Tải bộ đề tinh giảng tinh luyện HSK6 新汉语水平考试精讲精练HSK六级 (新汉语水平考试精讲精练) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách đề tinh giảng tinh luyện HSK6 (HSK 6) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "đề tinh giảng tinh luyện HSK6 新汉语水平考试精讲精练HSK六级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 6)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 文言解说句式“盖因……,遂使……”
- 02 高阶文言转折递进式“非但……,抑且……”
- 03 Cặp liên từ tăng tiến chiều sâu: “不仅是……更是……” (Không chỉ là... mà còn là...) (递进关联词:“不仅是……更是……”)
- 04 Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果)
- 05 Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论)
- 06 Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân cao đẹp: “正是……(才)……” (Chính là... đã làm nên...) (强调句式:“正是……照亮/成就了……”)
- 07 Cấu trúc 特殊代词“所”结构 (SỞ KẾT CẤU)
- 08 疑问语气词“吗”
- 09 连动句表目的
- 10 动态助词“了”表完成
- 11 Cấu trúc 正反疑问句 (CHÍNH PHẢN NGHI VẤN CÚ)
- 12 结构助词“的”字短语
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "đề tinh giảng tinh luyện HSK6 新汉语水平考试精讲精练HSK六级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải bộ đề tinh giảng tinh luyện HSK6 新汉语水平考试精讲精练HSK六级 (新汉语水平考试精讲精练) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 6. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
đề tinh giảng tinh luyện HSK6 新汉语水平考试精讲精练HSK六级
新汉语水平考试精讲精练
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 6
- Lượt tải
- 2.284
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "đề tinh giảng tinh luyện HSK6 新汉语水平考试精讲精练HSK六级"
Ấn phẩm đề tinh giảng tinh luyện HSK6 新汉语水平考试精讲精练HSK六级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 记者:陈凤霞是中国最早的志愿者之一。从1993年她到清新县白湾做代课教师,到现 在成为凤霞中学校长,10多年的时间,面对很多人对她的不理解,她一直在坚 持着。陈凤霞,你好,能给我们介绍一下白湾吗? 陈凤霞:白湾的自然条件非常不好。那里缺水,人们喝的是下雨蓄积在池子里的水,当地 人称为“无根水”。 记者:为什么你在到那里两年后又离开了那里? 陈凤霞:我选择离开是为了让自己更充实、更丰富,我需要读书。但是很多人说我是忍 受不了白湾的恶劣条件,想回到大城市生活。我不在乎别人说什么,走自己的 路就好。 记者:现在的学校是怎么成立的? 陈凤:作为一名志愿者,当初我到白湾的时候,赢得了很多喝彩声,这也让很多人认识 了我。在我学成回来以后,用我自己的特殊身份找到了1200万元的投资。为了 实现孩子们的愿望,1999年我开办了凤霞中学,让更多的孩子有机会来读书。 记者:目前你思考最多的是什么问题? 陈凤霞:孩子们的心理健康是我们现在比较注重的方面。有的人觉得给孩子们钱就是最大 的帮助。但是,我们应该注意到,孩子们的心理健康才是最重要的。他们小小的 心灵里承受的东西太多了,如果我们只是给他们很多钱,可能会伤害他们。我们 希望他们能在一种公平的环境下学习。 记者:作为志愿者,你感受最深的是什么? 陈凤霞:十几年中,我感触最深的就是志愿者和帮助对象的互动关系。在帮助别人的过程 中,我不断地思考,自己也变成熟了。志愿者与帮助对象应该是平等的关系,没 有谁高谁低。我们不应该看低这些贫困的孩子,我们必须尊重他们。尊重他们就 是尊重自己。我不断地警告自己,不要做出伤害他们的事情。
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 6)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách đề tinh giảng tinh luyện HSK6 新汉语水平考试精讲精练HSK六级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 6 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H6-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H6-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H6-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H6-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H6-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H6-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H6-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H6-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H6-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H6-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 记者:陈凤霞是中国最早的志愿者之一。从1993年她到清新县白湾做代课教师,到现 在成为凤霞中学校长,10多年的时间,面对很多人对她的不理解,她一直在坚 持着。陈凤霞,你好,能给我们介绍一下白湾吗? 陈凤霞:白湾的自然条件非常不好。那里缺水,人们喝的是下雨蓄积在池子里的水,当地 人称为“无根水”。 记者:为什么你在到那里两年后又离开了那里? 陈凤霞:我选择离开是为了让自己更充实、更丰富,我需要读书。但是很多人说我是忍 受不了白湾的恶劣条件,想回到大城市生活。我不在乎别人说什么,走自己的 路就好。 记者:现在的学校是怎么成立的? 陈凤:作为一名志愿者,当初我到白湾的时候,赢得了很多喝彩声,这也让很多人认识 了我。在我学成回来以后,用我自己的特殊身份找到了1200万元的投资。为了 实现孩子们的愿望,1999年我开办了凤霞中学,让更多的孩子有机会来读书。 记者:目前你思考最多的是什么问题? 陈凤霞:孩子们的心理健康是我们现在比较注重的方面。有的人觉得给孩子们钱就是最大 的帮助。但是,我们应该注意到,孩子们的心理健康才是最重要的。他们小小的 心灵里承受的东西太多了,如果我们只是给他们很多钱,可能会伤害他们。我们 希望他们能在一种公平的环境下学习。 记者:作为志愿者,你感受最深的是什么? 陈凤霞:十几年中,我感触最深的就是志愿者和帮助对象的互动关系。在帮助别人的过程 中,我不断地思考,自己也变成熟了。志愿者与帮助对象应该是平等的关系,没 有谁高谁低。我们不应该看低这些贫困的孩子,我们必须尊重他们。尊重他们就 是尊重自己。我不断地警告自己,不要做出伤害他们的事情。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:冯易进先生,你现在在易百装饰新加坡有限公司的职位是什么? 冯易进:我是公司的总经理,也是首席设计师、品牌创始人。 主持人:据我们所知,你还不到30岁。大家都很好奇,年纪轻轻,你是怎么取得今天的 成绩的?大家能不能跟你分享下你成功的秘决呢? 冯易进:其实我是以玩儿的心态去做设计。我非常喜欢设计,一个自己非常喜欢的事情, 背定会做好。 主持人:能不能先简单介绍一下易百公司的情况? 冯易进:易百公司选择在新加坡注册创办公司,是因为在建筑和室内空间方面,新加坡是 一个非常典范的国家。 主持人:你现在在中国有六家分公司,对吗? 冯易进:还在不断地增加,像江苏、湖南也要陆续创办和经营。 主持人:那是怎样的一种运营模式? 冯易进:品牌特许加盟的形式。 主持人:大家都知道,作为一家装饰公司,设计师是非常关键的。能告诉我们易百公司在 吸引设计师方面有什么优势吗? 冯易进:首先,我们公司为他们提供交流的平台,让他们不断进步;其次,设计师可以专 心搞设计。因为是以特许加盟的方式,大家共用一个牌子,一起来打造,这样加 盟的设计师就不用把时间花在品牌宣传和打开市场上;第三点是我们可以提供经 营方面的指导,设计师们可以通过公司的网站了解包括企业文化理念和培训的一 系列制度。 主持人:那你跟加盟店是一种怎样的分成模式? 冯易进:我们把品牌的成本控制住,我可以经常去给易百分公司的设计师培训,他们的财 务完全由自己来负责。 主持人:相当于只收了一个会员费。 冯易进:对,就是这个意思。 主持人:现在你考虑最多的是什么? 冯易进:当然是如何把公司做大。就像刚才说的成本问题,由我们付出广告成本,大家一 起用这个牌子。作为一个经营者,你想着的不该只是明天、后天的事情,应该考 虑到一个长远的目标。所以我目前不会过多地考虑到底能赚多少钱,我想把眼光 放远一点儿。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的是富隆酒业的CEO沈宇辉先生。沈先生,您好! 沈宇辉:您好。 主持人:您最近被评为影响全球葡萄酒行业的50人之一。据我所知,这是由全球最权威 的两本葡萄酒杂志之一《行酒季》评选出来的。 沈宇辉:对。《行酒季》的评选每两年一次,在全球范围内评选葡萄酒行业最有影响力 的50人。这些人可能包括政客,因为他制定的政府政策或者是法规会影响到葡 萄酒行业。 主持人:比如说,这次萨科奇总统就在这50人之内。 沈宇辉:对。 216主持人:参与评选的除了政客还可以是什么人? 沈宇辉:可能是酿酒师,或者是酒评界的人,也有酒商。 主持人:您是酒商中的一员? 沈宇辉:对。 主持人:那您认为自己当选的原因有哪些呢? 沈宇辉:第一个是因为中国市场,现在国际上葡萄酒行业开始注意中国这个庞大的市场 了;第二,可能主要是我们的经营模式有所创新;第三,我们是葡萄酒文化的先 锋传播者。 主持人:其中最主要的是哪一个? 沈宇辉:当然是创新的经营模式了。 主持人:沈总从事葡葡酒这个行业的原因是因为喜欢吗? 沈宇辉:对。我在澳大利亚11年,在那里参观了不少葡萄酒庄园,也喝了很多葡萄酒。 1995年回国,国内那个时候红酒的热潮还没开始,但是有些人已经开始欣赏这 种文化,因为它是很美好的东西。将来随着中国经济的发展,中产阶级和富豪阶 级的群体会越来越庞大,他们对这些东西背定会有需求,因为除了单纯的物质需 求以外,很多人还会有精神方面的需求。 主持人:您有没有专门去学这方面的知识? 沈宇辉:没有。 主持人:那您是以什么角度来从事这个行业的? 沈宇辉:以一个爱好者的角度。我从来没有在任何葡萄酒公司做过事,也没有学过如何经 营葡萄酒,我只是以一个爱好者的角度,去判断喜欢葡萄酒的人需要什么。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学 功夫的? 张坤:我从5岁开始学习。 主持人:为什么练习武术呢?是家人要求的吗? 张坤:我小的时候非常瘦小,可谓弱不禁风,那个时候想通过学武术来强身健体。 主持人:你在哪方面见长? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰 拳。 主持人:是不是好多外国人都觉得你的武术酷极了?有美国学生要求跟你学武术吗? 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美 国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特 点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 主持人:是在学校里面开武术班吗? 张坤:是,是学校里的一个社团。 主持人:学生多吗? 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有 很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外 国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在,武术不仅让我懂得了坚持, 也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特 点是拳打直线,所以,它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来 直往,做人就不应该虚伪。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 记者:今天采访的是南非法尔之星钻石的总裁刘燕生先生。钻石没有什么实质性的意 义,但是人人都有一个钻石梦想,这是为什么呢? 刘燕生:因为钻石代表婚姻。每个人都向往婚姻,因此也就有了钻石的梦想。这个应该感 谢戴比尔斯公司,因为是戴比尔斯公司在推广钻石的过程中,把它和爱情婚姻结 合在了一起。 记者:为什么会把钻石和婚姻联系到一起呢? 刘燕生:因为钻石是最不容易被破坏的。它的硬度是所有今天人类发现的物质里面最硬 的,没有什么东西可以轻易破坏它。人生最大的承诺是婚姻,所以把钻石和婚姻 结合起来是顺理成章的。 记者:是哪个国家先把钻石用在饰品上的?美国吗? 刘燕生:不是。关于钻石的记载始于印度和巴西,但是真正把钻石用在饰品方面的是印 度。现在所有的珠宝类产品中,只有钻石有全球统一的分级标准,而且它已经成 为一个工业化的产品。 记者:钻石是最硬的东西,那么用什么来切割钻石呢? 刘燕生:用钻石粉。在开采的过程中,即使破碎完了以后还是有一些钻石的粉末,我们在 蘑钻石的时候是用很薄的钢片沾着粉末,相当于锯片似的,打在画的线上,然后 开始磨。 记者:现在有一种说法是“好的钻石应该有八心八箭”,你能不能告诉我们这所谓的 “八心八箭”是指什么? 刘燕生:这“八心八箭”实际上就是一种理想的切割模式。只有把钻石切割得比较完美 才能够看出来。就是说把它切割成58个面,拿起来以后从另外一个方向去看和正面 用镜子去看的时候,里边侧面上的刻面反映出来的就像一把箭穿过一颗心的样子。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天请来了山东工艺美术学院副院长、青年学者潘鲁生教授。潘教授从事民间艺 术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内 产生了很大的影响。潘教授,是什么样的背景促使您提出这个命题的? 潘教授:这是民间艺术研究的一个必然结果。起初我们对民艺的研究也是从民间剪纸、年 画、刺绣开始的。后来随着研究的不断深化,民艺作品背后的文化背景、生活背 景开始浮现出来,我们开始认识到,任何一件民艺作品都不是孤立的,它是民间 生活中的一件具体的用品,对它们的研究实质上就是对老百姓的传统生活、传统 文化进行研究。 主持人:对民间艺术的保护,实质上是对传统文化的保护吗? 潘教授:的确是这样。民间文化如同一种生态环境,在这种生态环境中生长了不同的文化 果实,如果仅仅研究文化产品,就会淡化它内在的生命力。我们提出这样的命 题,目的就是呼吁大家要关爱与保护整个民间文化的生态环境。 主持人:我想保护民间文化不应该是重新回到传统里去吧? 潘教授:不是回到传统中去,而是反思传统,为了使我们的民族、我们的国家更快、更好 也更加稳定地向前发展。传统文化是现代文化的根基,现代文化是传统文化的生 命力。一个国家和民族,要生存就要发展,但发展离不开一个稳定的根基。 主持人:您刚才提到民间艺术就是传统的物质文化,我们现在应该如何保护? 潘教授:怎样把这些传统文化方式留下来,我觉得有一个重要的渠道,就是通过基础教育, 通过我们的中学生、小学生。他们从小就需要这种体验,假如说让这些孩子从小学习 编制一下中国结,做一些手工织绣的东西,我感觉是非常有益的。如果把这些东西跟 基础教育、跟我们的这种文化产业结合起来,传统文化将会更有生命力。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请的是著名作家莫言。莫老师,您好!最近一年您挺忙的,能给大家 介绍一下今年您都忙了些什么吗? 莫言:一直忙着出国。今年前三个月去了两趟美国,一次是参加美国现代语言学会的年 会,第二次是去美国俄克拉荷马大学领了纽曼文学奖,是奖给《生死疲劳》英 文版的。4月底、5月初去了一趟意大利,给罗马市拉齐奥大区做了一个关于罗 马古典名胜的纪录片,当了一次演员。上个月去了一趟法国,在巴黎接受了十几 家媒体的采访,主要是为了8月中旬即将出版的法文版《生死疲劳》。 主持人:那最近在做什么? 莫言:写一部新的长篇小说。不能再“生死疲劳”了。 主持人:您的新书大概什么时候出版? 莫言:今年年底吧。不想把这件事拖到明年。 主持人:说到莫言老师,大家肯定会想到《红高粱》,您怎么评价《红高粱》这本书? 莫言:这是1986年发表的小说,今年是2009年,已经23年过去了。那时候我觉得我 很年轻,书也很年轻。 主持人:您对由这部小说改编的同名电影《红高梁》又怎么看? 莫言:我觉得这个电影是新中国电影史上一座纪念碑式的作品。它第一次完整地表现了 张艺谋他们这一代导演的新的电影观念。无论对于镜头的运用、色彩的运用还是 造型的运用,都跟过去的电影有很大的区别,让人耳自一新,意识到一场电影革 命已经发生了,所以我对它的评价是很高的。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:最近网络上的热点话题就是出售自己的剩余人生。今天我们请到了故事的主人公陈潇。陈潇,请问你在网络上的剩余人生店是什么时候开始营业的? 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。 主持人:当初为什么要开这样的店? 陈潇:大学毕业以后我曾经营过服装,但不是很顺利,也发觉生活不像我想象得那么简单。心情低落的时候我就在网上公布了自己的手机、qq号等联系方式,让大家安排我的时间,这样慢慢就有开店的想法,现在觉得这样不错。 主持人:你的第一个任务是什么? 陈潇:我的第一个任务很简单,就是做个胜利的表情然后拍照发到网上。 主持人:你的店是怎么收费的呢? 陈潇:我的网上店铺买卖的物品就是我的时间,分成了三个档次:8分钟卖8块钱,一个小时卖20块,一天卖100块。 主持人:开店以后生意怎么样? 陈潇:生意还不错。元旦当天赚了两千块,这其中还要除去成本大概50%吧。网友们的任务也各种各样,去接人、送咖啡、过生日、买火车票、医院陪同输液、代网友品尝小吃等。 主持人:你从开始的免费到现在的收费,很多网友都觉得这才是你的目的,你怎么看? 陈潇:其实我想说的是,收费只是为了大家有一个保障,谁也不能支撑这样无偿的网络生活,吃穿住行都得花钱。所以收费帮大家办事,能坚持得更长久一点儿。如果不收费,这件事情早就结束了。如今我在感受每个人的不同的生活,这种感觉我觉得很好。 陈潇的网店是什么时候开业的?
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的嘉宾是安徽农业大学茶业系副教授丁以寿。请问您最早是在什 么时候、什么地方与茶结缘的? 丁以寿:我读高中的时候,学校的旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。 252#那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。大学我的专业也是茶叶专业。 主持人:那您觉得茶叶的学问有多深? 丁以寿:一开始我觉得茶叶怎么能学四年。进学校后才知道一切不像我原来想象的那么简 单。茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。我毕业 后就留校从事学生管理工作。直到2004年,我不想再继续从事行政工作,于是 改为专心搞茶文化研究,这在当时迁有些人很难理解。 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东 西,这样才能得到自己想要的。 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。茶道在中国历史上早就有了,但是用得很 少,中国历史上茶书很多,但就是没有专门介绍茶道和茶艺的书。随着与台湾交 流的增多,茶艺也跟着发展起来了。 主持人:您理解的中国茶道是什么样的? 丁以寿:中国茶道是以养生修心为宗旨的饮茶艺术,我在论文中对中国茶道作了比较系统 的研究,也对古人饮茶方式进行过研究。古代的饮茶方式,我总结为四类:煮 茶、煎茶、点茶、泡茶。最早,茶是被当做蔬莱来用的。古人吃着吃着发现茶有 药用功能,于是又把茶当做中药。早期的饮茶,源于茶的食用、药用。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 记者:朋友们,今天我们请到了经济频道的一位资深记者张明。针对目前的买房问题, 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观? 张明:“有房才结婚”,我想这是一些年轻人的住房观、爱情观。年轻人结婚购房需求成 为中国的住房需求,这样就推动了房价增长,使得更多的年轻人买房困难。于是 有人说“如果社会上所有买不起房的人集体选择租房或拒绝买房,就能改变房 价”。但我个人觉得这样的说法不能成立。 记者:为什么呢? 张明:因为结婚购房需求在中国的住房需求中占的比例很小。中国的住房需求主要是住 房自住需求和住房投资需求。而自住需求主要包括住房改善需求和住房结婚需 求,投资需求包括纯投资需求和投机需求。有关统计显示,中国住房市场的问题 主要是过度投机造成的,而不是改善住房或者结婚住房需求造成的。 记者:还有什么其他原因吗? 张明:我觉得结婚购房需求大多是住房需要,这也是个原因。住房需求和住房需要是两 个不同概念,住房需求由住房需要和支付能力组成。特别是随着房价暴涨畸高, 大多数年轻人仅凭自己的支付能力很难实现结婚购房需求。父母替孩子买房结婚 的家庭不多,因此社会上吹捧的结婚购房需求大多并不是住房需求,而是住房需要。 记者:现在年轻人流行“裸婚”,您认为“裸婚”能改变自前的市场需求吗? 张明:“裸婚”其实就是不买房、不买车、不办婚礼,甚至没有戒指,直接领证结婚。虽 然这在年轻人当中正在流行,但是这并不能根本改变市场需求,更多的人还是选 择稳定的传统的生活方式。 记者:那么您觉得“集体拒绝买房”能实现吗? 张明:其实市场上的人都是利已者,市场上会有“你不买,我买”的消费者心理,因此 集体拒绝买房也难以实现。
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 罕见罕見 | hǎn jiàn | HÃN KIẾN | [Tính từ] hiếm thấy, hiếm có, cực kỳ hiếm — Ví dụ: 天文学家利用国家大科学工程巡天望远镜,在宇宙深处首次捕获到了一例极其罕见的超高能伽马射线暴爆发全过程。 (Các nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng tuần thiên thuộc đại công trình khoa học quốc gia đã lần đầu tiên bắt trọn toàn bộ quá trình bùng nổ chớp tia gamma năng lượng siêu cao cực kỳ hiếm thấy nơi sâu thẳm vũ trụ.) [Bộ thủ: 见 (KIẾN) • 27 nét] |
| 毫米毫米 | háo mǐ | HÀO MỄ | [Lượng từ / Danh từ] mi-li-mét (mm) — Ví dụ: 高精度工业机器人配合高分辨率工业相机,能够对精密光学镜片进行微米乃至毫米级表面无瑕疵质检。 (Robot công nghiệp độ chính xác cao kết hợp cùng camera công nghiệp độ phân giải cao có thể tiến hành kiểm định chất lượng không tì vết bề mặt ở cấp độ micromet cho tới milimet đối với các thấu kính quang học chính xác.) [Bộ thủ: 米 (MỄ) • 23 nét] |
| 和解和解 | hé jiě | HOÀ GIẢI | [Động từ / Danh từ] hòa giải, làm lành, hòa ước — Ví dụ: 在中国积极斡旋与建设性推动下,中东地区有关当事国达成了历史性和解,为地区和平开辟了新篇章。 (Dưới sự hòa giải tích cực và thúc đẩy mang tính xây dựng của Trung Quốc, các quốc gia liên quan tại khu vực Trung Đông đã đạt được thỏa thuận hòa giải lịch sử, mở ra trang sử mới cho hòa bình khu vực.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 合伙合夥 | hé huǒ | CÁP HOẢ | [Động từ / Danh từ] hợp tác làm ăn, chung vốn, hợp danh — Ví dụ: 多名海归博士依托国家高新技术产业开发区孵化平台,合伙创办了一家专注于高端光芯片研发的前沿硬科技企业。 (Nhiều tiến sĩ du học về nước dựa vào nền tảng ươm mạo của Khu Khai thác Phát triển Công nghiệp Công nghệ cao Quốc gia đã chung vốn hợp tác thành lập một doanh nghiệp công nghệ cứng mũi nhọn chuyên sâu về nghiên cứu chế tạo chip quang học cao cấp.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 22 nét] |
| 哼哼 | hēng | HANH | [Thán từ / Động từ] hừ (thể hiện khinh bỉ/bất mãn); ngâm nga khẽ hát — Ví dụ: 在晨曦初露的静谧林间小道上,老护林员一边悠闲地哼着经典红色老歌,一边精神抖擞地开始了一天的巡山护林。 (Trên con đường mòn yên ả giữa rừng cây khi ánh ban mai vừa rạng rỡ, người nhân viên kiểm lâm già vừa thong thả ngâm nga giai điệu bài ca cách mạng kinh điển, vừa tinh thần phấn chấn bắt đầu một ngày tuần tra bảo vệ rừng.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 8 nét] |
| 洪水洪水 | hóng shuǐ | HỒNG THUỶ | [Danh từ] lũ lụt, nước lũ cuộn trào — Ví dụ: 长江流域水工程梯级水库群发挥强大的联合防洪调度作用,成功拦截并削减了特大流域洪水的下泄洪峰。 (Quần thể các hồ chứa bậc thang thuộc các công trình thủy lợi trên lưu vực sông Trường Giang đã phát huy vai trò điều phối phòng chống lũ liên hoàn mạnh mẽ, ngăn chặn và cắt giảm thành công đỉnh lũ xả xuống hạ lưu của trận lũ lụt đặc biệt lớn trên lưu vực.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 忽略忽略 | hū lvè | HỐT LƯỢC | [Động từ] bỏ qua, xem nhẹ, lơ là — Ví dụ: 在精密科学仪器研发制造中,哪怕忽略了万分之一毫米的微观装配公差,都可能导致整机光学成像分辨率大幅下降。 (Trong việc nghiên cứu chế tạo các dụng cụ khoa học chính xác, cho dù chỉ bỏ qua một phần vạn milimet sai số lắp ráp vi mô cũng có thể dẫn tới sự sụt giảm nghiêm trọng độ phân giải chụp ảnh quang học của toàn bộ cỗ máy.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 华丽華麗 | huá lì | HOA LY | [Tính từ] lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ rực rỡ — Ví dụ: 国家大剧院舞台上,演员们身着手工刺绣的传统戏曲华丽霓裳,以婉转优美的唱腔展现了国粹艺术的无穷魅力。 (Trên sân khấu Nhà hát Lớn Quốc gia, các diễn viên khoác trên mình những bộ trang phục hí khúc truyền thống thêu tay hoa lệ lộng lẫy, bằng giọng hát ngọt ngào uyển chuyển đã phô diễn sức quyến rũ bất tận của nghệ thuật quốc túy dân tộc.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 划分劃分 | huà fēn | HOA PHÂN | [Động từ / Danh từ] phân chia, phân định ranh giới, chia tách — Ví dụ: 国家依法科学划定生态保护红线、永久基本农田与城镇开发边界三条控制线,构建国土空间开发保护新格局。 (Nhà nước phân định phân chia ba đường ranh giới kiểm soát một cách khoa học theo quy định pháp luật: lằn ranh đỏ bảo vệ sinh thái, đất nông nghiệp cơ bản vĩnh viễn và ranh giới phát triển đô thị, xây dựng cục diện mới về bảo vệ và khai thác không gian lãnh thổ.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 24 nét] |
| 患者患者 | huàn zhě | HOẠN GIẢ | [Danh từ] bệnh nhân, người bệnh — Ví dụ: 国家组织开展罕见病药品集中攻关与医保准入谈判,让广大罕见病患者用得上、用得起全球前沿创新救命药。 (Nhà nước tổ chức triển khai đàm phán đưa thuốc vào bảo hiểm y tế và tập trung nghiên cứu thuốc điều trị bệnh hiếm, giúp cho đông đảo bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo hiếm gặp được tiếp cận và có đủ khả năng chi trả các loại thuốc cứu mạng đổi mới sáng tạo tiên phong toàn cầu.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 挥霍揮霍 | huī huò | HUY HOẮC | [Động từ / Tính từ] tiêu xài hoang phí, phung phí (tiền của, thời gian) — Ví dụ: 全社会大力倡导勤俭节约与反对浪费的良好风尚,坚决反对任何挥霍浪费国家公共资产与公款消费的行为。 (Toàn xã hội ra sức đề xướng nếp sống tốt đẹp cần kiệm tiết kiệm và chống lãng phí, kiên quyết phản đối mọi hành vi tiêu xài hoang phí phung phí tài sản công quốc gia và tiêu dùng bằng công quỹ.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 23 nét] |
| 毁灭毀滅 | huǐ miè | HUỶ DIỆT | [Động từ / Danh từ] hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn, tận diệt — Ví dụ: 全人类必须共同维护核不扩散条约与战略稳定体系,坚决防止任何可能引发人类毁灭性灾难的核冲突。 (Toàn thể nhân loại bắt buộc phải cùng nhau bảo vệ Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân và hệ thống ổn định chiến lược, kiên quyết ngăn ngừa mọi cuộc xung đột hạt nhân có nguy cơ gây ra thảm họa hủy diệt cho nhân loại.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 混乱混亂 | hùn luàn | HỖN LOẠN | [Tính từ / Danh từ] hỗn loạn, lộn xộn, rối loạn vô trật tự — Ví dụ: 在大型突发公共安全事件演练中,应急指挥系统能够高效疏导庞大人流,坚决防止发生踩踏与现场秩序混乱。 (Trong các đợt diễn tập sự cố an toàn công cộng đột xuất quy mô lớn, hệ thống chỉ huy khẩn cấp có thể phân luồng điều tiết dòng người khổng lồ một cách hiệu quả cao, kiên quyết ngăn ngừa hiện tượng giẫm đạp và trật tự hiện trường bị hỗn loạn.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 25 nét] |
| 火药火藥 | huǒ yào | HOẢ DƯỢC | [Danh từ] thuốc súng, thuốc nổ; bốn phát minh lớn — Ví dụ: 造纸术、印刷术、指南针与火药作为中国古代四大发明,对全人类文明的演进与世界历史的发展进程产生了深远影响。 (Kỹ thuật làm giấy, kỹ thuật in ấn, la bàn và thuốc súng với tư cách là Tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại đã tạo ra tầm ảnh hưởng sâu rộng đối với sự tiến hóa của nền văn minh toàn nhân loại và tiến trình phát triển lịch sử thế giới.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 机构機構 | jī gòu | CƠ CẤU | [Danh từ] cơ quan, tổ chức, cơ cấu bộ máy — Ví dụ: 国家健全和完善了跨部门联合应急响应指挥机构,确保在重大自然灾害发生时能够统一高效协调调度各方救援力量。 (Nhà nước đã hoàn thiện và củng cố cơ quan chỉ huy phản ứng khẩn cấp liên bộ ngành, bảo đảm khi xảy ra thiên tai thảm họa thiên nhiên trọng đại có thể điều phối huy động thống nhất và hiệu quả cao các lực lượng cứu hộ từ mọi phía.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 激发激發 | jī fā | KÍCH PHÁT | [Động từ / Danh từ] khơi dậy, kích thích, kích hoạt (tiềm năng, sáng tạo) — Ví dụ: 通过全面深化科技体制改革与赋予科研人员更大自主权,极大激发了全社会科技工作者的原始创新潜能与活力。 (Thông qua việc đi sâu cải cách toàn diện thể chế khoa học công nghệ và trao quyền tự chủ lớn hơn cho cán bộ nghiên cứu, đã khơi dậy mạnh mẽ sức sống cùng tiềm năng đổi mới sáng tạo nguyên tác của đông đảo người làm khoa học công nghệ trong toàn xã hội.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 即便即便 | jí biàn | TỨC TIỆN | [Liên từ] cho dù, dẫu cho, ngay cả khi — Ví dụ: 即便面对全球前沿科技封锁与国际产业链重构的严峻考验,中国科技自立自强的坚定决心也绝不会发生任何动摇。 (Cho dù phải đối mặt với thử thách gay gắt của sự phong tỏa khoa học công nghệ tiên phong toàn cầu và việc tái cơ cấu chuỗi công nghiệp quốc tế, quyết tâm kiên định tự chủ tự cường khoa học công nghệ của Trung Quốc cũng tuyệt đối không hề lung lay.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
| 急剧急劇 | jí jù | CẤP KỊCH | [Tính từ / Phó từ] nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt — Ví dụ: 随着新能源汽车与光伏装机容量的大规模爆发式增长,全球对高能量密度战略锂矿资源的需求急剧攀升。 (Cùng với sự tăng trưởng bùng nổ quy mô lớn của xe ô tô năng lượng mới và công suất lắp đặt điện mặt trời, nhu cầu của toàn cầu đối với nguồn tài nguyên khoáng sản lithium chiến lược mật độ năng lượng cao đã tăng vọt kịch liệt.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 给予給予 | jǐ yǔ | CẤP DƯ | [Động từ] trao cho, dành cho, ban cho (sự giúp đỡ, khen thưởng) — Ví dụ: 国家对在关键基础研究与国防尖端科技创新中作出突出历史贡献的领军科学家,依法给予国家最高崇高荣誉表彰。 (Nhà nước theo quy định của pháp luật trao tặng sự biểu dương tôn vinh danh dự cao quý nhất cấp quốc gia cho các nhà khoa học đầu ngành có cống hiến lịch sử nổi bật trong nghiên cứu cơ bản then chốt và đổi mới công nghệ quốc phòng mũi nhọn.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 16 nét] |
| 季军季軍 | jì jūn | QUÝ QUÂN | [Danh từ] giải ba, người/đội đoạt huy chương đồng — Ví dụ: 在竞争极其激烈的世界技能大赛数控车削项目中,我国青年年轻技师沉着发挥、斩获季军铜牌。 (Trong nội dung tiện điều khiển số tại Hội thi Kỹ năng Thế giới cạnh tranh vô cùng khốc liệt, kỹ thuật viên trẻ tuổi nước ta đã thi đấu điềm tĩnh, xuất sắc giành được huy chương đồng giải ba.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 20 nét] |
| 迹象跡象 | jì xiàng | TÍCH TƯỢNG | [Danh từ] dấu hiệu, hiện tượng manh nha, biểu hiện — Ví dụ: 地质灾害智能监测预警系统通过毫秒级微变形监测,能够提前精准捕捉到山体滑坡发生前的任何细微前兆迹象。 (Hệ thống giám sát và cảnh báo sớm thảm họa địa chất thông minh thông qua việc giám sát vi biến dạng ở mức mili-giây có thể bắt trọn chuẩn xác trước từ sớm bất kỳ dấu hiệu manh nha điềm báo nhỏ bé nào trước khi sạt lở núi xảy ra.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 佳肴佳餚 | jiā yáo | GIAI HÀO | [Danh từ] món ngon, sơn hào hải vị, mỹ vị — Ví dụ: 在国际文化美食交流博览会上,来自各地的厨艺大师现场制作出色香味俱佳的传统非遗中华美味佳肴。 (Tại Hội chợ Triển lãm Giao lưu Ẩm thực Văn hóa Quốc tế, các bậc thầy nghệ nhân nấu ăn đến từ khắp nơi đã trực tiếp chế biến nên những món ngon mỹ vị truyền thống di sản phi vật thể sắc hương vị vẹn toàn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 26 nét] |
| 坚实堅實 | jiān shí | KIÊN THỰC | [Tính từ] vững chắc, kiên cố, đanh chắc bền bỉ — Ví dụ: 我国建成了全球规模最大、门类最齐全的现代工业制造体系,为国家长治久安奠定了极其坚实的实体经济基础。 (Nước ta đã xây dựng thành công hệ thống chế tạo công nghiệp hiện đại có quy mô lớn nhất và đầy đủ các phân ngành nhất thế giới, đặt nền móng kinh tế thực thể vô cùng vững chắc cho sự ổn định lâu dài và phồn vinh của quốc gia.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 24 nét] |
| 兼职兼職 | jiān zhí | KIÊM CHỨC | [Động từ / Danh từ] kiêm nhiệm, làm thêm bán thời gian; chức vụ kiêm — Ví dụ: 国家鼓励高校与科研院所高水平科研人员依法依规到高新技术企业兼职从事技术研发与科技成果转化。 (Nhà nước khuyến khích các cán bộ nghiên cứu khoa học trình độ cao tại các trường đại học và viện nghiên cứu đến kiêm nhiệm làm thêm tại các doanh nghiệp công nghệ cao để làm công tác nghiên cứu phát triển kỹ thuật và chuyển giao thành quả khoa học công nghệ theo luật định.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 16 nét] |
| 简体字簡體字 | jiǎn tǐ zì | GIẢN THỂ TỰ | [Danh từ] chữ Hán giản thể — Ví dụ: 推行规范汉字与简体字极大降低了识字普及门槛,为新中国消灭文盲与普及全民基础教育作出了不可磨灭的历史贡献。 (Việc phổ biến chữ Hán chuẩn mực và chữ giản thể đã giảm bớt to lớn rào cản phổ cập học chữ, đóng góp công lao lịch sử không thể phai mờ trong công cuộc xóa mù chữ và phổ cập giáo dục cơ bản toàn dân của đất nước.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 31 nét] |
| 间隔間隔 | jiàn gé | GIAN CÁCH | [Danh từ / Động từ] khoảng cách, khoảng thời gian giãn cách, cự ly — Ví dụ: 京沪高铁全线采用高密度全自动列车运行控制系统,最小发车间隔时间压缩至三分半钟,达到世界顶级水平。 (Toàn tuyến đường sắt cao tốc Bắc Kinh - Thượng Hải áp dụng hệ thống điều khiển vận hành đoàn tàu tự động hóa hoàn toàn mật độ cao, khoảng thời gian giãn cách giữa các chuyến tàu tối thiểu được rút ngắn chỉ còn 3 phút rưỡi, đạt đẳng cấp đỉnh cao của thế giới.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 22 nét] |
| 践踏踐踏 | jiàn tà | TIỄN ĐẠP | [Động từ] chà đạp, giày xéo, giẫm đạp (pháp luật, nhân phẩm) — Ví dụ: 坚决反对任何滥用长臂管辖与单边制裁的霸道霸凌行径,绝不允许任何外部势力践踏国际法和国际关系基本准则。 (Kiên quyết phản đối mọi hành vi bắt nạt bá đạo lạm dụng quyền tài phán cánh tay dài và lệnh trừng phạt đơn phương, tuyệt đối không cho phép bất kỳ thế lực bên ngoài nào chà đạp lên luật pháp quốc tế và các chuẩn tắc cơ bản của quan hệ quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 奖赏獎賞 | jiǎng shǎng | THƯỞNG THƯỞNG | [Động từ / Danh từ] ban thưởng, tưởng thưởng, phần thưởng — Ví dụ: 科研探索的最高奖赏绝非世俗的名利头衔,而是当历经千辛万苦终于窥见大自然终极奥秘那一刻由衷的喜悦与欣慰。 (Phần thưởng tưởng thưởng cao quý nhất của việc thám hiểm nghiên cứu khoa học tuyệt đối không phải là những danh xưng danh lợi trần tục, mà chính là niềm vui và sự thanh thản từ tận đáy lòng vào khoảnh khắc sau khi trải qua muôn vàn gian nan cuối cùng cũng chiêm ngưỡng được điều bí ẩn tối thượng của tự nhiên.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 焦点焦點 | jiāo diǎn | TIÊU ĐIỂM | [Danh từ] tiêu điểm, tâm điểm chú ý; tiêu cự (quang học) — Ví dụ: 如何统筹高质量发展与高水平安全,成为了当前全球经济治理与国际战略研讨会上备受瞩目的核心焦点。 (Làm thế nào để điều phối hài hòa giữa phát triển chất lượng cao và an ninh mức độ cao đã trở thành tâm điểm tiêu điểm cốt lõi thu hút sự chú ý sâu sắc tại các hội thảo chiến lược quốc tế và quản trị kinh tế toàn cầu hiện nay.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 较量較量 | jiào liàng | GIẢO LƯỢNG | [Động từ / Danh từ] đọ sức, so tài, đọ sức ngầm — Ví dụ: 在全球新一代人工智能与半导体芯片前沿赛道上,大国之间的高科技综合国力较量日趋白热化。 (Trên đường đua mũi nhọn chip bán dẫn và trí tuệ nhân tạo thế hệ mới toàn cầu, cuộc đọ sức so tài tổng hợp về khoa học công nghệ giữa các nước lớn ngày càng trở nên quyết liệt.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 杰出傑出 | jié chū | KIỆT XUẤT | [Tính từ] kiệt xuất, xuất chúng, lỗi lạc — Ví dụ: 国家设立专项引才育才计划,全方位支持杰出青年科学家在国家重大科技工程中挑大梁、当主角。 (Nhà nước thành lập chương trình thu hút và bồi dưỡng nhân tài chuyên đề, hỗ trợ toàn diện cho các nhà khoa học trẻ tuổi kiệt xuất gánh vác trọng trách lớn, đóng vai trò nhân vật chính trong các công trình khoa học công nghệ trọng đại của đất nước.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 解雇解僱 | jiě gù | GIẢI CỐ | [Động từ / Danh từ] sa thải, cho thôi việc, đuổi việc — Ví dụ: 劳动保障监察部门依法严格规范企业用工行为,坚决查处并纠正任何无正当合法理由违法解雇劳动者的违规侵权行径。 (Cơ quan thanh tra bảo đảm lao động theo quy định của pháp luật quy chuẩn hóa nghiêm ngặt hành vi sử dụng lao động của doanh nghiệp, kiên quyết kiểm tra và chấn chỉnh mọi hành vi vi phạm xâm phạm quyền lợi sa thải người lao động trái luật không có lý do chính đáng hợp pháp.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 界限界限 | jiè xiàn | GIỚI HẠN | [Danh từ] ranh giới, giới hạn, lằn ranh phân định — Ví dụ: 在人工智能技术快速演进的大背景下,全社会必须深入研讨并明确划定科技伦理应用与隐私保护的法律界限。 (Trong bối cảnh công nghệ trí tuệ nhân tạo phát triển vũ bão, toàn xã hội bắt buộc phải đi sâu thảo luận và phân định ranh giới pháp lý rõ ràng giữa việc ứng dụng đạo đức khoa học công nghệ và bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 进而進而 | jìn ér | TIẾN NHI | [Liên từ] từ đó, từ đó tiến tới, tiếp theo đó — Ví dụ: 基础研究的重大突破能够孕育出颠覆性底层技术,进而催生出一批具有全球竞争力的战略性新兴产业集群。 (Đột phá trọng đại của nghiên cứu cơ bản có thể sản sinh ra các công nghệ tầng dưới mang tính cách mạng, từ đó tiếp tục thúc đẩy làm nảy sinh một loạt các cụm ngành công nghiệp mới nổi mang tính chiến lược có sức cạnh tranh toàn cầu.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 晋升晉升 | jìn shēng | TẤN THĂNG | [Động từ / Danh từ] thăng chức, thăng cấp, đề bạt nâng bậc — Ví dụ: 科研院所大力推行代表作制度与破格晋升机制,让作出突出重大原创贡献的青年领军学者脱颖而出。 (Các viện nghiên cứu khoa học đẩy mạnh thực thi chế độ tác phẩm đại diện cùng cơ chế thăng cấp đề bạt đặc cách, giúp các nhà nghiên cứu đầu ngành trẻ tuổi có cống hiến nguyên tác trọng đại nổi bật nhanh chóng vươn lên khẳng định mình.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 精确精確 | jīng què | TINH XÁC | [Tính từ] chuẩn xác, chính xác tuyệt đối, chuẩn không sai lệch — Ví dụ: 北斗高精度差分定位服务能够实现厘米级甚至毫米级的全球全天候实时精确空间定位。 (Dịch vụ định vị vi sai độ chính xác cao Bắc Đẩu có thể thực hiện định vị không gian chính xác chuẩn xác tuyệt đối theo thời gian thực ở cấp độ centimet thậm chí milimet trên toàn cầu suốt 24/7.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 18 nét] |
| 经纬經緯 | jīng wěi | KINH VĨ | [Danh từ] kinh vĩ, kinh độ và vĩ độ; dọc ngang quy củ — Ví dụ: 北斗卫星导航系统在浩瀚天宇中织就了一张高精度经纬网,为全球陆海空用户提供全天候全时空精准导航服务。 (Hệ thống vệ tinh định vị dẫn đường Bắc Đẩu trên bầu trời bao la đã dệt nên một mạng lưới kinh vĩ độ chính xác cao, cung cấp dịch vụ dẫn đường chuẩn xác trong toàn không gian thời gian suốt 24/7 cho người dùng trên bộ, trên biển và trên không toàn cầu.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 警惕警惕 | jǐng tì | CẢNH THÍCH | [Tính từ / Động từ] cảnh giác, đề cao cảnh giác — Ví dụ: 在推进高水平对外开放进程中,我们必须时刻保持清醒头脑,高度警惕各类系统性金融与外部安全风险。 (Trong tiến trình thúc đẩy mở cửa đối ngoại trình độ cao, chúng ta bắt buộc phải luôn giữ một cái đầu tỉnh táo, đề cao cảnh giác ở mức độ cao trước mọi loại rủi ro an ninh bên ngoài và tài chính mang tính hệ thống.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 纠纷糾紛 | jiū fēn | CỦ PHÂN | [Danh từ] tranh chấp, mâu thuẫn xích mích — Ví dụ: 坚持和发展新时代“枫桥经验”,把非诉讼纠纷解决机制挺在前面,努力把各类基层矛盾纠纷化解在萌芽状态。 (Kiên trì và phát triển 'Kinh nghiệm Phong Kiều' thời đại mới, đặt cơ chế giải quyết tranh chấp phi tố tụng lên hàng đầu, nỗ lực hóa giải mọi mâu thuẫn tranh chấp ở cơ sở ngay từ khi còn trong trứng nước.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 鞠躬鞠躬 | jū gōng | CÚC CUNG | [Động từ] cúi đầu chào, cúi mình cung kính — Ví dụ: 在人民英雄纪念碑前,各界群众代表肃立默哀并深情三鞠躬,深切缅怀为国家独立与民族解放英勇献身的革命先烈。 (Trước Đài Kỷ niệm Anh hùng Nhân dân, đại diện quần chúng các giới đã đứng nghiêm mặc niệm và cúi đầu cung kính ba lần đầy ân tình, tưởng nhớ sâu sắc các anh hùng liệt sĩ cách mạng đã anh dũng hy sinh vì độc lập dân tộc và giải phóng non sông.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 局限侷限 | jú xiàn | CỤC HẠN | [Động từ / Danh từ] hạn chế, giới hạn trong phạm vi hẹp — Ví dụ: 科学创新绝不能局限于对已有成熟结论的修修补补,而要敢于提出颠覆性新概念、开辟全新学术赛道。 (Đổi mới sáng tạo khoa học tuyệt đối không thể hạn chế bó hẹp trong việc chắp vá sửa đổi các kết luận thành thục có sẵn, mà phải dũng cảm đề xuất các khái niệm mới mang tính cách mạng, mở ra đường đua học thuật hoàn toàn mới.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 剧本劇本 | jù běn | KỊCH BẢN | [Danh từ] kịch bản (phim, kịch, sân khấu) — Ví dụ: 优秀文艺创作者坚持深入生活、扎根人民,历经数年精心打磨出了一部反映时代巨变与工匠精神的经典话剧剧本。 (Người sáng tác văn nghệ xuất sắc kiên trì đi sâu vào đời sống thực tế, bám rễ nơi nhân dân, trải qua nhiều năm công phu trau chuốt đã sáng tác nên một kịch bản kịch nói kinh điển phản ánh sự đổi thay to lớn của thời đại cùng tinh thần người thợ cả.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 绝望絕望 | jué wàng | TUYỆT VỌNG | [Tính từ / Động từ] tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn — Ví dụ: 在特大自然灾害面前,只要全国人民心连心、守望相助,就绝不会有任何孤立无援与绝望的境地。 (Đứng trước thảm họa thiên tai đặc biệt lớn, chỉ cần nhân dân cả nước đồng lòng một dạ, tương trợ che chở lẫn nhau, thì tuyệt đối sẽ không bao giờ có bất kỳ hoàn cảnh tuyệt vọng hay cô lập không người cứu giúp nào.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 25 nét] |
| 开明開明 | kāi míng | KHAI MINH | [Tính từ] khai minh, cởi mở tiến bộ, phóng khoáng thông tuệ — Ví dụ: 大学校园倡导兼容并包与开放自由的浓郁学术氛围,鼓励导师以开明包容的胸怀启发青年学生的创新批判思维。 (Khuôn viên trường đại học đề xướng bầu không khí học thuật đậm đà cởi mở tự do và bao dung tiếp thu mọi trường phái, khuyến khích người hướng dẫn dùng tấm lòng khai minh cởi mở để gợi mở tư duy phản biện đổi mới sáng tạo cho sinh viên trẻ.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 20 nét] |
| 刊物刊物 | kān wù | SAN VẬT | [Danh từ] ấn phẩm, tạp chí, tập san định kỳ — Ví dụ: 中国科技期刊卓越行动计划大力支持培育一批具有国际顶级学术影响力的世界一流科技学术刊物。 (Kế hoạch Hành động Xuất sắc Tạp chí Khoa học Công nghệ Trung Quốc ra sức hỗ trợ bồi dưỡng một loạt các ấn phẩm tập san học thuật khoa học công nghệ đẳng cấp hàng đầu thế giới sở hữu tầm ảnh hưởng học thuật đỉnh cao quốc tế.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 考古考古 | kǎo gǔ | KHẢO CỔ | [Danh từ / Động từ] khảo cổ, ngành khảo cổ học — Ví dụ: 良渚古城遗址与三星堆遗址的重大考古发掘发现,实证了中华文明五千多年源远流长与多元一体的灿烂历史。 (Các phát hiện khai quật khảo cổ học trọng đại tại Di chỉ Thành Cổ Lương Chử và Di chỉ Tam Tinh Đôi đã chứng minh trên thực tế lịch sử rực rỡ đa nguyên nhất thể và nguồn gốc sâu xa hơn 5.000 năm của nền văn minh dân tộc.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 渴望渴望 | kě wàng | KHÁT VỌNG | [Động từ / Danh từ] khao khát, mong mỏi tha thiết — Ví dụ: 面对浩瀚深邃的星空宇宙,人类探索未知世界的强烈求知渴望推动着基础科学不断实现颠覆性跨越。 (Đứng trước vũ trụ tinh không bao la sâu thẳm, khát vọng tìm tòi tri thức mãnh liệt khám phá thế giới chưa biết của loài người đang thúc đẩy khoa học cơ bản không ngừng đạt được những bước nhảy vọt mang tính cách mạng.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 23 nét] |
| 课题課題 | kè tí | KHOÁ ĐỀ | [Danh từ] đề tài nghiên cứu khoa học; vấn đề lớn — Ví dụ: 国家重点研发计划设立了针对新一代半导体材料基础物性机理的重大战略研究课题。 (Chương trình Nghiên cứu Phát triển Trọng điểm Quốc gia đã thiết lập các đề tài nghiên cứu chiến lược trọng đại nhằm vào cơ chế tính chất vật lý cơ bản của vật liệu bán dẫn thế hệ mới.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 25 nét] |
| 空想空想 | kōng xiǎng | KHÔNG TƯỞNG | [Động từ / Danh từ] tưởng tượng viển vông, ảo tưởng không tưởng — Ví dụ: 空谈误国,实干兴邦;社会主义是干出来的,中华民族伟大复兴绝不是靠轻轻松松、敲锣打鼓空想就能实现的。 (Nói suông hại nước, làm thực hưng thịnh bang gia; chủ nghĩa xã hội là nhờ hành động thực tế mà nên, sự phục hưng vĩ đại của dân tộc tuyệt đối không phải dựa vào việc mơ tưởng viển vông gõ chiêng đánh trống nhẹ nhàng mà có thể thực hiện được.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 口气口氣 | kǒu qì | KHẨU KHÍ | [Danh từ] giọng điệu, khẩu khí, ngữ khí nói chuyện — Ví dụ: 在外交双边会谈中,我国发言人以坚定沉着、有理有据的从容口气,重申了捍卫国家核心主权安全的庄严立场。 (Trong cuộc hội đàm song phương ngoại giao, người phát ngôn nước ta bằng giọng điệu khẩu khí ung dung, kiên định điềm tĩnh, có tình có lý có bằng chứng đanh thép đã nhắc lại lập trường trang nghiêm bảo vệ an ninh chủ quyền cốt lõi của quốc gia.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 26 nét] |
| 挎挎 | kuà | KHOÁ | [Động từ] khoác, đeo (túi, giỏ) chéo qua vai/trên cánh tay — Ví dụ: 乡村老农技员肩上挎着洗得发白的帆布工具包,常年穿梭在梯田垄沟之间为乡亲们提供精准的果树防虫治病技术指导。 (Người cán bộ khuyến nông thôn quê vai khoác chiếc túi vải bạt đã giặt bạc màu, quanh năm đi lại con thoi giữa các rãnh ruộng bậc thang để cung cấp hướng dẫn kỹ thuật phòng trừ sâu bệnh cây ăn quả chuẩn xác cho bà con chòm xóm.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 12 nét] |
| 旷课曠課 | kuàng kè | KHOÁNG KHOÁ | [Động từ] trốn học, bỏ tiết không có lý do — Ví dụ: 高等院校严格落实教学管理纪律规程,健全学生考勤预警机制,坚决杜绝无故旷课与学业懈怠现象。 (Các trường đại học cao đẳng thực hiện nghiêm túc quy trình kỷ luật quản lý giảng dạy, hoàn thiện cơ chế cảnh báo điểm danh sinh viên, kiên quyết chấm dứt hiện tượng trốn học bỏ tiết không có lý do và lơ là chểnh mảng việc học tập.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 扩充擴充 | kuò chōng | KHUẾCH SUNG | [Động từ] mở rộng, bổ sung thêm — Ví dụ: 随着业务规模的迅速发展,公司近期计划进一步扩充技术团队。 (Cùng với quy mô nghiệp vụ phát triển nhanh chóng, công ty dự định trong thời gian tới sẽ tiếp tục mở rộng đội ngũ kỹ thuật.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 17 nét] |
| 栏目欄目 | lán mù | LAN MỤC | [Danh từ] chuyên mục, tiết mục truyền hình/báo chí — Ví dụ: 国家广播电视台开辟了大型科普纪实精品栏目,深入展现战略科学家与大国工匠科技报国的动人奋斗故事。 (Đài Phát thanh và Truyền hình Quốc gia đã mở chuyên mục phim tài liệu phổ biến khoa học đặc sắc quy mô lớn, khắc họa sâu sắc những câu chuyện phấn đấu cảm động phụng sự Tổ quốc bằng khoa học của các nhà khoa học chiến lược và thợ cả đại đức của đất nước.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 牢骚牢騷 | láo sāo | LAO TAO | [Danh từ / Động từ] lời phàn nàn, càu nhàu ca thán oán trách — Ví dụ: 面对科研攻关道路上的艰难险阻,实干家从不发无谓的牢骚抱怨,而是以咬定青山不放松的韧劲迎难而上。 (Đứng trước muôn vàn gian nan hiểm trở trên con đường nghiên cứu khoa học vượt khó, những người hành động thực tế không bao giờ buông những lời càu nhàu ca thán vô nghĩa, mà bằng sự bền bỉ kiên định như cắn chặt vào núi xanh để dũng cảm tiến bước vượt qua khó khăn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 17 nét] |
| 冷却冷卻 | lěng què | LẠNH KHƯỚC | [Động từ] làm mát — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地冷却。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách làm mát một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 19 nét] |
| 理直气壮理直氣壯 | lǐ zhí qì zhuàng | LÝ TRỰC KHÍ TRÁNG | [Thành ngữ] lý lẽ đanh thép cây ngay không sợ chết đứng, đàng hoàng dõng dạc — Ví dụ: 中国在国际舞台上理直气壮地捍卫国家主权领土完整与正当发展权益,坚决反对任何外部干涉霸凌行径。 (Trung Quốc trên trường quốc tế đàng hoàng dõng dạc với lý lẽ đanh thép bảo vệ chủ quyền toàn vẹn lãnh thổ và quyền lợi phát triển chính đáng của quốc gia, kiên quyết phản đối mọi hành vi can thiệp bắt nạt từ bên ngoài.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 35 nét] |
| 历来歷來 | lì lái | LỊCH LAI | [Phó từ] từ trước đến nay, xưa nay, vốn dĩ — Ví dụ: 中华民族历来具有自强不息的奋斗精神与厚德载物的博大胸怀,在攻坚克难中不断创造出令世界瞩目的奇迹。 (Dân tộc ta từ trước đến nay luôn có tinh thần phấn đấu tự lực tự cường không ngừng cùng tấm lòng bác đại khoan dung đức dày chở muôn vật, trong gian khổ vượt khó không ngừng kiến tạo nên những kỳ tích khiến cả thế giới phải ngả mũ.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 连年連年 | lián nián | LIÊN NIÊN | [Phó từ / Danh từ] nhiều năm liên tiếp, liên tục nhiều năm — Ví dụ: 依靠农业科技进步与高标准农田建设,我国粮食生产实现了连年丰收,牢牢端稳了中国人的饭碗。 (Dựa vào tiến bộ khoa học công nghệ nông nghiệp và xây dựng đồng ruộng tiêu chuẩn cao, sản xuất lương thực nước ta đã đạt được mùa màng bội thu nhiều năm liên tiếp, bưng vững chắc bát cơm của nhân dân trong tay.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 21 nét] |
| 廉洁廉潔 | lián jié | LIÊM KHIẾT | [Tính từ / Danh từ] liêm khiết, trong sạch liêm chính — Ví dụ: 广大党员领导干部必须时刻绷紧廉洁自律这根弦,严格遵守廉洁从政各项纪律规定,永葆共产党人清正廉洁政治本色。 (Đông đảo cán bộ lãnh đạo đảng viên bắt buộc phải luôn luôn giương cao dây đàn liêm khiết tự kỷ luật, tuân thủ nghiêm ngặt mọi quy định kỷ luật liêm chính khi thi hành công vụ, giữ trọn vẹn bản sắc chính trị thanh liêm trong sạch của người cộng sản.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách đề tinh giảng tinh luyện HSK6 新汉语水平考试精讲精练HSK六级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 文言解说句式“盖因……,遂使……”
HSK 7 · Ngữ pháp Văn phong Mỹ học & Bình luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc giải thích nguyên nhân sâu xa mang tính triết lý, '盖因' dẫn dắt nguyên căn cốt lõi, đưa tới kết quả thẩm mỹ tất yếu.
02 高阶文言转折递进式“非但……,抑且……”
HSK 8 · Cú pháp Luận thuyết Cổ điểnPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự phủ định nhận định sai lệch ở vế trước, đồng thời nâng cấp ý nghĩa lên một tầm cao hơn ở vế sau.
03 Cặp liên từ tăng tiến chiều sâu: “不仅是……更是……” (Không chỉ là... mà còn là...) (递进关联词:“不仅是……更是……”)
HSK 5 · Liên từ tăng tiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nâng tầm ý nghĩa của một hiện tượng thông thường lên thành giá trị tinh thần hay văn hóa sâu sắc hơn ở vế sau.
04 Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ ra rằng dưới tác động của hoàn cảnh thì kết quả phía sau là hoàn toàn tự nhiên và khó tránh.
05 Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论)
HSK 5 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh sau khi trải qua nhiều thay đổi, biến cố thì kết cục hay bản chất sự việc rốt cuộc vẫn quay về với quy luật tự nhiên của nó.
06 Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân cao đẹp: “正是……(才)……” (Chính là... đã làm nên...) (强调句式:“正是……照亮/成就了……”)
HSK 5 · Cấu trúc nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu câu kết luận nhằm tôn vinh nhân tố cốt lõi, phẩm chất cao quý đã tạo nên thành tựu lớn lao.
07 Cấu trúc 特殊代词“所”结构 (SỞ KẾT CẤU)
HSK 5 · Cấu trúc #101Phân tích học thuật & Cách dùng: Hư từ phong cách văn viết trang trọng; kết cấu '所 + V' biến động từ thành cụm tính từ tu sức cho danh từ trung tâm (những điều mà...).
08 疑问语气词“吗”
HSK 1 · Trợ từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Thêm trợ từ nghi vấn "吗" vào cuối một câu khẳng định để tạo thành câu hỏi nghi vấn "Có... phải không?". Câu trả lời thường dùng "是" hoặc "不是".
09 连动句表目的
HSK 1 · Câu liên độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Câu liên động gồm hai động từ trở lên, động từ thứ hai diễn đạt mục đích của việc đi đến nơi chốn ở động từ thứ nhất.
10 动态助词“了”表完成
HSK 1 · Trợ từ động tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ "了" đứng ngay sau động từ để biểu thị hành động đó đã diễn ra và đã hoàn thành.
11 Cấu trúc 正反疑问句 (CHÍNH PHẢN NGHI VẤN CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #009Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu hỏi chính phản ghép khẳng định và phủ định liền nhau, không dùng thêm 吗.
12 结构助词“的”字短语
HSK 2 · Kết cấu ngữ phápPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi danh từ trung tâm ngữ đã rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ và chỉ giữ lại cụm '...的' đóng vai trò như danh từ.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “天文学家利用国家大科学工程巡天望远镜,在宇宙深处首次捕获到了一例极其( )的超高能伽马射线暴爆发全过程。” (Các nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng tuần thiên thuộc đại công trình khoa học quốc gia đã lần đầu tiên bắt trọn toàn bộ quá trình bùng nổ chớp tia gamma năng lượng siêu cao cực kỳ hiếm thấy nơi sâu thẳm vũ trụ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 罕见 (hǎn jiàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “罕见” (hǎn jiàn - âm Hán Việt: HÃN KIẾN, tính từ) mang nghĩa “hiếm thấy, hiếm có, cực kỳ hiếm”. Câu hoàn chỉnh: “天文学家利用国家大科学工程巡天望远镜,在宇宙深处首次捕获到了一例极其罕见的超高能伽马射线暴爆发全过程。” (Các nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng tuần thiên thuộc đại công trình khoa học quốc gia đã lần đầu tiên bắt trọn toàn bộ quá trình bùng nổ chớp tia gamma năng lượng siêu cao cực kỳ hiếm thấy nơi sâu thẳm vũ trụ.). Các phương án còn lại: 合伙 (hợp tác làm ăn, chung vốn, hợp danh), 忽略 (bỏ qua, xem nhẹ, lơ là), 毁灭 (hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn, tận diệt).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “非但不是 + [Ý kiến phiến diện],抑且具有 + [Tầm vóc/Giá trị sâu xa]” (高阶文言转折递进式“非但……,抑且……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “非但不是 + [Ý kiến phiến diện],抑且具有 + [Tầm vóc/Giá trị sâu xa]”: Biểu thị sự phủ định nhận định sai lệch ở vế trước, đồng thời nâng cấp ý nghĩa lên một tầm cao hơn ở vế sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “吸收优秀传统文化,非但不是倒退,抑且是创新的根基。” (Tiếp thu văn hóa truyền thống ưu tú, chẳng những không phải thụt lùi, mà trái lại còn là nền tảng của đổi mới.) và “在现代化语境下重构伦理规范,非但不是泥古不化,抑且具有深邃的普世价值。” (Tái cấu trúc các chuẩn mực đạo đức trong ngữ cảnh hiện đại, chẳng những không hề nệ cổ bảo thủ, mà trái lại còn mang giá trị phổ quát sâu xa.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “国家对在关键基础研究与国防尖端科技创新中作出突出历史贡献的领军科学家,依法( )国家最高崇高荣誉表彰。” (Nhà nước theo quy định của pháp luật trao tặng sự biểu dương tôn vinh danh dự cao quý nhất cấp quốc gia cho các nhà khoa học đầu ngành có cống hiến lịch sử nổi bật trong nghiên cứu cơ bản then chốt và đổi mới công nghệ quốc phòng mũi nhọn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 给予 (jǐ yǔ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “给予” (jǐ yǔ - âm Hán Việt: CẤP DƯ, động từ) mang nghĩa “trao cho, dành cho, ban cho (sự giúp đỡ, khen thưởng)”. Câu hoàn chỉnh: “国家对在关键基础研究与国防尖端科技创新中作出突出历史贡献的领军科学家,依法给予国家最高崇高荣誉表彰。” (Nhà nước theo quy định của pháp luật trao tặng sự biểu dương tôn vinh danh dự cao quý nhất cấp quốc gia cho các nhà khoa học đầu ngành có cống hiến lịch sử nổi bật trong nghiên cứu cơ bản then chốt và đổi mới công nghệ quốc phòng mũi nhọn.). Các phương án còn lại: 佳肴 (món ngon, sơn hào hải vị, mỹ vị), 简体字 (chữ Hán giản thể), 较量 (đọ sức, so tài, đọ sức ngầm).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Nguyên nhân khách quan,S + 难免 + Kết quả thường xảy ra” (Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Nguyên nhân khách quan,S + 难免 + Kết quả thường xảy ra”: Chỉ ra rằng dưới tác động của hoàn cảnh thì kết quả phía sau là hoàn toàn tự nhiên và khó tránh. Câu chuẩn xác trong sách là: “年轻人常年在外打拼,逢年过节难免会格外思念家乡的亲人。” (Người trẻ quanh năm bôn ba bên ngoài, mỗi dịp lễ tết khó tránh khỏi việc thêm da diết nhớ thương người thân nơi quê nhà.) và “面对新旧文化的碰撞,人们在观念上难免会产生一些分歧。” (Đối diện với sự va chạm giữa văn hóa mới và cũ, con người trên quan niệm khó tránh khỏi nảy sinh một vài bất đồng.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “北斗卫星导航系统在浩瀚天宇中织就了一张高精度( )网,为全球陆海空用户提供全天候全时空精准导航服务。” (Hệ thống vệ tinh định vị dẫn đường Bắc Đẩu trên bầu trời bao la đã dệt nên một mạng lưới kinh vĩ độ chính xác cao, cung cấp dịch vụ dẫn đường chuẩn xác trong toàn không gian thời gian suốt 24/7 cho người dùng trên bộ, trên biển và trên không toàn cầu.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 经纬 (jīng wěi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “经纬” (jīng wěi - âm Hán Việt: KINH VĨ, danh từ) mang nghĩa “kinh vĩ, kinh độ và vĩ độ; dọc ngang quy củ”. Câu hoàn chỉnh: “北斗卫星导航系统在浩瀚天宇中织就了一张高精度经纬网,为全球陆海空用户提供全天候全时空精准导航服务。” (Hệ thống vệ tinh định vị dẫn đường Bắc Đẩu trên bầu trời bao la đã dệt nên một mạng lưới kinh vĩ độ chính xác cao, cung cấp dịch vụ dẫn đường chuẩn xác trong toàn không gian thời gian suốt 24/7 cho người dùng trên bộ, trên biển và trên không toàn cầu.). Các phương án còn lại: 鞠躬 (cúi đầu chào, cúi mình cung kính), 绝望 (tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn), 课题 (đề tài nghiên cứu khoa học; vấn đề lớn).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “正是 + Chủ ngữ / Nhân tố quyết định,(才) + Động từ kết quả vẻ vang” (Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân cao đẹp: “正是……(才)……” (Chính là... đã làm nên...) (强调句式:“正是……照亮/成就了……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “正是 + Chủ ngữ / Nhân tố quyết định,(才) + Động từ kết quả vẻ vang”: Đặt ở đầu câu kết luận nhằm tôn vinh nhân tố cốt lõi, phẩm chất cao quý đã tạo nên thành tựu lớn lao. Câu chuẩn xác trong sách là: “正是几代航天人夜以继日的付出,才铸就了今日辉煌的太空成就。” (Chính sự cống hiến ngày đêm không nghỉ của bao thế hệ người làm hàng không vũ trụ đã đúc nên thành tựu không gian huy hoàng hôm nay.) và “正是那份不畏艰难的科学精神,推动着人类不断突破认知的边界。” (Chính tinh thần khoa học không ngại gian nan ấy đã thúc đẩy nhân loại không ngừng phá vỡ ranh giới của nhận thức.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "đề tinh giảng tinh luyện HSK6 新汉语水平考试精讲精练HSK六级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn đề tinh giảng tinh luyện HSK6 新汉语水平考试精讲精练HSK六级 ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "đề tinh giảng tinh luyện HSK6 新汉语水平考试精讲精练HSK六级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải bộ đề tinh giảng tinh luyện HSK6 新汉语水平考试精讲精练HSK六级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải bộ đề tinh giảng tinh luyện HSK6 新汉语水平考试精讲精练HSK六级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 6. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



