Tải sách luyện thi HSK5 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册五级 (速成强化教程练习册五级) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách luyện thi HSK5 chuyên sâu – cấp tốc (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện thi HSK5 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册五级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”)
- 02 文言虚词“者”与“也”在政论文中的判断句结构
- 03 学术论述句式“……的核心在于……,更关乎……”
- 04 政经结构句式“谁……,谁就能……”
- 05 外交协商句式“在恪守……原则的前提下,寻求……的最大公约数”
- 06 书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景
- 07 辩证转折结构“固然……然而……”
- 08 文言解说句式“盖因……,遂使……”
- 09 递进思辨句式“不仅在于……更关乎……”
- 10 探因溯源结构“究其原因/根源,实乃……”
- 11 外交庄重句式“秉持……原则,旨在……”
- 12 商务论证句式“依托……优势,势必……”
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện thi HSK5 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册五级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách luyện thi HSK5 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册五级 (速成强化教程练习册五级) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
luyện thi HSK5 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册五级
速成强化教程练习册五级
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 2.172
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện thi HSK5 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册五级"
Ấn phẩm luyện thi HSK5 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册五级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
问:宴会安排在什么时候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách luyện thi HSK5 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册五级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 5 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H5-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H5-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H5-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H5-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H5-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H5-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H5-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H5-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H5-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H5-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
问:宴会安排在什么时候?問:宴會安排在什麼時候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
问:根据对话,可以知道什么?問:根據對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你就不能帮我收拾收拾房间吗?刚收拾好的房间又弄乱了。 男:我这不是在看足球比赛吗?比赛快结束了,现在可是关键时刻。 女:你今天一整天都在看足球。饭也不做,衣服也不洗。 男:要不咱们请个钟点工吧。 女:行啊,那咱俩也用不着吃饭了。 问:根据对话,可以知道什么?
问:晚会准备得怎么样了?問:晚會準備得怎麼樣了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:新年晚会准备得怎么样了?参加的人多吗? 男:就那么回事呗,办不好还办不坏呀? 女:那你怎么不找人帮忙啊?现在报名演出的人多不多呀? 男:有那么几个,我正到处联系呢! 问:晚会准备得怎么样了?
问:香山的风景怎么样?問:香山的風景怎麼樣?
• Băng phát tiếng Trung: 男:来北京这么长时间,你都去哪儿玩儿了? 女:天安门、故宫、香山……大多数景点我都去了。 男:是吗?还真玩儿得差不多了。 女:我再也没看过比香山更美的风景了,我永远也忘不了那儿的红叶。 问:香山的风景怎么样?
问:关于老张,下列说法哪项正确?問:關於老張,下列說法哪項正確?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们家老张最近忙什么呢?是不是旅游去了? 男:哪儿啊?他每天就在家躺着,而且年纪大了,老毛病还不少。 女:这老年人哪,上了岁数就应该多到外面锻炼锻炼,要不然,很多病都会找上门来的。 男:说的就是啊,回头你帮我劝劝他。 问:关于老张,下列说法哪项正确?
问:女的最近锻炼身体了吗?問:女的最近鍛鍊身體了嗎?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你最近坚持锻炼身体了吗? 女:三天打鱼,两天晒网的。 男:那可不行。你得坚持,要不没有效果啊! 女:我也想啊,可是最近工作太忙了。 问:女的最近锻炼身体了吗?
问:对话可能发生在什么地方?問:對話可能發生在什麼地方?
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请问您需要点儿什么? 男:你们这儿的特色菜是什么? 女:川菜。我们这儿的川菜很正宗。 男:是吗?那我看看菜单。 问:对话可能发生在什么地方?
问:他们周日准备干什么?問:他們週日準備幹什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天就是周末了,你有什么打算? 女:可能去图书馆吧,我的论文还没写完呢。 男:这样吧,周六一起去图书馆,周日我请你去看电影。 女:现在有什么好电影啊?还不如去逛街呢,正好买件衣服。 男:那好吧,用看电影的钱给你买衣服。 问:他们周日准备干什么?
问:通过对话,可以知道什么?問:通過對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你答应给我买的钻石戒指,什么时候买呀? 男:你还当真啊!我就是随便说说,那天不是有特殊情况嘛。 女:我不管,你还想不想让我嫁给你了?要么买戒指,要么分手! 男:真拿你没办法,等我领工资的时候吧。 问:通过对话,可以知道什么?
问:从对话中可以知道什么?問:從對話中可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这件衣服怎么样?玛丽穿上一定特别好看。 男:这件衣服样式不错,可是我觉得适合身材苗条的人穿,再看看别的吧。 女:那这件深绿色的呢?像她那样皮肤白的人穿应该不错。 男:这件还可以,不过,你先看看价钱之后再决定。 问:从对话中可以知道什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 导航導航 | dǎo háng | ĐẠO HÀNG | [Động từ / Danh từ] dẫn đường, định vị dẫn đường hàng hải/hàng không — Ví dụ: 开车出门前最好先打开 导航 ,免得走冤枉路。 (Trước khi lái xe ra ngoài, tốt nhất nên mở định vị trước để tránh đi đường vòng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 18 nét] |
| 稻谷稻穀 | dào gǔ | ĐẠO CỐC | [Danh từ] thóc, lúa thóc — Ví dụ: 金秋十月,东北万亩现代化智慧农业示范田里金浪翻滚,沉甸甸的优质稻谷迎来了历史性特大丰收。 (Tháng Mười mùa thu vàng, trên cánh đồng trình diễn nông nghiệp thông minh hiện đại rộng vạn mẫu miền Đông Bắc sóng lúa vàng óng cuộn trào, những bông lúa thóc chất lượng cao trĩu hạt đón chào vụ mùa bội thu đặc biệt lớn mang tính lịch sử.) [Bộ thủ: 谷 (CỐC) • 23 nét] |
| 得力得力 | dé lì | ĐẮC LỰC | [Tính từ] đắc lực, có năng lực, hiệu quả đắc dụng — Ví dụ: 在这场具有决定性意义的深空探测攻坚战中,青年科研骨干成为了型号总指挥最得力信任的攻关尖兵。 (Trong chiến dịch then chốt mang ý nghĩa quyết định về thám hiểm không gian sâu này, các cán bộ nghiên cứu khoa học cốt cán trẻ tuổi đã trở thành những mũi nhọn xung kích đắc lực và đáng tin cậy nhất của vị tổng chỉ huy.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 22 nét] |
| 蹬蹬 | dēng | ĐẶNG | [Động từ] đạp, giẫm, đạp bàn đạp (xe đạp) — Ví dụ: 低碳环保的市民迎着清晨和煦的微风,轻快地蹬着共享单车穿行在城市绿道与林荫大道之间。 (Người dân ưa chuộng lối sống bảo vệ môi trường ít phát thải đón làn gió sớm trong lành ấm áp, nhẹ nhàng đạp chiếc xe đạp công cộng dùng chung lướt qua giữa các tuyến đường xanh đô thị và đại lộ rợp bóng cây râm mát.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 12 nét] |
| 登录登錄 | dēng lù | ĐĂNG LỤC | [Động từ] đăng nhập (tài khoản, hệ thống máy tính) — Ví dụ: 国家政务服务平台支持全国统一电子身份认证与人脸活体识别,市民一键即可安全高效登录办理各项业务。 (Nền tảng dịch vụ hành chính công quốc gia hỗ trợ xác thực danh tính điện tử thống nhất toàn quốc cùng nhận diện khuôn mặt sinh trắc sống, người dân chỉ cần một chạm là có thể đăng nhập an toàn hiệu quả để thực hiện mọi thủ tục nghiệp vụ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 堤坝堤壩 | dī bà | ĐÊ BÁ | [Danh từ] đê điều, đập nước, thân đê — Ví dụ: 三峡水利枢纽那巍峨雄伟的混凝土重力大坝与两岸坚固的防洪堤坝,坚实护佑着长江中下游数千万百姓的安全。 (Con đập trọng lực bằng bê tông hùng vĩ sừng sững của công trình đầu mối thủy lợi Tam Hiệp cùng những con đê chống lũ kiên cố ở hai bờ sông đã bảo vệ vững chắc cho sự an toàn của hàng chục triệu người dân vùng trung và hạ lưu sông Trường Giang.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 抵抗抵抗 | dǐ kàng | ĐỂ KHÁNG | [Động từ / Danh từ] chống cự, kháng cự; sức đề kháng — Ví dụ: 科学规律的体育锻炼与均衡健康的饮食习惯,能够显著增强人体的免疫抵抗力与抗病康复能力。 (Việc rèn luyện thể dục thể thao theo quy luật khoa học cùng thói quen ăn uống cân bằng lành mạnh có thể tăng cường rõ rệt sức đề kháng miễn dịch và khả năng hồi phục chống chọi bệnh tật của cơ thể người.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 地步地步 | dì bù | ĐỊA BỘ | [Danh từ] mức độ, nông nỗi, cảnh ngộ (thường tiêu cực) — Ví dụ: 在重大生态系统保护工作中必须打好提前量,绝不能等到荒漠化恶化到不可逆转的地步才被动治理。 (Trong công tác bảo vệ hệ sinh thái trọng đại bắt buộc phải chủ động chuẩn bị đi trước một bước, tuyệt đối không thể chờ đến khi sa mạc hóa xấu đi tới mức độ không thể đảo ngược mới bị động đi xử lý khắc phục.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 24 nét] |
| 颠簸顛簸 | diān bǒ | ĐIÊN BÁ | [Động từ / Tính từ] xóc nảy, chao đảo gập ghềnh, lắc lư — Ví dụ: 民航大型客机搭载的先进气象雷达与自适应平稳飞行控制系统,能有效预警并化解晴空湍流带来的剧烈颠簸。 (Radar khí tượng tiên tiến cùng hệ thống điều khiển bay êm ái tự thích ứng trang bị trên máy bay chở khách cỡ lớn của ngành hàng không dân dụng có thể cảnh báo sớm và hóa giải hiệu quả những cú xóc nảy dữ dội do nhiễu động không khí trời quang gây ra.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 27 nét] |
| 典礼典禮 | diǎn lǐ | ĐIỂN LỄ | [Danh từ] buổi lễ, nghi lễ long trọng (khai mạc, tốt nghiệp) — Ví dụ: 在庄严隆重的大学毕业典礼上,校长深情寄语全体毕业生牢记报国初心、勇做时代弄潮儿。 (Tại buổi lễ tốt nghiệp đại học trang nghiêm trọng thể, thầy hiệu trưởng đã gửi lời nhắn nhủ đầy ân tình tới toàn thể các tân cử nhân hãy khắc ghi lý tưởng phụng sự Tổ quốc, dũng cảm làm người đón đầu ngọn sóng thời đại.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 电源電源 | diàn yuán | ĐIỆN NGUYÊN | [Danh từ] nguồn điện, bộ cấp nguồn — Ví dụ: 空间站核心舱搭载的柔性三结砷化镓太阳能电池翼,为整座空间站在轨长期运行提供了强大源源不断的电源供给。 (Cánh pin mặt trời gallium arsenide ba mối nối dẻo trang bị trên khoang lõi trạm vũ trụ đã mang lại nguồn cấp điện dồi dào bất tận cho toàn bộ trạm không gian hoạt động dài hạn trên quỹ đạo.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 22 nét] |
| 叼叼 | diāo | ĐIÊU | [Động từ] tha, ngậm (ở mồm, miệng) — Ví dụ: 红外相机抓拍到了野生雪豹嘴里叼着猎物在陡峭险峻的悬崖岩石间灵巧轻盈跳跃的珍贵瞬间。 (Camera hồng ngoại đã chụp lại được khoảnh khắc vô giá khi chú báo tuyết hoang dã miệng ngậm con mồi đang nhảy thoăn thoắt nhẹ nhàng giữa những vách đá vách núi cheo leo hiểm trở.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 11 nét] |
| 吊吊 | diào | ĐIẾU | [Động từ / Danh từ] treo, cẩu kéo; viếng tang (điếu viếng) — Ví dụ: 跨海大桥架设工程现场,全球最大吨位起重船伸出巨型钢臂,将重达数千吨的整孔预制钢箱梁精准吊装就位。 (Tại công trường lắp dựng cầu vượt biển, tàu cần cẩu có tải trọng lớn nhất thế giới vươn cánh tay thép khổng lồ, cẩu lắp dầm hộp thép đúc sẵn nặng hàng ngàn tấn đặt chuẩn xác vào đúng vị trí.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 11 nét] |
| 盯盯 | dīng | ĐINH | [Động từ] nhìn chằm chằm — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地盯。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách nhìn chằm chằm một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 12 nét] |
| 定义定義 | dìng yì | ĐỊNH NGHĨA | [Danh từ / Động từ] định nghĩa; đưa ra định nghĩa — Ví dụ: 量子力学的建立从根本上重新定义了人类对微观粒子波粒二象性与客观物理世界的哲学认识。 (Sự ra đời của cơ học lượng tử đã tái định nghĩa lại từ gốc rễ nhận thức triết học của nhân loại về tính lưỡng dụng sóng hạt của các hạt vi mô cùng thế giới vật lý khách quan.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 16 nét] |
| 东道主東道主 | dōng dào zhǔ | ĐÔNG ĐẠO CHỦ | [Danh từ] nước chủ nhà, chủ nhà đăng cai — Ví dụ: 作为本届全球数字经济峰会的东道主,该市向来自百余个国家的科技界精英敞开了热情怀抱。 (Với tư cách là thành phố chủ nhà của Hội nghị Thượng đỉnh Kinh tế Số Toàn cầu lần này, thành phố đã mở rộng vòng tay nồng nhiệt đón chào giới tinh hoa khoa học công nghệ đến từ hơn một trăm quốc gia.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 29 nét] |
| 栋棟 | dòng | ĐỐNG | [Lượng từ / Danh từ] tòa, dãy (nhà); rường cột (đống lương) — Ví dụ: 在这座国家重点实验室园区内,新建成的一栋栋绿色低碳科研实验大楼拔地而起、气势恢宏。 (Bên trong khuôn viên phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia này, từng dãy tòa nhà thí nghiệm nghiên cứu khoa học xanh ít phát thải mới được xây dựng đã mọc lên sừng sững, khí thế vô cùng hùng vĩ.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 8 nét] |
| 动荡動盪 | dòng dàng | ĐỘNG ĐÃNG | [Tính từ / Danh từ] bất ổn, biến động, tao loạn biến loạn — Ví dụ: 面对当今动荡不安、变乱交织的国际局势,中国始终坚定不移站在历史正确的一边,做维护世界和平稳定的中流砥柱。 (Đứng trước tình hình quốc tế biến loạn đan xen và đầy bất ổn biến động ngày nay, Trung Quốc luôn kiên định đứng về phía lẽ phải của lịch sử, làm cột trụ vững chắc giữa dòng nước xiết bảo vệ hòa bình và ổn định thế giới.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 27 nét] |
| 动力動力 | dòng lì | ĐỘNG LỰC | [Danh từ] động lực, nguồn động năng, lực đẩy — Ví dụ: 高水平科技自立自强是推动经济社会高质量发展与实现中国式现代化的核心动力源泉。 (Tự chủ tự cường khoa học công nghệ ở trình độ cao chính là cội nguồn động lực hạt nhân thúc đẩy kinh tế xã hội phát triển chất lượng cao và hiện thực hóa hiện đại hóa đất nước.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 22 nét] |
| 动手動手 | dòng shǒu | ĐỘNG THỦ | [Động từ] bắt tay vào làm, tự làm; ra tay đánh nhau — Ví dụ: 工科拔尖创新人才培养必须强化知行合一,引导学生在实验室里亲自动手设计电路并调试实物系统。 (Công tác đào tạo nhân tài đổi mới sáng tạo xuất sắc khối ngành kỹ thuật bắt buộc phải tăng cường sự thống nhất giữa tri thức và hành động, hướng dẫn sinh viên tự mình bắt tay vào phòng thí nghiệm thiết kế mạch điện và hiệu chỉnh hệ thống sản phẩm thực tế.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 27 nét] |
| 兜兜 | dōu | ĐÂU | [Danh từ / Động từ] túi áo quần; bọc, ôm lấy; bao biện gánh vác — Ví dụ: 他把双手插在羽绒服的兜里,迎着寒风快步走进了地铁站。 (Anh ấy đút hai tay vào túi áo khoác lông vũ, bước nhanh vào ga tàu điện ngầm trong gió lạnh.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 11 nét] |
| 督促督促 | dū cù | ĐỐC XÚC | [Động từ] đôn đốc, thúc giục, giám sát thực hiện — Ví dụ: 中央生态环境保护督察组严格开展下沉督察,坚决督促地方依法彻底整改突出生态环境问题。 (Đoàn Thanh tra Bảo vệ Môi trường Sinh thái Trung ương triển khai nghiêm túc công tác thanh tra sâu sát cơ sở, kiên quyết đôn đốc thúc giục các địa phương chấn chỉnh triệt để các vấn đề môi trường sinh thái nổi cộm theo đúng pháp luật.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 17 nét] |
| 毒品毒品 | dú pǐn | ĐỘC PHẨM | [Danh từ] ma túy, chất ma túy gây nghiện — Ví dụ: 国家公安禁毒部门常态化开展边境缉毒扫毒专项行动,坚决将各类新型毒品封堵阻截在国门之外。 (Cơ quan công an phòng chống ma túy quốc gia thường xuyên triển khai các đợt cao điểm chuyên đề phòng chống và truy quét ma túy vùng biên cương, kiên quyết phong tỏa ngăn chặn mọi loại ma túy mới ngay từ ngoài cửa ngõ đất nước.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 杜绝杜絕 | dù jué | ĐỖ TUYỆT | [Động từ] chấm dứt, triệt tiêu, ngăn chặn triệt để — Ví dụ: 国家药品审评审批全流程实行最严密的质量追溯与廉洁监督机制,坚决杜绝任何利益寻租与违规审批现象。 (Toàn bộ quy trình thẩm định phê duyệt dược phẩm quốc gia thực thi cơ chế giám sát liêm chính và truy xuất nguồn gốc chất lượng nghiêm ngặt nhất, kiên quyết chấm dứt triệt để mọi hiện tượng trục lợi tham nhũng và phê duyệt sai quy định.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 端正端正 | duān zhèng | ĐOAN CHINH | [Tính từ / Động từ] ngay ngắn, đàng hoàng, đoan trang; chỉnh đốn — Ví dụ: 青年学者在走上科研道路之初,就必须牢固端正学术态度,坚决恪守严谨求实、清正廉明的学术道德。 (Các học giả trẻ ngay từ khi bước chân lên con đường nghiên cứu khoa học bắt buộc phải chấn chỉnh ngay ngắn thái độ học thuật, kiên quyết tuân thủ nghiêm ngặt đạo đức học thuật nghiêm cẩn cầu thị và thanh liêm trong sáng.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 24 nét] |
| 断断续续斷斷續續 | duàn duàn xù xù | ĐOẠN ĐOẠN TỤC TỤC | [Thành ngữ / Phó từ] ngắt quãng, ngập ngừng, chập chờn đứt đoạn — Ví dụ: 即便在强电磁干扰环境下卫星通信链路信号断断续续,搜救应急终端依然成功发出了精准求救定位报文。 (Dẫu dưới môi trường nhiễu điện từ mạnh tín hiệu đường truyền liên lạc vệ tinh bị chập chờn ngắt quãng đứt đoạn, thiết bị đầu cuối cứu hộ khẩn cấp vẫn gửi đi thành công bức điện báo định vị cầu cứu chuẩn xác.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 35 nét] |
| 对策對策 | duì cè | ĐỐI SÁCH | [Danh từ] đối sách, giải pháp ứng phó, biện pháp đối phó — Ví dụ: 面对复杂严峻的国际经贸博弈与关税壁垒,国家智库专家团队精准制定了多元化市场拓展的战略对策。 (Đứng trước cuộc đọ sức kinh tế thương mại quốc tế phức tạp gay gắt cùng các hàng rào thuế quan, nhóm chuyên gia viện nghiên cứu chính sách quốc gia đã xây dựng chuẩn xác các đối sách chiến lược mở rộng thị trường đa dạng hóa.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 24 nét] |
| 对抗對抗 | duì kàng | ĐỐI KHÁNG | [Động từ / Danh từ] đối kháng, chống cự, đối đầu — Ví dụ: 在国际多边事务中,坚决反对搞封闭排他的小圈子与阵营对抗,积极倡导真正的多边主义与团结合作。 (Trong các vấn đề đa phương quốc tế, kiên quyết phản đối việc dựng lên các vòng tròn khép kín bài ngoại và đối đầu phe phái, tích cực đề xướng chủ nghĩa đa phương chân chính và đoàn kết hợp tác.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 24 nét] |
| 对应對應 | duì yìng | ĐỐI ƯNG | [Động từ / Tính từ] tương ứng, ứng với, đối ứng — Ví dụ: 在结构生物学研究中,科学家成功解析了人类细胞表面特异性受体蛋白与靶向药物分子之间的空间构象精确对应关系。 (Trong nghiên cứu sinh học cấu trúc, các nhà khoa học đã giải mã thành công mối quan hệ đối ứng chính xác về cấu hình không gian giữa protein thụ thể đặc hiệu trên bề mặt tế bào người và các phân tử thuốc nhắm trúng đích.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 26 nét] |
| 兑现兌現 | duì xiàn | ĐOÁI HIỆN | [Động từ] thực hiện lời hứa, đổi thành tiền mặt (séc), giữ đúng cam kết — Ví dụ: 中国始终言必信、行必果,庄严兑现了向国际社会作出的关于扩大对外开放与应对气候变化的全部承诺。 (Trung Quốc luôn nói là làm, giữ chữ tín, đã thực hiện giữ đúng trọn vẹn toàn bộ những lời cam kết đã đưa ra trước cộng đồng quốc tế về việc mở rộng mở cửa đối ngoại và ứng phó với biến đổi khí hậu.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 28 nét] |
| 多元化多元化 | duō yuán huà | ĐA NGUYÊN HOA | [Tính từ / Động từ] đa dạng hóa, đa nguyên hóa — Ví dụ: 加快构建清洁低碳、安全充裕、经济高效、供需协同的多元化新型现代能源供给保障体系。 (Đẩy nhanh xây dựng hệ thống bảo đảm cung ứng năng lượng hiện đại kiểu mới đa dạng hóa sạch ít phát thải, an toàn dồi dào, hiệu quả kinh tế cao và cung cầu phối hợp nhịp nhàng.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 35 nét] |
| 额外額外 | é wài | NGẠCH NGOẠI | [Tính từ / Phó từ] bổ sung, ngoài định mức, phụ thêm — Ví dụ: 政府出台稳岗就业支持政策,对吸纳应届高校毕业生就业的科技创新企业给予额外税收抵扣与专项补贴。 (Chính phủ ban hành chính sách hỗ trợ việc làm ổn định, cấp thêm các khoản khấu trừ thuế bổ sung và trợ cấp chuyên đề cho các doanh nghiệp đổi mới công nghệ tuyển dụng sinh viên đại học vừa tốt nghiệp.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 18 nét] |
| 遏制遏制 | è zhì | ÁT CHẾ | [Động từ] kìm hãm, ngăn chặn, kiềm chế (lạm phát, dịch bệnh) — Ví dụ: 国家实施强有力的宏观调控与市场监管组合举措,有效遏制了部分重点大宗商品价格的非理性过度炒作。 (Nhà nước thực thi các giải pháp kết hợp điều tiết vĩ mô mạnh mẽ cùng giám sát thị trường, ngăn chặn và kiềm chế hiệu quả tình trạng đầu cơ thổi giá phi lý quá mức đối với một số mặt hàng nguyên liệu thô trọng điểm.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 耳环耳環 | ěr huán | NHĨ HOÀN | [Danh từ] khuyên tai, hoa tai — Ví dụ: 非遗花丝镶嵌老匠人运用比头发丝还细的金银细丝,精工细作出一对对巧夺天工的宫廷金丝嵌宝耳环。 (Nghệ nhân già thuộc nghề chạm khảm sợi kim loại quý di sản phi vật thể sử dụng những sợi vàng sợi bạc mảnh hơn cả sợi tóc, công phu chế tác nên từng đôi hoa tai nạm ngọc gắn vàng cung đình tinh xảo khéo léo đoạt cả công trời.) [Bộ thủ: 耳 (NHĨ) • 24 nét] |
| 发财發財 | fā cái | PHÁT TÀI | [Động từ] làm giàu — Ví dụ: 脚踏实地做好每一项业务才是长久之计,切不可总想着一夜发财。 (Làm ăn thiết thực từng bước mới là kế lâu dài, tuyệt đối không được lúc nào cũng mong làm giàu sau một đêm.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 发火發火 | fā huǒ | PHÁT HOẢ | [Động từ] nổi giận, nổi nóng, bốc hỏa; phát hỏa bén lửa — Ví dụ: 作为团队卓越的学术带头人,遇到科研挫折时应当理性分析根源,切忌对年轻团队成员轻易发火动怒。 (Với tư cách là người đầu ngành học thuật xuất sắc của nhóm, khi gặp phải vấp ngã trắc trở trong nghiên cứu khoa học cần phân tích nguyên nhân gốc rễ một cách lý trí, chớ nên tùy tiện nổi giận nóng nảy với các thành viên trẻ trong đội ngũ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 发誓發誓 | fā shì | PHÁT THỆ | [Động từ] thề, thề thốt, phát thệ — Ví dụ: 青年官兵在烈士纪念碑前庄严举起右拳发誓,立志用青春和热血誓死保卫祖国万里边疆的和平与安宁。 (Các chiến sĩ trẻ tuổi trang nghiêm giơ cao nắm tay phải phát thệ trước đài tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ, lập chí dùng tuổi thanh xuân và dòng máu nóng thề chết bảo vệ hòa bình và yên ổn của muôn dặm biên cương Tổ quốc.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 发扬發揚 | fā yáng | PHÁT DƯƠNG | [Động từ] phát huy, hoằng dương (truyền thống, tinh thần) — Ví dụ: 新时代青年科技工作者要大力发扬追求真理、严谨治学、勇攀高峰的科学家精神,为建设科技强国贡献力量。 (Cán bộ nghiên cứu khoa học công nghệ trẻ thời đại mới cần ra sức phát huy tinh thần nhà khoa học theo đuổi chân lý, nghiên cứu nghiêm cẩn và dũng cảm trèo lên đỉnh cao, cống hiến sức mình cho công cuộc xây dựng cường quốc khoa học công nghệ.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 番番 | fān | PHAN | [Lượng từ / Động từ] lần, phen, hồi (trận); gấp bội (lần) — Ví dụ: 经过几代科技工作者数十年如一日的艰苦一番番接力探索,我国空间遥感成像分辨率实现了质的跨越式跃升。 (Trải qua biết bao phen tiếp sức kiếm tìm gian nan đằng đẵng hàng chục năm như một của nhiều thế hệ cán bộ khoa học công nghệ, độ phân giải chụp ảnh viễn thám không gian của nước ta đã đạt được bước nhảy vọt vượt bậc về chất.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 8 nét] |
| 繁体字繁體字 | fán tǐ zì | PHỒN THỂ TỰ | [Danh từ] chữ Hán phồn thể — Ví dụ: 国家珍贵古籍文献与甲骨文、金石碑刻的研究整理,需要研究人员熟练掌握繁体字与古代文字学功底。 (Công tác nghiên cứu và chỉnh lý văn thư cổ tịch quý hiếm quốc gia cùng văn tự giáp cốt, văn bia kim thạch đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải nắm vững tinh thông chữ Hán phồn thể cùng nền tảng cổ văn tự học sâu sắc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 29 nét] |
| 反常反常 | fǎn cháng | PHẢN THƯỜNG | [Tính từ / Danh từ] bất thường, khác thường, dị thường — Ví dụ: 受全球气候变暖加剧影响,近年来全球多地频繁出现极高温、极端干旱与反常特大暴雨等极端气候事件。 (Do ảnh hưởng ngày càng trầm trọng của sự nóng lên toàn cầu, những năm gần đây tại nhiều nơi trên thế giới đã liên tục xuất hiện các hiện tượng khí hậu cực đoan như nhiệt độ cực cao, hạn hán khốc liệt và những trận mưa lớn dị thường bất thường.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 26 nét] |
| 反感反感 | fǎn gǎn | PHẢN CẢM | [Động từ / Danh từ / Tính từ] phản cảm, ác cảm, bất mãn — Ví dụ: 在网络舆论空间中,广大网民对恶意造谣传谣、煽动网络暴力等侵犯他人隐私的恶劣行为深感厌恶与反感。 (Trong không gian dư luận trên mạng, đông đảo cư dân mạng cảm thấy vô cùng chán ghét và phản cảm trước các hành vi xấu xa xâm phạm quyền riêng tư của người khác như cố tình bịa đặt lan truyền tin đồn và kích động bạo lực mạng.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 27 nét] |
| 反面反面 | fǎn miàn | PHẢN DIỆN | [Danh từ / Tính từ] mặt trái, mặt đối lập; bài học tiêu cực — Ví dụ: 党风廉政教育基地通过剖析严重违纪违法典型案例,以案为鉴发挥了强有力的反面警示教育震慑作用。 (Căn cứ Giáo dục Liêm chính Tác phong Đảng thông qua việc mổ xẻ phân tích các án lệ điển hình vi phạm kỷ luật và pháp luật nghiêm trọng, lấy án làm gương đã phát huy tác dụng răn đe giáo dục cảnh tỉnh từ mặt trái tiêu cực vô cùng mạnh mẽ.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 23 nét] |
| 反问反問 | fǎn wèn | PHẢN VẤN | [Động từ / Danh từ] hỏi vặn lại, chất vấn ngược lại, câu hỏi tu từ — Ví dụ: 面对外媒记者的无理刁难挑衅,外交部发言人以无可辩驳的历史事实一连进行了有力的连续反问,令对方哑口无言。 (Đứng trước sự gây khó dễ khiêu khích vô lý của phóng viên báo chí nước ngoài, người phát ngôn Bộ Ngoại giao bằng những sự thật lịch sử không thể chối cãi đã liên tục đặt ra những câu hỏi vặn lại đầy đanh thép, khiến đối phương phải cứng họng không nói nên lời.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 22 nét] |
| 泛滥氾濫 | fàn làn | PHIẾM LẠM | [Động từ / Tính từ] tràn lan, tràn ngập, lụt lội; bừa bãi — Ví dụ: 国家依法严厉打击网络虚假信息与侵权盗版行为,坚决防止各类低俗有害信息在青少年群体中泛滥传播。 (Nhà nước xử lý nghiêm minh theo quy định pháp luật đối với các hành vi xâm phạm bản quyền đạo nhái và thông tin giả mạo trên mạng, kiên quyết ngăn ngừa mọi loại thông tin độc hại dung tục tràn lan phát tán trong giới thanh thiếu niên.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 方言方言 | fāng yán | PHƯƠNG NGÔN | [Danh từ] tiếng địa phương, phương ngôn — Ví dụ: 国家语言文字工作委员会大力推进中国语言资源保护工程,对全国各地的特色汉语方言与少数民族语言进行系统抢救性采录整理。 (Ủy ban Công tác Ngôn ngữ Văn tự Quốc gia đẩy mạnh thực thi Dự án Bảo tồn Nguồn tài nguyên Ngôn ngữ Trung Quốc, tiến hành thu âm lưu trữ và chỉnh lý cứu hộ có hệ thống đối với các phương ngôn tiếng Hán đặc sắc cùng ngôn ngữ các dân tộc thiểu số trên khắp cả nước.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 23 nét] |
| 防疫防疫 | fáng yì | PHÒNG DỊCH | [Động từ / Danh từ] phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh — Ví dụ: 海关卫生检疫部门全面筑牢口岸重大传染病输入防线,依托智能红外测温与核酸快速检测系统精准实施口岸防疫监管。 (Cơ quan kiểm dịch y tế hải quan đã xây vững chắc phòng tuyến ngăn chặn các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm xâm nhập tại cửa khẩu, dựa vào hệ thống đo thân nhiệt hồng ngoại thông minh và xét nghiệm axit nucleic nhanh để giám sát phòng chống dịch bệnh chuẩn xác.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 24 nét] |
| 防治防治 | fáng zhì | PHÒNG TRỊ | [Động từ / Danh từ] phòng trị, phòng chống và xử lý (dịch bệnh, ô nhiễm) — Ví dụ: 国家深入打好蓝天、碧水、净土保卫战,扎实推进重点流域农业面源污染与工业废水废气综合防治。 (Nhà nước đi sâu thực hiện thắng lợi các chiến dịch bảo vệ trời xanh, nước biếc, đất sạch, đẩy mạnh vững chắc công tác phòng chống và xử lý tổng hợp ô nhiễm nguồn phân tán nông nghiệp và khí thải nước thải công nghiệp trên các lưu vực trọng điểm.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 25 nét] |
| 放射放射 | fàng shè | PHÓNG XẠ | [Động từ / Danh từ] phát xạ, phóng xạ (tia, năng lượng); chiếu xạ — Ví dụ: 国家对医用放射性同位素与射线装置实行全生命周期严密追溯监管,确保放射诊疗技术安全造福广大患者。 (Nhà nước thực thi công tác giám sát truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt toàn vòng đời đối với các đồng vị phóng xạ y tế và thiết bị phát tia phóng xạ, bảo đảm công nghệ chẩn đoán điều trị phóng xạ phục vụ an toàn và tạo phúc cho đông đảo bệnh nhân.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 21 nét] |
| 飞禽走兽飛禽走獸 | fēi qín zǒu shòu | PHI CẦM TẨU THÚ | [Thành ngữ] chim trời thú vật, muông thú muôn loài — Ví dụ: 在广袤原始的国家热带雨林公园内,繁衍生息着数以千计珍稀奇特的飞禽走兽,构成了生机盎然的生物多样性格局。 (Bên trong Công viên Rừng mưa Nhiệt đới Quốc gia nguyên sinh bao la bát ngát đang là nơi sinh sôi nảy nở của hàng ngàn loài chim trời thú vật quý hiếm kỳ lạ, tạo nên một bố cục đa dạng sinh học tràn trề sức sống.) [Bộ thủ: 飞 (PHI) • 35 nét] |
| 肥沃肥沃 | féi wò | PHÌ ỐC | [Tính từ] màu mỡ, phì nhiêu (đất đai, thổ nhưỡng) — Ví dụ: 东北广袤肥沃的典型黑土地是极为宝贵的“耕地中的大熊猫”,国家依法实施了极其严格的黑土地保护工程。 (Dải đất đen điển hình màu mỡ phì nhiêu bao la vùng Đông Bắc chính là 'Gấu trúc trong các loại đất canh tác' vô cùng quý báu, Nhà nước đã triển khai dự án bảo vệ đất đen cực kỳ nghiêm ngặt theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 废除廢除 | fèi chú | PHẾ TRỪ | [Động từ] bãi bỏ, hủy bỏ (quy định, chế độ cũ) — Ví dụ: 深化全国统一大市场建设必须坚决清理废除妨碍全国统一市场和公平竞争的各种地方保护与行政壁垒规定。 (Đi sâu xây dựng thị trường thống nhất lớn toàn quốc bắt buộc phải kiên quyết rà soát bãi bỏ mọi quy định bảo hộ địa phương và rào cản hành chính cản trở thị trường thống nhất toàn quốc và cạnh tranh công bằng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 分辨分辨 | fēn biàn | PHÂN BIỆN | [Động từ] phân biệt, nhận diện rõ ràng — Ví dụ: 经过深层多模态人工智能算法训练的医疗图像辅助诊断系统,能够精准分辨早期肺部微小结节的良恶性特征。 (Hệ thống chẩn đoán hỗ trợ hình ảnh y tế được huấn luyện qua thuật toán trí tuệ nhân tạo đa phương thức tầng sâu có thể phân biệt chuẩn xác các đặc trưng lành tính và ác tính của những nốt mờ vi mô ở phổi giai đoạn sớm.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 26 nét] |
| 分解分解 | fēn jiě | PHÂN GIẢI | [Động từ / Danh từ] phân giải, phân hủy (hóa học, sinh học); chia nhỏ (mục tiêu) — Ví dụ: 我国科研团队成功开发出新型全生物可降解环保塑料,在自然土壤与海水环境中能在数月内完全分解为水和二氧化碳。 (Nhóm nghiên cứu khoa học nước ta đã phát triển thành công loại nhựa bảo vệ môi trường có thể phân hủy sinh học toàn phần kiểu mới, trong môi trường đất tự nhiên và nước biển có thể phân giải hoàn toàn thành nước và carbon dioxide chỉ trong vài tháng.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 26 nét] |
| 分明分明 | fēn míng | PHÂN MINH | [Tính từ / Phó từ] rõ ràng, rành mạch; phân minh, rành rẽ — Ví dụ: 在全面从严治党与依法治国实践中,必须坚持赏罚分明、权责对等,树立起崇尚实干、鼓励担当的鲜明用人导向。 (Trong thực tiễn xây dựng nhà nước pháp quyền và quản lý đảng nghiêm minh toàn diện, bắt buộc phải kiên trì thưởng phạt phân minh, quyền hạn gắn liền với trách nhiệm, dựng xây nên định hướng sử dụng cán bộ rõ ràng đề cao hành động thực tế và khích lệ dám gánh vác.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 23 nét] |
| 分手分手 | fēn shǒu | PHÂN THỦ | [Động từ] chia tay, từ biệt (bạn bè, người yêu) — Ví dụ: 在圆满完成为期三年的援疆支教支医崇高任务后,青年志愿者们依依不舍地与当地朝夕相处的各族老乡挥泪分手告别。 (Sau khi hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ cao cả chi viện giáo dục và y tế tại Tân Cương trong thời hạn 3 năm, các bạn tình nguyện viên trẻ lưu luyến không nỡ rời xa đã rơi lệ chia tay từ biệt bà con các dân tộc địa phương từng sớm tối bên nhau.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 26 nét] |
| 粉末粉末 | fěn mò | PHẤN MẠT | [Danh từ] bột, bột mịn (dược phẩm, kim loại) — Ví dụ: 高精度金属3D打印技术采用超纯球形钛合金粉末作为原料,直接激光烧结打印出复杂的航空发动机涡轮叶片。 (Công nghệ in 3D kim loại độ chính xác cao sử dụng bột hợp kim titan hình cầu siêu tinh khiết làm nguyên liệu, trực tiếp thiêu kết bằng laser in ra các cánh quạt tuabin động cơ hàng không phức tạp.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 分量分量 | fèn liang | PHÂN LƯỢNG | [Danh từ] trọng lượng, sức nặng; tầm ảnh hưởng quan trọng — Ví dụ: 这项发表在国际顶尖学术期刊上的重磅原创物理学发现,在全球凝聚态物理界占据着举足轻重的分量。 (Phát hiện vật lý nguyên tác mang tính bước ngoặt này được đăng tải trên tạp chí học thuật hàng đầu thế giới chiếm giữ một sức nặng trọng lượng vô cùng to lớn trong giới vật lý chất ngưng tụ toàn cầu.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 24 nét] |
| 风光風光 | fēng guāng | PHONG QUANG | [Danh từ / Tính từ] phong cảnh, cảnh sắc thiên nhiên; nở mày nở mặt — Ví dụ: 巍峨壮美的三江源国家公园群山连绵、湖泊密布,展现了大自然鬼斧神工的壮丽高原风光。 (Công viên Quốc gia Tam Giang Nguyên hùng vĩ tráng lệ núi non trùng điệp, hồ đầm dày đặc, phô diễn cảnh sắc phong quang cao nguyên tráng lệ tuyệt mỹ do bàn tay thần kỳ của tự nhiên kiến tạo nên.) [Bộ thủ: 風 (PHONG) • 23 nét] |
| 风土人情風土人情 | fēng tǔ rén qíng | PHONG THỔ NHÂN TÌNH | [Thành ngữ] phong thổ nhân tình, phong tục tập quán địa phương — Ví dụ: 丝绸之路沿线古城各具特色,浓郁独特的民俗建筑与淳朴热情的风土人情让全球游客流连忘返。 (Các cổ thành dọc theo Con đường Tơ lụa mang những nét đặc sắc riêng biệt, kiến trúc dân gian độc đáo đậm đà cùng phong thổ nhân tình thuần phác nhiệt tình khiến du khách toàn cầu say mê quên lối về.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 35 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách luyện thi HSK5 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册五级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”)
HSK 6 · Cấu trúc đối ngẫuPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc giàu nhịp điệu văn ngôn, dùng để khẳng định sự bình đẳng về giá trị và tôn trọng sự đa dạng về bản sắc.
02 文言虚词“者”与“也”在政论文中的判断句结构
HSK 7 · Ngữ pháp Văn ngôn Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc cổ '...者,...也' dùng để định nghĩa hoặc khẳng định phán đoán mang tính trang trọng và triết lý trong văn bản học thuật hiện đại.
03 学术论述句式“……的核心在于……,更关乎……”
HSK 7 · Học thuật & So sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài thuyết trình, tham luận học thuật cao cấp để phân tầng các cấp độ quan trọng của một luận đề nghiên cứu.
04 政经结构句式“谁……,谁就能……”
HSK 7 · Kinh tế Chính trịPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài nghị luận chiến lược kinh tế để nhấn mạnh tính cạnh tranh quyết định của một hành động tiên phong.
05 外交协商句式“在恪守……原则的前提下,寻求……的最大公约数”
HSK 7 · Ngoại giao & Đàm phánPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ vừa kiên định giữ vững lập trường cốt lõi, vừa cởi mở hợp tác để tìm kiếm tiếng nói chung.
06 书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景
HSK 7 · Ngữ pháp Chính luận Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong văn bản chính sách và học thuật, cụm giới từ '有鉴于……' dùng để mở đầu câu chỉ rõ lý do, bối cảnh thực tiễn làm căn cứ đưa ra giải pháp hoặc quyết sách.
07 辩证转折结构“固然……然而……”
HSK 7 · Ngữ pháp Lập luận Biện chứngPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc biểu thị sự thừa nhận một mặt tích cực hoặc hiển nhiên của vấn đề trước, sau đó dùng '然而' để chuyển ý nhấn mạnh thách thức hoặc rủi ro cốt lõi cần giải quyết.
08 文言解说句式“盖因……,遂使……”
HSK 7 · Ngữ pháp Văn phong Mỹ học & Bình luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc giải thích nguyên nhân sâu xa mang tính triết lý, '盖因' dẫn dắt nguyên căn cốt lõi, đưa tới kết quả thẩm mỹ tất yếu.
09 递进思辨句式“不仅在于……更关乎……”
HSK 7 · Ngữ pháp Văn hóa Học thuậtPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc tầng bậc chỉ rõ bản chất sâu xa của một vấn đề văn hóa, nhấn mạnh rằng giá trị của hành động vượt lên trên bề nổi kỹ thuật để chạm tới ý nghĩa nhân sinh cốt lõi.
10 探因溯源结构“究其原因/根源,实乃……”
HSK 7 · Ngữ pháp Xã hội học Thực chứngPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc phân tích hiện tượng xã hội học, dùng để lật mở bản chất tầng sâu đằng sau các hiện tượng tâm lý hoặc xã hội bề mặt.
11 外交庄重句式“秉持……原则,旨在……”
HSK 7 · Ngữ pháp Văn kiện Ngoại giaoPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong thông cáo ngoại giao và các bài diễn văn quan hệ quốc tế nhằm tuyên bố lập trường và phương hướng hành động của một quốc gia hay tổ chức đa phương.
12 商务论证句式“依托……优势,势必……”
HSK 7 · Ngữ pháp Thuyết trình Kinh tế Thương mạiPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong lập kế hoạch kinh doanh và đàm phán vốn đầu tư mạo hiểm, khẳng định chắc nịch kết quả thành công nhờ vào ưu thế khác biệt vượt trội.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “开车出门前最好先打开 ( ) ,免得走冤枉路。” (Trước khi lái xe ra ngoài, tốt nhất nên mở định vị trước để tránh đi đường vòng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 导航 (dǎo háng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “导航” (dǎo háng - âm Hán Việt: ĐẠO HÀNG, động từ / danh từ) mang nghĩa “dẫn đường, định vị dẫn đường hàng hải/hàng không”. Câu hoàn chỉnh: “开车出门前最好先打开 导航 ,免得走冤枉路。” (Trước khi lái xe ra ngoài, tốt nhất nên mở định vị trước để tránh đi đường vòng.). Các phương án còn lại: 蹬 (đạp, giẫm, đạp bàn đạp (xe đạp)), 抵抗 (chống cự, kháng cự; sức đề kháng), 叼 (tha, ngậm (ở mồm, miệng)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Chủ thể] + 者,+ [Bản chất/Giải thích] + 也” (文言虚词“者”与“也”在政论文中的判断句结构)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Chủ thể] + 者,+ [Bản chất/Giải thích] + 也”: Cấu trúc cổ '...者,...也' dùng để định nghĩa hoặc khẳng định phán đoán mang tính trang trọng và triết lý trong văn bản học thuật hiện đại. Câu chuẩn xác trong sách là: “学者,所以明道也。” (Người học là cốt để làm sáng tỏ đạo lý vậy.) và “先生所言极是,恰当化用经典典故,能使论著立论高远、意境深邃。” (Lời giáo sư quả là xác đáng, vận dụng khéo léo điển cố kinh điển có thể giúp cho lập luận của công trình thêm tầm cao và ý cảnh sâu sắc.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “高水平科技自立自强是推动经济社会高质量发展与实现中国式现代化的核心( )源泉。” (Tự chủ tự cường khoa học công nghệ ở trình độ cao chính là cội nguồn động lực hạt nhân thúc đẩy kinh tế xã hội phát triển chất lượng cao và hiện thực hóa hiện đại hóa đất nước.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 动力 (dòng lì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “动力” (dòng lì - âm Hán Việt: ĐỘNG LỰC, danh từ) mang nghĩa “động lực, nguồn động năng, lực đẩy”. Câu hoàn chỉnh: “高水平科技自立自强是推动经济社会高质量发展与实现中国式现代化的核心动力源泉。” (Tự chủ tự cường khoa học công nghệ ở trình độ cao chính là cội nguồn động lực hạt nhân thúc đẩy kinh tế xã hội phát triển chất lượng cao và hiện thực hóa hiện đại hóa đất nước.). Các phương án còn lại: 督促 (đôn đốc, thúc giục, giám sát thực hiện), 端正 (ngay ngắn, đàng hoàng, đoan trang; chỉnh đốn), 兑现 (thực hiện lời hứa, đổi thành tiền mặt (séc), giữ đúng cam kết).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “谁 + [Hành động tiên phong],谁就能 + [Thống lĩnh kết quả]” (政经结构句式“谁……,谁就能……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “谁 + [Hành động tiên phong],谁就能 + [Thống lĩnh kết quả]”: Dùng trong các bài nghị luận chiến lược kinh tế để nhấn mạnh tính cạnh tranh quyết định của một hành động tiên phong. Câu chuẩn xác trong sách là: “谁占据了科技制高点,谁就能赢得未来的发展主动权。” (Ai chiếm lĩnh được điểm cao khoa học công nghệ, người đó sẽ giành được quyền chủ động phát triển trong tương lai.) và “确实,单纯依靠规模效应已难以维持长期壁垒,唯有坚持原创性自主研发,方能实现从‘跟跑’到‘领跑’的历史性跨越。” (Quả đúng như vậy, việc đơn thuần dựa vào hiệu ứng quy mô đã khó duy trì được rào cản lâu dài, chỉ có kiên trì nghiên cứu phát triển tự chủ mang tính đột phá gốc rễ mới có thể hiện thực hóa bước nhảy vọt lịch sử từ 'chạy theo' sang 'dẫn đầu'.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “青年官兵在烈士纪念碑前庄严举起右拳( ),立志用青春和热血誓死保卫祖国万里边疆的和平与安宁。” (Các chiến sĩ trẻ tuổi trang nghiêm giơ cao nắm tay phải phát thệ trước đài tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ, lập chí dùng tuổi thanh xuân và dòng máu nóng thề chết bảo vệ hòa bình và yên ổn của muôn dặm biên cương Tổ quốc.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 发誓 (fā shì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “发誓” (fā shì - âm Hán Việt: PHÁT THỆ, động từ) mang nghĩa “thề, thề thốt, phát thệ”. Câu hoàn chỉnh: “青年官兵在烈士纪念碑前庄严举起右拳发誓,立志用青春和热血誓死保卫祖国万里边疆的和平与安宁。” (Các chiến sĩ trẻ tuổi trang nghiêm giơ cao nắm tay phải phát thệ trước đài tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ, lập chí dùng tuổi thanh xuân và dòng máu nóng thề chết bảo vệ hòa bình và yên ổn của muôn dặm biên cương Tổ quốc.). Các phương án còn lại: 繁体字 (chữ Hán phồn thể), 反面 (mặt trái, mặt đối lập; bài học tiêu cực), 防治 (phòng trị, phòng chống và xử lý (dịch bệnh, ô nhiễm)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “有鉴于 + [Hiện trạng / Thực tiễn],+ [Chủ ngữ] + [Hành động quyết sách]” (书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “有鉴于 + [Hiện trạng / Thực tiễn],+ [Chủ ngữ] + [Hành động quyết sách]”: Trong văn bản chính sách và học thuật, cụm giới từ '有鉴于……' dùng để mở đầu câu chỉ rõ lý do, bối cảnh thực tiễn làm căn cứ đưa ra giải pháp hoặc quyết sách. Câu chuẩn xác trong sách là: “有鉴于国际能源形势动荡,调整可再生能源比例势在必行。” (Xét thấy tình hình năng lượng quốc tế nhiều biến động, việc điều chỉnh tỷ trọng năng lượng tái tạo là điều bắt buộc phải làm.) và “所言极是。我们在规划低碳园区时,必须以循环经济理念为导向,力求实现生态与经济的双赢。” (Lời ngài chí phải. Khi quy hoạch khu công nghiệp carbon thấp, chúng ta bắt buộc phải lấy triết lý kinh tế tuần hoàn làm kim chỉ nam, nỗ lực đạt được sự cùng thắng về cả sinh thái lẫn kinh tế.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện thi HSK5 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册五级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn luyện thi HSK5 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册五级 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "luyện thi HSK5 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册五级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách luyện thi HSK5 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册五级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách luyện thi HSK5 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册五级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



