Tải bộ đề thi thật HSK5 của Hanban 汉语水平考试真题集 HSK 五级(2014版) (汉语水平考试真题集) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách đề thi thật HSK5 của Hanban (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "đề thi thật HSK5 của Hanban 汉语水平考试真题集 HSK 五级(2014版)"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 艺术品评至尊句式“莫过于……”
- 02 法律文书严谨句式“凡……者,均须……”
- 03 宏观经济论断式“面对……的双重承压,亟待通过……手段加以化解”
- 04 元首外交庄重句式“秉持……之理念,展现……之担当,为……贡献智慧与方案”
- 05 两声三声连读变调
- 06 疑问代词“什么”
- 07 结构助词“的”
- 08 动词“有”表示领有或存在
- 09 形容词谓语句
- 10 能愿动词“想”
- 11 存在句(有)
- 12 感叹句“太……了”
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "đề thi thật HSK5 của Hanban 汉语水平考试真题集 HSK 五级(2014版)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải bộ đề thi thật HSK5 của Hanban 汉语水平考试真题集 HSK 五级(2014版) (汉语水平考试真题集) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
đề thi thật HSK5 của Hanban 汉语水平考试真题集 HSK 五级(2014版)
汉语水平考试真题集
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 4.401
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "đề thi thật HSK5 của Hanban 汉语水平考试真题集 HSK 五级(2014版)"
Ấn phẩm đề thi thật HSK5 của Hanban 汉语水平考试真题集 HSK 五级(2014版) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
问:宴会安排在什么时候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách đề thi thật HSK5 của Hanban 汉语水平考试真题集 HSK 五级(2014版), bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 5 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H5-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H5-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H5-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H5-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H5-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H5-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H5-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H5-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H5-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H5-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
问:宴会安排在什么时候?問:宴會安排在什麼時候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
问:根据对话,可以知道什么?問:根據對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你就不能帮我收拾收拾房间吗?刚收拾好的房间又弄乱了。 男:我这不是在看足球比赛吗?比赛快结束了,现在可是关键时刻。 女:你今天一整天都在看足球。饭也不做,衣服也不洗。 男:要不咱们请个钟点工吧。 女:行啊,那咱俩也用不着吃饭了。 问:根据对话,可以知道什么?
问:晚会准备得怎么样了?問:晚會準備得怎麼樣了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:新年晚会准备得怎么样了?参加的人多吗? 男:就那么回事呗,办不好还办不坏呀? 女:那你怎么不找人帮忙啊?现在报名演出的人多不多呀? 男:有那么几个,我正到处联系呢! 问:晚会准备得怎么样了?
问:香山的风景怎么样?問:香山的風景怎麼樣?
• Băng phát tiếng Trung: 男:来北京这么长时间,你都去哪儿玩儿了? 女:天安门、故宫、香山……大多数景点我都去了。 男:是吗?还真玩儿得差不多了。 女:我再也没看过比香山更美的风景了,我永远也忘不了那儿的红叶。 问:香山的风景怎么样?
问:关于老张,下列说法哪项正确?問:關於老張,下列說法哪項正確?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们家老张最近忙什么呢?是不是旅游去了? 男:哪儿啊?他每天就在家躺着,而且年纪大了,老毛病还不少。 女:这老年人哪,上了岁数就应该多到外面锻炼锻炼,要不然,很多病都会找上门来的。 男:说的就是啊,回头你帮我劝劝他。 问:关于老张,下列说法哪项正确?
问:女的最近锻炼身体了吗?問:女的最近鍛鍊身體了嗎?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你最近坚持锻炼身体了吗? 女:三天打鱼,两天晒网的。 男:那可不行。你得坚持,要不没有效果啊! 女:我也想啊,可是最近工作太忙了。 问:女的最近锻炼身体了吗?
问:对话可能发生在什么地方?問:對話可能發生在什麼地方?
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请问您需要点儿什么? 男:你们这儿的特色菜是什么? 女:川菜。我们这儿的川菜很正宗。 男:是吗?那我看看菜单。 问:对话可能发生在什么地方?
问:他们周日准备干什么?問:他們週日準備幹什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天就是周末了,你有什么打算? 女:可能去图书馆吧,我的论文还没写完呢。 男:这样吧,周六一起去图书馆,周日我请你去看电影。 女:现在有什么好电影啊?还不如去逛街呢,正好买件衣服。 男:那好吧,用看电影的钱给你买衣服。 问:他们周日准备干什么?
问:通过对话,可以知道什么?問:通過對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你答应给我买的钻石戒指,什么时候买呀? 男:你还当真啊!我就是随便说说,那天不是有特殊情况嘛。 女:我不管,你还想不想让我嫁给你了?要么买戒指,要么分手! 男:真拿你没办法,等我领工资的时候吧。 问:通过对话,可以知道什么?
问:从对话中可以知道什么?問:從對話中可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这件衣服怎么样?玛丽穿上一定特别好看。 男:这件衣服样式不错,可是我觉得适合身材苗条的人穿,再看看别的吧。 女:那这件深绿色的呢?像她那样皮肤白的人穿应该不错。 男:这件还可以,不过,你先看看价钱之后再决定。 问:从对话中可以知道什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 瞎瞎 | xiā | HẠT | [Động từ] mù; bừa bãi, linh tinh — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地瞎。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách mù một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 10 nét] |
| 相对相對 | xiāng duì | TƯƠNG ĐỐI | [Tính từ / Phó từ / Động từ] tương đối; đối diện, đối chiếu — Ví dụ: 虽然外部宏观经贸环境充满不确定性,但我国超大规模国内市场依然展现出了极强的相对竞争优势与韧性。 (Mặc dù môi trường kinh tế thương mại vĩ mô bên ngoài ngập tràn những yếu tố khó đoán định, nhưng thị trường nội địa siêu quy mô của nước ta vẫn thể hiện ưu thế cạnh tranh và sức chống chịu tương đối vượt trội.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 26 nét] |
| 消化消化 | xiāo huà | TIÊU HOA | [Động từ / Danh từ] tiêu hóa; hấp thu tiếp thu (kiến thức) — Ví dụ: 引进国外先进技术设备后,科研团队经过扎实的消化吸收与再创新,成功研发出了更先进的国产自主型号。 (Sau khi nhập khẩu trang thiết bị kỹ thuật tiên tiến từ nước ngoài, nhóm nghiên cứu qua quá trình tiếp thu tiêu hóa và đổi mới sáng tạo lại vững chắc đã phát triển thành công phiên bản tự chủ trong nước tiên tiến hơn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 协调協調 | xié tiáo | HIỆP ĐIỆU | [Động từ / Tính từ] điều phối, phối hợp; hài hòa, nhịp nhàng — Ví dụ: 推动区域经济协调发展,必须充分发挥各地区比较优势,构建优势互补、高质量发展的区域经济布局。 (Thúc đẩy kinh tế vùng phát triển hài hòa điều phối, bắt buộc phải phát huy trọn vẹn lợi thế so sánh của từng địa phương, xây dựng bố cục kinh tế vùng bổ trợ lợi thế cho nhau và phát triển chất lượng cao.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 形势形勢 | xíng shì | HÌNH THẾ | [Danh từ] tình hình, cục diện, thời thế — Ví dụ: 面对复杂严峻的外部环境与全球产业链重构形势,我们要保持战略定力,集中精力办好自己的事情。 (Đứng trước tình hình tái cấu trúc chuỗi công nghiệp toàn cầu và môi trường bên ngoài phức tạp khắc nghiệt, chúng ta cần giữ vững sự kiên định chiến lược, tập trung dốc sức làm tốt việc của chính mình.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 19 nét] |
| 宣布宣佈 | xuān bù | TUYÊN BỐ | [Động từ] tuyên bố, công bố — Ví dụ: 当大会主持人正式宣布我国新一代人造太阳“中国环流三号”实现高约束模式运行成功时,全场响起雷鸣般的掌声。 (Khi người dẫn chương trình đại hội chính thức tuyên bố 'Hoàn lưu Trung Hoa số 3' - mặt trời nhân tạo thế hệ mới của nước ta vận hành thành công ở chế độ giam hãm cao, toàn thể hội trường đã vang lên những tràng pháo tay giòn giã như sấm dậy.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 19 nét] |
| 阳台陽臺 | yáng tái | DƯƠNG ĐÀI | [Danh từ] ban công — Ví dụ: 清晨站在朝南的开阔景观阳台上极目远眺,沐浴在温暖和煦的阳光下,远方湖光山色尽收眼底。 (Sáng sớm đứng trên ban công ngắm cảnh rộng mở quay về hướng Nam phóng tầm mắt nhìn ra xa, tắm mình dưới ánh nắng ban mai ấm áp dịu dàng, cảnh sắc non nước hồ xa xa thu trọn vào tầm mắt.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 一辈子一輩子 | yī bèi zi | NHẤT BỐI TỬ | [Danh từ] cả đời, một đời, suốt đời — Ví dụ: 老一辈科学家把一辈子最美好的青春年华与毕生心血,无怨无悔地奉献给了祖国的国防科技事业。 (Thế hệ nhà khoa học tiền bối đã đem trọn vẹn những năm tháng thanh xuân tươi đẹp nhất của cả một đời cùng tâm huyết trọn kiếp, không một lời oán thán cống hiến cho sự nghiệp khoa học công nghệ quốc phòng của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 32 nét] |
| 议论議論 | yì lùn | NGHỊ LUẬN | [Động từ / Danh từ] bàn tán, thảo luận, nghị luận — Ví dụ: 在这部具有划时代哲学深度的学术力作公开发表后,国际学术界展开了长达数月的热烈议论与深刻研讨。 (Sau khi kiệt tác học thuật mang tầm sâu triết học mang tính bước ngoặt này được công bố rộng rãi, giới học thuật quốc tế đã triển khai những cuộc bàn thảo sôi nổi và nghiên cứu sâu sắc kéo dài suốt nhiều tháng liền.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 18 nét] |
| 应付應付 | yìng fu | ƯNG PHÓ | [Động từ] đối phó, ứng phó, qua loa — Ví dụ: 在严谨规范的科学实验与工程施工面前必须求真务实、精益求精,绝不能抱有任何敷衍应付的侥幸心理。 (Đứng trước công tác thực nghiệm khoa học và thi công kỹ thuật quy chuẩn nghiêm ngặt bắt buộc phải cầu thị thực chất, tinh ích cầu tinh, tuyệt đối không được ôm giữ tâm lý may rủi làm qua loa đối phó cho xong.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 25 nét] |
| 油炸油炸 | yóu zhá | DẦU TRÁC | [Tính từ / Động từ] chiên giòn, rán ngập dầu — Ví dụ: 为了心血管与胃肠代谢健康,营养学家建议在日常膳食搭配中应当严格减少高温重度油炸类高热量食品的摄入。 (Nhằm bảo vệ sức khỏe tim mạch và chuyển hóa tiêu hóa dạ dày ruột, các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo trong khẩu phần ăn hàng ngày nên cắt giảm nghiêm ngặt việc dung nạp các loại thực phẩm nhiều calo chiên rán ngập dầu ở nhiệt độ cao.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 19 nét] |
| 原料原料 | yuán liào | NGUYÊN LIỆU | [Danh từ] nguyên liệu, vật liệu thô — Ví dụ: 该绿色生物制造工厂采用农作物秸秆作为生物基化工原料,替代了传统的化石石油资源路线。 (Nhà máy chế tạo sinh học xanh này sử dụng rơm rạ cây trồng làm nguyên liệu hóa chất gốc sinh học, thay thế cho con đường tài nguyên dầu mỏ hóa thạch truyền thống.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 造成造成 | zào chéng | TẠO THÀNH | [Động từ] gây nên, tạo thành, dẫn đến (hậu quả) — Ví dụ: 在深海油气勘探开采过程中,必须严格杜绝原油泄漏事故发生,避免对脆弱的海洋生态环境造成不可逆的破坏。 (Trong quá trình thám hiểm và khai thác dầu khí biển sâu, bắt buộc phải ngăn chặn triệt để sự cố tràn dầu thô, tránh gây ra những tổn hại không thể đảo ngược đối với môi trường sinh thái đại dương dễ bị tổn thương.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 着凉着涼 | zháo liáng | TRƯỚC LƯƠNG | [Động từ] nhiễm lạnh, bị cảm lạnh — Ví dụ: 初秋早晚温差较大,清晨和夜间外出散步时应当适时添衣保暖以防着凉感冒。 (Chớm thu độ chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm khá lớn, khi ra ngoài đi dạo vào sáng sớm và ban đêm cần kịp thời mặc thêm áo giữ ấm để phòng ngừa bị nhiễm lạnh cảm cúm.) [Bộ thủ: 羊 (DƯƠNG) • 17 nét] |
| 争论爭論 | zhēng lùn | TRANH LUẬN | [Động từ / Danh từ] tranh luận, tranh cãi, thảo luận — Ví dụ: 学术自由鼓励百家争鸣,在真理面前不同学派之间的激烈学术争论往往能够催生出重大原创科学突破。 (Tự do học thuật khuyến khích trăm nhà đua tiếng, trước chân lý những cuộc tranh luận học thuật sôi nổi giữa các trường phái khác nhau thông thường có thể tạo tiền đề ươm mầm cho những bước đột phá khoa học nguyên tác trọng đại.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 支票支票 | zhī piào | CHI PHIẾU | [Danh từ] séc, chi phiếu ngân hàng — Ví dụ: 在商业大额结算业务中,企业财务人员必须严格按照银行票据法规范审验转账支票的印鉴真伪与有效期限。 (Trong nghiệp vụ thanh toán thương mại giá trị lớn, nhân viên tài chính doanh nghiệp bắt buộc phải thẩm định nghiêm ngặt tính xác thực của con dấu và thời hạn hiệu lực của séc chuyển khoản theo luật công cụ chuyển nhượng ngân hàng.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 19 nét] |
| 志愿者志願者 | zhì yuàn zhě | CHÍ NGUYỆN GIẢ | [Danh từ] tình nguyện viên — Ví dụ: 在国际重大体育赛事与大型博览会上,身穿统一制服的青年志愿者们用热情专业的微笑服务温暖了八方来宾。 (Tại các sự kiện thể thao quốc tế lớn và hội chợ triển lãm quy mô lớn, các bạn tình nguyện viên trẻ khoác trên mình bộ đồng phục chỉnh tề bằng nụ cười phục vụ nhiệt tình chuyên nghiệp đã sưởi ấm lòng quan khách bốn phương.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 33 nét] |
| 主观主觀 | zhǔ guān | CHỦ QUÁN | [Tính từ / Danh từ] chủ quan — Ví dụ: 进行科学实验评估与论文评阅时,必须坚持实事求是的客观标准,严禁掺杂任何个人主观偏见。 (Khi tiến hành đánh giá thực nghiệm khoa học và thẩm định luận văn, bắt buộc phải kiên định tiêu chuẩn khách quan cầu thị chân chính, nghiêm cấm pha trộn bất kỳ thiên kiến định kiến chủ quan cá nhân nào.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 16 nét] |
| 装饰裝飾 | zhuāng shì | TRANG SỨC | [Động từ / Danh từ] trang trí; đồ trang trí, hoa văn — Ví dụ: 故宫太和殿内精美绝伦的金漆雕龙宝座与蟠龙藻井装饰,展现了中国传统古代宫殿建筑工艺的至高境界。 (Ngai vàng rồng chạm khắc sơn thếp vàng tinh xảo tuyệt mỹ cùng hoa văn trang trí trần giếng rồng cuộn bên trong Điện Thái Hòa Cố Cung thể hiện cảnh giới đỉnh cao nhất của kỹ thuật kiến trúc cung điện cổ đại truyền thống Trung Hoa.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 25 nét] |
| 自动自動 | zì dòng | TỰ ĐỘNG | [Tính từ / Động từ / Phó từ] tự động, tự giác, chủ động — Ví dụ: 新一代全自动无人驾驶重型货运列车依托北斗高精度智能控制系统,实现了全程无人干预的自主平稳运行。 (Thế hệ đoàn tàu chở hàng hạng nặng tự hành không người lái hoàn toàn tự động mới dựa vào hệ thống điều khiển thông minh độ chính xác cao Bắc Đẩu đã thực hiện vận hành tự chủ êm ái trên toàn tuyến mà không cần con người can thiệp.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 23 nét] |
| 总统總統 | zǒng tǒng | TỔNG THỐNG | [Danh từ] Tổng thống (nguyên thủ quốc gia) — Ví dụ: 受邀来华进行国事访问的外国总统对中国在绿色低碳与高速铁路建设领域取得的瞩目成就给予了高度评价。 (Vị Tổng thống nước ngoài nhận lời mời sang thăm cấp Nhà nước tới Trung Quốc đã dành sự đánh giá rất cao cho những thành tựu rực rỡ lừng danh mà Trung Quốc đạt được trong lĩnh vực phát triển xanh giảm phát thải và xây dựng đường sắt cao tốc.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 24 nét] |
| 作文作文 | zuò wén | TÁC VĂN | [Danh từ / Động từ] bài văn, tập làm văn; làm văn — Ví dụ: 语文老师在课堂上指导同学们在写作文时要善于观察生活细节、抒发真情实感,切忌虚假空洞的辞藻堆砌。 (Thầy giáo dạy Ngữ văn tại lớp học đã hướng dẫn các bạn học sinh khi viết bài tập làm văn cần giỏi quan sát các chi tiết trong đời sống, bộc bạch cảm xúc và tình cảm chân thật, tuyệt đối tránh việc chắp vá từ ngữ sáo rỗng giả tạo.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 报名報名 | bào míng | BÁO DANH | [Danh từ] đăng ký, ghi danh — Ví dụ: 我想报名参加。 (Tôi muốn đăng ký tham gia.) [Bộ thủ: 扌 (THỦ) • 26 nét] |
| 博士博士 | bó shì | BÁC SĨ | [Danh từ] tiến sĩ — Ví dụ: 他是博士。 (Anh ấy là tiến sĩ.) [Bộ thủ: 士 (SĨ) • 24 nét] |
| 长江長江 | Cháng Jiāng | TRƯỜNG GIANG | [Danh từ] Sông Trường Giang — Ví dụ: 长江很长很宽。 (Sông Trường Giang rất dài và rộng.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 20 nét] |
| 出差出差 | chū chāi | XUẤT SAI | [Danh từ] đi công tác — Ví dụ: 他要去北京出差。 (Anh ấy sẽ đi công tác Bắc Kinh.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 17 nét] |
| 打针打針 | dǎ zhēn | TÁ CHÂM | [Danh từ] tiêm thuốc, chích thuốc — Ví dụ: 他需要打针。 (Anh ấy cần tiêm thuốc.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 到处到處 | dào chù | ĐÁO XỬ | [Phó từ] khắp nơi, mọi nơi — Ví dụ: 到处都是花。 (Hoa nở khắp nơi.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 24 nét] |
| 肚子肚子 | dù zi | ĐỖ TỬ | [Danh từ] bụng — Ví dụ: 我的肚子饿了。 (Bụng tôi đói rồi.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 展展 | zhǎn | TRIỂN | [Động từ] triển lãm, trưng bày, mở rộng — Ví dụ: 画展很精彩。 (Triển lãm tranh rất hay.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 13 nét] |
| 分之分之 | fēn zhī | PHÂN CHI | [Danh từ] phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) — Ví dụ: 十分之三。 (Ba phần mười.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 23 nét] |
| 干杯乾杯 | gān bēi | CAN BÔI | [Danh từ] cạn ly, cụng ly — Ví dụ: 我们干杯! (Chúng ta cạn ly!) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 工资工資 | gōng zī | CÔNG TƯ | [Danh từ] tiền lương — Ví dụ: 他工资很高。 (Tiền lương của anh ấy rất cao.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 24 nét] |
| 管理管理 | guǎn lǐ | QUẢN LÝ | [Danh từ] quản lý — Ví dụ: 他管理公司。 (Anh ấy quản lý công ty.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét] |
| 汗汗 | hàn | HÃN | [Động từ] mồ hôi — Ví dụ: 跑完步后,他的额头上, 直往下流汗。 (Chạy bộ xong, mồ hôi trên trán anh ấy cứ chảy ròng ròng xuống.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 9 nét] |
| 互相互相 | hù xiāng | HỖ TƯƠNG | [Phó từ] lẫn nhau — Ví dụ: 我们互相帮助。 (Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 25 nét] |
| 即使即使 | jí shǐ | TỨC SỬ | [Danh từ] cho dù, dẫu cho, ngay cả khi — Ví dụ: 即使下雨也去。 (Dù trời mưa cũng đi.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 价格價格 | jià gé | GIÁ CÁCH | [Danh từ] giá cả, mức giá — Ví dụ: 这个价格很合适。 (Mức giá này rất hợp lý.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 教育教育 | jiào yù | GIÁO DỤC | [Danh từ] giáo dục — Ví dụ: 教育很重要。 (Giáo dục rất quan trọng.) [Bộ thủ: 攴 (PHÁC) • 23 nét] |
| 经验經驗 | jīng yàn | KINH NGHIỆM | [Danh từ] kinh nghiệm — Ví dụ: 我有丰富经验。 (Tôi có kinh nghiệm phong phú.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 棵棵 | kē | KHOẢ | [Lượng từ] cây (lượng từ cho cây cối) — Ví dụ: 院子里有棵大树。 (Sân có một cây đại thụ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 扩大擴大 | kuò dà | KHUẾCH ĐẠI | [Động từ] mở rộng, khuếch đại — Ví dụ: 公司要扩大规模。 (Công ty muốn mở rộng quy mô.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 19 nét] |
| 理解理解 | lǐ jiě | LÝ GIẢI | [Động từ] hiểu, thông cảm — Ví dụ: 谢谢你一直以来对我的理解与支持。 (Cảm ơn bạn vì bấy lâu nay đã luôn thấu hiểu và ủng hộ tôi.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 留学留學 | liú xué | LƯU HỌC | [Danh từ] du học — Ví dụ: 她去留学。 (Cô ấy đi du học.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 密码密碼 | mì mǎ | MẬT MÃ | [Danh từ] mật khẩu, mật mã — Ví dụ: 这是我的密码。 (Đây là mật khẩu của tôi.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 弄弄 | nòng | LỘNG | [Động từ] làm, nghịch, xoay xở — Ví dụ: 我弄好了。 (Tôi đã làm xong.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 14 nét] |
| 瓶子瓶子 | píng zi | BÌNH TỬ | [Danh từ] cái chai, cái lọ, bình — Ví dụ: 桌上有一个瓶子。 (Trên bàn có một cái chai.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 巧克力巧克力 | qiǎo kè lì | XẢO KHẮC LỰC | [Danh từ] sô-cô-la (chocolate) — Ví dụ: 我喜欢巧克力。 (Tôi thích sô-cô-la.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 25 nét] |
| 却卻 | què | KHƯỚC | [Liên từ] lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) — Ví dụ: 他很忙,却来了。 (Anh ấy bận, nhưng vẫn đến.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 8 nét] |
| 散步散步 | sàn bù | TẢN BỘ | [Động từ] đi dạo, tản bộ — Ví dụ: 我们去散步。 (Chúng ta đi dạo.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 26 nét] |
| 剩剩 | shèng | THẶNG | [Động từ] thừa, còn lại — Ví dụ: 冰箱里只剩下一块面包了,我们今晚得去超市买菜。 (Trong tủ lạnh chỉ còn lại một miếng bánh mì, tối nay chúng ta phải đi siêu thị mua đồ ăn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 14 nét] |
| 世纪世紀 | shì jì | THẾ KỶ | [Danh từ] thế kỷ — Ví dụ: 这是二十一世纪。 (Đây là thế kỷ 21.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 数量數量 | shù liàng | SỔ LƯỢNG | [Danh từ] số lượng — Ví dụ: 数量很多。 (Số lượng rất nhiều.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 随便隨便 | suí biàn | TUỲ TIỆN | [Danh từ] tùy tiện, tự nhiên, tùy ý — Ví dụ: 随便吃点。 (Ăn tùy ý một chút.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 20 nét] |
| 讨厌討厭 | tǎo yàn | THẢO YẾM | [Động từ] ghét — Ví dụ: 他这种说话不算数的行为实在让人感到讨厌。 (Hành vi nói không giữ lời này của anh ta thực sự khiến người ta cảm thấy ghét.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 22 nét] |
| 推迟推遲 | tuī chí | SUY TRÌ | [Danh từ] hoãn lại, lùi lại (thời gian) — Ví dụ: 会议推迟了。 (Cuộc họp đã bị hoãn lại.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 24 nét] |
| 污染污染 | wū rǎn | Ô NHIỄM | [Danh từ] ô nhiễm, làm ô nhiễm — Ví dụ: 工厂污染了空气。 (Nhà máy đã làm ô nhiễm không khí.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 相反相反 | xiāng fǎn | TƯƠNG PHẢN | [Danh từ] ngược lại, trái lại — Ví dụ: 情况恰恰相反。 (Tình hình hoàn toàn ngược lại.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 27 nét] |
| 卡卡 | kǎ | CA | [Động từ] thẻ — Ví dụ: 出门前别忘了带上门卡。 (Trước khi ra ngoài đừng quên mang theo thẻ phòng nhé.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 10 nét] |
| 亚洲亞洲 | Yà zhōu | Á CHÂU | [Danh từ] Châu Á, Á Châu — Ví dụ: 中国在亚洲。 (Trung Quốc ở Châu Á.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách đề thi thật HSK5 của Hanban 汉语水平考试真题集 HSK 五级(2014版), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 艺术品评至尊句式“莫过于……”
HSK 7 · Ngữ pháp Mỹ học Kiến trúc & Nghệ thuậtPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc biểu thị mức độ cao nhất tuyệt đỉnh trong phẩm bình nghệ thuật, khẳng định không gì có thể sánh bằng hoặc vượt qua cảnh giới đang bàn luận.
02 法律文书严谨句式“凡……者,均须……”
HSK 8 · Văn bản Pháp lý Cổ điển & Hiện đạiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị điều kiện định chế pháp lý có tính ràng buộc cưỡng chế tuyệt đối với mọi đối tượng.
03 宏观经济论断式“面对……的双重承压,亟待通过……手段加以化解”
HSK 8 · Tài chính Vĩ mô Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị nhận diện khó khăn thách thức đan xen và đưa ra phương thuốc tài chính điều hành quyết liệt.
04 元首外交庄重句式“秉持……之理念,展现……之担当,为……贡献智慧与方案”
HSK 9 · Ngoại giao Thượng đỉnh Toàn cầuPhân tích học thuật & Cách dùng: Văn phong chuẩn mực trong các bài diễn văn của các nguyên thủ quốc gia và đại sứ tại hội nghị Liên Hợp Quốc.
05 两声三声连读变调
HSK 1 · Quy tắc ngữ âmPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau, âm tiết thứ nhất sẽ biến điệu phát âm thành thanh 2 (dấu sắc). Ví dụ: 你 (nǐ) + 好 (hǎo) đọc thành "ní hǎo".
06 疑问代词“什么”
HSK 1 · Từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đại từ nghi vấn "什么" dùng để hỏi về người hoặc sự vật ("gì, cái gì"). Vị trí của "什么" trong câu nghi vấn giữ nguyên vị trí của thành phần được hỏi trong câu trả lời.
07 结构助词“的”
HSK 1 · Trợ từ kết cấuPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ "的" biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc tu sức. Khi danh từ trung tâm ngữ có mối quan hệ thân thuộc gần gũi (gia đình, trường lớp, bạn bè) thì chữ "的" có thể lược bỏ.
08 动词“有”表示领有或存在
HSK 1 · Động từ chỉ sở hữuPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ "有" biểu thị sở hữu hoặc có mặt của người/sự vật. Dạng phủ định luôn là "没有" (tuyệt đối không dùng 不有).
09 形容词谓语句
HSK 1 · Cấu trúc câu miêu tảPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong câu miêu tả tính chất, tính từ làm vị ngữ trực tiếp mà không cần động từ "是", và thường có phó từ mức độ như "很" đi kèm phía trước.
10 能愿动词“想”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "想" dùng trước động từ để biểu thị mong muốn, ý định hoặc nguyện vọng chủ quan.
11 存在句(有)
HSK 1 · Câu tồn hiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để diễn đạt ở một địa điểm hoặc vị trí nào đó đang có sự hiện diện của người hoặc vật.
12 感叹句“太……了”
HSK 1 · Cấu trúc cảm thánPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính chất, thường dùng trong câu cảm thán khen ngợi hoặc phàn nàn.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地( )。” (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách mù một cách tốt hơn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 瞎 (xiā)
Giải thích chuyên sâu: Từ “瞎” (xiā - âm Hán Việt: HẠT, động từ) mang nghĩa “mù; bừa bãi, linh tinh”. Câu hoàn chỉnh: “在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地瞎。” (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách mù một cách tốt hơn.). Các phương án còn lại: 协调 (điều phối, phối hợp; hài hòa, nhịp nhàng), 阳台 (ban công), 原料 (nguyên liệu, vật liệu thô).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “凡 + [Đối tượng/Hành vi vi phạm] + 者,均须 + [Trách nhiệm pháp lý bắt buộc]” (法律文书严谨句式“凡……者,均须……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “凡 + [Đối tượng/Hành vi vi phạm] + 者,均须 + [Trách nhiệm pháp lý bắt buộc]”: Dùng để biểu thị điều kiện định chế pháp lý có tính ràng buộc cưỡng chế tuyệt đối với mọi đối tượng. Câu chuẩn xác trong sách là: “凡侵犯他人知识产权者,均须承担民事与刑事连带责任。” (Phàm người xâm phạm sở hữu trí tuệ của người khác, đều phải chịu trách nhiệm liên đới dân sự và hình sự.) và “我方已全面保全侵权证据,在合同履约条款中具备无可辩驳的抗辩权。” (Phía chúng tôi đã bảo toàn toàn diện chứng cứ xâm phạm quyền, nắm giữ quyền kháng biện không thể bác bỏ trong điều khoản thực thi hợp đồng.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “故宫太和殿内精美绝伦的金漆雕龙宝座与蟠龙藻井( ),展现了中国传统古代宫殿建筑工艺的至高境界。” (Ngai vàng rồng chạm khắc sơn thếp vàng tinh xảo tuyệt mỹ cùng hoa văn trang trí trần giếng rồng cuộn bên trong Điện Thái Hòa Cố Cung thể hiện cảnh giới đỉnh cao nhất của kỹ thuật kiến trúc cung điện cổ đại truyền thống Trung Hoa.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 装饰 (zhuāng shì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “装饰” (zhuāng shì - âm Hán Việt: TRANG SỨC, động từ / danh từ) mang nghĩa “trang trí; đồ trang trí, hoa văn”. Câu hoàn chỉnh: “故宫太和殿内精美绝伦的金漆雕龙宝座与蟠龙藻井装饰,展现了中国传统古代宫殿建筑工艺的至高境界。” (Ngai vàng rồng chạm khắc sơn thếp vàng tinh xảo tuyệt mỹ cùng hoa văn trang trí trần giếng rồng cuộn bên trong Điện Thái Hòa Cố Cung thể hiện cảnh giới đỉnh cao nhất của kỹ thuật kiến trúc cung điện cổ đại truyền thống Trung Hoa.). Các phương án còn lại: 作文 (bài văn, tập làm văn; làm văn), 长江 (Sông Trường Giang), 展 (triển lãm, trưng bày, mở rộng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “秉持 + [Triết lý/Tư tưởng] + 之理念,展现 + [Trách nhiệm/Tầm vóc] + 之担当,为 + [Mục tiêu toàn cầu] + 贡献智慧与方案” (元首外交庄重句式“秉持……之理念,展现……之担当,为……贡献智慧与方案”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “秉持 + [Triết lý/Tư tưởng] + 之理念,展现 + [Trách nhiệm/Tầm vóc] + 之担当,为 + [Mục tiêu toàn cầu] + 贡献智慧与方案”: Văn phong chuẩn mực trong các bài diễn văn của các nguyên thủ quốc gia và đại sứ tại hội nghị Liên Hợp Quốc. Câu chuẩn xác trong sách là: “秉持和平共处之理念,展现大国之担当,为全球治理贡献智慧与方案。” (Nắm giữ triết lý chung sống hòa bình, thể hiện trọng trách của nước lớn, cống hiến trí tuệ và giải pháp cho nền quản trị toàn cầu.) và “大使所言切中肯綮。提升全球话语权,重在构建融通中外的话语体系,讲好兼济天下的东方治理智慧。” (Lời của ngài Đại sứ nói trúng ngay điểm mấu chốt. Nâng cao quyền lực diễn ngôn toàn cầu, trọng tâm nằm ở việc kiến tạo hệ thống diễn ngôn dung thông trong ngoài, lan tỏa trí tuệ quản trị phương Đông cùng giúp đỡ muôn dân.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )下雨也去。” (Dù trời mưa cũng đi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 即使 (jí shǐ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “即使” (jí shǐ - âm Hán Việt: TỨC SỬ, danh từ) mang nghĩa “cho dù, dẫu cho, ngay cả khi”. Câu hoàn chỉnh: “即使下雨也去。” (Dù trời mưa cũng đi.). Các phương án còn lại: 经验 (kinh nghiệm), 理解 (hiểu, thông cảm), 巧克力 (sô-cô-la (chocolate)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Động từ + 什么 (+ Danh từ)?” (疑问代词“什么”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Động từ + 什么 (+ Danh từ)?”: Đại từ nghi vấn "什么" dùng để hỏi về người hoặc sự vật ("gì, cái gì"). Vị trí của "什么" trong câu nghi vấn giữ nguyên vị trí của thành phần được hỏi trong câu trả lời. Câu chuẩn xác trong sách là: “你叫什么名字?” (Bạn tên là gì?) và “这是什么?” (Đây là cái gì?).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "đề thi thật HSK5 của Hanban 汉语水平考试真题集 HSK 五级(2014版)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn đề thi thật HSK5 của Hanban 汉语水平考试真题集 HSK 五级(2014版) ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "đề thi thật HSK5 của Hanban 汉语水平考试真题集 HSK 五级(2014版)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải bộ đề thi thật HSK5 của Hanban 汉语水平考试真题集 HSK 五级(2014版).
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải bộ đề thi thật HSK5 của Hanban 汉语水平考试真题集 HSK 五级(2014版)" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



