Tải sách luyện thi HSK5 新 HSK 速成强化教程五级 - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách luyện thi HSK5 新 HSK 速成强化教程五级 (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện thi HSK5 新 HSK 速成强化教程五级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)
- 02 Cấu trúc 转折关联词(虽然/尽管……但是……) (TUY NHIÊN CẨN QUẢN ĐÃN THỊ)
- 03 结构“动词1 + 着 + 动词2”表示伴随
- 04 结构“一边……一边……”表示动作同时进行
- 05 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
- 06 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
- 07 Cấu trúc 一点儿也/都不……(完全否定) (NHẤT ĐIỂM NHI DÃ ĐÔ BẤT)
- 08 Cấu trúc 介词“关于” (GIỚI TỪ QUAN VU)
- 09 Cặp liên từ so sánh lựa chọn: “与其……不如……” (Thay vì... chi bằng...) (选择关联词:“与其……不如……”)
- 10 Phó từ hạn định: “无非” (Chẳng qua cũng chỉ là / Không ngoài) (副词“无非”表示只不过/不外乎)
- 11 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
- 12 Cấu trúc 取舍比较(与其……不如……) (DỮ KỲ BẤT NHƯ)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện thi HSK5 新 HSK 速成强化教程五级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách luyện thi HSK5 新 HSK 速成强化教程五级 thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
luyện thi HSK5 新 HSK 速成强化教程五级
新
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 2.608
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện thi HSK5 新 HSK 速成强化教程五级"
Ấn phẩm luyện thi HSK5 新 HSK 速成强化教程五级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
问:宴会安排在什么时候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách luyện thi HSK5 新 HSK 速成强化教程五级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 5 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H5-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H5-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H5-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H5-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H5-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H5-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H5-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H5-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H5-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H5-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
问:宴会安排在什么时候?問:宴會安排在什麼時候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
问:根据对话,可以知道什么?問:根據對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你就不能帮我收拾收拾房间吗?刚收拾好的房间又弄乱了。 男:我这不是在看足球比赛吗?比赛快结束了,现在可是关键时刻。 女:你今天一整天都在看足球。饭也不做,衣服也不洗。 男:要不咱们请个钟点工吧。 女:行啊,那咱俩也用不着吃饭了。 问:根据对话,可以知道什么?
问:晚会准备得怎么样了?問:晚會準備得怎麼樣了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:新年晚会准备得怎么样了?参加的人多吗? 男:就那么回事呗,办不好还办不坏呀? 女:那你怎么不找人帮忙啊?现在报名演出的人多不多呀? 男:有那么几个,我正到处联系呢! 问:晚会准备得怎么样了?
问:香山的风景怎么样?問:香山的風景怎麼樣?
• Băng phát tiếng Trung: 男:来北京这么长时间,你都去哪儿玩儿了? 女:天安门、故宫、香山……大多数景点我都去了。 男:是吗?还真玩儿得差不多了。 女:我再也没看过比香山更美的风景了,我永远也忘不了那儿的红叶。 问:香山的风景怎么样?
问:关于老张,下列说法哪项正确?問:關於老張,下列說法哪項正確?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们家老张最近忙什么呢?是不是旅游去了? 男:哪儿啊?他每天就在家躺着,而且年纪大了,老毛病还不少。 女:这老年人哪,上了岁数就应该多到外面锻炼锻炼,要不然,很多病都会找上门来的。 男:说的就是啊,回头你帮我劝劝他。 问:关于老张,下列说法哪项正确?
问:女的最近锻炼身体了吗?問:女的最近鍛鍊身體了嗎?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你最近坚持锻炼身体了吗? 女:三天打鱼,两天晒网的。 男:那可不行。你得坚持,要不没有效果啊! 女:我也想啊,可是最近工作太忙了。 问:女的最近锻炼身体了吗?
问:对话可能发生在什么地方?問:對話可能發生在什麼地方?
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请问您需要点儿什么? 男:你们这儿的特色菜是什么? 女:川菜。我们这儿的川菜很正宗。 男:是吗?那我看看菜单。 问:对话可能发生在什么地方?
问:他们周日准备干什么?問:他們週日準備幹什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天就是周末了,你有什么打算? 女:可能去图书馆吧,我的论文还没写完呢。 男:这样吧,周六一起去图书馆,周日我请你去看电影。 女:现在有什么好电影啊?还不如去逛街呢,正好买件衣服。 男:那好吧,用看电影的钱给你买衣服。 问:他们周日准备干什么?
问:通过对话,可以知道什么?問:通過對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你答应给我买的钻石戒指,什么时候买呀? 男:你还当真啊!我就是随便说说,那天不是有特殊情况嘛。 女:我不管,你还想不想让我嫁给你了?要么买戒指,要么分手! 男:真拿你没办法,等我领工资的时候吧。 问:通过对话,可以知道什么?
问:从对话中可以知道什么?問:從對話中可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这件衣服怎么样?玛丽穿上一定特别好看。 男:这件衣服样式不错,可是我觉得适合身材苗条的人穿,再看看别的吧。 女:那这件深绿色的呢?像她那样皮肤白的人穿应该不错。 男:这件还可以,不过,你先看看价钱之后再决定。 问:从对话中可以知道什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 歪曲歪曲 | wāi qū | OAI KHÚC | [Động từ] bóp méo, xuyên tạc sự thật/lịch sử — Ví dụ: 历史事实铁证如山,任何妄图歪曲二战胜利历史成果与美化军国主义侵略罪行的行径都必将遭到国际社会严厉谴责。 (Sự thật lịch sử bằng chứng thép rõ như ban ngày, mọi hành vi mưu toan xuyên tạc bóp méo thành quả lịch sử thắng lợi của Chiến tranh Thế giới thứ 2 và tô vẽ tội ác xâm lược của chủ nghĩa quân phiệt chắc chắn đều sẽ bị cộng đồng quốc tế nghiêm khắc lên án.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 24 nét] |
| 万分萬分 | wàn fēn | MẶC PHÂN | [Phó từ / Tính từ] vạn phần, vô cùng, hết sức (mức độ tột cùng) — Ví dụ: 当在深海万米深渊成功取回第一管宝贵的超高压沉积物原位样品时,现场全体科考队员的心情万分激动与自豪。 (Khi lấy về thành công ống mẫu vật nguyên vị trầm tích áp suất siêu cao vô giá đầu tiên nơi vực thẳm vạn mét dưới biển sâu, tâm trạng của toàn thể các đội viên khảo sát khoa học tại hiện trường vô cùng xúc động và tự hào vạn phần.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 25 nét] |
| 维修維修 | wéi xiū | DUY TU | [Động từ / Danh từ] bảo trì, sửa chữa bảo dưỡng trang thiết bị — Ví dụ: 现代化智能高铁动车组检修基地运用超声相控阵探伤机器人,实现了对列车关键转向架零部件的纳米级精密无损维修检测。 (Căn cứ kiểm tra sửa chữa đoàn tàu cao tốc thông minh hiện đại hóa vận dụng robot dò tìm khuyết tật mảng theo pha siêu âm, đã thực hiện việc kiểm tra kiểm định bảo trì sửa chữa không phá hủy chính xác ở cấp độ nano đối với các linh kiện giá chuyển hướng then chốt của đoàn tàu.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 文凭文憑 | wén píng | VĂN BẰNG | [Danh từ] văn bằng, bằng cấp tốt nghiệp — Ví dụ: 深化人才评价机制改革坚决破除唯文凭、唯论文倾向,建立以创新价值、能力与实效贡献为导向的科学评价体系。 (Làm sâu sắc cải cách cơ chế đánh giá nhân tài kiên quyết xóa bỏ khuynh hướng chỉ nhìn vào bài báo khoa học và bằng cấp văn bằng, xây dựng hệ thống đánh giá khoa học lấy cống hiến hiệu quả thực tế, năng lực và giá trị đổi mới làm định hướng cốt lõi.) [Bộ thủ: 文 (VĂN) • 17 nét] |
| 无非無非 | wú fēi | VÔ PHI | [Phó từ] chẳng qua là, không ngoài cái gì khác — Ví dụ: 某些外部势力借所谓人权与产能过剩话题大做文章,其真实图谋无非是想遏制打压我国高新技术产业的发展。 (Một số thế lực bên ngoài mượn cớ cái gọi là nhân quyền và dư thừa năng lực sản xuất để thổi phồng làm lớn chuyện, mưu đồ thực sự của họ chẳng qua là muốn kiềm chế chèn ép sự phát triển của các ngành công nghiệp công nghệ cao nước ta.) [Bộ thủ: 无 (VÔ) • 26 nét] |
| 勿勿 | wù | VẬT | [Động từ] Đừng — Ví dụ: 交通安全法提醒广大驾驶员:行车时切勿接打电话。 (Luật an toàn giao thông nhắc nhở các tài xế: Tuyệt đối không nghe điện thoại khi đang lái xe.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 10 nét] |
| 习俗習俗 | xí sú | TẬP TỤC | [Danh từ] tập quán, phong tục tập quán truyền thống — Ví dụ: 贴春联、包饺子、赏花灯与舞龙舞狮等丰富多彩的传统年节习俗,生动展现了中华年俗文化的深厚魅力与生生不息。 (Các phong tục tập quán ngày Tết truyền thống phong phú đa dạng như dán câu đối xuân, gói bánh sủi cảo, ngắm đèn lồng và múa lân múa rồng đã phô diễn sinh động sức quyến rũ sâu sắc và sự trường tồn sinh sôi bất tận của văn hóa Tết cổ truyền dân tộc.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 24 nét] |
| 先前先前 | xiān qián | TIÊN TIỀN | [Danh từ / Phó từ] trước đó, trước đây, thuở ban đầu — Ví dụ: 经过高标准现代生态修复治理,先前严重污染的工业废弃矿坑成功蜕变为了碧水环绕的生态湿地公园。 (Trải qua việc chỉnh trang phục hồi sinh thái hiện đại tiêu chuẩn cao, mỏ khoáng sản công nghiệp phế thải bị ô nhiễm nghiêm trọng trước đây trước đó đã lột xác thành công biến thành công viên đất ngập nước sinh thái nước biếc bao quanh.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 26 nét] |
| 陷害陷害 | xiàn hài | HÃM HẠI | [Động từ / Danh từ] hãm hại, gài bẫy mưu hại người khác — Ví dụ: 司法机关严格坚持以事实为依据、以法律为准绳,坚决查处并纠正任何捏造伪证、恶意陷害公民的冤错案件。 (Cơ quan tư pháp kiên trì nghiêm ngặt lấy sự thật làm căn cứ, lấy pháp luật làm thước đo chuẩn mực, kiên quyết điều tra xử lý và sửa chữa mọi vụ án oan sai cố tình gài bẫy hãm hại công dân, ngụy tạo chứng cứ giả.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 向来向來 | xiàng lái | HƯỚNG LAI | [Phó từ] từ trước đến nay, luôn luôn vốn dĩ — Ví dụ: 中国在国际事务中向来坚持根据事情本身的是非曲直决定自身立场,坚定维护国际公平与世界和平。 (Trung Quốc trong các sự vụ quốc tế từ trước đến nay luôn luôn kiên trì căn cứ vào lẽ phải trái thị phi của chính bản thân sự việc để quyết định lập trường của mình, kiên định bảo vệ hòa bình thế giới và sự công bằng quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 协助協助 | xié zhù | HIỆP TRỢ | [Động từ / Danh từ] hỗ trợ, hiệp lực giúp đỡ, phối hợp hỗ trợ — Ví dụ: 智能外科手术机器人精准协助主刀专家完成了一例超高难度复杂颅内深部血管微创切除手术。 (Robot phẫu thuật ngoại khoa thông minh đã phối hợp hỗ trợ chuẩn xác vị chuyên gia mổ chính hoàn thành xuất sắc một ca phẫu thuật xâm lấn tối thiểu cắt bỏ mạch máu sâu bên trong sọ não có độ khó siêu cao và phức tạp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 心眼儿心眼兒 | xīn yǎn r | TÂM NHÃN NHÂN | [Danh từ] bụng dạ, tấm lòng; tâm cơ mưu tính — Ví dụ: 老支书一辈子全心全意为全村老百姓办事,心眼儿里装的全是群众的冷暖安危,深受乡亲们由衷爱戴。 (Người bí thư chi bộ già cả cuộc đời toàn tâm toàn ý làm việc cho bà con nhân dân trong thôn, trong bụng dạ tấm lòng chỉ chứa đựng sự ấm lạnh an nguy của quần chúng, được bà con hết lòng kính yêu từ đáy lòng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 31 nét] |
| 性感性感 | xìng gǎn | TÍNH CẢM | [Tính từ] gợi cảm, quyến rũ cuốn hút — Ví dụ: 在国际时装周非遗创新展演舞台上,现代高定时装巧妙融合了东方传统剪裁与优雅流线设计,展现出迷人的艺术魅力与高级感。 (Trên sân khấu trình diễn đổi mới di sản phi vật thể tại Tuần lễ Thời trang Quốc tế, thời trang may đo cao cấp hiện đại đã kết hợp khéo léo đường cắt may phương Đông truyền thống và thiết kế đường nét uốn lượn tao nhã, phô diễn sức quyến rũ nghệ thuật gợi cảm mê hồn cùng đẳng cấp cao sang.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 25 nét] |
| 羞耻羞恥 | xiū chǐ | TU SỈ | [Tính từ / Danh từ] xấu hổ, nhục nhã, cảm giác hổ thẹn — Ví dụ: 在严谨神圣的学术研究中,任何篡改实验数据、剽窃他人成果的行为都是极度可耻的,应当被学术同行深以为耻。 (Trong nghiên cứu học thuật nghiêm cẩn trang nghiêm, bất kỳ hành vi đạo văn thành quả của người khác hay bóp méo số liệu thực nghiệm nào đều là điều cực kỳ nhục nhã xấu hổ, đáng bị các đồng nghiệp học thuật lấy làm hổ thẹn sâu sắc.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 悬挂懸掛 | xuán guà | HUYỀN QUẢI | [Động từ / Danh từ] treo, giăng treo; hệ thống treo giảm xóc (xe cộ) — Ví dụ: 国产新型磁悬浮列车采用了先进的主动电磁悬挂减震技术,在时速六百公里极速飞驰时车厢内平稳如静止。 (Đoàn tàu đệm từ trường kiểu mới do nước ta sản xuất áp dụng công nghệ giảm xóc treo điện từ chủ động tiên tiến, khi lướt nhanh vun vút ở tốc độ tối đa 600 km/h bên trong toa tàu vẫn êm ái tựa như đứng yên.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 25 nét] |
| 循序渐进循序漸進 | xún xù jiàn jìn | TUẦN TỰ TIÊM TIẾN | [Thành ngữ] tuần tự tiệm tiến, từng bước một bài bản — Ví dụ: 攀登科学技术巅峰必须遵循科学规律,坚持循序渐进、积微成著,切忌急于求成与盲目冒进。 (Trèo lên đỉnh cao khoa học kỹ thuật bắt buộc phải tuân theo quy luật khoa học, kiên trì từng bước một bài bản tuần tự tiệm tiến, tích lũy từ cái nhỏ nhất làm nên việc lớn, chớ nên nóng vội cầu thành và manh động mù quáng.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 35 nét] |
| 延续延續 | yán xù | DIÊN TỤC | [Động từ / Danh từ] tiếp nối, kéo dài liên tục, truyền thừa tiếp diễn — Ví dụ: 中华文明是世界上唯一自古至今从未中断、绵延不绝延续发展至今的伟大古老文明。 (Văn minh Trung Hoa là nền văn minh cổ xưa vĩ đại duy nhất trên thế giới chưa từng bị đứt đoạn từ ngàn xưa đến nay, liên tục tiếp nối phát triển trường tồn không dứt cho tới ngày nay.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 28 nét] |
| 掩盖掩蓋 | yǎn gài | YỂM CÁI | [Động từ] che đậy, che giấu sự thật/tội lỗi — Ví dụ: 历史事实铁证如山,任何妄图篡改历史教科书、掩盖军国主义侵略战争滔天罪行的卑劣行径都绝不会得逞。 (Sự thật lịch sử bằng chứng thép rõ như ban ngày, mọi hành vi đê hèn mưu toan che đậy che giấu tội ác tày trời của cuộc chiến tranh xâm lược quân phiệt và bóp méo sách giáo khoa lịch sử tuyệt đối sẽ không bao giờ đạt được mục đích.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 遥控遙控 | yáo kòng | DAO KHỐNG | [Động từ / Danh từ / Tính từ] điều khiển từ xa, viễn khiển — Ví dụ: 北京航天飞控中心调度员通过深空测控通信大网,向数亿公里之外的火星探测巡视器发送了高精度自主避障遥控指令。 (Điều độ viên Trung tâm Điều khiển Bay Hàng không Vũ trụ Bắc Kinh thông qua mạng lưới lớn thông tin liên lạc đo đạc điều khiển không gian sâu đã gửi chỉ thị điều khiển từ xa tự chủ tránh chướng ngại vật độ chính xác cao tới xe tự hành thám trắc sao Hỏa cách xa hàng trăm triệu km.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 24 nét] |
| 依靠依靠 | yī kào | Y KHÁO | [Động từ / Danh từ] dựa vào, nương tựa vào, chỗ dựa vững chắc — Ví dụ: 人民是历史的创造者,我们党始终紧紧依靠人民、尊重人民首创精神,汇聚起推进强国建设的磅礴力量。 (Nhân dân là người sáng tạo ra lịch sử, Đảng ta luôn luôn gắn bó dựa vào nhân dân, tôn trọng tinh thần sáng kiến đầu tiên của nhân dân, hội tụ nên nguồn sức mạnh dời non lấp biển để thúc đẩy xây dựng đất nước giàu mạnh.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 20 nét] |
| 仪器儀器 | yí qì | NGHI KHÍ | [Danh từ] dụng cụ, thiết bị đo lường khí tài khoa học — Ví dụ: 国家重大科研仪器研制专项全面攻克了一批超高分辨率电子显微镜与超精密计量仪器制造关键技术。 (Đề án nghiên cứu chế tạo dụng cụ khoa học trọng đại quốc gia đã chinh phục toàn diện một loạt công nghệ then chốt chế tạo thiết bị đo lường siêu chính xác và kính hiển vi điện tử độ phân giải siêu cao.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 16 nét] |
| 意识意識 | yì shí | Ý THỨC | [Danh từ / Động từ] ý thức, nhận thức; nhận thức được — Ví dụ: 全社会大力加强全民国家安全与网络安全国防意识教育,筑牢维护国家核心主权安全的坚强人民防线。 (Toàn xã hội đẩy mạnh việc tăng cường giáo dục nhận thức ý thức quốc phòng an ninh mạng và an ninh quốc gia toàn dân, đắp xây vững chắc phòng tuyến nhân dân kiên cường gìn giữ an ninh chủ quyền cốt lõi của quốc gia.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 25 nét] |
| 引导引導 | yǐn dǎo | DẪN ĐẠO | [Động từ / Danh từ] dẫn dắt, định hướng dẫn đường — Ví dụ: 高校思想政治教育注重以文化人、以德育人,科学引导广大青年学子树立正确的世界观、人生观与价值观。 (Giáo dục chính trị tư tưởng trường đại học coi trọng lấy văn hóa cảm hóa con người, lấy đạo đức giáo dục con người, định hướng dẫn dắt khoa học đông đảo sinh viên thanh niên xây dựng nhân sinh quan, thế giới quan và hệ giá trị đúng đắn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 庸俗庸俗 | yōng sú | DUNG TỤC | [Tính từ] dung tục, tầm thường hèn kém, thấp kém — Ví dụ: 广大文艺工作者坚持以高尚的精神塑造人、以优秀的作品鼓舞人,坚决抵制低俗、庸俗、媚俗的不良倾向。 (Đông đảo những người làm công tác văn nghệ kiên trì lấy tinh thần cao thượng để nhào nặn con người, lấy tác phẩm xuất sắc để cổ vũ con người, kiên quyết bài trừ những khuynh hướng xấu xa chiều chuộng thị hiếu thấp hèn, dung tục và đê tiện.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 有条不紊有條不紊 | yǒu tiáo bù wěn | HỮU ĐIỀU BẤT VẶN | [Thành ngữ] ngăn nắp trật tự, lớp lang bài bản không chút rối loạn — Ví dụ: 在北京航天飞控中心大厅内,各项复杂的深空测控指令发布与在轨应急处置流程有条不紊、精准高效推进。 (Bên trong đại sảnh Trung tâm Điều khiển Bay Hàng không Vũ trụ Bắc Kinh, quy trình xử lý khẩn cấp trên quỹ đạo và việc phát các mệnh lệnh chỉ thị đo đạc điều khiển không gian sâu phức tạp được thúc đẩy một cách hiệu quả cao chuẩn xác, lớp lang bài bản ngăn nắp trật tự không chút rối loạn.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 35 nét] |
| 预先預先 | yù xiān | DỰ TIÊN | [Phó từ] sẵn, từ trước, dự liệu trước — Ví dụ: 重大跨流域调水工程在遭遇极端特大暴雨汛情前,已预先通过水库腾库迎汛调度做好了全方位防洪减灾准备。 (Đại công trình chuyển nước liên lưu vực trọng đại trước khi gặp phải đợt lũ lụt mưa bão đặc biệt lớn cực đoan đã dự liệu trước từ trước thông qua việc xả bớt hồ chứa đón lũ chuẩn bị sẵn sàng toàn diện cho công tác phòng chống giảm nhẹ lũ lụt.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 25 nét] |
| 源泉源泉 | yuán quán | NGUYÊN TUYỀN | [Danh từ] nguồn cội, suối nguồn tuôn trào (sáng tạo, sức mạnh) — Ví dụ: 人民群众生动丰富的伟大实践,是文艺工作者汲取艺术灵感、进行文艺创新创造永不枯竭的力量源泉。 (Thực tiễn vĩ đại phong phú sinh động của quần chúng nhân dân chính là nguồn cội suối nguồn sức mạnh không bao giờ vơi cạn để những người làm công tác văn nghệ tiếp thu cảm hứng nghệ thuật, tiến hành sáng tạo đổi mới văn nghệ.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 栽培栽培 | zāi péi | TÀI BỒI | [Động từ / Danh từ] canh tác trồng trọt; bồi dưỡng nâng đỡ nhân tài — Ví dụ: 现代化智能植物工厂利用人工全光谱LED光源与营养液雾耕栽培技术,实现了反季节高品质蔬菜无土立体周年连续生产。 (Nhà máy thực vật thông minh hiện đại hóa vận dụng công nghệ canh tác khí canh dung dịch dinh dưỡng và nguồn ánh sáng led toàn phổ nhân tạo, đã thực hiện việc sản xuất liên tục quanh năm lập thể không cần đất rau củ quả chất lượng cao trái vụ.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 造反造反 | zào fǎn | TẠO PHẢN | [Động từ / Danh từ] nổi dậy tạo phản, khởi nghĩa chống áp bức — Ví dụ: 在半殖民地半封建的旧中国,广大受苦受难的劳苦大众在党领导下勇敢拿起武器造反斗争,推翻了反动统治。 (Trong xã hội cũ nửa thực dân nửa phong kiến, đông đảo quần chúng lao khổ chịu muôn vàn đắng cay dưới sự lãnh đạo của Đảng đã dũng cảm cầm vũ khí đứng lên đấu tranh tạo phản nổi dậy, lật đổ nền thống trị phản động.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 27 nét] |
| 瞻仰瞻仰 | zhān yǎng | CHIÊM NGƯỠNG | [Động từ] chiêm ngưỡng, viếng thăm tưởng niệm trang nghiêm — Ví dụ: 数万名少先队员与青年团员怀着无比崇敬的心情整齐列队瞻仰人民英雄纪念碑,向革命烈士深情敬献花篮。 (Hàng vạn đội viên Thiếu niên Tiền phong và đoàn viên thanh niên mang theo tâm trạng tôn kính vô cùng xếp hàng chỉnh tề viếng thăm chiêm ngưỡng Tượng đài Kỷ niệm Anh hùng Nhân dân, tha thiết dâng hoa tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ cách mạng.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 27 nét] |
| 障碍障礙 | zhàng ài | CHƯỚNG NGẠI | [Danh từ] chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở — Ví dụ: 深化全国统一大市场建设必须坚决破除地方保护与市场准入壁垒,彻底清除阻碍要素自由流通的各类制度性障碍。 (Làm sâu sắc việc xây dựng Đại thị trường Thống nhất Toàn quốc bắt buộc phải kiên quyết xóa bỏ các rào cản tiếp cận thị trường và bảo hộ cục bộ địa phương, thanh trừ triệt để mọi rào cản chướng ngại mang tính thể chế cản trở sự lưu thông tự do của các yếu tố sản xuất.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 真相真相 | zhēn xiàng | CHÂN TƯƠNG | [Danh từ] chân tướng, sự thật nguyên vẹn của vụ việc — Ví dụ: 公安刑侦与法医专家凭借高精度物证微痕检验与DNA测序技术,抽丝剥茧最终彻底查明了悬案的客观历史真相。 (Các chuyên gia giám định pháp y và điều tra hình sự công an dựa vào kỹ thuật giải trình tự DNA và giám định vi vết vật chứng độ chính xác cao, bóc tách từng lớp từng manh mối cuối cùng đã làm sáng tỏ hoàn toàn chân tướng sự thật khách quan của vụ án bế tắc.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 25 nét] |
| 争端爭端 | zhēng duān | TRANH ĐOAN | [Danh từ] tranh chấp, tranh đoạt xung đột bất đồng — Ví dụ: 中国始终主张通过平等对话与友好协商和平解决国际与地区争端,坚决反对动辄诉诸武力或以武力相威胁。 (Trung Quốc luôn chủ trương giải quyết hòa bình các bất đồng tranh chấp khu vực và quốc tế thông qua đàm phán hiệp thương hữu nghị và đối thoại bình đẳng, kiên quyết phản đối việc hơi một tý là sử dụng vũ lực hoặc đe dọa bằng vũ lực.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét] |
| 正气正氣 | zhèng qì | CHINH KHÍ | [Danh từ] chính khí, sự cương trực chính trực; dương khí — Ví dụ: 全社会大力弘扬清风正气与见义勇为崇高道德风尚,凝聚起昂扬向上、崇德向善的强大精神力量。 (Toàn xã hội ra sức hoằng dương nếp sống đạo đức cao đẹp trượng nghĩa dũng cảm và chính khí thanh cao trong sạch, hội tụ nên nguồn sức mạnh tinh thần to lớn hướng thiện tôn vinh đạo đức và vươn lên tràn đầy khí thế.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 22 nét] |
| 知足常乐知足常樂 | zhī zú cháng lè | TRI TÚ THƯỜNG LẠC | [Thành ngữ] biết đủ là vui, bằng lòng với cuộc sống thanh thản — Ví dụ: 老红军常勉励儿孙:“在物质生活上要知足常乐、保持艰苦朴素本色,在思想境界上要永不停歇、永远忠于党和人民。” (Vị lão thành Hồng quân thường khích lệ con cháu: 'Trong cuộc sống vật chất phải biết đủ là vui, giữ trọn bản sắc gian khổ mộc mạc thanh bần; trong cảnh giới tư tưởng phải không ngừng nghỉ, mãi mãi trung thành với Đảng và Nhân dân.') [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 35 nét] |
| 指责指責 | zhǐ zé | CHỈ TRÁCH | [Động từ / Danh từ] chỉ trích, khiển trách quy kết phê phán — Ví dụ: 国际社会坚定奉行真正的多边主义,坚决反对个别霸权国家借人权问题干涉别国内政与无端指责施压。 (Cộng đồng quốc tế kiên định thực thi chủ nghĩa đa phương chân chính, kiên quyết phản đối việc một số quốc gia bá quyền mượn chiêu bài vấn đề nhân quyền để can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác và chỉ trích quy kết gây sức ép vô căn cứ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 志气志氣 | zhì qì | CHÍ KHÍ | [Danh từ] chí khí, khí phách hoài bão vươn lên — Ví dụ: 新时代青年要有骨气、有底气、有志气,把青春奋斗融入党和人民的伟大事业中,不负韶华、不负时代。 (Thanh niên thời đại mới phải có chí khí, có dũng khí, có niềm tự tin và khí phách, hòa nhập sự phấn đấu của tuổi thanh xuân vào sự nghiệp vĩ đại của Đảng và Nhân dân, không phụ thanh xuân tươi đẹp, không phụ sự kỳ vọng của thời đại.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 20 nét] |
| 重心重心 | zhòng xīn | TRÙNG TÂM | [Danh từ] trọng tâm, điểm trọng yếu cốt lõi; trọng tâm vật lý — Ví dụ: 新时代推进中国式现代化建设,必须紧紧围绕高质量发展这个首要任务,把发展经济的着力点和重心放在实体经济上。 (Thời đại mới thúc đẩy xây dựng hiện đại hóa đất nước, bắt buộc phải bám sát xoay quanh nhiệm vụ hàng đầu là phát triển chất lượng cao, đặt trọng tâm và điểm đột phá phát triển nền kinh tế vào nền kinh tế thực thể.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 18 nét] |
| 逐年逐年 | zhú nián | TRỤC NIÊN | [Phó từ] hàng năm, từng năm một qua các năm — Ví dụ: 我国全社会研发经费投入总量持续攀升,研发投入强度逐年递增,有力支撑了高水平科技自立自强。 (Tổng lượng đầu tư kinh phí nghiên cứu phát triển (R&D) của toàn xã hội nước ta liên tục leo dốc, cường độ đầu tư R&D tăng dần theo từng năm hàng năm, hỗ trợ đắc lực cho tự chủ tự cường khoa học công nghệ trình độ cao.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 22 nét] |
| 著作著作 | zhù zuò | TRƯỚC TÁC | [Danh từ] trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật — Ví dụ: 老一辈历史学家历时数十年心血完成的百万字权威历史学巨著,成为了研究中国古代文明演变不可或缺的经典著作。 (Công trình đồ sộ học thuật lịch sử có thẩm quyền hàng triệu chữ do nhà sử học tiền bối hoàn thành bằng tâm huyết suốt mấy chục năm đã trở thành tác phẩm trác tác kinh điển không thể thiếu để nghiên cứu sự tiến hóa của nền văn minh Trung Hoa cổ đại.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 装备裝備 | zhuāng bèi | TRANG BỊ | [Danh từ / Động từ] trang bị, trang thiết bị khí tài quân sự/công nghiệp — Ví dụ: 我国高端重型装备制造业接连研制出万吨级巨型水压机、超大直径盾构机与大型超算等一批大国重器。 (Ngành sản xuất chế tạo trang thiết bị hạng nặng cao cấp của nước ta đã liên tiếp nghiên cứu chế tạo ra một loạt đại khí quốc gia như siêu máy tính cỡ lớn, máy đào hầm khiên đào đường kính siêu lớn và máy ép thủy lực khổng lồ cấp vạn tấn.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 28 nét] |
| 卓越卓越 | zhuó yuè | TRÁC VIỆT | [Tính từ] trác việt, xuất sắc vượt trội phi thường — Ví dụ: 我国国家最高科技奖得主在凝聚态物理前沿探索中取得了具有全球里程碑意义的卓越学术科研贡献。 (Người đoạt Giải thưởng Khoa học Công nghệ Tối cao Quốc gia của nước ta trong cuộc tìm tòi khám phá tiên phong vật lý chất ngưng tụ đã đạt được những cống hiến nghiên cứu khoa học học thuật trác việt xuất sắc vượt trội mang ý nghĩa cột mốc toàn cầu.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 踪迹蹤跡 | zōng jì | TUNG TÍCH | [Danh từ] tung tích, dấu vết tăm hơi — Ví dụ: 科研科考团队在三江源国家公园深处利用红外红外相机网络,成功捕捉到了极其罕见的野生雪豹繁育活动踪迹。 (Nhóm khảo sát khoa học nghiên cứu nơi sâu thẳm Công viên Quốc gia Tam Giang Nguyên vận dụng mạng lưới máy quay hồng ngoại đã ghi nhận bắt trọn thành công dấu vết tung tích hoạt động sinh sản của loài báo tuyết hoang dã cực kỳ hiếm thấy.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] |
| 阻挠阻撓 | zǔ náo | TRỞ NẠO | [Động từ / Danh từ] gây trở ngại, ngáng đường cản trở phá bĩnh — Ví dụ: 国际社会应当携手抵制个别国家企图阻挠全球绿色能源合作与供应链正常流通的保护主义行径。 (Cộng đồng quốc tế cần chung tay bài trừ những hành vi bảo hộ của một số quốc gia mưu toan ngáng đường gây trở ngại cản trở sự lưu thông bình thường của chuỗi cung ứng và hợp tác năng lượng xanh toàn cầu.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 唉唉 | āi | AI | [Động từ] ôi, haizz (thán từ than thở) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地唉。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Than ôi một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 14 nét] |
| 包子包子 | bāo zi | BAO TỬ | [Danh từ] bánh bao — Ví dụ: 清晨路过老字号早点铺,刚出笼热气腾腾、皮薄馅多的小笼包子香气四溢,让人食欲大开。 (Sáng sớm đi ngang qua quán ăn sáng gia truyền, những xửng bánh bao nhỏ nóng hổi vừa ra lò vỏ mỏng nhiều nhân thơm nức mũi khiến ai nấy đều cồn cào thèm ăn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 本质本質 | běn zhì | BẢN CHẤT | [Danh từ] bản chất, cốt lõi — Ví dụ: 面对纷繁复杂的表面现象,我们要学会透过现象看本质,准确把握事物发展的客观规律。 (Đứng trước muôn vàn hiện tượng bề nổi phức tạp, chúng ta phải học cách nhìn thấu hiện tượng để thấu suốt bản chất, nắm bắt chuẩn xác quy luật phát triển khách quan của sự vật.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 19 nét] |
| 表面表面 | biǎo miàn | BIỂU DIỆN | [Danh từ] bề mặt, bề ngoài, vẻ ngoài — Ví dụ: 在分析复杂的国际经济形势时,切不可被短期的表面现象所迷惑,而要深入研判底层供需逻辑。 (Khi phân tích tình hình kinh tế quốc tế phức tạp, tuyệt đối không được để những hiện tượng bề nổi ngắn hạn làm lu mờ nhận thức, mà cần đi sâu nghiên cứu quy luật cung cầu cốt lõi tầng dưới.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 22 nét] |
| 不安不安 | bù ān | BẤT AN | [Tính từ] bất an, lo lắng, bồn chồn — Ví dụ: 看着窗外阴沉沉的天空与呼啸的大风,独自在家的老人心里隐隐感到一丝不安。 (Nhìn bầu trời âm u cùng những cơn gió rít ngoài cửa sổ, người già ở nhà một mình trong lòng không khỏi cảm thấy có chút bất an bồn chồn.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 23 nét] |
| 参考參考 | cān kǎo | TAM KHẢO | [Động từ / Danh từ] tham khảo, tài liệu tham khảo — Ví dụ: 在撰写毕业论文时,应当广泛查阅并参考国内外顶级期刊发表的前沿学术文献。 (Khi viết luận văn tốt nghiệp, bạn nên tra cứu và tham khảo rộng rãi các tài liệu học thuật tiên phong được công bố trên các tạp chí hàng đầu trong và ngoài nước.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 产品產品 | chǎn pǐn | SẢN PHẨM | [Danh từ] sản phẩm, hàng hóa — Ví dụ: 企业必须依靠持续的技术创新与过硬的产品质量,才能在国际竞争中立于不败之地。 (Doanh nghiệp nhất định phải dựa vào đổi mới công nghệ liên tục và chất lượng sản phẩm vượt trội mới có thể đứng vững không bị đánh bại trong cạnh tranh quốc tế.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 称呼稱呼 | chēng hu | XỨNG HÔ | [Động từ / Danh từ] gọi là, xưng hô; danh xưng — Ví dụ: 在跨国商务社交场合中,恰当得体的称呼能够迅速拉近彼此距离并展现专业素养。 (Trong các dịp giao tiếp ngoại giao thương mại quốc tế, cách xưng hô chuẩn mực và đúng mực có thể nhanh chóng kéo gần khoảng cách đôi bên và thể hiện tác phong chuyên nghiệp.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 吃亏喫虧 | chī kuī | CẬT KHUY | [Động từ] chịu thiệt, chịu thiệt thòi — Ví dụ: 中国人常说“吃亏是福”,在团队合作中多做一些奉献往往能赢得大家长久的敬重。 (Người xưa thường dạy 'Chịu thiệt là phúc', trong làm việc nhóm chịu khó cống hiến hy sinh nhiều hơn một chút thường sẽ nhận được sự kính trọng lâu dài của mọi người.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 出版出版 | chū bǎn | XUẤT BẢN | [Động từ] xuất bản — Ví dụ: 这部历时十余年精心编纂的中国古代科技史学术巨著,终于在国家级出版社正式出版面世。 (Bộ đại tác phẩm học thuật về lịch sử khoa học công nghệ cổ đại Trung Quốc được công phu biên soạn suốt hơn mười năm qua cuối cùng đã chính thức xuất bản ra mắt độc giả tại nhà xuất bản cấp quốc gia.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 19 nét] |
| 闯闖 | chuǎng | SẤM | [Động từ] xông pha, dấn thân; lao nhanh, tông vào — Ví dụ: 年轻人要有敢为人先、敢闯敢拼的开拓精神,在广阔天地中开创属于自己的辉煌事业。 (Người trẻ tuổi cần có tinh thần tiên phong dám nghĩ dám làm, dám dấn thân xông pha bứt phá để mở ra sự nghiệp huy hoàng của riêng mình giữa bầu trời rộng lớn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 10 nét] |
| 促使促使 | cù shǐ | XÚC SỬ | [Động từ] thúc đẩy, thôi thúc, khiến cho — Ví dụ: 对未知世界的强烈好奇心与探索欲,促使着无数年轻科研人员夜以继日地刻苦钻研。 (Niềm hiếu kỳ mãnh liệt cùng khát vọng khám phá thế giới vô tận đã thôi thúc biết bao cán bộ nghiên cứu trẻ miệt mài ngày đêm say sưa nghiên cứu.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 大型大型 | dà xíng | ĐẠI HÌNH | [Tính từ] quy mô lớn, cỡ lớn — Ví dụ: 由我国自主研发设计建造的大型远洋科考船,圆满完成了在极地海域的科学考察任务。 (Chiếc tàu nghiên cứu khoa học viễn dương cỡ lớn do nước ta tự chủ nghiên cứu thiết kế và chế tạo đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khảo sát khoa học tại vùng biển cực địa.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 23 nét] |
| 岛島 | dǎo | ĐẢO | [Động từ] hòn đảo — Ví dụ: 这座美丽的小岛每年吸引大量游客观光。 (Hòn đảo xinh đẹp này thu hút lượng lớn khách du lịch đến tham quan mỗi năm.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 13 nét] |
| 敌人敵人 | dí rén | ĐỊCH NHÂN | [Danh từ] kẻ thù, quân địch — Ví dụ: 在浩瀚无垠的科学探索征途中,傲慢与自满往往是阻碍学者继续登攀的最大敌人。 (Trên hành trình thám hiểm khoa học bao la rộng lớn, sự ngạo mạn và tự mãn thường chính là kẻ thù lớn nhất cản bước học giả tiếp tục leo lên những đỉnh cao mới.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 冻凍 | dòng | ĐỐNG | [Động từ / Tính từ] đóng băng, lạnh cóng, đông lạnh — Ví dụ: 严冬时节北方大地的江河冰封三尺,厚厚的坚固冰层上成为了滑冰爱好者的冬日乐园。 (Vào những ngày mùa đông khắc nghiệt, sông ngòi vùng phương Bắc đóng băng dày tới ba thước, mặt băng kiên cố dày cộm trở thành thiên đường mùa đông cho những người yêu thích môn trượt băng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 8 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách luyện thi HSK5 新 HSK 速成强化教程五级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)
HSK 2 · Cấu trúc #027Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh ngang bằng (A giống B) hoặc khác biệt (不一样).
02 Cấu trúc 转折关联词(虽然/尽管……但是……) (TUY NHIÊN CẨN QUẢN ĐÃN THỊ)
HSK 2 · Cấu trúc #068Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quan hệ tương phản chuyển ngoặt giữa hai mệnh đề (tuy/mặc dù... nhưng...).
03 结构“动词1 + 着 + 动词2”表示伴随
HSK 3 · Phương thức hành độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ 1 mang '着' đóng vai trò phương thức hoặc trạng thái đi kèm cho động từ 2 chính.
04 结构“一边……一边……”表示动作同时进行
HSK 3 · Hành động song songPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hai hành động cùng diễn ra đồng thời trong một khoảng thời gian.
05 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #024Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất của người/vật tại một địa điểm xác định; danh từ sau động từ thường là đối tượng bất định.
06 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #038Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ cảm xúc hoặc tính chất đạt tới đỉnh điểm tột cùng.
07 Cấu trúc 一点儿也/都不……(完全否定) (NHẤT ĐIỂM NHI DÃ ĐÔ BẤT)
HSK 3 · Cấu trúc #055Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự phủ định hoàn toàn 100% (một chút cũng không...).
08 Cấu trúc 介词“关于” (GIỚI TỪ QUAN VU)
HSK 3 · Cấu trúc #085Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ phạm vi hoặc đề tài liên quan của sự việc (về, liên quan tới). Thường đứng đầu câu hoặc làm định ngữ kèm '的'.
09 Cặp liên từ so sánh lựa chọn: “与其……不如……” (Thay vì... chi bằng...) (选择关联词:“与其……不如……”)
HSK 5 · Liên từ so sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để so sánh hai phương án giải quyết: vế trước chỉ ra phương án bị bỏ qua vì không tối ưu, vế sau chỉ ra phương án sáng suốt và có lợi hơn.
10 Phó từ hạn định: “无非” (Chẳng qua cũng chỉ là / Không ngoài) (副词“无非”表示只不过/不外乎)
HSK 5 · Phó từ hạn địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để làm rõ hoặc thu hẹp nguyên nhân, bản chất của một vấn đề về điểm mấu chốt nhất, mang sắc thái xem vấn đề rất đỗi giản đơn.
11 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng chính luận, dùng để khẳng định phán đoán, chính sách hay hành động được xây dựng vững chắc trên cơ sở dữ liệu xác thực.
12 Cấu trúc 取舍比较(与其……不如……) (DỮ KỲ BẤT NHƯ)
HSK 5 · Cấu trúc #078Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh hai phương án và đưa ra sự chọn lựa: thà chọn phương án B còn hơn làm theo cách A (thà... còn hơn...).
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “历史事实铁证如山,任何妄图( )二战胜利历史成果与美化军国主义侵略罪行的行径都必将遭到国际社会严厉谴责。” (Sự thật lịch sử bằng chứng thép rõ như ban ngày, mọi hành vi mưu toan xuyên tạc bóp méo thành quả lịch sử thắng lợi của Chiến tranh Thế giới thứ 2 và tô vẽ tội ác xâm lược của chủ nghĩa quân phiệt chắc chắn đều sẽ bị cộng đồng quốc tế nghiêm khắc lên án.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 歪曲 (wāi qū)
Giải thích chuyên sâu: Từ “歪曲” (wāi qū - âm Hán Việt: OAI KHÚC, động từ) mang nghĩa “bóp méo, xuyên tạc sự thật/lịch sử”. Câu hoàn chỉnh: “历史事实铁证如山,任何妄图歪曲二战胜利历史成果与美化军国主义侵略罪行的行径都必将遭到国际社会严厉谴责。” (Sự thật lịch sử bằng chứng thép rõ như ban ngày, mọi hành vi mưu toan xuyên tạc bóp méo thành quả lịch sử thắng lợi của Chiến tranh Thế giới thứ 2 và tô vẽ tội ác xâm lược của chủ nghĩa quân phiệt chắc chắn đều sẽ bị cộng đồng quốc tế nghiêm khắc lên án.). Các phương án còn lại: 文凭 (văn bằng, bằng cấp tốt nghiệp), 习俗 (tập quán, phong tục tập quán truyền thống), 心眼儿 (bụng dạ, tấm lòng; tâm cơ mưu tính).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “虽然 / 尽管 + Thực tế vế trước, 但是 / 可是 + Chuyển ngoặt đối lập vế sau” (Cấu trúc 转折关联词(虽然/尽管……但是……) (TUY NHIÊN CẨN QUẢN ĐÃN THỊ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “虽然 / 尽管 + Thực tế vế trước, 但是 / 可是 + Chuyển ngoặt đối lập vế sau”: Biểu thị quan hệ tương phản chuyển ngoặt giữa hai mệnh đề (tuy/mặc dù... nhưng...). Câu chuẩn xác trong sách là: “汉语虽然很难学,但是非常有趣。” (Tiếng Trung tuy rất khó học, nhưng lại vô cùng thú vị.) và “请说慢一点儿。” (Xin vui lòng nói chậm lại một chút.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “北京航天飞控中心调度员通过深空测控通信大网,向数亿公里之外的火星探测巡视器发送了高精度自主避障( )指令。” (Điều độ viên Trung tâm Điều khiển Bay Hàng không Vũ trụ Bắc Kinh thông qua mạng lưới lớn thông tin liên lạc đo đạc điều khiển không gian sâu đã gửi chỉ thị điều khiển từ xa tự chủ tránh chướng ngại vật độ chính xác cao tới xe tự hành thám trắc sao Hỏa cách xa hàng trăm triệu km.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 遥控 (yáo kòng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “遥控” (yáo kòng - âm Hán Việt: DAO KHỐNG, động từ / danh từ / tính từ) mang nghĩa “điều khiển từ xa, viễn khiển”. Câu hoàn chỉnh: “北京航天飞控中心调度员通过深空测控通信大网,向数亿公里之外的火星探测巡视器发送了高精度自主避障遥控指令。” (Điều độ viên Trung tâm Điều khiển Bay Hàng không Vũ trụ Bắc Kinh thông qua mạng lưới lớn thông tin liên lạc đo đạc điều khiển không gian sâu đã gửi chỉ thị điều khiển từ xa tự chủ tránh chướng ngại vật độ chính xác cao tới xe tự hành thám trắc sao Hỏa cách xa hàng trăm triệu km.). Các phương án còn lại: 意识 (ý thức, nhận thức; nhận thức được), 有条不紊 (ngăn nắp trật tự, lớp lang bài bản không chút rối loạn), 瞻仰 (chiêm ngưỡng, viếng thăm tưởng niệm trang nghiêm).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 一边 + Động từ 1 + 一边 + Động từ 2” (结构“一边……一边……”表示动作同时进行)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 一边 + Động từ 1 + 一边 + Động từ 2”: Biểu thị hai hành động cùng diễn ra đồng thời trong một khoảng thời gian. Câu chuẩn xác trong sách là: “他一边看书一边听音乐。” (Anh ấy vừa đọc sách vừa nghe nhạc.) và “爷爷奶奶好,这是我用兼职工资买的礼物。” (Cháu chào ông bà, đây là món quà cháu mua bằng tiền lương làm thêm đấy ạ.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “新时代青年要有骨气、有底气、有( ),把青春奋斗融入党和人民的伟大事业中,不负韶华、不负时代。” (Thanh niên thời đại mới phải có chí khí, có dũng khí, có niềm tự tin và khí phách, hòa nhập sự phấn đấu của tuổi thanh xuân vào sự nghiệp vĩ đại của Đảng và Nhân dân, không phụ thanh xuân tươi đẹp, không phụ sự kỳ vọng của thời đại.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 志气 (zhì qì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “志气” (zhì qì - âm Hán Việt: CHÍ KHÍ, danh từ) mang nghĩa “chí khí, khí phách hoài bão vươn lên”. Câu hoàn chỉnh: “新时代青年要有骨气、有底气、有志气,把青春奋斗融入党和人民的伟大事业中,不负韶华、不负时代。” (Thanh niên thời đại mới phải có chí khí, có dũng khí, có niềm tự tin và khí phách, hòa nhập sự phấn đấu của tuổi thanh xuân vào sự nghiệp vĩ đại của Đảng và Nhân dân, không phụ thanh xuân tươi đẹp, không phụ sự kỳ vọng của thời đại.). Các phương án còn lại: 著作 (trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật), 踪迹 (tung tích, dấu vết tăm hơi), 表面 (bề mặt, bề ngoài, vẻ ngoài).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Tính từ + 极了 / 得很 / 得不得了 / 死了” (Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Tính từ + 极了 / 得很 / 得不得了 / 死了”: Biểu thị mức độ cảm xúc hoặc tính chất đạt tới đỉnh điểm tột cùng. Câu chuẩn xác trong sách là: “今天爬长城累极了,高兴得不得了。” (Hôm nay leo Vạn Lý Trường Thành mệt vô cùng, nhưng vui mừng khôn xiết.) và “除了他,我都去了。” (Ngoài anh ấy, tôi đều đã đi.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện thi HSK5 新 HSK 速成强化教程五级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn luyện thi HSK5 新 HSK 速成强化教程五级 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "luyện thi HSK5 新 HSK 速成强化教程五级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách luyện thi HSK5 新 HSK 速成强化教程五级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách luyện thi HSK5 新 HSK 速成强化教程五级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



