Tải Sách TẢI SÁCH ĐÁP ÁN TINH GIẢNG ĐỀ HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级 (新汉语水平考试精讲精练) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách ĐÁP ÁN TINH GIẢNG ĐỀ HSK4 (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "ĐÁP ÁN TINH GIẢNG ĐỀ HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Liên từ tăng tiến phát triển: “从而 / 进而” (Nhờ đó / Tiến thêm một bước...) (因果关系连词:“从而 / 进而”表示步步深入)
- 02 Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因)
- 03 Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实)
- 04 辩证转折结构“固然……然而……”
- 05 法律文书严谨句式“凡……者,均须……”
- 06 Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中)
- 07 Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn: “连……也/都……” (Ngay cả... cũng...) (强调极端结构:“连……也/都……”)
- 08 Cặp liên từ hai phương diện song song: “一方面……,另一方面……” (Một mặt..., mặt khác...) (并列关联词:“一方面……,另一方面……”)
- 09 Cấu trúc biến đổi song hành: “随着……” (Cùng với... thì...) (伴随结构:“随着……的发展/增加”)
- 10 Cấu trúc 倒装因果(之所以……是因为……) (CHI SỞ DĨ THỊ NHÂN VỊ)
- 11 Cấu trúc 依据介词(按照 / 根据) (Y CỨ GIỚI TỪ ÁN CHIẾU CĂN CỨ)
- 12 副词“一直”表示动作不间断
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "ĐÁP ÁN TINH GIẢNG ĐỀ HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu TẢI SÁCH ĐÁP ÁN TINH GIẢNG ĐỀ HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级 (新汉语水平考试精讲精练) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
ĐÁP ÁN TINH GIẢNG ĐỀ HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级
新汉语水平考试精讲精练
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Đề & Đáp Án
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 1.736
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "ĐÁP ÁN TINH GIẢNG ĐỀ HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级"
Ấn phẩm ĐÁP ÁN TINH GIẢNG ĐỀ HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话或短文,选择正确答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách ĐÁP ÁN TINH GIẢNG ĐỀ HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 4 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H4-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H4-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H4-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H4-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H4-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H4-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H4-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H4-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H4-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H4-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 女:音乐会的票搞到了吗? 男:你看,这是什么? 女:哇,太棒了!你可真了不起! 男:我行吧? 问:男的怎么样?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,我有点儿头疼,家里有没有药啊? 女:我找找。还真有一盒,给你。 男:这药已经过期了。 女:是吗?那我再去给你买一盒。 问:对话可能发生在哪儿?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问明天上午有到上海的航班吗? 女:ca 1346,10点起飞。 男:有稍微晚一点儿的吗? 女:ca 6754,下午3点起飞,可以吗? 男:可以,买一张。 问:男的坐哪班飞机?
问:小刘可能是做什么工作的?問:小劉可能是做什麼工作的?
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您找我有什么事? 男:小刘,我要的资料都准备好了吗? 女:准备好了。 男:那就送到会议室吧,顺便通知各位业务经理去开会。 女:好的,我马上就去。 问:小刘可能是做什么工作的?
问:女的看见了谁?問:女的看見了誰?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还记得我们的小学老师吗? 男:当然记得,个子高高的,瘦瘦的。 女:对,我昨天在公园里遇到他了。 男:他早就退休了吧? 女:是啊,现在都有孙子了。 问:女的看见了谁?
问:他们的火车可能是几点的?問:他們的火車可能是幾點的?
• Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿收拾吧,来不及了。 女:急什么?还有一个小时呢。 男:现在已经8点了,打的也得半个多小时才能到呢,再说,我们和小李约好8点45在车站见面。 女:那好,我马上就完事。 问:他们的火车可能是几点的?
问:对话可能发生在哪儿?問:對話可能發生在哪兒?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得哪里不舒服? 女:我牙疼。 男:张开嘴,我看一下,是这颗牙吗? 女:是! 问:对话可能发生在哪儿?
问:男的忘记拿什么了?問:男的忘記拿什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:文件带来了吗? 男:哎呀,我把它落在车上了。 女:你这是什么记性啊! 男:我马上去拿。 问:男的忘记拿什么了?
问:女的决定买什么?問:女的決定買什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:过几天我老公过生日,你说我送他什么礼物好呢? 男:衬衫、钱包或者领带都行啊。 女:衬衫他太多了,领带他也不缺。 男:那就选个钱包吧。 女:我看行,就听你的。 问:女的决定买什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 不耐烦不耐煩 | bù nài fán | BẤT NẠI PHIỀN | [Tính từ] sốt ruột, nôn nóng, mất kiên nhẫn — Ví dụ: 面对客户反复提出的细节疑问,接待人员始终保持温和微笑,没有一丝不耐烦。 (Đứng trước những câu hỏi tỉ mỉ lặp đi lặp lại của khách hàng, nhân viên tiếp đón luôn giữ nụ cười hòa nhã, không hề tỏ ra chút sốt ruột hay khó chịu nào.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 不然不然 | bù rán | BẤT NHIÊN | [Liên từ] nếu không thì, bằng không — Ví dụ: 出门前请务必仔细检查门窗与燃气阀门是否关好,不然容易留下安全隐患。 (Trước khi ra khỏi nhà hãy nhớ kiểm tra cẩn thận cửa sổ và van khóa bình gas đã đóng kỹ chưa, nếu không rất dễ để lại nguy cơ mất an toàn.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 踩踩 | cǎi | THẢI | [Động từ] bước lên — Ví dụ: 走路时小心点,别踩到地上的水坑。 (Đi lại cẩn thận nhé, đừng giẫm vào vũng nước trên đường.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 8 nét] |
| 残疾殘疾 | cán jí | TÀN TẬT | [Danh từ / Tính từ] tàn tật, khuyết tật — Ví dụ: 全社会应当共同营造包容平等的无障碍环境,真诚关爱并尊重残疾人朋友。 (Toàn xã hội nên chung tay xây dựng môi trường không rào cản bao dung và bình đẳng, chân thành quan tâm chăm sóc và tôn trọng những người bạn khuyết tật.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 16 nét] |
| 曾经曾經 | céng jīng | TẰNG KINH | [Phó từ] đã từng, từng — Ví dụ: 这座历经沧桑的古老水乡小镇,曾经是明清时期繁华喧嚣的漕运商贸重镇。 (Thị trấn sông nước cổ kính trải qua bao dâu bể này từng là một trung tâm giao thương vận tải đường thủy sầm uất nhộn nhịp thời Minh - Thanh.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 长途長途 | cháng tú | TRƯỜNG ĐỒ | [Tính từ / Danh từ] đường dài, viễn thông đường dài — Ví dụ: 在开启长途自驾旅行之前,务必提前对车辆的刹车系统与轮胎气压进行全面检测。 (Trước khi bắt đầu chuyến du lịch tự lái xe đường dài, bạn nhất định phải kiểm tra toàn diện hệ thống phanh và áp suất lốp xe từ trước.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 19 nét] |
| 车库車庫 | chē kù | XA KHỐ | [Danh từ] gara ô tô, nhà để xe — Ví dụ: 现代化智慧住宅小区的地下地下车库普遍安装了智能车牌识别与充电桩设施。 (Gara để xe ngầm tại các khu đô thị nhà ở thông minh hiện đại đều được lắp đặt phổ biến hệ thống nhận diện biển số tự động và trụ sạc xe điện.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 23 nét] |
| 称赞稱讚 | chēng zàn | XỨNG TÁN | [Động từ / Danh từ] khen ngợi, tán thưởng, ca ngợi — Ví dụ: 这位年轻乡村教师扎根大山十余载默默奉献的感人事迹,赢得了全社会的广泛称赞。 (Tấm gương câu chuyện cảm động của người thầy giáo trẻ cắm bản suốt hơn 10 năm âm thầm cống hiến nơi vùng núi cao đã nhận được sự ngợi khen nồng nhiệt của toàn xã hội.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 19 nét] |
| 成就成就 | chéng jiù | THÀNH TỰU | [Danh từ / Động từ] thành tựu, cống hiến; tác thành, tạo nên — Ví dụ: 这位享誉全球的科学家一生致力于杂交水稻研发,取得了举世瞩目的伟大成就。 (Nhà khoa học lừng danh toàn cầu này cả cuộc đời đã cống hiến cho công tác nghiên cứu phát triển lúa lai, gặt hái được những thành tựu vĩ đại khiến cả thế giới phải nghiêng mình khâm phục.) [Bộ thủ: 尢 (UÔNG) • 22 nét] |
| 吃亏喫虧 | chī kuī | CẬT KHUY | [Động từ] chịu thiệt, chịu thiệt thòi — Ví dụ: 中国人常说“吃亏是福”,在团队合作中多做一些奉献往往能赢得大家长久的敬重。 (Người xưa thường dạy 'Chịu thiệt là phúc', trong làm việc nhóm chịu khó cống hiến hy sinh nhiều hơn một chút thường sẽ nhận được sự kính trọng lâu dài của mọi người.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 充分充分 | chōng fèn | SUNG PHÂN | [Tính từ / Phó từ] đầy đủ, trọn vẹn, thỏa đáng — Ví dụ: 在做出重大战略投资决策之前,必须进行充分的市场尽职调查与风险推演评估。 (Trước khi đưa ra quyết định đầu tư chiến lược trọng đại, nhất thiết phải tiến hành thẩm định thị trường đầy đủ và đánh giá mô phỏng rủi ro thấu đáo.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 22 nét] |
| 臭臭 | chòu | XÚ | [Tính từ] có mùi hôi — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持臭的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái có mùi hôi đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 12 nét] |
| 除非除非 | chú fēi | TRỪ PHI | [Liên từ] trừ phi, chỉ khi — Ví dụ: 除非在底层算法架构上取得颠覆性突破,否则很难在短时间内大幅降低大模型的能耗。 (Trừ phi đạt được bước đột phá mang tính thay đổi toàn diện về mặt kiến trúc thuật toán tầng dưới, bằng không rất khó có thể hạ giảm mạnh mức tiêu hao năng lượng của mô hình lớn trong thời gian ngắn.) [Bộ thủ: 非 (PHI) • 21 nét] |
| 传统傳統 | chuán tǒng | TRUYỀN THỐNG | [Danh từ / Tính từ] truyền thống — Ví dụ: 端午节赛龙舟与包粽子是中国传承两千余年的优秀民俗传统,蕴含着深厚的家国情怀。 (Đua thuyền rồng và gói bánh ú trong ngày Tết Đoan Ngọ là phong tục tập quán truyền thống tốt đẹp được lưu truyền hơn 2.000 năm của Trung Quốc, chứa đựng tình yêu quê hương đất nước sâu đậm.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 27 nét] |
| 此外此外 | cǐ wài | THỬ NGOẠI | [Liên từ] ngoài ra, hơn nữa — Ví dụ: 该系统不仅大幅提升了数据处理吞吐量,此外还显著降低了服务器集群的日常功耗开销。 (Hệ thống này không chỉ nâng cao đáng kể thông lượng xử lý dữ liệu, ngoài ra còn giúp tiết giảm rõ rệt mức tiêu hao điện năng thường nhật của cụm máy chủ.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 19 nét] |
| 从事從事 | cóng shì | TÒNG SỰ | [Động từ] làm, dấn thân vào, làm công việc (nghề nghiệp) — Ví dụ: 大学毕业后,他选择扎根基层农业科技一线,潜心从事优质耐旱作物的选育改良工作。 (Sau khi tốt nghiệp đại học, anh lựa chọn bám rễ nơi tuyến đầu khoa học công nghệ nông nghiệp cơ sở, chuyên tâm làm công tác lai tạo và cải biến các giống cây trồng chịu hạn chất lượng cao.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 错误錯誤 | cuò wù | THÁC NGỘ | [Danh từ / Tính từ] sai lầm, sai sót, sai — Ví dụ: 善于从过往的失败与错误中汲取深刻教训,才能在未来的道路上走得更加沉稳坚定。 (Biết rút ra những bài học kinh nghiệm sâu sắc từ những thất bại và sai lầm trong quá khứ mới có thể giúp ta vững bước điềm đạm và kiên định hơn trên chặng đường tương lai.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 25 nét] |
| 打听打听 | dǎ ting | TÁ DẪN | [Động từ] hỏi thăm — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地打听。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách hỏi thăm một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 待遇待遇 | dài yù | ĐÃI NGỘ | [Động từ] đãi ngộ, chế độ đãi ngộ — Ví dụ: 这家公司的薪资待遇非常优厚。 (Chế độ đãi ngộ lương thưởng của công ty này rất hậu hĩnh.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 耽误耽誤 | dān wu | ĐAM NGỘ | [Động từ] lỡ dở, làm chậm trễ, trễ nải — Ví dụ: 请务必提前规划好前往高铁站的乘车路线,以免因早高峰堵车而耽误行程。 (Bạn nhất định phải lên kế hoạch lộ trình di chuyển tới ga tàu cao tốc từ sớm để tránh bị tắc đường vào giờ cao điểm làm trễ nải chuyến đi.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 导演導演 | dǎo yǎn | ĐẠO DIỄN | [Danh từ / Động từ] đạo diễn, dàn dựng — Ví dụ: 这位才华横溢的青年导演凭借其极具人文关怀的现实主义新作斩获了国际大奖。 (Vị đạo diễn trẻ tuổi đầy tài năng này nhờ vào tác phẩm mới mang đậm tính hiện thực và tinh thần nhân văn sâu sắc đã xuất sắc đoạt giải thưởng quốc tế lớn.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 18 nét] |
| 登记登記 | dēng jì | ĐĂNG KÝ | [Động từ] đăng ký, ghi danh, vào sổ — Ví dụ: 所有进入重点保密数据中心的外来访客,都必须在安保前台如实登记个人身份信息。 (Tất cả khách ngoài đến thăm trung tâm dữ liệu bảo mật trọng điểm đều bắt buộc phải đăng ký thông tin cá nhân trung thực tại quầy lễ tân an ninh.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 递遞 | dì | ĐỆ | [Động từ] đưa, trao, chuyền tay — Ví dụ: 在签约仪式上,双方代表微笑着互相递交了具有深远战略意义的合作协议文本。 (Tại buổi lễ ký kết, đại diện hai bên đã tươi cười trao cho nhau văn bản thỏa thuận hợp tác mang ý nghĩa chiến lược sâu rộng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 点头點頭 | diǎn tóu | ĐIỂM ĐẦU | [Động từ] gật đầu, đồng ý — Ví dụ: 听完青年学者详尽扎实的课题论证陈述,评审席上的资深院士露出了赞许的笑容并连连点头。 (Sau khi lắng nghe phần thuyết minh đề tài nghiên cứu chi tiết và vững chắc của học giả trẻ, vị viện sĩ lão thành ngồi trên bàn thẩm định đã mỉm cười tán thưởng và liên tục gật đầu hài lòng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 冻凍 | dòng | ĐỐNG | [Động từ / Tính từ] đóng băng, lạnh cóng, đông lạnh — Ví dụ: 严冬时节北方大地的江河冰封三尺,厚厚的坚固冰层上成为了滑冰爱好者的冬日乐园。 (Vào những ngày mùa đông khắc nghiệt, sông ngòi vùng phương Bắc đóng băng dày tới ba thước, mặt băng kiên cố dày cộm trở thành thiên đường mùa đông cho những người yêu thích môn trượt băng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 8 nét] |
| 度过度過 | dù guò | ĐỘ QUÁ | [Động từ] trải qua, trải qua (thời gian, kỳ nghỉ) — Ví dụ: 在风景宜人的乡村民宿里,全家人度过了一个宁静祥和且充满欢声笑语的温馨假期。 (Bên trong căn nhà homestay thôn quê phong cảnh hữu tình, cả gia đình đã trải qua một kỳ nghỉ ấm cúng, thanh bình và ngập tràn tiếng cười rộn rã.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 20 nét] |
| 对象對象 | duì xiàng | ĐỐI TƯỢNG | [Danh từ] đối tượng; người yêu, bạn đời — Ví dụ: 这项面向全国青少年的科普创新计划,主要帮扶对象是偏远山区的乡村中小学。 (Dự án đổi mới phổ biến khoa học hướng tới thanh thiếu niên toàn quốc này có đối tượng trợ giúp trọng tâm là các trường tiểu học và trung học cơ sở vùng sâu vùng xa.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 26 nét] |
| 恶劣惡劣 | è liè | ÁC LIỆT | [Tính từ] khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa — Ví dụ: 高原科考队员们冒着零下三十度的极寒与暴风雪等极其恶劣的天气,圆满完成了冰川采样任务。 (Các thành viên đội thám hiểm khoa học vùng cao nguyên đã bất chấp giá rét âm 30 độ cùng bão tuyết và thời tiết vô cùng khắc nghiệt để hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ lấy mẫu băng hà.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 发票發票 | fā piào | PHÁT PHIẾU | [Danh từ] hóa đơn, hóa đơn giá trị gia tăng — Ví dụ: 财务报销时请务必附上合规有效的电子增值税发票与对应的消费明细单据。 (Khi làm thủ tục thanh toán hoàn ứng tài chính, xin bạn nhất định phải đính kèm hóa đơn giá trị gia tăng điện tử hợp lệ cùng các chứng từ chi tiêu chi tiết tương ứng.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 18 nét] |
| 反而反而 | fǎn ér | PHẢN NHI | [Liên từ / Phó từ] trái lại, ngược lại — Ví dụ: 面对突如其来的严峻挑战,他不仅没有惊慌失措,反而表现得异常沉着冷静。 (Đứng trước những thách thức khắc nghiệt bất ngờ ập đến, anh ấy không những không hề hoang mang mất bình tĩnh mà trái lại còn thể hiện một phong thái điềm tĩnh lạ thường.) [Bộ thủ: 而 (NHI) • 27 nét] |
| 妨碍妨礙 | fáng ài | PHƯƠNG NGẠI | [Động từ] cản trở, gây trở ngại, làm vướng — Ví dụ: 在狭窄的楼道内堆放杂物不仅妨碍邻里日常通行,更存在极大的消防安全隐患。 (Việc xếp đống đồ đạc bừa bãi trong hành lang nhỏ hẹp không chỉ cản trở việc đi lại hàng ngày của hàng xóm láng giềng mà còn tiềm ẩn nguy cơ an toàn phòng cháy chữa cháy rất lớn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 27 nét] |
| 废话廢話 | fèi huà | PHẾ THOẠI | [Danh từ] lời vô nghĩa, lời thừa thãi, chuyện nhảm nhí — Ví dụ: 在高效务实的商务汇报中,发言者应当开门见山直奔核心数据,切忌通篇充斥空洞的废话。 (Trong các bài báo cáo kinh doanh hiệu quả và thực tế, người thuyết trình nên đi thẳng vào các số liệu cốt lõi, tránh nói tràn lan toàn những lời sáo rỗng vô nghĩa.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 19 nét] |
| 奋斗奮鬥 | fèn dòu | PHẤN ĐẨU | [Động từ / Danh từ] phấn đấu, nỗ lực đấu tranh — Ví dụ: 幸福生活都是通过辛勤汗水奋斗出来的,新时代是每一个脚踏实地的平凡奋斗者的舞台。 (Cuộc sống hạnh phúc đều được tạo dựng từ mồ hôi công sức phấn đấu không ngừng, thời đại mới chính là sân khấu tỏa sáng của mỗi một người lao động bình dị và kiên định.) [Bộ thủ: 斗 (ĐẨU) • 22 nét] |
| 否定否定 | fǒu dìng | PHỦ ĐỊNH | [Động từ / Tính từ] phủ định, bác bỏ, phủ nhận — Ví dụ: 科学探索从来不是一蹴而就的,真理往往是在对既有旧学说的不断扬弃与否定中逐步被发现的。 (Thám hiểm khoa học chưa bao giờ là chuyện một sớm một chiều, chân lý thường từng bước được khám phá thông qua quá trình không ngừng chọn lọc kế thừa và phủ định các học thuyết cũ trước đó.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 复制複製 | fù zhì | PHỤC CHẾ | [Động từ] sao chép, nhân bản, copy — Ví dụ: 科学家在分子生物学实验室中成功实现了对该古老生物样本关键DNA片段的高保真体外复制。 (Các nhà khoa học trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử đã nhân bản sao chép thành công ngoài cơ thể với độ chính xác cao các đoạn DNA then chốt của mẫu sinh vật cổ xưa này.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 25 nét] |
| 盖蓋 | gài | CÁI | [Động từ / Danh từ] đậy, trùm; xây dựng (nhà); nắp đậy — Ví dụ: 科研人员在山脚下的试验田边新建盖起了一座恒温智能农业科学观测大棚。 (Các nhà khoa học đã dựng xây nên một khu nhà kính quan sát khoa học nông nghiệp thông minh giữ nhiệt ổn định ngay cạnh khu ruộng thí nghiệm dưới chân núi.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 8 nét] |
| 赶紧趕緊 | gǎn jǐn | CẢN KHẨN | [Phó từ] mau chóng, khẩn trương, gấp rút — Ví dụ: 气象台刚刚发布了暴雨红色预警信号,大家赶紧收拾好随身物品关紧门窗。 (Đài khí tượng thủy văn vừa phát đi tín hiệu cảnh báo mưa bão cấp độ đỏ, mọi người hãy mau chóng dọn dẹp đồ đạc và đóng chặt các cửa sổ lại.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] |
| 告别告別 | gào bié | CÁO BIỆT | [Động từ] từ biệt, chia tay, giã từ — Ví dụ: 在站台上与前来送行的至亲依依不舍地告别后,他毅然踏上了前往边疆支教的列车。 (Sau khi bịn rịn chia tay người thân ra tận sân ga tiễn biệt, anh kiên định bước lên chuyến tàu hướng về vùng biên cương để làm tình nguyện dạy học.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 20 nét] |
| 个人個人 | gè rén | CÁ NHÂN | [Danh từ] cá nhân — Ví dụ: 在推进集体事业蓬勃发展的过程中,必须切实尊重并充分保障每一个人的合法权益。 (Trong quá trình thúc đẩy sự nghiệp tập thể phát triển vững mạnh, nhất thiết phải tôn trọng và bảo đảm đầy đủ quyền lợi hợp pháp của từng cá nhân.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 公开公開 | gōng kāi | CÔNG KHAI | [Tính từ / Động từ] công khai, minh bạch — Ví dụ: 政务服务平台全面实行办事流程与收费标准公开透明化,主动自觉接受社会各界监督。 (Cổng dịch vụ hành chính công thực hiện công khai minh bạch toàn diện các quy trình giải quyết và mức phí quy định, chủ động tự giác tiếp nhận sự giám sát của toàn xã hội.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 23 nét] |
| 工人工人 | gōng rén | CÔNG NHÂN | [Danh từ] công nhân, người thợ — Ví dụ: 在重大基础设施建设一线,千千万万朴实无华的产业工人用辛勤汗水铸就了大国重器的雄伟丰碑。 (Nơi tuyến đầu xây dựng hạ tầng cơ sở trọng điểm, hàng vạn người công nhân công nghiệp chất phác bình dị đã dùng mồ hôi công sức đúc kết nên những tượng đài kỳ tích tráng lệ của đất nước.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 姑姑姑姑 | gū gu | CÔ CÔ | [Danh từ] cô (em gái/chị gái của bố) — Ví dụ: 逢年过节回到老家,和蔼可亲的姑姑总是会提前为我们准备一大桌丰盛可口的家乡特色菜肴。 (Mỗi dịp lễ tết trở về quê hương, người cô hiền hậu và dễ mến luôn chuẩn bị sẵn từ sớm cho chúng tôi cả một bàn tiệc đầy ắp các món ăn đặc sản quê nhà thơm ngon.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 26 nét] |
| 骨头骨頭 | gǔ tou | CỐT ĐẦU | [Danh từ] xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng) — Ví dụ: 坚持科学均衡的饮食结构并每天摄入充足的钙质与维生素D,对保持骨头骨骼健康至关重要。 (Duy trì chế độ ăn uống khoa học cân đối và mỗi ngày nạp đủ canxi cùng vitamin D có ý nghĩa then chốt để giữ gìn xương khớp luôn chắc khỏe.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 18 nét] |
| 怪不得怪不得 | guài bu de | QUÁI BẤT ĐẮC | [Phó từ / Liên từ] thảo nào, hão nào, hèn chi; không trách được — Ví dụ: 原来他常年坚持晨跑五公里与规律作息,怪不得年过花甲依然精神矍铄、身手矫健。 (Hóa ra quanh năm suốt tháng ông đều kiên trì chạy bộ 5 km mỗi sáng và sinh hoạt điều độ, thảo nào dẫu đã ngoài lục tuần trông ông vẫn quắc thước tráng kiện, tác phong nhanh nhẹn vô cùng.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 管子管子 | guǎn zi | QUẢN TỬ | [Danh từ] ống, đường ống, ống dẫn — Ví dụ: 水电维修师傅使用专业仪器对墙体内部老化的自来水供水管子进行了精准无损探伤排查。 (Thợ sửa chữa điện nước đã dùng thiết bị chuyên dụng để kiểm tra dò tìm chuẩn xác không phá hủy các đoạn đường ống cấp nước sinh hoạt bị lão hóa bên trong tường.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 光荣光榮 | guāng róng | QUANG VINH | [Tính từ / Danh từ] vinh quang, quang vinh, vẻ vang — Ví dụ: 扎根边疆基层海岛默默奉献青春与汗水的广大边防官兵,是新时代最可爱、最光荣的英雄卫士。 (Đông đảo cán bộ chiến sĩ biên phòng bám trụ nơi hải đảo biên cương xa xôi âm thầm cống hiến tuổi xuân và mồ hôi là những người anh hùng canh giữ biên cương quang vinh và đáng yêu nhất thời đại mới.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 规则規則 | guī zé | QUY TẮC | [Danh từ] quy tắc, luật lệ — Ví dụ: 在国际多边贸易体系中,坚定维护以国际法为基础、公认公正的国际经贸规则至关重要。 (Trong hệ thống thương mại đa phương quốc tế, việc kiên định giữ vững các quy tắc kinh tế thương mại quốc tế công bằng được thừa nhận chung dựa trên luật pháp quốc tế là điều tối quan trọng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 过分過分 | guò fèn | QUÁ PHÂN | [Tính từ / Phó từ] quá đáng, quá mức, thái quá — Ví dụ: 在人际交往中要懂得适可而止,切勿提出过分苛刻的要求而让对方感到为难。 (Trong giao tiếp ứng xử giữa người với người cần biết điểm dừng, chớ nên đưa ra những yêu cầu quá mức khắt khe khiến đối phương phải khó xử.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 行业行業 | háng yè | HÀNG NGHIỆP | [Danh từ] ngành nghề, ngành công nghiệp — Ví dụ: 随着绿色能源技术的成熟,新能源汽车与储能行业正在迎来爆发式增长的历史机遇期。 (Cùng với sự chín muồi của công nghệ năng lượng xanh, ngành công nghiệp xe năng lượng mới và lưu trữ năng lượng đang đón nhận thời kỳ cơ hội lịch sử tăng trưởng bùng nổ.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 22 nét] |
| 合理合理 | hé lǐ | CÁP LÝ | [Tính từ] hợp lý, chính đáng, thỏa đáng — Ví dụ: 制定科学合理的时间管理规划与目标拆解方案,能够极大提升日常学习与工作的推进效率。 (Việc lập kế hoạch quản lý thời gian khoa học hợp lý và phương án phân chia nhỏ mục tiêu có thể nâng cao vượt bậc hiệu suất thúc đẩy học tập và công tác thường nhật.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 后果後果 | hòu guǒ | HẬU QUẢ | [Danh từ] hậu quả, kết cục — Ví dụ: 在涉及生态红线的重大工程规划中,必须科学审慎评估任何违规开发可能带来的灾难性环境后果。 (Trong quy hoạch các đại dự án công trình liên quan đến lằn ranh đỏ sinh thái, nhất thiết phải đánh giá khoa học và thận trọng về những hậu quả môi trường thảm khốc mà bất kỳ sự khai thác sai phép nào có thể gây ra.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 胡须鬍鬚 | hú xū | HỒ TU | [Danh từ] râu, ria mép — Ví dụ: 这位和蔼可亲的老中医留着花白整齐的胡须,诊脉辨证极其精妙严谨。 (Vị lương y Đông y đức độ hiền từ này để chòm râu hoa râm cắt tỉa gọn gàng, tay nghề bắt mạch chẩn đoán bệnh vô cùng chuẩn xác và cẩn cẩn tỉ mỉ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 话题話題 | huà tí | THOẠI ĐỀ | [Danh từ] chủ đề trò chuyện, đề tài — Ví dụ: 在青年创新创业论坛圆桌对话上,人工智能如何赋能实体经济成为了全场最受关注的热门话题。 (Tại phiên tọa đàm bàn tròn Diễn đàn Thanh niên Đổi mới Sáng tạo Khởi nghiệp, chủ đề trí tuệ nhân tạo tiếp sức cho nền kinh tế thực thể như thế nào đã trở thành tâm điểm thu hút sự quan tâm lớn nhất của toàn khán phòng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 皇帝皇帝 | huáng dì | HOÀNG ĐẾ | [Danh từ] hoàng đế, vua — Ví dụ: 秦始皇统一六国并创立中央集权体制,成为中国历史上第一位使用“皇帝”称号的封建君主。 (Tần Thủy Hoàng thống nhất sáu nước và thiết lập thể chế tập quyền trung ương, trở thành vị quân chủ phong kiến đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc sử dụng danh hiệu 'Hoàng đế'.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] |
| 汇率匯率 | huì lǜ | HỘI LUẬT | [Danh từ] tỷ giá hối đoái — Ví dụ: 我国坚持以市场供求为基础、参考一篮子货币进行调节的浮动汇率制度,保持人民币汇率在合理均衡水平上的基本稳定。 (Nước ta kiên trì chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý dựa trên cung cầu thị trường và tham chiếu rổ tiền tệ, giữ cho tỷ giá đồng Nhân dân tệ cơ bản ổn định ở mức hợp lý và cân bằng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 机器機器 | jī qì | CƠ KHÍ | [Danh từ] máy móc, thiết bị cơ khí — Ví dụ: 在智能化工业生产车间内,全自动工业机器人手臂精准高效地组装着每一个零部件。 (Bên trong phân xưởng sản xuất công nghiệp thông minh hóa, các cánh tay robot công nghiệp tự động lắp ráp từng linh kiện với độ chính xác và hiệu quả cao.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 记录記錄 | jì lù | KÝ LỤC | [Động từ / Danh từ] ghi chép, ghi lại; biên bản, kỷ lục — Ví dụ: 在野外生态考察过程中,考察队员们用高精度红外相机详细记录了雪豹种群的活动轨迹。 (Trong quá trình khảo sát sinh thái dã ngoại, các thành viên đoàn khảo sát đã dùng máy ảnh hồng ngoại độ nét cao ghi chép chi tiết về quỹ đạo hoạt động của đàn báo tuyết.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 纪念紀念 | jì niàn | KỶ NIỆM | [Động từ / Danh từ] kỷ niệm, tưởng niệm, đồ lưu niệm — Ví dụ: 为了隆重纪念这位为人类航天事业做出卓越贡献的伟大先驱,国家建立了航天科技纪念馆。 (Nhằm long trọng tưởng niệm vị tiền bối vĩ đại đã có những cống hiến kiệt xuất cho sự nghiệp hàng không vũ trụ nhân loại, Nhà nước đã thành lập Nhà tưởng niệm Khoa học Hàng không Vũ trụ.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 假如假如 | jiǎ rú | GIẢ NHƯ | [Liên từ] giả sử, nếu như — Ví dụ: 假如没有一代代科研先辈们前赴后继的无私奉献,就绝不可能有今天国家科技事业的繁荣昌盛。 (Nếu như không có sự cống hiến quên mình tiếp bước nhau của các thế hệ tiền bối khoa học đi trước, thì tuyệt đối không thể có được sự phồn thịnh rực rỡ của sự nghiệp khoa học công nghệ nước nhà ngày hôm nay.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 25 nét] |
| 坚决堅決 | jiān jué | KIÊN QUYẾT | [Tính từ / Phó từ] kiên quyết, dứt khoát, quả quyết — Ví dụ: 国家坚决依法严厉打击任何危害粮食安全、生态红线与公共卫生安全的违法犯罪行为。 (Nhà nước kiên quyết xử lý nghiêm minh theo pháp luật đối với bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào gây tổn hại tới an ninh lương thực, lằn ranh đỏ sinh thái và an toàn vệ sinh công cộng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách ĐÁP ÁN TINH GIẢNG ĐỀ HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Liên từ tăng tiến phát triển: “从而 / 进而” (Nhờ đó / Tiến thêm một bước...) (因果关系连词:“从而 / 进而”表示步步深入)
HSK 6 · Liên từ phát triểnPhân tích học thuật & Cách dùng: Thể hiện chuỗi diễn tiến lô-gíc từ hành động cụ thể ở cấp vi mô mở rộng lên thành quả chiến lược ở cấp vĩ mô.
02 Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因)
HSK 6 · Cấu trúc nhân quả đảoPhân tích học thuật & Cách dùng: Nêu hiện tượng hay kết quả ở vế đầu để gây chú ý, sau đó mới dùng '是因为' để bóc tách nguyên nhân bản chất sâu kín nhất.
03 Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实)
HSK 6 · Liên từ chuyển ngoặtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để chỉ ra sự thiếu sót trong nhận thức ở mệnh đề trước và vạch rõ chân tướng bất ngờ ở mệnh đề sau.
04 辩证转折结构“固然……然而……”
HSK 7 · Ngữ pháp Lập luận Biện chứngPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc biểu thị sự thừa nhận một mặt tích cực hoặc hiển nhiên của vấn đề trước, sau đó dùng '然而' để chuyển ý nhấn mạnh thách thức hoặc rủi ro cốt lõi cần giải quyết.
05 法律文书严谨句式“凡……者,均须……”
HSK 8 · Văn bản Pháp lý Cổ điển & Hiện đạiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị điều kiện định chế pháp lý có tính ràng buộc cưỡng chế tuyệt đối với mọi đối tượng.
06 Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中)
HSK 4 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '果然' đặt trước vị ngữ để biểu thị sự việc thực tế diễn ra hoàn toàn trùng khớp với điều đã dự đoán, mong đợi hoặc nghe nói từ trước.
07 Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn: “连……也/都……” (Ngay cả... cũng...) (强调极端结构:“连……也/都……”)
HSK 4 · Cấu trúc nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Lấy một trường hợp cực đoan, điển hình nhất để nhấn mạnh tính chất chung của toàn bộ sự việc.
08 Cặp liên từ hai phương diện song song: “一方面……,另一方面……” (Một mặt..., mặt khác...) (并列关联词:“一方面……,另一方面……”)
HSK 4 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phân tích hay diễn đạt hai mặt của một vấn đề, thường là hai yếu tố bổ sung hoặc cùng tồn tại song hành.
09 Cấu trúc biến đổi song hành: “随着……” (Cùng với... thì...) (伴随结构:“随着……的发展/增加”)
HSK 4 · Giới từ liên kếtPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một sự việc hoặc hiện tượng diễn tiến theo cùng sự thay đổi của điều kiện ở vế trước.
10 Cấu trúc 倒装因果(之所以……是因为……) (CHI SỞ DĨ THỊ NHÂN VỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #060Phân tích học thuật & Cách dùng: Đảo kết quả lên trước để nhấn mạnh, sau đó mới giải thích nguyên nhân cốt lõi (sở dĩ... là vì...).
11 Cấu trúc 依据介词(按照 / 根据) (Y CỨ GIỚI TỪ ÁN CHIẾU CĂN CỨ)
HSK 4 · Cấu trúc #089Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ căn cứ, cơ sở pháp lý hoặc tiêu chuẩn để tiến hành công việc (theo, căn cứ theo).
12 副词“一直”表示动作不间断
HSK 3 · Phó từ tần suấtPhân tích học thuật & Cách dùng: 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp diễn liên tục không ngắt quãng.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “面对客户反复提出的细节疑问,接待人员始终保持温和微笑,没有一丝( )。” (Đứng trước những câu hỏi tỉ mỉ lặp đi lặp lại của khách hàng, nhân viên tiếp đón luôn giữ nụ cười hòa nhã, không hề tỏ ra chút sốt ruột hay khó chịu nào.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 不耐烦 (bù nài fán)
Giải thích chuyên sâu: Từ “不耐烦” (bù nài fán - âm Hán Việt: BẤT NẠI PHIỀN, tính từ) mang nghĩa “sốt ruột, nôn nóng, mất kiên nhẫn”. Câu hoàn chỉnh: “面对客户反复提出的细节疑问,接待人员始终保持温和微笑,没有一丝不耐烦。” (Đứng trước những câu hỏi tỉ mỉ lặp đi lặp lại của khách hàng, nhân viên tiếp đón luôn giữ nụ cười hòa nhã, không hề tỏ ra chút sốt ruột hay khó chịu nào.). Các phương án còn lại: 残疾 (tàn tật, khuyết tật), 车库 (gara ô tô, nhà để xe), 臭 (có mùi hôi).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 之所以 + Nêu kết quả đã định,是因为 + Phân tích nguyên nhân sâu xa” (Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 之所以 + Nêu kết quả đã định,是因为 + Phân tích nguyên nhân sâu xa”: Nêu hiện tượng hay kết quả ở vế đầu để gây chú ý, sau đó mới dùng '是因为' để bóc tách nguyên nhân bản chất sâu kín nhất. Câu chuẩn xác trong sách là: “跨文化交际之所以常常产生误会,很大程度上是因为双方忽略了彼此文化背后的语用差异。” (Giao tiếp liên văn hóa sở dĩ hay nảy sinh hiểu lầm, phần lớn là do đôi bên đã lơ là sự dị biệt về ngữ dụng ẩn sau văn hóa của nhau.) và “他之所以能取得如此瞩目的科研成就,是因为他数十年如一日的专注与坚守。” (Anh ấy sở dĩ có thể gặt hái thành tựu nghiên cứu đáng nể đến thế, là vì sự tập trung và kiên định mấy chục năm như một ngày.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这家公司的薪资( )非常优厚。” (Chế độ đãi ngộ lương thưởng của công ty này rất hậu hĩnh.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 待遇 (dài yù)
Giải thích chuyên sâu: Từ “待遇” (dài yù - âm Hán Việt: ĐÃI NGỘ, động từ) mang nghĩa “đãi ngộ, chế độ đãi ngộ”. Câu hoàn chỉnh: “这家公司的薪资待遇非常优厚。” (Chế độ đãi ngộ lương thưởng của công ty này rất hậu hĩnh.). Các phương án còn lại: 登记 (đăng ký, ghi danh, vào sổ), 冻 (đóng băng, lạnh cóng, đông lạnh), 反而 (trái lại, ngược lại).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Vấn đề] + 固然 + [Khía cạnh tích cực],然而 + [Thách thức / Rủi ro cốt lõi]” (辩证转折结构“固然……然而……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Vấn đề] + 固然 + [Khía cạnh tích cực],然而 + [Thách thức / Rủi ro cốt lõi]”: Cấu trúc biểu thị sự thừa nhận một mặt tích cực hoặc hiển nhiên của vấn đề trước, sau đó dùng '然而' để chuyển ý nhấn mạnh thách thức hoặc rủi ro cốt lõi cần giải quyết. Câu chuẩn xác trong sách là: “科技赋能固然提升了效率,然而人文关怀的缺失亦不容忽视。” (Ứng dụng công nghệ tuy nâng cao hiệu suất, nhưng sự thiếu vắng mối quan tâm nhân văn cũng không thể xem nhẹ.) và “诚如先生所析,科技向善毋庸置疑,关键在于构建兼顾创新活力与风险规避的敏捷治理框架。” (Đúng như giáo sư phân tích, công nghệ hướng thiện là điều không thể nghi ngờ, mấu chốt nằm ở việc kiến tạo khuôn khổ quản trị linh hoạt dung hòa giữa sức sống đổi mới và việc phòng ngừa rủi ro.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “气象台刚刚发布了暴雨红色预警信号,大家( )收拾好随身物品关紧门窗。” (Đài khí tượng thủy văn vừa phát đi tín hiệu cảnh báo mưa bão cấp độ đỏ, mọi người hãy mau chóng dọn dẹp đồ đạc và đóng chặt các cửa sổ lại.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 赶紧 (gǎn jǐn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “赶紧” (gǎn jǐn - âm Hán Việt: CẢN KHẨN, phó từ) mang nghĩa “mau chóng, khẩn trương, gấp rút”. Câu hoàn chỉnh: “气象台刚刚发布了暴雨红色预警信号,大家赶紧收拾好随身物品关紧门窗。” (Đài khí tượng thủy văn vừa phát đi tín hiệu cảnh báo mưa bão cấp độ đỏ, mọi người hãy mau chóng dọn dẹp đồ đạc và đóng chặt các cửa sổ lại.). Các phương án còn lại: 公开 (công khai, minh bạch), 骨头 (xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng)), 过分 (quá đáng, quá mức, thái quá).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 果然 + Vị ngữ” (Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 果然 + Vị ngữ”: Phó từ '果然' đặt trước vị ngữ để biểu thị sự việc thực tế diễn ra hoàn toàn trùng khớp với điều đã dự đoán, mong đợi hoặc nghe nói từ trước. Câu chuẩn xác trong sách là: “用心经营感情,生活果然变得越来越温馨。” (Dốc lòng vun vén tình cảm, cuộc sống quả nhiên ngày càng trở nên ấm áp.) và “天气预报说今天有雨,下午果然下起了大雨。” (Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, buổi chiều quả nhiên đã đổ mưa to.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "ĐÁP ÁN TINH GIẢNG ĐỀ HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn ĐÁP ÁN TINH GIẢNG ĐỀ HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "ĐÁP ÁN TINH GIẢNG ĐỀ HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: TẢI SÁCH ĐÁP ÁN TINH GIẢNG ĐỀ HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "TẢI SÁCH ĐÁP ÁN TINH GIẢNG ĐỀ HSK4 新汉语水平考试精讲精练HSK四级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Đề & Đáp Án đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



