Tải sách luyện thi HSK6 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册六级 (速成强化教程练习册六级) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách luyện thi HSK6 chuyên sâu – cấp tốc (HSK 6) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện thi HSK6 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册六级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 6)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
- 02 Liên từ mục đích: “以便……” (Để tiện cho, nhằm tạo điều kiện...) (目的连词:“以便……”表示方便后续行动)
- 03 Phó từ thời gian: “一度” (Từng có một thời, có lúc đã từng) (副词“一度”表示曾经有一段时间)
- 04 Cấu trúc 取舍比较(与其……不如……) (DỮ KỲ BẤT NHƯ)
- 05 Cấu trúc 侥幸副词(幸亏 / 多亏) (HẠNH KHUY ĐA KHUY)
- 06 两声三声连读变调
- 07 疑问语气词“吗”
- 08 询问年龄的表达方式
- 09 能愿动词“想”
- 10 时间的表达(点、分)
- 11 Cấu trúc 是字句 (THỊ TỰ CÚ)
- 12 Cấu trúc 用“吗”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG MA)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện thi HSK6 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册六级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách luyện thi HSK6 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册六级 (速成强化教程练习册六级) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 6. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
luyện thi HSK6 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册六级
速成强化教程练习册六级
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 6
- Lượt tải
- 4.115
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện thi HSK6 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册六级"
Ấn phẩm luyện thi HSK6 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册六级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 记者:陈凤霞是中国最早的志愿者之一。从1993年她到清新县白湾做代课教师,到现 在成为凤霞中学校长,10多年的时间,面对很多人对她的不理解,她一直在坚 持着。陈凤霞,你好,能给我们介绍一下白湾吗? 陈凤霞:白湾的自然条件非常不好。那里缺水,人们喝的是下雨蓄积在池子里的水,当地 人称为“无根水”。 记者:为什么你在到那里两年后又离开了那里? 陈凤霞:我选择离开是为了让自己更充实、更丰富,我需要读书。但是很多人说我是忍 受不了白湾的恶劣条件,想回到大城市生活。我不在乎别人说什么,走自己的 路就好。 记者:现在的学校是怎么成立的? 陈凤:作为一名志愿者,当初我到白湾的时候,赢得了很多喝彩声,这也让很多人认识 了我。在我学成回来以后,用我自己的特殊身份找到了1200万元的投资。为了 实现孩子们的愿望,1999年我开办了凤霞中学,让更多的孩子有机会来读书。 记者:目前你思考最多的是什么问题? 陈凤霞:孩子们的心理健康是我们现在比较注重的方面。有的人觉得给孩子们钱就是最大 的帮助。但是,我们应该注意到,孩子们的心理健康才是最重要的。他们小小的 心灵里承受的东西太多了,如果我们只是给他们很多钱,可能会伤害他们。我们 希望他们能在一种公平的环境下学习。 记者:作为志愿者,你感受最深的是什么? 陈凤霞:十几年中,我感触最深的就是志愿者和帮助对象的互动关系。在帮助别人的过程 中,我不断地思考,自己也变成熟了。志愿者与帮助对象应该是平等的关系,没 有谁高谁低。我们不应该看低这些贫困的孩子,我们必须尊重他们。尊重他们就 是尊重自己。我不断地警告自己,不要做出伤害他们的事情。
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 6)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách luyện thi HSK6 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册六级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 6 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H6-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H6-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H6-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H6-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H6-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H6-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H6-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H6-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H6-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H6-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 记者:陈凤霞是中国最早的志愿者之一。从1993年她到清新县白湾做代课教师,到现 在成为凤霞中学校长,10多年的时间,面对很多人对她的不理解,她一直在坚 持着。陈凤霞,你好,能给我们介绍一下白湾吗? 陈凤霞:白湾的自然条件非常不好。那里缺水,人们喝的是下雨蓄积在池子里的水,当地 人称为“无根水”。 记者:为什么你在到那里两年后又离开了那里? 陈凤霞:我选择离开是为了让自己更充实、更丰富,我需要读书。但是很多人说我是忍 受不了白湾的恶劣条件,想回到大城市生活。我不在乎别人说什么,走自己的 路就好。 记者:现在的学校是怎么成立的? 陈凤:作为一名志愿者,当初我到白湾的时候,赢得了很多喝彩声,这也让很多人认识 了我。在我学成回来以后,用我自己的特殊身份找到了1200万元的投资。为了 实现孩子们的愿望,1999年我开办了凤霞中学,让更多的孩子有机会来读书。 记者:目前你思考最多的是什么问题? 陈凤霞:孩子们的心理健康是我们现在比较注重的方面。有的人觉得给孩子们钱就是最大 的帮助。但是,我们应该注意到,孩子们的心理健康才是最重要的。他们小小的 心灵里承受的东西太多了,如果我们只是给他们很多钱,可能会伤害他们。我们 希望他们能在一种公平的环境下学习。 记者:作为志愿者,你感受最深的是什么? 陈凤霞:十几年中,我感触最深的就是志愿者和帮助对象的互动关系。在帮助别人的过程 中,我不断地思考,自己也变成熟了。志愿者与帮助对象应该是平等的关系,没 有谁高谁低。我们不应该看低这些贫困的孩子,我们必须尊重他们。尊重他们就 是尊重自己。我不断地警告自己,不要做出伤害他们的事情。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:冯易进先生,你现在在易百装饰新加坡有限公司的职位是什么? 冯易进:我是公司的总经理,也是首席设计师、品牌创始人。 主持人:据我们所知,你还不到30岁。大家都很好奇,年纪轻轻,你是怎么取得今天的 成绩的?大家能不能跟你分享下你成功的秘决呢? 冯易进:其实我是以玩儿的心态去做设计。我非常喜欢设计,一个自己非常喜欢的事情, 背定会做好。 主持人:能不能先简单介绍一下易百公司的情况? 冯易进:易百公司选择在新加坡注册创办公司,是因为在建筑和室内空间方面,新加坡是 一个非常典范的国家。 主持人:你现在在中国有六家分公司,对吗? 冯易进:还在不断地增加,像江苏、湖南也要陆续创办和经营。 主持人:那是怎样的一种运营模式? 冯易进:品牌特许加盟的形式。 主持人:大家都知道,作为一家装饰公司,设计师是非常关键的。能告诉我们易百公司在 吸引设计师方面有什么优势吗? 冯易进:首先,我们公司为他们提供交流的平台,让他们不断进步;其次,设计师可以专 心搞设计。因为是以特许加盟的方式,大家共用一个牌子,一起来打造,这样加 盟的设计师就不用把时间花在品牌宣传和打开市场上;第三点是我们可以提供经 营方面的指导,设计师们可以通过公司的网站了解包括企业文化理念和培训的一 系列制度。 主持人:那你跟加盟店是一种怎样的分成模式? 冯易进:我们把品牌的成本控制住,我可以经常去给易百分公司的设计师培训,他们的财 务完全由自己来负责。 主持人:相当于只收了一个会员费。 冯易进:对,就是这个意思。 主持人:现在你考虑最多的是什么? 冯易进:当然是如何把公司做大。就像刚才说的成本问题,由我们付出广告成本,大家一 起用这个牌子。作为一个经营者,你想着的不该只是明天、后天的事情,应该考 虑到一个长远的目标。所以我目前不会过多地考虑到底能赚多少钱,我想把眼光 放远一点儿。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的是富隆酒业的CEO沈宇辉先生。沈先生,您好! 沈宇辉:您好。 主持人:您最近被评为影响全球葡萄酒行业的50人之一。据我所知,这是由全球最权威 的两本葡萄酒杂志之一《行酒季》评选出来的。 沈宇辉:对。《行酒季》的评选每两年一次,在全球范围内评选葡萄酒行业最有影响力 的50人。这些人可能包括政客,因为他制定的政府政策或者是法规会影响到葡 萄酒行业。 主持人:比如说,这次萨科奇总统就在这50人之内。 沈宇辉:对。 216主持人:参与评选的除了政客还可以是什么人? 沈宇辉:可能是酿酒师,或者是酒评界的人,也有酒商。 主持人:您是酒商中的一员? 沈宇辉:对。 主持人:那您认为自己当选的原因有哪些呢? 沈宇辉:第一个是因为中国市场,现在国际上葡萄酒行业开始注意中国这个庞大的市场 了;第二,可能主要是我们的经营模式有所创新;第三,我们是葡萄酒文化的先 锋传播者。 主持人:其中最主要的是哪一个? 沈宇辉:当然是创新的经营模式了。 主持人:沈总从事葡葡酒这个行业的原因是因为喜欢吗? 沈宇辉:对。我在澳大利亚11年,在那里参观了不少葡萄酒庄园,也喝了很多葡萄酒。 1995年回国,国内那个时候红酒的热潮还没开始,但是有些人已经开始欣赏这 种文化,因为它是很美好的东西。将来随着中国经济的发展,中产阶级和富豪阶 级的群体会越来越庞大,他们对这些东西背定会有需求,因为除了单纯的物质需 求以外,很多人还会有精神方面的需求。 主持人:您有没有专门去学这方面的知识? 沈宇辉:没有。 主持人:那您是以什么角度来从事这个行业的? 沈宇辉:以一个爱好者的角度。我从来没有在任何葡萄酒公司做过事,也没有学过如何经 营葡萄酒,我只是以一个爱好者的角度,去判断喜欢葡萄酒的人需要什么。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学 功夫的? 张坤:我从5岁开始学习。 主持人:为什么练习武术呢?是家人要求的吗? 张坤:我小的时候非常瘦小,可谓弱不禁风,那个时候想通过学武术来强身健体。 主持人:你在哪方面见长? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰 拳。 主持人:是不是好多外国人都觉得你的武术酷极了?有美国学生要求跟你学武术吗? 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美 国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特 点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 主持人:是在学校里面开武术班吗? 张坤:是,是学校里的一个社团。 主持人:学生多吗? 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有 很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外 国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在,武术不仅让我懂得了坚持, 也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特 点是拳打直线,所以,它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来 直往,做人就不应该虚伪。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 记者:今天采访的是南非法尔之星钻石的总裁刘燕生先生。钻石没有什么实质性的意 义,但是人人都有一个钻石梦想,这是为什么呢? 刘燕生:因为钻石代表婚姻。每个人都向往婚姻,因此也就有了钻石的梦想。这个应该感 谢戴比尔斯公司,因为是戴比尔斯公司在推广钻石的过程中,把它和爱情婚姻结 合在了一起。 记者:为什么会把钻石和婚姻联系到一起呢? 刘燕生:因为钻石是最不容易被破坏的。它的硬度是所有今天人类发现的物质里面最硬 的,没有什么东西可以轻易破坏它。人生最大的承诺是婚姻,所以把钻石和婚姻 结合起来是顺理成章的。 记者:是哪个国家先把钻石用在饰品上的?美国吗? 刘燕生:不是。关于钻石的记载始于印度和巴西,但是真正把钻石用在饰品方面的是印 度。现在所有的珠宝类产品中,只有钻石有全球统一的分级标准,而且它已经成 为一个工业化的产品。 记者:钻石是最硬的东西,那么用什么来切割钻石呢? 刘燕生:用钻石粉。在开采的过程中,即使破碎完了以后还是有一些钻石的粉末,我们在 蘑钻石的时候是用很薄的钢片沾着粉末,相当于锯片似的,打在画的线上,然后 开始磨。 记者:现在有一种说法是“好的钻石应该有八心八箭”,你能不能告诉我们这所谓的 “八心八箭”是指什么? 刘燕生:这“八心八箭”实际上就是一种理想的切割模式。只有把钻石切割得比较完美 才能够看出来。就是说把它切割成58个面,拿起来以后从另外一个方向去看和正面 用镜子去看的时候,里边侧面上的刻面反映出来的就像一把箭穿过一颗心的样子。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天请来了山东工艺美术学院副院长、青年学者潘鲁生教授。潘教授从事民间艺 术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内 产生了很大的影响。潘教授,是什么样的背景促使您提出这个命题的? 潘教授:这是民间艺术研究的一个必然结果。起初我们对民艺的研究也是从民间剪纸、年 画、刺绣开始的。后来随着研究的不断深化,民艺作品背后的文化背景、生活背 景开始浮现出来,我们开始认识到,任何一件民艺作品都不是孤立的,它是民间 生活中的一件具体的用品,对它们的研究实质上就是对老百姓的传统生活、传统 文化进行研究。 主持人:对民间艺术的保护,实质上是对传统文化的保护吗? 潘教授:的确是这样。民间文化如同一种生态环境,在这种生态环境中生长了不同的文化 果实,如果仅仅研究文化产品,就会淡化它内在的生命力。我们提出这样的命 题,目的就是呼吁大家要关爱与保护整个民间文化的生态环境。 主持人:我想保护民间文化不应该是重新回到传统里去吧? 潘教授:不是回到传统中去,而是反思传统,为了使我们的民族、我们的国家更快、更好 也更加稳定地向前发展。传统文化是现代文化的根基,现代文化是传统文化的生 命力。一个国家和民族,要生存就要发展,但发展离不开一个稳定的根基。 主持人:您刚才提到民间艺术就是传统的物质文化,我们现在应该如何保护? 潘教授:怎样把这些传统文化方式留下来,我觉得有一个重要的渠道,就是通过基础教育, 通过我们的中学生、小学生。他们从小就需要这种体验,假如说让这些孩子从小学习 编制一下中国结,做一些手工织绣的东西,我感觉是非常有益的。如果把这些东西跟 基础教育、跟我们的这种文化产业结合起来,传统文化将会更有生命力。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请的是著名作家莫言。莫老师,您好!最近一年您挺忙的,能给大家 介绍一下今年您都忙了些什么吗? 莫言:一直忙着出国。今年前三个月去了两趟美国,一次是参加美国现代语言学会的年 会,第二次是去美国俄克拉荷马大学领了纽曼文学奖,是奖给《生死疲劳》英 文版的。4月底、5月初去了一趟意大利,给罗马市拉齐奥大区做了一个关于罗 马古典名胜的纪录片,当了一次演员。上个月去了一趟法国,在巴黎接受了十几 家媒体的采访,主要是为了8月中旬即将出版的法文版《生死疲劳》。 主持人:那最近在做什么? 莫言:写一部新的长篇小说。不能再“生死疲劳”了。 主持人:您的新书大概什么时候出版? 莫言:今年年底吧。不想把这件事拖到明年。 主持人:说到莫言老师,大家肯定会想到《红高粱》,您怎么评价《红高粱》这本书? 莫言:这是1986年发表的小说,今年是2009年,已经23年过去了。那时候我觉得我 很年轻,书也很年轻。 主持人:您对由这部小说改编的同名电影《红高梁》又怎么看? 莫言:我觉得这个电影是新中国电影史上一座纪念碑式的作品。它第一次完整地表现了 张艺谋他们这一代导演的新的电影观念。无论对于镜头的运用、色彩的运用还是 造型的运用,都跟过去的电影有很大的区别,让人耳自一新,意识到一场电影革 命已经发生了,所以我对它的评价是很高的。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:最近网络上的热点话题就是出售自己的剩余人生。今天我们请到了故事的主人公陈潇。陈潇,请问你在网络上的剩余人生店是什么时候开始营业的? 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。 主持人:当初为什么要开这样的店? 陈潇:大学毕业以后我曾经营过服装,但不是很顺利,也发觉生活不像我想象得那么简单。心情低落的时候我就在网上公布了自己的手机、qq号等联系方式,让大家安排我的时间,这样慢慢就有开店的想法,现在觉得这样不错。 主持人:你的第一个任务是什么? 陈潇:我的第一个任务很简单,就是做个胜利的表情然后拍照发到网上。 主持人:你的店是怎么收费的呢? 陈潇:我的网上店铺买卖的物品就是我的时间,分成了三个档次:8分钟卖8块钱,一个小时卖20块,一天卖100块。 主持人:开店以后生意怎么样? 陈潇:生意还不错。元旦当天赚了两千块,这其中还要除去成本大概50%吧。网友们的任务也各种各样,去接人、送咖啡、过生日、买火车票、医院陪同输液、代网友品尝小吃等。 主持人:你从开始的免费到现在的收费,很多网友都觉得这才是你的目的,你怎么看? 陈潇:其实我想说的是,收费只是为了大家有一个保障,谁也不能支撑这样无偿的网络生活,吃穿住行都得花钱。所以收费帮大家办事,能坚持得更长久一点儿。如果不收费,这件事情早就结束了。如今我在感受每个人的不同的生活,这种感觉我觉得很好。 陈潇的网店是什么时候开业的?
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的嘉宾是安徽农业大学茶业系副教授丁以寿。请问您最早是在什 么时候、什么地方与茶结缘的? 丁以寿:我读高中的时候,学校的旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。 252#那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。大学我的专业也是茶叶专业。 主持人:那您觉得茶叶的学问有多深? 丁以寿:一开始我觉得茶叶怎么能学四年。进学校后才知道一切不像我原来想象的那么简 单。茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。我毕业 后就留校从事学生管理工作。直到2004年,我不想再继续从事行政工作,于是 改为专心搞茶文化研究,这在当时迁有些人很难理解。 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东 西,这样才能得到自己想要的。 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。茶道在中国历史上早就有了,但是用得很 少,中国历史上茶书很多,但就是没有专门介绍茶道和茶艺的书。随着与台湾交 流的增多,茶艺也跟着发展起来了。 主持人:您理解的中国茶道是什么样的? 丁以寿:中国茶道是以养生修心为宗旨的饮茶艺术,我在论文中对中国茶道作了比较系统 的研究,也对古人饮茶方式进行过研究。古代的饮茶方式,我总结为四类:煮 茶、煎茶、点茶、泡茶。最早,茶是被当做蔬莱来用的。古人吃着吃着发现茶有 药用功能,于是又把茶当做中药。早期的饮茶,源于茶的食用、药用。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 记者:朋友们,今天我们请到了经济频道的一位资深记者张明。针对目前的买房问题, 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观? 张明:“有房才结婚”,我想这是一些年轻人的住房观、爱情观。年轻人结婚购房需求成 为中国的住房需求,这样就推动了房价增长,使得更多的年轻人买房困难。于是 有人说“如果社会上所有买不起房的人集体选择租房或拒绝买房,就能改变房 价”。但我个人觉得这样的说法不能成立。 记者:为什么呢? 张明:因为结婚购房需求在中国的住房需求中占的比例很小。中国的住房需求主要是住 房自住需求和住房投资需求。而自住需求主要包括住房改善需求和住房结婚需 求,投资需求包括纯投资需求和投机需求。有关统计显示,中国住房市场的问题 主要是过度投机造成的,而不是改善住房或者结婚住房需求造成的。 记者:还有什么其他原因吗? 张明:我觉得结婚购房需求大多是住房需要,这也是个原因。住房需求和住房需要是两 个不同概念,住房需求由住房需要和支付能力组成。特别是随着房价暴涨畸高, 大多数年轻人仅凭自己的支付能力很难实现结婚购房需求。父母替孩子买房结婚 的家庭不多,因此社会上吹捧的结婚购房需求大多并不是住房需求,而是住房需要。 记者:现在年轻人流行“裸婚”,您认为“裸婚”能改变自前的市场需求吗? 张明:“裸婚”其实就是不买房、不买车、不办婚礼,甚至没有戒指,直接领证结婚。虽 然这在年轻人当中正在流行,但是这并不能根本改变市场需求,更多的人还是选 择稳定的传统的生活方式。 记者:那么您觉得“集体拒绝买房”能实现吗? 张明:其实市场上的人都是利已者,市场上会有“你不买,我买”的消费者心理,因此 集体拒绝买房也难以实现。
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 机遇機遇 | jī yù | CƠ NGỘ | [Danh từ] thời cơ, cơ hội tốt, vận hội phát triển — Ví dụ: 深刻把握新一轮全球数字经济与人工智能产业革命带来的历史性战略机遇,加速推进新型工业化进程。 (Nắm bắt sâu sắc thời cơ chiến lược mang tính lịch sử do làn sóng cách mạng công nghiệp trí tuệ nhân tạo và kinh tế số toàn cầu mới mang lại, đẩy nhanh tiến trình công nghiệp hóa kiểu mới.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 级别級別 | jí bié | CẤP BIỆT | [Danh từ] cấp bậc, cấp độ tiêu chuẩn (an ninh, an toàn) — Ví dụ: 国家超级计算中心配备了具备最高安全级别的防灾机房与冗余供电系统,确保核心算力基础设施万无一失稳定运行。 (Trung tâm Siêu máy tính Quốc gia được trang bị phòng máy chống thảm họa và hệ thống cấp điện dự phòng ở cấp bậc an toàn cao nhất, bảo đảm cơ sở hạ tầng năng lực tính toán cốt lõi vận hành tuyệt đối an toàn và ổn định.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 22 nét] |
| 吉祥吉祥 | jí xiáng | CÁT TƯỜNG | [Tính từ / Danh từ] cát tường, may mắn như ý, điềm lành — Ví dụ: 中华传统非遗剪纸艺人运用巧手剪出一张张寓意吉祥如意、五谷丰登的精美窗花,装点喜庆的新春佳节。 (Nghệ nhân cắt giấy di sản phi vật thể truyền thống bằng đôi bàn tay khéo léo đã cắt nên từng bức tranh dán cửa sổ tinh xảo mang ý nghĩa cát tường như ý, mùa màng bội thu, trang hoàng cho ngày Tết Nguyên đán rộn rã niềm vui.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 22 nét] |
| 寂静寂靜 | jì jìng | TỊCH TĨNH | [Tính từ] tĩnh lặng, tĩnh mịch, vắng lặng không một tiếng động — Ví dụ: 夜幕降临,群山环抱之中的高海拔深空天文观测站内一片寂静,只有巨型望远镜驱动电机发出轻微运转声。 (Màn đêm buông xuống, bên trong trạm quan trắc thiên văn không gian sâu vùng núi cao được bao bọc giữa muôn trùng núi non là một không gian tĩnh lặng như tờ, chỉ có tiếng động cơ truyền động của kính viễn vọng khổng lồ khẽ phát ra âm thanh vận hành êm ái.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 佳肴佳餚 | jiā yáo | GIAI HÀO | [Danh từ] món ngon, sơn hào hải vị, mỹ vị — Ví dụ: 在国际文化美食交流博览会上,来自各地的厨艺大师现场制作出色香味俱佳的传统非遗中华美味佳肴。 (Tại Hội chợ Triển lãm Giao lưu Ẩm thực Văn hóa Quốc tế, các bậc thầy nghệ nhân nấu ăn đến từ khắp nơi đã trực tiếp chế biến nên những món ngon mỹ vị truyền thống di sản phi vật thể sắc hương vị vẹn toàn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 26 nét] |
| 监狱監獄 | jiān yù | GIAM NGỤC | [Danh từ] nhà tù, trại giam, trại cải tạo — Ví dụ: 国家司法行政机关坚持惩罚与改造相结合、以改造人为宗旨,依法推进监狱法治化、规范化与科学化管理。 (Cơ quan hành chính tư pháp quốc gia kiên trì kết hợp giữa trừng phạt và cải tạo, lấy việc cải tạo con người làm tôn chỉ, thúc đẩy công tác quản lý nhà tù trại giam theo hướng khoa học hóa, quy chuẩn hóa và pháp trị hóa theo quy định của pháp luật.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 简要簡要 | jiǎn yào | GIẢN YÊU | [Tính từ / Danh từ] ngắn gọn tóm lược, vắn tắt, bản tóm tắt — Ví dụ: 科技攻关领军科学家用极其简明扼要的语言,向公众普及了受控核聚变“人造太阳”重大科研进展的核心原理。 (Nhà khoa học đầu ngành nghiên cứu đã dùng ngôn từ vô cùng ngắn gọn tóm lược và dễ hiểu để phổ biến cho công chúng về nguyên lý cốt lõi của bước tiến nghiên cứu khoa học trọng đại 'Mặt Trời nhân tạo' nhiệt hạch có kiểm soát.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 25 nét] |
| 见义勇为見義勇爲 | jiàn yì yǒng wéi | KIẾN NGHĨA DŨNG VI | [Thành ngữ] thấy việc nghĩa hăng hái làm, nghĩa hiệp cứu người — Ví dụ: 全社会大力褒奖和弘扬见义勇为的高尚品德,激励广大群众在危难关头挺身而出、传递社会正能量。 (Toàn xã hội ra sức khen thưởng tôn vinh và hoằng dương phẩm chất cao đẹp thấy việc nghĩa hăng hái làm, khích lệ đông đảo quần chúng nhân dân dũng cảm đứng ra cứu giúp trong thời khắc hiểm nghèo, lan tỏa năng lượng tích cực cho xã hội.) [Bộ thủ: 见 (KIẾN) • 35 nét] |
| 交叉交叉 | jiāo chā | GIAO XOA | [Động từ / Tính từ] giao thoa, đan xen, giao cắt liên ngành — Ví dụ: 国家自然科学基金大力支持人工智能、量子信息与生命科学等多学科交叉融合前沿探索研究。 (Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia ra sức hỗ trợ các nghiên cứu thám hiểm tiên phong giao thoa kết hợp đa ngành như trí tuệ nhân tạo, thông tin lượng tử và khoa học sự sống.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 17 nét] |
| 教养教養 | jiào yǎng | GIÁO DƯỠNG | [Danh từ / Động từ] giáo dưỡng, sự gia giáo lễ phép, tu dưỡng — Ví dụ: 良好的家风家教能够潜移默化地涵养青少年的健全人格与高尚教养,引导其树立正确的世界观人生观。 (Gia phong nề nếp gia giáo tốt đẹp có thể bồi dưỡng một cách tự nhiên nhân cách lành mạnh cùng sự giáo dưỡng thanh cao cho thanh thiếu niên, dẫn dắt các em xây dựng thế giới quan và nhân sinh quan đúng đắn.) [Bộ thủ: 攴 (PHÁC) • 25 nét] |
| 结算結算 | jié suàn | KẾT TOÁN | [Động từ / Danh từ] thanh toán, quyết toán tài chính — Ví dụ: 国家全面推行基本医疗保险跨省异地就医直接结算,极大方便了流动人口与随迁老人异地就医看病。 (Nhà nước phổ biến toàn diện việc thanh toán quyết toán trực tiếp khám chữa bệnh khác tỉnh trái tuyến bằng bảo hiểm y tế cơ bản, mang lại sự thuận tiện to lớn cho người dân di cư và người cao tuổi đi theo con cái khám chữa bệnh ở nơi khác.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 界限界限 | jiè xiàn | GIỚI HẠN | [Danh từ] ranh giới, giới hạn, lằn ranh phân định — Ví dụ: 在人工智能技术快速演进的大背景下,全社会必须深入研讨并明确划定科技伦理应用与隐私保护的法律界限。 (Trong bối cảnh công nghệ trí tuệ nhân tạo phát triển vũ bão, toàn xã hội bắt buộc phải đi sâu thảo luận và phân định ranh giới pháp lý rõ ràng giữa việc ứng dụng đạo đức khoa học công nghệ và bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 近来近來 | jìn lái | CẬN LAI | [Phó từ / Danh từ] dạo gần đây, gần đây, thời gian qua — Ví dụ: 近来,我国在量子计算、深海探测与新能源汽车等战略前沿科技领域,重大科技创新成果密集涌现。 (Dạo gần đây, trong các lĩnh vực khoa học công nghệ tiên phong chiến lược như tính toán lượng tử, thám hiểm biển sâu và xe ô tô năng lượng mới của nước ta, các thành quả đổi mới sáng tạo khoa học công nghệ trọng đại liên tục bùng nổ xuất hiện dày đặc.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 精通精通 | jīng tōng | TINH THÔNG | [Động từ / Tính từ] tinh thông, thành thạo, am tường sâu sắc — Ví dụ: 战略科学家不仅精通本学科前沿理论,更具备跨学科宏观战略视野与引领大科学工程的卓越组织领导能力。 (Nhà khoa học chiến lược không chỉ tinh thông am hiểu sâu sắc lý luận tiên phong trong ngành của mình, mà còn sở hữu tầm nhìn chiến lược vĩ mô liên ngành cùng năng lực tổ chức lãnh đạo kiệt xuất dẫn dắt các đại công trình khoa học.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 16 nét] |
| 井井 | jǐng | TỈNH | [Động từ] à — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地井。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách à một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 14 nét] |
| 酒精酒精 | jiǔ jīng | TỬU TINH | [Danh từ] cồn, cồn sát trùng y tế, rượu etylic — Ví dụ: 在标准化洁净手术室内,医护人员必须严格使用医用无水酒精与碘伏消毒液实施彻底的手部外科消毒。 (Bên trong phòng phẫu thuật sạch đạt chuẩn hóa, đội ngũ nhân viên y tế bắt buộc phải sử dụng nghiêm ngặt cồn y tế tuyệt đối và dung dịch sát khuẩn povidone iodine để tiến hành sát khuẩn tay ngoại khoa triệt để.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 局势局勢 | jú shì | CỤC THẾ | [Danh từ] cục diện tình hình, thời cuộc (chính trị, an ninh) — Ví dụ: 面对复杂严峻的国际地缘政治安全局势,中国始终坚持独立自主的和平外交政策,积极推动政治解决国际热点问题。 (Đứng trước tình hình an ninh địa chính trị quốc tế phức tạp và gay gắt, Trung Quốc luôn kiên trì chính sách ngoại giao hòa bình độc lập tự chủ, tích cực thúc đẩy giải quyết các vấn đề điểm nóng quốc tế bằng biện pháp chính trị.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 据悉據悉 | jù xī | CƯ TẤT | [Phó từ / Liên từ] theo tin cho biết, được biết — Ví dụ: 据悉,我国新一代全超导量子计算机原型机已顺利完成关键硬件系统集成,算力性能大幅超越上一代系统。 (Theo tin cho biết, nguyên mẫu máy tính lượng tử siêu dẫn toàn phần thế hệ mới của nước ta đã hoàn thành thuận lợi việc tích hợp hệ thống phần cứng then chốt, hiệu năng năng lực tính toán vượt trội mạnh mẽ so với hệ thống thế hệ trước.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 开明開明 | kāi míng | KHAI MINH | [Tính từ] khai minh, cởi mở tiến bộ, phóng khoáng thông tuệ — Ví dụ: 大学校园倡导兼容并包与开放自由的浓郁学术氛围,鼓励导师以开明包容的胸怀启发青年学生的创新批判思维。 (Khuôn viên trường đại học đề xướng bầu không khí học thuật đậm đà cởi mở tự do và bao dung tiếp thu mọi trường phái, khuyến khích người hướng dẫn dùng tấm lòng khai minh cởi mở để gợi mở tư duy phản biện đổi mới sáng tạo cho sinh viên trẻ.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 20 nét] |
| 慷慨慷慨 | kāng kǎi | KHẢNG KHÁI | [Tính từ] hào phóng, rộng lượng; hào hùng khảng khái — Ví dụ: 大自然慷慨地馈赠了人类丰富的生存资源,人类亦当以敬畏之心保护自然、促进人与自然和谐共生。 (Mẹ thiên nhiên đã hào phóng ban tặng cho loài người nguồn tài nguyên sinh tồn phong phú dồi dào, loài người cũng cần mang trong tim lòng kính sợ để bảo vệ tự nhiên, thúc đẩy sự cùng chung sống hài hòa giữa con người và tự nhiên.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 可观可觀 | kě guān | KHẢ QUÁN | [Tính từ] đáng kể, khả quan, con số ấn tượng — Ví dụ: 我国数字经济核心产业规模持续稳步扩大,在国民经济总体发展格局中创造了极其可观的经济与社会效益。 (Quy mô ngành công nghiệp cốt lõi kinh tế số nước ta không ngừng mở rộng vững chắc, kiến tạo nên những hiệu quả kinh tế và xã hội vô cùng khả quan và đáng kể trong cục diện phát triển tổng thể nền kinh tế quốc dân.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 空洞空洞 | kōng dòng | KHÔNG ĐỘNG | [Tính từ / Danh từ] rỗng tuếch, sáo rỗng vô nghĩa; lỗ rỗng — Ví dụ: 撰写高水平学术论文与决策咨询报告必须坚持以扎实详实的数据为支撑,坚决杜绝空洞无物的宏大叙事套话。 (Viết các bài báo học thuật trình độ cao và báo cáo tư vấn quyết sách bắt buộc phải dựa vào sự nâng đỡ của các số liệu xác thực và vững chắc, kiên quyết chấm dứt những lời lẽ khuôn mẫu sáo rỗng vô nghĩa không có nội dung thực tế.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 口头口頭 | kǒu tóu | KHẨU ĐẦU | [Tính từ] bằng lời nói, truyền miệng, khẩu đầu — Ví dụ: 在重大科技攻关合同签订与知识产权授权许可中,必须以正式法律文本为准,坚决避免仅凭口头承诺引发法律纠纷。 (Trong việc ký kết hợp đồng nghiên cứu khoa học trọng đại và cấp phép ủy quyền sở hữu trí tuệ, bắt buộc phải lấy văn bản pháp lý chính thức làm chuẩn, kiên quyết tránh phát sinh tranh chấp pháp lý chỉ dựa trên lời hứa hẹn bằng lời nói.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 24 nét] |
| 筐筐 | kuāng | KHUÔNG | [Danh từ / Lượng từ] cái sọt, giỏ đan bằng tre/mây — Ví dụ: 深秋时节,果园里果香四溢,果农们喜笑颜开地把一筐筐红富士苹果搬运上冷链物流货车销往全国各大城市。 (Tiết trời cuối thu, khắp vườn cây trái tỏa hương thơm ngát, những người nông dân trồng cây hớn hở nụ cười trên môi khiêng từng sọt từng giỏ táo đỏ Fuji xếp lên xe tải logistics chuỗi lạnh đưa đi tiêu thụ tại các thành phố lớn trên cả nước.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 13 nét] |
| 喇叭喇叭 | lǎ ba | LẠT BÁ | [Danh từ] loa phát thanh, kèn, còi xe — Ví dụ: 在偏远大山深处的村落里,乡村大喇叭每天清晨准时播报强农惠农政策与实用农业防汛抗旱科技知识。 (Bên trong các thôn bản nằm sâu nơi núi non xa xôi hẻo lánh, chiếc loa phát thanh lớn của thôn mỗi buổi sớm đều phát sóng đúng giờ các chính sách ưu đãi hỗ trợ phát triển nông nghiệp cùng kiến thức khoa học kỹ thuật hữu ích về phòng chống thiên tai lũ lụt hạn hán.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 24 nét] |
| 牢骚牢騷 | láo sāo | LAO TAO | [Danh từ / Động từ] lời phàn nàn, càu nhàu ca thán oán trách — Ví dụ: 面对科研攻关道路上的艰难险阻,实干家从不发无谓的牢骚抱怨,而是以咬定青山不放松的韧劲迎难而上。 (Đứng trước muôn vàn gian nan hiểm trở trên con đường nghiên cứu khoa học vượt khó, những người hành động thực tế không bao giờ buông những lời càu nhàu ca thán vô nghĩa, mà bằng sự bền bỉ kiên định như cắn chặt vào núi xanh để dũng cảm tiến bước vượt qua khó khăn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 17 nét] |
| 礼节禮節 | lǐ jié | LỄ TIẾT | [Danh từ] lễ tiết, phép lịch sự lễ nghi — Ví dụ: 在国际多边外交与国事访问重大场合中,我国外交礼仪团队始终展现出严谨规范、庄重典雅的大国礼节风范。 (Trong các dịp trọng đại đón tiếp ngoại giao đa phương và thăm cấp nhà nước quốc tế, đội ngũ lễ tân ngoại giao nước ta luôn thể hiện phong thái lễ nghi chuẩn mực nghiêm cẩn, trang trọng tao nhã của một nước lớn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 27 nét] |
| 利害利害 | lì hài | LỢI HẠI | [Danh từ] lợi hại, mặt lợi và mặt hại, lợi ích sát sườn — Ví dụ: 在制定前沿新兴技术监管准则时,必须深刻权衡技术创新发展与潜在伦理安全风险之间的利害关系。 (Khi hoạch định các chuẩn tắc quy chế giám sát công nghệ mới nổi tiên phong, bắt buộc phải cân nhắc thấu đáo sâu sắc mối quan hệ lợi hại giữa phát triển đổi mới công nghệ và các rủi ro an toàn đạo đức tiềm ẩn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 25 nét] |
| 联盟聯盟 | lián méng | LIÊN MINH | [Danh từ] liên minh, liên minh hợp tác — Ví dụ: 由数十所顶尖高校与领军科技企业发起成立的国家人工智能产业创新联盟,加速推进了算力与算法生态融合。 (Liên minh Đổi mới Ngành Trí tuệ Nhân tạo Quốc gia do hàng chục trường đại học hàng đầu cùng doanh nghiệp công nghệ đầu ngành khởi xướng thành lập đã đẩy nhanh thúc đẩy sự dung hợp hệ sinh thái thuật toán và năng lực tính toán.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 19 nét] |
| 零星零星 | líng xīng | LINH TINH | [Tính từ] lẻ tẻ, rải rác, lác đác — Ví dụ: 经过全流域系统性生态环境综合整治,该流域昔日零星分散的小型污染排污口已被彻底取缔和生态修复。 (Trải qua việc chỉnh trang tổng hợp môi trường sinh thái có hệ thống trên toàn lưu vực, các miệng cống xả thải gây ô nhiễm nhỏ nằm lẻ tẻ rải rác năm xưa trên lưu vực này đã bị triệt để xóa bỏ và phục hồi sinh thái.) [Bộ thủ: 雨 (VŨ) • 27 nét] |
| 领袖領袖 | lǐng xiù | LÃNH TỤ | [Danh từ] lãnh tụ, người lãnh đạo kiệt xuất — Ví dụ: 卓越的战略科技领袖能够准确洞察全球前沿科技发展脉搏,引领重大科研攻关团队勇闯科学无人区。 (Một nhà lãnh tụ khoa học công nghệ chiến lược kiệt xuất có thể thấu suốt chuẩn xác mạch đập phát triển khoa học công nghệ tiên phong toàn cầu, dẫn dắt các nhóm nghiên cứu khoa học trọng đại dũng cảm đột phá vào vùng đất chưa người khám phá của khoa học.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 17 nét] |
| 垄断壟斷 | lǒng duàn | LŨNG ĐOẠN | [Động từ / Danh từ] độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường — Ví dụ: 国家反垄断执法部门依法强化反垄断和反不正当竞争,坚决破除行业壁垒与行政性垄断。 (Cơ quan thực thi pháp luật chống độc quyền quốc gia tăng cường chống độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh theo quy định của pháp luật, kiên quyết phá bỏ các rào cản ngành và độc quyền mang tính hành chính.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 23 nét] |
| 落成落成 | luò chéng | LẠC THÀNH | [Động từ / Danh từ] khánh thành, hoàn thành xây dựng (công trình lớn) — Ví dụ: 国家大科学装置高能同步辐射光源主体建筑圆满落成,为我国前沿基础物质科学探索提供了世界顶级科研利器。 (Công trình kiến trúc chủ thể của Đại Thiết bị Khoa học Quốc gia Nguồn Bức xạ Đồng bộ Năng lượng Cao đã khánh thành hoàn mỹ, mang lại vũ khí nghiên cứu khoa học đỉnh cao thế giới cho việc khám phá khoa học vật chất cơ bản tiên phong của nước ta.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 19 nét] |
| 嘛嘛 | ma | MA | [Trợ từ] mà, chứ sao (trợ từ cuối câu biểu thị hiển nhiên/nhắc nhở) — Ví dụ: 科学探索本来就是一条前人未走过的艰难道路嘛,遇到挫折失败在所难免,关键是要保持百折不挠的定力。 (Thám hiểm khoa học vốn dĩ chính là một con đường gian nan mà người đi trước chưa từng bước qua mà, gặp phải khó khăn trắc trở thất bại là điều không thể tránh khỏi, điều mấu chốt là phải giữ vững định lực kiên cường bất khuất không lùi bước.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 8 nét] |
| 忙碌忙碌 | máng lù | MANG LỰU | [Tính từ] bận rộn — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持忙碌的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái bận rộn đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 美满美滿 | měi mǎn | MỸ MÃN | [Tính từ] mỹ mãn, êm ấm viên mãn, hạnh phúc trọn vẹn — Ví dụ: 国家完善全生命周期人口发展支持政策,全力营造育儿友好型与养老关爱型社会,助力千家万户共享美满幸福生活。 (Nhà nước hoàn thiện các chính sách hỗ trợ phát triển dân số toàn vòng đời, dốc toàn lực xây dựng một xã hội thân thiện với việc nuôi dạy con trẻ và quan tâm chăm sóc người cao tuổi, tiếp sức cho hàng vạn gia đình cùng chia sẻ cuộc sống viên mãn hạnh phúc mỹ mãn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 迷人迷人 | mí rén | MÊ NHÂN | [Tính từ] quyến rũ, mê hồn, cuốn hút lòng người — Ví dụ: 九寨沟那色彩斑斓的高山钙华梯池如梦似幻,水质澄澈见底,展现出了大自然鬼斧神工的迷人魅力。 (Những hồ nước bậc thang vôi hóa trên núi cao muôn màu muôn vẻ ở Cửu Trại Câu đẹp tựa như mơ như ảo, nước trong veo thấy tận đáy, phô diễn sức quyến rũ mê hồn tài tình kỳ diệu của mẹ thiên nhiên.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 17 nét] |
| 描绘描繪 | miáo huì | MIÊU HỘI | [Động từ] miêu tả, khắc họa, vẽ nên bức tranh — Ví dụ: 党的二十大擘画了全面建成社会主义现代化强国的宏伟蓝图,生动描绘了中华民族伟大复兴的光明前景。 (Đại hội xx của Đảng đã phác thảo nên bản quy hoạch lam đồ vĩ đại về việc xây dựng toàn diện cường quốc hiện đại hóa xã hội chủ nghĩa, khắc họa sinh động tiền đồ xán lạn của sự phục hưng vĩ đại dân tộc.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 名额名額 | míng é | DANH NGẠCH | [Danh từ] chỉ tiêu, suất danh ngạch, định mức số lượng — Ví dụ: 国家扩大了国家公派出国留学研究生创新人才培养专项名额,重点资助基础前沿科学领域拔尖创新人才。 (Nhà nước đã mở rộng chỉ tiêu suất du học thuộc đề án đào tạo nhân tài đổi mới sáng tạo nghiên cứu sinh do nhà nước cử đi du học, tập trung tài trợ cho các nhân tài đổi mới sáng tạo xuất chúng trong các lĩnh vực khoa học cơ bản tiên phong.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 魔鬼魔鬼 | mó guǐ | MA QUỶ | [Danh từ] ma quỷ, ác quỷ; tàn khốc khắc nghiệt (huấn luyện) — Ví dụ: 特种作战队员在极高寒、极缺氧与极限疲劳的高原“魔鬼周”极限极限实战化训练中,磨砺出了钢铁般的战斗意志。 (Các chiến sĩ tác chiến đặc nhiệm bên trong đợt huấn luyện thực chiến hóa cực hạn 'Tuần lễ Ma quỷ' trên cao nguyên cực kỳ mệt mỏi, cực lạnh và cực thiếu oxy đã tôi luyện nên ý chí chiến đấu sắt đá.) [Bộ thủ: 鬼 (QUỶ) • 21 nét] |
| 沐浴沐浴 | mù yù | MỘC DỤC | [Động từ] tắm, đắm mình trong; đón nhận (ánh nắng, chính sách ấm áp) — Ví dụ: 各族少年儿童在阳光明媚的现代化校园里健康快乐成长,沐浴着党和国家关怀关爱的温暖阳光。 (Thiếu nhi các dân tộc bên trong khuôn viên trường học hiện đại rực rỡ ánh nắng mặt trời đang lớn khôn khỏe mạnh và vui tươi, đắm mình đón nhận ánh nắng ấm áp của sự quan tâm chăm sóc từ Đảng và Nhà nước.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 24 nét] |
| 内在內在 | nèi zài | NỘI TẠI | [Tính từ / Danh từ] nội tại, bên trong, bản chất nội hàm bên trong — Ví dụ: 绿色发展是高质量发展的底色,新质生产力本身就是符合新发展理念的绿色生产力,二者具有深刻的内在统一性。 (Phát triển xanh là màu nền cốt lõi của phát triển chất lượng cao, bản thân lực lượng sản xuất chất lượng mới chính là lực lượng sản xuất xanh phù hợp với quan niệm phát triển mới, hai yếu tố này sở hữu tính thống nhất nội tại sâu sắc.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 宁愿寧願 | nìng yuàn | TRỮ NGUYỆN | [Liên từ] thà rằng, sẵn sàng chọn, tình nguyện — Ví dụ: 为了抢通震区生命救援通道,工程抢险突击队员宁愿冒着余震与滚石危险连续作业,也决不让救援通道中断一分钟。 (Nhằm thông suốt con đường cứu sinh mệnh trong vùng động đất, các đội viên xung kích cứu hộ công trình thà rằng chấp nhận mạo hiểm trước nguy cơ dư chấn và đá lăn làm việc liên tục suốt ngày đêm, cũng quyết không để con đường huyết mạch cứu hộ bị gián đoạn lấy một phút.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 呕吐嘔吐 | ǒu tù | ẨU THỔ | [Động từ / Danh từ] nôn mửa, nôn ói — Ví dụ: 航天员在地面失重水槽与旋转离心机模拟训练中,克服了强烈的前庭空间运动病诱发的头晕与呕吐反应。 (Các phi hành gia trong quá trình huấn luyện mô phỏng bồn nước không trọng lượng và máy ly tâm quay trên mặt đất đã vượt qua những cơn chóng mặt cùng phản xạ buồn nôn nôn mửa do hội chứng say không gian tiền đình dữ dội gây ra.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét] |
| 判决判決 | pàn jué | PHÁN QUYẾT | [Động từ / Danh từ] phán quyết, tuyên án; bản án tòa án — Ví dụ: 人民法院依法作出终审判决,坚决捍卫国家法律尊严与社会主义市场经济公平竞争秩序。 (Tòa án Nhân dân theo quy định của pháp luật đã đưa ra bản phán quyết chung thẩm, kiên quyết bảo vệ sự tôn nghiêm của pháp luật quốc gia cùng trật tự cạnh tranh công bằng của nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 捧捧 | pěng | BƯNG | [Động từ] bưng, nâng niu trên tay; tung hô tâng bốc — Ví dụ: 青年科学家双手郑重捧起金光闪闪的国家技术发明奖奖章,心中涌起为祖国科技自立自强拼搏奉献的无限自豪。 (Nhà khoa học trẻ tuổi hai tay trịnh trọng nâng niu nâng cao tấm huy chương Giải thưởng Sáng chế Kỹ thuật Quốc gia sáng lấp lánh ánh vàng, trong lòng trào dâng niềm tự hào vô hạn cống hiến hết mình vì sự nghiệp tự chủ tự cường khoa học công nghệ của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 10 nét] |
| 偏僻偏僻 | piān pì | THIÊN TÍCH | [Tính từ] hẻo lánh, xa xôi, heo hút — Ví dụ: 即便在最偏僻的高原边陲深山村落,高速光纤宽带与5G网络也实现了百分之百全覆盖通达。 (Cho dù tại những thôn bản vùng núi sâu xa xôi hẻo lánh nhất nơi biên cương cao nguyên, mạng 5G và cáp quang băng thông rộng tốc độ cao cũng đã thực hiện kết nối bao phủ toàn bộ 100%.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 20 nét] |
| 贫困貧困 | pín kùn | BẦN KHỐN | [Tính từ / Danh từ] nghèo khó, nghèo đói, đói nghèo — Ví dụ: 经过全党全国各族人民共同努力,我国脱贫攻坚战取得了全面胜利,消除了绝对贫困,创造了彪炳史册的人类奇迹。 (Trải qua sự nỗ lực chung của toàn Đảng và nhân dân các dân tộc trên cả nước, cuộc chiến xóa đói giảm nghèo vượt khó của nước ta đã giành được thắng lợi toàn diện, xóa bỏ tình trạng nghèo đói tuyệt đối, kiến tạo nên kỳ tích nhân loại lưu danh sử sách.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 24 nét] |
| 评论評論 | píng lùn | BÌNH LUẬN | [Động từ / Danh từ] bình luận, đánh giá nhận xét; bài bình luận — Ví dụ: 人民日报发表权威言论特约评论员文章,深刻阐述了加快发展新质生产力对推进中国式现代化的重大战略意义。 (Báo Nhân dân Nhật báo đã đăng tải bài viết của bình luận viên đặc biệt có thẩm quyền, phân tích sâu sắc ý nghĩa chiến lược trọng đại của việc đẩy nhanh phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới đối với việc thúc đẩy hiện đại hóa đất nước.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 普及普及 | pǔ jí | PHỔ CẬP | [Động từ / Tính từ] phổ cập, phổ biến rộng rãi — Ví dụ: 国家全面普及九年义务教育并大力推进优质均衡发展,有效保障了每一个适龄儿童享有公平优质教育的权利。 (Nhà nước phổ cập toàn diện giáo dục nghĩa vụ chín năm và đẩy mạnh phát triển cân bằng chất lượng cao, bảo đảm hiệu quả quyền được thụ hưởng nền giáo dục bình đẳng chất lượng cao của mọi trẻ em đúng độ tuổi.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 18 nét] |
| 齐全齊全 | qí quán | TỀ TOÀN | [Tính từ] đầy đủ, tươm tất trọn vẹn, không thiếu thứ gì — Ví dụ: 我国拥有世界上规模最大、门类最齐全的现代化工业制造体系,为国家产业链供应链安全稳定提供了坚不可摧的支撑。 (Nước ta sở hữu hệ thống chế tạo công nghiệp hiện đại hóa có quy mô lớn nhất và đầy đủ các phân ngành danh mục nhất trên thế giới, mang lại sự nâng đỡ kiên cố không thể phá vỡ cho sự an toàn và ổn định của chuỗi cung ứng chuỗi ngành quốc gia.) [Bộ thủ: 齊 (TỀ) • 19 nét] |
| 启示啓示 | qǐ shì | KHỞI THỊ | [Danh từ / Động từ] khải thị, bài học gợi mở sâu sắc — Ví dụ: 回顾中华民族五千多年文明演进史与近代百余年奋斗历程,给我们在新时代坚定文化自信提供了深刻的历史启示。 (Nhìn lại lịch sử tiến hóa văn minh hơn 5.000 năm của dân tộc cùng chặng đường hơn một trăm năm phấn đấu thời cận đại đã mang lại cho chúng ta những bài học khải thị lịch sử sâu sắc để củng cố niềm tin tự hào văn hóa vững vàng trong thời đại mới.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 24 nét] |
| 气味氣味 | qì wèi | KHÍ VỊ | [Danh từ] mùi, mùi vị, hương thơm/mùi hôi — Ví dụ: 智慧仿生电子鼻系统搭载高灵敏度气敏传感器阵列,能够以纳克级精度快速识别分析微量有害挥发性气体气味。 (Hệ thống mũi điện tử phỏng sinh học thông minh trang bị mảng cảm biến nhạy khí độ nhạy cao có thể nhận diện và phân tích nhanh chóng mùi vị các loại khí dễ bay hơi độc hại vi lượng ở độ chính xác cấp độ nanogram.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 23 nét] |
| 千方百计千方百計 | qiān fāng bǎi jì | THIÊN PHƯƠNG BÁCH KẾ | [Thành ngữ] nghìn phương trăm kế, tìm đủ mọi cách, dốc mọi biện pháp — Ví dụ: 各级党委政府千方百计拓宽高校毕业生就业渠道,强化创业扶持与技能培训,全力确保就业大局总体稳定。 (Cấp ủy Đảng và chính quyền các cấp đã tìm đủ mọi cách nghìn phương trăm kế mở rộng các kênh việc làm cho sinh viên tốt nghiệp đại học, tăng cường hỗ trợ khởi nghiệp và đào tạo kỹ năng, dốc toàn lực bảo đảm cục diện việc làm đại thể ổn định.) [Bộ thủ: 十 (THẬP) • 35 nét] |
| 谴责譴責 | qiǎn zé | KHIỂN TRÁCH | [Động từ / Danh từ] lên án, chỉ trích mạnh mẽ, khiển trách — Ví dụ: 国际社会坚定捍卫以联合国宪章宗旨和原则为基础的国际法秩序,坚决强烈谴责一切公然践踏国际公法底线的霸权行径。 (Cộng đồng quốc tế kiên định bảo vệ trật tự luật pháp quốc tế dựa trên nền tảng tôn chỉ và nguyên tắc của Hiến chương Liên Hợp Quốc, kiên quyết lên án mạnh mẽ mọi hành vi bá quyền công khai chà đạp lên lằn ranh đỏ của công pháp quốc tế.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 侵犯侵犯 | qīn fàn | XÂM PHẠM | [Động từ / Danh từ] xâm phạm, xâm phạm chủ quyền/bản quyền — Ví dụ: 国家司法机关依法严厉惩处任何侵犯商业秘密与侵犯关键核心技术知识产权的违法侵权犯罪行为。 (Cơ quan tư pháp quốc gia theo quy định của pháp luật trừng trị nghiêm minh mọi hành vi vi phạm pháp luật và tội phạm xâm phạm bí mật kinh doanh cùng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ công nghệ lõi then chốt.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 清晰清晰 | qīng xī | THANH TÍCH | [Tính từ] rõ ràng, sắc nét, rành mạch — Ví dụ: 空间巡天望远镜传回了百亿光年之外极其清晰深邃的古老星系高分辨率多波段全景天文图像。 (Kính viễn vọng tuần thiên không gian đã truyền về những hình ảnh thiên văn toàn cảnh đa băng tần độ phân giải cao vô cùng sắc nét và sâu thẳm của các thiên hà cổ đại cách xa hàng chục tỷ năm ánh sáng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 请柬請柬 | qǐng jiǎn | THỈNH GIẢN | [Danh từ] thiệp mời, giấy mời trang trọng — Ví dụ: 中外青年科学家交流论坛组委会向全球数十所顶尖高校的青年学术领军人才发出了正式参会请柬。 (Ban tổ chức Diễn đàn Giao lưu Nhà khoa học Trẻ Trung Quốc và Quốc tế đã gửi thiệp mời tham dự hội nghị chính thức tới các nhân tài học thuật đầu ngành trẻ tuổi thuộc hàng chục trường đại học hàng đầu trên toàn cầu.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 25 nét] |
| 取缔取締 | qǔ dì | THỦ ĐẾ | [Động từ] xóa bỏ, đình chỉ cấm tiệt, triệt phá cơ sở phi pháp — Ví dụ: 生态环境与市场监管执法部门联合出击,依法坚决关停并彻底取缔了一批严重污染生态水源的非法散乱污小作坊。 (Lực lượng thực thi pháp luật kiểm tra thị trường và môi trường sinh thái đã phối hợp ra quân, theo quy định của pháp luật kiên quyết đóng cửa và triệt phá xóa bỏ hoàn toàn một loạt các cơ sở xưởng nhỏ lẻ gây ô nhiễm môi trường nguồn nước sinh thái nghiêm trọng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 缺口缺口 | quē kǒu | KHUYẾT KHẨU | [Danh từ] chỗ khuyết, lỗ hổng thiếu hụt; vết nứt vỡ — Ví dụ: 特大跨流域应急调水工程全面通水运行,有效弥补了北方重点受水省份工农业生产与生态环境的巨大用水缺口。 (Đại công trình điều phối nước khẩn cấp liên lưu vực trọng đại đã thông nước vận hành toàn diện, bù đắp hiệu quả lỗ hổng thiếu hụt nguồn nước khổng lồ phục vụ môi trường sinh thái và sản xuất công nông nghiệp của các tỉnh nhận nước trọng điểm phía Bắc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 28 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách luyện thi HSK6 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册六级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị lấy một nguồn lực, thế mạnh hoặc phẩm chất nhất định làm chỗ dựa vững chắc để thực hiện hành động.
02 Liên từ mục đích: “以便……” (Để tiện cho, nhằm tạo điều kiện...) (目的连词:“以便……”表示方便后续行动)
HSK 5 · Liên từ mục đíchPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu vế thứ hai để chỉ ra hành động ở vế đầu nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc thực hiện hành động tiếp theo.
03 Phó từ thời gian: “一度” (Từng có một thời, có lúc đã từng) (副词“一度”表示曾经有一段时间)
HSK 5 · Phó từ thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một trạng thái từng xảy ra trong một giai đoạn nhất định ở quá khứ nhưng hiện tại tình thế đã được cải thiện hoặc xoay chuyển.
04 Cấu trúc 取舍比较(与其……不如……) (DỮ KỲ BẤT NHƯ)
HSK 5 · Cấu trúc #078Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh hai phương án và đưa ra sự chọn lựa: thà chọn phương án B còn hơn làm theo cách A (thà... còn hơn...).
05 Cấu trúc 侥幸副词(幸亏 / 多亏) (HẠNH KHUY ĐA KHUY)
HSK 5 · Cấu trúc #097Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự may mắn nhờ có điều kiện khách quan hoặc sự giúp đỡ của ai đó mà thoát khỏi nguy hiểm hay tổn thất trong gang tấc.
06 两声三声连读变调
HSK 1 · Quy tắc ngữ âmPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau, âm tiết thứ nhất sẽ biến điệu phát âm thành thanh 2 (dấu sắc). Ví dụ: 你 (nǐ) + 好 (hǎo) đọc thành "ní hǎo".
07 疑问语气词“吗”
HSK 1 · Trợ từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Thêm trợ từ nghi vấn "吗" vào cuối một câu khẳng định để tạo thành câu hỏi nghi vấn "Có... phải không?". Câu trả lời thường dùng "是" hoặc "不是".
08 询问年龄的表达方式
HSK 1 · Giao tiếp hàng ngàyPhân tích học thuật & Cách dùng: Để hỏi tuổi trẻ nhỏ thường dùng "几岁了?", còn hỏi tuổi thanh thiếu niên hoặc người cùng trang lứa dùng "多大了?". Đối với người lớn tuổi tôn kính dùng "多大年纪了?".
09 能愿动词“想”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "想" dùng trước động từ để biểu thị mong muốn, ý định hoặc nguyện vọng chủ quan.
10 时间的表达(点、分)
HSK 1 · Biểu đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半".
11 Cấu trúc 是字句 (THỊ TỰ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #001Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị phán đoán, xác định hoặc giới thiệu nghề nghiệp, thân phận, quốc tịch (là). Phủ định dùng 不是.
12 Cấu trúc 用“吗”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG MA)
HSK 1 · Cấu trúc #007Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu hỏi nghi vấn Yes/No cơ bản nhất trong tiếng Trung (phải không, không).
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “深刻把握新一轮全球数字经济与人工智能产业革命带来的历史性战略( ),加速推进新型工业化进程。” (Nắm bắt sâu sắc thời cơ chiến lược mang tính lịch sử do làn sóng cách mạng công nghiệp trí tuệ nhân tạo và kinh tế số toàn cầu mới mang lại, đẩy nhanh tiến trình công nghiệp hóa kiểu mới.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 机遇 (jī yù)
Giải thích chuyên sâu: Từ “机遇” (jī yù - âm Hán Việt: CƠ NGỘ, danh từ) mang nghĩa “thời cơ, cơ hội tốt, vận hội phát triển”. Câu hoàn chỉnh: “深刻把握新一轮全球数字经济与人工智能产业革命带来的历史性战略机遇,加速推进新型工业化进程。” (Nắm bắt sâu sắc thời cơ chiến lược mang tính lịch sử do làn sóng cách mạng công nghiệp trí tuệ nhân tạo và kinh tế số toàn cầu mới mang lại, đẩy nhanh tiến trình công nghiệp hóa kiểu mới.). Các phương án còn lại: 寂静 (tĩnh lặng, tĩnh mịch, vắng lặng không một tiếng động), 简要 (ngắn gọn tóm lược, vắn tắt, bản tóm tắt), 界限 (ranh giới, giới hạn, lằn ranh phân định).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Biện pháp tích cực ở vế trước,以便 + Hành động thuận lợi ở vế sau” (Liên từ mục đích: “以便……” (Để tiện cho, nhằm tạo điều kiện...) (目的连词:“以便……”表示方便后续行动))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Biện pháp tích cực ở vế trước,以便 + Hành động thuận lợi ở vế sau”: Đặt ở đầu vế thứ hai để chỉ ra hành động ở vế đầu nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc thực hiện hành động tiếp theo. Câu chuẩn xác trong sách là: “各国应积极简化海关通关流程,以便跨国电商包裹能更快速送达消费者手中。” (Các quốc gia nên tích cực tinh gọn quy trình thông quan hải quan để tạo điều kiện cho các kiện hàng thương mại điện tử xuyên biên giới nhanh chóng tới tay người tiêu dùng.) và “请大家提前准备好护照复印件,以便工作人员现场核对身份信息。” (Xin mọi người chuẩn bị sẵn bản photo hộ chiếu để nhân viên tiện đối chiếu thông tin nhân thân tại chỗ.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “大学校园倡导兼容并包与开放自由的浓郁学术氛围,鼓励导师以( )包容的胸怀启发青年学生的创新批判思维。” (Khuôn viên trường đại học đề xướng bầu không khí học thuật đậm đà cởi mở tự do và bao dung tiếp thu mọi trường phái, khuyến khích người hướng dẫn dùng tấm lòng khai minh cởi mở để gợi mở tư duy phản biện đổi mới sáng tạo cho sinh viên trẻ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 开明 (kāi míng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “开明” (kāi míng - âm Hán Việt: KHAI MINH, tính từ) mang nghĩa “khai minh, cởi mở tiến bộ, phóng khoáng thông tuệ”. Câu hoàn chỉnh: “大学校园倡导兼容并包与开放自由的浓郁学术氛围,鼓励导师以开明包容的胸怀启发青年学生的创新批判思维。” (Khuôn viên trường đại học đề xướng bầu không khí học thuật đậm đà cởi mở tự do và bao dung tiếp thu mọi trường phái, khuyến khích người hướng dẫn dùng tấm lòng khai minh cởi mở để gợi mở tư duy phản biện đổi mới sáng tạo cho sinh viên trẻ.). Các phương án còn lại: 空洞 (rỗng tuếch, sáo rỗng vô nghĩa; lỗ rỗng), 喇叭 (loa phát thanh, kèn, còi xe), 零星 (lẻ tẻ, rải rác, lác đác).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “与其 + Phương án A tệ hơn, 不如 + Phương án B tối ưu hơn” (Cấu trúc 取舍比较(与其……不如……) (DỮ KỲ BẤT NHƯ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “与其 + Phương án A tệ hơn, 不如 + Phương án B tối ưu hơn”: So sánh hai phương án và đưa ra sự chọn lựa: thà chọn phương án B còn hơn làm theo cách A (thà... còn hơn...). Câu chuẩn xác trong sách là: “与其坐在这里发愁,不如现在就动手解决。” (Thà ngồi đây rầu rĩ, chi bằng hãy bắt tay vào giải quyết ngay bây giờ.) và “全社会应当共同营造包容平等的无障碍环境,真诚关爱并尊重残疾人朋友。” (Toàn xã hội nên chung tay xây dựng môi trường không rào cản bao dung và bình đẳng, chân thành quan tâm chăm sóc và tôn trọng những người bạn khuyết tật.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “九寨沟那色彩斑斓的高山钙华梯池如梦似幻,水质澄澈见底,展现出了大自然鬼斧神工的( )魅力。” (Những hồ nước bậc thang vôi hóa trên núi cao muôn màu muôn vẻ ở Cửu Trại Câu đẹp tựa như mơ như ảo, nước trong veo thấy tận đáy, phô diễn sức quyến rũ mê hồn tài tình kỳ diệu của mẹ thiên nhiên.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 迷人 (mí rén)
Giải thích chuyên sâu: Từ “迷人” (mí rén - âm Hán Việt: MÊ NHÂN, tính từ) mang nghĩa “quyến rũ, mê hồn, cuốn hút lòng người”. Câu hoàn chỉnh: “九寨沟那色彩斑斓的高山钙华梯池如梦似幻,水质澄澈见底,展现出了大自然鬼斧神工的迷人魅力。” (Những hồ nước bậc thang vôi hóa trên núi cao muôn màu muôn vẻ ở Cửu Trại Câu đẹp tựa như mơ như ảo, nước trong veo thấy tận đáy, phô diễn sức quyến rũ mê hồn tài tình kỳ diệu của mẹ thiên nhiên.). Các phương án còn lại: 魔鬼 (ma quỷ, ác quỷ; tàn khốc khắc nghiệt (huấn luyện)), 宁愿 (thà rằng, sẵn sàng chọn, tình nguyện), 贫困 (nghèo khó, nghèo đói, đói nghèo).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Thanh 3 + Thanh 3 ➔ Thanh 2 + Thanh 3” (两声三声连读变调)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Thanh 3 + Thanh 3 ➔ Thanh 2 + Thanh 3”: Khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau, âm tiết thứ nhất sẽ biến điệu phát âm thành thanh 2 (dấu sắc). Ví dụ: 你 (nǐ) + 好 (hǎo) đọc thành "ní hǎo". Câu chuẩn xác trong sách là: “你好!” (Xin chào!) và “很好。” (Rất tốt.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện thi HSK6 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册六级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn luyện thi HSK6 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册六级 ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "luyện thi HSK6 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册六级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách luyện thi HSK6 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册六级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách luyện thi HSK6 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册六级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 6. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



