Tải bộ sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK5 mới nhất 新汉语水平考试HSK五级出题分析及模拟题集 (新汉语水平考试) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách sách mô phỏng và phân tích đề thi (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK5 mới nhất 新汉语水平考试HSK五级出题分析及模拟题集"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 “把”字句(3):与复合趋向补语结合
- 02 Cấu trúc 比较句(没有 / 不如) (BỈ KHẢO CÚ)
- 03 Cấu trúc 可能补语(肯定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ KHẲNG ĐỊNH)
- 04 Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI)
- 05 Cấu trúc 介词“除了……以外” (GIỚI TỪ TRỪ LIỄU DĨ NGOẠI)
- 06 Liên từ tăng cấp đối chiếu: “何况 / 况且” (Huống hồ, huống chi) (递进关联词:“何况 / 况且”)
- 07 Giới từ phương hướng: “朝 / 向” (Hướng về, nhằm về) (介词“朝 / 向”表示方向与目标)
- 08 Giới từ chỉ sự biến đổi song hành: “随着……” (Cùng với sự...) (介词结构:“随着……”表示伴随发展变化)
- 09 Cấu trúc 决绝取舍(宁可……也不……) (NINH KHẢ DÃ BẤT)
- 10 Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中)
- 11 Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn: “连……也/都……” (Ngay cả... cũng...) (强调极端结构:“连……也/都……”)
- 12 Cặp liên từ hai phương diện song song: “一方面……,另一方面……” (Một mặt..., mặt khác...) (并列关联词:“一方面……,另一方面……”)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK5 mới nhất 新汉语水平考试HSK五级出题分析及模拟题集"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải bộ sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK5 mới nhất 新汉语水平考试HSK五级出题分析及模拟题集 (新汉语水平考试) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK5 mới nhất 新汉语水平考试HSK五级出题分析及模拟题集
新汉语水平考试
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 1.761
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK5 mới nhất 新汉语水平考试HSK五级出题分析及模拟题集"
Ấn phẩm sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK5 mới nhất 新汉语水平考试HSK五级出题分析及模拟题集 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
问:宴会安排在什么时候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK5 mới nhất 新汉语水平考试HSK五级出题分析及模拟题集, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 5 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H5-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H5-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H5-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H5-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H5-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H5-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H5-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H5-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H5-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H5-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
问:宴会安排在什么时候?問:宴會安排在什麼時候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
问:根据对话,可以知道什么?問:根據對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你就不能帮我收拾收拾房间吗?刚收拾好的房间又弄乱了。 男:我这不是在看足球比赛吗?比赛快结束了,现在可是关键时刻。 女:你今天一整天都在看足球。饭也不做,衣服也不洗。 男:要不咱们请个钟点工吧。 女:行啊,那咱俩也用不着吃饭了。 问:根据对话,可以知道什么?
问:晚会准备得怎么样了?問:晚會準備得怎麼樣了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:新年晚会准备得怎么样了?参加的人多吗? 男:就那么回事呗,办不好还办不坏呀? 女:那你怎么不找人帮忙啊?现在报名演出的人多不多呀? 男:有那么几个,我正到处联系呢! 问:晚会准备得怎么样了?
问:香山的风景怎么样?問:香山的風景怎麼樣?
• Băng phát tiếng Trung: 男:来北京这么长时间,你都去哪儿玩儿了? 女:天安门、故宫、香山……大多数景点我都去了。 男:是吗?还真玩儿得差不多了。 女:我再也没看过比香山更美的风景了,我永远也忘不了那儿的红叶。 问:香山的风景怎么样?
问:关于老张,下列说法哪项正确?問:關於老張,下列說法哪項正確?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们家老张最近忙什么呢?是不是旅游去了? 男:哪儿啊?他每天就在家躺着,而且年纪大了,老毛病还不少。 女:这老年人哪,上了岁数就应该多到外面锻炼锻炼,要不然,很多病都会找上门来的。 男:说的就是啊,回头你帮我劝劝他。 问:关于老张,下列说法哪项正确?
问:女的最近锻炼身体了吗?問:女的最近鍛鍊身體了嗎?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你最近坚持锻炼身体了吗? 女:三天打鱼,两天晒网的。 男:那可不行。你得坚持,要不没有效果啊! 女:我也想啊,可是最近工作太忙了。 问:女的最近锻炼身体了吗?
问:对话可能发生在什么地方?問:對話可能發生在什麼地方?
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请问您需要点儿什么? 男:你们这儿的特色菜是什么? 女:川菜。我们这儿的川菜很正宗。 男:是吗?那我看看菜单。 问:对话可能发生在什么地方?
问:他们周日准备干什么?問:他們週日準備幹什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天就是周末了,你有什么打算? 女:可能去图书馆吧,我的论文还没写完呢。 男:这样吧,周六一起去图书馆,周日我请你去看电影。 女:现在有什么好电影啊?还不如去逛街呢,正好买件衣服。 男:那好吧,用看电影的钱给你买衣服。 问:他们周日准备干什么?
问:通过对话,可以知道什么?問:通過對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你答应给我买的钻石戒指,什么时候买呀? 男:你还当真啊!我就是随便说说,那天不是有特殊情况嘛。 女:我不管,你还想不想让我嫁给你了?要么买戒指,要么分手! 男:真拿你没办法,等我领工资的时候吧。 问:通过对话,可以知道什么?
问:从对话中可以知道什么?問:從對話中可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这件衣服怎么样?玛丽穿上一定特别好看。 男:这件衣服样式不错,可是我觉得适合身材苗条的人穿,再看看别的吧。 女:那这件深绿色的呢?像她那样皮肤白的人穿应该不错。 男:这件还可以,不过,你先看看价钱之后再决定。 问:从对话中可以知道什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 迷惑迷惑 | mí huo | MÊ HOẶC | [Tính từ / Động từ] mê hoặc, hoang mang lúng túng; đánh lừa mê hoặc — Ví dụ: 在严谨客观的科学实测数据面前,科研人员始终保持清醒求真头脑,绝不会被表面的假象所迷惑干扰。 (Đứng trước các số liệu đo đạc thực tế khoa học khách quan nghiêm cẩn, các nhà nghiên cứu khoa học luôn luôn giữ vững một cái đầu tỉnh táo kiếm tìm chân lý, tuyệt đối không bao giờ bị những hiện tượng giả tạo bề ngoài mê hoặc quấy nhiễu.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 渺小渺小 | miǎo xiǎo | MIỂU TIỂU | [Tính từ] nhỏ bé, bé nhỏ li ti trước vũ trụ bao la — Ví dụ: 置身于浩瀚无垠的星空宇宙面前,个体生命固然显得极其渺小,但人类追求科学真理的智慧光芒却无比璀璨。 (Đứng trước vũ trụ tinh không bao la vô tận, sinh mệnh cá nhân dẫu hiển hiện vô cùng nhỏ bé, nhưng ánh sáng trí tuệ của loài người theo đuổi chân lý khoa học lại tỏa sáng rực rỡ vô song.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 22 nét] |
| 命名命名 | mìng míng | MỆNH DANH | [Động từ / Danh từ] đặt tên, mệnh danh; sự đặt tên — Ví dụ: 国际天文学联合会正式将一颗新发现的太阳系小行星命名为“屠呦呦星”,以表彰其在人类医药领域的卓越贡献。 (Hiệp hội Thiên văn Quốc tế đã chính thức đặt tên cho một tiểu hành tinh mới phát hiện trong hệ Mặt Trời là 'Tiểu hành tinh Đồ U U', nhằm biểu dương những đóng góp kiệt xuất của bà trong lĩnh vực y dược nhân loại.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 28 nét] |
| 墨水儿墨水兒 | mò shuǐ r | MẶC THUỶ NHÂN | [Danh từ] mực viết; chữ nghĩa, học thức (nghĩa bóng) — Ví dụ: 这位在车间一线扎根四十年的全国劳模不仅满腹实践经验,肚子里更有扎实的现代数控机械理论“墨水儿”。 (Người lao động kiểu mẫu toàn quốc cắm bản bốn mươi năm nơi tuyến đầu phân xưởng này không chỉ đầy mình kinh nghiệm thực tiễn, mà trong bụng còn có sẵn nguồn 'chữ nghĩa' học thức lý thuyết cơ khí điều khiển số hiện đại vô cùng vững chắc.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 29 nét] |
| 难能可贵難能可貴 | nán néng kě guì | NAN NĂNG KHẢ QUÝ | [Thành ngữ] đáng quý biết bao, hiếm có đáng khen, đáng trân trọng vô ngần — Ví dụ: 青年科研团队在极其艰苦简陋的高原野外条件下始终保持昂扬斗志并取得重大突破,这种奉献精神实属难能可贵。 (Nhóm nghiên cứu khoa học trẻ tuổi dưới điều kiện dã ngoại trên cao nguyên vô cùng gian khổ và thô sơ thiếu thốn vẫn luôn giữ vững ý chí chiến đấu sục sôi và đạt được những đột phá trọng đại, tinh thần cống hiến này thật là đáng quý biết bao.) [Bộ thủ: 隹 (CHUY) • 35 nét] |
| 凝视凝視 | níng shì | NGƯNG THỊ | [Động từ] chăm chú nhìn, ngắm nhìn đăm chiêu, đăm đăm nhìn — Ví dụ: 天文学家在深空观测大厅内静静凝视着射电望远镜传回的超遥远星系光谱图像,探寻着百亿年前宇宙起源的奥秘。 (Các nhà thiên văn học bên trong đại sảnh quan trắc không gian sâu lặng lẽ chăm chú nhìn ngắm hình ảnh quang phổ của các thiên hà siêu xa xôi do kính viễn vọng vô tuyến truyền về, kiếm tìm bí ẩn nguồn gốc vũ trụ từ hàng chục tỷ năm trước.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 26 nét] |
| 呕吐嘔吐 | ǒu tù | ẨU THỔ | [Động từ / Danh từ] nôn mửa, nôn ói — Ví dụ: 航天员在地面失重水槽与旋转离心机模拟训练中,克服了强烈的前庭空间运动病诱发的头晕与呕吐反应。 (Các phi hành gia trong quá trình huấn luyện mô phỏng bồn nước không trọng lượng và máy ly tâm quay trên mặt đất đã vượt qua những cơn chóng mặt cùng phản xạ buồn nôn nôn mửa do hội chứng say không gian tiền đình dữ dội gây ra.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét] |
| 抛弃拋棄 | pāo qì | PHAO KHÍ | [Động từ] từ bỏ, vứt bỏ, ruồng bỏ — Ví dụ: 在推进产业数字化转型过程中,我们坚持以人为本,坚决不让任何老年群体在数字智能化浪潮中被抛弃遗忘。 (Trong tiến trình thúc đẩy chuyển đổi số ngành nghề, chúng ta kiên trì lấy con người làm trung tâm, kiên quyết không để bất kỳ một nhóm người cao tuổi nào bị bỏ rơi ruồng bỏ quên lãng giữa làn sóng thông minh hóa số.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 疲惫疲憊 | pí bèi | BÌ BẠI | [Tính từ] mệt mỏi rã rời, kiệt sức — Ví dụ: 尽管经历了长达数昼夜连续高强度的抗洪抢险抢修作业,疲惫不堪的救援官兵脸上依然写满了坚毅与执着。 (Dẫu vừa trải qua đợt cứu hộ sửa chữa khẩn cấp phòng chống lũ lụt cường độ cao liên tục suốt nhiều ngày đêm, trên khuôn mặt mệt mỏi rã rời kiệt sức của các cán bộ chiến sĩ cứu hộ vẫn ngời lên sự kiên nghị và kiên trì sắt đá.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 拼搏拼搏 | pīn bó | BÍNH BÁC | [Động từ / Danh từ] liều mình phấn đấu, dốc sức chiến đấu, nỗ lực hết mình — Ví dụ: 中国奥运健儿在国际赛场上奋勇拼搏、屡创佳绩,生动展现了中华体育精神与新时代青年的昂扬风貌。 (Các vận động viên Olympic Trung Quốc trên đấu trường quốc tế đã dũng cảm liều mình chiến đấu hết mình, liên tiếp lập nên những thành tích xuất sắc, phô diễn sinh động tinh thần thể thao cùng diện mạo sục sôi khí thế của tuổi trẻ thời đại mới.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 平行平行 | píng xíng | BÌNH HÀNG | [Tính từ / Động từ] song song, song hành, đồng thời tiến hành — Ví dụ: 在重大科技攻关型号研制中,科研团队采取多条技术路线并行推进与平行攻关策略,大幅缩短了研发周期。 (Trong việc nghiên cứu chế tạo các sản phẩm mô hình khoa học công nghệ trọng đại, nhóm nghiên cứu đã áp dụng chiến lược đẩy mạnh song hành và nghiên cứu vượt khó song song theo nhiều tuyến kỹ thuật, rút ngắn vượt bậc chu kỳ nghiên cứu phát triển.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 21 nét] |
| 铺鋪 | pū | PHÔ | [Động từ] trải, lát (pū); cửa hàng (pù) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地铺。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách cửa tiệm một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 10 nét] |
| 齐心协力齊心協力 | qí xīn xié lì | TỀ TÂM HIỆP LỰC | [Thành ngữ] đồng tâm hiệp lực, chung sức chung lòng — Ví dụ: 面对突如其来的特大洪涝险情,军民各方齐心协力日夜加固防洪堤坝,筑起了坚不可摧的安全生命防线。 (Đứng trước tình huống hiểm họa lũ lụt đặc biệt lớn bất ngờ ập đến, quân và dân các giới đã đồng tâm hiệp lực chung sức chung lòng ngày đêm gia cố đê điều ngăn lũ, đắp xây nên phòng tuyến sinh mệnh an toàn kiên cố không thể phá vỡ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 35 nét] |
| 岂有此理豈有此理 | qǐ yǒu cǐ lǐ | KHẢI HỮU THỬ LÝ | [Thành ngữ] lẽ nào lại như thế, vô lý hết sức, quái lạ chưa từng thấy — Ví dụ: 个别西方势力自身大肆实施单边长臂管辖,却无端指责他国合法的经贸自卫举措,真可谓颠倒黑白、岂有此理。 (Một số thế lực phương Tây bản thân thì ra sức thực thi quyền tài phán cánh tay dài đơn phương, nhưng lại vô cớ chỉ trích các giải pháp tự vệ kinh tế thương mại hợp pháp của nước khác, thật đúng là đổi trắng thay đen, lẽ nào lại có chuyện vô lý ngược đời như thế.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 35 nét] |
| 恰当恰當 | qià dàng | KHÁP ĐƯƠNG | [Động từ] thích hợp — Ví dụ: 在商务谈判中,使用恰当的措辞能够有效避免双方产生误会。 (Trong đàm phán kinh doanh, việc sử dụng từ ngữ thích hợp có thể tránh hiệu quả việc hiểu lầm giữa hai bên.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 前提前提 | qián tí | TIỀN ĐỀ | [Danh từ] tiền đề, điều kiện tiên quyết — Ví dụ: 坚持国家总体安全观,确保国家核心安全与社会稳定,是推进高质量发展与实现中国式现代化的根本前提。 (Kiên trì Quan niệm An ninh Quốc gia Tổng thể, bảo đảm ổn định xã hội và an ninh cốt lõi của quốc gia chính là tiền đề căn bản để thúc đẩy phát triển chất lượng cao và hiện thực hóa hiện đại hóa đất nước.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 24 nét] |
| 亲热親熱 | qīn rè | THÂN NHIỆT | [Tính từ / Động từ] thân mật, nồng hậu ấm áp, thắm thiết — Ví dụ: 当扎根边疆四十载的全国模范乡村老教师回到老校区时,几代学生纷纷围拢上前拉着老人的手亲热问候。 (Khi người thầy giáo làng gương mẫu toàn quốc cắm bản bốn mươi năm nơi biên cương trở lại trường cũ, nhiều thế hệ học trò đã ùa tới vây quanh nắm lấy đôi bàn tay người thầy già thân mật ân cần thăm hỏi thắm thiết.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 清晰清晰 | qīng xī | THANH TÍCH | [Tính từ] rõ ràng, sắc nét, rành mạch — Ví dụ: 空间巡天望远镜传回了百亿光年之外极其清晰深邃的古老星系高分辨率多波段全景天文图像。 (Kính viễn vọng tuần thiên không gian đã truyền về những hình ảnh thiên văn toàn cảnh đa băng tần độ phân giải cao vô cùng sắc nét và sâu thẳm của các thiên hà cổ đại cách xa hàng chục tỷ năm ánh sáng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 请示請示 | qǐng shì | THỈNH THỊ | [Động từ] Yêu cầu hướng dẫn — Ví dụ: 这个项目涉及的资金数额较大,我们需要先向总公司请示。 (Dự án này liên quan đến số vốn khá lớn, chúng ta cần xin ý kiến công ty mẹ trước.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 全局全局 | quán jú | TOÀN CỤC | [Danh từ / Tính từ] toàn cục, cục diện tổng thể, đại cục — Ví dụ: 推进中国式现代化必须坚持胸怀全局、系统谋划,正确处理好顶层设计与实践探索、局部与全局的辩证关系。 (Thúc đẩy hiện đại hóa đất nước bắt buộc phải kiên trì mở rộng tầm nhìn toàn cục, mưu tính có hệ thống, xử lý đúng đắn mối quan hệ biện chứng giữa thiết kế tầng cao nhất và tìm tòi thực tiễn, giữa cục bộ và toàn cục.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 确切確切 | què qiè | XÁC TIẾP | [Tính từ] chuẩn xác, xác thực, chính xác tuyệt đối — Ví dụ: 文博考古团队结合出土青铜铭文与同位素年代测定实测数据,严谨考证出了古代重要历史事件发生的确切年代。 (Đoàn khảo cổ bảo tàng văn hóa kết hợp văn tự khắc trên đồ đồng khai quật cùng số liệu đo đạc thực tế định tuổi bằng đồng vị đã khảo chứng nghiêm cẩn về niên đại xác thực chuẩn xác xảy ra sự kiện lịch sử trọng đại thời cổ đại.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 24 nét] |
| 人家人家 | rén jia | NHÂN GIA | [Đại từ / Danh từ] người ta (đại từ); hộ gia đình, gia đình — Ví dụ: 在古色古香的江南水乡古镇里,小桥流水人家与依河而建的白墙黛瓦构成了极具诗情画意的江南风貌。 (Bên trong thị trấn cổ miền sông nước Giang Nam cổ kính đậm phong vị xưa, những mái nhà hộ gia đình bên cây cầu nhỏ dòng nước trôi cùng những bức tường vôi trắng mái ngói đen xây ven sông đã dệt nên phong mạo Giang Nam ngập tràn chất thơ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 17 nét] |
| 任意任意 | rèn yì | NHÂM Ý | [Tính từ / Phó từ] tùy ý, tùy tiện, bất kỳ tự do — Ví dụ: 智能工业控制系统具备极高的安全防护等级,能够坚决抵御外部黑客任何形式的网络渗透与任意代码执行攻击。 (Hệ thống điều khiển công nghiệp thông minh sở hữu cấp độ phòng hộ an toàn cực kỳ cao, có thể kiên quyết chống chọi mọi hình thức thâm nhập mạng cùng các cuộc tấn công thực thi mã tùy ý bất kỳ của tin tặc bên ngoài.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 弱点弱点 | ruò diǎn | NHƯỢC ĐIỂM | [Động từ] Điểm yếu — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地弱点。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Điểm yếu một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 筛选篩選 | shāi xuǎn | SI TUYỂN | [Động từ / Danh từ] sàng lọc, tuyển chọn chắt lọc — Ví dụ: 超级计算机与人工智能辅助药物研发平台能够在数小时内对数十亿个分子进行高通量虚拟筛选,极大加速新药研发进程。 (Nền tảng nghiên cứu phát triển thuốc mới hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo và siêu máy tính có thể tiến hành sàng lọc ảo thông lượng cao đối với hàng tỷ phân tử chỉ trong vài giờ, đẩy nhanh vượt bậc tiến trình nghiên cứu phát triển thuốc mới.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 梢梢 | shāo | SAO | [Danh từ] ngọn, đọt cây, ngọn cành (cành cây, đầu đuôi) — Ví dụ: 初春时节,和煦的微风拂过柳梢,嫩绿的新芽在春雨滋润下吐露生机,勾勒出一幅万物复苏的江南早春图景。 (Tiết trời đầu xuân, ngọn gió ấm áp khẽ lướt qua ngọn cành liễu, những búp mầm non xanh biếc dưới sự tưới tắm của cơn mưa xuân hé lộ sức sống ngập tràn, phác họa nên bức tranh cảnh sắc đầu xuân Giang Nam vạn vật hồi sinh.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 12 nét] |
| 申报申報 | shēn bào | THÂN BÁO | [Động từ / Danh từ] khai báo, đăng ký nộp hồ sơ xét duyệt — Ví dụ: 国家政务服务平台全面推行“一网通办”,大幅简化了高新技术企业认定与国家重大科技专项资金申报流程。 (Cổng dịch vụ hành chính công quốc gia triển khai toàn diện 'Một mạng xử lý thông suốt', tinh giản vượt bậc quy trình đăng ký nộp hồ sơ xét duyệt nguồn vốn đề án khoa học công nghệ trọng đại quốc gia và công nhận doanh nghiệp công nghệ cao.) [Bộ thủ: 扌 (THỦ) • 21 nét] |
| 审判審判 | shěn pàn | THẨM PHÁN | [Động từ / Danh từ] xét xử, phán xét tư pháp — Ví dụ: 人民法院坚持司法为民、公正司法,全面推行以审判为中心的刑事诉讼制度改革,坚决守牢社会公平正义防线。 (Tòa án Nhân dân kiên trì tư pháp vì dân, tư pháp công minh, triển khai toàn diện cải cách chế độ tố tụng hình sự lấy xét xử làm trung tâm, kiên quyết giữ vững phòng tuyến công bằng công lý xã hội.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 16 nét] |
| 声明聲明 | shēng míng | THANH MINH | [Danh từ / Động từ] tuyên bố, thông cáo chính thức; tuyên bố lập trường — Ví dụ: 在国际多边外交峰会闭幕之际,各国领导人共同发表了关于携手构建和平稳定与合作共赢新秩序的联合声明。 (Vào thời điểm bế mạc hội nghị thượng đỉnh ngoại giao đa phương quốc tế, lãnh đạo các nước đã cùng nhau công bố bản tuyên bố chung về việc chung tay xây dựng trật tự mới hòa bình, ổn định và hợp tác cùng thắng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 施展施展 | shī zhǎn | THI TRIỂN | [Động từ] thi thố, phô diễn (tài năng, sở trường) — Ví dụ: 新时代为广大青年科技人才施展才华、建功立业提供了无比广阔的人生舞台与历史性战略机遇。 (Thời đại mới đã mang lại một vũ đài cuộc đời vô cùng rộng lớn cùng những thời cơ chiến lược mang tính lịch sử để đông đảo nhân tài khoa học công nghệ trẻ tuổi thi thố tài năng, lập công dựng nghiệp.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 26 nét] |
| 实力實力 | shí lì | THỰC LỰC | [Danh từ] thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất — Ví dụ: 我国在载人航天、深海探测与超级计算机等战略高科技领域展现出了坚强雄厚的国家综合科技实力。 (Nước ta trên các lĩnh vực công nghệ cao chiến lược như máy tính siêu cấp, thăm dò biển sâu và hàng không vũ trụ có người lái đã phô diễn thực lực khoa học công nghệ tổng hợp quốc gia hùng hậu và kiên cường.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 20 nét] |
| 示范示範 | shì fàn | THỊ PHẠM | [Động từ / Danh từ] thí điểm làm mẫu, mô hình kiểu mẫu, làm gương — Ví dụ: 国家在长三角区域一体化与粤港澳大湾区设立了一批高水平绿色低碳与数字经济创新示范先导区。 (Nhà nước tại Vùng Vịnh Lớn (Quảng Đông - Hồng Kông - Ma Cao) và Vùng Tích hợp Đồng bằng Tam giác Sông Dương Tử đã thành lập một loạt các khu thí điểm làm mẫu tiên phong đổi mới kinh tế số và xanh ít phát thải trình độ cao.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 21 nét] |
| 视线視線 | shì xiàn | THỊ TUYẾN | [Danh từ] tầm nhìn, ánh mắt, đường ngắm — Ví dụ: 当国产大型两栖飞机从碧波荡漾的水面腾空而起直上云霄时,现场数万名观众激动自豪的视线紧紧追随着雄鹰航迹。 (Khi chiếc máy bay lội nước cỡ lớn do nước ta sản xuất từ mặt nước biếc dập dềnh bay vút lên bầu trời xuyên qua các tầng mây, ánh mắt tự hào và xúc động của hàng vạn khán giả tại hiện trường đã bám sát dõi theo từng đường bay của chú chim ưng kiêu hãnh.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 22 nét] |
| 授予授予 | shòu yǔ | THỤ DƯ | [Động từ] trao tặng, phong tặng (danh hiệu, huân chương) — Ví dụ: 国家主席签署主席令,正式向在国家国防科技与医学领域作出卓越功勋的杰出科学家授予“共和国勋章”。 (Chủ tịch Nước đã ký Lệnh Chủ tịch, chính thức trao tặng 'Huân chương Cộng hòa' cho các nhà khoa học kiệt xuất đã lập nên những công trạng lẫy lừng trong các lĩnh vực y học và khoa học công nghệ quốc phòng của đất nước.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 16 nét] |
| 数目數目 | shù mù | SỔ MỤC | [Danh từ] con số, số lượng, tổng số — Ví dụ: 随着生态文明建设深入推进,我国野生大熊猫与藏羚羊等珍稀濒危物种的种群数目实现了恢复性显著增长。 (Cùng với việc xây dựng văn minh sinh thái được đi sâu thúc đẩy, số lượng con số quần thể các loài quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng như linh dương Tây Tạng và gấu trúc lớn hoang dã của nước ta đã đạt mức tăng trưởng phục hồi rõ rệt.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
| 思念思念 | sī niàn | TƯ NIỆM | [Động từ] nhớ — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地思念。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách nhớ một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 18 nét] |
| 苏醒甦醒 | sū xǐng | TÔ TỈNH | [Động từ] hồi tỉnh, tỉnh lại, thức giấc bừng tỉnh — Ví dụ: 初春的三江源大地万物苏醒,冰雪消融汇成涓涓清流,沉睡了一个冬天的雪域高原再次焕发出勃勃生机。 (Tiết trời đầu xuân, mảnh đất Tam Giang Nguyên vạn vật hồi tỉnh thức giấc, băng tuyết tan chảy hòa thành những dòng suối trong veo róc rách, vùng đất cao nguyên tuyết trắng ngủ vùi suốt một mùa đông lại một lần nữa bừng sáng sức sống phơi phới.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 27 nét] |
| 隧道隧道 | suì dào | TOẠI ĐẠO | [Danh từ] hầm, đường hầm xuyên núi/qua biển — Ví dụ: 深中通道海底超长双向八车道沉管隧道全线顺利贯通,创造了全球跨海通道工程建设史上的又一伟大奇迹。 (Đường hầm dìm dưới đáy biển hai chiều tám làn xe siêu dài của Hành lang Thâm Quyến - Trung Sơn đã thông tuyến toàn diện thuận lợi, tạo nên thêm một kỳ tích vĩ đại trong lịch sử xây dựng công trình hành lang vượt biển trên toàn cầu.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 弹性彈性 | tán xìng | ĐẠN TÍNH | [Danh từ / Tính từ] độ đàn hồi, tính linh hoạt, tính co giãn — Ví dụ: 我国宏观经济政策具备充足的工具储备与极大的政策弹性,能够从容应对各种超预期外部冲击与风险挑战。 (Chính sách kinh tế vĩ mô của nước ta sở hữu nguồn dự trữ công cụ dồi dào cùng tính linh hoạt độ đàn hồi chính sách cực lớn, có thể ung dung ứng phó với mọi thách thức rủi ro cùng các cú sốc bên ngoài vượt quá dự liệu.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 淘汰淘汰 | táo tài | ĐÀO THẢI | [Động từ / Danh từ] loại bỏ, đào thải (công nghệ cũ, thiết bị lạc hậu) — Ví dụ: 我国加快推动工业领域节能降碳改造,坚决依法有序淘汰一批高耗能、高排放与安全隐患大的落后低效产能。 (Nước ta đẩy nhanh thúc đẩy cải tạo giảm phát thải carbon và tiết kiệm năng lượng trong lĩnh vực công nghiệp, kiên quyết đào thải loại bỏ có trật tự theo pháp luật một loạt năng lực sản xuất kém hiệu quả lạc hậu có nguy cơ an toàn lớn, phát thải cao và tiêu hao nhiều năng lượng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 天才天才 | tiān cái | THIÊN TÀI | [Danh từ / Tính từ] thiên tài, tài năng bẩm sinh xuất chúng — Ví dụ: 重大科学发现不仅需要敏锐卓越的天才灵感,更离不开十年如一日甘坐冷板凳的默默耕耘与艰辛付出。 (Những phát hiện khoa học trọng đại không chỉ cần nguồn cảm hứng thiên tài xuất chúng và nhạy bén, mà càng không thể tách rời sự âm thầm cày sâu cuốc bẫm và cống hiến nhọc nhằn mười năm như một cam lòng ngồi ghế lạnh.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 21 nét] |
| 调剂調劑 | tiáo jì | ĐIỆU TỄ | [Động từ / Danh từ] điều tiết, dung hòa sắp xếp; điều chuyển nguyện vọng — Ví dụ: 跨流域特大水利枢纽工程具备强大的多目标水资源联合调剂能力,有效缓解了北方旱季生态缺水矛盾。 (Đại công trình đầu mối thủy lợi liên lưu vực sở hữu năng lực điều tiết sắp xếp liên hợp tài nguyên nước đa mục tiêu mạnh mẽ, giải tỏa hiệu quả mâu thuẫn thiếu nước sinh thái vào mùa khô hạn ở miền Bắc.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 21 nét] |
| 通俗通俗 | tōng sú | THÔNG TỤC | [Tính từ] thông tục, bình dân dễ hiểu, đại chúng — Ví dụ: 科学家用生动通俗的语言向广大青少年科普量子计算与人工智能原理,让深奥的前沿科学知识飞入寻常百姓家。 (Nhà khoa học đã dùng ngôn ngữ bình dân dễ hiểu và sinh động để phổ biến nguyên lý trí tuệ nhân tạo và tính toán lượng tử tới đông đảo thanh thiếu niên, giúp cho tri thức khoa học tiên phong thâm thúy bay vào từng mái nhà người dân bình thường.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 秃禿 | tū | THỐC | [Động từ] Hói — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地秃。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Hói một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 8 nét] |
| 推论推論 | tuī lùn | SUY LUẬN | [Danh từ / Động từ] hệ quả suy ra, kết luận suy diễn logic — Ví dụ: 数学家在严格推导广义相对论时空几何方程的过程中,得出了关于黑洞奇点与引力辐射的重要理论推论。 (Nhà toán học trong quá trình suy diễn nghiêm ngặt phương trình hình học không thời gian của Thuyết Tương đối Tổng quát đã rút ra những kết luận suy diễn hệ quả lý thuyết trọng đại về bức xạ hấp dẫn và điểm kỳ dị của lỗ đen.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 瓦解瓦解 | wǎ jiě | NGOÃ GIẢI | [Động từ / Danh từ] làm tan rã, sụp đổ tan rã hoàn toàn — Ví dụ: 在合成战术综合演习中,红方电子战分队通过强电磁干扰与精确网络打击,瞬间彻底瓦解了蓝方的联合防空指挥网络。 (Trong cuộc diễn tập tổng hợp chiến thuật hợp thành, phân đội tác chiến điện tử của quân Đỏ thông qua tấn công mạng chính xác và gây nhiễu điện từ mạnh mẽ đã làm tan rã sụp đổ hoàn toàn mạng lưới chỉ huy phòng không liên hợp của quân Xanh trong tích tắc.) [Bộ thủ: 瓦 (NGÕA) • 22 nét] |
| 顽强頑強 | wán qiáng | NGOAN CƯỜNG | [Tính từ] ngoan cường, kiên cường bất khuất — Ví dụ: 人民军队展现了坚不可摧的钢铁意志与顽强拼搏精神,在一切风浪考验与艰难险阻面前决不退缩半步。 (Quân đội nhân dân đã phô diễn tinh thần chiến đấu ngoan cường cùng ý chí sắt đá kiên cố không thể phá vỡ, đứng trước mọi hiểm trở gian nan và thử thách sóng gió quyết không lùi bước nửa bước.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 25 nét] |
| 威望威望 | wēi wàng | UY VỌNG | [Danh từ] uy tín, uy danh danh vọng cao quý — Ví dụ: 这位在国际数学界享有崇高威望的菲尔兹奖得主,毅然全职回国投身于国家基础数学顶尖创新人才培养事业。 (Vị chủ nhân giải thưởng Fields sở hữu uy danh uy vọng cao quý trong giới toán học quốc tế này đã kiên quyết trở về nước làm việc toàn thời gian, dốc lòng vào sự nghiệp bồi dưỡng nhân tài đổi mới sáng tạo đỉnh cao ngành toán học cơ bản của đất nước.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 25 nét] |
| 胃口胃口 | wèi kǒu | VỊ KHẨU | [Danh từ] sức ăn, khẩu vị; khẩu vị tham vọng/sở thích — Ví dụ: 经过高强度体能与太空失重适应性训练后,航天员身体机能恢复良好,食欲与胃口非常充沛旺盛。 (Trải qua các đợt huấn luyện thích ứng tình trạng không trọng lượng không gian và thể lực cường độ cao, các chức năng cơ thể của phi hành gia đã phục hồi rất tốt, sự ngon miệng và khẩu vị sức ăn vô cùng dồi dào sung mãn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 问世問世 | wèn shì | VẤN THẾ | [Động từ] ra đời, xuất hiện ra mắt công chúng — Ví dụ: 我国完全自主研制的新一代百比特超导量子计算原型机“祖冲之号”成功问世,再次刷新了全球量子计算优越性世界纪录。 (Máy tính lượng tử nguyên mẫu siêu dẫn hàng trăm qubit thế hệ mới 'Tổ Xung Chi' do nước ta hoàn toàn tự chủ nghiên cứu chế tạo đã chính thức ra đời ra mắt, một lần nữa phá vỡ kỷ lục thế giới về tính ưu việt của tính toán lượng tử toàn cầu.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 22 nét] |
| 无可奈何無可奈何 | wú kě nài hé | VÔ KHẢ NẠI HÀ | [Thành ngữ] bất đắc dĩ, đành chịu bó tay, không biết làm sao — Ví dụ: 过去面对干旱风沙肆虐与土地荒漠化侵蚀,老百姓只能无可奈何地背井离乡;如今经过综合治理,昔日荒原变成了绿洲。 (Trước đây đứng trước sự xâm thực hoang mạc hóa đất đai cùng gió cát hạn hán hoành hành, bà con nhân dân chỉ đành bất đắc dĩ ngậm ngùi rời bỏ quê hương; ngày nay trải qua chỉnh trang tổng hợp, mảnh đất hoang tàn năm xưa đã biến thành ốc đảo trù phú.) [Bộ thủ: 无 (VÔ) • 35 nét] |
| 务必務必 | wù bì | VỤ TẤT | [Phó từ] phải — Ví dụ: 掌握好“务必”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “务必” (phải) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 25 nét] |
| 媳妇媳婦 | xí fù | TỨC PHỤ | [Danh từ] con dâu; vợ (khẩu ngữ) — Ví dụ: 在尊老爱幼的文明家风熏陶下,好媳妇悉心照顾瘫痪在床的老婆婆十余载无怨无悔,获评全国“最美家庭”荣誉。 (Dưới sự hun đúc của nếp nhà văn minh kính già yêu trẻ, người con dâu hiền đã chăm sóc chu đáo người mẹ chồng nằm liệt giường suốt hơn mười năm không một lời oán thán, được bình chọn danh hiệu 'Gia đình Đẹp nhất' toàn quốc.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 17 nét] |
| 夏令营夏令營 | xià lìng yíng | HẠ LỆNH DOANH | [Danh từ] trại hè, khóa trại hè thanh thiếu niên — Ví dụ: 国家天文台与科技馆联合举办的全国青少年航天科普夏令营,让孩子们近距离接触大国重器并播下了探索宇宙的科学梦想。 (Trại hè phổ biến khoa học hàng không vũ trụ thanh thiếu niên toàn quốc do Bảo tàng Khoa học Kỹ thuật và Đài Thiên văn Quốc gia phối hợp tổ chức đã giúp các em nhỏ tiếp cận cự ly gần với các đại khí quốc gia và gieo mầm những ước mơ khoa học khám phá vũ trụ.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 30 nét] |
| 显著顯著 | xiǎn zhù | HIỂN TRƯỚC | [Tính từ] rõ rệt, nổi bật, đáng kể vượt bậc — Ví dụ: 经过深入实施大气污染综合防治攻坚行动,我国重点城市空气质量实现了历史性显著改善,蓝天白云成为常态。 (Trải qua việc đi sâu thực thi chiến dịch phòng chống tổng hợp ô nhiễm không khí, chất lượng không khí tại các thành phố trọng điểm nước ta đã đạt được sự cải thiện rõ rệt mang tính lịch sử, trời xanh mây trắng đã trở thành cảnh tượng thường nhật.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 镶嵌鑲嵌 | xiāng qiàn | TƯƠNG KHẢM | [Động từ / Danh từ] khảm, cẩn nạm (ngọc, đá quý, họa tiết) — Ví dụ: 国家博物馆珍藏的商周青铜器表面精密镶嵌着绿松石神兽图案,展现了三千年前极其精湛高超的东方金石工艺。 (Bề mặt đồ đồng thời Thương - Chu lưu giữ tại Bảo tàng Quốc gia được cẩn khảm tinh xảo các họa tiết thần thú bằng đá ngọc lam (ngọc Turquoise), phô diễn kỹ nghệ kim thạch phương Đông vô cùng cao siêu điêu luyện từ ba ngàn năm trước.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 16 nét] |
| 消极消極 | xiāo jí | TIÊU CỰC | [Tính từ] tiêu cực, thụ động bi quan chán nản — Ví dụ: 在面临重大科研难题与技术瓶颈时,决不能抱有消极懈怠与畏难情绪,而要勇于探索、攻坚克难。 (Khi đối mặt với các nút thắt kỹ thuật và nan đề nghiên cứu khoa học trọng đại, tuyệt đối không được ôm tâm lý bi quan tiêu cực uể oải và sợ khó, mà cần phải dũng cảm tìm tòi khám phá, vượt khó xung kích.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 泄露泄露 | xiè lù | TIẾT LỘ | [Động từ / Danh từ] rò rỉ, để lộ (bí mật, hóa chất, thông tin) — Ví dụ: 高等级生物安全三级实验室配备了多重负压排风过滤系统,确保有害致病微生物绝不发生任何意外泄露扩散。 (Phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp 3 cao cấp được trang bị hệ thống lọc khí xả áp suất âm đa tầng, bảo đảm các vi sinh vật gây bệnh độc hại tuyệt đối không xảy ra bất kỳ sự rò rỉ hay phát tán ngoài ý muốn nào.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 24 nét] |
| 欣慰欣慰 | xīn wèi | HÂN UỶ | [Tính từ / Động từ] hài lòng thỏa nguyện, an lòng phấn khởi — Ví dụ: 看着自己亲手培养的一大批青年学术骨干在国家重大科研专项中挑起大梁,年逾古稀的老院士感到无比欣慰。 (Nhìn thấy đông đảo những cán bộ cốt cán học thuật trẻ tuổi do chính tay mình đào tạo gánh vác trọng trách trụ cột trong các đề án nghiên cứu khoa học trọng đại quốc gia, vị viện sĩ già đã ngoài bảy mươi tuổi cảm thấy vô cùng an lòng thỏa nguyện.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 性感性感 | xìng gǎn | TÍNH CẢM | [Tính từ] gợi cảm, quyến rũ cuốn hút — Ví dụ: 在国际时装周非遗创新展演舞台上,现代高定时装巧妙融合了东方传统剪裁与优雅流线设计,展现出迷人的艺术魅力与高级感。 (Trên sân khấu trình diễn đổi mới di sản phi vật thể tại Tuần lễ Thời trang Quốc tế, thời trang may đo cao cấp hiện đại đã kết hợp khéo léo đường cắt may phương Đông truyền thống và thiết kế đường nét uốn lượn tao nhã, phô diễn sức quyến rũ nghệ thuật gợi cảm mê hồn cùng đẳng cấp cao sang.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 25 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK5 mới nhất 新汉语水平考试HSK五级出题分析及模拟题集, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 “把”字句(3):与复合趋向补语结合
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hành động làm di chuyển vị trí của tân ngữ theo một hướng xác định đối với người nói.
02 Cấu trúc 比较句(没有 / 不如) (BỈ KHẢO CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #028Phân tích học thuật & Cách dùng: Dạng phủ định của so sánh: A không bằng B, A kém B.
03 Cấu trúc 可能补语(肯定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ KHẲNG ĐỊNH)
HSK 3 · Cấu trúc #041Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị có đủ năng lực hoặc điều kiện khách quan để thực hiện được kết quả đó (làm được).
04 Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI)
HSK 3 · Cấu trúc #062Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện tất yếu duy nhất; chỉ khi thỏa mãn điều kiện này thì kết quả mới xảy ra (chỉ có... mới...).
05 Cấu trúc 介词“除了……以外” (GIỚI TỪ TRỪ LIỄU DĨ NGOẠI)
HSK 3 · Cấu trúc #086Phân tích học thuật & Cách dùng: 1. Loại trừ: 'Trừ A ra, tất cả đều...'; 2. Bổ sung: 'Ngoài A ra, còn có cả B...'. Phụ thuộc vào việc vế sau dùng '都' hay '还/也'.
06 Liên từ tăng cấp đối chiếu: “何况 / 况且” (Huống hồ, huống chi) (递进关联词:“何况 / 况且”)
HSK 5 · Liên từ tăng tiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để bổ sung thêm một lý lẽ hiển nhiên và có sức thuyết phục cao hơn vế trước, nhấn mạnh kết luận đưa ra là hoàn toàn chuẩn xác.
07 Giới từ phương hướng: “朝 / 向” (Hướng về, nhằm về) (介词“朝 / 向”表示方向与目标)
HSK 5 · Giới từ phương hướngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để chỉ ra mục tiêu định hướng hoặc đích đến mà hành động đang hướng tới.
08 Giới từ chỉ sự biến đổi song hành: “随着……” (Cùng với sự...) (介词结构:“随着……”表示伴随发展变化)
HSK 5 · Giới từ bối cảnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng ở đầu câu để nêu lên một xu thế đang diễn ra làm tiền đề kéo theo sự thay đổi của sự vật ở mệnh đề chính.
09 Cấu trúc 决绝取舍(宁可……也不……) (NINH KHẢ DÃ BẤT)
HSK 5 · Cấu trúc #079Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự lựa chọn kiên quyết, thà chịu thiệt thòi gian khổ chứ dứt khoát không làm điều trái lương tâm.
10 Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中)
HSK 4 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '果然' đặt trước vị ngữ để biểu thị sự việc thực tế diễn ra hoàn toàn trùng khớp với điều đã dự đoán, mong đợi hoặc nghe nói từ trước.
11 Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn: “连……也/都……” (Ngay cả... cũng...) (强调极端结构:“连……也/都……”)
HSK 4 · Cấu trúc nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Lấy một trường hợp cực đoan, điển hình nhất để nhấn mạnh tính chất chung của toàn bộ sự việc.
12 Cặp liên từ hai phương diện song song: “一方面……,另一方面……” (Một mặt..., mặt khác...) (并列关联词:“一方面……,另一方面……”)
HSK 4 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phân tích hay diễn đạt hai mặt của một vấn đề, thường là hai yếu tố bổ sung hoặc cùng tồn tại song hành.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在严谨客观的科学实测数据面前,科研人员始终保持清醒求真头脑,绝不会被表面的假象所( )干扰。” (Đứng trước các số liệu đo đạc thực tế khoa học khách quan nghiêm cẩn, các nhà nghiên cứu khoa học luôn luôn giữ vững một cái đầu tỉnh táo kiếm tìm chân lý, tuyệt đối không bao giờ bị những hiện tượng giả tạo bề ngoài mê hoặc quấy nhiễu.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 迷惑 (mí huo)
Giải thích chuyên sâu: Từ “迷惑” (mí huo - âm Hán Việt: MÊ HOẶC, tính từ / động từ) mang nghĩa “mê hoặc, hoang mang lúng túng; đánh lừa mê hoặc”. Câu hoàn chỉnh: “在严谨客观的科学实测数据面前,科研人员始终保持清醒求真头脑,绝不会被表面的假象所迷惑干扰。” (Đứng trước các số liệu đo đạc thực tế khoa học khách quan nghiêm cẩn, các nhà nghiên cứu khoa học luôn luôn giữ vững một cái đầu tỉnh táo kiếm tìm chân lý, tuyệt đối không bao giờ bị những hiện tượng giả tạo bề ngoài mê hoặc quấy nhiễu.). Các phương án còn lại: 墨水儿 (mực viết; chữ nghĩa, học thức (nghĩa bóng)), 呕吐 (nôn mửa, nôn ói), 铺 (trải, lát (pū); cửa hàng (pù)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “A + 没有 / 不如 + B + (那么/这么) + Tính từ” (Cấu trúc 比较句(没有 / 不如) (BỈ KHẢO CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “A + 没有 / 不如 + B + (那么/这么) + Tính từ”: Dạng phủ định của so sánh: A không bằng B, A kém B. Câu chuẩn xác trong sách là: “今天没有昨天那么热,我看不如他懂得多。” (Hôm nay không nóng bằng hôm qua, tôi thấy không hiểu biết nhiều bằng anh ấy.) và “我想参加会议。” (Tôi muốn tham gia cuộc họp.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这个项目涉及的资金数额较大,我们需要先向总公司( )。” (Dự án này liên quan đến số vốn khá lớn, chúng ta cần xin ý kiến công ty mẹ trước.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 请示 (qǐng shì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “请示” (qǐng shì - âm Hán Việt: THỈNH THỊ, động từ) mang nghĩa “Yêu cầu hướng dẫn”. Câu hoàn chỉnh: “这个项目涉及的资金数额较大,我们需要先向总公司请示。” (Dự án này liên quan đến số vốn khá lớn, chúng ta cần xin ý kiến công ty mẹ trước.). Các phương án còn lại: 人家 (người ta (đại từ); hộ gia đình, gia đình), 筛选 (sàng lọc, tuyển chọn chắt lọc), 施展 (thi thố, phô diễn (tài năng, sở trường)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “只有 + Điều kiện duy nhất, 才 + Kết quả” (Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “只有 + Điều kiện duy nhất, 才 + Kết quả”: Biểu thị điều kiện tất yếu duy nhất; chỉ khi thỏa mãn điều kiện này thì kết quả mới xảy ra (chỉ có... mới...). Câu chuẩn xác trong sách là: “只有努力学习,才能考上理想的大学。” (Chỉ có nỗ lực học tập, mới có thể thi đỗ vào trường đại học mơ ước.) và “我每天锻炼。” (Tôi tập thể dục mỗi ngày.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “初春的三江源大地万物( ),冰雪消融汇成涓涓清流,沉睡了一个冬天的雪域高原再次焕发出勃勃生机。” (Tiết trời đầu xuân, mảnh đất Tam Giang Nguyên vạn vật hồi tỉnh thức giấc, băng tuyết tan chảy hòa thành những dòng suối trong veo róc rách, vùng đất cao nguyên tuyết trắng ngủ vùi suốt một mùa đông lại một lần nữa bừng sáng sức sống phơi phới.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 苏醒 (sū xǐng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “苏醒” (sū xǐng - âm Hán Việt: TÔ TỈNH, động từ) mang nghĩa “hồi tỉnh, tỉnh lại, thức giấc bừng tỉnh”. Câu hoàn chỉnh: “初春的三江源大地万物苏醒,冰雪消融汇成涓涓清流,沉睡了一个冬天的雪域高原再次焕发出勃勃生机。” (Tiết trời đầu xuân, mảnh đất Tam Giang Nguyên vạn vật hồi tỉnh thức giấc, băng tuyết tan chảy hòa thành những dòng suối trong veo róc rách, vùng đất cao nguyên tuyết trắng ngủ vùi suốt một mùa đông lại một lần nữa bừng sáng sức sống phơi phới.). Các phương án còn lại: 淘汰 (loại bỏ, đào thải (công nghệ cũ, thiết bị lạc hậu)), 通俗 (thông tục, bình dân dễ hiểu, đại chúng), 威望 (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Mệnh đề A cơ bản,何况 / 况且 + Yếu tố càng hiển nhiên hơn” (Liên từ tăng cấp đối chiếu: “何况 / 况且” (Huống hồ, huống chi) (递进关联词:“何况 / 况且”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Mệnh đề A cơ bản,何况 / 况且 + Yếu tố càng hiển nhiên hơn”: Dùng để bổ sung thêm một lý lẽ hiển nhiên và có sức thuyết phục cao hơn vế trước, nhấn mạnh kết luận đưa ra là hoàn toàn chuẩn xác. Câu chuẩn xác trong sách là: “成年人都很难抵挡智能手机的诱惑,何况自控力较弱的孩子呢?” (Người lớn còn rất khó cưỡng lại cám dỗ của điện thoại thông minh, huống hồ là trẻ nhỏ vốn có lực tự kiểm soát yếu?) và “这点路走过去就很方便,况且今天天气这么晴朗宜人。” (Đoạn đường ngắn này đi bộ qua là rất tiện, huống chi hôm nay thời tiết nắng ráo dễ chịu đến thế.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK5 mới nhất 新汉语水平考试HSK五级出题分析及模拟题集"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK5 mới nhất 新汉语水平考试HSK五级出题分析及模拟题集 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK5 mới nhất 新汉语水平考试HSK五级出题分析及模拟题集"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải bộ sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK5 mới nhất 新汉语水平考试HSK五级出题分析及模拟题集.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải bộ sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK5 mới nhất 新汉语水平考试HSK五级出题分析及模拟题集" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



