Tải bộ đề hướng dẫn thi HSK5 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南五级 (新中国汉语水平考试应试指南五级) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách đề hướng dẫn thi HSK5 mới nhất (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "đề hướng dẫn thi HSK5 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南五级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc thư diện biểu đạt tâm thế: “以……之心” (Mang tấm lòng / tâm thế...) (介词“以……之心”表示怀揣之态度)
- 02 Cấu trúc nêu điển hình: “以……为代表” (Lấy... làm đại diện tiêu biểu) (介词结构:“以……为代表”表示列举典型)
- 03 Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”)
- 04 探因溯源结构“究其原因/根源,实乃……”
- 05 宏观经济论断式“面对……的双重承压,亟待通过……手段加以化解”
- 06 疑问代词“什么”
- 07 形容词谓语句
- 08 感叹句“太……了”
- 09 Cấu trúc 用“吗”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG MA)
- 10 关联词“因为……所以……”
- 11 句型“别……了”表示劝阻
- 12 状态补语“动词 + 得 + 形容词”
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "đề hướng dẫn thi HSK5 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南五级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải bộ đề hướng dẫn thi HSK5 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南五级 (新中国汉语水平考试应试指南五级) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
đề hướng dẫn thi HSK5 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南五级
新中国汉语水平考试应试指南五级
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 3.106
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "đề hướng dẫn thi HSK5 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南五级"
Ấn phẩm đề hướng dẫn thi HSK5 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南五级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
问:宴会安排在什么时候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách đề hướng dẫn thi HSK5 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南五级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 5 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H5-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H5-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H5-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H5-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H5-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H5-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H5-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H5-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H5-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H5-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
问:宴会安排在什么时候?問:宴會安排在什麼時候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
问:根据对话,可以知道什么?問:根據對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你就不能帮我收拾收拾房间吗?刚收拾好的房间又弄乱了。 男:我这不是在看足球比赛吗?比赛快结束了,现在可是关键时刻。 女:你今天一整天都在看足球。饭也不做,衣服也不洗。 男:要不咱们请个钟点工吧。 女:行啊,那咱俩也用不着吃饭了。 问:根据对话,可以知道什么?
问:晚会准备得怎么样了?問:晚會準備得怎麼樣了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:新年晚会准备得怎么样了?参加的人多吗? 男:就那么回事呗,办不好还办不坏呀? 女:那你怎么不找人帮忙啊?现在报名演出的人多不多呀? 男:有那么几个,我正到处联系呢! 问:晚会准备得怎么样了?
问:香山的风景怎么样?問:香山的風景怎麼樣?
• Băng phát tiếng Trung: 男:来北京这么长时间,你都去哪儿玩儿了? 女:天安门、故宫、香山……大多数景点我都去了。 男:是吗?还真玩儿得差不多了。 女:我再也没看过比香山更美的风景了,我永远也忘不了那儿的红叶。 问:香山的风景怎么样?
问:关于老张,下列说法哪项正确?問:關於老張,下列說法哪項正確?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们家老张最近忙什么呢?是不是旅游去了? 男:哪儿啊?他每天就在家躺着,而且年纪大了,老毛病还不少。 女:这老年人哪,上了岁数就应该多到外面锻炼锻炼,要不然,很多病都会找上门来的。 男:说的就是啊,回头你帮我劝劝他。 问:关于老张,下列说法哪项正确?
问:女的最近锻炼身体了吗?問:女的最近鍛鍊身體了嗎?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你最近坚持锻炼身体了吗? 女:三天打鱼,两天晒网的。 男:那可不行。你得坚持,要不没有效果啊! 女:我也想啊,可是最近工作太忙了。 问:女的最近锻炼身体了吗?
问:对话可能发生在什么地方?問:對話可能發生在什麼地方?
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请问您需要点儿什么? 男:你们这儿的特色菜是什么? 女:川菜。我们这儿的川菜很正宗。 男:是吗?那我看看菜单。 问:对话可能发生在什么地方?
问:他们周日准备干什么?問:他們週日準備幹什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天就是周末了,你有什么打算? 女:可能去图书馆吧,我的论文还没写完呢。 男:这样吧,周六一起去图书馆,周日我请你去看电影。 女:现在有什么好电影啊?还不如去逛街呢,正好买件衣服。 男:那好吧,用看电影的钱给你买衣服。 问:他们周日准备干什么?
问:通过对话,可以知道什么?問:通過對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你答应给我买的钻石戒指,什么时候买呀? 男:你还当真啊!我就是随便说说,那天不是有特殊情况嘛。 女:我不管,你还想不想让我嫁给你了?要么买戒指,要么分手! 男:真拿你没办法,等我领工资的时候吧。 问:通过对话,可以知道什么?
问:从对话中可以知道什么?問:從對話中可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这件衣服怎么样?玛丽穿上一定特别好看。 男:这件衣服样式不错,可是我觉得适合身材苗条的人穿,再看看别的吧。 女:那这件深绿色的呢?像她那样皮肤白的人穿应该不错。 男:这件还可以,不过,你先看看价钱之后再决定。 问:从对话中可以知道什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 选手選手 | xuǎn shǒu | TUYỂN THỦ | [Danh từ] tuyển thủ, thí sinh vận động viên thi đấu — Ví dụ: 在世界职业技能大赛赛场上,我国青年选手以精益求精的大国工匠绝技力克全球顶尖强手,斩获多枚金牌。 (Trên đấu trường Cuộc thi Kỹ năng Nghề Thế giới, các tuyển thủ thí sinh trẻ tuổi nước ta bằng tuyệt kỹ nghệ nhân nước lớn tinh ích cầu tinh đã đánh bại các đối thủ hàng đầu toàn cầu, xuất sắc giành nhiều tấm huy chương vàng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
| 压缩壓縮 | yā suō | ÁP SÚC | [Động từ / Danh từ] nén, thu gọn tinh giản, ép chặt — Ví dụ: 我国前沿高性能计算团队研发成功了超高压缩比无损数据压缩算法,大幅降低了海量科学大数据在轨传输时延。 (Nhóm nghiên cứu tính toán hiệu năng cao tiên phong nước ta đã nghiên cứu chế tạo thành công thuật toán nén số liệu không mất dữ liệu tỷ số nén siêu cao, giảm thiểu vượt bậc độ trễ truyền dữ liệu lớn khoa học khổng lồ trên quỹ đạo.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 沿海沿海 | yán hǎi | DUYÊN HẢI | [Danh từ / Tính từ] ven biển, duyên hải bờ biển — Ví dụ: 我国东部沿海经济发达地区加快培育发展海洋新质生产力,大力推进深海养殖装备与海上风电超级能源基地建设。 (Vùng kinh tế phát triển ven biển duyên hải miền Đông nước ta đẩy nhanh bồi dưỡng phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới trên biển, đẩy mạnh xây dựng các siêu căn cứ năng lượng điện gió ngoài khơi cùng trang thiết bị nuôi trồng hải sản biển sâu.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 眼下眼下 | yǎn xià | NHÃN HẠ | [Danh từ / Phó từ] hiện tại, trước mắt, ngay lúc này — Ví dụ: 眼下正值秋粮丰收与关键灌溉窗口期,各级农业农村部门组织专业技术农艺专家深入田间地头开展精准技术指导。 (Hiện tại ngay lúc này đang đúng vào thời điểm vụ mùa thu hoạch lương thực mùa thu và cửa sổ tưới tiêu then chốt, cơ quan nông nghiệp nông thôn các cấp đã tổ chức các chuyên gia nông học kỹ thuật chuyên môn đi sâu vào đồng ruộng để triển khai hướng dẫn kỹ thuật chuẩn xác.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 要命要命 | yào mìng | YÊU MỆNH | [Tính từ / Động từ] chết người, cực kỳ tai hại; tột cùng (mức độ) — Ví dụ: 在极地超低温严寒与强烈暴风雪夹击的极端恶劣气候下,任何特种装备故障都将给野外科考队员带来要命的生存威胁。 (Dưới khí hậu cực đoan khắc nghiệt bị kẹp giữa những trận bão tuyết dữ dội và giá rét cực đoan ở nhiệt độ siêu thấp vùng cực, bất kỳ sự cố hỏng hóc trang thiết bị đặc chủng nào cũng sẽ mang lại mối đe dọa sinh tồn chết người đối với các đội viên khảo sát khoa học dã ngoại.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 27 nét] |
| 一律一律 | yī lǜ | NHẤT LUẬT | [Phó từ / Tính từ] đồng loạt, nhất loạt như nhau, không ngoại lệ — Ví dụ: 在全面深化法治化营商环境建设中,国家保障各类所有制企业依法平等使用生产要素、一律公平公正参与市场竞争。 (Trong việc đi sâu xây dựng môi trường kinh doanh pháp trị hóa toàn diện, Nhà nước bảo đảm các doanh nghiệp thuộc mọi hình thức sở hữu bình đẳng theo pháp luật sử dụng các yếu tố sản xuất, nhất loạt đồng loạt tham gia cạnh tranh thị trường công bằng công minh.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 以致以致 | yǐ zhì | DĨ TRÍ | [Liên từ] dẫn đến, đến nỗi mà (kết quả tiêu cực/xấu) — Ví dụ: 个别单位由于在安全隐患排查中敷衍塞责、麻痹大意,以致酿成了严重的生产安全责任事故。 (Một số đơn vị do lơ là mất cảnh giác, tắc trách đối phó trong công tác rà soát kiểm tra các mối nguy hiểm an toàn tiềm ẩn, dẫn đến đến nỗi mà đã gây nên sự cố tai nạn trách nhiệm an toàn sản xuất nghiêm trọng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 毅然毅然 | yì rán | NGHỊ NHIÊN | [Phó từ] kiên quyết, dứt khoát không do dự — Ví dụ: 老一辈功勋科学家在祖国最需要的时候,毅然放弃国外优渥待遇回国投身于国防尖端科技事业。 (Các nhà khoa học có công trạng lẫy lừng tiền bối vào thời khắc Tổ quốc cần nhất đã dứt khoát kiên quyết từ bỏ những đãi ngộ hậu hĩnh ở nước ngoài để trở về nước cống hiến cho sự nghiệp khoa học công nghệ mũi nhọn quốc phòng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 英明英明 | yīng míng | ANH MINH | [Tính từ] anh minh, sáng suốt kiệt xuất (lãnh đạo, quyết sách) — Ví dụ: 党中央作出推进中国式现代化与实施高水平科技自立自强的战略决策英明卓绝,指引着中华民族走向伟大复兴。 (Quyết sách chiến lược của Trung ương Đảng về việc thúc đẩy hiện đại hóa đất nước và thực thi tự chủ tự cường khoa học công nghệ trình độ cao là vô cùng anh minh sáng suốt xuất chúng, dẫn lối chỉ đường cho dân tộc bước tới phục hưng vĩ đại.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 用户用戶 | yòng hù | DỤNG HỘ | [Danh từ] người dùng, khách hàng người sử dụng dịch vụ — Ví dụ: 北斗三号全球卫星导航系统星座为全球上百个国家和地区的数以亿计用户提供全天候全天时高精度授时定位服务。 (Chòm sao Hệ thống Định vị Vệ tinh Toàn cầu Bắc Đẩu 3 cung cấp dịch vụ định vị và định thời độ chính xác cao suốt ngày đêm 24/7 cho hàng trăm triệu khách hàng người dùng tại hơn một trăm quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 26 nét] |
| 渔民漁民 | yú mín | NGƯ DÂN | [Danh từ] ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá — Ví dụ: 长江流域退捕转产安置帮扶政策全面落实,让数十万退捕上岸渔民住上了新楼房、端上了生态富民的新饭碗。 (Chính sách giúp đỡ bố trí chuyển đổi ngành nghề sau khi ngừng đánh bắt cá trên lưu vực sông Trường Giang đã được triển khai toàn diện, giúp hàng chục vạn ngư dân gác lưới lên bờ được sống trong những căn nhà lầu mới, có được 'bát cơm mới' làm giàu từ sinh thái.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 元首元首 | yuán shǒu | NGUYÊN THỦ | [Danh từ] nguyên thủ, người đứng đầu quốc gia — Ví dụ: 在国际多边峰会期间,两国元首举行了具有深远战略意义的高级别双边会晤,就推进多边合作达成广泛高度共识。 (Trong thời gian diễn ra hội nghị thượng đỉnh đa phương quốc tế, Nguyên thủ hai nước đã tiến hành cuộc hội đàm song phương cấp cao có ý nghĩa chiến lược sâu xa, đạt được nhận thức chung rộng khắp và sâu sắc về việc thúc đẩy hợp tác đa phương.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 28 nét] |
| 运算運算 | yùn suàn | VẬN TOÁN | [Động từ / Danh từ] tính toán, phép tính toán học/máy tính — Ví dụ: 国家超级计算中心新一代百亿亿次级神威超级计算机,能够以超高并行效率开展全球气候极端模型高精度模拟运算。 (Siêu máy tính Thần Uy cấp Exascale (trăm tỷ tỷ phép tính) thế hệ mới thuộc Trung tâm Siêu máy tính Quốc gia có thể bằng hiệu suất song song siêu cao triển khai các phép tính toán mô phỏng độ chính xác cao mô hình cực đoan khí hậu toàn cầu.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 赞叹讚歎 | zàn tàn | TÁN THÁN | [Động từ / Danh từ] trầm trồ khen ngợi, tán thán khâm phục — Ví dụ: 在国际非遗工艺博览会上,外国嘉宾对中国传统精湛绝伦的微雕与金丝楠木榫卯营造技艺赞叹不已。 (Tại Hội chợ Triển lãm Kỹ nghệ Di sản Phi vật thể Quốc tế, các vị khách quý nước ngoài không ngớt lời trầm trồ khen ngợi tán thán trước kỹ nghệ vi điêu khắc và xây dựng bằng mộng gỗ gỗ Nam Mộc tơ vàng tinh xảo tuyệt đỉnh truyền thống của Trung Hoa.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 16 nét] |
| 赠送贈送 | zèng sòng | TẶNG TỐNG | [Động từ / Danh từ] tặng, trao tặng làm quà kỷ niệm — Ví dụ: 在重大国际文化交流国事访问期间,我国向联合国总部赠送了精美绝伦的中国传统非遗手工雕漆巨幅艺术屏风。 (Trong thời gian diễn ra chuyến thăm cấp nhà nước giao lưu văn hóa quốc tế trọng đại, nước ta đã trao tặng tặng cho Trụ sở Liên Hợp Quốc bức bình phong nghệ thuật khổ lớn sơn mài khắc chạm thủ công di sản phi vật thể truyền thống Trung Hoa tinh xảo tuyệt mỹ.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 战斗戰鬥 | zhàn dòu | CHIẾN ĐẨU | [Động từ / Danh từ] chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go — Ví dụ: 在重大防汛抢险救灾一线,全体武警官兵与应急指战员连续昼夜奋战在滔滔激流边,坚决打赢防汛抗洪抢险攻坚战斗。 (Nơi tuyến đầu cứu nạn phòng chống lũ lụt trọng đại, toàn thể cán bộ chiến sĩ cảnh sát vũ trang và chỉ huy khẩn cấp đã liên tục ngày đêm chiến đấu bên dòng nước cuộn trào, kiên quyết đánh thắng trận chiến đấu vượt khó cứu hộ cứu nạn chống lũ.) [Bộ thủ: 斗 (ĐẨU) • 21 nét] |
| 沼泽沼澤 | zhǎo zé | CHIỂU TRẠCH | [Danh từ] đầm lầy, vùng đất ngập nước than bùn — Ví dụ: 若尔盖高原高寒泥炭沼泽湿地国家级自然保护区是黄河上游最重要的天然“蓄水池”与生态碳汇宝库。 (Khu Bảo tồn Thiên nhiên cấp Quốc gia đất ngập nước đầm lầy than bùn lạnh vùng cao Zoige chính là 'Bể chứa nước' tự nhiên và kho báu bể chứa carbon sinh thái quan trọng nhất ở thượng lưu sông Hoàng Hà.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 斟酌斟酌 | zhēn zhuó | CHÂM CHƯỚC | [Động từ] cân nhắc đắn đo, xem xét kỹ lưỡng từng câu chữ — Ví dụ: 立法起草专家团队反复推敲斟酌新修订法律草案中的每一个法律专有名词与条款表述,确保条文严密精准规范。 (Đội ngũ chuyên gia soạn thảo luật pháp đã nhiều lần cân nhắc đắn đo suy đi tính lại từng cách diễn đạt điều khoản và danh từ chuyên môn pháp lý trong dự thảo luật sửa đổi mới, bảo đảm câu chữ điều văn quy chuẩn chuẩn xác nghiêm mật.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 24 nét] |
| 征服征服 | zhēng fú | CHINH PHỤC | [Động từ] chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học) — Ví dụ: 人类探索未知宇宙与攀登世界科学技术巅峰的壮丽征程,展现了勇于征服一切险阻、不断超越自我的非凡创造力量。 (Hành trình tráng lệ của nhân loại leo lên đỉnh cao khoa học kỹ thuật thế giới và thám hiểm vũ trụ vô định đã phô diễn nguồn sức mạnh sáng tạo phi thường dũng cảm chinh phục mọi hiểm trở hiểm nguy, không ngừng vượt lên chính mình.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 症状症狀 | zhèng zhuàng | CHỨNG TRẠNG | [Danh từ] triệu chứng, biểu hiện bệnh lý lâm sàng — Ví dụ: 临床专家根据患者发热咳嗽、血氧饱和度下降等早期症状,迅速启动中西医结合抗病毒精准救治方案。 (Chuyên gia lâm sàng căn cứ vào các triệu chứng giai đoạn đầu như độ bão hòa oxy trong máu sụt giảm, ho sốt của bệnh nhân, đã nhanh chóng khởi động phương án cứu chữa chuẩn xác kháng virus kết hợp y học cổ truyền và y học hiện đại.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 职位職位 | zhí wèi | CHỨC VỊ | [Danh từ] vị trí công việc, chức vụ nghề nghiệp — Ví dụ: 国家大力拓展高校毕业生就业空间,鼓励引导优秀青年学子报考基层急需的乡村振兴与基层医疗科研骨干职位。 (Nhà nước ra sức mở rộng không gian việc làm cho sinh viên tốt nghiệp đại học, khích lệ định hướng các bạn sinh viên thanh niên ưu tú đăng ký ứng tuyển vào các vị trí chức vụ cốt cán nghiên cứu y tế cơ sở và chấn hưng nông thôn mà cơ sở đang khẩn thiết cần.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 17 nét] |
| 制约制約 | zhì yuē | CHẾ YÊU | [Động từ / Danh từ] ràng buộc, kìm hãm chi phối hạn chế — Ví dụ: 我们必须打好关键核心技术攻坚战,彻底破除制约高水平科技自立自强与现代产业升级发展的卡脖子技术堵点。 (Chúng ta bắt buộc phải đánh tốt trận đánh vượt khó công nghệ lõi then chốt, phá bỏ triệt để các điểm nghẽn công nghệ nghẽn cổ chai kìm hãm ràng buộc sự phát triển nâng cấp công nghiệp hiện đại và tự chủ tự cường khoa học công nghệ trình độ cao.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 25 nét] |
| 终身終身 | zhōng shēn | CHUNG THÂN | [Danh từ / Tính từ] suốt đời, trọn đời, cả cuộc đời — Ví dụ: 国家全面健全终身教育学习体系与职业技能培训制度,加快构建人人皆学、处处能学、时时可学的学习型社会。 (Nhà nước hoàn thiện toàn diện chế độ đào tạo kỹ năng nghề nghiệp cùng hệ thống học tập giáo dục trọn đời suốt đời, đẩy nhanh xây dựng một xã hội học tập nơi ai ai cũng học, nơi đâu cũng học được và lúc nào cũng có thể học tập.) [Bộ thủ: 身 (THÂN) • 24 nét] |
| 周密周密 | zhōu mì | CHU MẬT | [Tính từ] chu mật, tỉ mỉ chu đáo thấu đáo từng khâu — Ví dụ: 重大国家工程指挥部组织数十家科研院所开展了长达数月的推演论证,制订了极其详实严谨周密的总体实施方案。 (Bộ Chỉ huy Công trình Quốc gia Trọng đại đã tổ chức hàng chục viện nghiên cứu khoa học triển khai công tác diễn tập luận chứng kéo dài suốt nhiều tháng, xây dựng nên phương án thực thi tổng thể vô cùng chu mật thấu đáo, nghiêm cẩn và chi tiết xác thực.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 主权主權 | zhǔ quán | CHỦ QUYỀN | [Danh từ] chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia — Ví dụ: 中国政府和中国人民维护国家主权、安全和领土完整的意志坚如磐石,绝不允许任何外部势力以任何方式分裂国家。 (Ý chí bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ, an ninh và chủ quyền quốc gia của nhân dân và Chính phủ Trung Quốc vững như bàn thạch, tuyệt đối không cho phép bất kỳ thế lực bên ngoài nào dùng bất kỳ phương thức nào để chia rẽ đất nước.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 专科專科 | zhuān kē | CHUYÊN KHOA | [Danh từ] chuyên khoa; trường cao đẳng chuyên nghiệp — Ví dụ: 国家加快推进国家区域医疗中心与国家临床医学专科建设,让基层群众在省内即可享有顶级专科诊疗服务。 (Nhà nước đẩy nhanh thúc đẩy xây dựng các chuyên khoa y học lâm sàng quốc gia cùng Trung tâm Y tế Khu vực Quốc gia, giúp bà con nhân dân cơ sở có thể thụ hưởng các dịch vụ chẩn đoán điều trị chuyên khoa đỉnh cao ngay trong nội tỉnh.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 18 nét] |
| 壮丽壯麗 | zhuàng lì | TRÁNG LY | [Tính từ] tráng lệ, lộng lẫy nguy nga hoành tráng — Ví dụ: 站在空间站核心舱观景舷窗旁俯瞰地球,浩瀚蔚蓝的星球与祖国壮丽山河在金色阳光照射下熠熠生辉。 (Đứng bên cửa sổ ngắm cảnh khoang lõi Trạm vũ trụ nhìn xuống Trái Đất, hành tinh màu xanh lam bao la cùng non sông gấm vóc tráng lệ của Tổ quốc lấp lánh rực rỡ dưới ánh nắng mặt trời màu vàng kim chiếu rọi.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 滋味滋味 | zī wèi | TƯ VỊ | [Danh từ] mùi vị, hương vị đắng cay ngọt bùi — Ví dụ: 历经千百次失败与无数个不眠之夜的默默坚守,当大国重器成功点火升空的那一刻,科研团队终于品尝到了胜利的甘甜滋味。 (Trải qua hàng ngàn lần thất bại cùng sự bám trụ âm thầm suốt vô số đêm không ngủ, vào khoảnh khắc đại khí quốc gia khai hỏa phóng thành công vút bay lên trời xanh, nhóm nghiên cứu khoa học cuối cùng đã nếm trải được mùi vị hương vị ngọt ngào của thắng lợi.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
| 走廊走廊 | zǒu láng | TẨU LANG | [Danh từ] hành lang (kiến trúc / địa lý kinh tế) — Ví dụ: 共建“一带一路”国际经济合作走廊扎实推进,为沿线国家基础设施互联互通与经贸繁荣注入了强劲动力。 (Cùng xây dựng hành lang hợp tác kinh tế quốc tế 'Vành đai và Con đường' được thúc đẩy vững chắc, tiếp thêm nguồn động lực mạnh mẽ cho kết nối liên thông cơ sở hạ tầng và phồn vinh kinh tế thương mại giữa các nước dọc tuyến.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 24 nét] |
| 遵循遵循 | zūn xún | TUÂN TUẦN | [Động từ] tuân theo, tôn trọng và làm đúng theo quy luật — Ví dụ: 推进科技创新必须严格遵循基础科学发展客观规律与科技伦理准则,坚持求真务实、行稳致远。 (Thúc đẩy đổi mới sáng tạo khoa học kỹ thuật bắt buộc phải tuân theo nghiêm ngặt các chuẩn tắc đạo đức khoa học công nghệ cùng quy luật khách quan phát triển khoa học cơ bản, kiên trì cầu thị thực chất, tiến bước vững chắc đi xa.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 20 nét] |
| 岸岸 | àn | NGẠN | [Danh từ] bờ (sông, biển, hồ) — Ví dụ: 游轮在清晨薄雾中缓缓驶离码头,两岸连绵起伏的山峦倒映在平静的江水中。 (Du thuyền từ từ rời bến trong làn sương sớm mờ ảo, dãy núi trập trùng hai bên bờ soi bóng xuống dòng sông êm ả.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 14 nét] |
| 保留保留 | bǎo liú | BẢO LƯU | [Danh từ] giữ lại, bảo lưu, bảo tồn — Ví dụ: 这座历史文化名城在现代化城市改造更新中,完整保留了明清时期的古街巷风貌与非遗民俗。 (Danh thành lịch sử văn hóa này trong quá trình chỉnh trang đô thị hiện đại đã lưu giữ nguyên vẹn diện mạo các ngõ phố cổ thời Minh - Thanh cùng phong tục tập quán phi vật thể.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 必要必要 | bì yào | TẤT YÊU | [Danh từ] cần thiết, thiết yếu — Ví dụ: 在开启大规模生产线部署之前,进行多轮严密的小批量试产验证是极其必要的风险控制举措。 (Trước khi tiến hành triển khai dây chuyền sản xuất quy mô lớn, việc thử nghiệm kiểm chứng quy mô nhỏ nhiều đợt nghiêm ngặt là biện pháp kiểm soát rủi ro hết sức cần thiết.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 24 nét] |
| 玻璃玻璃 | bō li | PHA LY | [Danh từ] thủy tinh, kính — Ví dụ: 这座现代化的地标性摩天大楼采用了先进的高性能双层真空隔音隔热中空玻璃幕墙。 (Tòa nhà chọc trời mang tính biểu tượng hiện đại này sử dụng hệ thống vách kính hộp chân không hai lớp cách âm cách nhiệt hiệu năng cao tiên tiến.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 不足不足 | bù zú | BẤT TÚ | [Tính từ / Danh từ] không đủ, thiếu thốn; khuyết điểm, thiếu sót — Ví dụ: 经过深入复盘反思,团队清醒认识到了在前期需求调研方面的经验不足。 (Sau khi đánh giá nhìn nhận lại sâu sắc, toàn đội đã nhận thức rõ ràng về sự thiếu hụt kinh nghiệm trong công tác khảo sát nhu cầu ban đầu.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 操心操心 | cāo xīn | THAO TÂM | [Động từ] bận tâm, lo lắng, nhọc lòng — Ví dụ: 父母操劳一生,为子女的成长与学业操碎了心,我们长大后要多懂得感恩与陪伴。 (Cha mẹ vất vả cả một đời, lo lắng hao tâm tổn trí cho sự trưởng thành và học hành của con cái, khi khôn lớn chúng ta cần biết thấu hiểu, hiếu thảo và ở bên phụ dưỡng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 朝代朝代 | cháo dài | TRIỀU ĐẠI | [Danh từ] triều đại, triều đình — Ví dụ: 唐代是中国古代诗歌发展的鼎盛朝代,涌现出了李白、杜甫等璀璨耀眼的伟大诗人。 (Nhà Đường là triều đại phát triển rực rỡ đỉnh cao của thi ca cổ đại Trung Quốc, sản sinh ra những nhà thơ vĩ đại tỏa sáng chói lọi như Lý Bạch, Đỗ Phủ.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 16 nét] |
| 成分成分 | chéng fèn | THÀNH PHÂN | [Danh từ] thành phần, yếu tố cấu thành — Ví dụ: 在选购天然护肤品时,建议仔细阅读包装上的成分表,避免接触易过敏物质。 (Khi chọn mua mỹ phẩm dưỡng da thiên nhiên, bạn nên đọc kỹ bảng thành phần in trên bao bì để tránh tiếp xúc với các chất dễ gây dị ứng.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 23 nét] |
| 充电器充電器 | chōng diàn qì | SUNG ĐIỆN KHÍ | [Danh từ] củ sạc, dây sạc, bộ sạc pin — Ví dụ: 出差打包行李时,请千万别忘记随身携带多口氮化镓快速充电器和数据线。 (Khi sắp xếp hành lý đi công tác, bạn tuyệt đối đừng quên mang theo củ sạc nhanh đa cổng GaN và cáp sạc bên người.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 28 nét] |
| 除非除非 | chú fēi | TRỪ PHI | [Liên từ] trừ phi, chỉ khi — Ví dụ: 除非在底层算法架构上取得颠覆性突破,否则很难在短时间内大幅降低大模型的能耗。 (Trừ phi đạt được bước đột phá mang tính thay đổi toàn diện về mặt kiến trúc thuật toán tầng dưới, bằng không rất khó có thể hạ giảm mạnh mức tiêu hao năng lượng của mô hình lớn trong thời gian ngắn.) [Bộ thủ: 非 (PHI) • 21 nét] |
| 刺激刺激 | cì jī | THÍCH KÍCH | [Động từ / Tính từ] kích thích, kích động; gay cấn, hồi hộp — Ví dụ: 国家推出了一揽子稳经济、促消费的组合政策,有效刺激了国内大循环市场的内生动力。 (Nhà nước đã ban hành gói chính sách đồng bộ nhằm ổn định kinh tế và thúc đẩy tiêu dùng, kích thích hiệu quả động lực nội sinh của thị trường tuần hoàn nội địa.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 答应答應 | dā ying | ĐÁP ƯNG | [Động từ] đồng ý, nhận lời, đáp lời — Ví dụ: 君子一言,驷马难追;既然已经郑重答应了别人的委托,就一定要全力以赴践行承诺。 (Quân tử nhất ngôn, tứ mã nan truy; một khi đã trịnh trọng nhận lời ủy thác của người khác thì nhất định phải dốc toàn tâm toàn lực để thực hiện lời hứa.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 24 nét] |
| 单调單調 | dān diào | THIỆN ĐIỆU | [Tính từ] đơn điệu, tẻ nhạt — Ví dụ: 长年累月的田野科研工作看似枯燥单调,但每一次微小的新发现都令人欣喜若狂。 (Công tác nghiên cứu thực địa quanh năm suốt tháng thoạt nhìn có vẻ khô khan và đơn điệu, thế nhưng mỗi một phát hiện mới dẫu nhỏ bé đều khiến người ta vui mừng khôn xiết.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 道德道德 | dào dé | ĐẠO ĐỨC | [Danh từ] đạo đức, phẩm hạnh — Ví dụ: 遵纪守法与恪守职业道德,是每一个公民在现代法治社会中应当遵循的基本准则。 (Thượng tôn pháp luật và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp là chuẩn mực cơ bản mà mỗi công dân đều cần tuân theo trong một xã hội pháp quyền hiện đại.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 20 nét] |
| 地位地位 | dì wèi | ĐỊA VỊ | [Danh từ] vị thế, địa vị, vị trí — Ví dụ: 中华优秀传统文化在世界文明交流互鉴的崇高长卷中占据着举足轻重的辉煌地位。 (Văn hóa truyền thống đặc sắc Trung Hoa chiếm giữ một vị thế vô cùng quan trọng và rực rỡ trong bức tranh giao lưu học hỏi lẫn nhau giữa các nền văn minh thế giới.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 独特獨特 | dú tè | ĐỘC ĐẶC | [Tính từ] độc đáo, đặc sắc, riêng biệt — Ví dụ: 这座历史文化名城以其独特的依水而建建筑格局与古老非遗工艺,吸引着八方来客。 (Danh thành lịch sử văn hóa này nhờ vào cấu trúc kiến trúc xây dựng ven sông độc đáo cùng các làng nghề thủ công phi vật thể cổ xưa đã thu hút du khách thập phương đổ về.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 恶劣惡劣 | è liè | ÁC LIỆT | [Tính từ] khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa — Ví dụ: 高原科考队员们冒着零下三十度的极寒与暴风雪等极其恶劣的天气,圆满完成了冰川采样任务。 (Các thành viên đội thám hiểm khoa học vùng cao nguyên đã bất chấp giá rét âm 30 độ cùng bão tuyết và thời tiết vô cùng khắc nghiệt để hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ lấy mẫu băng hà.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 反复反覆 | fǎn fù | PHẢN PHỤC | [Phó từ / Động từ] lặp đi lặp lại, nhiều lần; tráo trở — Ví dụ: 经过研发团队对核心算法模型进行反复测试与调优,系统识别准确率终于突破了99%。 (Sau khi nhóm nghiên cứu tiến hành kiểm thử và tinh chỉnh lặp đi lặp lại nhiều lần đối với mô hình thuật toán cốt lõi, độ chính xác nhận diện của hệ thống cuối cùng đã bứt phá vượt qua mức 99%.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 26 nét] |
| 分别分別 | fēn bié | PHÂN BIỆT | [Động từ / Phó từ / Danh từ] chia tay, biệt ly; lần lượt, riêng rẽ; sự khác biệt — Ví dụ: 大学毕业典礼结束后,朝夕相处四年的同窗挚友们依依不舍地分别,奔赴祖国大江南北。 (Sau khi lễ tốt nghiệp đại học khép lại, những người bạn thân thiết sớm tối bên nhau suốt 4 năm bịn rịn chia tay, hăng hái tỏa đi muôn nẻo đường của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 21 nét] |
| 幅幅 | fú | BỨC | [Lượng từ] bức, tấm (tranh, cờ, khẩu hiệu) — Ví dụ: 国家博物馆正厅中央悬挂着一幅气势磅礴、长达数十米的巨幅现代水墨画长卷。 (Chính giữa đại sảnh Bảo tàng Quốc gia treo một bức tranh cuộn thủy mặc hiện đại khổ lớn dài hàng chục mét với khí thế hào hùng tráng lệ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 12 nét] |
| 感激感激 | gǎn jī | CẢM KÍCH | [Động từ / Tính từ] cảm kích, biết ơn sâu sắc — Ví dụ: 每当回忆起导师当年在学术道路上对自己悉心指点与倾囊相授,他心中总是充满着由衷的感激。 (Mỗi khi hồi tưởng lại sự tận tình chỉ bảo và truyền dạy hết mình của người thầy kính yêu trên con đường học thuật năm xưa, trong lòng anh luôn đong đầy sự cảm kích sâu sắc tận đáy lòng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 28 nét] |
| 革命革命 | gé mìng | CÁCH MỆNH | [Danh từ / Động từ] cách mạng, bước đột phá cách mạng — Ví dụ: 以生成式人工智能与量子信息为代表的新一轮科技革命,正在深刻重构全球产业生态格局。 (Cuộc cách mạng khoa học công nghệ mới với đại diện là trí tuệ nhân tạo tạo sinh và thông tin lượng tử đang tái cấu trúc sâu sắc cục diện hệ sinh thái công nghiệp toàn cầu.) [Bộ thủ: 革 (CÁCH) • 24 nét] |
| 工程师工程師 | gōng chéng shī | CÔNG TRÌNH SƯ | [Danh từ] kỹ sư — Ví dụ: 桥梁总工程师带领团队攻克了深水基础施工等多项世界级技术难题,铸就了跨海大桥的世纪奇迹。 (Tổng công trình sư cầu đường đã dẫn dắt toàn đội chinh phục hàng loạt bài toán kỹ thuật hóc búa tầm cỡ thế giới như thi công móng nước sâu, kiến tạo nên kỳ tích thế kỷ của cây cầu vượt biển.) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 35 nét] |
| 骨头骨頭 | gǔ tou | CỐT ĐẦU | [Danh từ] xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng) — Ví dụ: 坚持科学均衡的饮食结构并每天摄入充足的钙质与维生素D,对保持骨头骨骼健康至关重要。 (Duy trì chế độ ăn uống khoa học cân đối và mỗi ngày nạp đủ canxi cùng vitamin D có ý nghĩa then chốt để giữ gìn xương khớp luôn chắc khỏe.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 18 nét] |
| 罐头罐頭 | guàn tou | QUÁN ĐẦU | [Danh từ] đồ hộp, thực phẩm đóng hộp — Ví dụ: 在野外地质勘探与远洋科考期间,营养丰富且保质期长的优质肉类水果罐头是重要的后勤口粮保障。 (Trong những chuyến thám hiểm địa chất dã ngoại và khảo sát khoa học viễn dương, các loại đồ hộp hoa quả và thịt chất lượng cao giàu dinh dưỡng và hạn sử dụng dài là nguồn bảo đảm lương thực hậu cần quan trọng.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 18 nét] |
| 滚滾 | gǔn | CỔN | [Động từ] lăn, cuộn; sôi (nước); cút đi — Ví dụ: 大江东去浪淘尽,滚滚长江水浩浩荡荡奔涌向东,哺育着中华大地世代儿女。 (Dòng sông cuồn cuộn chảy về đông sóng cuốn trôi cát bụi, dòng nước Trường Giang cuồn cuộn đổ ra biển lớn nuôi dưỡng muôn thế hệ con cháu trên mảnh đất Trung Hoa.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 8 nét] |
| 和平和平 | hé píng | HOÀ BÌNH | [Danh từ / Tính từ] hòa bình, bình yên, êm ấm — Ví dụ: 和平与发展是全人类的共同愿景,各国应当携手构建休戚与共的人类命运共同体。 (Hòa bình và phát triển là ước nguyện chung của toàn thể nhân loại, các quốc gia cần chung tay xây dựng cộng đồng chung vận mệnh nhân loại cùng chia sẻ ấm no hòa bình.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 蝴蝶蝴蝶 | hú dié | HỒ ĐIỆP | [Danh từ] con bướm, loài bướm — Ví dụ: 春暖花开时节,五彩斑斓的各色美丽蝴蝶在花丛中翩翩起舞,构成了一幅生机盎然的春日美景。 (Tiết xuân ấm áp hoa nở rộ, những cánh bướm xinh đẹp rực rỡ sắc màu dập dờn múa lượn giữa những khóm hoa, tạo nên một bức tranh xuân tràn trề nhựa sống.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 黄瓜黃瓜 | huáng guā | HOÀNG QUA | [Danh từ] dưa chuột, dưa leo — Ví dụ: 炎炎夏日,凉拌一盘刚从菜园采摘的新鲜顶花带刺小黄瓜,口感清脆爽口、消暑解渴。 (Vào những ngày hè oi bức, làm một đĩa nộm dưa chuột non tươi rói vừa hái trong vườn mang lại cảm giác giòn ngọt thanh mát, giải nhiệt đã khát vô cùng.) [Bộ thủ: 瓜 (QUA) • 23 nét] |
| 基本基本 | jī běn | CƠ BẢN | [Danh từ / Tính từ / Phó từ] cơ bản, chủ yếu, căn bản — Ví dụ: 掌握扎实的高等数学与计算机编程技能,是从事现代前沿数据科学研究的基本功。 (Nắm vững kỹ năng toán cao cấp và lập trình máy tính vững chắc là kỹ năng cơ bản để làm công tác nghiên cứu khoa học dữ liệu mũi nhọn hiện đại.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách đề hướng dẫn thi HSK5 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南五级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc thư diện biểu đạt tâm thế: “以……之心” (Mang tấm lòng / tâm thế...) (介词“以……之心”表示怀揣之态度)
HSK 6 · Cấu trúc thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Văn phong thư diện tinh tế thể hiện tâm thế phụng sự chân thành hoặc đức hạnh sâu sắc của chủ thể khi đối đãi với công việc và con người.
02 Cấu trúc nêu điển hình: “以……为代表” (Lấy... làm đại diện tiêu biểu) (介词结构:“以……为代表”表示列举典型)
HSK 6 · Giới từ điển hìnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong văn chính luận và học thuật để dẫn ra một vài ví dụ tiêu biểu nhất đại diện cho cả một trào lưu hay lĩnh vực rộng lớn.
03 Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”)
HSK 6 · Cấu trúc đối ngẫuPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc giàu nhịp điệu văn ngôn, dùng để khẳng định sự bình đẳng về giá trị và tôn trọng sự đa dạng về bản sắc.
04 探因溯源结构“究其原因/根源,实乃……”
HSK 7 · Ngữ pháp Xã hội học Thực chứngPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc phân tích hiện tượng xã hội học, dùng để lật mở bản chất tầng sâu đằng sau các hiện tượng tâm lý hoặc xã hội bề mặt.
05 宏观经济论断式“面对……的双重承压,亟待通过……手段加以化解”
HSK 8 · Tài chính Vĩ mô Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị nhận diện khó khăn thách thức đan xen và đưa ra phương thuốc tài chính điều hành quyết liệt.
06 疑问代词“什么”
HSK 1 · Từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đại từ nghi vấn "什么" dùng để hỏi về người hoặc sự vật ("gì, cái gì"). Vị trí của "什么" trong câu nghi vấn giữ nguyên vị trí của thành phần được hỏi trong câu trả lời.
07 形容词谓语句
HSK 1 · Cấu trúc câu miêu tảPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong câu miêu tả tính chất, tính từ làm vị ngữ trực tiếp mà không cần động từ "是", và thường có phó từ mức độ như "很" đi kèm phía trước.
08 感叹句“太……了”
HSK 1 · Cấu trúc cảm thánPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính chất, thường dùng trong câu cảm thán khen ngợi hoặc phàn nàn.
09 Cấu trúc 用“吗”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG MA)
HSK 1 · Cấu trúc #007Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu hỏi nghi vấn Yes/No cơ bản nhất trong tiếng Trung (phải không, không).
10 关联词“因为……所以……”
HSK 2 · Quan hệ nguyên nhân - kết quảPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị quan hệ nhân quả. '因为' dẫn xuất nguyên nhân, '所以' dẫn xuất kết quả. Trong văn khẩu ngữ có thể chỉ dùng một trong hai vế.
11 句型“别……了”表示劝阻
HSK 2 · Câu cầu khiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc '别……了' dùng để khuyên ngăn hoặc yêu cầu ai đó dừng một hành vi đang diễn ra.
12 状态补语“动词 + 得 + 形容词”
HSK 2 · Bổ ngữ trạng tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá hoặc miêu tả mức độ, tình trạng của hành động đã diễn ra.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在世界职业技能大赛赛场上,我国青年( )以精益求精的大国工匠绝技力克全球顶尖强手,斩获多枚金牌。” (Trên đấu trường Cuộc thi Kỹ năng Nghề Thế giới, các tuyển thủ thí sinh trẻ tuổi nước ta bằng tuyệt kỹ nghệ nhân nước lớn tinh ích cầu tinh đã đánh bại các đối thủ hàng đầu toàn cầu, xuất sắc giành nhiều tấm huy chương vàng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 选手 (xuǎn shǒu)
Giải thích chuyên sâu: Từ “选手” (xuǎn shǒu - âm Hán Việt: TUYỂN THỦ, danh từ) mang nghĩa “tuyển thủ, thí sinh vận động viên thi đấu”. Câu hoàn chỉnh: “在世界职业技能大赛赛场上,我国青年选手以精益求精的大国工匠绝技力克全球顶尖强手,斩获多枚金牌。” (Trên đấu trường Cuộc thi Kỹ năng Nghề Thế giới, các tuyển thủ thí sinh trẻ tuổi nước ta bằng tuyệt kỹ nghệ nhân nước lớn tinh ích cầu tinh đã đánh bại các đối thủ hàng đầu toàn cầu, xuất sắc giành nhiều tấm huy chương vàng.). Các phương án còn lại: 眼下 (hiện tại, trước mắt, ngay lúc này), 以致 (dẫn đến, đến nỗi mà (kết quả tiêu cực/xấu)), 元首 (nguyên thủ, người đứng đầu quốc gia).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “以 + Các cá thể điển hình + 为代表的 + Danh từ tổng quát” (Cấu trúc nêu điển hình: “以……为代表” (Lấy... làm đại diện tiêu biểu) (介词结构:“以……为代表”表示列举典型))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “以 + Các cá thể điển hình + 为代表的 + Danh từ tổng quát”: Dùng trong văn chính luận và học thuật để dẫn ra một vài ví dụ tiêu biểu nhất đại diện cho cả một trào lưu hay lĩnh vực rộng lớn. Câu chuẩn xác trong sách là: “以人工智能与量子计算为代表的前沿科技,正在深刻重塑全球产业格局。” (Công nghệ mũi nhọn lấy trí tuệ nhân tạo và điện toán lượng tử làm đại diện đang tái định hình sâu sắc cục diện công nghiệp toàn cầu.) và “以苏绣、蜀绣为代表的传统刺绣艺术,展现了东方美学的极致细腻。” (Nghệ thuật thêu truyền thống tiêu biểu là Tô tú và Thục tú đã thể hiện sự tinh tế tột bậc của mỹ học phương Đông.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “人类探索未知宇宙与攀登世界科学技术巅峰的壮丽征程,展现了勇于( )一切险阻、不断超越自我的非凡创造力量。” (Hành trình tráng lệ của nhân loại leo lên đỉnh cao khoa học kỹ thuật thế giới và thám hiểm vũ trụ vô định đã phô diễn nguồn sức mạnh sáng tạo phi thường dũng cảm chinh phục mọi hiểm trở hiểm nguy, không ngừng vượt lên chính mình.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 征服 (zhēng fú)
Giải thích chuyên sâu: Từ “征服” (zhēng fú - âm Hán Việt: CHINH PHỤC, động từ) mang nghĩa “chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học)”. Câu hoàn chỉnh: “人类探索未知宇宙与攀登世界科学技术巅峰的壮丽征程,展现了勇于征服一切险阻、不断超越自我的非凡创造力量。” (Hành trình tráng lệ của nhân loại leo lên đỉnh cao khoa học kỹ thuật thế giới và thám hiểm vũ trụ vô định đã phô diễn nguồn sức mạnh sáng tạo phi thường dũng cảm chinh phục mọi hiểm trở hiểm nguy, không ngừng vượt lên chính mình.). Các phương án còn lại: 制约 (ràng buộc, kìm hãm chi phối hạn chế), 主权 (chủ quyền, chủ quyền tối cao của quốc gia), 遵循 (tuân theo, tôn trọng và làm đúng theo quy luật).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Hiện tượng bề mặt],究其根源,实乃 + [Bản chất cấu trúc xã hội]” (探因溯源结构“究其原因/根源,实乃……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Hiện tượng bề mặt],究其根源,实乃 + [Bản chất cấu trúc xã hội]”: Cấu trúc phân tích hiện tượng xã hội học, dùng để lật mở bản chất tầng sâu đằng sau các hiện tượng tâm lý hoặc xã hội bề mặt. Câu chuẩn xác trong sách là: “青年群体的社交焦虑,究其根源,实乃现代性生活压力与自我期许错位所致。” (Nỗi lo âu xã hội của giới trẻ, truy xét căn nguyên sâu xa, thực chất là do áp lực đời sống hiện đại và sự chệch hướng trong kỳ vọng bản thân gây nên.) và “究其根源,唯有重塑有温度的公共交往空间,方能打破‘邻里相望不相闻’的冷漠坚冰,重塑现代社区认同。” (Truy tìm căn nguyên, chỉ khi kiến tạo lại không gian giao lưu công cộng ấm áp tình người thì mới có thể phá vỡ tảng băng lạnh lùng của cảnh 'hàng xóm thấy nhau mà chẳng chào nhau', tái thiết sự đồng thuận và gắn kết cộng đồng hiện đại.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “唐代是中国古代诗歌发展的鼎盛( ),涌现出了李白、杜甫等璀璨耀眼的伟大诗人。” (Nhà Đường là triều đại phát triển rực rỡ đỉnh cao của thi ca cổ đại Trung Quốc, sản sinh ra những nhà thơ vĩ đại tỏa sáng chói lọi như Lý Bạch, Đỗ Phủ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 朝代 (cháo dài)
Giải thích chuyên sâu: Từ “朝代” (cháo dài - âm Hán Việt: TRIỀU ĐẠI, danh từ) mang nghĩa “triều đại, triều đình”. Câu hoàn chỉnh: “唐代是中国古代诗歌发展的鼎盛朝代,涌现出了李白、杜甫等璀璨耀眼的伟大诗人。” (Nhà Đường là triều đại phát triển rực rỡ đỉnh cao của thi ca cổ đại Trung Quốc, sản sinh ra những nhà thơ vĩ đại tỏa sáng chói lọi như Lý Bạch, Đỗ Phủ.). Các phương án còn lại: 除非 (trừ phi, chỉ khi), 单调 (đơn điệu, tẻ nhạt), 反复 (lặp đi lặp lại, nhiều lần; tráo trở).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Động từ + 什么 (+ Danh từ)?” (疑问代词“什么”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Động từ + 什么 (+ Danh từ)?”: Đại từ nghi vấn "什么" dùng để hỏi về người hoặc sự vật ("gì, cái gì"). Vị trí của "什么" trong câu nghi vấn giữ nguyên vị trí của thành phần được hỏi trong câu trả lời. Câu chuẩn xác trong sách là: “你叫什么名字?” (Bạn tên là gì?) và “这是什么?” (Đây là cái gì?).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "đề hướng dẫn thi HSK5 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南五级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn đề hướng dẫn thi HSK5 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南五级 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "đề hướng dẫn thi HSK5 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南五级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải bộ đề hướng dẫn thi HSK5 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南五级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải bộ đề hướng dẫn thi HSK5 mới nhất 新中国汉语水平考试应试指南五级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



