Tải sách Chinh phục đề thi HSK4 phần Đọc – Viết 新汉语水平考试hsk4 攻略阅读和写作 (新汉语水平考试) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách Chinh phục đề thi HSK4 phần Đọc – (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Chinh phục đề thi HSK4 phần Đọc – Viết 新汉语水平考试hsk4 攻略阅读和写作"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Phân biệt từ tương cận: “适合” (Động từ) vs “合适” (Tính từ) (词义辨析:“适合”与“合适”)
- 02 Cặp liên từ điều kiện đủ: “只要……就……” (Chỉ cần... là...) (条件关联词:“只要……就……”)
- 03 Phó từ hành động nối tiếp: “接着” (Tiếp đó, liền sau đó) (副词“接着”表示顺承关系)
- 04 Cấu trúc 可能补语(V得下/不下) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ HẠ)
- 05 Cấu trúc 让步假设(即使/哪怕……也……) (TỨC SỬ NẢ PHÁ DÃ)
- 06 Cấu trúc 断然副词“反正” (PHẢN CHÍNH)
- 07 结构“动词1 + 着 + 动词2”表示伴随
- 08 结构“一边……一边……”表示动作同时进行
- 09 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
- 10 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
- 11 Cấu trúc 一点儿也/都不……(完全否定) (NHẤT ĐIỂM NHI DÃ ĐÔ BẤT)
- 12 Cấu trúc 介词“关于” (GIỚI TỪ QUAN VU)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Chinh phục đề thi HSK4 phần Đọc – Viết 新汉语水平考试hsk4 攻略阅读和写作"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách Chinh phục đề thi HSK4 phần Đọc – Viết 新汉语水平考试hsk4 攻略阅读和写作 (新汉语水平考试) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
Chinh phục đề thi HSK4 phần Đọc – Viết 新汉语水平考试hsk4 攻略阅读和写作
新汉语水平考试
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 3.990
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Chinh phục đề thi HSK4 phần Đọc – Viết 新汉语水平考试hsk4 攻略阅读和写作"
Ấn phẩm Chinh phục đề thi HSK4 phần Đọc – Viết 新汉语水平考试hsk4 攻略阅读和写作 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话或短文,选择正确答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách Chinh phục đề thi HSK4 phần Đọc – Viết 新汉语水平考试hsk4 攻略阅读和写作, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 4 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H4-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H4-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H4-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H4-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H4-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H4-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H4-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H4-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H4-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H4-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 女:音乐会的票搞到了吗? 男:你看,这是什么? 女:哇,太棒了!你可真了不起! 男:我行吧? 问:男的怎么样?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,我有点儿头疼,家里有没有药啊? 女:我找找。还真有一盒,给你。 男:这药已经过期了。 女:是吗?那我再去给你买一盒。 问:对话可能发生在哪儿?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问明天上午有到上海的航班吗? 女:ca 1346,10点起飞。 男:有稍微晚一点儿的吗? 女:ca 6754,下午3点起飞,可以吗? 男:可以,买一张。 问:男的坐哪班飞机?
问:小刘可能是做什么工作的?問:小劉可能是做什麼工作的?
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您找我有什么事? 男:小刘,我要的资料都准备好了吗? 女:准备好了。 男:那就送到会议室吧,顺便通知各位业务经理去开会。 女:好的,我马上就去。 问:小刘可能是做什么工作的?
问:女的看见了谁?問:女的看見了誰?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还记得我们的小学老师吗? 男:当然记得,个子高高的,瘦瘦的。 女:对,我昨天在公园里遇到他了。 男:他早就退休了吧? 女:是啊,现在都有孙子了。 问:女的看见了谁?
问:他们的火车可能是几点的?問:他們的火車可能是幾點的?
• Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿收拾吧,来不及了。 女:急什么?还有一个小时呢。 男:现在已经8点了,打的也得半个多小时才能到呢,再说,我们和小李约好8点45在车站见面。 女:那好,我马上就完事。 问:他们的火车可能是几点的?
问:对话可能发生在哪儿?問:對話可能發生在哪兒?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得哪里不舒服? 女:我牙疼。 男:张开嘴,我看一下,是这颗牙吗? 女:是! 问:对话可能发生在哪儿?
问:男的忘记拿什么了?問:男的忘記拿什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:文件带来了吗? 男:哎呀,我把它落在车上了。 女:你这是什么记性啊! 男:我马上去拿。 问:男的忘记拿什么了?
问:女的决定买什么?問:女的決定買什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:过几天我老公过生日,你说我送他什么礼物好呢? 男:衬衫、钱包或者领带都行啊。 女:衬衫他太多了,领带他也不缺。 男:那就选个钱包吧。 女:我看行,就听你的。 问:女的决定买什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 增长增長 | zēng zhǎng | TĂNG TRƯỜNG | [Danh từ] tăng trưởng, mở mang, nâng cao — Ví dụ: 经济在增长。 (Nền kinh tế đang tăng trưởng.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 24 nét] |
| 正好正好 | zhèng hǎo | CHINH HẢO | [Danh từ] vừa đúng, đúng lúc, vừa vặn — Ví dụ: 我正好有空。 (Tôi vừa đúng lúc rảnh.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 23 nét] |
| 直接直接 | zhí jiē | TRỰC TIẾP | [Danh từ] trực tiếp, thẳng thắn — Ví dụ: 请直接告诉我。 (Xin hãy nói thẳng với tôi.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 制造製造 | zhì zào | CHẾ TẠO | [Danh từ] chế tạo, sản xuất, tạo ra — Ví dụ: 他们制造汽车。 (Họ sản xuất ô tô.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] |
| 猪豬 | zhū | TRƯ | [Danh từ] con lợn, con heo — Ví dụ: 农场有几头猪。 (Trang trại có vài con lợn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 13 nét] |
| 专业專業 | zhuān yè | CHUYÊN NGHIỆP | [Danh từ] chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp — Ví dụ: 我的专业是计算机。 (Chuyên ngành của tôi là máy tính.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 总结總結 | zǒng jié | TỔNG KẾT | [Danh từ] tổng kết, đúc kết, tóm tắt — Ví dụ: 他总结了经验。 (Anh ấy đã tổng kết kinh nghiệm.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 19 nét] |
| 尊重尊重 | zūn zhòng | TÔN TRÙNG | [Danh từ] tôn trọng, kính trọng — Ví dụ: 我们尊重老人。 (Chúng tôi tôn trọng người già.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 17 nét] |
| 矮矮 | ǎi | ẢI | [Tính từ] thấp, lùn — Ví dụ: 他比我矮一点。 (Anh ấy thấp hơn tôi một chút.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 8 nét] |
| 办法辦法 | bàn fǎ | BIỆN PHÁP | [Danh từ] biện pháp, cách thức — Ví dụ: 有什么好办法吗? (Có cách nào hay không?) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 鼻子鼻子 | bí zi | TỴ TỬ | [Danh từ] mũi — Ví dụ: 我的鼻子有点儿不舒服。 (Mũi tôi hơi khó chịu.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 别人別人 | bié ren | BIỆT NHÂN | [Đại từ] người khác — Ví dụ: 不要打扰别人。 (Đừng làm phiền người khác.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 17 nét] |
| 层層 | céng | TẦNG | [Lượng từ / Danh từ] tầng (nhà), lớp (bề mặt) — Ví dụ: 这是第三层。 (Đây là tầng thứ ba.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 8 nét] |
| 出现出現 | chū xiàn | XUẤT HIỆN | [Danh từ] xuất hiện — Ví dụ: 问题出现了。 (Vấn đề đã xuất hiện.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 打算打算 | dǎ suàn | TÁ TOÁN | [Danh từ] dự định, tính toán — Ví dụ: 我打算去旅行。 (Tôi dự định đi du lịch.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 28 nét] |
| 低低 | dī | ĐÊ | [Tính từ] thấp, cúi đầu — Ví dụ: 他把头低下了。 (Anh ấy cúi đầu xuống.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 10 nét] |
| 东東 | dōng | ĐÔNG | [Động từ] phía đông, hướng đông — Ví dụ: 太阳从东边升起。 (Mặt trời mọc từ phía đông.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 12 nét] |
| 而且而且 | ér qiě | NHI THẢ | [Liên từ] và — Ví dụ: 他很聪明而且努力。 (Anh ấy thông minh và chăm chỉ.) [Bộ thủ: 而 (NHI) • 25 nét] |
| 分分 | fēn | PHÂN | [Động từ] điểm — Ví dụ: 他得了满分。 (Anh ấy đã được điểm tối đa.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 13 nét] |
| 根据根据 | gēn jù | CĂN CƯ | [Giới từ] Theo — Ví dụ: 根据计划,我们出发。 (Theo kế hoạch, chúng ta khởi hành.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 关系關系 | guān xì | QUAN HỆ | [Danh từ] mối quan hệ — Ví dụ: 我们是好朋友关系。 (Chúng tôi có mối quan hệ bạn bè tốt.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 26 nét] |
| 害怕害怕 | hài pà | HẠI PHẠ | [Tính từ] sợ hãi — Ví dụ: 我害怕黑暗。 (Tôi sợ bóng tối.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 26 nét] |
| 坏壞 | huài | HOẠI | [Tính từ] tệ — Ví dụ: 这个主意很坏。 (Ý tưởng này rất tệ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 8 nét] |
| 几乎几乎 | jī hū | CƠ HỒ | [Phó từ] gần như — Ví dụ: 我几乎忘了。 (Tôi gần như quên mất.) [Bộ thủ: 几 (KỶ) • 23 nét] |
| 健康健康 | jiàn kāng | KIỆN KHANG | [Tính từ] sức khỏe — Ví dụ: 身体健康最重要。 (Sức khỏe là quan trọng nhất.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 23 nét] |
| 节目節目 | jié mù | TIẾT MỤC | [Danh từ] chương trình — Ví dụ: 这是什么节目? (Đây là chương trình gì?) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 25 nét] |
| 经过經過 | jīng guò | KINH QUÁ | [Giới từ] đã vượt qua — Ví dụ: 我经过那里。 (Tôi đã đi qua đó.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 渴渴 | kě | KHÁT | [Tính từ] khát nước — Ví dụ: 我渴了。 (Tôi khát nước.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 10 nét] |
| 裤子褲子 | kù zi | KHỐ TỬ | [Danh từ] quần — Ví dụ: 我买了一条新裤子。 (Tôi đã mua một cái quần mới.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 脸臉 | liǎn | KIỂM | [Danh từ] khuôn mặt, bộ mặt, gương mặt — Ví dụ: 他的脸很红。 (Mặt anh ấy rất đỏ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 马馬 | mǎ | MÃ | [Danh từ] con ngựa — Ví dụ: 那是一匹马。 (Đó là một con ngựa.) [Bộ thủ: 马 (MÃ) • 11 nét] |
| 明白明白 | míng bai | MINH BẠCH | [Tính từ] Hiểu — Ví dụ: 我明白了。 (Tôi đã hiểu.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 年轻年輕 | nián qīng | NIÊN KHINH | [Tính từ] trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung — Ví dụ: 她很年轻。 (Cô ấy rất trẻ.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 20 nét] |
| 葡萄葡萄 | pú tao | BỒ ĐÀO | [Danh từ] nho — Ví dụ: 她爱吃葡萄。 (Cô ấy thích ăn nho.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 18 nét] |
| 清楚清楚 | qīng chu | THANH SỞ | [Tính từ] rõ ràng — Ví dụ: 他说得很清楚。 (Anh ấy nói rất rõ ràng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 26 nét] |
| 容易容易 | róng yì | DUNG DỊ | [Tính từ] dễ dàng, thuận lợi; dễ (dễ mắc lỗi) — Ví dụ: 这个很容易。 (Cái này rất dễ.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 世界世界 | shì jiè | THẾ GIỚI | [Danh từ] thế giới — Ví dụ: 世界很大。 (Thế giới rất rộng lớn.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 26 nét] |
| 双雙 | shuāng | SONG | [Lượng từ] gấp đôi — Ví dụ: 我有一双鞋。 (Tôi có một đôi giày.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 12 nét] |
| 疼疼 | téng | ĐÔNG | [Tính từ / Động từ] đau đớn; yêu thương xót xa — Ví dụ: 我的头很疼。 (Đầu tôi rất đau.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 头发頭發 | tóu fa | ĐẦU PHÁT | [Danh từ] tóc — Ví dụ: 她的头发很长。 (Tóc cô ấy rất dài.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 20 nét] |
| 忘记忘記 | wàng jì | VONG KÝ | [Danh từ] quên — Ví dụ: 我忘记带钥匙了。 (Tôi quên mang chìa khóa rồi.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 洗手间洗手間 | xǐ shǒu jiān | TẨY THỦ GIAN | [Danh từ] nhà vệ sinh — Ví dụ: 请问洗手间在哪? (Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 33 nét] |
| 像像 | xiàng | TƯỢNG | [Động từ / Danh từ / Phó từ] giống như, tựa như; bức tượng/hình ảnh — Ví dụ: 他长得像爸爸。 (Anh ấy trông giống bố.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 10 nét] |
| 行李箱行李箱 | xíng li xiāng | HÀNG LÝ RƯƠNG | [Danh từ] va li — Ví dụ: 我的行李箱很重。 (Va li của tôi rất nặng.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 32 nét] |
| 要求要求 | yāo qiú | YÊU CẦU | [Động từ] yêu cầu — Ví dụ: 经理对这份报告的要求很严格。 (Giám đốc có yêu cầu rất khắt khe đối với báo cáo này.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 22 nét] |
| 以前以前 | yǐ qián | DĨ TIỀN | [Danh từ] trước đây — Ví dụ: 我以前住这里。 (Tôi từng sống ở đây.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 应该應該 | yīng gāi | ƯNG CAI | [Danh từ] nên — Ví dụ: 你应该休息。 (Bạn nên nghỉ ngơi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 愿意愿意 | yuàn yì | NGUYỆN Ý | [Danh từ] sẵn sàng — Ví dụ: 我愿意帮助你。 (Tôi sẵn lòng giúp bạn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 照片照片 | zhào piàn | CHIẾU PHIẾN | [Danh từ] Ảnh — Ví dụ: 这是我的照片。 (Đây là ảnh của tôi.) [Bộ thủ: 片 (PHIẾN) • 20 nét] |
| 重要重要 | zhòng yào | TRÙNG YÊU | [Tính từ] quan trọng — Ví dụ: 时间很重要。 (Thời gian rất quan trọng.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 22 nét] |
| 总是總是 | zǒng shì | TỔNG THỊ | [Phó từ] luôn luôn — Ví dụ: 他总是很忙。 (Anh ấy luôn luôn bận rộn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 18 nét] |
| 爱心愛心 | ài xīn | ÁI TÂM | [Danh từ] tấm lòng nhân ái, tình yêu thương — Ví dụ: 只要人人都献出一点爱心,汇聚起来就是足以温暖整个世界、驱散严寒的磅礴力量。 (Chỉ cần mỗi người trao đi một chút tấm lòng yêu thương, gom góp lại sẽ tạo nên một nguồn sức mạnh to lớn đủ để sưởi ấm cả thế giới và xua tan đi giá lạnh.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 18 nét] |
| 办理辦理 | bàn lǐ | BIỆN LÝ | [Danh từ] làm thủ tục, giải quyết, xử lý — Ví dụ: 市民只需携带身份证原件,即可在智慧政务大厅的自助终端上一站式快速办理多项业务。 (Người dân chỉ cần mang theo bản gốc căn cước công dân là có thể nhanh chóng làm nhiều thủ tục hành chính trọn gói tại cây dịch vụ tự phục vụ trong sảnh hành chính công thông minh.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 宝贝寶貝 | bǎo bèi | BẢO BỐI | [Danh từ] báu vật, bảo bối, cục cưng — Ví dụ: 在父母眼中,每一个健康快乐成长着的孩子都是这个世界上独一无二、无可替代的无价宝贝。 (Trong mắt các bậc cha mẹ, mỗi đứa con lớn lên khỏe mạnh và vui vẻ đều là báu vật vô giá độc nhất vô nhị không gì có thể thay thế trên thế gian này.) [Bộ thủ: 贝 (BỐI) • 24 nét] |
| 悲观悲觀 | bēi guān | BI QUÁN | [Danh từ] bi quan — Ví dụ: 面对暂时的困难与人生低谷,我们切忌消极悲观,而应当以积极乐观的心态寻找破局良策。 (Đứng trước những khó khăn tạm thời và nốt trầm của cuộc đời, chúng ta tuyệt đối chớ nên bi quan tiêu cực, mà cần giữ tâm thái tích cực lạc quan để tìm kiếm kế sách tháo gỡ.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 18 nét] |
| 比例比例 | bǐ lì | TỶ LỆ | [Danh từ] tỷ lệ, tỷ xích — Ví dụ: 随着我国科技创新投入的持续加大,研发经费占国内生产总值的比例呈现出稳步上升趋势。 (Cùng với việc không ngừng tăng cường đầu tư cho đổi mới sáng tạo khoa học công nghệ, tỷ lệ kinh phí nghiên cứu phát triển trên tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của nước ta liên tục tăng trưởng vững chắc.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 19 nét] |
| 避免避免 | bì miǎn | TỊ MIỄN | [Danh từ] tránh, phòng tránh, ngăn ngừa — Ví dụ: 在撰写严谨的学术论著时,必须做到引文规范并明确注明出处,以切实避免学术不端争议。 (Khi viết các công trình luận văn học thuật chuẩn mực, nhất định phải trích dẫn đúng quy chuẩn và ghi rõ nguồn gốc xuất xứ để tránh tuyệt đối những tranh cãi về vi phạm liêm chính học thuật.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 表面表面 | biǎo miàn | BIỂU DIỆN | [Danh từ] bề mặt, bề ngoài, vẻ ngoài — Ví dụ: 在分析复杂的国际经济形势时,切不可被短期的表面现象所迷惑,而要深入研判底层供需逻辑。 (Khi phân tích tình hình kinh tế quốc tế phức tạp, tuyệt đối không được để những hiện tượng bề nổi ngắn hạn làm lu mờ nhận thức, mà cần đi sâu nghiên cứu quy luật cung cầu cốt lõi tầng dưới.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 22 nét] |
| 博物馆博物館 | bó wù guǎn | BÁC VẬT QUÁN | [Danh từ] bảo tàng, viện bảo tàng — Ví dụ: 走进国家历史博物馆的青铜器展厅,一件件历经数千年风雨沧桑的国宝重器令人肃然起敬。 (Bước vào gian trưng bày đồ đồng của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, từng món bảo vật quốc gia uy nghiêm trải qua hàng nghìn năm thăng trầm dâu bể khiến ai nấy đều trầm trồ kính cẩn.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 31 nét] |
| 补充補充 | bǔ chōng | BỔ SUNG | [Động từ / Danh từ] bổ sung, thêm vào — Ví dụ: 在剧烈运动后一定要及时补充水分与电解质,以帮助身体迅速恢复活力。 (Sau khi vận động mạnh nhất định phải kịp thời bổ sung nước và các chất điện giải để giúp cơ thể nhanh chóng phục hồi sinh lực.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 18 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Chinh phục đề thi HSK4 phần Đọc – Viết 新汉语水平考试hsk4 攻略阅读和写作, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Phân biệt từ tương cận: “适合” (Động từ) vs “合适” (Tính từ) (词义辨析:“适合”与“合适”)
HSK 4 · Phân biệt từ loạiPhân tích học thuật & Cách dùng: '适合' là động từ mang theo tân ngữ phía sau (ví dụ: 这份工作适合我 - Công việc này phù hợp với tôi). Còn '合适' là tính từ có thể nhận phó từ chỉ mức độ đứng trước và đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: 这份工作很合适 - Công việc này rất thích hợp).
02 Cặp liên từ điều kiện đủ: “只要……就……” (Chỉ cần... là...) (条件关联词:“只要……就……”)
HSK 4 · Liên từ điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh chỉ cần đáp ứng điều kiện ở vế đầu thì vế sau nhất định sẽ đạt được kết quả tương ứng.
03 Phó từ hành động nối tiếp: “接着” (Tiếp đó, liền sau đó) (副词“接着”表示顺承关系)
HSK 4 · Phó từ thứ tựPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị hành động thứ hai diễn ra ngay liền sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc.
04 Cấu trúc 可能补语(V得下/不下) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ HẠ)
HSK 4 · Cấu trúc #044Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị dung lượng, không gian vật lý hoặc sức chứa của dạ dày có đủ dung nạp hay không.
05 Cấu trúc 让步假设(即使/哪怕……也……) (TỨC SỬ NẢ PHÁ DÃ)
HSK 4 · Cấu trúc #067Phân tích học thuật & Cách dùng: Đưa ra giả thiết xấu nhất hoặc cực đoan nhất, nhưng kết quả vẫn kiên định không thay đổi (cho dù/ngay cả... cũng...).
06 Cấu trúc 断然副词“反正” (PHẢN CHÍNH)
HSK 4 · Cấu trúc #092Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị bất kể tình hình biến chuyển ra sao thì quyết định, sự thật vẫn không đổi (dù sao đi nữa, đằng nào thì...).
07 结构“动词1 + 着 + 动词2”表示伴随
HSK 3 · Phương thức hành độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ 1 mang '着' đóng vai trò phương thức hoặc trạng thái đi kèm cho động từ 2 chính.
08 结构“一边……一边……”表示动作同时进行
HSK 3 · Hành động song songPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hai hành động cùng diễn ra đồng thời trong một khoảng thời gian.
09 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #024Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất của người/vật tại một địa điểm xác định; danh từ sau động từ thường là đối tượng bất định.
10 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #038Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ cảm xúc hoặc tính chất đạt tới đỉnh điểm tột cùng.
11 Cấu trúc 一点儿也/都不……(完全否定) (NHẤT ĐIỂM NHI DÃ ĐÔ BẤT)
HSK 3 · Cấu trúc #055Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự phủ định hoàn toàn 100% (một chút cũng không...).
12 Cấu trúc 介词“关于” (GIỚI TỪ QUAN VU)
HSK 3 · Cấu trúc #085Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ phạm vi hoặc đề tài liên quan của sự việc (về, liên quan tới). Thường đứng đầu câu hoặc làm định ngữ kèm '的'.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “经济在( )。” (Nền kinh tế đang tăng trưởng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 增长 (zēng zhǎng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “增长” (zēng zhǎng - âm Hán Việt: TĂNG TRƯỜNG, danh từ) mang nghĩa “tăng trưởng, mở mang, nâng cao”. Câu hoàn chỉnh: “经济在增长。” (Nền kinh tế đang tăng trưởng.). Các phương án còn lại: 制造 (chế tạo, sản xuất, tạo ra), 总结 (tổng kết, đúc kết, tóm tắt), 别人 (người khác).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “只要 + Điều kiện cần thiết, S + 就 + Kết quả tự nhiên” (Cặp liên từ điều kiện đủ: “只要……就……” (Chỉ cần... là...) (条件关联词:“只要……就……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “只要 + Điều kiện cần thiết, S + 就 + Kết quả tự nhiên”: Nhấn mạnh chỉ cần đáp ứng điều kiện ở vế đầu thì vế sau nhất định sẽ đạt được kết quả tương ứng. Câu chuẩn xác trong sách là: “只要平时坚持锻炼身体,就能有效预防很多疾病。” (Chỉ cần ngày thường kiên trì rèn luyện thân thể là có thể phòng ngừa hiệu quả nhiều bệnh tật.) và “只要保持积极乐观的心态,身体就会更健康。” (Chỉ cần giữ vững tâm thái tích cực lạc quan là cơ thể sẽ khỏe mạnh hơn.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他得了满( )。” (Anh ấy đã được điểm tối đa.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 分 (fēn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “分” (fēn - âm Hán Việt: PHÂN, động từ) mang nghĩa “điểm”. Câu hoàn chỉnh: “他得了满分。” (Anh ấy đã được điểm tối đa.). Các phương án còn lại: 害怕 (sợ hãi), 健康 (sức khỏe), 脸 (khuôn mặt, bộ mặt, gương mặt).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 得下 / 不下” (Cấu trúc 可能补语(V得下/不下) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ HẠ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 得下 / 不下”: Biểu thị dung lượng, không gian vật lý hoặc sức chứa của dạ dày có đủ dung nạp hay không. Câu chuẩn xác trong sách là: “这个小车坐不下六个人;我吃饱了,吃不下了。” (Chiếc xe nhỏ này không ngồi vừa 6 người đâu; tôi no rồi, không ăn thêm nổi nữa.) và “他考试成功了。” (Anh ấy đã thi đỗ.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )很大。” (Thế giới rất rộng lớn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 世界 (shì jiè)
Giải thích chuyên sâu: Từ “世界” (shì jiè - âm Hán Việt: THẾ GIỚI, danh từ) mang nghĩa “thế giới”. Câu hoàn chỉnh: “世界很大。” (Thế giới rất rộng lớn.). Các phương án còn lại: 头发 (tóc), 像 (giống như, tựa như; bức tượng/hình ảnh), 愿意 (sẵn sàng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “反正 + Kết luận khẳng định dứt khoát” (Cấu trúc 断然副词“反正” (PHẢN CHÍNH))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “反正 + Kết luận khẳng định dứt khoát”: Biểu thị bất kể tình hình biến chuyển ra sao thì quyết định, sự thật vẫn không đổi (dù sao đi nữa, đằng nào thì...). Câu chuẩn xác trong sách là: “不管你去不去,反正我是肯定要去的。” (Bất kể bạn có đi hay không, dù sao đi nữa tôi cũng nhất định sẽ đi.) và “我对他说。” (Tôi nói với anh ấy.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Chinh phục đề thi HSK4 phần Đọc – Viết 新汉语水平考试hsk4 攻略阅读和写作"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Chinh phục đề thi HSK4 phần Đọc – Viết 新汉语水平考试hsk4 攻略阅读和写作 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Chinh phục đề thi HSK4 phần Đọc – Viết 新汉语水平考试hsk4 攻略阅读和写作"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách Chinh phục đề thi HSK4 phần Đọc – Viết 新汉语水平考试hsk4 攻略阅读和写作.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách Chinh phục đề thi HSK4 phần Đọc – Viết 新汉语水平考试hsk4 攻略阅读和写作" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



