Tải Bộ đề thi thật HSK5 năm 2018 汉语水平考试真题集 HSK 五级 (汉语水平考试真题集) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách đề thi thật HSK5 năm 2018 汉语水平考试真题集 (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "đề thi thật HSK5 năm 2018 汉语水平考试真题集 HSK 五级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 结构“一边……一边……”表示动作同时进行
- 02 “被”字句(被动句)
- 03 Cấu trúc 趋向补语引申(起来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN KHỞI LAI)
- 04 Cấu trúc 可能补语(V得了/不了) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ LIỄU)
- 05 Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI)
- 06 Cấu trúc 介词“对”与“对于” (GIỚI TỪ ĐỐI DỮ ĐỐI VU)
- 07 Cặp liên từ tăng tiến chiều sâu: “不仅是……更是……” (Không chỉ là... mà còn là...) (递进关联词:“不仅是……更是……”)
- 08 Cấu trúc giới từ hạt nhân: “以……为……” (Lấy... làm...) (介词“以……为……”表示以此为核心)
- 09 Cấu trúc định nghĩa chính xác: “与其说……不如说……” (Nói là... chi bằng nói là...) (转折关联词:“与其说……不如说……”)
- 10 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
- 11 Cấu trúc 排除条件(除非……才/否则……) (TRỪ PHI TÀI PHỦ TẮC)
- 12 Cấu trúc 侥幸副词(幸亏 / 多亏) (HẠNH KHUY ĐA KHUY)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "đề thi thật HSK5 năm 2018 汉语水平考试真题集 HSK 五级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải Bộ đề thi thật HSK5 năm 2018 汉语水平考试真题集 HSK 五级 (汉语水平考试真题集) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
đề thi thật HSK5 năm 2018 汉语水平考试真题集 HSK 五级
汉语水平考试真题集
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 3.841
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "đề thi thật HSK5 năm 2018 汉语水平考试真题集 HSK 五级"
Ấn phẩm đề thi thật HSK5 năm 2018 汉语水平考试真题集 HSK 五级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
问:宴会安排在什么时候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách đề thi thật HSK5 năm 2018 汉语水平考试真题集 HSK 五级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 5 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H5-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H5-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H5-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H5-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H5-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H5-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H5-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H5-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H5-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H5-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
问:宴会安排在什么时候?問:宴會安排在什麼時候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
问:根据对话,可以知道什么?問:根據對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你就不能帮我收拾收拾房间吗?刚收拾好的房间又弄乱了。 男:我这不是在看足球比赛吗?比赛快结束了,现在可是关键时刻。 女:你今天一整天都在看足球。饭也不做,衣服也不洗。 男:要不咱们请个钟点工吧。 女:行啊,那咱俩也用不着吃饭了。 问:根据对话,可以知道什么?
问:晚会准备得怎么样了?問:晚會準備得怎麼樣了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:新年晚会准备得怎么样了?参加的人多吗? 男:就那么回事呗,办不好还办不坏呀? 女:那你怎么不找人帮忙啊?现在报名演出的人多不多呀? 男:有那么几个,我正到处联系呢! 问:晚会准备得怎么样了?
问:香山的风景怎么样?問:香山的風景怎麼樣?
• Băng phát tiếng Trung: 男:来北京这么长时间,你都去哪儿玩儿了? 女:天安门、故宫、香山……大多数景点我都去了。 男:是吗?还真玩儿得差不多了。 女:我再也没看过比香山更美的风景了,我永远也忘不了那儿的红叶。 问:香山的风景怎么样?
问:关于老张,下列说法哪项正确?問:關於老張,下列說法哪項正確?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们家老张最近忙什么呢?是不是旅游去了? 男:哪儿啊?他每天就在家躺着,而且年纪大了,老毛病还不少。 女:这老年人哪,上了岁数就应该多到外面锻炼锻炼,要不然,很多病都会找上门来的。 男:说的就是啊,回头你帮我劝劝他。 问:关于老张,下列说法哪项正确?
问:女的最近锻炼身体了吗?問:女的最近鍛鍊身體了嗎?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你最近坚持锻炼身体了吗? 女:三天打鱼,两天晒网的。 男:那可不行。你得坚持,要不没有效果啊! 女:我也想啊,可是最近工作太忙了。 问:女的最近锻炼身体了吗?
问:对话可能发生在什么地方?問:對話可能發生在什麼地方?
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请问您需要点儿什么? 男:你们这儿的特色菜是什么? 女:川菜。我们这儿的川菜很正宗。 男:是吗?那我看看菜单。 问:对话可能发生在什么地方?
问:他们周日准备干什么?問:他們週日準備幹什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天就是周末了,你有什么打算? 女:可能去图书馆吧,我的论文还没写完呢。 男:这样吧,周六一起去图书馆,周日我请你去看电影。 女:现在有什么好电影啊?还不如去逛街呢,正好买件衣服。 男:那好吧,用看电影的钱给你买衣服。 问:他们周日准备干什么?
问:通过对话,可以知道什么?問:通過對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你答应给我买的钻石戒指,什么时候买呀? 男:你还当真啊!我就是随便说说,那天不是有特殊情况嘛。 女:我不管,你还想不想让我嫁给你了?要么买戒指,要么分手! 男:真拿你没办法,等我领工资的时候吧。 问:通过对话,可以知道什么?
问:从对话中可以知道什么?問:從對話中可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这件衣服怎么样?玛丽穿上一定特别好看。 男:这件衣服样式不错,可是我觉得适合身材苗条的人穿,再看看别的吧。 女:那这件深绿色的呢?像她那样皮肤白的人穿应该不错。 男:这件还可以,不过,你先看看价钱之后再决定。 问:从对话中可以知道什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 固有固有 | gù yǒu | CỐ HỮU | [Tính từ] vốn có, cố hữu, bản chất sẵn có — Ví dụ: 我们要敢于打破学科固有藩篱与传统思维定势,积极推动跨学科交叉融合与前沿理论创新。 (Chúng ta cần dũng cảm phá bỏ những rào cản ngăn cách cố hữu giữa các ngành môn học và lối mòn tư duy truyền thống, tích cực thúc đẩy sự giao thoa kết hợp liên ngành và đổi mới lý luận tiên phong.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 23 nét] |
| 关照關照 | guān zhào | QUAN CHIẾU | [Động từ / Danh từ] chăm sóc, quan tâm chiếu cố; dặn dò — Ví dụ: 社区网格员与青年志愿者常态化结对帮扶独居高龄老人,在日常生活中给予了无微不至的暖心关照。 (Cán bộ mạng lưới khu dân cư cùng các bạn tình nguyện viên trẻ thường xuyên kết nghĩa giúp đỡ các cụ già cao tuổi sống neo đơn, mang lại sự quan tâm chăm sóc ấm lòng chu đáo đến từng chi tiết nhỏ trong cuộc sống thường nhật.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 23 nét] |
| 惯例慣例 | guàn lì | QUÁN LỆ | [Danh từ] thông lệ, tiền lệ, tập quán thông thường — Ví dụ: 在国际多边外交与经贸争端解决机制中,各方应当严格遵守公认的国际法准则与国际惯例。 (Trong các cơ chế giải quyết tranh chấp kinh tế thương mại và ngoại giao đa phương quốc tế, các bên cần tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn tắc luật pháp quốc tế được thừa nhận chung cùng các thông lệ quốc tế.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 16 nét] |
| 规划規劃 | guī huà | QUY HOA | [Danh từ / Động từ] quy hoạch, kế hoạch phát triển dài hạn — Ví dụ: 国家编制并实施中长期科学和技术发展规划纲要,前瞻部署支撑未来产业发展的战略性前沿技术。 (Nhà nước xây dựng và triển khai Cương lĩnh Quy hoạch Phát triển Khoa học và Công nghệ Trung và Dài hạn, bố cục mang tầm nhìn đón đầu các công nghệ tiên phong mang tính chiến lược nâng đỡ sự phát triển các ngành công nghiệp tương lai.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 贵族貴族 | guì zú | QUÝ TỘC | [Danh từ] quý tộc, giới quý tộc — Ví dụ: 在欧洲文艺复兴时期的古老城堡博物馆内,陈列着大量中世纪贵族珍藏的油画、盔甲与精致金银器皿。 (Bên trong bảo tàng lâu đài cổ thời kỳ Phục Hưng châu Âu trưng bày khối lượng lớn tranh sơn dầu, áo giáp cùng đồ kim ngân tinh xảo do giới quý tộc thời Trung cổ lưu giữ sưu tầm.) [Bộ thủ: 贝 (BỐI) • 19 nét] |
| 过奖過獎 | guò jiǎng | QUÁ THƯỞNG | [Động từ] khen quá lời, quá khen (khiêm từ) — Ví dụ: 面对国际学术界同行专家对研究成果的高度盛赞,青年领衔科学家谦逊微笑着表示“大家过奖了,我们仍需继续努力”。 (Đứng trước sự khen ngợi đánh giá rất cao của các chuyên gia đồng nghiệp trong giới học thuật quốc tế đối với thành quả nghiên cứu, nhà khoa học trẻ đứng đầu dự án mỉm cười khiêm tốn nói 'Mọi người quá khen rồi, chúng tôi vẫn cần tiếp tục nỗ lực hơn nữa'.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 海拔海拔 | hǎi bá | HẢI BẠT | [Danh từ] độ cao so với mặt nước biển, cao độ — Ví dụ: 青藏铁路作为世界上海拔最高、线路最长的高原铁路,攻克了多年冻土、高寒缺氧与生态脆弱三大世界级工程难题。 (Tuyến đường sắt Thanh Tạng với tư cách là tuyến đường sắt cao nguyên có độ cao so với mặt nước biển cao nhất và chiều dài lớn nhất thế giới đã chinh phục thành công 3 nan đề công trình đẳng cấp thế giới: đất đóng băng vĩnh cửu, cực lạnh thiếu oxy và sinh thái mong manh.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 20 nét] |
| 航空航空 | háng kōng | HÀNG KHÔNG | [Danh từ / Tính từ] hàng không — Ví dụ: 国产C919大型客机与AG600水陆两栖飞机成功实现规模化运营研制,标志着我国航空工业迈入世界先进行列。 (Máy bay chở khách cỡ lớn C919 và máy bay lưỡng cư chữa cháy cứu nạn AG600 do nước ta sản xuất đã thực hiện thành công việc nghiên cứu chế tạo và vận hành quy mô lớn, đánh dấu ngành công nghiệp hàng không nước ta đã bước vào hàng ngũ tiên tiến của thế giới.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 号召號召 | hào zhào | GÀO THIỆU | [Động từ / Danh từ] kêu gọi, hiệu triệu, phát động; lời kêu gọi — Ví dụ: 广大青年科技人才积极响应党和国家的崇高号召,主动奔赴国家重大科研攻关与西部建设第一线。 (Đông đảo nhân tài khoa học công nghệ trẻ tuổi đã tích cực hưởng ứng lời hiệu triệu cao cả của Đảng và Nhà nước, chủ động lên đường tiến về tuyến đầu của các đề tài nghiên cứu khoa học trọng đại và xây dựng miền Tây.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 和气和氣 | hé qi | HOÀ KHÍ | [Tính từ / Danh từ] hòa nhã, nhã nhặn, dĩ hòa vi quý; hòa khí — Ví dụ: 和气生财、诚信立身;中华传统商业文化始终倡导公平交易与诚恳待客的商道美德。 (Hòa khí sinh tài, thành tín lập thân; văn hóa thương nghiệp truyền thống dân tộc luôn đề xướng chuẩn mực đạo đức kinh doanh giao dịch công bằng và đối đãi khách hàng chân thành nhã nhặn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 20 nét] |
| 合算合算 | hé suàn | CÁP TOÁN | [Tính từ / Động từ] hời, có lợi về kinh tế, đáng đồng tiền bát gạo — Ví dụ: 得益于规模化量产与光电转换效率的持续跃升,采用屋顶分布式光伏发电对于工商业企业而言极其经济合算。 (Nhờ vào việc sản xuất hàng loạt quy mô lớn và hiệu suất chuyển hóa quang điện không ngừng nâng cao, việc áp dụng điện mặt trời quang điện phân tán áp mái đối với các doanh nghiệp thương mại công nghiệp là vô cùng kinh tế và có lợi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 烘烘 | hōng | HỒNG | [Động từ] sấy, nướng, hơ lửa sấy khô — Ví dụ: 国家级非遗制茶大师运用传统炭火微温精心慢烘茶叶,完美锁住了高山云雾绿茶独特的清冽栗香与鲜爽口感。 (Bậc thầy nghệ nhân chế biến trà di sản phi vật thể cấp quốc gia sử dụng hơi ấm than củi truyền thống công phu sấy chậm lá trà, khóa trọn hoàn mỹ hương thơm hạt dẻ thanh khiết cùng vị tươi mát đậm đà đặc trưng của trà xanh mây mù non cao.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 14 nét] |
| 吼吼 | hǒu | HỐNG | [Động từ] gầm lên — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地吼。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách gầm lên một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 呼吁呼籲 | hū yù | HÔ HU | [Động từ / Danh từ] kêu gọi, khẩn thiết kêu gọi, thỉnh cầu — Ví dụ: 中国在联合国大会上郑重呼吁国际社会秉持人类命运共同体理念,携手应对全球公共卫生与气候危机挑战。 (Trung Quốc tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã trịnh trọng tha thiết kêu gọi cộng đồng quốc tế giữ vững quan niệm cộng đồng chung vận mệnh nhân loại, chung tay ứng phó với các thách thức khủng hoảng khí hậu và y tế công cộng toàn cầu.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 画蛇添足畫蛇添足 | huà shé tiān zú | HOẠ XÀ THIÊM TÚ | [Thành ngữ] vẽ rắn thêm chân, thừa thãi vô ích — Ví dụ: 经典极简主义工业设计强调“少即是多”,过多的多余装饰往往会适得其反、变成画蛇添足的累赘。 (Thiết kế công nghiệp tối giản kinh điển nhấn mạnh 'Ít tức là nhiều', việc trang trí quá nhiều chi tiết thừa thãi thông thường sẽ phản tác dụng, biến thành gánh nặng thừa thãi tựa như vẽ rắn thêm chân.) [Bộ thủ: 足 (TÚC) • 35 nét] |
| 怀孕懷孕 | huái yùn | HOÀI DỰNG | [Động từ / Danh từ] mang thai, có thai, thai nghén — Ví dụ: 国家完善生育支持政策体系,建立健全了涵盖孕前优生优育检查、孕期产检与产后母婴保健的全周期健康保障网。 (Nhà nước hoàn thiện hệ thống chính sách hỗ trợ sinh đẻ, xây dựng và hoàn thiện mạng lưới bảo đảm sức khỏe toàn chu kỳ bao gồm khám tiền thai sản nâng cao chất lượng giống nòi, khám thai định kỳ trong thai kỳ và chăm sóc sức khỏe mẹ và bé sau sinh.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 荒谬荒謬 | huāng miù | HOANG MẬU | [Tính từ] hoang đường, phi lý, hết sức vô lý — Ví dụ: 在铁证如山的考古发掘实物与出土文字面前,任何试图割裂历史、否定中华五千多年文明连续性的言论都是荒谬绝伦的。 (Đứng trước các hiện vật khai quật khảo cổ và văn tự cổ xuất thổ đanh thép như núi chứng cứ, mọi luận điệu mưu toan cắt xén lịch sử, phủ nhận tính liên tục của nền văn minh hơn 5.000 năm của dân tộc đều là hoang đường phi lý hết sức.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 22 nét] |
| 回报回報 | huí bào | HỒI BÁO | [Động từ / Danh từ] báo đáp, đền đáp; lợi nhuận sinh lời — Ví dụ: 国家完善以知识价值为导向的收入分配激励制度,让优秀科研攻关团队获得合理而丰厚的回报。 (Nhà nước hoàn thiện chế độ khích lệ phân phối thu nhập lấy định hướng gia tăng giá trị tri thức làm trọng tâm, giúp các nhóm nghiên cứu khoa học xuất sắc nhận được sự đền đáp và phần thưởng xứng đáng, hậu hĩnh.) [Bộ thủ: 扌 (THỦ) • 26 nét] |
| 汇报彙報 | huì bào | HỘI BÁO | [Động từ / Danh từ] báo cáo (lên cấp trên), trình bày báo cáo — Ví dụ: 探月工程总指挥向中央领导同志全面汇报了深空探测型号任务重大技术突破与未来工程科学规划。 (Vị tổng chỉ huy Công trình Thám hiểm Mặt Trăng đã báo cáo toàn diện lên các đồng chí lãnh đạo Trung ương về những đột phá kỹ thuật trọng đại của các nhiệm vụ mô hình thám hiểm không gian sâu cùng quy hoạch khoa học công trình tương lai.) [Bộ thủ: 扌 (THỦ) • 26 nét] |
| 混浊混濁 | hùn zhuó | HỖN TRỌC | [Tính từ] vẩn đục, đục ngầu, không trong suốt — Ví dụ: 经过源头截污控源与多级人工湿地深度净化,昔日混浊发黑的城市内河重现了水清岸绿、鱼翔浅底的生态美景。 (Trải qua việc ngăn chặn rác thải kiểm soát ô nhiễm tận nguồn và xử lý làm sạch sâu bằng các vùng đất ngập nước nhân tạo đa cấp, dòng sông nội đô năm nào từng vẩn đục đen ngòm nay đã tái hiện vẻ đẹp sinh thái nước trong bờ xanh, cá tung tăng bơi lội dưới đáy.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 26 nét] |
| 或许或許 | huò xǔ | HOẶC HỨA | [Phó từ] có lẽ, biết đâu, có thể — Ví dụ: 科学探索是一场漫长的接力跑,或许我们这一代人无法看到最终答案,但每一步坚实的探索都在为后来者铺就通往真理的阶梯。 (Thám hiểm khoa học là một cuộc chạy đua tiếp sức trường kỳ, có lẽ thế hệ chúng ta chưa thể tận mắt nhìn thấy câu trả lời cuối cùng, nhưng từng bước chân khám phá vững vàng hôm nay đều đang lát nên những bậc thang dẫn tới chân lý cho người đi sau.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 机灵機靈 | jī líng | CƠ LINH | [Tính từ] lanh lợi, nhanh nhẹn, khôn ngoan hoạt bát — Ví dụ: 经过严格专业搜救科目训练的搜救犬机灵敏捷,能在极其狭窄危险的地震废墟夹缝中精准搜寻幸存者气味。 (Chó nghiệp vụ tìm kiếm cứu nạn trải qua sự huấn luyện nghiêm ngặt các nội dung chuyên môn rất nhanh nhẹn lanh lợi, có thể đánh hơi tìm kiếm chuẩn xác mùi của các nạn nhân còn sống trong những khe nứt đổ nát hẹp và nguy hiểm của đống đổ nát động đất.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 激情激情 | jī qíng | KÍCH TÌNH | [Danh từ] nhiệt huyết, đam mê cháy bỏng, cảm xúc sục sôi — Ví dụ: 广大青年科学家怀揣科技报国的赤子初心与满腔激情,在深空探测与人工智能前沿赛道上奋勇争先。 (Đông đảo các nhà khoa học trẻ tuổi mang trong tim tấm lòng son phụng sự Tổ quốc bằng khoa học cùng nhiệt huyết đam mê sục sôi, đã dũng cảm tiên phong trên đường đua mũi nhọn trí tuệ nhân tạo và thám hiểm không gian sâu.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 级别級別 | jí bié | CẤP BIỆT | [Danh từ] cấp bậc, cấp độ tiêu chuẩn (an ninh, an toàn) — Ví dụ: 国家超级计算中心配备了具备最高安全级别的防灾机房与冗余供电系统,确保核心算力基础设施万无一失稳定运行。 (Trung tâm Siêu máy tính Quốc gia được trang bị phòng máy chống thảm họa và hệ thống cấp điện dự phòng ở cấp bậc an toàn cao nhất, bảo đảm cơ sở hạ tầng năng lực tính toán cốt lõi vận hành tuyệt đối an toàn và ổn định.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 22 nét] |
| 急于求成急於求成 | jí yú qiú chéng | CẤP VU CẦU THÀNH | [Thành ngữ] nôn nóng muốn thành công ngay, đốt cháy giai đoạn — Ví dụ: 科技创新特别是颠覆性底层技术研发必须遵循客观科学规律、稳扎稳打,切忌浮躁冒进、急于求成。 (Đổi mới sáng tạo khoa học công nghệ đặc biệt là nghiên cứu phát triển công nghệ tầng dưới mang tính cách mạng bắt buộc phải tuân theo quy luật khoa học khách quan, từng bước vững chắc chắc tay, chớ nên nóng vội bốc đồng, nôn nóng muốn thành công ngay.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 35 nét] |
| 继承繼承 | jì chéng | KẾ THỪA | [Động từ / Danh từ] kế thừa, thừa kế, nối tiếp (truyền thống, di sản) — Ví dụ: 新时代青年学子当继承和发扬老一辈科学家心怀祖国、艰苦奋斗的崇高爱国情操,勇做科技强国生力军。 (Học sinh sinh viên thanh niên thời đại mới cần kế thừa và phát huy tình cảm yêu nước cao đẹp luôn hướng về Tổ quốc, gian khổ phấn đấu của các nhà khoa học tiền bối, dũng cảm làm lực lượng sinh lực xây dựng cường quốc khoa học công nghệ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 17 nét] |
| 忌讳忌諱 | jì huì | KỴ HUÝ | [Động từ / Danh từ] kiêng kỵ, điều kiêng kỵ, húy kỵ — Ví dụ: 在前沿科学探索中应当鼓励百家争鸣与质疑批判,最忌讳的是固步自封与盲目盲从权威假设。 (Trong việc thám hiểm khoa học tiên phong cần khích lệ trăm nhà đua tiếng cùng tư duy phản biện nghi vấn, điều kiêng kỵ nhất chính là tự mãn bảo thủ theo lối mòn và mù quáng nghe theo những giả định của các bậc có thẩm quyền.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 家伙傢伙 | jiā huo | GIA HOẢ | [Danh từ] công cụ dụng cụ; anh chàng, gã; vũ khí — Ví dụ: 在重大工程抢修现场,技术骨干们手持特制液压破拆工具等专业家伙,在数分钟内快速清除了故障阻碍。 (Tại hiện trường sửa chữa khẩn cấp công trình trọng đại, các cán bộ kỹ thuật cốt cán tay cầm các dụng cụ đồ nghề chuyên dụng như máy phá dỡ thủy lực đặc chế đã nhanh chóng dọn dẹp các chướng ngại vật sự cố chỉ trong vài phút.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 21 nét] |
| 假设假設 | jiǎ shè | GIẢ THIẾT | [Động từ / Danh từ / Liên từ] giả thiết, giả định; nếu như — Ví dụ: 科学探索始于大胆的大胆假设与求真求证,通过严谨的实验实测数据不断修正并最终证实理论假说。 (Thám hiểm khoa học bắt đầu từ những giả thiết táo bạo cùng việc kiếm tìm chân lý chứng minh thực tế, thông qua các số liệu đo đạc thực nghiệm nghiêm cẩn không ngừng sửa đổi và cuối cùng chứng minh thành công giả thuyết lý luận.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 26 nét] |
| 监督監督 | jiān dū | GIAM ĐỐC | [Động từ / Danh từ] giám sát, kiểm tra giám sát; sự giám sát — Ví dụ: 健全党统一领导、全面覆盖、权威高效的监督体系,完善对权力运行的制约和全方位有效监督。 (Hoàn thiện hệ thống giám sát có sự lãnh đạo thống nhất của Đảng, bao phủ toàn diện, có thẩm quyền và hiệu quả cao, hoàn thiện sự ràng buộc và kiểm tra giám sát hữu hiệu toàn diện đối với việc vận hành quyền lực.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 19 nét] |
| 剪彩剪綵 | jiǎn cǎi | TIỄN THÁI | [Động từ / Danh từ] cắt băng khánh thành, cắt băng khai trương — Ví dụ: 在全长数十公里的跨海大桥正式通车仪式现场,中外建设者代表共同为这一世纪超级超级工程剪彩。 (Tại hiện trường buổi lễ thông xe chính thức của cây cầu vượt biển dài hàng chục cây số, đại diện những người xây dựng trong và ngoài nước đã cùng nhau cắt băng khánh thành cho siêu công trình thế kỷ này.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 18 nét] |
| 溅濺 | jiàn | TIỄN | [Động từ] bắn tung tóe, văng tóe (nước, tia lửa) — Ví dụ: 在高压水射流超精密切割作业中,专用防护罩有效阻隔了高速切割水雾与磨料水滴的飞溅扩散。 (Trong thao tác cắt gọt siêu chính xác bằng tia nước áp lực cao, nắp bảo hộ chuyên dụng đã ngăn chặn hiệu quả sự bắn tung tóe văng ra của các giọt nước mài và sương nước cắt gọt tốc độ cao.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 14 nét] |
| 见多识广見多識廣 | jiàn duō shí guǎng | KIẾN ĐA THỨC QUẢNG | [Thành ngữ] hiểu rộng biết nhiều, kiến thức uyên bác từng trải — Ví dụ: 这位见多识广的资深地质学家曾多次远涉极地冰原与高山无人区,对各类复杂地质构造了如指掌。 (Vị nhà địa chất học lão thành hiểu rộng biết nhiều này từng nhiều lần lặn lội đến những cánh đồng băng vùng cực và vùng không người trên núi cao, đối với mọi loại cấu trúc địa chất phức tạp đều nắm rõ như lòng bàn tay.) [Bộ thủ: 见 (KIẾN) • 35 nét] |
| 将近將近 | jiāng jìn | TƯƠNG CẬN | [Phó từ] gần, xấp xỉ, suýt soát (thời gian, số lượng) — Ví dụ: 中国高速铁路运营总里程已经将近五万公里,稳居全球高速铁路总里程的三分之二以上。 (Tổng chiều dài vận hành đường sắt cao tốc của Trung Quốc đã xấp xỉ gần 50.000 cây số, vững vàng chiếm hơn 2/3 tổng chiều dài đường sắt cao tốc của toàn thế giới.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 交叉交叉 | jiāo chā | GIAO XOA | [Động từ / Tính từ] giao thoa, đan xen, giao cắt liên ngành — Ví dụ: 国家自然科学基金大力支持人工智能、量子信息与生命科学等多学科交叉融合前沿探索研究。 (Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia ra sức hỗ trợ các nghiên cứu thám hiểm tiên phong giao thoa kết hợp đa ngành như trí tuệ nhân tạo, thông tin lượng tử và khoa học sự sống.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 17 nét] |
| 娇气嬌氣 | jiāo qì | KIỀU KHÍ | [Tính từ] yếu đuối, ẻo lả, nhõng nhẽo không chịu được khổ — Ví dụ: 新时代青年学子要在艰苦环境与大风大浪中经受淬炼,坚决克服娇气心理,练就一身过硬的本领。 (Học sinh sinh viên thanh niên thời đại mới cần trải qua sự tôi luyện trong môi trường gian khổ và đầu sóng ngọn gió, kiên quyết khắc phục tâm lý yếu đuối nhõng nhẽo, rèn giũa nên một bản lĩnh thực tài vững vàng.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 23 nét] |
| 接连接連 | jiē lián | TIẾP LIÊN | [Phó từ] liên tiếp, liên tục, dồn dập — Ví dụ: 我国深空探测与载人航天工程接连取得历史性突破,多次向全球公开发布颠覆性重大科学原创成果。 (Công trình hàng không vũ trụ có người lái và thám hiểm không gian sâu nước ta liên tiếp đạt được những đột phá mang tính lịch sử, nhiều lần công khai công bố các thành quả khoa học nguyên tác trọng đại mang tính cách mạng tới toàn thế giới.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 20 nét] |
| 结局結局 | jié jú | KẾT CỤC | [Động từ] kết thúc — Ví dụ: 这部悬疑电影的结局出人意料,让观众直呼过瘾。 (Cái kết của bộ phim trinh thám này nằm ngoài mong đợi, khiến khán giả phải thốt lên là xem rất đã.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 解散解散 | jiě sàn | GIẢI TẢN | [Động từ] giải tán, giải thể (tập thể, cuộc họp) — Ví dụ: 随着重大抗震救灾任务的全面圆满完成,各省支援的前线应急医疗救援队在庄重列队后有序撤离并解散归建。 (Cùng với việc hoàn thành toàn diện xuất sắc nhiệm vụ cứu hộ động đất trọng đại, các đội cứu hộ y tế khẩn cấp tiền tuyến do các tỉnh chi viện sau khi xếp hàng trang nghiêm đã rút lui có trật tự và giải tán trở về đơn vị gốc.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 27 nét] |
| 金融金融 | jīn róng | KIM DUNG | [Danh từ / Tính từ] tài chính, thị trường tài chính — Ví dụ: 加快建设金融强国,做好科技金融、绿色金融、普惠金融、养老金融、数字金融五篇大文章。 (Đẩy nhanh xây dựng cường quốc tài chính, làm tốt năm bài toán lớn: tài chính công nghệ, tài chính xanh, tài chính bao trùm, tài chính dưỡng lão và tài chính số.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 进化進化 | jìn huà | TIẾN HOA | [Động từ / Danh từ] tiến hóa, sự tiến hóa sinh học — Ví dụ: 中国古生物学家通过寒武纪大爆发化石群的系统研究,深刻揭示了地球早期复杂多细胞生命起源与进化的壮丽画卷。 (Các nhà cổ sinh vật học Trung Quốc thông qua nghiên cứu có hệ thống về quần thể hóa thạch bùng nổ kỷ Cambri đã hé lộ sâu sắc bức tranh tráng lệ về sự khởi nguồn và tiến hóa của sự sống đa bào phức tạp thời kỳ sơ khai của Trái Đất.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 20 nét] |
| 茎莖 | jīng | HÀNH | [Động từ] thân cây — Ví dụ: 荷花的茎上长着许多小刺,采摘时需要格外小心。 (Trên thân hoa sen mọc rất nhiều gai nhỏ, khi hái cần hết sức cẩn thận.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 14 nét] |
| 精心精心 | jīng xīn | TINH TÂM | [Tính từ / Phó từ] tận tâm, công phu, tỉ mỉ chu đáo — Ví dụ: 经过文保专家历时数年的精心修复,这批出土的珍贵丝织品与青铜器重现了千年前的灿烂光彩。 (Trải qua nhiều năm công phu phục chế tỉ mỉ tận tâm của các chuyên gia bảo tồn di sản văn hóa, lô đồ tơ lụa và đồ đồng quý hiếm vừa khai quật này đã tái hiện vẻ đẹp rực rỡ lộng lẫy từ ngàn năm trước.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 17 nét] |
| 惊奇驚奇 | jīng qí | KINH CƠ | [Tính từ / Động từ] kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt — Ví dụ: 外国青年留学生在亲身体验了我国高铁的高速平稳与移动支付的极致便捷后,无不感到由衷惊奇与赞叹。 (Các bạn lưu học sinh trẻ nước ngoài sau khi đích thân trải nghiệm sự êm ái tốc độ cao của đường sắt cao tốc cùng sự tiện lợi tột bậc của thanh toán di động nước ta, ai nấy đều không khỏi kinh ngạc và tấm tắc ngợi khen từ tận đáy lòng.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 21 nét] |
| 敬礼敬禮 | jìng lǐ | KÍNH LỄ | [Động từ / Danh từ] chào theo nghi thức quân đội, kính chào, nghi thức chào — Ví dụ: 当五星红旗在天安门广场伴随着雄壮的国歌冉冉升起时,全场数万名群众与少先队员肃立行少先队礼与军礼敬礼。 (Khi lá cờ đỏ năm sao hòa cùng khúc quốc ca hùng tráng từ từ bay lên trên Quảng trường Thiên An Môn, hàng vạn người dân cùng các em đội viên thiếu niên tiền phong có mặt trang nghiêm đứng nghiêm làm nghi thức chào kính cẩn.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 酒精酒精 | jiǔ jīng | TỬU TINH | [Danh từ] cồn, cồn sát trùng y tế, rượu etylic — Ví dụ: 在标准化洁净手术室内,医护人员必须严格使用医用无水酒精与碘伏消毒液实施彻底的手部外科消毒。 (Bên trong phòng phẫu thuật sạch đạt chuẩn hóa, đội ngũ nhân viên y tế bắt buộc phải sử dụng nghiêm ngặt cồn y tế tuyệt đối và dung dịch sát khuẩn povidone iodine để tiến hành sát khuẩn tay ngoại khoa triệt để.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 拘束拘束 | jū shù | CÂU THÚC | [Tính từ / Động từ] gò bó, câu nệ gượng gạo, rụt rè — Ví dụ: 老院士和蔼可亲的笑容与幽默风趣的话语,让初次参加国家高端学术研讨会的青年学生们彻底放下了拘束。 (Nụ cười hiền hậu dễ gần cùng những lời nói hóm hỉnh hóm hỉnh của vị viện sĩ lão thành đã giúp các bạn sinh viên trẻ lần đầu tiên tham dự hội thảo học thuật cao cấp quốc gia hoàn toàn trút bỏ được sự gò bó rụt rè.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 25 nét] |
| 举世闻名舉世聞名 | jǔ shì wén míng | CỬ THẾ VĂN DANH | [Thành ngữ] nổi tiếng khắp thế giới, lừng danh năm châu — Ví dụ: 巍峨蜿蜒的长城与气势磅礴的秦始皇陵兵马俑,是举世闻名的中华古代人类文明伟大历史奇迹。 (Vạn Lý Trường Thành uốn lượn uy nghi cùng Đội quân Đất nung Lăng mộ Tần Thủy Hoàng khí thế hùng vĩ là những kỳ tích lịch sử vĩ đại của nền văn minh nhân loại cổ đại Trung Hoa nổi tiếng khắp thế giới.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 35 nét] |
| 聚精会神聚精會神 | jù jīng huì shén | TỤ TINH HỘI THẦN | [Thành ngữ] tập trung cao độ, chăm chú dồn hết tâm trí — Ví dụ: 高级装配技师在无尘洁净车间内聚精会神地进行微米级航天陀螺仪装配,呼吸与动作极其沉稳精确。 (Kỹ thuật viên lắp ráp cao cấp bên trong phân xưởng sạch không bụi đang tập trung cao độ dồn hết tâm trí tiến hành lắp ráp con quay hồi chuyển hàng không ở cấp độ micromet, từng hơi thở và thao tác đều vô cùng điềm tĩnh chuẩn xác.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 35 nét] |
| 卡通卡通 | kǎ tōng | CA THÔNG | [Danh từ / Tính từ] hoạt hình, nhân vật hoạt hình cartoon — Ví dụ: 国家级非遗泥塑艺人推陈出新,将传统泥人造型技艺与深受青少年喜爱的国风卡通动漫形象巧妙融为一体。 (Nghệ nhân nặn tò he đất sét di sản phi vật thể quốc gia đã đổi mới sáng tạo, khéo léo kết hợp kỹ thuật tạo hình tượng đất truyền thống cùng hình tượng phim hoạt hình phong cách dân tộc được thanh thiếu niên vô cùng yêu thích vào làm một.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 18 nét] |
| 开水開水 | kāi shuǐ | KHAI THUỶ | [Danh từ] nước sôi, nước đun sôi để nguội — Ví dụ: 在高原野外科考营地内,太阳能集热开水器为科考队员全天候提供了卫生洁净的充足饮用开水保障。 (Bên trong khu lều bạt khảo sát khoa học dã ngoại trên cao nguyên, bình đun nước sôi thu nhiệt năng lượng mặt trời đã cung cấp bảo đảm nguồn nước sôi uống sạch sẽ vệ sinh và dồi dào suốt 24/7 cho các đội viên.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 19 nét] |
| 看待看待 | kàn dài | KHÁN ĐÃI | [Động từ] nhìn nhận, xem xét, đối đãi đánh giá — Ví dụ: 我们要站在人类文明历史发展的高度,全面、辩证、长远地正确看待全球人工智能技术带来的深刻变革与安全挑战。 (Chúng ta cần đứng trên tầm cao phát triển lịch sử văn minh nhân loại để nhìn nhận xem xét một cách đúng đắn, toàn diện, biện chứng và lâu dài về những biến đổi sâu sắc cùng thách thức an ninh do công nghệ trí tuệ nhân tạo toàn cầu mang lại.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 考验考驗 | kǎo yàn | KHẢO NGHIỆM | [Động từ / Danh từ] thử thách, tôi luyện; cuộc thử thách — Ví dụ: 深海载人潜水器在马里亚纳海沟经受住了万米级超高水压与极寒漆黑恶劣环境的严峻极限考验。 (Tàu lặn có người lái ở biển sâu tại rãnh Mariana đã vượt qua thử thách cực hạn gay gắt của môi trường tăm tối lạnh giá khắc nghiệt cùng áp lực nước siêu cao ở độ sâu vạn mét.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 可口可口 | kě kǒu | KHẢ KHẨU | [Tính từ] ngon — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持可口的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái ngon đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 26 nét] |
| 啃啃 | kěn | KHẲNG | [Động từ] gặm, cắn; nhai đi nhai lại, cắn răng vượt khó — Ví dụ: 科研攻关团队发扬敢打硬仗、敢啃“硬骨头”的顽强拼搏作风,成功攻克了工业操作系统底层关键源代码瓶颈。 (Nhóm nghiên cứu khoa học phát huy tác phong ngoan cường dám đánh trận đánh khó, dám gặm 'xương cứng', đã chinh phục thành công nút thắt mã nguồn then chốt tầng dưới của hệ điều hành công nghiệp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 9 nét] |
| 孔孔 | kǒng | KHỔNG | [Danh từ / Lượng từ] lỗ, lỗ khoan, hố; (lượng từ: giếng khoan, khẩu súng) — Ví dụ: 超快飞秒激光加工装备能够在高强度航空涡轮叶片表面打出数万个微米级超微气膜冷却孔。 (Thiết bị gia công laser femto-giây siêu nhanh có thể khoan đục hàng vạn lỗ làm mát bằng màng khí siêu vi ở cấp độ micromet trên bề mặt cánh quạt tuabin hàng không cường độ cao.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 8 nét] |
| 口头口頭 | kǒu tóu | KHẨU ĐẦU | [Tính từ] bằng lời nói, truyền miệng, khẩu đầu — Ví dụ: 在重大科技攻关合同签订与知识产权授权许可中,必须以正式法律文本为准,坚决避免仅凭口头承诺引发法律纠纷。 (Trong việc ký kết hợp đồng nghiên cứu khoa học trọng đại và cấp phép ủy quyền sở hữu trí tuệ, bắt buộc phải lấy văn bản pháp lý chính thức làm chuẩn, kiên quyết tránh phát sinh tranh chấp pháp lý chỉ dựa trên lời hứa hẹn bằng lời nói.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 24 nét] |
| 快活快活 | kuài huo | KHOÁI HOẠT | [Tính từ] vui sướng, hoan hỉ, phấn khởi thảnh thơi — Ví dụ: 在全面脱贫致富后的现代化美丽乡村广场上,各族村民欢聚一堂载歌载舞,过上了充满欢声笑语的快活幸福新生活。 (Trên quảng trường làng quê tươi đẹp hiện đại hóa sau khi đã hoàn toàn thoát nghèo làm giàu, bà con các dân tộc quây quần tụ họp cùng nhau ca múa rộn ràng, bước vào cuộc sống mới hạnh phúc vui sướng ngập tràn tiếng cười nói rộn rã.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 27 nét] |
| 况且况且 | kuàng qiě | HUỐNG THẢ | [Liên từ] Hơn nữa — Ví dụ: 掌握好“况且”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “况且” (Hơn nữa) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 扩张擴張 | kuò zhāng | KHUẾCH TRƯƠNG | [Động từ / Danh từ] bành trướng, mở rộng quy mô, giãn nở — Ví dụ: 中国始终坚定不移走和平发展道路,中国式现代化打破了“国强必霸”的传统逻辑,绝不走殖民掠夺与对外扩张的老路。 (Trung Quốc luôn kiên định bước đi trên con đường phát triển hòa bình, hiện đại hóa đất nước đã phá vỡ logic truyền thống 'Nước mạnh ắt xưng bá', tuyệt đối không bao giờ bước theo vết xe đổ của sự bành trướng xâm lược ra bên ngoài và cướp bóc thuộc địa.) [Bộ thủ: 弓 (CUNG) • 22 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách đề thi thật HSK5 năm 2018 汉语水平考试真题集 HSK 五级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 结构“一边……一边……”表示动作同时进行
HSK 3 · Hành động song songPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hai hành động cùng diễn ra đồng thời trong một khoảng thời gian.
02 “被”字句(被动句)
HSK 3 · Câu bị độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để diễn đạt chủ ngữ là đối tượng tiếp nhận hành động hoặc chịu tác động từ người/vật khác.
03 Cấu trúc 趋向补语引申(起来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN KHỞI LAI)
HSK 3 · Cấu trúc #034Phân tích học thuật & Cách dùng: 1. Biểu thị động tác bắt đầu và tiếp diễn (bắt đầu... lên); 2. Đưa ra phán đoán từ góc độ quan sát ('trông có vẻ', 'nghe có vẻ').
04 Cấu trúc 可能补语(V得了/不了) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ LIỄU)
HSK 3 · Cấu trúc #043Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác có thể hoàn thành, thực hiện được hay không do hoàn cảnh khách quan hoặc thể lực.
05 Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI)
HSK 3 · Cấu trúc #062Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện tất yếu duy nhất; chỉ khi thỏa mãn điều kiện này thì kết quả mới xảy ra (chỉ có... mới...).
06 Cấu trúc 介词“对”与“对于” (GIỚI TỪ ĐỐI DỮ ĐỐI VU)
HSK 3 · Cấu trúc #084Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ đối tượng hướng đến hoặc phương diện xem xét. '对' dùng linh hoạt hơn, có thể làm vị ngữ hoặc trạng ngữ; '对于' chỉ đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ.
07 Cặp liên từ tăng tiến chiều sâu: “不仅是……更是……” (Không chỉ là... mà còn là...) (递进关联词:“不仅是……更是……”)
HSK 5 · Liên từ tăng tiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nâng tầm ý nghĩa của một hiện tượng thông thường lên thành giá trị tinh thần hay văn hóa sâu sắc hơn ở vế sau.
08 Cấu trúc giới từ hạt nhân: “以……为……” (Lấy... làm...) (介词“以……为……”表示以此为核心)
HSK 5 · Cấu trúc giới từPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc thư diện biểu thị lấy một nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc đối tượng nhất định làm nền tảng cốt lõi trong hành động.
09 Cấu trúc định nghĩa chính xác: “与其说……不如说……” (Nói là... chi bằng nói là...) (转折关联词:“与其说……不如说……”)
HSK 5 · Liên từ so sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đính chính lại cách hiểu thông thường, chỉ ra cách gọi hoặc bản chất thứ hai mới phản ánh chuẩn xác nhất thực tế.
10 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng chính luận, dùng để khẳng định phán đoán, chính sách hay hành động được xây dựng vững chắc trên cơ sở dữ liệu xác thực.
11 Cấu trúc 排除条件(除非……才/否则……) (TRỪ PHI TÀI PHỦ TẮC)
HSK 5 · Cấu trúc #065Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện cứu vãn duy nhất; nếu không thực hiện điều kiện này thì hậu quả tiêu cực sẽ xảy ra (trừ phi... mới... nếu không thì...).
12 Cấu trúc 侥幸副词(幸亏 / 多亏) (HẠNH KHUY ĐA KHUY)
HSK 5 · Cấu trúc #097Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự may mắn nhờ có điều kiện khách quan hoặc sự giúp đỡ của ai đó mà thoát khỏi nguy hiểm hay tổn thất trong gang tấc.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我们要敢于打破学科( )藩篱与传统思维定势,积极推动跨学科交叉融合与前沿理论创新。” (Chúng ta cần dũng cảm phá bỏ những rào cản ngăn cách cố hữu giữa các ngành môn học và lối mòn tư duy truyền thống, tích cực thúc đẩy sự giao thoa kết hợp liên ngành và đổi mới lý luận tiên phong.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 固有 (gù yǒu)
Giải thích chuyên sâu: Từ “固有” (gù yǒu - âm Hán Việt: CỐ HỮU, tính từ) mang nghĩa “vốn có, cố hữu, bản chất sẵn có”. Câu hoàn chỉnh: “我们要敢于打破学科固有藩篱与传统思维定势,积极推动跨学科交叉融合与前沿理论创新。” (Chúng ta cần dũng cảm phá bỏ những rào cản ngăn cách cố hữu giữa các ngành môn học và lối mòn tư duy truyền thống, tích cực thúc đẩy sự giao thoa kết hợp liên ngành và đổi mới lý luận tiên phong.). Các phương án còn lại: 规划 (quy hoạch, kế hoạch phát triển dài hạn), 海拔 (độ cao so với mặt nước biển, cao độ), 烘 (sấy, nướng, hơ lửa sấy khô).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ (Người/vật nhận tác động) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ + Thành phần khác” (“被”字句(被动句))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ (Người/vật nhận tác động) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ + Thành phần khác”: Dùng để diễn đạt chủ ngữ là đối tượng tiếp nhận hành động hoặc chịu tác động từ người/vật khác. Câu chuẩn xác trong sách là: “我被他感动了。” (Tôi bị anh ấy làm cho cảm động.) và “苹果被弟弟吃了。” (Táo bị em trai ăn rồi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “探月工程总指挥向中央领导同志全面( )了深空探测型号任务重大技术突破与未来工程科学规划。” (Vị tổng chỉ huy Công trình Thám hiểm Mặt Trăng đã báo cáo toàn diện lên các đồng chí lãnh đạo Trung ương về những đột phá kỹ thuật trọng đại của các nhiệm vụ mô hình thám hiểm không gian sâu cùng quy hoạch khoa học công trình tương lai.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 汇报 (huì bào)
Giải thích chuyên sâu: Từ “汇报” (huì bào - âm Hán Việt: HỘI BÁO, động từ / danh từ) mang nghĩa “báo cáo (lên cấp trên), trình bày báo cáo”. Câu hoàn chỉnh: “探月工程总指挥向中央领导同志全面汇报了深空探测型号任务重大技术突破与未来工程科学规划。” (Vị tổng chỉ huy Công trình Thám hiểm Mặt Trăng đã báo cáo toàn diện lên các đồng chí lãnh đạo Trung ương về những đột phá kỹ thuật trọng đại của các nhiệm vụ mô hình thám hiểm không gian sâu cùng quy hoạch khoa học công trình tương lai.). Các phương án còn lại: 机灵 (lanh lợi, nhanh nhẹn, khôn ngoan hoạt bát), 急于求成 (nôn nóng muốn thành công ngay, đốt cháy giai đoạn), 监督 (giám sát, kiểm tra giám sát; sự giám sát).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 得了 / 不了 (liǎo)” (Cấu trúc 可能补语(V得了/不了) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ LIỄU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 得了 / 不了 (liǎo)”: Biểu thị động tác có thể hoàn thành, thực hiện được hay không do hoàn cảnh khách quan hoặc thể lực. Câu chuẩn xác trong sách là: “明天我有急事,去不了北京了。” (Ngày mai tôi có việc gấp, không đi Bắc Kinh được rồi.) và “我打扫房间。” (Tôi dọn dẹp phòng.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我国深空探测与载人航天工程( )取得历史性突破,多次向全球公开发布颠覆性重大科学原创成果。” (Công trình hàng không vũ trụ có người lái và thám hiểm không gian sâu nước ta liên tiếp đạt được những đột phá mang tính lịch sử, nhiều lần công khai công bố các thành quả khoa học nguyên tác trọng đại mang tính cách mạng tới toàn thế giới.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 接连 (jiē lián)
Giải thích chuyên sâu: Từ “接连” (jiē lián - âm Hán Việt: TIẾP LIÊN, phó từ) mang nghĩa “liên tiếp, liên tục, dồn dập”. Câu hoàn chỉnh: “我国深空探测与载人航天工程接连取得历史性突破,多次向全球公开发布颠覆性重大科学原创成果。” (Công trình hàng không vũ trụ có người lái và thám hiểm không gian sâu nước ta liên tiếp đạt được những đột phá mang tính lịch sử, nhiều lần công khai công bố các thành quả khoa học nguyên tác trọng đại mang tính cách mạng tới toàn thế giới.). Các phương án còn lại: 金融 (tài chính, thị trường tài chính), 精心 (tận tâm, công phu, tỉ mỉ chu đáo), 举世闻名 (nổi tiếng khắp thế giới, lừng danh năm châu).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “对 / 对于 + Đối tượng + Động từ / Đánh giá” (Cấu trúc 介词“对”与“对于” (GIỚI TỪ ĐỐI DỮ ĐỐI VU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “对 / 对于 + Đối tượng + Động từ / Đánh giá”: Chỉ đối tượng hướng đến hoặc phương diện xem xét. '对' dùng linh hoạt hơn, có thể làm vị ngữ hoặc trạng ngữ; '对于' chỉ đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ. Câu chuẩn xác trong sách là: “老师对学生非常关心;对于这个问题,大家都很重视。” (Thầy giáo rất quan tâm đối với học sinh; về vấn đề này, mọi người đều rất coi trọng.) và “风刮得很大。” (Gió thổi rất mạnh.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "đề thi thật HSK5 năm 2018 汉语水平考试真题集 HSK 五级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn đề thi thật HSK5 năm 2018 汉语水平考试真题集 HSK 五级 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "đề thi thật HSK5 năm 2018 汉语水平考试真题集 HSK 五级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải Bộ đề thi thật HSK5 năm 2018 汉语水平考试真题集 HSK 五级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải Bộ đề thi thật HSK5 năm 2018 汉语水平考试真题集 HSK 五级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



