Tải sách bộ đề luyện thi HSK4 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程四级 - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách bộ đề luyện thi HSK4 cấp tốc 新 HSK (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bộ đề luyện thi HSK4 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程四级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 询问年龄的表达方式
- 02 能愿动词“会”
- 03 形容词谓语句
- 04 日期的表达顺序
- 05 连动句表目的
- 06 能愿动词“想”
- 07 疑问代词“多少”问价钱
- 08 介词“在”表处所
- 09 存在句(有)
- 10 能愿动词“能”
- 11 时间的表达(点、分)
- 12 感叹句“太……了”
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bộ đề luyện thi HSK4 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程四级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách bộ đề luyện thi HSK4 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程四级 thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
bộ đề luyện thi HSK4 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程四级
新
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 2.334
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bộ đề luyện thi HSK4 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程四级"
Ấn phẩm bộ đề luyện thi HSK4 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程四级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话或短文,选择正确答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 4)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách bộ đề luyện thi HSK4 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程四级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 4 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H4-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H4-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H4-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H4-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H4-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H4-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H4-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H4-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H4-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 4 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H4-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 4. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:能给我换些零钱吗? 女:你要换什么样的? 男:两张10元的,两张5元的,一张20的。 女:好,你数数。 问:男的换了多少钱?
第26题:听对话或短文,选择正确答案。第26題:聽對話或短文,選擇正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 女:音乐会的票搞到了吗? 男:你看,这是什么? 女:哇,太棒了!你可真了不起! 男:我行吧? 问:男的怎么样?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈妈,我有点儿头疼,家里有没有药啊? 女:我找找。还真有一盒,给你。 男:这药已经过期了。 女:是吗?那我再去给你买一盒。 问:对话可能发生在哪儿?
第26题:请听录音,选出正确答案。第26題:請聽錄音,選出正確答案。
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问明天上午有到上海的航班吗? 女:ca 1346,10点起飞。 男:有稍微晚一点儿的吗? 女:ca 6754,下午3点起飞,可以吗? 男:可以,买一张。 问:男的坐哪班飞机?
问:小刘可能是做什么工作的?問:小劉可能是做什麼工作的?
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您找我有什么事? 男:小刘,我要的资料都准备好了吗? 女:准备好了。 男:那就送到会议室吧,顺便通知各位业务经理去开会。 女:好的,我马上就去。 问:小刘可能是做什么工作的?
问:女的看见了谁?問:女的看見了誰?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还记得我们的小学老师吗? 男:当然记得,个子高高的,瘦瘦的。 女:对,我昨天在公园里遇到他了。 男:他早就退休了吧? 女:是啊,现在都有孙子了。 问:女的看见了谁?
问:他们的火车可能是几点的?問:他們的火車可能是幾點的?
• Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿收拾吧,来不及了。 女:急什么?还有一个小时呢。 男:现在已经8点了,打的也得半个多小时才能到呢,再说,我们和小李约好8点45在车站见面。 女:那好,我马上就完事。 问:他们的火车可能是几点的?
问:对话可能发生在哪儿?問:對話可能發生在哪兒?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得哪里不舒服? 女:我牙疼。 男:张开嘴,我看一下,是这颗牙吗? 女:是! 问:对话可能发生在哪儿?
问:男的忘记拿什么了?問:男的忘記拿什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:文件带来了吗? 男:哎呀,我把它落在车上了。 女:你这是什么记性啊! 男:我马上去拿。 问:男的忘记拿什么了?
问:女的决定买什么?問:女的決定買什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:过几天我老公过生日,你说我送他什么礼物好呢? 男:衬衫、钱包或者领带都行啊。 女:衬衫他太多了,领带他也不缺。 男:那就选个钱包吧。 女:我看行,就听你的。 问:女的决定买什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 橡皮橡皮 | xiàng pí | TƯỢNG BÌ | [Danh từ] cục tẩy, gôm tẩy; cao su — Ví dụ: 建筑学专业学生在手绘工程草图时,常备一支柔软无屑的美术专用铅笔橡皮以随时精准修改线条。 (Sinh viên chuyên ngành Kiến trúc khi vẽ tay các bản thảo phác thảo công trình luôn mang theo một cục tẩy bút chì chuyên dụng mỹ thuật mềm mịn không vụn để có thể chỉnh sửa đường nét chuẩn xác mọi lúc.) [Bộ thủ: 皮 (BÌ) • 21 nét] |
| 小伙子小夥子 | xiǎo huǒ zi | TIỂU HOẢ TỬ | [Danh từ] chàng trai, cậu thanh niên, chàng thanh niên — Ví dụ: 这位从名牌大学毕业返乡创业的热血小伙子,利用电商直播带货成功带领全村乡亲走上了致富路。 (Chàng thanh niên đầy nhiệt huyết sau khi tốt nghiệp trường đại học danh tiếng đã quyết định trở về quê khởi nghiệp, tận dụng thương mại điện tử phát sóng trực tiếp dẫn dắt bà con cả làng bước lên con đường làm giàu.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 35 nét] |
| 心理心理 | xīn lǐ | TÂM LÝ | [Danh từ / Tính từ] tâm lý, trạng thái tâm lý — Ví dụ: 学校设立了专业的心理健康咨询辅导中心,为面临学业压力与考前焦虑的学生提供温暖科学的心理疏导。 (Nhà trường đã thành lập trung tâm tư vấn hỗ trợ tâm lý sức khỏe chuyên nghiệp, mang lại sự khai mở tâm lý ấm áp và khoa học cho các học sinh đang đối mặt với áp lực học tập và âu lo trước kỳ thi.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 18 nét] |
| 形成形成 | xíng chéng | HÌNH THÀNH | [Động từ] hình thành, tạo thành — Ví dụ: 经过数十年的持续深耕与产业链集聚,该国家级高新区已经形成了千亿级的半导体与集成电路产业集群。 (Trải qua hàng chục năm bám rễ sâu và tập trung chuỗi công nghiệp liên tục, khu công nghệ cao cấp quốc gia này đã hình thành nên cụm ngành công nghiệp bán dẫn và vi mạch tích hợp quy mô hàng trăm tỷ nhân dân tệ.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 20 nét] |
| 胸胸 | xiōng | HUNG | [Danh từ] ngực; tấm lòng, lồng ngực — Ví dụ: 做人要有博大宽广的胸怀与包容万物的格局,切不可因一时的琐事而斤斤计较、耿耿于怀。 (Làm người cần phải có một tấm lòng rộng mở bao la cùng tầm nhìn bao dung vạn vật, tuyệt đối không nên vì những chuyện vặt vãnh nhất thời mà so đo tính toán để bụng mãi không thôi.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 12 nét] |
| 选举選舉 | xuǎn jǔ | TUYỂN CỬ | [Động từ / Danh từ] bầu cử, tuyển cử — Ví dụ: 在庄严隆重的人民代表大会全体会议上,与会代表依法无记名投票选举产生了新一届国家领导机构人员。 (Tại phiên họp toàn thể Đại hội Đại biểu Nhân dân (Quốc hội) trang nghiêm long trọng, các đại biểu tham dự đã bỏ phiếu kín theo luật định để bầu ra các nhân sự thuộc cơ quan lãnh đạo Nhà nước nhiệm kỳ mới.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 严肃嚴肅 | yán sù | NGHIÊM TÚC | [Tính từ] nghiêm túc, trang nghiêm, nghiêm nghị — Ví dụ: 在涉及重大科学结论与学术诚信伦理评审中,评审委员会始终保持着极其严谨严肃的治学态度。 (Trong các đợt thẩm định liên quan tới kết luận khoa học trọng đại và đạo đức liêm chính học thuật, hội đồng thẩm định luôn giữ vững thái độ nghiên cứu học thuật vô cùng nghiêm túc và chuẩn mực.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 28 nét] |
| 要是要是 | yào shi | YÊU THỊ | [Liên từ] nếu như, nếu mà, ví thử — Ví dụ: 要是在科学探索的道路上遇到暂时的失败与挫折,千万不要灰心气馁,而要从中汲取宝贵经验。 (Nếu như trên con đường thám hiểm khoa học có gặp phải thất bại hay vấp ngã nhất thời, muôn vàn lần chớ nên nản lòng thoái chí, mà phải biết rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu từ đó.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 21 nét] |
| 一致一致 | yī zhì | NHẤT TRÍ | [Tính từ / Động từ] nhất trí, đồng lòng, đồng thuận, thống nhất — Ví dụ: 经国际同行权威专家严格评审与充分讨论,专家组一致同意推荐该重大原创科研成果申报国家自然科学一等奖。 (Sau khi được các chuyên gia uy tín đồng nghiệp quốc tế thẩm định nghiêm ngặt và thảo luận thấu đáo, hội đồng chuyên gia đã nhất trí 100% đồng thuận đề cử thành quả nghiên cứu khoa học nguyên tác trọng đại này xét tặng Giải Nhất Giải thưởng Khoa học Tự nhiên Quốc gia.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 24 nét] |
| 意义意義 | yì yì | Ý NGHĨA | [Danh từ] ý nghĩa, giá trị — Ví dụ: 国家太空实验室的全面建成并投入长期常态化科学应用,对人类探索浩瀚太空具有划时代的重大战略意义。 (Việc phòng thí nghiệm không gian quốc gia được hoàn thành toàn diện và đưa vào ứng dụng khoa học thường thái lâu dài sở hữu ý nghĩa chiến lược trọng đại mang tính bước ngoặt thời đại đối với sự nghiệp thám hiểm không gian bao la của nhân loại.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 营养營養 | yíng yǎng | DOANH DƯỠNG | [Danh từ] dinh dưỡng, chất dinh dưỡng — Ví dụ: 国家实施农村义务教育学生营养改善计划,切实保障了数千万乡村中小学生的体质健康与全面成长。 (Nhà nước thực thi đề án cải thiện dinh dưỡng học sinh giáo dục bắt buộc nông thôn, bảo đảm thiết thực cho thể chất khỏe mạnh và sự trưởng thành toàn diện của hàng chục triệu học sinh tiểu học và trung học nông thôn.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 27 nét] |
| 拥挤擁擠 | yōng jǐ | ỦNG TỄ | [Tính từ / Động từ] chen chúc, đông đúc, tắc nghẽn — Ví dụ: 随着大运量轨道交通网络的立体化加密延伸,昔日早晚高峰拥挤不堪的城市核心干道交通压力得到了极大缓解。 (Cùng với việc mở rộng mạng lưới giao thông đường sắt đô thị khối lượng lớn đa tầng không gian, áp lực giao thông trên các trục đường huyết mạch đô thị vốn chen chúc tắc nghẽn vào giờ cao điểm năm nào đã được giảm tải to lớn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 26 nét] |
| 油炸油炸 | yóu zhá | DẦU TRÁC | [Tính từ / Động từ] chiên giòn, rán ngập dầu — Ví dụ: 为了心血管与胃肠代谢健康,营养学家建议在日常膳食搭配中应当严格减少高温重度油炸类高热量食品的摄入。 (Nhằm bảo vệ sức khỏe tim mạch và chuyển hóa tiêu hóa dạ dày ruột, các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo trong khẩu phần ăn hàng ngày nên cắt giảm nghiêm ngặt việc dung nạp các loại thực phẩm nhiều calo chiên rán ngập dầu ở nhiệt độ cao.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 19 nét] |
| 预订預訂 | yù dìng | DỰ ĐÍNH | [Động từ] Đặt chỗ — Ví dụ: 我们提前在网上预订了这家餐厅的座位。 (Chúng tôi đã đặt trước chỗ ngồi ở nhà hàng này trên mạng.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 25 nét] |
| 运气運氣 | yùn qi | VẬN KHÍ | [Danh từ] vận may, số may, vận khí — Ví dụ: 成功从来不是靠虚无缥缈的侥幸运气,而是靠日复一日脚踏实地的辛勤付出与坚韧不拔的笃行坚持。 (Thành công chưa bao giờ dựa vào sự may mắn hư ảo mông lung, mà bắt nguồn từ sự cống hiến cần cù thực chất ngày qua ngày cùng sự kiên trì bền bỉ không ngừng nghỉ.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 则則 | zé | TẮC | [Liên từ / Danh từ / Lượng từ] thì, lại, trái lại; quy tắc; mẩu/tin (lượng từ) — Ví dụ: 大自然是人类赖以生存发展的基本条件;顺应自然则生态兴,违背规律则生态衰。 (Tự nhiên là điều kiện cơ bản để nhân loại sinh tồn và phát triển; thuận theo tự nhiên thì sinh thái hưng thịnh, làm trái quy luật thì sinh thái suy tàn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 11 nét] |
| 掌握掌握 | zhǎng wò | CHƯỞNG ÁC | [Động từ] nắm vững, làm chủ (kỹ thuật, kiến thức) — Ví dụ: 我国科研团队经过自主攻关,完全掌握了第四代先进核电站高温气冷堆的核心全套技术体系。 (Đội ngũ nghiên cứu khoa học nước ta qua quá trình tự chủ nghiên cứu đã hoàn toàn làm chủ hệ thống kỹ thuật cốt lõi toàn diện của lò phản ứng làm mát bằng khí nhiệt độ cao của nhà máy điện hạt nhân tiên tiến thế hệ thứ tư.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 25 nét] |
| 针对針對 | zhēn duì | CHÂM ĐỐI | [Giới từ / Động từ] nhằm vào, hướng tới, căn cứ vào — Ví dụ: 针对重大慢性疾病早期筛查与精准靶向治疗难题,国家医学中心启动了多中心联合临床科研攻关专项。 (Nhằm hướng tới giải quyết bài toán sàng lọc sớm và điều trị trúng đích chính xác các bệnh mạn tính trọng đại, Trung tâm Y tế Quốc gia đã khởi động chương trình chuyên đề liên kết nghiên cứu khoa học lâm sàng đa trung tâm.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 20 nét] |
| 征求徵求 | zhēng qiú | CHINH CẦU | [Động từ] trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò — Ví dụ: 国家立法机关在制定重大法律法规草案时,始终坚持开门立法、广泛征求全国各界人民群众的意见与建议。 (Cơ quan lập pháp quốc gia khi xây dựng các dự thảo luật và văn bản quy phạm pháp luật trọng đại luôn kiên định mở rộng cửa lập pháp, trưng cầu sâu rộng ý kiến và kiến nghị của quần chúng nhân dân các giới trên toàn quốc.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 22 nét] |
| 挣钱掙錢 | zhèng qián | TRANH TIỀN | [Động từ] kiếm tiền, kiếm sống — Ví dụ: 广大乡村青年通过参加免费职业技能培训掌握了一技之长,在家门口的现代化农业产业园里实现了体面劳动挣钱致富。 (Đông đảo thanh niên nông thôn thông qua việc tham gia các khóa đào tạo kỹ năng nghề miễn phí đã nắm vững tay nghề vững chắc, thực hiện lao động đường hoàng kiếm tiền làm giàu ngay tại khu công viên công nghiệp nông nghiệp hiện đại gần nhà.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 26 nét] |
| 制度制度 | zhì dù | CHẾ ĐỘ | [Danh từ] chế độ, thể chế, quy chế — Ví dụ: 中国特色社会主义制度具有强大的生命力和巨大的优越性,是战胜一切艰难险阻的根本制度保障。 (Chế độ xã hội chủ nghĩa đặc sắc Trung Quốc sở hữu sức sống mãnh liệt và tính ưu việt to lớn, là sự bảo đảm thể chế căn bản để chiến thắng mọi ghềnh thác gian nan thử thách.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 23 nét] |
| 中介中介 | zhōng jiè | TRUNG GIỚI | [Danh từ] môi giới, trung gian — Ví dụ: 国家大力支持培育专业化技术转移转化中介服务机构,架起高校科研成果与企业产业化落地的金桥。 (Nhà nước hỗ trợ mạnh mẽ việc bồi dưỡng các cơ quan dịch vụ môi giới chuyển giao và chuyển hóa kỹ thuật chuyên nghiệp, bắc cây cầu vàng nối liền giữa thành quả nghiên cứu đại học và ứng dụng công nghiệp hóa của doanh nghiệp.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 20 nét] |
| 主持主持 | zhǔ chí | CHỦ TRÌ | [Động từ / Danh từ] chủ trì, dẫn chương trình; người dẫn chương trình — Ví dụ: 中国科学院院士应邀主持了本届全球量子信息科技前沿高峰论坛的主旨报告与闭幕式。 (Viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc đã nhận lời mời chủ trì phiên báo cáo dẫn đề và lễ bế mạc của Diễn đàn Thượng đỉnh Mũi nhọn Khoa học Công nghệ Thông tin Lượng tử Toàn cầu lần này.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 专家專家 | zhuān jiā | CHUYÊN GIA | [Danh từ] chuyên gia, nhà chuyên môn — Ví dụ: 来自国际高能物理领域的数十位顶级权威专家齐聚一堂,对新一代超大型环形粒子对撞机方案进行了全面严格评审。 (Hàng chục chuyên gia uy tín hàng đầu trong lĩnh vực vật lý năng lượng cao quốc tế đã hội tụ tề tựu, tiến hành thẩm định nghiêm ngặt toàn diện đối với đề án máy va chạm hạt hình xuyến siêu lớn thế hệ mới.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 18 nét] |
| 资格資格 | zī gé | TƯ CÁCH | [Danh từ] tư cách, điều kiện, bằng cấp chuyên môn — Ví dụ: 经过严格的理论考核与多轮国际同行实操盲审,该团队正式获得了国家重点大科学工程的首席承建资格。 (Trải qua các kỳ sát hạch lý luận nghiêm ngặt và nhiều vòng thẩm định thực hành mù của đồng nghiệp quốc tế, nhóm nghiên cứu đã chính thức đạt được tư cách tổng thầu xây dựng công trình khoa học lớn trọng điểm quốc gia.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 18 nét] |
| 自动自動 | zì dòng | TỰ ĐỘNG | [Tính từ / Động từ / Phó từ] tự động, tự giác, chủ động — Ví dụ: 新一代全自动无人驾驶重型货运列车依托北斗高精度智能控制系统,实现了全程无人干预的自主平稳运行。 (Thế hệ đoàn tàu chở hàng hạng nặng tự hành không người lái hoàn toàn tự động mới dựa vào hệ thống điều khiển thông minh độ chính xác cao Bắc Đẩu đã thực hiện vận hành tự chủ êm ái trên toàn tuyến mà không cần con người can thiệp.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 23 nét] |
| 总裁總裁 | zǒng cái | TỔNG TÀI | [Danh từ] tổng giám đốc, chủ tịch điều hành, CEO — Ví dụ: 跨国高科技集团全球执行总裁在接受专访时表示,将持续加大对中国超大规模绿色数字化创新市场的长期投资。 (Tổng Giám đốc Điều hành Toàn cầu của Tập đoàn Công nghệ Cao Xuyên Quốc gia trong buổi trả lời phỏng vấn độc quyền đã bày tỏ sẽ tiếp tục tăng cường đầu tư dài hạn vào thị trường đổi mới sáng tạo số hóa xanh siêu quy mô của Trung Quốc.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 20 nét] |
| 祖先祖先 | zǔ xiān | TỔ TIÊN | [Danh từ] tổ tiên, tiền nhân, tổ phụ — Ví dụ: 中华优秀传统文化凝聚着千百年来古代先贤祖先的深邃智慧,是中华民族生生不息的精神基因与根脉。 (Văn hóa truyền thống tốt đẹp kết tinh trí tuệ sâu sắc của các bậc tiền nhân tổ tiên hàng ngàn năm qua, là cội nguồn và bộ gen tinh thần giúp dân tộc ta trường tồn sinh sôi nảy nở.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 23 nét] |
| 爱情愛情 | ài qíng | ÁI TÌNH | [Danh từ] tình yêu — Ví dụ: 他们的爱情很美好。 (Tình yêu của họ rất đẹp.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 17 nét] |
| 抱抱 | bào | BÃO | [Động từ] ôm, bế, ấp ủ — Ví dụ: 妈妈抱孩子。 (Mẹ ôm em bé.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 10 nét] |
| 遍遍 | biàn | BIẾN | [Lượng từ] lượt, lần (làm từ đầu đến cuối) — Ví dụ: 我读了一遍。 (Tôi đã đọc một lần.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 10 nét] |
| 不过不過 | bù guò | BẤT QUÁ | [Liên từ] nhưng mà, có điều — Ví dụ: 天气很好,不过有点冷。 (Thời tiết rất đẹp, nhưng hơi lạnh.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 差不多差不多 | chà bu duō | SAI BẤT ĐA | [Phó từ] xấp xỉ, gần như, suýt — Ví dụ: 时间差不多了,该走了。 (Thời gian gần hết rồi, phải đi thôi.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 32 nét] |
| 成熟成熟 | chéng shú | THÀNH THỤC | [Tính từ] chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả) — Ví dụ: 这个苹果已经成熟了。 (Quả táo này đã chín rồi.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 20 nét] |
| 传真傳真 | chuán zhēn | TRUYỀN CHÂN | [Danh từ] bản fax, gửi fax — Ví dụ: 请把文件传真给我。 (Xin hãy fax tài liệu cho tôi.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
| 打折打折 | dǎ zhé | TÁ CHIẾT | [Danh từ] giảm giá, chiết khấu — Ví dụ: 这件衣服打折了。 (Chiếc áo này đã được giảm giá.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] |
| 当當 | dāng | ĐƯƠNG | [Động từ] khi, lúc (当...的时候); làm, đảm nhiệm — Ví dụ: 当你需要时,我都在。 (Khi bạn cần, tôi luôn ở đây.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 9 nét] |
| 等等 | děng | ĐẲNG | [Động từ] chờ đợi; vân vân, và các thứ — Ví dụ: 有苹果、香蕉等水果。 (Có táo, chuối và các loại trái cây khác.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 13 nét] |
| 肚子肚子 | dù zi | ĐỖ TỬ | [Danh từ] bụng — Ví dụ: 我的肚子饿了。 (Bụng tôi đói rồi.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 童童 | tóng | ĐỒNG | [Động từ] nhi đồng, trẻ thơ — Ví dụ: 童年真美好。 (Tuổi thơ thật đẹp.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 11 nét] |
| 反映反映 | fǎn yìng | PHẢN ÁNH | [Danh từ] phản ánh, phản chiếu — Ví dụ: 这反映了问题。 (Điều này phản ánh vấn đề.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 27 nét] |
| 份份 | fèn | PHẦN | [Lượng từ] bản, phần, suất [lượng từ] — Ví dụ: 一份报纸。 (Một tờ báo.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 13 nét] |
| 杂雜 | zá | TẠP | [Động từ] tạp, lẫn lộn, linh tinh — Ví dụ: 东西很杂。 (Đồ đạc rất lộn xộn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 10 nét] |
| 干干 | gàn/gān | CAN | [Tính từ] khô — Ví dụ: 衣服干了。 (Quần áo đã khô.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 8 nét] |
| 够夠 | gòu | CÚ | [Động từ] đủ, vừa đủ — Ví dụ: 钱够用了。 (Tiền đủ dùng rồi.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 10 nét] |
| 关键關鍵 | guān jiàn | QUAN KIỆN | [Danh từ] then chốt, mấu chốt, chìa khóa — Ví dụ: 这是关键时刻。 (Đây là thời khắc mấu chốt.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 26 nét] |
| 果然果然 | guǒ rán | QUẢ NHIÊN | [Phó từ] Chắc chắn rồi — Ví dụ: 他果然来了。 (Anh ấy quả nhiên đã đến.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 好像好像 | hǎo xiàng | HẢO TƯỢNG | [Danh từ] hình như, dường như, giống như — Ví dụ: 他好像很高兴。 (Anh ấy dường như rất vui.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 忽然忽然 | hū rán | HỐT NHIÊN | [Phó từ] đột nhiên, bỗng nhiên — Ví dụ: 忽然下起了大雨。 (Bỗng nhiên trời đổ mưa to.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 基础基礎 | jī chǔ | CƠ SỞ | [Danh từ] nền tảng, cơ sở — Ví dụ: 打好学习基础。 (Xây dựng nền tảng học tập tốt.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 24 nét] |
| 继续繼續 | jì xù | KẾ TỤC | [Danh từ] tiếp tục, duy trì — Ví dụ: 请继续说。 (Xin hãy tiếp tục nói.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 价格價格 | jià gé | GIÁ CÁCH | [Danh từ] giá cả, mức giá — Ví dụ: 这个价格很合适。 (Mức giá này rất hợp lý.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 交通交通 | jiāo tōng | GIAO THÔNG | [Danh từ] giao thông, đi lại — Ví dụ: 交通很拥挤。 (Giao thông rất tắc nghẽn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 16 nét] |
| 紧张緊張 | jǐn zhāng | KHẨN TRƯƠNG | [Danh từ] căng thẳng, hồi hộp — Ví dụ: 他有点紧张。 (Anh ấy hơi căng thẳng.) [Bộ thủ: 弓 (CUNG) • 22 nét] |
| 京剧京劇 | Jīng jù | KINH KỊCH | [Danh từ] Kinh kịch — Ví dụ: 我喜欢京剧。 (Tôi thích Kinh kịch.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 开玩笑開玩笑 | kāi wán xiào | KHAI NGOẠN TIẾU | [Danh từ] nói đùa, đùa giỡn — Ví dụ: 别生气,我只是开玩笑。 (Đừng giận, tôi chỉ đùa thôi.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 35 nét] |
| 肯定肯定 | kěn dìng | KHẲNG ĐỊNH | [Danh từ] chắc chắn, khẳng định — Ví dụ: 我肯定能做到。 (Tôi chắc chắn có thể làm được.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 17 nét] |
| 垃圾桶垃圾桶 | lā jī tǒng | LẠP SẮC THÙNG | [Danh từ] thùng rác — Ví dụ: 请扔进垃圾桶。 (Xin hãy vứt vào thùng rác.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 33 nét] |
| 礼貌禮貌 | lǐ mào | LỄ MẠO | [Tính từ] lịch sự, lễ phép, phép lịch sự — Ví dụ: 他很有礼貌。 (Anh ấy rất lịch sự.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 联系聯繫 | lián xì | LIÊN HỆ | [Danh từ] liên hệ, liên lạc, mối liên hệ — Ví dụ: 请联系我。 (Xin hãy liên hệ với tôi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 22 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách bộ đề luyện thi HSK4 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程四级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 询问年龄的表达方式
HSK 1 · Giao tiếp hàng ngàyPhân tích học thuật & Cách dùng: Để hỏi tuổi trẻ nhỏ thường dùng "几岁了?", còn hỏi tuổi thanh thiếu niên hoặc người cùng trang lứa dùng "多大了?". Đối với người lớn tuổi tôn kính dùng "多大年纪了?".
02 能愿动词“会”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "会" biểu thị một kỹ năng hoặc năng lực có được thông qua quá trình học tập rèn luyện.
03 形容词谓语句
HSK 1 · Cấu trúc câu miêu tảPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong câu miêu tả tính chất, tính từ làm vị ngữ trực tiếp mà không cần động từ "是", và thường có phó từ mức độ như "很" đi kèm phía trước.
04 日期的表达顺序
HSK 1 · Diễn đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Quy tắc diễn đạt thời gian trong tiếng Trung đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm trước, sau đó đến tháng, ngày và cuối cùng là thứ trong tuần.
05 连动句表目的
HSK 1 · Câu liên độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Câu liên động gồm hai động từ trở lên, động từ thứ hai diễn đạt mục đích của việc đi đến nơi chốn ở động từ thứ nhất.
06 能愿动词“想”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "想" dùng trước động từ để biểu thị mong muốn, ý định hoặc nguyện vọng chủ quan.
07 疑问代词“多少”问价钱
HSK 1 · Hỏi giá cảPhân tích học thuật & Cách dùng: "多少" dùng để hỏi số lượng lớn hơn 10 hoặc hỏi giá tiền trong mua bán hàng ngày.
08 介词“在”表处所
HSK 1 · Giới từ nơi chốnPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi giới từ "在" chỉ nơi chốn hành động diễn ra, cụm "在 + Địa điểm" luôn đứng trước động từ chính (ngược với tiếng Việt là "làm gì ở đâu").
09 存在句(有)
HSK 1 · Câu tồn hiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để diễn đạt ở một địa điểm hoặc vị trí nào đó đang có sự hiện diện của người hoặc vật.
10 能愿动词“能”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "能" biểu thị năng lực có thể làm được việc gì, hoặc dùng trong câu hỏi để xin phép một cách lịch sự.
11 时间的表达(点、分)
HSK 1 · Biểu đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半".
12 感叹句“太……了”
HSK 1 · Cấu trúc cảm thánPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính chất, thường dùng trong câu cảm thán khen ngợi hoặc phàn nàn.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “建筑学专业学生在手绘工程草图时,常备一支柔软无屑的美术专用铅笔( )以随时精准修改线条。” (Sinh viên chuyên ngành Kiến trúc khi vẽ tay các bản thảo phác thảo công trình luôn mang theo một cục tẩy bút chì chuyên dụng mỹ thuật mềm mịn không vụn để có thể chỉnh sửa đường nét chuẩn xác mọi lúc.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 橡皮 (xiàng pí)
Giải thích chuyên sâu: Từ “橡皮” (xiàng pí - âm Hán Việt: TƯỢNG BÌ, danh từ) mang nghĩa “cục tẩy, gôm tẩy; cao su”. Câu hoàn chỉnh: “建筑学专业学生在手绘工程草图时,常备一支柔软无屑的美术专用铅笔橡皮以随时精准修改线条。” (Sinh viên chuyên ngành Kiến trúc khi vẽ tay các bản thảo phác thảo công trình luôn mang theo một cục tẩy bút chì chuyên dụng mỹ thuật mềm mịn không vụn để có thể chỉnh sửa đường nét chuẩn xác mọi lúc.). Các phương án còn lại: 形成 (hình thành, tạo thành), 严肃 (nghiêm túc, trang nghiêm, nghiêm nghị), 拥挤 (chen chúc, đông đúc, tắc nghẽn).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 会 + Động từ | Phủ định: 不会” (能愿动词“会”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 会 + Động từ | Phủ định: 不会”: "会" biểu thị một kỹ năng hoặc năng lực có được thông qua quá trình học tập rèn luyện. Câu chuẩn xác trong sách là: “我会说汉语。” (Tôi biết nói tiếng Trung.) và “她不会做中国菜。” (Cô ấy không biết nấu món ăn Trung Quốc.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “国家立法机关在制定重大法律法规草案时,始终坚持开门立法、广泛( )全国各界人民群众的意见与建议。” (Cơ quan lập pháp quốc gia khi xây dựng các dự thảo luật và văn bản quy phạm pháp luật trọng đại luôn kiên định mở rộng cửa lập pháp, trưng cầu sâu rộng ý kiến và kiến nghị của quần chúng nhân dân các giới trên toàn quốc.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 征求 (zhēng qiú)
Giải thích chuyên sâu: Từ “征求” (zhēng qiú - âm Hán Việt: CHINH CẦU, động từ) mang nghĩa “trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò”. Câu hoàn chỉnh: “国家立法机关在制定重大法律法规草案时,始终坚持开门立法、广泛征求全国各界人民群众的意见与建议。” (Cơ quan lập pháp quốc gia khi xây dựng các dự thảo luật và văn bản quy phạm pháp luật trọng đại luôn kiên định mở rộng cửa lập pháp, trưng cầu sâu rộng ý kiến và kiến nghị của quần chúng nhân dân các giới trên toàn quốc.). Các phương án còn lại: 中介 (môi giới, trung gian), 资格 (tư cách, điều kiện, bằng cấp chuyên môn), 抱 (ôm, bế, ấp ủ).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Năm (年) ➔ Tháng (月) ➔ Ngày (日/号) ➔ Thứ (星期)” (日期的表达顺序)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Năm (年) ➔ Tháng (月) ➔ Ngày (日/号) ➔ Thứ (星期)”: Quy tắc diễn đạt thời gian trong tiếng Trung đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm trước, sau đó đến tháng, ngày và cuối cùng là thứ trong tuần. Câu chuẩn xác trong sách là: “九月一号,星期三。” (Ngày 1 tháng 9, thứ tư.) và “今天九月一号。今天星期三。” (Hôm nay ngày 1 tháng 9. Hôm nay thứ tư.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )你需要时,我都在。” (Khi bạn cần, tôi luôn ở đây.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 当 (dāng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “当” (dāng - âm Hán Việt: ĐƯƠNG, động từ) mang nghĩa “khi, lúc (当...的时候); làm, đảm nhiệm”. Câu hoàn chỉnh: “当你需要时,我都在。” (Khi bạn cần, tôi luôn ở đây.). Các phương án còn lại: 童 (nhi đồng, trẻ thơ), 杂 (tạp, lẫn lộn, linh tinh), 好像 (hình như, dường như, giống như).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 想 + Động từ (Muốn làm gì)” (能愿动词“想”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 想 + Động từ (Muốn làm gì)”: "想" dùng trước động từ để biểu thị mong muốn, ý định hoặc nguyện vọng chủ quan. Câu chuẩn xác trong sách là: “我想喝茶。” (Tôi muốn uống trà.) và “我想去商店。” (Tôi muốn đi cửa hàng.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bộ đề luyện thi HSK4 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程四级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn bộ đề luyện thi HSK4 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程四级 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "bộ đề luyện thi HSK4 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程四级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách bộ đề luyện thi HSK4 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程四级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách bộ đề luyện thi HSK4 cấp tốc 新 HSK 速成强化教程四级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



