Tải bộ đề mô phỏng HSK6 sát đề thi thật nhất 核心HSK6新汉语水平考试摸拟试题集 (核心) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách đề mô phỏng HSK6 sát đề thi thật (HSK 6) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "đề mô phỏng HSK6 sát đề thi thật nhất 核心HSK6新汉语水平考试摸拟试题集"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 6)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Liên từ chuyển ngoặt tinh tế: “而……” (Mà, trái lại mà...) (书面语转折结构:“而……”连接并列或反衬)
- 02 Cặp cấu trúc nâng tầm triết lý: “不仅在于……更在于……” (Không chỉ ở chỗ... mà cốt lõi hơn ở chỗ...) (书面语关联词:“不仅在于……更在于……”)
- 03 Cấu trúc thư diện hệ trọng: “关乎……的……” (Hệ trọng tới, liên quan tới sự sống còn của...) (书面语判断句式:“关乎……的……”)
- 04 Cấu trúc nêu điển hình: “以……为代表” (Lấy... làm đại diện tiêu biểu) (介词结构:“以……为代表”表示列举典型)
- 05 Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”)
- 06 文言虚词“者”与“也”在政论文中的判断句结构
- 07 辩证转折结构“固然……然而……”
- 08 商务论证句式“依托……优势,势必……”
- 09 高阶文言转折递进式“非但……,抑且……”
- 10 元首外交庄重句式“秉持……之理念,展现……之担当,为……贡献智慧与方案”
- 11 Liên từ nhân quả phát triển: “从而” (Từ đó, nhờ vậy mà...) (连词“从而”表示引出目的或自然结果)
- 12 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "đề mô phỏng HSK6 sát đề thi thật nhất 核心HSK6新汉语水平考试摸拟试题集"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải bộ đề mô phỏng HSK6 sát đề thi thật nhất 核心HSK6新汉语水平考试摸拟试题集 (核心) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 6. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
đề mô phỏng HSK6 sát đề thi thật nhất 核心HSK6新汉语水平考试摸拟试题集
核心
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 6
- Lượt tải
- 3.430
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "đề mô phỏng HSK6 sát đề thi thật nhất 核心HSK6新汉语水平考试摸拟试题集"
Ấn phẩm đề mô phỏng HSK6 sát đề thi thật nhất 核心HSK6新汉语水平考试摸拟试题集 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 记者:陈凤霞是中国最早的志愿者之一。从1993年她到清新县白湾做代课教师,到现 在成为凤霞中学校长,10多年的时间,面对很多人对她的不理解,她一直在坚 持着。陈凤霞,你好,能给我们介绍一下白湾吗? 陈凤霞:白湾的自然条件非常不好。那里缺水,人们喝的是下雨蓄积在池子里的水,当地 人称为“无根水”。 记者:为什么你在到那里两年后又离开了那里? 陈凤霞:我选择离开是为了让自己更充实、更丰富,我需要读书。但是很多人说我是忍 受不了白湾的恶劣条件,想回到大城市生活。我不在乎别人说什么,走自己的 路就好。 记者:现在的学校是怎么成立的? 陈凤:作为一名志愿者,当初我到白湾的时候,赢得了很多喝彩声,这也让很多人认识 了我。在我学成回来以后,用我自己的特殊身份找到了1200万元的投资。为了 实现孩子们的愿望,1999年我开办了凤霞中学,让更多的孩子有机会来读书。 记者:目前你思考最多的是什么问题? 陈凤霞:孩子们的心理健康是我们现在比较注重的方面。有的人觉得给孩子们钱就是最大 的帮助。但是,我们应该注意到,孩子们的心理健康才是最重要的。他们小小的 心灵里承受的东西太多了,如果我们只是给他们很多钱,可能会伤害他们。我们 希望他们能在一种公平的环境下学习。 记者:作为志愿者,你感受最深的是什么? 陈凤霞:十几年中,我感触最深的就是志愿者和帮助对象的互动关系。在帮助别人的过程 中,我不断地思考,自己也变成熟了。志愿者与帮助对象应该是平等的关系,没 有谁高谁低。我们不应该看低这些贫困的孩子,我们必须尊重他们。尊重他们就 是尊重自己。我不断地警告自己,不要做出伤害他们的事情。
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 6)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách đề mô phỏng HSK6 sát đề thi thật nhất 核心HSK6新汉语水平考试摸拟试题集, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 6 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H6-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H6-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H6-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H6-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H6-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H6-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H6-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H6-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H6-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 6 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H6-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 6. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 记者:陈凤霞是中国最早的志愿者之一。从1993年她到清新县白湾做代课教师,到现 在成为凤霞中学校长,10多年的时间,面对很多人对她的不理解,她一直在坚 持着。陈凤霞,你好,能给我们介绍一下白湾吗? 陈凤霞:白湾的自然条件非常不好。那里缺水,人们喝的是下雨蓄积在池子里的水,当地 人称为“无根水”。 记者:为什么你在到那里两年后又离开了那里? 陈凤霞:我选择离开是为了让自己更充实、更丰富,我需要读书。但是很多人说我是忍 受不了白湾的恶劣条件,想回到大城市生活。我不在乎别人说什么,走自己的 路就好。 记者:现在的学校是怎么成立的? 陈凤:作为一名志愿者,当初我到白湾的时候,赢得了很多喝彩声,这也让很多人认识 了我。在我学成回来以后,用我自己的特殊身份找到了1200万元的投资。为了 实现孩子们的愿望,1999年我开办了凤霞中学,让更多的孩子有机会来读书。 记者:目前你思考最多的是什么问题? 陈凤霞:孩子们的心理健康是我们现在比较注重的方面。有的人觉得给孩子们钱就是最大 的帮助。但是,我们应该注意到,孩子们的心理健康才是最重要的。他们小小的 心灵里承受的东西太多了,如果我们只是给他们很多钱,可能会伤害他们。我们 希望他们能在一种公平的环境下学习。 记者:作为志愿者,你感受最深的是什么? 陈凤霞:十几年中,我感触最深的就是志愿者和帮助对象的互动关系。在帮助别人的过程 中,我不断地思考,自己也变成熟了。志愿者与帮助对象应该是平等的关系,没 有谁高谁低。我们不应该看低这些贫困的孩子,我们必须尊重他们。尊重他们就 是尊重自己。我不断地警告自己,不要做出伤害他们的事情。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:冯易进先生,你现在在易百装饰新加坡有限公司的职位是什么? 冯易进:我是公司的总经理,也是首席设计师、品牌创始人。 主持人:据我们所知,你还不到30岁。大家都很好奇,年纪轻轻,你是怎么取得今天的 成绩的?大家能不能跟你分享下你成功的秘决呢? 冯易进:其实我是以玩儿的心态去做设计。我非常喜欢设计,一个自己非常喜欢的事情, 背定会做好。 主持人:能不能先简单介绍一下易百公司的情况? 冯易进:易百公司选择在新加坡注册创办公司,是因为在建筑和室内空间方面,新加坡是 一个非常典范的国家。 主持人:你现在在中国有六家分公司,对吗? 冯易进:还在不断地增加,像江苏、湖南也要陆续创办和经营。 主持人:那是怎样的一种运营模式? 冯易进:品牌特许加盟的形式。 主持人:大家都知道,作为一家装饰公司,设计师是非常关键的。能告诉我们易百公司在 吸引设计师方面有什么优势吗? 冯易进:首先,我们公司为他们提供交流的平台,让他们不断进步;其次,设计师可以专 心搞设计。因为是以特许加盟的方式,大家共用一个牌子,一起来打造,这样加 盟的设计师就不用把时间花在品牌宣传和打开市场上;第三点是我们可以提供经 营方面的指导,设计师们可以通过公司的网站了解包括企业文化理念和培训的一 系列制度。 主持人:那你跟加盟店是一种怎样的分成模式? 冯易进:我们把品牌的成本控制住,我可以经常去给易百分公司的设计师培训,他们的财 务完全由自己来负责。 主持人:相当于只收了一个会员费。 冯易进:对,就是这个意思。 主持人:现在你考虑最多的是什么? 冯易进:当然是如何把公司做大。就像刚才说的成本问题,由我们付出广告成本,大家一 起用这个牌子。作为一个经营者,你想着的不该只是明天、后天的事情,应该考 虑到一个长远的目标。所以我目前不会过多地考虑到底能赚多少钱,我想把眼光 放远一点儿。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的是富隆酒业的CEO沈宇辉先生。沈先生,您好! 沈宇辉:您好。 主持人:您最近被评为影响全球葡萄酒行业的50人之一。据我所知,这是由全球最权威 的两本葡萄酒杂志之一《行酒季》评选出来的。 沈宇辉:对。《行酒季》的评选每两年一次,在全球范围内评选葡萄酒行业最有影响力 的50人。这些人可能包括政客,因为他制定的政府政策或者是法规会影响到葡 萄酒行业。 主持人:比如说,这次萨科奇总统就在这50人之内。 沈宇辉:对。 216主持人:参与评选的除了政客还可以是什么人? 沈宇辉:可能是酿酒师,或者是酒评界的人,也有酒商。 主持人:您是酒商中的一员? 沈宇辉:对。 主持人:那您认为自己当选的原因有哪些呢? 沈宇辉:第一个是因为中国市场,现在国际上葡萄酒行业开始注意中国这个庞大的市场 了;第二,可能主要是我们的经营模式有所创新;第三,我们是葡萄酒文化的先 锋传播者。 主持人:其中最主要的是哪一个? 沈宇辉:当然是创新的经营模式了。 主持人:沈总从事葡葡酒这个行业的原因是因为喜欢吗? 沈宇辉:对。我在澳大利亚11年,在那里参观了不少葡萄酒庄园,也喝了很多葡萄酒。 1995年回国,国内那个时候红酒的热潮还没开始,但是有些人已经开始欣赏这 种文化,因为它是很美好的东西。将来随着中国经济的发展,中产阶级和富豪阶 级的群体会越来越庞大,他们对这些东西背定会有需求,因为除了单纯的物质需 求以外,很多人还会有精神方面的需求。 主持人:您有没有专门去学这方面的知识? 沈宇辉:没有。 主持人:那您是以什么角度来从事这个行业的? 沈宇辉:以一个爱好者的角度。我从来没有在任何葡萄酒公司做过事,也没有学过如何经 营葡萄酒,我只是以一个爱好者的角度,去判断喜欢葡萄酒的人需要什么。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:张坤现在就读于美国一所文理学院。他的特长是功夫。张坤,你什么时候开始学 功夫的? 张坤:我从5岁开始学习。 主持人:为什么练习武术呢?是家人要求的吗? 张坤:我小的时候非常瘦小,可谓弱不禁风,那个时候想通过学武术来强身健体。 主持人:你在哪方面见长? 张坤:我小的时候只是练习套路,后来到少林寺专门学了一些拳法,主要是少林的鹰 拳。 主持人:是不是好多外国人都觉得你的武术酷极了?有美国学生要求跟你学武术吗? 张坤:有。其实中国武术是我拥有的一个非常好的特长。因为去了美国之后才知道,美 国人对中国人的印象就是很瘦弱,每天只是学习。但是我觉得这不是中国人的特 点,所以,去美国后,我开了一个武术班。 主持人:是在学校里面开武术班吗? 张坤:是,是学校里的一个社团。 主持人:学生多吗? 张坤:挺多的,各种各样的人都来学,有很多女生,她们对中国的太极很感兴趣。还有 很多男生,个子1米9以上的打篮球的也来跟我学。其实中国武术还是很吸引外 国人的。 主持人:从武术中你自己学到了什么? 张坤:小时候学武术每天都很苦,但我一直坚持到了现在,武术不仅让我懂得了坚持, 也是对我毅力的一种考验。从其他方面来说,因为我练的拳是少林拳法,它的特 点是拳打直线,所以,它会教给我一种人生哲理,让我明白:人生就应该是直来 直往,做人就不应该虚伪。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 记者:今天采访的是南非法尔之星钻石的总裁刘燕生先生。钻石没有什么实质性的意 义,但是人人都有一个钻石梦想,这是为什么呢? 刘燕生:因为钻石代表婚姻。每个人都向往婚姻,因此也就有了钻石的梦想。这个应该感 谢戴比尔斯公司,因为是戴比尔斯公司在推广钻石的过程中,把它和爱情婚姻结 合在了一起。 记者:为什么会把钻石和婚姻联系到一起呢? 刘燕生:因为钻石是最不容易被破坏的。它的硬度是所有今天人类发现的物质里面最硬 的,没有什么东西可以轻易破坏它。人生最大的承诺是婚姻,所以把钻石和婚姻 结合起来是顺理成章的。 记者:是哪个国家先把钻石用在饰品上的?美国吗? 刘燕生:不是。关于钻石的记载始于印度和巴西,但是真正把钻石用在饰品方面的是印 度。现在所有的珠宝类产品中,只有钻石有全球统一的分级标准,而且它已经成 为一个工业化的产品。 记者:钻石是最硬的东西,那么用什么来切割钻石呢? 刘燕生:用钻石粉。在开采的过程中,即使破碎完了以后还是有一些钻石的粉末,我们在 蘑钻石的时候是用很薄的钢片沾着粉末,相当于锯片似的,打在画的线上,然后 开始磨。 记者:现在有一种说法是“好的钻石应该有八心八箭”,你能不能告诉我们这所谓的 “八心八箭”是指什么? 刘燕生:这“八心八箭”实际上就是一种理想的切割模式。只有把钻石切割得比较完美 才能够看出来。就是说把它切割成58个面,拿起来以后从另外一个方向去看和正面 用镜子去看的时候,里边侧面上的刻面反映出来的就像一把箭穿过一颗心的样子。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天请来了山东工艺美术学院副院长、青年学者潘鲁生教授。潘教授从事民间艺 术研究近20年,提出了“民间手工文化生态保护”的学术命题,在全国范围内 产生了很大的影响。潘教授,是什么样的背景促使您提出这个命题的? 潘教授:这是民间艺术研究的一个必然结果。起初我们对民艺的研究也是从民间剪纸、年 画、刺绣开始的。后来随着研究的不断深化,民艺作品背后的文化背景、生活背 景开始浮现出来,我们开始认识到,任何一件民艺作品都不是孤立的,它是民间 生活中的一件具体的用品,对它们的研究实质上就是对老百姓的传统生活、传统 文化进行研究。 主持人:对民间艺术的保护,实质上是对传统文化的保护吗? 潘教授:的确是这样。民间文化如同一种生态环境,在这种生态环境中生长了不同的文化 果实,如果仅仅研究文化产品,就会淡化它内在的生命力。我们提出这样的命 题,目的就是呼吁大家要关爱与保护整个民间文化的生态环境。 主持人:我想保护民间文化不应该是重新回到传统里去吧? 潘教授:不是回到传统中去,而是反思传统,为了使我们的民族、我们的国家更快、更好 也更加稳定地向前发展。传统文化是现代文化的根基,现代文化是传统文化的生 命力。一个国家和民族,要生存就要发展,但发展离不开一个稳定的根基。 主持人:您刚才提到民间艺术就是传统的物质文化,我们现在应该如何保护? 潘教授:怎样把这些传统文化方式留下来,我觉得有一个重要的渠道,就是通过基础教育, 通过我们的中学生、小学生。他们从小就需要这种体验,假如说让这些孩子从小学习 编制一下中国结,做一些手工织绣的东西,我感觉是非常有益的。如果把这些东西跟 基础教育、跟我们的这种文化产业结合起来,传统文化将会更有生命力。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请的是著名作家莫言。莫老师,您好!最近一年您挺忙的,能给大家 介绍一下今年您都忙了些什么吗? 莫言:一直忙着出国。今年前三个月去了两趟美国,一次是参加美国现代语言学会的年 会,第二次是去美国俄克拉荷马大学领了纽曼文学奖,是奖给《生死疲劳》英 文版的。4月底、5月初去了一趟意大利,给罗马市拉齐奥大区做了一个关于罗 马古典名胜的纪录片,当了一次演员。上个月去了一趟法国,在巴黎接受了十几 家媒体的采访,主要是为了8月中旬即将出版的法文版《生死疲劳》。 主持人:那最近在做什么? 莫言:写一部新的长篇小说。不能再“生死疲劳”了。 主持人:您的新书大概什么时候出版? 莫言:今年年底吧。不想把这件事拖到明年。 主持人:说到莫言老师,大家肯定会想到《红高粱》,您怎么评价《红高粱》这本书? 莫言:这是1986年发表的小说,今年是2009年,已经23年过去了。那时候我觉得我 很年轻,书也很年轻。 主持人:您对由这部小说改编的同名电影《红高梁》又怎么看? 莫言:我觉得这个电影是新中国电影史上一座纪念碑式的作品。它第一次完整地表现了 张艺谋他们这一代导演的新的电影观念。无论对于镜头的运用、色彩的运用还是 造型的运用,都跟过去的电影有很大的区别,让人耳自一新,意识到一场电影革 命已经发生了,所以我对它的评价是很高的。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:最近网络上的热点话题就是出售自己的剩余人生。今天我们请到了故事的主人公陈潇。陈潇,请问你在网络上的剩余人生店是什么时候开始营业的? 陈潇:我在2008年12月5号在网上留言,让大家安排我的剩余人生,认真完成几次任务后,得到了网友们的信任,15号我的店就开张了。 主持人:当初为什么要开这样的店? 陈潇:大学毕业以后我曾经营过服装,但不是很顺利,也发觉生活不像我想象得那么简单。心情低落的时候我就在网上公布了自己的手机、qq号等联系方式,让大家安排我的时间,这样慢慢就有开店的想法,现在觉得这样不错。 主持人:你的第一个任务是什么? 陈潇:我的第一个任务很简单,就是做个胜利的表情然后拍照发到网上。 主持人:你的店是怎么收费的呢? 陈潇:我的网上店铺买卖的物品就是我的时间,分成了三个档次:8分钟卖8块钱,一个小时卖20块,一天卖100块。 主持人:开店以后生意怎么样? 陈潇:生意还不错。元旦当天赚了两千块,这其中还要除去成本大概50%吧。网友们的任务也各种各样,去接人、送咖啡、过生日、买火车票、医院陪同输液、代网友品尝小吃等。 主持人:你从开始的免费到现在的收费,很多网友都觉得这才是你的目的,你怎么看? 陈潇:其实我想说的是,收费只是为了大家有一个保障,谁也不能支撑这样无偿的网络生活,吃穿住行都得花钱。所以收费帮大家办事,能坚持得更长久一点儿。如果不收费,这件事情早就结束了。如今我在感受每个人的不同的生活,这种感觉我觉得很好。 陈潇的网店是什么时候开业的?
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 主持人:今天我们邀请到的嘉宾是安徽农业大学茶业系副教授丁以寿。请问您最早是在什 么时候、什么地方与茶结缘的? 丁以寿:我读高中的时候,学校的旁边就有一片茶园。我早晚经常一个人在茶园里散步。 252#那个时候就认识茶树了,这算是初步与茶结缘吧。大学我的专业也是茶叶专业。 主持人:那您觉得茶叶的学问有多深? 丁以寿:一开始我觉得茶叶怎么能学四年。进学校后才知道一切不像我原来想象的那么简 单。茶学的内容非常丰富,包含了茶的自然科学、社会科学和人文科学。我毕业 后就留校从事学生管理工作。直到2004年,我不想再继续从事行政工作,于是 改为专心搞茶文化研究,这在当时迁有些人很难理解。 主持人:是因为兴趣,还是什么其他原因? 丁以寿:是兴趣。一个人的精力毕竟是有限的,人应该学会放弃,放弃一些应该放弃的东 西,这样才能得到自己想要的。 主持人:茶艺这个名词是什么时候提出来的? 丁以寿:1977年,是台湾茶人首先提出来的。茶道在中国历史上早就有了,但是用得很 少,中国历史上茶书很多,但就是没有专门介绍茶道和茶艺的书。随着与台湾交 流的增多,茶艺也跟着发展起来了。 主持人:您理解的中国茶道是什么样的? 丁以寿:中国茶道是以养生修心为宗旨的饮茶艺术,我在论文中对中国茶道作了比较系统 的研究,也对古人饮茶方式进行过研究。古代的饮茶方式,我总结为四类:煮 茶、煎茶、点茶、泡茶。最早,茶是被当做蔬莱来用的。古人吃着吃着发现茶有 药用功能,于是又把茶当做中药。早期的饮茶,源于茶的食用、药用。
第 26 题:听录音,请选出正确答案(Nghe và chọn phương án đúng):第 26 題:聽錄音,請選出正確答案(Nghe và chọn phương án đúng):
• Băng phát tiếng Trung: 记者:朋友们,今天我们请到了经济频道的一位资深记者张明。针对目前的买房问题, 我们来采访一下他。您好!您觉得年轻人有什么样的住房观? 张明:“有房才结婚”,我想这是一些年轻人的住房观、爱情观。年轻人结婚购房需求成 为中国的住房需求,这样就推动了房价增长,使得更多的年轻人买房困难。于是 有人说“如果社会上所有买不起房的人集体选择租房或拒绝买房,就能改变房 价”。但我个人觉得这样的说法不能成立。 记者:为什么呢? 张明:因为结婚购房需求在中国的住房需求中占的比例很小。中国的住房需求主要是住 房自住需求和住房投资需求。而自住需求主要包括住房改善需求和住房结婚需 求,投资需求包括纯投资需求和投机需求。有关统计显示,中国住房市场的问题 主要是过度投机造成的,而不是改善住房或者结婚住房需求造成的。 记者:还有什么其他原因吗? 张明:我觉得结婚购房需求大多是住房需要,这也是个原因。住房需求和住房需要是两 个不同概念,住房需求由住房需要和支付能力组成。特别是随着房价暴涨畸高, 大多数年轻人仅凭自己的支付能力很难实现结婚购房需求。父母替孩子买房结婚 的家庭不多,因此社会上吹捧的结婚购房需求大多并不是住房需求,而是住房需要。 记者:现在年轻人流行“裸婚”,您认为“裸婚”能改变自前的市场需求吗? 张明:“裸婚”其实就是不买房、不买车、不办婚礼,甚至没有戒指,直接领证结婚。虽 然这在年轻人当中正在流行,但是这并不能根本改变市场需求,更多的人还是选 择稳定的传统的生活方式。 记者:那么您觉得“集体拒绝买房”能实现吗? 张明:其实市场上的人都是利已者,市场上会有“你不买,我买”的消费者心理,因此 集体拒绝买房也难以实现。
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 拟定擬定 | nǐ dìng | NGHĨ ĐỊNH | [Động từ] soạn thảo, dự thảo, vạch ra kế hoạch dự kiến — Ví dụ: 国务院有关部门紧密结合经济社会发展需求,抓紧拟定促进战略性新兴产业高质量发展的国家专项行动方案。 (Các ban ngành liên quan của Quốc vụ viện (Chính phủ) bám sát các nhu cầu phát triển kinh tế xã hội, khẩn trương dự thảo soạn thảo Phương án Hành động Chuyên đề Quốc gia về việc thúc đẩy các ngành công nghiệp mới nổi mang tính chiến lược phát triển chất lượng cao.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 22 nét] |
| 宁肯寧肯 | nìng kěn | TRỮ KHẲNG | [Liên từ] thà rằng, thà chấp nhận, thà — Ví dụ: 在关系国家核心安全与长远战略利益的前沿技术攻坚中,科研团队宁肯付出数年艰辛,也坚决坚持走全自主研发道路。 (Trong nghiên cứu vượt khó các công nghệ tiên phong liên quan tới lợi ích chiến lược lâu dài và an ninh cốt lõi của đất nước, nhóm nghiên cứu thà rằng chấp nhận bỏ ra nhiều năm gian khổ cũng kiên quyết kiên trì bước đi trên con đường tự thân nghiên cứu phát triển hoàn toàn.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 挪挪 | nuó | NA | [Động từ] dịch chuyển, xê dịch, di dời vị trí — Ví dụ: 在大型空间站机械臂辅助下,航天员安全平稳地将数十吨重的实验舱在轨精准挪动转移至预定对接端口。 (Dưới sự hỗ trợ của cánh tay cơ học trạm vũ trụ cỡ lớn, các phi hành gia đã di dời xê dịch khoang thực nghiệm nặng hàng chục tấn trên quỹ đạo một cách an toàn và êm ái tới cổng ghép nối dự kiến một cách chuẩn xác.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 12 nét] |
| 排斥排斥 | pái chì | BÀI XÍCH | [Động từ / Danh từ] bài xích, gạt bỏ; phản ứng đào thải (ghép tạng) — Ví dụ: 现代器官移植中心运用新型免疫耐受诱导技术,显著降低了患者术后同种异体器官急性免疫排斥反应风险。 (Trung tâm ghép tạng hiện đại áp dụng công nghệ tạo dung nạp miễn dịch kiểu mới, giảm thiểu rõ rệt nguy cơ phản ứng đào thải bài xích miễn dịch cấp tính đối với tạng đồng loại khác thể sau phẫu thuật của người bệnh nhân.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 盘旋盤旋 | pán xuán | BÀN HOÀN | [Động từ] lượn vòng, bay lượn vòng tròn; quanh co uốn khúc — Ví dụ: 大型森林消防救援无人机群在火场上空盘旋侦察,利用热红外高清成像实时回传火线精准蔓延态势。 (Phi đội máy bay không người lái cứu hộ chữa cháy rừng cỡ lớn bay lượn vòng trinh sát phía trên bầu trời hiện trường đám cháy, sử dụng hình ảnh nhiệt hồng ngoại độ phân giải cao truyền về theo thời gian thực tình hình diễn biến lan rộng chuẩn xác của vệt lửa.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 23 nét] |
| 培育培育 | péi yù | BỒI DỤC | [Động từ / Danh từ] ươm mầm, gây giống nuôi dưỡng; bồi dưỡng nhân tài — Ví dụ: 我国农业育种科学家成功培育出抗旱耐盐碱的高产杂交水稻与耐旱小麦新品种,筑牢国家种业安全基石。 (Các nhà khoa học chọn tạo giống nông nghiệp nước ta đã nuôi cấy ươm giống thành công các giống lúa lai mới năng suất cao chịu hạn chịu mặn và giống lúa mì mới chịu hạn, xây đắp vững chắc hòn đá tảng an ninh giống cây trồng quốc gia.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 劈劈 | pī | PHÁCH | [Động từ] chẻ, bổ, xé toạc; sét đánh bổ đôi — Ví dụ: 我国自主建造的重型破冰船如同一柄钢铁巨斧劈开极地万年坚冰,稳稳护送科考队伍深入极寒极地腹地。 (Con tàu phá băng hạng nặng do nước ta tự đóng tựa như một chiếc rìu thép khổng lồ chẻ đôi lớp băng vĩnh cửu ngàn năm vùng cực, hộ tống vững vàng đoàn khảo sát khoa học đi sâu vào vùng lõi cực lạnh vùng cực.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 10 nét] |
| 譬如譬如 | pì rú | THÍ NHƯ | [Liên từ] thí dụ như, ví như, chẳng hạn như — Ví dụ: 新质生产力涵盖了诸多前沿未来产业赛道,譬如量子通信、人形机器人、商业航天与生物制造等关键战略领域。 (Lực lượng sản xuất chất lượng mới bao quát nhiều đường đua ngành nghề tương lai tiên phong, thí dụ như các lĩnh vực chiến lược then chốt như thông tin lượng tử, robot hình người, hàng không vũ trụ thương mại và chế tạo sinh học.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 25 nét] |
| 飘扬飄揚 | piāo yáng | PHIÊU DƯƠNG | [Động từ] tung bay, phấp phới tung bay (lá cờ) — Ví dụ: 在雄伟壮丽的中国空间站核心舱外壁上,鲜艳的五星红旗在深邃漆黑的太空中熠熠生辉、高高飘扬。 (Trên vách ngoài khoang lõi của Trạm vũ trụ Trung Quốc hùng vĩ tráng lệ, lá cờ đỏ năm sao tươi thắm rực rỡ lấp lánh tỏa sáng, tung bay phấp phới trên nền không gian vũ trụ sâu thẳm tối tăm.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 贫困貧困 | pín kùn | BẦN KHỐN | [Tính từ / Danh từ] nghèo khó, nghèo đói, đói nghèo — Ví dụ: 经过全党全国各族人民共同努力,我国脱贫攻坚战取得了全面胜利,消除了绝对贫困,创造了彪炳史册的人类奇迹。 (Trải qua sự nỗ lực chung của toàn Đảng và nhân dân các dân tộc trên cả nước, cuộc chiến xóa đói giảm nghèo vượt khó của nước ta đã giành được thắng lợi toàn diện, xóa bỏ tình trạng nghèo đói tuyệt đối, kiến tạo nên kỳ tích nhân loại lưu danh sử sách.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 24 nét] |
| 平坦平坦 | píng tǎn | BÌNH THẢN | [Tính từ] bằng phẳng, phẳng lặng, thênh thang bằng phẳng — Ví dụ: 四通八达的高标准四车道柏油沥青公路如同黑色缎带延伸进大山深处,宽阔平坦的道路彻底改变了村庄的出行条件。 (Tuyến đường nhựa asphalt tiêu chuẩn cao 4 làn xe thông suốt bốn phương tám hướng tựa như dải lụa đen trải dài vào sâu trong lòng núi, con đường thênh thang bằng phẳng rộng rãi đã thay đổi hoàn toàn điều kiện đi lại của các thôn làng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 19 nét] |
| 泼潑 | pō | BÁT | [Động từ] hắt, tạt, tưới xối; dội (nước) — Ví dụ: 在傣族传统泼水节狂欢现场,各族群众与中外游客互泼吉祥幸福之水,现场洋溢着欢歌笑语与团结和谐气氛。 (Tại hiện trường ngày hội Tắm Phật té nước truyền thống của dân tộc Thái (Dai), đông đảo nhân dân các dân tộc cùng du khách trong và ngoài nước té tạt những dòng nước cát tường hạnh phúc cho nhau, hiện trường ngập tràn tiếng ca múa cười vui cùng bầu không khí đoàn kết hòa hợp.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 铺鋪 | pū | PHÔ | [Động từ] trải, lát (pū); cửa hàng (pù) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地铺。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách cửa tiệm một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 10 nét] |
| 欺骗欺騙 | qī piàn | KHI PHIẾN | [Động từ / Danh từ] lừa gạt, dối trá gian lận — Ví dụ: 在严谨神圣的科学殿堂里,任何伪造实验数据、欺骗公众与学术同行的造假行径都将受到严厉的学术与法律惩戒。 (Bên trong điện thờ khoa học trang nghiêm và nghiêm cẩn, mọi hành vi gian lận ngụy tạo số liệu thực nghiệm lừa gạt công chúng cùng các đồng nghiệp học thuật đều sẽ phải chịu sự trừng phạt nghiêm khắc của pháp luật và học thuật.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 歧视歧視 | qí shì | KỲ THỊ | [Động từ / Danh từ] kỳ thị, phân biệt đối xử — Ví dụ: 国家劳动法与就业促进法明确严禁任何形式的性别歧视、地域歧视与学历歧视,全力维护劳动者公平就业权利。 (Luật Lao động và Luật Thúc đẩy Việc làm của quốc gia nghiêm cấm rõ ràng mọi hình thức phân biệt đối xử kỳ thị giới tính, kỳ thị vùng miền và kỳ thị bằng cấp, dốc toàn lực bảo vệ quyền lợi việc làm công bằng của người lao động.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 26 nét] |
| 起源起源 | qǐ yuán | KHỞI NGUYÊN | [Danh từ / Động từ] khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ, bắt nguồn từ — Ví dụ: 中国科学院古脊椎动物研究所科学家在我国南方地层中发现了最早的有颌类脊椎动物化石,改写了人类对生命起源的认知。 (Các nhà khoa học thuộc Viện Nghiên cứu Động vật Có xương sống Cổ đại Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc tại các tầng địa chất miền Nam nước ta đã phát hiện ra các mẫu hóa thạch động vật có xương sống có hàm sớm nhất, viết lại nhận thức của nhân loại về nguồn gốc khởi nguyên của sự sống.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 23 nét] |
| 器官器官 | qì guān | KHÍ QUAN | [Danh từ] cơ quan, bộ phận nội tạng cơ thể — Ví dụ: 再生医学与组织工程国家重大科技基础设施,成功实现了基于活细胞生物3D打印的人工生物活性人工器官构建。 (Cơ sở hạ tầng khoa học công nghệ trọng đại quốc gia về kỹ thuật mô và y học tái tạo đã thực hiện thành công việc xây dựng cơ quan nhân tạo có hoạt tính sinh học dựa trên công nghệ in 3D sinh học tế bào sống.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 气象氣象 | qì xiàng | KHÍ TƯỢNG | [Danh từ] khí tượng, thời tiết; diện mạo khí thế mới — Ví dụ: 风云系列气象卫星星座在轨组网运行,构建起了全天候全天时高频次全球天气综合立体气象观测大网络。 (Chòm sao vệ tinh khí tượng dòng Phong Vân vận hành kết nối mạng trên quỹ đạo đã xây dựng nên mạng lưới lớn quan trắc khí tượng lập thể tổng hợp thời tiết toàn cầu tần suất cao suốt ngày đêm mọi lúc mọi nơi.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 26 nét] |
| 洽谈洽談 | qià tán | HIỆP ĐÀM | [Động từ / Danh từ] đàm phán, thương lượng trao đổi công việc/kinh doanh — Ví dụ: 在中国国际进口博览会上,来自全球上百个国家和地区的跨国参展企业代表齐聚一堂深入商务洽谈、签署合作大单。 (Tại Hội chợ Nhập khẩu Quốc tế Trung Quốc (ciie), đại diện các doanh nghiệp triển lãm đa quốc gia đến từ hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu đã tề tựu đông đủ để đàm phán thương mại chuyên sâu và ký kết các hợp đồng hợp tác lớn.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 迁徙遷徙 | qiān xǐ | THIÊN TỶ | [Động từ / Danh từ] di cư, di cư theo mùa (chim chóc, động vật) — Ví dụ: 国家设立环青海湖与三江源国家公园生态保护走廊,有效保障了藏羚羊与黑颈鹤等珍稀野生动物的自由繁衍迁徙。 (Nhà nước thành lập hành lang bảo vệ sinh thái Công viên Quốc gia Tam Giang Nguyên và quanh hồ Thanh Hải, bảo đảm hiệu quả cho các loài động vật hoang dã quý hiếm như linh dương Tây Tạng và sếu cổ đen tự do sinh sôi nảy nở và di cư theo mùa.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 谴责譴責 | qiǎn zé | KHIỂN TRÁCH | [Động từ / Danh từ] lên án, chỉ trích mạnh mẽ, khiển trách — Ví dụ: 国际社会坚定捍卫以联合国宪章宗旨和原则为基础的国际法秩序,坚决强烈谴责一切公然践踏国际公法底线的霸权行径。 (Cộng đồng quốc tế kiên định bảo vệ trật tự luật pháp quốc tế dựa trên nền tảng tôn chỉ và nguyên tắc của Hiến chương Liên Hợp Quốc, kiên quyết lên án mạnh mẽ mọi hành vi bá quyền công khai chà đạp lên lằn ranh đỏ của công pháp quốc tế.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 锲而不舍鍥而不捨 | qiè ér bù shě | KHIẾT NHI BẤT XÁ | [Thành ngữ] kiên trì bền bỉ, đục mãi không thôi, miệt mài đến cùng — Ví dụ: 科研攻关团队发扬锲而不舍、金石可镂的科学拼搏精神,历时十五载终于成功攻克了航空发动机高温单晶叶片制造瓶颈。 (Nhóm nghiên cứu khoa học phát huy tinh thần khoa học kiên trì bền bỉ đục mãi không thôi đá vàng cũng thủng, trải qua mười lăm năm đằng đẵng cuối cùng đã chinh phục thành công nút thắt chế tạo cánh quạt đơn tinh thể chịu nhiệt độ cao của động cơ hàng không.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 勤恳勤懇 | qín kěn | CẦN KHẨN | [Tính từ] cần cù, chăm chỉ tận tụy, mẫn cán — Ví dụ: 全国数百万基层社区网格员与乡村干部勤勤恳恳、任劳任怨,在基层治理最前沿用辛勤付出守护万家灯火。 (Hàng triệu cán bộ cơ sở và nhân viên mạng lưới khu dân cư trên cả nước cần cù chăm chỉ tận tụy, chịu thương chịu khó, nơi tuyến đầu quản trị cơ sở dùng sự cống hiến nhọc nhằn để canh giữ ánh sáng bình yên của hàng vạn mái nhà.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 清理清理 | qīng lǐ | THANH LÝ | [Động từ / Danh từ] dọn dẹp, chỉnh lý rà soát, thanh lý xử lý — Ví dụ: 文博考古团队在发掘现场运用微痕精细化提取工具,极其小心翼翼地清理出土青铜器表面附着的千年前丝织品残迹。 (Đội ngũ khảo cổ bảo tàng tại hiện trường khai quật đã sử dụng dụng cụ trích xuất tinh xảo vi vết, hết sức cẩn thận tỉ mỉ dọn dẹp làm sạch các tàn tích tơ lụa ngàn năm bám trên bề mặt các đồ đồng vừa xuất thổ.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 晴朗晴朗 | qíng lǎng | TÌNH LÃNG | [Tính từ] nắng ráo, quang đãng, trời trong xanh không gợn mây — Ví dụ: 在秋高气爽、晴朗如洗的高原天文台观测夜空中,浩瀚璀璨的银河拱桥横跨天际、壮丽无比。 (Trên bầu trời đêm quan trắc của đài thiên văn cao nguyên trong tiết thu mát mẻ quang đãng nắng ráo trong xanh như rửa, chiếc cầu vòm dải Ngân Hà rực rỡ bao la vắt ngang bầu trời, đẹp tráng lệ vô song.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 请示請示 | qǐng shì | THỈNH THỊ | [Động từ] Yêu cầu hướng dẫn — Ví dụ: 这个项目涉及的资金数额较大,我们需要先向总公司请示。 (Dự án này liên quan đến số vốn khá lớn, chúng ta cần xin ý kiến công ty mẹ trước.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 驱逐驅逐 | qū zhú | KHU TRỤC | [Động từ / Danh từ] xua đuổi, trục xuất ra khỏi lãnh thổ; tàu khu trục — Ví dụ: 国家海警舰艇编队依法对非法侵入我国管辖海域并实施挑衅作业的外国侵权船只实施坚决查证、警告与依法驱逐。 (Biên đội tàu tuần tra thực thi pháp luật của Cảnh sát biển Quốc gia theo quy định của pháp luật đã tiến hành thẩm tra xác minh kiên quyết, cảnh báo và xua đuổi trục xuất theo luật định đối với các tàu thuyền xâm quyền của nước ngoài xâm nhập trái phép vào vùng biển thuộc quyền quản hạt của nước ta và tiến hành các hoạt động khiêu khích.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 全力以赴全力以赴 | quán lì yǐ fù | TOÀN LỰC DĨ PHÓ | [Thành ngữ] dốc toàn lực, dốc hết sức mình làm đến cùng — Ví dụ: 重大抢险救援现场,全体武警官兵与应急救援队员全力以赴搜救失联群众,誓死保卫人民群众生命财产安全。 (Tại hiện trường cứu nạn khẩn cấp trọng đại, toàn thể cán bộ chiến sĩ cảnh sát vũ trang cùng đội viên cứu hộ khẩn cấp đã dốc toàn lực tìm kiếm cứu nạn những người dân mất liên lạc, thề quyết tử bảo vệ an toàn tính mạng tài sản của nhân dân.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 35 nét] |
| 缺席缺席 | quē xí | KHUYẾT TỊCH | [Động từ / Danh từ] vắng mặt, khiếm diện (cuộc họp, sự kiện) — Ví dụ: 在关乎人类前途命运与应对全球气候危机的国际多边峰会上,中国作为负责任大国从不缺席、始终积极贡献中国智慧与力量。 (Tại các hội nghị thượng đỉnh đa phương quốc tế liên quan tới tiền đồ vận mệnh nhân loại và ứng phó khủng hoảng khí hậu toàn cầu, Trung Quốc với tư cách là một nước lớn có trách nhiệm không bao giờ vắng mặt, luôn luôn tích cực đóng góp trí tuệ và nguồn sức mạnh Trung Hoa.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 群众羣衆 | qún zhòng | QUẦN CHÚNG | [Danh từ] quần chúng, quần chúng nhân dân — Ví dụ: 党的根基在人民、血脉在人民、力量在人民,必须始终坚持一切为了群众、一切依靠群众的群众路线。 (Nền móng của Đảng nằm ở nhân dân, huyết mạch nằm ở nhân dân, nguồn sức mạnh nằm ở nhân dân, bắt buộc phải luôn luôn kiên trì đường lối quần chúng: tất cả vì quần chúng, tất cả dựa vào quần chúng.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 19 nét] |
| 热门熱門 | rè mén | NHIỆT MÔN | [Tính từ / Danh từ] hot, ăn khách, ngành nghề/chủ đề thu hút — Ví dụ: 人工智能算法、量子信息与新能源电池技术成为了全球顶尖高校与青年学者争相报考申请的热门专业方向。 (Công nghệ pin năng lượng mới, thông tin lượng tử cùng thuật toán trí tuệ nhân tạo đã trở thành các hướng chuyên ngành 'hot' thu hút đông đảo các bạn học giả trẻ và các trường đại học hàng đầu thế giới tranh nhau đăng ký dự tuyển.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 人为人爲 | rén wéi | NHÂN VI | [Tính từ / Động từ] do con người gây ra, nhân vi, nhân tạo — Ví dụ: 重大特种工程推行全流程双重预防机制,切实消除由于违章操作与人为疏忽引发的重大安全事故隐患。 (Công trình đặc chủng trọng đại thực thi cơ chế phòng ngừa kép toàn quy trình, triệt tiêu thiết thực các nguy cơ tai nạn an toàn trọng đại tiềm ẩn do thao tác vi phạm quy chuẩn và sự sơ suất do con người gây ra.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 认可認可 | rèn kě | NHẬN KHẢ | [Động từ / Danh từ] công nhận, thừa nhận, tán thành đánh giá cao — Ví dụ: 我国完全自主研制的新一代国产支线客机以卓越的安全性与经济性,顺利获得了国际民航组织的权威适航认可。 (Máy bay chở khách đường bay ngắn thế hệ mới do nước ta hoàn toàn tự chủ nghiên cứu chế tạo với tính kinh tế và độ an toàn vượt trội đã thuận lợi đạt được sự công nhận thừa nhận đủ điều kiện bay có thẩm quyền của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (icao).) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] |
| 日益日益 | rì yì | NHẬT ÍCH | [Phó từ] ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến theo thời gian) — Ví dụ: 随着综合国力与国际影响力的持续跃升,中国在全球治理体系与气候变化谈判中发挥着日益重要的建设性作用。 (Cùng với sự vươn lên mạnh mẽ không ngừng của sức mạnh tổng hợp quốc gia và tầm ảnh hưởng quốc tế, Trung Quốc đang phát huy vai trò mang tính xây dựng ngày càng quan trọng trong các đàm phán biến đổi khí hậu và hệ thống quản trị toàn cầu.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 揉揉 | róu | NHU | [Động từ] vò, nhào (bột), xoa bóp, day dụi (mắt) — Ví dụ: 国家级非遗点心大师用精湛手法反复揉捏面团,制作出了层次分明、酥脆香甜的传统宫廷经典糕点。 (Bậc thầy nghệ nhân làm bánh điểm tâm di sản phi vật thể quốc gia bằng thủ pháp điêu luyện đã liên tục nhào nặn khối bột bánh, làm nên những chiếc bánh ngọt kinh điển cung đình truyền thống giòn tan thơm ngọt, từng lớp phân minh rõ nét.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 10 nét] |
| 散文散文 | sǎn wén | TẢN VĂN | [Danh từ] tản văn, văn xuôi tùy bút — Ví dụ: 这部描绘祖国大好河山与乡村巨变的经典抒情散文集文笔细腻优美,深深打动了海内外数以百万计的读者。 (Tập tản văn tùy bút trữ tình kinh điển khắc họa non sông gấm vóc tươi đẹp của Tổ quốc cùng sự biến đổi to lớn của làng quê này có ngòi bút vô cùng tinh tế diễm lệ, đã làm lay động sâu sắc hàng triệu độc giả trong và ngoài nước.) [Bộ thủ: 文 (VĂN) • 22 nét] |
| 啥啥 | shá | XÁ | [Đại từ] gì, cái gì (khẩu ngữ) — Ví dụ: 老支书拍着胸脯向全村乡亲们郑重承诺:“只要大家心往一处想、劲往一处使,村里就绝没有克服不了的啥难关!” (Người bí thư chi bộ già vỗ ngực trịnh trọng cam kết với toàn thể bà con trong thôn: 'Chỉ cần mọi người cùng nghĩ về một hướng, cùng dốc sức vào một nơi, thì trong thôn chúng ta tuyệt đối sẽ chẳng có cái khó khăn gì mà không vượt qua nổi!') [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 8 nét] |
| 伤脑筋傷腦筋 | shāng nǎo jīn | THƯƠNG NÃO CÂN | [Động từ / Tính từ] đau đầu, nát óc, đau đầu nhức óc vì nan đề — Ví dụ: 在突破深地极端高温高压钻井液流变性控制这一伤脑筋的国际级世界难题时,科研团队经过上千次实验终于找到了最佳配方。 (Khi chinh phục nan đề đẳng cấp thế giới vô cùng đau đầu nhức óc về kiểm soát tính lưu biến của dung dịch khoan ở nhiệt độ siêu cao áp suất siêu cao sâu trong lòng đất, nhóm nghiên cứu khoa học trải qua hàng ngàn lần thực nghiệm cuối cùng đã tìm ra công thức tối ưu nhất.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 27 nét] |
| 梢梢 | shāo | SAO | [Danh từ] ngọn, đọt cây, ngọn cành (cành cây, đầu đuôi) — Ví dụ: 初春时节,和煦的微风拂过柳梢,嫩绿的新芽在春雨滋润下吐露生机,勾勒出一幅万物复苏的江南早春图景。 (Tiết trời đầu xuân, ngọn gió ấm áp khẽ lướt qua ngọn cành liễu, những búp mầm non xanh biếc dưới sự tưới tắm của cơn mưa xuân hé lộ sức sống ngập tràn, phác họa nên bức tranh cảnh sắc đầu xuân Giang Nam vạn vật hồi sinh.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 12 nét] |
| 涉及涉及 | shè jí | THIỆP CẬP | [Động từ] liên quan tới, dính dáng tới, chạm đến (lĩnh vực) — Ví dụ: 重大国家空间科技专项涉及跨学科、跨部门与跨地域的数千家科研单位,展现了举国体制的强大协同优势。 (Đề án khoa học công nghệ không gian trọng đại quốc gia liên quan tới hàng ngàn đơn vị nghiên cứu khoa học liên ngành, liên bộ ngành và liên vùng địa lý, phô diễn ưu thế hiệp đồng mạnh mẽ của thể chế huy động sức mạnh toàn quốc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 绅士紳士 | shēn shì | THÂN SĨ | [Danh từ] quý ông lịch lãm, thân sĩ phong độ — Ví dụ: 在国际多边学术峰会外交礼仪场合中,学者们举止优雅、言谈得体,展现了谦逊从容的风度与绅士风范。 (Trong các dịp nghi lễ ngoại giao tại hội nghị thượng đỉnh học thuật đa phương quốc tế, các học giả cử chỉ tao nhã, lời ăn tiếng nói chuẩn mực, phô diễn phong độ khiêm tốn ung dung cùng phong thái quý ông lịch lãm.) [Bộ thủ: 士 (SĨ) • 23 nét] |
| 神态神態 | shén tài | THẦN THÁI | [Danh từ] thần thái, dáng vẻ cử chỉ phong thái — Ví dụ: 国家博物馆珍藏的唐代三彩文官俑造型雄浑典雅,面部雕刻惟妙惟肖,展现了从容大度的大唐盛世神态风貌。 (Bức tượng quan văn gốm tam thái thời Đường lưu giữ tại Bảo tàng Quốc gia có tạo hình hùng tráng tao nhã, nét mặt điêu khắc sống động như thật, phô diễn phong thái thần thái ung dung khoáng đạt của thời kỳ thịnh thế Đại Đường.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 慎重慎重 | shèn zhòng | THẬN TRÙNG | [Tính từ] thận trọng, cẩn trọng kỹ lưỡng — Ví dụ: 在涉及重大前沿基因编辑临床应用与科技伦理原则问题上,科研团队必须保持极度慎重与严谨求实作风。 (Trong các vấn đề nguyên tắc đạo đức khoa học công nghệ và ứng dụng lâm sàng chỉnh sửa gen tiên phong trọng đại, nhóm nghiên cứu khoa học bắt buộc phải giữ vững tác phong cực kỳ thận trọng cùng tinh thần nghiêm cẩn cầu thị.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 21 nét] |
| 生效生效 | shēng xiào | SINH HIỆU | [Động từ] có hiệu lực, chính thức đi vào thi hành — Ví dụ: 由中国积极推动签署的《区域全面经济伙伴关系协定》(RCEP)全面生效实施,极大促进了亚太区域贸易投资自由化便利化。 (Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (rcep) do Trung Quốc tích cực thúc đẩy ký kết đã chính thức có hiệu lực thi hành toàn diện, thúc đẩy to lớn tự do hóa và thuận lợi hóa đầu tư thương mại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 18 nét] |
| 省会省會 | shěng huì | TỈNH HỘI | [Danh từ] tỉnh lỵ, thủ phủ của tỉnh — Ví dụ: 高速铁路大通道全面贯通,实现了全国绝大多数省会城市之间八小时以内的极速互联互通。 (Đại hành lang đường sắt cao tốc đã thông suốt toàn diện, thực hiện việc kết nối liên thông siêu tốc trong vòng dưới 8 tiếng đồng hồ giữa tuyệt đại đa số các thành phố tỉnh lỵ thủ phủ trên toàn quốc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 失踪失蹤 | shī zōng | THẤT TUNG | [Động từ / Danh từ] mất tích, mất tích không rõ tung tích — Ví dụ: 在特大山洪泥石流险情发生后,应急救援力量争分夺秒搜寻失联失踪群众,不放弃任何一线生命的希望。 (Sau khi xảy ra tình huống hiểm họa bùn đá lũ quét đặc biệt lớn, các lực lượng cứu hộ khẩn cấp đã tranh thủ từng phút từng giây tìm kiếm những người dân mất tích mất liên lạc, không từ bỏ bất kỳ một tia hy vọng sinh mệnh nào.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 识别識別 | shí bié | THỨC BIỆT | [Động từ / Danh từ] nhận diện, phân biệt nhận dạng (khuôn mặt, giọng nói) — Ví dụ: 国产新一代多模态遥感卫星搭载了智能边缘计算处理器,能够对地表多源地物目标实施秒级高精度实时自主识别。 (Vệ tinh viễn thám đa phương thức thế hệ mới do nước ta sản xuất trang bị bộ xử lý tính toán biên thông minh, có thể thực hiện việc tự chủ nhận dạng nhận diện chuẩn xác theo thời gian thực trong tích tắc đối với các mục tiêu địa vật đa nguồn trên bề mặt Trái Đất.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 时装時裝 | shí zhuāng | THỜI TRANG | [Danh từ] thời trang, trang phục thời thượng mốt mới — Ví dụ: 在国际非遗时装秀舞台上,设计师将传统手工宋锦面料与现代高级定制剪裁完美融合,惊艳了全球时尚界。 (Trên sàn diễn thời trang di sản phi vật thể quốc tế, nhà thiết kế đã kết hợp hoàn mỹ chất liệu vải gấm Tống (Tống cẩm) thêu tay thủ công truyền thống cùng đường cắt may cao cấp hiện đại, làm kinh ngạc toàn bộ giới thời trang toàn cầu.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 28 nét] |
| 使命使命 | shǐ mìng | SỬ MỆNH | [Danh từ] sứ mệnh, trọng trách lịch sử thiêng liêng — Ví dụ: 当代青年科技工作者肩负着科技报国与攀登世界科技巅峰的光荣历史使命,当勇立潮头、奋发有为。 (Người làm khoa học công nghệ thanh niên đương đại gánh trên vai sứ mệnh lịch sử vẻ vang leo lên đỉnh cao khoa học công nghệ thế giới và phụng sự Tổ quốc bằng khoa học, hãy dũng cảm đón đầu ngọn sóng, phấn đấu lập nên thành tựu.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 世界观世界觀 | shì jiè guān | THẾ GIỚI QUÁN | [Danh từ] thế giới quan, nhân sinh quan và thế giới quan — Ví dụ: 思想政治理论课对于引导青少年扣好人生第一粒扣子、树立科学正确的辩证唯物主义世界观具有关键导向作用。 (Môn học lý luận chính trị tư tưởng có tác dụng định hướng then chốt đối với việc dẫn dắt thanh thiếu niên cài ngay ngắn chiếc cúc áo đầu tiên của cuộc đời, xây dựng thế giới quan duy vật biện chứng đúng đắn và khoa học.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 34 nét] |
| 事件事件 | shì jiàn | SỰ KIỆN | [Danh từ] sự kiện, biến cố, vụ việc trọng đại — Ví dụ: 国家网络安全应急指挥中心建立了全天候安全态势感知机制,能够以秒级速度快速处置各类突发重大网络安全事件。 (Trung tâm Chỉ huy Khẩn cấp An ninh Mạng Quốc gia đã xây dựng cơ chế cảm nhận tình hình an ninh suốt 24/7, có thể xử lý nhanh chóng trong tích tắc các loại vụ việc sự kiện an ninh mạng trọng đại đột xuất.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 24 nét] |
| 视线視線 | shì xiàn | THỊ TUYẾN | [Danh từ] tầm nhìn, ánh mắt, đường ngắm — Ví dụ: 当国产大型两栖飞机从碧波荡漾的水面腾空而起直上云霄时,现场数万名观众激动自豪的视线紧紧追随着雄鹰航迹。 (Khi chiếc máy bay lội nước cỡ lớn do nước ta sản xuất từ mặt nước biếc dập dềnh bay vút lên bầu trời xuyên qua các tầng mây, ánh mắt tự hào và xúc động của hàng vạn khán giả tại hiện trường đã bám sát dõi theo từng đường bay của chú chim ưng kiêu hãnh.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 22 nét] |
| 手法手法 | shǒu fǎ | THỦ PHÁP | [Danh từ] thủ pháp, kỹ thuật tay nghề, ngón nghề nghệ thuật — Ví dụ: 国家级非遗紫砂陶艺大师运用精湛圆熟的传统全手工泥片镶接手法,创作出了线条优雅流畅的传世艺术精品。 (Bậc thầy nghệ nhân gốm Tử Sa di sản phi vật thể quốc gia vận dụng thủ pháp ghép nối từng mảng đất hoàn toàn thủ công truyền thống điêu luyện thuần thục, đã sáng tạo nên những kiệt tác nghệ thuật để đời với đường nét thanh thoát tao nhã.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 书法書法 | shū fǎ | THƯ PHÁP | [Danh từ] thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự — Ví dụ: 中国传统书法艺术融汇了中华美学精神与哲学意境,行云流水般的笔墨线条展现了东方文化的独特魅力。 (Nghệ thuật thư pháp truyền thống Trung Hoa dung hợp tinh thần mỹ học cùng ý cảnh triết học Á Đông, những đường nét bút mực thanh thoát như mây trôi nước chảy đã phô diễn sức quyến rũ độc đáo của văn hóa phương Đông.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 18 nét] |
| 竖豎 | shù | THỤ | [Động từ / Tính từ] dựng đứng, dựng lên; nét sổ (Hán tự); thẳng đứng — Ví dụ: 建设者在崇山峻岭间竖起了一座座高达上百米的特高压输电铁塔,架设起了连接东西部的清洁能源电力大通道。 (Những người xây dựng giữa muôn trùng non cao đã dựng đứng lên từng cột tháp sắt truyền tải điện siêu cao áp cao tới hàng trăm mét, giăng mắc nên đại hành lang điện năng lượng sạch kết nối miền Đông và miền Tây.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 10 nét] |
| 衰老衰老 | shuāi lǎo | THÔI LÃO | [Tính từ / Động từ] già yếu, lão hóa sinh học — Ví dụ: 生物医学国家重点实验室深入解析了干细胞衰老的分子调控网络,为延缓器官衰老与防治退行性疾病提供了新路径。 (Phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia về y sinh học đã giải mã sâu sắc mạng lưới điều hòa phân tử của quá trình lão hóa già yếu của tế bào gốc, mang lại lộ trình mới cho việc làm chậm sự lão hóa của các cơ quan và phòng ngừa chữa trị các bệnh thoái hóa.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 23 nét] |
| 水龙头水龍頭 | shuǐ lóng tóu | THUỶ LONG ĐẦU | [Danh từ] vòi nước — Ví dụ: 农村饮水安全巩固提升工程全面落地,让偏远高寒山区的家家户户拧开水龙头就能喝上甘甜纯净的自来水。 (Công trình củng cố và nâng cao an toàn nước sinh hoạt nông thôn được triển khai toàn diện, giúp từng nhà từng hộ nơi vùng núi cao xa xôi giá rét chỉ cần vặn vòi nước là có thể uống được dòng nước máy tinh khiết ngọt ngào.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 32 nét] |
| 思绪思緒 | sī xù | TƯ TỰ | [Danh từ] dòng suy nghĩ, tâm tư mối cảm xúc — Ví dụ: 老红军战士站在革命烈士纪念碑前抚今追昔,百感交集,万千思绪瞬间化作对祖国繁荣昌盛的深情由衷祝福。 (Người chiến sĩ Hồng quân năm xưa đứng trước tượng đài kỷ niệm liệt sĩ cách mạng nhìn về quá khứ ngẫm đến hiện tại, trăm mối cảm xúc ngổn ngang, muôn vàn dòng suy nghĩ tâm tư trong tích tắc hóa thành lời chúc phúc sâu nặng từ đáy lòng cho Tổ quốc phồn vinh thịnh vượng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 耸聳 | sǒng | TỦNG | [Động từ / Tính từ] sừng sững; nhún (vai), giật mình kinh ngạc — Ví dụ: 巍峨耸立在世界屋脊之上的珠穆朗玛峰在晨曦金色霞光映照下分外妖娆,展现出令人叹为观止的大自然雄浑之美。 (Đỉnh Everest sừng sững uy nghiêm trên nóc nhà thế giới dưới ánh rạng đông rực rỡ màu vàng kim chiếu rọi hiện lên vô cùng kiều diễm, phô diễn vẻ đẹp hùng vĩ lay động lòng người của thiên nhiên tạo hóa.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 9 nét] |
| 素质素質 | sù zhì | TỐ CHẤT | [Danh từ] tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp — Ví dụ: 全面深化基础教育综合改革,大力推进素质教育,着力培养德智体美劳全面发展的社会主义建设者和接班人。 (Đi sâu cải cách tổng hợp giáo dục cơ bản toàn diện, đẩy mạnh giáo dục tố chất phát triển toàn diện, tập trung bồi dưỡng những người xây dựng và người kế tục sự nghiệp chủ nghĩa xã hội phát triển toàn diện cả Đức - Trí - Thể - Mỹ - Lao.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách đề mô phỏng HSK6 sát đề thi thật nhất 核心HSK6新汉语水平考试摸拟试题集, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Liên từ chuyển ngoặt tinh tế: “而……” (Mà, trái lại mà...) (书面语转折结构:“而……”连接并列或反衬)
HSK 6 · Liên từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong văn phong HSK 6, '而' đóng vai trò liên từ uyển chuyển nối kết hai vế tương phản hoặc nâng cao mức độ, làm cho văn phong trở nên cô đọng, khúc chiết.
02 Cặp cấu trúc nâng tầm triết lý: “不仅在于……更在于……” (Không chỉ ở chỗ... mà cốt lõi hơn ở chỗ...) (书面语关联词:“不仅在于……更在于……”)
HSK 6 · Liên từ triết luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Khẳng định ý nghĩa đích thực của một sự nghiệp hay quan niệm nằm ở tầng giá trị nhân văn cao hơn thay vì những con số cơ học thuần túy.
03 Cấu trúc thư diện hệ trọng: “关乎……的……” (Hệ trọng tới, liên quan tới sự sống còn của...) (书面语判断句式:“关乎……的……”)
HSK 6 · Cấu trúc thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: '关乎' mang phong cách văn ngôn trang trọng biểu thị một việc có ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn hoặc vận mệnh lâu dài.
04 Cấu trúc nêu điển hình: “以……为代表” (Lấy... làm đại diện tiêu biểu) (介词结构:“以……为代表”表示列举典型)
HSK 6 · Giới từ điển hìnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong văn chính luận và học thuật để dẫn ra một vài ví dụ tiêu biểu nhất đại diện cho cả một trào lưu hay lĩnh vực rộng lớn.
05 Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”)
HSK 6 · Cấu trúc chính luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: '方为' (mới là) kết hợp với '融为一体' tạo nên âm hưởng trang trọng, đúc kết triết lý dung hòa hai giá trị tưởng chừng đối lập.
06 文言虚词“者”与“也”在政论文中的判断句结构
HSK 7 · Ngữ pháp Văn ngôn Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc cổ '...者,...也' dùng để định nghĩa hoặc khẳng định phán đoán mang tính trang trọng và triết lý trong văn bản học thuật hiện đại.
07 辩证转折结构“固然……然而……”
HSK 7 · Ngữ pháp Lập luận Biện chứngPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc biểu thị sự thừa nhận một mặt tích cực hoặc hiển nhiên của vấn đề trước, sau đó dùng '然而' để chuyển ý nhấn mạnh thách thức hoặc rủi ro cốt lõi cần giải quyết.
08 商务论证句式“依托……优势,势必……”
HSK 7 · Ngữ pháp Thuyết trình Kinh tế Thương mạiPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong lập kế hoạch kinh doanh và đàm phán vốn đầu tư mạo hiểm, khẳng định chắc nịch kết quả thành công nhờ vào ưu thế khác biệt vượt trội.
09 高阶文言转折递进式“非但……,抑且……”
HSK 8 · Cú pháp Luận thuyết Cổ điểnPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự phủ định nhận định sai lệch ở vế trước, đồng thời nâng cấp ý nghĩa lên một tầm cao hơn ở vế sau.
10 元首外交庄重句式“秉持……之理念,展现……之担当,为……贡献智慧与方案”
HSK 9 · Ngoại giao Thượng đỉnh Toàn cầuPhân tích học thuật & Cách dùng: Văn phong chuẩn mực trong các bài diễn văn của các nguyên thủ quốc gia và đại sứ tại hội nghị Liên Hợp Quốc.
11 Liên từ nhân quả phát triển: “从而” (Từ đó, nhờ vậy mà...) (连词“从而”表示引出目的或自然结果)
HSK 5 · Liên từ quan hệPhân tích học thuật & Cách dùng: Liên từ trang trọng dùng trong văn viết để nối hai vế câu: vế trước nêu tiền đề hành động, '从而' dẫn ra kết quả tiếp theo hoặc mục đích đạt được.
12 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ dứt khoát, trực tiếp làm luôn một hành động táo bạo mà không còn chần chừ hay e ngại phiền phức.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “国务院有关部门紧密结合经济社会发展需求,抓紧( )促进战略性新兴产业高质量发展的国家专项行动方案。” (Các ban ngành liên quan của Quốc vụ viện (Chính phủ) bám sát các nhu cầu phát triển kinh tế xã hội, khẩn trương dự thảo soạn thảo Phương án Hành động Chuyên đề Quốc gia về việc thúc đẩy các ngành công nghiệp mới nổi mang tính chiến lược phát triển chất lượng cao.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 拟定 (nǐ dìng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “拟定” (nǐ dìng - âm Hán Việt: NGHĨ ĐỊNH, động từ) mang nghĩa “soạn thảo, dự thảo, vạch ra kế hoạch dự kiến”. Câu hoàn chỉnh: “国务院有关部门紧密结合经济社会发展需求,抓紧拟定促进战略性新兴产业高质量发展的国家专项行动方案。” (Các ban ngành liên quan của Quốc vụ viện (Chính phủ) bám sát các nhu cầu phát triển kinh tế xã hội, khẩn trương dự thảo soạn thảo Phương án Hành động Chuyên đề Quốc gia về việc thúc đẩy các ngành công nghiệp mới nổi mang tính chiến lược phát triển chất lượng cao.). Các phương án còn lại: 排斥 (bài xích, gạt bỏ; phản ứng đào thải (ghép tạng)), 劈 (chẻ, bổ, xé toạc; sét đánh bổ đôi), 泼 (hắt, tạt, tưới xối; dội (nước)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “S + 不仅在于 + Tầng nghĩa vật chất bên ngoài,更在于 + Giá trị tinh thần nhân bản” (Cặp cấu trúc nâng tầm triết lý: “不仅在于……更在于……” (Không chỉ ở chỗ... mà cốt lõi hơn ở chỗ...) (书面语关联词:“不仅在于……更在于……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “S + 不仅在于 + Tầng nghĩa vật chất bên ngoài,更在于 + Giá trị tinh thần nhân bản”: Khẳng định ý nghĩa đích thực của một sự nghiệp hay quan niệm nằm ở tầng giá trị nhân văn cao hơn thay vì những con số cơ học thuần túy. Câu chuẩn xác trong sách là: “医学伦理的终极追求不仅在于延展生命的物理长度,更在于呵护生命终点的尊严与温暖。” (Mưu cầu sau cùng của y đức không chỉ ở chỗ kéo dài độ dài vật lý của sinh mệnh, mà cốt lõi hơn ở chỗ nâng niu sự tôn nghiêm và ấm áp nơi điểm cuối cuộc đời.) và “教育的伟大不仅在于传授专业知识,更在于启迪心智与塑造健全人格。” (Sự vĩ đại của giáo dục không chỉ ở chỗ truyền thụ tri thức chuyên môn, mà cốt lõi hơn ở chỗ khai mở tâm trí và đắp bồi nhân cách kiện toàn.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在中国国际进口博览会上,来自全球上百个国家和地区的跨国参展企业代表齐聚一堂深入商务( )、签署合作大单。” (Tại Hội chợ Nhập khẩu Quốc tế Trung Quốc (ciie), đại diện các doanh nghiệp triển lãm đa quốc gia đến từ hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu đã tề tựu đông đủ để đàm phán thương mại chuyên sâu và ký kết các hợp đồng hợp tác lớn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 洽谈 (qià tán)
Giải thích chuyên sâu: Từ “洽谈” (qià tán - âm Hán Việt: HIỆP ĐÀM, động từ / danh từ) mang nghĩa “đàm phán, thương lượng trao đổi công việc/kinh doanh”. Câu hoàn chỉnh: “在中国国际进口博览会上,来自全球上百个国家和地区的跨国参展企业代表齐聚一堂深入商务洽谈、签署合作大单。” (Tại Hội chợ Nhập khẩu Quốc tế Trung Quốc (ciie), đại diện các doanh nghiệp triển lãm đa quốc gia đến từ hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu đã tề tựu đông đủ để đàm phán thương mại chuyên sâu và ký kết các hợp đồng hợp tác lớn.). Các phương án còn lại: 锲而不舍 (kiên trì bền bỉ, đục mãi không thôi, miệt mài đến cùng), 晴朗 (nắng ráo, quang đãng, trời trong xanh không gợn mây), 群众 (quần chúng, quần chúng nhân dân).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “以 + Các cá thể điển hình + 为代表的 + Danh từ tổng quát” (Cấu trúc nêu điển hình: “以……为代表” (Lấy... làm đại diện tiêu biểu) (介词结构:“以……为代表”表示列举典型))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “以 + Các cá thể điển hình + 为代表的 + Danh từ tổng quát”: Dùng trong văn chính luận và học thuật để dẫn ra một vài ví dụ tiêu biểu nhất đại diện cho cả một trào lưu hay lĩnh vực rộng lớn. Câu chuẩn xác trong sách là: “以人工智能与量子计算为代表的前沿科技,正在深刻重塑全球产业格局。” (Công nghệ mũi nhọn lấy trí tuệ nhân tạo và điện toán lượng tử làm đại diện đang tái định hình sâu sắc cục diện công nghiệp toàn cầu.) và “以苏绣、蜀绣为代表的传统刺绣艺术,展现了东方美学的极致细腻。” (Nghệ thuật thêu truyền thống tiêu biểu là Tô tú và Thục tú đã thể hiện sự tinh tế tột bậc của mỹ học phương Đông.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “老支书拍着胸脯向全村乡亲们郑重承诺:“只要大家心往一处想、劲往一处使,村里就绝没有克服不了的( )难关!”” (Người bí thư chi bộ già vỗ ngực trịnh trọng cam kết với toàn thể bà con trong thôn: 'Chỉ cần mọi người cùng nghĩ về một hướng, cùng dốc sức vào một nơi, thì trong thôn chúng ta tuyệt đối sẽ chẳng có cái khó khăn gì mà không vượt qua nổi!')
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 啥 (shá)
Giải thích chuyên sâu: Từ “啥” (shá - âm Hán Việt: XÁ, đại từ) mang nghĩa “gì, cái gì (khẩu ngữ)”. Câu hoàn chỉnh: “老支书拍着胸脯向全村乡亲们郑重承诺:“只要大家心往一处想、劲往一处使,村里就绝没有克服不了的啥难关!”” (Người bí thư chi bộ già vỗ ngực trịnh trọng cam kết với toàn thể bà con trong thôn: 'Chỉ cần mọi người cùng nghĩ về một hướng, cùng dốc sức vào một nơi, thì trong thôn chúng ta tuyệt đối sẽ chẳng có cái khó khăn gì mà không vượt qua nổi!'). Các phương án còn lại: 涉及 (liên quan tới, dính dáng tới, chạm đến (lĩnh vực)), 慎重 (thận trọng, cẩn trọng kỹ lưỡng), 时装 (thời trang, trang phục thời thượng mốt mới).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Chủ thể] + 者,+ [Bản chất/Giải thích] + 也” (文言虚词“者”与“也”在政论文中的判断句结构)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Chủ thể] + 者,+ [Bản chất/Giải thích] + 也”: Cấu trúc cổ '...者,...也' dùng để định nghĩa hoặc khẳng định phán đoán mang tính trang trọng và triết lý trong văn bản học thuật hiện đại. Câu chuẩn xác trong sách là: “学者,所以明道也。” (Người học là cốt để làm sáng tỏ đạo lý vậy.) và “先生所言极是,恰当化用经典典故,能使论著立论高远、意境深邃。” (Lời giáo sư quả là xác đáng, vận dụng khéo léo điển cố kinh điển có thể giúp cho lập luận của công trình thêm tầm cao và ý cảnh sâu sắc.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "đề mô phỏng HSK6 sát đề thi thật nhất 核心HSK6新汉语水平考试摸拟试题集"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn đề mô phỏng HSK6 sát đề thi thật nhất 核心HSK6新汉语水平考试摸拟试题集 ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "đề mô phỏng HSK6 sát đề thi thật nhất 核心HSK6新汉语水平考试摸拟试题集"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải bộ đề mô phỏng HSK6 sát đề thi thật nhất 核心HSK6新汉语水平考试摸拟试题集.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải bộ đề mô phỏng HSK6 sát đề thi thật nhất 核心HSK6新汉语水平考试摸拟试题集" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 6. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



