Tải sách Đề thi thật HSK4 汉语水平考试真题集 HSK 四级(2011版) (汉语水平考试真题集) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách Đề thi thật HSK4 汉语水平考试真题集 HSK (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Đề thi thật HSK4 汉语水平考试真题集 HSK 四级(2011版)"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 疑问代词“谁”和“哪”
- 02 形容词谓语句
- 03 介词“在”表处所
- 04 动作的进行“在……呢”
- 05 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
- 06 Cấu trúc 正反疑问句 (CHÍNH PHẢN NGHI VẤN CÚ)
- 07 Cấu trúc 连动句 (LIÊN ĐỘNG CÚ)
- 08 “是……的”句强调施事者
- 09 结果补语“完 / 懂 / 错”
- 10 动态助词“过”表示经历
- 11 状态补语“动词 + 得 + 形容词”
- 12 Cấu trúc 双重“了”(了1 + 了2) (SONG TRÙNG LIỄU)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Đề thi thật HSK4 汉语水平考试真题集 HSK 四级(2011版)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách Đề thi thật HSK4 汉语水平考试真题集 HSK 四级(2011版) (汉语水平考试真题集) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
Đề thi thật HSK4 汉语水平考试真题集 HSK 四级(2011版)
汉语水平考试真题集
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 3.716
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Đề thi thật HSK4 汉语水平考试真题集 HSK 四级(2011版)"
Ấn phẩm Đề thi thật HSK4 汉语水平考试真题集 HSK 四级(2011版) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话或短文,选择正确答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách Đề thi thật HSK4 汉语水平考试真题集 HSK 四级(2011版), bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 4 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H4-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H4-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H4-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H4-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H4-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H4-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H4-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H4-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H4-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H4-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 女:音乐会的票搞到了吗? 男:你看,这是什么? 女:哇,太棒了!你可真了不起! 男:我行吧? 问:男的怎么样?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,我有点儿头疼,家里有没有药啊? 女:我找找。还真有一盒,给你。 男:这药已经过期了。 女:是吗?那我再去给你买一盒。 问:对话可能发生在哪儿?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问明天上午有到上海的航班吗? 女:ca 1346,10点起飞。 男:有稍微晚一点儿的吗? 女:ca 6754,下午3点起飞,可以吗? 男:可以,买一张。 问:男的坐哪班飞机?
问:小刘可能是做什么工作的?問:小劉可能是做什麼工作的?
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您找我有什么事? 男:小刘,我要的资料都准备好了吗? 女:准备好了。 男:那就送到会议室吧,顺便通知各位业务经理去开会。 女:好的,我马上就去。 问:小刘可能是做什么工作的?
问:女的看见了谁?問:女的看見了誰?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还记得我们的小学老师吗? 男:当然记得,个子高高的,瘦瘦的。 女:对,我昨天在公园里遇到他了。 男:他早就退休了吧? 女:是啊,现在都有孙子了。 问:女的看见了谁?
问:他们的火车可能是几点的?問:他們的火車可能是幾點的?
• Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿收拾吧,来不及了。 女:急什么?还有一个小时呢。 男:现在已经8点了,打的也得半个多小时才能到呢,再说,我们和小李约好8点45在车站见面。 女:那好,我马上就完事。 问:他们的火车可能是几点的?
问:对话可能发生在哪儿?問:對話可能發生在哪兒?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得哪里不舒服? 女:我牙疼。 男:张开嘴,我看一下,是这颗牙吗? 女:是! 问:对话可能发生在哪儿?
问:男的忘记拿什么了?問:男的忘記拿什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:文件带来了吗? 男:哎呀,我把它落在车上了。 女:你这是什么记性啊! 男:我马上去拿。 问:男的忘记拿什么了?
问:女的决定买什么?問:女的決定買什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:过几天我老公过生日,你说我送他什么礼物好呢? 男:衬衫、钱包或者领带都行啊。 女:衬衫他太多了,领带他也不缺。 男:那就选个钱包吧。 女:我看行,就听你的。 问:女的决定买什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 酒吧酒吧 | jiǔ bā | TỬU BA | [Danh từ] quán bar, quán rượu — Ví dụ: 在这间充满爵士情调的复古音乐酒吧里,几位老友围坐在一起低声畅谈往昔岁月。 (Bên trong quán bar âm nhạc cổ điển ngập tràn phong vị nhạc Jazz này, vài người bạn cũ quây quần bên nhau trò chuyện rủ rỉ về những năm tháng đã qua.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 巨大巨大 | jù dà | CỰ ĐẠI | [Tính từ] khổng lồ, to lớn, vĩ đại — Ví dụ: 在新一代绿色清洁能源与超大规模储能技术的加持下,我国工业低碳转型取得了巨大突破。 (Dưới sự tiếp sức của công nghệ năng lượng sạch xanh thế hệ mới và lưu trữ năng lượng siêu quy mô, công cuộc chuyển đổi giảm phát thải carbon công nghiệp của nước ta đã gặt hái được những bước đột phá khổng lồ.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 21 nét] |
| 角色角色 | jué sè | GIÁC SẮC | [Danh từ] nhân vật, vai diễn, vai trò — Ví dụ: 在全球应对气候变化与推动绿色转型的历史进程中,中国积极发挥着引领者与贡献者的核心角色。 (Trong tiến trình lịch sử toàn cầu ứng phó với biến đổi khí hậu và thúc đẩy chuyển đổi xanh, Trung Quốc đang tích cực phát huy vai trò hạt nhân là người dẫn dắt và người đóng góp quan trọng.) [Bộ thủ: 色 (SẮC) • 22 nét] |
| 看不起看不起 | kàn bu qǐ | KHÁN BẤT KHỞI | [Động từ] coi thường, khinh thường, coi nhẹ — Ví dụ: 行行出状元,任何凭借诚实劳动与辛勤汗水为社会做贡献的劳动者都值得尊敬,绝不能看不起任何人。 (Nghề nào cũng có trạng nguyên, bất kỳ người lao động nào cống hiến cho xã hội bằng sự lao động chân chính và mồ hôi nước mắt đều xứng đáng được tôn trọng, tuyệt đối không được coi thường bất kỳ ai.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 35 nét] |
| 课程課程 | kè chéng | KHOÁ TRÌNH | [Danh từ] khóa học, môn học, chương trình học — Ví dụ: 这门由院士领衔讲授的跨学科前沿课程理论体系深厚,深受广大青年研究生的热烈欢迎。 (Môn học mũi nhọn liên ngành do đích thân vị viện sĩ lão thành chủ trì giảng dạy này có hệ thống lý luận uyên thâm, được đông đảo học viên cao học nhiệt liệt đón nhận.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 23 nét] |
| 口味口味 | kǒu wèi | KHẨU VỊ | [Danh từ] khẩu vị, vị giác, sở thích ăn uống — Ví dụ: 中国八大菜系各具千秋,从麻辣浓郁的川菜到清鲜醇厚的粤菜,满足了不同食客的多元口味需求。 (Tám trường phái ẩm thực lớn của Trung Quốc mỗi nơi một vẻ, từ vị cay nồng đậm đà của ẩm thực Tứ Xuyên tới vị thanh ngọt tươi ngon của món ăn Quảng Đông, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu khẩu vị phong phú của thực khách.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 狼狼 | láng | LANG | [Danh từ] con chó sói, loài sói — Ví dụ: 在三江源国家公园自然保护区内,成群的野生高原狼在雪山草甸间巡游,维系着高原生态链平衡。 (Bên trong Khu Bảo tồn Thiên nhiên Công viên Quốc gia Tam Giang Nguyên, từng đàn sói cao nguyên hoang dã dạo bước tuần tra giữa đồng cỏ núi tuyết, giữ gìn sự cân bằng của chuỗi thức ăn sinh thái cao nguyên.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 9 nét] |
| 雷雷 | léi | LÔI | [Danh từ] sấm, sét; mìn, địa lôi — Ví dụ: 盛夏午后天空中电闪雷鸣,滚滚惊雷伴随着狂风暴雨呼啸而至,洗去了连日来的酷热暑气。 (Buổi chiều giữa hè sấm chớp rền vang trên bầu trời, tiếng sấm sét ầm ầm cùng cơn dông bão thét gào ập tới, gột rửa đi cái nóng oi bức ngột ngạt suốt nhiều ngày qua.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 8 nét] |
| 立方立方 | lì fāng | LẬP PHƯƠNG | [Danh từ / Lượng từ] khối, mét khối, lũy thừa ba (lập phương) — Ví dụ: 南水北调中线工程累计向北方干旱地区调水数百亿立方米,极大改善了沿线受水区的生态环境。 (Đại dự án Chuyển nước từ Nam ra Bắc tuyến giữa đã điều tiết lũy kế hàng chục tỷ mét khối nước ngọt cho các vùng khô hạn phía Bắc, cải thiện rõ rệt môi trường sinh thái vùng hưởng lợi dọc tuyến.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 22 nét] |
| 连续剧連續劇 | lián xù jù | LIÊN TỤC KỊCH | [Danh từ] phim truyền hình nhiều tập — Ví dụ: 这部深刻反映我国脱贫攻坚与乡村振兴壮阔历程的现实主义电视剧,赢得了海内外观众的一致赞誉。 (Bộ phim truyền hình nhiều tập mang tính hiện thực phản ánh sâu sắc chặng đường tráng lệ xóa đói giảm nghèo và chấn hưng nông thôn của nước ta đã nhận được sự khen ngợi nồng nhiệt của khán giả khắp nơi.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 35 nét] |
| 零钱零錢 | líng qián | LINH TIỀN | [Danh từ] tiền lẻ, tiền đổi — Ví dụ: 尽管移动无感支付已经高度普及,出租车司机依然随车常备适量零钱以方便老年乘客现金结算。 (Mặc dù thanh toán di động một chạm đã phổ cập rộng rãi, nhưng các tài xế taxi vẫn luôn chuẩn bị sẵn một lượng tiền lẻ vừa đủ trên xe để tiện cho người già thanh toán bằng tiền mặt.) [Bộ thủ: 雨 (VŨ) • 28 nét] |
| 露露 | lù | LỘ | [Động từ / Danh từ] lộ ra, phơi bày; giọt sương — Ví dụ: 当得知自己的科研方案获得全票通过并立项资助时,他脸上露出了欣慰开朗的笑容。 (Khi biết tin đề án nghiên cứu khoa học của mình được 100% phiếu tán thành và cấp kinh phí thực hiện, trên gương mặt anh nở nụ cười rạng rỡ đầy mãn nguyện.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 11 nét] |
| 骂罵 | mà | MẠ | [Động từ] la mắng — Ví dụ: 做错了事情就要虚心接受批评,而不是在背后骂人。 (Làm sai việc thì phải khiêm tốn tiếp nhận phê bình chứ không phải đi mắng chửi sau lưng người khác.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 12 nét] |
| 眉毛眉毛 | méi mao | MI MAO | [Danh từ] lông mày, hàng chân mày — Ví dụ: 老教授听完学生富有独创性的科研方案构想,微微舒展了平日里严肃紧蹙的浓黑眉毛。 (Vị giáo sư già sau khi lắng nghe ý tưởng đề án nghiên cứu giàu tính sáng tạo độc đáo của học trò đã khẽ giãn hàng chân mày đen rậm ngày thường vốn nghiêm nghị.) [Bộ thủ: 毛 (MAO) • 21 nét] |
| 秘书祕書 | mì shū | BÍ THƯ | [Danh từ] thư ký — Ví dụ: 这位经验丰富的行政秘书工作极其严谨细致,将大型国际学术峰会的日程与会务安排得井井有条。 (Người thư ký hành chính giàu kinh nghiệm này làm việc vô cùng cẩn trọng và tỉ mỉ, sắp xếp lịch trình và công tác hậu cần của hội nghị thượng đỉnh học thuật quốc tế lớn một cách ngăn nắp chu đáo.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 17 nét] |
| 明确明確 | míng què | MINH XÁC | [Tính từ / Động từ] rõ ràng, dứt khoát, minh xác; làm rõ — Ví dụ: 在启动重大跨部门协作研发项目前,必须明确界定各个子模块的具体接口规范与交付时间表。 (Trước khi khởi động dự án nghiên cứu phát triển phối hợp liên phòng ban trọng đại, nhất thiết phải xác định rành mạch quy chuẩn giao diện cụ thể và mốc thời gian bàn giao của từng phân hệ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 摸摸 | mō | MÒ | [Động từ] chạm vào — Ví dụ: 小猫温顺地躺在沙发上,任由主人摸它的头。 (Chú mèo nằm ngoan ngoãn trên ghế sofa, mặc cho chủ nhân xoa đầu mình.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 10 nét] |
| 目目 | mù | MỤC | [Danh từ] mắt, mục, đề mục; bộ/bộ loài (sinh học) — Ví dụ: 极目远眺,浩瀚无垠的碧海蓝天在天际线处交相辉映,令人心旷神怡、胸怀顿开。 (Phóng tầm mắt nhìn ra xa, biển biếc trời xanh bao la vô tận hòa quyện lung linh nơi đường chân trời, khiến lòng người thư thái sảng khoái, tâm hồn mở rộng bao la.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 11 nét] |
| 能源能源 | néng yuán | NĂNG NGUYÊN | [Danh từ] nguồn năng lượng, năng lượng — Ví dụ: 加快构建以风力与太阳能等清洁绿色可再生能源为主体的新型电力系统,是保障国家能源安全的重大战略。 (Khẩn trương xây dựng hệ thống điện năng mới lấy các nguồn năng lượng sạch tái tạo như điện gió và năng lượng mặt trời làm chủ đạo là chiến lược trọng đại bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 21 nét] |
| 女士女士 | nǚ shì | NỮ SĨ | [Danh từ] quý cô, quý bà, phụ nữ (lịch sự) — Ví dụ: 这位在国际航天领域享有盛誉的杰出女士,受邀在本届全球女性科学家论坛上发表了精彩的主旨演讲。 (Người phụ nữ kiệt xuất có uy tín lẫy lừng trong ngành hàng không vũ trụ quốc tế này đã nhận lời mời phát biểu bài dẫn đề xuất sắc tại Diễn đàn Nữ Khoa học gia Toàn cầu lần này.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 配合配合 | pèi hé | PHỐI CÁP | [Động từ / Tính từ] phối hợp, kết hợp ăn ý; thích hợp — Ví dụ: 在重大航天交会对接任务中,地面测控中心与在轨航天员乘组精密配合,圆满完成了全套操作。 (Trong nhiệm vụ ghép nối tàu vũ trụ quan trọng, trung tâm điều khiển mặt đất cùng phi hành đoàn trên quỹ đạo đã phối hợp chuẩn xác tuyệt đối, hoàn thành xuất sắc toàn bộ quy trình thao tác.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 皮鞋皮鞋 | pí xié | BÌ HÀI | [Danh từ] giày da — Ví dụ: 在出席重要的国际外事礼宾会见时,穿着擦拭得一尘不染的黑色真皮皮鞋是基本的商务礼仪规范。 (Khi tham dự các buổi tiếp kiến lễ tân đối ngoại quốc tế quan trọng, việc mang đôi giày da màu đen được đánh bóng sạch sẽ không gợn hạt bụi là quy chuẩn lễ nghi công sở cơ bản.) [Bộ thủ: 皮 (BÌ) • 19 nét] |
| 平常平常 | píng cháng | BÌNH THƯỜNG | [Tính từ / Danh từ] bình thường, thông thường; ngày thường — Ví dụ: 伟大出自平凡,平凡造就伟大;在平常的工作岗位上把每一件小事做好就是不平凡。 (Sự vĩ đại bắt nguồn từ những điều bình dị, sự bình dị kiến tạo nên sự vĩ đại; làm tốt từng việc nhỏ bé nơi vị trí công tác bình thường thường nhật chính là điều phi thường.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 迫切迫切 | pò qiè | BÀI TIẾP | [Tính từ] cấp bách, khẩn thiết, bức thiết — Ví dụ: 实现高水平科技自立自强,是应对外部遏制打压与保障国家安全的迫切战略要求。 (Hiện thực hóa tự chủ tự cường khoa học công nghệ ở trình độ cao là yêu cầu chiến lược cấp bách và bức thiết để ứng phó với sự chèn ép phong tỏa từ bên ngoài và bảo đảm an ninh quốc gia.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 气氛氣氛 | qì fēn | KHÍ PHÂN | [Danh từ] bầu không khí, không khí (buổi lễ, cuộc họp) — Ví dụ: 除夕夜全家老小欢聚一堂包水饺、看春晚,整个屋子里洋溢着浓厚温馨、其乐融融的节日喜庆气氛。 (Đêm Giao thừa cả gia đình già trẻ lớn bé quây quần gói sủi cảo, xem Gala đón xuân, khắp căn nhà ngập tràn bầu không khí lễ hội vui tươi ấm áp và rộn rã tiếng cười sum vầy.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 24 nét] |
| 强调強調 | qiáng diào | CƯỜNG ĐIỆU | [Động từ] nhấn mạnh, nêu bật — Ví dụ: 项目负责人在技术评审总结会上反复强调,系统安全防护与数据隐私合规是不可逾越的红线。 (Người phụ trách dự án tại hội nghị tổng kết thẩm định kỹ thuật đã liên tục nhấn mạnh rằng, an toàn phòng hộ hệ thống và tuân thủ bảo mật dữ liệu là lằn ranh đỏ bất khả xâm phạm.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
| 亲自親自 | qīn zì | THÂN TỰ | [Phó từ] đích thân, tự mình — Ví dụ: 总工程师亲自带队深入极寒野外试验场,对新一代智能电动汽车的核心电池低温性能进行极限测试。 (Tổng công trình sư đã đích thân dẫn đầu đoàn công tác đi sâu vào bãi thử nghiệm dã ngoại vùng cực lạnh để tiến hành kiểm thử giới hạn đối với hiệu năng nhiệt độ thấp của khối pin cốt lõi xe điện thông minh thế hệ mới.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 17 nét] |
| 情景情景 | qíng jǐng | TÌNH CẢNH | [Danh từ] khung cảnh, cảnh tượng, tình cảnh — Ví dụ: 老照片里那幕全村老少热烈庆祝秋粮大丰收的喜悦情景,至今依然深深印刻在他的脑海中。 (Khung cảnh tràn ngập niềm vui của già trẻ gái trai cả làng rộn ràng ăn mừng vụ mùa lúa thu bội thu trong bức ảnh cũ năm nào đến nay vẫn in đậm sâu sắc trong tâm trí anh.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 17 nét] |
| 圈圈 | quān | KHUYÊN | [Động từ] vòng tròn — Ví dụ: 请把正确的答案用圆圈圈出来。 (Xin hãy khoanh tròn đáp án đúng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 嚷嚷 | rǎng | NHƯỢNG | [Động từ] la lối, làm ầm ĩ — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地嚷。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách hét lên một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 10 nét] |
| 人事人事 | rén shì | NHÂN SỰ | [Danh từ] nhân sự; việc nhân gian — Ví dụ: 企业集团人力资源人事部门建立了健全科学的人才评价晋升机制与宽广的职业成长通道。 (Phòng nhân sự nguồn nhân lực của tập đoàn doanh nghiệp đã thiết lập cơ chế đánh giá thăng tiến nhân tài khoa học chuẩn mực cùng lộ trình phát triển sự nghiệp rộng mở.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 融化融化 | róng huà | DUNG HOA | [Động từ] tan chảy, tan ra (băng tuyết); làm tan biến (bất đồng) — Ví dụ: 春回大地微风渐暖,覆盖在崇山峻岭之上的厚厚冬雪开始悄悄融化,化作涓涓清泉滋润着山间万物。 (Mùa xuân trở lại làn gió dần ấm áp, lớp tuyết đông dày cộm bao phủ trên đỉnh núi cao trùng điệp bắt đầu lặng lẽ tan chảy, hóa thành dòng suối mát róc rách tưới mát vạn vật trong núi non.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 杀殺 | shā | SÁT | [Động từ] giết — Ví dụ: 勤洗手可以有效杀死细菌。 (Chăm rửa tay có thể tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 8 nét] |
| 扇子扇子 | shān zi | THIÊN TỬ | [Danh từ] chiếc quạt, quạt gấp — Ví dụ: 老手艺人精工制作的手工苏扇骨架轻盈柔韧、绢面书画清雅,展现了非遗传统工艺的极致韵味。 (Chiếc quạt Tô Châu thủ công do người thợ già tinh xảo chế tác có nan quạt nhẹ nhàng dẻo dai, mặt lụa vẽ tranh thư pháp thanh tao, thể hiện trọn vẹn phong vị đỉnh cao của nghề thủ công phi vật thể truyền thống.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 设计設計 | shè jì | THIẾT KẾ | [Động từ / Danh từ] thiết kế, quy hoạch; bản thiết kế — Ví dụ: 我国桥梁工程设计团队成功攻克了深海复杂海况下超大跨度悬索桥的空气动力学抗风设计难题。 (Đội ngũ thiết kế công trình cầu đường nước ta đã khắc phục thành công bài toán thiết kế khí động học chống gió bão của cầu treo nhịp siêu lớn trong điều kiện hải văn biển sâu phức tạp.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 神经神經 | shén jīng | THẦN KINH | [Danh từ] dây thần kinh, hệ thần kinh — Ví dụ: 脑科学与类脑智能国家重点实验室致力于揭示人类大脑神经环路的工作机制与神经退行性疾病靶点。 (Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia về Khoa học Não bộ và Trí tuệ Phỏng sinh học não bộ tận tâm nghiên cứu hé lộ cơ chế hoạt động của các mạch thần kinh não người và đích ngắm điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 诗詩 | shī | THI | [Động từ] thơ ca — Ví dụ: 爷爷退休后开始学习写古典诗。 (Ông nội sau khi nghỉ hưu bắt đầu học viết thơ cổ.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 实话實話 | shí huà | THỰC THOẠI | [Danh từ] lời nói thật, sự thật — Ví dụ: 做老实人、说老实话、办老实事,是每一位科研工作者与公职人员必须恪守的根本道德准则。 (Làm người thật thà, nói lời thật lòng, làm việc chân chính là chuẩn mực đạo đức căn bản mà mỗi cán bộ nghiên cứu khoa học và công chức nhà nước bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 使劲儿使勁兒 | shǐ jìn ér | SỬ KÌNH NHÂN | [Động từ] dốc sức, ráng sức, dùng sức — Ví dụ: 在激动人心的拔河比赛现场,队员们咬紧牙关、双脚蹬地使劲儿往后拉,全场加油声震耳欲聋。 (Trên sàn thi đấu kéo co sôi động hào hứng, các thành viên nghiến chặt răng, hai chân đạp chắc xuống đất dốc hết sức bình sinh kéo giật về phía sau, tiếng hò reo cổ vũ của cả khán đài rền vang rung trời lở đất.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 30 nét] |
| 收获收穫 | shōu huò | THU HOẠCH | [Động từ / Danh từ] thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được — Ví dụ: 一分耕耘,一分收获;经过数年如一日的潜心攻关,研究团队在深海机器人领域收获了丰硕的科研成果。 (Có công mài sắt có ngày nên kim, gieo hạt nào gặt quả nấy; trải qua bao năm miệt mài nghiên cứu, nhóm nghiên cứu đã gặt hái được những thành quả khoa học rực rỡ trong lĩnh vực robot biển sâu.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 19 nét] |
| 书架書架 | shū jià | THƯ GIÁ | [Danh từ] giá sách, kệ sách — Ví dụ: 教授宽敞整洁的书房内靠墙摆放着整面实木书架,分门别类整齐陈列着数千册中外文史哲经典文献。 (Bên trong phòng đọc sách rộng rãi ngăn nắp của giáo sư kê sát tường cả một hệ giá sách gỗ thịt, trưng bày ngay ngắn theo từng phân loại hàng ngàn cuốn thư tịch tài liệu kinh điển văn sử triết trong và ngoài nước.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 23 nét] |
| 数码數碼 | shù mǎ | SỔ MÃ | [Danh từ / Tính từ] kỹ thuật số, số hóa (digital) — Ví dụ: 随着数码影像传感技术的飞跃发展,超亿像素全画幅微单相机在商业广告与风光摄影中得到广泛普及。 (Cùng với sự phát triển nhảy vọt của công nghệ cảm biến hình ảnh kỹ thuật số, máy ảnh không gương lật full-frame độ phân giải trên 100 triệu điểm ảnh đã được phổ biến rộng rãi trong quảng cáo và nhiếp ảnh phong cảnh.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 26 nét] |
| 丝毫絲毫 | sī háo | TƠ HÀO | [Phó từ / Danh từ] mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định) — Ví dụ: 在关系到火箭发射与空间站对接的重大航天任务中,全体技术人员绝不敢有丝毫麻痹大意。 (Trong các nhiệm vụ hàng không vũ trụ trọng đại liên quan tới phóng tên lửa và ghép nối trạm vũ trụ, toàn thể cán bộ kỹ thuật tuyệt đối không dám có một mảy may lơ là chủ quan.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 26 nét] |
| 损失損失 | sǔn shī | TỔN THẤT | [Danh từ / Động từ] tổn thất, thiệt hại; làm thiệt hại — Ví dụ: 得益于早期精准的气象洪涝预警与高效的人员紧急疏散,该地区在超强台风中将灾害损失降到了最低。 (Nhờ vào công tác cảnh báo sớm mưa lũ khí tượng chuẩn xác cùng việc khẩn cấp sơ tán người dân hiệu quả cao, khu vực này đã giảm thiểu tối đa mọi thiệt hại do thiên tai siêu bão gây ra.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 太太太太 | tài tai | THÁI THÁI | [Danh từ] bà xã, phu nhân, bà lớn — Ví dụ: 老教授与太太相濡以沫半个多世纪,在科研与教学岗位上比翼齐飞、共同为国家培育了大批栋梁英才。 (Vị giáo sư già cùng bà xã gắn bó keo sơn chia ngọt sẻ bùi hơn nửa thế kỷ, cùng nhau kề vai sát cánh trên cương vị nghiên cứu và giảng dạy ươm mầm nên biết bao nhân tài rường cột cho đất nước.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 28 nét] |
| 特意特意 | tè yì | ĐẶC Ý | [Phó từ] cố tình — Ví dụ: 掌握好“特意”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “特意” (cố tình) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 体积體積 | tǐ jī | THỂ TÍCH | [Danh từ] thể tích, dung tích, kích thước khối — Ví dụ: 新一代全固态锂电池在实现超高能量密度的同时,大幅缩小了电池包的整体物理体积与自重。 (Thế hệ pin lithium thể rắn mới trong khi đạt được mật độ năng lượng cực cao thì đã thu nhỏ đáng kể thể tích vật lý tổng thể cùng tự trọng của khối pin.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 挑战挑戰 | tiǎo zhàn | KHIÊU CHIẾN | [Danh từ / Động từ] thách thức, thử thách; khiêu chiến — Ví dụ: 面对深海超高压、强腐蚀与完全无光的极限挑战,我国万米载人潜水器成功创造了世界深潜新纪录。 (Đứng trước những thách thức cực hạn của biển sâu như áp suất siêu cao, độ ăn mòn cực mạnh và bóng tối đen đặc hoàn toàn, tàu lặn có người lái vạn mét của nước ta đã lập nên kỷ lục lặn sâu mới của thế giới.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 投资投資 | tóu zī | ĐẦU TƯ | [Động từ / Danh từ] đầu tư, nguồn vốn đầu tư — Ví dụ: 国家持续加大对量子科技、人工智能与生命健康等关键基础前沿领域的长期战略性研发投资。 (Nhà nước liên tục tăng cường nguồn vốn đầu tư nghiên cứu phát triển chiến lược lâu dài đối với các lĩnh vực mũi nhọn nền tảng then chốt như công nghệ lượng tử, trí tuệ nhân tạo và sức khỏe sự sống.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 推广推廣 | tuī guǎng | SUY QUẢNG | [Động từ / Danh từ] phổ biến, nhân rộng, quảng bá rộng rãi — Ví dụ: 农业科技特派员深入田间地头,向广大农户手把手推广绿色有机水肥一体化高效种植新技术。 (Các phái viên khoa học công nghệ nông nghiệp đã đi sâu xuống tận đồng ruộng, tận tình cầm tay chỉ việc phổ biến kỹ thuật mới trồng trọt hữu cơ xanh tích hợp phân bón nước hiệu quả cao cho đông đảo bà con nông dân.) [Bộ thủ: 广 (QUẢNG) • 26 nét] |
| 完善完善 | wán shàn | HOÀN THIỆN | [Tính từ / Động từ] hoàn thiện, hoàn chỉnh; làm cho hoàn thiện — Ví dụ: 进一步健全完善国家知识产权保护法律制度体系,能够为全社会创新创业提供强有力的法治保障。 (Việc kiện toàn và hoàn thiện hơn nữa hệ thống thể chế pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ quốc gia có thể mang lại sự bảo đảm pháp trị đắc lực cho hoạt động đổi mới sáng tạo khởi nghiệp của toàn xã hội.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 19 nét] |
| 违反違反 | wéi fǎn | VI PHẢN | [Động từ] vi phạm, làm trái (quy định, pháp luật) — Ví dụ: 在科学研究与数据分析中必须严格恪守学术诚信红线,严惩任何违反学术道德与数据造假的学术不端行为。 (Trong nghiên cứu khoa học và phân tích số liệu bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt lằn ranh đỏ liêm chính học thuật, xử lý nghiêm mọi hành vi gian lận vi phạm đạo đức học thuật và làm giả số liệu.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 胃胃 | wèi | VỊ | [Động từ] dạ dày — Ví dụ: 为了赶项目经常熬夜加班,导致他的胃经常隐隐作痛。 (Vì chạy dự án nên thường xuyên thức khuya tăng ca, khiến dạ dày của anh ấy thường đau âm ỉ.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 8 nét] |
| 文具文具 | wén jù | VĂN CỤ | [Danh từ] văn phòng phẩm, đồ dùng học tập — Ví dụ: 在每学期开学伊始,青年志愿者团队都会为山区希望小学的孩子们送去崭新实用的书包、文具盒与彩笔等文具套装。 (Vào mỗi dịp đầu năm học mới, đội tình nguyện viên trẻ đều gửi tặng các em nhỏ trường tiểu học hy vọng miền núi những bộ đồ dùng học tập mới tinh thiết thực như cặp sách, hộp bút và bút màu.) [Bộ thủ: 文 (VĂN) • 18 nét] |
| 无数無數 | wú shù | VÔ SỔ | [Tính từ] vô số, vô vàn, không đếm xuể — Ví dụ: 一代代功勋科学家与工程技术人员付出了无数辛勤的心血与汗水,铸就了今天中国大国重器的辉煌奇迹。 (Bao thế hệ nhà khoa học có công lớn và cán bộ kỹ thuật công trình đã đổ biết bao mồ hôi và tâm huyết vô vàn, đúc kết nên kỳ tích rực rỡ của những đại thiết bị công trình trọng đại của đất nước hôm nay.) [Bộ thủ: 无 (VÔ) • 26 nét] |
| 细节細節 | xì jié | TẾ TIẾT | [Danh từ] chi tiết, tiểu tiết — Ví dụ: 天下大事必作于细;在大飞机总装集成制造中,必须以极致严谨的匠心把控好每一个细微的装配细节。 (Việc lớn trong thiên hạ ắt phải làm từ những điều tỉ mỉ nhỏ bé nhất; trong công tác tổng lắp ráp chế tạo máy bay chở khách cỡ lớn, nhất thiết phải lấy tâm thế người thợ thủ công chuẩn mực nghiêm ngặt tuyệt đối để kiểm soát từng chi tiết lắp ráp tinh vi nhất.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
| 县縣 | xiàn | HUYỆN | [Động từ] huyện — Ví dụ: 他出生在南方的一个小县城里。 (Anh ấy sinh ra ở một thị trấn huyện nhỏ ở miền Nam.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 13 nét] |
| 想念想念 | xiǎng niàn | TƯỞNG NIỆM | [Động từ] nhớ — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地想念。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách nhớ một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 消费消費 | xiāo fèi | TIÊU PHÍ | [Động từ / Danh từ] tiêu dùng, chi tiêu; sức tiêu dùng — Ví dụ: 数字消费、绿色消费与健康消费等新型消费模式蓬勃兴起,持续激发了国内消费市场的巨大潜能。 (Các mô hình tiêu dùng mới như tiêu dùng số, tiêu dùng xanh và tiêu dùng sức khỏe đang bùng nổ mạnh mẽ, liên tục khơi dậy tiềm năng to lớn của thị trường tiêu dùng nội địa.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 小偷小偷 | xiǎo tōu | TIỂU THÂU | [Danh từ] kẻ trộm, tên trộm, quân cắp — Ví dụ: 城市智慧天网视频监控与智能AI巡检系统的全域覆盖,让各类违法犯罪分子和小偷无处遁形。 (Mạng lưới giám sát video thông minh 'Thiên Võng' cùng hệ thống tuần tra AI thông minh bao phủ toàn diện đô thị đã khiến cho các loại tội phạm và quân trộm cắp không còn nơi nào để lẩn trốn.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 26 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Đề thi thật HSK4 汉语水平考试真题集 HSK 四级(2011版), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 疑问代词“谁”和“哪”
HSK 1 · Từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: "谁" dùng để hỏi về danh tính của người. "哪" không thể đứng độc lập mà luôn đi kèm lượng từ hoặc danh từ phía sau để hỏi lựa chọn cụ thể.
02 形容词谓语句
HSK 1 · Cấu trúc câu miêu tảPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong câu miêu tả tính chất, tính từ làm vị ngữ trực tiếp mà không cần động từ "是", và thường có phó từ mức độ như "很" đi kèm phía trước.
03 介词“在”表处所
HSK 1 · Giới từ nơi chốnPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi giới từ "在" chỉ nơi chốn hành động diễn ra, cụm "在 + Địa điểm" luôn đứng trước động từ chính (ngược với tiếng Việt là "làm gì ở đâu").
04 动作的进行“在……呢”
HSK 1 · Thì tiếp diễnPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ "在" hoặc cấu trúc "在...呢" biểu thị hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Phủ định dùng "没在" hoặc "没".
05 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
HSK 1 · Cấu trúc #003Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại của người hoặc sự vật tại một địa điểm cụ thể (ở... có...).
06 Cấu trúc 正反疑问句 (CHÍNH PHẢN NGHI VẤN CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #009Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu hỏi chính phản ghép khẳng định và phủ định liền nhau, không dùng thêm 吗.
07 Cấu trúc 连动句 (LIÊN ĐỘNG CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #022Phân tích học thuật & Cách dùng: Một chủ ngữ thực hiện liên tiếp hai hoặc nhiều động từ; động tác sau thường là mục đích của động tác trước.
08 “是……的”句强调施事者
HSK 2 · Câu nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc '是……的' dùng để nhấn mạnh người thực hiện hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
09 结果补语“完 / 懂 / 错”
HSK 2 · Bổ ngữ kết quảPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ hoặc tính từ đứng ngay sau động từ chính để biểu thị kết quả của động tác (xong, hiểu, sai).
10 动态助词“过”表示经历
HSK 2 · Trợ từ động tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ '过' đứng sau động từ để biểu thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ và không còn tiếp diễn ở hiện tại.
11 状态补语“动词 + 得 + 形容词”
HSK 2 · Bổ ngữ trạng tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá hoặc miêu tả mức độ, tình trạng của hành động đã diễn ra.
12 Cấu trúc 双重“了”(了1 + 了2) (SONG TRÙNG LIỄU)
HSK 2 · Cấu trúc #017Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian và hiện tại vẫn đang tiếp tục diễn ra.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在这间充满爵士情调的复古音乐( )里,几位老友围坐在一起低声畅谈往昔岁月。” (Bên trong quán bar âm nhạc cổ điển ngập tràn phong vị nhạc Jazz này, vài người bạn cũ quây quần bên nhau trò chuyện rủ rỉ về những năm tháng đã qua.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 酒吧 (jiǔ bā)
Giải thích chuyên sâu: Từ “酒吧” (jiǔ bā - âm Hán Việt: TỬU BA, danh từ) mang nghĩa “quán bar, quán rượu”. Câu hoàn chỉnh: “在这间充满爵士情调的复古音乐酒吧里,几位老友围坐在一起低声畅谈往昔岁月。” (Bên trong quán bar âm nhạc cổ điển ngập tràn phong vị nhạc Jazz này, vài người bạn cũ quây quần bên nhau trò chuyện rủ rỉ về những năm tháng đã qua.). Các phương án còn lại: 看不起 (coi thường, khinh thường, coi nhẹ), 狼 (con chó sói, loài sói), 露 (lộ ra, phơi bày; giọt sương).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 很 + Tính từ” (形容词谓语句)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 很 + Tính từ”: Trong câu miêu tả tính chất, tính từ làm vị ngữ trực tiếp mà không cần động từ "是", và thường có phó từ mức độ như "很" đi kèm phía trước. Câu chuẩn xác trong sách là: “中国菜很好吃。” (Món ăn Trung Quốc rất ngon.) và “我很好。” (Tôi rất khỏe.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “加快构建以风力与太阳能等清洁绿色可再生( )为主体的新型电力系统,是保障国家能源安全的重大战略。” (Khẩn trương xây dựng hệ thống điện năng mới lấy các nguồn năng lượng sạch tái tạo như điện gió và năng lượng mặt trời làm chủ đạo là chiến lược trọng đại bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 能源 (néng yuán)
Giải thích chuyên sâu: Từ “能源” (néng yuán - âm Hán Việt: NĂNG NGUYÊN, danh từ) mang nghĩa “nguồn năng lượng, năng lượng”. Câu hoàn chỉnh: “加快构建以风力与太阳能等清洁绿色可再生能源为主体的新型电力系统,是保障国家能源安全的重大战略。” (Khẩn trương xây dựng hệ thống điện năng mới lấy các nguồn năng lượng sạch tái tạo như điện gió và năng lượng mặt trời làm chủ đạo là chiến lược trọng đại bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.). Các phương án còn lại: 皮鞋 (giày da), 气氛 (bầu không khí, không khí (buổi lễ, cuộc họp)), 嚷 (la lối, làm ầm ĩ).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 在 + Động từ (+ Tân ngữ) + (呢)” (动作的进行“在……呢”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 在 + Động từ (+ Tân ngữ) + (呢)”: Phó từ "在" hoặc cấu trúc "在...呢" biểu thị hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Phủ định dùng "没在" hoặc "没". Câu chuẩn xác trong sách là: “我在看书呢。” (Tôi đang đọc sách đấy.) và “他没看书。” (Cậu ấy không có đọc sách.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “爷爷退休后开始学习写古典( )。” (Ông nội sau khi nghỉ hưu bắt đầu học viết thơ cổ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 诗 (shī)
Giải thích chuyên sâu: Từ “诗” (shī - âm Hán Việt: THI, động từ) mang nghĩa “thơ ca”. Câu hoàn chỉnh: “爷爷退休后开始学习写古典诗。” (Ông nội sau khi nghỉ hưu bắt đầu học viết thơ cổ.). Các phương án còn lại: 收获 (thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được), 丝毫 (mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định)), 挑战 (thách thức, thử thách; khiêu chiến).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + V / Adj + 不 + V / Adj? (hoặc 有没有)” (Cấu trúc 正反疑问句 (CHÍNH PHẢN NGHI VẤN CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + V / Adj + 不 + V / Adj? (hoặc 有没有)”: Câu hỏi chính phản ghép khẳng định và phủ định liền nhau, không dùng thêm 吗. Câu chuẩn xác trong sách là: “你明天去不去河内?你有书没有?” (Ngày mai bạn có đi Hà Nội không? Bạn có sách không?) và “请喝热茶。” (Mời uống trà nóng.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Đề thi thật HSK4 汉语水平考试真题集 HSK 四级(2011版)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Đề thi thật HSK4 汉语水平考试真题集 HSK 四级(2011版) ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Đề thi thật HSK4 汉语水平考试真题集 HSK 四级(2011版)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách Đề thi thật HSK4 汉语水平考试真题集 HSK 四级(2011版).
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách Đề thi thật HSK4 汉语水平考试真题集 HSK 四级(2011版)" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



