Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61328

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61328 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61328: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61328

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61328 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61328
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要珍惜时间 yào zhēn xī shí jiān
B
要抓住机遇 yào zhuā zhù jī yù
C
要年轻多闯闯 yào nián qīng duō chuǎng chuǎng
D
做事不要半途而废 zuò shì bú yào bàn tú ér fèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "年少时,我们不知时间的宝贵,而只知未来的日子还有很多。当不入社会后,才发现有许多书还没有读,许多事还不知如何去处理,但时间却已失去。抓住今天,别让后悔纠缠一声。" (nián shào shí wǒ men bù zhī shí jiān de bǎo guì ér zhī zhī wèi lái de rì zi hái yǒu hěn duō. dāng bú rù shè huì hòu cái fā xiàn yǒu xǔ duō shū hái méi yǒu dú xǔ duō shì hái bù zhī rú hé qù chǔ lǐ dàn shí jiān què yǐ shī qù. zhuā zhù jīn tiān bié ràng hòu huǐ jiū chán yì shēng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu danh ngôn nhắn nhủ chúng ta phải biết trân trọng từng phút giây của thời gian để không phải sống trong sự tiếc nuối.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要珍惜时间
    • B. 要抓住机遇
    • C. 要年轻多闯闯
    • D. 做事不要半途而废
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (要珍惜时间) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听短文,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
丈夫喝醉了 zhàng fu hē zuì le
B
妻子非常挑剔 qī zǐ fēi cháng tiāo tī
C
丈夫觉得妻子很奢侈 zhàng fu jué de qī zǐ hěn shē chǐ
D
妻子以为丈夫要买项链 qī zǐ yǐ wéi zhàng fu yào mǎi xiàng liàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "丈夫迟迟未回家,妻子便打电话问他,你在哪儿?亲爱的,你还记得那家珠宝店吗?你在那儿看中一条项链,我还发誓,以后一定会买给你。妻子兴奋的叫到,记得,我就在他隔壁的酒吧。" (zhàng fu chí chí wèi huí jiā qī zǐ biàn dǎ diàn huà wèn tā nǐ zài nǎ ér qīn ài de nǐ hái jì de nà jiā zhū bǎo diàn ma nǐ zài nà ér kàn zhòng yì tiáo xiàng liàn wǒ hái fā shì yǐ hòu yí dìng huì mǎi gěi nǐ. qī zǐ xīng fèn de jiào dào jì de wǒ jiù zài tā gé bì de jiǔ bā).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người vợ tưởng lầm rằng chồng mình gọi điện để thông báo việc mua tặng cô ấy món đồ trang sức mà cô từng ao ước.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 丈夫喝醉了
    • B. 妻子非常挑剔
    • C. 丈夫觉得妻子很奢侈
    • D. 妻子以为丈夫要买项链
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (妻子以为丈夫要买项链) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要扬长避短 yào yáng cháng bì duǎn
B
困难也能助人成功 kùn nán yě néng zhù rén chéng gōng
C
要适当地知难而退 yào shì dàng dì zhī nán ér tuì
D
跨栏时平衡感很重要 kuà lán shí píng héng gǎn hěn zhòng yào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "个人成就的大小王王娶绝于他所遇到的困难的大小横在你面前的蓝月高你跳的也月高这就是跨篮定律他可以解释生活中的许多现象譬如盲人的听觉王王比一般人灵敏失去双壁的人平衡感更强" (gè rén chéng jiù de dà xiǎo wáng wáng qǔ jué yú tā suǒ yù dào de kùn nán de dà xiǎo héng zài nǐ miàn qián de lán yuè gāo nǐ tiào de yě yuè gāo zhè jiù shì kuà lán dìng lǜ tā kě yǐ jiě shì shēng huó zhōng de xǔ duō xiàn xiàng pì rú máng rén de tīng jué wáng wáng bǐ yì bān rén líng mǐn shī qù shuāng bì de rén píng héng gǎn gèng qiáng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện chứng minh rằng những khó khăn ngáng đường cũng có thể trở thành động lực giúp con người rèn giũa năng lực và đạt được thành công.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要扬长避短
    • B. 困难也能助人成功
    • C. 要适当地知难而退
    • D. 跨栏时平衡感很重要
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (困难也能助人成功) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
蔡琴是创作型歌手 cài qín shì chuàng zuò xíng gē shǒu
B
蔡琴十分注重生活品质 cài qín shí fēn zhù chóng shēng huó pǐn zhì
C
蔡琴很享受唱歌的过程 cài qín hěn xiǎng shòu chàng gē de guò chéng
D
《恰似你的温柔》是首新歌 qià sì nǐ de wēn róu》 shì shǒu xīn gē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "歌星蔡琴最喜欢恰似你的温柔这首歌有人问他,这首歌你已唱了八万多遍如果让你再唱,你还能保寒申请吗?蔡琴说,当然能,因为这首歌歌词很美更重要的是,我觉得唱歌是一种享受这首歌词是一种享受的" (gē xīng cài qín zuì xǐ huan qià sì nǐ de wēn róu zhè shǒu gē yǒu rén wèn tā zhè shǒu gē nǐ yǐ chàng le bā wàn duō biàn rú guǒ ràng nǐ zài chàng nǐ hái néng bǎo hán shēn qǐng ma cài qín shuō dāng rán néng yīn wèi zhè shǒu gē gē cí hěn měi gèng zhòng yào de shì wǒ jué de chàng gē shì yì zhǒng xiǎng shòu zhè shǒu gē cí shì yì zhǒng xiǎng shòu de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ca sĩ Thái Cầm rất thích bài hát "Tựa như sự dịu dàng của em". Khi được hỏi nếu phải hát lại tám vạn lần thì có còn cảm thấy hào hứng không, cô khẳng định là có vì ca từ rất đẹp và cô luôn tận hưởng quá trình ca hát.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 蔡琴是创作型歌手
    • B. 蔡琴十分注重生活品质
    • C. 蔡琴很享受唱歌的过程
    • D. 《恰似你的温柔》是首新歌
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (蔡琴很享受唱歌的过程) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听短文,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
秦皇岛港较为狭窄 qín huáng dǎo gǎng jiào wéi xiá zhǎi
B
秦皇岛港冬季不结冰 qín huáng dǎo gǎng dōng jì bù jié bīng
C
秦皇岛港海岸线平直 qín huáng dǎo gǎng hǎi àn xiàn píng zhí
D
秦皇岛港泥沙淤积严重 qín huáng dǎo gǎng ní shā yū jī yán zhòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "新荒岛港是中国最主要的能源输出港它地处博海之兵海岸线驱著港扩水深风平浪静泥沙渔机很少而且中年不动冬季传播也可正常进出是一个偏然良港" (xīn huāng dǎo gǎng shì zhōng guó zuì zhǔ yào de néng yuán shū chū gǎng tā dì chù bó hǎi zhī bīng hǎi àn xiàn qū zhù gǎng kuò shuǐ shēn fēng píng làng jìng ní shā yú jī hěn shǎo ér qiě zhōng nián bú dòng dōng jì chuán bō yě kě zhèng cháng jìn chū shì yí gè piān rán liáng gǎng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cảng Tần Hoàng Đảo là cảng xuất khẩu năng lượng quan trọng của Trung Quốc, nằm bên bờ Bột Hải với đường bờ biển dài, nước sâu, sóng lặng và ít bùn cát. Thêm vào đó, cảng không bị đóng băng vào mùa đông, tàu thuyền có thể ra vào bình thường, là một cảng biển tự nhiên vô cùng thuận lợi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 秦皇岛港较为狭窄
    • B. 秦皇岛港冬季不结冰
    • C. 秦皇岛港海岸线平直
    • D. 秦皇岛港泥沙淤积严重
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (秦皇岛港冬季不结冰) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
油纸伞易于保存 yóu zhǐ sǎn yì yú bǎo cún
B
油纸伞伞架是金属的 yóu zhǐ sǎn sǎn jià shì jīn shǔ de
C
油纸伞仍被广泛使用 yóu zhǐ sǎn réng bèi guǎng fàn shǐ yòng
D
油纸伞为纯手工制作 yóu zhǐ sǎn wèi chún shǒu gōng zhì zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "油质散是世界上最早的鱼散,唇手工制成,它以手工销制的竹条做散价,以涂刷了贴然防水铜油的皮棉纸做散面。由于不易保存,现在油质散都作为艺术品和纪念品售卖,实际使用的人很少。" (yóu zhì sàn shì shì jiè shàng zuì zǎo de yú sàn chún shǒu gōng zhì chéng tā yǐ shǒu gōng xiāo zhì de zhú tiáo zuò sàn jià yǐ tú shuā le tiē rán fáng shuǐ tóng yóu de pí mián zhǐ zuò sàn miàn. yóu yú bú yì bǎo cún xiàn zài yóu zhì sàn dōu zuò wéi yì shù pǐn hé jì niàn pǐn shòu mài shí jì shǐ yòng de rén hěn shǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ô dược tán là loại ô bằng sớm nhất trên thế giới, hoàn toàn làm thủ công với khung tre vót tay và mặt bằng giấy dó quét dầu trơn chống thấm nước tự nhiên. Do khó bảo quản nên ngày nay ô giấy dầu chỉ được bán làm đồ mỹ nghệ và quà lưu niệm, rất ít người thực tế sử dụng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 油纸伞易于保存
    • B. 油纸伞伞架是金属的
    • C. 油纸伞仍被广泛使用
    • D. 油纸伞为纯手工制作
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (油纸伞为纯手工制作) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
排汗少的人易疲劳 pái hàn shǎo de rén yì pí láo
B
夏季不宜摄入钾元素 xià jì bù yí shè rù jiǎ yuán sù
C
打吨利于快速恢复精神 dǎ dūn lì yú kuài sù huī fù jīng shén
D
夏打吨是钾元素缺乏所致 《聊斋志异》情节离奇 xià dǎ dūn shì jiǎ yuán sù quē fá suǒ zhì 《 liáo zhāi zhì yì》 qíng jié lí qí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "下达朵儿在医学上被称为下期券代症由于下几温度过高支持人体大量排汗大量的假元素会随汗液排出如果假元素得不到即时补充就会导致人们券代皮牢精神不震" (xià dá duǒ ér zài yī xué shàng bèi chēng wéi xià qī quàn dài zhèng yóu yú xià jǐ wēn dù guò gāo zhī chí rén tǐ dà liàng pái hàn dà liàng de jiǎ yuán sù huì suí hàn yè pái chū rú guǒ jiǎ yuán sù dé bú dào jí shí bǔ chōng jiù huì dǎo zhì rén men quàn dài pí láo jīng shén bú zhèn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng mệt mỏi mùa hè trong y học gọi là chứng thiếu kali, do nhiệt độ cao khiến cơ thể đổ mồ hôi nhiều và lượng lớn nguyên tố kali theo mồ hôi thoát ra ngoài. Nếu kali không được bổ sung kịp thời sẽ dẫn đến tình trạng da dẻ mệt mỏi và tinh thần kém minh mẫn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 排汗少的人易疲劳
    • B. 夏季不宜摄入钾元素
    • C. 打吨利于快速恢复精神
    • D. 夏打吨是钾元素缺乏所致 《聊斋志异》情节离奇
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (夏打吨是钾元素缺乏所致 《聊斋志异》情节离奇) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
先做小范围测试 xiān zuò xiǎo fàn wéi cè shì
B
全面投入市场 quán miàn tóu rù shì chǎng
C
放弃线上推广 fàng qì xiàn shàng tuī guǎng
D
增加广告预算 zēng jiā guǎng gào yù suàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "聊摘之意又名鬼狐状是中国清代著名小说家普松林创作的一部文言短篇小说集作品多弹胡说鬼成功塑造了众多艺术典型形象先名生动故事情节驱著离奇堪称中国古典文言短篇小说之巅峰" (liáo zhāi zhī yì yòu míng guǐ hú zhuàng shì zhōng guó qīng dài zhù míng xiǎo shuō jiā pǔ sōng lín chuàng zuò de yí bù wén yán duǎn piān xiǎo shuō jí zuò pǐn duō tán hú shuō guǐ chéng gōng sù zào le zhòng duō yì shù diǎn xíng xíng xiàng xiān míng shēng dòng gù shì qíng jié qū zhù lí qí kān chēng zhōng guó gǔ diǎn wén yán duǎn piān xiǎo shuō zhī diān fēng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Liêu trai chí dị còn có tên là Quỷ hồ truyện, là tập truyện ngắn bằng văn ngôn nổi tiếng do tiểu thuyết gia thời Thanh - Bồ Song Linh sáng tác. Tác phẩm phần lớn nói về chuyện thần tiên ma quỷ, xây dựng thành công nhiều hình tượng nghệ thuật tiêu biểu với cốt truyện kỳ ảo, xứng đáng là đỉnh cao của tiểu thuyết ngắn cổ điển Trung Quốc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 先做小范围测试
    • B. 全面投入市场
    • C. 放弃线上推广
    • D. 增加广告预算
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (先做小范围测试) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要懂得感恩 yào dǒng de gǎn ēn
B
要信任他人 yào xìn rèn tā rén
C
不要隐藏自己的短处 bú yào yǐn cáng zì jǐ de duǎn chù
D
不要夸大自己的不幸 bú yào kuā dà zì jǐ de bú xìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "常往会低估他人的负面情绪而认为自己是最倒霉的哪一个其实别人可能只是带著快乐的面具隐藏自己的悲伤他们可能并不像你想像的那么疯狂而你也没有自己想像的那么不幸" (cháng wǎng huì dī gū tā rén de fù miàn qíng xù ér rèn wéi zì jǐ shì zuì dǎo méi de nǎ yí gè qí shí bié rén kě néng zhǐ shì dài zhù kuài lè de miàn jù yǐn cáng zì jǐ de bēi shāng tā men kě néng bìng bú xiàng nǐ xiǎng xiàng de nà me fēng kuáng ér nǐ yě méi yǒu zì jǐ xiǎng xiàng de nà me bú xìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con người thường hay đánh giá thấp cảm xúc tiêu cực của người khác mà cho rằng bản thân mình là kẻ xui xẻo nhất. Trên thực tế, người khác có lẽ chỉ đang đeo mặt nạ vui vẻ để che giấu nỗi buồn, họ không hề cuồng nhiệt như bạn tưởng tượng và bạn cũng không bất hạnh như bạn vẫn nghĩ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要懂得感恩
    • B. 要信任他人
    • C. 不要隐藏自己的短处
    • D. 不要夸大自己的不幸
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “常往会低估他人的负面情绪而认为自己是最倒霉的哪一个其实别人可能只是带著快乐的面具隐藏自己的悲伤他们可能并不像你想像的那么疯狂而你也没有自己想像的那么不幸” với nội dung bài, phương án D — 不要夸大自己的不幸 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
柳公权起初很骄傲 liǔ gōng quán qǐ chū hěn jiāo ào
B
老人是著名书法家 lǎo rén shì zhù míng shū fǎ jiā
C
老人答应指导柳公权 lǎo rén dā ying zhǐ dǎo liǔ gōng quán
D
柳公权擅长用脚写字 liǔ gōng quán shàn cháng yòng jiǎo xiě zì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "6公圈从小就在书法方面显示出过人天赋,他写的字远镜文明因此有些骄傲。一天,他遇到一位没有手的老人,发现老人用脚写的字比他用手写的还好。从此,他借交借造,勤奋链子,终于成为一代书法大家。" (gōng quān cóng xiǎo jiù zài shū fǎ fāng miàn xiǎn shì chū guò rén tiān fù tā xiě de zì yuǎn jìng wén míng yīn cǐ yǒu xiē jiāo ào. yì tiān tā yù dào yí wèi méi yǒu shǒu de lǎo rén fā xiàn lǎo rén yòng jiǎo xiě de zì bǐ tā yòng shǒu xiě de hái hǎo. cóng cǐ tā jiè jiāo jiè zào qín fèn liàn zǐ zhōng yú chéng wéi yí dài shū fǎ dà jiā).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Liễu Công Quyền từ nhỏ đã bộc lộ thiên phú vượt trội về thư pháp, những chữ ông viết ra nổi tiếng xa gần nên sinh ra kiêu ngạo. Một ngày nọ, ông gặp một cụ già không tay và phát hiện chữ cụ viết bằng chân còn đẹp hơn mình viết bằng tay. Từ đó, ông bỏ ngay thói kiêu ngạo, chăm chỉ luyện tập và cuối cùng trở thành một bậc thầy thư pháp đời đời.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 柳公权起初很骄傲
    • B. 老人是著名书法家
    • C. 老人答应指导柳公权
    • D. 柳公权擅长用脚写字
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (柳公权起初很骄傲) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
植物也爱听音乐 zhí wù yě ài tīng yīn yuè
B
巧用噪声能除草 qiǎo yòng zào shēng néng chú cǎo
C
植物能制造噪音 zhí wù néng zhì zào zào yīn
D
噪声能抑制杂草发芽 zào shēng néng yì zhì zá cǎo fā yá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "谁依?科学家发现不同植物对造生的敏感程度不一样根据这个原理,人们制造出造生除草气其发出的造生能使砸草的种子提前发牙这样就可以在作物生长前除掉砸草用预期固纵的妙测保证作物顺利生长用预期固纵的妙测保证作物顺利生长" (shuí yī kē xué jiā fā xiàn bù tóng zhí wù duì zào shēng de mǐn gǎn chéng dù bù yí yàng gēn jù zhè ge yuán lǐ rén men zhì zào chū zào shēng chú cǎo qì qí fā chū de zào shēng néng shǐ zá cǎo de zhǒng zǐ tí qián fā yá zhè yàng jiù kě yǐ zài zuò wù shēng zhǎng qián chú diào zá cǎo yòng yù qī gù zòng de miào cè bǎo zhèng zuò wù shùn lì shēng zhǎng yòng yù qī gù zòng de miào cè bǎo zhèng zuò wù shùn lì shēng zhǎng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết không? Các nhà khoa học phát hiện ra rằng các loài thực vật khác nhau có độ nhạy cảm không giống nhau đối với tiếng ồn. Dựa vào nguyên lý này, người ta chế tạo ra loại thuốc diệt cỏ bằng tiếng ồn, âm thanh phát ra có thể khiến hạt giống cỏ dại nảy mầm trước thời hạn. Nhờ đó, cỏ dại có thể bị tiêu diệt trước khi cây trồng phát triển, đảm bảo cho mùa màng bội thu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 植物也爱听音乐
    • B. 巧用噪声能除草
    • C. 植物能制造噪音
    • D. 噪声能抑制杂草发芽
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (巧用噪声能除草) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要吸取教训 yào xī qǔ jiào xùn
B
儿子相当有主见 ér zi xiāng dāng yǒu zhǔ jiàn
C
父亲的建议很保守 fù qīn de jiàn yì hěn bǎo shǒu
D
目标具有带动作用 mù biāo jù yǒu dài dòng zuò yòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "儿子问父亲怎么做管理?父亲拿了一根绳子放在桌上,让儿子从后往前推这根绳子,结果绳子弯了。父亲又让他从前面去拉绳子,绳子便随之而动。父亲说,管理其实很简单,只需要用目标把大家拉动起来就行了。" (ér zi wèn fù qīn zěn me zuò guǎn lǐ fù qīn ná le yì gēn shéng zi fàng zài zhuō shàng ràng ér zi cóng hòu wǎng qián tuī zhè gēn shéng zi jié guǒ shéng zi wān le. fù qīn yòu ràng tā cóng qián miàn qù lā shéng zi shéng zi biàn suí zhī ér dòng. fù qīn shuō guǎn lǐ qí shí hěn jiǎn dān zhī xū yào yòng mù biāo bǎ dà jiā lā dòng qǐ lái jiù xíng le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người con hỏi cha cách quản lý công việc ra sao, người cha bèn đặt một đoạn dây thừng lên bàn và bảo con đẩy đoạn dây từ sau ra trước, kết quả là dây bị cong lại. Người cha lại bảo con kéo dây từ phía trước thì sợi dây liền di chuyển theo. Cha bảo quản lý thực ra rất đơn giản, chỉ cần dùng mục tiêu để kéo mọi người cùng chuyển động là được.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要吸取教训
    • B. 儿子相当有主见
    • C. 父亲的建议很保守
    • D. 目标具有带动作用
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (目标具有带动作用) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
哺乳动物头脑简单 bǔ rǔ dòng wù tóu nǎo jiǎn dān
B
哺乳动物寿命较长 bǔ rǔ dòng wù shòu mìng jiào cháng
C
哺乳动物体温恒定 bǔ rǔ dòng wù tǐ wēn héng dìng
D
哺乳动物适应力更强 bǔ rǔ dòng wù shì yìng lì gèng qiáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "博乳动物是动物世界中形态结构最高级生理机能最完善的动物他们具有比较发达的大脑因而表现出来的行为比其他动物更为复杂同时他们能不断改变自己的行为从而适应外界环境的变化" (bó rǔ dòng wù shì dòng wù shì jiè zhōng xíng tài jié gòu zuì gāo jí shēng lǐ jī néng zuì wán shàn de dòng wù tā men jù yǒu bǐ jiào fā dá de dà nǎo yīn ér biǎo xiàn chū lái de xíng wéi bǐ qí tā dòng wù gèng wéi fù zá tóng shí tā men néng bú duàn gǎi biàn zì jǐ de xíng wéi cóng ér shì yìng wài jiè huán jìng de biàn huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Động vật có vú là loài động vật có hình thái cấu trúc cao cấp nhất và chức năng sinh lý hoàn thiện nhất trong thế giới loài vật. Chúng có đại não tương đối phát triển nên hành vi biểu hiện ra bên ngoài phức tạp hơn các loài động vật khác, đồng thời chúng có thể không ngừng thay đổi hành vi của mình để thích ứng với sự thay đổi của môi trường bên ngoài.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 变化 (biàn huà — thay đổi); 复杂 (fù zá — phức tạp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 哺乳动物头脑简单
    • B. 哺乳动物寿命较长
    • C. 哺乳动物体温恒定
    • D. 哺乳动物适应力更强
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (哺乳动物适应力更强) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
中国画题材丰富 zhōng guó huà tí cái fēng fù
B
梅花象征纯洁的友谊 méi huā xiàng zhēng chún jié de yǒu yì
C
竹子是中国常用建筑材料 zhú zi shì zhōng guó cháng yòng jiàn zhù cái liào
D
“岁寒三友”备受中国人推崇 suì hán sān yǒu” bèi shòu zhōng guó rén tuī chóng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "遂寒三有指的是松竹梅这三种植物因他们在寒东时节人可保持玩墙的生命力而得名遂寒三有是中国传统文化中高上人格的象征也是中国化的常见题材提图案在古代常用来装饰器物医物和建筑" (suì hán sān yǒu zhǐ de shì sōng zhú méi zhè sān zhǒng zhí wù yīn tā men zài hán dōng shí jié rén kě bǎo chí wán qiáng de shēng mìng lì ér dé míng suì hán sān yǒu shì zhōng guó chuán tǒng wén huà zhōng gāo shàng rén gé de xiàng zhēng yě shì zhōng guó huà de cháng jiàn tí cái tí tú àn zài gǔ dài cháng yòng lái zhuāng shì qì wù yī wù hé jiàn zhù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: "Tuế hàn tam hữu" chỉ ba loài cây tùng, trúc, mai, tên gọi này xuất phát từ việc chúng vẫn duy trì được sức sống mãnh liệt ngay cả trong tiết trời mùa đông giá lạnh. Đây là biểu tượng cho nhân cách cao thượng trong văn hóa truyền thống Trung Quốc đồng thời cũng là đề tài hội họa phổ biến, các họa tiết này thời xưa thường được dùng để trang trí đồ vật, y phục và kiến trúc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 中国画题材丰富
    • B. 梅花象征纯洁的友谊
    • C. 竹子是中国常用建筑材料
    • D. “岁寒三友”备受中国人推崇
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (“岁寒三友”备受中国人推崇) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
黄光波长最短 huáng guāng bō cháng zuì duǎn
B
人眼对绿色更敏感 rén yǎn duì lǜ sè gèng mǐn gǎn
C
红光穿透力优于绿光 hóng guāng chuān tòu lì yōu yú lǜ guāng
D
雾天黄光更易被看见 wù tiān huáng guāng gèng yì bèi kàn jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "鞋骨为什么交通灯用红灯表示停而不是用绿灯这是因为红光的穿透能力比绿光强在有物的天气红光比绿光传的圆用红灯做停车信号可以让司机们早点看到早做准备如果用绿灯出事故的概率会增大" (xié gǔ wèi shén me jiāo tōng dēng yòng hóng dēng biǎo shì tíng ér bú shì yòng lǜ dēng zhè shì yīn wèi hóng guāng de chuān tòu néng lì bǐ lǜ guāng qiáng zài yǒu wù de tiān qì hóng guāng bǐ lǜ guāng chuán de yuán yòng hóng dēng zuò tíng chē xìn hào kě yǐ ràng sī jī men zǎo diǎn kàn dào zǎo zuò zhǔn bèi rú guǒ yòng lǜ dēng chū shì gù de gài lǜ huì zēng dà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vì sao đèn giao thông dùng màu đỏ để chỉ tín hiệu dừng chứ không dùng màu xanh? Đó là vì khả năng xuyên thấu của ánh sáng đỏ mạnh hơn ánh sáng xanh. Trong điều kiện thời tiết sương mù, ánh sáng đỏ truyền đi xa hơn ánh sáng xanh, dùng đèn đỏ làm tín hiệu dừng xe giúp tài xế nhìn thấy sớm để chuẩn bị trước, nếu dùng đèn xanh thì xác suất xảy ra tai nạn sẽ tăng lên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 黄光波长最短
    • B. 人眼对绿色更敏感
    • C. 红光穿透力优于绿光
    • D. 雾天黄光更易被看见
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (红光穿透力优于绿光) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
创新 chuàng xīn
B
拼搏 pīn bó
C
勇敢 yǒng gǎn
D
自信 zì xìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第2部分,第16-30题请选出正确答案现在开始第16-20题第16-20题是根据下面一段采访我觉得进去就是你不断去创造新的东西新的东西不仅仅是你所喜欢的也是能够让其他人受益的我觉得这个就是进去精神了您是因为很成功的事业女性您认为作为一个女性创业者应该怎样面对挑战和挫折我觉得通常人们都认为女性会比较文妥他们对于风险的承受能力不是特别大但是只要你创业肯定有失败我的一个心得就是你不能因为怕失败就不去做你想做的事情我自我鼓励的一句话就是宁可在创新中失败也不在保守中成功就是我们要足够勇敢的去面对和承担对特别是我觉得人在年轻的时候要有勇气去尝试哪怕是犯错误哪怕是爹跟头因为你年轻你输得起就应该去做而不要等到年老的时候回头一想在我还有勇气还能输得起的时候我却没有去放手一搏您对成功人生的定义是怎样的呢我觉得只要按照自己想过的方式去生活就是成功而不是千人一面的全球某一种成功的方式因为我们现在对成功的定义太狭窄了我认为只要一个人中时于自己的内心能够按照自己想要的方式去生活就是成功我希望大家如果有条件的话还是要做自己感兴趣的事情说实话如果你不是打内心理系还做一件事情你很难做得好是这样的现在很多年轻人真的都很迷茫包括我自己在内都不是很清楚自己的定位是什么在您的心目中理想的女性应该是怎样的呢我觉得没有理想的女性每个人都是不同的都可以做最精彩的自己千万不要试图做别人16女的认为进去的精神是什么".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhân vật khẳng định tinh thần khởi nghiệp chính là không ngừng tạo ra những điều mới mẻ, những thứ không chỉ bản thân yêu thích mà còn đem lại lợi ích cho người khác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 创新
    • B. 拼搏
    • C. 勇敢
    • D. 自信
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (创新) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听采访,选择正确答案

dì 17 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
做事要稳妥 zuò shì yào wěn tuǒ
B
努力规避风险 nǔ lì guī bì fēng xiǎn
C
学会自我鼓励 xué huì zì wǒ gǔ lì
D
不要被失败吓退 bú yào bèi shī bài xià tuì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第2部分,第16-30题请选出正确答案现在开始第16-20题第16-20题是根据下面一段采访我觉得进去就是你不断去创造新的东西新的东西不仅仅是你所喜欢的也是能够让其他人受益的我觉得这个就是进去精神了您是因为很成功的事业女性您认为作为一个女性创业者应该怎样面对挑战和挫折我觉得通常人们都认为女性会比较文妥他们对于风险的承受能力不是特别大但是只要你创业肯定有失败我的一个心得就是你不能因为怕失败就不去做你想做的事情我自我鼓励的一句话就是宁可在创新中失败也不在保守中成功就是我们要足够勇敢的去面对和承担对特别是我觉得人在年轻的时候要有勇气去尝试哪怕是犯错误哪怕是爹跟头因为你年轻你输得起就应该去做而不要等到年老的时候回头一想在我还有勇气还能输得起的时候我却没有去放手一搏您对成功人生的定义是怎样的呢我觉得只要按照自己想过的方式去生活就是成功而不是千人一面的全球某一种成功的方式因为我们现在对成功的定义太狭窄了我认为只要一个人中时于自己的内心能够按照自己想要的方式去生活就是成功我希望大家如果有条件的话还是要做自己感兴趣的事情说实话如果你不是打内心理系还做一件事情你很难做得好是这样的现在很多年轻人真的都很迷茫包括我自己在内都不是很清楚自己的定位是什么在您的心目中理想的女性应该是怎样的呢我觉得没有理想的女性每个人都是不同的都可以做最精彩的自己千万不要试图做别人16女的认为进去的精神是什么
    • Câu hỏi 17: 女的创意的心得是什么? (nǚ de chuàng yì de xīn dé shì shén me) — "女的创意的心得" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối với thử thách và trắc trở khi khởi nghiệp, quan điểm được đưa ra là không thể vì sợ thất bại mà không dám làm những điều mình muốn, tuyệt đối không được để nỗi sợ thất bại cản trở.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的创意的心得是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做事要稳妥
    • B. 努力规避风险
    • C. 学会自我鼓励
    • D. 不要被失败吓退
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (不要被失败吓退) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
勇于尝试 yǒng yú cháng shì
B
谦虚学习 qiān xū xué xí
C
处事谨慎 chǔ shì jǐn shèn
D
坚持不懈 jiān chí bú xiè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第2部分,第16-30题请选出正确答案现在开始第16-20题第16-20题是根据下面一段采访我觉得进去就是你不断去创造新的东西新的东西不仅仅是你所喜欢的也是能够让其他人受益的我觉得这个就是进去精神了您是因为很成功的事业女性您认为作为一个女性创业者应该怎样面对挑战和挫折我觉得通常人们都认为女性会比较文妥他们对于风险的承受能力不是特别大但是只要你创业肯定有失败我的一个心得就是你不能因为怕失败就不去做你想做的事情我自我鼓励的一句话就是宁可在创新中失败也不在保守中成功就是我们要足够勇敢的去面对和承担对特别是我觉得人在年轻的时候要有勇气去尝试哪怕是犯错误哪怕是爹跟头因为你年轻你输得起就应该去做而不要等到年老的时候回头一想在我还有勇气还能输得起的时候我却没有去放手一搏您对成功人生的定义是怎样的呢我觉得只要按照自己想过的方式去生活就是成功而不是千人一面的全球某一种成功的方式因为我们现在对成功的定义太狭窄了我认为只要一个人中时于自己的内心能够按照自己想要的方式去生活就是成功我希望大家如果有条件的话还是要做自己感兴趣的事情说实话如果你不是打内心理系还做一件事情你很难做得好是这样的现在很多年轻人真的都很迷茫包括我自己在内都不是很清楚自己的定位是什么在您的心目中理想的女性应该是怎样的呢我觉得没有理想的女性每个人都是不同的都可以做最精彩的自己千万不要试图做别人16女的认为进去的精神是什么 18. 女的认为年轻时应该怎么样。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài phỏng vấn nhấn mạnh rằng người khởi nghiệp phải có đủ sự dũng cảm để đối mặt với rủi ro và rèn luyện thái độ dám nghĩ dám làm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 勇于尝试
    • B. 谦虚学习
    • C. 处事谨慎
    • D. 坚持不懈
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (勇于尝试) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听采访,选择正确答案

dì 19 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
充满激情 chōng mǎn jī qíng
B
轻松闲适 qīng sōng xián shì
C
拥有自己的事业 yōng yǒu zì jǐ de shì yè
D
按自己喜欢的方式生活 àn zì jǐ xǐ huan de fāng shì shēng huó
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第2部分,第16-30题请选出正确答案现在开始第16-20题第16-20题是根据下面一段采访我觉得进去就是你不断去创造新的东西新的东西不仅仅是你所喜欢的也是能够让其他人受益的我觉得这个就是进去精神了您是因为很成功的事业女性您认为作为一个女性创业者应该怎样面对挑战和挫折我觉得通常人们都认为女性会比较文妥他们对于风险的承受能力不是特别大但是只要你创业肯定有失败我的一个心得就是你不能因为怕失败就不去做你想做的事情我自我鼓励的一句话就是宁可在创新中失败也不在保守中成功就是我们要足够勇敢的去面对和承担对特别是我觉得人在年轻的时候要有勇气去尝试哪怕是犯错误哪怕是爹跟头因为你年轻你输得起就应该去做而不要等到年老的时候回头一想在我还有勇气还能输得起的时候我却没有去放手一搏您对成功人生的定义是怎样的呢我觉得只要按照自己想过的方式去生活就是成功而不是千人一面的全球某一种成功的方式因为我们现在对成功的定义太狭窄了我认为只要一个人中时于自己的内心能够按照自己想要的方式去生活就是成功我希望大家如果有条件的话还是要做自己感兴趣的事情说实话如果你不是打内心理系还做一件事情你很难做得好是这样的现在很多年轻人真的都很迷茫包括我自己在内都不是很清楚自己的定位是什么在您的心目中理想的女性应该是怎样的呢我觉得没有理想的女性每个人都是不同的都可以做最精彩的自己千万不要试图做别人16女的认为进去的精神是什么 19. 女的认为什么样的人生才是成功的".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc đề cập đến việc người làm kinh doanh hay nhà sáng lập cần kiên định với chí hướng và lựa chọn của bản thân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 充满激情
    • B. 轻松闲适
    • C. 拥有自己的事业
    • D. 按自己喜欢的方式生活
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (按自己喜欢的方式生活) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
并不存在 bìng bù cún zài
B
无法形容 wú fǎ xíng róng
C
不依靠别人 bù yī kào bié rén
D
兼顾事业与家庭 jiān gù shì yè yǔ jiā tíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第2部分,第16-30题请选出正确答案现在开始第16-20题第16-20题是根据下面一段采访我觉得进去就是你不断去创造新的东西新的东西不仅仅是你所喜欢的也是能够让其他人受益的我觉得这个就是进去精神了您是因为很成功的事业女性您认为作为一个女性创业者应该怎样面对挑战和挫折我觉得通常人们都认为女性会比较文妥他们对于风险的承受能力不是特别大但是只要你创业肯定有失败我的一个心得就是你不能因为怕失败就不去做你想做的事情我自我鼓励的一句话就是宁可在创新中失败也不在保守中成功就是我们要足够勇敢的去面对和承担对特别是我觉得人在年轻的时候要有勇气去尝试哪怕是犯错误哪怕是爹跟头因为你年轻你输得起就应该去做而不要等到年老的时候回头一想在我还有勇气还能输得起的时候我却没有去放手一搏您对成功人生的定义是怎样的呢我觉得只要按照自己想过的方式去生活就是成功而不是千人一面的全球某一种成功的方式因为我们现在对成功的定义太狭窄了我认为只要一个人中时于自己的内心能够按照自己想要的方式去生活就是成功我希望大家如果有条件的话还是要做自己感兴趣的事情说实话如果你不是打内心理系还做一件事情你很难做得好是这样的现在很多年轻人真的都很迷茫包括我自己在内都不是很清楚自己的定位是什么在您的心目中理想的女性应该是怎样的呢我觉得没有理想的女性每个人都是不同的都可以做最精彩的自己千万不要试图做别人16女的认为进去的精神是什么 20 女的认为理想的女性是怎样的".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong văn bản thảo luận về tinh thần khởi nghiệp và rủi ro, một số tình huống giả định hoặc định kiến thông thường thực chất không có thật.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 并不存在
    • B. 无法形容
    • C. 不依靠别人
    • D. 兼顾事业与家庭
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (并不存在) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听采访,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
是一种社会角色 shì yì zhǒng shè huì jué sè
B
是种天生的气质 shì zhǒng tiān shēng de qì zhì
C
成为领袖更快乐 chéng wéi lǐng xiù gèng kuài lè
D
所有人都应成为领袖 suǒ yǒu rén dōu yìng chéng wéi lǐng xiù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21到25题是根据下面一段采访: 也21-25题是根据下面一段采访领袖气质不同于领袖领袖是一种社会角色不是所有的人都要成为领袖领袖气质是只一个人在团队里的言行能够被团队认可只引著团队的某些决策和行动对团队中的其他成员有着正面的积极影响家长都希望孩子快乐而孩子能够被团队所认可使他最快乐的事情当然具备了领袖气之后孩子更有机会和能力成为领袖也就是说在孩子未成年之前都应该培养他的领袖气质这样他才能更好的融入团体更好的处理人际关系更能快乐的做事和做程式是的你理解的很对那么到底哪些品质是领袖气质呢领袖气质首要的就是要会与人合作要有良好的沟通技巧社会上所有的问题都脱离不了人际关系这个范畴同时还需要有稳定的情绪思考和创造性解决问题的能力鼓励和轻听别人的能力等作为孩子低任老师的父母应该在生活中怎样培养孩子的领袖气质呢父母要培养孩子的责任感责任感不是交出来的父母只能适当引导让孩子自己去感受让孩子自己承担做决定的后果一点一滴养成他负责任的态度当然还要给孩子贡献的机会提供孩子为家庭为亲人做事的机会即使做得不进入人意父母也要表示欢迎感谢同时别忘记在亲人面前夸奖他给他信心我发现很多家长常把你真棒夸在嘴边但效果并不太好为什么呢鼓励不只是说你真棒应该具体到他做得好的行为上另外还要注意许多家长在真诚的赞美后习惯再加上一个但是这是非常不可取的因为孩子容易只听到但是而且可能会怀疑前面赞美的真实性21难得怎么看待领袖".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phân biệt rõ ràng giữa lãnh đạo và khí chất lãnh đạo, trong đó khí chất lãnh đạo là một năng lực ảnh hưởng tích cực trong tập thể chứ không đồng nghĩa với chức vụ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 解决 (jiě jué — giải quyết); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是一种社会角色
    • B. 是种天生的气质
    • C. 成为领袖更快乐
    • D. 所有人都应成为领袖
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (是一种社会角色) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
使分工明确 shǐ fēn gōng míng què
B
树立个人威望 shù lì gè rén wēi wàng
C
帮孩子积累经验 bāng hái zi jī lěi jīng yàn
D
让孩子更好地融入团体 ràng hái zi gèng hǎo dì róng rù tuán tǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 也21-25题是根据下面一段采访领袖气质不同于领袖领袖是一种社会角色不是所有的人都要成为领袖领袖气质是只一个人在团队里的言行能够被团队认可只引著团队的某些决策和行动对团队中的其他成员有着正面的积极影响家长都希望孩子快乐而孩子能够被团队所认可使他最快乐的事情当然具备了领袖气之后孩子更有机会和能力成为领袖也就是说在孩子未成年之前都应该培养他的领袖气质这样他才能更好的融入团体更好的处理人际关系更能快乐的做事和做程式是的你理解的很对那么到底哪些品质是领袖气质呢领袖气质首要的就是要会与人合作要有良好的沟通技巧社会上所有的问题都脱离不了人际关系这个范畴同时还需要有稳定的情绪思考和创造性解决问题的能力鼓励和轻听别人的能力等作为孩子低任老师的父母应该在生活中怎样培养孩子的领袖气质呢父母要培养孩子的责任感责任感不是交出来的父母只能适当引导让孩子自己去感受让孩子自己承担做决定的后果一点一滴养成他负责任的态度当然还要给孩子贡献的机会提供孩子为家庭为亲人做事的机会即使做得不进入人意父母也要表示欢迎感谢同时别忘记在亲人面前夸奖他给他信心我发现很多家长常把你真棒夸在嘴边但效果并不太好为什么呢鼓励不只是说你真棒应该具体到他做得好的行为上另外还要注意许多家长在真诚的赞美后习惯再加上一个但是这是非常不可取的因为孩子容易只听到但是而且可能会怀疑前面赞美的真实性21难得怎么看待领袖
    • Câu hỏi 22: 培养孩子的领袖气质有什么作用? (péi yǎng hái zi de lǐng xiù qì zhì yǒu shén me zuò yòng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc rèn luyện khí chất lãnh đạo cho trẻ từ khi chưa thành niên giúp các em hòa nhập tốt hơn vào tập thể và xử lý các mối quan hệ xã hội.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 解决 (jiě jué — giải quyết); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "培养孩子的领袖气质有什么作用?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 使分工明确
    • B. 树立个人威望
    • C. 帮孩子积累经验
    • D. 让孩子更好地融入团体
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (让孩子更好地融入团体) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
自控力 zì kòng lì
B
责任意识 zé rèn yì shí
C
良好的心态 liáng hǎo de xīn tài
D
沟通合作的能力 gōu tōng hé zuò de néng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 也21-25题是根据下面一段采访领袖气质不同于领袖领袖是一种社会角色不是所有的人都要成为领袖领袖气质是只一个人在团队里的言行能够被团队认可只引著团队的某些决策和行动对团队中的其他成员有着正面的积极影响家长都希望孩子快乐而孩子能够被团队所认可使他最快乐的事情当然具备了领袖气之后孩子更有机会和能力成为领袖也就是说在孩子未成年之前都应该培养他的领袖气质这样他才能更好的融入团体更好的处理人际关系更能快乐的做事和做程式是的你理解的很对那么到底哪些品质是领袖气质呢领袖气质首要的就是要会与人合作要有良好的沟通技巧社会上所有的问题都脱离不了人际关系这个范畴同时还需要有稳定的情绪思考和创造性解决问题的能力鼓励和轻听别人的能力等作为孩子低任老师的父母应该在生活中怎样培养孩子的领袖气质呢父母要培养孩子的责任感责任感不是交出来的父母只能适当引导让孩子自己去感受让孩子自己承担做决定的后果一点一滴养成他负责任的态度当然还要给孩子贡献的机会提供孩子为家庭为亲人做事的机会即使做得不进入人意父母也要表示欢迎感谢同时别忘记在亲人面前夸奖他给他信心我发现很多家长常把你真棒夸在嘴边但效果并不太好为什么呢鼓励不只是说你真棒应该具体到他做得好的行为上另外还要注意许多家长在真诚的赞美后习惯再加上一个但是这是非常不可取的因为孩子容易只听到但是而且可能会怀疑前面赞美的真实性21难得怎么看待领袖
    • Câu hỏi 23: 脸秀切之中最重要的品质是什么? (liǎn xiù qiè zhī zhōng zuì zhòng yào de pǐn zhì shì shén me) — "脸秀切之中最重要的品质" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một trong những phẩm chất cốt lõi của khí chất lãnh đạo được đề cập chính là năng lực giao tiếp và hợp tác hiệu quả với những người xung quanh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 解决 (jiě jué — giải quyết); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "脸秀切之中最重要的品质是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 自控力
    • B. 责任意识
    • C. 良好的心态
    • D. 沟通合作的能力
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (沟通合作的能力) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
手把手地教孩子 shǒu bǎ shǒu dì jiào hái zi
B
引导孩子自己感受 yǐn dǎo hái zi zì jǐ gǎn shòu
C
培养孩子的独立性 péi yǎng hái zi de dú lì xìng
D
给孩子足够的空间 gěi hái zi zú gòu de kōng jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21到25题是根据下面一段采访: 也21-25题是根据下面一段采访领袖气质不同于领袖领袖是一种社会角色不是所有的人都要成为领袖领袖气质是只一个人在团队里的言行能够被团队认可只引著团队的某些决策和行动对团队中的其他成员有着正面的积极影响家长都希望孩子快乐而孩子能够被团队所认可使他最快乐的事情当然具备了领袖气之后孩子更有机会和能力成为领袖也就是说在孩子未成年之前都应该培养他的领袖气质这样他才能更好的融入团体更好的处理人际关系更能快乐的做事和做程式是的你理解的很对那么到底哪些品质是领袖气质呢领袖气质首要的就是要会与人合作要有良好的沟通技巧社会上所有的问题都脱离不了人际关系这个范畴同时还需要有稳定的情绪思考和创造性解决问题的能力鼓励和轻听别人的能力等作为孩子低任老师的父母应该在生活中怎样培养孩子的领袖气质呢父母要培养孩子的责任感责任感不是交出来的父母只能适当引导让孩子自己去感受让孩子自己承担做决定的后果一点一滴养成他负责任的态度当然还要给孩子贡献的机会提供孩子为家庭为亲人做事的机会即使做得不进入人意父母也要表示欢迎感谢同时别忘记在亲人面前夸奖他给他信心我发现很多家长常把你真棒夸在嘴边但效果并不太好为什么呢鼓励不只是说你真棒应该具体到他做得好的行为上另外还要注意许多家长在真诚的赞美后习惯再加上一个但是这是非常不可取的因为孩子容易只听到但是而且可能会怀疑前面赞美的真实性21难得怎么看待领袖 24家长应该怎样培养孩子的责任感".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quá trình giáo dục và bồi dưỡng trẻ cần chú trọng đến việc để chính các em tự trải nghiệm và rút ra bài học thực tế.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 解决 (jiě jué — giải quyết); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 手把手地教孩子
    • B. 引导孩子自己感受
    • C. 培养孩子的独立性
    • D. 给孩子足够的空间
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (引导孩子自己感受) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
先表扬后批评 xiān biǎo yáng hòu pī píng
B
适当奖励孩子 shì dàng jiǎng lì hái zi
C
具体到实际行为 jù tǐ dào shí jì xíng wéi
D
经常说“你真棒” jīng cháng shuō “ nǐ zhēn bàng”
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21到25题是根据下面一段采访: 也21-25题是根据下面一段采访领袖气质不同于领袖领袖是一种社会角色不是所有的人都要成为领袖领袖气质是只一个人在团队里的言行能够被团队认可只引著团队的某些决策和行动对团队中的其他成员有着正面的积极影响家长都希望孩子快乐而孩子能够被团队所认可使他最快乐的事情当然具备了领袖气之后孩子更有机会和能力成为领袖也就是说在孩子未成年之前都应该培养他的领袖气质这样他才能更好的融入团体更好的处理人际关系更能快乐的做事和做程式是的你理解的很对那么到底哪些品质是领袖气质呢领袖气质首要的就是要会与人合作要有良好的沟通技巧社会上所有的问题都脱离不了人际关系这个范畴同时还需要有稳定的情绪思考和创造性解决问题的能力鼓励和轻听别人的能力等作为孩子低任老师的父母应该在生活中怎样培养孩子的领袖气质呢父母要培养孩子的责任感责任感不是交出来的父母只能适当引导让孩子自己去感受让孩子自己承担做决定的后果一点一滴养成他负责任的态度当然还要给孩子贡献的机会提供孩子为家庭为亲人做事的机会即使做得不进入人意父母也要表示欢迎感谢同时别忘记在亲人面前夸奖他给他信心我发现很多家长常把你真棒夸在嘴边但效果并不太好为什么呢鼓励不只是说你真棒应该具体到他做得好的行为上另外还要注意许多家长在真诚的赞美后习惯再加上一个但是这是非常不可取的因为孩子容易只听到但是而且可能会怀疑前面赞美的真实性21难得怎么看待领袖 25 男的认为好的鼓励是什么样的".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc bồi dưỡng các kỹ năng và phẩm chất cho trẻ cần phải được quy về những hành động cụ thể trong đời sống hàng ngày.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 解决 (jiě jué — giải quyết); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 先表扬后批评
    • B. 适当奖励孩子
    • C. 具体到实际行为
    • D. 经常说“你真棒”
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (具体到实际行为) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
无从下手 wú cóng xià shǒu
B
时间充裕 shí jiān chōng yù
C
较为顺利 jiào wéi shùn lì
D
颇为吃力 pō wèi chī lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访您毕业于负担大学数学系后来是怎么走上文学翻译之路的当时学校派我去国外进修数学这时有人找我翻译一部作品成熟的年龄这部作品文字很自然一点都不做做感觉像是把自己的一段经历和感受写下来因此对初学翻译的人比较合适尽管是第一次翻译但我翻译的挺顺利一遍就一好了后来翻译家好运看了我的处女意给了我充分的鼓励还对照原文逐字逐句修改是我受益肥潜初学翻译时哪些作品对您帮助最大我从中学时代就爱看书看电影至今还真藏有出版的奥漫与偏见王柯医的一本《万如田野上吹过》的一阵清新的风我觉得一本中敲脾机制的语言妙不可言对这位不相识的艺者新向往之布雷也是我青年时代崇拜的翻译家他翻译的作品让我至今都难以忘怀翻译最难的是忠实作者思想您如何看待艺者与作者的不同作者是创作是无中生有艺者是在创作前提是尊重原作文本的有而共同之处是两者都是创作翻译尽管是二度创作但艺者的财情大有用物之地他所体验的甘苦也是一种创作的甘苦翻译不是外文家中文的物理反应而是化学反应要加垂化剂化学反应就是在创作对于翻译来说就是要把原作者的文财透过艺者传递给读者按照这一逻辑艺者最好的状态应该像一块玻璃读者可以透过玻璃看到原作看到作者这实际上很难做到或者说是不可能完全做到的不同性格的作家写出的作品风格也不同艺者的性格对翻译作品是否会有影响性格对翻译难免会有影响好的艺者多多少少会是一个性格演员而不一定是本色出演你给自己定的翻译标准是什么我给自己定的翻译标准一是让正经微作的读者能顺利的读下去二是让有文学趣味的读者能从中读出他的好莱二是六难代第一次翻译时感觉如何".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhân vật chia sẻ về cơ duyên đến với công việc dịch thuật văn học từ thời trẻ khi nhận được lời mời dịch tác phẩm đầu tay và đã hoàn thành một cách suôn sẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 数学 (shù xué — môn Toán); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 无从下手
    • B. 时间充裕
    • C. 较为顺利
    • D. 颇为吃力
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (较为顺利) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
用词精准 yòng cí jīng zhǔn
B
逻辑严密 luó jí yán mì
C
语言俏皮机智 yǔ yán qiào pí jī zhì
D
文字浅显易懂 wén zì qiǎn xiǎn yì dǒng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访您毕业于负担大学数学系后来是怎么走上文学翻译之路的当时学校派我去国外进修数学这时有人找我翻译一部作品成熟的年龄这部作品文字很自然一点都不做做感觉像是把自己的一段经历和感受写下来因此对初学翻译的人比较合适尽管是第一次翻译但我翻译的挺顺利一遍就一好了后来翻译家好运看了我的处女意给了我充分的鼓励还对照原文逐字逐句修改是我受益肥潜初学翻译时哪些作品对您帮助最大我从中学时代就爱看书看电影至今还真藏有出版的奥漫与偏见王柯医的一本《万如田野上吹过》的一阵清新的风我觉得一本中敲脾机制的语言妙不可言对这位不相识的艺者新向往之布雷也是我青年时代崇拜的翻译家他翻译的作品让我至今都难以忘怀翻译最难的是忠实作者思想您如何看待艺者与作者的不同作者是创作是无中生有艺者是在创作前提是尊重原作文本的有而共同之处是两者都是创作翻译尽管是二度创作但艺者的财情大有用物之地他所体验的甘苦也是一种创作的甘苦翻译不是外文家中文的物理反应而是化学反应要加垂化剂化学反应就是在创作对于翻译来说就是要把原作者的文财透过艺者传递给读者按照这一逻辑艺者最好的状态应该像一块玻璃读者可以透过玻璃看到原作看到作者这实际上很难做到或者说是不可能完全做到的不同性格的作家写出的作品风格也不同艺者的性格对翻译作品是否会有影响性格对翻译难免会有影响好的艺者多多少少会是一个性格演员而不一定是本色出演你给自己定的翻译标准是什么我给自己定的翻译标准一是让正经微作的读者能顺利的读下去二是让有文学趣味的读者能从中读出他的好莱二是六难代第一次翻译时感觉如何 27. 男的觉得王科伊翻译的奥曼语偏见好在哪里。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dịch giả nhắc đến phong cách ngôn ngữ của những tác phẩm kinh điển mang lại sự gần gũi, tự nhiên và vô cùng tinh tế.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 数学 (shù xué — môn Toán); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 用词精准
    • B. 逻辑严密
    • C. 语言俏皮机智
    • D. 文字浅显易懂
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (语言俏皮机智) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
译者不能自我发挥 yì zhě bù néng zì wǒ fā huī
B
翻译是一种再创作 fān yì shì yì zhǒng zài chuàng zuò
C
创作比翻译复杂得多 chuàng zuò bǐ fān yì fù zá dé duō
D
翻译会破坏原作风格 fān yì huì pò huài yuán zuò fēng gé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访您毕业于负担大学数学系后来是怎么走上文学翻译之路的当时学校派我去国外进修数学这时有人找我翻译一部作品成熟的年龄这部作品文字很自然一点都不做做感觉像是把自己的一段经历和感受写下来因此对初学翻译的人比较合适尽管是第一次翻译但我翻译的挺顺利一遍就一好了后来翻译家好运看了我的处女意给了我充分的鼓励还对照原文逐字逐句修改是我受益肥潜初学翻译时哪些作品对您帮助最大我从中学时代就爱看书看电影至今还真藏有出版的奥漫与偏见王柯医的一本《万如田野上吹过》的一阵清新的风我觉得一本中敲脾机制的语言妙不可言对这位不相识的艺者新向往之布雷也是我青年时代崇拜的翻译家他翻译的作品让我至今都难以忘怀翻译最难的是忠实作者思想您如何看待艺者与作者的不同作者是创作是无中生有艺者是在创作前提是尊重原作文本的有而共同之处是两者都是创作翻译尽管是二度创作但艺者的财情大有用物之地他所体验的甘苦也是一种创作的甘苦翻译不是外文家中文的物理反应而是化学反应要加垂化剂化学反应就是在创作对于翻译来说就是要把原作者的文财透过艺者传递给读者按照这一逻辑艺者最好的状态应该像一块玻璃读者可以透过玻璃看到原作看到作者这实际上很难做到或者说是不可能完全做到的不同性格的作家写出的作品风格也不同艺者的性格对翻译作品是否会有影响性格对翻译难免会有影响好的艺者多多少少会是一个性格演员而不一定是本色出演你给自己定的翻译标准是什么我给自己定的翻译标准一是让正经微作的读者能顺利的读下去二是让有文学趣味的读者能从中读出他的好莱二是六难代第一次翻译时感觉如何 28男的如何看待翻译和创作的关系".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Công việc dịch thuật văn học không chỉ đơn thuần là chuyển ngữ mà còn đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc và tái hiện tác phẩm dưới một góc nhìn nghệ thuật mới.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 数学 (shù xué — môn Toán); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 译者不能自我发挥
    • B. 翻译是一种再创作
    • C. 创作比翻译复杂得多
    • D. 翻译会破坏原作风格
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (翻译是一种再创作) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
魔术师 mó shù shī
B
艺术家 yì shù jiā
C
物理学家 wù lǐ xué jiā
D
性格演员 xìng gé yǎn yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访您毕业于负担大学数学系后来是怎么走上文学翻译之路的当时学校派我去国外进修数学这时有人找我翻译一部作品成熟的年龄这部作品文字很自然一点都不做做感觉像是把自己的一段经历和感受写下来因此对初学翻译的人比较合适尽管是第一次翻译但我翻译的挺顺利一遍就一好了后来翻译家好运看了我的处女意给了我充分的鼓励还对照原文逐字逐句修改是我受益肥潜初学翻译时哪些作品对您帮助最大我从中学时代就爱看书看电影至今还真藏有出版的奥漫与偏见王柯医的一本《万如田野上吹过》的一阵清新的风我觉得一本中敲脾机制的语言妙不可言对这位不相识的艺者新向往之布雷也是我青年时代崇拜的翻译家他翻译的作品让我至今都难以忘怀翻译最难的是忠实作者思想您如何看待艺者与作者的不同作者是创作是无中生有艺者是在创作前提是尊重原作文本的有而共同之处是两者都是创作翻译尽管是二度创作但艺者的财情大有用物之地他所体验的甘苦也是一种创作的甘苦翻译不是外文家中文的物理反应而是化学反应要加垂化剂化学反应就是在创作对于翻译来说就是要把原作者的文财透过艺者传递给读者按照这一逻辑艺者最好的状态应该像一块玻璃读者可以透过玻璃看到原作看到作者这实际上很难做到或者说是不可能完全做到的不同性格的作家写出的作品风格也不同艺者的性格对翻译作品是否会有影响性格对翻译难免会有影响好的艺者多多少少会是一个性格演员而不一定是本色出演你给自己定的翻译标准是什么我给自己定的翻译标准一是让正经微作的读者能顺利的读下去二是让有文学趣味的读者能从中读出他的好莱二是六难代第一次翻译时感觉如何 29 男的8好的一折比余成什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn đề cập đến một dịch giả trước đây từng học chuyên ngành toán, câu trả lời chính xác cho nội dung này là việc miêu tả về một diễn viên tính cách.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 数学 (shù xué — môn Toán); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 魔术师
    • B. 艺术家
    • C. 物理学家
    • D. 性格演员
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (性格演员) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
最近想改行 zuì jìn xiǎng gǎi xíng
B
总是正襟危坐 zǒng shì zhèng jīn wēi zuò
C
之前学过数学专业 zhī qián xué guò shù xué zhuān yè
D
从事儿童文学翻译 cóng shì ér tóng wén xué fān yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访您毕业于负担大学数学系后来是怎么走上文学翻译之路的当时学校派我去国外进修数学这时有人找我翻译一部作品成熟的年龄这部作品文字很自然一点都不做做感觉像是把自己的一段经历和感受写下来因此对初学翻译的人比较合适尽管是第一次翻译但我翻译的挺顺利一遍就一好了后来翻译家好运看了我的处女意给了我充分的鼓励还对照原文逐字逐句修改是我受益肥潜初学翻译时哪些作品对您帮助最大我从中学时代就爱看书看电影至今还真藏有出版的奥漫与偏见王柯医的一本《万如田野上吹过》的一阵清新的风我觉得一本中敲脾机制的语言妙不可言对这位不相识的艺者新向往之布雷也是我青年时代崇拜的翻译家他翻译的作品让我至今都难以忘怀翻译最难的是忠实作者思想您如何看待艺者与作者的不同作者是创作是无中生有艺者是在创作前提是尊重原作文本的有而共同之处是两者都是创作翻译尽管是二度创作但艺者的财情大有用物之地他所体验的甘苦也是一种创作的甘苦翻译不是外文家中文的物理反应而是化学反应要加垂化剂化学反应就是在创作对于翻译来说就是要把原作者的文财透过艺者传递给读者按照这一逻辑艺者最好的状态应该像一块玻璃读者可以透过玻璃看到原作看到作者这实际上很难做到或者说是不可能完全做到的不同性格的作家写出的作品风格也不同艺者的性格对翻译作品是否会有影响性格对翻译难免会有影响好的艺者多多少少会是一个性格演员而不一定是本色出演你给自己定的翻译标准是什么我给自己定的翻译标准一是让正经微作的读者能顺利的读下去二是让有文学趣味的读者能从中读出他的好莱二是六难代第一次翻译时感觉如何三十关于难的下列哪项正确".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung phỏng vấn kể về một dịch giả từng học chuyên ngành toán, đáp án đúng của câu hỏi này là việc nhân vật đã từng học qua chuyên ngành toán.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 数学 (shù xué — môn Toán); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 最近想改行
    • B. 总是正襟危坐
    • C. 之前学过数学专业
    • D. 从事儿童文学翻译
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (之前学过数学专业) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不再结果 bú zài jié guǒ
B
已存活数千年 yǐ cún huó shù qiān nián
C
每 20年开一次花 měi 2 0 nián kāi yí cì huā
D
三个人才能抱过来 sān gè rén cái néng bào guò lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第三部分,第三十一到五十提,请选出正确的答案。现在开始第三十一到三十三提。第三十一到三十三提,是根据下面一段话。银性是与恐龙同时代的生物,是世界上最珍贵的数种之一。银性生长较慢,收明集长。自然条件下,从灾重到结果要二十多年,而大量结果则要等到四十年以后。世界上最初大的银性数在中国符权,数零有五千多年,根据有五点八米,数高五十米,胸径四点七九米,要十三个人才能围爆过来。这种古老而珍贵的数种,及实用、采用、要用等多种用途与议题,文身世跑,做有活化石、摇钱树、植物届的熊猫植成。特别是银性业中的某些化学成分,具有特殊的医药保健作用。利用银性业加工生产保健食品、药物和化妆品,以引起国内外研发机构的重视。三十一,关于世界上最初大的银性数,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu về cây ngân hạnh với lịch sử lâu đời và kích thước khổng lồ, đáp án chính xác cho câu hỏi này là loài cây này đã sinh tồn qua hàng nghìn năm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不再结果
    • B. 已存活数千年
    • C. 每 20年开一次花
    • D. 三个人才能抱过来
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (已存活数千年) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
活化石 huó huà shí
B
摇钱树 yáo qián shù
C
千年树王 qiān nián shù wáng
D
植物界的熊猫 zhí wù jiè de xióng māo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第三部分,第三十一到五十提,请选出正确的答案。现在开始第三十一到三十三提。第三十一到三十三提,是根据下面一段话。银性是与恐龙同时代的生物,是世界上最珍贵的数种之一。银性生长较慢,收明集长。自然条件下,从灾重到结果要二十多年,而大量结果则要等到四十年以后。世界上最初大的银性数在中国符权,数零有五千多年,根据有五点八米,数高五十米,胸径四点七九米,要十三个人才能围爆过来。这种古老而珍贵的数种,及实用、采用、要用等多种用途与议题,文身世跑,做有活化石、摇钱树、植物届的熊猫植成。特别是银性业中的某些化学成分,具有特殊的医药保健作用。利用银性业加工生产保健食品、药物和化妆品,以引起国内外研发机构的重视。三十一,关于世界上最初大的银性数,可以知道什么? 32 下立哪项不是银性的别称".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về cây ngân hạnh cổ thụ quý hiếm, đáp án đúng của câu hỏi này là vua cây nghìn năm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 活化石
    • B. 摇钱树
    • C. 千年树王
    • D. 植物界的熊猫
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (千年树王) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
用途广 yòng tú guǎng
B
成活率低 chéng huó lǜ dī
C
生长迅速 shēng zhǎng xùn sù
D
叶子不可入药 yè zi bù kě rù yào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第三部分,第三十一到五十提,请选出正确的答案。现在开始第三十一到三十三提。第三十一到三十三提,是根据下面一段话。银性是与恐龙同时代的生物,是世界上最珍贵的数种之一。银性生长较慢,收明集长。自然条件下,从灾重到结果要二十多年,而大量结果则要等到四十年以后。世界上最初大的银性数在中国符权,数零有五千多年,根据有五点八米,数高五十米,胸径四点七九米,要十三个人才能围爆过来。这种古老而珍贵的数种,及实用、采用、要用等多种用途与议题,文身世跑,做有活化石、摇钱树、植物届的熊猫植成。特别是银性业中的某些化学成分,具有特殊的医药保健作用。利用银性业加工生产保健食品、药物和化妆品,以引起国内外研发机构的重视。三十一,关于世界上最初大的银性数,可以知道什么? 33 关于银行下列哪项正确".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn miêu tả các đặc tính của cây ngân hạnh, đáp án chính xác phản ánh nội dung bài đọc là loài cây này có phạm vi ứng dụng rất rộng rãi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 银行 (yín háng — ngân hàng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 用途广
    • B. 成活率低
    • C. 生长迅速
    • D. 叶子不可入药
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (用途广) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
担心驴会逃跑 dān xīn lǘ huì táo pǎo
B
认为驴毫无用处 rèn wéi lǘ háo wú yòng chu
C
不想让驴太劳累 bù xiǎng ràng lǘ tài láo lèi
D
想利用驴来捉老虎 xiǎng lì yòng lǘ lái zhuō lǎo hǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34到37题是根据下面一段话: 以三十四到三十七题是根据下面一段话古时候贵州没有履这种动物一天有个人把一头履遇到了贵州到贵州后却发现履在当地没什么用处便把他摔在山下不管了已知老虎见到这头履欣赏这一定是个神奇的东西于是老虎隐藏在树林中远圆的亏视这头履慢慢地老虎胆子大了还是一点点向履靠近但是因为不了解履到底有什么本领老虎还是非常谨慎一天履突然大教一声老虎被吓了一大跳以为履要吃了自己马上跑的远圈的后来老虎躲在远处反复观察觉得履好像也没什么特殊的本领渐渐地老虎习惯了履的教生也就不再害怕了再后来老虎靠近了履在他身边走来走去有时候也会碰碰他非常随便履忍不住发怒了用脾子踢了老虎一下老虎一下子高兴起来他终于明白履的本领也不过如此于是老虎跳起来猛得潮履扑过去用风力的牙齿一下子摇断了履的喉咙保残了一顿三十四那个人为什么把履摔在山下".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện ngụ ngôn về con lừa ở Quý Châu, đáp án đúng cho thái độ của con hổ lúc đầu là cho rằng con lừa hoàn toàn không có bản lĩnh gì.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 担心驴会逃跑
    • B. 认为驴毫无用处
    • C. 不想让驴太劳累
    • D. 想利用驴来捉老虎
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (认为驴毫无用处) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
很神奇 hěn shén qí
B
很敏捷 hěn mǐn jié
C
胆子大 dǎn zǐ dà
D
体形庞大 tǐ xíng páng dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34到37题是根据下面一段话: 以三十四到三十七题是根据下面一段话古时候贵州没有履这种动物一天有个人把一头履遇到了贵州到贵州后却发现履在当地没什么用处便把他摔在山下不管了已知老虎见到这头履欣赏这一定是个神奇的东西于是老虎隐藏在树林中远圆的亏视这头履慢慢地老虎胆子大了还是一点点向履靠近但是因为不了解履到底有什么本领老虎还是非常谨慎一天履突然大教一声老虎被吓了一大跳以为履要吃了自己马上跑的远圈的后来老虎躲在远处反复观察觉得履好像也没什么特殊的本领渐渐地老虎习惯了履的教生也就不再害怕了再后来老虎靠近了履在他身边走来走去有时候也会碰碰他非常随便履忍不住发怒了用脾子踢了老虎一下老虎一下子高兴起来他终于明白履的本领也不过如此于是老虎跳起来猛得潮履扑过去用风力的牙齿一下子摇断了履的喉咙保残了一顿三十四那个人为什么把履摔在山下 35.一开始老虎绝的旅怎么样".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện ngụ ngôn về con lừa ở Quý Châu, đáp án đúng cho phản ứng ban đầu của con hổ là cảm thấy con lừa vô cùng kỳ lạ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 很神奇
    • B. 很敏捷
    • C. 胆子大
    • D. 体形庞大
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (很神奇) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
认为驴救了他 rèn wéi lǘ jiù le tā
B
可以借此威胁驴 kě yǐ jiè cǐ wēi xié lǘ
C
发现驴没什么本事 fā xiàn lǘ méi shén me běn shì
D
认识到驴脾气不好 rèn shi dào lǘ pí qì bù hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34到37题是根据下面一段话: 以三十四到三十七题是根据下面一段话古时候贵州没有履这种动物一天有个人把一头履遇到了贵州到贵州后却发现履在当地没什么用处便把他摔在山下不管了已知老虎见到这头履欣赏这一定是个神奇的东西于是老虎隐藏在树林中远圆的亏视这头履慢慢地老虎胆子大了还是一点点向履靠近但是因为不了解履到底有什么本领老虎还是非常谨慎一天履突然大教一声老虎被吓了一大跳以为履要吃了自己马上跑的远圈的后来老虎躲在远处反复观察觉得履好像也没什么特殊的本领渐渐地老虎习惯了履的教生也就不再害怕了再后来老虎靠近了履在他身边走来走去有时候也会碰碰他非常随便履忍不住发怒了用脾子踢了老虎一下老虎一下子高兴起来他终于明白履的本领也不过如此于是老虎跳起来猛得潮履扑过去用风力的牙齿一下子摇断了履的喉咙保残了一顿三十四那个人为什么把履摔在山下 36 为什么老虎被铝梯了一下,反而很高兴。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện ngụ ngôn về con lừa ở Quý Châu, đáp án phản ánh đúng tiến triển của câu chuyện là hổ dần phát hiện ra con lừa thực chất chẳng có tài cán gì đặc biệt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 认为驴救了他
    • B. 可以借此威胁驴
    • C. 发现驴没什么本事
    • D. 认识到驴脾气不好
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (发现驴没什么本事) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
驴叫声小 lǘ jiào shēng xiǎo
B
老虎非常愚蠢 lǎo hǔ fēi cháng yú chǔn
C
老虎被嘲笑了 lǎo hǔ bèi cháo xiào le
D
驴被老虎吃了 lǘ bèi lǎo hǔ chī le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34到37题是根据下面一段话: 以三十四到三十七题是根据下面一段话古时候贵州没有履这种动物一天有个人把一头履遇到了贵州到贵州后却发现履在当地没什么用处便把他摔在山下不管了已知老虎见到这头履欣赏这一定是个神奇的东西于是老虎隐藏在树林中远圆的亏视这头履慢慢地老虎胆子大了还是一点点向履靠近但是因为不了解履到底有什么本领老虎还是非常谨慎一天履突然大教一声老虎被吓了一大跳以为履要吃了自己马上跑的远圈的后来老虎躲在远处反复观察觉得履好像也没什么特殊的本领渐渐地老虎习惯了履的教生也就不再害怕了再后来老虎靠近了履在他身边走来走去有时候也会碰碰他非常随便履忍不住发怒了用脾子踢了老虎一下老虎一下子高兴起来他终于明白履的本领也不过如此于是老虎跳起来猛得潮履扑过去用风力的牙齿一下子摇断了履的喉咙保残了一顿三十四那个人为什么把履摔在山下三十七根据这短话下列哪向正确".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện ngụ ngôn về con lừa ở Quý Châu, đáp án sai lệch với nội dung câu chuyện gốc là con lừa cuối cùng đã bị hổ ăn thịt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 驴叫声小
    • B. 老虎非常愚蠢
    • C. 老虎被嘲笑了
    • D. 驴被老虎吃了
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (驴被老虎吃了) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
古代地图 gǔ dài dì tú
B
一个药方 yí gè yào fāng
C
像文字的图案 xiàng wén zì de tú àn
D
类似龙的花纹 lèi sì lóng de huā wén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第38到40题是根据下面一段话: 以三十八到四十题是根据下面一段话新商时期的骨文字,而且比较完善后来,人们找到了龙骨出土的地方河南安洋小臀村,在那里又发现了大批龙骨因为这些龙骨主要是归类寿类的甲骨所以人们将刻在上面的文字,命名为甲骨文在石鱼万片有自甲骨上,刻有四千多个不同的文字图形其中已经十别的文字有2500多个甲骨文被认为是现代汉字的早期形式也是中国现存最古老的一种成熟文字三十八,王毅荣在龙骨上发现了什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về lịch sử phát triển của chữ giáp cốt văn, đáp án chính xác cho câu hỏi Vương Y H phát hiện ra gì trên long cốt là những họa tiết giống như chữ viết.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 古代地图
    • B. 一个药方
    • C. 像文字的图案
    • D. 类似龙的花纹
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (像文字的图案) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
容易辨识 róng yì biàn shí
B
是种成熟文字 shì zhǒng chéng shú wén zì
C
全部被识别出来 quán bù bèi shí bié chū lái
D
最初刻在青铜器上 zuì chū kè zài qīng tóng qì shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第38到40题是根据下面一段话: 以三十八到四十题是根据下面一段话新商时期的骨文字,而且比较完善后来,人们找到了龙骨出土的地方河南安洋小臀村,在那里又发现了大批龙骨因为这些龙骨主要是归类寿类的甲骨所以人们将刻在上面的文字,命名为甲骨文在石鱼万片有自甲骨上,刻有四千多个不同的文字图形其中已经十别的文字有2500多个甲骨文被认为是现代汉字的早期形式也是中国现存最古老的一种成熟文字三十八,王毅荣在龙骨上发现了什么? 39 关于甲谷文下列哪项正确".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về nguồn gốc và lịch sử của chữ giáp cốt, đáp án đúng khẳng định giáp cốt văn là một loại chữ viết đã phát triển trưởng thành và hoàn thiện.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 容易辨识
    • B. 是种成熟文字
    • C. 全部被识别出来
    • D. 最初刻在青铜器上
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (是种成熟文字) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
甲骨文的发现 jiǎ gǔ wén de fā xiàn
B
甲骨文的特点 jiǎ gǔ wén de tè diǎn
C
汉字的演变历程 hàn zì de yǎn biàn lì chéng
D
汉字和图画的关系 hàn zì hé tú huà de guān xì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第38到40题是根据下面一段话: 以三十八到四十题是根据下面一段话新商时期的骨文字,而且比较完善后来,人们找到了龙骨出土的地方河南安洋小臀村,在那里又发现了大批龙骨因为这些龙骨主要是归类寿类的甲骨所以人们将刻在上面的文字,命名为甲骨文在石鱼万片有自甲骨上,刻有四千多个不同的文字图形其中已经十别的文字有2500多个甲骨文被认为是现代汉字的早期形式也是中国现存最古老的一种成熟文字三十八,王毅荣在龙骨上发现了什么? 40 这段话主要谈的是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu về nguồn gốc chữ giáp cốt văn, đáp án chính xác bao quát toàn bộ nội dung bài đọc là quá trình phát hiện ra chữ giáp cốt văn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 甲骨文的发现
    • B. 甲骨文的特点
    • C. 汉字的演变历程
    • D. 汉字和图画的关系
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (甲骨文的发现) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
儿童门诊 ér tóng mén zhěn
B
幼稚的举动 yòu zhì de jǔ dòng
C
简单易做的事 jiǎn dān yì zuò de shì
D
不好应付的事 bù hǎo yìng fù de shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第41到43题是根据下面一段话: 以41-43题是根据下面一段话要向合适的顾客推出合适的产品这一点看起来有点小儿科做起来却很难很多公司都以为只要把广告做得足够出色就能把产品卖给任何顾客这种看法其实是错误的广告本身不会令受众对产品产生消费欲望他只能将受众已有的消费欲望聚焦到某一特定产品上广告文案的人物是启发引导欲望而非制造欲望例如不管你的广告多么吸引眼球素食主义者是绝对不会到你新开的餐馆吃牛排的但是你可以在广告中寻寻善诱吸引他来尝试你的沙拉自助餐有人这样揭示广告获得成功的秘密首先全好主题然后找一个合适的地方打出你的广告比如了准一家读者定位与你的顾客定位一致的杂志这一点很重要换句话说就是像合适的受众推出合适的产品41这段话中的小儿科最可能是什么意思".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về chiến lược quảng cáo và tiếp thị sản phẩm, đáp án sai lầm thường mắc phải là cho rằng việc làm quảng cáo là một việc đơn giản và dễ dàng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 儿童门诊
    • B. 幼稚的举动
    • C. 简单易做的事
    • D. 不好应付的事
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (简单易做的事) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
制造消费需求 zhì zào xiāo fèi xū qiú
B
引发消费欲望 yǐn fā xiāo fèi yù wàng
C
突出产品卖点 tū chū chǎn pǐn mài diǎn
D
满足消费者好奇心 mǎn zú xiāo fèi zhě hào qí xīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第41到43题是根据下面一段话: 以41-43题是根据下面一段话要向合适的顾客推出合适的产品这一点看起来有点小儿科做起来却很难很多公司都以为只要把广告做得足够出色就能把产品卖给任何顾客这种看法其实是错误的广告本身不会令受众对产品产生消费欲望他只能将受众已有的消费欲望聚焦到某一特定产品上广告文案的人物是启发引导欲望而非制造欲望例如不管你的广告多么吸引眼球素食主义者是绝对不会到你新开的餐馆吃牛排的但是你可以在广告中寻寻善诱吸引他来尝试你的沙拉自助餐有人这样揭示广告获得成功的秘密首先全好主题然后找一个合适的地方打出你的广告比如了准一家读者定位与你的顾客定位一致的杂志这一点很重要换句话说就是像合适的受众推出合适的产品41这段话中的小儿科最可能是什么意思 42 根据这段话广告文案的任务是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về bản chất của quảng cáo trong kinh doanh, đáp án đúng khẳng định mục đích thực sự của quảng cáo là khơi gợi và dẫn dắt nhu cầu tiêu dùng của khách hàng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 制造消费需求
    • B. 引发消费欲望
    • C. 突出产品卖点
    • D. 满足消费者好奇心
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (引发消费欲望) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
定位准确 dìng wèi zhǔn què
B
构思奇特 gòu sī qí tè
C
寓意深远 yù yì shēn yuǎn
D
能吸引眼球 néng xī yǐn yǎn qiú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第41到43题是根据下面一段话: 以41-43题是根据下面一段话要向合适的顾客推出合适的产品这一点看起来有点小儿科做起来却很难很多公司都以为只要把广告做得足够出色就能把产品卖给任何顾客这种看法其实是错误的广告本身不会令受众对产品产生消费欲望他只能将受众已有的消费欲望聚焦到某一特定产品上广告文案的人物是启发引导欲望而非制造欲望例如不管你的广告多么吸引眼球素食主义者是绝对不会到你新开的餐馆吃牛排的但是你可以在广告中寻寻善诱吸引他来尝试你的沙拉自助餐有人这样揭示广告获得成功的秘密首先全好主题然后找一个合适的地方打出你的广告比如了准一家读者定位与你的顾客定位一致的杂志这一点很重要换句话说就是像合适的受众推出合适的产品41这段话中的小儿科最可能是什么意思 43 根据这段话,成功的广告具有什么特点?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn phân tích cách thức tiếp cận khách hàng mục tiêu qua quảng cáo, đáp án chính xác nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định đúng định vị thị trường.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 定位准确
    • B. 构思奇特
    • C. 寓意深远
    • D. 能吸引眼球
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (定位准确) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
太看重输赢 tài kàn zhòng shū yíng
B
过多关注守门员 guò duō guān zhù shǒu mén yuán
C
忽略教练的指示 hū lüè jiào liàn de zhǐ shì
D
自身技术不过硬 zì shēn jì shù bú guò yìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44到47题是根据下面一段话: 以44-47题是根据下面一段话心理学家称,8点球时多数法球者往往会将注意力集中在守门员身上观察他的肢体动作判断他会怎么移动,其实这么做大可不必,因为法球者越努力观察守门员的情况就越容易紧张,而越紧张就越容易罚识点球为了提高命中率,把球者首先要调整心态,最大程度的减少心理压力,8球时一定不要多想,因此关注怎样射出足球同时可以尝试各种减压办法,比如深呼吸、低头、往天、财财草平等,此外还可以想办法让对方守门员更加紧张,如给对方一个眼神眼睛盯着球门的某一个位置等当然,点球作为足球比赛中的重要得分手段,综合了心理、实力等各种因素,因此点球能否成功,还要考虑其他因素".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn tư vấn tâm lý khi sút phạt đền trong bóng đá, đáp án chỉ ra sai lầm phổ biến là người sút bóng thường quá tập trung quan sát thủ môn đối phương.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 太看重输赢
    • B. 过多关注守门员
    • C. 忽略教练的指示
    • D. 自身技术不过硬
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (过多关注守门员) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
减轻压力 jiǎn qīng yā lì
B
克服胆怯 kè fú dǎn qiè
C
加强体能训练 jiā qiáng tǐ néng xùn liàn
D
了解对方弱点 liǎo jiě duì fāng ruò diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44到47题是根据下面一段话: 以44-47题是根据下面一段话心理学家称,8点球时多数法球者往往会将注意力集中在守门员身上观察他的肢体动作判断他会怎么移动,其实这么做大可不必,因为法球者越努力观察守门员的情况就越容易紧张,而越紧张就越容易罚识点球为了提高命中率,把球者首先要调整心态,最大程度的减少心理压力,8球时一定不要多想,因此关注怎样射出足球同时可以尝试各种减压办法,比如深呼吸、低头、往天、财财草平等,此外还可以想办法让对方守门员更加紧张,如给对方一个眼神眼睛盯着球门的某一个位置等当然,点球作为足球比赛中的重要得分手段,综合了心理、实力等各种因素,因此点球能否成功,还要考虑其他因素 45 根据这段话法求者应如何提高命重率".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn đưa ra lời khuyên cho cầu thủ khi đá phạt đền, đáp án chính xác nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biết cách giảm bớt áp lực tâm lý.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 减轻压力
    • B. 克服胆怯
    • C. 加强体能训练
    • D. 了解对方弱点
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (减轻压力) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
轻轻踩草坪 qīng qīng cǎi cǎo píng
B
和队友交流 hé duì yǒu jiāo liú
C
町着球门看 tǐng zhe qiú mén kàn
D
不停地做小动作 bù tíng dì zuò xiǎo dòng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44到47题是根据下面一段话: 以44-47题是根据下面一段话心理学家称,8点球时多数法球者往往会将注意力集中在守门员身上观察他的肢体动作判断他会怎么移动,其实这么做大可不必,因为法球者越努力观察守门员的情况就越容易紧张,而越紧张就越容易罚识点球为了提高命中率,把球者首先要调整心态,最大程度的减少心理压力,8球时一定不要多想,因此关注怎样射出足球同时可以尝试各种减压办法,比如深呼吸、低头、往天、财财草平等,此外还可以想办法让对方守门员更加紧张,如给对方一个眼神眼睛盯着球门的某一个位置等当然,点球作为足球比赛中的重要得分手段,综合了心理、实力等各种因素,因此点球能否成功,还要考虑其他因素 46.8球者哪种做法会让手门员紧张".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về tâm lý khi đá phạt đền và cách để tăng tỷ lệ thành công.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 轻轻踩草坪
    • B. 和队友交流
    • C. 町着球门看
    • D. 不停地做小动作
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (町着球门看) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
点球的规则 diǎn qiú de guī zé
B
点球成功的技巧 diǎn qiú chéng gōng de jì qiǎo
C
怎样当好守门员 zěn yàng dāng hǎo shǒu mén yuán
D
五花八门的射门方式 wǔ huā bā mén de shè mén fāng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44到47题是根据下面一段话: 以44-47题是根据下面一段话心理学家称,8点球时多数法球者往往会将注意力集中在守门员身上观察他的肢体动作判断他会怎么移动,其实这么做大可不必,因为法球者越努力观察守门员的情况就越容易紧张,而越紧张就越容易罚识点球为了提高命中率,把球者首先要调整心态,最大程度的减少心理压力,8球时一定不要多想,因此关注怎样射出足球同时可以尝试各种减压办法,比如深呼吸、低头、往天、财财草平等,此外还可以想办法让对方守门员更加紧张,如给对方一个眼神眼睛盯着球门的某一个位置等当然,点球作为足球比赛中的重要得分手段,综合了心理、实力等各种因素,因此点球能否成功,还要考虑其他因素 47 这段话主要谈的是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về tâm lý khi đá phạt đền và cách để tăng tỷ lệ thành công.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 点球的规则
    • B. 点球成功的技巧
    • C. 怎样当好守门员
    • D. 五花八门的射门方式
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (点球成功的技巧) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
十分稀薄 shí fēn xī bó
B
成分单一 chéng fèn dān yī
C
二氧化碳含量少 èr yǎng huà tàn hán liàng shǎo
D
密度与地球大气相似 mì dù yǔ dì qiú dà qì xiāng sì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48到50题是根据下面一段话: 以48-50题是根据下面一段话我心是一颗在某些方面与地球十分相似的天体如自赚速度、表面温度、四级变化等我心表面也有大气层,但非常稀薄密度不到地球的1%而且主要由二氧化探组成人们通过实验证实有些低等生物在这种环境下是可以生存的但是随着航偏探测技术的发展人们发现火星上根本没有任何智慧生物的踪迹甚至连肉眼可以分辨的生物都没有发现科学家曾在一块儿来自火星的远时上发现了微生物生存的一季据研究这块远时大约是40亿到45亿年前形成的但所谓微生物的一季也有可能是来自地球物质的污染所以我心生命之密依然没有揭晓48我心的大气层有什么特点".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu các đặc điểm của sao Hỏa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 变化 (biàn huà — thay đổi); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 十分稀薄
    • B. 成分单一
    • C. 二氧化碳含量少
    • D. 密度与地球大气相似
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (十分稀薄) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
研究价值不高 yán jiū jià zhí bù gāo
B
有微生物遗迹 yǒu wēi shēng wù yí jì
C
受到严重污染 shòu dào yán zhòng wū rǎn
D
形成于50亿年前 xíng chéng yú 5 0 yì nián qián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 以48-50题是根据下面一段话我心是一颗在某些方面与地球十分相似的天体如自赚速度、表面温度、四级变化等我心表面也有大气层,但非常稀薄密度不到地球的1%而且主要由二氧化探组成人们通过实验证实有些低等生物在这种环境下是可以生存的但是随着航偏探测技术的发展人们发现火星上根本没有任何智慧生物的踪迹甚至连肉眼可以分辨的生物都没有发现科学家曾在一块儿来自火星的远时上发现了微生物生存的一季据研究这块远时大约是40亿到45亿年前形成的但所谓微生物的一季也有可能是来自地球物质的污染所以我心生命之密依然没有揭晓48我心的大气层有什么特点
    • Câu hỏi 49: 关于那块晕时可以知道什么? (guān yú nà kuài yūn shí kě yǐ zhī dào shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu các đặc điểm của sao Hỏa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 变化 (biàn huà — thay đổi); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于那块晕时可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 研究价值不高
    • B. 有微生物遗迹
    • C. 受到严重污染
    • D. 形成于50亿年前
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (有微生物遗迹) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
没有四季变化 méi yǒu sì jì biàn huà
B
适宜人类居住 shì yí rén lèi jū zhù
C
被人类过度开发 bèi rén lèi guò dù kāi fā
D
尚未证实是否存在生命 shàng wèi zhèng shí shì fǒu cún zài shēng mìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48到50题是根据下面一段话: 以48-50题是根据下面一段话我心是一颗在某些方面与地球十分相似的天体如自赚速度、表面温度、四级变化等我心表面也有大气层,但非常稀薄密度不到地球的1%而且主要由二氧化探组成人们通过实验证实有些低等生物在这种环境下是可以生存的但是随着航偏探测技术的发展人们发现火星上根本没有任何智慧生物的踪迹甚至连肉眼可以分辨的生物都没有发现科学家曾在一块儿来自火星的远时上发现了微生物生存的一季据研究这块远时大约是40亿到45亿年前形成的但所谓微生物的一季也有可能是来自地球物质的污染所以我心生命之密依然没有揭晓48我心的大气层有什么特点 50 关于火星下临哪项正确".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu các đặc điểm của sao Hỏa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 变化 (biàn huà — thay đổi); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没有四季变化
    • B. 适宜人类居住
    • C. 被人类过度开发
    • D. 尚未证实是否存在生命
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (尚未证实是否存在生命) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!