Tải sách luyện thi HSK4 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册四级 (速成强化教程练习册四级) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách luyện thi HSK4 chuyên sâu – cấp tốc (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện thi HSK4 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册四级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 趋向补语引申(下去) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN HẠ KHỨ)
- 02 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
- 03 Cấu trúc 可能补语(V得了/不了) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ LIỄU)
- 04 Cấu trúc 把字句(否定词与能愿动词) (BẢ TỰ CÚ PHỦ ĐỊNH)
- 05 Cấu trúc 一点儿也/都不……(完全否定) (NHẤT ĐIỂM NHI DÃ ĐÔ BẤT)
- 06 Cấu trúc 假设关联词(如果/要是……就……) (NHƯ QUẢ YẾU THỊ TỰU)
- 07 Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN)
- 08 Cấu trúc 介词“关于” (GIỚI TỪ QUAN VU)
- 09 Cấu trúc 时效辨析(刚 vs 刚才) (CƯƠNG DỮ CƯƠNG TÀI)
- 10 Cặp liên từ tăng tiến chiều sâu: “不仅是……更是……” (Không chỉ là... mà còn là...) (递进关联词:“不仅是……更是……”)
- 11 Cặp liên từ so sánh lựa chọn: “与其……不如……” (Thay vì... chi bằng...) (选择关联词:“与其……不如……”)
- 12 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện thi HSK4 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册四级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách luyện thi HSK4 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册四级 (速成强化教程练习册四级) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
luyện thi HSK4 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册四级
速成强化教程练习册四级
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 2.857
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện thi HSK4 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册四级"
Ấn phẩm luyện thi HSK4 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册四级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话或短文,选择正确答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách luyện thi HSK4 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册四级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 4 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H4-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H4-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H4-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H4-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H4-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H4-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H4-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H4-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H4-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H4-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 女:音乐会的票搞到了吗? 男:你看,这是什么? 女:哇,太棒了!你可真了不起! 男:我行吧? 问:男的怎么样?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,我有点儿头疼,家里有没有药啊? 女:我找找。还真有一盒,给你。 男:这药已经过期了。 女:是吗?那我再去给你买一盒。 问:对话可能发生在哪儿?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问明天上午有到上海的航班吗? 女:ca 1346,10点起飞。 男:有稍微晚一点儿的吗? 女:ca 6754,下午3点起飞,可以吗? 男:可以,买一张。 问:男的坐哪班飞机?
问:小刘可能是做什么工作的?問:小劉可能是做什麼工作的?
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您找我有什么事? 男:小刘,我要的资料都准备好了吗? 女:准备好了。 男:那就送到会议室吧,顺便通知各位业务经理去开会。 女:好的,我马上就去。 问:小刘可能是做什么工作的?
问:女的看见了谁?問:女的看見了誰?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还记得我们的小学老师吗? 男:当然记得,个子高高的,瘦瘦的。 女:对,我昨天在公园里遇到他了。 男:他早就退休了吧? 女:是啊,现在都有孙子了。 问:女的看见了谁?
问:他们的火车可能是几点的?問:他們的火車可能是幾點的?
• Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿收拾吧,来不及了。 女:急什么?还有一个小时呢。 男:现在已经8点了,打的也得半个多小时才能到呢,再说,我们和小李约好8点45在车站见面。 女:那好,我马上就完事。 问:他们的火车可能是几点的?
问:对话可能发生在哪儿?問:對話可能發生在哪兒?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得哪里不舒服? 女:我牙疼。 男:张开嘴,我看一下,是这颗牙吗? 女:是! 问:对话可能发生在哪儿?
问:男的忘记拿什么了?問:男的忘記拿什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:文件带来了吗? 男:哎呀,我把它落在车上了。 女:你这是什么记性啊! 男:我马上去拿。 问:男的忘记拿什么了?
问:女的决定买什么?問:女的決定買什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:过几天我老公过生日,你说我送他什么礼物好呢? 男:衬衫、钱包或者领带都行啊。 女:衬衫他太多了,领带他也不缺。 男:那就选个钱包吧。 女:我看行,就听你的。 问:女的决定买什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 教材教材 | jiào cái | GIÁO TÀI | [Danh từ] giáo trình, sách giáo khoa, tài liệu giảng dạy — Ví dụ: 这套国家规划重点教材紧扣时代科技前沿,理论体系严谨扎实且配备了丰富的数字化教学资源。 (Bộ giáo trình trọng điểm cấp quốc gia này bám sát mũi nhọn khoa học công nghệ của thời đại, hệ thống lý luận chặt chẽ vững vàng và được trang bị phong phú các nguồn học liệu số hóa đi kèm.) [Bộ thủ: 攴 (PHÁC) • 21 nét] |
| 接触接觸 | jiē chù | TIẾP XÚC | [Động từ / Danh từ] tiếp xúc, tiếp cận, va chạm — Ví dụ: 多去科技馆与大自然中亲身体验,能够让孩子们尽早接触前沿科学知识并开阔眼界。 (Thường xuyên đến các bảo tàng khoa học và hòa mình trải nghiệm ngoài thiên nhiên sẽ giúp các em nhỏ sớm được tiếp cận với tri thức khoa học tiên phong và mở rộng tầm nhìn hiểu biết.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 18 nét] |
| 接着接着 | jiē zhe | TIẾP TRƯỚC | [Liên từ / Phó từ] tiếp tục, tiếp theo, sau đó — Ví dụ: 报告人深入阐述了量子计算的底层原理,接着向大家演示了最新的超导量子芯片实测数据。 (Người báo cáo trình bày sâu sắc về nguyên lý tầng dưới của tính toán lượng tử, tiếp theo sau đó đã trình chiếu cho mọi người xem số liệu đo đạc thực tế mới nhất của chip lượng tử siêu dẫn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 18 nét] |
| 节節 | jié | TIẾT | [Danh từ / Lượng từ] tiết, đoạn, khúc; ngày lễ, tiết khí; tiết học (lượng từ) — Ví dụ: 在每周末的传统文化体验课上,这节充满趣味的中国古典茶道鉴赏课深受同学们喜爱。 (Trong các buổi trải nghiệm văn hóa truyền thống vào mỗi cuối tuần, tiết học thưởng trà đạo cổ điển Trung Hoa tràn ngập sự thú vị này được các bạn học sinh vô cùng yêu thích.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 14 nét] |
| 结合結合 | jié hé | KẾT CÁP | [Động từ] kết hợp, gắn kết — Ví dụ: 将深厚扎实的理论基础与鲜活生动的工程实践紧密结合,是培养卓越工程师的关键路径。 (Việc gắn kết chặt chẽ giữa nền tảng lý thuyết sâu rộng vững chắc với thực tiễn kỹ thuật công trình sinh động là con đường then chốt để đào tạo nên những kỹ sư xuất sắc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 18 nét] |
| 解放解放 | jiě fàng | GIẢI PHÓNG | [Động từ / Danh từ] giải phóng, cởi trói (tư tưởng, sức lao động) — Ví dụ: 以生成式人工智能为代表的先进数字化工具,正在极大解放脑力劳动者的重复性生产力。 (Những công cụ kỹ thuật số tiên tiến với đại diện là trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang giải phóng mạnh mẽ sức lao động lặp đi lặp lại của những người lao động trí óc.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 借口藉口 | jiè kǒu | TÁ KHẨU | [Danh từ / Động từ] cớ, lý do thoái thác; viện cớ — Ví dụ: 面对自身的不足与过失应当坦诚反思、积极纠正,而不是千方百计寻找借口去推卸责任。 (Đứng trước những thiếu sót và lỗi lầm của bản thân cần thẳng thắn nhìn nhận và tích cực sửa sai, chứ không phải tìm đủ mọi lý do cớ này cớ nọ để thoái thác trách nhiệm.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 23 nét] |
| 金属金屬 | jīn shǔ | KIM THUỘC | [Danh từ] kim loại — Ví dụ: 钛合金作为一种高强度、耐腐蚀、低密度的优质特种航空金属材料,广泛应用于火箭制造领域。 (Hợp kim titan với tư cách là loại vật liệu kim loại hàng không đặc chủng chất lượng cao có độ bền lớn, chống ăn mòn và mật độ thấp, được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo tên lửa đẩy.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 尽量儘量 | jǐn liàng | TẬN LƯỢNG | [Phó từ] hết sức, cố gắng tối đa, hết mức có thể — Ví dụ: 在日常饮食中我们应当尽量减少高糖、高盐与高油腻食品的摄入,坚持清淡健康的饮食习惯。 (Trong chế độ ăn uống hàng ngày chúng ta nên cố gắng hết sức giảm thiểu việc dung nạp các loại thực phẩm nhiều đường, nhiều muối và dầu mỡ, duy trì thói quen ăn uống thanh đạm lành mạnh.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 进口進口 | jìn kǒu | TIẾN KHẨU | [Động từ / Danh từ] nhập khẩu; lối vào, cửa vào — Ví dụ: 随着对外开放水平的持续提升,中国国际进口博览会已经成为世界各国共享中国大市场的开放大平台。 (Cùng với sự nâng tầm liên tục của trình độ mở cửa đối ngoại, Hội chợ Nhập khẩu Quốc tế Trung Quốc (ciie) đã trở thành một nền tảng mở rộng lớn để các quốc gia trên thế giới cùng chia sẻ thị trường Trung Quốc rộng lớn.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 精力精力 | jīng lì | TINH LỰC | [Danh từ] tinh lực, năng lượng, sinh lực — Ví dụ: 青年学者应当将自己最宝贵的时间与充沛的精力,全神贯注地倾注在原创性基础科学研究上。 (Các nhà khoa học trẻ tuổi nên dành trọn thời gian quý báu nhất cùng nguồn tinh lực dồi dào của mình để tập trung cao độ cống hiến cho công tác nghiên cứu khoa học cơ bản mang tính nguyên tác.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 16 nét] |
| 景色景色 | jǐng sè | CẢNH SẮC | [Danh từ] cảnh sắc, phong cảnh — Ví dụ: 深秋时节漫步在香山红叶栈道上,漫山遍野层林尽染,壮美秀丽的秋日景色令人流连忘返。 (Mùa thu muộn dạo bước trên lối mòn ngắm lá phong đỏ núi Hương Sơn, khắp núi đồi nhuộm thắm sắc đỏ vàng rực rỡ, cảnh sắc mùa thu tráng lệ tươi đẹp khiến người ta say đắm quên cả lối về.) [Bộ thủ: 色 (SẮC) • 21 nét] |
| 救救 | jiù | CỨU | [Động từ] cứu, cứu giúp — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地救。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách lưu lại một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 10 nét] |
| 居然居然 | jū rán | CƯ NHIÊN | [Phó từ] lại có thể, không ngờ, thế mà (bất ngờ) — Ví dụ: 这台已经在高真空超低温环境下连续无故障运转十年的仪器,各项精密参数居然依然保持在出厂标准之内。 (Chiếc máy móc đã vận hành liên tục không một lỗi lầm trong môi trường chân không cao và nhiệt độ siêu thấp suốt 10 năm này, mọi thông số chính xác thế mà lại vẫn duy trì nguyên vẹn trong tiêu chuẩn xuất xưởng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 具备具備 | jù bèi | CỤ BỊ | [Động từ] sở hữu, có đầy đủ, hội tụ đủ — Ví dụ: 一名卓越的科学家不仅需要具备深厚扎实的专业理论功底,更需要具备勇于质疑权威的探索批判精神。 (Một nhà khoa học xuất chúng không chỉ cần sở hữu nền tảng lý luận chuyên môn sâu dày vững chắc, mà hơn thế nữa còn cần có tinh thần hoài nghi khoa học và dám dấn thân tìm tòi phản biện.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 24 nét] |
| 聚会聚會 | jù huì | TỤ HỘI | [Danh từ / Động từ] tụ họp, buổi gặp mặt, buổi liên hoan — Ví dụ: 在毕业十周年同窗聚会上,久别重逢的老同学们欢聚一堂,共叙当年同窗苦读的美好青春岁月。 (Tại buổi gặp mặt kỷ niệm 10 năm ngày tốt nghiệp, các bạn học cũ lâu ngày hội ngộ đã quây quần bên nhau cùng ôn lại những năm tháng thanh xuân đèn sách tươi đẹp năm nào.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 捐捐 | juān | QUYÊN | [Động từ] quyên góp — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地捐。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách quyên góp một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 8 nét] |
| 决心決心 | jué xīn | QUYẾT TÂM | [Danh từ / Động từ] quyết tâm, lòng quyết tâm — Ví dụ: 无论前进道路上面临多么复杂的外部环境与风险挑战,我们坚定不移推进高质量发展的决心坚如磐石。 (Bất luận chặng đường phía trước đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và muôn vàn thách thức rủi ro đến đâu, quyết tâm kiên định đẩy mạnh phát triển chất lượng cao của chúng ta vẫn vững chắc như bàn thạch.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 军事軍事 | jūn shì | QUÂN SỰ | [Danh từ / Tính từ] quân sự — Ví dụ: 现代国防与军队现代化建设深度融合了大数据、人工智能以及无人作战等前沿军事科技成果。 (Công cuộc hiện đại hóa quân đội và quốc phòng hiện đại kết hợp sâu sắc các thành quả khoa học công nghệ quân sự tiên phong như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và tác chiến không người lái.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 22 nét] |
| 开发開發 | kāi fā | KHAI PHÁT | [Động từ / Danh từ] khai phát, phát triển, lập trình (phần mềm) — Ví dụ: 研发团队成功开发出了具有完全自主知识产权的新一代全栈式分布式数据库系统。 (Đội ngũ nghiên cứu phát triển đã phát triển lập trình thành công hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán toàn diện thế hệ mới sở hữu bản quyền sở hữu trí tuệ tự chủ hoàn toàn.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 20 nét] |
| 开心開心 | kāi xīn | KHAI TÂM | [Tính từ] vui vẻ, hân hoan, vui sướng — Ví dụ: 收到国家重点大学硕士研究生正式录取通知书的那一刻,全家人都露出了无比开心的灿烂笑容。 (Khoảnh khắc nhận được giấy báo trúng tuyển cao học thạc sĩ chính thức của trường đại học trọng điểm quốc gia, cả gia đình đều nở những nụ cười rạng rỡ và hạnh phúc khôn xiết.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 19 nét] |
| 看来看來 | kàn lai | KHÁN LAI | [Phó từ / Liên từ] xem ra, nhìn chung, theo như thấy — Ví dụ: 经过多轮严密论证与实验室复现,看来这项突破性的绿色合成工艺确实具备广阔的工业化落地前景。 (Trải qua nhiều vòng thẩm định nghiêm cẩn và thử nghiệm lặp lại trong phòng thí nghiệm, xem ra quy trình tổng hợp xanh mang tính đột phá này thực sự sở hữu triển vọng ứng dụng công nghiệp hóa vô cùng rộng mở.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 颗顆 | kē | KHOA | [Lượng từ] hạt, viên, quả, ngôi (sao, tim, hạt giống) — Ví dụ: 每一位青年科技工作者心中都应当怀揣着一颗赤诚报国的爱国红心,勇攀世界科技高峰。 (Trong trái tim của mỗi cán bộ khoa học công nghệ trẻ đều nên ấp ủ một tấm lòng son son sắt phụng sự Tổ quốc, dũng cảm chinh phục đỉnh cao khoa học công nghệ thế giới.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 11 nét] |
| 可怕可怕 | kě pà | KHẢ PHẠ | [Tính từ] đáng sợ, ghê gớm, kinh khủng — Ví dụ: 失败并不可怕,可怕的是在挫折面前丧失了重新站起来继续前行的勇气与斗志。 (Thất bại không hề đáng sợ, điều đáng sợ nhất chính là đứng trước vấp ngã mà đánh mất đi dũng khí và ý chí quật cường để đứng dậy bước tiếp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 26 nét] |
| 克克 | kè | KHẮC | [Lượng từ] gram — Ví dụ: 掌握好“克”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “克” (gram) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 8 nét] |
| 客厅客廳 | kè tīng | KHÁCH SẢNH | [Danh từ] phòng khách — Ví dụ: 新中式风格的宽敞客厅里摆放着一套古朴典雅的红木茶桌,显得格外明亮大气、温馨雅致。 (Trong phòng khách rộng rãi phong cách tân Trung Hoa đặt một bộ bàn trà bằng gỗ gụ cổ kính thanh tao, toát lên vẻ sáng sủa khoáng đạt, ấm cúng và tao nhã.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 20 nét] |
| 空闲空閒 | kòng xián | KHÔNG NHÀN | [Tính từ / Danh từ] rảnh rỗi, nhàn rỗi, thời gian rảnh — Ví dụ: 在工作之余的空闲时间读一本经典好书或漫步自然山水,能让疲惫的身心得到充分的休养与舒缓。 (Vào những lúc rảnh rỗi ngoài giờ làm việc đọc một cuốn sách hay kinh điển hoặc dạo bước ngắm nhìn sông núi thiên nhiên có thể giúp thể xác và tâm hồn mệt mỏi được phục hồi trọn vẹn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 夸誇 | kuā | KHOA | [Động từ] khen ngợi, tán thưởng, khoe khoang — Ví dụ: 社区居民们纷纷夸赞这位年轻的社区网格员工作热情负责、办事雷厉风行且充满爱心。 (Bà con trong khu dân cư đều tấm tắc khen ngợi người cán bộ khu phố trẻ tuổi này làm việc nhiệt tình trách nhiệm, tác phong dứt khoát nhanh nhẹn và tràn đầy lòng nhân ái.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 辣椒辣椒 | là jiāo | LẠT TIÊU | [Danh từ] ớt, quả ớt — Ví dụ: 在正宗川渝老火锅底料中加入特产朝天椒与大红袍花椒,瞬间激发出浓郁扑鼻的麻辣鲜香。 (Cho thêm ớt chỉ thiên đặc sản và hoa tiêu Đại Hồng Bào vào cốt lẩu cay Tứ Xuyên truyền thống sẽ lập tức làm bùng lên hương thơm cay nồng tê tái nức mũi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 拦攔 | lán | LAN | [Động từ] chặn, ngăn lại — Ví dụ: 幸亏路人及时伸手拦住了她,否则后果不堪设想。 (May mà người qua đường kịp thời đưa tay ngăn cô ấy lại, nếu không hậu quả khôn lường.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 14 nét] |
| 劳动勞動 | láo dòng | LAO ĐỘNG | [Động từ / Danh từ] lao động, làm việc — Ví dụ: 劳动是一切幸福与物质财富的源泉,全社会应当大力弘扬崇尚劳动、热爱劳动的光荣时代风尚。 (Lao động là cội nguồn của mọi hạnh phúc và của cải vật chất, toàn xã hội cần phát huy mạnh mẽ phong trào thời đại vẻ vang tôn vinh và yêu quý lao động.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 25 nét] |
| 老板老闆 | lǎo bǎn | LÃO BẢN | [Danh từ] ông chủ, chủ doanh nghiệp — Ví dụ: 这位诚信经营数十年的老字号饭庄老板,始终坚持真材实料与童叟无欺的崇高商业信条。 (Vị chủ quán ăn gia truyền kinh doanh bằng chữ tín suốt hàng chục năm qua luôn kiên định tôn chỉ thương nghiệp cao đẹp: nguyên liệu thật, giá trị thật và không bao giờ lừa dối khách hàng.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 18 nét] |
| 姥姥姥姥 | lǎo lao | LÃO LÃO | [Danh từ] bà ngoại (phương ngữ phương Bắc) — Ví dụ: 儿时的记忆深处,慈祥和蔼的姥姥总会在炎热夏夜里一边轻轻摇着蒲扇,一边给我讲古老动听的故事。 (Trong sâu thẳm ký ức tuổi thơ, người bà ngoại hiền từ nhân hậu luôn ngồi phe phẩy quạt nan trong đêm hè oi ả và kể cho tôi nghe những câu chuyện cổ tích êm đềm.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 类類 | lèi | LOẠI | [Danh từ / Lượng từ] loại, loài, thể loại; giống nhau — Ví dụ: 图书馆对馆藏的数百万册中外图书文献进行了科学严谨的学科分类与数字化标引上架。 (Thư viện đã tiến hành phân loại chuyên ngành và gắn mã định danh số hóa khoa học chuẩn mực cho hàng triệu cuốn sách tài liệu trong và ngoài nước trong kho tàng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 11 nét] |
| 厘米釐米 | lí mǐ | LY MỄ | [Lượng từ] xen-ti-mét (cm) — Ví dụ: 在精密机械加工车间内,数控机床的零件加工公差精度被严格控制在零点零零一厘米之内。 (Bên trong phân xưởng gia công cơ khí chính xác, dung sai gia công linh kiện của máy công cụ cnc được kiểm soát nghiêm ngặt trong phạm vi 0,001 centimet.) [Bộ thủ: 米 (MỄ) • 19 nét] |
| 理由理由 | lǐ yóu | LÝ DO | [Danh từ] lý do, căn cứ, nguyên cớ — Ví dụ: 只要心中有坚定的理想信念与崇高的追求,我们就没有任何理由在困难面前止步不前。 (Chỉ cần trong tim có lý tưởng niềm tin kiên định và khát vọng cao đẹp, chúng ta sẽ không có bất kỳ lý do gì để chùn bước dừng chân trước khó khăn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 立即立即 | lì jí | LẬP TỨC | [Phó từ] ngay lập tức, tức khắc — Ví dụ: 监测系统一旦发现异常网络入侵流量攻击,会自动触发防护预警机制并立即进行隔离阻断。 (Hệ thống giám sát một khi phát hiện lưu lượng tấn công xâm nhập mạng bất thường sẽ tự động kích hoạt cơ chế cảnh báo phòng hộ và tiến hành cô lập ngăn chặn ngay lập tức.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 27 nét] |
| 利润利潤 | lì rùn | LỢI NHUẬN | [Danh từ] lợi nhuận — Ví dụ: 企业在追求合理商业经营利润的同时,必须自觉履行保护环境与关爱员工的崇高社会责任。 (Doanh nghiệp trong khi theo đuổi lợi nhuận kinh doanh thương mại hợp lý bắt buộc phải tự giác thực thi trách nhiệm xã hội cao đẹp về bảo vệ môi trường và chăm lo cho người lao động.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 利用利用 | lì yòng | LỢI DỤNG | [Động từ] tận dụng, khai thác sử dụng — Ví dụ: 现代生态循环农业充分利用农作物秸秆与畜禽粪便制取生物天然气与有机肥料,实现了变废为宝。 (Nông nghiệp tuần hoàn sinh thái hiện đại tận dụng triệt để rơm rạ cây trồng và chất thải chăn nuôi để sản xuất khí sinh học thiên nhiên cùng phân bón hữu cơ, biến chất thải thành nguồn tài nguyên quý báu.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 25 nét] |
| 联合聯合 | lián hé | LIÊN CÁP | [Động từ / Tính từ / Danh từ] liên hiệp, liên kết, phối hợp — Ví dụ: 多所顶尖高校与科研院所建立联合实验室,共同开展深海深地前沿基础科学研究攻关。 (Nhiều trường đại học hàng đầu và viện nghiên cứu khoa học đã thành lập các phòng thí nghiệm liên kết, cùng nhau triển khai các đề tài nghiên cứu khoa học cơ bản tiên phong về biển sâu và lòng đất sâu.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 粮食糧食 | liáng shi | LƯƠNG THỰC | [Danh từ] lương thực, ngũ cốc — Ví dụ: 粮食安全是“国之大者”,手中有粮、心中不慌,任何时候都要牢牢端稳中国人的饭碗。 (An ninh lương thực là 'Quốc sách hàng đầu', trong tay có thóc gạo trong lòng mới vững vàng, bất kỳ lúc nào cũng phải giữ thật chắc bát cơm của người dân nước mình.) [Bộ thủ: 食 (THỰC) • 26 nét] |
| 铃鈴 | líng | LINH | [Danh từ] chuông, tiếng chuông — Ví dụ: 清脆悠扬的下课铃声在校园林荫道间回荡,同学们有说有笑地走出教学楼。 (Tiếng chuông tan học trong trẻo ngân vang giữa những hàng cây rợp bóng mát trong khuôn viên trường, các bạn học sinh vừa cười nói vui vẻ vừa bước ra khỏi giảng đường.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 11 nét] |
| 零食零食 | líng shí | LINH THỰC | [Danh từ] đồ ăn vặt — Ví dụ: 长途乘高铁旅行时,随身携带一些低糖无添加的坚果与新鲜水果作为休闲零食既健康又补充能量。 (Khi đi tàu cao tốc đường dài, mang theo bên người một ít hạt dinh dưỡng ít đường và hoa quả tươi làm đồ ăn vặt vừa tốt cho sức khỏe lại kịp thời nạp thêm năng lượng.) [Bộ thủ: 雨 (VŨ) • 27 nét] |
| 领域領域 | lǐng yù | LÃNH VỰC | [Danh từ] lĩnh vực, phạm vi — Ví dụ: 我国科研团队在深海探测、量子计算以及受控核聚变等前沿科技领域取得了多项世界级原创性重大突破。 (Đội ngũ nghiên cứu khoa học nước ta tại các lĩnh vực khoa học công nghệ tiên phong như thám hiểm biển sâu, tính toán lượng tử và nhiệt hạch có kiểm soát đã đạt được nhiều bước đột phá mang tính nguyên tác tầm cỡ thế giới.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 龙龍 | lóng | LONG | [Động từ] Rồng — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地龙。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Rồng một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 龍 (LONG) • 13 nét] |
| 陆地陸地 | lù dì | LỤC ĐỊA | [Danh từ] lục địa, đất liền — Ví dụ: 地球表面约有百分之二十九被陆地覆盖,孕育了极其丰富多样的陆生生态系统与人类文明。 (Khoảng 29% bề mặt Trái Đất được bao phủ bởi lục địa đất liền, nuôi dưỡng nên những hệ sinh thái trên cạn vô cùng phong phú đa dạng cùng các nền văn minh nhân loại.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 25 nét] |
| 录音錄音 | lù yīn | LỤC ÂM | [Động từ / Danh từ] ghi âm, thu âm; bản ghi âm — Ví dụ: 在口述历史采访现场,研究员使用专业高保真数字录音笔完整记录了老战士的珍贵战斗回忆。 (Tại hiện trường phỏng vấn lịch sử truyền miệng, nghiên cứu viên đã dùng bút ghi âm kỹ thuật số độ trung thực cao chuyên dụng để ghi lại trọn vẹn những ký ức chiến đấu quý báu của người cựu chiến binh.) [Bộ thủ: 音 (ÂM) • 19 nét] |
| 逻辑邏輯 | luó ji | LA TẬP | [Danh từ / Tính từ] logic, tính logic, lý lẽ chặt chẽ — Ví dụ: 撰写高水平学术专著时,论证结构必须严谨周密,层层递进、逻辑清晰自洽。 (Khi viết các công trình chuyên khảo học thuật đỉnh cao, cấu trúc lập luận nhất thiết phải chặt chẽ thấu đáo, dẫn dắt từng bước và logic rõ ràng, tự tương thích.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 麦克风麥克風 | mài kè fēng | MẠCH KHẮC PHONG | [Danh từ] mi-crô, mic nói — Ví dụ: 主讲教授走到讲台中央手持无线高清麦克风,清晰洪亮地为台下千余名学子做学术前沿报告。 (Giáo sư thuyết trình bước ra giữa bục giảng cầm micro không dây độ nét cao, truyền tải bài báo cáo khoa học mũi nhọn một cách rõ ràng và hào sảng tới hơn một nghìn sinh viên bên dưới.) [Bộ thủ: 麥 (MẠCH) • 26 nét] |
| 毛毛 | máo | MAO | [Động từ] lông; hào (đơn vị tiền = 1/10 tệ) — Ví dụ: 这只小猫的毛很白。 (Lông của chú mèo con này rất trắng.) [Bộ thủ: 毛 (MAO) • 11 nét] |
| 冒险冒險 | mào xiǎn | MẠO HIỂM | [Động từ / Danh từ] mạo hiểm, phiêu lưu — Ví dụ: 科学探索需要敢为人先的开拓魄力,但绝不等于在没有任何安全保障的情况下盲目盲动冒险。 (Thám hiểm khoa học cần có bản lĩnh khai phá dám nghĩ dám làm, nhưng tuyệt đối không đồng nghĩa với việc hành động mạo hiểm một cách mù quáng khi chưa có bất kỳ sự bảo đảm an toàn nào.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 煤炭煤炭 | méi tàn | MÔI THÁN | [Danh từ] than đá, than — Ví dụ: 现代清洁高效燃煤发电技术通过超低排放改造,实现了煤炭资源的绿色低碳化利用。 (Công nghệ phát điện đốt than sạch hiệu quả cao hiện đại thông qua việc cải tạo phát thải siêu thấp đã hiện thực hóa việc khai thác sử dụng tài nguyên than đá một cách xanh và ít phát thải.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 27 nét] |
| 迷路迷路 | mí lù | MÊ LỘ | [Động từ] lạc đường, lạc lối — Ví dụ: 在北斗高精度卫星导航系统的全天候精准指引下,野外科考队员在茫茫林海雪原中绝不会迷路。 (Dưới sự dẫn đường chuẩn xác suốt 24/7 của hệ thống vệ tinh định vị Bắc Đẩu độ chính xác cao, các thành viên đội khảo sát dã ngoại tuyệt đối không bao giờ bị lạc lối giữa rừng tuyết bạt ngàn.) [Bộ thủ: 足 (TÚC) • 21 nét] |
| 蜜蜂蜜蜂 | mì fēng | MẬT PHONG | [Danh từ] con ong mật, loài ong — Ví dụ: 春暖花开,成群的小蜜蜂在油菜花海中辛勤穿梭采蜜,为大自然的植物授粉繁衍默默奉献。 (Xuân về hoa nở, từng đàn ong mật chăm chỉ bay lượn hút mật giữa biển hoa cải vàng, âm thầm cống hiến thụ phấn duy trì nòi giống cho các loài thực vật trong tự nhiên.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 棉花棉花 | mián hua | MIÊN HOA | [Danh từ] bông, cây bông gòn — Ví dụ: 新疆优质长绒棉花纤维柔长洁白、光泽如丝,是全球纺织工业公认的顶级天然纺织原料。 (Bông sợi dài chất lượng cao Tân Cương có sợi bông mềm mại trắng muốt, óng ánh như tơ lụa, là nguyên liệu dệt may thiên nhiên cao cấp hàng đầu được ngành dệt may toàn cầu công nhận.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 面临面臨 | miàn lín | DIỆN LÂM | [Động từ] đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ, cơ hội) — Ví dụ: 在当今大变局加速演进的时代背景下,全球供应链产业链稳定正面临着前所未有的复杂考验。 (Trong bối cảnh thời đại với những biến chuyển lớn đang diễn ra nhanh chóng hiện nay, sự ổn định của chuỗi cung ứng và chuỗi công nghiệp toàn cầu đang phải đối mặt với những thử thách phức tạp chưa từng có.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 18 nét] |
| 秒秒 | miǎo | MIỂU | [Động từ] giây — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地秒。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách giây một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 9 nét] |
| 明显明顯 | míng xiǎn | MINH HIỂN | [Tính từ] rõ rệt, hiển nhiên, rành rành — Ví dụ: 自从实施了严格的生活垃圾分类管理举措后,整个居民社区的公共卫生环境得到了极其明显的改善。 (Kể từ sau khi thực thi nghiêm túc các biện pháp quản lý phân loại rác thải sinh hoạt, môi trường vệ sinh công cộng của toàn bộ khu dân cư đã được cải thiện vô cùng rõ rệt.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 名牌名牌 | míng pái | DANH BÀI | [Danh từ] thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu, danh hiệu — Ví dụ: 真正的名牌不仅依靠高知名度的品牌营销,更根植于过硬的产品质量与深入人心的用户口碑。 (Một thương hiệu nổi tiếng thực sự không chỉ dựa vào việc tiếp thị quảng bá rầm rộ, mà quan trọng hơn là bắt rễ sâu sắc từ chất lượng sản phẩm vượt trội và niềm tin truyền miệng vững chắc nơi người tiêu dùng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 命令命令 | mìng lìng | MỆNH LỆNH | [Động từ / Danh từ] ra lệnh, chỉ thị, mệnh lệnh — Ví dụ: 在抢险救灾的关键时刻,全体救援队员闻令而动、坚决贯彻执行指挥部的紧急救援命令。 (Vào thời khắc then chốt của công tác cứu hộ thiên tai, toàn thể cán bộ cứu hộ vừa nghe lệnh đã lập tức hành động, kiên quyết quán triệt thực thi mệnh lệnh cứu hộ khẩn cấp của ban chỉ huy.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách luyện thi HSK4 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册四级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 趋向补语引申(下去) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN HẠ KHỨ)
HSK 3 · Cấu trúc #035Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một hành động đang thực hiện sẽ tiếp tục được duy trì kéo dài trong tương lai (tiếp tục... đi).
02 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #038Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ cảm xúc hoặc tính chất đạt tới đỉnh điểm tột cùng.
03 Cấu trúc 可能补语(V得了/不了) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ LIỄU)
HSK 3 · Cấu trúc #043Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác có thể hoàn thành, thực hiện được hay không do hoàn cảnh khách quan hoặc thể lực.
04 Cấu trúc 把字句(否定词与能愿动词) (BẢ TỰ CÚ PHỦ ĐỊNH)
HSK 3 · Cấu trúc #048Phân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ phủ định (没, 不, 别) và trợ động từ (想, 要, 能, 应该) BẮT BUỘC ĐỨNG TRƯỚC chữ 把, tuyệt đối không đặt sau động từ chính.
05 Cấu trúc 一点儿也/都不……(完全否定) (NHẤT ĐIỂM NHI DÃ ĐÔ BẤT)
HSK 3 · Cấu trúc #055Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự phủ định hoàn toàn 100% (một chút cũng không...).
06 Cấu trúc 假设关联词(如果/要是……就……) (NHƯ QUẢ YẾU THỊ TỰU)
HSK 3 · Cấu trúc #066Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mối quan hệ giả thiết - hệ quả thông thường (nếu... thì...).
07 Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN)
HSK 3 · Cấu trúc #080Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mục đích tích cực của hành động (để, nhằm mục đích... / để tiện cho...).
08 Cấu trúc 介词“关于” (GIỚI TỪ QUAN VU)
HSK 3 · Cấu trúc #085Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ phạm vi hoặc đề tài liên quan của sự việc (về, liên quan tới). Thường đứng đầu câu hoặc làm định ngữ kèm '的'.
09 Cấu trúc 时效辨析(刚 vs 刚才) (CƯƠNG DỮ CƯƠNG TÀI)
HSK 3 · Cấu trúc #099Phân tích học thuật & Cách dùng: '刚' là phó từ, có thể đứng sau thời gian dài (vd: '他刚来中国一个月'); '刚才' là danh từ thời gian, chỉ vài phút trước thời điểm nói.
10 Cặp liên từ tăng tiến chiều sâu: “不仅是……更是……” (Không chỉ là... mà còn là...) (递进关联词:“不仅是……更是……”)
HSK 5 · Liên từ tăng tiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nâng tầm ý nghĩa của một hiện tượng thông thường lên thành giá trị tinh thần hay văn hóa sâu sắc hơn ở vế sau.
11 Cặp liên từ so sánh lựa chọn: “与其……不如……” (Thay vì... chi bằng...) (选择关联词:“与其……不如……”)
HSK 5 · Liên từ so sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để so sánh hai phương án giải quyết: vế trước chỉ ra phương án bị bỏ qua vì không tối ưu, vế sau chỉ ra phương án sáng suốt và có lợi hơn.
12 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ dứt khoát, trực tiếp làm luôn một hành động táo bạo mà không còn chần chừ hay e ngại phiền phức.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这套国家规划重点( )紧扣时代科技前沿,理论体系严谨扎实且配备了丰富的数字化教学资源。” (Bộ giáo trình trọng điểm cấp quốc gia này bám sát mũi nhọn khoa học công nghệ của thời đại, hệ thống lý luận chặt chẽ vững vàng và được trang bị phong phú các nguồn học liệu số hóa đi kèm.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 教材 (jiào cái)
Giải thích chuyên sâu: Từ “教材” (jiào cái - âm Hán Việt: GIÁO TÀI, danh từ) mang nghĩa “giáo trình, sách giáo khoa, tài liệu giảng dạy”. Câu hoàn chỉnh: “这套国家规划重点教材紧扣时代科技前沿,理论体系严谨扎实且配备了丰富的数字化教学资源。” (Bộ giáo trình trọng điểm cấp quốc gia này bám sát mũi nhọn khoa học công nghệ của thời đại, hệ thống lý luận chặt chẽ vững vàng và được trang bị phong phú các nguồn học liệu số hóa đi kèm.). Các phương án còn lại: 节 (tiết, đoạn, khúc; ngày lễ, tiết khí; tiết học (lượng từ)), 借口 (cớ, lý do thoái thác; viện cớ), 景色 (cảnh sắc, phong cảnh).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Tính từ + 极了 / 得很 / 得不得了 / 死了” (Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Tính từ + 极了 / 得很 / 得不得了 / 死了”: Biểu thị mức độ cảm xúc hoặc tính chất đạt tới đỉnh điểm tột cùng. Câu chuẩn xác trong sách là: “今天爬长城累极了,高兴得不得了。” (Hôm nay leo Vạn Lý Trường Thành mệt vô cùng, nhưng vui mừng khôn xiết.) và “除了他,我都去了。” (Ngoài anh ấy, tôi đều đã đi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “现代国防与军队现代化建设深度融合了大数据、人工智能以及无人作战等前沿( )科技成果。” (Công cuộc hiện đại hóa quân đội và quốc phòng hiện đại kết hợp sâu sắc các thành quả khoa học công nghệ quân sự tiên phong như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và tác chiến không người lái.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 军事 (jūn shì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “军事” (jūn shì - âm Hán Việt: QUÂN SỰ, danh từ / tính từ) mang nghĩa “quân sự”. Câu hoàn chỉnh: “现代国防与军队现代化建设深度融合了大数据、人工智能以及无人作战等前沿军事科技成果。” (Công cuộc hiện đại hóa quân đội và quốc phòng hiện đại kết hợp sâu sắc các thành quả khoa học công nghệ quân sự tiên phong như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và tác chiến không người lái.). Các phương án còn lại: 看来 (xem ra, nhìn chung, theo như thấy), 克 (gram), 拦 (chặn, ngăn lại).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 没(有) / 别 / 想 / 要 + 把 + Tân ngữ + Động từ + ...” (Cấu trúc 把字句(否定词与能愿动词) (BẢ TỰ CÚ PHỦ ĐỊNH))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 没(有) / 别 / 想 / 要 + 把 + Tân ngữ + Động từ + ...”: Phó từ phủ định (没, 不, 别) và trợ động từ (想, 要, 能, 应该) BẮT BUỘC ĐỨNG TRƯỚC chữ 把, tuyệt đối không đặt sau động từ chính. Câu chuẩn xác trong sách là: “你千万别把这件事情告诉他。” (Bạn tuyệt đối đừng đem chuyện này nói cho anh ta biết đấy nhé.) và “当然可以。” (Tất nhiên là được.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “监测系统一旦发现异常网络入侵流量攻击,会自动触发防护预警机制并( )进行隔离阻断。” (Hệ thống giám sát một khi phát hiện lưu lượng tấn công xâm nhập mạng bất thường sẽ tự động kích hoạt cơ chế cảnh báo phòng hộ và tiến hành cô lập ngăn chặn ngay lập tức.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 立即 (lì jí)
Giải thích chuyên sâu: Từ “立即” (lì jí - âm Hán Việt: LẬP TỨC, phó từ) mang nghĩa “ngay lập tức, tức khắc”. Câu hoàn chỉnh: “监测系统一旦发现异常网络入侵流量攻击,会自动触发防护预警机制并立即进行隔离阻断。” (Hệ thống giám sát một khi phát hiện lưu lượng tấn công xâm nhập mạng bất thường sẽ tự động kích hoạt cơ chế cảnh báo phòng hộ và tiến hành cô lập ngăn chặn ngay lập tức.). Các phương án còn lại: 联合 (liên hiệp, liên kết, phối hợp), 零食 (đồ ăn vặt), 逻辑 (logic, tính logic, lý lẽ chặt chẽ).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “如果 / 要是 + Giả thiết, (那么) 就 + Kết quả” (Cấu trúc 假设关联词(如果/要是……就……) (NHƯ QUẢ YẾU THỊ TỰU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “如果 / 要是 + Giả thiết, (那么) 就 + Kết quả”: Biểu thị mối quan hệ giả thiết - hệ quả thông thường (nếu... thì...). Câu chuẩn xác trong sách là: “明天如果天气晴朗,我们就去爬山。” (Ngày mai nếu trời nắng ráo, chúng ta sẽ đi leo núi.) và “我的耳朵疼。” (Tai tôi bị đau.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện thi HSK4 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册四级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn luyện thi HSK4 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册四级 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "luyện thi HSK4 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册四级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách luyện thi HSK4 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册四级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách luyện thi HSK4 chuyên sâu – cấp tốc HSK 速成强化教程练习册四级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



