Tải bộ sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK4 mới nhất 新汉语水平考试HSK四级出题分析及模拟题集 (新汉语水平考试) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách sách mô phỏng và phân tích đề thi (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK4 mới nhất 新汉语水平考试HSK四级出题分析及模拟题集"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Động từ đánh giá: “值得” (Đáng, xứng đáng + Động từ) (动词“值得”表示具有价值)
- 02 Cấu trúc phản biện khẳng định: “不是……而是……” (Không phải là... mà là...) (并列反驳关联词:“不是……而是……”)
- 03 Liên từ tăng tiến cực hạn: “甚至……” (Thậm chí, ngay cả...) (递进连词:“甚至……”)
- 04 Phân biệt giới từ căn cứ: “按照” vs “根据” (Căn cứ vào, theo) (介词辨析:“按照”与“根据”)
- 05 Phó từ bất ngờ: “竟然 / 居然” (Vậy mà, lại có thể) (语气副词:“竟然 / 居然”表示出乎意料)
- 06 Cấu trúc phủ định dứt khoát: “绝不 / 决不” (Tuyệt đối không) (绝对否定结构:“决不 / 绝不”)
- 07 Phó từ đối chiếu thực tế: “实际上 / 其实” (Thực ra, trên thực tế) (副词“实际上 / 其实”表示转折与澄清)
- 08 Cấu trúc 意义被动句(无标志被动) (Ý NGHĨA BỊ ĐỘNG CÚ)
- 09 Cấu trúc 反问句(怎么能……呢?) (PHẢN VẤN CÚ CHẨM MA NĂNG NI)
- 10 Cấu trúc 无条件(无论/不管……都……) (VÔ LUẬN BẤT QUẢN ĐÔ)
- 11 Cấu trúc 极端递进(……甚至……) (THẬM CHÍ)
- 12 Cấu trúc 书面介词“由” (THƯ DIỆN GIỚI TỪ DO)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK4 mới nhất 新汉语水平考试HSK四级出题分析及模拟题集"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải bộ sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK4 mới nhất 新汉语水平考试HSK四级出题分析及模拟题集 (新汉语水平考试) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK4 mới nhất 新汉语水平考试HSK四级出题分析及模拟题集
新汉语水平考试
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 1.898
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK4 mới nhất 新汉语水平考试HSK四级出题分析及模拟题集"
Ấn phẩm sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK4 mới nhất 新汉语水平考试HSK四级出题分析及模拟题集 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话或短文,选择正确答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK4 mới nhất 新汉语水平考试HSK四级出题分析及模拟题集, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 4 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H4-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H4-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H4-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H4-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H4-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H4-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H4-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H4-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H4-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H4-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 女:音乐会的票搞到了吗? 男:你看,这是什么? 女:哇,太棒了!你可真了不起! 男:我行吧? 问:男的怎么样?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,我有点儿头疼,家里有没有药啊? 女:我找找。还真有一盒,给你。 男:这药已经过期了。 女:是吗?那我再去给你买一盒。 问:对话可能发生在哪儿?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问明天上午有到上海的航班吗? 女:ca 1346,10点起飞。 男:有稍微晚一点儿的吗? 女:ca 6754,下午3点起飞,可以吗? 男:可以,买一张。 问:男的坐哪班飞机?
问:小刘可能是做什么工作的?問:小劉可能是做什麼工作的?
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您找我有什么事? 男:小刘,我要的资料都准备好了吗? 女:准备好了。 男:那就送到会议室吧,顺便通知各位业务经理去开会。 女:好的,我马上就去。 问:小刘可能是做什么工作的?
问:女的看见了谁?問:女的看見了誰?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还记得我们的小学老师吗? 男:当然记得,个子高高的,瘦瘦的。 女:对,我昨天在公园里遇到他了。 男:他早就退休了吧? 女:是啊,现在都有孙子了。 问:女的看见了谁?
问:他们的火车可能是几点的?問:他們的火車可能是幾點的?
• Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿收拾吧,来不及了。 女:急什么?还有一个小时呢。 男:现在已经8点了,打的也得半个多小时才能到呢,再说,我们和小李约好8点45在车站见面。 女:那好,我马上就完事。 问:他们的火车可能是几点的?
问:对话可能发生在哪儿?問:對話可能發生在哪兒?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得哪里不舒服? 女:我牙疼。 男:张开嘴,我看一下,是这颗牙吗? 女:是! 问:对话可能发生在哪儿?
问:男的忘记拿什么了?問:男的忘記拿什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:文件带来了吗? 男:哎呀,我把它落在车上了。 女:你这是什么记性啊! 男:我马上去拿。 问:男的忘记拿什么了?
问:女的决定买什么?問:女的決定買什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:过几天我老公过生日,你说我送他什么礼物好呢? 男:衬衫、钱包或者领带都行啊。 女:衬衫他太多了,领带他也不缺。 男:那就选个钱包吧。 女:我看行,就听你的。 问:女的决定买什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 英俊英俊 | yīng jùn | ANH TUẤN | [Tính từ] anh tuấn, khôi ngô, tuấn tú — Ví dụ: 走在国庆大阅兵方阵最前列的三军仪仗队官兵身姿挺拔威武、面容英俊刚毅,展现了当代中国军人的昂扬风貌。 (Đi ở hàng đầu của khối diễu binh trong Lễ Duyệt binh Quốc khánh, các cán bộ chiến sĩ Đội Tiêu binh Danh dự ba quân có vóc dáng uy nghiêm vững chãi, gương mặt anh tuấn kiên nghị, thể hiện phong thái hiên ngang hào hùng của người quân nhân thời đại mới.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 硬件硬件 | yìng jiàn | NGẠNH KIỆN | [Danh từ] phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử) — Ví dụ: 该型自主可控高性能人工智能服务器在硬件底层采用了全国产化的异构加速芯片与高带宽互联架构。 (Dòng máy chủ trí tuệ nhân tạo hiệu năng cao tự chủ kiểm soát này ở tầng dưới phần cứng đã áp dụng chip tăng tốc dị thể cùng kiến trúc liên kết băng thông cao hoàn toàn sản xuất trong nước.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 用途用途 | yòng tú | DỤNG ĐỒ | [Danh từ] công dụng, mục đích sử dụng — Ví dụ: 这种具备极高耐热性与超强机械韧性的新型特种碳纤维复合材料,在航空航天领域拥有十分广阔的工业用途。 (Loại vật liệu composite sợi carbon đặc chủng thế hệ mới sở hữu khả năng chịu nhiệt cực cao và độ bền dẻo cơ học siêu mạnh này có công dụng công nghiệp vô cùng rộng mở trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 21 nét] |
| 油炸油炸 | yóu zhá | DẦU TRÁC | [Tính từ / Động từ] chiên giòn, rán ngập dầu — Ví dụ: 为了心血管与胃肠代谢健康,营养学家建议在日常膳食搭配中应当严格减少高温重度油炸类高热量食品的摄入。 (Nhằm bảo vệ sức khỏe tim mạch và chuyển hóa tiêu hóa dạ dày ruột, các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo trong khẩu phần ăn hàng ngày nên cắt giảm nghiêm ngặt việc dung nạp các loại thực phẩm nhiều calo chiên rán ngập dầu ở nhiệt độ cao.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 19 nét] |
| 宇宙宇宙 | yǔ zhòu | VŨ TRỤ | [Danh từ] vũ trụ, vũ trụ bao la — Ví dụ: 中国探月工程、火星探测任务与空间站科学实验的接续圆满成功,开启了中国航天探索深远未知宇宙奥秘的新篇章。 (Sự thành công rực rỡ nối tiếp nhau của chương trình thám hiểm Mặt Trăng, nhiệm vụ thám hiểm Sao Hỏa và các thí nghiệm khoa học trạm vũ trụ đã mở ra chương mới cho ngành hàng không vũ trụ nước ta trong việc khám phá những điều bí ẩn sâu thẳm chưa biết của vũ trụ bao la.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 原则原則 | yuán zé | NGUYÊN TẮC | [Danh từ] nguyên tắc — Ví dụ: 在国际多边经贸合作中,中国始终坚定恪守平等互利、合作共赢的基本原则,绝不搞单边霸凌。 (Trong hợp tác kinh tế thương mại đa phương quốc tế, Trung Quốc luôn kiên định tuân thủ các nguyên tắc cơ bản bình đẳng đôi bên cùng có lợi và hợp tác cùng thắng, tuyệt đối không làm trò chèn ép đơn phương.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 灾害災害 | zāi hài | TAI HẠI | [Danh từ] thiên tai, thảm họa, hiểm họa — Ví dụ: 国家构建了天基遥感、空基无人机与地基传感器协同联动的特大自然灾害综合监测预警体系。 (Nhà nước đã xây dựng hệ thống giám sát và cảnh báo sớm tổng hợp các thảm họa thiên tai đặc biệt lớn có sự phối hợp đồng bộ giữa viễn thám vệ tinh không gian, máy bay không người lái trên không và cảm biến mặt đất.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 20 nét] |
| 责备責備 | zé bèi | TRÁCH BỊ | [Động từ / Danh từ] trách móc, quở trách, khiển trách — Ví dụ: 导师在面对年轻学生实验失败时从不盲目求全责备,而是耐心引导他们深入剖析原因、重构设计。 (Người thầy hướng dẫn khi đối diện với những thất bại thực nghiệm của học trò trẻ không bao giờ trách móc quở phạt một cách mù quáng, mà kiên nhẫn dẫn dắt các em đi sâu mổ xẻ nguyên nhân và thiết kế lại quy trình.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 26 nét] |
| 涨漲 | zhǎng | TRƯỚNG | [Động từ] tăng giá, dâng lên (nước), phình ra — Ví dụ: 连日暴雨导致长江干流沿线水位持续上涨,防汛抗旱指挥部紧急启动二级防汛应急响应。 (Mưa to nhiều ngày liên tục khiến mực nước dọc theo dòng chính sông Trường Giang tiếp tục dâng cao, ban chỉ huy phòng chống thiên tai đã khẩn cấp kích hoạt phản ứng khẩn cấp cấp độ 2.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 10 nét] |
| 哲学哲學 | zhé xué | TRIẾT HỌC | [Danh từ] triết học — Ví dụ: 马克思主义哲学深刻揭示了自然界、人类社会与思维发展的普遍本质规律,是指导人类解放的强大思想武器。 (Triết học Mác - Lênin đã hé lộ sâu sắc các quy luật bản chất phổ quát của giới tự nhiên, xã hội loài người và sự phát triển tư duy, là vũ khí tư tưởng mạnh mẽ chỉ đạo sự nghiệp giải phóng con người.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 阵陣 | zhèn | TRẬN | [Động từ] trận, cơn (lượng từ: cơn mưa, trận gió); trận địa — Ví dụ: 外面突然下一阵大雨,大家赶紧跑进屋。 (Bên ngoài bỗng đổ một trận mưa lớn, mọi người vội chạy vào nhà.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 10 nét] |
| 整体整体 | zhěng tǐ | CHỈNH THỂ | [Tính từ] tổng thể, toàn thể — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持整体的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái toàn bộ đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 挣钱掙錢 | zhèng qián | TRANH TIỀN | [Động từ] kiếm tiền, kiếm sống — Ví dụ: 广大乡村青年通过参加免费职业技能培训掌握了一技之长,在家门口的现代化农业产业园里实现了体面劳动挣钱致富。 (Đông đảo thanh niên nông thôn thông qua việc tham gia các khóa đào tạo kỹ năng nghề miễn phí đã nắm vững tay nghề vững chắc, thực hiện lao động đường hoàng kiếm tiền làm giàu ngay tại khu công viên công nghiệp nông nghiệp hiện đại gần nhà.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 26 nét] |
| 指挥指揮 | zhǐ huī | CHỈ HUY | [Động từ / Danh từ] chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng) — Ví dụ: 在重大抢险救灾一线现场,应急救援指挥部沉着指挥、科学调度各方救援力量展开立体式生命大搜救。 (Tại hiện trường tuyến đầu cứu hộ cứu nạn thiên tai trọng đại, ban chỉ huy cứu hộ khẩn cấp đã điềm tĩnh chỉ huy, điều độ khoa học các lực lượng cứu hộ triển khai chiến dịch đại tìm kiếm cứu nạn sự sống đa không gian.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 26 nét] |
| 治疗治療 | zhì liáo | TRỊ LIỆU | [Động từ] điều trị — Ví dụ: 经过医生的精心治疗,他已经康复了。 (Trải qua quá trình điều trị tận tình của bác sĩ, anh ấy đã bình phục rồi.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 重重 | zhòng | TRÙNG | [Tính từ / Động từ] nặng, nặng trịch; coi trọng; lặp lại (trùng) — Ví dụ: 大国重器承载着国家强盛与民族复兴的千钧重托,展现了中国制造向中国创造迈进的硬核实力。 (Các trang thiết bị trọng đại của đất nước gánh vác trọng trách ngàn cân về sự giàu mạnh của quốc gia và phục hưng của dân tộc, thể hiện thực lực cốt lõi của bước tiến từ sản xuất chế tạo sang sáng tạo Trung Hoa.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 9 nét] |
| 主观主觀 | zhǔ guān | CHỦ QUÁN | [Tính từ / Danh từ] chủ quan — Ví dụ: 进行科学实验评估与论文评阅时,必须坚持实事求是的客观标准,严禁掺杂任何个人主观偏见。 (Khi tiến hành đánh giá thực nghiệm khoa học và thẩm định luận văn, bắt buộc phải kiên định tiêu chuẩn khách quan cầu thị chân chính, nghiêm cấm pha trộn bất kỳ thiên kiến định kiến chủ quan cá nhân nào.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 16 nét] |
| 抓紧抓緊 | zhuā jǐn | TRẢO KHẨN | [Động từ] khẩn trương, tranh thủ, nắm chặt (thời cơ/tiến độ) — Ví dụ: 全体科研攻关人员正在抓紧当前黄金攻关窗口期,争分夺秒开展深海万米载人潜水器的最后全流程实测演练。 (Toàn thể cán bộ nghiên cứu khoa học đang khẩn trương tranh thủ khoảng thời gian vàng then chốt hiện tại, chạy đua từng phút từng giây triển khai đợt diễn tập đo đạc thực tế toàn quy trình cuối cùng của tàu lặn có người lái vạn mét biển sâu.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 16 nét] |
| 状况狀況 | zhuàng kuàng | TRẠNG HUỐNG | [Danh từ] tình trạng, trạng thái, hiện trạng — Ví dụ: 国家林草局定期对大熊猫等珍稀濒危野生动植物的野外种群数量与栖息地生态状况进行全域动态监测。 (Cục Quản lý Rừng và Đồng cỏ Quốc gia định kỳ tiến hành giám sát động thái toàn diện về số lượng quần thể hoang dã và hiện trạng sinh thái môi trường sống của các loài động thực vật hoang dã quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng như gấu trúc lớn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 姿势姿勢 | zī shì | TƯ THẾ | [Danh từ] tư thế, dáng điệu, động tác — Ví dụ: 国家跳水队运动员在十米跳台决赛中以极度优美舒展的空中翻腾姿势与几乎零水花的完美入水,赢得了全场满分。 (Vận động viên đội tuyển nhảy cầu quốc gia trong trận chung kết cầu nhảy 10 mét bằng tư thế nhào lộn trên không vô cùng thanh thoát uyển chuyển cùng cú chạm nước hoàn hảo gần như không một tia nước bắn đã giành trọn điểm số tối đa của cả khán phòng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 19 nét] |
| 自觉自覺 | zì jué | TỰ GIÁO | [Tính từ / Động từ / Phó từ] tự giác, có ý thức, tự biết — Ví dụ: 广大市民应当自觉践行绿色低碳环保生活理念,从垃圾分类投放与节水节电等点滴小事做起。 (Đông đảo người dân cần tự giác thực hành triết lý lối sống xanh giảm phát thải bảo vệ môi trường, bắt đầu từ những việc nhỏ bé thường nhật như phân loại rác thải và tiết kiệm điện nước.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 17 nét] |
| 总裁總裁 | zǒng cái | TỔNG TÀI | [Danh từ] tổng giám đốc, chủ tịch điều hành, CEO — Ví dụ: 跨国高科技集团全球执行总裁在接受专访时表示,将持续加大对中国超大规模绿色数字化创新市场的长期投资。 (Tổng Giám đốc Điều hành Toàn cầu của Tập đoàn Công nghệ Cao Xuyên Quốc gia trong buổi trả lời phỏng vấn độc quyền đã bày tỏ sẽ tiếp tục tăng cường đầu tư dài hạn vào thị trường đổi mới sáng tạo số hóa xanh siêu quy mô của Trung Quốc.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 20 nét] |
| 阻止阻止 | zǔ zhǐ | TRỞ CHỈ | [Động từ] ngăn cản, ngăn chặn, cản trở — Ví dụ: 任何外来的科技围堵与单边霸凌,都绝不可能阻止中国人民追求美好生活与推进中国式现代化的坚定步伐。 (Bất kỳ sự bao vây kìm kẹp công nghệ và chèn ép đơn phương nào từ bên ngoài cũng tuyệt đối không thể ngăn chặn được bước chân kiên định của nhân dân ta trên con đường mưu cầu cuộc sống tươi đẹp và đẩy mạnh hiện đại hóa đất nước.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 18 nét] |
| 遵守遵守 | zūn shǒu | TUÂN THỦ | [Động từ] tuân thủ, chấp hành, tuân theo (quy định, luật pháp) — Ví dụ: 每一位公民都应当自觉遵守宪法法律与社会公德规范,共同维护文明和谐、秩序井然的法治社会环境。 (Mỗi một công dân đều cần tự giác tuân thủ hiến pháp, pháp luật cùng các chuẩn mực đạo đức công cộng xã hội, chung tay giữ gìn môi trường xã hội pháp trị văn minh hài hòa và trật tự nề nếp kỷ cương.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 暗暗 | àn | ÁM | [Tính từ] tối, u tối, ngầm — Ví dụ: 房间里很暗。 (Trong phòng rất tối.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 14 nét] |
| 抱歉抱歉 | bào qiàn | BÃO KHIỂM | [Danh từ] xin lỗi, áy náy — Ví dụ: 我对此很抱歉。 (Tôi rất xin lỗi về điều này.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 毕业畢業 | bì yè | TẤT NGHIỆP | [Danh từ] tốt nghiệp — Ví dụ: 她今年毕业。 (Cô ấy tốt nghiệp năm nay.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 并且並且 | bìng qiě | TỊNH THẢ | [Liên từ] đồng thời, hơn nữa — Ví dụ: 他很聪明并且努力。 (Anh ấy rất thông minh và chăm chỉ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 部分部分 | bù fèn | BỘ PHÂN | [Danh từ] bộ phận, phần — Ví dụ: 这是其中的一部分。 (Đây là một phần trong số đó.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 24 nét] |
| 长江長江 | Cháng Jiāng | TRƯỜNG GIANG | [Danh từ] Sông Trường Giang — Ví dụ: 长江很长很宽。 (Sông Trường Giang rất dài và rộng.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 20 nét] |
| 成熟成熟 | chéng shú | THÀNH THỤC | [Tính từ] chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả) — Ví dụ: 这个苹果已经成熟了。 (Quả táo này đã chín rồi.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 20 nét] |
| 出发出發 | chū fā | XUẤT PHÁT | [Danh từ] xuất phát, khởi hành — Ví dụ: 我们明天早上出发。 (Chúng ta sẽ khởi hành vào sáng mai.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 答案答案 | dá àn | ĐÁP ÁN | [Danh từ] đáp án, câu trả lời — Ví dụ: 这是问题的答案。 (Đây là đáp án của câu hỏi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 大使馆大使館 | dà shǐ guǎn | ĐẠI SỬ QUÁN | [Danh từ] đại sứ quán — Ví dụ: 我去大使馆办签证。 (Tôi đến đại sứ quán làm visa.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 33 nét] |
| 当地當地 | dāng dì | ĐƯƠNG ĐỊA | [Danh từ] địa phương, bản địa — Ví dụ: 这是当地的特产。 (Đây là đặc sản địa phương.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 21 nét] |
| 得意得意 | dé yì | ĐẮC Ý | [Tính từ] tự hào — Ví dụ: 他得意地笑了。 (Anh ấy cười đắc ý.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 26 nét] |
| 丢丟 | diū | ĐÂU | [Động từ] mất, đánh mất; vứt — Ví dụ: 他丢了钱。 (Anh ấy bị mất tiền.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 11 nét] |
| 对面對面 | duì miàn | ĐỐI DIỆN | [Danh từ] đối diện, phía đối diện — Ví dụ: 他住在对面。 (Anh ấy sống ở đối diện.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 22 nét] |
| 发生發生 | fā shēng | PHÁT SINH | [Danh từ] xảy ra, phát sinh — Ví dụ: 发生了什么事? (Chuyện gì đã xảy ra?) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 20 nét] |
| 反映反映 | fǎn yìng | PHẢN ÁNH | [Danh từ] phản ánh, phản chiếu — Ví dụ: 这反映了问题。 (Điều này phản ánh vấn đề.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 27 nét] |
| 放暑假放暑假 | fàng shǔ jià | PHÓNG THỬ GIẢ | [Danh từ] nghỉ hè — Ví dụ: 我们放暑假了。 (Chúng tôi đã nghỉ hè.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 34 nét] |
| 富富 | fù | PHÚ | [Tính từ] giàu có, dồi dào — Ví dụ: 他很富。 (Anh ấy rất giàu.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 9 nét] |
| 干杯乾杯 | gān bēi | CAN BÔI | [Danh từ] cạn ly, cụng ly — Ví dụ: 我们干杯! (Chúng ta cạn ly!) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 刚刚剛剛 | gāng gang | CƯƠNG CƯƠNG | [Danh từ] vừa mới, vừa vặn — Ví dụ: 我刚刚来。 (Tôi vừa mới đến.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 24 nét] |
| 共同共同 | gòng tóng | CỘNG ĐỒNG | [Danh từ] chung, cùng nhau — Ví dụ: 我们共同完成。 (Chúng ta cùng nhau hoàn thành.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 顾客顧客 | gù kè | CỐ KHÁCH | [Danh từ] khách hàng, khách mua — Ví dụ: 他是我们的顾客。 (Anh ấy là khách hàng của chúng tôi.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
| 广播廣播 | guǎng bō | QUẢNG BÁ | [Danh từ] phát thanh, đài phát thanh, truyền hình — Ví dụ: 我在听广播。 (Tôi đang nghe đài.) [Bộ thủ: 广 (QUẢNG) • 28 nét] |
| 过程過程 | guò chéng | QUÁ TRÌNH | [Danh từ] quá trình, tiến trình — Ví dụ: 这是学习过程。 (Đây là quá trình học tập.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 19 nét] |
| 好像好像 | hǎo xiàng | HẢO TƯỢNG | [Danh từ] hình như, dường như, giống như — Ví dụ: 他好像很高兴。 (Anh ấy dường như rất vui.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 后悔後悔 | hòu huǐ | HẬU HỐI | [Danh từ] hối hận, hối tiếc — Ví dụ: 我后悔说了那句话。 (Tôi hối hận vì đã nói câu đó.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 16 nét] |
| 活动活動 | huó dòng | HOẠT ĐỘNG | [Danh từ] hoạt động, sự kiện — Ví dụ: 我们参加了一个活动。 (Chúng tôi đã tham gia một hoạt động.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 27 nét] |
| 积累積累 | jī lěi | TÍCH LUỴ | [Danh từ] tích lũy, tích tụ — Ví dụ: 经验需要积累。 (Kinh nghiệm cần phải tích lũy.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 记者記者 | jì zhě | KÝ GIẢ | [Danh từ] phóng viên, nhà báo — Ví dụ: 他是位记者。 (Anh ấy là một phóng viên.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 假假 | jiǎ | GIẢ | [Tính từ] giả, không thật — Ví dụ: 这是假货。 (Đây là hàng giả.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 14 nét] |
| 降低降低 | jiàng dī | GIÁNG ĐÊ | [Tính từ] hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt — Ví dụ: 降低噪音。 (Giảm tiếng ồn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 教育教育 | jiào yù | GIÁO DỤC | [Danh từ] giáo dục — Ví dụ: 教育很重要。 (Giáo dục rất quan trọng.) [Bộ thủ: 攴 (PHÁC) • 23 nét] |
| 进行進行 | jìn xíng | TIẾN HÀNG | [Danh từ] tiến hành, thực hiện — Ví dụ: 会议正在进行。 (Cuộc họp đang diễn ra.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 20 nét] |
| 京剧京劇 | Jīng jù | KINH KỊCH | [Danh từ] Kinh kịch — Ví dụ: 我喜欢京剧。 (Tôi thích Kinh kịch.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 拒绝拒絕 | jù jué | CỰ TUYỆT | [Danh từ] từ chối, cự tuyệt — Ví dụ: 我拒绝了他的请求。 (Tôi đã từ chối yêu cầu của anh ấy.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 20 nét] |
| 咳嗽咳嗽 | ké sou | HÀI THẤU | [Danh từ] ho, cơn ho — Ví dụ: 他一直在咳嗽。 (Anh ấy đã ho liên tục.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK4 mới nhất 新汉语水平考试HSK四级出题分析及模拟题集, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Động từ đánh giá: “值得” (Đáng, xứng đáng + Động từ) (动词“值得”表示具有价值)
HSK 4 · Động từ đánh giáPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá một hành vi hay đối tượng có giá trị, bõ công bỏ thời gian, tiền bạc hoặc sức lực để làm.
02 Cấu trúc phản biện khẳng định: “不是……而是……” (Không phải là... mà là...) (并列反驳关联词:“不是……而是……”)
HSK 4 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phủ định một quan điểm hay nguyên nhân sai lệch ở vế trước và lập tức khẳng định bản chất đúng đắn ở vế sau.
03 Liên từ tăng tiến cực hạn: “甚至……” (Thậm chí, ngay cả...) (递进连词:“甚至……”)
HSK 4 · Liên từ tăng tiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh một sự việc nổi bật vượt lên trên mức độ bình thường, làm tăng sức biểu đạt cho vế trước.
04 Phân biệt giới từ căn cứ: “按照” vs “根据” (Căn cứ vào, theo) (介词辨析:“按照”与“根据”)
HSK 4 · Phân biệt giới từPhân tích học thuật & Cách dùng: '按照' nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định, kế hoạch hay tiêu chuẩn có sẵn. '根据' nhấn mạnh việc lấy sự thật khách quan, tài liệu hoặc manh mối làm nền tảng suy luận.
05 Phó từ bất ngờ: “竟然 / 居然” (Vậy mà, lại có thể) (语气副词:“竟然 / 居然”表示出乎意料)
HSK 4 · Phó từ biểu cảmPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị một sự việc xảy ra hoàn toàn vượt ngoài dự tính và tưởng tượng, mang sắc thái kinh ngạc.
06 Cấu trúc phủ định dứt khoát: “绝不 / 决不” (Tuyệt đối không) (绝对否定结构:“决不 / 绝不”)
HSK 4 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quyết tâm hoặc thái độ kiên quyết tuyệt đối không làm một hành động nào đó trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
07 Phó từ đối chiếu thực tế: “实际上 / 其实” (Thực ra, trên thực tế) (副词“实际上 / 其实”表示转折与澄清)
HSK 4 · Phó từ đối chiếuPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đính chính sự thật hoặc làm rõ một tình huống khách quan hoàn toàn khác với phỏng đoán thông thường.
08 Cấu trúc 意义被动句(无标志被动) (Ý NGHĨA BỊ ĐỘNG CÚ)
HSK 4 · Cấu trúc #051Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu mang ý nghĩa bị động nhưng không xuất hiện chữ 被, 让, 叫; chủ ngữ là sự vật tiếp nhận hành vi một cách tự nhiên.
09 Cấu trúc 反问句(怎么能……呢?) (PHẢN VẤN CÚ CHẨM MA NĂNG NI)
HSK 4 · Cấu trúc #058Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị sự bất bình, trách móc hoặc khẳng định tuyệt đối không được phép làm như vậy.
10 Cấu trúc 无条件(无论/不管……都……) (VÔ LUẬN BẤT QUẢN ĐÔ)
HSK 4 · Cấu trúc #064Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị trong bất kỳ hoàn cảnh nào thì kết quả vẫn giữ nguyên không đổi (bất kể / dù cho... đều...).
11 Cấu trúc 极端递进(……甚至……) (THẬM CHÍ)
HSK 4 · Cấu trúc #071Phân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh trường hợp bất ngờ, vượt xa lẽ thường tình (thậm chí, ngay cả).
12 Cấu trúc 书面介词“由” (THƯ DIỆN GIỚI TỪ DO)
HSK 4 · Cấu trúc #088Phân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ văn viết trang trọng chỉ xuất xứ, chủ thể chịu trách nhiệm hoặc nguồn gốc (do ai phụ trách, bởi ai khởi xướng).
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “走在国庆大阅兵方阵最前列的三军仪仗队官兵身姿挺拔威武、面容( )刚毅,展现了当代中国军人的昂扬风貌。” (Đi ở hàng đầu của khối diễu binh trong Lễ Duyệt binh Quốc khánh, các cán bộ chiến sĩ Đội Tiêu binh Danh dự ba quân có vóc dáng uy nghiêm vững chãi, gương mặt anh tuấn kiên nghị, thể hiện phong thái hiên ngang hào hùng của người quân nhân thời đại mới.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 英俊 (yīng jùn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “英俊” (yīng jùn - âm Hán Việt: ANH TUẤN, tính từ) mang nghĩa “anh tuấn, khôi ngô, tuấn tú”. Câu hoàn chỉnh: “走在国庆大阅兵方阵最前列的三军仪仗队官兵身姿挺拔威武、面容英俊刚毅,展现了当代中国军人的昂扬风貌。” (Đi ở hàng đầu của khối diễu binh trong Lễ Duyệt binh Quốc khánh, các cán bộ chiến sĩ Đội Tiêu binh Danh dự ba quân có vóc dáng uy nghiêm vững chãi, gương mặt anh tuấn kiên nghị, thể hiện phong thái hiên ngang hào hùng của người quân nhân thời đại mới.). Các phương án còn lại: 油炸 (chiên giòn, rán ngập dầu), 灾害 (thiên tai, thảm họa, hiểm họa), 整体 (tổng thể, toàn thể).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “不是 + Yếu tố bị phủ định, 而是 + Bản chất thật được khẳng định” (Cấu trúc phản biện khẳng định: “不是……而是……” (Không phải là... mà là...) (并列反驳关联词:“不是……而是……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “不是 + Yếu tố bị phủ định, 而是 + Bản chất thật được khẳng định”: Dùng để phủ định một quan điểm hay nguyên nhân sai lệch ở vế trước và lập tức khẳng định bản chất đúng đắn ở vế sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “生活中不是缺少美,而是缺少发现美的眼睛。” (Trong cuộc sống không phải là thiếu cái đẹp, mà là thiếu đôi mắt biết phát hiện ra cái đẹp.) và “他今天不高兴不是因为工作累,而是因为想家了。” (Hôm nay anh ấy không vui không phải vì công việc mệt, mà là vì nhớ nhà.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “国家林草局定期对大熊猫等珍稀濒危野生动植物的野外种群数量与栖息地生态( )进行全域动态监测。” (Cục Quản lý Rừng và Đồng cỏ Quốc gia định kỳ tiến hành giám sát động thái toàn diện về số lượng quần thể hoang dã và hiện trạng sinh thái môi trường sống của các loài động thực vật hoang dã quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng như gấu trúc lớn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 状况 (zhuàng kuàng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “状况” (zhuàng kuàng - âm Hán Việt: TRẠNG HUỐNG, danh từ) mang nghĩa “tình trạng, trạng thái, hiện trạng”. Câu hoàn chỉnh: “国家林草局定期对大熊猫等珍稀濒危野生动植物的野外种群数量与栖息地生态状况进行全域动态监测。” (Cục Quản lý Rừng và Đồng cỏ Quốc gia định kỳ tiến hành giám sát động thái toàn diện về số lượng quần thể hoang dã và hiện trạng sinh thái môi trường sống của các loài động thực vật hoang dã quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng như gấu trúc lớn.). Các phương án còn lại: 总裁 (tổng giám đốc, chủ tịch điều hành, CEO), 暗 (tối, u tối, ngầm), 长江 (Sông Trường Giang).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “按照 + Tiêu chuẩn / Kế hoạch | 根据 + Sự thật / Bằng chứng” (Phân biệt giới từ căn cứ: “按照” vs “根据” (Căn cứ vào, theo) (介词辨析:“按照”与“根据”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “按照 + Tiêu chuẩn / Kế hoạch | 根据 + Sự thật / Bằng chứng”: '按照' nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định, kế hoạch hay tiêu chuẩn có sẵn. '根据' nhấn mạnh việc lấy sự thật khách quan, tài liệu hoặc manh mối làm nền tảng suy luận. Câu chuẩn xác trong sách là: “根据调查,每天坚持读书半小时的人专注力更高。” (Căn cứ vào khảo sát, người mỗi ngày kiên trì đọc sách nửa tiếng có độ tập trung cao hơn.) và “我们应该按照老师的要求认真做好课后复习。” (Chúng ta nên ôn tập sau giờ học một cách nghiêm túc theo yêu cầu của thầy cô.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他( )了钱。” (Anh ấy bị mất tiền.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 丢 (diū)
Giải thích chuyên sâu: Từ “丢” (diū - âm Hán Việt: ĐÂU, động từ) mang nghĩa “mất, đánh mất; vứt”. Câu hoàn chỉnh: “他丢了钱。” (Anh ấy bị mất tiền.). Các phương án còn lại: 反映 (phản ánh, phản chiếu), 干杯 (cạn ly, cụng ly), 过程 (quá trình, tiến trình).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 绝不 / 决不 + Động từ” (Cấu trúc phủ định dứt khoát: “绝不 / 决不” (Tuyệt đối không) (绝对否定结构:“决不 / 绝不”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 绝不 / 决不 + Động từ”: Biểu thị quyết tâm hoặc thái độ kiên quyết tuyệt đối không làm một hành động nào đó trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Câu chuẩn xác trong sách là: “为了保护我们生活的地球,我们绝不能随地乱扔垃圾。” (Để bảo vệ Trái Đất nơi chúng ta sinh sống, chúng ta tuyệt đối không được xả rác bừa bãi.) và “面对环保问题,我们决不能推卸应有的责任。” (Đối mặt với vấn đề bảo vệ môi trường, chúng ta tuyệt đối không được thoái thác trách nhiệm vốn có.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK4 mới nhất 新汉语水平考试HSK四级出题分析及模拟题集"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK4 mới nhất 新汉语水平考试HSK四级出题分析及模拟题集 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK4 mới nhất 新汉语水平考试HSK四级出题分析及模拟题集"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải bộ sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK4 mới nhất 新汉语水平考试HSK四级出题分析及模拟题集.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải bộ sách mô phỏng và phân tích đề thi HSK4 mới nhất 新汉语水平考试HSK四级出题分析及模拟题集" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



