Tải Bộ 15 đề thi thử HSK5 sát đề thi thật - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách 15 đề thi thử HSK5 sát đề thi thật (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "15 đề thi thử HSK5 sát đề thi thật"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN)
- 02 Cấu trúc 方向介词(向 / 往 / 朝) (PHƯƠNG HƯỚNG GIỚI TỪ HƯỚNG VÃNG TRIÊU)
- 03 Liên từ nhân quả phát triển: “从而” (Từ đó, nhờ vậy mà...) (连词“从而”表示引出目的或自然结果)
- 04 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
- 05 Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”)
- 06 Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势)
- 07 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
- 08 Cấu trúc phủ định xuyên suốt: “从未……” (Chưa từng bao giờ...) (否定副词结构:“从未……”表示始终没有过)
- 09 Cấu trúc 决绝取舍(宁可……也不……) (NINH KHẢ DÃ BẤT)
- 10 Cấu trúc 特殊代词“所”结构 (SỞ KẾT CẤU)
- 11 Cặp liên từ nhượng bộ: “尽管……但是/还是……” (Mặc dù... nhưng...) (让步关联词:“尽管……但是/还是……”)
- 12 Phó từ biểu thị quy luật: “往往” (Thường, thường hay) (副词“往往”表示规律性倾向)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "15 đề thi thử HSK5 sát đề thi thật"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải Bộ 15 đề thi thử HSK5 sát đề thi thật thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
15 đề thi thử HSK5 sát đề thi thật
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 1.250
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "15 đề thi thử HSK5 sát đề thi thật"
Ấn phẩm 15 đề thi thử HSK5 sát đề thi thật được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
问:宴会安排在什么时候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách 15 đề thi thử HSK5 sát đề thi thật, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 5 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H5-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H5-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H5-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H5-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H5-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H5-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H5-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H5-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H5-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H5-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
问:宴会安排在什么时候?問:宴會安排在什麼時候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
问:根据对话,可以知道什么?問:根據對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你就不能帮我收拾收拾房间吗?刚收拾好的房间又弄乱了。 男:我这不是在看足球比赛吗?比赛快结束了,现在可是关键时刻。 女:你今天一整天都在看足球。饭也不做,衣服也不洗。 男:要不咱们请个钟点工吧。 女:行啊,那咱俩也用不着吃饭了。 问:根据对话,可以知道什么?
问:晚会准备得怎么样了?問:晚會準備得怎麼樣了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:新年晚会准备得怎么样了?参加的人多吗? 男:就那么回事呗,办不好还办不坏呀? 女:那你怎么不找人帮忙啊?现在报名演出的人多不多呀? 男:有那么几个,我正到处联系呢! 问:晚会准备得怎么样了?
问:香山的风景怎么样?問:香山的風景怎麼樣?
• Băng phát tiếng Trung: 男:来北京这么长时间,你都去哪儿玩儿了? 女:天安门、故宫、香山……大多数景点我都去了。 男:是吗?还真玩儿得差不多了。 女:我再也没看过比香山更美的风景了,我永远也忘不了那儿的红叶。 问:香山的风景怎么样?
问:关于老张,下列说法哪项正确?問:關於老張,下列說法哪項正確?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们家老张最近忙什么呢?是不是旅游去了? 男:哪儿啊?他每天就在家躺着,而且年纪大了,老毛病还不少。 女:这老年人哪,上了岁数就应该多到外面锻炼锻炼,要不然,很多病都会找上门来的。 男:说的就是啊,回头你帮我劝劝他。 问:关于老张,下列说法哪项正确?
问:女的最近锻炼身体了吗?問:女的最近鍛鍊身體了嗎?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你最近坚持锻炼身体了吗? 女:三天打鱼,两天晒网的。 男:那可不行。你得坚持,要不没有效果啊! 女:我也想啊,可是最近工作太忙了。 问:女的最近锻炼身体了吗?
问:对话可能发生在什么地方?問:對話可能發生在什麼地方?
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请问您需要点儿什么? 男:你们这儿的特色菜是什么? 女:川菜。我们这儿的川菜很正宗。 男:是吗?那我看看菜单。 问:对话可能发生在什么地方?
问:他们周日准备干什么?問:他們週日準備幹什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天就是周末了,你有什么打算? 女:可能去图书馆吧,我的论文还没写完呢。 男:这样吧,周六一起去图书馆,周日我请你去看电影。 女:现在有什么好电影啊?还不如去逛街呢,正好买件衣服。 男:那好吧,用看电影的钱给你买衣服。 问:他们周日准备干什么?
问:通过对话,可以知道什么?問:通過對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你答应给我买的钻石戒指,什么时候买呀? 男:你还当真啊!我就是随便说说,那天不是有特殊情况嘛。 女:我不管,你还想不想让我嫁给你了?要么买戒指,要么分手! 男:真拿你没办法,等我领工资的时候吧。 问:通过对话,可以知道什么?
问:从对话中可以知道什么?問:從對話中可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这件衣服怎么样?玛丽穿上一定特别好看。 男:这件衣服样式不错,可是我觉得适合身材苗条的人穿,再看看别的吧。 女:那这件深绿色的呢?像她那样皮肤白的人穿应该不错。 男:这件还可以,不过,你先看看价钱之后再决定。 问:从对话中可以知道什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 压力壓力 | yā lì | ÁP LỰC | [Danh từ] áp lực, sức ép — Ví dụ: 工作压力很大。 (Áp lực công việc rất lớn.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 18 nét] |
| 呀呀 | ya | NHA | [Trợ từ] a, nha, nhé (trợ từ ngữ khí) — Ví dụ: 今天天气真好呀! (Thời tiết hôm nay thật đẹp!) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 9 nét] |
| 严重嚴重 | yán zhòng | NGHIÊM TRÙNG | [Danh từ] nghiêm trọng, trầm trọng — Ví dụ: 病情很严重。 (Tình hình bệnh rất nghiêm trọng.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 23 nét] |
| 演员演員 | yǎn yuán | DIỄN VIÊN | [Danh từ] diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn — Ví dụ: 她是位好演员。 (Cô ấy là một diễn viên giỏi.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 样子樣子 | yàng zi | DẠNG TỬ | [Danh từ] dáng vẻ, điệu bộ, vẻ ngoài — Ví dụ: 他样子很奇怪。 (Trông anh ấy rất lạ.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 也许也許 | yě xǔ | DÃ HỨA | [Phó từ] có lẽ, có thể, biết đâu — Ví dụ: 他也许会来。 (Anh ấy có lẽ sẽ đến.) [Bộ thủ: 乙 (ẤT) • 22 nét] |
| 一切一切 | yī qiè | NHẤT TIẾP | [Danh từ] tất cả, mọi thứ, toàn bộ — Ví dụ: 一切都很好。 (Mọi thứ đều tốt.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 26 nét] |
| 意见意見 | yì jiàn | Ý KIẾN | [Danh từ] ý kiến, quan điểm, đóng góp — Ví dụ: 请提出您的意见。 (Xin hãy đưa ra ý kiến của bạn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 引起引起 | yǐn qǐ | DẪN KHỞI | [Danh từ] gây ra, khơi gợi, thu hút (chú ý) — Ví dụ: 这引起了他的注意。 (Điều này đã thu hút sự chú ý của anh ấy.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 22 nét] |
| 赢贏 | yíng | DOANH | [Động từ] thắng, giành thắng lợi, thu phục — Ví dụ: 我们赢了比赛。 (Chúng ta đã thắng trận đấu.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 12 nét] |
| 永远永遠 | yǒng yuǎn | VĨNH VIỄN | [Danh từ] mãi mãi, vĩnh viễn — Ví dụ: 我永远爱你。 (Anh/Em sẽ mãi yêu em/anh.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 幽默幽默 | yōu mò | U MẶC | [Tính từ] hài hước — Ví dụ: 他说话很幽默。 (Anh ấy nói chuyện rất hài hước.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 尤其尤其 | yóu qí | VƯU KỲ | [Phó từ] đặc biệt — Ví dụ: 我喜欢水果,尤其喜欢苹果。 (Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 友谊友誼 | yǒu yì | HỮU NGHỊ | [Danh từ] tình hữu nghị, tình bạn bè — Ví dụ: 我们珍惜这份友谊。 (Chúng ta trân trọng tình bạn này.) [Bộ thủ: 又 (HỰU) • 22 nét] |
| 与与 | yǔ | DỮ | [Liên từ] với — Ví dụ: 我与他一起学习。 (Tôi học cùng với anh ấy.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 12 nét] |
| 羽毛球羽毛球 | yǔ máo qiú | VŨ MAO CẦU | [Danh từ] môn cầu lông, quả cầu lông — Ví dụ: 我们打羽毛球。 (Chúng tôi chơi cầu lông.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 35 nét] |
| 原来原來 | yuán lái | NGUYÊN LAI | [Danh từ] hóa ra, vốn dĩ, ban đầu — Ví dụ: 原来是你啊! (Hóa ra là bạn!) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 约会約會 | yuē huì | YÊU HỘI | [Danh từ] hẹn hò, cuộc hẹn — Ví dụ: 我们约会吧。 (Chúng ta hẹn hò đi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 27 nét] |
| 杂志雜誌 | zá zhì | TẠP CHÍ | [Danh từ] tạp chí, báo san — Ví dụ: 我买了一本杂志。 (Tôi đã mua một cuốn tạp chí.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 18 nét] |
| 脏髒 | zāng | TANG | [Tính từ] dơ bẩn — Ví dụ: 衣服很脏。 (Quần áo rất bẩn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 14 nét] |
| 增长增長 | zēng zhǎng | TĂNG TRƯỜNG | [Danh từ] tăng trưởng, mở mang, nâng cao — Ví dụ: 经济在增长。 (Nền kinh tế đang tăng trưởng.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 24 nét] |
| 真正真正 | zhēn zhèng | CHÂN CHINH | [Danh từ] chân chính, thực sự, đích thực — Ví dụ: 这是真正的原因。 (Đây là lý do thực sự.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 正常正常 | zhèng cháng | CHINH THƯỜNG | [Tính từ] bình thường — Ví dụ: 他今天身体不正常。 (Hôm nay sức khỏe anh ấy không bình thường.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 23 nét] |
| 正式正式 | zhèng shì | CHINH THỨC | [Danh từ] chính thức, trang trọng — Ví dụ: 这是正式的通知。 (Đây là thông báo chính thức.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 21 nét] |
| 支持支持 | zhī chí | CHI TRÌ | [Danh từ] ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ — Ví dụ: 我支持你的决定。 (Tôi ủng hộ quyết định của bạn.) [Bộ thủ: 支 (CHI) • 24 nét] |
| 值得值得 | zhí de | TRỊ ĐẮC | [Danh từ] xứng đáng, đáng giá — Ví dụ: 这本书值得读。 (Cuốn sách này đáng để đọc.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 24 nét] |
| 指指 | zhǐ | CHỈ | [Động từ] chỉ, trỏ; ngón tay — Ví dụ: 请指一下路。 (Xin hãy chỉ đường.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 12 nét] |
| 制造製造 | zhì zào | CHẾ TẠO | [Danh từ] chế tạo, sản xuất, tạo ra — Ví dụ: 他们制造汽车。 (Họ sản xuất ô tô.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] |
| 中文中文 | Zhōng wén | TRUNG VĂN | [Danh từ] tiếng Trung, văn tự tiếng Hán — Ví dụ: 我学习中文。 (Tôi học tiếng Trung.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 16 nét] |
| 周围周圍 | zhōu wéi | CHU VI | [Danh từ] xung quanh, phụ cận — Ví dụ: 他住在我的周围。 (Anh ấy sống xung quanh tôi.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 主动主動 | zhǔ dòng | CHỦ ĐỘNG | [Phó từ] Hãy chủ động — Ví dụ: 请主动打招呼。 (Xin hãy chủ động chào hỏi.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 22 nét] |
| 著名著名 | zhù míng | TRƯỚC DANH | [Tính từ] nổi tiếng — Ví dụ: 他是著名作家。 (Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 28 nét] |
| 赚賺 | zhuàn | TRÁM | [Danh từ] kiếm (tiền), sinh lời — Ví dụ: 他赚了很多钱。 (Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 11 nét] |
| 准时準時 | zhǔn shí | CHUẨN THỜI | [Danh từ] đúng giờ, đúng hẹn — Ví dụ: 他总是准时。 (Anh ấy luôn đúng giờ.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 26 nét] |
| 总结總結 | zǒng jié | TỔNG KẾT | [Danh từ] tổng kết, đúc kết, tóm tắt — Ví dụ: 他总结了经验。 (Anh ấy đã tổng kết kinh nghiệm.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 19 nét] |
| 组织組織 | zǔ zhī | TỔ CHỨC | [Danh từ] tổ chức, cơ quan, cấu trúc — Ví dụ: 我们组织了活动。 (Chúng tôi đã tổ chức một hoạt động.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 19 nét] |
| 最后最後 | zuì hòu | TỐI HẬU | [Danh từ] cuối cùng, sau chót — Ví dụ: 这是我的最后一份。 (Đây là phần cuối cùng của tôi.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 座座 | zuò | TOẠ | [Động từ] tòa, ngọn, cây cầu (lượng từ cho công trình, núi, cầu); chỗ ngồi — Ví dụ: 一座高山。 (Một ngọn núi cao.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 12 nét] |
| 哎哟哎喲 | āi yō | AI ÔI | [Thán từ] Ối — Ví dụ: 掌握好“哎哟”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “哎哟” (Ối) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 25 nét] |
| 爱不释手愛不釋手 | ài bù shì shǒu | ÁI BẤT THÍCH THỦ | [Thành ngữ] yêu thích không nỡ rời tay, mê mẩn — Ví dụ: 这部手工精装、图文并茂的中国古建筑榫卯艺术典籍,让文博学者们爱不释手。 (Cuốn đại điển nghệ thuật mộng ngàm kiến trúc cổ Trung Hoa đóng bìa thủ công tinh xảo, tranh ảnh sống động này khiến các học giả bảo tàng văn hóa mê mẩn không nỡ rời tay.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 35 nét] |
| 安居乐业安居樂業 | ān jū lè yè | AN CƯ LẠC NGHIỆP | [Thành ngữ] an cư lạc nghiệp, yên ổn làm ăn — Ví dụ: 随着易地扶贫搬迁安置社区各项便民配套设施的完善,各族群众真正实现了安居乐业与共同富裕。 (Cùng với sự hoàn thiện các công trình tiện ích dân sinh tại khu tái định cư di dời xóa đói giảm nghèo, đồng bào các dân tộc đã thực sự đạt được an cư lạc nghiệp và cùng nhau làm giàu.) [Bộ thủ: 丿 (PHIỆT) • 35 nét] |
| 安置安置 | ān zhì | AN TRÍ | [Động từ / Danh từ] bố trí, sắp xếp, tái định cư — Ví dụ: 特大洪涝灾害发生后,当地应急管理部门在数小时内妥善转移并安置了上万名受灾群众。 (Sau khi thảm họa lũ lụt đặc biệt lớn xảy ra, cơ quan quản lý khẩn cấp địa phương chỉ trong vài giờ đồng hồ đã sơ tán và bố trí tái định cư chu đáo cho hàng vạn người dân vùng bị nạn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 22 nét] |
| 案例案例 | àn lì | ÁN LỆ | [Danh từ] án lệ, trường hợp điển hình, ca lâm sàng — Ví dụ: 在国际法学专题研讨课上,教授选取了多起具有里程碑意义的国际海洋争端经典司法裁判案例进行深入剖析。 (Trong tiết thảo luận chuyên đề luật quốc tế, giáo sư đã chọn nhiều án lệ xét xử tư pháp kinh điển mang ý nghĩa dấu mốc về tranh chấp biển quốc tế để phân tích mổ xẻ chuyên sâu.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 凹凸凹凸 | āo tū | AO ĐỘT | [Tính từ] lồi lõm, gồ ghề, nhấp nhô — Ví dụ: 月球探测巡视器依靠特制的钛合金筛网轮与独立悬挂底盘,在凹凸不平、坑洼密布的月面环形山月壤上平稳自如行驶。 (Xe tự hành thám hiểm Mặt Trăng dựa vào bánh xe lưới hợp kim titan đặc chế cùng khung gầm treo độc lập đã di chuyển êm ái tự do trên lớp đất Mặt Trăng gồ ghề lồi lõm dày đặc miệng hố thiên thạch.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 27 nét] |
| 扒扒 | bā | BÁI | [Động từ] bới, cào, vạch ra; bám lấy, trèo bám — Ví dụ: 在重大地质灾害救援一线,消防搜救队员冒着二次坍塌风险徒手扒开沉重的瓦砾碎石,成功营救出被困群众。 (Tại tuyến đầu cứu hộ thảm họa địa chất trọng đại, các chiến sĩ cứu nạn bất chấp nguy cơ sập đổ thứ cấp đã dùng tay không bới từng đống gạch đá đổ nát nặng trịch, giải cứu thành công người dân bị mắc kẹt.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 13 nét] |
| 巴结巴結 | bā jie | BA KẾT | [Động từ] nịnh bợ, bợ đỡ, tâng bốc lấy lòng — Ví dụ: 真正的学者应当秉持严谨求实、风骨清正的学术品格,靠真才实学立身立言,绝不能逢迎巴结权贵。 (Người học giả chân chính cần giữ trọn phẩm cách học thuật nghiêm cẩn cầu thị và khí phách thanh liêm, dựa vào tài năng thực học để lập thân lập ngôn, tuyệt đối không được nịnh bợ luồn cúi quyền quý.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 17 nét] |
| 把手把手 | bǎ shǒu | BẢ THỦ | [Danh từ] tay nắm, tay cầm (cửa, máy); người đứng đầu — Ví dụ: 现代新型节能动车组车门把手采用了抗菌耐磨医用级合金材料与人体工学曲线设计。 (Tay nắm cửa của đoàn tàu cao tốc tiết kiệm năng lượng kiểu mới áp dụng vật liệu hợp kim y tế kháng khuẩn chống mài mòn cùng thiết kế đường cong công thái học.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 26 nét] |
| 罢工罷工 | bà gōng | BÃI CÔNG | [Động từ / Danh từ] bãi công, đình công — Ví dụ: 铁路总工会与资方通过多轮建设性平等协商化解了薪酬争议,避免了可能导致全线瘫痪的全国性大罢工。 (Tổng công đoàn đường sắt cùng giới chủ thông qua nhiều vòng thương lượng bình đẳng mang tính xây dựng đã hóa giải mâu thuẫn về tiền lương, ngăn chặn cuộc đại bãi công toàn quốc có nguy cơ làm tê liệt toàn tuyến.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 26 nét] |
| 摆脱擺脫 | bǎi tuō | BÀI THOÁT | [Động từ] thoát khỏi, rũ bỏ, vượt lên (nghèo đói, khó khăn) — Ví dụ: 经过全党全国人民的持续接力奋斗,近一亿农村贫困人口全部实现脱贫,历史性地摆脱了绝对贫困枷锁。 (Trải qua sự nỗ lực tiếp sức không ngừng nghỉ của toàn Đảng và toàn dân, gần 100 triệu người nghèo nông thôn đã thoát nghèo toàn bộ, rũ bỏ hoàn toàn xiềng xích nghèo đói tuyệt đối mang ý nghĩa lịch sử.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 拜托拜託 | bài tuō | BÁI THÁC | [Động từ] nhờ cậy, bái thác, xin nhờ (kính ngữ) — Ví dụ: 这批极其珍贵的国家级出土脆弱青铜文物在运往特展途中,全流程安保押运工作就拜托各位特警指战员了。 (Lô cổ vật bằng đồng giòn quý hiếm cấp quốc gia vừa mới khai quật này trên đường vận chuyển tới triển lãm đặc biệt, công tác hộ tống bảo đảm an ninh toàn quy trình xin được nhờ cậy cả vào các đồng chí chỉ huy cảnh sát đặc nhiệm.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 颁发頒發 | bān fā | BAN PHÁT | [Động từ] trao tặng, trao giải, cấp phát (bằng khen, huy chương) — Ví dụ: 在庄严隆重的国家科学技术奖励大会上,党和国家领导人亲自向功勋卓越的资深科学家颁发国家最高科学技术奖证书。 (Tại Đại hội Trao Giải thưởng Khoa học Kỹ thuật Quốc gia trang nghiêm trọng thể, các đồng chí lãnh đạo Đảng và Nhà nước đã đích thân trao tặng giấy chứng nhận Giải thưởng Khoa học Kỹ thuật Tối cao Quốc gia cho các nhà khoa học lão thành có công trạng lẫy lừng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 20 nét] |
| 半途而废半途而廢 | bàn tú ér fèi | BÁN ĐỒ NHI PHẾ | [Thành ngữ] bỏ dở nửa chừng, đứt gánh giữa đường — Ví dụ: 科学探索是一场比拼毅力与定力的漫长马拉松,唯有持之以恒、锲而不舍方能抵达终点,绝不能半途而废。 (Thám hiểm khoa học là một cuộc chạy đua marathon đường trường đọ sức về nghị lực và bản lĩnh kiên định, chỉ có kiên trì bền bỉ không ngừng nghỉ mới có thể chạm tới đích thành công, tuyệt đối không được bỏ dở nửa chừng.) [Bộ thủ: 而 (NHI) • 35 nét] |
| 扮演扮演 | bàn yǎn | BAN DIỄN | [Động từ] đóng vai, sắm vai, đảm nhận vai trò — Ví dụ: 在全球应对气候变化与推动低碳绿色转型的多边进程中,中国积极扮演着全球生态文明建设引领者与贡献者的核心角色。 (Trong tiến trình đa phương toàn cầu ứng phó với biến đổi khí hậu và thúc đẩy chuyển đổi xanh ít phát thải, Trung Quốc đang tích cực đảm nhận vai trò hạt nhân là người dẫn dắt và người đóng góp quan trọng trong công cuộc xây dựng văn minh sinh thái thế giới.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
| 磅磅 | bàng | BẢNG | [Lượng từ / Danh từ] pao (đơn vị trọng lượng pound: ~0.4536 kg); cân điện tử lớn — Ví dụ: 大型智慧集装箱货运港口配备了全自动地磅动态称重系统,货车无需减速即可实现毫秒级精准称重过检。 (Cảng hàng hóa container thông minh quy mô lớn được trang bị hệ thống cân bàn điện tử tự động động học, xe tải không cần giảm tốc độ vẫn có thể hoàn thành việc cân trọng lượng và kiểm tra chuẩn xác chỉ trong vài phần nghìn giây.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 13 nét] |
| 包围包圍 | bāo wéi | BAO VI | [Động từ / Danh từ] bao vây, vây quanh, vây bọc — Ví dụ: 塞罕坝林场建设者用数十年的青春热血筑起了一道百万亩绿色林海长城,成功抵御并包围了南侵的浑善达克沙漠风沙。 (Những người xây dựng Nông trường Rừng Saihanba bằng tuổi xuân và dòng máu nóng suốt hàng chục năm đã dựng xây nên bức trường thành rừng cây xanh bạt ngàn triệu mẫu, ngăn chặn và bao vây thành công bão cát sa mạc Hunshandake xâm lấn xuống phía Nam.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 17 nét] |
| 饱经沧桑飽經滄桑 | bǎo jīng cāng sāng | BÃO KINH THƯƠNG TANG | [Thành ngữ] dày dạn sương gió, trải bao thăng trầm dâu bể — Ví dụ: 这位饱经沧桑却依然精神矍铄的百岁抗战老英雄,深情勉励青年一代珍惜来之不易的和平与繁荣。 (Vị anh hùng cựu chiến binh trăm tuổi trải qua bao thăng trầm dâu bể của cuộc đời nhưng tinh thần vẫn quắc thước minh mẫn, đã ân cần động viên thế hệ trẻ hãy biết trân trọng nền hòa bình và phồn vinh có được không hề dễ dàng.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 35 nét] |
| 保姆保姆 | bǎo mǔ | BẢO MẪU | [Danh từ] bảo mẫu, người giúp việc gia đình chăm sóc trẻ/người già — Ví dụ: 社区家政养老服务中心为辖区失能高龄老人提供经过专业医疗护理培训的持证居家养老保姆服务。 (Trung tâm Dịch vụ Chăm sóc Người cao tuổi Khu dân cư cung cấp dịch vụ bảo mẫu chăm sóc tại nhà có chứng chỉ hành nghề được đào tạo điều dưỡng y tế chuyên nghiệp cho các cụ già cao tuổi mất khả năng tự phục vụ.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 保养保養 | bǎo yǎng | BẢO DƯỠNG | [Động từ / Danh từ] bảo dưỡng, chăm sóc duy tu (máy móc, cơ thể) — Ví dụ: 高铁动车组在完成每日长途高密度运营后,均会进入动车段检修车间接受极其严格的夜间一级深度保养。 (Đoàn tàu cao tốc sau khi hoàn thành các chuyến vận hành đường dài dày đặc mỗi ngày đều sẽ vào xưởng kiểm tu bảo dưỡng để tiếp nhận quy trình bảo dưỡng chuyên sâu cấp một vào ban đêm vô cùng nghiêm ngặt.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 27 nét] |
| 抱负抱負 | bào fù | BÃO PHỤ | [Danh từ] hoài bão, chí hướng lớn — Ví dụ: 新时代青年科技人才应当心怀远大抱负,把个人的学术追求主动融入科技报国、造福人民的崇高事业中。 (Nhân tài khoa học công nghệ trẻ thời đại mới cần nuôi dưỡng trong tim những hoài bão lớn lao, chủ động hòa quyện niềm đam mê học thuật của bản thân vào sự nghiệp cao đẹp phụng sự Tổ quốc và tạo phúc cho nhân dân.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 18 nét] |
| 报酬報酬 | bào chóu | BÁO THÙ | [Danh từ] thù lao, tiền công, phần thưởng xứng đáng — Ví dụ: 国家完善以增加知识价值为导向的科技成果转化收入分配激励机制,让优秀科研人员获得合理而丰厚的回报与报酬。 (Nhà nước hoàn thiện cơ chế khích lệ phân phối thu nhập từ chuyển hóa thành quả khoa học công nghệ lấy định hướng gia tăng giá trị tri thức làm trọng tâm, giúp các nhà nghiên cứu xuất sắc nhận được sự đền đáp và thù lao xứng đáng, hậu hĩnh.) [Bộ thủ: 扌 (THỦ) • 22 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách 15 đề thi thử HSK5 sát đề thi thật, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN)
HSK 3 · Cấu trúc #080Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mục đích tích cực của hành động (để, nhằm mục đích... / để tiện cho...).
02 Cấu trúc 方向介词(向 / 往 / 朝) (PHƯƠNG HƯỚNG GIỚI TỪ HƯỚNG VÃNG TRIÊU)
HSK 3 · Cấu trúc #087Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ hướng di chuyển hoặc đối tượng hành động. '往' chỉ kết hợp với danh từ chỉ phương hướng/địa điểm; '向' kết hợp được cả với người và mục tiêu trừu tượng.
03 Liên từ nhân quả phát triển: “从而” (Từ đó, nhờ vậy mà...) (连词“从而”表示引出目的或自然结果)
HSK 5 · Liên từ quan hệPhân tích học thuật & Cách dùng: Liên từ trang trọng dùng trong văn viết để nối hai vế câu: vế trước nêu tiền đề hành động, '从而' dẫn ra kết quả tiếp theo hoặc mục đích đạt được.
04 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ dứt khoát, trực tiếp làm luôn một hành động táo bạo mà không còn chần chừ hay e ngại phiền phức.
05 Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”)
HSK 5 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự việc hoặc con người đồng thời sở hữu cả hai phẩm chất, tính chất hay chức năng có tầm quan trọng tương đương.
06 Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势)
HSK 5 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng, biểu thị theo đà diễn tiến khách quan hiện tại thì kết quả phía sau nhất định sẽ xảy ra.
07 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng chính luận, dùng để khẳng định phán đoán, chính sách hay hành động được xây dựng vững chắc trên cơ sở dữ liệu xác thực.
08 Cấu trúc phủ định xuyên suốt: “从未……” (Chưa từng bao giờ...) (否定副词结构:“从未……”表示始终没有过)
HSK 5 · Phó từ phủ địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dạng văn viết cô đọng của '从来没有', khẳng định từ quá khứ cho tới hiện tại chưa từng xảy ra hành động bỏ cuộc hay gián đoạn.
09 Cấu trúc 决绝取舍(宁可……也不……) (NINH KHẢ DÃ BẤT)
HSK 5 · Cấu trúc #079Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự lựa chọn kiên quyết, thà chịu thiệt thòi gian khổ chứ dứt khoát không làm điều trái lương tâm.
10 Cấu trúc 特殊代词“所”结构 (SỞ KẾT CẤU)
HSK 5 · Cấu trúc #101Phân tích học thuật & Cách dùng: Hư từ phong cách văn viết trang trọng; kết cấu '所 + V' biến động từ thành cụm tính từ tu sức cho danh từ trung tâm (những điều mà...).
11 Cặp liên từ nhượng bộ: “尽管……但是/还是……” (Mặc dù... nhưng...) (让步关联词:“尽管……但是/还是……”)
HSK 4 · Liên từ nhượng bộPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để diễn tả một sự thật hiển nhiên ở vế đầu, nhưng vế sau vẫn diễn ra theo chiều hướng không bị sự thật đó cản trở.
12 Phó từ biểu thị quy luật: “往往” (Thường, thường hay) (副词“往往”表示规律性倾向)
HSK 4 · Phó từ quy luậtPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '往往' chỉ ra rằng dưới một điều kiện nhất định thì sự việc thường có quy luật xảy ra như vậy (Khác với '常常' chỉ đơn thuần nhấn mạnh tần suất số lần nhiều).
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “工作( )很大。” (Áp lực công việc rất lớn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 压力 (yā lì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “压力” (yā lì - âm Hán Việt: ÁP LỰC, danh từ) mang nghĩa “áp lực, sức ép”. Câu hoàn chỉnh: “工作压力很大。” (Áp lực công việc rất lớn.). Các phương án còn lại: 演员 (diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn), 一切 (tất cả, mọi thứ, toàn bộ), 幽默 (hài hước).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “向 / 往 / 朝 + Phương hướng / Địa điểm + Động từ” (Cấu trúc 方向介词(向 / 往 / 朝) (PHƯƠNG HƯỚNG GIỚI TỪ HƯỚNG VÃNG TRIÊU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “向 / 往 / 朝 + Phương hướng / Địa điểm + Động từ”: Chỉ hướng di chuyển hoặc đối tượng hành động. '往' chỉ kết hợp với danh từ chỉ phương hướng/địa điểm; '向' kết hợp được cả với người và mục tiêu trừu tượng. Câu chuẩn xác trong sách là: “一直往前走,向雷锋同志学习。” (Cứ đi thẳng về phía trước; học tập theo tấm gương đồng chí Lôi Phong.) và “他关心我的健康。” (Anh ấy quan tâm đến sức khỏe của tôi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我买了一本( )。” (Tôi đã mua một cuốn tạp chí.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 杂志 (zá zhì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “杂志” (zá zhì - âm Hán Việt: TẠP CHÍ, danh từ) mang nghĩa “tạp chí, báo san”. Câu hoàn chỉnh: “我买了一本杂志。” (Tôi đã mua một cuốn tạp chí.). Các phương án còn lại: 真正 (chân chính, thực sự, đích thực), 支持 (ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ), 周围 (xung quanh, phụ cận).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Điều kiện thuận tình / Bế tắc,索性 + Hành động dứt khoát một lần cho xong” (Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Điều kiện thuận tình / Bế tắc,索性 + Hành động dứt khoát một lần cho xong”: Biểu thị thái độ dứt khoát, trực tiếp làm luôn một hành động táo bạo mà không còn chần chừ hay e ngại phiền phức. Câu chuẩn xác trong sách là: “既然旧的规章过于死板,管理者索性重新制定了一套更加灵活的人性化制度。” (Đã là nội quy cũ quá xơ cứng, người quản lý dứt khoát ban hành lại một bộ quy chế nhân văn và linh hoạt hơn.) và “反正雨一时停不下来,我们索性坐下来喝杯热茶慢慢等。” (Đằng nào mưa nhất thời chưa tạnh, chúng ta dứt khoát ngồi xuống uống tách trà nóng thong thả đợi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这是我的( )一份。” (Đây là phần cuối cùng của tôi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 最后 (zuì hòu)
Giải thích chuyên sâu: Từ “最后” (zuì hòu - âm Hán Việt: TỐI HẬU, danh từ) mang nghĩa “cuối cùng, sau chót”. Câu hoàn chỉnh: “这是我的最后一份。” (Đây là phần cuối cùng của tôi.). Các phương án còn lại: 爱不释手 (yêu thích không nỡ rời tay, mê mẩn), 案例 (án lệ, trường hợp điển hình, ca lâm sàng), 罢工 (bãi công, đình công).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Nguyên nhân hiện tại,势必 + Hậu quả / Kết quả tất yếu” (Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Nguyên nhân hiện tại,势必 + Hậu quả / Kết quả tất yếu”: Mang phong cách trang trọng, biểu thị theo đà diễn tiến khách quan hiện tại thì kết quả phía sau nhất định sẽ xảy ra. Câu chuẩn xác trong sách là: “如果各国不立刻采取有效减排行动,全球气候恶化势必危及子孙后代的生存。” (Nếu các quốc gia không lập tức hành động giảm phát thải hiệu quả, sự xấu đi của khí hậu toàn cầu tất yếu sẽ đe dọa sự sinh tồn của con cháu đời sau.) và “放任污染问题不断加剧,势必会给生态系统带来不可逆转的重创。” (Phó mặc vấn đề ô nhiễm ngày một trầm trọng, chắc chắn sẽ mang lại tổn thương không thể đảo ngược cho hệ sinh thái.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "15 đề thi thử HSK5 sát đề thi thật"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn 15 đề thi thử HSK5 sát đề thi thật ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "15 đề thi thử HSK5 sát đề thi thật"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải Bộ 15 đề thi thử HSK5 sát đề thi thật.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải Bộ 15 đề thi thử HSK5 sát đề thi thật" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



