Tải sách bộ đề mô phỏng thi HSK4 汉语水平考试模拟试题集(第二版)HSK四级 (汉语水平考试模拟试题集(第二版)) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách bộ đề mô phỏng thi HSK4 (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bộ đề mô phỏng thi HSK4 汉语水平考试模拟试题集(第二版)HSK四级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 高阶文言转折递进式“非但……,抑且……”
- 02 考据学经典引据式“按《……》所载,此字古音通……,实指……”
- 03 先秦经典格言对仗式“……,君子以……;……,君子以……”
- 04 Cặp liên từ nhượng bộ: “尽管……但是/还是……” (Mặc dù... nhưng...) (让步关联词:“尽管……但是/还是……”)
- 05 Cấu trúc giới từ đối tượng: “对……印象” (Ấn tượng đối với...) (介词“对”表示对象与态度:“对……印象”)
- 06 Cặp liên từ điều kiện duy nhất: “只有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件关联词:“只有……才……”)
- 07 Câu so sánh kém: “A 不如 B (+ Tính từ / Động từ)” (A không bằng B) (比较句:“A 不如 B (+ 形容词/动词)”)
- 08 Phó từ nhấn mạnh phủ định: “并” (Hoàn toàn không) (副词“并”加强否定语气:“并不 / 并没有”)
- 09 Phó từ chuyển ngoặt: “却” (Lại, ngược lại - đứng sau chủ ngữ) (副词“却”表示主语后转折)
- 10 Động từ sai khiến câu kiêm ngữ: “使” (Làm cho, khiến cho) (使动动词:“使”表示让/致使)
- 11 Bổ ngữ xu hướng mở rộng: “V + 起来” (Bắt đầu và tiếp diễn / Nhận định khi nhìn vào) (趋向补语引申用法:V + 起来)
- 12 Giới từ: “由” (Do ai phụ trách / Được hợp thành bởi) (介词“由”表示主导者或组成)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bộ đề mô phỏng thi HSK4 汉语水平考试模拟试题集(第二版)HSK四级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách bộ đề mô phỏng thi HSK4 汉语水平考试模拟试题集(第二版)HSK四级 (汉语水平考试模拟试题集(第二版)) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
bộ đề mô phỏng thi HSK4 汉语水平考试模拟试题集(第二版)HSK四级
汉语水平考试模拟试题集(第二版)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 3.243
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bộ đề mô phỏng thi HSK4 汉语水平考试模拟试题集(第二版)HSK四级"
Ấn phẩm bộ đề mô phỏng thi HSK4 汉语水平考试模拟试题集(第二版)HSK四级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话或短文,选择正确答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách bộ đề mô phỏng thi HSK4 汉语水平考试模拟试题集(第二版)HSK四级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 4 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H4-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H4-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H4-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H4-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H4-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H4-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H4-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H4-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H4-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H4-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 女:音乐会的票搞到了吗? 男:你看,这是什么? 女:哇,太棒了!你可真了不起! 男:我行吧? 问:男的怎么样?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,我有点儿头疼,家里有没有药啊? 女:我找找。还真有一盒,给你。 男:这药已经过期了。 女:是吗?那我再去给你买一盒。 问:对话可能发生在哪儿?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问明天上午有到上海的航班吗? 女:ca 1346,10点起飞。 男:有稍微晚一点儿的吗? 女:ca 6754,下午3点起飞,可以吗? 男:可以,买一张。 问:男的坐哪班飞机?
问:小刘可能是做什么工作的?問:小劉可能是做什麼工作的?
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您找我有什么事? 男:小刘,我要的资料都准备好了吗? 女:准备好了。 男:那就送到会议室吧,顺便通知各位业务经理去开会。 女:好的,我马上就去。 问:小刘可能是做什么工作的?
问:女的看见了谁?問:女的看見了誰?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还记得我们的小学老师吗? 男:当然记得,个子高高的,瘦瘦的。 女:对,我昨天在公园里遇到他了。 男:他早就退休了吧? 女:是啊,现在都有孙子了。 问:女的看见了谁?
问:他们的火车可能是几点的?問:他們的火車可能是幾點的?
• Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿收拾吧,来不及了。 女:急什么?还有一个小时呢。 男:现在已经8点了,打的也得半个多小时才能到呢,再说,我们和小李约好8点45在车站见面。 女:那好,我马上就完事。 问:他们的火车可能是几点的?
问:对话可能发生在哪儿?問:對話可能發生在哪兒?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得哪里不舒服? 女:我牙疼。 男:张开嘴,我看一下,是这颗牙吗? 女:是! 问:对话可能发生在哪儿?
问:男的忘记拿什么了?問:男的忘記拿什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:文件带来了吗? 男:哎呀,我把它落在车上了。 女:你这是什么记性啊! 男:我马上去拿。 问:男的忘记拿什么了?
问:女的决定买什么?問:女的決定買什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:过几天我老公过生日,你说我送他什么礼物好呢? 男:衬衫、钱包或者领带都行啊。 女:衬衫他太多了,领带他也不缺。 男:那就选个钱包吧。 女:我看行,就听你的。 问:女的决定买什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 幽默幽默 | yōu mò | U MẶC | [Tính từ] hài hước — Ví dụ: 他说话很幽默。 (Anh ấy nói chuyện rất hài hước.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 愉快愉快 | yú kuài | DU KHOÁI | [Tính từ] vui vẻ, vui sướng, sảng khoái — Ví dụ: 祝你度过一个愉快的一天。 (Chúc bạn có một ngày vui vẻ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 27 nét] |
| 圆圓 | yuán | VIÊN | [Tính từ] tròn, hình tròn, viên mãn — Ví dụ: 这个球是圆的。 (Quả bóng này tròn.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 12 nét] |
| 杂志雜誌 | zá zhì | TẠP CHÍ | [Danh từ] tạp chí, báo san — Ví dụ: 我买了一本杂志。 (Tôi đã mua một cuốn tạp chí.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 18 nét] |
| 窄窄 | zhǎi | TRÁCH | [Tính từ] hẹp, chật hẹp, eo hẹp — Ví dụ: 这条路很窄。 (Con đường này rất hẹp.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 正确正確 | zhèng què | CHINH XÁC | [Tính từ] chính xác, đúng đắn — Ví dụ: 这是正确的答案。 (Đây là câu trả lời đúng đắn.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 20 nét] |
| 值得值得 | zhí de | TRỊ ĐẮC | [Danh từ] xứng đáng, đáng giá — Ví dụ: 这本书值得读。 (Cuốn sách này đáng để đọc.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 24 nét] |
| 至少至少 | zhì shǎo | CHÍ THIỂU | [Danh từ] ít nhất, tối thiểu — Ví dụ: 至少需要三个人。 (Ít nhất cần ba người.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 19 nét] |
| 逐渐逐漸 | zhú jiàn | TRỤC TIÊM | [Phó từ] dần dần, từ từ, từng bước — Ví dụ: 天气逐渐变冷。 (Thời tiết dần dần lạnh đi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 赚賺 | zhuàn | TRÁM | [Danh từ] kiếm (tiền), sinh lời — Ví dụ: 他赚了很多钱。 (Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 11 nét] |
| 租租 | zū | TÔ | [Động từ] thuê, cho thuê, tiền thuê — Ví dụ: 我租了一间房。 (Tôi đã thuê một căn phòng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 8 nét] |
| 做生意做生意 | zuò shēng yì | TỐ SINH Ý | [Danh từ] làm kinh doanh, buôn bán — Ví dụ: 他喜欢做生意。 (Anh ấy thích kinh doanh.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 34 nét] |
| 爱好愛好 | ài hào | ÁI HẢO | [Danh từ] sở thích — Ví dụ: 我的爱好是看书。 (Sở thích của tôi là đọc sách.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 22 nét] |
| 办公室辦公室 | bàn gōng shì | BIỆN CÔNG THẤT | [Danh từ] văn phòng — Ví dụ: 他在办公室工作。 (Anh ấy làm việc ở văn phòng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 35 nét] |
| 比较比較 | bǐ jiào | TỶ GIẢO | [Danh từ] so sánh — Ví dụ: 这个比较便宜。 (Cái này tương đối rẻ.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 22 nét] |
| 宾馆賓館 | bīn guǎn | TÂN QUÁN | [Danh từ] khách sạn — Ví dụ: 我们住在一家宾馆。 (Chúng tôi ở tại một khách sạn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 差差 | chà | SAI | [Tính từ] kém, thiếu, sai lệch — Ví dụ: 时间还差一点。 (Thời gian còn thiếu một chút.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 9 nét] |
| 除了除了 | chú le | TRỪ LIỄU | [Giới từ] ngoài ra, trừ ra — Ví dụ: 除了他,我都去了。 (Ngoài anh ấy, tôi đều đã đi.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 21 nét] |
| 带帶 | dài | ĐỚI | [Động từ] mang theo, dẫn dắt — Ví dụ: 请带上伞。 (Xin hãy mang theo ô.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 9 nét] |
| 地方地方 | dì fang | ĐỊA PHƯƠNG | [Danh từ] địa điểm — Ví dụ: 这是什么地方? (Đây là nơi nào?) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 21 nét] |
| 动物動物 | dòng wù | ĐỘNG VẬT | [Danh từ] động vật — Ví dụ: 我喜欢动物。 (Tôi thích động vật.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 23 nét] |
| 耳朵耳朵 | ěr duo | NHĨ ĐOÁ | [Danh từ] đôi tai — Ví dụ: 我的耳朵疼。 (Tai tôi bị đau.) [Bộ thủ: 耳 (NHĨ) • 22 nét] |
| 附近附近 | fù jìn | PHỤ CẬN | [Danh từ] gần đó — Ví dụ: 我家附近有公园。 (Nhà tôi gần công viên.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 跟跟 | gēn | CÂN | [Liên từ] theo dõi — Ví dụ: 我跟你一起去。 (Tôi đi cùng bạn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 11 nét] |
| 关心關心 | guān xīn | QUAN TÂM | [Danh từ] quan tâm — Ví dụ: 他关心我的健康。 (Anh ấy quan tâm đến sức khỏe của tôi.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 22 nét] |
| 河河 | hé | HÀ | [Danh từ] con sông — Ví dụ: 河水很清澈。 (Nước sông rất trong.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 10 nét] |
| 环境環境 | huán jìng | HOÀN CẢNH | [Danh từ] môi trường — Ví dụ: 环境污染很严重。 (Ô nhiễm môi trường rất nghiêm trọng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 极極 | jí | CỰC | [Phó từ / Danh từ] cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực) — Ví dụ: 他极高兴。 (Anh ấy cực kỳ vui.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 10 nét] |
| 讲講 | jiǎng | GIẢNG | [Động từ] nói — Ví dụ: 他讲故事。 (Anh ấy kể chuyện.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 节日節日 | jié rì | TIẾT NHẬT | [Danh từ] lễ hội — Ví dụ: 祝你节日快乐。 (Chúc bạn ngày lễ vui vẻ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 25 nét] |
| 经理經理 | jīng lǐ | KINH LÝ | [Danh từ] người quản lý — Ví dụ: 他是经理。 (Anh ấy là quản lý.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 可爱可愛 | kě ài | KHẢ ÁI | [Tính từ] dễ thương — Ví dụ: 这孩子很可爱。 (Đứa bé này rất đáng yêu.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 21 nét] |
| 筷子筷子 | kuài zi | KHOÁI TỬ | [Danh từ] đũa — Ví dụ: 吃饭用筷子。 (Ăn cơm dùng đũa.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 练习練习 | liàn xí | LUYỆN TẬP | [Danh từ] luyện tập — Ví dụ: 我每天练习。 (Tôi luyện tập mỗi ngày.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 马上馬上 | mǎ shàng | MÃ THƯỚNG | [Phó từ] Ngay lập tức — Ví dụ: 我马上就来。 (Tôi đến ngay đây.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 19 nét] |
| 拿拿 | ná | NÃ | [Động từ] cầm, lấy, nắm giữ trong tay — Ví dụ: 请拿一下书。 (Làm ơn cầm quyển sách này.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 11 nét] |
| 鸟鳥 | niǎo | ĐIỂU | [Động từ] chim — Ví dụ: 树上有只鸟。 (Trên cây có một con chim.) [Bộ thủ: 鸟 (ĐIỂU) • 13 nét] |
| 普通话普通話 | pǔ tōng huà | PHỔ THÔNG THOẠI | [Danh từ] tiếng quan thoại — Ví dụ: 他说普通话。 (Anh ấy nói tiếng Quan Thoại.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 秋秋 | qiū | THU | [Danh từ] mùa thu, tiết thu — Ví dụ: 秋天很凉快。 (Mùa thu rất mát mẻ.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 如果如果 | rú guǒ | NHƯ QUẢ | [Liên từ] nếu — Ví dụ: 如果下雨,我呆在家。 (Nếu trời mưa, tôi ở nhà.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 瘦瘦 | shòu | SẤU | [Tính từ] gầy — Ví dụ: 她很瘦。 (Cô ấy rất gầy.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 14 nét] |
| 水平水平 | shuǐ píng | THUỶ BÌNH | [Danh từ] cấp độ — Ví dụ: 他的中文水平很高。 (Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 18 nét] |
| 提高提高 | tí gāo | ĐỀ CAO | [Danh từ] cải thiện — Ví dụ: 他想提高汉语水平。 (Anh ấy muốn cải thiện trình độ tiếng Trung.) [Bộ thủ: 高 (CAO) • 24 nét] |
| 突然突然 | tū rán | ĐỘT NHIÊN | [Phó từ] đột nhiên — Ví dụ: 他突然回来了。 (Anh ấy đột nhiên quay về.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 为了为了 | wèi le | VI LIỄU | [Giới từ] cho — Ví dụ: 为了学习汉语。 (Để học tiếng Trung.) [Bộ thủ: 丶 (CHỦ) • 27 nét] |
| 洗澡洗澡 | xǐ zǎo | TẨY TÁO | [Động từ] đi tắm — Ví dụ: 运动完回家先洗澡会觉得很舒服。 (Đi tập về nhà tắm trước sẽ thấy rất dễ chịu.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 23 nét] |
| 小心小心 | xiǎo xīn | TIỂU TÂM | [Danh từ] Hãy cẩn thận — Ví dụ: 走路小心。 (Đi đường cẩn thận.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 22 nét] |
| 兴趣兴趣 | xìng qù | HƯNG THÚ | [Danh từ] hứng thú, sở thích — Ví dụ: 他对音乐有兴趣。 (Anh ấy có hứng thú với âm nhạc.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 28 nét] |
| 爷爷爺爺 | yé ye | GIA GIA | [Danh từ] ông nội — Ví dụ: 爷爷在看报纸。 (Ông nội đang đọc báo.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 16 nét] |
| 以为以为 | yǐ wéi | DĨ VI | [Danh từ] suy nghĩ — Ví dụ: 我以为他来了。 (Tôi đã nghĩ anh ấy đến rồi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 影响影響 | yǐng xiǎng | ẢNH HƯỞNG | [Danh từ] ảnh hưởng — Ví dụ: 天气影响心情。 (Thời tiết ảnh hưởng tâm trạng.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 越越 | yuè | VIỆT | [Phó từ] càng... càng... (越...越...); vượt qua — Ví dụ: 越努力越幸运。 (Càng nỗ lực càng may mắn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 10 nét] |
| 照相机照相機 | zhào xiàng jī | CHIẾU TƯƠNG CƠ | [Danh từ] máy ảnh — Ví dụ: 我买了新照相机。 (Tôi đã mua máy ảnh mới.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 33 nét] |
| 周末周末 | zhōu mò | CHU MẠT | [Danh từ] cuối tuần — Ví dụ: 周末你想做什么? (Cuối tuần bạn muốn làm gì?) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 最近最近 | zuì jìn | TỐI CẬN | [Danh từ] Gần đây — Ví dụ: 你最近怎么样? (Gần đây bạn thế nào?) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 26 nét] |
| 安慰安慰 | ān wèi | AN UỶ | [Danh từ] an ủi, động viên — Ví dụ: 当朋友在工作和生活中遭遇挫折时,及时送上一句真诚温暖的安慰往往能给予他莫大的前行力量。 (Khi bạn bè gặp phải vấp ngã trong công việc và cuộc sống, một lời an ủi chân thành ấm áp kịp thời thường sẽ tiếp thêm cho họ nguồn sức mạnh to lớn để bước tiếp.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 棒棒 | bàng | BỔNG | [Động từ] tuyệt vời — Ví dụ: 这次活动大家的表现都非常棒。 (Màn thể hiện của mọi người trong hoạt động lần này đều vô cùng tuyệt vời.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 11 nét] |
| 宝贵寶貴 | bǎo guì | BẢO QUÝ | [Danh từ] quý giá, quý báu — Ví dụ: 青春年华极其宝贵而短暂,我们要抓紧大好时光刻苦求知,切勿虚度光阴。 (Tháng năm tuổi trẻ vô cùng quý giá và ngắn ngủi, chúng ta phải tranh thủ thời cơ tươi đẹp này để chăm chỉ học tập kiếm tìm tri thức, chớ nên để thời gian trôi qua lãng phí.) [Bộ thủ: 贝 (BỐI) • 20 nét] |
| 被子被子 | bèi zi | BỊ TỬ | [Danh từ] chăn, mền — Ví dụ: 冬日午后阳光和煦,妈妈把厚实柔软的纯棉被子拿到阳台上晾晒,散发出阳光的清新香味。 (Buổi chiều đông nắng ấm chan hòa, mẹ mang chiếc chăn bông cotton dày dặn êm ái ra ban công phơi, tỏa ra mùi thơm ngát của nắng mới.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 比如比如 | bǐ rú | TỶ NHƯ | [Danh từ] ví dụ, chẳng hạn như — Ví dụ: 坚持健康的生活习惯能够有效预防许多慢性疾病,比如早睡早起、清淡饮食以及每天坚持适度散步。 (Duy trì những thói quen sinh hoạt lành mạnh có thể phòng ngừa hiệu quả nhiều căn bệnh mạn tính, chẳng hạn như ngủ sớm dậy sớm, ăn uống thanh đạm và mỗi ngày đi bộ vừa sức.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 22 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách bộ đề mô phỏng thi HSK4 汉语水平考试模拟试题集(第二版)HSK四级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 高阶文言转折递进式“非但……,抑且……”
HSK 8 · Cú pháp Luận thuyết Cổ điểnPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự phủ định nhận định sai lệch ở vế trước, đồng thời nâng cấp ý nghĩa lên một tầm cao hơn ở vế sau.
02 考据学经典引据式“按《……》所载,此字古音通……,实指……”
HSK 9 · Khảo cứu Cổ học Đỉnh caoPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu quy chuẩn của các đại học giả khi trích dẫn kinh điển, giải mã từ nguyên và chứng minh ngữ nghĩa cổ văn.
03 先秦经典格言对仗式“……,君子以……;……,君子以……”
HSK 9 · Triết học Cổ điển Chu DịchPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc kinh điển vĩ đại trong Thoán từ Chu Dịch, mượn quy luật của tự nhiên để dạy người quân tử tu thân, lập thân và xử thế.
04 Cặp liên từ nhượng bộ: “尽管……但是/还是……” (Mặc dù... nhưng...) (让步关联词:“尽管……但是/还是……”)
HSK 4 · Liên từ nhượng bộPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để diễn tả một sự thật hiển nhiên ở vế đầu, nhưng vế sau vẫn diễn ra theo chiều hướng không bị sự thật đó cản trở.
05 Cấu trúc giới từ đối tượng: “对……印象” (Ấn tượng đối với...) (介词“对”表示对象与态度:“对……印象”)
HSK 4 · Giới từ đối tượngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị ấn tượng hay cảm nhận sâu sắc của một người hướng tới người khác hoặc sự vật, sự việc cụ thể.
06 Cặp liên từ điều kiện duy nhất: “只有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件关联词:“只有……才……”)
HSK 4 · Liên từ điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: '只有' nêu ra điều kiện cần thiết duy nhất, và '才' giới thiệu kết quả thu được khi đạt được điều kiện đó.
07 Câu so sánh kém: “A 不如 B (+ Tính từ / Động từ)” (A không bằng B) (比较句:“A 不如 B (+ 形容词/动词)”)
HSK 4 · Câu so sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị A không bằng B về một phương diện nào đó, thường thiên về đánh giá chủ quan của người nói.
08 Phó từ nhấn mạnh phủ định: “并” (Hoàn toàn không) (副词“并”加强否定语气:“并不 / 并没有”)
HSK 4 · Phó từ phủ địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt trước '不' hoặc '没' để nhấn mạnh ngữ khí phủ định, làm rõ sự thật không giống như suy nghĩ hay giả định của người khác.
09 Phó từ chuyển ngoặt: “却” (Lại, ngược lại - đứng sau chủ ngữ) (副词“却”表示主语后转折)
HSK 4 · Phó từ chuyển ngoặtPhân tích học thuật & Cách dùng: '却' là phó từ đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ để biểu thị ý nghĩa chuyển ngoặt nhẹ nhàng, so sánh đối chiếu với hoàn cảnh phía trước.
10 Động từ sai khiến câu kiêm ngữ: “使” (Làm cho, khiến cho) (使动动词:“使”表示让/致使)
HSK 4 · Câu kiêm ngữPhân tích học thuật & Cách dùng: '使' là động từ kiêm ngữ mang phong cách trang trọng, biểu thị chủ ngữ hay sự việc gây nên một biến đổi, tác động lên đối tượng phía sau.
11 Bổ ngữ xu hướng mở rộng: “V + 起来” (Bắt đầu và tiếp diễn / Nhận định khi nhìn vào) (趋向补语引申用法:V + 起来)
HSK 4 · Bổ ngữ xu hướngPhân tích học thuật & Cách dùng: 1. Biểu thị hành động hay trạng thái bắt đầu và có xu hướng tiếp tục phát triển (ví dụ: 笑起来, 热起来). 2. Dùng sau động từ cảm quan như 看起来, 听起来 để đưa ra nhận định ban đầu từ một góc nhìn.
12 Giới từ: “由” (Do ai phụ trách / Được hợp thành bởi) (介词“由”表示主导者或组成)
HSK 4 · Giới từ chỉ chủ thểPhân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ '由' dùng để chỉ rõ ai là người chịu trách nhiệm trực tiếp thực hiện hành động, hoặc một tập thể do những thành phần nào hợp thành.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他说话很( )。” (Anh ấy nói chuyện rất hài hước.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 幽默 (yōu mò)
Giải thích chuyên sâu: Từ “幽默” (yōu mò - âm Hán Việt: U MẶC, tính từ) mang nghĩa “hài hước”. Câu hoàn chỉnh: “他说话很幽默。” (Anh ấy nói chuyện rất hài hước.). Các phương án còn lại: 杂志 (tạp chí, báo san), 值得 (xứng đáng, đáng giá), 做生意 (làm kinh doanh, buôn bán).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “按《[Tên kinh sách cổ]》所载,此字古音通 + [Âm xưa],实指 + [Bản nghĩa thực sự]” (考据学经典引据式“按《……》所载,此字古音通……,实指……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “按《[Tên kinh sách cổ]》所载,此字古音通 + [Âm xưa],实指 + [Bản nghĩa thực sự]”: Mẫu câu quy chuẩn của các đại học giả khi trích dẫn kinh điển, giải mã từ nguyên và chứng minh ngữ nghĩa cổ văn. Câu chuẩn xác trong sách là: “按《说文解字》所载,此字古音通‘德’,实指行道有得于心。” (Chiểu theo Thuyết Văn Giải Tự đã chép, chữ này âm cổ thông với 'Đức', thực chỉ việc hành đạo mà tâm đắc ngộ vậy.) và “晚生遵循王国维先生‘二重证据法’,结合传世文献与考古简牍,庶几可还原字源本义。” (Hậu học tuân thủ phương pháp 'nhị trùng chứng cứ' của tiên sinh Vương Quốc Duy, kết hợp văn hiến lưu truyền đời sau và thẻ tre khảo cổ, mới mong hoàn nguyên được bản nghĩa của gốc chữ.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “请( )上伞。” (Xin hãy mang theo ô.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 带 (dài)
Giải thích chuyên sâu: Từ “带” (dài - âm Hán Việt: ĐỚI, động từ) mang nghĩa “mang theo, dẫn dắt”. Câu hoàn chỉnh: “请带上伞。” (Xin hãy mang theo ô.). Các phương án còn lại: 耳朵 (đôi tai), 关心 (quan tâm), 节日 (lễ hội).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “尽管 + Sự thật khách quan, (但是 / 可是 / 还是) + Kết quả tương phản” (Cặp liên từ nhượng bộ: “尽管……但是/还是……” (Mặc dù... nhưng...) (让步关联词:“尽管……但是/还是……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “尽管 + Sự thật khách quan, (但是 / 可是 / 还是) + Kết quả tương phản”: Dùng để diễn tả một sự thật hiển nhiên ở vế đầu, nhưng vế sau vẫn diễn ra theo chiều hướng không bị sự thật đó cản trở. Câu chuẩn xác trong sách là: “尽管平时工作很忙,他们还是经常保持联系。” (Mặc dù ngày thường công việc rất bận, họ vẫn thường xuyên giữ liên lạc.) và “尽管两人相隔遥远,友情却没有因此疏远。” (Mặc dù hai người cách xa nhau, tình bạn lại không vì thế mà phai nhạt.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “树上有只( )。” (Trên cây có một con chim.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 鸟 (niǎo)
Giải thích chuyên sâu: Từ “鸟” (niǎo - âm Hán Việt: ĐIỂU, động từ) mang nghĩa “chim”. Câu hoàn chỉnh: “树上有只鸟。” (Trên cây có một con chim.). Các phương án còn lại: 如果 (nếu), 提高 (cải thiện), 兴趣 (hứng thú, sở thích).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “只有 + Điều kiện tiên quyết duy nhất + 才 + Kết quả” (Cặp liên từ điều kiện duy nhất: “只有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件关联词:“只有……才……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “只有 + Điều kiện tiên quyết duy nhất + 才 + Kết quả”: '只有' nêu ra điều kiện cần thiết duy nhất, và '才' giới thiệu kết quả thu được khi đạt được điều kiện đó. Câu chuẩn xác trong sách là: “懂得知足常乐,内心才能真正拥有宁静与富足。” (Biết hài lòng với những gì mình có thì nội tâm mới thực sự có được sự an yên và đủ đầy.) và “只有合理消费,生活才不会承受太大的压力。” (Chỉ có tiêu dùng hợp lý thì cuộc sống mới không phải gánh chịu áp lực quá lớn.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bộ đề mô phỏng thi HSK4 汉语水平考试模拟试题集(第二版)HSK四级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn bộ đề mô phỏng thi HSK4 汉语水平考试模拟试题集(第二版)HSK四级 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "bộ đề mô phỏng thi HSK4 汉语水平考试模拟试题集(第二版)HSK四级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách bộ đề mô phỏng thi HSK4 汉语水平考试模拟试题集(第二版)HSK四级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách bộ đề mô phỏng thi HSK4 汉语水平考试模拟试题集(第二版)HSK四级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



