hoa xanh, thanh nhã trong trẻo, nổi danh toàn cầu. |
|
四大名绣四大名繡
|
sì dà míng xiù | TỨ ĐẠI DANH TÚ | [Văn hóa Trung Hoa] Bốn trường phái thêu nổi tiếng nhất Trung Quốc (Tô, Tương, Việt, Thục). VD: 苏绣、湘绣、粤绣和蜀绣并称为中国“四大名绣”。 (sū xiù 、 xiāng xiù 、 yuè xiù hé shǔ xiù bìng chēng wéi zhōng guó “ sì dà míng xiù ” 。) — Tô tú, Tương tú, Việt tú và Thục tú được gọi chung là “Tứ đại danh tú” của Trung Quốc. |
|
八大菜系八大菜系
|
bā dà cài xì | BÁT ĐẠI THÁI HỆ | [Văn hóa Trung Hoa] Tám trường phái ẩm thực lớn của Trung Quốc. VD: 鲁、川、粤、苏、闽、浙、湘、徽构成了中国饮食的“八大菜系”。 (lǔ 、 chuān 、 yuè 、 sū 、 mǐn 、 zhè 、 xiāng 、 huī gòu chéng le zhōng guó yǐn shí de “ bā dà cài xì ” 。) — Lỗ, Xuyên, Việt, Tô, Mân, Chiết, Tương, Huy hợp thành “Bát đại thái hệ” của ẩm thực Trung Hoa. |
|
茶道精神茶道精神
|
chá dào jīng shén | TRÀ ĐẠO TINH THẦN | [Văn hóa Trung Hoa] Tinh thần nghệ thuật thưởng trà truyền thống. VD: 中国茶道精神讲究“和、静、怡、真”,以茶修身养性。 (zhōng guó chá dào jīng shén jiǎng jiū “ hé 、 jìng 、 yí 、 zhēn ” , yǐ chá xiū shēn yǎng xìng 。) — Tinh thần trà đạo Trung Hoa đề cao “Hòa, Tĩnh, Di, Chân”, mượn trà để tu thân dưỡng tính. |
|
二十四节气二十四節氣
|
èr shí sì jié qì | NHỊ THẬP TỨ TIẾT KHÍ | [Văn hóa Trung Hoa] Hai mươi tư tiết khí trong lịch pháp nông nghiệp. VD: 二十四节气凝结了中国古人顺应农时、观察天象的智慧。 (èr shí sì jié qì níng jié le zhōng guó gǔ rén shùn yìng nóng shí 、 guān chá tiān xiàng de zhì huì 。) — Hai mươi tư tiết khí kết tinh trí tuệ quan sát thiên văn và thuận theo mùa vụ của người xưa. |
|
除夕守岁除夕守歲
|
chú xī shǒu suì | TRỪ TỊCH THỦ TUẾ | [Văn hóa Trung Hoa] Thức đón giao thừa đêm 30 Tết. VD: 除夕夜全家人围坐吃年夜饭并守岁,祈求新年平安顺遂。 (chú xī yè quán jiā rén wéi zuò chī nián yè fàn bìng shǒu suì , qí qiú xīn nián píng ān shùn suì 。) — Đêm Giao thừa cả gia đình quây quần ăn bữa cơm tất niên và thức đón năm mới, cầu mong năm mới bình an thuận lợi. |
|
元宵赏灯元宵賞燈
|
yuán xiāo shǎng dēng | NGUYÊN TIÊU THƯỞNG ĐĂNG | [Văn hóa Trung Hoa] Ngắm đèn lồng và đoán đố đèn dịp Tết Nguyên tiêu. VD: 农历正月十五元宵节,民间有吃元宵、赏花灯、猜灯谜的习俗。 (nóng lì zhèng yuè shí wǔ yuán xiāo jié , mín jiān yǒu chī yuán xiāo 、 shǎng huā dēng 、 cāi dēng mí de xí sú 。) — Vào Tết Nguyên tiêu rằm tháng Giêng âm lịch, dân gian có phong tục ăn bánh trôi, ngắm đèn hoa và đoán câu đố đèn. |
|
清明祭祖清明祭祖
|
qīng míng jì zǔ | THANH MINH TẾ TỔ | [Văn hóa Trung Hoa] Tảo mộ và tế lễ tổ tiên tiết Thanh minh. VD: 清明节既是自然节气,也是慎终追远、扫墓祭祖的传统节日。 (qīng míng jié jì shì zì rán jié qì , yě shì shèn zhōng zhuī yuǎn 、 sǎo mù jì zǔ de chuán tǒng jié rì 。) — Tiết Thanh minh vừa là tiết khí tự nhiên, vừa là ngày lễ truyền thống uống nước nhớ nguồn, tảo mộ tế tổ. |
|
端午竞渡端午競渡
|
duān wǔ jìng dù | ĐOAN NGỌ CẠNH ĐỘ | [Văn hóa Trung Hoa] Đua thuyền rồng dịp Tết Đoan ngọ. VD: 端午节赛龙舟与吃粽子的习俗源于对爱国诗人屈原的纪念。 (duān wǔ jié sài lóng zhōu yǔ chī zòng zǐ de xí sú yuán yú duì ài guó shī rén qū yuán de jì niàn 。) — Phong tục đua thuyền rồng và ăn bánh ú dịp Tết Đoan ngọ bắt nguồn từ việc tưởng niệm nhà thơ yêu nước Khuất Nguyên. |
|
中秋团圆中秋團圓
|
zhōng qiū tuán yuán | TRUNG THU ĐOÀN VIÊN | [Văn hóa Trung Hoa] Đoàn viên sum họp đêm Tết Trung thu. VD: 中秋节皓月当空,人们赏月品尝月饼,寄托对团圆的期盼。 (zhōng qiū jié hào yuè dāng kōng , rén men shǎng yuè pǐn cháng yuè bǐng , jì tuō duì tuán yuán de qī pàn 。) — Tết Trung thu trăng sáng vằng vặc, mọi người ngắm trăng thưởng thức bánh trung thu, gửi gắm ước vọng đoàn viên. |
|
重阳登高重陽登高
|
chóng yáng dēng gāo | TRÙNG DƯƠNG ĐĂNG CAO | [Văn hóa Trung Hoa] Leo núi cao và kính lão dịp Tết Trùng dương (9/9 âm lịch). VD: 农历九月初九重阳节有登高远眺、插茱萸和敬老尊贤的传统。 (nóng lì jiǔ yuè chū jiǔ chóng yáng jié yǒu dēng gāo yuǎn tiào 、 chā zhū yú hé jìng lǎo zūn xián de chuán tǒng 。) — Tết Trùng dương mùng 9 tháng 9 âm lịch có truyền thống leo núi phóng tầm mắt, cài cây thù du và kính trọng người cao tuổi. |
|
天干地支天干地支
|
tiān gān dì zhī | THIÊN CAN ĐỊA CHI | [Văn hóa Trung Hoa] Hệ thống 10 Thiên can và 12 Địa chi tính lịch lục thập hoa giáp. VD: 十天干与十二地支循环相配,组成了六十甲子纪年法。 (shí tiān gān yǔ shí èr dì zhī xún huán xiāng pèi , zǔ chéng le liù shí jiǎ zǐ jì nián fǎ 。) — Mười Thiên can phối hợp tuần hoàn với mười hai Địa chi tạo thành phép tính năm Lục thập hoa giáp. |
|
十二生肖十二生肖
|
shí èr shēng xiào | THẬP NHỊ SINH TIÊU | [Văn hóa Trung Hoa] Mười hai con giáp biểu trưng năm sinh. VD: 十二生肖将十二地支与十二种动物相对应,深入民间生活。 (shí èr shēng xiào jiāng shí èr dì zhī yǔ shí èr zhǒng dòng wù xiāng duì yìng , shēn rù mín jiān shēng huó 。) — Mười hai con giáp ghép tương ứng 12 Địa chi với 12 loài động vật, thấm sâu vào đời sống dân gian. |
|
望闻问切望聞問切
|
wàng wén wèn qiè | VỌNG VĂN VẤN THIẾT | [Văn hóa Trung Hoa] Tứ chẩn trong Đông y (Nhìn, Nghe/Ngửi, Hỏi, Bắt mạch). VD: 中医诊断疾病讲究“望、闻、问、切”四诊合参。 (zhōng yī zhěn duàn jí bìng jiǎng jiū “ wàng 、 wén 、 wèn 、 qiè ” sì zhěn hé cān 。) — Chẩn đoán bệnh trong Đông y coi trọng việc kết hợp cả bốn phương pháp “Vọng, Văn, Vấn, Thiết”. |
|
针灸推拿針灸推拿
|
zhēn jiǔ tuī ná | CHÂM CỨU THÔI NA | [Văn hóa Trung Hoa] Phương pháp châm cứu và xoa bóp bấm huyệt Đông y. VD: 针灸推拿通过疏通经络穴位来调节人体气血平衡。 (zhēn jiǔ tuī ná tōng guò shū tōng jīng luò xué wèi lái tiáo jié rén tǐ qì xuè píng héng 。) — Châm cứu và bấm huyệt thông qua việc đả thông kinh lạc huyệt vị để điều tiết cân bằng khí huyết cơ thể. |
|
本草纲目本草綱目
|
běn cǎo gāng mù | BẢN THẢO CƯƠNG MỤC | [Văn hóa Trung Hoa] Bộ đại từ điển dược học của danh y Lý Thời Trân thời Minh. VD: 明代李时珍编撰的《本草纲目》被达尔文称为“中国古代的百科全书”。 (míng dài lǐ shí zhēn biān zhuàn de 《 běn cǎo gāng mù 》 bèi dá ěr wén chēng wéi “ zhōng guó gǔ dài de bǎi kē quán shū ” 。) — Bộ “Bản thảo cương mục” do Lý Thời Trân biên soạn thời Minh được Darwin gọi là “Bách khoa toàn thư của Trung Quốc cổ đại”. |
|
四大名著四大名著
|
sì dà míng zhù | TỨ ĐẠI DANH TÁC | [Văn hóa Trung Hoa] Bốn kiệt tác tiểu thuyết cổ điển Trung Hoa. VD: 《红楼梦》《西游记》《水浒传》《三国演义》并称中国古典四大名著。 (《 hóng lóu mèng 》 《 xī yóu jì 》 《 shuǐ hǔ chuán 》 《 sān guó yǎn yì 》 bìng chēng zhōng guó gǔ diǎn sì dà míng zhù 。) — Hồng Lâu Mộng, Tây Du Ký, Thủy Hử và Tam Quốc Diễn Nghĩa được gọi chung là Tứ đại danh tác cổ điển Trung Quốc. |
|
诗经楚辞詩經楚辭
|
shī jīng chǔ cí | THI KINH SỞ TỪ | [Văn hóa Trung Hoa] Kinh Thi và Sở Từ — hai cội nguồn văn học cổ điển Trung Quốc. VD: 《诗经》与《楚辞》分别开创了中国文学现实主义与浪漫主义的源头。 (《 shī jīng 》 yǔ 《 chǔ cí 》 fēn bié kāi chuàng le zhōng guó wén xué xiàn shí zhǔ yì yǔ làng màn zhǔ yì de yuán tóu 。) — “Kinh Thi” và “Sở Từ” lần lượt mở đầu cho hai dòng chảy hiện thực và lãng mạn của văn học Trung Quốc. |
|
唐诗宋词唐詩宋詞
|
táng shī sòng cí | ĐƯỜNG THI TỐNG TỪ | [Văn hóa Trung Hoa] Thơ Đường và Từ Tống. VD: 唐诗宋词代表了中国古典韵文文学的最高艺术成就。 (táng shī sòng cí dài biǎo le zhōng guó gǔ diǎn yùn wén wén xué de zuì gāo yì shù chéng jiù 。) — Thơ Đường và Từ Tống đại diện cho thành tựu nghệ thuật cao nhất của văn học vần cổ điển Trung Hoa. |
|
科举制度科舉制度
|
kē jǔ zhì dù | KHOA CỬ CHẾ ĐỘ | [Văn hóa Trung Hoa] Chế độ thi cử tuyển chọn quan lại thời phong kiến. VD: 隋唐创立的科举制度打破了世族门阀垄断,选拔了大批文人学士。 (suí táng chuàng lì de kē jǔ zhì dù dǎ pò le shì zú mén fá lǒng duàn , xuǎn bá le dà pī wén rén xué shì 。) — Chế độ khoa cử sáng lập từ thời Tùy – Đường đã phá vỡ thế độc quyền của các gia tộc quyền quý, tuyển chọn đông đảo văn nhân học sĩ. |
|
连中三元連中三元
|
lián zhòng sān yuán | LIÊN TRÚNG TAM NGUYÊN | [Văn hóa Trung Hoa] Đỗ đầu cả ba kỳ thi Hương, Hội, Đình (Giải nguyên, Hội nguyên, Trạng nguyên). VD: 在科举考试中接连考取解元、会元、状元被称为“连中三元”。 (zài kē jǔ kǎo shì zhōng jiē lián kǎo qǔ jiè yuán 、 huì yuán 、 zhuàng yuán bèi chēng wéi “ lián zhòng sān yuán ” 。) — Trong kỳ thi khoa cử, liên tiếp đỗ đầu Giải nguyên, Hội nguyên và Trạng nguyên được gọi là “Liên trúng tam nguyên”. |
|
丝竹管弦絲竹管絃
|
sī zhú guǎn xián | TY TRÚC QUẢN HUYỀN | [Văn hóa Trung Hoa] Nhạc cụ dân tộc cổ truyền (Đàn dây và ống sáo). VD: 江南丝竹管弦乐曲婉转悠扬,富有浓郁的水乡韵味。 (jiāng nán sī zhú guǎn xián yuè qǔ wǎn zhuàn you yáng , fù yǒu nóng yù de shuǐ xiāng yùn wèi 。) — Nhạc phẩm đàn dây ống sáo Giang Nam uyển chuyển ngân nga, đậm đà phong vị miền sông nước. |
|
高山流水高山流水
|
gāo shān liú shuǐ | CAO SƠN LƯU THỦY | [Văn hóa Trung Hoa] Bản cổ cầm Cao Sơn Lưu Thủy / Tình tri âm tri kỷ (Bá Nha – Tử Kỳ). VD: 古琴曲《高山流水》成为千古流传的知音象征。 (gǔ qín qǔ 《 gāo shān liú shuǐ 》 chéng wéi qiān gǔ liú chuán de zhī yīn xiàng zhēng 。) — Khúc cổ cầm “Cao sơn lưu thủy” đã trở thành biểu tượng tri âm lưu truyền muôn đời. |
|
莫高窟莫高窟
|
mò gāo kū | MẠC CAO KHUẤT | [Văn hóa Trung Hoa] Hệ thống hang đá nghệ thuật Phật giáo Mạc Cao tại Đôn Hoàng. VD: 敦煌莫高窟保存了极其丰富的历代壁画与彩塑艺术珍品。 (dūn huáng mò gāo kū bǎo cún le jí qí fēng fù de lì dài bì huà yǔ cǎi sù yì shù zhēn pǐn 。) — Hang đá Mạc Cao ở Đôn Hoàng lưu giữ kho tàng tranh bích họa và tượng màu vô cùng phong phú qua các triều đại. |
|
都江堰都江堰
|
dū jiāng yàn | ĐÔ GIANG YỂN | [Văn hóa Trung Hoa] Công trình thủy lợi cổ đại Đô Giang Yển tại Tứ Xuyên. VD: 李冰父子主持修建的都江堰水利工程至今仍在发挥灌溉作用。 (lǐ bīng fù zǐ zhǔ chí xiū jiàn de dū jiāng yàn shuǐ lì gōng chéng zhì jīn réng zài fā huī guàn gài zuò yòng 。) — Công trình thủy lợi Đô Giang Yển do cha con Lý Băng chủ trì xây dựng đến nay vẫn phát huy tác dụng tưới tiêu. |
|
万里长城萬里長城
|
wàn lǐ cháng chéng | VẠN LÝ TRƯỜNG THÀNH | [Văn hóa Trung Hoa] Vạn Lý Trường Thành. VD: 万里长城是古代中国规模最宏大的军事防御建筑工程。 (wàn lǐ cháng chéng shì gǔ dài zhōng guó guī mó zuì hóng dà de jūn shì fáng yù jiàn zhù gōng chéng 。) — Vạn Lý Trường Thành là công trình kiến trúc phòng ngự quân sự có quy mô vĩ đại nhất Trung Quốc cổ đại. |
|
京杭大运河京杭大運河
|
jīng háng dà yùn hé | KINH HÀNG ĐẠI VẬN HÀ | [Văn hóa Trung Hoa] Đại vận hà Bắc Kinh – Hàng Châu. VD: 京杭大运河贯通南北五大水系,促进了古代南北经济命脉的流通。 (jīng háng dà yùn hé guàn tōng nán běi wǔ dà shuǐ xì , cù jìn le gǔ dài nán běi jīng jì mìng mài de liú tōng 。) — Đại vận hà Bắc Kinh – Hàng Châu kết nối 5 hệ thống sông lớn Bắc – Nam, thúc đẩy huyết mạch kinh tế cổ đại lưu thông. |
|
百家争鸣百家爭鳴
|
bǎi jiā zhēng míng | BÁCH GIA TRANH MINH | [Văn hóa Trung Hoa] Trăm nhà đua tiếng (Thời kỳ nở rộ các học phái thời Xuân Thu Chiến Quốc). VD: 春秋战国时期的“百家争鸣”奠定了中华思想文化的发展基石。 (chūn qiū zhàn guó shí qī de “ bǎi jiā zhēng míng ” diàn dìng le zhōng huá sī xiǎng wén huà de fā zhǎn jī shí 。) — Thời kỳ “Bách gia tranh minh” giai đoạn Xuân Thu – Chiến Quốc đã đặt nền móng phát triển cho văn hóa tư tưởng Trung Hoa. |
|
礼尚往来禮尚往來
|
lǐ shàng wǎng lái | LỄ THƯỢNG VÃNG LAI | [Văn hóa Trung Hoa] Có đi có lại mới toại lòng nhau (Chuẩn mực giao tiếp trọng lễ nghĩa). VD: 《礼记》有云“礼尚往来”,体现了中国人重视人情对等与礼节的传统。 (《 lǐ jì 》 yǒu yún “ lǐ shàng wǎng lái ” , tǐ xiàn le zhōng guó rén zhòng shì rén qíng duì děng yǔ lǐ jié de chuán tǒng 。) — Sách “Lễ Ký” có câu “Lễ thượng vãng lai”, thể hiện truyền thống coi trọng sự đối đẳng nhân tình và lễ tiết của người Trung Quốc. |
|
尊老爱幼尊老愛幼
|
zūn lǎo ài yòu | TÔN LÃO ÁI ẤU | [Văn hóa Trung Hoa] Kính già yêu trẻ. VD: 尊老爱幼是中华民族世代相传的家庭与社会美德。 (zūn lǎo ài yòu shì zhōng huá mín zú shì dài xiāng chuán de jiā tíng yǔ shè huì měi dé 。) — Kính già yêu trẻ là mỹ đức gia đình và xã hội truyền từ đời này sang đời khác của dân tộc Trung Hoa. |
|
饮水思源飲水思源
|
yǐn shuǐ sī yuán | ẨM THỦY TƯ NGUYÊN | [Văn hóa Trung Hoa] Uống nước nhớ nguồn. VD: 无论走得多远,海外华人都始终铭记“饮水思源”的祖训。 (wú lùn zǒu dé duō yuǎn , hǎi wài huá rén dōu shǐ zhōng míng jì “ yǐn shuǐ sī yuán ” de zǔ xùn 。) — Dù đi xa đến đâu, người Hoa ở nước ngoài vẫn luôn khắc ghi lời dạy “Uống nước nhớ nguồn” của tổ tiên. |
|
对联春联對聯春聯
|
duì lián chūn lián | ĐỐI LIÊN XUÂN LIÊN | [Văn hóa Trung Hoa] Câu đối và câu đối Tết dán trước cửa nhà. VD: 春节贴春联讲究上下联对仗工整、平仄协调。 (chūn jié tiē chūn lián jiǎng jiū shàng xià lián duì zhàng gōng zhěng 、 píng zè xié tiáo 。) — Dán câu đối dịp Tết Nguyên đán đòi hỏi vế trên và vế dưới phải đối xứng chỉnh tề, bằng trắc hài hòa. |
|
剪纸艺术剪紙藝術
|
jiǎn zhǐ yì shù | TIỄN CHỈ NGHỆ THUẬT | [Văn hóa Trung Hoa] Nghệ thuật cắt giấy dân gian Trung Quốc. VD: 红彤彤的窗花剪纸寄托了百姓辞旧迎新、纳福迎祥的美好愿望。 (hóng tōng tōng de chuāng huā jiǎn zhǐ jì tuō le bǎi xìng cí jiù yíng xīn 、 nà fú yíng xiáng de měi hǎo yuàn wàng 。) — Nghệ thuật cắt giấy dán cửa sổ đỏ thắm gửi gắm ước nguyện tốt đẹp tiễn cũ đón mới, rước phúc đón lành của người dân. |
|
中国结中國結
|
zhōng guó jié | TRUNG QUỐC KẾT | [Văn hóa Trung Hoa] Nút thắt dây may mắn truyền thống Trung Quốc. VD: 中国结由一根丝绳缠结而成,寓意团结同心、吉庆有余。 (zhōng guó jié yóu yì gēn sī shéng chán jié ér chéng , yù yì tuán jié tóng xīn 、 jí qìng yǒu yú 。) — Nút thắt Trung Quốc được tết từ một sợi dây lụa duy nhất, mang hàm ý đoàn kết đồng lòng, cát tường dư dả. |
|
太极八卦太極八卦
|
tài jí bā guà | THÁI CỰC BÁT QUÁI | [Văn hóa Trung Hoa] Biểu tượng Thái cực âm dương và Bát quái trong Kinh Dịch. VD: 《周易》中的太极八卦图揭示了宇宙万物阴阳转化的辩证规律。 (《 zhōu yì 》 zhōng de tài jí bā guà tú jiē shì le yǔ zhòu wàn wù yīn yáng zhuǎn huà de biàn zhèng guī lǜ 。) — Đồ hình Thái cực Bát quái trong “Chu Dịch” hé mở quy luật biện chứng chuyển hóa âm dương của vạn vật vũ trụ. |
|
篆书隶书篆書隸書
|
zhuàn shū lì shū | TRIỆN THƯ LỆ THƯ | [Văn hóa Trung Hoa] Chữ Triện và chữ Lệ trong lịch sử phát triển thư pháp chữ Hán. VD: 汉字演变经历了甲骨文、金文、篆书、隶书、楷书等重要阶段。 (hàn zì yǎn biàn jīng lì le jiǎ gǔ wén 、 jīn wén 、 zhuàn shū 、 lì shū 、 kǎi shū děng zhòng yào jiē duàn 。) — Sự diễn biến của chữ Hán đã trải qua các giai đoạn quan trọng: Giáp cốt văn, Kim văn, Triện thư, Lệ thư, Khải thư. |
|
行书草书行書草書
|
xíng shū cǎo shū | HÀNH THƯ THẢO THƯ | [Văn hóa Trung Hoa] Chữ Hành và chữ Thảo trong nghệ thuật thư pháp. VD: 王羲之的《兰亭集序》被尊为“天下第一行书”。 (wáng xī zhī de 《 lán tíng jí xù 》 bèi zūn wèi “ tiān xià dì yī háng shū ” 。) — Tác phẩm “Lan Đình Tập Tự” của Vương Hy Chi được tôn vinh là “Thiên hạ đệ nhất Hành thư”. |
|
吉祥图案吉祥圖案
|
jí xiáng tú àn | CÁT TƯỜNG ĐỒ ÁN | [Văn hóa Trung Hoa] Hoa văn biểu tượng may mắn trong văn hóa dân gian (như Dơi = Phúc, Cá = Dư). VD: 传统吉祥图案常利用谐音寓意,如以“蝙蝠”象征“遍福”,以“鱼”象征“有余”。 (chuán tǒng jí xiáng tú àn cháng lì yòng xié yīn yù yì , rú yǐ “ biān fú ” xiàng zhēng “ biàn fú ” , yǐ “ yú ” xiàng zhēng “ yǒu yú ” 。) — Hoa văn cát tường truyền thống thường tận dụng từ đồng âm để gửi gắm ý nghĩa, như dùng “con dơi (biānfú)” tượng trưng cho “phúc lành (fú)”, dùng “cá (yú)” tượng trưng cho “dư dả (yú)”. |
|
天下大同天下大同
|
tiān xià dà tóng | THIÊN HẠ ĐẠI ĐỒNG | [Văn hóa Trung Hoa] Thế giới đại đồng, muôn dân hòa hợp thái bình. VD: “大道之行也,天下为公”,天下大同是儒家追求的理想社会境界。 (“ dà dào zhī xíng yě , tiān xià wéi gōng ” , tiān xià dà tóng shì rú jiā zhuī qiú de lǐ xiǎng shè huì jìng jiè 。) — “Khi đại đạo được thực thi, thiên hạ là của chung”, Thiên hạ đại đồng là cảnh giới xã hội lý tưởng mà Nho gia theo đuổi. |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp, Cách Dùng Từ & Kỹ Thuật Dịch Thuật Trọng Tâm Trong Sách
Trích lọc 12 cấu trúc ngữ pháp, mô hình lý thuyết và kỹ thuật chuyển dịch cốt lõi được phân tích sâu trong sách Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh bẫy:
01 Cấu trúc tôn vinh vị thế văn hóa – lịch sử: “被誉为 / 尊称为……” (Được ca ngợi / tôn vinh là...)
Diễn đạt Học thuật Văn hóaPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong văn bản giới thiệu văn hóa, lịch sử và thuyết minh du lịch, cụm bị động trang trọng “被誉为” (ĐƯỢC CA NGỢI LÀ) hoặc “被尊称为” (ĐƯỢC TÔN XƯNG LÀ) dùng để nêu danh hiệu mang tính biểu tượng quốc gia hoặc thế giới.
02 Cấu trúc tổng hợp bộ tứ / nhóm danh mục văn hóa: “A、B、C 和 D 并称为……”
Hệ thống Hóa Kiến thức CTCSOLPhân tích học thuật & Cách dùng: Văn hóa Trung Hoa có rất nhiều khái niệm quy ước theo con số (Tứ đại phát minh, Tứ đại danh tác, Văn phòng tứ bảo, Tuế hàn tam hữu). Dùng “并称为” (được gọi ngang hàng cùng nhau là) hoặc “合称为” (gọi gộp chung là) giúp câu văn chuẩn mực học thuật.
03 Cấu trúc truy nguyên nguồn gốc lễ tục: “源于 / 起源于……” (Bắt nguồn từ...)
Lịch sử & Phong tụcPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ học thuật “源于” hoặc “起源于” đứng sau chủ ngữ chỉ lễ hội, nghệ thuật, chữ viết để giải thích cội nguồn lịch sử hoặc truyền thuyết hình thành.
04 Cấu trúc giải nghĩa biểu tượng đồng âm: “以 A 谐音 B,寓意……” (Mượn A đồng âm B, ngụ ý...)
Triết lý Ngôn ngữ & Dân gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong đề thi CTCSOL và thuyết minh văn hóa, cấu trúc này dùng để giải thích lý do người Trung Quốc dùng hình ảnh con dơi (蝠=福), con cá (鱼=余), quả táo (苹=平) hay dán ngược chữ Phúc (倒=到).
05 Trọng tâm thi CTCSOL: Hệ thống “Ngũ Kinh – Tứ Thư” (四书五经) của Nho gia
Kiến thức Cốt lõi CTCSOLPhân tích học thuật & Cách dùng: “Tứ Thư” do Chu Hy đời Nam Tống hợp tuyển làm giáo trình khoa cử, còn “Ngũ Kinh” là 5 bộ kinh điển cổ xưa được Khổng Tử san định. Đây là câu hỏi xuất hiện gần như 100% trong đề thi Chứng chỉ Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CTCSOL).
06 Trọng tâm thi CATTI & CTCSOL: Quy luật tiến hóa Chữ Hán “Giáp → Kim → Triện → Lệ → Khải”
Văn tự học & Thư phápPhân tích học thuật & Cách dùng: Bước ngoặt quan trọng nhất trong lịch sử chữ Hán là “Lệ biến (隶变)” thời Hán — chuyển từ nét cong tượng hình của chữ Triện sang nét vuông phẳng (chấm, ngang, phẩy, mác) của chữ Lệ, chấm dứt giai đoạn cổ văn tự và mở đầu giai đoạn kim văn tự.
07 Trọng tâm thi Văn hóa: Hệ thống Khoa cử “Tam cấp khảo thí” thời Minh – Thanh
Lịch sử Chế độ Khoa cửPhân tích học thuật & Cách dùng: Ba ngôi vị cao nhất trong kỳ Thi Đình (Đệ nhất giáp) do đích thân Hoàng đế chấm chọn lần lượt là: Trạng nguyên (状元), Bảng nhãn (榜眼) và Thám hoa (探花). Đỗ đầu cả 3 kỳ Hương – Hội – Đình gọi là “Liên trúng tam nguyên (连中三元)”.
08 Trọng tâm Địa lý – Văn hóa: “Tứ đại danh sơn Phật giáo” và “Ngũ Nhạc”
Địa lý Văn hóa & Du lịchPhân tích học thuật & Cách dùng: “Ngũ Nhạc” gắn liền với truyền thống tế lễ đất trời của các hoàng đế và Đạo giáo (đứng đầu là Đông Nhạc Thái Sơn ở Sơn Đông). Trong khi đó, “Tứ đại danh sơn Phật giáo” là đạo tràng của 4 vị Bồ Tát (Văn Thù, Phổ Hiền, Quan Âm, Địa Tạng).
09 Trọng tâm Ẩm thực: Phân biệt “Bát đại thái hệ” và nguyên tắc “Nam điềm Bắc hàm, Đông lạt Tây toan”
Văn hóa Ẩm thựcPhân tích học thuật & Cách dùng: Do khí hậu và địa lý, khẩu vị truyền thống Trung Quốc phân hóa rõ rệt: miền Bắc lạnh dùng nhiều muối (Lỗ thái), miền Nam ấm áp chuộng vị thanh ngọt (Việt thái, Tô thái), vùng lòng chảo Tứ Xuyên – Hồ Nam ẩm ướt chuộng vị cay tê (Xuyên thái, Tương thái), vùng Sơn Tây chuộng giấm chua.
10 Trọng tâm Văn hóa Trà: Sáu loại trà lớn (六大茶类) theo mức độ lên men
Văn hóa Trà đạoPhân tích học thuật & Cách dùng: Người Trung Quốc phân loại 6 nhóm trà dựa trên quy trình chế biến và mức độ oxy hóa/lên men của lá trà: Lục trà (Long Tỉnh Tây Hồ), Thanh trà/Ô Long (Thiết Quan Âm, Đại Hồng Bào), Hồng trà (Kỳ Môn hồng trà), Hắc trà (Phổ Nhĩ Vân Nam).
11 Cấu trúc diễn tả giá trị kế thừa và đổi mới: “在传承中创新,在交流中互鉴”
Văn phong Nghị luận Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu chuẩn mực dùng trong bài viết HSK 6, HSK 7–9 và bài thi dịch CATTI khi bàn về bảo tồn di sản văn hóa trong thời đại toàn cầu hóa và công nghệ số.
12 Trọng tâm Kiến trúc & Quy hoạch cổ đại: Nguyên tắc “Tọa Bắc triều Nam” và “Trung trục đối xứng”
Kiến trúc Cổ điểnPhân tích học thuật & Cách dùng: Do vị trí địa lý nằm ở Bắc bán cầu, kiến trúc cung điện (như Cố Cung) và nhà ở truyền thống (như Tứ hợp viện) luôn xây theo hướng “Tọa Bắc triều Nam” để đón nắng ấm mùa đông, tránh gió bắc lạnh và bố trí đối xứng nghiêm ngặt qua trục Bắc – Nam.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu:
Từ vựng 儒家思想 (Âm Hán Việt: NHÀ NHO / TƯ TƯỞNG NHO GIA) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Từ vựng 丝绸之路 (Âm Hán Việt: TY TRÙ CHI LỘ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Từ vựng 青铜器 (Âm Hán Việt: THANH ĐỒNG KHÍ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Từ vựng 四君子 (Âm Hán Việt: TỨ QUÂN TỬ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng điểm ngữ pháp / kỹ thuật Cấu trúc tôn vinh vị thế văn hóa – lịch sử: “被誉为 / 尊称为……” (Được ca ngợi / tôn vinh là...), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Đội quân đất nung lăng Tần Thủy Hoàng có khí thế hùng vĩ, được ca ngợi là “Kỳ quan thứ tám của thế giới”.” là:
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng điểm ngữ pháp / kỹ thuật Cấu trúc tổng hợp bộ tứ / nhóm danh mục văn hóa: “A、B、C 和 D 并称为……”, câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Mai, Lan, Trúc, Cúc nhờ phẩm cách thanh cao nên trong hội họa Trung Hoa được gọi chung là “Tứ quân tử trong các loài hoa”.” là:
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc"
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4 - HSK 9 / CTCSOL) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm vững 60 thuật ngữ | Thuộc mặt chữ Hán, âm Hán Việt và cách phối từ (collocation) của 60 từ vựng thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe phát âm từng từ và đọc to câu ví dụ đi kèm. |
| Bước 2: Luyện phản xạ dịch tại chỗ | Nhìn câu chữ Hán dịch ngay sang tiếng Việt chuẩn xác và ngược lại nhìn câu tiếng Việt nói lại bằng tiếng Trung. | Dùng nút "Ẩn Pinyin" và "Ẩn dịch Việt" trên Bảng điều khiển 10 trích đoạn để tự luyện khẩu dịch. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc & kỹ thuật | Ứng dụng thuần thục 12 công thức cấu trúc câu và tránh tuyệt đối các lỗi dùng từ sai ngữ cảnh. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và tải file PDF bản đẹp về máy để tra cứu lâu dài. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên và bấm nút Tải Sách PDF Gốc trong khung Tủ sách FoxHSK. |
Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm 10 phòng thi trực tuyến chấm điểm tự động. Bấm nút bên dưới để tải sách hoặc vào phòng thi ngay!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
- Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
- Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Thường Thức Văn Hóa Trung Quốc" của tác giả Văn phòng Kiều vụ Quốc vụ viện & Hanban (NXB Giáo dục Cao đẳng (高等教育出版社)) được thiết kế dành cho người học ở trình độ HSK 4 - HSK 9 / CTCSOL, sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, thí sinh ôn thi HSK cao cấp, CTCSOL và biên phiên dịch viên CATTI.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp đầy đủ: Mục lục chi tiết các chương, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 từ vựng chuyên ngành phân trang (6 trang × 10 từ) có âm Hán Việt VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp & kỹ thuật dịch thuật trọng tâm, cùng 6 bài tập trắc nghiệm có lời giải.
Bạn chỉ cần cuộn lên khung "Tủ sách FoxHSK" ở đầu bài viết và bấm vào nút màu đỏ "Tải Sách PDF Gốc" để tải trực tiếp file PDF nguyên bản tốc độ cao từ hệ thống lưu trữ đám mây R2 của FoxHSK về máy tính hoặc điện thoại.

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



