Tải sách luyện thi HSK5 21天征服新HSK 五级作写. 语法 (天征服新) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách luyện thi HSK5 21天征服新HSK 五级作写. 语法 (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện thi HSK5 21天征服新HSK 五级作写. 语法"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Động từ đánh giá: “值得” (Đáng, xứng đáng + Động từ) (动词“值得”表示具有价值)
- 02 Cặp liên từ điều kiện đủ: “只要……就……” (Chỉ cần... là...) (条件关联词:“只要……就……”)
- 03 Phó từ nhấn mạnh phủ định: “并” (Hoàn toàn không) (副词“并”加强否定语气:“并不 / 并没有”)
- 04 Cấu trúc phản biện khẳng định: “不是……而是……” (Không phải là... mà là...) (并列反驳关联词:“不是……而是……”)
- 05 Phó từ biểu cảm tương phản: “倒” (Ngược lại, hóa ra lại) (副词“倒”表示转折与出乎意料)
- 06 Phó từ chuyển ngoặt: “却” (Lại, ngược lại - đứng sau chủ ngữ) (副词“却”表示主语后转折)
- 07 Liên từ tăng tiến cực hạn: “甚至……” (Thậm chí, ngay cả...) (递进连词:“甚至……”)
- 08 Cặp liên từ hai phương diện song song: “一方面……,另一方面……” (Một mặt..., mặt khác...) (并列关联词:“一方面……,另一方面……”)
- 09 Động từ sai khiến câu kiêm ngữ: “使” (Làm cho, khiến cho) (使动动词:“使”表示让/致使)
- 10 Phân biệt giới từ căn cứ: “按照” vs “根据” (Căn cứ vào, theo) (介词辨析:“按照”与“根据”)
- 11 Phó từ hành động nối tiếp: “接着” (Tiếp đó, liền sau đó) (副词“接着”表示顺承关系)
- 12 Bổ ngữ xu hướng mở rộng: “V + 起来” (Bắt đầu và tiếp diễn / Nhận định khi nhìn vào) (趋向补语引申用法:V + 起来)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện thi HSK5 21天征服新HSK 五级作写. 语法"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách luyện thi HSK5 21天征服新HSK 五级作写. 语法 (天征服新) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
luyện thi HSK5 21天征服新HSK 五级作写. 语法
天征服新
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 1.686
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện thi HSK5 21天征服新HSK 五级作写. 语法"
Ấn phẩm luyện thi HSK5 21天征服新HSK 五级作写. 语法 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
问:宴会安排在什么时候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách luyện thi HSK5 21天征服新HSK 五级作写. 语法, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 5 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H5-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H5-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H5-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H5-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H5-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H5-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H5-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H5-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H5-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H5-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
问:宴会安排在什么时候?問:宴會安排在什麼時候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
问:根据对话,可以知道什么?問:根據對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你就不能帮我收拾收拾房间吗?刚收拾好的房间又弄乱了。 男:我这不是在看足球比赛吗?比赛快结束了,现在可是关键时刻。 女:你今天一整天都在看足球。饭也不做,衣服也不洗。 男:要不咱们请个钟点工吧。 女:行啊,那咱俩也用不着吃饭了。 问:根据对话,可以知道什么?
问:晚会准备得怎么样了?問:晚會準備得怎麼樣了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:新年晚会准备得怎么样了?参加的人多吗? 男:就那么回事呗,办不好还办不坏呀? 女:那你怎么不找人帮忙啊?现在报名演出的人多不多呀? 男:有那么几个,我正到处联系呢! 问:晚会准备得怎么样了?
问:香山的风景怎么样?問:香山的風景怎麼樣?
• Băng phát tiếng Trung: 男:来北京这么长时间,你都去哪儿玩儿了? 女:天安门、故宫、香山……大多数景点我都去了。 男:是吗?还真玩儿得差不多了。 女:我再也没看过比香山更美的风景了,我永远也忘不了那儿的红叶。 问:香山的风景怎么样?
问:关于老张,下列说法哪项正确?問:關於老張,下列說法哪項正確?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们家老张最近忙什么呢?是不是旅游去了? 男:哪儿啊?他每天就在家躺着,而且年纪大了,老毛病还不少。 女:这老年人哪,上了岁数就应该多到外面锻炼锻炼,要不然,很多病都会找上门来的。 男:说的就是啊,回头你帮我劝劝他。 问:关于老张,下列说法哪项正确?
问:女的最近锻炼身体了吗?問:女的最近鍛鍊身體了嗎?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你最近坚持锻炼身体了吗? 女:三天打鱼,两天晒网的。 男:那可不行。你得坚持,要不没有效果啊! 女:我也想啊,可是最近工作太忙了。 问:女的最近锻炼身体了吗?
问:对话可能发生在什么地方?問:對話可能發生在什麼地方?
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请问您需要点儿什么? 男:你们这儿的特色菜是什么? 女:川菜。我们这儿的川菜很正宗。 男:是吗?那我看看菜单。 问:对话可能发生在什么地方?
问:他们周日准备干什么?問:他們週日準備幹什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天就是周末了,你有什么打算? 女:可能去图书馆吧,我的论文还没写完呢。 男:这样吧,周六一起去图书馆,周日我请你去看电影。 女:现在有什么好电影啊?还不如去逛街呢,正好买件衣服。 男:那好吧,用看电影的钱给你买衣服。 问:他们周日准备干什么?
问:通过对话,可以知道什么?問:通過對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你答应给我买的钻石戒指,什么时候买呀? 男:你还当真啊!我就是随便说说,那天不是有特殊情况嘛。 女:我不管,你还想不想让我嫁给你了?要么买戒指,要么分手! 男:真拿你没办法,等我领工资的时候吧。 问:通过对话,可以知道什么?
问:从对话中可以知道什么?問:從對話中可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这件衣服怎么样?玛丽穿上一定特别好看。 男:这件衣服样式不错,可是我觉得适合身材苗条的人穿,再看看别的吧。 女:那这件深绿色的呢?像她那样皮肤白的人穿应该不错。 男:这件还可以,不过,你先看看价钱之后再决定。 问:从对话中可以知道什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 创业創業 | chuàng yè | SÁNG NGHIỆP | [Động từ / Danh từ] khởi nghiệp, lập nghiệp, dựng nghiệp — Ví dụ: 国家出台系列税收减免与普惠金融扶持举措,全面激发广大青年科技人才敢为人先的创业创新活力。 (Nhà nước ban hành hàng loạt chính sách giảm thuế và hỗ trợ tài chính bao trùm, khơi dậy toàn diện sức sống khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo dám nghĩ dám làm của đông đảo nhân tài khoa học công nghệ trẻ.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 慈祥慈祥 | cí xiáng | TỪ TƯỜNG | [Tính từ] hiền hậu, nhân từ, từ ái (người già) — Ví dụ: 百岁乡村老教师用极其慈祥温和的目光注视着台下一双双求知若渴的明亮眼睛,轻声勉励孩子们立志成才。 (Người thầy giáo già làng trăm tuổi dùng ánh mắt vô cùng nhân từ và ấm áp dõi nhìn những đôi mắt sáng ngời khao khát tri thức dưới bục giảng, cất lời nhẹ nhàng động viên các em nhỏ lập chí thành tài.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 25 nét] |
| 粗鲁粗魯 | cū lǔ | THÔ LỖ | [Tính từ] thô lỗ, cộc cằn, thô bạo — Ví dụ: 在现代文明社会公共交往中,应当讲求文明礼貌与互相尊重,坚决摒弃任何野蛮粗鲁的言行举止。 (Trong giao tiếp ứng xử công cộng của xã hội văn minh hiện đại, cần đề cao phong thái lịch sự văn minh và tôn trọng lẫn nhau, kiên quyết loại bỏ mọi lời nói cử chỉ thô lỗ cộc cằn hoang dã.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 搭配搭配 | dā pèi | ĐÁP PHỐI | [Động từ / Danh từ] phối hợp, kết hợp, ghép nối (màu sắc, dinh dưỡng) — Ví dụ: 国家学生营养改善计划科学制定食谱,注重荤素均衡与优质蛋白搭配,全面保障中小学生健康茁壮成长。 (Chương trình Cải thiện Dinh dưỡng Học sinh Quốc gia đã xây dựng thực đơn một cách khoa học, chú trọng cân bằng giữa thịt rau và kết hợp phối trộn nguồn protein chất lượng cao, bảo đảm toàn diện cho học sinh tiểu học và trung học phát triển khỏe mạnh.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 26 nét] |
| 打猎打獵 | dǎ liè | TÁ LIỆP | [Động từ] săn bắn, đi săn — Ví dụ: 国家级自然保护区全面实行永久性全域禁猎政策,严禁任何人员在保护区范围内非法设置猎夹或进行打猎活动。 (Khu bảo tồn thiên nhiên cấp quốc gia thực hiện toàn diện chính sách cấm săn bắt vĩnh viễn trên toàn bộ phạm vi, nghiêm cấm bất kỳ ai đặt bẫy săn trái phép hoặc tiến hành hoạt động săn bắn trong khu bảo tồn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] |
| 大致大致 | dà zhì | ĐẠI TRÍ | [Tính từ / Phó từ] đại khái, ước chừng, nhìn chung — Ví dụ: 经过多光谱卫星遥感解译与实地抽样核查,专家组对受灾林区的大致受损面积与植被恢复周期做出了科学预估。 (Trải qua việc giải đoán viễn thám vệ tinh đa phổ và kiểm tra đối chiếu mẫu vật thực địa, hội đồng chuyên gia đã đưa ra dự báo khoa học về diện tích thiệt hại đại khái cùng chu kỳ phục hồi thảm thực vật của vùng rừng bị ảnh hưởng.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 23 nét] |
| 淡季淡季 | dàn jì | ĐẠM QUÝ | [Danh từ] mùa vắng khách, mùa thấp điểm (du lịch, kinh doanh) — Ví dụ: 文旅部门通过推出非遗民俗演艺与门票减免系列惠民组合拳,有效实现了旅游淡季不淡、全季繁荣。 (Ngành văn hóa du lịch thông qua việc tung ra gói giải pháp kết hợp an dân gồm biểu diễn nghệ thuật dân gian phi vật thể và miễn giảm vé vào cửa đã thực hiện hiệu quả mục tiêu mùa thấp điểm không hề vắng khách, quanh năm hưng thịnh.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 当事人當事人 | dāng shì rén | ĐƯƠNG SỰ NHÂN | [Danh từ] đương sự, người liên quan trực tiếp, các bên — Ví dụ: 互联网法院通过在线庭审系统与智能电子存证技术,为异地当事人提供了足不出户的全流程高效诉讼服务。 (Tòa án Internet thông qua hệ thống xét xử trực tuyến cùng công nghệ lưu trữ chứng cứ điện tử thông minh đã cung cấp dịch vụ tố tụng hiệu quả cao toàn quy trình cho các đương sự ở xa mà không cần phải rời khỏi nhà.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 29 nét] |
| 导弹導彈 | dǎo dàn | ĐẠO ĐẠN | [Danh từ] tên lửa có điều khiển, hỏa tiễn — Ví dụ: 我国自主研制的新一代高超音速巡航导弹具备全天候远程精准突防能力,是捍卫国家主权安全的战略利器。 (Tên lửa hành trình siêu thanh thế hệ mới do nước ta tự chủ nghiên cứu chế tạo sở hữu năng lực đột phá phòng thủ tầm xa chuẩn xác trong mọi điều kiện thời tiết, là vũ khí chiến lược sắc bén bảo vệ an ninh chủ quyền quốc gia.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 得罪得罪 | dé zuì | ĐẮC TỘI | [Động từ] đắc tội, làm mếch lòng, xúc phạm — Ví dụ: 纪检监察干部在监督执纪执法中必须坚持原则、秉公办事,不怕得罪人,坚决维护党纪国法的庄严权威。 (Cán bộ kiểm tra giám sát kỷ luật trong việc giám sát thực thi kỷ luật và pháp luật bắt buộc phải kiên trì nguyên tắc, làm việc công tâm chí công vô tư, không sợ đắc tội làm mếch lòng người khác, kiên quyết bảo vệ uy quyền trang nghiêm của kỷ luật Đảng và pháp luật Nhà nước.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 27 nét] |
| 抵达抵達 | dǐ dá | ĐỂ ĐẠT | [Động từ] đến nơi, cập bến, tới đích — Ví dụ: 搭载着珍贵南极冰芯样品的我国“雪龙”号极地科考船历经数月远洋航行,顺利平安抵达上海国内基地码头。 (Tàu khảo sát khoa học vùng cực 'Tuyết Long' của nước ta chở theo các mẫu lõi băng Nam Cực vô giá sau nhiều tháng hải trình viễn dương đã cập bến an toàn thuận lợi tại cầu cảng căn cứ nội địa Thượng Hải.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 28 nét] |
| 点缀點綴 | diǎn zhuì | ĐIỂM CHUYẾT | [Động từ / Danh từ] điểm xuyết, tô điểm, trang điểm — Ví dụ: 在广袤无垠的呼伦贝尔大草原上,成群洁白的羊群与蜿蜒清澈的河流将碧绿的大地点缀得如诗如画。 (Trên thảo nguyên Hulunbuir bao la bát ngát, từng đàn cừu trắng tinh khôi cùng dòng sông uốn lượn trong vắt đã điểm xuyết tô thắm cho mặt đất xanh biếc đẹp tựa như thơ như họa.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 雕塑雕塑 | diāo sù | ĐIÊU TỐ | [Động từ] điêu khắc — Ví dụ: 这座城市中心广场上伫立着一尊精美的名人 雕塑 。 (Quảng trường trung tâm thành phố này sừng sững một bức tượng điêu khắc nhân vật nổi tiếng tinh xảo.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 丢三落四丟三落四 | diū sān là sì | ĐÂU TAM LẠC TỨ | [Thành ngữ] hay quên, đãng trí, nhớ trước quên sau — Ví dụ: 航天发射场总装测试要求做到万无一失与零失误,任何丢三落四的粗心马虎都是绝对不被允许的。 (Công tác tổng lắp và kiểm thử tại bãi phóng tàu vũ trụ đòi hỏi phải đạt chuẩn tuyệt đối an toàn và không có lỗi sai, mọi sự đãng trí lơ đễnh hay cẩu thả sơ suất đều tuyệt đối không được phép xảy ra.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 动静動靜 | dòng jìng | ĐỘNG TĨNH | [Danh từ] động tĩnh, tiếng động, tình hình biến chuyển — Ví dụ: 埋设在地层深处的高灵敏度微震传感器,能够精确捕捉到断裂带地下微小岩层破裂释放出的最微弱动静。 (Cảm biến vi địa chấn độ nhạy cao chôn sâu trong lòng đất có thể bắt trọn chính xác những động tĩnh nhỏ bé mờ nhạt nhất do các lớp đất đá ngầm vi mô nứt gãy giải phóng dọc theo đới đứt gãy.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 22 nét] |
| 斗争鬥爭 | dòu zhēng | ĐẨU TRANH | [Động từ / Danh từ] đấu tranh, đọ sức kiên cường — Ví dụ: 敢于斗争、敢于胜利,是党和人民不可战胜的强大精神力量,激励着我们在各种风浪考验中勇毅前行。 (Dám đấu tranh, dám thắng lợi là nguồn sức mạnh tinh thần bất khả chiến bại của Đảng và nhân dân, khích lệ chúng ta dũng cảm kiên nghị tiến bước trong mọi thử thách phong ba bão táp.) [Bộ thủ: 斗 (ĐẨU) • 19 nét] |
| 端午节端午節 | Duān wǔ jié | ĐOAN NGỌ TIẾT | [Danh từ] Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch) — Ví dụ: 每逢农历五月初五端午节,全国各地江河湖泊上百舸争流、龙舟竞渡,人们包粽子挂艾草寄托家国情怀。 (Mỗi dịp Tết Đoan Ngọ mùng 5 tháng 5 âm lịch, trên các sông ngòi hồ đầm khắp cả nước hàng trăm chiến thuyền đua nhau vượt sóng, thuyền rồng rộn ràng đua tài, mọi người cùng gói bánh chưng bánh ú, treo lá ngải cứu gửi gắm tình cảm gia đình và quê hương đất nước.) [Bộ thủ: 十 (THẬP) • 35 nét] |
| 对付對付 | duì fu | ĐỐI PHÓ | [Động từ] đối phó, ứng phó; đối đãi xử lý — Ví dụ: 现代新型防空反导系统搭载了先进的多波束相控阵雷达,能够同时沉着对付多方向、超低空突防的敌方集群目标。 (Hệ thống tên lửa phòng không chống tên lửa kiểu mới hiện đại trang bị radar mảng pha quét đa chùm tia tiên tiến có thể điềm tĩnh đối phó xử lý đồng thời các mục tiêu bầy đàn của đối phương đột kích ở độ cao siêu thấp từ nhiều hướng.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 23 nét] |
| 顿时頓時 | dùn shí | ĐỐN THỜI | [Phó từ] ngay tức khắc, bỗng chốc, tức thì — Ví dụ: 当神舟飞船返回舱在东风着陆场平稳安全着陆的消息传来,北京航天飞行控制中心大厅内顿时响起了雷鸣般的掌声。 (Khi tin tức khoang hồi quyển của tàu vũ trụ Thần Châu đã hạ cánh êm ái an toàn tại bãi đáp Đông Phong truyền về, đại sảnh Trung tâm Điều khiển Bay Hàng không Vũ trụ Bắc Kinh ngay tức khắc bùng lên những tràng pháo tay ròn rã như sấm dậy.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 而已而已 | ér yǐ | NHI DĨ | [Trợ từ] mà thôi, chỉ thế thôi — Ví dụ: 在真理面前,暂时的荣誉不过是过往探索的阶段性注脚而已,真正的科学家永远瞩目于未知的科学前沿。 (Đứng trước chân lý, danh dự nhất thời chẳng qua chỉ là một chú thích giai đoạn cho những cuộc kiếm tìm đã qua mà thôi, nhà khoa học chân chính mãi mãi hướng tầm mắt tới những mũi nhọn khoa học chưa biết.) [Bộ thủ: 己 (KỶ) • 27 nét] |
| 发射發射 | fā shè | PHÁT XẠ | [Động từ / Danh từ] phóng, bắn ra, phát xạ (tên lửa, sóng) — Ví dụ: 长征系列运载火箭在我国酒泉卫星发射中心成功发射升空,将多颗国家空间科学实验卫星精准送入预定轨道。 (Dòng tên lửa đẩy Trường Chinh tại Trung tâm Phóng Vệ tinh Tửu Tuyền nước ta đã phóng thành công lên không gian, đưa nhiều vệ tinh thực nghiệm khoa học vũ trụ quốc gia vào đúng quỹ đạo dự kiến một cách chuẩn xác.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 19 nét] |
| 繁忙繁忙 | fán máng | PHỒN MANG | [Tính từ] bận rộn, tấp nập — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持繁忙的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái bận rộn đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 反馈反饋 | fǎn kuì | PHẢN QUỸ | [Động từ / Danh từ] phản hồi, ý kiến phản hồi; cơ chế phản hồi (điều khiển) — Ví dụ: 政务服务平台建立了实时在线用户满意度评价与意见反馈闭环机制,持续推动公共服务流程优化升级。 (Nền tảng dịch vụ hành chính công đã thiết lập cơ chế khép kín về đánh giá mức độ hài lòng của người dùng và phản hồi ý kiến trực tuyến theo thời gian thực, không ngừng thúc đẩy tối ưu hóa nâng cấp quy trình dịch vụ công.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 27 nét] |
| 方位方位 | fāng wèi | PHƯƠNG VỊ | [Danh từ] phương vị, hướng, vị trí tọa độ — Ví dụ: 舰载三坐标多功能相控阵雷达能够对数百公里外超低空高速逼近的目标进行超高精度全方位实时跟踪。 (Radar mảng pha quét đa chức năng ba tọa độ trang bị trên tàu chiến có thể theo dõi toàn phương vị theo thời gian thực với độ chính xác siêu cao đối với các mục tiêu tiếp cận ở tốc độ cao và độ cao siêu thấp cách xa hàng trăm cây số.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 18 nét] |
| 放大放大 | fàng dà | PHÓNG ĐẠI | [Động từ / Danh từ] phóng to, khuếch đại (hình ảnh, tín hiệu) — Ví dụ: 超高分辨率冷冻透射电子显微镜能够将生物大分子结构放大数十万倍,清晰呈现出单个原子的空间排布构象。 (Kính hiển vi điện tử truyền qua đông lạnh (Cryo-Em) độ phân giải siêu cao có thể phóng đại cấu trúc đại phân tử sinh học lên hàng chục vạn lần, hiển thị rõ nét cấu hình sắp xếp không gian của từng nguyên tử đơn lẻ.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 23 nét] |
| 匪徒匪徒 | fěi tú | PHỈ ĐỒ | [Danh từ] tên cướp, tên phỉ, giặc cướp hung tợn — Ví dụ: 在惊心动魄的跨国联合湄公河巡航缉毒实战中,联合执法武装力量成功粉碎了盘踞金三角多年的武装特大跨国毒品匪徒网络。 (Trong thực chiến tuần tra truy quét ma túy liên hợp trên sông Mê Kông đầy kịch tính nghẹt thở, lực lượng vũ trang thực thi pháp luật liên hợp đã đập tan thành công mạng lưới giặc cướp ma túy xuyên quốc gia có vũ trang đặc biệt lớn hoành hành nhiều năm tại Tam Giác Vàng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 分泌分泌 | fēn mì | PHÂN BÍ | [Động từ / Danh từ] tiết ra, bài tiết, phân tiết (hoóc-môn) — Ví dụ: 保持科学规律的作息时间与适度体育运动,能够有效调节人体内分泌系统、促进内啡肽等有益神经递质的正常分泌。 (Duy trì thời gian biểu làm việc và nghỉ ngơi khoa học điều độ cùng việc tập luyện thể dục thể thao vừa sức có thể điều hòa hiệu quả hệ thống nội tiết của cơ thể người, thúc đẩy sự bài tiết bình thường của các chất dẫn truyền thần kinh hữu ích như endorphin.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 27 nét] |
| 粉碎粉碎 | fěn suì | PHẤN TOÁI | [Động từ / Tính từ] nghiền nát; đập tan (âm mưu, thế lực) — Ví dụ: 中国军民同仇敌忾、万众一心,坚决粉碎了外部势力任何企图分裂祖国领土主权的阴谋图谋。 (Quân và dân ta chung mối thù sâu, muôn người như một, kiên quyết đập tan mọi mưu toan âm mưu của các thế lực bên ngoài hòng chia rẽ chủ quyền lãnh thổ của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 封闭封閉 | fēng bì | PHONG BẾ | [Động từ] đóng cửa — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地封闭。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách đóng cửa một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 否决否決 | fǒu jué | PHỦ QUYẾT | [Động từ / Danh từ] phủ quyết, bác bỏ (nghị quyết, đề án) — Ví dụ: 在联合国安理会表决中,我国代表坚决否决了某项无视当事国合理关切、企图强加外部干涉的片面决议草案。 (Trong cuộc biểu quyết tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, đại diện nước ta đã kiên quyết phủ quyết một dự thảo nghị quyết phiến diện phớt lờ những quan ngại hợp lý của các quốc gia liên quan và mưu toan áp đặt can thiệp từ bên ngoài.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 25 nét] |
| 俘虏俘虜 | fú lǔ | PHU LỖ | [Danh từ / Động từ] tù binh; bắt làm tù binh; chinh phục (trái tim) — Ví dụ: 舞台上传统京剧与现代交响乐跨界融合的精彩绝伦演出,彻底俘虏了在场数千名中外年轻观众的心。 (Màn trình diễn tuyệt mỹ đỉnh cao kết hợp giao thoa giữa kinh kịch truyền thống và dàn nhạc giao hưởng hiện đại trên sân khấu đã chinh phục hoàn toàn trái tim của hàng ngàn khán giả trẻ trong và ngoài nước có mặt tại khán phòng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 富裕富裕 | fù yù | PHÚ DỤ | [Tính từ / Danh từ] giàu có, khá giả, sung túc — Ví dụ: 我们追求的发展是全体人民共同富裕的现代化,让改革发展成果更多更公平惠及全体人民。 (Sự phát triển mà chúng ta theo đuổi là hiện đại hóa toàn thể nhân dân cùng nhau giàu có sung túc, giúp cho các thành quả cải cách phát triển tạo phúc nhiều hơn và công bằng hơn tới toàn thể nhân dân.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 复兴復興 | fù xīng | PHỤC HƯNG | [Động từ / Danh từ] phục hưng, chấn hưng, hồi sinh vĩ đại — Ví dụ: 实现中华民族伟大复兴是近代以来中国人民最伟大的梦想,激励着全体中华儿女为之接续奋斗。 (Hiện thực hóa sự phục hưng vĩ đại của dân tộc là ước mơ vĩ đại nhất của nhân dân ta kể từ thời cận đại, khích lệ toàn thể những người con đất nước vì đó mà không ngừng tiếp bước phấn đấu.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 27 nét] |
| 尴尬尷尬 | gān gà | GIAM GIỚI | [Tính từ] Xấu hổ — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持尴尬的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái Xấu hổ đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 杠杆槓桿 | gàng gǎn | GIANG CAN | [Danh từ] đòn bẩy; đòn bẩy tài chính — Ví dụ: 国家善用税收优惠与财政贴息等政策杠杆,有效引导社会资本投向战略性新兴科技产业。 (Nhà nước khéo léo sử dụng các đòn bẩy chính sách như ưu đãi thuế và bù lãi suất tài chính để định hướng hiệu quả nguồn vốn xã hội đầu tư vào các ngành công nghiệp khoa học công nghệ mới nổi mang tính chiến lược.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 26 nét] |
| 告辞告辭 | gào cí | CÁO TỪ | [Động từ] cáo từ, xin phép ra về, chào tạm biệt — Ví dụ: 在与老科学家进行了一下午深入热烈的学术探讨后,青年学者起身躬身告辞、依依不舍。 (Sau cả một buổi chiều cùng vị nhà khoa học lão thành thảo luận học thuật chuyên sâu và sôi nổi, nhà nghiên cứu trẻ tuổi đứng dậy cúi mình cáo từ xin phép ra về trong niềm lưu luyến không nỡ rời.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 22 nét] |
| 格式格式 | gé shì | CÁCH THỨC | [Danh từ] định dạng, khuôn dạng, mẫu chuẩn — Ví dụ: 国家科技报告系统推行统一规范的数据采集标准与元数据格式,实现了跨部门跨学科科研数据的高效互通共享。 (Hệ thống báo cáo khoa học công nghệ quốc gia áp dụng tiêu chuẩn thu thập dữ liệu và định dạng siêu dữ liệu (metadata) quy chuẩn thống nhất, thực hiện chia sẻ liên thông dữ liệu nghiên cứu khoa học liên ngành liên ban ngành hiệu quả cao.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 更新更新 | gēng xīn | CANH TÂN | [Động từ / Danh từ] cập nhật, đổi mới, thay mới làm mới — Ví dụ: 国家全面推进超大规模城市老旧管网改造与设备以旧换新工程,持续推动城市有机更新与基础设施升级。 (Nhà nước đẩy mạnh toàn diện dự án cải tạo mạng lưới đường ống cũ kỹ tại các siêu đô thị cùng chương trình đổi cũ lấy mới thiết bị, không ngừng thúc đẩy sự làm mới chỉnh trang hữu cơ đô thị và nâng cấp cơ sở hạ tầng.) [Bộ thủ: 斤 (CÂN) • 23 nét] |
| 公认公認 | gōng rèn | CÔNG NHẬN | [Động từ / Tính từ] công nhận, được mọi người thừa nhận — Ví dụ: 中国在高速铁路、新能源汽车与特高压输电领域的卓越科技成就,是全球科技工程界公认的世界领先标杆。 (Những thành tựu khoa học công nghệ vượt bậc của Trung Quốc trong các lĩnh vực đường sắt cao tốc, xe ô tô năng lượng mới và truyền tải điện siêu cao áp là chuẩn mực hàng đầu thế giới được giới công trình khoa học công nghệ toàn cầu công nhận.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 27 nét] |
| 宫殿宮殿 | gōng diàn | CUNG ĐIỆN | [Danh từ] cung điện, hoàng cung nguy nga — Ví dụ: 故宫太和殿作为我国现存规模最大、建筑规格最高的古代木结构宫殿建筑,金碧辉煌、气势磅礴。 (Điện Thái Hòa bên trong Cố Cung với tư cách là công trình kiến trúc cung điện bằng kết cấu gỗ cổ đại có quy mô lớn nhất và cấp độ kiến trúc cao nhất còn tồn tại của nước ta, vàng son lộng lẫy, khí thế nguy nga hùng tráng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 共计共計 | gòng jì | CỘNG KẾ | [Động từ / Phó từ] tổng cộng là, tính gộp lại là — Ví dụ: 在本届国际技术交易博览会上,参展高新技术企业达成现场签约意向合作项目共计五百六十余项。 (Tại Hội chợ Triển lãm Giao dịch Công nghệ Quốc tế lần này, các doanh nghiệp công nghệ cao tham gia triển lãm đã đạt được các dự án hợp tác ký kết thỏa thuận trực tiếp tại chỗ tổng cộng hơn 560 dự án.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 22 nét] |
| 古董古董 | gǔ dǒng | CỔ ĐỔNG | [Danh từ] cổ vật, đồ cổ; người cổ hủ — Ví dụ: 国家文物局运用激光拉曼光谱与微痕无损检测技术,对馆藏商周青铜古董进行高精度科技断代与材质鉴定。 (Cục Di sản Văn hóa Quốc gia áp dụng công nghệ quang phổ Raman laser và kiểm tra vi vết không phá hủy để xác định niên đại và giám định chất liệu bằng công nghệ cao đối với các cổ vật đồ đồng thời Thương - Chu lưu giữ trong bảo tàng.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 20 nét] |
| 顾虑顧慮 | gù lǜ | CỐ LỰ | [Danh từ / Động từ] lo ngại, e ngại, băn khoăn lo âu — Ví dụ: 国家建立健全了科技创新尽职免责与容错纠错机制,彻底打消了科研团队敢于探索未知前沿的后顾之忧与顾虑。 (Nhà nước đã xây dựng và hoàn thiện cơ chế dung sai sửa sai và miễn trừ trách nhiệm khi đã làm hết chức trách trong đổi mới khoa học công nghệ, xóa bỏ triệt để mọi nỗi lo âu e ngại và băn khoăn phía sau của các nhóm nghiên cứu khi dũng cảm thám hiểm các mũi nhọn chưa biết.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
| 罐罐 | guàn | QUÁN | [Động từ] bình — Ví dụ: 厨房的柜子里整齐地摆放着几个装着茶叶和咖啡豆的密封铁罐。 (Trong tủ bếp được xếp ngay ngắn mấy chiếc hộp sắt kín đựng lá trà và hạt cà phê.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 8 nét] |
| 规格規格 | guī gé | QUY CÁCH | [Danh từ] quy cách, tiêu chuẩn kích thước; cấp độ quy mô — Ví dụ: 现代重型运载火箭所有结构锻件均实行了最高工业制造规格与全流程超声波无损探伤质量检测。 (Toàn bộ các chi tiết rèn đúc kết cấu của tên lửa đẩy hạng nặng hiện đại đều thực thi quy cách sản xuất công nghiệp cấp cao nhất và quy trình kiểm định chất lượng dò khuyết tật siêu âm không phá hủy toàn quy trình.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 18 nét] |
| 棍棒棍棒 | gùn bàng | CÔN BỔNG | [Danh từ] gậy gộc, côn bổng — Ví dụ: 在传统中华武术非遗展演现场,少林武僧行云流水般的齐眉棍法与棍棒对练表演赢得了中外观众满堂喝彩。 (Tại hiện trường biểu diễn di sản phi vật thể võ thuật truyền thống Trung Hoa, những bài côn pháp tề mi cùng màn đối luyện gậy gộc quyền thuật uyển chuyển như mây trôi nước chảy của các võ tăng Thiếu Lâm đã giành được những tràng pháo tay tán thưởng giòn giã của toàn thể khán giả trong và ngoài nước.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 过问過問 | guò wèn | QUÁ VẤN | [Động từ] hỏi han, can thiệp vào, để tâm quản lý — Ví dụ: 司法机关严格落实防止干预司法“三个规定”,坚决杜绝任何领导干部非法插手干预与过问具体司法案件。 (Cơ quan tư pháp thực hiện nghiêm túc 'Ba quy định' về ngăn ngừa can thiệp tư pháp, kiên quyết chấm dứt triệt để việc bất kỳ cán bộ lãnh đạo nào can thiệp trái phép, nhúng tay hỏi han vào các vụ án tư pháp cụ thể.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 罕见罕見 | hǎn jiàn | HÃN KIẾN | [Tính từ] hiếm thấy, hiếm có, cực kỳ hiếm — Ví dụ: 天文学家利用国家大科学工程巡天望远镜,在宇宙深处首次捕获到了一例极其罕见的超高能伽马射线暴爆发全过程。 (Các nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng tuần thiên thuộc đại công trình khoa học quốc gia đã lần đầu tiên bắt trọn toàn bộ quá trình bùng nổ chớp tia gamma năng lượng siêu cao cực kỳ hiếm thấy nơi sâu thẳm vũ trụ.) [Bộ thủ: 见 (KIẾN) • 27 nét] |
| 号召號召 | hào zhào | GÀO THIỆU | [Động từ / Danh từ] kêu gọi, hiệu triệu, phát động; lời kêu gọi — Ví dụ: 广大青年科技人才积极响应党和国家的崇高号召,主动奔赴国家重大科研攻关与西部建设第一线。 (Đông đảo nhân tài khoa học công nghệ trẻ tuổi đã tích cực hưởng ứng lời hiệu triệu cao cả của Đảng và Nhà nước, chủ động lên đường tiến về tuyến đầu của các đề tài nghiên cứu khoa học trọng đại và xây dựng miền Tây.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 合并合併 | hé bìng | CÁP TỊNH | [Động từ / Danh từ] sáp nhập, hợp nhất, gộp lại — Ví dụ: 在深化机构改革中,多部门同类审批职能依法进行了深度合并重组,实现了行政审批事项的高效集约办理。 (Trong việc đi sâu cải cách bộ máy tổ chức, các chức năng phê duyệt cùng loại của nhiều ban ngành đã được sáp nhập hợp nhất và tái cơ cấu chuyên sâu theo quy định pháp luật, thực hiện việc xử lý tập trung hiệu quả cao cho các thủ tục phê duyệt hành chính.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 恨不得恨不得 | hèn bu dé | HẬN BẤT ĐẮC | [Động từ] chỉ mong sao, hận không thể lập tức, nôn nóng — Ví dụ: 在经历了长达半年的高强度封闭科研攻关并取得圆满成功后,年轻科研人员恨不得立刻乘机飞回家乡拥抱久违的父母。 (Sau khi trải qua đợt nghiên cứu khoa học vượt khó khép kín cường độ cao kéo dài suốt nửa năm và đạt được thành công mỹ mãn, các nhà nghiên cứu trẻ tuổi chỉ mong sao có thể lập tức đáp máy bay bay về quê nhà ôm chầm lấy cha mẹ sau bao ngày xa cách.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 喉咙喉嚨 | hóu lóng | HẦU LUNG | [Danh từ] cổ họng, yết hầu — Ví dụ: 经过高强度长时间的深空通信指挥与连续调度测试,总调度员虽然喉咙发干沙哑,依然神情专注坚守在指挥台前。 (Sau những đợt thử nghiệm điều phối liên tục và chỉ huy liên lạc không gian sâu cường độ cao kéo dài nhiều giờ, vị tổng điều độ viên dẫu cổ họng đã khô rát khản đặc nhưng ánh mắt vẫn tập trung cao độ kiên cường bám trụ trước bàn chỉ huy.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 胡乱胡亂 | hú luàn | HỒ LOẠN | [Phó từ] bừa bãi, bừa bãi cẩu thả, tùy tiện vô lối — Ví dụ: 在进行高精尖生物化学分子实验时,必须严格按照标准操作规范添加试剂,绝不能凭经验胡乱混合化学品。 (Khi tiến hành các thực nghiệm phân tử hóa sinh công nghệ cao tinh vi, bắt buộc phải nhỏ hóa chất nghiêm ngặt theo đúng quy chuẩn thao tác tiêu chuẩn, tuyệt đối không thể dựa theo kinh nghiệm mà tùy tiện pha trộn bừa bãi các hóa chất với nhau.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 化验化驗 | huà yàn | HOA NGHIỆM | [Động từ / Danh từ] xét nghiệm hóa nghiệm y tế, phân tích hóa học — Ví dụ: 现代化临床检验中心配备了全自动高通量生化免疫分析流水线,能够在半小时内快速完成多项关键血液生化指标化验。 (Trung tâm kiểm nghiệm lâm sàng hiện đại trang bị dây chuyền phân tích miễn dịch sinh hóa thông lượng cao tự động hóa hoàn toàn, có thể nhanh chóng hoàn thành xét nghiệm hóa nghiệm nhiều chỉ số sinh hóa máu then chốt chỉ trong vòng nửa giờ.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 患者患者 | huàn zhě | HOẠN GIẢ | [Danh từ] bệnh nhân, người bệnh — Ví dụ: 国家组织开展罕见病药品集中攻关与医保准入谈判,让广大罕见病患者用得上、用得起全球前沿创新救命药。 (Nhà nước tổ chức triển khai đàm phán đưa thuốc vào bảo hiểm y tế và tập trung nghiên cứu thuốc điều trị bệnh hiếm, giúp cho đông đảo bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo hiếm gặp được tiếp cận và có đủ khả năng chi trả các loại thuốc cứu mạng đổi mới sáng tạo tiên phong toàn cầu.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 回报回報 | huí bào | HỒI BÁO | [Động từ / Danh từ] báo đáp, đền đáp; lợi nhuận sinh lời — Ví dụ: 国家完善以知识价值为导向的收入分配激励制度,让优秀科研攻关团队获得合理而丰厚的回报。 (Nhà nước hoàn thiện chế độ khích lệ phân phối thu nhập lấy định hướng gia tăng giá trị tri thức làm trọng tâm, giúp các nhóm nghiên cứu khoa học xuất sắc nhận được sự đền đáp và phần thưởng xứng đáng, hậu hĩnh.) [Bộ thủ: 扌 (THỦ) • 26 nét] |
| 昏迷昏迷 | hūn mí | HÔN MÊ | [Động từ / Tính từ] hôn mê, bất tỉnh nhân sự — Ví dụ: 急诊重症监护多学科专家团队分秒必争、连续奋战,成功将因重度颅脑外伤深度昏迷的危重伤员抢救苏醒。 (Đội ngũ chuyên gia đa ngành khoa hồi sức cấp cứu đã tranh thủ từng phút từng giây, liên tục chiến đấu, cứu sống và giúp người bệnh nhân nguy kịch bị hôn mê sâu do chấn thương sọ não nặng tỉnh lại thành công.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 火焰火焰 | huǒ yàn | HOẢ DIỄM | [Danh từ] ngọn lửa, ngọn lửa bùng cháy — Ví dụ: 超燃冲压发动机在风洞实验中喷射出耀眼夺目的蓝色高温超音速火焰,验证了超高声速燃烧核心理论。 (Động cơ phản lực tĩnh siêu âm (Scramjet) trong thử nghiệm hầm gió đã phun ra ngọn lửa siêu thanh nhiệt độ cao màu xanh lam chói lọi bắt mắt, kiểm chứng thành công lý thuyết cốt lõi về sự cháy ở tốc độ siêu thanh.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 机关機關 | jī guān | CƠ QUAN | [Danh từ] cơ quan công quyền; cơ quan then máy, cạm bẫy — Ví dụ: 各级党政机关坚决贯彻落实中央八项规定精神,持之以恒纠治“四风”,切实减轻基层干部的形式主义负担。 (Các cơ quan Đảng và chính quyền các cấp kiên quyết quán triệt thực hiện tinh thần Tám quy định của Trung ương, kiên trì không ngừng bài trừ 'Bốn tác phong xấu', giảm nhẹ thiết thực gánh nặng chủ nghĩa hình thức cho các cán bộ ở cơ sở.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 饥饿饑餓 | jī è | CƠ NGẠ | [Tính từ] đói bụng — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持饥饿的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái đói bụng đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách luyện thi HSK5 21天征服新HSK 五级作写. 语法, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Động từ đánh giá: “值得” (Đáng, xứng đáng + Động từ) (动词“值得”表示具有价值)
HSK 4 · Động từ đánh giáPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá một hành vi hay đối tượng có giá trị, bõ công bỏ thời gian, tiền bạc hoặc sức lực để làm.
02 Cặp liên từ điều kiện đủ: “只要……就……” (Chỉ cần... là...) (条件关联词:“只要……就……”)
HSK 4 · Liên từ điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh chỉ cần đáp ứng điều kiện ở vế đầu thì vế sau nhất định sẽ đạt được kết quả tương ứng.
03 Phó từ nhấn mạnh phủ định: “并” (Hoàn toàn không) (副词“并”加强否定语气:“并不 / 并没有”)
HSK 4 · Phó từ phủ địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt trước '不' hoặc '没' để nhấn mạnh ngữ khí phủ định, làm rõ sự thật không giống như suy nghĩ hay giả định của người khác.
04 Cấu trúc phản biện khẳng định: “不是……而是……” (Không phải là... mà là...) (并列反驳关联词:“不是……而是……”)
HSK 4 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phủ định một quan điểm hay nguyên nhân sai lệch ở vế trước và lập tức khẳng định bản chất đúng đắn ở vế sau.
05 Phó từ biểu cảm tương phản: “倒” (Ngược lại, hóa ra lại) (副词“倒”表示转折与出乎意料)
HSK 4 · Phó từ biểu cảmPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự việc diễn ra theo hướng trái ngược với mong đợi thông thường, hoặc mang sắc thái bất ngờ nhẹ nhàng.
06 Phó từ chuyển ngoặt: “却” (Lại, ngược lại - đứng sau chủ ngữ) (副词“却”表示主语后转折)
HSK 4 · Phó từ chuyển ngoặtPhân tích học thuật & Cách dùng: '却' là phó từ đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ để biểu thị ý nghĩa chuyển ngoặt nhẹ nhàng, so sánh đối chiếu với hoàn cảnh phía trước.
07 Liên từ tăng tiến cực hạn: “甚至……” (Thậm chí, ngay cả...) (递进连词:“甚至……”)
HSK 4 · Liên từ tăng tiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh một sự việc nổi bật vượt lên trên mức độ bình thường, làm tăng sức biểu đạt cho vế trước.
08 Cặp liên từ hai phương diện song song: “一方面……,另一方面……” (Một mặt..., mặt khác...) (并列关联词:“一方面……,另一方面……”)
HSK 4 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phân tích hay diễn đạt hai mặt của một vấn đề, thường là hai yếu tố bổ sung hoặc cùng tồn tại song hành.
09 Động từ sai khiến câu kiêm ngữ: “使” (Làm cho, khiến cho) (使动动词:“使”表示让/致使)
HSK 4 · Câu kiêm ngữPhân tích học thuật & Cách dùng: '使' là động từ kiêm ngữ mang phong cách trang trọng, biểu thị chủ ngữ hay sự việc gây nên một biến đổi, tác động lên đối tượng phía sau.
10 Phân biệt giới từ căn cứ: “按照” vs “根据” (Căn cứ vào, theo) (介词辨析:“按照”与“根据”)
HSK 4 · Phân biệt giới từPhân tích học thuật & Cách dùng: '按照' nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định, kế hoạch hay tiêu chuẩn có sẵn. '根据' nhấn mạnh việc lấy sự thật khách quan, tài liệu hoặc manh mối làm nền tảng suy luận.
11 Phó từ hành động nối tiếp: “接着” (Tiếp đó, liền sau đó) (副词“接着”表示顺承关系)
HSK 4 · Phó từ thứ tựPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị hành động thứ hai diễn ra ngay liền sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc.
12 Bổ ngữ xu hướng mở rộng: “V + 起来” (Bắt đầu và tiếp diễn / Nhận định khi nhìn vào) (趋向补语引申用法:V + 起来)
HSK 4 · Bổ ngữ xu hướngPhân tích học thuật & Cách dùng: 1. Biểu thị hành động hay trạng thái bắt đầu và có xu hướng tiếp tục phát triển (ví dụ: 笑起来, 热起来). 2. Dùng sau động từ cảm quan như 看起来, 听起来 để đưa ra nhận định ban đầu từ một góc nhìn.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “国家出台系列税收减免与普惠金融扶持举措,全面激发广大青年科技人才敢为人先的( )创新活力。” (Nhà nước ban hành hàng loạt chính sách giảm thuế và hỗ trợ tài chính bao trùm, khơi dậy toàn diện sức sống khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo dám nghĩ dám làm của đông đảo nhân tài khoa học công nghệ trẻ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 创业 (chuàng yè)
Giải thích chuyên sâu: Từ “创业” (chuàng yè - âm Hán Việt: SÁNG NGHIỆP, động từ / danh từ) mang nghĩa “khởi nghiệp, lập nghiệp, dựng nghiệp”. Câu hoàn chỉnh: “国家出台系列税收减免与普惠金融扶持举措,全面激发广大青年科技人才敢为人先的创业创新活力。” (Nhà nước ban hành hàng loạt chính sách giảm thuế và hỗ trợ tài chính bao trùm, khơi dậy toàn diện sức sống khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo dám nghĩ dám làm của đông đảo nhân tài khoa học công nghệ trẻ.). Các phương án còn lại: 搭配 (phối hợp, kết hợp, ghép nối (màu sắc, dinh dưỡng)), 淡季 (mùa vắng khách, mùa thấp điểm (du lịch, kinh doanh)), 点缀 (điểm xuyết, tô điểm, trang điểm).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “只要 + Điều kiện cần thiết, S + 就 + Kết quả tự nhiên” (Cặp liên từ điều kiện đủ: “只要……就……” (Chỉ cần... là...) (条件关联词:“只要……就……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “只要 + Điều kiện cần thiết, S + 就 + Kết quả tự nhiên”: Nhấn mạnh chỉ cần đáp ứng điều kiện ở vế đầu thì vế sau nhất định sẽ đạt được kết quả tương ứng. Câu chuẩn xác trong sách là: “只要平时坚持锻炼身体,就能有效预防很多疾病。” (Chỉ cần ngày thường kiên trì rèn luyện thân thể là có thể phòng ngừa hiệu quả nhiều bệnh tật.) và “只要保持积极乐观的心态,身体就会更健康。” (Chỉ cần giữ vững tâm thái tích cực lạc quan là cơ thể sẽ khỏe mạnh hơn.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “当神舟飞船返回舱在东风着陆场平稳安全着陆的消息传来,北京航天飞行控制中心大厅内( )响起了雷鸣般的掌声。” (Khi tin tức khoang hồi quyển của tàu vũ trụ Thần Châu đã hạ cánh êm ái an toàn tại bãi đáp Đông Phong truyền về, đại sảnh Trung tâm Điều khiển Bay Hàng không Vũ trụ Bắc Kinh ngay tức khắc bùng lên những tràng pháo tay ròn rã như sấm dậy.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 顿时 (dùn shí)
Giải thích chuyên sâu: Từ “顿时” (dùn shí - âm Hán Việt: ĐỐN THỜI, phó từ) mang nghĩa “ngay tức khắc, bỗng chốc, tức thì”. Câu hoàn chỉnh: “当神舟飞船返回舱在东风着陆场平稳安全着陆的消息传来,北京航天飞行控制中心大厅内顿时响起了雷鸣般的掌声。” (Khi tin tức khoang hồi quyển của tàu vũ trụ Thần Châu đã hạ cánh êm ái an toàn tại bãi đáp Đông Phong truyền về, đại sảnh Trung tâm Điều khiển Bay Hàng không Vũ trụ Bắc Kinh ngay tức khắc bùng lên những tràng pháo tay ròn rã như sấm dậy.). Các phương án còn lại: 繁忙 (bận rộn, tấp nập), 放大 (phóng to, khuếch đại (hình ảnh, tín hiệu)), 否决 (phủ quyết, bác bỏ (nghị quyết, đề án)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “不是 + Yếu tố bị phủ định, 而是 + Bản chất thật được khẳng định” (Cấu trúc phản biện khẳng định: “不是……而是……” (Không phải là... mà là...) (并列反驳关联词:“不是……而是……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “不是 + Yếu tố bị phủ định, 而是 + Bản chất thật được khẳng định”: Dùng để phủ định một quan điểm hay nguyên nhân sai lệch ở vế trước và lập tức khẳng định bản chất đúng đắn ở vế sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “生活中不是缺少美,而是缺少发现美的眼睛。” (Trong cuộc sống không phải là thiếu cái đẹp, mà là thiếu đôi mắt biết phát hiện ra cái đẹp.) và “他今天不高兴不是因为工作累,而是因为想家了。” (Hôm nay anh ấy không vui không phải vì công việc mệt, mà là vì nhớ nhà.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “国家科技报告系统推行统一规范的数据采集标准与元数据( ),实现了跨部门跨学科科研数据的高效互通共享。” (Hệ thống báo cáo khoa học công nghệ quốc gia áp dụng tiêu chuẩn thu thập dữ liệu và định dạng siêu dữ liệu (metadata) quy chuẩn thống nhất, thực hiện chia sẻ liên thông dữ liệu nghiên cứu khoa học liên ngành liên ban ngành hiệu quả cao.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 格式 (gé shì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “格式” (gé shì - âm Hán Việt: CÁCH THỨC, danh từ) mang nghĩa “định dạng, khuôn dạng, mẫu chuẩn”. Câu hoàn chỉnh: “国家科技报告系统推行统一规范的数据采集标准与元数据格式,实现了跨部门跨学科科研数据的高效互通共享。” (Hệ thống báo cáo khoa học công nghệ quốc gia áp dụng tiêu chuẩn thu thập dữ liệu và định dạng siêu dữ liệu (metadata) quy chuẩn thống nhất, thực hiện chia sẻ liên thông dữ liệu nghiên cứu khoa học liên ngành liên ban ngành hiệu quả cao.). Các phương án còn lại: 宫殿 (cung điện, hoàng cung nguy nga), 顾虑 (lo ngại, e ngại, băn khoăn lo âu), 罕见 (hiếm thấy, hiếm có, cực kỳ hiếm).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 却 + Vị ngữ” (Phó từ chuyển ngoặt: “却” (Lại, ngược lại - đứng sau chủ ngữ) (副词“却”表示主语后转折))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 却 + Vị ngữ”: '却' là phó từ đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ để biểu thị ý nghĩa chuyển ngoặt nhẹ nhàng, so sánh đối chiếu với hoàn cảnh phía trước. Câu chuẩn xác trong sách là: “很多人在遇到困难时选择了放弃,他却坚持到了最后。” (Nhiều người khi gặp khó khăn đã chọn từ bỏ, anh ấy lại kiên trì tới tận cùng.) và “虽然遭遇了失败,他的脸上却依然带着微笑。” (Tuy gặp phải thất bại, trên gương mặt anh ấy lại vẫn nở nụ cười.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện thi HSK5 21天征服新HSK 五级作写. 语法"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn luyện thi HSK5 21天征服新HSK 五级作写. 语法 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "luyện thi HSK5 21天征服新HSK 五级作写. 语法"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách luyện thi HSK5 21天征服新HSK 五级作写. 语法.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách luyện thi HSK5 21天征服新HSK 五级作写. 语法" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



