Tải Sách SÁCH BỘ ĐỀ TINH GIẢNG TINH LUYỆN HSK5 新汉语水平考试精讲精练HSK五级 (新汉语水平考试精讲精练) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách SÁCH BỘ ĐỀ TINH GIẢNG TINH LUYỆN (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "SÁCH BỘ ĐỀ TINH GIẢNG TINH LUYỆN HSK5 新汉语水平考试精讲精练HSK五级"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 比字句(数量差与程度) (BỈ TỰ CÚ SỐ LƯỢNG SAI)
- 02 Cấu trúc 因果关联词(因为……所以……) (NHÂN QUẢ LIÊN QUAN TỪ)
- 03 存现句(处所 + 动词 + 着 + 人/物)
- 04 “把”字句(2):结果补语在“把”字句中的应用
- 05 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
- 06 Cấu trúc 状态补语(得) (TRẠNG THÁI BỔ NGỮ)
- 07 Cấu trúc 叫 / 让被动句 (KHIẾU NHƯỢNG BỊ ĐỘNG CÚ)
- 08 Cấu trúc 介词“对”与“对于” (GIỚI TỪ ĐỐI DỮ ĐỐI VU)
- 09 Cặp liên từ lựa chọn dứt khoát: “宁可……也(不)……” (Thà... chứ quyết không...) (选择关联词:“宁可……也(不)……”)
- 10 Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”)
- 11 Liên từ mục đích: “以便……” (Để tiện cho, nhằm tạo điều kiện...) (目的连词:“以便……”表示方便后续行动)
- 12 Cấu trúc 追加理由(……况且/何况……) (HUỐNG THẢ HÀ HUỐNG)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "SÁCH BỘ ĐỀ TINH GIẢNG TINH LUYỆN HSK5 新汉语水平考试精讲精练HSK五级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu SÁCH BỘ ĐỀ TINH GIẢNG TINH LUYỆN HSK5 新汉语水平考试精讲精练HSK五级 (新汉语水平考试精讲精练) thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
SÁCH BỘ ĐỀ TINH GIẢNG TINH LUYỆN HSK5 新汉语水平考试精讲精练HSK五级
新汉语水平考试精讲精练
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 2.695
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "SÁCH BỘ ĐỀ TINH GIẢNG TINH LUYỆN HSK5 新汉语水平考试精讲精练HSK五级"
Ấn phẩm SÁCH BỘ ĐỀ TINH GIẢNG TINH LUYỆN HSK5 新汉语水平考试精讲精练HSK五级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
问:宴会安排在什么时候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 5)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách SÁCH BỘ ĐỀ TINH GIẢNG TINH LUYỆN HSK5 新汉语水平考试精讲精练HSK五级, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 5 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H5-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H5-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H5-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H5-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H5-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H5-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H5-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H5-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H5-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 5 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H5-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 5. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
问:宴会安排在什么时候?問:宴會安排在什麼時候?
• Băng phát tiếng Trung: 女:出席明天上午会议的人员确定了吗? 男:确定了,21位专家,加上工作人员,一共27人。 女:好。另外,明天中午的宴会定在哪儿了? 男:就在四楼的餐厅。今天晚上我会把日程表拿给您看。 问:宴会安排在什么时候?
问:根据对话,可以知道什么?問:根據對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你就不能帮我收拾收拾房间吗?刚收拾好的房间又弄乱了。 男:我这不是在看足球比赛吗?比赛快结束了,现在可是关键时刻。 女:你今天一整天都在看足球。饭也不做,衣服也不洗。 男:要不咱们请个钟点工吧。 女:行啊,那咱俩也用不着吃饭了。 问:根据对话,可以知道什么?
问:晚会准备得怎么样了?問:晚會準備得怎麼樣了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:新年晚会准备得怎么样了?参加的人多吗? 男:就那么回事呗,办不好还办不坏呀? 女:那你怎么不找人帮忙啊?现在报名演出的人多不多呀? 男:有那么几个,我正到处联系呢! 问:晚会准备得怎么样了?
问:香山的风景怎么样?問:香山的風景怎麼樣?
• Băng phát tiếng Trung: 男:来北京这么长时间,你都去哪儿玩儿了? 女:天安门、故宫、香山……大多数景点我都去了。 男:是吗?还真玩儿得差不多了。 女:我再也没看过比香山更美的风景了,我永远也忘不了那儿的红叶。 问:香山的风景怎么样?
问:关于老张,下列说法哪项正确?問:關於老張,下列說法哪項正確?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们家老张最近忙什么呢?是不是旅游去了? 男:哪儿啊?他每天就在家躺着,而且年纪大了,老毛病还不少。 女:这老年人哪,上了岁数就应该多到外面锻炼锻炼,要不然,很多病都会找上门来的。 男:说的就是啊,回头你帮我劝劝他。 问:关于老张,下列说法哪项正确?
问:女的最近锻炼身体了吗?問:女的最近鍛鍊身體了嗎?
• Băng phát tiếng Trung: 男:你最近坚持锻炼身体了吗? 女:三天打鱼,两天晒网的。 男:那可不行。你得坚持,要不没有效果啊! 女:我也想啊,可是最近工作太忙了。 问:女的最近锻炼身体了吗?
问:对话可能发生在什么地方?問:對話可能發生在什麼地方?
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请问您需要点儿什么? 男:你们这儿的特色菜是什么? 女:川菜。我们这儿的川菜很正宗。 男:是吗?那我看看菜单。 问:对话可能发生在什么地方?
问:他们周日准备干什么?問:他們週日準備幹什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天就是周末了,你有什么打算? 女:可能去图书馆吧,我的论文还没写完呢。 男:这样吧,周六一起去图书馆,周日我请你去看电影。 女:现在有什么好电影啊?还不如去逛街呢,正好买件衣服。 男:那好吧,用看电影的钱给你买衣服。 问:他们周日准备干什么?
问:通过对话,可以知道什么?問:通過對話,可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你答应给我买的钻石戒指,什么时候买呀? 男:你还当真啊!我就是随便说说,那天不是有特殊情况嘛。 女:我不管,你还想不想让我嫁给你了?要么买戒指,要么分手! 男:真拿你没办法,等我领工资的时候吧。 问:通过对话,可以知道什么?
问:从对话中可以知道什么?問:從對話中可以知道什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这件衣服怎么样?玛丽穿上一定特别好看。 男:这件衣服样式不错,可是我觉得适合身材苗条的人穿,再看看别的吧。 女:那这件深绿色的呢?像她那样皮肤白的人穿应该不错。 男:这件还可以,不过,你先看看价钱之后再决定。 问:从对话中可以知道什么?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 昆虫昆蟲 | kūn chóng | CÔN TRÙNG | [Danh từ] côn trùng, sâu bọ — Ví dụ: 农业科学家利用仿生学原理研究昆虫复眼多通道成像机制,成功研制出具备超广角视场的新型微型光学传感器。 (Các nhà khoa học nông nghiệp vận dụng nguyên lý phỏng sinh học nghiên cứu cơ chế chụp ảnh đa kênh của mắt kép côn trùng, đã nghiên cứu chế tạo thành công cảm biến quang học vi mô kiểu mới sở hữu tầm nhìn góc siêu rộng.) [Bộ thủ: 虫 (TRÙNG) • 23 nét] |
| 来历來歷 | lái lì | LAI LỊCH | [Danh từ] lai lịch, nguồn gốc xuất xứ, bối cảnh lai lịch — Ví dụ: 文博考古专家结合出土铭文与地层层位学分析,严谨考证出了一件国宝级商代青铜方鼎的确切铸造年代与历史来历。 (Các chuyên gia khảo cổ bảo tàng kết hợp văn tự khắc trên đồ đồng khai quật và phân tích địa tầng học đã khảo chứng nghiêm cẩn về niên đại đúc xác thực cùng nguồn gốc lai lịch lịch sử của một chiếc đỉnh vuông bằng đồng thời Thương thuộc hàng quốc bảo.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 唠叨嘮叨 | láo dao | LAO ĐAO | [Động từ / Tính từ / Danh từ] cằn nhằn, lải nhải, dặn dò liên miên — Ví dụ: 远赴边疆支教的青年学子在电话里听到母亲关切的叮嘱与唠叨,心中洋溢着温暖与前行的无限力量。 (Bạn sinh viên trẻ tuổi lặn lội đến vùng biên cương dạy học tình nguyện khi lắng nghe qua điện thoại những lời dặn dò ân cần cùng sự cằn nhằn yêu thương của người mẹ, trong lòng ngập tràn sự ấm áp và nguồn sức mạnh vô tận để vững bước tiến lên.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 冷淡冷淡 | lěng dàn | LẠNH ĐẠM | [Tính từ] lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạm — Ví dụ: 政务服务大厅推行首问负责制与阳光微笑服务,坚决杜绝任何态度生硬、漠不关心与冷淡推诿的不良作风。 (Bộ phận một cửa dịch vụ hành chính công thực thi chế độ người đầu tiên tiếp nhận chịu trách nhiệm cùng phong cách phục vụ nụ cười ấm áp, kiên quyết chấm dứt mọi tác phong xấu như thái độ cứng nhắc, thờ ơ không quan tâm hay lạnh nhạt đùn đẩy.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 22 nét] |
| 理睬理睬 | lǐ cǎi | LÝ THẢI | [Động từ] đoái hoài, để ý tới, thèm quan tâm — Ví dụ: 真正的科学家心无旁骛专注于探索未知真理,从不理睬外界世俗的名利纷扰与无端的学术偏见。 (Nhà khoa học chân chính trong lòng không chút phân tâm chuyên tâm vào việc khám phá chân lý chưa biết, không bao giờ đoái hoài để ý tới những danh lợi trần tục phiền toái bên ngoài cùng những định kiến học thuật vô căn cứ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 立足立足 | lì zú | LẬP TÚ | [Động từ] chỗ đứng, đứng chân; dựa vào, bám sát — Ví dụ: 立足新发展阶段、贯彻新发展理念、构建新发展格局,必须坚定不移把高质量发展作为全面建设社会主义现代化国家的首要任务。 (Đứng chân trên giai đoạn phát triển mới, quán triệt quan niệm phát triển mới, xây dựng cục diện phát triển mới bắt buộc phải kiên định không ngừng lấy phát triển chất lượng cao làm nhiệm vụ hàng đầu của việc xây dựng toàn diện đất nước hiện đại hóa xã hội chủ nghĩa.) [Bộ thủ: 足 (TÚC) • 22 nét] |
| 力争力爭 | lì zhēng | LỰC TRANH | [Động từ] dốc sức tranh thủ, phấn đấu giành lấy, nỗ lực đạt được — Ví dụ: 我国明确提出二氧化碳排放力争于2030年前达到峰值,努力争取2060年前实现碳中和的庄严战略承诺。 (Nước ta đã nêu rõ cam kết chiến lược trang nghiêm: lượng phát thải khí carbon dioxide phấn đấu đạt đỉnh trước năm 2030, nỗ lực phấn đấu giành được mục tiêu đạt trung hòa carbon trước năm 2060.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 17 nét] |
| 联盟聯盟 | lián méng | LIÊN MINH | [Danh từ] liên minh, liên minh hợp tác — Ví dụ: 由数十所顶尖高校与领军科技企业发起成立的国家人工智能产业创新联盟,加速推进了算力与算法生态融合。 (Liên minh Đổi mới Ngành Trí tuệ Nhân tạo Quốc gia do hàng chục trường đại học hàng đầu cùng doanh nghiệp công nghệ đầu ngành khởi xướng thành lập đã đẩy nhanh thúc đẩy sự dung hợp hệ sinh thái thuật toán và năng lực tính toán.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 19 nét] |
| 列举列舉 | liè jǔ | LIỆT CỬ | [Động từ / Danh từ] liệt kê, nêu ra từng mục — Ví dụ: 国家科技报告系统全面列举了近十年来我国在量子计算、深海探测与航空发动机领域取得的标志性重大原创成果。 (Hệ thống Báo cáo Khoa học Công nghệ Quốc gia đã liệt kê toàn diện các thành quả nguyên tác trọng đại mang tính biểu tượng mà nước ta đã đạt được trong mười năm qua trên các lĩnh vực tính toán lượng tử, thám hiểm biển sâu và động cơ hàng không.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 20 nét] |
| 灵魂靈魂 | líng hún | LINH HỒN | [Danh từ] linh hồn, tâm hồn; linh hồn hạt nhân cốt lõi — Ví dụ: 创新是引领发展的第一动力,是推动高水平科技自立自强与现代化产业体系建设的灵魂所在。 (Đổi mới sáng tạo là động lực hàng đầu dẫn dắt sự phát triển, là nơi hội tụ linh hồn cốt lõi thúc đẩy xây dựng hệ thống ngành công nghiệp hiện đại hóa cùng tự chủ tự cường khoa học công nghệ trình độ cao.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 领先領先 | lǐng xiān | LÃNH TIÊN | [Tính từ / Động từ] dẫn đầu, đi đầu, vị trí dẫn đầu tiên phong — Ví dụ: 我国在特高压输电、高铁成套装备制造与光伏新能源全产业链等核心技术领域保持着世界领先地位。 (Nước ta duy trì vị thế dẫn đầu thế giới trong các lĩnh vực công nghệ cốt lõi như truyền tải điện siêu cao áp, chế tạo trang thiết bị hoàn chỉnh đường sắt cao tốc cùng toàn bộ chuỗi ngành năng lượng mới quang điện.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 20 nét] |
| 流露流露 | liú lù | LƯU LỘ | [Động từ] bộc lộ, để lộ ra (tình cảm tự nhiên, ánh mắt) — Ví dụ: 老科学家凝视着年轻团队成功研发出的具有完全自主知识产权的新一代发动机,眼神中不由自主地流露出欣慰自豪的泪光。 (Nhà khoa học lão thành chăm chú ngắm nhìn thế hệ động cơ mới sở hữu bản quyền sở hữu trí tuệ tự chủ hoàn toàn do nhóm nghiên cứu trẻ chế tạo thành công, trong ánh mắt không kìm được để lộ ra những giọt nước mắt đầy tự hào và thanh thản.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 搂摟 | lǒu | LÂU | [Động từ] ôm, ôm vào lòng; gom nhặt vơ vét — Ví dụ: 在经历了长达半年的高强度封闭科研攻关后,凯旋归来的青年科学家紧紧搂住跑向前来的幼女,泪水夺眶而出。 (Sau khi trải qua đợt nghiên cứu khoa học khép kín cường độ cao kéo dài suốt nửa năm, nhà khoa học trẻ ngày khải hoàn trở về đã ôm chặt lấy cô con gái nhỏ đang chạy ùa tới, nước mắt trào dâng xúc động.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 11 nét] |
| 啰唆囉唆 | luō suō | LA TOA | [Tính từ] dài dòng — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持啰唆的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái dài dòng đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 掠夺掠奪 | lvè duó | LƯỢC ĐOẠT | [Động từ / Danh từ] cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa, tài nguyên) — Ví dụ: 中国式现代化彻底打破了西方近代早期依靠殖民扩张与血腥掠夺实现工业化的历史逻辑,坚持和平发展共赢。 (Hiện đại hóa đất nước đã phá vỡ triệt để logic lịch sử của phương Tây thời kỳ cận đại sơ khai dựa vào bành trướng xâm lược thuộc địa và cướp bóc đẫm máu để thực hiện công nghiệp hóa, kiên trì phát triển hòa bình cùng thắng.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 20 nét] |
| 埋伏埋伏 | mái fú | MAI PHỤC | [Động từ / Danh từ] mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn — Ví dụ: 在缉毒边防突击行动中,边防特警官兵在闷热潮湿的密林深处秘密埋伏数昼夜,成功将跨国贩毒团伙一网打尽。 (Trong chiến dịch đột kích bắt ma túy biên phòng, các cán bộ chiến sĩ cảnh sát đặc nhiệm biên phòng đã bí mật mai phục suốt nhiều ngày đêm nơi rừng sâu rậm rạp nóng bức ẩm ướt, tóm gọn toàn bộ băng nhóm buôn bán ma túy xuyên quốc gia trong một mẻ lưới.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 漫长漫長 | màn cháng | MẠN TRƯỜNG | [Tính từ] dài dằng dặc, đằng đẵng — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持漫长的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái dài đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 22 nét] |
| 冒充冒充 | mào chōng | MẠO SUNG | [Động từ] mạo danh, giả mạo, đóng giả — Ví dụ: 公安部开展专项净网行动,依法严厉打击任何冒充国家机关公职人员或者知名科研专家实施网络诈骗的违法犯罪分子。 (Bộ Công an triển khai chiến dịch chuyên đề làm sạch không gian mạng, theo quy định của pháp luật trừng trị nghiêm minh mọi phần tử tội phạm vi phạm pháp luật mạo danh công chức cơ quan nhà nước hay chuyên gia nghiên cứu khoa học danh tiếng để thực hiện lừa đảo qua mạng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 18 nét] |
| 美满美滿 | měi mǎn | MỸ MÃN | [Tính từ] mỹ mãn, êm ấm viên mãn, hạnh phúc trọn vẹn — Ví dụ: 国家完善全生命周期人口发展支持政策,全力营造育儿友好型与养老关爱型社会,助力千家万户共享美满幸福生活。 (Nhà nước hoàn thiện các chính sách hỗ trợ phát triển dân số toàn vòng đời, dốc toàn lực xây dựng một xã hội thân thiện với việc nuôi dạy con trẻ và quan tâm chăm sóc người cao tuổi, tiếp sức cho hàng vạn gia đình cùng chia sẻ cuộc sống viên mãn hạnh phúc mỹ mãn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 眯眯 | mī | MỊ | [Động từ] híp mắt, nheo mắt; chợp mắt ngủ một lát — Ví dụ: 老学者微微眯起双眼透过高倍光学显微镜仔细观察,终于在纳米薄膜样本上找到了极其微小的晶格缺陷。 (Vị học giả lão thành khẽ nheo híp đôi mắt quan sát kỹ lưỡng qua kính hiển vi quang học độ phóng đại cao, cuối cùng đã tìm ra khuyết tật mạng tinh thể vi mô cực nhỏ trên mẫu màng mỏng nano.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 13 nét] |
| 密度密度 | mì dù | MẬT ĐỘ | [Danh từ] mật độ (dân số, năng lượng, vật lý) — Ví dụ: 固态锂电池在能量密度与热安全性指标上实现了重大突破,显著提升了新能源电动汽车的单次续航里程。 (Pin lithium thể rắn đã đạt được đột phá trọng đại trên các chỉ số an toàn nhiệt và mật độ năng lượng, nâng cao rõ rệt quãng đường di chuyển sau một lần sạc của xe ô tô điện năng lượng mới.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 面子面子 | miàn zi | DIỆN TỬ | [Danh từ] thể diện, sĩ diện, danh dự mặt mũi — Ví dụ: 开展党内严肃认真的批评与自我批评时,必须坚持实事求是、抛开面子,红红脸、出出汗以切实解决实际问题。 (Khi triển khai tự phê bình và phê bình nghiêm túc trong Đảng, bắt buộc phải kiên trì thực sự cầu thị, gạt bỏ sĩ diện thể diện, đỏ mặt toát mồ hôi để giải quyết thiết thực các vấn đề trong thực tế.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 21 nét] |
| 敏感敏感 | mǐn gǎn | MẪN CẢM | [Tính từ] nhạy cảm — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持敏感的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái nhạy cảm đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 名誉名譽 | míng yù | DANH DỰ | [Danh từ / Tính từ] danh dự, uy tín thanh danh; danh dự (chức danh) — Ví dụ: 学者视学术声誉为自己的第二生命,坚决恪守严谨求实学风,绝不容许任何学术不端行为玷污科学的崇高名誉。 (Người làm học thuật coi uy tín học thuật như sinh mệnh thứ hai của mình, kiên quyết giữ trọn tác phong học thuật nghiêm cẩn cầu thị, tuyệt đối không cho phép bất kỳ hành vi học thuật sai trái nào làm vấy bẩn danh dự thanh danh cao quý của khoa học.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 模式模式 | mó shì | MÔ THỨC | [Danh từ] mô thức, mô hình phương thức vận hành — Ví dụ: 中国式现代化创造了人类文明新形态,拓展了发展中国家走向现代化的全新路径与多元发展模式选择。 (Hiện đại hóa đất nước đã kiến tạo nên hình thái mới của nền văn minh nhân loại, mở rộng con đường hoàn toàn mới cùng sự lựa chọn mô hình phương thức phát triển đa nguyên cho các quốc gia đang phát triển tiến tới hiện đại hóa.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 墨水儿墨水兒 | mò shuǐ r | MẶC THUỶ NHÂN | [Danh từ] mực viết; chữ nghĩa, học thức (nghĩa bóng) — Ví dụ: 这位在车间一线扎根四十年的全国劳模不仅满腹实践经验,肚子里更有扎实的现代数控机械理论“墨水儿”。 (Người lao động kiểu mẫu toàn quốc cắm bản bốn mươi năm nơi tuyến đầu phân xưởng này không chỉ đầy mình kinh nghiệm thực tiễn, mà trong bụng còn có sẵn nguồn 'chữ nghĩa' học thức lý thuyết cơ khí điều khiển số hiện đại vô cùng vững chắc.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 29 nét] |
| 拿手拿手 | ná shǒu | NÃ THỦ | [Tính từ / Danh từ] sở trường, ngón nghề tài ba, thuần thục điêu luyện — Ví dụ: 大国工匠在微米级超高精度手工研磨这一绝活拿手好戏上精益求精,研磨出的光学反射镜面光洁度达到世界最高标准。 (Người thợ cả đại đức của đất nước trên ngón nghề sở trường tuyệt kỹ mài giũa thủ công siêu chính xác cấp độ micromet luôn tinh ích cầu tinh, bề mặt gương phản xạ quang học mài ra có độ nhẵn bóng đạt tiêu chuẩn cao nhất thế giới.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 恼火惱火 | nǎo huǒ | NÃO HOẢ | [Tính từ / Động từ] tức tối, bực mình bực bội, tức giận — Ví dụ: 面对外部个别势力无端滥用单边科技制裁与恶意封锁,广大科技工作者将满腔恼火转化为科技自主自立自强的澎湃动力。 (Đứng trước việc một số thế lực bên ngoài lạm dụng vô cớ các lệnh trừng phạt công nghệ đơn phương và phong tỏa ác ý, đông đảo cán bộ khoa học công nghệ đã chuyển hóa nỗi tức tối bất bình thành nguồn động lực cuộn trào thúc đẩy tự chủ tự cường khoa học công nghệ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 年度年度 | nián dù | NIÊN ĐỘ | [Danh từ] niên độ, năm tài chính, năm thường niên — Ví dụ: 在国家科学技术奖励年度大会上,数十位为国家重大战略工程作出卓越原创贡献的领军科学家受到了隆重表彰。 (Tại Đại hội Thường niên Trao Giải thưởng Khoa học và Công nghệ Quốc gia, hàng chục nhà khoa học đầu ngành có cống hiến nguyên tác kiệt xuất cho các công trình chiến lược trọng đại của đất nước đã được long trọng biểu dương khen thưởng.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 21 nét] |
| 宁愿寧願 | nìng yuàn | TRỮ NGUYỆN | [Liên từ] thà rằng, sẵn sàng chọn, tình nguyện — Ví dụ: 为了抢通震区生命救援通道,工程抢险突击队员宁愿冒着余震与滚石危险连续作业,也决不让救援通道中断一分钟。 (Nhằm thông suốt con đường cứu sinh mệnh trong vùng động đất, các đội viên xung kích cứu hộ công trình thà rằng chấp nhận mạo hiểm trước nguy cơ dư chấn và đá lăn làm việc liên tục suốt ngày đêm, cũng quyết không để con đường huyết mạch cứu hộ bị gián đoạn lấy một phút.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 虐待虐待 | nvè dài | NGƯỢC ĐÃI | [Động từ / Danh từ] ngược đãi, bạo hành, hành hạ tàn nhẫn — Ví dụ: 国家法律明确严禁任何形式的家庭暴力与虐待未成年人、老年人及残疾人的恶劣违法犯罪行为。 (Luật pháp quốc gia nghiêm cấm rõ ràng mọi hành vi vi phạm pháp luật và tội phạm xấu xa về bạo lực gia đình và ngược đãi bạo hành người chưa thành niên, người cao tuổi cùng người khuyết tật.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 18 nét] |
| 排除排除 | pái chú | BÀI TRỪ | [Động từ] loại trừ, loại bỏ, khắc phục (sự cố, nguy cơ) — Ví dụ: 技术专家团队在火箭点火发射前数分钟,以极高专业素养快速诊断并成功排除了微弱的气体压力波动异常。 (Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật vào thời điểm vài phút trước khi tên lửa điểm hỏa phóng đã bằng tố chất chuyên môn cực cao nhanh chóng chẩn đoán và loại trừ khắc phục thành công sự cố dị thường dao động áp suất khí cực yếu.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 19 nét] |
| 畔畔 | pàn | BẠN | [Danh từ] bên bờ, ven, bên cạnh (bờ hồ, bờ sông) — Ví dụ: 坐落在青海湖畔的国家级水鸟自然保护区内水草丰美,每年吸引数十万只候鸟在此停歇繁衍生息。 (Khu bảo tồn thiên nhiên chim nước cấp quốc gia tọa lạc bên bờ hồ Thanh Hải non nước hữu tình cỏ cây tươi tốt, hàng năm thu hút hàng chục vạn con chim di cư dừng chân sinh sôi nảy nở tại đây.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 14 nét] |
| 配备配備 | pèi bèi | PHỐI BỊ | [Động từ / Danh từ] trang bị, bố trí lắp đặt; trang thiết bị — Ví dụ: 新建成的国家级深水海洋工程综合实验水池配备了全球造波能力最强的特种造流造风综合造波系统。 (Bể thực nghiệm tổng hợp công trình đại dương nước sâu cấp quốc gia mới khánh thành được trang bị lắp đặt hệ thống tạo sóng, tạo gió và tạo dòng chảy tổng hợp đặc chủng có năng lực tạo sóng mạnh nhất toàn cầu.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 28 nét] |
| 批发批發 | pī fā | PHÊ PHÁT | [Động từ] bán buôn — Ví dụ: 这家市场不仅提供零售服务,同时也承接各类日用百货的批发业务。 (Khu chợ này không chỉ cung cấp dịch vụ bán lẻ mà đồng thời còn nhận kinh doanh bán buôn các loại bách hóa hàng ngày.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 偏差偏差 | piān chā | THIÊN SAI | [Danh từ] sai lệch, độ lệch, dung sai kỹ thuật — Ví dụ: 全自动智能盾构机搭载高精度激光导向系统,将数公里海底隧道掘进轴线轴向偏差严格控制在毫米级以内。 (Máy đào hầm tbm thông minh tự động hoàn toàn trang bị hệ thống dẫn hướng laser độ chính xác cao đã kiểm soát nghiêm ngặt độ sai lệch trục đào hầm đáy biển dài nhiều cây số trong phạm vi cấp độ milimet.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 17 nét] |
| 漂浮漂浮 | piāo fú | PHIÊU PHÙ | [Động từ] trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước/không gian) — Ví dụ: 在微重力环境下的中国空间站天宫课堂上,航天员生动展示了水球在太空中自由漂浮与表面张力的奇妙物理现象。 (Trong Giờ học Thiên Cung trên Trạm vũ trụ Trung Quốc dưới môi trường vi trọng lực, các phi hành gia đã trình diễn sinh động hiện tượng vật lý kỳ diệu về quả cầu nước trôi nổi lơ lửng tự do ngoài không gian cùng sức căng bề mặt.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 21 nét] |
| 品尝品嚐 | pǐn cháng | PHẨM THƯỜNG | [Động từ] thưởng thức, nếm thử (ẩm thực, hương vị cuộc sống) — Ví dụ: 在国际茶文化博览会上,来自全球各地的茶道爱好者齐聚一堂,细细品尝着中华名茶的醇厚回甘与独特韵味。 (Tại Hội chợ Triển lãm Văn hóa Trà Quốc tế, những người yêu thích trà đạo đến từ khắp nơi trên toàn cầu đã tề tựu đông đủ, nhâm nhi thưởng thức vị ngọt hậu đậm đà cùng phong vị độc đáo của các danh trà Trung Hoa.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 25 nét] |
| 平行平行 | píng xíng | BÌNH HÀNG | [Tính từ / Động từ] song song, song hành, đồng thời tiến hành — Ví dụ: 在重大科技攻关型号研制中,科研团队采取多条技术路线并行推进与平行攻关策略,大幅缩短了研发周期。 (Trong việc nghiên cứu chế tạo các sản phẩm mô hình khoa học công nghệ trọng đại, nhóm nghiên cứu đã áp dụng chiến lược đẩy mạnh song hành và nghiên cứu vượt khó song song theo nhiều tuyến kỹ thuật, rút ngắn vượt bậc chu kỳ nghiên cứu phát triển.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 21 nét] |
| 颇頗 | pō | PHA | [Phó từ] khá, rất, tương đối (văn viết) — Ví dụ: 我国青年领衔学者发表的关于量子相变微观机理的原创性学术论文,在国际高能物理学术界引起了颇为广泛的关注。 (Bài báo học thuật mang tính nguyên tác về cơ chế vi mô của chuyển pha lượng tử do nhà nghiên cứu trẻ đầu ngành nước ta công bố đã thu hút được sự quan tâm rất đỗi sâu rộng trong giới học thuật vật lý năng lượng cao quốc tế.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 9 nét] |
| 普及普及 | pǔ jí | PHỔ CẬP | [Động từ / Tính từ] phổ cập, phổ biến rộng rãi — Ví dụ: 国家全面普及九年义务教育并大力推进优质均衡发展,有效保障了每一个适龄儿童享有公平优质教育的权利。 (Nhà nước phổ cập toàn diện giáo dục nghĩa vụ chín năm và đẩy mạnh phát triển cân bằng chất lượng cao, bảo đảm hiệu quả quyền được thụ hưởng nền giáo dục bình đẳng chất lượng cao của mọi trẻ em đúng độ tuổi.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 18 nét] |
| 凄凉淒涼 | qī liáng | THÊ LƯƠNG | [Tính từ] thê lương, quạnh quẽ lạnh lẽo u sầu — Ví dụ: 通过全面精准扶贫与易地搬迁安置,昔日深山绝壁间极度荒芜凄凉的贫困山寨彻底变成了设施齐备的宜居新村。 (Thông qua công tác giảm nghèo chính xác toàn diện và bố trí di dời tái định cư, bản nghèo hoang vu u sầu thê lương tột cùng giữa vách đá non cao năm nào nay đã biến thành một ngôi làng mới đáng sống với đầy đủ trang thiết bị tiện nghi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 起草起草 | qǐ cǎo | KHỞI THẢO | [Động từ / Danh từ] khởi thảo, soạn thảo dự thảo văn kiện — Ví dụ: 国家立法机关深入开展实地调研与专家咨询论证,高质量起草了新时代生态环境保护法草案。 (Cơ quan lập pháp quốc gia đi sâu triển khai khảo sát thực tế và luận chứng tư vấn chuyên gia, soạn thảo khởi thảo với chất lượng cao dự thảo Luật Bảo vệ Môi trường Sinh thái Thời đại mới.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 22 nét] |
| 启程啓程 | qǐ chéng | KHỞI TRÌNH | [Động từ] khởi hành, lên đường xuất phát — Ví dụ: 搭载着多学科综合科考团队的万吨级“雪龙2”号极地科考破冰船鸣笛启程,奔赴南极执行国家重大极地考察任务。 (Con tàu phá băng khảo sát khoa học vùng cực vạn tấn 'Tuyết Long 2' chở theo đoàn khảo sát khoa học tổng hợp đa ngành đã kéo còi khởi hành lên đường, tiến về Nam Cực thực thi nhiệm vụ khảo sát vùng cực trọng đại cấp quốc gia.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 气概氣概 | qì gài | KHÍ KHÁI | [Danh từ] khí phách, hào khí, dũng khí anh hùng — Ví dụ: 人民军队展现了“一不怕苦、二不怕死”的铁血血性与敢打必胜的英勇英雄气概,坚决守护国家领土主权安全。 (Quân đội nhân dân đã phô diễn dòng máu sắt đá 'Một không sợ khổ, hai không sợ chết' cùng khí phách anh hùng quả cảm dám đánh là thắng, kiên quyết bảo vệ an ninh chủ quyền lãnh thổ của quốc gia.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 24 nét] |
| 气压氣壓 | qì yā | KHÍ ÁP | [Danh từ] áp suất khí quyển, áp suất không khí — Ví dụ: 空间站环境控制与生命保障系统实时精确调控舱内氧气浓度与气压平衡,为航天员营造了舒适宜居的太空微环境。 (Hệ thống bảo đảm sinh mệnh và kiểm soát môi trường trạm vũ trụ điều chỉnh chuẩn xác theo thời gian thực cân bằng áp suất không khí và nồng độ oxy bên trong khoang, tạo nên vi môi trường không gian dễ chịu thoải mái cho các phi hành gia sinh sống.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 22 nét] |
| 牵扯牽扯 | qiān chě | KHIÊN XẢ | [Động từ] liên lụy, dính líu, dính líu phức tạp — Ví dụ: 在推进超大城市城中村综合改造与城市更新中,涉及产权关系复杂与利益诉求多样,必须依法妥善处理各方利益牵扯。 (Trong việc thúc đẩy chỉnh trang tổng hợp các thôn làng trong đô thị và đổi mới chỉnh trang siêu đô thị, liên quan tới quan hệ quyền sở hữu tài sản phức tạp cùng các yêu cầu lợi ích đa dạng, bắt buộc phải xử lý thỏa đáng theo pháp luật mọi sự dính líu lợi ích của các bên.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 28 nét] |
| 谦逊謙遜 | qiān xùn | KHIÊM TỐN | [Tính từ] khiêm tốn, nhún nhường từ tốn — Ví dụ: 老一辈德高望重的功勋科学家虽然功勋卓著,但为人始终极其谦逊低调、平易近人,深受全社会由衷敬重。 (Các nhà khoa học tiền bối có công trạng lẫy lừng đức cao vọng trọng dẫu lập được công lao hiển hách nhưng đối nhân xử thế luôn luôn vô cùng khiêm tốn nhún nhường, bình dị dễ gần, được toàn xã hội hết lòng kính trọng từ đáy lòng.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 24 nét] |
| 强制強制 | qiáng zhì | CƯỜNG CHẾ | [Động từ / Tính từ] cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật — Ví dụ: 国家依法对涉及人民群众生命财产安全的高风险特种设备与特种作业人员,实行严格的强制性国家安全技术标准。 (Nhà nước theo quy định của pháp luật thực thi các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn quốc gia mang tính bắt buộc cưỡng chế nghiêm ngặt đối với nhân sự thao tác đặc chủng và các thiết bị đặc chủng có độ rủi ro cao liên quan tới an toàn tính mạng tài sản của quần chúng nhân dân.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 24 nét] |
| 切实切實 | qiè shí | TIẾP THỰC | [Tính từ / Phó từ] thiết thực, sát sao thực tế, cụ thể vững chắc — Ví dụ: 各级政府部门紧扣人民群众急难愁盼问题,切实把各项就业创业支持、优质医疗扩容与基础教育普惠举措落到实处。 (Các cơ quan chính quyền các cấp bám sát các vấn đề bức thiết, khó khăn của quần chúng nhân dân, cụ thể hóa thiết thực đưa các biện pháp phổ cập giáo dục cơ bản, mở rộng quy mô y tế chất lượng cao cùng hỗ trợ khởi nghiệp việc làm đi vào cuộc sống thực tế.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 26 nét] |
| 氢氫 | qīng | KHINH | [Động từ] Hydro — Ví dụ: 科学家正在研究如何利用氢能来替代传统的化石燃料。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách sử dụng năng lượng hydro để thay thế nhiên liệu hóa thạch truyền thống.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 12 nét] |
| 清晰清晰 | qīng xī | THANH TÍCH | [Tính từ] rõ ràng, sắc nét, rành mạch — Ví dụ: 空间巡天望远镜传回了百亿光年之外极其清晰深邃的古老星系高分辨率多波段全景天文图像。 (Kính viễn vọng tuần thiên không gian đã truyền về những hình ảnh thiên văn toàn cảnh đa băng tần độ phân giải cao vô cùng sắc nét và sâu thẳm của các thiên hà cổ đại cách xa hàng chục tỷ năm ánh sáng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 情报情報 | qíng bào | TÌNH BÁO | [Danh từ] tình báo, thông tin tình báo an ninh — Ví dụ: 国家安全机关坚持总体国家安全观,依靠广大人民群众构筑起防范境外间谍窃密渗透的坚强人民防线。 (Cơ quan an ninh quốc gia kiên trì Quan niệm An ninh Quốc gia Tổng thể, dựa vào đông đảo quần chúng nhân dân xây đắp nên phòng tuyến nhân dân kiên cường phòng ngừa các cơ quan tình báo gián điệp nước ngoài đánh cắp bí mật và thâm nhập.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 请帖請帖 | qǐng tiě | THỈNH THIẾP | [Danh từ] thiệp mời, thiệp báo hỷ/dự tiệc — Ví dụ: 非遗文化博览会组委会向海内外传统工艺大师与文博学者发出了精美印制的非遗特展正式请帖。 (Ban tổ chức Hội chợ Triển lãm Văn hóa Di sản Phi vật thể đã gửi những tấm thiệp mời chính thức in ấn tinh xảo của triển lãm đặc biệt di sản phi vật thể tới các bậc thầy thủ công truyền thống và học giả bảo tàng văn hóa trong và ngoài nước.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 27 nét] |
| 渠道渠道 | qú dào | CỪ ĐẠO | [Danh từ] kênh, kênh mương thủy lợi; kênh thông tin/phân phối — Ví dụ: 南水北调中线干线工程人工渠道全长一千四百多公里,常年稳定清澈地将长江支流甘甜汉江水输送至京津冀地区。 (Kênh mương nhân tạo của công trình tuyến chính Dự án Chuyển nước Nam sang Bắc dài hơn 1.400 cây số, quanh năm ổn định và trong vắt dẫn dòng nước sông Hán ngọt ngào thuộc nhánh sông Trường Giang truyền tải tới khu vực Bắc Kinh - Thiên Tân - Hà Bắc.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 20 nét] |
| 权衡權衡 | quán héng | QUYỀN HÀNH | [Động từ / Danh từ] cân nhắc, đắn đo thiệt hơn, đánh giá đa chiều — Ví dụ: 在制定前沿人工智能监管法律规范时,立法部门深入权衡技术鼓励创新与伦理安全风险防范之间的平衡点。 (Khi xây dựng các quy phạm pháp luật giám sát quản lý trí tuệ nhân tạo tiên phong, cơ quan lập pháp đã đi sâu cân nhắc đắn đo điểm cân bằng giữa việc khuyến khích đổi mới công nghệ và phòng ngừa các rủi ro an toàn đạo đức.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 缺陷缺陷 | quē xiàn | KHUYẾT HÃM | [Danh từ] khuyết tật, khiếm khuyết, nhược điểm kỹ thuật — Ví dụ: 超精密半导体制造采用了先进的电子束无损检测设备,能够精准识别晶圆纳米层间任何细微晶格缺陷。 (Quy trình chế tạo bán dẫn siêu chính xác áp dụng thiết bị kiểm tra không phá hủy bằng chùm tia điện tử tiên tiến, có thể nhận diện chuẩn xác bất kỳ khuyết tật mạng tinh thể vi mô nào giữa các lớp nano của tấm wafer.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 27 nét] |
| 染染 | rǎn | NHIỄM | [Động từ] nhuộm; nhiễm, lây — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地染。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách thuốc nhuộm một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 8 nét] |
| 人道人道 | rén dào | NHÂN ĐẠO | [Danh từ / Tính từ] nhân đạo, tinh thần nhân đạo nhân văn — Ví dụ: 中国积极参与国际多边灾难紧急救援行动,向受到武装冲突与重大自然灾害影响的国家提供了多批人道主义物资援助。 (Trung Quốc tích cực tham gia các hoạt động cứu trợ khẩn cấp thảm họa đa phương quốc tế, cung cấp nhiều đợt viện trợ vật tư nhân đạo cho các quốc gia chịu ảnh hưởng của xung đột vũ trang và thảm họa thiên tai trọng đại.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 人性人性 | rén xìng | NHÂN TÍNH | [Danh từ / Tính từ] nhân tính, tính người; nhân văn thấu hiểu con người — Ví dụ: 优秀的文学艺术经典著作深刻洞察并展现了人类面对苦难时的崇高善良与光辉人性力量。 (Các tác phẩm văn học nghệ thuật kinh điển xuất sắc thấu hiểu sâu sắc và phô diễn sức mạnh nhân tính tính người rực rỡ chói lọi cùng sự lương thiện cao đẹp của loài người khi đối mặt với hoạn nạn gian truân.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách SÁCH BỘ ĐỀ TINH GIẢNG TINH LUYỆN HSK5 新汉语水平考试精讲精练HSK五级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 比字句(数量差与程度) (BỈ TỰ CÚ SỐ LƯỢNG SAI)
HSK 2 · Cấu trúc #026Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ chênh lệch cụ thể hoặc rõ rệt giữa hai đối tượng trong câu so sánh.
02 Cấu trúc 因果关联词(因为……所以……) (NHÂN QUẢ LIÊN QUAN TỪ)
HSK 2 · Cấu trúc #059Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quan hệ nhân quả kinh điển: vế trước nêu lý do, vế sau đưa ra kết luận (vì... cho nên...).
03 存现句(处所 + 动词 + 着 + 人/物)
HSK 3 · Câu tồn hiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị nơi chốn nào đó đang có người hoặc vật gì tồn tại ở một trạng thái cụ thể.
04 “把”字句(2):结果补语在“把”字句中的应用
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Hành động tác động vào tân ngữ và tạo ra kết quả rõ ràng, thường đi kèm bổ ngữ kết quả như 干净, 好, 完.
05 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #023Phân tích học thuật & Cách dùng: Tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ cho động từ thứ hai (nhờ, sai khiến, mời, khiến cho).
06 Cấu trúc 状态补语(得) (TRẠNG THÁI BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #037Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá, miêu tả trạng thái hoặc kết quả của một động tác đã hoặc thường xuyên xảy ra.
07 Cấu trúc 叫 / 让被动句 (KHIẾU NHƯỢNG BỊ ĐỘNG CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #050Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu bị động khẩu ngữ dùng 让 hoặc 叫; quy tắc ngữ pháp bắt buộc PHẢI CÓ TÁC NHÂN đứng sau (nếu không rõ tác nhân phải thêm '人').
08 Cấu trúc 介词“对”与“对于” (GIỚI TỪ ĐỐI DỮ ĐỐI VU)
HSK 3 · Cấu trúc #084Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ đối tượng hướng đến hoặc phương diện xem xét. '对' dùng linh hoạt hơn, có thể làm vị ngữ hoặc trạng ngữ; '对于' chỉ đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ.
09 Cặp liên từ lựa chọn dứt khoát: “宁可……也(不)……” (Thà... chứ quyết không...) (选择关联词:“宁可……也(不)……”)
HSK 5 · Liên từ lựa chọnPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị qua cân nhắc kỹ lưỡng, người nói sẵn sàng chấp nhận một điều kiện khó khăn, gian khổ hơn ở vế trước để đạt được hoặc giữ gìn điều có giá trị cốt lõi ở vế sau.
10 Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”)
HSK 5 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự việc hoặc con người đồng thời sở hữu cả hai phẩm chất, tính chất hay chức năng có tầm quan trọng tương đương.
11 Liên từ mục đích: “以便……” (Để tiện cho, nhằm tạo điều kiện...) (目的连词:“以便……”表示方便后续行动)
HSK 5 · Liên từ mục đíchPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu vế thứ hai để chỉ ra hành động ở vế đầu nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc thực hiện hành động tiếp theo.
12 Cấu trúc 追加理由(……况且/何况……) (HUỐNG THẢ HÀ HUỐNG)
HSK 5 · Cấu trúc #072Phân tích học thuật & Cách dùng: Bổ sung thêm một lý lẽ hiển nhiên nữa làm cho lập luận càng thêm vững chắc (huống hồ, hơn nữa).
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “农业科学家利用仿生学原理研究( )复眼多通道成像机制,成功研制出具备超广角视场的新型微型光学传感器。” (Các nhà khoa học nông nghiệp vận dụng nguyên lý phỏng sinh học nghiên cứu cơ chế chụp ảnh đa kênh của mắt kép côn trùng, đã nghiên cứu chế tạo thành công cảm biến quang học vi mô kiểu mới sở hữu tầm nhìn góc siêu rộng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 昆虫 (kūn chóng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “昆虫” (kūn chóng - âm Hán Việt: CÔN TRÙNG, danh từ) mang nghĩa “côn trùng, sâu bọ”. Câu hoàn chỉnh: “农业科学家利用仿生学原理研究昆虫复眼多通道成像机制,成功研制出具备超广角视场的新型微型光学传感器。” (Các nhà khoa học nông nghiệp vận dụng nguyên lý phỏng sinh học nghiên cứu cơ chế chụp ảnh đa kênh của mắt kép côn trùng, đã nghiên cứu chế tạo thành công cảm biến quang học vi mô kiểu mới sở hữu tầm nhìn góc siêu rộng.). Các phương án còn lại: 冷淡 (lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạm), 力争 (dốc sức tranh thủ, phấn đấu giành lấy, nỗ lực đạt được), 流露 (bộc lộ, để lộ ra (tình cảm tự nhiên, ánh mắt)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “因为 + Nguyên nhân, 所以 + Kết quả” (Cấu trúc 因果关联词(因为……所以……) (NHÂN QUẢ LIÊN QUAN TỪ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “因为 + Nguyên nhân, 所以 + Kết quả”: Biểu thị quan hệ nhân quả kinh điển: vế trước nêu lý do, vế sau đưa ra kết luận (vì... cho nên...). Câu chuẩn xác trong sách là: “因为昨天下大雨,所以我们没有去公园。” (Vì hôm qua mưa to, cho nên chúng tôi không đi công viên.) và “今天我们学第一课。” (Hôm nay chúng ta học bài một.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “国家完善全生命周期人口发展支持政策,全力营造育儿友好型与养老关爱型社会,助力千家万户共享( )幸福生活。” (Nhà nước hoàn thiện các chính sách hỗ trợ phát triển dân số toàn vòng đời, dốc toàn lực xây dựng một xã hội thân thiện với việc nuôi dạy con trẻ và quan tâm chăm sóc người cao tuổi, tiếp sức cho hàng vạn gia đình cùng chia sẻ cuộc sống viên mãn hạnh phúc mỹ mãn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 美满 (měi mǎn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “美满” (měi mǎn - âm Hán Việt: MỸ MÃN, tính từ) mang nghĩa “mỹ mãn, êm ấm viên mãn, hạnh phúc trọn vẹn”. Câu hoàn chỉnh: “国家完善全生命周期人口发展支持政策,全力营造育儿友好型与养老关爱型社会,助力千家万户共享美满幸福生活。” (Nhà nước hoàn thiện các chính sách hỗ trợ phát triển dân số toàn vòng đời, dốc toàn lực xây dựng một xã hội thân thiện với việc nuôi dạy con trẻ và quan tâm chăm sóc người cao tuổi, tiếp sức cho hàng vạn gia đình cùng chia sẻ cuộc sống viên mãn hạnh phúc mỹ mãn.). Các phương án còn lại: 面子 (thể diện, sĩ diện, danh dự mặt mũi), 模式 (mô thức, mô hình phương thức vận hành), 宁愿 (thà rằng, sẵn sàng chọn, tình nguyện).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả” (“把”字句(2):结果补语在“把”字句中的应用)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả”: Hành động tác động vào tân ngữ và tạo ra kết quả rõ ràng, thường đi kèm bổ ngữ kết quả như 干净, 好, 完. Câu chuẩn xác trong sách là: “我把衣服洗干净了。” (Tôi đã giặt quần áo sạch sẽ rồi.) và “好的阿姨,我现在就放进洗衣机里。” (Vâng ạ dì, cháu cho vào máy giặt ngay đây.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在微重力环境下的中国空间站天宫课堂上,航天员生动展示了水球在太空中自由( )与表面张力的奇妙物理现象。” (Trong Giờ học Thiên Cung trên Trạm vũ trụ Trung Quốc dưới môi trường vi trọng lực, các phi hành gia đã trình diễn sinh động hiện tượng vật lý kỳ diệu về quả cầu nước trôi nổi lơ lửng tự do ngoài không gian cùng sức căng bề mặt.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 漂浮 (piāo fú)
Giải thích chuyên sâu: Từ “漂浮” (piāo fú - âm Hán Việt: PHIÊU PHÙ, động từ) mang nghĩa “trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước/không gian)”. Câu hoàn chỉnh: “在微重力环境下的中国空间站天宫课堂上,航天员生动展示了水球在太空中自由漂浮与表面张力的奇妙物理现象。” (Trong Giờ học Thiên Cung trên Trạm vũ trụ Trung Quốc dưới môi trường vi trọng lực, các phi hành gia đã trình diễn sinh động hiện tượng vật lý kỳ diệu về quả cầu nước trôi nổi lơ lửng tự do ngoài không gian cùng sức căng bề mặt.). Các phương án còn lại: 颇 (khá, rất, tương đối (văn viết)), 起草 (khởi thảo, soạn thảo dự thảo văn kiện), 谦逊 (khiêm tốn, nhún nhường từ tốn).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 得 + Trạng thái / Tính từ” (Cấu trúc 状态补语(得) (TRẠNG THÁI BỔ NGỮ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 得 + Trạng thái / Tính từ”: Dùng để đánh giá, miêu tả trạng thái hoặc kết quả của một động tác đã hoặc thường xuyên xảy ra. Câu chuẩn xác trong sách là: “他说汉语说得很流利。” (Anh ấy nói tiếng Trung nói rất là lưu loát.) và “问题出现了。” (Vấn đề đã xuất hiện.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "SÁCH BỘ ĐỀ TINH GIẢNG TINH LUYỆN HSK5 新汉语水平考试精讲精练HSK五级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn SÁCH BỘ ĐỀ TINH GIẢNG TINH LUYỆN HSK5 新汉语水平考试精讲精练HSK五级 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "SÁCH BỘ ĐỀ TINH GIẢNG TINH LUYỆN HSK5 新汉语水平考试精讲精练HSK五级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: SÁCH BỘ ĐỀ TINH GIẢNG TINH LUYỆN HSK5 新汉语水平考试精讲精练HSK五级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "SÁCH BỘ ĐỀ TINH GIẢNG TINH LUYỆN HSK5 新汉语水平考试精讲精练HSK五级" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



