Tải Sách Luyện thi HSK 5 决胜30天HSK5级仿真试题集 (决胜) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách Luyện thi HSK 5 决胜30天HSK5级仿真试题集 (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Luyện thi HSK 5 决胜30天HSK5级仿真试题集"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Động từ thư diện: “凝聚着……” (Kết tinh, đọng lại...) (书面语动词:“凝聚着……”表示深层积淀)
- 02 Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因)
- 03 Cấu trúc mục đích đối lập: “并非为了……而是为了……” (Chẳng phải vì... mà là vì...) (书面语对立复句:“并非为了……而是为了……”)
- 04 Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质)
- 05 政经结构句式“谁……,谁就能……”
- 06 递进思辨句式“不仅在于……更关乎……”
- 07 决断警示句式“当务之急是……,切莫……”
- 08 宏观经济论断式“面对……的双重承压,亟待通过……手段加以化解”
- 09 句子的一般结构
- 10 “是”字句
- 11 动词“有”表示领有或存在
- 12 连动句表目的
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Luyện thi HSK 5 决胜30天HSK5级仿真试题集"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải Sách Luyện thi HSK 5 决胜30天HSK5级仿真试题集 (决胜) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
Luyện thi HSK 5 决胜30天HSK5级仿真试题集
决胜
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 4.127
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Luyện thi HSK 5 决胜30天HSK5级仿真试题集"
Ấn phẩm Luyện thi HSK 5 决胜30天HSK5级仿真试题集 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
问:宴会安排在什么时候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách Luyện thi HSK 5 决胜30天HSK5级仿真试题集, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 5 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H5-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H5-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H5-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H5-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H5-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H5-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H5-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H5-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H5-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H5-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
问:宴会安排在什么时候?問:宴會安排在什麼時候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
问:根据对话,可以知道什么?問:根據對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你就不能帮我收拾收拾房间吗?刚收拾好的房间又弄乱了。 男:我这不是在看足球比赛吗?比赛快结束了,现在可是关键时刻。 女:你今天一整天都在看足球。饭也不做,衣服也不洗。 男:要不咱们请个钟点工吧。 女:行啊,那咱俩也用不着吃饭了。 问:根据对话,可以知道什么?
问:晚会准备得怎么样了?問:晚會準備得怎麼樣了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:新年晚会准备得怎么样了?参加的人多吗? 男:就那么回事呗,办不好还办不坏呀? 女:那你怎么不找人帮忙啊?现在报名演出的人多不多呀? 男:有那么几个,我正到处联系呢! 问:晚会准备得怎么样了?
问:香山的风景怎么样?問:香山的風景怎麼樣?
• Băng phát tiếng Trung: 男:来北京这么长时间,你都去哪儿玩儿了? 女:天安门、故宫、香山……大多数景点我都去了。 男:是吗?还真玩儿得差不多了。 女:我再也没看过比香山更美的风景了,我永远也忘不了那儿的红叶。 问:香山的风景怎么样?
问:关于老张,下列说法哪项正确?問:關於老張,下列說法哪項正確?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们家老张最近忙什么呢?是不是旅游去了? 男:哪儿啊?他每天就在家躺着,而且年纪大了,老毛病还不少。 女:这老年人哪,上了岁数就应该多到外面锻炼锻炼,要不然,很多病都会找上门来的。 男:说的就是啊,回头你帮我劝劝他。 问:关于老张,下列说法哪项正确?
问:女的最近锻炼身体了吗?問:女的最近鍛鍊身體了嗎?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你最近坚持锻炼身体了吗? 女:三天打鱼,两天晒网的。 男:那可不行。你得坚持,要不没有效果啊! 女:我也想啊,可是最近工作太忙了。 问:女的最近锻炼身体了吗?
问:对话可能发生在什么地方?問:對話可能發生在什麼地方?
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请问您需要点儿什么? 男:你们这儿的特色菜是什么? 女:川菜。我们这儿的川菜很正宗。 男:是吗?那我看看菜单。 问:对话可能发生在什么地方?
问:他们周日准备干什么?問:他們週日準備幹什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天就是周末了,你有什么打算? 女:可能去图书馆吧,我的论文还没写完呢。 男:这样吧,周六一起去图书馆,周日我请你去看电影。 女:现在有什么好电影啊?还不如去逛街呢,正好买件衣服。 男:那好吧,用看电影的钱给你买衣服。 问:他们周日准备干什么?
问:通过对话,可以知道什么?問:通過對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你答应给我买的钻石戒指,什么时候买呀? 男:你还当真啊!我就是随便说说,那天不是有特殊情况嘛。 女:我不管,你还想不想让我嫁给你了?要么买戒指,要么分手! 男:真拿你没办法,等我领工资的时候吧。 问:通过对话,可以知道什么?
问:从对话中可以知道什么?問:從對話中可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这件衣服怎么样?玛丽穿上一定特别好看。 男:这件衣服样式不错,可是我觉得适合身材苗条的人穿,再看看别的吧。 女:那这件深绿色的呢?像她那样皮肤白的人穿应该不错。 男:这件还可以,不过,你先看看价钱之后再决定。 问:从对话中可以知道什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 同志同志 | tóng zhì | ĐỒNG CHÍ | [Danh từ] đồng chí, người cùng chí hướng lý tưởng — Ví dụ: 在党中央坚强领导下,全党同志不忘初心、牢记使命,团结带领全国各族人民昂首奋进中国式现代化新征程。 (Dưới sự lãnh đạo kiên cường của Trung ương Đảng, toàn thể các đồng chí trong toàn Đảng không quên sơ tâm, khắc ghi sứ mệnh, đoàn kết dẫn dắt nhân dân các dân tộc trên cả nước ngẩng cao đầu dũng cảm tiến bước trên hành trình mới hiện đại hóa đất nước.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 土壤土壤 | tǔ rǎng | THỔ NHƯỠNG | [Danh từ] thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ; mảnh đất nuôi dưỡng — Ví dụ: 国家全面实施黑土地保护工程与盐碱地综合治理,切实守牢国家耕地红线,为粮食丰产筑牢肥沃土壤根基。 (Nhà nước thực thi toàn diện dự án bảo vệ đất đen và chỉnh trang tổng hợp đất mặn kiềm, giữ vững thiết thực lằn ranh đỏ đất canh tác quốc gia, đắp xây vững chắc nền móng thổ nhưỡng phì nhiêu cho những mùa màng lương thực bội thu.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 妥协妥協 | tuǒ xié | THOẢ HIỆP | [Động từ / Danh từ] thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn — Ví dụ: 在事关国家核心利益、领土主权完整与民族尊严重大原则底线问题上,我们的立场坚如磐石,绝不妥协退让。 (Trong các vấn đề lằn ranh đỏ nguyên tắc trọng đại liên quan tới phẩm giá dân tộc, toàn vẹn chủ quyền lãnh thổ và lợi ích cốt lõi của quốc gia, lập trường của chúng ta vững như bàn thạch, tuyệt đối không thỏa hiệp lùi bước.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 玩弄玩弄 | wán nòng | NGOẠN LỘNG | [Động từ] đùa giỡn, chơi trò xảo quyệt, giở trò gian manh — Ví dụ: 国际社会坚定维护联合国权威与二战后国际秩序,坚决反对个别强权玩弄双重标准与将人权问题政治化工具化。 (Cộng đồng quốc tế kiên định bảo vệ trật tự quốc tế thời hậu Chiến tranh Thế giới thứ 2 cùng uy quyền của Liên Hợp Quốc, kiên quyết phản đối một số cường quyền giở trò đùa giỡn tiêu chuẩn kép và chính trị hóa, công cụ hóa các vấn đề nhân quyền.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 28 nét] |
| 威力威力 | wēi lì | UY LỰC | [Danh từ] uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe — Ví dụ: 我国完全自主研制的新一代战略洲际导弹具备全域覆盖与超强突防效能,展现了慑止战争的大国核盾牌强大威力。 (Tên lửa liên lục địa chiến lược thế hệ mới do nước ta hoàn toàn tự chủ nghiên cứu chế tạo sở hữu hiệu năng đột phá phòng thủ siêu mạnh mẽ và bao phủ toàn vùng, phô diễn uy lực sức mạnh to lớn của lá chắn hạt nhân nước lớn răn đe ngăn chặn chiến tranh.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 20 nét] |
| 位于位於 | wèi yú | VỊ VU | [Động từ] tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý — Ví dụ: 位于贵州平塘深山喀斯特洼坑之中的“中国天眼”FAST,是当今全球口径最大、灵敏度最高的单口径射电望远镜。 (Kính viễn vọng 'Thiên Nhãn Trung Quốc' fast tọa lạc tại thung lũng đá vôi Karst sâu trong lòng núi huyện Bình Đường, tỉnh Quý Châu chính là kính viễn vọng vô tuyến đơn khẩu độ có độ nhạy cao nhất và khẩu độ lớn nhất toàn cầu hiện nay.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 23 nét] |
| 污蔑污衊 | wū miè | Ô MIỆT | [Động từ / Danh từ] bôi nhọ, vu khống bôi bẩn danh dự — Ví dụ: 事实胜于雄辩,任何企图捏造事实恶意污蔑抹黑中国和平发展道路与人权事业进步的谎言谬论都将在事实面前不攻自破。 (Sự thật hùng hồn hơn tranh biện, mọi lời dối trá sai lệch mưu toan bịa đặt sự thật ác ý bôi nhọ vu khống tiến bộ sự nghiệp nhân quyền và con đường phát triển hòa bình của Trung Quốc chắc chắn đều sẽ tự sụp đổ trước sự thật khách quan.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét] |
| 无微不至無微不至 | wú wēi bù zhì | VÔ VI BẤT CHÍ | [Thành ngữ] chu đáo tỉ mỉ từng li từng tí, ân cần hết lòng — Ví dụ: 社区医护人员与青年志愿者对辖区孤寡老人给予了无微不至的照料关怀,定期上门体检问候、送医送药。 (Các bạn tình nguyện viên trẻ tuổi và nhân viên y tế khu dân cư đã dành sự chăm sóc ân cần chu đáo tỉ mỉ từng li từng tí cho các cụ già neo đơn trong địa bàn, định kỳ tới tận nhà thăm hỏi khám sức khỏe, cấp phát thuốc men.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 膝盖膝蓋 | xī gài | TẤT CÁI | [Danh từ] đầu gối, khớp gối — Ví dụ: 运动医学关节镜微创手术团队利用3D打印仿生钛合金人工关节,成功为重度关节退变患者实施了膝盖置换手术。 (Đội ngũ phẫu thuật nội soi khớp xâm lấn tối thiểu y học thể thao áp dụng khớp nhân tạo bằng hợp kim titan phỏng sinh học in 3D đã thực hiện thành công ca phẫu thuật thay khớp đầu gối cho bệnh nhân thoái hóa khớp nặng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 霞霞 | xiá | HÀ | [Danh từ] ráng, ráng chiều/ráng mây rực rỡ — Ví dụ: 清晨,绚丽夺目的金色朝霞洒满高原雪山之巅,将雄伟洁白的冰川映衬得如梦似幻、分外妖娆壮丽。 (Sáng sớm, ánh ráng mai rực rỡ màu vàng kim lộng lẫy tưới đẫm khắp đỉnh núi tuyết cao nguyên, soi bóng làm nổi bật dòng sông băng trắng ngần hùng vĩ đẹp tựa như mơ như ảo, tráng lệ kiều diễm vô song.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 12 nét] |
| 贤惠賢惠 | xián huì | HIỀN HUỆ | [Tính từ] hiền thục, hiền hậu nết na đảm đang — Ví dụ: 这位扎根边远海岛几十年的军嫂勤劳贤惠、默默挑起家庭重担,全心全意支持丈夫坚守祖国海防一线战位。 (Người vợ quân nhân gắn bó mấy chục năm nơi hải đảo xa xôi này vô cùng cần cù hiền thục nết na, âm thầm gánh vác việc gia đình, toàn tâm toàn ý ủng hộ người chồng kiên cường bám trụ vị trí chiến đấu nơi tiền tuyến phòng thủ bờ biển của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 27 nét] |
| 镶嵌鑲嵌 | xiāng qiàn | TƯƠNG KHẢM | [Động từ / Danh từ] khảm, cẩn nạm (ngọc, đá quý, họa tiết) — Ví dụ: 国家博物馆珍藏的商周青铜器表面精密镶嵌着绿松石神兽图案,展现了三千年前极其精湛高超的东方金石工艺。 (Bề mặt đồ đồng thời Thương - Chu lưu giữ tại Bảo tàng Quốc gia được cẩn khảm tinh xảo các họa tiết thần thú bằng đá ngọc lam (ngọc Turquoise), phô diễn kỹ nghệ kim thạch phương Đông vô cùng cao siêu điêu luyện từ ba ngàn năm trước.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 16 nét] |
| 小心翼翼小心翼翼 | xiǎo xīn yì yì | TIỂU TÂM DỰC DỰC | [Thành ngữ] hết sức cẩn thận, rón rén tỉ mỉ từng li từng tí — Ví dụ: 文博修复专家手持高倍手术放大镜与超细毛刷,小心翼翼地剥离千年出土绢本古画表面覆盖的微小泥斑污垢。 (Chuyên gia phục chế bảo tàng văn hóa tay cầm kính lúp phẫu thuật độ phóng đại cao cùng chiếc chổi lông siêu mảnh, hết sức cẩn thận tỉ mỉ rón rén bóc tách từng vết bùn bẩn vi mô bám trên bề mặt bức cổ họa lụa ngàn năm xuất thổ.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 35 nét] |
| 新娘新娘 | xīn niáng | TÂN NƯƠNG | [Danh từ] cô dâu, tân nương — Ví dụ: 身穿传统精致中式凤冠霞帔的汉服新娘在婚礼仪式上容光焕发,尽显东方婚俗文化的端庄优雅与古典雅韵。 (Cô dâu mặc trang phục Hán phục với chiếc mũ phượng áo ráng thêu hoa văn truyền thống tinh xảo tại nghi thức hôn lễ rạng rỡ thần thái, phô diễn trọn vẹn sự đoan trang tao nhã cùng phong vị cổ điển của văn hóa hôn lễ phương Đông.) [Bộ thủ: 斤 (CÂN) • 28 nét] |
| 信誉信譽 | xìn yù | TÍN DỰ | [Danh từ] uy tín, uy tín danh dự trên thương trường/xã hội — Ví dụ: 中国企业在共建“一带一路”重大基础设施项目中严把工程质量关,以一流品质铸就了卓越的国际商业信誉。 (Các doanh nghiệp trong các dự án cơ sở hạ tầng trọng đại cùng xây dựng 'Vành đai và Con đường' luôn kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng công trình, bằng chất lượng hàng đầu đã đúc nên uy tín thương mại quốc tế xuất sắc vượt trội.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 胸膛胸膛 | xiōng táng | HUNG THANG | [Danh từ] lồng ngực, ngực áo can trường — Ví dụ: 在生死搏斗的抗洪抢险大堤上,青年突击队员挺起坚实的胸膛,手挽手跳入滚滚激流用血肉之躯堵住决口。 (Trên con đê cứu nạn chống lũ trong cuộc đọ sức sống còn, các đội viên xung kích thanh niên ưỡn cao lồng ngực vững chãi, khoác chặt tay nhau nhảy xuống dòng nước cuộn trào dùng thân thể bằng da bằng thịt chặn đứng vết vỡ đê.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 须知須知 | xū zhī | TU TRI | [Danh từ / Động từ] hướng dẫn lưu ý, quy định cần biết; phải biết rằng — Ví dụ: 国家高等级生物安全实验室入口处明确张贴了严格的人员防护装备穿戴与生物气溶胶防护操作须知。 (Tại lối vào của phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp cao quốc gia đã niêm yết rõ ràng bản hướng dẫn lưu ý quy định cần biết về thao tác phòng hộ khí dung sinh học và mặc trang thiết bị phòng hộ cá nhân nghiêm ngặt.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 学历學歷 | xué lì | HỌC LỊCH | [Danh từ] trình độ học vấn, học lực bằng cấp — Ví dụ: 深化新时代科技人才评价改革坚决破除唯学历、唯资历的不良倾向,树立以真才实学和实际贡献论英雄的科学导向。 (Làm sâu sắc cải cách đánh giá nhân tài khoa học công nghệ thời đại mới kiên quyết xóa bỏ khuynh hướng xấu chỉ nhìn vào bằng cấp học lực trình độ học vấn hay thâm niên, xây dựng định hướng khoa học lấy đóng góp thực tế và tài năng thực chất để luận anh hùng.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 压榨壓榨 | yā zhà | ÁP TRÁ | [Động từ / Danh từ] ép (dầu, nước hoa quả); bóc lột thậm tệ — Ví dụ: 生态粮油加工示范基地采用先进的低温物理冷榨物理压榨工艺,最大限度完整保留了山茶油的天然活性多酚营养成分。 (Căn cứ thí điểm chế biến lương thực dầu ăn sinh thái áp dụng quy trình công nghệ ép dầu nguội vật lý ép vật lý ở nhiệt độ thấp tiên tiến, lưu giữ tối đa và trọn vẹn các thành phần dinh dưỡng polyphenol hoạt tính tự nhiên của dầu hoa trà.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 18 nét] |
| 炎热炎熱 | yán rè | VIÊM NHIỆT | [Tính từ] nóng nực, oi bức ngột ngạt (mùa hè) — Ví dụ: 在酷暑炎热的三伏天里,数百万建筑工人与供电保障人员顶着烈日坚守岗位,全力确保重点重大工程建设进度与电网安全。 (Trong những ngày hè oi bức nóng nực gay gắt của tiết Tam Phục, hàng triệu công nhân xây dựng và nhân viên bảo đảm cung ứng điện đội nắng gắt bám trụ vị trí, dốc toàn lực bảo đảm tiến độ xây dựng công trình trọng đại trọng điểm và an toàn lưới điện.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 验证驗證 | yàn zhèng | NGHIỆM CHỨNG | [Động từ / Danh từ] kiểm chứng, xác thực bằng thực nghiệm/chứng cứ — Ví dụ: 我国科研团队成功完成了百公里级自由空间高保真量子隐形传态实验,在国际上首次全面验证了相关理论的实用可行性。 (Nhóm nghiên cứu khoa học nước ta đã hoàn thành xuất sắc thực nghiệm dịch chuyển tức thời lượng tử độ trung thực cao trong không gian tự do cấp trăm km, lần đầu tiên trên trường quốc tế kiểm chứng xác thực toàn diện tính khả thi thực dụng của các lý thuyết liên quan.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 16 nét] |
| 耀眼耀眼 | yào yǎn | DIỆU NHÃN | [Tính từ] chói lọi, rực rỡ lấp lánh chói mắt — Ví dụ: 新中国航天事业在浩瀚太空中创造了举世瞩目的非凡奇迹,书写了人类航天史上极其璀璨耀眼的壮丽光辉篇章。 (Sự nghiệp hàng không vũ trụ của đất nước bên trong vũ trụ bao la đã tạo nên những kỳ tích phi thường khiến toàn thế giới phải dõi theo, viết nên trang sử rực rỡ chói lọi huy hoàng lộng lẫy trong lịch sử hàng không vũ trụ của nhân loại.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 一向一向 | yī xiàng | NHẤT HƯỚNG | [Phó từ] xưa nay, luôn luôn, vốn dĩ từ trước — Ví dụ: 老一辈战略科学家一向严于律己、宽以待人,在学术科研上求真务实、精益求精,是青年一代学习的光辉楷模。 (Các nhà khoa học chiến lược tiền bối xưa nay luôn luôn nghiêm khắc với bản thân, rộng lượng với người khác, trong nghiên cứu học thuật luôn cầu thị thực chất, tinh ích cầu tinh, chính là tấm gương sáng chói lọi cho thế hệ trẻ học tập.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 23 nét] |
| 翼翼 | yì | DỰC | [Động từ] cánh — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地翼。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách cánh một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 阴谋陰謀 | yīn móu | ÂM MƯU | [Danh từ] âm mưu, quỷ kế mưu mô đen tối — Ví dụ: 任何妄图勾连外部敌对势力分裂国家主权领土完整与破坏社会繁荣稳定的险恶阴谋,都注定碰得头破血流。 (Mọi âm mưu quỷ kế đen tối nham hiểm mưu toan móc nối với các thế lực thù địch bên ngoài nhằm chia rẽ toàn vẹn lãnh thổ chủ quyền quốc gia và phá hoại sự ổn định phồn vinh của xã hội chắc chắn đều sẽ đập đầu chảy máu thất bại thảm hại.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 迎面迎面 | yíng miàn | NGHÊNH DIỆN | [Phó từ / Tính từ] đối diện, xộc thẳng vào mặt, tiến thẳng trước mặt — Ví dụ: 漫步在春风和煦的万亩生态茶园之中,迎面拂来的是沁人心脾的初展茶芽清香,令人心旷神怡。 (Dạo bước bên trong đồi chè sinh thái vạn mẫu lộng gió xuân ấm áp, làn hương thơm thanh khiết của búp chè mới nhú xộc thẳng vào mặt phả tới khoan khoái lòng người, khiến tâm hồn thư thái sảng khoái.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 19 nét] |
| 优先優先 | yōu xiān | ƯU TIÊN | [Tính từ / Động từ / Phó từ] ưu tiên, đặt lên hàng đầu trước hết — Ví dụ: 国家坚定不移贯彻生态优先、绿色低碳的高质量发展道路,坚决筑牢中华民族永续发展的绿色生态安全屏障。 (Nhà nước kiên định không ngừng quán triệt con đường phát triển chất lượng cao xanh ít phát thải carbon, ưu tiên sinh thái, đắp xây vững chắc tấm lá chắn an ninh sinh thái xanh cho sự phát triển trường tồn vĩnh cửu của dân tộc.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 24 nét] |
| 羽绒服羽絨服 | yǔ róng fú | VŨ NHUNG PHỤC | [Danh từ] áo lông vũ, áo phao lông vịt giữ ấm cực tốt — Ví dụ: 国产极地特种科考重型羽绒服采用微孔纳米防水透气面料与高蓬松度拒水鸭绒,能够确保在零下五十度极寒中长效锁温保暖。 (Áo lông vũ hạng nặng phục vụ khảo sát khoa học đặc chủng vùng cực do nước ta sản xuất áp dụng lớp vải thoáng khí chống thấm nano vi lỗ cùng lông vịt kỵ nước độ phồng cao, có thể bảo đảm giữ ấm khóa nhiệt lâu dài trong giá rét cực đoan âm năm mươi độ C.) [Bộ thủ: 羽 (VŨ) • 33 nét] |
| 元宵节元宵節 | Yuán xiāo jié | NGUYÊN TIÊU TIẾT | [Danh từ] Tết Nguyên Tiêu, Tết Thượng Nguyên (rằm tháng Giêng) — Ví dụ: 元宵节当晚,全国各地古城老街张灯结彩、游人如织,精彩纷呈的非遗舞龙舞狮与猜灯谜活动展现了浓郁的中华传统节庆年俗。 (Vào đêm Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng), các khu phố cổ thành xưa trên khắp cả nước giăng đèn kết hoa, người đi lại như dệt cửi, các hoạt động đoán câu đố đèn lồng và múa lân múa rồng di sản phi vật thể đặc sắc muôn màu phô diễn phong tục ngày Tết truyền thống đậm đà bản sắc dân tộc.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 35 nét] |
| 酝酿醞釀 | yùn niàng | UẤN NHƯỠNG | [Động từ] thai nghén, ấp ủ chuẩn bị (kế hoạch, chính sách) — Ví dụ: 在全面启动国家中长期科学和技术发展规划纲要前,有关部门组织数百位战略科学家开展了长达两年的深入论证酝酿。 (Trước khi khởi động toàn diện Đề cương Quy hoạch Phát triển Khoa học và Công nghệ Trung và Dài hạn Quốc gia, các bộ ngành hữu quan đã tổ chức hàng trăm nhà khoa học chiến lược triển khai công tác ấp ủ thai nghén và luận chứng sâu sắc kéo dài suốt hai năm.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 17 nét] |
| 赞扬讚揚 | zàn yáng | TÁN DƯƠNG | [Động từ / Danh từ] tán dương, ca ngợi khen ngợi nhiệt liệt — Ví dụ: 国际社会高度赞扬中国在维护全球粮食能源安全、推动国际抗疫合作与应对全球气候变化中所展现的大国担当。 (Cộng đồng quốc tế đánh giá cao và ca ngợi tán dương nhiệt liệt tinh thần trách nhiệm gánh vác của nước lớn mà Trung Quốc đã phô diễn trong việc ứng phó biến đổi khí hậu toàn cầu, thúc đẩy hợp tác chống dịch quốc tế và bảo vệ an ninh lương thực năng lượng toàn cầu.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 19 nét] |
| 扎扎 | zhā | TRÁT | [Động từ] đâm, châm; buộc, cột; đóng (quân) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地扎。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Cà vạt một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 9 nét] |
| 战术戰術 | zhàn shù | CHIẾN THUẬT | [Danh từ / Tính từ] chiến thuật, mưu lược chiến thuật tác chiến — Ví dụ: 在复杂电磁环境联合战役实兵演训中,红方突击分队灵活运用无人协同与超低空突防战术,精准摧毁目标阵地。 (Trong cuộc diễn tập thực binh chiến dịch liên hợp dưới môi trường điện từ phức tạp, phân đội xung kích quân Đỏ đã vận dụng linh hoạt các chiến thuật đột phá tầm cực thấp và hiệp đồng không người lái, phá hủy chuẩn xác trận địa mục tiêu.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 照样照樣 | zhào yàng | CHIẾU DẠNG | [Phó từ] vẫn cứ như cũ, y như trước không đổi — Ví dụ: 尽管深冬高原边关天寒地冻、积雪没膝,边防官兵照样按照战备训练计划顶风冒雪展开全科目实战化战备巡逻。 (Dẫu giữa mùa đông biên cương cao nguyên trời đất giá rét căm căm, tuyết rơi dày ngập đầu gối, các cán bộ chiến sĩ bộ đội biên phòng vẫn cứ như cũ theo đúng kế hoạch huấn luyện sẵn sàng chiến đấu đội mưa tuyết đạp gió rét triển khai tuần tra sẵn sàng chiến đấu thực chiến hóa toàn bộ các đề mục.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 阵容陣容 | zhèn róng | TRẬN DUNG | [Danh từ] đội hình, dàn nhân sự/quân lực tham gia — Ví dụ: 我国派出由数十位世界冠军领衔的最强豪华阵容国家代表队,出征国际顶级综合性体育赛事并屡创辉煌佳绩。 (Nước ta đã cử đội tuyển đại diện quốc gia với đội hình dàn nhân sự mạnh nhất hoành tráng nhất do hàng chục nhà vô địch thế giới dẫn đầu xuất trận thi đấu tại các giải đấu thể thao tổng hợp đỉnh cao quốc tế và liên tiếp lập nên những thành tích huy hoàng.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 正月正月 | zhēng yuè | CHINH NGUYỆT | [Danh từ] tháng Giêng, tháng đầu tiên của năm âm lịch — Ví dụ: 农历正月的大江南北张灯结彩、锣鼓喧天,全国各族人民在欢乐祥和的浓厚节庆氛围中欢度新春佳节。 (Tháng Giêng tháng đầu tiên của năm âm lịch trên khắp mọi miền non sông đất nước giăng đèn kết hoa, chiêng trống vang trời, nhân dân các dân tộc trên cả nước vui đón Tết Nguyên Đán trong bầu không khí lễ hội nồng đượm tường hòa hoan hỷ.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 18 nét] |
| 支撑支撐 | zhī chēng | CHI CHỐNG | [Động từ / Danh từ] chống đỡ, làm điểm tựa trụ cột hỗ trợ — Ví dụ: 高水平科技自立自强是全面建成社会主义现代化强国与实现中华民族伟大复兴的核心战略支撑。 (Tự chủ tự cường khoa học công nghệ trình độ cao chính là điểm tựa trụ cột chống đỡ chiến lược hạt nhân cốt lõi để xây dựng thành công toàn diện cường quốc hiện đại hóa xã hội chủ nghĩa và thực hiện phục hưng vĩ đại của dân tộc.) [Bộ thủ: 支 (CHI) • 25 nét] |
| 指标指標 | zhǐ biāo | CHỈ TIÊU | [Danh từ] chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường — Ví dụ: 我国绿色低碳发展转型取得突破性成效,主要大气污染物排放总量与单位国内生产总值能耗等关键指标持续大幅下降。 (Chuyển đổi phát triển xanh ít phát thải carbon của nước ta đã đạt được những hiệu quả mang tính đột phá, các chỉ số chỉ tiêu then chốt như tiêu hao năng lượng trên một đơn vị GDP và tổng lượng phát thải các chất gây ô nhiễm khí quyển chủ yếu liên tục giảm mạnh.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 致辞致辭 | zhì cí | TRÍ TỪ | [Động từ / Danh từ] phát biểu chào mừng, diễn văn khai mạc — Ví dụ: 在国际数字经济大会开幕式上,有关领导发表了关于携手构建普惠繁荣的网络空间命运共同体的主题致辞。 (Tại lễ khai mạc Đại hội Kinh tế Số Quốc tế, vị lãnh đạo hữu quan đã có bài phát biểu chào mừng diễn văn chủ đề về việc chung tay xây dựng cộng đồng chung vận mệnh không gian mạng phồn vinh phổ quát.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 中断中斷 | zhōng duàn | TRUNG ĐOẠN | [Động từ] làm gián đoạn — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地中断。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách làm gián đoạn một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 19 nét] |
| 周期週期 | zhōu qī | CHU KỲ | [Danh từ] chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian — Ví dụ: 现代化超级算力与人工智能深度学习算法的深度融合应用,大幅缩短了创新药靶点筛选与分子动力学模拟研发周期。 (Ứng dụng dung hợp sâu sắc giữa các thuật toán học sâu trí tuệ nhân tạo và siêu năng lực tính toán hiện đại hóa đã rút ngắn vượt bậc chu trình chu kỳ nghiên cứu phát triển mô phỏng động lực học phân tử và sàng lọc mục tiêu thuốc sáng chế mới.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 24 nét] |
| 住宅住宅 | zhù zhái | TRÚ TRẠCH | [Danh từ] nhà ở, khu dân cư nhà ở — Ví dụ: 国家大力推进保障性住宅建设与城市老旧小区改造,切实解决新市民、青年人与低收入群体的住房困难问题。 (Nhà nước đẩy mạnh việc xây dựng nhà ở bảo đảm và cải tạo các khu dân cư cũ trong đô thị, giải quyết thiết thực vấn đề khó khăn về nhà ở cho tầng lớp có thu nhập thấp, thanh niên và cư dân đô thị mới.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 专题專題 | zhuān tí | CHUYÊN ĐỀ | [Danh từ / Tính từ] chuyên đề, đề tài chuyên sâu đặc thù — Ví dụ: 全国人大常委会围绕生态环境保护法治化建设开展专题询问与专题执法检查,切实以法治之力守护绿水青山。 (Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (Quốc hội) đã triển khai đợt kiểm tra thực thi pháp luật chuyên đề và chất vấn chuyên đề xoay quanh việc xây dựng pháp trị hóa bảo vệ môi trường sinh thái, dùng sức mạnh của pháp trị để bảo vệ non xanh nước biếc một cách thiết thực.) [Bộ thủ: 页 (HIỆT) • 22 nét] |
| 追悼追悼 | zhuī dào | ĐÔI ĐIỆU | [Động từ / Danh từ] truy điệu, tưởng niệm người đã khuất — Ví dụ: 首都各界群众怀着极其沉痛崇敬的心情,隆重举行追悼大会悼念为新中国科技事业奠基的功勋科学家。 (Quần chúng các giới tại Thủ đô mang theo tâm trạng vô cùng đau buồn và tôn kính, đã long trọng tổ chức đại hội truy điệu để tưởng niệm vị nhà khoa học có công lao to lớn đã đặt nền móng cho sự nghiệp khoa học công nghệ của Nước Cộng hòa.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 27 nét] |
| 子弹子彈 | zǐ dàn | TỬ ĐẠN | [Danh từ] đạn, viên đạn súng — Ví dụ: 国产新型重型防弹装甲陶瓷复合材料能够在中近距离抵御高威力穿甲燃烧子弹连续高密度密集射击。 (Vật liệu composite gốm giáp chống đạn hạng nặng kiểu mới do nước ta sản xuất có thể ở cự ly tầm gần và tầm trung chống đỡ được hỏa lực bắn phá dày đặc liên tục của các viên đạn xuyên giáp cháy có uy lực cực mạnh.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 走私走私 | zǒu sī | TẨU TƯ | [Động từ / Danh từ] buôn lậu, vận chuyển trái phép qua biên giới — Ví dụ: 海关缉私部门始终保持对濒危野生动植物及其制品、毒品等跨境走私违法犯罪的高压严打态势。 (Lực lượng chống buôn lậu hải quan luôn duy trì thế trận áp lực cao tấn công trấn áp nghiêm minh tội phạm vi phạm pháp luật buôn lậu xuyên biên giới các chế phẩm và động thực vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng, ma túy.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 25 nét] |
| 做东做東 | zuò dōng | TỐ ĐÔNG | [Động từ] làm chủ nhà thết đãi, đứng ra chiêu đãi chủ trì — Ví dụ: 在国际青年科学家文化交流营结营仪式上,中国青年学者代表热情做东,邀请各国朋友品尝地道中华传统美食。 (Tại lễ bế mạc Trại Giao lưu Văn hóa Các Nhà Khoa học Trẻ Quốc tế, đại biểu học giả trẻ tuổi Trung Quốc đã nhiệt tình làm chủ nhà thết đãi, mời bạn bè các nước thưởng thức những món ăn ẩm thực truyền thống Trung Hoa chính gốc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 摆擺 | bǎi | BÀI | [Danh từ] bày biện, sắp đặt, đung đưa — Ví dụ: 茶几上整齐地摆放着一套精致考究的紫砂茶具,散发出淡雅幽静的传统文化韵味。 (Trên bàn trà được bày biện ngay ngắn một bộ đồ trà gốm Tử Sa tinh xảo, toát lên phong vị văn hóa truyền thống thanh tao và tĩnh lặng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 9 nét] |
| 报告報告 | bào gào | BÁO CÁO | [Danh từ] báo cáo, bản báo cáo, trình bày — Ví dụ: 专家组在刚刚结束的年度经济论坛上正式发布了关于全球数字经济发展趋势的权威研究报告。 (Hội đồng chuyên gia tại diễn đàn kinh tế thường niên vừa kết thúc đã chính thức công bố bản báo cáo nghiên cứu uy tín về xu hướng phát triển kinh tế số toàn cầu.) [Bộ thủ: 扌 (THỦ) • 24 nét] |
| 避免避免 | bì miǎn | TỊ MIỄN | [Danh từ] tránh, phòng tránh, ngăn ngừa — Ví dụ: 在撰写严谨的学术论著时,必须做到引文规范并明确注明出处,以切实避免学术不端争议。 (Khi viết các công trình luận văn học thuật chuẩn mực, nhất định phải trích dẫn đúng quy chuẩn và ghi rõ nguồn gốc xuất xứ để tránh tuyệt đối những tranh cãi về vi phạm liêm chính học thuật.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 脖子脖子 | bó zi | BỘT TỬ | [Danh từ] cổ, gáy — Ví dụ: 长时间低头伏案对着电脑屏幕工作极易导致颈椎疲劳,建议每隔一小时就活动一下脖子与肩膀。 (Cúi đầu làm việc trước màn hình máy tính trong thời gian dài rất dễ gây mỏi đốt sống cổ, bạn nên cứ sau mỗi tiếng đồng hồ lại vận động nhẹ nhàng vùng cổ và vai gáy.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 25 nét] |
| 步骤步驟 | bù zhòu | BỘ SẬU | [Danh từ] bước, các bước, quy trình — Ví dụ: 在动手开展化学合成实验前,实验员必须严格熟读并掌握每一个操作步骤与安全须知。 (Trước khi bắt tay vào thực hiện thí nghiệm tổng hợp hóa học, kiểm nghiệm viên nhất thiết phải đọc kỹ và nắm vững từng bước thao tác cùng quy chuẩn an toàn.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 23 nét] |
| 测验測驗 | cè yàn | TRẮC NGHIỆM | [Động từ / Danh từ] kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra — Ví dụ: 每周末进行的阶段性词汇测验,能够帮助同学们及时查漏补缺、巩固所学知识。 (Bài kiểm tra từ vựng định kỳ vào mỗi cuối tuần sẽ giúp các bạn học sinh kịp thời rà soát lỗ hổng và củng cố vững chắc những kiến thức đã học.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 16 nét] |
| 吵架吵架 | chǎo jià | SẢO GIÁ | [Động từ] cãi nhau, cãi cọ — Ví dụ: 夫妻相处之道在于相互包容与理解,遇到分歧时心平气和地沟通远胜于冲动吵架。 (Đạo vợ chồng ăn đời ở kiếp là ở sự bao dung và thấu hiểu lẫn nhau, khi có bất đồng việc bình tâm trao đổi sẽ tốt hơn nhiều so với việc bốc đồng cãi vã.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 26 nét] |
| 成就成就 | chéng jiù | THÀNH TỰU | [Danh từ / Động từ] thành tựu, cống hiến; tác thành, tạo nên — Ví dụ: 这位享誉全球的科学家一生致力于杂交水稻研发,取得了举世瞩目的伟大成就。 (Nhà khoa học lừng danh toàn cầu này cả cuộc đời đã cống hiến cho công tác nghiên cứu phát triển lúa lai, gặt hái được những thành tựu vĩ đại khiến cả thế giới phải nghiêng mình khâm phục.) [Bộ thủ: 尢 (UÔNG) • 22 nét] |
| 充满充滿 | chōng mǎn | SUNG MÃN | [Động từ] tràn ngập, đong đầy, chứa chan — Ví dụ: 这间充满书香雅韵与明媚阳光的阅览室,是青年学子们潜心求知的理想殿堂。 (Phòng đọc sách ngập tràn hương thơm của sách vở cùng ánh nắng chan hòa này là thánh đường lý tưởng để các bạn trẻ say mê kiếm tìm tri thức.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 处理處理 | chǔ lǐ | XỬ LÝ | [Động từ] xử lý, giải quyết, thanh lý — Ví dụ: 面对突如其来的突发公关危机,企业管理层必须以高度负责的态度迅速妥善处理。 (Đứng trước cuộc khủng hoảng truyền thông bất ngờ ập đến, ban lãnh đạo doanh nghiệp nhất thiết phải nhanh chóng xử lý thỏa đáng với thái độ trách nhiệm cao nhất.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 匆忙匆忙 | cōng máng | THÔNG MANG | [Tính từ / Phó từ] vội vã, tất bật, vội vàng — Ví dụ: 清晨地铁站里人流如潮,上班族们迈着匆忙的步伐奔向各自的工作岗位。 (Sáng sớm dòng người trong ga tàu điện ngầm đông như nêm, giới nhân viên văn phòng rảo bước vội vã hối hả tiến về vị trí làm việc của mình.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 打工打工 | dǎ gōng | TÁ CÔNG | [Động từ] làm thuê, đi làm thêm, làm việc kiếm sống — Ví dụ: 利用大学寒暑假时间去企业实习打工,既能补贴学费生活开支,又能提前积累宝贵职场经验。 (Tận dụng các kỳ nghỉ đông và hè thời đại học để đi thực tập làm thêm tại doanh nghiệp vừa có thể phụ giúp trang trải học phí sinh hoạt, vừa tích lũy sớm những kinh nghiệm công sở quý báu.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 28 nét] |
| 单位單位 | dān wèi | THIỆN VỊ | [Danh từ] đơn vị (cơ quan; đo lường) — Ví dụ: 纳米是微观物理学中极其微小的长度度量单位,常用于描述原子与分子间距。 (Nanômét là đơn vị đo chiều dài siêu nhỏ trong vật lý vi mô, thường được dùng để miêu tả khoảng cách giữa các nguyên tử và phân tử.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách Luyện thi HSK 5 决胜30天HSK5级仿真试题集, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Động từ thư diện: “凝聚着……” (Kết tinh, đọng lại...) (书面语动词:“凝聚着……”表示深层积淀)
HSK 6 · Động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Diễn tả một thành quả hoặc di sản văn minh kết tinh từ sự tích lũy bền bỉ và cống hiến to lớn của nhiều thế hệ.
02 Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因)
HSK 6 · Cấu trúc nhân quả đảoPhân tích học thuật & Cách dùng: Nêu hiện tượng hay kết quả ở vế đầu để gây chú ý, sau đó mới dùng '是因为' để bóc tách nguyên nhân bản chất sâu kín nhất.
03 Cấu trúc mục đích đối lập: “并非为了……而是为了……” (Chẳng phải vì... mà là vì...) (书面语对立复句:“并非为了……而是为了……”)
HSK 6 · Cấu trúc mục đíchPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phủ nhận một động cơ nông cạn hoặc sai lệch, từ đó làm nổi bật mục tiêu chân chính ở vế sau.
04 Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质)
HSK 6 · Phó từ nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh một điều tưởng như nghịch lý hoặc nhỏ nhặt nhưng thực chất lại chính là mấu chốt của vấn đề.
05 政经结构句式“谁……,谁就能……”
HSK 7 · Kinh tế Chính trịPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài nghị luận chiến lược kinh tế để nhấn mạnh tính cạnh tranh quyết định của một hành động tiên phong.
06 递进思辨句式“不仅在于……更关乎……”
HSK 7 · Ngữ pháp Văn hóa Học thuậtPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc tầng bậc chỉ rõ bản chất sâu xa của một vấn đề văn hóa, nhấn mạnh rằng giá trị của hành động vượt lên trên bề nổi kỹ thuật để chạm tới ý nghĩa nhân sinh cốt lõi.
07 决断警示句式“当务之急是……,切莫……”
HSK 7 · Ngữ pháp Xử lý Tình huống Khẩn cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong chỉ huy và điều hành chiến lược, chỉ ra phương án hành động khẩn thiết nhất cần làm ngay, đồng thời cảnh báo dứt khoát điều cấm kỵ tuyệt đối không được phạm phải.
08 宏观经济论断式“面对……的双重承压,亟待通过……手段加以化解”
HSK 8 · Tài chính Vĩ mô Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị nhận diện khó khăn thách thức đan xen và đưa ra phương thuốc tài chính điều hành quyết liệt.
09 句子的一般结构
HSK 1 · Cấu trúc câuPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Hán, trật tự câu khẳng định cơ bản tương tự tiếng Việt: Chủ ngữ đứng đầu, sau đó đến Vị ngữ động từ và Tân ngữ.
10 “是”字句
HSK 1 · Cấu trúc câu cơ bảnPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ "是" dùng để liên kết Chủ ngữ và Tân ngữ, biểu thị hai đối tượng thuộc về nhau, có cùng bản chất hoặc mang tính đồng nhất.
11 动词“有”表示领有或存在
HSK 1 · Động từ chỉ sở hữuPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ "有" biểu thị sở hữu hoặc có mặt của người/sự vật. Dạng phủ định luôn là "没有" (tuyệt đối không dùng 不有).
12 连动句表目的
HSK 1 · Câu liên độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Câu liên động gồm hai động từ trở lên, động từ thứ hai diễn đạt mục đích của việc đi đến nơi chốn ở động từ thứ nhất.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在党中央坚强领导下,全党( )不忘初心、牢记使命,团结带领全国各族人民昂首奋进中国式现代化新征程。” (Dưới sự lãnh đạo kiên cường của Trung ương Đảng, toàn thể các đồng chí trong toàn Đảng không quên sơ tâm, khắc ghi sứ mệnh, đoàn kết dẫn dắt nhân dân các dân tộc trên cả nước ngẩng cao đầu dũng cảm tiến bước trên hành trình mới hiện đại hóa đất nước.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 同志 (tóng zhì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “同志” (tóng zhì - âm Hán Việt: ĐỒNG CHÍ, danh từ) mang nghĩa “đồng chí, người cùng chí hướng lý tưởng”. Câu hoàn chỉnh: “在党中央坚强领导下,全党同志不忘初心、牢记使命,团结带领全国各族人民昂首奋进中国式现代化新征程。” (Dưới sự lãnh đạo kiên cường của Trung ương Đảng, toàn thể các đồng chí trong toàn Đảng không quên sơ tâm, khắc ghi sứ mệnh, đoàn kết dẫn dắt nhân dân các dân tộc trên cả nước ngẩng cao đầu dũng cảm tiến bước trên hành trình mới hiện đại hóa đất nước.). Các phương án còn lại: 玩弄 (đùa giỡn, chơi trò xảo quyệt, giở trò gian manh), 污蔑 (bôi nhọ, vu khống bôi bẩn danh dự), 镶嵌 (khảm, cẩn nạm (ngọc, đá quý, họa tiết)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 之所以 + Nêu kết quả đã định,是因为 + Phân tích nguyên nhân sâu xa” (Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 之所以 + Nêu kết quả đã định,是因为 + Phân tích nguyên nhân sâu xa”: Nêu hiện tượng hay kết quả ở vế đầu để gây chú ý, sau đó mới dùng '是因为' để bóc tách nguyên nhân bản chất sâu kín nhất. Câu chuẩn xác trong sách là: “跨文化交际之所以常常产生误会,很大程度上是因为双方忽略了彼此文化背后的语用差异。” (Giao tiếp liên văn hóa sở dĩ hay nảy sinh hiểu lầm, phần lớn là do đôi bên đã lơ là sự dị biệt về ngữ dụng ẩn sau văn hóa của nhau.) và “他之所以能取得如此瞩目的科研成就,是因为他数十年如一日的专注与坚守。” (Anh ấy sở dĩ có thể gặt hái thành tựu nghiên cứu đáng nể đến thế, là vì sự tập trung và kiên định mấy chục năm như một ngày.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “生态粮油加工示范基地采用先进的低温物理冷榨物理( )工艺,最大限度完整保留了山茶油的天然活性多酚营养成分。” (Căn cứ thí điểm chế biến lương thực dầu ăn sinh thái áp dụng quy trình công nghệ ép dầu nguội vật lý ép vật lý ở nhiệt độ thấp tiên tiến, lưu giữ tối đa và trọn vẹn các thành phần dinh dưỡng polyphenol hoạt tính tự nhiên của dầu hoa trà.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 压榨 (yā zhà)
Giải thích chuyên sâu: Từ “压榨” (yā zhà - âm Hán Việt: ÁP TRÁ, động từ / danh từ) mang nghĩa “ép (dầu, nước hoa quả); bóc lột thậm tệ”. Câu hoàn chỉnh: “生态粮油加工示范基地采用先进的低温物理冷榨物理压榨工艺,最大限度完整保留了山茶油的天然活性多酚营养成分。” (Căn cứ thí điểm chế biến lương thực dầu ăn sinh thái áp dụng quy trình công nghệ ép dầu nguội vật lý ép vật lý ở nhiệt độ thấp tiên tiến, lưu giữ tối đa và trọn vẹn các thành phần dinh dưỡng polyphenol hoạt tính tự nhiên của dầu hoa trà.). Các phương án còn lại: 耀眼 (chói lọi, rực rỡ lấp lánh chói mắt), 阴谋 (âm mưu, quỷ kế mưu mô đen tối), 酝酿 (thai nghén, ấp ủ chuẩn bị (kế hoạch, chính sách)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 恰恰 + 是 / 体现了 / 证明了 + Bản chất sâu sắc” (Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 恰恰 + 是 / 体现了 / 证明了 + Bản chất sâu sắc”: Nhấn mạnh một điều tưởng như nghịch lý hoặc nhỏ nhặt nhưng thực chất lại chính là mấu chốt của vấn đề. Câu chuẩn xác trong sách là: “敢于承认自身认知的局限性,恰恰是一个人走向真正成熟的标志。” (Dũng cảm thừa nhận hạn chế trong nhận thức của bản thân vừa khéo lại chính là dấu hiệu một người bước tới sự trưởng thành thực thụ.) và “危机时刻的从容应对,恰恰印证了该团队平日扎实的应急演练功底。” (Sự ứng phó ung dung trong thời khắc khủng hoảng vừa khéo lại minh chứng cho nền tảng diễn tập khẩn cấp vững chắc thường ngày của đội ngũ đó.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “高水平科技自立自强是全面建成社会主义现代化强国与实现中华民族伟大复兴的核心战略( )。” (Tự chủ tự cường khoa học công nghệ trình độ cao chính là điểm tựa trụ cột chống đỡ chiến lược hạt nhân cốt lõi để xây dựng thành công toàn diện cường quốc hiện đại hóa xã hội chủ nghĩa và thực hiện phục hưng vĩ đại của dân tộc.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 支撑 (zhī chēng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “支撑” (zhī chēng - âm Hán Việt: CHI CHỐNG, động từ / danh từ) mang nghĩa “chống đỡ, làm điểm tựa trụ cột hỗ trợ”. Câu hoàn chỉnh: “高水平科技自立自强是全面建成社会主义现代化强国与实现中华民族伟大复兴的核心战略支撑。” (Tự chủ tự cường khoa học công nghệ trình độ cao chính là điểm tựa trụ cột chống đỡ chiến lược hạt nhân cốt lõi để xây dựng thành công toàn diện cường quốc hiện đại hóa xã hội chủ nghĩa và thực hiện phục hưng vĩ đại của dân tộc.). Các phương án còn lại: 中断 (làm gián đoạn), 专题 (chuyên đề, đề tài chuyên sâu đặc thù), 摆 (bày biện, sắp đặt, đung đưa).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Chủ thể] + 不仅在于 + [Khía cạnh cụ thể/Hình thức],更关乎 + [Ý nghĩa chiều sâu/Bản chất]” (递进思辨句式“不仅在于……更关乎……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Chủ thể] + 不仅在于 + [Khía cạnh cụ thể/Hình thức],更关乎 + [Ý nghĩa chiều sâu/Bản chất]”: Cấu trúc tầng bậc chỉ rõ bản chất sâu xa của một vấn đề văn hóa, nhấn mạnh rằng giá trị của hành động vượt lên trên bề nổi kỹ thuật để chạm tới ý nghĩa nhân sinh cốt lõi. Câu chuẩn xác trong sách là: “典籍数字化的价值,不仅在于延长文献寿命,更关乎中华文脉的赓续与传播。” (Giá trị của số hóa cổ tịch không chỉ ở việc kéo dài tuổi thọ tài liệu, mà quan trọng hơn là sự tiếp nối và lan tỏa mạch nguồn văn hóa Trung Hoa.) và “正是如此。借助高精度三维建模与沉浸式交互技术,能使濒临失传的古老技艺跨越时空藩篱,在年轻世代中激荡起共鸣。” (Chính là như vậy. Nhờ công nghệ mô hình hóa không gian ba chiều độ chính xác cao và tương tác nhập vai, chúng ta có thể giúp các kỹ nghệ cổ xưa trước bờ vực thất truyền vượt qua rào cản thời gian và không gian, làm dấy lên sự đồng cảm sâu sắc trong thế hệ trẻ.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Luyện thi HSK 5 决胜30天HSK5级仿真试题集"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Luyện thi HSK 5 决胜30天HSK5级仿真试题集 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Luyện thi HSK 5 决胜30天HSK5级仿真试题集"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải Sách Luyện thi HSK 5 决胜30天HSK5级仿真试题集.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải Sách Luyện thi HSK 5 决胜30天HSK5级仿真试题集" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



