Tải sách bộ đề thi mô phỏng HSK4 hoàn chỉnh mới nhất 新HSK四级全真模拟测试题集 - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách bộ đề thi mô phỏng HSK4 hoàn chỉnh (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bộ đề thi mô phỏng HSK4 hoàn chỉnh mới nhất 新HSK四级全真模拟测试题集"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Phó từ đối chiếu thực tế: “实际上 / 其实” (Thực ra, trên thực tế) (副词“实际上 / 其实”表示转折与澄清)
- 02 Cấu trúc 无条件(无论/不管……都……) (VÔ LUẬN BẤT QUẢN ĐÔ)
- 03 Cấu trúc 逆转副词“反而” (PHẢN NHI)
- 04 存现句(处所 + 动词 + 着 + 人/物)
- 05 “把”字句(2):结果补语在“把”字句中的应用
- 06 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
- 07 Cấu trúc 状态补语(得) (TRẠNG THÁI BỔ NGỮ)
- 08 Cấu trúc 叫 / 让被动句 (KHIẾU NHƯỢNG BỊ ĐỘNG CÚ)
- 09 Cấu trúc 介词“对”与“对于” (GIỚI TỪ ĐỐI DỮ ĐỐI VU)
- 10 Cặp liên từ lựa chọn dứt khoát: “宁可……也(不)……” (Thà... chứ quyết không...) (选择关联词:“宁可……也(不)……”)
- 11 Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”)
- 12 Liên từ mục đích: “以便……” (Để tiện cho, nhằm tạo điều kiện...) (目的连词:“以便……”表示方便后续行动)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bộ đề thi mô phỏng HSK4 hoàn chỉnh mới nhất 新HSK四级全真模拟测试题集"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách bộ đề thi mô phỏng HSK4 hoàn chỉnh mới nhất 新HSK四级全真模拟测试题集 thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
bộ đề thi mô phỏng HSK4 hoàn chỉnh mới nhất 新HSK四级全真模拟测试题集
四级全真模拟测试题集 -
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 3.791
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bộ đề thi mô phỏng HSK4 hoàn chỉnh mới nhất 新HSK四级全真模拟测试题集"
Ấn phẩm bộ đề thi mô phỏng HSK4 hoàn chỉnh mới nhất 新HSK四级全真模拟测试题集 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话或短文,选择正确答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách bộ đề thi mô phỏng HSK4 hoàn chỉnh mới nhất 新HSK四级全真模拟测试题集, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 4 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H4-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H4-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H4-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H4-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H4-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H4-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H4-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H4-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H4-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H4-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 女:音乐会的票搞到了吗? 男:你看,这是什么? 女:哇,太棒了!你可真了不起! 男:我行吧? 问:男的怎么样?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,我有点儿头疼,家里有没有药啊? 女:我找找。还真有一盒,给你。 男:这药已经过期了。 女:是吗?那我再去给你买一盒。 问:对话可能发生在哪儿?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问明天上午有到上海的航班吗? 女:ca 1346,10点起飞。 男:有稍微晚一点儿的吗? 女:ca 6754,下午3点起飞,可以吗? 男:可以,买一张。 问:男的坐哪班飞机?
问:小刘可能是做什么工作的?問:小劉可能是做什麼工作的?
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您找我有什么事? 男:小刘,我要的资料都准备好了吗? 女:准备好了。 男:那就送到会议室吧,顺便通知各位业务经理去开会。 女:好的,我马上就去。 问:小刘可能是做什么工作的?
问:女的看见了谁?問:女的看見了誰?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还记得我们的小学老师吗? 男:当然记得,个子高高的,瘦瘦的。 女:对,我昨天在公园里遇到他了。 男:他早就退休了吧? 女:是啊,现在都有孙子了。 问:女的看见了谁?
问:他们的火车可能是几点的?問:他們的火車可能是幾點的?
• Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿收拾吧,来不及了。 女:急什么?还有一个小时呢。 男:现在已经8点了,打的也得半个多小时才能到呢,再说,我们和小李约好8点45在车站见面。 女:那好,我马上就完事。 问:他们的火车可能是几点的?
问:对话可能发生在哪儿?問:對話可能發生在哪兒?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得哪里不舒服? 女:我牙疼。 男:张开嘴,我看一下,是这颗牙吗? 女:是! 问:对话可能发生在哪儿?
问:男的忘记拿什么了?問:男的忘記拿什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:文件带来了吗? 男:哎呀,我把它落在车上了。 女:你这是什么记性啊! 男:我马上去拿。 问:男的忘记拿什么了?
问:女的决定买什么?問:女的決定買什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:过几天我老公过生日,你说我送他什么礼物好呢? 男:衬衫、钱包或者领带都行啊。 女:衬衫他太多了,领带他也不缺。 男:那就选个钱包吧。 女:我看行,就听你的。 问:女的决定买什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 冠军冠軍 | guàn jūn | QUÁN QUÂN | [Danh từ] quán quân, nhà vô địch — Ví dụ: 经过顽强拼搏与默契配合,我国青年女子排球队在世界锦标赛上力克强敌,勇夺世界冠军。 (Trải qua quá trình thi đấu ngoan cường và phối hợp ăn ý, đội tuyển bóng chuyền nữ trẻ nước ta đã đánh bại đối thủ mạnh tại giải vô địch thế giới, xuất sắc giành ngôi vị quán quân thế giới.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 20 nét] |
| 规矩規矩 | guī ju | QUY CỦ | [Danh từ / Tính từ] quy củ, phép tắc; đứng đắn, nề nếp — Ví dụ: 不以规矩,不能成方圆;在严谨的科学实验中,必须严格恪守操作规程与安全规矩。 (Không có quy củ thì không thể nên khuôn phép; trong các thí nghiệm khoa học nghiêm cẩn, nhất thiết phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thao tác và nội quy an toàn.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 果实果實 | guǒ shí | QUẢ THỰC | [Danh từ] quả ngọt, trái cây; thành quả (nghĩa bóng) — Ví dụ: 经过全组科研人员历时三年的刻苦攻关,终于迎来了重大科技创新成果结出累累硕果。 (Sau 3 năm miệt mài nghiên cứu khắc phục khó khăn của toàn thể cán bộ khoa học, cuối cùng những sáng kiến đổi mới công nghệ trọng đại đã đơm hoa kết trái bội thu.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 豪华豪華 | háo huá | HÀO HOA | [Tính từ] xa hoa, sang trọng, lộng lẫy — Ví dụ: 这艘国产大型豪华邮轮配备了世界一流的休闲娱乐设施,为旅客带来惬意的远洋度假体验。 (Chiếc du thuyền sang trọng cỡ lớn do nước ta tự đóng này trang bị đầy đủ các tiện ích giải trí nghỉ dưỡng hàng đầu thế giới, mang đến cho du khách trải nghiệm kỳ nghỉ viễn dương thư thái tuyệt vời.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 合作合作 | hé zuò | CÁP TÁC | [Động từ / Danh từ] hợp tác, phối hợp — Ví dụ: 全球性挑战需要世界各国秉持开放包容、互利共赢的原则,进一步深化全方位国际合作。 (Những thách thức mang tính toàn cầu đòi hỏi các quốc gia trên thế giới phải cùng giữ vững nguyên tắc cởi mở bao dung, đôi bên cùng có lợi để làm sâu sắc hơn nữa sự hợp tác quốc tế toàn diện.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 胡说胡說 | hú shuō | HỒ THUYẾT | [Động từ] nói nhảm, nói bừa, ăn nói hồ đồ — Ví dụ: 学术讨论必须以确凿详实的实验数据和文献佐证为依据,绝不允许毫无根据地主观胡说。 (Thảo luận học thuật bắt buộc phải dựa trên cơ sở các số liệu thực nghiệm chuẩn xác đầy đủ cùng chứng cứ tài liệu, tuyệt đối không được phép nói bừa theo cảm tính không căn cứ.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 话题話題 | huà tí | THOẠI ĐỀ | [Danh từ] chủ đề trò chuyện, đề tài — Ví dụ: 在青年创新创业论坛圆桌对话上,人工智能如何赋能实体经济成为了全场最受关注的热门话题。 (Tại phiên tọa đàm bàn tròn Diễn đàn Thanh niên Đổi mới Sáng tạo Khởi nghiệp, chủ đề trí tuệ nhân tạo tiếp sức cho nền kinh tế thực thể như thế nào đã trở thành tâm điểm thu hút sự quan tâm lớn nhất của toàn khán phòng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 灰灰 | huī | HÔI | [Danh từ / Tính từ] tro, bụi tro; màu xám — Ví dụ: 这位青年建筑师采用高级浅灰主色调打造的极简主义住宅,显得格外雅致宁静。 (Ngôi nhà phong cách tối giản do kiến trúc sư trẻ này thiết kế với tông màu chủ đạo xám nhạt cao cấp toát lên vẻ thanh tao trang nhã và vô cùng tĩnh lặng.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 8 nét] |
| 火柴火柴 | huǒ chái | HOẢ SÀI | [Danh từ] que diêm, bao diêm — Ví dụ: 安徒生经典童话《卖火柴的小女孩》以深沉的人道主义情怀,打动了全世界无数读者的心灵。 (Truyện cổ tích kinh điển 'Cô bé bán diêm' của Andersen với tình cảm nhân đạo sâu lắng đã lay động hàng triệu trái tim độc giả trên khắp thế giới.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 集中集中 | jí zhōng | TẬP TRUNG | [Động từ / Tính từ] tập trung, gom lại — Ví dụ: 在重大关键核心技术攻坚阶段,必须集中优势科研资源与拔尖领军人才实施重点突破。 (Trong giai đoạn then chốt đột phá các công nghệ lõi trọng điểm, nhất thiết phải tập trung các nguồn lực khoa học ưu việt cùng đội ngũ nhân tài dẫn đầu để tạo bước đột phá.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 16 nét] |
| 家庭家庭 | jiā tíng | GIA ĐÌNH | [Danh từ] gia đình — Ví dụ: 良好的家风家教如同春风化雨,是一个人健康人格与道德素养形成的最温馨家庭摇篮。 (Gia phong và sự giáo dục gia đình tốt đẹp tựa như làn gió xuân mát lành, là chiếc nôi gia đình ấm áp nhất để hình thành nên nhân cách lành mạnh và đạo đức của một con người.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 19 nét] |
| 价值價值 | jià zhí | GIÁ TRỊ | [Danh từ] giá trị — Ví dụ: 人生的真正价值在于为社会创造了多少福祉与为他人带来了多少温暖,而非单纯积累个人财富。 (Giá trị đích thực của một đời người nằm ở việc đã cống hiến được bao nhiêu phúc lợi cho xã hội và mang lại bao nhiêu hơi ấm cho người khác, chứ không đơn thuần chỉ là tích lũy của cải cá nhân.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 24 nét] |
| 捡撿 | jiǎn | KIỂM | [Động từ] nhặt lên — Ví dụ: 他在公园散步时,突然弯腰捡起了一张掉落的百元大钞。 (Khi đang đi dạo trong công viên, anh ấy đột nhiên cúi xuống nhặt lên tờ tiền một trăm nhân dân tệ bị rơi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 11 nét] |
| 键盘鍵盤 | jiàn pán | KIỆN BÀN | [Danh từ] bàn phím (máy tính, đàn) — Ví dụ: 程序员指尖在机械键盘上飞快敲击,伴随着清脆悦耳的段落声音,一行行优雅的代码跃然屏上。 (Đầu ngón tay người lập trình viên gõ thoăn thoắt trên bàn phím cơ, đi cùng những âm thanh gõ phím giòn giã êm tai, từng dòng mã nguồn trang nhã hiện lên sáng rực trên màn hình.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 胶水膠水 | jiāo shuǐ | GIAO THUỶ | [Danh từ] keo dán, hồ dán — Ví dụ: 在制作高精度手工航模时,请选用速干环保型专业模型专用树脂胶水进行粘接。 (Khi làm mô hình máy bay thủ công có độ chính xác cao, xin hãy chọn loại keo dán nhựa chuyên dụng cho mô hình khô nhanh và thân thiện với môi trường.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 接着接着 | jiē zhe | TIẾP TRƯỚC | [Liên từ / Phó từ] tiếp tục, tiếp theo, sau đó — Ví dụ: 报告人深入阐述了量子计算的底层原理,接着向大家演示了最新的超导量子芯片实测数据。 (Người báo cáo trình bày sâu sắc về nguyên lý tầng dưới của tính toán lượng tử, tiếp theo sau đó đã trình chiếu cho mọi người xem số liệu đo đạc thực tế mới nhất của chip lượng tử siêu dẫn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 18 nét] |
| 解放解放 | jiě fàng | GIẢI PHÓNG | [Động từ / Danh từ] giải phóng, cởi trói (tư tưởng, sức lao động) — Ví dụ: 以生成式人工智能为代表的先进数字化工具,正在极大解放脑力劳动者的重复性生产力。 (Những công cụ kỹ thuật số tiên tiến với đại diện là trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang giải phóng mạnh mẽ sức lao động lặp đi lặp lại của những người lao động trí óc.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 尽量儘量 | jǐn liàng | TẬN LƯỢNG | [Phó từ] hết sức, cố gắng tối đa, hết mức có thể — Ví dụ: 在日常饮食中我们应当尽量减少高糖、高盐与高油腻食品的摄入,坚持清淡健康的饮食习惯。 (Trong chế độ ăn uống hàng ngày chúng ta nên cố gắng hết sức giảm thiểu việc dung nạp các loại thực phẩm nhiều đường, nhiều muối và dầu mỡ, duy trì thói quen ăn uống thanh đạm lành mạnh.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 景色景色 | jǐng sè | CẢNH SẮC | [Danh từ] cảnh sắc, phong cảnh — Ví dụ: 深秋时节漫步在香山红叶栈道上,漫山遍野层林尽染,壮美秀丽的秋日景色令人流连忘返。 (Mùa thu muộn dạo bước trên lối mòn ngắm lá phong đỏ núi Hương Sơn, khắp núi đồi nhuộm thắm sắc đỏ vàng rực rỡ, cảnh sắc mùa thu tráng lệ tươi đẹp khiến người ta say đắm quên cả lối về.) [Bộ thủ: 色 (SẮC) • 21 nét] |
| 具备具備 | jù bèi | CỤ BỊ | [Động từ] sở hữu, có đầy đủ, hội tụ đủ — Ví dụ: 一名卓越的科学家不仅需要具备深厚扎实的专业理论功底,更需要具备勇于质疑权威的探索批判精神。 (Một nhà khoa học xuất chúng không chỉ cần sở hữu nền tảng lý luận chuyên môn sâu dày vững chắc, mà hơn thế nữa còn cần có tinh thần hoài nghi khoa học và dám dấn thân tìm tòi phản biện.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 24 nét] |
| 决心決心 | jué xīn | QUYẾT TÂM | [Danh từ / Động từ] quyết tâm, lòng quyết tâm — Ví dụ: 无论前进道路上面临多么复杂的外部环境与风险挑战,我们坚定不移推进高质量发展的决心坚如磐石。 (Bất luận chặng đường phía trước đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và muôn vàn thách thức rủi ro đến đâu, quyết tâm kiên định đẩy mạnh phát triển chất lượng cao của chúng ta vẫn vững chắc như bàn thạch.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 开心開心 | kāi xīn | KHAI TÂM | [Tính từ] vui vẻ, hân hoan, vui sướng — Ví dụ: 收到国家重点大学硕士研究生正式录取通知书的那一刻,全家人都露出了无比开心的灿烂笑容。 (Khoảnh khắc nhận được giấy báo trúng tuyển cao học thạc sĩ chính thức của trường đại học trọng điểm quốc gia, cả gia đình đều nở những nụ cười rạng rỡ và hạnh phúc khôn xiết.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 19 nét] |
| 可怕可怕 | kě pà | KHẢ PHẠ | [Tính từ] đáng sợ, ghê gớm, kinh khủng — Ví dụ: 失败并不可怕,可怕的是在挫折面前丧失了重新站起来继续前行的勇气与斗志。 (Thất bại không hề đáng sợ, điều đáng sợ nhất chính là đứng trước vấp ngã mà đánh mất đi dũng khí và ý chí quật cường để đứng dậy bước tiếp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 26 nét] |
| 空闲空閒 | kòng xián | KHÔNG NHÀN | [Tính từ / Danh từ] rảnh rỗi, nhàn rỗi, thời gian rảnh — Ví dụ: 在工作之余的空闲时间读一本经典好书或漫步自然山水,能让疲惫的身心得到充分的休养与舒缓。 (Vào những lúc rảnh rỗi ngoài giờ làm việc đọc một cuốn sách hay kinh điển hoặc dạo bước ngắm nhìn sông núi thiên nhiên có thể giúp thể xác và tâm hồn mệt mỏi được phục hồi trọn vẹn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 拦攔 | lán | LAN | [Động từ] chặn, ngăn lại — Ví dụ: 幸亏路人及时伸手拦住了她,否则后果不堪设想。 (May mà người qua đường kịp thời đưa tay ngăn cô ấy lại, nếu không hậu quả khôn lường.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 14 nét] |
| 姥姥姥姥 | lǎo lao | LÃO LÃO | [Danh từ] bà ngoại (phương ngữ phương Bắc) — Ví dụ: 儿时的记忆深处,慈祥和蔼的姥姥总会在炎热夏夜里一边轻轻摇着蒲扇,一边给我讲古老动听的故事。 (Trong sâu thẳm ký ức tuổi thơ, người bà ngoại hiền từ nhân hậu luôn ngồi phe phẩy quạt nan trong đêm hè oi ả và kể cho tôi nghe những câu chuyện cổ tích êm đềm.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 理由理由 | lǐ yóu | LÝ DO | [Danh từ] lý do, căn cứ, nguyên cớ — Ví dụ: 只要心中有坚定的理想信念与崇高的追求,我们就没有任何理由在困难面前止步不前。 (Chỉ cần trong tim có lý tưởng niềm tin kiên định và khát vọng cao đẹp, chúng ta sẽ không có bất kỳ lý do gì để chùn bước dừng chân trước khó khăn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 利用利用 | lì yòng | LỢI DỤNG | [Động từ] tận dụng, khai thác sử dụng — Ví dụ: 现代生态循环农业充分利用农作物秸秆与畜禽粪便制取生物天然气与有机肥料,实现了变废为宝。 (Nông nghiệp tuần hoàn sinh thái hiện đại tận dụng triệt để rơm rạ cây trồng và chất thải chăn nuôi để sản xuất khí sinh học thiên nhiên cùng phân bón hữu cơ, biến chất thải thành nguồn tài nguyên quý báu.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 25 nét] |
| 铃鈴 | líng | LINH | [Danh từ] chuông, tiếng chuông — Ví dụ: 清脆悠扬的下课铃声在校园林荫道间回荡,同学们有说有笑地走出教学楼。 (Tiếng chuông tan học trong trẻo ngân vang giữa những hàng cây rợp bóng mát trong khuôn viên trường, các bạn học sinh vừa cười nói vui vẻ vừa bước ra khỏi giảng đường.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 11 nét] |
| 龙龍 | lóng | LONG | [Động từ] Rồng — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地龙。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Rồng một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 龍 (LONG) • 13 nét] |
| 逻辑邏輯 | luó ji | LA TẬP | [Danh từ / Tính từ] logic, tính logic, lý lẽ chặt chẽ — Ví dụ: 撰写高水平学术专著时,论证结构必须严谨周密,层层递进、逻辑清晰自洽。 (Khi viết các công trình chuyên khảo học thuật đỉnh cao, cấu trúc lập luận nhất thiết phải chặt chẽ thấu đáo, dẫn dắt từng bước và logic rõ ràng, tự tương thích.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 冒险冒險 | mào xiǎn | MẠO HIỂM | [Động từ / Danh từ] mạo hiểm, phiêu lưu — Ví dụ: 科学探索需要敢为人先的开拓魄力,但绝不等于在没有任何安全保障的情况下盲目盲动冒险。 (Thám hiểm khoa học cần có bản lĩnh khai phá dám nghĩ dám làm, nhưng tuyệt đối không đồng nghĩa với việc hành động mạo hiểm một cách mù quáng khi chưa có bất kỳ sự bảo đảm an toàn nào.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 蜜蜂蜜蜂 | mì fēng | MẬT PHONG | [Danh từ] con ong mật, loài ong — Ví dụ: 春暖花开,成群的小蜜蜂在油菜花海中辛勤穿梭采蜜,为大自然的植物授粉繁衍默默奉献。 (Xuân về hoa nở, từng đàn ong mật chăm chỉ bay lượn hút mật giữa biển hoa cải vàng, âm thầm cống hiến thụ phấn duy trì nòi giống cho các loài thực vật trong tự nhiên.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 秒秒 | miǎo | MIỂU | [Động từ] giây — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地秒。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách giây một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 9 nét] |
| 命令命令 | mìng lìng | MỆNH LỆNH | [Động từ / Danh từ] ra lệnh, chỉ thị, mệnh lệnh — Ví dụ: 在抢险救灾的关键时刻,全体救援队员闻令而动、坚决贯彻执行指挥部的紧急救援命令。 (Vào thời khắc then chốt của công tác cứu hộ thiên tai, toàn thể cán bộ cứu hộ vừa nghe lệnh đã lập tức hành động, kiên quyết quán triệt thực thi mệnh lệnh cứu hộ khẩn cấp của ban chỉ huy.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 目录目錄 | mù lù | MỤC LỤC | [Danh từ] mục lục, danh mục — Ví dụ: 在阅读一本篇幅厚重的学术巨著前,先仔细研读全书详细的章节目录能够快速把握全书的理论脉络。 (Trước khi đọc một cuốn đại tác phẩm học thuật đồ sộ, việc nghiên cứu kỹ mục lục các chương chi tiết trước sẽ giúp bạn nhanh chóng nắm bắt được mạch lý luận xuyên suốt của toàn bộ cuốn sách.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 嫩嫩 | nèn | NỘN | [Động từ] non, mềm; non nớt — Ví dụ: 这盘清炒时蔬火候掌握得刚好,菜叶吃起来非常清脆鲜嫩。 (Đĩa rau xào này kiểm soát lửa vừa vặn, lá rau ăn vào rất giòn và tươi non.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 13 nét] |
| 农民農民 | nóng mín | NÔNG DÂN | [Danh từ] nông dân, người làm nông — Ví dụ: 广大农民群众用勤劳的双手耕耘沃野田畴,筑牢了国家粮食安全的最坚实底线。 (Đông đảo bà con nông dân bằng đôi bàn tay cần cù chăm chỉ cày cấy trên những cánh đồng màu mỡ, đã dựng xây nên phòng tuyến vững chắc nhất cho an ninh lương thực quốc gia.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 赔偿賠償 | péi cháng | BỒI THƯỜNG | [Động từ / Danh từ] bồi thường, đền bù — Ví dụ: 保险公司严格按照保单合同条款与实际定损评估结果,在三个工作日内全额赔偿了客户的受损财产。 (Công ty bảo hiểm đã chi trả bồi thường toàn bộ tài sản bị thiệt hại cho khách hàng trong vòng 3 ngày làm việc theo đúng các điều khoản hợp đồng bảo hiểm và kết quả giám định tổn thất thực tế.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 批准批准 | pī zhǔn | PHÊ CHUẨN | [Động từ / Danh từ] phê chuẩn, chuẩn y, phê duyệt — Ví dụ: 经国家发改委与科技部正式立项批准,该前沿大科学装置实验基地在综合性国家科学中心正式开工建设。 (Được Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia cùng Bộ Khoa học Công nghệ chính thức phê chuẩn lập dự án, căn cứ thực nghiệm công trình khoa học lớn tiên phong này đã chính thức khởi công xây dựng tại trung tâm khoa học quốc gia tổng hợp.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 22 nét] |
| 凭憑 | píng | BẰNG | [Giới từ / Động từ] dựa vào, căn cứ vào; dựa, tựa — Ví dụ: 广大旅客凭电子身份证与人脸识别验证,即可在几秒钟内实现高铁车站无感快速刷脸进站。 (Đông đảo hành khách dựa vào căn cước công dân điện tử và nhận diện khuôn mặt có thể quét mặt qua cổng vào ga tàu cao tốc nhanh chóng chỉ trong vài giây.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 9 nét] |
| 破产破產 | pò chǎn | PHÁ SẢN | [Động từ / Danh từ] phá sản, sụp đổ (kế hoạch) — Ví dụ: 任何企图通过科技封锁遏制别国正当发展权利的图谋,最终都必将彻底走向破产。 (Bất kỳ toan tính nào hòng dùng phong tỏa công nghệ để kìm hãm quyền phát triển chính đáng của các quốc gia khác rốt cuộc đều chắc chắn sẽ đi tới sự phá sản hoàn toàn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 19 nét] |
| 企图企圖 | qǐ tú | XÍ ĐỒ | [Động từ / Danh từ] mưu toan, toan tính, mưu đồ (xấu) — Ví dụ: 任何企图通过不正当技术壁垒阻碍全球科技共享与开放合作的阴谋,都注定是徒劳无功的。 (Bất kỳ mưu toan nào hòng dùng các rào cản kỹ thuật phi pháp để cản trở sự chia sẻ khoa học công nghệ và hợp tác cởi mở toàn cầu đều chắc chắn sẽ là công dã tràng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 欠欠 | qiàn | KHIẾM | [Động từ / Tính từ] nợ, thiếu thốn; ngáp — Ví dụ: 企业必须严格恪守商业信用与法律规定,按时足额支付员工薪酬,严禁任何形式的拖欠工资行为。 (Doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt chữ tín thương mại và pháp luật, thanh toán tiền lương đầy đủ đúng hạn cho người lao động, nghiêm cấm tuyệt đối mọi hành vi nợ lương chậm lương.) [Bộ thủ: 欠 (KHIẾM) • 13 nét] |
| 亲爱親愛 | qīn ài | THÂN ÁI | [Tính từ] thân ái, yêu quý, kính yêu — Ví dụ: 亲爱的老师用一生的青春与汗水化作三尺讲台上的无私奉献,照亮了万千学子追寻真理的道路。 (Thầy cô giáo kính yêu đã đem trọn tuổi xuân và mồ hôi cống hiến quên mình trên bục giảng ba tấc, soi sáng con đường kiếm tìm chân lý cho hàng vạn thế hệ học trò.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 17 nét] |
| 轻视輕視 | qīng shì | KHINH THỊ | [Động từ] coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp — Ví dụ: 在重大工程施工安全与精细化管理面前,任何一个看似微小的技术参数偏差都绝不能轻视。 (Đứng trước an toàn thi công và quản lý tinh gọn của đại công trình, bất kỳ một sai số thông số kỹ thuật nào dẫu thoạt nhìn nhỏ bé cũng tuyệt đối không được phép xem nhẹ.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 22 nét] |
| 取消取消 | qǔ xiāo | THỦ TIÊU | [Động từ] hủy bỏ, bãi bỏ, hủy — Ví dụ: 受沿海超强台风登陆带来的极端暴雨大风天气影响,铁路部门依法紧急取消了部分客运列车运行。 (Do ảnh hưởng của thời tiết mưa to gió lớn cực đoan từ siêu bão đổ bộ vào vùng ven biển, ngành đường sắt đã khẩn cấp cho hủy bỏ một số chuyến tàu chở khách theo quy định an toàn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 确认確認 | què rèn | XÁC NHẬN | [Động từ / Danh từ] xác nhận, khẳng định lại — Ví dụ: 在提交重大国际科研合作申请之前,项目负责人必须再次逐项仔细核对并确认全部预算明细。 (Trước khi nộp hồ sơ xin tài trợ hợp tác nghiên cứu khoa học quốc tế trọng đại, người chủ nhiệm đề tài nhất thiết phải kiểm tra rà soát và xác nhận kỹ lưỡng từng mục chi tiết trong toàn bộ dự toán.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 人类人類 | rén lèi | NHÂN LOẠI | [Danh từ] loài người, nhân loại — Ví dụ: 和平利用外层空间与探索浩瀚宇宙未知奥秘,是造福全人类福祉与推动人类文明进步的崇高共同事业。 (Khai thác sử dụng hòa bình không gian vũ trụ bên ngoài và thám hiểm những điều bí ẩn chưa biết của vũ trụ bao la là sự nghiệp chung cao đẹp tạo phúc cho toàn nhân loại và thúc đẩy văn minh loài người tiến bộ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 日期日期 | rì qī | NHẬT KỲ | [Danh từ] ngày tháng, ngày hẹn — Ví dụ: 请在正式提交重大科研基金申请书前,务必再三核对各个合作单位盖章确认的有效日期。 (Trước khi chính thức nộp hồ sơ xin tài trợ quỹ nghiên cứu khoa học trọng điểm, xin hãy kiểm tra đi kiểm tra lại ngày tháng có hiệu lực trên con dấu xác nhận của các đơn vị hợp tác.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 洒灑 | sǎ | SÁI | [Động từ] rắc, rải, tưới, chiếu rọi (ánh nắng) — Ví dụ: 清晨那一缕明媚温暖的金色朝阳洒进宽敞明亮的书房,为整个房间披上了一层柔和的光晕。 (Vạt nắng ban mai vàng óng ánh ấm áp và rực rỡ buổi sớm mai chiếu rọi vào căn phòng đọc sách sáng sủa rộng rãi, phủ lên khắp căn phòng một vầng sáng dịu dàng êm ả.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 善良善良 | shàn liáng | THIỆN LƯƠNG | [Tính từ] lương thiện, hiền lành, nhân hậu — Ví dụ: 心怀善良与同理心是一切崇高道德品质的基石,能够让整个社会充满互助互爱的融融暖意。 (Nuôi dưỡng tấm lòng lương thiện và sự thấu cảm là hòn đá tảng của mọi phẩm chất đạo đức cao đẹp, có thể khiến toàn bộ xã hội ngập tràn hơi ấm của sự tương trợ và yêu thương đùm bọc lẫn nhau.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 舍不得捨不得 | shě bu de | XÁ BẤT ĐẮC | [Động từ] không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối — Ví dụ: 支教支边的青年志愿者们在圆满完成任务即将返程时,山村的孩子们眼里含着泪水依依不舍。 (Khi các tình nguyện viên trẻ dạy học vùng cao hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ chuẩn bị lên đường trở về, các em nhỏ trong bản làng vùng cao nước mắt lưng tròng lưu luyến không nỡ rời xa.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 34 nét] |
| 身份身份 | shēn fèn | THÂN PHẦN | [Danh từ] thân phận, thân thế, tư cách, danh tính — Ví dụ: 在国际数字安全与网络空间治理中,必须全面强化分布式数字身份验证与隐私保护体系建设。 (Trong an toàn kỹ thuật số quốc tế và quản trị không gian mạng, nhất thiết phải tăng cường toàn diện việc xây dựng hệ thống xác thực danh tính kỹ thuật số phân tán và bảo vệ quyền riêng tư.) [Bộ thủ: 身 (THÂN) • 25 nét] |
| 省略省略 | shěng lvè | TỈNH LƯỢC | [Động từ / Danh từ] lược bớt, giản lược, dấu chấm lửng — Ví dụ: 在撰写严谨规范的实验报告与工程论证文档时,关键的推导步骤与实测误差分析绝不能随意省略。 (Khi viết các báo cáo thực nghiệm và tài liệu luận chứng công trình quy chuẩn nghiêm ngặt, các bước suy luận then chốt cùng phần phân tích sai số đo đạc thực tế tuyệt đối không được tùy tiện lược bỏ.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 时期時期 | shí qī | THỜI KỲ | [Danh từ] thời kỳ, giai đoạn lịch sử — Ví dụ: 当前我国正处于加快转变经济发展方式与全面推进产业转型升级的关键攻坚时期。 (Hiện nay nước ta đang ở vào thời kỳ then chốt mang tính quyết định nhằm đẩy nhanh chuyển đổi phương thức phát triển kinh tế và đẩy mạnh toàn diện chuyển dịch nâng cấp công nghiệp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 食物食物 | shí wù | THỰC VẬT | [Danh từ] thức ăn, thực phẩm — Ví dụ: 保证食品安全与食物营养均衡,是直接关系到千家万户身体健康与生命安全的民生头等大事。 (Bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm và cân bằng dinh dưỡng trong thức ăn là đại sự dân sinh hàng đầu liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng an toàn của hàng triệu mái ấm gia đình.) [Bộ thủ: 食 (THỰC) • 22 nét] |
| 事物事物 | shì wù | SỰ VẬT | [Danh từ] sự vật, việc, hiện tượng — Ví dụ: 勇于接纳并探索新生事物,始终保持敏锐的好奇心与求知欲,是青年科技人才不断开拓创新的源动力。 (Dũng cảm đón nhận và thám hiểm những sự vật hiện tượng mới mẻ, luôn giữ vững sự tò mò nhạy bén cùng khát khao học hỏi là nguồn động lực để các tài năng công nghệ trẻ không ngừng khai phá đổi mới.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 20 nét] |
| 受伤受傷 | shòu shāng | THỌ THƯƠNG | [Động từ / Tính từ] bị thương, tổn thương — Ví dụ: 在突发特大山火扑救一线,数名英勇奋战的年轻消防员虽然局部轻微受伤,依然顽强不下火线。 (Tại tuyến đầu dập tắt vụ cháy rừng đặc biệt lớn bùng phát bất ngờ, vài chiến sĩ cứu hỏa trẻ dũng cảm chiến đấu tuy bị thương nhẹ cục bộ nhưng vẫn kiên cường bám trụ không rời vị trí chiến đấu.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 属于屬於 | shǔ yú | THUỘC VU | [Động từ] thuộc về, nằm trong — Ví dụ: 青年是国家的未来与民族的希望,未来的壮阔天地属于每一个敢于追梦、勇于担当的奋斗者。 (Thanh niên là tương lai của đất nước và niềm hy vọng của dân tộc, khoảng trời bao la tráng lệ phía trước thuộc về mỗi người dám ước mơ và dũng cảm gánh vác sứ mệnh.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách bộ đề thi mô phỏng HSK4 hoàn chỉnh mới nhất 新HSK四级全真模拟测试题集, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Phó từ đối chiếu thực tế: “实际上 / 其实” (Thực ra, trên thực tế) (副词“实际上 / 其实”表示转折与澄清)
HSK 4 · Phó từ đối chiếuPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đính chính sự thật hoặc làm rõ một tình huống khách quan hoàn toàn khác với phỏng đoán thông thường.
02 Cấu trúc 无条件(无论/不管……都……) (VÔ LUẬN BẤT QUẢN ĐÔ)
HSK 4 · Cấu trúc #064Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị trong bất kỳ hoàn cảnh nào thì kết quả vẫn giữ nguyên không đổi (bất kể / dù cho... đều...).
03 Cấu trúc 逆转副词“反而” (PHẢN NHI)
HSK 4 · Cấu trúc #091Phân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ biểu thị kết quả xảy ra hoàn toàn trái ngược với lẽ thường tình hoặc mong đợi ban đầu (trái lại, ngược lại).
04 存现句(处所 + 动词 + 着 + 人/物)
HSK 3 · Câu tồn hiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị nơi chốn nào đó đang có người hoặc vật gì tồn tại ở một trạng thái cụ thể.
05 “把”字句(2):结果补语在“把”字句中的应用
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Hành động tác động vào tân ngữ và tạo ra kết quả rõ ràng, thường đi kèm bổ ngữ kết quả như 干净, 好, 完.
06 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #023Phân tích học thuật & Cách dùng: Tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ cho động từ thứ hai (nhờ, sai khiến, mời, khiến cho).
07 Cấu trúc 状态补语(得) (TRẠNG THÁI BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #037Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá, miêu tả trạng thái hoặc kết quả của một động tác đã hoặc thường xuyên xảy ra.
08 Cấu trúc 叫 / 让被动句 (KHIẾU NHƯỢNG BỊ ĐỘNG CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #050Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu bị động khẩu ngữ dùng 让 hoặc 叫; quy tắc ngữ pháp bắt buộc PHẢI CÓ TÁC NHÂN đứng sau (nếu không rõ tác nhân phải thêm '人').
09 Cấu trúc 介词“对”与“对于” (GIỚI TỪ ĐỐI DỮ ĐỐI VU)
HSK 3 · Cấu trúc #084Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ đối tượng hướng đến hoặc phương diện xem xét. '对' dùng linh hoạt hơn, có thể làm vị ngữ hoặc trạng ngữ; '对于' chỉ đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ.
10 Cặp liên từ lựa chọn dứt khoát: “宁可……也(不)……” (Thà... chứ quyết không...) (选择关联词:“宁可……也(不)……”)
HSK 5 · Liên từ lựa chọnPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị qua cân nhắc kỹ lưỡng, người nói sẵn sàng chấp nhận một điều kiện khó khăn, gian khổ hơn ở vế trước để đạt được hoặc giữ gìn điều có giá trị cốt lõi ở vế sau.
11 Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”)
HSK 5 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự việc hoặc con người đồng thời sở hữu cả hai phẩm chất, tính chất hay chức năng có tầm quan trọng tương đương.
12 Liên từ mục đích: “以便……” (Để tiện cho, nhằm tạo điều kiện...) (目的连词:“以便……”表示方便后续行动)
HSK 5 · Liên từ mục đíchPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu vế thứ hai để chỉ ra hành động ở vế đầu nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc thực hiện hành động tiếp theo.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “经过顽强拼搏与默契配合,我国青年女子排球队在世界锦标赛上力克强敌,勇夺世界( )。” (Trải qua quá trình thi đấu ngoan cường và phối hợp ăn ý, đội tuyển bóng chuyền nữ trẻ nước ta đã đánh bại đối thủ mạnh tại giải vô địch thế giới, xuất sắc giành ngôi vị quán quân thế giới.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 冠军 (guàn jūn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “冠军” (guàn jūn - âm Hán Việt: QUÁN QUÂN, danh từ) mang nghĩa “quán quân, nhà vô địch”. Câu hoàn chỉnh: “经过顽强拼搏与默契配合,我国青年女子排球队在世界锦标赛上力克强敌,勇夺世界冠军。” (Trải qua quá trình thi đấu ngoan cường và phối hợp ăn ý, đội tuyển bóng chuyền nữ trẻ nước ta đã đánh bại đối thủ mạnh tại giải vô địch thế giới, xuất sắc giành ngôi vị quán quân thế giới.). Các phương án còn lại: 豪华 (xa hoa, sang trọng, lộng lẫy), 话题 (chủ đề trò chuyện, đề tài), 价值 (giá trị).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “无论 / 不管 + Điều kiện phi điều kiện (Đại từ nghi vấn / Chính phản), 都 / 也 + Kết quả bất biến” (Cấu trúc 无条件(无论/不管……都……) (VÔ LUẬN BẤT QUẢN ĐÔ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “无论 / 不管 + Điều kiện phi điều kiện (Đại từ nghi vấn / Chính phản), 都 / 也 + Kết quả bất biến”: Biểu thị trong bất kỳ hoàn cảnh nào thì kết quả vẫn giữ nguyên không đổi (bất kể / dù cho... đều...). Câu chuẩn xác trong sách là: “不管遇到什么困难,我们都要坚持下去。” (Bất kể gặp phải khó khăn gì, chúng ta đều phải kiên trì đi tiếp.) và “他需要打针。” (Anh ấy cần tiêm thuốc.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “深秋时节漫步在香山红叶栈道上,漫山遍野层林尽染,壮美秀丽的秋日( )令人流连忘返。” (Mùa thu muộn dạo bước trên lối mòn ngắm lá phong đỏ núi Hương Sơn, khắp núi đồi nhuộm thắm sắc đỏ vàng rực rỡ, cảnh sắc mùa thu tráng lệ tươi đẹp khiến người ta say đắm quên cả lối về.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 景色 (jǐng sè)
Giải thích chuyên sâu: Từ “景色” (jǐng sè - âm Hán Việt: CẢNH SẮC, danh từ) mang nghĩa “cảnh sắc, phong cảnh”. Câu hoàn chỉnh: “深秋时节漫步在香山红叶栈道上,漫山遍野层林尽染,壮美秀丽的秋日景色令人流连忘返。” (Mùa thu muộn dạo bước trên lối mòn ngắm lá phong đỏ núi Hương Sơn, khắp núi đồi nhuộm thắm sắc đỏ vàng rực rỡ, cảnh sắc mùa thu tráng lệ tươi đẹp khiến người ta say đắm quên cả lối về.). Các phương án còn lại: 开心 (vui vẻ, hân hoan, vui sướng), 拦 (chặn, ngăn lại), 龙 (Rồng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Từ chỉ nơi chốn + Động từ + 着 + Số từ + Lượng từ + Danh từ” (存现句(处所 + 动词 + 着 + 人/物))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Từ chỉ nơi chốn + Động từ + 着 + Số từ + Lượng từ + Danh từ”: Dùng để biểu thị nơi chốn nào đó đang có người hoặc vật gì tồn tại ở một trạng thái cụ thể. Câu chuẩn xác trong sách là: “桌子上放着很多饮料。” (Trên bàn đặt rất nhiều đồ uống.) và “门开着呢。” (Cửa đang mở kìa.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这盘清炒时蔬火候掌握得刚好,菜叶吃起来非常清脆鲜( )。” (Đĩa rau xào này kiểm soát lửa vừa vặn, lá rau ăn vào rất giòn và tươi non.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 嫩 (nèn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “嫩” (nèn - âm Hán Việt: NỘN, động từ) mang nghĩa “non, mềm; non nớt”. Câu hoàn chỉnh: “这盘清炒时蔬火候掌握得刚好,菜叶吃起来非常清脆鲜嫩。” (Đĩa rau xào này kiểm soát lửa vừa vặn, lá rau ăn vào rất giòn và tươi non.). Các phương án còn lại: 批准 (phê chuẩn, chuẩn y, phê duyệt), 企图 (mưu toan, toan tính, mưu đồ (xấu)), 确认 (xác nhận, khẳng định lại).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Động từ 1 (请/让/叫/使) + Kiêm ngữ + Động từ 2” (Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Động từ 1 (请/让/叫/使) + Kiêm ngữ + Động từ 2”: Tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ cho động từ thứ hai (nhờ, sai khiến, mời, khiến cho). Câu chuẩn xác trong sách là: “老师请大家回答问题,他让我去开门。” (Thầy giáo mời mọi người trả lời câu hỏi, anh ấy bảo tôi ra mở cửa.) và “不要打扰别人。” (Đừng làm phiền người khác.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bộ đề thi mô phỏng HSK4 hoàn chỉnh mới nhất 新HSK四级全真模拟测试题集"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn bộ đề thi mô phỏng HSK4 hoàn chỉnh mới nhất 新HSK四级全真模拟测试题集 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "bộ đề thi mô phỏng HSK4 hoàn chỉnh mới nhất 新HSK四级全真模拟测试题集"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách bộ đề thi mô phỏng HSK4 hoàn chỉnh mới nhất 新HSK四级全真模拟测试题集.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách bộ đề thi mô phỏng HSK4 hoàn chỉnh mới nhất 新HSK四级全真模拟测试题集" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



