Tải sách phân tích đầy đủ đề thi HSK4 新HSK应试全解析四级 - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách phân tích đầy đủ đề thi HSK4 (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "phân tích đầy đủ đề thi HSK4 新HSK应试全解析四级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc phản biện khẳng định: “不是……而是……” (Không phải là... mà là...) (并列反驳关联词:“不是……而是……”)
- 02 Phó từ bất ngờ: “竟然 / 居然” (Vậy mà, lại có thể) (语气副词:“竟然 / 居然”表示出乎意料)
- 03 Cấu trúc 意义被动句(无标志被动) (Ý NGHĨA BỊ ĐỘNG CÚ)
- 04 Cấu trúc 极端递进(……甚至……) (THẬM CHÍ)
- 05 Cấu trúc 语气副词“倒” (ĐẢO)
- 06 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
- 07 代词“其他”的用法
- 08 Cấu trúc 递进结构(越来越……) (ĐỆ TIẾN KẾT CẤU)
- 09 Cấu trúc 可能补语(否定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ PHỦ ĐỊNH)
- 10 Cấu trúc 充分条件(只要……就……) (CHỈ YẾU TỰU)
- 11 Cấu trúc 方向介词(向 / 往 / 朝) (PHƯƠNG HƯỚNG GIỚI TỪ HƯỚNG VÃNG TRIÊU)
- 12 Cấu trúc phổ quát tuyệt đối: “凡是……都……” (Phàm là / Bất cứ... đều...) (绝对肯定结构:“凡是……都……”)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "phân tích đầy đủ đề thi HSK4 新HSK应试全解析四级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách phân tích đầy đủ đề thi HSK4 新HSK应试全解析四级 thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
phân tích đầy đủ đề thi HSK4 新HSK应试全解析四级
应试全解析四级 -
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 3.019
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "phân tích đầy đủ đề thi HSK4 新HSK应试全解析四级"
Ấn phẩm phân tích đầy đủ đề thi HSK4 新HSK应试全解析四级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话或短文,选择正确答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách phân tích đầy đủ đề thi HSK4 新HSK应试全解析四级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 4 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H4-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H4-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H4-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H4-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H4-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H4-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H4-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H4-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H4-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H4-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 女:音乐会的票搞到了吗? 男:你看,这是什么? 女:哇,太棒了!你可真了不起! 男:我行吧? 问:男的怎么样?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,我有点儿头疼,家里有没有药啊? 女:我找找。还真有一盒,给你。 男:这药已经过期了。 女:是吗?那我再去给你买一盒。 问:对话可能发生在哪儿?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问明天上午有到上海的航班吗? 女:ca 1346,10点起飞。 男:有稍微晚一点儿的吗? 女:ca 6754,下午3点起飞,可以吗? 男:可以,买一张。 问:男的坐哪班飞机?
问:小刘可能是做什么工作的?問:小劉可能是做什麼工作的?
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您找我有什么事? 男:小刘,我要的资料都准备好了吗? 女:准备好了。 男:那就送到会议室吧,顺便通知各位业务经理去开会。 女:好的,我马上就去。 问:小刘可能是做什么工作的?
问:女的看见了谁?問:女的看見了誰?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还记得我们的小学老师吗? 男:当然记得,个子高高的,瘦瘦的。 女:对,我昨天在公园里遇到他了。 男:他早就退休了吧? 女:是啊,现在都有孙子了。 问:女的看见了谁?
问:他们的火车可能是几点的?問:他們的火車可能是幾點的?
• Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿收拾吧,来不及了。 女:急什么?还有一个小时呢。 男:现在已经8点了,打的也得半个多小时才能到呢,再说,我们和小李约好8点45在车站见面。 女:那好,我马上就完事。 问:他们的火车可能是几点的?
问:对话可能发生在哪儿?問:對話可能發生在哪兒?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得哪里不舒服? 女:我牙疼。 男:张开嘴,我看一下,是这颗牙吗? 女:是! 问:对话可能发生在哪儿?
问:男的忘记拿什么了?問:男的忘記拿什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:文件带来了吗? 男:哎呀,我把它落在车上了。 女:你这是什么记性啊! 男:我马上去拿。 问:男的忘记拿什么了?
问:女的决定买什么?問:女的決定買什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:过几天我老公过生日,你说我送他什么礼物好呢? 男:衬衫、钱包或者领带都行啊。 女:衬衫他太多了,领带他也不缺。 男:那就选个钱包吧。 女:我看行,就听你的。 问:女的决定买什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 吵架吵架 | chǎo jià | SẢO GIÁ | [Động từ] cãi nhau, cãi cọ — Ví dụ: 夫妻相处之道在于相互包容与理解,遇到分歧时心平气和地沟通远胜于冲动吵架。 (Đạo vợ chồng ăn đời ở kiếp là ở sự bao dung và thấu hiểu lẫn nhau, khi có bất đồng việc bình tâm trao đổi sẽ tốt hơn nhiều so với việc bốc đồng cãi vã.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 26 nét] |
| 成分成分 | chéng fèn | THÀNH PHÂN | [Danh từ] thành phần, yếu tố cấu thành — Ví dụ: 在选购天然护肤品时,建议仔细阅读包装上的成分表,避免接触易过敏物质。 (Khi chọn mua mỹ phẩm dưỡng da thiên nhiên, bạn nên đọc kỹ bảng thành phần in trên bao bì để tránh tiếp xúc với các chất dễ gây dị ứng.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 23 nét] |
| 翅膀翅膀 | chì bǎng | SÍ BẢNG | [Danh từ] đôi cánh, cánh chim — Ví dụ: 理想是飞翔的翅膀,它赋予我们在辽阔知识天空自由探索与翱翔的无限动力。 (Ước mơ là đôi cánh bay lượn, nó tiếp thêm cho chúng ta nguồn động lực vô biên để tự do khám phá và sải cánh bay cao giữa bầu trời tri thức bao la.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 出色出色 | chū sè | XUẤT SẮC | [Tính từ] xuất sắc, kiệt xuất, vượt trội — Ví dụ: 由于在深空探测系统测控任务中表现极其出色,该研发青年突击队荣立集体一等功。 (Nhờ có thành tích thể hiện vô cùng xuất sắc trong nhiệm vụ đo đạc điều khiển hệ thống thám hiểm không gian sâu, đội xung kích nghiên cứu trẻ này đã vinh dự được lập công tập thể hạng Nhất.) [Bộ thủ: 色 (SẮC) • 20 nét] |
| 闯闖 | chuǎng | SẤM | [Động từ] xông pha, dấn thân; lao nhanh, tông vào — Ví dụ: 年轻人要有敢为人先、敢闯敢拼的开拓精神,在广阔天地中开创属于自己的辉煌事业。 (Người trẻ tuổi cần có tinh thần tiên phong dám nghĩ dám làm, dám dấn thân xông pha bứt phá để mở ra sự nghiệp huy hoàng của riêng mình giữa bầu trời rộng lớn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 10 nét] |
| 醋醋 | cù | THỐ | [Động từ] giấm — Ví dụ: 这道菜放了点醋,吃起来酸甜可口。 (Món ăn này cho thêm chút giấm, ăn vào có vị chua ngọt rất vừa miệng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 13 nét] |
| 打听打听 | dǎ ting | TÁ DẪN | [Động từ] hỏi thăm — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地打听。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách hỏi thăm một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 单元單元 | dān yuán | THIỆN NGUYÊN | [Danh từ] đơn nguyên, bài học, khối nhà — Ví dụ: 这本教材的每一个教学单元都围绕一个贴近现代生活的核心主题展开深入探讨。 (Mỗi một đơn vị bài học trong cuốn giáo trình này đều xoay quanh một chủ đề cốt lõi gắn liền với cuộc sống hiện đại để mở rộng thảo luận chuyên sâu.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 26 nét] |
| 道理道理 | dào li | ĐẠO LÝ | [Danh từ] đạo lý, lý lẽ, chân lý — Ví dụ: 这本看似浅显的寓言小故事集,却深入浅出地揭示了许多为人处世的深刻道理。 (Tập truyện ngụ ngôn thoạt nhìn mộc mạc đơn giản này lại giải thích một cách dễ hiểu và sâu sắc về nhiều đạo lý đối nhân xử thế thâm thúy trong đời.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 地毯地毯 | dì tǎn | ĐỊA THẢM | [Danh từ] thảm, tấm thảm trải sàn — Ví dụ: 国事访问欢迎仪式上,主礼嘉宾沿着庄严的大红地毯缓缓步入人民大会堂大厅。 (Tại lễ đón chính thức chuyến thăm cấp nhà nước, các vị khách quý đã sải bước thong dong dọc theo thảm đỏ trang nghiêm bước vào sảnh Đại lễ đường Nhân dân.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 逗逗 | dòu | ĐẬU | [Động từ / Tính từ] trêu đùa, chọc cười; hài hước, buồn cười — Ví dụ: 舞台上相声演员幽默风趣的语言与生动滑稽的动作,逗得台下全场观众捧腹大笑。 (Ngôn từ dí dỏm hài hước cùng những động tác sinh động vui nhộn của diễn viên tấu hài trên sân khấu đã khiến toàn thể khán giả phía dưới cười nghiêng ngả.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 12 nét] |
| 吨噸 | dūn | ĐỐN | [Lượng từ] tấn (đơn vị trọng lượng) — Ví dụ: 这艘我国自主研发建造的超大型万吨级远洋集装箱货轮,顺利完成了跨大洋首航任务。 (Con tàu chở container viễn dương siêu trọng tải hàng vạn tấn do nước ta tự chủ nghiên cứu đóng mới đã hoàn thành suôn sẻ hải trình xuyên đại dương đầu tiên.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 13 nét] |
| 发言發言 | fā yán | PHÁT NGÔN | [Động từ / Danh từ] phát biểu, bài phát biểu — Ví dụ: 在联合国气候变化大会上,我国青年代表围绕绿色可持续发展发表了精彩发言。 (Tại Hội nghị Thượng đỉnh Khí hậu Liên Hợp Quốc, đại diện thanh niên nước ta đã có bài phát biểu truyền cảm hứng xuất sắc xoay quanh chủ đề phát triển xanh bền vững.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 妨碍妨礙 | fáng ài | PHƯƠNG NGẠI | [Động từ] cản trở, gây trở ngại, làm vướng — Ví dụ: 在狭窄的楼道内堆放杂物不仅妨碍邻里日常通行,更存在极大的消防安全隐患。 (Việc xếp đống đồ đạc bừa bãi trong hành lang nhỏ hẹp không chỉ cản trở việc đi lại hàng ngày của hàng xóm láng giềng mà còn tiềm ẩn nguy cơ an toàn phòng cháy chữa cháy rất lớn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 27 nét] |
| 纷纷紛紛 | fēn fēn | PHÂN PHÂN | [Phó từ / Tính từ] nườm nượp, dồn dập, tới tấp (người, sự việc) — Ví dụ: 听到我国航天员成功在空间站完成出舱行走任务的喜讯,全国各地球迷与民众纷纷点赞祝贺。 (Nghe được tin mừng các phi hành gia nước nhà hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ đi bộ ngoài không gian tại trạm vũ trụ, người dân khắp mọi miền đất nước đã đồng loạt gửi lời chúc mừng nồng nhiệt.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 服装服裝 | fú zhuāng | PHỤC TRANG | [Danh từ] trang phục, quần áo — Ví dụ: 在本届国际时装周上,融合了传统马面裙与现代剪裁的国潮服装惊艳亮相、风靡全场。 (Tại Tuần lễ Thời trang Quốc tế lần này, các bộ trang phục mang phong cách truyền thống kết hợp giữa váy mã diện cổ truyền và đường cắt hiện đại đã xuất hiện lộng lẫy, khuấy đảo sàn diễn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 27 nét] |
| 感激感激 | gǎn jī | CẢM KÍCH | [Động từ / Tính từ] cảm kích, biết ơn sâu sắc — Ví dụ: 每当回忆起导师当年在学术道路上对自己悉心指点与倾囊相授,他心中总是充满着由衷的感激。 (Mỗi khi hồi tưởng lại sự tận tình chỉ bảo và truyền dạy hết mình của người thầy kính yêu trên con đường học thuật năm xưa, trong lòng anh luôn đong đầy sự cảm kích sâu sắc tận đáy lòng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 28 nét] |
| 隔壁隔壁 | gé bì | CÁCH BÍCH | [Danh từ] nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách — Ví dụ: 住在隔壁的老退休教师为人极其热心,常常主动帮整栋楼的邻里代收快递包裹。 (Bác giáo viên về hưu sống ở sát vách nhà bên tính tình vô cùng xởi lởi nhiệt tình, thường chủ động nhận giúp bưu phẩm chuyển phát nhanh cho cả tòa nhà.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 28 nét] |
| 公寓公寓 | gōng yù | CÔNG NGỤ | [Danh từ] căn hộ chung cư, chung cư mini — Ví dụ: 这栋坐落于大学城核心区域的现代化人才公寓设施齐全,为青年学者提供了温馨便利的居住环境。 (Tòa nhà chung cư nhân tài hiện đại tọa lạc tại khu trung tâm làng đại học này trang bị đầy đủ tiện nghi, mang lại môi trường sống ấm cúng và thuận tiện cho các học giả trẻ.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 姑娘姑娘 | gū niang | CÔ NƯƠNG | [Danh từ] cô gái, cô thiếu nữ — Ví dụ: 这位朝气蓬勃、热爱传统非遗刺绣工艺的江南姑娘,用灵巧的双手绣出了令人惊艳的锦绣画卷。 (Cô gái vùng Giang Nam tràn đầy sức trẻ và say mê nghề thêu thủ công phi vật thể truyền thống này bằng đôi bàn tay khéo léo đã thêu nên những bức tranh thêu gấm hoa tuyệt mỹ say đắm lòng người.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 27 nét] |
| 怪不得怪不得 | guài bu de | QUÁI BẤT ĐẮC | [Phó từ / Liên từ] thảo nào, hão nào, hèn chi; không trách được — Ví dụ: 原来他常年坚持晨跑五公里与规律作息,怪不得年过花甲依然精神矍铄、身手矫健。 (Hóa ra quanh năm suốt tháng ông đều kiên trì chạy bộ 5 km mỗi sáng và sinh hoạt điều độ, thảo nào dẫu đã ngoài lục tuần trông ông vẫn quắc thước tráng kiện, tác phong nhanh nhẹn vô cùng.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 光盘光盤 | guāng pán | QUANG BÀN | [Danh từ / Động từ] đĩa quang (CD, DVD); vét sạch đĩa ăn (phong trào chống lãng phí thức ăn) — Ví dụ: 全社会积极响应“光盘行动”的号召,倡导文明就餐与杜绝餐饮浪费,形成了良好的节俭新风尚。 (Toàn xã hội tích cực hưởng ứng lời kêu gọi 'Chiến dịch ăn sạch đĩa', cổ vũ dùng bữa văn minh và bài trừ triệt để lãng phí đồ ăn, tạo nên một nét nếp sống mới tiết kiệm và văn minh.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 国庆节國慶節 | Guó qìng jié | QUỐC KHÁNH TIẾT | [Danh từ] ngày Quốc khánh — Ví dụ: 每逢国庆节期间,全国各大城市街头红旗飘扬、繁花似锦,处处洋溢着喜庆祥和的节日气氛。 (Mỗi dịp ngày Quốc khánh, khắp các tuyến phố tại các thành phố lớn trên cả nước cờ đỏ tung bay rực rỡ, hoa tươi khoe sắc thắm, nơi nơi đều ngập tràn bầu không khí lễ hội vui tươi thanh bình.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 35 nét] |
| 何必何必 | hé bì | HÀ TẤT | [Phó từ] hà tất, việc gì phải, đâu cần — Ví dụ: 既然双方已经达成了高度共识,又何必为了细枝末节的小事而争执不下呢? (Một khi hai bên đã đạt được sự đồng thuận cao độ, hà tất phải vì những tiểu tiết vụn vặt mà tranh cãi không dứt làm gì?) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 壶壺 | hú | HỒ | [Danh từ / Lượng từ] ấm, bình (ấm trà, bình nước) — Ví dụ: 在冬日午后为远道而来的挚友沏上一壶清香馥郁的热普洱茶,围炉促膝长谈。 (Vào buổi chiều đông pha một ấm trà Phổ Nhĩ nóng thơm nồng nàn để tiếp đãi người bạn tri kỷ từ phương xa tới, cùng ngồi bên bếp ấm tâm tình hàn huyên.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 11 nét] |
| 缓解緩解 | huǎn jiě | HOÃN GIẢI | [Động từ] làm dịu, xoa dịu, giảm bớt (căng thẳng, ùn tắc) — Ví dụ: 全新城市快速环线全线贯通通车后,极大缓解了中心城区早晚高峰时段的交通拥堵压力。 (Sau khi tuyến đường vành đai cao tốc đô thị hoàn toàn thông xe toàn tuyến đã làm giảm bớt áp lực ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm sáng tối tại khu vực trung tâm thành phố một cách đáng kể.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 婚礼婚禮 | hūn lǐ | HÔN LỄ | [Danh từ] lễ cưới, hôn lễ, đám cưới — Ví dụ: 两位年轻人在亲朋好友的热烈掌声与真挚祝福声中,举行了一场庄重温馨的新中式传统婚礼。 (Đôi bạn trẻ trong tiếng vỗ tay nồng nhiệt cùng những lời chúc phúc chân thành của người thân bạn bè đã tổ chức một lễ cưới truyền thống phong cách tân Trung Hoa trang nghiêm và ấm cúng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 记录記錄 | jì lù | KÝ LỤC | [Động từ / Danh từ] ghi chép, ghi lại; biên bản, kỷ lục — Ví dụ: 在野外生态考察过程中,考察队员们用高精度红外相机详细记录了雪豹种群的活动轨迹。 (Trong quá trình khảo sát sinh thái dã ngoại, các thành viên đoàn khảo sát đã dùng máy ảnh hồng ngoại độ nét cao ghi chép chi tiết về quỹ đạo hoạt động của đàn báo tuyết.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 甲甲 | jiǎ | GIÁP | [Danh từ] Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A), áo giáp, móng tay — Ví dụ: 经过严格的多轮技术指标盲评,该方案在全体参评项目中脱颖而出,被评定为甲级优质方案。 (Trải qua nhiều vòng đánh giá mù nghiêm ngặt về các chỉ tiêu kỹ thuật, phương án này đã vượt lên dẫn đầu trong toàn bộ các dự án tham gia và được xếp hạng là phương án xuất sắc hạng A.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 8 nét] |
| 捡撿 | jiǎn | KIỂM | [Động từ] nhặt lên — Ví dụ: 他在公园散步时,突然弯腰捡起了一张掉落的百元大钞。 (Khi đang đi dạo trong công viên, anh ấy đột nhiên cúi xuống nhặt lên tờ tiền một trăm nhân dân tệ bị rơi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 11 nét] |
| 酱油醬油 | jiàng yóu | TƯƠNG DẦU | [Danh từ] nước tương, xì dầu — Ví dụ: 古法传统酿造特级头道生抽酱油色泽红褐透亮、鲜咸醇厚,是中式烹饪提鲜增色不可或缺的灵魂调料。 (Xì dầu nước tương nhất phẩm cốt được ủ lên men theo phương pháp thủ công cổ truyền có màu nâu đỏ óng ánh, vị mặn ngọt đậm đà, là gia vị linh hồn không thể thiếu làm dậy vị và lên màu cho ẩm thực Trung Hoa.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 17 nét] |
| 接近接近 | jiē jìn | TIẾP CẬN | [Động từ / Tính từ] tiếp cận, gần kề, xấp xỉ — Ví dụ: 经过多轮技术优化,该国产人工智能大语言模型在多项专业基准测评中的综合表现已经接近国际顶尖水平。 (Sau nhiều vòng tối ưu hóa công nghệ, sự thể hiện tổng thể của mô hình ngôn ngữ lớn trí tuệ nhân tạo nội địa này trên nhiều bài kiểm thử tiêu chuẩn chuyên ngành đã tiệm cận mức hàng đầu thế giới.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 21 nét] |
| 借口藉口 | jiè kǒu | TÁ KHẨU | [Danh từ / Động từ] cớ, lý do thoái thác; viện cớ — Ví dụ: 面对自身的不足与过失应当坦诚反思、积极纠正,而不是千方百计寻找借口去推卸责任。 (Đứng trước những thiếu sót và lỗi lầm của bản thân cần thẳng thắn nhìn nhận và tích cực sửa sai, chứ không phải tìm đủ mọi lý do cớ này cớ nọ để thoái thác trách nhiệm.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 23 nét] |
| 经典經典 | jīng diǎn | KINH ĐIỂN | [Danh từ / Tính từ] kinh điển, tác phẩm kinh điển — Ví dụ: 多读文史哲经典名著能够陶冶高尚情操、拓展认知格局,让我们的精神世界变得无比丰盈。 (Đọc nhiều danh tác kinh điển văn - sử - triết có thể bồi đắp tâm hồn thanh cao, mở rộng tầm nhìn nhận thức, khiến thế giới tinh thần của chúng ta trở nên vô cùng giàu có và phong phú.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 巨大巨大 | jù dà | CỰ ĐẠI | [Tính từ] khổng lồ, to lớn, vĩ đại — Ví dụ: 在新一代绿色清洁能源与超大规模储能技术的加持下,我国工业低碳转型取得了巨大突破。 (Dưới sự tiếp sức của công nghệ năng lượng sạch xanh thế hệ mới và lưu trữ năng lượng siêu quy mô, công cuộc chuyển đổi giảm phát thải carbon công nghiệp của nước ta đã gặt hái được những bước đột phá khổng lồ.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 21 nét] |
| 开发開發 | kāi fā | KHAI PHÁT | [Động từ / Danh từ] khai phát, phát triển, lập trình (phần mềm) — Ví dụ: 研发团队成功开发出了具有完全自主知识产权的新一代全栈式分布式数据库系统。 (Đội ngũ nghiên cứu phát triển đã phát triển lập trình thành công hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán toàn diện thế hệ mới sở hữu bản quyền sở hữu trí tuệ tự chủ hoàn toàn.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 20 nét] |
| 刻苦刻苦 | kè kǔ | KHẮC KHỔ | [Tính từ] khắc khổ, chăm chỉ miệt mài — Ví dụ: 经过十余年如一日的刻苦钻研与不懈探索,他终于攻克了这项困扰学界多年的世界级数学猜想。 (Trải qua hơn mười năm miệt mài nghiên cứu và tìm tòi không ngừng nghỉ, anh đã chinh phục thành công giả thuyết toán học tầm cỡ thế giới từng làm đau đầu giới học thuật suốt nhiều năm.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 矿泉水礦泉水 | kuàng quán shuǐ | KHOÁNG TUYỀN THUỶ | [Danh từ] nước khoáng thiên nhiên — Ví dụ: 这款源自长白山原始生态保护区深层的天然偏硅酸矿泉水,口感甘冽清甜、富含多种微量元素。 (Dòng nước khoáng thiên nhiên giàu axit metasilicic bắt nguồn từ tầng sâu khu bảo tồn sinh thái nguyên sinh núi Trường Bạch này có vị ngọt mát thanh khiết và giàu các nguyên tố vi lượng.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 31 nét] |
| 姥姥姥姥 | lǎo lao | LÃO LÃO | [Danh từ] bà ngoại (phương ngữ phương Bắc) — Ví dụ: 儿时的记忆深处,慈祥和蔼的姥姥总会在炎热夏夜里一边轻轻摇着蒲扇,一边给我讲古老动听的故事。 (Trong sâu thẳm ký ức tuổi thơ, người bà ngoại hiền từ nhân hậu luôn ngồi phe phẩy quạt nan trong đêm hè oi ả và kể cho tôi nghe những câu chuyện cổ tích êm đềm.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 立刻立刻 | lì kè | LẬP KHẮC | [Phó từ] liền, ngay tức thì, lập tức — Ví dụ: 接到紧急救援指令后,消防救援特勤中队指战员立刻穿戴好重型防护装备火速奔赴火灾现场。 (Nhận được lệnh cứu hộ khẩn cấp, các chiến sĩ chỉ huy thuộc đội đặc nhiệm phòng cháy chữa cháy lập tức mặc trang bị bảo hộ chuyên dụng hỏa tốc lao về phía hiện trường vụ cháy.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 23 nét] |
| 临时臨時 | lín shí | LÂM THỜI | [Tính từ / Phó từ] tạm thời, lâm thời, nhất thời — Ví dụ: 在重大防汛抢险救援一线,由党员骨干组成的临时党支部迅速发挥了坚强的战斗堡垒作用。 (Tại tuyến đầu phòng chống thiên tai cứu hộ khẩn cấp, chi bộ Đảng lâm thời gồm các cán bộ nòng cốt đã nhanh chóng phát huy vai trò pháo đài chiến đấu kiên cường vững chắc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 陆地陸地 | lù dì | LỤC ĐỊA | [Danh từ] lục địa, đất liền — Ví dụ: 地球表面约有百分之二十九被陆地覆盖,孕育了极其丰富多样的陆生生态系统与人类文明。 (Khoảng 29% bề mặt Trái Đất được bao phủ bởi lục địa đất liền, nuôi dưỡng nên những hệ sinh thái trên cạn vô cùng phong phú đa dạng cùng các nền văn minh nhân loại.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 25 nét] |
| 毛病毛病 | máo bìng | MAO BỆNH | [Danh từ] tật xấu, khuyết điểm; hỏng hóc, trục trặc — Ví dụ: 在日常学习与工程实践中,我们要坚决克服粗心大意、马虎敷衍的不良毛病。 (Trong học tập thường nhật và thực hành kỹ thuật công trình, chúng ta cần kiên quyết khắc phục những tật xấu như bất cẩn cẩu thả hay làm qua loa cho xong chuyện.) [Bộ thủ: 疒 (NẠCH) • 19 nét] |
| 秘书祕書 | mì shū | BÍ THƯ | [Danh từ] thư ký — Ví dụ: 这位经验丰富的行政秘书工作极其严谨细致,将大型国际学术峰会的日程与会务安排得井井有条。 (Người thư ký hành chính giàu kinh nghiệm này làm việc vô cùng cẩn trọng và tỉ mỉ, sắp xếp lịch trình và công tác hậu cần của hội nghị thượng đỉnh học thuật quốc tế lớn một cách ngăn nắp chu đáo.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 17 nét] |
| 名牌名牌 | míng pái | DANH BÀI | [Danh từ] thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu, danh hiệu — Ví dụ: 真正的名牌不仅依靠高知名度的品牌营销,更根植于过硬的产品质量与深入人心的用户口碑。 (Một thương hiệu nổi tiếng thực sự không chỉ dựa vào việc tiếp thị quảng bá rầm rộ, mà quan trọng hơn là bắt rễ sâu sắc từ chất lượng sản phẩm vượt trội và niềm tin truyền miệng vững chắc nơi người tiêu dùng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 目前目前 | mù qián | MỤC TIỀN | [Danh từ / Phó từ] hiện tại, trước mắt, hiện nay — Ví dụ: 目前,由我国自主研发的新一代高端国产大飞机已正式进入密集商业航线常态化运营阶段。 (Hiện nay, thế hệ máy bay chở khách dân dụng cỡ lớn cao cấp do nước ta tự chủ nghiên cứu phát triển đã chính thức bước vào giai đoạn vận hành thương mại thường thái trên các đường bay dày đặc.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 25 nét] |
| 念念 | niàn | NIỆM | [Động từ] đọc — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地念。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách đọc một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 10 nét] |
| 赔偿賠償 | péi cháng | BỒI THƯỜNG | [Động từ / Danh từ] bồi thường, đền bù — Ví dụ: 保险公司严格按照保单合同条款与实际定损评估结果,在三个工作日内全额赔偿了客户的受损财产。 (Công ty bảo hiểm đã chi trả bồi thường toàn bộ tài sản bị thiệt hại cho khách hàng trong vòng 3 ngày làm việc theo đúng các điều khoản hợp đồng bảo hiểm và kết quả giám định tổn thất thực tế.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 片片 | piàn | PHIẾN | [Danh từ / Lượng từ] mảnh, miếng, tấm; vùng, dải; viên (thuốc) — Ví dụ: 放眼望去,盛开的十万亩油菜花田如同一片金色的壮美海洋,在春风中泛起层层波浪。 (Phóng tầm mắt nhìn ra xa, mười vạn mẫu ruộng hoa cải vàng nở rộ tựa như một dải đại dương vàng óng ả tráng lệ, dập dềnh từng đợt sóng hoa trong gió xuân.) [Bộ thủ: 片 (PHIẾN) • 10 nét] |
| 评价評價 | píng jià | BÌNH GIÁ | [Động từ / Danh từ] đánh giá, nhận xét, thẩm định — Ví dụ: 国际同行权威专家对该科研团队在拓扑绝缘体物理机制方面取得的原创性突破给予了极高的学术评价。 (Các chuyên gia uy tín đồng nghiệp quốc tế đã dành sự đánh giá học thuật rất cao cho những bước đột phá mang tính nguyên tác của nhóm nghiên cứu về cơ chế vật lý chất cách điện tô-pô.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 汽油汽油 | qì yóu | KHÍ DẦU | [Danh từ] xăng, dầu xăng — Ví dụ: 推广高标号清洁车用汽油与大力普及新能源汽车,是改善城市空气质量、减少尾气排放的重要举措。 (Việc phổ biến xăng sinh học sạch tiêu chuẩn cao và đẩy mạnh phát triển xe năng lượng mới là những giải pháp quan trọng để cải thiện chất lượng không khí đô thị và giảm thiểu khí thải độc hại.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 巧妙巧妙 | qiǎo miào | XẢO DIỆU | [Tính từ] khéo léo, tinh xảo, tài tình — Ví dụ: 赵州桥采用了巧妙的“敞肩拱”结构设计,历经一千四百余年风雨洪水依然完好无损、巍然屹立。 (Cầu Triệu Châu áp dụng thiết kế kết cấu vòm mở 'sáng vai' vô cùng tài tình, trải qua hơn 1.400 năm dầm mưa dãi nắng và lũ lụt lớn vẫn nguyên vẹn không sứt mẻ, đứng sừng sững uy nghiêm.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 情景情景 | qíng jǐng | TÌNH CẢNH | [Danh từ] khung cảnh, cảnh tượng, tình cảnh — Ví dụ: 老照片里那幕全村老少热烈庆祝秋粮大丰收的喜悦情景,至今依然深深印刻在他的脑海中。 (Khung cảnh tràn ngập niềm vui của già trẻ gái trai cả làng rộn ràng ăn mừng vụ mùa lúa thu bội thu trong bức ảnh cũ năm nào đến nay vẫn in đậm sâu sắc trong tâm trí anh.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 17 nét] |
| 劝勸 | quàn | KHUYẾN | [Động từ] khuyên, khuyên nhủ — Ví dụ: 在朋友的再三劝说下,他终于同意去医院检查身体。 (Dưới sự khuyên can hết lần này đến lần khác của bạn bè, cuối cùng anh ấy cũng đồng ý đi viện kiểm tra sức khỏe.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 10 nét] |
| 人生人生 | rén shēng | NHÂN SINH | [Danh từ] đời người, nhân sinh, kiếp người — Ví dụ: 奋斗是青春最亮丽的底色,把个人的理想抱负融入祖国与时代的伟大发展中,才能书写最无悔的壮丽人生。 (Phấn đấu là gam màu rực rỡ nhất của tuổi trẻ, hòa quyện lý tưởng hoài bão của cá nhân vào sự phát triển vĩ đại của Tổ quốc và thời đại mới có thể viết nên cuộc đời tráng lệ không bao giờ phải hối tiếc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 如何如何 | rú hé | NHƯ HÀ | [Đại từ] như thế nào, làm sao, ra sao — Ví dụ: 如何通过原创性前沿基础理论创新赋能现代化产业体系建设,是新时代科技界共同面临的重大命题。 (Làm thế nào để thông qua đổi mới lý luận cơ bản tiên phong mang tính nguyên tác tiếp sức cho công cuộc xây dựng hệ thống công nghiệp hiện đại hóa là bài toán lớn mà giới khoa học công nghệ thời đại mới cùng chung tay giải quyết.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 善良善良 | shàn liáng | THIỆN LƯƠNG | [Tính từ] lương thiện, hiền lành, nhân hậu — Ví dụ: 心怀善良与同理心是一切崇高道德品质的基石,能够让整个社会充满互助互爱的融融暖意。 (Nuôi dưỡng tấm lòng lương thiện và sự thấu cảm là hòn đá tảng của mọi phẩm chất đạo đức cao đẹp, có thể khiến toàn bộ xã hội ngập tràn hơi ấm của sự tương trợ và yêu thương đùm bọc lẫn nhau.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 射击射擊 | shè jī | XẠ KÍCH | [Động từ / Danh từ] bắn súng, xạ kích — Ví dụ: 在世界级射击锦标赛十米气步枪决赛中,年轻选手屏息凝神、最后一枪沉着命中十点九环斩获金牌。 (Trong trận chung kết súng trường hơi 10 mét giải vô địch bắn súng thế giới, vận động viên trẻ nín thở tập trung, phát bắn cuối cùng điềm tĩnh bắn trúng 10,9 điểm giành huy chương vàng.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 18 nét] |
| 绳子繩子 | shéng zi | THỪNG TỬ | [Danh từ] sợi dây, dây thừng — Ví dụ: 专业高空救援队员使用特制高强度耐磨芳纶安全绳子,从数十米高的悬崖峭壁上沉着索降施救。 (Chiến sĩ cứu hộ độ cao chuyên nghiệp sử dụng sợi dây an toàn làm bằng sợi aramid siêu bền chịu mài mòn đặc chế, điềm tĩnh đu dây tụt xuống từ vách đá cheo leo cao hàng chục mét để cứu nạn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 实践實踐 | shí jiàn | THỰC TIỄN | [Danh từ / Động từ] thực tiễn, thực hành; đưa vào thực tế — Ví dụ: 实践是检验真理的唯一标准,任何科学理论假说都必须经受住反复而严格的工程实测检验。 (Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý, bất kỳ giả thuyết lý luận khoa học nào cũng đều phải vượt qua những đợt kiểm tra thử nghiệm đo đạc công trình nghiêm ngặt và lặp đi lặp lại.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách phân tích đầy đủ đề thi HSK4 新HSK应试全解析四级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc phản biện khẳng định: “不是……而是……” (Không phải là... mà là...) (并列反驳关联词:“不是……而是……”)
HSK 4 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phủ định một quan điểm hay nguyên nhân sai lệch ở vế trước và lập tức khẳng định bản chất đúng đắn ở vế sau.
02 Phó từ bất ngờ: “竟然 / 居然” (Vậy mà, lại có thể) (语气副词:“竟然 / 居然”表示出乎意料)
HSK 4 · Phó từ biểu cảmPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị một sự việc xảy ra hoàn toàn vượt ngoài dự tính và tưởng tượng, mang sắc thái kinh ngạc.
03 Cấu trúc 意义被动句(无标志被动) (Ý NGHĨA BỊ ĐỘNG CÚ)
HSK 4 · Cấu trúc #051Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu mang ý nghĩa bị động nhưng không xuất hiện chữ 被, 让, 叫; chủ ngữ là sự vật tiếp nhận hành vi một cách tự nhiên.
04 Cấu trúc 极端递进(……甚至……) (THẬM CHÍ)
HSK 4 · Cấu trúc #071Phân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh trường hợp bất ngờ, vượt xa lẽ thường tình (thậm chí, ngay cả).
05 Cấu trúc 语气副词“倒” (ĐẢO)
HSK 4 · Cấu trúc #094Phân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ đa nghĩa: 1. Biểu thị điều bất ngờ ngược dự đoán; 2. Biểu thị sự nhượng bộ trước khi chuyển ý; 3. Giục giã hoặc mỉa mai nhẹ.
06 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
HSK 3 · Bổ ngữ khả năngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép hoàn thành kết quả hành động hay không.
07 代词“其他”的用法
HSK 3 · Đại từ chỉ địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: 其他 có nghĩa là 'khác, còn lại', có thể đứng độc lập làm chủ ngữ/tân ngữ hoặc đứng trước danh từ.
08 Cấu trúc 递进结构(越来越……) (ĐỆ TIẾN KẾT CẤU)
HSK 3 · Cấu trúc #029Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ thay đổi tăng dần theo dòng thời gian (càng ngày càng...).
09 Cấu trúc 可能补语(否定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ PHỦ ĐỊNH)
HSK 3 · Cấu trúc #042Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị không có khả năng hoặc điều kiện để đạt được kết quả của động tác (không thể làm nổi). Tần suất dùng cao gấp nhiều lần thể khẳng định.
10 Cấu trúc 充分条件(只要……就……) (CHỈ YẾU TỰU)
HSK 3 · Cấu trúc #063Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị chỉ cần đáp ứng điều kiện này là đủ để sinh ra kết quả, không cần thêm điều kiện khác (chỉ cần... là...).
11 Cấu trúc 方向介词(向 / 往 / 朝) (PHƯƠNG HƯỚNG GIỚI TỪ HƯỚNG VÃNG TRIÊU)
HSK 3 · Cấu trúc #087Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ hướng di chuyển hoặc đối tượng hành động. '往' chỉ kết hợp với danh từ chỉ phương hướng/địa điểm; '向' kết hợp được cả với người và mục tiêu trừu tượng.
12 Cấu trúc phổ quát tuyệt đối: “凡是……都……” (Phàm là / Bất cứ... đều...) (绝对肯定结构:“凡是……都……”)
HSK 5 · Cấu trúc phổ quátPhân tích học thuật & Cách dùng: '凡是' biểu thị phạm vi bao quát toàn bộ không có ngoại lệ, thường kết hợp với '都' hoặc '总' ở vế sau.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “夫妻相处之道在于相互包容与理解,遇到分歧时心平气和地沟通远胜于冲动( )。” (Đạo vợ chồng ăn đời ở kiếp là ở sự bao dung và thấu hiểu lẫn nhau, khi có bất đồng việc bình tâm trao đổi sẽ tốt hơn nhiều so với việc bốc đồng cãi vã.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 吵架 (chǎo jià)
Giải thích chuyên sâu: Từ “吵架” (chǎo jià - âm Hán Việt: SẢO GIÁ, động từ) mang nghĩa “cãi nhau, cãi cọ”. Câu hoàn chỉnh: “夫妻相处之道在于相互包容与理解,遇到分歧时心平气和地沟通远胜于冲动吵架。” (Đạo vợ chồng ăn đời ở kiếp là ở sự bao dung và thấu hiểu lẫn nhau, khi có bất đồng việc bình tâm trao đổi sẽ tốt hơn nhiều so với việc bốc đồng cãi vã.). Các phương án còn lại: 出色 (xuất sắc, kiệt xuất, vượt trội), 打听 (hỏi thăm), 吨 (tấn (đơn vị trọng lượng)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 竟然 / 居然 + Vị ngữ (Kết quả bất ngờ)” (Phó từ bất ngờ: “竟然 / 居然” (Vậy mà, lại có thể) (语气副词:“竟然 / 居然”表示出乎意料))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 竟然 / 居然 + Vị ngữ (Kết quả bất ngờ)”: Dùng để biểu thị một sự việc xảy ra hoàn toàn vượt ngoài dự tính và tưởng tượng, mang sắc thái kinh ngạc. Câu chuẩn xác trong sách là: “在这个偏僻的小村庄里,竟然藏着如此壮观的美景。” (Trong ngôi làng nhỏ hẻo lánh này, vậy mà lại ẩn chứa cảnh sắc tráng lệ đến thế.) và “他第一次去国外旅行,居然能流利地用外语交流。” (Anh ấy lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài, vậy mà lại có thể giao tiếp ngoại ngữ lưu loát.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这栋坐落于大学城核心区域的现代化人才( )设施齐全,为青年学者提供了温馨便利的居住环境。” (Tòa nhà chung cư nhân tài hiện đại tọa lạc tại khu trung tâm làng đại học này trang bị đầy đủ tiện nghi, mang lại môi trường sống ấm cúng và thuận tiện cho các học giả trẻ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 公寓 (gōng yù)
Giải thích chuyên sâu: Từ “公寓” (gōng yù - âm Hán Việt: CÔNG NGỤ, danh từ) mang nghĩa “căn hộ chung cư, chung cư mini”. Câu hoàn chỉnh: “这栋坐落于大学城核心区域的现代化人才公寓设施齐全,为青年学者提供了温馨便利的居住环境。” (Tòa nhà chung cư nhân tài hiện đại tọa lạc tại khu trung tâm làng đại học này trang bị đầy đủ tiện nghi, mang lại môi trường sống ấm cúng và thuận tiện cho các học giả trẻ.). Các phương án còn lại: 光盘 (đĩa quang (CD, DVD); vét sạch đĩa ăn (phong trào chống lãng phí thức ăn)), 壶 (ấm, bình (ấm trà, bình nước)), 捡 (nhặt lên).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Mệnh đề 1, 甚至 (连) + Tình huống cực đoan” (Cấu trúc 极端递进(……甚至……) (THẬM CHÍ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Mệnh đề 1, 甚至 (连) + Tình huống cực đoan”: Nhấn mạnh trường hợp bất ngờ, vượt xa lẽ thường tình (thậm chí, ngay cả). Câu chuẩn xác trong sách là: “他激动得说不出话来,甚至流下了眼泪。” (Anh ấy xúc động đến mức không nói nên lời, thậm chí còn rơi nước mắt.) và “大夫给我看病。” (Bác sĩ khám bệnh cho tôi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “经过十余年如一日的( )钻研与不懈探索,他终于攻克了这项困扰学界多年的世界级数学猜想。” (Trải qua hơn mười năm miệt mài nghiên cứu và tìm tòi không ngừng nghỉ, anh đã chinh phục thành công giả thuyết toán học tầm cỡ thế giới từng làm đau đầu giới học thuật suốt nhiều năm.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 刻苦 (kè kǔ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “刻苦” (kè kǔ - âm Hán Việt: KHẮC KHỔ, tính từ) mang nghĩa “khắc khổ, chăm chỉ miệt mài”. Câu hoàn chỉnh: “经过十余年如一日的刻苦钻研与不懈探索,他终于攻克了这项困扰学界多年的世界级数学猜想。” (Trải qua hơn mười năm miệt mài nghiên cứu và tìm tòi không ngừng nghỉ, anh đã chinh phục thành công giả thuyết toán học tầm cỡ thế giới từng làm đau đầu giới học thuật suốt nhiều năm.). Các phương án còn lại: 立刻 (liền, ngay tức thì, lập tức), 毛病 (tật xấu, khuyết điểm; hỏng hóc, trục trặc), 赔偿 (bồi thường, đền bù).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 得 / 不 + 到 / 完 / 懂” (可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 得 / 不 + 到 / 完 / 懂”: Dùng để biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép hoàn thành kết quả hành động hay không. Câu chuẩn xác trong sách là: “我怎么找不到了?” (Sao tôi tìm không thấy rồi?) và “你看得懂中文报纸吗?” (Bạn đọc hiểu báo tiếng Trung không?).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "phân tích đầy đủ đề thi HSK4 新HSK应试全解析四级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn phân tích đầy đủ đề thi HSK4 新HSK应试全解析四级 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "phân tích đầy đủ đề thi HSK4 新HSK应试全解析四级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách phân tích đầy đủ đề thi HSK4 新HSK应试全解析四级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách phân tích đầy đủ đề thi HSK4 新HSK应试全解析四级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



