Tải sách luyện đề HSK5 mới nhất (có đáp án) – 新汉语水平考试HSK五级 解题宝典 (新汉语水平考试) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách luyện đề HSK5 mới nhất – (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện đề HSK5 mới nhất (có đáp án) – 新汉语水平考试HSK五级 解题宝典"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 时间的表达(点、分)
- 02 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
- 03 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
- 04 结构助词“的”字短语
- 05 句型“别……了”表示劝阻
- 06 结构“形容词 + 得 + 不得了”
- 07 Cấu trúc 双重“了”(了1 + 了2) (SONG TRÙNG LIỄU)
- 08 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)
- 09 Cấu trúc 反问句(不是……吗?) (PHẢN VẤN CÚ BẤT THỊ MA)
- 10 动词“打算”表示意图
- 11 时量补语(表示动作持续的时间)
- 12 “把”字句(3):与复合趋向补语结合
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện đề HSK5 mới nhất (có đáp án) – 新汉语水平考试HSK五级 解题宝典"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách luyện đề HSK5 mới nhất (có đáp án) – 新汉语水平考试HSK五级 解题宝典 (新汉语水平考试) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
luyện đề HSK5 mới nhất (có đáp án) – 新汉语水平考试HSK五级 解题宝典
新汉语水平考试
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Đề & Đáp Án
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 1.923
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện đề HSK5 mới nhất (có đáp án) – 新汉语水平考试HSK五级 解题宝典"
Ấn phẩm luyện đề HSK5 mới nhất (có đáp án) – 新汉语水平考试HSK五级 解题宝典 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
问:宴会安排在什么时候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách luyện đề HSK5 mới nhất (có đáp án) – 新汉语水平考试HSK五级 解题宝典, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 5 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H5-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H5-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H5-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H5-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H5-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H5-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H5-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H5-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H5-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H5-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
问:宴会安排在什么时候?問:宴會安排在什麼時候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
问:根据对话,可以知道什么?問:根據對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你就不能帮我收拾收拾房间吗?刚收拾好的房间又弄乱了。 男:我这不是在看足球比赛吗?比赛快结束了,现在可是关键时刻。 女:你今天一整天都在看足球。饭也不做,衣服也不洗。 男:要不咱们请个钟点工吧。 女:行啊,那咱俩也用不着吃饭了。 问:根据对话,可以知道什么?
问:晚会准备得怎么样了?問:晚會準備得怎麼樣了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:新年晚会准备得怎么样了?参加的人多吗? 男:就那么回事呗,办不好还办不坏呀? 女:那你怎么不找人帮忙啊?现在报名演出的人多不多呀? 男:有那么几个,我正到处联系呢! 问:晚会准备得怎么样了?
问:香山的风景怎么样?問:香山的風景怎麼樣?
• Băng phát tiếng Trung: 男:来北京这么长时间,你都去哪儿玩儿了? 女:天安门、故宫、香山……大多数景点我都去了。 男:是吗?还真玩儿得差不多了。 女:我再也没看过比香山更美的风景了,我永远也忘不了那儿的红叶。 问:香山的风景怎么样?
问:关于老张,下列说法哪项正确?問:關於老張,下列說法哪項正確?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们家老张最近忙什么呢?是不是旅游去了? 男:哪儿啊?他每天就在家躺着,而且年纪大了,老毛病还不少。 女:这老年人哪,上了岁数就应该多到外面锻炼锻炼,要不然,很多病都会找上门来的。 男:说的就是啊,回头你帮我劝劝他。 问:关于老张,下列说法哪项正确?
问:女的最近锻炼身体了吗?問:女的最近鍛鍊身體了嗎?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你最近坚持锻炼身体了吗? 女:三天打鱼,两天晒网的。 男:那可不行。你得坚持,要不没有效果啊! 女:我也想啊,可是最近工作太忙了。 问:女的最近锻炼身体了吗?
问:对话可能发生在什么地方?問:對話可能發生在什麼地方?
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请问您需要点儿什么? 男:你们这儿的特色菜是什么? 女:川菜。我们这儿的川菜很正宗。 男:是吗?那我看看菜单。 问:对话可能发生在什么地方?
问:他们周日准备干什么?問:他們週日準備幹什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天就是周末了,你有什么打算? 女:可能去图书馆吧,我的论文还没写完呢。 男:这样吧,周六一起去图书馆,周日我请你去看电影。 女:现在有什么好电影啊?还不如去逛街呢,正好买件衣服。 男:那好吧,用看电影的钱给你买衣服。 问:他们周日准备干什么?
问:通过对话,可以知道什么?問:通過對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你答应给我买的钻石戒指,什么时候买呀? 男:你还当真啊!我就是随便说说,那天不是有特殊情况嘛。 女:我不管,你还想不想让我嫁给你了?要么买戒指,要么分手! 男:真拿你没办法,等我领工资的时候吧。 问:通过对话,可以知道什么?
问:从对话中可以知道什么?問:從對話中可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这件衣服怎么样?玛丽穿上一定特别好看。 男:这件衣服样式不错,可是我觉得适合身材苗条的人穿,再看看别的吧。 女:那这件深绿色的呢?像她那样皮肤白的人穿应该不错。 男:这件还可以,不过,你先看看价钱之后再决定。 问:从对话中可以知道什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 自力更生自力更生 | zì lì gēng shēng | TỰ LỰC CANH SINH | [Thành ngữ] tự lực cánh sinh, tự mình đứng lên độc lập — Ví dụ: 自力更生是中华民族自立于世界民族之林的奋斗基石,自主创新是我们攀登世界科技巅峰的必由之路。 (Tự lực cánh sinh chính là hòn đá tảng nền móng phấn đấu để dân tộc ta đứng vững trong hàng ngũ các dân tộc trên thế giới, tự chủ đổi mới sáng tạo chính là con đường tất yếu để chúng ta trèo lên đỉnh cao khoa học công nghệ thế giới.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 35 nét] |
| 走私走私 | zǒu sī | TẨU TƯ | [Động từ / Danh từ] buôn lậu, vận chuyển trái phép qua biên giới — Ví dụ: 海关缉私部门始终保持对濒危野生动植物及其制品、毒品等跨境走私违法犯罪的高压严打态势。 (Lực lượng chống buôn lậu hải quan luôn duy trì thế trận áp lực cao tấn công trấn áp nghiêm minh tội phạm vi phạm pháp luật buôn lậu xuyên biên giới các chế phẩm và động thực vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng, ma túy.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 25 nét] |
| 嘴唇嘴脣 | zuǐ chún | CHUỶ THẦN | [Danh từ] môi, bờ môi — Ví dụ: 在零下四十摄氏度的极寒边境线上巡逻,边防战士虽然冻得嘴唇干裂,但手中紧握的钢枪始终纹丝不动。 (Tuần tra trên tuyến đường biên giới giá rét cực đoan âm 40 độ C, người chiến sĩ biên phòng dù bị lạnh tới mức bờ môi nứt nẻ khô ráp, nhưng cây súng thép nắm chặt trong tay vẫn luôn luôn bất động không hề lay chuyển.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 唉唉 | āi | AI | [Động từ] ôi, haizz (thán từ than thở) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地唉。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Than ôi một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 14 nét] |
| 棒棒 | bàng | BỔNG | [Động từ] tuyệt vời — Ví dụ: 这次活动大家的表现都非常棒。 (Màn thể hiện của mọi người trong hoạt động lần này đều vô cùng tuyệt vời.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 11 nét] |
| 保险保險 | bǎo xiǎn | BẢO HIỂM | [Danh từ] bảo hiểm, an toàn, chắc chắn — Ví dụ: 在出发前往海外开展户外徒步探险之前,购买一份全方位的国际紧急医疗救援保险非常明智。 (Trước khi lên đường sang nước ngoài thực hiện chuyến đi bộ dã ngoại thám hiểm, việc mua một gói bảo hiểm cứu hộ y tế khẩn cấp quốc tế toàn diện là hết sức sáng suốt.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 26 nét] |
| 彼此彼此 | bǐ cǐ | BỈ THỬ | [Đại từ] lẫn nhau, hai bên, đôi bên — Ví dụ: 在长期的跨国科研项目协作中,两国科学家坦诚相待、密切配合,结下了彼此深厚信任的崇高友谊。 (Trong suốt quá trình hợp tác nghiên cứu khoa học xuyên quốc gia lâu dài, các nhà khoa học hai nước đã đối đãi chân thành, phối hợp khăng khít, kết nên tình bạn cao đẹp với sự tin tưởng lẫn nhau sâu sắc.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 标志標誌 | biāo zhì | TIÊU CHÍ | [Danh từ] cột mốc, biểu tượng, đánh dấu — Ví dụ: 我国具有完全自主知识产权的大型客机成功实现商业首航,标志着我国高端装备制造业迈上新台阶。 (Chiếc máy bay chở khách dân dụng cỡ lớn sở hữu bản quyền sở hữu trí tuệ tự chủ hoàn toàn của nước ta thực hiện chuyến bay thương mại đầu tiên thành công, đánh dấu nền công nghiệp chế tạo thiết bị cao cấp của nước nhà bước lên một tầm cao mới.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 不断不斷 | bù duàn | BẤT ĐOẠN | [Danh từ] không ngừng, liên tục, liên miên — Ví dụ: 在科技日新月异的高速发展时代,唯有坚持终身学习与不断更新知识储备才能勇立时代潮头。 (Trong thời đại công nghệ thay đổi từng ngày với tốc độ cao, chỉ có kiên trì học tập suốt đời và không ngừng cập nhật kho tàng tri thức mới có thể vững vàng đứng nơi đầu sóng ngọn gió của thời đại.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 不足不足 | bù zú | BẤT TÚ | [Tính từ / Danh từ] không đủ, thiếu thốn; khuyết điểm, thiếu sót — Ví dụ: 经过深入复盘反思,团队清醒认识到了在前期需求调研方面的经验不足。 (Sau khi đánh giá nhìn nhận lại sâu sắc, toàn đội đã nhận thức rõ ràng về sự thiếu hụt kinh nghiệm trong công tác khảo sát nhu cầu ban đầu.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 餐厅餐廳 | cān tīng | XAN SẢNH | [Danh từ] nhà hàng, phòng ăn, quán ăn — Ví dụ: 这家充满浓郁江南风情的特色餐厅,以地道正宗的淮扬菜肴赢得了食客的交口称赞。 (Nhà hàng đặc sản mang đậm phong vị Giang Nam này đã chinh phục được sự khen ngợi nồng nhiệt của thực khách nhờ những món ăn Hoài Dương chuẩn vị gia truyền.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 24 nét] |
| 叉子叉子 | chā zi | XOA TỬ | [Danh từ] dĩa, nĩa — Ví dụ: 在享用正规西餐宴会时,左手持叉子、右手持餐刀是最基本的西餐用餐礼仪。 (Khi dùng bữa tại tiệc đồ Tây trang trọng, tay trái cầm nĩa và tay phải cầm dao ăn là quy tắc lịch sự dùng bữa kiểu Tây cơ bản nhất.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 车库車庫 | chē kù | XA KHỐ | [Danh từ] gara ô tô, nhà để xe — Ví dụ: 现代化智慧住宅小区的地下地下车库普遍安装了智能车牌识别与充电桩设施。 (Gara để xe ngầm tại các khu đô thị nhà ở thông minh hiện đại đều được lắp đặt phổ biến hệ thống nhận diện biển số tự động và trụ sạc xe điện.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 23 nét] |
| 承受承受 | chéng shòu | THỪA THỌ | [Động từ] chịu đựng, gánh chịu, tiếp nhận — Ví dụ: 深海探测潜水器的外壳必须能够承受深海数千米处超高静水压力的严苛考验。 (Lớp vỏ ngoài của tàu lặn thám hiểm biển sâu nhất thiết phải có khả năng chịu đựng được thử thách khắc nghiệt của áp suất thủy tĩnh cực lớn ở độ sâu hàng nghìn mét dưới đáy đại dương.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 18 nét] |
| 持续持續 | chí xù | TRÌ TỤC | [Động từ] kéo dài, duy trì liên tục — Ví dụ: 得益于持续的绿色低碳产业投入,该地区的生态环境质量实现了逐年稳步改善。 (Nhờ được đầu tư liên tục vào các ngành công nghiệp xanh giảm phát thải, chất lượng môi trường sinh thái của khu vực này đã cải thiện vững chắc qua từng năm.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 27 nét] |
| 抽象抽象 | chōu xiàng | TRỪU TƯỢNG | [Tính từ] trừu tượng — Ví dụ: 优秀的教师善于通过生活中的生动比喻,将晦涩抽象的物理定律讲解得通俗易懂。 (Người thầy giỏi là người biết khéo léo dùng những hình ảnh ẩn dụ sinh động trong cuộc sống để giải thích các định luật vật lý trừu tượng khó hiểu trở nên gần gũi, dễ tiếp thu.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 处理處理 | chǔ lǐ | XỬ LÝ | [Động từ] xử lý, giải quyết, thanh lý — Ví dụ: 面对突如其来的突发公关危机,企业管理层必须以高度负责的态度迅速妥善处理。 (Đứng trước cuộc khủng hoảng truyền thông bất ngờ ập đến, ban lãnh đạo doanh nghiệp nhất thiết phải nhanh chóng xử lý thỏa đáng với thái độ trách nhiệm cao nhất.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 辞职辭職 | cí zhí | TỪ CHỨC | [Động từ] từ chức, xin nghỉ việc — Ví dụ: 经过多月深思熟虑,他最终决定辞职去全身心追寻自己热爱多年的乡村教育公益事业。 (Sau nhiều tháng suy nghĩ chín chắn, cuối cùng anh quyết định xin nghỉ việc để dành trọn tâm huyết theo đuổi sự nghiệp giáo dục thiện nguyện vùng cao mà mình hằng ấp ủ bấy lâu.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 促使促使 | cù shǐ | XÚC SỬ | [Động từ] thúc đẩy, thôi thúc, khiến cho — Ví dụ: 对未知世界的强烈好奇心与探索欲,促使着无数年轻科研人员夜以继日地刻苦钻研。 (Niềm hiếu kỳ mãnh liệt cùng khát vọng khám phá thế giới vô tận đã thôi thúc biết bao cán bộ nghiên cứu trẻ miệt mài ngày đêm say sưa nghiên cứu.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 打听打听 | dǎ ting | TÁ DẪN | [Động từ] hỏi thăm — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地打听。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách hỏi thăm một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 单独單獨 | dān dú | THIỆN ĐỘC | [Phó từ / Tính từ] đơn độc, một mình, riêng biệt — Ví dụ: 为了锻炼独立解决问题的能力,导师鼓励他单独完成该子系统的模块设计。 (Nhằm rèn luyện năng lực tự lực giải quyết vấn đề, người hướng dẫn đã khuyến khích anh tự mình hoàn thành thiết kế mô-đun cho phân hệ con này.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 26 nét] |
| 导致導致 | dǎo zhì | ĐẠO TRÍ | [Động từ] dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) — Ví dụ: 对工业废水长期未经达标处理就违规排放,直接导致了下游河流水质的严重恶化。 (Việc xả thải trái phép nước thải công nghiệp trong thời gian dài mà không qua xử lý đạt chuẩn đã trực tiếp dẫn đến sự suy thoái nghiêm trọng của chất lượng nước hạ lưu dòng sông.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 的确的確 | dí què | ĐÍCH XÁC | [Phó từ] quả thực, đúng là, thực sự — Ví dụ: 经过国内外多所权威医疗机构的多中心临床验证,这种新型微创疗法效果的确十分显著。 (Sau khi được kiểm chứng lâm sàng đa trung tâm tại nhiều cơ sở y tế uy tín trong và ngoài nước, phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu mới này hiệu quả quả thực vô cùng vượt trội.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 20 nét] |
| 电池電池 | diàn chí | ĐIỆN TRÌ | [Danh từ] pin, ắc quy — Ví dụ: 新型全固态锂金属电池在能量密度与极端低温抗衰减性能上实现了划时代的重大突破。 (Pin kim loại liti thể rắn hoàn toàn mới đã đạt được bước đột phá mang tính thời đại về mật độ năng lượng và khả năng chống suy giảm hiệu năng trong điều kiện nhiệt độ cực thấp.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 22 nét] |
| 独特獨特 | dú tè | ĐỘC ĐẶC | [Tính từ] độc đáo, đặc sắc, riêng biệt — Ví dụ: 这座历史文化名城以其独特的依水而建建筑格局与古老非遗工艺,吸引着八方来客。 (Danh thành lịch sử văn hóa này nhờ vào cấu trúc kiến trúc xây dựng ven sông độc đáo cùng các làng nghề thủ công phi vật thể cổ xưa đã thu hút du khách thập phương đổ về.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 蹲蹲 | dūn | TỒN | [Động từ] ngồi xổm, ngồi thụp xuống — Ví dụ: 植物学家蹲在森林湿地边,手持放大镜专注观察着一株极其珍稀的地衣植物标本。 (Nhà thực vật học ngồi xổm bên mép vùng đất ngập nước trong rừng, tay cầm kính lúp chăm chú quan sát một mẫu thực vật địa y vô cùng quý hiếm.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 11 nét] |
| 发票發票 | fā piào | PHÁT PHIẾU | [Danh từ] hóa đơn, hóa đơn giá trị gia tăng — Ví dụ: 财务报销时请务必附上合规有效的电子增值税发票与对应的消费明细单据。 (Khi làm thủ tục thanh toán hoàn ứng tài chính, xin bạn nhất định phải đính kèm hóa đơn giá trị gia tăng điện tử hợp lệ cùng các chứng từ chi tiêu chi tiết tương ứng.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 18 nét] |
| 方方 | fāng | PHƯƠNG | [Danh từ / Tính từ] phương, hướng; vuông, vuông vức; bên, phía — Ví dụ: 这座古建筑庭院采用了中国传统的“天圆地方”哲学设计理念,格局严整大方。 (Khoảng sân vườn công trình cổ này áp dụng triết lý thiết kế 'Trời tròn đất vuông' truyền thống của Trung Hoa, bố cục uy nghiêm, chỉnh thể và phóng khoáng.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 9 nét] |
| 费用費用 | fèi yòng | PHÍ DỤNG | [Danh từ] chi phí, viện phí, kinh phí — Ví dụ: 通过优化供应链仓储物流管理,该制造企业大幅降低了产品全生命周期的综合运营费用。 (Thông qua việc tối ưu hóa quản lý kho bãi logistics trong chuỗi cung ứng, doanh nghiệp sản xuất này đã hạ giảm đáng kể tổng chi phí vận hành trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 25 nét] |
| 疯狂瘋狂 | fēng kuáng | PHONG CUỒNG | [Tính từ] điên cuồng, cuồng nhiệt, dữ dội — Ví dụ: 在国际音乐节现场,激昂震撼的摇滚旋律让全场数万名年轻乐迷陷入了疯狂的狂欢。 (Tại không gian đại nhạc hội quốc tế, những giai điệu rock sôi động và bùng nổ đã khiến hàng vạn tín đồ âm nhạc trẻ tuổi đắm chìm trong sự cuồng nhiệt bất tận.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 28 nét] |
| 妇女婦女 | fù nǚ | PHỤ NỮ | [Danh từ] phụ nữ — Ví dụ: 保障广大妇女儿童的合法权益并促进性别平等,是衡量社会文明进步的重要标志。 (Bảo đảm quyền lợi hợp pháp của đông đảo phụ nữ và trẻ em cùng việc thúc đẩy bình đẳng giới là thước đo quan trọng đánh giá sự tiến bộ văn minh của xã hội.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét] |
| 感想感想 | gǎn xiǎng | CẢM TƯỞNG | [Danh từ] cảm tưởng, cảm nghĩ — Ví dụ: 参观完国家航天科技成就展览后,同学们纷纷在留言簿上写下了自己心潮澎湃的观展感想。 (Sau khi tham quan triển lãm thành tựu khoa học công nghệ hàng không vũ trụ quốc gia, các bạn học sinh đã lần lượt ghi lại những dòng cảm nghĩ dạt dào cảm xúc của mình vào sổ lưu niệm.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 隔壁隔壁 | gé bì | CÁCH BÍCH | [Danh từ] nhà bên cạnh, hàng xóm sát vách — Ví dụ: 住在隔壁的老退休教师为人极其热心,常常主动帮整栋楼的邻里代收快递包裹。 (Bác giáo viên về hưu sống ở sát vách nhà bên tính tình vô cùng xởi lởi nhiệt tình, thường chủ động nhận giúp bưu phẩm chuyển phát nhanh cho cả tòa nhà.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 28 nét] |
| 公开公開 | gōng kāi | CÔNG KHAI | [Tính từ / Động từ] công khai, minh bạch — Ví dụ: 政务服务平台全面实行办事流程与收费标准公开透明化,主动自觉接受社会各界监督。 (Cổng dịch vụ hành chính công thực hiện công khai minh bạch toàn diện các quy trình giải quyết và mức phí quy định, chủ động tự giác tiếp nhận sự giám sát của toàn xã hội.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 23 nét] |
| 贡献貢獻 | gòng xiàn | CỐNG HIẾN | [Động từ / Danh từ] cống hiến, đóng góp, sự cống hiến — Ví dụ: 这位终生扎根戈壁荒漠的治沙造林楷模,为筑牢国家北方生态安全屏障做出了卓越贡献。 (Tấm gương điển hình trồng rừng phủ xanh đất cát cả đời bám trụ nơi sa mạc hoang vu này đã có những đóng góp kiệt xuất trong việc bồi đắp vững chắc bức tường thành an ninh sinh thái phía bắc Tổ quốc.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 固定固定 | gù dìng | CỐ ĐỊNH | [Tính từ / Động từ] cố định, chắc chắn; gắn cố định — Ví dụ: 在高速列车运行过程中,请将大件沉重行李平稳放置在专用行李架上并妥善固定好。 (Trong suốt quá trình tàu cao tốc vận hành, xin quý khách hãy xếp hành lý cồng kềnh nặng nề ngay ngắn lên giá để hành lý chuyên dụng và chằng buộc cố định cẩn thận.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 观点觀點 | guān diǎn | QUÁN ĐIỂM | [Danh từ] quan điểm, góc nhìn, lập trường — Ví dụ: 在国际学术论坛上,学者们秉持实事求是的科学态度,就前沿理论观点展开了热烈的思想交锋。 (Tại diễn đàn học thuật quốc tế, các học giả với thái độ khoa học cầu thị tìm tòi sự thật đã sôi nổi trao đổi đối thoại tranh biện về những góc nhìn lý luận tiên phong.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 广大廣大 | guǎng dà | QUẢNG ĐẠI | [Tính từ] rộng lớn, đông đảo, sâu rộng — Ví dụ: 政府出台的这项惠民医疗政策,切实减轻了广大城乡居民看病就医的实际经济负担。 (Chính sách y tế vì dân này do chính phủ ban hành đã giảm thiểu thiết thực gánh nặng kinh tế thực tế trong khám chữa bệnh của đông đảo người dân cả thành thị lẫn nông thôn.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 25 nét] |
| 果实果實 | guǒ shí | QUẢ THỰC | [Danh từ] quả ngọt, trái cây; thành quả (nghĩa bóng) — Ví dụ: 经过全组科研人员历时三年的刻苦攻关,终于迎来了重大科技创新成果结出累累硕果。 (Sau 3 năm miệt mài nghiên cứu khắc phục khó khăn của toàn thể cán bộ khoa học, cuối cùng những sáng kiến đổi mới công nghệ trọng đại đã đơm hoa kết trái bội thu.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 和平和平 | hé píng | HOÀ BÌNH | [Danh từ / Tính từ] hòa bình, bình yên, êm ấm — Ví dụ: 和平与发展是全人类的共同愿景,各国应当携手构建休戚与共的人类命运共同体。 (Hòa bình và phát triển là ước nguyện chung của toàn thể nhân loại, các quốc gia cần chung tay xây dựng cộng đồng chung vận mệnh nhân loại cùng chia sẻ ấm no hòa bình.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 后果後果 | hòu guǒ | HẬU QUẢ | [Danh từ] hậu quả, kết cục — Ví dụ: 在涉及生态红线的重大工程规划中,必须科学审慎评估任何违规开发可能带来的灾难性环境后果。 (Trong quy hoạch các đại dự án công trình liên quan đến lằn ranh đỏ sinh thái, nhất thiết phải đánh giá khoa học và thận trọng về những hậu quả môi trường thảm khốc mà bất kỳ sự khai thác sai phép nào có thể gây ra.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 划船划船 | huá chuán | HOA THUYỀN | [Động từ] chèo thuyền — Ví dụ: 阳春三月微风和煦,游人们相约在风景秀丽的昆明湖上荡起双桨、悠闲划船。 (Tháng Ba mùa xuân gió nhẹ ấm áp, du khách rủ nhau chèo thuyền buông mái chèo thư thái trên mặt hồ Côn Minh phong cảnh hữu tình.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 皇后皇后 | huáng hòu | HOÀNG HẬU | [Danh từ] hoàng hậu — Ví dụ: 故宫博物院坤宁宫曾是明清两代多位皇后的正式寝宫,承载着厚重沧桑的宫廷历史记忆。 (Cung Khôn Ninh trong Bảo tàng Cố Cung từng là tẩm cung chính thức của nhiều vị Hoàng hậu qua hai triều đại Minh - Thanh, mang theo những ký ức lịch sử cung đình thăng trầm sâu lắng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 伙伴夥伴 | huǒ bàn | HOẢ BẠN | [Danh từ] bạn bè, bạn đồng hành, đối tác — Ví dụ: 在携手攻克科研难关的道路上,志同道合的团队伙伴是我们最坚实的后盾。 (Trên con đường chung tay vượt qua những rào cản khoa học hóc búa, những người bạn đồng hành chung chí hướng là điểm tựa vững chắc nhất của chúng ta.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 25 nét] |
| 计算計算 | jì suàn | KẾ TOÁN | [Động từ / Danh từ] tính toán, suy tính; thuật toán — Ví dụ: 借助国家超级计算中心的超强算力,气象学家可以在数分钟内完成全球极端天气路径模拟计算。 (Nhờ vào sức mạnh tính toán siêu việt của Trung tâm Siêu máy tính Quốc gia, các nhà khí tượng học có thể hoàn thành việc tính toán mô phỏng đường đi của thời tiết cực đoan toàn cầu chỉ trong vài phút.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 甲甲 | jiǎ | GIÁP | [Danh từ] Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A), áo giáp, móng tay — Ví dụ: 经过严格的多轮技术指标盲评,该方案在全体参评项目中脱颖而出,被评定为甲级优质方案。 (Trải qua nhiều vòng đánh giá mù nghiêm ngặt về các chỉ tiêu kỹ thuật, phương án này đã vượt lên dẫn đầu trong toàn bộ các dự án tham gia và được xếp hạng là phương án xuất sắc hạng A.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 8 nét] |
| 艰巨艱鉅 | jiān jù | GIAN CỰ | [Tính từ] gian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ — Ví dụ: 实现碳达峰与碳中和是一场广泛而深刻的经济社会系统性变革,任务极其艰巨而光荣。 (Hiện thực hóa mục tiêu đạt đỉnh carbon và trung hòa carbon là một cuộc chuyển đổi mang tính hệ thống kinh tế xã hội sâu rộng, nhiệm vụ vô cùng gian nan nhưng cũng rất đỗi quang vinh.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 键盘鍵盤 | jiàn pán | KIỆN BÀN | [Danh từ] bàn phím (máy tính, đàn) — Ví dụ: 程序员指尖在机械键盘上飞快敲击,伴随着清脆悦耳的段落声音,一行行优雅的代码跃然屏上。 (Đầu ngón tay người lập trình viên gõ thoăn thoắt trên bàn phím cơ, đi cùng những âm thanh gõ phím giòn giã êm tai, từng dòng mã nguồn trang nhã hiện lên sáng rực trên màn hình.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 狡猾狡猾 | jiǎo huá | GIẢO HOẠT | [Tính từ] ranh mãnh, gian xảo, xảo quyệt — Ví dụ: 尽管狡猾的不法分子企图通过伪造虚假交易数据掩盖罪行,但最终还是难逃经侦警方的法网。 (Dẫu cho những kẻ gian xảo mưu mô toan tính ngụy tạo số liệu giao dịch giả mạo hòng che đậy tội ác, nhưng cuối cùng vẫn không thể thoát khỏi lưới pháp luật của cảnh sát điều tra kinh tế.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 22 nét] |
| 节省節省 | jié shěng | TIẾT TỈNH | [Động từ] tiết kiệm, dành dụm — Ví dụ: 通过引入自动化装配与智能视觉质检系统,生产线不仅大幅提升了产能,更有效节省了人力成本。 (Thông qua việc đưa hệ thống lắp ráp tự động và kiểm tra chất lượng bằng thị giác máy tính vào vận hành, dây chuyền sản xuất không chỉ nâng cao mạnh năng lực sản xuất mà còn tiết kiệm hiệu quả chi phí nhân công.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 金属金屬 | jīn shǔ | KIM THUỘC | [Danh từ] kim loại — Ví dụ: 钛合金作为一种高强度、耐腐蚀、低密度的优质特种航空金属材料,广泛应用于火箭制造领域。 (Hợp kim titan với tư cách là loại vật liệu kim loại hàng không đặc chủng chất lượng cao có độ bền lớn, chống ăn mòn và mật độ thấp, được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo tên lửa đẩy.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 经营經營 | jīng yíng | KINH DOANH | [Động từ / Danh từ] kinh doanh, quản lý điều hành — Ví dụ: 企业唯有坚持诚信守法经营、注重自主创新与品质至上,才能在激烈的市场浪潮中基业长青。 (Doanh nghiệp chỉ khi kiên trì kinh doanh bằng chữ tín thượng tôn pháp luật, chú trọng đổi mới tự chủ và chất lượng là trên hết mới có thể phát triển sự nghiệp trường tồn giữa sóng gió thương trường.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 25 nét] |
| 具体具體 | jù tǐ | CỤ THỂ | [Tính từ] cụ thể, chi tiết, rành mạch — Ví dụ: 在制定重大工程实施计划时,必须明确各个时间节点的具体交付成果与责任人分工。 (Khi lập kế hoạch triển khai công trình trọng đại, nhất thiết phải xác định rành mạch các sản phẩm bàn giao cụ thể cùng sự phân công người chịu trách nhiệm tại từng mốc thời gian.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 军事軍事 | jūn shì | QUÂN SỰ | [Danh từ / Tính từ] quân sự — Ví dụ: 现代国防与军队现代化建设深度融合了大数据、人工智能以及无人作战等前沿军事科技成果。 (Công cuộc hiện đại hóa quân đội và quốc phòng hiện đại kết hợp sâu sắc các thành quả khoa học công nghệ quân sự tiên phong như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và tác chiến không người lái.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 22 nét] |
| 烤鸭烤鴨 | kǎo yā | KHẢO ÁP | [Danh từ] vịt quay — Ví dụ: 正宗的北京挂炉烤鸭外皮红润酥脆、肉质鲜嫩多汁,配上荷叶饼与甜面酱,堪称中华美食绝味。 (Món vịt quay lò treo Bắc Kinh chính cống có lớp da đỏ au giòn rụm, thớ thịt tươi mềm mọng nước, ăn kèm với bánh tráng lá sen và nước xốt tương ngọt, xứng danh là tuyệt phẩm ẩm thực Trung Hoa.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 空间空間 | kōng jiān | KHÔNG GIAN | [Danh từ] không gian — Ví dụ: 随着我国空间站全面建成并转入常态化运营阶段,国家太空实验室开启了规模化空间科学应用新纪元。 (Cùng với việc trạm vũ trụ nước ta được hoàn thành toàn diện và chuyển sang giai đoạn vận hành thường thái, phòng thí nghiệm không gian quốc gia đã mở ra kỷ nguyên mới về ứng dụng khoa học không gian quy mô lớn.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 17 nét] |
| 拦攔 | lán | LAN | [Động từ] chặn, ngăn lại — Ví dụ: 幸亏路人及时伸手拦住了她,否则后果不堪设想。 (May mà người qua đường kịp thời đưa tay ngăn cô ấy lại, nếu không hậu quả khôn lường.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 14 nét] |
| 雷雷 | léi | LÔI | [Danh từ] sấm, sét; mìn, địa lôi — Ví dụ: 盛夏午后天空中电闪雷鸣,滚滚惊雷伴随着狂风暴雨呼啸而至,洗去了连日来的酷热暑气。 (Buổi chiều giữa hè sấm chớp rền vang trên bầu trời, tiếng sấm sét ầm ầm cùng cơn dông bão thét gào ập tới, gột rửa đi cái nóng oi bức ngột ngạt suốt nhiều ngày qua.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 8 nét] |
| 立刻立刻 | lì kè | LẬP KHẮC | [Phó từ] liền, ngay tức thì, lập tức — Ví dụ: 接到紧急救援指令后,消防救援特勤中队指战员立刻穿戴好重型防护装备火速奔赴火灾现场。 (Nhận được lệnh cứu hộ khẩn cấp, các chiến sĩ chỉ huy thuộc đội đặc nhiệm phòng cháy chữa cháy lập tức mặc trang bị bảo hộ chuyên dụng hỏa tốc lao về phía hiện trường vụ cháy.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 23 nét] |
| 粮食糧食 | liáng shi | LƯƠNG THỰC | [Danh từ] lương thực, ngũ cốc — Ví dụ: 粮食安全是“国之大者”,手中有粮、心中不慌,任何时候都要牢牢端稳中国人的饭碗。 (An ninh lương thực là 'Quốc sách hàng đầu', trong tay có thóc gạo trong lòng mới vững vàng, bất kỳ lúc nào cũng phải giữ thật chắc bát cơm của người dân nước mình.) [Bộ thủ: 食 (THỰC) • 26 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách luyện đề HSK5 mới nhất (có đáp án) – 新汉语水平考试HSK五级 解题宝典, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 时间的表达(点、分)
HSK 1 · Biểu đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半".
02 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
HSK 1 · Cấu trúc #003Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại của người hoặc sự vật tại một địa điểm cụ thể (ở... có...).
03 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #012Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu cầu khiến dùng để yêu cầu, nhờ vả lịch sự (请) hoặc khuyên ngăn, cấm đoán (别, 不要).
04 结构助词“的”字短语
HSK 2 · Kết cấu ngữ phápPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi danh từ trung tâm ngữ đã rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ và chỉ giữ lại cụm '...的' đóng vai trò như danh từ.
05 句型“别……了”表示劝阻
HSK 2 · Câu cầu khiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc '别……了' dùng để khuyên ngăn hoặc yêu cầu ai đó dừng một hành vi đang diễn ra.
06 结构“形容词 + 得 + 不得了”
HSK 2 · Biểu thị mức độ cực độPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt sau tính từ làm bổ ngữ trạng thái, biểu thị mức độ cực kỳ cao, vượt bậc ('...vô cùng', '...kinh khủng').
07 Cấu trúc 双重“了”(了1 + 了2) (SONG TRÙNG LIỄU)
HSK 2 · Cấu trúc #017Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian và hiện tại vẫn đang tiếp tục diễn ra.
08 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)
HSK 2 · Cấu trúc #027Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh ngang bằng (A giống B) hoặc khác biệt (不一样).
09 Cấu trúc 反问句(不是……吗?) (PHẢN VẤN CÚ BẤT THỊ MA)
HSK 2 · Cấu trúc #056Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu phản vấn dùng để khẳng định mạnh mẽ một sự thật hiển nhiên hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng (chẳng phải là... hay sao?).
10 动词“打算”表示意图
HSK 3 · Dự định & Kế hoạchPhân tích học thuật & Cách dùng: 打算 (dǎsuàn) dùng để biểu thị kế hoạch, ý định sẽ thực hiện trong tương lai.
11 时量补语(表示动作持续的时间)
HSK 3 · Bổ ngữ thời lượngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị thời gian mà một hành động hoặc trạng thái duy trì kéo dài.
12 “把”字句(3):与复合趋向补语结合
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hành động làm di chuyển vị trí của tân ngữ theo một hướng xác định đối với người nói.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )是中华民族自立于世界民族之林的奋斗基石,自主创新是我们攀登世界科技巅峰的必由之路。” (Tự lực cánh sinh chính là hòn đá tảng nền móng phấn đấu để dân tộc ta đứng vững trong hàng ngũ các dân tộc trên thế giới, tự chủ đổi mới sáng tạo chính là con đường tất yếu để chúng ta trèo lên đỉnh cao khoa học công nghệ thế giới.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 自力更生 (zì lì gēng shēng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “自力更生” (zì lì gēng shēng - âm Hán Việt: TỰ LỰC CANH SINH, thành ngữ) mang nghĩa “tự lực cánh sinh, tự mình đứng lên độc lập”. Câu hoàn chỉnh: “自力更生是中华民族自立于世界民族之林的奋斗基石,自主创新是我们攀登世界科技巅峰的必由之路。” (Tự lực cánh sinh chính là hòn đá tảng nền móng phấn đấu để dân tộc ta đứng vững trong hàng ngũ các dân tộc trên thế giới, tự chủ đổi mới sáng tạo chính là con đường tất yếu để chúng ta trèo lên đỉnh cao khoa học công nghệ thế giới.). Các phương án còn lại: 唉 (ôi, haizz (thán từ than thở)), 彼此 (lẫn nhau, hai bên, đôi bên), 叉子 (dĩa, nĩa).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Địa điểm / Nơi chốn + 有 + Danh từ” (Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Địa điểm / Nơi chốn + 有 + Danh từ”: Biểu thị sự tồn tại của người hoặc sự vật tại một địa điểm cụ thể (ở... có...). Câu chuẩn xác trong sách là: “桌子上有一台电脑。” (Trên bàn có một chiếc máy tính.) và “这是我的杯子。” (Đây là chiếc cốc của tôi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “对未知世界的强烈好奇心与探索欲,( )着无数年轻科研人员夜以继日地刻苦钻研。” (Niềm hiếu kỳ mãnh liệt cùng khát vọng khám phá thế giới vô tận đã thôi thúc biết bao cán bộ nghiên cứu trẻ miệt mài ngày đêm say sưa nghiên cứu.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 促使 (cù shǐ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “促使” (cù shǐ - âm Hán Việt: XÚC SỬ, động từ) mang nghĩa “thúc đẩy, thôi thúc, khiến cho”. Câu hoàn chỉnh: “对未知世界的强烈好奇心与探索欲,促使着无数年轻科研人员夜以继日地刻苦钻研。” (Niềm hiếu kỳ mãnh liệt cùng khát vọng khám phá thế giới vô tận đã thôi thúc biết bao cán bộ nghiên cứu trẻ miệt mài ngày đêm say sưa nghiên cứu.). Các phương án còn lại: 导致 (dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt)), 独特 (độc đáo, đặc sắc, riêng biệt), 疯狂 (điên cuồng, cuồng nhiệt, dữ dội).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Tính từ / Đại từ / Danh từ] + 的” (结构助词“的”字短语)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Tính từ / Đại từ / Danh từ] + 的”: Khi danh từ trung tâm ngữ đã rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ và chỉ giữ lại cụm '...的' đóng vai trò như danh từ. Câu chuẩn xác trong sách là: “左边那个红色的是我的。” (Cái màu đỏ bên trái là của tôi.) và “这本书是中文的,那本是英文的。” (Quyển sách này là tiếng Trung, quyển kia là tiếng Anh.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在国际学术论坛上,学者们秉持实事求是的科学态度,就前沿理论( )展开了热烈的思想交锋。” (Tại diễn đàn học thuật quốc tế, các học giả với thái độ khoa học cầu thị tìm tòi sự thật đã sôi nổi trao đổi đối thoại tranh biện về những góc nhìn lý luận tiên phong.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 观点 (guān diǎn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “观点” (guān diǎn - âm Hán Việt: QUÁN ĐIỂM, danh từ) mang nghĩa “quan điểm, góc nhìn, lập trường”. Câu hoàn chỉnh: “在国际学术论坛上,学者们秉持实事求是的科学态度,就前沿理论观点展开了热烈的思想交锋。” (Tại diễn đàn học thuật quốc tế, các học giả với thái độ khoa học cầu thị tìm tòi sự thật đã sôi nổi trao đổi đối thoại tranh biện về những góc nhìn lý luận tiên phong.). Các phương án còn lại: 和平 (hòa bình, bình yên, êm ấm), 皇后 (hoàng hậu), 键盘 (bàn phím (máy tính, đàn)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Tính từ + 得 + 不得了” (结构“形容词 + 得 + 不得了”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Tính từ + 得 + 不得了”: Đặt sau tính từ làm bổ ngữ trạng thái, biểu thị mức độ cực kỳ cao, vượt bậc ('...vô cùng', '...kinh khủng'). Câu chuẩn xác trong sách là: “今天的比赛精彩得不得了。” (Trận đấu hôm nay hay kinh khủng/vô cùng.) và “听到这个好消息,他高兴得不得了。” (Nghe được tin tốt này, anh ấy vui mừng khôn xiết.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện đề HSK5 mới nhất (có đáp án) – 新汉语水平考试HSK五级 解题宝典"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn luyện đề HSK5 mới nhất (có đáp án) – 新汉语水平考试HSK五级 解题宝典 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "luyện đề HSK5 mới nhất (có đáp án) – 新汉语水平考试HSK五级 解题宝典"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách luyện đề HSK5 mới nhất (có đáp án) – 新汉语水平考试HSK五级 解题宝典.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách luyện đề HSK5 mới nhất (có đáp án) – 新汉语水平考试HSK五级 解题宝典" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Đề & Đáp Án đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



