Tải giáo trình Cẩm nang luyện thi HSK cấp độ 3-4 - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Cẩm nang luyện thi HSK cấp độ 3-4 (Mọi Cấp Độ) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình Cẩm nang luyện thi HSK cấp độ 3-4"
- 2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 3)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)
- 02 Cấu trúc 反问句(不是……吗?) (PHẢN VẤN CÚ BẤT THỊ MA)
- 03 句子的一般结构
- 04 结构助词“的”
- 05 日期的表达顺序
- 06 时间的表达(点、分)
- 07 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
- 08 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
- 09 Liên từ nhân quả phát triển: “从而” (Từ đó, nhờ vậy mà...) (连词“从而”表示引出目的或自然结果)
- 10 Cặp liên từ nhượng bộ thừa nhận: “固然……但是/却……” (Dẫu rằng... nhưng...) (让步转折关联词:“固然……但是/却……”)
- 11 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
- 12 Giới từ chỉ sự biến đổi song hành: “随着……” (Cùng với sự...) (介词结构:“随着……”表示伴随发展变化)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình Cẩm nang luyện thi HSK cấp độ 3-4"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải giáo trình Cẩm nang luyện thi HSK cấp độ 3-4 thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK dành cho trình độ Mọi Cấp Độ. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Luyện thi HSK
Giáo Trình Cẩm nang luyện thi HSK cấp độ 3-4
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Mọi Cấp Độ
- Lượt tải
- 4.264
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình Cẩm nang luyện thi HSK cấp độ 3-4"
Ấn phẩm Giáo Trình Cẩm nang luyện thi HSK cấp độ 3-4 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 3 (Luyện thi HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第26题:听对话,选择正确答案: 问:现在几点了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?该做晚饭了吧? 女:可不,都差一刻六点了。 问:现在几点了?
2. Mục Lục 10 Bộ Đề Thi Mô Phỏng & Link Phòng Thi Trực Tuyến (HSK 3)
Bên cạnh việc tải trọn bộ file PDF + Audio MP3 của sách Giáo Trình Cẩm nang luyện thi HSK cấp độ 3-4, bạn có thể bấm trực tiếp vào từng đề bên dưới để luyện thi bấm giờ trực tuyến (chấm điểm tự động 100%) hoặc xem bản giải chi tiết từng câu trên FoxHSK:
| Mã Đề | Tên Bộ Đề & Link Phòng Thi Trực Tuyến FoxHSK | Cấu Trúc & Trọng Tâm Khảo Thí HSK 3 |
|---|---|---|
| Đề số 01 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 1 (模拟试卷 1 · Mã đề H3-BLCUP-01)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 02 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 2 (模拟试卷 2 · Mã đề H3-BLCUP-02)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 03 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 3 (模拟试卷 3 · Mã đề H3-BLCUP-03)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 04 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 4 (模拟试卷 4 · Mã đề H3-BLCUP-04)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 05 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 5 (模拟试卷 5 · Mã đề H3-BLCUP-05)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 06 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 6 (模拟试卷 6 · Mã đề H3-BLCUP-06)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 07 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 7 (模拟试卷 7 · Mã đề H3-BLCUP-07)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 08 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 8 (模拟试卷 8 · Mã đề H3-BLCUP-08)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 09 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 9 (模拟试卷 9 · Mã đề H3-BLCUP-09)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
| Đề số 10 |
Bộ Đề Thi Mô Phỏng HSK 3 Số 10 (模拟试卷 10 · Mã đề H3-BLCUP-10)
|
Đầy đủ phần Nghe hiểu (có file MP3 câu lẻ & lời thoại 听力材料), Đọc hiểu và Viết chuẩn cấu trúc Hanban / BLCUP cấp độ HSK 3. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第26题:听对话,选择正确答案: 问:现在几点了?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:現在幾點了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?该做晚饭了吧? 女:可不,都差一刻六点了。 问:现在几点了?
第26题:听对话,选择正确答案: 问:女的想不想去商店?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:女的想不想去商店?
• Băng phát tiếng Trung: 男:天凉了,一会儿陪我去商店买件毛衣,好吗? 女:真巧,我也正想出去买些东西呢。 问:女的想不想去商店?
第26题:听对话,选择正确答案: 问:女的课下喜欢做什么?第26題:聽對話,選擇正確答案: 問:女的課下喜歡做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:下午没课的时候,我常去操场踢球或者打篮球。你的爱好是什么? 女:没来中国前我就对中国书法感兴趣,现在每周一、三、五都去业余书法班学习。 问:女的课下喜欢做什么?
问:女的要男的帮忙做什么?問:女的要男的幫忙做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,我去邮局寄包裹,你去不去? 女:不去,一会儿老师来给我辅导。你顺便帮我买两套纪念邮票吧。 问:女的要男的帮忙做什么?
问:女的怎么了?問:女的怎麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么好多天没见到你了呀?出差了? 女:我请假了,妈妈住院了。 问:女的怎么了?
问:男的为什么回来晚了?問:男的為什麼回來晚了?
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么这么晚才回来呀?又加班了? 男:没有,我在车站遇到大学同学赵刚了,我们一起去喝咖啡了。 问:男的为什么回来晚了?
问:他们买什么了?問:他們買什麼了?
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们新买的沙发搬回来了! 女:颜色很好,价格也不贵,坐着很舒服。 问:他们买什么了?
问:学生们明天要做什么?問:學生們明天要做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 男:田芳,通知同学们明天上午八点检查身体,别吃早饭。 女:知道了,老师,我一会儿就去。 问:学生们明天要做什么?
问:男的暑假要做什么?問:男的暑假要做什麼?
• Băng phát tiếng Trung: 女:暑假这么长时间,你怎么不回国呢? 男:我妈妈和妹妹要来中国,我陪她们到杭州、上海、南京旅行。 问:男的暑假要做什么?
问:女的建议男的买什么礼物?問:女的建議男的買什麼禮物?
• Băng phát tiếng Trung: 男:下个月是我女朋友的生日,我寄给她什么礼物好呢?毛衣还是高跟鞋? 女:中国的旗袍很漂亮,你给她买一件寄回国吧。 问:女的建议男的买什么礼物?
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 3) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 偶尔偶爾 | ǒu ěr | NGẪU NHĨ | [Danh từ] thỉnh thoảng, đôi khi — Ví dụ: 我偶尔去那里。 (Tôi thỉnh thoảng đến đó.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
| 乒乓球乒乓球 | pīng pāng qiú | BINH BÀNG CẦU | [Danh từ] bóng bàn — Ví dụ: 我们打乒乓球。 (Chúng tôi chơi bóng bàn.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 34 nét] |
| 气候氣候 | qì hòu | KHÍ HẬU | [Danh từ] khí hậu — Ví dụ: 这里的气候很好。 (Khí hậu ở đây rất tốt.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 22 nét] |
| 轻松輕鬆 | qīng sōng | KHINH TÙNG | [Tính từ] nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng — Ví dụ: 他感到很轻松。 (Anh ấy cảm thấy rất thư thái.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 缺少缺少 | quē shǎo | KHUYẾT THIỂU | [Danh từ] thiếu thốn, thiếu hụt — Ví dụ: 我们缺少一位医生。 (Chúng tôi thiếu một bác sĩ.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 22 nét] |
| 扔扔 | rēng | NHƯNG | [Động từ] ném, vứt, quẳng — Ví dụ: 他扔了旧书。 (Anh ấy đã vứt sách cũ.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 8 nét] |
| 伤心傷心 | shāng xīn | THƯƠNG TÂM | [Tính từ] đau lòng, buồn bã, đau khổ — Ví dụ: 她很伤心。 (Cô ấy rất buồn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 剩剩 | shèng | THẶNG | [Động từ] thừa, còn lại — Ví dụ: 冰箱里只剩下一块面包了,我们今晚得去超市买菜。 (Trong tủ lạnh chỉ còn lại một miếng bánh mì, tối nay chúng ta phải đi siêu thị mua đồ ăn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 14 nét] |
| 食品食品 | shí pǐn | THỰC PHẨM | [Danh từ] thực phẩm, đồ ăn — Ví dụ: 这是新鲜食品。 (Đây là thực phẩm tươi.) [Bộ thủ: 食 (THỰC) • 25 nét] |
| 收拾收拾 | shōu shi | THU THIỆP | [Danh từ] thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý — Ví dụ: 请收拾你的房间。 (Xin hãy dọn dẹp phòng của bạn.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 数字數字 | shù zì | SỔ TỰ | [Danh từ] con số, chữ số, kỹ thuật số — Ví dụ: 这是我的数字。 (Đây là con số của tôi.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 塑料袋塑料袋 | sù liào dài | TỐ LIỆU ĐẠI | [Danh từ] túi ni-lông, túi nhựa — Ví dụ: 这是塑料袋。 (Đây là túi ni-lông.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 35 nét] |
| 态度態度 | tài du | THÁI ĐỘ | [Danh từ] thái độ, quan điểm — Ví dụ: 他的态度很好。 (Thái độ của anh ấy rất tốt.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 19 nét] |
| 提供提供 | tí gōng | ĐỀ CUNG | [Danh từ] cung cấp, mang lại, hỗ trợ — Ví dụ: 他们提供帮助。 (Họ cung cấp sự giúp đỡ.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 同情同情 | tóng qíng | ĐỒNG TÌNH | [Danh từ] đồng cảm, thông cảm, xót thương — Ví dụ: 我同情他。 (Tôi đồng cảm với anh ấy.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 网站網站 | wǎng zhàn | VÕNG TRẠM | [Danh từ] trang web, website — Ví dụ: 这是我的网站。 (Đây là trang web của tôi.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 22 nét] |
| 无论無論 | wú lùn | VÔ LUẬN | [Liên từ] bất kể, dù cho, bất luận — Ví dụ: 无论如何都要去。 (Dù thế nào cũng phải đi.) [Bộ thủ: 无 (VÔ) • 21 nét] |
| 香香 | xiāng | HƯƠNG | [Tính từ] thơm, nén hương, hương thơm — Ví dụ: 花很香。 (Hoa rất thơm.) [Bộ thủ: 香 (HƯƠNG) • 10 nét] |
| 辛苦辛苦 | xīn kǔ | TÂN KHỔ | [Động từ] vất vả, gian khổ, nhọc nhằn — Ví dụ: 您辛苦了。 (Bạn đã vất vả rồi.) [Bộ thủ: 辛 (TÂN) • 23 nét] |
| 性别性別 | xìng bié | TÍNH BIỆT | [Danh từ] giới tính — Ví dụ: 这是什么性别? (Đây là giới tính gì?) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 19 nét] |
| 亚洲亞洲 | Yà zhōu | Á CHÂU | [Danh từ] Châu Á, Á Châu — Ví dụ: 中国在亚洲。 (Trung Quốc ở Châu Á.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 养成養成 | yǎng chéng | DƯỠNG THÀNH | [Danh từ] hình thành, rèn luyện (thói quen) — Ví dụ: 要养成好习惯。 (Phải rèn luyện thói quen tốt.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 24 nét] |
| 亿億 | yì | ỨC | [Số từ] trăm triệu — Ví dụ: 人口超过十亿。 (Dân số vượt quá một tỷ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 勇敢勇敢 | yǒng gǎn | DŨNG CẢM | [Tính từ] dũng cảm, quả cảm — Ví dụ: 他很勇敢。 (Anh ấy rất dũng cảm.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 友好友好 | yǒu hǎo | HỮU HẢO | [Tính từ] hữu nghị, thân thiện — Ví dụ: 他对待朋友很友好。 (Anh ấy đối xử thân thiện với bạn bè.) [Bộ thủ: 又 (HỰU) • 24 nét] |
| 圆圓 | yuán | VIÊN | [Tính từ] tròn, hình tròn, viên mãn — Ví dụ: 这个球是圆的。 (Quả bóng này tròn.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 12 nét] |
| 暂时暫時 | zàn shí | TẠM THỜI | [Danh từ] tạm thời, chốc lát — Ví dụ: 我暂时住在那里。 (Tôi tạm thời sống ở đó.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 28 nét] |
| 整齐整齊 | zhěng qí | CHỈNH TỀ | [Danh từ] ngay ngắn, đều đặn, tề chỉnh — Ví dụ: 他的书桌很整齐。 (Bàn học của anh ấy rất ngăn nắp.) [Bộ thủ: 齊 (TỀ) • 20 nét] |
| 直接直接 | zhí jiē | TRỰC TIẾP | [Danh từ] trực tiếp, thẳng thắn — Ví dụ: 请直接告诉我。 (Xin hãy nói thẳng với tôi.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 质量質量 | zhì liàng | CHẤT LƯỢNG | [Danh từ] chất lượng, khối lượng (vật lý) — Ví dụ: 这是好质量的产品。 (Đây là sản phẩm chất lượng tốt.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 祝贺祝賀 | zhù hè | CHÚC HẠ | [Danh từ] chúc mừng, chúc tụng — Ví dụ: 祝贺你成功。 (Chúc mừng bạn thành công.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 25 nét] |
| 自然自然 | zì rán | TỰ NHIÊN | [Danh từ] tự nhiên, giới tự nhiên, đương nhiên — Ví dụ: 大自然很美。 (Giới tự nhiên rất đẹp.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 做生意做生意 | zuò shēng yì | TỐ SINH Ý | [Danh từ] làm kinh doanh, buôn bán — Ví dụ: 他喜欢做生意。 (Anh ấy thích kinh doanh.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 34 nét] |
| 比比 | bǐ | TỶ | [Giới từ] hơn — Ví dụ: 哥哥比我高。 (Anh trai cao hơn tôi.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 11 nét] |
| 错錯 | cuò | THÁC | [Động từ] sai — Ví dụ: 这个字你写错了。 (Chữ này bạn viết sai rồi.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 13 nét] |
| 懂懂 | dǒng | ĐỔNG | [Động từ] Hiểu — Ví dụ: 这句话听懂了吗? (Câu này bạn nghe hiểu chưa?) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 9 nét] |
| 公斤公斤 | gōng jīn | CÔNG CÂN | [Danh từ] kilôgam — Ví dụ: 我买了两公斤苹果。 (Tôi đã mua hai cân (kg) táo.) [Bộ thủ: 斤 (CÂN) • 22 nét] |
| 欢迎歡迎 | huān yíng | HOAN NGHÊNH | [Động từ] chào mừng — Ví dụ: 欢迎来到中国! (Chào mừng đến với Trung Quốc!) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 17 nét] |
| 进進 | jìn | TIẾN | [Động từ] nhập, vào — Ví dụ: 请进,请坐! (Mời vào, mời ngồi!) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 8 nét] |
| 课課 | kè | KHOÁ | [Danh từ] bài học, tiết học — Ví dụ: 今天我们学第一课。 (Hôm nay chúng ta học bài một.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 13 nét] |
| 慢慢 | màn | MẠN | [Tính từ] chậm — Ví dụ: 请说慢一点儿。 (Xin vui lòng nói chậm lại một chút.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 11 nét] |
| 旁边旁邊 | páng biān | BÀNG BIÊN | [Danh từ] bên cạnh — Ví dụ: 我家旁边有一个超市。 (Bên cạnh nhà tôi có một siêu thị.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 19 nét] |
| 让讓 | ràng | NHƯỢNG | [Giới từ] cho phép, để — Ví dụ: 让我看一下。 (Để tôi xem một chút.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 12 nét] |
| 送送 | sòng | TỐNG | [Động từ] tặng, tiễn — Ví dụ: 我送你一本书。 (Tôi tặng bạn một cuốn sách.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 11 nét] |
| 晚上晚上 | wǎn shang | VÃN THƯỚNG | [Danh từ] buổi tối, đêm — Ví dụ: 今天晚上我看电影。 (Tối nay tôi xem phim.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 17 nét] |
| 笑笑 | xiào | TIẾU | [Động từ] cười — Ví dụ: 他笑着对我说你好。 (Anh ấy mỉm cười nói chào tôi.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 13 nét] |
| 要要 | yào | YÊU | [Động từ] muốn, cần — Ví dụ: 我要买一个苹果。 (Tôi muốn mua một quả táo.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 13 nét] |
| 鱼魚 | yú | NGƯ | [Danh từ] cá — Ví dụ: 猫喜欢吃鱼。 (Mèo thích ăn cá.) [Bộ thủ: 鱼 (NGƯ) • 14 nét] |
| 找找 | zhǎo | TRẢO | [Động từ] tìm kiếm — Ví dụ: 你在找什么? (Bạn đang tìm gì thế?) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 8 nét] |
| 左边左邊 | zuǒ bian | TẢ BIÊN | [Danh từ] bên trái — Ví dụ: 我的左边是小明。 (Bên trái của tôi là Tiểu Minh.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 17 nét] |
| 班班 | bān | BAN | [Danh từ, Lượng từ] lớp học, ca làm việc — Ví dụ: 我们班有二十个学生。 (Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.) [Bộ thủ: 王 (NGỌC/VƯƠNG) • 10 nét] |
| 鼻子鼻子 | bí zi | TỴ TỬ | [Danh từ] mũi — Ví dụ: 我的鼻子有点儿不舒服。 (Mũi tôi hơi khó chịu.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 冰箱冰箱 | bīng xiāng | BĂNG RƯƠNG | [Danh từ] tủ lạnh — Ví dụ: 请把牛奶放冰箱。 (Xin hãy cho sữa vào tủ lạnh.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 成绩成績 | chéng jì | THÀNH TÍCH | [Danh từ] thành tích, điểm số — Ví dụ: 他的成绩很好。 (Thành tích của anh ấy rất tốt.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 20 nét] |
| 打扫打掃 | dǎ sǎo | TÁ TẢO | [Tính từ] quét dọn, dọn dẹp — Ví dụ: 我打扫房间。 (Tôi dọn dẹp phòng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 地方地方 | dì fang | ĐỊA PHƯƠNG | [Danh từ] địa điểm — Ví dụ: 这是什么地方? (Đây là nơi nào?) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 21 nét] |
| 段段 | duàn | ĐOẠN | [Lượng từ] đoạn — Ví dụ: 这是一段话。 (Đây là một đoạn văn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 8 nét] |
| 放放 | fàng | PHÓNG | [Động từ] đặt, để; thả, mở; nghỉ (kỳ nghỉ) — Ví dụ: 请放好书。 (Xin hãy đặt sách cẩn thận.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 12 nét] |
| 根据根据 | gēn jù | CĂN CƯ | [Giới từ] Theo — Ví dụ: 根据计划,我们出发。 (Theo kế hoạch, chúng ta khởi hành.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 关于關于 | guān yú | QUAN VU | [Giới từ] về, liên quan đến — Ví dụ: 关于这件事,我不知道。 (Về chuyện này, tôi không biết.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 27 nét] |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 3 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình Cẩm nang luyện thi HSK cấp độ 3-4, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)
HSK 2 · Cấu trúc #027Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh ngang bằng (A giống B) hoặc khác biệt (不一样).
02 Cấu trúc 反问句(不是……吗?) (PHẢN VẤN CÚ BẤT THỊ MA)
HSK 2 · Cấu trúc #056Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu phản vấn dùng để khẳng định mạnh mẽ một sự thật hiển nhiên hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng (chẳng phải là... hay sao?).
03 句子的一般结构
HSK 1 · Cấu trúc câuPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Hán, trật tự câu khẳng định cơ bản tương tự tiếng Việt: Chủ ngữ đứng đầu, sau đó đến Vị ngữ động từ và Tân ngữ.
04 结构助词“的”
HSK 1 · Trợ từ kết cấuPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ "的" biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc tu sức. Khi danh từ trung tâm ngữ có mối quan hệ thân thuộc gần gũi (gia đình, trường lớp, bạn bè) thì chữ "的" có thể lược bỏ.
05 日期的表达顺序
HSK 1 · Diễn đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Quy tắc diễn đạt thời gian trong tiếng Trung đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm trước, sau đó đến tháng, ngày và cuối cùng là thứ trong tuần.
06 时间的表达(点、分)
HSK 1 · Biểu đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半".
07 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
HSK 1 · Cấu trúc #003Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại của người hoặc sự vật tại một địa điểm cụ thể (ở... có...).
08 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #012Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu cầu khiến dùng để yêu cầu, nhờ vả lịch sự (请) hoặc khuyên ngăn, cấm đoán (别, 不要).
09 Liên từ nhân quả phát triển: “从而” (Từ đó, nhờ vậy mà...) (连词“从而”表示引出目的或自然结果)
HSK 5 · Liên từ quan hệPhân tích học thuật & Cách dùng: Liên từ trang trọng dùng trong văn viết để nối hai vế câu: vế trước nêu tiền đề hành động, '从而' dẫn ra kết quả tiếp theo hoặc mục đích đạt được.
10 Cặp liên từ nhượng bộ thừa nhận: “固然……但是/却……” (Dẫu rằng... nhưng...) (让步转折关联词:“固然……但是/却……”)
HSK 5 · Liên từ nhượng bộPhân tích học thuật & Cách dùng: '固然' trước tiên thừa nhận một sự thật hiển nhiên hoặc lý lẽ hợp lý ở vế đầu, sau đó dùng '但是/却' để chuyển sang một trọng điểm quan trọng hơn cần lưu tâm.
11 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị lấy một nguồn lực, thế mạnh hoặc phẩm chất nhất định làm chỗ dựa vững chắc để thực hiện hành động.
12 Giới từ chỉ sự biến đổi song hành: “随着……” (Cùng với sự...) (介词结构:“随着……”表示伴随发展变化)
HSK 5 · Giới từ bối cảnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng ở đầu câu để nêu lên một xu thế đang diễn ra làm tiền đề kéo theo sự thay đổi của sự vật ở mệnh đề chính.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我( )去那里。” (Tôi thỉnh thoảng đến đó.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 偶尔 (ǒu ěr)
Giải thích chuyên sâu: Từ “偶尔” (ǒu ěr - âm Hán Việt: NGẪU NHĨ, danh từ) mang nghĩa “thỉnh thoảng, đôi khi”. Câu hoàn chỉnh: “我偶尔去那里。” (Tôi thỉnh thoảng đến đó.). Các phương án còn lại: 轻松 (nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng), 伤心 (đau lòng, buồn bã, đau khổ), 塑料袋 (túi ni-lông, túi nhựa).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “不是 + Khẳng định + 吗?” (Cấu trúc 反问句(不是……吗?) (PHẢN VẤN CÚ BẤT THỊ MA))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “不是 + Khẳng định + 吗?”: Câu phản vấn dùng để khẳng định mạnh mẽ một sự thật hiển nhiên hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng (chẳng phải là... hay sao?). Câu chuẩn xác trong sách là: “你不是已经去过北京了吗?” (Chẳng phải là bạn đã từng đi Bắc Kinh rồi hay sao?) và “明天我们要考试。” (Ngày mai chúng tôi có bài thi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “您( )了。” (Bạn đã vất vả rồi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 辛苦 (xīn kǔ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “辛苦” (xīn kǔ - âm Hán Việt: TÂN KHỔ, động từ) mang nghĩa “vất vả, gian khổ, nhọc nhằn”. Câu hoàn chỉnh: “您辛苦了。” (Bạn đã vất vả rồi.). Các phương án còn lại: 养成 (hình thành, rèn luyện (thói quen)), 友好 (hữu nghị, thân thiện), 质量 (chất lượng, khối lượng (vật lý)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)” (结构助词“的”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)”: Trợ từ "的" biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc tu sức. Khi danh từ trung tâm ngữ có mối quan hệ thân thuộc gần gũi (gia đình, trường lớp, bạn bè) thì chữ "的" có thể lược bỏ. Câu chuẩn xác trong sách là: “我的汉语老师。” (Giáo viên tiếng Trung của tôi.) và “我朋友。” (Bạn của tôi (lược bỏ 的).).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我买了两( )苹果。” (Tôi đã mua hai cân (kg) táo.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 公斤 (gōng jīn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “公斤” (gōng jīn - âm Hán Việt: CÔNG CÂN, danh từ) mang nghĩa “kilôgam”. Câu hoàn chỉnh: “我买了两公斤苹果。” (Tôi đã mua hai cân (kg) táo.). Các phương án còn lại: 课 (bài học, tiết học), 让 (cho phép, để), 鱼 (cá).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Giờ + 点 + Phút + 分” (时间的表达(点、分))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Giờ + 点 + Phút + 分”: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半". Câu chuẩn xác trong sách là: “现在十点十分。” (Bây giờ là 10 giờ 10 phút.) và “六点半。” (6 giờ rưỡi (6h30).).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình Cẩm nang luyện thi HSK cấp độ 3-4"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình Cẩm nang luyện thi HSK cấp độ 3-4 ở trình độ HSK 3, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 3) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình Cẩm nang luyện thi HSK cấp độ 3-4"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải giáo trình Cẩm nang luyện thi HSK cấp độ 3-4.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải giáo trình Cẩm nang luyện thi HSK cấp độ 3-4" thuộc nhóm Đề Thi Thật & Luyện Thi HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Mọi Cấp Độ. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



