Tải sách luyện thi tinh luyện tinh giảng HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级 (新汉语水平考试精讲精练) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách luyện thi tinh luyện tinh giảng (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện thi tinh luyện tinh giảng HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 疑问代词“谁”和“哪”
- 02 省略问句“……呢?”
- 03 动词“有”表示领有或存在
- 04 询问年龄的表达方式
- 05 能愿动词“会”
- 06 形容词谓语句
- 07 日期的表达顺序
- 08 连动句表目的
- 09 能愿动词“想”
- 10 疑问代词“多少”问价钱
- 11 介词“在”表处所
- 12 存在句(有)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện thi tinh luyện tinh giảng HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách luyện thi tinh luyện tinh giảng HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级 (新汉语水平考试精讲精练) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
luyện thi tinh luyện tinh giảng HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级
新汉语水平考试精讲精练
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 2.471
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện thi tinh luyện tinh giảng HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级"
Ấn phẩm luyện thi tinh luyện tinh giảng HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话或短文,选择正确答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách luyện thi tinh luyện tinh giảng HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 4 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H4-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H4-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H4-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H4-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H4-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H4-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H4-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H4-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H4-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H4-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 女:音乐会的票搞到了吗? 男:你看,这是什么? 女:哇,太棒了!你可真了不起! 男:我行吧? 问:男的怎么样?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,我有点儿头疼,家里有没有药啊? 女:我找找。还真有一盒,给你。 男:这药已经过期了。 女:是吗?那我再去给你买一盒。 问:对话可能发生在哪儿?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问明天上午有到上海的航班吗? 女:ca 1346,10点起飞。 男:有稍微晚一点儿的吗? 女:ca 6754,下午3点起飞,可以吗? 男:可以,买一张。 问:男的坐哪班飞机?
问:小刘可能是做什么工作的?問:小劉可能是做什麼工作的?
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您找我有什么事? 男:小刘,我要的资料都准备好了吗? 女:准备好了。 男:那就送到会议室吧,顺便通知各位业务经理去开会。 女:好的,我马上就去。 问:小刘可能是做什么工作的?
问:女的看见了谁?問:女的看見了誰?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还记得我们的小学老师吗? 男:当然记得,个子高高的,瘦瘦的。 女:对,我昨天在公园里遇到他了。 男:他早就退休了吧? 女:是啊,现在都有孙子了。 问:女的看见了谁?
问:他们的火车可能是几点的?問:他們的火車可能是幾點的?
• Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿收拾吧,来不及了。 女:急什么?还有一个小时呢。 男:现在已经8点了,打的也得半个多小时才能到呢,再说,我们和小李约好8点45在车站见面。 女:那好,我马上就完事。 问:他们的火车可能是几点的?
问:对话可能发生在哪儿?問:對話可能發生在哪兒?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得哪里不舒服? 女:我牙疼。 男:张开嘴,我看一下,是这颗牙吗? 女:是! 问:对话可能发生在哪儿?
问:男的忘记拿什么了?問:男的忘記拿什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:文件带来了吗? 男:哎呀,我把它落在车上了。 女:你这是什么记性啊! 男:我马上去拿。 问:男的忘记拿什么了?
问:女的决定买什么?問:女的決定買什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:过几天我老公过生日,你说我送他什么礼物好呢? 男:衬衫、钱包或者领带都行啊。 女:衬衫他太多了,领带他也不缺。 男:那就选个钱包吧。 女:我看行,就听你的。 问:女的决定买什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 降落降落 | jiàng luò | GIÁNG LẠC | [Động từ] hạ cánh, đáp xuống — Ví dụ: 在机组人员精湛专业的操作与地面塔台的精密配合下,客机冒着侧风在跑道上平稳降落。 (Dưới sự điều khiển chuẩn xác chuyên nghiệp của tổ bay cùng sự phối hợp nhịp nhàng của đài kiểm soát không lưu, máy bay đã hạ cánh êm ái xuống đường băng bất chấp gió tạt ngang.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 接待接待 | jiē dài | TIẾP ĐÃI | [Động từ / Danh từ] tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp — Ví dụ: 国际青年志愿者团队以热情周到、专业规范的涉外礼仪,圆满完成了本届博览会的国际贵宾接待任务。 (Đội ngũ tình nguyện viên thanh niên quốc tế bằng phong thái lễ tân đối ngoại niềm nở chu đáo và chuyên nghiệp đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tiếp đón các vị khách quý quốc tế tại hội chợ triển lãm lần này.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 届屆 | jiè | GIỚI | [Lượng từ] khóa, kỳ, lần (hội nghị, khóa học) — Ví dụ: 第三届全球数字贸易博览会吸引了来自上百个国家和地区的数千家领军企业同台参展。 (Hội chợ Thương mại Số Toàn cầu lần thứ 3 đã thu hút hàng nghìn doanh nghiệp đầu ngành đến từ hàng trăm quốc gia và vùng lãnh thổ cùng nhau tham gia trưng bày triển lãm.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 9 nét] |
| 精力精力 | jīng lì | TINH LỰC | [Danh từ] tinh lực, năng lượng, sinh lực — Ví dụ: 青年学者应当将自己最宝贵的时间与充沛的精力,全神贯注地倾注在原创性基础科学研究上。 (Các nhà khoa học trẻ tuổi nên dành trọn thời gian quý báu nhất cùng nguồn tinh lực dồi dào của mình để tập trung cao độ cống hiến cho công tác nghiên cứu khoa học cơ bản mang tính nguyên tác.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 16 nét] |
| 具体具體 | jù tǐ | CỤ THỂ | [Tính từ] cụ thể, chi tiết, rành mạch — Ví dụ: 在制定重大工程实施计划时,必须明确各个时间节点的具体交付成果与责任人分工。 (Khi lập kế hoạch triển khai công trình trọng đại, nhất thiết phải xác định rành mạch các sản phẩm bàn giao cụ thể cùng sự phân công người chịu trách nhiệm tại từng mốc thời gian.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 卡车卡車 | kǎ chē | CA XA | [Danh từ] xe tải, xe chở hàng — Ví dụ: 在大型露天智能化绿色矿山中,数十台无人驾驶重型纯电动矿用卡车正在井然有序地运输矿石。 (Bên trong khu mỏ xanh thông minh khai thác lộ thiên quy mô lớn, hàng chục chiếc xe tải hạng nặng thuần điện tự hành không người lái đang vận chuyển quặng khoáng một cách ngăn nắp trật tự.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 20 nét] |
| 可怕可怕 | kě pà | KHẢ PHẠ | [Tính từ] đáng sợ, ghê gớm, kinh khủng — Ví dụ: 失败并不可怕,可怕的是在挫折面前丧失了重新站起来继续前行的勇气与斗志。 (Thất bại không hề đáng sợ, điều đáng sợ nhất chính là đứng trước vấp ngã mà đánh mất đi dũng khí và ý chí quật cường để đứng dậy bước tiếp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 26 nét] |
| 会计會計 | kuài jì | HỘI KẾ | [Danh từ] kế toán, người làm kế toán — Ví dụ: 作为一名具有注册会计师资格的资深财务总监,她对企业全流程成本控制与税务合规把控极其严谨。 (Với tư cách là giám đốc tài chính cấp cao có chứng chỉ kế toán viên công chứng (cpa), cô kiểm soát quy trình chi phí doanh nghiệp và tuân thủ thuế vô cùng nghiêm ngặt.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 老鼠老鼠 | lǎo shǔ | LÃO THỬ | [Danh từ] con chuột — Ví dụ: 城市爱国卫生运动通过科学部署智能捕鼠灭鼠设施,有效控制了病媒生物的滋生与传播。 (Phong trào vệ sinh yêu nước đô thị thông qua việc lắp đặt khoa học các thiết bị bắt chuột bẫy chuột thông minh đã kiểm soát hiệu quả sự sinh sôi và lây truyền của các loài sinh vật mang mầm bệnh.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 21 nét] |
| 立即立即 | lì jí | LẬP TỨC | [Phó từ] ngay lập tức, tức khắc — Ví dụ: 监测系统一旦发现异常网络入侵流量攻击,会自动触发防护预警机制并立即进行隔离阻断。 (Hệ thống giám sát một khi phát hiện lưu lượng tấn công xâm nhập mạng bất thường sẽ tự động kích hoạt cơ chế cảnh báo phòng hộ và tiến hành cô lập ngăn chặn ngay lập tức.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 27 nét] |
| 了不起了不起 | liǎo bu qǐ | LIỄU BẤT KHỞI | [Tính từ] phi thường, phi phàm, xuất chúng, tuyệt vời — Ví dụ: 这支平均年龄不到三十岁的年轻科研攻关团队,在量子保密通信领域取得了举世瞩目的了不起成就。 (Đội ngũ nghiên cứu khoa học trẻ có độ tuổi bình quân chưa tới 30 này đã gặt hái được những thành tựu phi thường lừng lẫy khiến cả thế giới phải ngả mũ trong lĩnh vực truyền thông bảo mật lượng tử.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 35 nét] |
| 露露 | lù | LỘ | [Động từ / Danh từ] lộ ra, phơi bày; giọt sương — Ví dụ: 当得知自己的科研方案获得全票通过并立项资助时,他脸上露出了欣慰开朗的笑容。 (Khi biết tin đề án nghiên cứu khoa học của mình được 100% phiếu tán thành và cấp kinh phí thực hiện, trên gương mặt anh nở nụ cười rạng rỡ đầy mãn nguyện.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 11 nét] |
| 毛毛 | máo | MAO | [Động từ] lông; hào (đơn vị tiền = 1/10 tệ) — Ví dụ: 这只小猫的毛很白。 (Lông của chú mèo con này rất trắng.) [Bộ thủ: 毛 (MAO) • 11 nét] |
| 秘密祕密 | mì mì | BÍ MẬT | [Danh từ / Tính từ] bí mật, điều bí ẩn — Ví dụ: 深海探测器深入万米海沟深渊,揭开了地球深部极端地质演化与生命起源的诸多古老秘密。 (Tàu thám hiểm biển sâu lặn sâu vào rãnh đại dương vạn mét, hé lộ nhiều bí mật cổ xưa về sự tiến hóa địa chất cực đoan và nguồn gốc sự sống sâu trong lòng Trái Đất.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 明星明星 | míng xīng | MINH TINH | [Danh từ] ngôi sao, người nổi tiếng; ngôi sao sáng — Ví dụ: 在科技报国的崇高时代征程中,那些隐姓埋名、无私奉献的功勋科学家才是新时代最璀璨耀眼的时代明星。 (Trên hành trình thời đại cao đẹp phụng sự Tổ quốc bằng khoa học công nghệ, những nhà khoa học có công lớn âm thầm cống hiến cả đời mới đích thực là những ngôi sao thời đại sáng chói nhất.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 目录目錄 | mù lù | MỤC LỤC | [Danh từ] mục lục, danh mục — Ví dụ: 在阅读一本篇幅厚重的学术巨著前,先仔细研读全书详细的章节目录能够快速把握全书的理论脉络。 (Trước khi đọc một cuốn đại tác phẩm học thuật đồ sộ, việc nghiên cứu kỹ mục lục các chương chi tiết trước sẽ giúp bạn nhanh chóng nắm bắt được mạch lý luận xuyên suốt của toàn bộ cuốn sách.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 年纪年紀 | nián jì | NIÊN KỶ | [Danh từ] tuổi tác, tuổi — Ví dụ: 这位老院士虽然已到期颐之年,依然精神矍铄,每天坚持指导青年科研团队攻克学术难题。 (Vị viện sĩ lão thành này tuy tuổi tác đã gần trăm tuổi nhưng tinh thần vẫn quắc thước minh mẫn, mỗi ngày đều kiên trì hướng dẫn các nhà nghiên cứu trẻ chinh phục những đề tài học thuật hóc búa.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 20 nét] |
| 盼望盼望 | pàn wàng | PHÁN VỌNG | [Động từ / Danh từ] trông mong, ngóng trông, mong mỏi — Ví dụ: 久旱逢甘霖,持续干旱的农田终于迎来了期盼已久的一场透雨,乡亲们脸上乐开了花。 (Nắng hạn gặp mưa rào, những cánh đồng khô hạn kéo dài cuối cùng cũng đón nhận một trận mưa rào mát rượi mong mỏi bấy lâu, nụ cười rạng rỡ nở bừng trên khuôn mặt bà con dân làng.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 24 nét] |
| 匹匹 | pǐ | THẤT | [Lượng từ / Danh từ] con (ngựa); cuộn (vải); mã lực — Ví dụ: 在辽阔苍茫的内蒙古大草原上,一匹浑身毛色如缎的矫健骏马在夕阳下迎风驰骋。 (Trên thảo nguyên Nội Mông bao la bát ngát, một chú tuấn mã dũng mãnh với bộ lông óng mượt như nhung đang phi nước đại ngược gió dưới ánh tà dương.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 12 nét] |
| 平均平均 | píng jūn | BÌNH QUÂN | [Tính từ / Động từ / Danh từ] bình quân, trung bình — Ví dụ: 随着医疗卫生条件的全面改善与人均生活水平的提升,我国居民人均预期寿命实现了显著增长。 (Cùng với sự cải thiện toàn diện của điều kiện y tế vệ sinh và mức sống người dân, tuổi thọ kỳ vọng bình quân của người dân nước ta đã tăng trưởng rõ rệt.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 气氛氣氛 | qì fēn | KHÍ PHÂN | [Danh từ] bầu không khí, không khí (buổi lễ, cuộc họp) — Ví dụ: 除夕夜全家老小欢聚一堂包水饺、看春晚,整个屋子里洋溢着浓厚温馨、其乐融融的节日喜庆气氛。 (Đêm Giao thừa cả gia đình già trẻ lớn bé quây quần gói sủi cảo, xem Gala đón xuân, khắp căn nhà ngập tràn bầu không khí lễ hội vui tươi ấm áp và rộn rã tiếng cười sum vầy.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 24 nét] |
| 瞧瞧 | qiáo | TIỀU | [Động từ] nhìn, xem (khẩu ngữ) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地瞧。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Nhìn kìa một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 14 nét] |
| 清淡清淡 | qīng dàn | THANH ĐẠM | [Tính từ] thanh đạm, nhẹ nhàng, ít dầu mỡ (món ăn); ế ẩm (kinh doanh) — Ví dụ: 炎炎夏日日常饮食应当以少油少盐的清淡口味为主,多吃新鲜瓜果蔬菜以防暑降温。 (Những ngày hè oi bức chế độ ăn uống hàng ngày nên lấy khẩu vị thanh đạm ít dầu mỡ ít muối làm chủ đạo, ăn nhiều rau củ quả tươi mát để giải nhiệt phòng chống say nắng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét] |
| 权利權利 | quán lì | QUYỀN LỢI | [Danh từ] quyền lợi, quyền hạn hợp pháp (công dân) — Ví dụ: 宪法依法保障每一位公民享有平等的劳动权、受教育权以及言论自由等广泛的宪法权利。 (Hiến pháp bảo đảm theo quy định pháp luật cho mỗi công dân đều được hưởng bình đẳng các quyền hiến định sâu rộng như quyền lao động, quyền học tập và tự do ngôn luận.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 24 nét] |
| 人类人類 | rén lèi | NHÂN LOẠI | [Danh từ] loài người, nhân loại — Ví dụ: 和平利用外层空间与探索浩瀚宇宙未知奥秘,是造福全人类福祉与推动人类文明进步的崇高共同事业。 (Khai thác sử dụng hòa bình không gian vũ trụ bên ngoài và thám hiểm những điều bí ẩn chưa biết của vũ trụ bao la là sự nghiệp chung cao đẹp tạo phúc cho toàn nhân loại và thúc đẩy văn minh loài người tiến bộ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 荣誉榮譽 | róng yù | VINH DỰ | [Danh từ] danh dự, vinh dự — Ví dụ: 国家最高科学技术奖是党和国家授予我国科技工作者的崇高荣誉,凝结着广大科研人员无私报国的赤子初心。 (Giải thưởng Khoa học Công nghệ Tối cao Quốc gia là niềm vinh dự cao quý mà Đảng và Nhà nước trao tặng cho các cán bộ khoa học công nghệ, kết tinh tấm lòng son son sắt phụng sự Tổ quốc của đông đảo giới nghiên cứu.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 19 nét] |
| 闪电閃電 | shǎn diàn | THIỂM ĐIỆN | [Danh từ] tia chớp, sấm chớp — Ví dụ: 盛夏暴风雨来临之际,一道耀眼夺目的银白色闪电划破了漆黑如墨的夜空,气势震撼人心。 (Thời khắc cơn dông bão giữa hè ập đến, một tia chớp màu bạc chói lòa đã rạch ngang qua bầu trời đêm đen đặc như mực, khí thế làm chấn động lòng người.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 23 nét] |
| 设施設施 | shè shī | THIẾT THI | [Danh từ] cơ sở vật chất, công trình hạ tầng — Ví dụ: 加快推进充电桩、加氢站以及智慧能源管网等新型基础设施建设,能够有力支撑绿色低碳出行。 (Đẩy nhanh tiến độ xây dựng các công trình hạ tầng mới như trạm sạc điện, trạm tiếp hydro và mạng lưới ống năng lượng thông minh có thể hỗ trợ đắc lực cho giao thông xanh giảm phát thải.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 25 nét] |
| 声调聲調 | shēng diào | THANH ĐIỆU | [Danh từ] thanh điệu (ngữ âm tiếng Trung), giọng điệu — Ví dụ: 精准掌握普通话阴平、阳平、上声、去声这四个基本声调的调值高低,是讲好标准中文的关键一步。 (Việc nắm vững chuẩn xác cao độ độ vang của 4 thanh điệu cơ bản trong tiếng Phổ thông gồm âm bình, dương bình, thượng thanh, khứ thanh là bước đi then chốt để nói tiếng Trung chuẩn mực.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 实话實話 | shí huà | THỰC THOẠI | [Danh từ] lời nói thật, sự thật — Ví dụ: 做老实人、说老实话、办老实事,是每一位科研工作者与公职人员必须恪守的根本道德准则。 (Làm người thật thà, nói lời thật lòng, làm việc chân chính là chuẩn mực đạo đức căn bản mà mỗi cán bộ nghiên cứu khoa học và công chức nhà nước bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 士兵士兵 | shì bīng | SĨ BINH | [Danh từ] người lính, chiến sĩ, binh sĩ — Ví dụ: 边防哨所的年轻士兵在海拔五千余米的风雪高原界碑旁英勇巡逻,用青春热血誓死捍卫祖国每一寸神圣领土。 (Những người lính trẻ của đồn biên phòng anh dũng đi tuần tra bên cột mốc biên giới nơi cao nguyên bão tuyết ở độ cao hơn 5.000 mét, dùng dòng máu nóng tuổi trẻ thề chết bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 士 (SĨ) • 22 nét] |
| 寿命壽命 | shòu mìng | THỌ MỆNH | [Danh từ] tuổi thọ, vòng đời (máy móc, con người) — Ví dụ: 通过采用纳米陶瓷涂层与耐高温单晶合金技术,该型国产航空发动机核心涡轮叶片的使用寿命大幅跃升。 (Thông qua việc áp dụng lớp phủ gốm nano và công nghệ hợp kim đơn tinh thể chịu nhiệt độ cao, tuổi thọ sử dụng của các cánh tuabin cốt lõi trên loại động cơ hàng không nội địa này đã tăng vọt đáng kể.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 25 nét] |
| 双方雙方 | shuāng fāng | SONG PHƯƠNG | [Danh từ] hai bên, đôi bên, song phương — Ví dụ: 在平等互利与相互尊重的坚实基础上,双方正式签署了新一代清洁能源联合开发战略合作备忘录。 (Trên nền tảng vững chắc của sự bình đẳng đôi bên cùng có lợi và tôn trọng lẫn nhau, hai bên đã chính thức ký kết Biên bản ghi nhớ hợp tác chiến lược cùng khai thác năng lượng sạch thế hệ mới.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 21 nét] |
| 随时隨時 | suí shí | TUỲ THỜI | [Phó từ] bất cứ lúc nào, mọi lúc — Ví dụ: 市民只需打开政务手机应用程序,就可以随时随地在线查询社保缴纳记录与公积金余额。 (Người dân chỉ cần mở ứng dụng hành chính công trên điện thoại di động là có thể tra cứu trực tuyến hồ sơ đóng bảo hiểm xã hội và số dư quỹ nhà ở bất cứ lúc nào và ở bất kỳ đâu.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 坦率坦率 | tǎn shuài | THẢN LUẬT | [Tính từ] thẳng thắn, bộc trực, bộc bạch — Ví dụ: 在闭门学术研讨会上,中外学者就前沿人工智能安全伦理挑战展开了极其坦率而建设性的深入交流。 (Tại buổi hội thảo học thuật kín, các học giả trong và ngoài nước đã triển khai cuộc trao đổi sâu sắc vô cùng thẳng thắn và mang tính xây dựng cao về những thách thức đạo đức an toàn trí tuệ nhân tạo tiên phong.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 18 nét] |
| 提问提問 | tí wèn | ĐỀ VẤN | [Động từ / Danh từ] đặt câu hỏi, chất vấn, nêu câu hỏi — Ví dụ: 在国际学术峰会主旨报告后的互动环节,台下的青年学者们纷纷踊跃举手就前沿模型架构进行专业提问。 (Trong phần giao lưu sau bài báo cáo dẫn đề tại hội nghị thượng đỉnh học thuật quốc tế, các học giả trẻ phía dưới đều hào hứng giơ tay đặt câu hỏi chuyên môn sâu về kiến trúc mô hình tiên phong.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 19 nét] |
| 通常通常 | tōng cháng | THÔNG THƯỜNG | [Phó từ / Tính từ] thông thường, thường lệ, bình thường — Ví dụ: 在标准大气压条件下,纯净水的冰点通常精确定义为摄氏零度,沸点精确定义为摄氏一百度。 (Trong điều kiện áp suất khí quyển tiêu chuẩn, điểm đóng băng của nước tinh khiết thông thường được định nghĩa chính xác là 0 độ C và nhiệt độ sôi được định nghĩa chính xác là 100 độ C.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 吐吐 | tù | THỔ | [Động từ] nôn mửa — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地吐。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách nôn mửa một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 10 nét] |
| 完善完善 | wán shàn | HOÀN THIỆN | [Tính từ / Động từ] hoàn thiện, hoàn chỉnh; làm cho hoàn thiện — Ví dụ: 进一步健全完善国家知识产权保护法律制度体系,能够为全社会创新创业提供强有力的法治保障。 (Việc kiện toàn và hoàn thiện hơn nữa hệ thống thể chế pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ quốc gia có thể mang lại sự bảo đảm pháp trị đắc lực cho hoạt động đổi mới sáng tạo khởi nghiệp của toàn xã hội.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 19 nét] |
| 唯一唯一 | wéi yī | DUY NHẤT | [Tính từ] duy nhất — Ví dụ: 实践是检验真理的唯一标准,这一马克思主义科学论断引领了中国波澜壮阔的伟大思想解放进程。 ('Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý', luận điểm khoa học chủ nghĩa Mác này đã dẫn dắt tiến trình giải phóng tư tưởng vĩ đại hào hùng sóng gió muôn trùng của đất nước.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 文件文件 | wén jiàn | VĂN KIỆN | [Danh từ] văn bản, tài liệu, tệp tin (file) — Ví dụ: 在分布式云存储协同办公平台上,项目组成员可以实时在线多人协同编辑大型工程技术规范设计文件。 (Trên nền tảng văn phòng cộng tác đám mây phân tán, các thành viên trong nhóm dự án có thể cùng nhau chỉnh sửa trực tuyến theo thời gian thực các tập tin tài liệu thiết kế quy chuẩn kỹ thuật công trình quy mô lớn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 雾霧 | wù | VỤ | [Động từ] sương mù — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地雾。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách sương mù một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 8 nét] |
| 显然顯然 | xiǎn rán | HIỂN NHIÊN | [Phó từ / Tính từ] rõ ràng, hiển nhiên, thấy rõ — Ví dụ: 对比多轮独立盲测实验数据,该新型固态电池在零下四十度极寒环境下的放电效率显然大幅领先传统锂电池。 (Đối chiếu số liệu từ nhiều vòng thử nghiệm mù độc lập, hiệu suất phóng điện của loại pin thể rắn mới này trong môi trường cực lạnh âm 40 độ rõ ràng vượt xa hoàn toàn so với pin lithium truyền thống.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 享受享受 | xiǎng shòu | HƯỞNG THỌ | [Động từ / Danh từ] hưởng thụ, tận hưởng; sự thụ hưởng — Ví dụ: 在风景如画的生态湿地公园里泛舟湖上、聆听鸟鸣,是一种远离城市喧嚣、洗涤心灵的极致美好享受。 (Chèo thuyền trên mặt hồ trong công viên đất ngập nước sinh thái đẹp như tranh vẽ, lắng nghe tiếng chim hót líu lo là một sự tận hưởng tuyệt mỹ rời xa ồn ào phố thị để gột rửa tâm hồn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 17 nét] |
| 小伙子小夥子 | xiǎo huǒ zi | TIỂU HOẢ TỬ | [Danh từ] chàng trai, cậu thanh niên, chàng thanh niên — Ví dụ: 这位从名牌大学毕业返乡创业的热血小伙子,利用电商直播带货成功带领全村乡亲走上了致富路。 (Chàng thanh niên đầy nhiệt huyết sau khi tốt nghiệp trường đại học danh tiếng đã quyết định trở về quê khởi nghiệp, tận dụng thương mại điện tử phát sóng trực tiếp dẫn dắt bà con cả làng bước lên con đường làm giàu.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 35 nét] |
| 信号信號 | xìn hào | TÍN GÀO | [Danh từ] tín hiệu, sóng viễn thông — Ví dụ: 即便在海拔八千八百多米的世界最高峰珠穆朗玛峰之巅,我国自主建设的高原基站依然能够提供流畅稳定的通信信号。 (Ngay cả trên đỉnh Everest - nóc nhà của thế giới ở độ cao hơn 8.800 mét, trạm thu phát sóng cao nguyên do nước ta tự chủ xây dựng vẫn có thể cung cấp tín hiệu liên lạc viễn thông ổn định và mượt mà.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 幸运幸運 | xìng yùn | HẠNH VẬN | [Tính từ] may mắn — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持幸运的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái may mắn đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 学问學問 | xué wèn | HỌC VẤN | [Danh từ] học vấn, tri thức uyên bác, kiến thức — Ví dụ: 做学问必须耐得住坐冷板凳的寂寞,求真务实、一丝不苟,绝不能急功近利或弄虚作假。 (Làm học vấn bắt buộc phải chịu được sự cô đơn lẻ loi khi ngồi ghế lạnh, cầu thị chân chính và cẩn trọng từng li từng tí, tuyệt đối không được nôn nóng đốt cháy giai đoạn hay gian lận dối trá.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 咬咬 | yǎo | GIẢO | [Động từ] cắn — Ví dụ: 小狗摇着尾巴向我跑来,淘气地咬住我的裤脚不放。 (Chú chó nhỏ vẫy đuôi chạy về phía tôi, nghịch ngợm cắn chặt ống quần tôi không buông.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 12 nét] |
| 移动移動 | yí dòng | DI ĐỘNG | [Động từ / Tính từ / Danh từ] di chuyển, lưu động; di động (mobile) — Ví dụ: 第五代移动通信网络与卫星互联网的高速融合,实现了全球极端偏远海域与高山荒原的无缝高速互联。 (Sự kết hợp tốc độ cao giữa mạng lưới thông tin di động 5G cùng mạng Internet vệ tinh đã thực hiện kết nối liên thông tốc độ cao liền mạch cho các vùng biển xa xôi cực đoan và núi cao hoang vu trên toàn cầu.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 22 nét] |
| 英俊英俊 | yīng jùn | ANH TUẤN | [Tính từ] anh tuấn, khôi ngô, tuấn tú — Ví dụ: 走在国庆大阅兵方阵最前列的三军仪仗队官兵身姿挺拔威武、面容英俊刚毅,展现了当代中国军人的昂扬风貌。 (Đi ở hàng đầu của khối diễu binh trong Lễ Duyệt binh Quốc khánh, các cán bộ chiến sĩ Đội Tiêu binh Danh dự ba quân có vóc dáng uy nghiêm vững chãi, gương mặt anh tuấn kiên nghị, thể hiện phong thái hiên ngang hào hùng của người quân nhân thời đại mới.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 勇气勇氣 | yǒng qì | DŨNG KHÍ | [Danh từ] dũng khí, lòng dũng cảm, sự can đảm — Ví dụ: 真正的科学探索者不仅需要过人的学术智慧,更需要敢于打破思想藩篱、挑战学术权威的非凡勇气。 (Người làm thám hiểm khoa học chân chính không chỉ cần trí tuệ học thuật vượt trội hơn người, mà hơn thế nữa còn cần dũng khí phi phàm dám phá bỏ những rào cản tư duy và thách thức các quyền uy học thuật.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 22 nét] |
| 与其與其 | yǔ qí | DỮ KỲ | [Liên từ] thay vì, thà rằng (thường đi với 不如) — Ví dụ: 与其在被动等待与焦虑观望中白白错失时代发展良机,不如主动出击、迎难而上抢占科技创新制高点。 (Thay vì ngồi chờ đợi thụ động và hoang mang lo lắng để rồi bỏ lỡ cơ hội vàng phát triển của thời đại, chi bằng chủ động xuất kích, dũng cảm đón đầu khó khăn để đánh chiếm điểm cao đổi mới sáng tạo khoa học công nghệ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 运气運氣 | yùn qi | VẬN KHÍ | [Danh từ] vận may, số may, vận khí — Ví dụ: 成功从来不是靠虚无缥缈的侥幸运气,而是靠日复一日脚踏实地的辛勤付出与坚韧不拔的笃行坚持。 (Thành công chưa bao giờ dựa vào sự may mắn hư ảo mông lung, mà bắt nguồn từ sự cống hiến cần cù thực chất ngày qua ngày cùng sự kiên trì bền bỉ không ngừng nghỉ.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 展开展開 | zhǎn kāi | TRIỂN KHAI | [Động từ] mở ra, triển khai, giương rộng — Ví dụ: 空间站在轨大型柔性太阳能电池翼在太空中缓缓展开,如同一双巨大的金色翅膀在阳光下熠熠生辉。 (Cánh pin mặt trời mềm dẻo cỡ lớn trên quỹ đạo của trạm vũ trụ từ từ mở ra trong không gian, tựa như đôi cánh khổng lồ màu vàng óng ánh tỏa sáng lấp lánh dưới ánh mặt trời.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 23 nét] |
| 真实真實 | zhēn shí | CHÂN THỰC | [Tính từ / Danh từ] chân thực, có thật, xác thực — Ví dụ: 在这部优秀的历史纪录片中,导演通过详实严谨的珍贵影像档案再现了那段波澜壮阔的真实历史风云。 (Trong bộ phim tài liệu lịch sử xuất sắc này, đạo diễn thông qua những thước phim lưu trữ vô giá chi tiết nghiêm ngặt đã tái hiện lại chặng đường lịch sử phong vân chân thực hào hùng tráng lệ năm nào.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 正正 | zhèng | CHINH | [Tính từ / Phó từ] đúng, chuẩn, thẳng; đang, đúng lúc; chính (dương/chính thức) — Ví dụ: 当前我国正处于加快推进产业转型升级与高质量发展全面突破的关键历史攻坚阶段。 (Hiện nay nước ta đang ở vào giai đoạn lịch sử then chốt mang tính quyết định nhằm đẩy nhanh chuyển dịch nâng cấp công nghiệp và tạo đột phá toàn diện phát triển chất lượng cao.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 10 nét] |
| 指挥指揮 | zhǐ huī | CHỈ HUY | [Động từ / Danh từ] chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng) — Ví dụ: 在重大抢险救灾一线现场,应急救援指挥部沉着指挥、科学调度各方救援力量展开立体式生命大搜救。 (Tại hiện trường tuyến đầu cứu hộ cứu nạn thiên tai trọng đại, ban chỉ huy cứu hộ khẩn cấp đã điềm tĩnh chỉ huy, điều độ khoa học các lực lượng cứu hộ triển khai chiến dịch đại tìm kiếm cứu nạn sự sống đa không gian.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 26 nét] |
| 中旬中旬 | zhōng xún | TRUNG TUẦN | [Danh từ] trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 trong tháng) — Ví dụ: 每年十月中旬,北京香山以及周边国家森林公园迎来了漫山红叶的最佳观赏黄金期。 (Vào trung tuần tháng Mười hàng năm, núi Hương Sơn Bắc Kinh cùng các công viên rừng quốc gia lân cận bước vào giai đoạn vàng thưởng lãm ngắm lá phong đỏ khắp núi đồi đẹp nhất.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 19 nét] |
| 祝福祝福 | zhù fú | CHÚC PHÚC | [Động từ / Danh từ] chúc phúc, cầu chúc; lời chúc — Ví dụ: 在新春佳节万家团圆之际,海内外中华儿女共同为伟大祖国的繁荣富强送上最真挚美好的祝福。 (Trong thời khắc vạn nhà sum vầy dịp Tết cổ truyền, con Lạc cháu Hồng trong và ngoài nước cùng gửi gắm những lời chúc phúc chân thành và tốt đẹp nhất tới sự phồn vinh giàu mạnh của Tổ quốc vĩ đại.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách luyện thi tinh luyện tinh giảng HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 疑问代词“谁”和“哪”
HSK 1 · Từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: "谁" dùng để hỏi về danh tính của người. "哪" không thể đứng độc lập mà luôn đi kèm lượng từ hoặc danh từ phía sau để hỏi lựa chọn cụ thể.
02 省略问句“……呢?”
HSK 1 · Câu hỏi tỉnh lượcPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng khi câu trước đã nêu rõ nội dung hỏi, câu sau muốn hỏi người hoặc đối tượng khác về cùng nội dung đó mà không cần lặp lại vị ngữ ("Còn... thì sao?").
03 动词“有”表示领有或存在
HSK 1 · Động từ chỉ sở hữuPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ "有" biểu thị sở hữu hoặc có mặt của người/sự vật. Dạng phủ định luôn là "没有" (tuyệt đối không dùng 不有).
04 询问年龄的表达方式
HSK 1 · Giao tiếp hàng ngàyPhân tích học thuật & Cách dùng: Để hỏi tuổi trẻ nhỏ thường dùng "几岁了?", còn hỏi tuổi thanh thiếu niên hoặc người cùng trang lứa dùng "多大了?". Đối với người lớn tuổi tôn kính dùng "多大年纪了?".
05 能愿动词“会”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "会" biểu thị một kỹ năng hoặc năng lực có được thông qua quá trình học tập rèn luyện.
06 形容词谓语句
HSK 1 · Cấu trúc câu miêu tảPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong câu miêu tả tính chất, tính từ làm vị ngữ trực tiếp mà không cần động từ "是", và thường có phó từ mức độ như "很" đi kèm phía trước.
07 日期的表达顺序
HSK 1 · Diễn đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Quy tắc diễn đạt thời gian trong tiếng Trung đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm trước, sau đó đến tháng, ngày và cuối cùng là thứ trong tuần.
08 连动句表目的
HSK 1 · Câu liên độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Câu liên động gồm hai động từ trở lên, động từ thứ hai diễn đạt mục đích của việc đi đến nơi chốn ở động từ thứ nhất.
09 能愿动词“想”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "想" dùng trước động từ để biểu thị mong muốn, ý định hoặc nguyện vọng chủ quan.
10 疑问代词“多少”问价钱
HSK 1 · Hỏi giá cảPhân tích học thuật & Cách dùng: "多少" dùng để hỏi số lượng lớn hơn 10 hoặc hỏi giá tiền trong mua bán hàng ngày.
11 介词“在”表处所
HSK 1 · Giới từ nơi chốnPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi giới từ "在" chỉ nơi chốn hành động diễn ra, cụm "在 + Địa điểm" luôn đứng trước động từ chính (ngược với tiếng Việt là "làm gì ở đâu").
12 存在句(有)
HSK 1 · Câu tồn hiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để diễn đạt ở một địa điểm hoặc vị trí nào đó đang có sự hiện diện của người hoặc vật.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在机组人员精湛专业的操作与地面塔台的精密配合下,客机冒着侧风在跑道上平稳( )。” (Dưới sự điều khiển chuẩn xác chuyên nghiệp của tổ bay cùng sự phối hợp nhịp nhàng của đài kiểm soát không lưu, máy bay đã hạ cánh êm ái xuống đường băng bất chấp gió tạt ngang.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 降落 (jiàng luò)
Giải thích chuyên sâu: Từ “降落” (jiàng luò - âm Hán Việt: GIÁNG LẠC, động từ) mang nghĩa “hạ cánh, đáp xuống”. Câu hoàn chỉnh: “在机组人员精湛专业的操作与地面塔台的精密配合下,客机冒着侧风在跑道上平稳降落。” (Dưới sự điều khiển chuẩn xác chuyên nghiệp của tổ bay cùng sự phối hợp nhịp nhàng của đài kiểm soát không lưu, máy bay đã hạ cánh êm ái xuống đường băng bất chấp gió tạt ngang.). Các phương án còn lại: 精力 (tinh lực, năng lượng, sinh lực), 可怕 (đáng sợ, ghê gớm, kinh khủng), 露 (lộ ra, phơi bày; giọt sương).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Danh từ / Đại từ + 呢?” (省略问句“……呢?”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Danh từ / Đại từ + 呢?”: Dùng khi câu trước đã nêu rõ nội dung hỏi, câu sau muốn hỏi người hoặc đối tượng khác về cùng nội dung đó mà không cần lặp lại vị ngữ ("Còn... thì sao?"). Câu chuẩn xác trong sách là: “我是美国人。你呢?” (Tôi là người Mỹ. Còn bạn thì sao?) và “他是我同学。她呢?” (Anh ấy là bạn cùng lớp tôi. Còn cô ấy?).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在辽阔苍茫的内蒙古大草原上,一( )浑身毛色如缎的矫健骏马在夕阳下迎风驰骋。” (Trên thảo nguyên Nội Mông bao la bát ngát, một chú tuấn mã dũng mãnh với bộ lông óng mượt như nhung đang phi nước đại ngược gió dưới ánh tà dương.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 匹 (pǐ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “匹” (pǐ - âm Hán Việt: THẤT, lượng từ / danh từ) mang nghĩa “con (ngựa); cuộn (vải); mã lực”. Câu hoàn chỉnh: “在辽阔苍茫的内蒙古大草原上,一匹浑身毛色如缎的矫健骏马在夕阳下迎风驰骋。” (Trên thảo nguyên Nội Mông bao la bát ngát, một chú tuấn mã dũng mãnh với bộ lông óng mượt như nhung đang phi nước đại ngược gió dưới ánh tà dương.). Các phương án còn lại: 瞧 (nhìn, xem (khẩu ngữ)), 人类 (loài người, nhân loại), 实话 (lời nói thật, sự thật).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Trẻ em (<10 tuổi): 几岁了? | Người lớn: 多大了?” (询问年龄的表达方式)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Trẻ em (<10 tuổi): 几岁了? | Người lớn: 多大了?”: Để hỏi tuổi trẻ nhỏ thường dùng "几岁了?", còn hỏi tuổi thanh thiếu niên hoặc người cùng trang lứa dùng "多大了?". Đối với người lớn tuổi tôn kính dùng "多大年纪了?". Câu chuẩn xác trong sách là: “你女儿几岁了?” (Con gái bạn mấy tuổi rồi?) và “李老师多大了?” (Cô Lý bao nhiêu tuổi rồi ạ?).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在标准大气压条件下,纯净水的冰点( )精确定义为摄氏零度,沸点精确定义为摄氏一百度。” (Trong điều kiện áp suất khí quyển tiêu chuẩn, điểm đóng băng của nước tinh khiết thông thường được định nghĩa chính xác là 0 độ C và nhiệt độ sôi được định nghĩa chính xác là 100 độ C.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 通常 (tōng cháng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “通常” (tōng cháng - âm Hán Việt: THÔNG THƯỜNG, phó từ / tính từ) mang nghĩa “thông thường, thường lệ, bình thường”. Câu hoàn chỉnh: “在标准大气压条件下,纯净水的冰点通常精确定义为摄氏零度,沸点精确定义为摄氏一百度。” (Trong điều kiện áp suất khí quyển tiêu chuẩn, điểm đóng băng của nước tinh khiết thông thường được định nghĩa chính xác là 0 độ C và nhiệt độ sôi được định nghĩa chính xác là 100 độ C.). Các phương án còn lại: 唯一 (duy nhất), 显然 (rõ ràng, hiển nhiên, thấy rõ), 学问 (học vấn, tri thức uyên bác, kiến thức).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 很 + Tính từ” (形容词谓语句)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 很 + Tính từ”: Trong câu miêu tả tính chất, tính từ làm vị ngữ trực tiếp mà không cần động từ "是", và thường có phó từ mức độ như "很" đi kèm phía trước. Câu chuẩn xác trong sách là: “中国菜很好吃。” (Món ăn Trung Quốc rất ngon.) và “我很好。” (Tôi rất khỏe.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện thi tinh luyện tinh giảng HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn luyện thi tinh luyện tinh giảng HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "luyện thi tinh luyện tinh giảng HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách luyện thi tinh luyện tinh giảng HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách luyện thi tinh luyện tinh giảng HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



