Tải Sách TẢI BỘ ĐỀ THI THẬT HSK 6 NĂM 2011 - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách ĐỀ THI THẬT HSK 6 NĂM 2011 (HSK 6) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "ĐỀ THI THẬT HSK 6 NĂM 2011"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 6)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Thành ngữ cảnh báo chính luận: “不容小觑” (Không thể coi thường, không được xem nhẹ) (书面语成语:“不容小觑”表示必须高度重视)
- 02 Cấu trúc mục đích đối lập: “并非为了……而是为了……” (Chẳng phải vì... mà là vì...) (书面语对立复句:“并非为了……而是为了……”)
- 03 Động từ học thuật: “从……中汲取……” (Hấp thụ / Rút ra... từ trong...) (书面语动词搭配:“汲取……(智慧/营养/教训)”)
- 04 Cấu trúc chuyển dịch mô hình: “不再局限于……而是依托……” (Không còn bó hẹp ở... mà dựa vào...) (书面语结构:“不再局限于……而是依托……”)
- 05 Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”)
- 06 Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实)
- 07 Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质)
- 08 Động từ mở đầu tầm vóc vĩ mô: “纵观……” (Nhìn xuyên suốt, xét trên bình diện tổng thể...) (宏观视野起句:“纵观……”表示从全局或历史审视)
- 09 Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”)
- 10 文言虚词“者”与“也”在政论文中的判断句结构
- 11 学术论述句式“……的核心在于……,更关乎……”
- 12 政经结构句式“谁……,谁就能……”
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "ĐỀ THI THẬT HSK 6 NĂM 2011"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu TẢI BỘ ĐỀ THI THẬT HSK 6 NĂM 2011 thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 6. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
ĐỀ THI THẬT HSK 6 NĂM 2011
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 6
- Lượt tải
- 2.446
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "ĐỀ THI THẬT HSK 6 NĂM 2011"
Ấn phẩm ĐỀ THI THẬT HSK 6 NĂM 2011 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 记者:陈凤霞是中国最早的志愿者之一。从1993年她到清新县白湾做代课教师,到现 在成为凤霞中学校长,10多年的时间,面对很多人对她的不理解,她一直在坚 持着。陈凤霞,你好,能给我们介绍一下白湾吗? 陈凤霞:白湾的自然条件非常不好。那里缺水,人们喝的是下雨蓄积在池子里的水,当地 人称为“无根水”。 记者:为什么你在到那里两年后又离开了那里? 陈凤霞:我选择离开是为了让自己更充实、更丰富,我需要读书。但是很多人说我是忍 受不了白湾的恶劣条件,想回到大城市生活。我不在乎别人说什么,走自己的 路就好。 记者:现在的学校是怎么成立的? 陈凤:作为一名志愿者,当初我到白湾的时候,赢得了很多喝彩声,这也让很多人认识 了我。在我学成回来以后,用我自己的特殊身份找到了1200万元的投资。为了 实现孩子们的愿望,1999年我开办了凤霞中学,让更多的孩子有机会来读书。 记者:目前你思考最多的是什么问题? 陈凤霞:孩子们的心理健康是我们现在比较注重的方面。有的人觉得给孩子们钱就是最大 的帮助。但是,我们应该注意到,孩子们的心理健康才是最重要的。他们小小的 心灵里承受的东西太多了,如果我们只是给他们很多钱,可能会伤害他们。我们 希望他们能在一种公平的环境下学习。 记者:作为志愿者,你感受最深的是什么? 陈凤霞:十几年中,我感触最深的就是志愿者和帮助对象的互动关系。在帮助别人的过程 中,我不断地思考,自己也变成熟了。志愿者与帮助对象应该是平等的关系,没 有谁高谁低。我们不应该看低这些贫困的孩子,我们必须尊重他们。尊重他们就 是尊重自己。我不断地警告自己,不要做出伤害他们的事情。
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 6)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách ĐỀ THI THẬT HSK 6 NĂM 2011, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 6 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H6-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H6-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H6-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H6-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H6-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H6-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H6-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H6-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H6-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H6-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 记者:陈凤霞是中国最早的志愿者之一。从1993年她到清新县白湾做代课教师,到现 在成为凤霞中学校长,10多年的时间,面对很多人对她的不理解,她一直在坚 持着。陈凤霞,你好,能给我们介绍一下白湾吗? 陈凤霞:白湾的自然条件非常不好。那里缺水,人们喝的是下雨蓄积在池子里的水,当地 人称为“无根水”。 记者:为什么你在到那里两年后又离开了那里? 陈凤霞:我选择离开是为了让自己更充实、更丰富,我需要读书。但是很多人说我是忍 受不了白湾的恶劣条件,想回到大城市生活。我不在乎别人说什么,走自己的 路就好。 记者:现在的学校是怎么成立的? 陈凤:作为一名志愿者,当初我到白湾的时候,赢得了很多喝彩声,这也让很多人认识 了我。在我学成回来以后,用我自己的特殊身份找到了1200万元的投资。为了 实现孩子们的愿望,1999年我开办了凤霞中学,让更多的孩子有机会来读书。 记者:目前你思考最多的是什么问题? 陈凤霞:孩子们的心理健康是我们现在比较注重的方面。有的人觉得给孩子们钱就是最大 的帮助。但是,我们应该注意到,孩子们的心理健康才是最重要的。他们小小的 心灵里承受的东西太多了,如果我们只是给他们很多钱,可能会伤害他们。我们 希望他们能在一种公平的环境下学习。 记者:作为志愿者,你感受最深的是什么? 陈凤霞:十几年中,我感触最深的就是志愿者和帮助对象的互动关系。在帮助别人的过程 中,我不断地思考,自己也变成熟了。志愿者与帮助对象应该是平等的关系,没 有谁高谁低。我们不应该看低这些贫困的孩子,我们必须尊重他们。尊重他们就 是尊重自己。我不断地警告自己,不要做出伤害他们的事情。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:冯易进先生,你现在在易百装饰新加坡有限公司的职位是什么? 冯易进:我是公司的总经理,也是首席设计师、品牌创始人。 主持人:据我们所知,你还不到30岁。大家都很好奇,年纪轻轻,你是怎么取得今天的 成绩的?大家能不能跟你分享下你成功的秘决呢? 冯易进:其实我是以玩儿的心态去做设计。我非常喜欢设计,一个自己非常喜欢的事情, 背定会做好。 主持人:能不能先简单介绍一下易百公司的情况? 冯易进:易百公司选择在新加坡注册创办公司,是因为在建筑和室内空间方面,新加坡是 一个非常典范的国家。 主持人:你现在在中国有六家分公司,对吗? 冯易进:还在不断地增加,像江苏、湖南也要陆续创办和经营。 主持人:那是怎样的一种运营模式? 冯易进:品牌特许加盟的形式。 主持人:大家都知道,作为一家装饰公司,设计师是非常关键的。能告诉我们易百公司在 吸引设计师方面有什么优势吗? 冯易进:首先,我们公司为他们提供交流的平台,让他们不断进步;其次,设计师可以专 心搞设计。因为是以特许加盟的方式,大家共用一个牌子,一起来打造,这样加 盟的设计师就不用把时间花在品牌宣传和打开市场上;第三点是我们可以提供经 营方面的指导,设计师们可以通过公司的网站了解包括企业文化理念和培训的一 系列制度。 主持人:那你跟加盟店是一种怎样的分成模式? 冯易进:我们把品牌的成本控制住,我可以经常去给易百分公司的设计师培训,他们的财 务完全由自己来负责。 主持人:相当于只收了一个会员费。 冯易进:对,就是这个意思。 主持人:现在你考虑最多的是什么? 冯易进:当然是如何把公司做大。就像刚才说的成本问题,由我们付出广告成本,大家一 起用这个牌子。作为一个经营者,你想着的不该只是明天、后天的事情,应该考 虑到一个长远的目标。所以我目前不会过多地考虑到底能赚多少钱,我想把眼光 放远一点儿。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的是富隆酒业的CEO沈宇辉先生。沈先生,您好! 沈宇辉:您好。 主持人:您最近被评为影响全球葡萄酒行业的50人之一。据我所知,这是由全球最权威 的两本葡萄酒杂志之一《行酒季》评选出来的。 沈宇辉:对。《行酒季》的评选每两年一次,在全球范围内评选葡萄酒行业最有影响力 的50人。这些人可能包括政客,因为他制定的政府政策或者是法规会影响到葡 萄酒行业。 主持人:比如说,这次萨科奇总统就在这50人之内。 沈宇辉:对。 216主持人:参与评选的除了政客还可以是什么人? 沈宇辉:可能是酿酒师,或者是酒评界的人,也有酒商。 主持人:您是酒商中的一员? 沈宇辉:对。 主持人:那您认为自己当选的原因有哪些呢? 沈宇辉:第一个是因为中国市场,现在国际上葡萄酒行业开始注意中国这个庞大的市场 了;第二,可能主要是我们的经营模式有所创新;第三,我们是葡萄酒文化的先 锋传播者。 主持人:其中最主要的是哪一个? 沈宇辉:当然是创新的经营模式了。 主持人:沈总从事葡葡酒这个行业的原因是因为喜欢吗? 沈宇辉:对。我在澳大利亚11年,在那里参观了不少葡萄酒庄园,也喝了很多葡萄酒。 1995年回国,国内那个时候红酒的热潮还没开始,但是有些人已经开始欣赏这 种文化,因为它是很美好的东西。将来随着中国经济的发展,中产阶级和富豪阶 级的群体会越来越庞大,他们对这些东西背定会有需求,因为除了单纯的物质需 求以外,很多人还会有精神方面的需求。 主持人:您有没有专门去学这方面的知识? 沈宇辉:没有。 主持人:那您是以什么角度来从事这个行业的? 沈宇辉:以一个爱好者的角度。我从来没有在任何葡萄酒公司做过事,也没有学过如何经 营葡萄酒,我只是以一个爱好者的角度,去判断喜欢葡萄酒的人需要什么。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学 功夫的? 张坤:我从5岁开始学习。 主持人:为什么练习武术呢?是家人要求的吗? 张坤:我小的时候非常瘦小,可谓弱不禁风,那个时候想通过学武术来强身健体。 主持人:你在哪方面见长? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰 拳。 主持人:是不是好多外国人都觉得你的武术酷极了?有美国学生要求跟你学武术吗? 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美 国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特 点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 主持人:是在学校里面开武术班吗? 张坤:是,是学校里的一个社团。 主持人:学生多吗? 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有 很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外 国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在,武术不仅让我懂得了坚持, 也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特 点是拳打直线,所以,它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来 直往,做人就不应该虚伪。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 记者:今天采访的是南非法尔之星钻石的总裁刘燕生先生。钻石没有什么实质性的意 义,但是人人都有一个钻石梦想,这是为什么呢? 刘燕生:因为钻石代表婚姻。每个人都向往婚姻,因此也就有了钻石的梦想。这个应该感 谢戴比尔斯公司,因为是戴比尔斯公司在推广钻石的过程中,把它和爱情婚姻结 合在了一起。 记者:为什么会把钻石和婚姻联系到一起呢? 刘燕生:因为钻石是最不容易被破坏的。它的硬度是所有今天人类发现的物质里面最硬 的,没有什么东西可以轻易破坏它。人生最大的承诺是婚姻,所以把钻石和婚姻 结合起来是顺理成章的。 记者:是哪个国家先把钻石用在饰品上的?美国吗? 刘燕生:不是。关于钻石的记载始于印度和巴西,但是真正把钻石用在饰品方面的是印 度。现在所有的珠宝类产品中,只有钻石有全球统一的分级标准,而且它已经成 为一个工业化的产品。 记者:钻石是最硬的东西,那么用什么来切割钻石呢? 刘燕生:用钻石粉。在开采的过程中,即使破碎完了以后还是有一些钻石的粉末,我们在 蘑钻石的时候是用很薄的钢片沾着粉末,相当于锯片似的,打在画的线上,然后 开始磨。 记者:现在有一种说法是“好的钻石应该有八心八箭”,你能不能告诉我们这所谓的 “八心八箭”是指什么? 刘燕生:这“八心八箭”实际上就是一种理想的切割模式。只有把钻石切割得比较完美 才能够看出来。就是说把它切割成58个面,拿起来以后从另外一个方向去看和正面 用镜子去看的时候,里边侧面上的刻面反映出来的就像一把箭穿过一颗心的样子。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天请来了山东工艺美术学院副院长、青年学者潘鲁生教授。潘教授从事民间艺 术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内 产生了很大的影响。潘教授,是什么样的背景促使您提出这个命题的? 潘教授:这是民间艺术研究的一个必然结果。起初我们对民艺的研究也是从民间剪纸、年 画、刺绣开始的。后来随着研究的不断深化,民艺作品背后的文化背景、生活背 景开始浮现出来,我们开始认识到,任何一件民艺作品都不是孤立的,它是民间 生活中的一件具体的用品,对它们的研究实质上就是对老百姓的传统生活、传统 文化进行研究。 主持人:对民间艺术的保护,实质上是对传统文化的保护吗? 潘教授:的确是这样。民间文化如同一种生态环境,在这种生态环境中生长了不同的文化 果实,如果仅仅研究文化产品,就会淡化它内在的生命力。我们提出这样的命 题,目的就是呼吁大家要关爱与保护整个民间文化的生态环境。 主持人:我想保护民间文化不应该是重新回到传统里去吧? 潘教授:不是回到传统中去,而是反思传统,为了使我们的民族、我们的国家更快、更好 也更加稳定地向前发展。传统文化是现代文化的根基,现代文化是传统文化的生 命力。一个国家和民族,要生存就要发展,但发展离不开一个稳定的根基。 主持人:您刚才提到民间艺术就是传统的物质文化,我们现在应该如何保护? 潘教授:怎样把这些传统文化方式留下来,我觉得有一个重要的渠道,就是通过基础教育, 通过我们的中学生、小学生。他们从小就需要这种体验,假如说让这些孩子从小学习 编制一下中国结,做一些手工织绣的东西,我感觉是非常有益的。如果把这些东西跟 基础教育、跟我们的这种文化产业结合起来,传统文化将会更有生命力。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请的是著名作家莫言。莫老师,您好!最近一年您挺忙的,能给大家 介绍一下今年您都忙了些什么吗? 莫言:一直忙着出国。今年前三个月去了两趟美国,一次是参加美国现代语言学会的年 会,第二次是去美国俄克拉荷马大学领了纽曼文学奖,是奖给《生死疲劳》英 文版的。4月底、5月初去了一趟意大利,给罗马市拉齐奥大区做了一个关于罗 马古典名胜的纪录片,当了一次演员。上个月去了一趟法国,在巴黎接受了十几 家媒体的采访,主要是为了8月中旬即将出版的法文版《生死疲劳》。 主持人:那最近在做什么? 莫言:写一部新的长篇小说。不能再“生死疲劳”了。 主持人:您的新书大概什么时候出版? 莫言:今年年底吧。不想把这件事拖到明年。 主持人:说到莫言老师,大家肯定会想到《红高粱》,您怎么评价《红高粱》这本书? 莫言:这是1986年发表的小说,今年是2009年,已经23年过去了。那时候我觉得我 很年轻,书也很年轻。 主持人:您对由这部小说改编的同名电影《红高梁》又怎么看? 莫言:我觉得这个电影是新中国电影史上一座纪念碑式的作品。它第一次完整地表现了 张艺谋他们这一代导演的新的电影观念。无论对于镜头的运用、色彩的运用还是 造型的运用,都跟过去的电影有很大的区别,让人耳自一新,意识到一场电影革 命已经发生了,所以我对它的评价是很高的。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:最近网络上的热点话题就是出售自己的剩余人生。今天我们请到了故事的主人公陈潇。陈潇,请问你在网络上的剩余人生店是什么时候开始营业的? 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。 主持人:当初为什么要开这样的店? 陈潇:大学毕业以后我曾经营过服装,但不是很顺利,也发觉生活不像我想象得那么简单。心情低落的时候我就在网上公布了自己的手机、qq号等联系方式,让大家安排我的时间,这样慢慢就有开店的想法,现在觉得这样不错。 主持人:你的第一个任务是什么? 陈潇:我的第一个任务很简单,就是做个胜利的表情然后拍照发到网上。 主持人:你的店是怎么收费的呢? 陈潇:我的网上店铺买卖的物品就是我的时间,分成了三个档次:8分钟卖8块钱,一个小时卖20块,一天卖100块。 主持人:开店以后生意怎么样? 陈潇:生意还不错。元旦当天赚了两千块,这其中还要除去成本大概50%吧。网友们的任务也各种各样,去接人、送咖啡、过生日、买火车票、医院陪同输液、代网友品尝小吃等。 主持人:你从开始的免费到现在的收费,很多网友都觉得这才是你的目的,你怎么看? 陈潇:其实我想说的是,收费只是为了大家有一个保障,谁也不能支撑这样无偿的网络生活,吃穿住行都得花钱。所以收费帮大家办事,能坚持得更长久一点儿。如果不收费,这件事情早就结束了。如今我在感受每个人的不同的生活,这种感觉我觉得很好。 陈潇的网店是什么时候开业的?
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的嘉宾是安徽农业大学茶业系副教授丁以寿。请问您最早是在什 么时候、什么地方与茶结缘的? 丁以寿:我读高中的时候,学校的旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。 252#那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。大学我的专业也是茶叶专业。 主持人:那您觉得茶叶的学问有多深? 丁以寿:一开始我觉得茶叶怎么能学四年。进学校后才知道一切不像我原来想象的那么简 单。茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。我毕业 后就留校从事学生管理工作。直到2004年,我不想再继续从事行政工作,于是 改为专心搞茶文化研究,这在当时迁有些人很难理解。 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东 西,这样才能得到自己想要的。 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。茶道在中国历史上早就有了,但是用得很 少,中国历史上茶书很多,但就是没有专门介绍茶道和茶艺的书。随着与台湾交 流的增多,茶艺也跟着发展起来了。 主持人:您理解的中国茶道是什么样的? 丁以寿:中国茶道是以养生修心为宗旨的饮茶艺术,我在论文中对中国茶道作了比较系统 的研究,也对古人饮茶方式进行过研究。古代的饮茶方式,我总结为四类:煮 茶、煎茶、点茶、泡茶。最早,茶是被当做蔬莱来用的。古人吃着吃着发现茶有 药用功能,于是又把茶当做中药。早期的饮茶,源于茶的食用、药用。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 记者:朋友们,今天我们请到了经济频道的一位资深记者张明。针对目前的买房问题, 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观? 张明:“有房才结婚”,我想这是一些年轻人的住房观、爱情观。年轻人结婚购房需求成 为中国的住房需求,这样就推动了房价增长,使得更多的年轻人买房困难。于是 有人说“如果社会上所有买不起房的人集体选择租房或拒绝买房,就能改变房 价”。但我个人觉得这样的说法不能成立。 记者:为什么呢? 张明:因为结婚购房需求在中国的住房需求中占的比例很小。中国的住房需求主要是住 房自住需求和住房投资需求。而自住需求主要包括住房改善需求和住房结婚需 求,投资需求包括纯投资需求和投机需求。有关统计显示,中国住房市场的问题 主要是过度投机造成的,而不是改善住房或者结婚住房需求造成的。 记者:还有什么其他原因吗? 张明:我觉得结婚购房需求大多是住房需要,这也是个原因。住房需求和住房需要是两 个不同概念,住房需求由住房需要和支付能力组成。特别是随着房价暴涨畸高, 大多数年轻人仅凭自己的支付能力很难实现结婚购房需求。父母替孩子买房结婚 的家庭不多,因此社会上吹捧的结婚购房需求大多并不是住房需求,而是住房需要。 记者:现在年轻人流行“裸婚”,您认为“裸婚”能改变自前的市场需求吗? 张明:“裸婚”其实就是不买房、不买车、不办婚礼,甚至没有戒指,直接领证结婚。虽 然这在年轻人当中正在流行,但是这并不能根本改变市场需求,更多的人还是选 择稳定的传统的生活方式。 记者:那么您觉得“集体拒绝买房”能实现吗? 张明:其实市场上的人都是利已者,市场上会有“你不买,我买”的消费者心理,因此 集体拒绝买房也难以实现。
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 愤怒憤怒 | fèn nù | PHẪN NỘ | [Tính từ / Danh từ] phẫn nộ, căm phẫn, giận dữ — Ví dụ: 目睹不法分子肆意破坏国家重点保护珍稀文物的恶劣行径,现场群众感到无比愤怒。 (Tận mắt chứng kiến hành vi xấu xa của những kẻ bất lương ngang nhiên phá hoại các cổ vật quý hiếm được bảo vệ trọng điểm của quốc gia, người dân có mặt tại hiện trường vô cùng phẫn nộ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 复制複製 | fù zhì | PHỤC CHẾ | [Động từ] sao chép, nhân bản, copy — Ví dụ: 科学家在分子生物学实验室中成功实现了对该古老生物样本关键DNA片段的高保真体外复制。 (Các nhà khoa học trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử đã nhân bản sao chép thành công ngoài cơ thể với độ chính xác cao các đoạn DNA then chốt của mẫu sinh vật cổ xưa này.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 25 nét] |
| 感想感想 | gǎn xiǎng | CẢM TƯỞNG | [Danh từ] cảm tưởng, cảm nghĩ — Ví dụ: 参观完国家航天科技成就展览后,同学们纷纷在留言簿上写下了自己心潮澎湃的观展感想。 (Sau khi tham quan triển lãm thành tựu khoa học công nghệ hàng không vũ trụ quốc gia, các bạn học sinh đã lần lượt ghi lại những dòng cảm nghĩ dạt dào cảm xúc của mình vào sổ lưu niệm.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 革命革命 | gé mìng | CÁCH MỆNH | [Danh từ / Động từ] cách mạng, bước đột phá cách mạng — Ví dụ: 以生成式人工智能与量子信息为代表的新一轮科技革命,正在深刻重构全球产业生态格局。 (Cuộc cách mạng khoa học công nghệ mới với đại diện là trí tuệ nhân tạo tạo sinh và thông tin lượng tử đang tái cấu trúc sâu sắc cục diện hệ sinh thái công nghiệp toàn cầu.) [Bộ thủ: 革 (CÁCH) • 24 nét] |
| 公主公主 | gōng zhǔ | CÔNG CHỦ | [Danh từ] công chúa — Ví dụ: 唐代文成公主远嫁吐蕃的历史佳话,为促进汉藏两族文化交流与民族团结谱写了光辉篇章。 (Giai thoại lịch sử Công chúa Văn Thành nhà Đường gả về Tây Tạng đã viết nên thiên anh hùng ca rực rỡ thúc đẩy giao lưu văn hóa và tình đoàn kết gắn bó giữa hai dân tộc Hán - Tạng.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 21 nét] |
| 古典古典 | gǔ diǎn | CỔ ĐIỂN | [Tính từ] cổ điển — Ví dụ: 漫步在苏州古典园林精巧曲折的亭台楼阁间,移步换景,处处皆彰显出极高的东方美学意境。 (Dạo bước giữa những đình đài lầu gác uốn lượn tinh xảo của các khu vườn cổ điển Tô Châu, mỗi bước chân là một khung cảnh biến chuyển, nơi nơi đều toát lên ý cảnh mỹ học phương Đông đỉnh cao.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 19 nét] |
| 关怀關懷 | guān huái | QUAN HOÀI | [Động từ / Danh từ] quan tâm, chăm sóc, ân cần chăm sóc — Ví dụ: 社区党委与青年志愿者长期无微不至地关怀照顾独居孤寡老人,让他们真切感受到社会大家庭的温暖。 (Đảng ủy khu dân cư cùng các tình nguyện viên thanh niên trong thời gian dài đã ân cần quan tâm chăm sóc tỉ mỉ tới các cụ già neo đơn, giúp các cụ cảm nhận được sự ấm áp của mái ấm gia đình xã hội.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 27 nét] |
| 广场廣場 | guǎng chǎng | QUẢNG TRÀNG | [Danh từ] quảng trường — Ví dụ: 清晨当第一缕阳光洒向宏伟庄严的天安门广场,五星红旗在雄壮的国歌声中冉冉升起。 (Sáng sớm khi vạt nắng đầu tiên chiếu rọi xuống Quảng trường Thiên An Môn uy nghiêm tráng lệ, lá cờ đỏ năm sao từ từ bay lên theo điệu Quốc ca hào hùng.) [Bộ thủ: 广 (QUẢNG) • 22 nét] |
| 过分過分 | guò fèn | QUÁ PHÂN | [Tính từ / Phó từ] quá đáng, quá mức, thái quá — Ví dụ: 在人际交往中要懂得适可而止,切勿提出过分苛刻的要求而让对方感到为难。 (Trong giao tiếp ứng xử giữa người với người cần biết điểm dừng, chớ nên đưa ra những yêu cầu quá mức khắt khe khiến đối phương phải khó xử.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 合法合法 | hé fǎ | CÁP PHÁP | [Tính từ] hợp pháp, đúng luật — Ví dụ: 任何企业开展商业经营活动都必须严格恪守国家法律法规,确保一切经营行为合法合规。 (Bất kỳ doanh nghiệp nào khi triển khai các hoạt động kinh doanh thương mại đều bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật của Nhà nước, bảo đảm mọi hành vi kinh doanh đều hợp pháp và chuẩn mực.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 胡说胡說 | hú shuō | HỒ THUYẾT | [Động từ] nói nhảm, nói bừa, ăn nói hồ đồ — Ví dụ: 学术讨论必须以确凿详实的实验数据和文献佐证为依据,绝不允许毫无根据地主观胡说。 (Thảo luận học thuật bắt buộc phải dựa trên cơ sở các số liệu thực nghiệm chuẩn xác đầy đủ cùng chứng cứ tài liệu, tuyệt đối không được phép nói bừa theo cảm tính không căn cứ.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 慌张慌張 | huāng zhāng | HOẢNG TRƯƠNG | [Tính từ] hoảng loạn — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持慌张的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái hoảng loạn đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 弓 (CUNG) • 24 nét] |
| 活跃活躍 | huó yuè | HOẠT DƯỢC | [Tính từ / Động từ] sôi nổi, hoạt bát, năng động; làm sôi nổi — Ví dụ: 教授通过设计一系列互动问答游戏,迅速活跃了学术讲座现场的气氛。 (Giáo sư thông qua việc thiết kế chuỗi trò chơi hỏi đáp tương tác đã nhanh chóng khuấy động bầu không khí sôi nổi của buổi thuyết trình học thuật.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 计算計算 | jì suàn | KẾ TOÁN | [Động từ / Danh từ] tính toán, suy tính; thuật toán — Ví dụ: 借助国家超级计算中心的超强算力,气象学家可以在数分钟内完成全球极端天气路径模拟计算。 (Nhờ vào sức mạnh tính toán siêu việt của Trung tâm Siêu máy tính Quốc gia, các nhà khí tượng học có thể hoàn thành việc tính toán mô phỏng đường đi của thời tiết cực đoan toàn cầu chỉ trong vài phút.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 假装假裝 | jiǎ zhuāng | GIẢ TRANG | [Động từ] giả vờ, giả bộ — Ví dụ: 在面对自身的知识盲区与能力短板时要诚实面对,切不可不懂装懂、假装全部掌握。 (Khi đối diện với những lỗ hổng kiến thức và hạn chế của bản thân cần phải thẳng thắn nhìn nhận, tuyệt đối không được giấu dốt hay giả vờ như mình đã nắm vững toàn bộ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 28 nét] |
| 简历簡歷 | jiǎn lì | GIẢN LỊCH | [Danh từ] sơ yếu lý lịch, CV — Ví dụ: 求职毕业生应当结合应聘岗位的核心任职要求,有针对性地突出个人项目经历并精心排版简历。 (Sinh viên tốt nghiệp tìm việc cần bám sát yêu cầu tuyển dụng cốt lõi của vị trí ứng tuyển để làm nổi bật có trọng tâm các kinh nghiệm dự án cá nhân và trình bày cv một cách chuyên nghiệp chỉn chu.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 交换交換 | jiāo huàn | GIAO HOÁN | [Động từ / Danh từ] trao đổi, hoán đổi — Ví dụ: 在国际青年学者论坛上,各国学者就各自研究领域的最新实验数据深入交换了意见。 (Tại Diễn đàn Học giả Trẻ Quốc tế, các học giả từ nhiều quốc gia đã trao đổi ý kiến sâu sắc về các số liệu thực nghiệm mới nhất trong lĩnh vực nghiên cứu của mình.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 阶段階段 | jiē duàn | GIAI ĐOẠN | [Danh từ] giai đoạn, thời kỳ — Ví dụ: 该国家重大科学工程目前已圆满完成主体结构封顶,全面转入设备精调与系统联调阶段。 (Đại công trình khoa học trọng điểm quốc gia này hiện đã hoàn thành cất nóc kết cấu chính và chuyển toàn diện sang giai đoạn hiệu chỉnh thiết bị và chạy thử đồng bộ hệ thống.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] |
| 戒指戒指 | jiè zhi | GIỚI CHỈ | [Danh từ] chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay — Ví dụ: 在浪漫温馨的婚礼仪式上,新郎深情款款地为新娘戴上了象征永恒誓言的结婚戒指。 (Trong nghi thức hôn lễ lãng mạn và ấm cúng, chú rể đã trìu mến đeo vào tay cô dâu chiếc nhẫn cưới tượng trưng cho lời thề nguyền vĩnh cửu.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 景色景色 | jǐng sè | CẢNH SẮC | [Danh từ] cảnh sắc, phong cảnh — Ví dụ: 深秋时节漫步在香山红叶栈道上,漫山遍野层林尽染,壮美秀丽的秋日景色令人流连忘返。 (Mùa thu muộn dạo bước trên lối mòn ngắm lá phong đỏ núi Hương Sơn, khắp núi đồi nhuộm thắm sắc đỏ vàng rực rỡ, cảnh sắc mùa thu tráng lệ tươi đẹp khiến người ta say đắm quên cả lối về.) [Bộ thủ: 色 (SẮC) • 21 nét] |
| 俱乐部俱樂部 | jù lè bù | CÂU LẠC BỘ | [Danh từ] câu lạc bộ (CLB) — Ví dụ: 高校青年科技创新俱乐部定期举办学术沙龙与动手创客工坊,为同学们提供了施展才华的广阔舞台。 (Câu lạc bộ Sáng tạo Khoa học Công nghệ Thanh niên Trường đại học định kỳ tổ chức các buổi tọa đàm học thuật và xưởng sáng chế trải nghiệm thực tế, mang lại sân chơi rộng lớn để các bạn trẻ thi thố tài năng.) [Bộ thủ: 丿 (PHIỆT) • 31 nét] |
| 开幕式開幕式 | kāi mù shì | KHAI MÀN THỨC | [Danh từ] lễ khai mạc — Ví dụ: 北京冬奥会开幕式以“一朵雪花”贯穿始终的诗意美学创意,向全世界奉献了一场震撼人心的视听盛宴。 (Lễ khai mạc Thế vận hội Mùa đông Bắc Kinh với ý tưởng mỹ học thi ca xuyên suốt mang hình tượng 'Một bông tuyết' đã cống hiến cho toàn thế giới một bữa tiệc nghe nhìn lay động lòng người.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 35 nét] |
| 克克 | kè | KHẮC | [Lượng từ] gram — Ví dụ: 掌握好“克”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “克” (gram) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 8 nét] |
| 蜡烛蠟燭 | là zhú | LẠP CHÚC | [Danh từ] cây nến, ngọn nến — Ví dụ: 春蚕到死丝方尽,蜡炬成灰泪始干;人民教师如同燃烧自己、照亮他人的崇高蜡烛。 (Tằm xuân đến chết tơ vương mãi, ngọn nến thành tro lệ mới khô; người thầy giáo nhân dân tựa như ngọn nến cao đẹp cháy hết mình để soi sáng cho bao thế hệ học trò.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 雷雷 | léi | LÔI | [Danh từ] sấm, sét; mìn, địa lôi — Ví dụ: 盛夏午后天空中电闪雷鸣,滚滚惊雷伴随着狂风暴雨呼啸而至,洗去了连日来的酷热暑气。 (Buổi chiều giữa hè sấm chớp rền vang trên bầu trời, tiếng sấm sét ầm ầm cùng cơn dông bão thét gào ập tới, gột rửa đi cái nóng oi bức ngột ngạt suốt nhiều ngày qua.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 8 nét] |
| 利润利潤 | lì rùn | LỢI NHUẬN | [Danh từ] lợi nhuận — Ví dụ: 企业在追求合理商业经营利润的同时,必须自觉履行保护环境与关爱员工的崇高社会责任。 (Doanh nghiệp trong khi theo đuổi lợi nhuận kinh doanh thương mại hợp lý bắt buộc phải tự giác thực thi trách nhiệm xã hội cao đẹp về bảo vệ môi trường và chăm lo cho người lao động.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 零件零件 | líng jiàn | LINH KIỆN | [Danh từ] linh kiện, phụ tùng máy — Ví dụ: 大飞机制造涉及数百万个高精度零部件的精密加工与集成装配,考验着现代高端制造业的极限水准。 (Chế tạo máy bay cỡ lớn liên quan tới việc gia công chính xác và lắp ráp tích hợp hàng triệu linh kiện phụ tùng độ chuẩn xác cao, là thử thách đỉnh cao thử sức trình độ nền công nghiệp chế tạo cao cấp hiện đại.) [Bộ thủ: 雨 (VŨ) • 27 nét] |
| 录取錄取 | lù qǔ | LỤC THỦ | [Động từ] trúng tuyển, tuyển chọn, nhận vào học/làm — Ví dụ: 经过多轮严密的笔试与专家面试考核,这名优秀的青年学者被国家顶级科研所正式录取。 (Trải qua nhiều vòng thi viết nghiêm ngặt cùng buổi phỏng vấn trực tiếp của hội đồng chuyên gia, nhà khoa học trẻ xuất sắc này đã chính thức trúng tuyển vào viện nghiên cứu hàng đầu quốc gia.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 冒险冒險 | mào xiǎn | MẠO HIỂM | [Động từ / Danh từ] mạo hiểm, phiêu lưu — Ví dụ: 科学探索需要敢为人先的开拓魄力,但绝不等于在没有任何安全保障的情况下盲目盲动冒险。 (Thám hiểm khoa học cần có bản lĩnh khai phá dám nghĩ dám làm, nhưng tuyệt đối không đồng nghĩa với việc hành động mạo hiểm một cách mù quáng khi chưa có bất kỳ sự bảo đảm an toàn nào.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 面对面對 | miàn duì | DIỆN ĐỐI | [Động từ] đối diện, đối mặt với — Ví dụ: 面对突如其来的严峻挑战,唯有坚定信念、迎难而上,才能在逆境中开辟出崭新的发展天地。 (Đối diện với những thử thách khắc nghiệt bất ngờ ập đến, chỉ có kiên định niềm tin và dũng cảm đón đầu khó khăn mới có thể mở ra chân trời phát triển hoàn toàn mới trong nghịch cảnh.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 22 nét] |
| 名胜名勝 | míng shèng | DANH THẮNG | [Danh từ] danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng — Ví dụ: 中国幅员辽阔,拥有万里长城、兵马俑、九寨沟等数不胜数享誉海内外的风景名胜与历史遗存。 (Đất nước Trung Quốc rộng lớn bao la sở hữu vô số danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử lừng danh trong và ngoài nước như Vạn Lý Trường Thành, Đội quân Đất nung, Cửu Trại Câu...) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 26 nét] |
| 木头木頭 | mù tou | MỘC ĐẦU | [Danh từ] gỗ, khúc gỗ; đờ đẫn, khúc gỗ (nghĩa bóng) — Ví dụ: 老匠人手持雕刻刀在坚硬细腻的红木木头上细心雕琢,片刻间一朵栩栩如生的牡丹花跃然木上。 (Người thợ già cầm dao khắc tỉ mỉ đục đẽo trên khúc gỗ gụ cứng cáp mịn màng, loáng một cái một đóa hoa mẫu đơn sống động như thật đã hiện lên tinh xảo trên thớ gỗ.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 22 nét] |
| 牛仔裤牛仔褲 | niú zǎi kù | NGƯU TỂ KHỐ | [Danh từ] quần bò, quần jeans — Ví dụ: 经典复古的深蓝色纯棉牛仔裤以其耐磨舒适与百搭版型,深受全球年轻人的喜爱。 (Chiếc quần jeans cotton màu xanh đậm phong cách cổ điển nhờ vào độ bền chống mài mòn, sự thoải mái và phom dáng dễ phối đồ đã được giới trẻ khắp thế giới vô cùng ưa chuộng.) [Bộ thủ: 牛 (NGƯU) • 33 nét] |
| 配合配合 | pèi hé | PHỐI CÁP | [Động từ / Tính từ] phối hợp, kết hợp ăn ý; thích hợp — Ví dụ: 在重大航天交会对接任务中,地面测控中心与在轨航天员乘组精密配合,圆满完成了全套操作。 (Trong nhiệm vụ ghép nối tàu vũ trụ quan trọng, trung tâm điều khiển mặt đất cùng phi hành đoàn trên quỹ đạo đã phối hợp chuẩn xác tuyệt đối, hoàn thành xuất sắc toàn bộ quy trình thao tác.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 飘飄 | piāo | PHIÊU | [Động từ] Cuốn theo chiều gió — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地飘。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Cuốn theo chiều gió một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 13 nét] |
| 破坏破壞 | pò huài | PHÁ HOẠI | [Động từ / Danh từ] phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại — Ví dụ: 严厉禁止任何人在国家自然保护区核心区域内从事开矿、砍伐等破坏生态红线的违法活动。 (Nghiêm cấm tuyệt đối bất kỳ ai tiến hành các hoạt động khai khoáng, chặt phá rừng vi phạm pháp luật hủy hoại lằn ranh đỏ sinh thái bên trong vùng lõi khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 16 nét] |
| 签字簽字 | qiān zì | THIÊM TỰ | [Động từ / Danh từ] ký tên, ký kết — Ví dụ: 在隆重的国际经贸合作签约仪式上,双方首席代表正式在战略合作协议文本上签字盖章。 (Tại buổi lễ ký kết hợp tác kinh tế thương mại quốc tế trang trọng, đại diện trưởng đoàn hai bên đã chính thức đặt bút ký tên và đóng dấu vào văn bản thỏa thuận hợp tác chiến lược.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 亲爱親愛 | qīn ài | THÂN ÁI | [Tính từ] thân ái, yêu quý, kính yêu — Ví dụ: 亲爱的老师用一生的青春与汗水化作三尺讲台上的无私奉献,照亮了万千学子追寻真理的道路。 (Thầy cô giáo kính yêu đã đem trọn tuổi xuân và mồ hôi cống hiến quên mình trên bục giảng ba tấc, soi sáng con đường kiếm tìm chân lý cho hàng vạn thế hệ học trò.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 17 nét] |
| 请求請求 | qǐng qiú | THỈNH CẦU | [Động từ] Yêu cầu — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地请求。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Yêu cầu một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 确定確定 | què dìng | XÁC ĐỊNH | [Động từ / Tính từ] xác định, chốt lại; chắc chắn — Ví dụ: 经过专家组为期数月的科学实地勘探与周密论证,国家重大引水工程的主线走向最终正式确定。 (Trải qua nhiều tháng khảo sát thực địa khoa học và thẩm định chu đáo của hội đồng chuyên gia, hướng tuyến trục chính của đại công trình dẫn nước quốc gia cuối cùng đã chính thức được xác định.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 18 nét] |
| 人物人物 | rén wù | NHÂN VẬT | [Danh từ] nhân vật, nhân vật lịch sử/văn học — Ví dụ: 在这部气势磅礴的长篇历史小说中,作者通过生动细腻的笔触成功塑造了数十位性格鲜明的历史风云人物。 (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử dài tập hào hùng tráng lệ này, tác giả bằng ngòi bút sinh động và tinh tế đã khắc họa thành công hàng chục nhân vật phong vân lịch sử với tính cách rõ nét.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 软件軟件 | ruǎn jiàn | NHUYỄN KIỆN | [Danh từ] phần mềm (máy tính, điện thoại) — Ví dụ: 研发团队成功推出了自主可控的高性能工业设计仿真软件,打破了长期以来的国外垄断局面。 (Đội ngũ nghiên cứu phát triển đã cho ra mắt thành công phần mềm mô phỏng thiết kế công nghiệp hiệu năng cao tự chủ tự kiểm soát, phá vỡ cục diện độc quyền của nước ngoài trong thời gian dài.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 扇子扇子 | shān zi | THIÊN TỬ | [Danh từ] chiếc quạt, quạt gấp — Ví dụ: 老手艺人精工制作的手工苏扇骨架轻盈柔韧、绢面书画清雅,展现了非遗传统工艺的极致韵味。 (Chiếc quạt Tô Châu thủ công do người thợ già tinh xảo chế tác có nan quạt nhẹ nhàng dẻo dai, mặt lụa vẽ tranh thư pháp thanh tao, thể hiện trọn vẹn phong vị đỉnh cao của nghề thủ công phi vật thể truyền thống.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 伸伸 | shēn | THÂN | [Động từ] vươn ra, duỗi ra, giơ ra, chìa tay — Ví dụ: 面对突发地质灾害险情,人民子弟兵第一时间向受灾群众伸出了温暖有力的救援之手。 (Đứng trước nguy cơ thảm họa địa chất bộc phát bất ngờ, các chiến sĩ bộ đội đã lập tức chìa đôi bàn tay cứu hộ ấm áp và mạnh mẽ tới bà con vùng bị nạn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 9 nét] |
| 胜利勝利 | shèng lì | THẮNG LỢI | [Danh từ / Động từ / Tính từ] thắng lợi, chiến thắng — Ví dụ: 在全体科研攻关团队的顽强拼搏与协同攻坚下,这项国家级重大战略工程最终迎来了全面胜利。 (Dưới sự nỗ lực kiên cường và phối hợp hiệp đồng chiến đấu của toàn thể đội ngũ nghiên cứu khoa học, đại dự án chiến lược cấp quốc gia này cuối cùng đã đón chào thắng lợi toàn diện.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 25 nét] |
| 实现實現 | shí xiàn | THỰC HIỆN | [Động từ] thực hiện, hiện thực hóa, đạt được — Ví dụ: 全体中华儿女团结一心、接续奋斗,必将全面实现中华民族伟大复兴的宏伟奋斗目标。 (Toàn thể con Lạc cháu Hồng đoàn kết một lòng, tiếp nối sự nghiệp phấn đấu gian nan nhất định sẽ hiện thực hóa toàn diện mục tiêu phấn đấu hùng vĩ phục hưng vĩ đại dân tộc.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 26 nét] |
| 事物事物 | shì wù | SỰ VẬT | [Danh từ] sự vật, việc, hiện tượng — Ví dụ: 勇于接纳并探索新生事物,始终保持敏锐的好奇心与求知欲,是青年科技人才不断开拓创新的源动力。 (Dũng cảm đón nhận và thám hiểm những sự vật hiện tượng mới mẻ, luôn giữ vững sự tò mò nhạy bén cùng khát khao học hỏi là nguồn động lực để các tài năng công nghệ trẻ không ngừng khai phá đổi mới.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 20 nét] |
| 蔬菜蔬菜 | shū cài | SƠ THÁI | [Danh từ] rau củ, rau xanh — Ví dụ: 全国“菜篮子”工程通过建设现代化智能温室大棚,切实保障了寒冷冬季北方各大城市新鲜绿色有机蔬菜的平价稳定供应。 (Đề án 'Rổ rau thực phẩm' quốc gia thông qua việc xây dựng các nhà màng nhà kính thông minh hiện đại đã bảo đảm thiết thực nguồn cung ứng ổn định bình ổn giá rau xanh hữu cơ tươi ngon cho các đô thị phía Bắc trong mùa đông giá rét.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 20 nét] |
| 说服說服 | shuō fú | THUYẾT PHỤC | [Động từ] thuyết phục — Ví dụ: 科研负责人用详实可靠的实验对照数据与严密的理论推演,成功说服了专家评审委员会批准该创新方案。 (Người phụ trách nghiên cứu bằng các số liệu thực nghiệm đối chứng tin cậy chi tiết và suy luận lý thuyết chặt chẽ đã thuyết phục thành công hội đồng thẩm định chuyên gia phê duyệt đề án đổi mới này.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 23 nét] |
| 缩短縮短 | suō duǎn | SÚC ĐOẢN | [Động từ] rút ngắn (thời gian, cự ly, khoảng cách) — Ví dụ: 全线开通运营的时速三百五十公里高速铁路,将两座特大城市之间的通勤通行时间大幅缩短至一小时以内。 (Tuyến đường sắt cao tốc vận tốc 350 km/h được thông xe toàn tuyến đã rút ngắn mạnh mẽ thời gian đi lại giữa hai siêu đô thị xuống chỉ còn dưới 1 tiếng đồng hồ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 25 nét] |
| 逃逃 | táo | ĐÀO | [Động từ] trốn thoát — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地逃。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách trốn thoát một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 13 nét] |
| 体积體積 | tǐ jī | THỂ TÍCH | [Danh từ] thể tích, dung tích, kích thước khối — Ví dụ: 新一代全固态锂电池在实现超高能量密度的同时,大幅缩小了电池包的整体物理体积与自重。 (Thế hệ pin lithium thể rắn mới trong khi đạt được mật độ năng lượng cực cao thì đã thu nhỏ đáng kể thể tích vật lý tổng thể cùng tự trọng của khối pin.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 同时同時 | tóng shí | ĐỒNG THỜI | [Liên từ / Danh từ] đồng thời, cùng lúc đó — Ví dụ: 在加快推进经济高质量发展的同时,必须坚定不移筑牢国家生态绿色安全屏障。 (Trong khi đẩy nhanh phát triển kinh tế chất lượng cao, đồng thời nhất thiết phải kiên định xây đắp vững chắc bức tường thành an toàn xanh sinh thái quốc gia.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 27 nét] |
| 推辞推辭 | tuī cí | SUY TỪ | [Động từ] từ chối, khước từ, thoái thác (lịch sự) — Ví dụ: 面对国际顶级学术期刊编委会的主动盛情邀约,老教授谦逊地表示愿为青年学者让贤而委婉推辞。 (Đứng trước lời mời nhiệt tình trân trọng của ban biên tập tạp chí học thuật hàng đầu thế giới, vị giáo sư già đã khiêm tốn bày tỏ mong muốn nhường cơ hội cho các học giả trẻ và khéo léo từ chối.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 22 nét] |
| 万一萬一 | wàn yī | MẶC NHẤT | [Liên từ / Danh từ] ngộ nhỡ, vạn nhất, lỡ như — Ví dụ: 野外科考队必须随身携带卫星应急通信电话与备用急救医疗包,以防万一遭遇突发极端险情。 (Đội khảo sát khoa học dã ngoại bắt buộc phải mang theo bên người điện thoại vệ tinh liên lạc khẩn cấp cùng túi sơ cứu y tế dự phòng, nhằm phòng ngừa vạn nhất gặp phải tình huống hiểm nghèo cực đoan bất ngờ.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 24 nét] |
| 委屈委屈 | wěi qu | UỶ KHUẤT | [Tính từ / Động từ / Danh từ] ấm ức, tủi thân; chịu thiệt thòi — Ví dụ: 在团队遇到暂时的误解时要学会坦荡沟通与顾全大局,不必把个人的一点小委屈久久挂在心头。 (Khi tập thể gặp phải sự hiểu lầm nhất thời cần học cách trao đổi thẳng thắn cởi mở và nghĩ cho đại cục chung, không cần phải để mãi trong lòng một chút nỗi niềm tủi thân ấm ức nhỏ bé của riêng mình.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 文学文學 | wén xué | VĂN HỌC | [Danh từ] văn học — Ví dụ: 优秀的经典文学作品不仅具有高度的审美艺术价值,更能够跨越时空阻隔直抵人类灵魂深处。 (Những tác phẩm văn học kinh điển xuất sắc không chỉ sở hữu giá trị nghệ thuật thẩm mỹ đỉnh cao mà còn có thể vượt qua mọi rào cản thời gian và không gian chạm tới sâu thẳm tâm hồn nhân loại.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 吸收吸收 | xī shōu | HẤP THU | [Động từ / Danh từ] hấp thu, hấp thụ, tiếp thu; thu nạp — Ví dụ: 新型高效钙钛矿太阳能电池材料具备极宽的光谱吸收范围与优异的光电能量转换效率。 (Loại vật liệu pin mặt trời perovskite hiệu năng cao thế hệ mới sở hữu dải hấp thụ quang phổ cực rộng cùng hiệu suất chuyển đổi quang năng thành điện năng xuất sắc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 现金現金 | xiàn jīn | HIỆN KIM | [Danh từ] tiền mặt — Ví dụ: 为了保障老年群体与外籍来华人员的多元支付权益,各类大型商超与医院窗口均保留了现金找零服务通道。 (Nhằm bảo đảm quyền lợi thanh toán đa dạng của người cao tuổi và du khách nước ngoài đến Trung Quốc, các siêu thị lớn và quầy bệnh viện đều duy trì các làn dịch vụ thanh toán và thối lại tiền mặt.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 27 nét] |
| 项目項目 | xiàng mù | HẠNG MỤC | [Danh từ] dự án, hạng mục, đề án — Ví dụ: 国家重大科技攻关专项项目正式启动,旨在全面突破高端工业母机核心零部件的技术瓶颈。 (Dự án chuyên đề nghiên cứu khoa học công nghệ trọng điểm cấp quốc gia đã chính thức khởi động, nhằm mục đích tạo đột phá toàn diện các nút thắt cổ chai kỹ thuật linh kiện cốt lõi của máy công cụ đầu ngành cao cấp.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách ĐỀ THI THẬT HSK 6 NĂM 2011, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Thành ngữ cảnh báo chính luận: “不容小觑” (Không thể coi thường, không được xem nhẹ) (书面语成语:“不容小觑”表示必须高度重视)
HSK 6 · Thành ngữ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng làm vị ngữ nhằm cảnh báo rằng sức ảnh hưởng hoặc rủi ro tiềm ẩn của sự vật là rất lớn, đòi hỏi sự thận trọng cao độ.
02 Cấu trúc mục đích đối lập: “并非为了……而是为了……” (Chẳng phải vì... mà là vì...) (书面语对立复句:“并非为了……而是为了……”)
HSK 6 · Cấu trúc mục đíchPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phủ nhận một động cơ nông cạn hoặc sai lệch, từ đó làm nổi bật mục tiêu chân chính ở vế sau.
03 Động từ học thuật: “从……中汲取……” (Hấp thụ / Rút ra... từ trong...) (书面语动词搭配:“汲取……(智慧/营养/教训)”)
HSK 6 · Cụm động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: '汲取' vốn nghĩa là múc nước từ giếng sâu, trong văn viết HSK 6 thường dùng nghĩa bóng là chắt lọc, tiếp thu tinh hoa hoặc bài học.
04 Cấu trúc chuyển dịch mô hình: “不再局限于……而是依托……” (Không còn bó hẹp ở... mà dựa vào...) (书面语结构:“不再局限于……而是依托……”)
HSK 6 · Cấu trúc chuyển đổiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để mô tả sự nâng cấp về tư duy quản trị hoặc phương thức sản xuất từ truyền thống sang hiện đại.
05 Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”)
HSK 6 · Cấu trúc chính luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: '方为' (mới là) kết hợp với '融为一体' tạo nên âm hưởng trang trọng, đúc kết triết lý dung hòa hai giá trị tưởng chừng đối lập.
06 Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实)
HSK 6 · Liên từ chuyển ngoặtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để chỉ ra sự thiếu sót trong nhận thức ở mệnh đề trước và vạch rõ chân tướng bất ngờ ở mệnh đề sau.
07 Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质)
HSK 6 · Phó từ nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh một điều tưởng như nghịch lý hoặc nhỏ nhặt nhưng thực chất lại chính là mấu chốt của vấn đề.
08 Động từ mở đầu tầm vóc vĩ mô: “纵观……” (Nhìn xuyên suốt, xét trên bình diện tổng thể...) (宏观视野起句:“纵观……”表示从全局或历史审视)
HSK 6 · Động từ tổng quátPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu đoạn văn nghị luận để mở ra nhãn quan lịch sử hoặc toàn cầu rộng lớn trước khi nêu nhận định trọng tâm.
09 Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”)
HSK 6 · Cấu trúc đối ngẫuPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc giàu nhịp điệu văn ngôn, dùng để khẳng định sự bình đẳng về giá trị và tôn trọng sự đa dạng về bản sắc.
10 文言虚词“者”与“也”在政论文中的判断句结构
HSK 7 · Ngữ pháp Văn ngôn Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc cổ '...者,...也' dùng để định nghĩa hoặc khẳng định phán đoán mang tính trang trọng và triết lý trong văn bản học thuật hiện đại.
11 学术论述句式“……的核心在于……,更关乎……”
HSK 7 · Học thuật & So sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài thuyết trình, tham luận học thuật cao cấp để phân tầng các cấp độ quan trọng của một luận đề nghiên cứu.
12 政经结构句式“谁……,谁就能……”
HSK 7 · Kinh tế Chính trịPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài nghị luận chiến lược kinh tế để nhấn mạnh tính cạnh tranh quyết định của một hành động tiên phong.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “目睹不法分子肆意破坏国家重点保护珍稀文物的恶劣行径,现场群众感到无比( )。” (Tận mắt chứng kiến hành vi xấu xa của những kẻ bất lương ngang nhiên phá hoại các cổ vật quý hiếm được bảo vệ trọng điểm của quốc gia, người dân có mặt tại hiện trường vô cùng phẫn nộ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 愤怒 (fèn nù)
Giải thích chuyên sâu: Từ “愤怒” (fèn nù - âm Hán Việt: PHẪN NỘ, tính từ / danh từ) mang nghĩa “phẫn nộ, căm phẫn, giận dữ”. Câu hoàn chỉnh: “目睹不法分子肆意破坏国家重点保护珍稀文物的恶劣行径,现场群众感到无比愤怒。” (Tận mắt chứng kiến hành vi xấu xa của những kẻ bất lương ngang nhiên phá hoại các cổ vật quý hiếm được bảo vệ trọng điểm của quốc gia, người dân có mặt tại hiện trường vô cùng phẫn nộ.). Các phương án còn lại: 革命 (cách mạng, bước đột phá cách mạng), 关怀 (quan tâm, chăm sóc, ân cần chăm sóc), 慌张 (hoảng loạn).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 并非为了 + Mục đích hạn hẹp,而是为了 + Mục đích cao cả sâu xa” (Cấu trúc mục đích đối lập: “并非为了……而是为了……” (Chẳng phải vì... mà là vì...) (书面语对立复句:“并非为了……而是为了……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 并非为了 + Mục đích hạn hẹp,而是为了 + Mục đích cao cả sâu xa”: Dùng để phủ nhận một động cơ nông cạn hoặc sai lệch, từ đó làm nổi bật mục tiêu chân chính ở vế sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “保护古建筑并非为了将其封存成标本,而是为了让历史文脉在当代延续。” (Bảo vệ kiến trúc cổ chẳng phải để niêm phong chúng thành tiêu bản, mà là để mạch nguồn văn hóa lịch sử được nối dài trong đương đại.) và “我们复盘过去的失误,并非为了追究个人责任,而是为了汲取教训优化流程。” (Chúng ta nhìn lại sai sót trong quá khứ không phải để truy cứu trách nhiệm cá nhân, mà là để rút ra bài học tối ưu hóa quy trình.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在浪漫温馨的婚礼仪式上,新郎深情款款地为新娘戴上了象征永恒誓言的结婚( )。” (Trong nghi thức hôn lễ lãng mạn và ấm cúng, chú rể đã trìu mến đeo vào tay cô dâu chiếc nhẫn cưới tượng trưng cho lời thề nguyền vĩnh cửu.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 戒指 (jiè zhi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “戒指” (jiè zhi - âm Hán Việt: GIỚI CHỈ, danh từ) mang nghĩa “chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay”. Câu hoàn chỉnh: “在浪漫温馨的婚礼仪式上,新郎深情款款地为新娘戴上了象征永恒誓言的结婚戒指。” (Trong nghi thức hôn lễ lãng mạn và ấm cúng, chú rể đã trìu mến đeo vào tay cô dâu chiếc nhẫn cưới tượng trưng cho lời thề nguyền vĩnh cửu.). Các phương án còn lại: 开幕式 (lễ khai mạc), 雷 (sấm, sét; mìn, địa lôi), 面对 (đối diện, đối mặt với).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 不再局限于 + Lối cũ hạn hẹp,而是依托 + Nền tảng mới + 实现 + Mục tiêu” (Cấu trúc chuyển dịch mô hình: “不再局限于……而是依托……” (Không còn bó hẹp ở... mà dựa vào...) (书面语结构:“不再局限于……而是依托……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 不再局限于 + Lối cũ hạn hẹp,而是依托 + Nền tảng mới + 实现 + Mục tiêu”: Dùng để mô tả sự nâng cấp về tư duy quản trị hoặc phương thức sản xuất từ truyền thống sang hiện đại. Câu chuẩn xác trong sách là: “当代博物馆不再局限于静态的文物陈列,而是依托数字交互技术打造沉浸式体验。” (Bảo tàng đương đại không còn bó hẹp ở việc trưng bày hiện vật tĩnh, mà dựa vào công nghệ tương tác số để kiến tạo trải nghiệm đắm chìm.) và “区域经济发展不再局限于资源消耗,而是依托科技创新实现绿色转型。” (Phát triển kinh tế khu vực không còn giới hạn ở việc tiêu hao tài nguyên, mà dựa vào đổi mới công nghệ để thực hiện chuyển đổi xanh.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在隆重的国际经贸合作签约仪式上,双方首席代表正式在战略合作协议文本上( )盖章。” (Tại buổi lễ ký kết hợp tác kinh tế thương mại quốc tế trang trọng, đại diện trưởng đoàn hai bên đã chính thức đặt bút ký tên và đóng dấu vào văn bản thỏa thuận hợp tác chiến lược.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 签字 (qiān zì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “签字” (qiān zì - âm Hán Việt: THIÊM TỰ, động từ / danh từ) mang nghĩa “ký tên, ký kết”. Câu hoàn chỉnh: “在隆重的国际经贸合作签约仪式上,双方首席代表正式在战略合作协议文本上签字盖章。” (Tại buổi lễ ký kết hợp tác kinh tế thương mại quốc tế trang trọng, đại diện trưởng đoàn hai bên đã chính thức đặt bút ký tên và đóng dấu vào văn bản thỏa thuận hợp tác chiến lược.). Các phương án còn lại: 确定 (xác định, chốt lại; chắc chắn), 扇子 (chiếc quạt, quạt gấp), 蔬菜 (rau củ, rau xanh).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Nhận định chủ quan sai lầm ở vế trước,殊不知 + Sự thật khách quan trái ngược ở vế sau” (Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Nhận định chủ quan sai lầm ở vế trước,殊不知 + Sự thật khách quan trái ngược ở vế sau”: Dùng để chỉ ra sự thiếu sót trong nhận thức ở mệnh đề trước và vạch rõ chân tướng bất ngờ ở mệnh đề sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “许多人企图通过熬夜加班来弥补效率的低下,殊不知长期睡眠不足反而会摧毁专注力。” (Nhiều người toan tính bù đắp hiệu suất thấp bằng việc thức khuya làm thêm giờ, nào ngờ thiếu ngủ dài ngày ngược lại sẽ hủy hoại sự tập trung.) và “他以为一味妥协能换来团队的和睦,殊不知无原则的退让只会助长推诿之风。” (Anh ấy tưởng rằng một mực thỏa hiệp có thể đổi lấy sự hòa thuận của tập thể, nào ngờ sự nhượng bộ vô nguyên tắc chỉ làm gia tăng thói đùn đẩy trách nhiệm.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "ĐỀ THI THẬT HSK 6 NĂM 2011"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn ĐỀ THI THẬT HSK 6 NĂM 2011 ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "ĐỀ THI THẬT HSK 6 NĂM 2011"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: TẢI BỘ ĐỀ THI THẬT HSK 6 NĂM 2011.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "TẢI BỘ ĐỀ THI THẬT HSK 6 NĂM 2011" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 6. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



