Tải sách Bộ đề mô phỏng HSK4 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK四级 (新汉语水平考试(模拟试题集) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách Bộ đề mô phỏng HSK4 mới nhất (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Bộ đề mô phỏng HSK4 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK四级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 时间的表达(点、分)
- 02 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
- 03 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
- 04 结构助词“的”字短语
- 05 句型“别……了”表示劝阻
- 06 结构“形容词 + 得 + 不得了”
- 07 Cấu trúc 双重“了”(了1 + 了2) (SONG TRÙNG LIỄU)
- 08 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)
- 09 Cấu trúc 反问句(不是……吗?) (PHẢN VẤN CÚ BẤT THỊ MA)
- 10 Cấu trúc thư diện tuyệt đối: “毋庸置疑” (Không cần bàn cãi, hiển nhiên) (书面语成语结构:“毋庸置疑 / 不容置疑”)
- 11 Cấu trúc khẳng định tuyệt đối: “无一不……” (Không một ai/thứ nào không...) (双重否定结构:“无一不是 / 无非是”)
- 12 Thành ngữ tình thế tất yếu: “势在必行” (Tình thế tất yếu, bắt buộc phải hành động) (书面语成语:“势在必行”表示不可阻挡的客观需要)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Bộ đề mô phỏng HSK4 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK四级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách Bộ đề mô phỏng HSK4 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK四级 (新汉语水平考试(模拟试题集) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
Bộ đề mô phỏng HSK4 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK四级
新汉语水平考试(模拟试题集
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 1.960
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Bộ đề mô phỏng HSK4 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK四级"
Ấn phẩm Bộ đề mô phỏng HSK4 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK四级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话或短文,选择正确答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách Bộ đề mô phỏng HSK4 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK四级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 4 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H4-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H4-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H4-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H4-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H4-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H4-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H4-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H4-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H4-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H4-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 女:音乐会的票搞到了吗? 男:你看,这是什么? 女:哇,太棒了!你可真了不起! 男:我行吧? 问:男的怎么样?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,我有点儿头疼,家里有没有药啊? 女:我找找。还真有一盒,给你。 男:这药已经过期了。 女:是吗?那我再去给你买一盒。 问:对话可能发生在哪儿?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问明天上午有到上海的航班吗? 女:ca 1346,10点起飞。 男:有稍微晚一点儿的吗? 女:ca 6754,下午3点起飞,可以吗? 男:可以,买一张。 问:男的坐哪班飞机?
问:小刘可能是做什么工作的?問:小劉可能是做什麼工作的?
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您找我有什么事? 男:小刘,我要的资料都准备好了吗? 女:准备好了。 男:那就送到会议室吧,顺便通知各位业务经理去开会。 女:好的,我马上就去。 问:小刘可能是做什么工作的?
问:女的看见了谁?問:女的看見了誰?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还记得我们的小学老师吗? 男:当然记得,个子高高的,瘦瘦的。 女:对,我昨天在公园里遇到他了。 男:他早就退休了吧? 女:是啊,现在都有孙子了。 问:女的看见了谁?
问:他们的火车可能是几点的?問:他們的火車可能是幾點的?
• Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿收拾吧,来不及了。 女:急什么?还有一个小时呢。 男:现在已经8点了,打的也得半个多小时才能到呢,再说,我们和小李约好8点45在车站见面。 女:那好,我马上就完事。 问:他们的火车可能是几点的?
问:对话可能发生在哪儿?問:對話可能發生在哪兒?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得哪里不舒服? 女:我牙疼。 男:张开嘴,我看一下,是这颗牙吗? 女:是! 问:对话可能发生在哪儿?
问:男的忘记拿什么了?問:男的忘記拿什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:文件带来了吗? 男:哎呀,我把它落在车上了。 女:你这是什么记性啊! 男:我马上去拿。 问:男的忘记拿什么了?
问:女的决定买什么?問:女的決定買什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:过几天我老公过生日,你说我送他什么礼物好呢? 男:衬衫、钱包或者领带都行啊。 女:衬衫他太多了,领带他也不缺。 男:那就选个钱包吧。 女:我看行,就听你的。 问:女的决定买什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 破产破產 | pò chǎn | PHÁ SẢN | [Động từ / Danh từ] phá sản, sụp đổ (kế hoạch) — Ví dụ: 任何企图通过科技封锁遏制别国正当发展权利的图谋,最终都必将彻底走向破产。 (Bất kỳ toan tính nào hòng dùng phong tỏa công nghệ để kìm hãm quyền phát triển chính đáng của các quốc gia khác rốt cuộc đều chắc chắn sẽ đi tới sự phá sản hoàn toàn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 19 nét] |
| 朴素樸素 | pǔ sù | PHÁC TỐ | [Tính từ] chất phác, mộc mạc, giản dị — Ví dụ: 这位功勋卓著的资深老院士一生生活极其朴素节俭,却将毕生积蓄全部捐赠给了乡村教育基金会。 (Vị viện sĩ lão thành có công trạng lừng lẫy này cả cuộc đời sống vô cùng giản dị thanh bạch, nhưng đã quyên tặng toàn bộ số tiền tiết kiệm cả đời cho quỹ giáo dục khuyến học vùng cao.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 其余其余 | qí yú | KỲ DƯ | [Đại từ] Phần còn lại — Ví dụ: 掌握好“其余”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “其余” (Phần còn lại) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 企图企圖 | qǐ tú | XÍ ĐỒ | [Động từ / Danh từ] mưu toan, toan tính, mưu đồ (xấu) — Ví dụ: 任何企图通过不正当技术壁垒阻碍全球科技共享与开放合作的阴谋,都注定是徒劳无功的。 (Bất kỳ mưu toan nào hòng dùng các rào cản kỹ thuật phi pháp để cản trở sự chia sẻ khoa học công nghệ và hợp tác cởi mở toàn cầu đều chắc chắn sẽ là công dã tràng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 汽油汽油 | qì yóu | KHÍ DẦU | [Danh từ] xăng, dầu xăng — Ví dụ: 推广高标号清洁车用汽油与大力普及新能源汽车,是改善城市空气质量、减少尾气排放的重要举措。 (Việc phổ biến xăng sinh học sạch tiêu chuẩn cao và đẩy mạnh phát triển xe năng lượng mới là những giải pháp quan trọng để cải thiện chất lượng không khí đô thị và giảm thiểu khí thải độc hại.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 谦虚謙虛 | qiān xū | KHIÊM HƯ | [Tính từ] khiêm tốn, khiêm nhường — Ví dụ: 满招损,谦受益;无论取得多么骄人的学术成就,真正的学者始终保持着虚怀若谷的谦虚品格。 (Kiêu căng chuốc lấy tổn hại, khiêm tốn nhận về lợi ích; dẫu cho có gặt hái được những thành tựu học thuật rực rỡ đến đâu, người làm nghiên cứu chân chính luôn giữ trọn phẩm hạnh khiêm tốn và rộng mở dung nạp.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 22 nét] |
| 欠欠 | qiàn | KHIẾM | [Động từ / Tính từ] nợ, thiếu thốn; ngáp — Ví dụ: 企业必须严格恪守商业信用与法律规定,按时足额支付员工薪酬,严禁任何形式的拖欠工资行为。 (Doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt chữ tín thương mại và pháp luật, thanh toán tiền lương đầy đủ đúng hạn cho người lao động, nghiêm cấm tuyệt đối mọi hành vi nợ lương chậm lương.) [Bộ thủ: 欠 (KHIẾM) • 13 nét] |
| 强烈強烈 | qiáng liè | CƯỜNG LIỆT | [Tính từ] mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt — Ví dụ: 对于未知浩瀚宇宙的强烈好奇心与探索欲,始终是指引一代代天文学家探索星辰大海的动力灯塔。 (Niềm hiếu kỳ mãnh liệt cùng khát vọng khám phá vũ trụ bao la vô tận luôn là ngọn hải đăng động lực dẫn đường cho các thế hệ nhà thiên văn học tiến về biển sao muôn trùng.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 24 nét] |
| 瞧瞧 | qiáo | TIỀU | [Động từ] nhìn, xem (khẩu ngữ) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地瞧。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Nhìn kìa một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 14 nét] |
| 亲爱親愛 | qīn ài | THÂN ÁI | [Tính từ] thân ái, yêu quý, kính yêu — Ví dụ: 亲爱的老师用一生的青春与汗水化作三尺讲台上的无私奉献,照亮了万千学子追寻真理的道路。 (Thầy cô giáo kính yêu đã đem trọn tuổi xuân và mồ hôi cống hiến quên mình trên bục giảng ba tấc, soi sáng con đường kiếm tìm chân lý cho hàng vạn thế hệ học trò.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 17 nét] |
| 侵略侵略 | qīn lvè | XÂM LƯỢC | [Động từ / Danh từ] xâm lược, xâm lấn — Ví dụ: 中国始终坚定不移走和平发展道路,历史上从未主动发起过任何侵略战争,未来也绝不会称霸扩张。 (Trung Quốc luôn kiên định bước đi trên con đường phát triển hòa bình, trong lịch sử chưa bao giờ chủ động phát động bất kỳ cuộc chiến tranh xâm lược nào và tương lai cũng tuyệt đối không bao giờ xưng bá hay bành trướng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 18 nét] |
| 青青 | qīng | THANH | [Tính từ / Danh từ] xanh (xanh lá cây, xanh lam, xanh đen); thanh niên — Ví dụ: 春回大地,万物复苏,连绵起伏的山峦披上了一层郁郁葱葱的青翠新装。 (Mùa xuân trở lại, vạn vật hồi sinh, những dãy núi nhấp nhô trập trùng khoác lên mình chiếc áo mới màu xanh non tràn trề sức sống.) [Bộ thủ: 靑 (THANH) • 8 nét] |
| 轻视輕視 | qīng shì | KHINH THỊ | [Động từ] coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp — Ví dụ: 在重大工程施工安全与精细化管理面前,任何一个看似微小的技术参数偏差都绝不能轻视。 (Đứng trước an toàn thi công và quản lý tinh gọn của đại công trình, bất kỳ một sai số thông số kỹ thuật nào dẫu thoạt nhìn nhỏ bé cũng tuyệt đối không được phép xem nhẹ.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 22 nét] |
| 情绪情緒 | qíng xù | TÌNH TỰ | [Danh từ] tâm trạng, cảm xúc, cảm xúc tiêu cực — Ví dụ: 学会在面临重大学业与职场压力时科学调节自我负面情绪,是保持心理健康的核心素养。 (Học cách tự điều chỉnh cảm xúc tiêu cực của bản thân một cách khoa học khi đứng trước những áp lực học tập và công việc lớn là năng lực cốt lõi để giữ gìn sức khỏe tinh thần.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 球迷球迷 | qiú mí | CẦU MÊ | [Danh từ] người hâm mộ bóng đá/thể thao (fan) — Ví dụ: 在足球锦标赛总决赛现场,数万名激情澎湃的热情球迷挥舞着队旗齐声高唱助威歌曲。 (Tại sân vận động diễn ra trận chung kết giải vô địch bóng đá, hàng vạn người hâm mộ cuồng nhiệt ngùn ngụt khí thế đã vẫy cờ đội bóng và đồng thanh cất cao tiếng hát cổ vũ.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 21 nét] |
| 取消取消 | qǔ xiāo | THỦ TIÊU | [Động từ] hủy bỏ, bãi bỏ, hủy — Ví dụ: 受沿海超强台风登陆带来的极端暴雨大风天气影响,铁路部门依法紧急取消了部分客运列车运行。 (Do ảnh hưởng của thời tiết mưa to gió lớn cực đoan từ siêu bão đổ bộ vào vùng ven biển, ngành đường sắt đã khẩn cấp cho hủy bỏ một số chuyến tàu chở khách theo quy định an toàn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 全面全面 | quán miàn | TOÀN DIỆN | [Tính từ / Phó từ] toàn diện, bao quát — Ví dụ: 实施乡村振兴战略必须坚持因地制宜、统筹兼顾,全面推进产业、人才、文化、生态和组织振兴。 (Thực hiện chiến lược chấn hưng nông thôn cần kiên trì tùy theo điều kiện địa phương, điều phối toàn diện và đẩy mạnh đồng bộ chấn hưng ngành nghề, nhân tài, văn hóa, sinh thái và tổ chức.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 19 nét] |
| 劝勸 | quàn | KHUYẾN | [Động từ] khuyên, khuyên nhủ — Ví dụ: 在朋友的再三劝说下,他终于同意去医院检查身体。 (Dưới sự khuyên can hết lần này đến lần khác của bạn bè, cuối cùng anh ấy cũng đồng ý đi viện kiểm tra sức khỏe.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 10 nét] |
| 确认確認 | què rèn | XÁC NHẬN | [Động từ / Danh từ] xác nhận, khẳng định lại — Ví dụ: 在提交重大国际科研合作申请之前,项目负责人必须再次逐项仔细核对并确认全部预算明细。 (Trước khi nộp hồ sơ xin tài trợ hợp tác nghiên cứu khoa học quốc tế trọng đại, người chủ nhiệm đề tài nhất thiết phải kiểm tra rà soát và xác nhận kỹ lưỡng từng mục chi tiết trong toàn bộ dự toán.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 绕繞 | rào | NHIỄU | [Động từ] quấn, vòng quanh, đi vòng, lượn quanh — Ví dụ: 清晨沿着风景如画的环湖绿道慢跑,微风拂面、绿树成荫,令人心情舒畅。 (Sáng sớm chạy bộ dọc theo con đường xanh uốn lượn quanh hồ đẹp như tranh vẽ, gió nhẹ mơn man, bóng cây rợp mát khiến tâm hồn thư thái dễ chịu.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 热心熱心 | rè xīn | NHIỆT TÂM | [Tính từ] nhiệt tình, sốt sắng, nhiệt tâm — Ví dụ: 社区里有一支由离退休老党员组成的热心志愿服务队,常年风雨无阻地为孤寡老人提供买菜送药等便民帮助。 (Trong khu dân cư có một đội tình nguyện viên nhiệt tình gồm các cán bộ hưu trí cao tuổi, quanh năm không quản mưa nắng luôn giúp đỡ người già neo đơn đi chợ, mua thuốc và hỗ trợ sinh hoạt.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 人类人類 | rén lèi | NHÂN LOẠI | [Danh từ] loài người, nhân loại — Ví dụ: 和平利用外层空间与探索浩瀚宇宙未知奥秘,是造福全人类福祉与推动人类文明进步的崇高共同事业。 (Khai thác sử dụng hòa bình không gian vũ trụ bên ngoài và thám hiểm những điều bí ẩn chưa biết của vũ trụ bao la là sự nghiệp chung cao đẹp tạo phúc cho toàn nhân loại và thúc đẩy văn minh loài người tiến bộ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 人物人物 | rén wù | NHÂN VẬT | [Danh từ] nhân vật, nhân vật lịch sử/văn học — Ví dụ: 在这部气势磅礴的长篇历史小说中,作者通过生动细腻的笔触成功塑造了数十位性格鲜明的历史风云人物。 (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử dài tập hào hùng tráng lệ này, tác giả bằng ngòi bút sinh động và tinh tế đã khắc họa thành công hàng chục nhân vật phong vân lịch sử với tính cách rõ nét.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 日常日常 | rì cháng | NHẬT THƯỜNG | [Tính từ / Danh từ] thường ngày, hàng ngày, thường nhật — Ví dụ: 养成垃圾分类投放与节水节电的良好日常习惯,是践行绿色低碳环保生活方式的最直接体现。 (Rèn luyện thói quen tốt hàng ngày phân loại rác thải đúng chỗ cùng việc tiết kiệm điện nước là biểu hiện trực tiếp nhất của việc thực hành lối sống xanh giảm phát thải bảo vệ môi trường.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 日期日期 | rì qī | NHẬT KỲ | [Danh từ] ngày tháng, ngày hẹn — Ví dụ: 请在正式提交重大科研基金申请书前,务必再三核对各个合作单位盖章确认的有效日期。 (Trước khi chính thức nộp hồ sơ xin tài trợ quỹ nghiên cứu khoa học trọng điểm, xin hãy kiểm tra đi kiểm tra lại ngày tháng có hiệu lực trên con dấu xác nhận của các đơn vị hợp tác.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 荣幸榮幸 | róng xìng | VINH HẠNH | [Tính từ] vinh hạnh, hân hạnh — Ví dụ: 非常荣幸能够作为青年科技工作者代表,受邀出席国家科学技术奖励大会并接受表彰。 (Vô cùng vinh hạnh khi được đại diện cho lực lượng cán bộ khoa học công nghệ trẻ tuổi nhận lời mời tham dự Đại hội Trao Giải thưởng Khoa học Công nghệ Quốc gia và đón nhận sự biểu dương khen thưởng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 如今如今 | rú jīn | NHƯ KIM | [Danh từ / Phó từ] ngày nay, giờ đây, hiện nay — Ví dụ: 昔日黄沙漫天、人迹罕至的荒凉盐碱滩,如今已蜕变成生机勃勃、繁华宜居的现代化滨海新城。 (Vùng đất hoang ngập mặn cát bụi mịt mù hiếm bóng người năm nào, giờ đây đã lột xác ngoạn mục thành một đô thị ven biển hiện đại đáng sống, sầm uất và tràn trề sức sống.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 22 nét] |
| 洒灑 | sǎ | SÁI | [Động từ] rắc, rải, tưới, chiếu rọi (ánh nắng) — Ví dụ: 清晨那一缕明媚温暖的金色朝阳洒进宽敞明亮的书房,为整个房间披上了一层柔和的光晕。 (Vạt nắng ban mai vàng óng ánh ấm áp và rực rỡ buổi sớm mai chiếu rọi vào căn phòng đọc sách sáng sủa rộng rãi, phủ lên khắp căn phòng một vầng sáng dịu dàng êm ả.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 沙漠沙漠 | shā mò | SA MẠC | [Danh từ] sa mạc — Ví dụ: 在我国西北广袤辽阔的大沙漠深处,建成了全球单体规模最大的光伏“绿色能源蓝海”发电基地。 (Sâu bên trong sa mạc bao la bát ngát vùng Tây Bắc nước ta, một căn cứ phát điện quang điện 'Biển xanh năng lượng xanh' với quy mô đơn lẻ lớn nhất thế giới đã được xây dựng hoàn thành.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 20 nét] |
| 晒晒 | shài | SÁI | [Động từ] phơi (nắng); rám nắng — Ví dụ: 周末我喜欢把被子拿出去晒一晒。 (Cuối tuần tôi thích đem chăn ra ngoài phơi nắng.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 8 nét] |
| 善良善良 | shàn liáng | THIỆN LƯƠNG | [Tính từ] lương thiện, hiền lành, nhân hậu — Ví dụ: 心怀善良与同理心是一切崇高道德品质的基石,能够让整个社会充满互助互爱的融融暖意。 (Nuôi dưỡng tấm lòng lương thiện và sự thấu cảm là hòn đá tảng của mọi phẩm chất đạo đức cao đẹp, có thể khiến toàn bộ xã hội ngập tràn hơi ấm của sự tương trợ và yêu thương đùm bọc lẫn nhau.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 商品商品 | shāng pǐn | THƯƠNG PHẨM | [Danh từ] hàng hóa, thương phẩm — Ví dụ: 得益于中欧班列的高效常态化运行,数万种优质特色商品在欧亚大陆之间实现了高效双向流通。 (Nhờ vào sự vận hành thường thái hiệu quả cao của các chuyến tàu liên vận Trung Quốc - châu Âu, hàng vạn loại hàng hóa đặc sản chất lượng cao đã thực hiện lưu thông hai chiều nhanh chóng qua lục địa Á - Âu.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 24 nét] |
| 勺子勺子 | sháo zi | THƯỢC TỬ | [Danh từ] cái thìa, cái muỗng — Ví dụ: 在这款精巧的手工陶瓷餐具套装中,配备了一只温润如玉、手感舒适的景德镇青白瓷小勺子。 (Trong bộ đồ ăn bằng gốm sứ thủ công tinh xảo này có trang bị một chiếc thìa nhỏ bằng sứ thanh hoa Cảnh Đức Trấn mịn màng như ngọc và cầm rất êm tay.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 舍不得捨不得 | shě bu de | XÁ BẤT ĐẮC | [Động từ] không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối — Ví dụ: 支教支边的青年志愿者们在圆满完成任务即将返程时,山村的孩子们眼里含着泪水依依不舍。 (Khi các tình nguyện viên trẻ dạy học vùng cao hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ chuẩn bị lên đường trở về, các em nhỏ trong bản làng vùng cao nước mắt lưng tròng lưu luyến không nỡ rời xa.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 34 nét] |
| 设施設施 | shè shī | THIẾT THI | [Danh từ] cơ sở vật chất, công trình hạ tầng — Ví dụ: 加快推进充电桩、加氢站以及智慧能源管网等新型基础设施建设,能够有力支撑绿色低碳出行。 (Đẩy nhanh tiến độ xây dựng các công trình hạ tầng mới như trạm sạc điện, trạm tiếp hydro và mạng lưới ống năng lượng thông minh có thể hỗ trợ đắc lực cho giao thông xanh giảm phát thải.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 25 nét] |
| 伸伸 | shēn | THÂN | [Động từ] vươn ra, duỗi ra, giơ ra, chìa tay — Ví dụ: 面对突发地质灾害险情,人民子弟兵第一时间向受灾群众伸出了温暖有力的救援之手。 (Đứng trước nguy cơ thảm họa địa chất bộc phát bất ngờ, các chiến sĩ bộ đội đã lập tức chìa đôi bàn tay cứu hộ ấm áp và mạnh mẽ tới bà con vùng bị nạn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 9 nét] |
| 身份身份 | shēn fèn | THÂN PHẦN | [Danh từ] thân phận, thân thế, tư cách, danh tính — Ví dụ: 在国际数字安全与网络空间治理中,必须全面强化分布式数字身份验证与隐私保护体系建设。 (Trong an toàn kỹ thuật số quốc tế và quản trị không gian mạng, nhất thiết phải tăng cường toàn diện việc xây dựng hệ thống xác thực danh tính kỹ thuật số phân tán và bảo vệ quyền riêng tư.) [Bộ thủ: 身 (THÂN) • 25 nét] |
| 神秘神祕 | shén mì | THẦN BÍ | [Tính từ] thần bí, bí ẩn, huyền bí — Ví dụ: 深邃浩瀚的深海万米深渊与辽阔无垠的宇宙星空,始终对人类探索未知散发着神秘而巨大的吸引力。 (Vực sâu vạn mét dưới đáy đại dương thăm thẳm cùng bầu trời sao vũ trụ bao la vô tận luôn tỏa ra sức hút thần bí và to lớn đối với hành trình thám hiểm những điều chưa biết của nhân loại.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 生动生動 | shēng dòng | SINH ĐỘNG | [Tính từ] sinh động, chân thực, hấp dẫn — Ví dụ: 老教授通过生动鲜活的实际工程案例与幽默风趣的语言,把晦涩高深的理论知识讲解得通俗易懂。 (Vị giáo sư già thông qua những ví dụ công trình thực tế sinh động hấp dẫn cùng ngôn từ hài hước dí dỏm đã giảng giải những tri thức lý luận cao siêu hóc búa trở nên vô cùng dễ hiểu.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 24 nét] |
| 省略省略 | shěng lvè | TỈNH LƯỢC | [Động từ / Danh từ] lược bớt, giản lược, dấu chấm lửng — Ví dụ: 在撰写严谨规范的实验报告与工程论证文档时,关键的推导步骤与实测误差分析绝不能随意省略。 (Khi viết các báo cáo thực nghiệm và tài liệu luận chứng công trình quy chuẩn nghiêm ngặt, các bước suy luận then chốt cùng phần phân tích sai số đo đạc thực tế tuyệt đối không được tùy tiện lược bỏ.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 失眠失眠 | shī mián | THẤT MIÊN | [Động từ / Danh từ] mất ngủ, chứng mất ngủ — Ví dụ: 睡前避免过度使用手机蓝光屏幕、保持卧室环境安静黑暗,有助于有效缓解焦虑并预防失眠。 (Trước khi đi ngủ tránh sử dụng quá nhiều màn hình điện thoại phát ánh sáng xanh, giữ phòng ngủ yên tĩnh và tối sẽ giúp giảm bớt lo âu và phòng ngừa chứng mất ngủ hiệu quả.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 26 nét] |
| 时代時代 | shí dài | THỜI ĐẠI | [Danh từ] thời đại, kỷ nguyên — Ví dụ: 我们正身处一个人工智能与数字经济深刻重塑人类社会生产生活形态的伟大变革时代。 (Chúng ta đang sống trong một thời đại chuyển mình vĩ đại khi trí tuệ nhân tạo và nền kinh tế số đang tái định hình sâu sắc hình thái sản xuất và đời sống của xã hội loài người.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 时期時期 | shí qī | THỜI KỲ | [Danh từ] thời kỳ, giai đoạn lịch sử — Ví dụ: 当前我国正处于加快转变经济发展方式与全面推进产业转型升级的关键攻坚时期。 (Hiện nay nước ta đang ở vào thời kỳ then chốt mang tính quyết định nhằm đẩy nhanh chuyển đổi phương thức phát triển kinh tế và đẩy mạnh toàn diện chuyển dịch nâng cấp công nghiệp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 实践實踐 | shí jiàn | THỰC TIỄN | [Danh từ / Động từ] thực tiễn, thực hành; đưa vào thực tế — Ví dụ: 实践是检验真理的唯一标准,任何科学理论假说都必须经受住反复而严格的工程实测检验。 (Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý, bất kỳ giả thuyết lý luận khoa học nào cũng đều phải vượt qua những đợt kiểm tra thử nghiệm đo đạc công trình nghiêm ngặt và lặp đi lặp lại.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
| 实行實行 | shí xíng | THỰC HÀNG | [Động từ] thực hành, thi hành, áp dụng (chính sách, chế độ) — Ví dụ: 国家对生态脆弱敏感区域实行极其严格的生态保护红线制度,实行终身追责问责机制。 (Nhà nước thi hành chế độ lằn ranh đỏ bảo vệ sinh thái vô cùng nghiêm ngặt đối với các vùng sinh thái nhạy cảm dễ bị tổn thương, áp dụng cơ chế truy cứu trách nhiệm suốt đời.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 24 nét] |
| 食物食物 | shí wù | THỰC VẬT | [Danh từ] thức ăn, thực phẩm — Ví dụ: 保证食品安全与食物营养均衡,是直接关系到千家万户身体健康与生命安全的民生头等大事。 (Bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm và cân bằng dinh dưỡng trong thức ăn là đại sự dân sinh hàng đầu liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng an toàn của hàng triệu mái ấm gia đình.) [Bộ thủ: 食 (THỰC) • 22 nét] |
| 始终始終 | shǐ zhōng | THUỶ CHUNG | [Phó từ] từ đầu đến cuối, luôn luôn, nhất quán — Ví dụ: 中国始终坚定不移奉行互利共赢的开放战略,为全球经济复苏与繁荣稳定注入强劲确定性动力。 (Trung Quốc luôn luôn kiên định thực thi chiến lược mở cửa đôi bên cùng có lợi từ đầu đến cuối, tiếp thêm động lực chắc chắn mạnh mẽ cho sự phục hồi và ổn định phồn vinh của kinh tế toàn cầu.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 士兵士兵 | shì bīng | SĨ BINH | [Danh từ] người lính, chiến sĩ, binh sĩ — Ví dụ: 边防哨所的年轻士兵在海拔五千余米的风雪高原界碑旁英勇巡逻,用青春热血誓死捍卫祖国每一寸神圣领土。 (Những người lính trẻ của đồn biên phòng anh dũng đi tuần tra bên cột mốc biên giới nơi cao nguyên bão tuyết ở độ cao hơn 5.000 mét, dùng dòng máu nóng tuổi trẻ thề chết bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 士 (SĨ) • 22 nét] |
| 事物事物 | shì wù | SỰ VẬT | [Danh từ] sự vật, việc, hiện tượng — Ví dụ: 勇于接纳并探索新生事物,始终保持敏锐的好奇心与求知欲,是青年科技人才不断开拓创新的源动力。 (Dũng cảm đón nhận và thám hiểm những sự vật hiện tượng mới mẻ, luôn giữ vững sự tò mò nhạy bén cùng khát khao học hỏi là nguồn động lực để các tài năng công nghệ trẻ không ngừng khai phá đổi mới.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 20 nét] |
| 收据收據 | shōu jù | THU CƯ | [Danh từ] biên lai, hóa đơn thu tiền, giấy biên nhận — Ví dụ: 财务工作人员在依法收取各项行政事业性规费后,会当场为缴费当事人开具规范的电子非税收入通用收据。 (Cán bộ tài chính sau khi thu các khoản phí hành chính sự nghiệp theo quy định pháp luật sẽ lập tức xuất biên lai thu tiền không thuế điện tử quy chuẩn ngay tại chỗ cho người nộp tiền.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 手套手套 | shǒu tào | THỦ SÁO | [Danh từ] găng tay, bao tay — Ví dụ: 在严谨的高级别生物安全三级实验室内,科研人员必须全程严格规范穿戴特制防护手套与正压防护服。 (Bên trong phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp ba nghiêm ngặt, các nhà nghiên cứu bắt buộc phải mang găng tay bảo hộ đặc chế và mặc đồ bảo hộ áp lực dương chuẩn quy cách trong suốt toàn bộ quá trình.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 23 nét] |
| 受伤受傷 | shòu shāng | THỌ THƯƠNG | [Động từ / Tính từ] bị thương, tổn thương — Ví dụ: 在突发特大山火扑救一线,数名英勇奋战的年轻消防员虽然局部轻微受伤,依然顽强不下火线。 (Tại tuyến đầu dập tắt vụ cháy rừng đặc biệt lớn bùng phát bất ngờ, vài chiến sĩ cứu hỏa trẻ dũng cảm chiến đấu tuy bị thương nhẹ cục bộ nhưng vẫn kiên cường bám trụ không rời vị trí chiến đấu.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 输入輸入 | shū rù | THÂU NHẬP | [Động từ / Danh từ] nhập vào, truyền vào, đầu vào; nhập liệu — Ví dụ: 科研人员在超算平台上输入精准的大气物理初始观测变量参数,启动了全球气候演化超高分辨率数值模拟。 (Các nhà nghiên cứu khoa học đã nhập các thông số biến số quan trắc vật lý khí quyển ban đầu chuẩn xác trên nền tảng siêu máy tính, khởi chạy chương trình mô phỏng số phân giải siêu cao về sự tiến hóa khí hậu toàn cầu.) [Bộ thủ: 入 (NHẬP) • 26 nét] |
| 梳子梳子 | shū zi | SƠ TỬ | [Danh từ] cái lược, lược chải đầu — Ví dụ: 非遗老字号工匠选用天然温润的绿檀木手工精雕细琢出一把把古朴典雅、带有幽微木香的木质梳子。 (Người thợ thủ công di sản phi vật thể gia truyền đã tuyển chọn gỗ đàn hương xanh tự nhiên mịn màng để chạm khắc thủ công tỉ mỉ từng chiếc lược gỗ cổ kính thanh nhã mang hương thơm mộc thoang thoảng.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 19 nét] |
| 属于屬於 | shǔ yú | THUỘC VU | [Động từ] thuộc về, nằm trong — Ví dụ: 青年是国家的未来与民族的希望,未来的壮阔天地属于每一个敢于追梦、勇于担当的奋斗者。 (Thanh niên là tương lai của đất nước và niềm hy vọng của dân tộc, khoảng trời bao la tráng lệ phía trước thuộc về mỗi người dám ước mơ và dũng cảm gánh vác sứ mệnh.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 摔摔 | shuāi | SUẤT | [Động từ] ngã, rơi, đập vỡ; vật, ném — Ví dụ: 在冰雪路面行走时应当放慢脚步、步步踩实,避免因脚底打滑而意外摔倒受伤。 (Khi đi bộ trên mặt đường đóng băng trơn trượt cần đi chậm lại, từng bước bước thật chắc chắn để tránh bị trượt chân ngã bất ngờ dẫn tới chấn thương.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 9 nét] |
| 税稅 | shuì | THUẾ | [Động từ] thuế — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地税。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách thuế một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 13 nét] |
| 撕撕 | sī | TÊ | [Động từ] xé — Ví dụ: 他小心翼翼地撕开快递包装,拿出了那本期待已久的新书。 (Anh ấy cẩn thận xé gói hàng chuyển phát nhanh ra, lấy cuốn sách mới hằng mong đợi bấy lâu nay.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 思考思考 | sī kǎo | TƯ KHẢO | [Động từ / Danh từ] suy nghĩ, tư duy, suy ngẫm — Ví dụ: 学而不思则罔,思而不学则殆;在获取海量信息的同时必须保持独立深入的批判性思考。 (Học mà không suy nghĩ thì mông lung, suy nghĩ mà không học thì nguy hại; trong khi tiếp nhận nguồn thông tin khổng lồ nhất thiết phải duy trì tư duy phản biện sâu sắc và độc lập.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 似乎似乎 | sì hū | TỰ HỒ | [Phó từ] dường như, dẫu như, có vẻ — Ví dụ: 漫步在晨雾缭绕的江南古镇石板小巷深处,时光在这里似乎慢了下来,宁静而悠远。 (Dạo bước sâu trong con ngõ nhỏ lát đá ngập tràn sương sớm của cổ trấn Giang Nam, thời gian nơi đây dường như trôi chậm lại, thanh bình và sâu lắng xa xăm.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 26 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Bộ đề mô phỏng HSK4 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK四级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 时间的表达(点、分)
HSK 1 · Biểu đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半".
02 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
HSK 1 · Cấu trúc #003Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại của người hoặc sự vật tại một địa điểm cụ thể (ở... có...).
03 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #012Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu cầu khiến dùng để yêu cầu, nhờ vả lịch sự (请) hoặc khuyên ngăn, cấm đoán (别, 不要).
04 结构助词“的”字短语
HSK 2 · Kết cấu ngữ phápPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi danh từ trung tâm ngữ đã rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ và chỉ giữ lại cụm '...的' đóng vai trò như danh từ.
05 句型“别……了”表示劝阻
HSK 2 · Câu cầu khiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc '别……了' dùng để khuyên ngăn hoặc yêu cầu ai đó dừng một hành vi đang diễn ra.
06 结构“形容词 + 得 + 不得了”
HSK 2 · Biểu thị mức độ cực độPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt sau tính từ làm bổ ngữ trạng thái, biểu thị mức độ cực kỳ cao, vượt bậc ('...vô cùng', '...kinh khủng').
07 Cấu trúc 双重“了”(了1 + 了2) (SONG TRÙNG LIỄU)
HSK 2 · Cấu trúc #017Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian và hiện tại vẫn đang tiếp tục diễn ra.
08 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)
HSK 2 · Cấu trúc #027Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh ngang bằng (A giống B) hoặc khác biệt (不一样).
09 Cấu trúc 反问句(不是……吗?) (PHẢN VẤN CÚ BẤT THỊ MA)
HSK 2 · Cấu trúc #056Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu phản vấn dùng để khẳng định mạnh mẽ một sự thật hiển nhiên hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng (chẳng phải là... hay sao?).
10 Cấu trúc thư diện tuyệt đối: “毋庸置疑” (Không cần bàn cãi, hiển nhiên) (书面语成语结构:“毋庸置疑 / 不容置疑”)
HSK 6 · Thành ngữ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu câu như một trạng ngữ chính luận, khẳng định sự việc nêu ra là hoàn toàn xác thực và hiển nhiên, không cho phép hoài nghi.
11 Cấu trúc khẳng định tuyệt đối: “无一不……” (Không một ai/thứ nào không...) (双重否定结构:“无一不是 / 无非是”)
HSK 6 · Khẳng định képPhân tích học thuật & Cách dùng: Phủ định hai lần mang ý nghĩa khẳng định tuyệt đối 100%, nâng cao âm hưởng hùng hồn và tính thuyết phục của câu văn.
12 Thành ngữ tình thế tất yếu: “势在必行” (Tình thế tất yếu, bắt buộc phải hành động) (书面语成语:“势在必行”表示不可阻挡的客观需要)
HSK 6 · Thành ngữ chính luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở cuối câu làm vị ngữ khẳng định một chính sách hay biện pháp chuyển đổi đã đạt đến thời điểm chín muồi bắt buộc phải thực hiện.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “任何企图通过科技封锁遏制别国正当发展权利的图谋,最终都必将彻底走向( )。” (Bất kỳ toan tính nào hòng dùng phong tỏa công nghệ để kìm hãm quyền phát triển chính đáng của các quốc gia khác rốt cuộc đều chắc chắn sẽ đi tới sự phá sản hoàn toàn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 破产 (pò chǎn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “破产” (pò chǎn - âm Hán Việt: PHÁ SẢN, động từ / danh từ) mang nghĩa “phá sản, sụp đổ (kế hoạch)”. Câu hoàn chỉnh: “任何企图通过科技封锁遏制别国正当发展权利的图谋,最终都必将彻底走向破产。” (Bất kỳ toan tính nào hòng dùng phong tỏa công nghệ để kìm hãm quyền phát triển chính đáng của các quốc gia khác rốt cuộc đều chắc chắn sẽ đi tới sự phá sản hoàn toàn.). Các phương án còn lại: 企图 (mưu toan, toan tính, mưu đồ (xấu)), 欠 (nợ, thiếu thốn; ngáp), 青 (xanh (xanh lá cây, xanh lam, xanh đen); thanh niên).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Địa điểm / Nơi chốn + 有 + Danh từ” (Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Địa điểm / Nơi chốn + 有 + Danh từ”: Biểu thị sự tồn tại của người hoặc sự vật tại một địa điểm cụ thể (ở... có...). Câu chuẩn xác trong sách là: “桌子上有一台电脑。” (Trên bàn có một chiếc máy tính.) và “这是我的杯子。” (Đây là chiếc cốc của tôi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在提交重大国际科研合作申请之前,项目负责人必须再次逐项仔细核对并( )全部预算明细。” (Trước khi nộp hồ sơ xin tài trợ hợp tác nghiên cứu khoa học quốc tế trọng đại, người chủ nhiệm đề tài nhất thiết phải kiểm tra rà soát và xác nhận kỹ lưỡng từng mục chi tiết trong toàn bộ dự toán.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 确认 (què rèn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “确认” (què rèn - âm Hán Việt: XÁC NHẬN, động từ / danh từ) mang nghĩa “xác nhận, khẳng định lại”. Câu hoàn chỉnh: “在提交重大国际科研合作申请之前,项目负责人必须再次逐项仔细核对并确认全部预算明细。” (Trước khi nộp hồ sơ xin tài trợ hợp tác nghiên cứu khoa học quốc tế trọng đại, người chủ nhiệm đề tài nhất thiết phải kiểm tra rà soát và xác nhận kỹ lưỡng từng mục chi tiết trong toàn bộ dự toán.). Các phương án còn lại: 人类 (loài người, nhân loại), 日期 (ngày tháng, ngày hẹn), 晒 (phơi (nắng); rám nắng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Tính từ / Đại từ / Danh từ] + 的” (结构助词“的”字短语)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Tính từ / Đại từ / Danh từ] + 的”: Khi danh từ trung tâm ngữ đã rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ và chỉ giữ lại cụm '...的' đóng vai trò như danh từ. Câu chuẩn xác trong sách là: “左边那个红色的是我的。” (Cái màu đỏ bên trái là của tôi.) và “这本书是中文的,那本是英文的。” (Quyển sách này là tiếng Trung, quyển kia là tiếng Anh.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在国际数字安全与网络空间治理中,必须全面强化分布式数字( )验证与隐私保护体系建设。” (Trong an toàn kỹ thuật số quốc tế và quản trị không gian mạng, nhất thiết phải tăng cường toàn diện việc xây dựng hệ thống xác thực danh tính kỹ thuật số phân tán và bảo vệ quyền riêng tư.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 身份 (shēn fèn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “身份” (shēn fèn - âm Hán Việt: THÂN PHẦN, danh từ) mang nghĩa “thân phận, thân thế, tư cách, danh tính”. Câu hoàn chỉnh: “在国际数字安全与网络空间治理中,必须全面强化分布式数字身份验证与隐私保护体系建设。” (Trong an toàn kỹ thuật số quốc tế và quản trị không gian mạng, nhất thiết phải tăng cường toàn diện việc xây dựng hệ thống xác thực danh tính kỹ thuật số phân tán và bảo vệ quyền riêng tư.). Các phương án còn lại: 省略 (lược bớt, giản lược, dấu chấm lửng), 时期 (thời kỳ, giai đoạn lịch sử), 士兵 (người lính, chiến sĩ, binh sĩ).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Tính từ + 得 + 不得了” (结构“形容词 + 得 + 不得了”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Tính từ + 得 + 不得了”: Đặt sau tính từ làm bổ ngữ trạng thái, biểu thị mức độ cực kỳ cao, vượt bậc ('...vô cùng', '...kinh khủng'). Câu chuẩn xác trong sách là: “今天的比赛精彩得不得了。” (Trận đấu hôm nay hay kinh khủng/vô cùng.) và “听到这个好消息,他高兴得不得了。” (Nghe được tin tốt này, anh ấy vui mừng khôn xiết.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Bộ đề mô phỏng HSK4 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK四级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Bộ đề mô phỏng HSK4 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK四级 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Bộ đề mô phỏng HSK4 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK四级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách Bộ đề mô phỏng HSK4 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK四级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách Bộ đề mô phỏng HSK4 mới nhất 新汉语水平考试(模拟试题集) HSK四级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



