Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61329

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61329 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61329: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61329

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61329 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61329
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
好茶要配好杯子 hǎo chá yào pèi hǎo bēi zi
B
春季喝茶有讲究 chūn jì hē chá yǒu jiǎng jiū
C
要珍惜现在拥有的 yào zhēn xī xiàn zài yōng yǒu de
D
不要过分追逐名利 bú yào guò fèn zhuī zhú míng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "如果生活是茶水,那么金钱地位都是杯子,没有杯子我们喝不到茶水,但杯子只是工具,所以杯子不一定要最好,茶好才是最重要的。有时候,我们的烦恼就是因为过分看重手中的杯子,而忘了杯中的茶香。有时候,我们的烦恼就是因为过分看重手中的杯子,而忘了杯子我们喝不到茶水," (rú guǒ shēng huó shì chá shuǐ nà me jīn qián dì wèi dōu shì bēi zi méi yǒu bēi zi wǒ men hē bú dào chá shuǐ dàn bēi zi zhǐ shì gōng jù suǒ yǐ bēi zi bù yí dìng yào zuì hǎo chá hǎo cái shì zuì zhòng yào de. yǒu shí hòu wǒ men de fán nǎo jiù shì yīn wèi guò fèn kàn zhòng shǒu zhōng de bēi zi ér wàng le bēi zhōng de chá xiāng. yǒu shí hòu wǒ men de fán nǎo jiù shì yīn wèi guò fèn kàn zhòng shǒu zhōng de bēi zi ér wàng le bēi zi wǒ men hē bú dào chá shuǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn triết lý ngắn gọn ví cuộc sống như chén trà và tiền tài địa vị như chiếc cốc, khuyên con người ta không nên quá mức theo đuổi danh lợi hão huyền.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn triết lý ngắn gọn ví cuộc sống như chén trà và tiền tài địa vị như chiếc cốc, khuyên con người ta không nên quá mức theo đuổi danh lợi hão huyền.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 好茶要配好杯子
    • B. 春季喝茶有讲究
    • C. 要珍惜现在拥有的
    • D. 不要过分追逐名利
  • Phân tích đối chiếu: 男:别提了,看了好几套,不是价格太高就是位置太偏,好不容易看中一套,结果被人抢先租走了。 女:听说你最近在找房子,找到了吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不要过分追逐名利).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听短文,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
儿子不怕吃苦 ér zi bú pà chī kǔ
B
爸爸很爱面子 bà ba hěn ài miàn zi
C
儿子想吃冰激凌 ér zi xiǎng chī bīng jī líng
D
爸爸说话不算话 bà ba shuō huà bú suàn huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "6岁的儿子对爸爸说,我长大了要当一名北极探险家。爸爸说,好啊,我支持你。孩子高兴的诱说,我想从现在开始训练自己。爸爸问,怎么训练,孩子回答,我要从今天开始每天吃一个冰鸡凌。" (suì de ér zi duì bà ba shuō wǒ zhǎng dà le yào dāng yì míng běi jí tàn xiǎn jiā. bà ba shuō hǎo a wǒ zhī chí nǐ. hái zi gāo xìng de yòu shuō wǒ xiǎng cóng xiàn zài kāi shǐ xùn liàn zì jǐ. bà ba wèn zěn me xùn liàn hái zi huí dá wǒ yào cóng jīn tiān kāi shǐ měi tiān chī yí gè bīng jī líng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện hài hước về một em bé 6 tuổi muốn làm nhà thám hiểm Bắc Cực bằng cách ăn kem mỗi ngày, đáp án phản ánh đúng ngọn nguồn suy nghĩ ngây thơ của đứa trẻ là muốn được ăn kem.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện hài hước về một em bé 6 tuổi muốn làm nhà thám hiểm Bắc Cực bằng cách ăn kem mỗi ngày, đáp án phản ánh đúng ngọn nguồn suy nghĩ ngây thơ của đứa trẻ là muốn được ăn kem.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 儿子不怕吃苦
    • B. 爸爸很爱面子
    • C. 儿子想吃冰激凌
    • D. 爸爸说话不算话
  • Phân tích đối chiếu: 女:风景确实很美,就是人太多了,每个景点都挤得水泄不通,拍照都得排队。 男:你这次去云南旅游,感觉怎么样? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (儿子想吃冰激凌).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
冬季应注意保暖 dōng jì yìng zhù yì bǎo nuǎn
B
中医文化博大精深 zhōng yī wén huà bó dà jīng shēn
C
疾病源于冷热失衡 jí bìng yuán yú lěng rè shī héng
D
合理饮食能达到保健目的 hé lǐ yǐn shí néng dá dào bǎo jiàn mù dì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "中医认为人的体制大致可氛围韩性和热性两类相应的食物也有良性热性之分在日常生活中人们可以有意识的通过饮食来调节人体的营养平衡以达到保健、乃治防病和治病的目的" (zhōng yī rèn wéi rén de tǐ zhì dà zhì kě fēn wéi hán xìng hé rè xìng liǎng lèi xiāng yìng de shí wù yě yǒu liáng xìng rè xìng zhī fēn zài rì cháng shēng huó zhōng rén men kě yǐ yǒu yì shí de tōng guò yǐn shí lái tiáo jié rén tǐ de yíng yǎng píng héng yǐ dá dào bǎo jiàn、 nǎi zhì fáng bìng hé zhì bìng de mù dì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trung y cho rằng thể chất con người chia làm hai loại là hàn và nhiệt. Việc điều chỉnh chế độ ăn uống hợp lý giúp cân bằng dinh dưỡng, từ đó đạt được mục đích bảo vệ sức khỏe, phòng và trị bệnh.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Trung y cho rằng thể chất con người chia làm hai loại là hàn và nhiệt. Việc điều chỉnh chế độ ăn uống hợp lý giúp cân bằng dinh dưỡng, từ đó đạt được mục đích bảo vệ sức khỏe, phòng và trị bệnh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 冬季应注意保暖
    • B. 中医文化博大精深
    • C. 疾病源于冷热失衡
    • D. 合理饮食能达到保健目的
  • Phân tích đối chiếu: 男:我觉得大学生有创业热情是好事,但一定要做好充分准备,不能盲目跟风。最好先积累一些经验,再考虑创业。 女:王教授,您对现在大学生创业怎么看? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (合理饮食能达到保健目的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
不要盲目自信 bú yào máng mù zì xìn
B
自我肯定很重要 zì wǒ kěn dìng hěn zhòng yào
C
适当抱怨让人更幸福 shì dàng bào yuàn ràng rén gèng xìng fú
D
不要太在意他人的评价 bú yào tài zài yì tā rén de píng jià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一个人唯有先认可自己才能赢得别人的肯定你不必抱怨全世界都没看到你的能力而应当首先相信自己的实力只有你发现并肯定自己的价值坚定的守护理想才有可能获得成功" (yí gè rén wéi yǒu xiān rèn kě zì jǐ cái néng yíng dé bié rén de kěn dìng nǐ bú bì bào yuàn quán shì jiè dōu méi kàn dào nǐ de néng lì ér yīng dāng shǒu xiān xiāng xìn zì jǐ de shí lì zhǐ yǒu nǐ fā xiàn bìng kěn dìng zì jǐ de jià zhí jiān dìng de shǒu hù lǐ xiǎng cái yǒu kě néng huò dé chéng gōng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn chỉ có thể nhận được sự công nhận từ người khác khi biết tự khẳng định chính mình. Thay vì than vãn, hãy tin vào năng lực bản thân, kiên định với lý tưởng để đạt được thành công.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạn chỉ có thể nhận được sự công nhận từ người khác khi biết tự khẳng định chính mình. Thay vì than vãn, hãy tin vào năng lực bản thân, kiên định với lý tưởng để đạt được thành công.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不要盲目自信
    • B. 自我肯定很重要
    • C. 适当抱怨让人更幸福
    • D. 不要太在意他人的评价
  • Phân tích đối chiếu: 女:不是,我最近在减肥,每天只吃一顿饭,饿得头晕眼花。 男:你最近怎么总是无精打采的?是不是工作太累了? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (自我肯定很重要).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听短文,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
空调温度不应过低 kōng diào wēn dù bú yìng guò dī
B
眼药水对人体危害大 yǎn yào shuǐ duì rén tǐ wēi hài dà
C
眼会抑制泪液分泌 yǎn huì yì zhì lèi yè fēn mì
D
上班族要谨防用眼过度 shàng bān zú yào jǐn fáng yòng yǎn guò dù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "上班族长期呆在空调屋内眼睛容易干涉加上长时间盯着电脑屏幕眨眼频率降低这些都会减少眼内润滑季的分泌因此一般用眼一个小时就应该休息一下向远方跳望另外不要过度依赖眼耀水" (shàng bān zú zhǎng qī dāi zài kōng tiáo wū nèi yǎn jīng róng yì gān shè jiā shàng cháng shí jiān dīng zhe diàn nǎo píng mù zhǎ yǎn pín lǜ jiàng dī zhè xiē dōu huì jiǎn shǎo yǎn nèi rùn huá jì de fēn mì yīn cǐ yì bān yòng yǎn yí gè xiǎo shí jiù yīng gāi xiū xi yí xià xiàng yuǎn fāng tiào wàng lìng wài bú yào guò dù yī lài yǎn yào shuǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dân văn phòng thường xuyên ngồi máy lạnh và nhìn màn hình máy tính lâu dễ bị khô mắt. Cần nghỉ ngơi sau mỗi giờ làm việc, nhìn ra xa và không nên quá lạm dụng thuốc nhỏ mắt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 电脑 (diàn nǎo — máy tính); 上班 (shàng bān — đi làm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Dân văn phòng thường xuyên ngồi máy lạnh và nhìn màn hình máy tính lâu dễ bị khô mắt. Cần nghỉ ngơi sau mỗi giờ làm việc, nhìn ra xa và không nên quá lạm dụng thuốc nhỏ mắt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 空调温度不应过低
    • B. 眼药水对人体危害大
    • C. 眼会抑制泪液分泌
    • D. 上班族要谨防用眼过度
  • Phân tích đối chiếu: 男:别提了,我复习的时候觉得都会了,一考试就懵了,好几道题都没做完。 女:张明,你这次考试考得怎么样? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (上班族要谨防用眼过度).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
分散投资回报高 fēn sàn tóu zī huí bào gāo
B
风险越高收益越小 fēng xiǎn yuè gāo shōu yì yuè xiǎo
C
投资前要做好风险评估 tóu zī qián yào zuò hǎo fēng xiǎn píng gū
D
投资要回避高风险行业 tóu zī yào huí bì gāo fēng xiǎn háng yè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "高收益,往往意味着高风险,投资前最好分析一下自己的风险承受能力,了解自己要做的投资类型,然后根据自身条件进行投资,在保证安全的前提下,让自己的资产最大限度的发挥保持增值的效用。" (gāo shōu yì wǎng wǎng yì wèi zhe gāo fēng xiǎn tóu zī qián zuì hǎo fēn xī yí xià zì jǐ de fēng xiǎn chéng shòu néng lì liǎo jiě zì jǐ yào zuò de tóu zī lèi xíng rán hòu gēn jù zì shēn tiáo jiàn jìn xíng tóu zī zài bǎo zhèng ān quán de qián tí xià ràng zì jǐ de zī chǎn zuì dà xiàn dù de fā huī bǎo chí zēng zhí de xiào yòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lợi nhuận cao thường đi kèm rủi ro lớn. Trước khi đầu tư, bạn cần đánh giá khả năng chịu rủi ro và chọn loại hình phù hợp để đảm bảo an toàn và tối ưu hóa tài sản.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Lợi nhuận cao thường đi kèm rủi ro lớn. Trước khi đầu tư, bạn cần đánh giá khả năng chịu rủi ro và chọn loại hình phù hợp để đảm bảo an toàn và tối ưu hóa tài sản.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 分散投资回报高
    • B. 风险越高收益越小
    • C. 投资前要做好风险评估
    • D. 投资要回避高风险行业
  • Phân tích đối chiếu: 女:我去超市买点东西,家里的油和米都快用完了。 男:李阿姨,您这是要去哪儿啊? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (投资前要做好风险评估).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
企业要抓住商机 qǐ yè yào zhuā zhù shāng jī
B
发展离不开竞争 fā zhǎn lí bù kāi jìng zhēng
C
管理者要多与员工沟通 guǎn lǐ zhě yào duō yǔ yuán gōng gōu tōng
D
人才对企业发展至关重要 rén cái duì qǐ yè fā zhǎn zhì guān zhòng yào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "管理知道重在用人,人才是事业的根本,企业管理者必须善于时人用人,只有做到危险事局为才试用,企业才能在激烈的社会竞争中利于不败之地。" (guǎn lǐ zhī dào zhòng zài yòng rén rén cái shì shì yè de gēn běn qǐ yè guǎn lǐ zhě bì xū shàn yú shí rén yòng rén zhǐ yǒu zuò dào wēi xiǎn shì jú wèi cái shì yòng qǐ yè cái néng zài jī liè de shè huì jìng zhēng zhōng lì yú bú bài zhī dì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quản lý nhân sự là gốc rễ của sự nghiệp. Doanh nghiệp chỉ có thể đứng vững trong cạnh tranh khốc liệt khi người lãnh đạo biết dùng người đúng chỗ, đúng việc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Quản lý nhân sự là gốc rễ của sự nghiệp. Doanh nghiệp chỉ có thể đứng vững trong cạnh tranh khốc liệt khi người lãnh đạo biết dùng người đúng chỗ, đúng việc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 企业要抓住商机
    • B. 发展离不开竞争
    • C. 管理者要多与员工沟通
    • D. 人才对企业发展至关重要
  • Phân tích đối chiếu: 男:画面和音乐都不错,就是剧情有点拖沓,看到一半我就想睡觉了。 女:你觉得这部电影怎么样? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (人才对企业发展至关重要).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
老人手机辐射小 lǎo rén shǒu jī fú shè xiǎo
B
老人手机操作简单 lǎo rén shǒu jī cāo zuò jiǎn dān
C
老人手机音量不够大 lǎo rén shǒu jī yīn liàng bú gòu dà
D
老人手机无法升级系统 lǎo rén shǒu jī wú fǎ shēng jí xì tǒng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "为了满足老年人的通信需求市场上出现了很多专为老年人设计的手机这些老人手机普遍配有超大屏幕超大按键及超大音量让老年人看得更清楚听得更真切同时制造商还简化了功能便与老年人使用" (wèi le mǎn zú lǎo nián rén de tōng xìn xū qiú shì chǎng shàng chū xiàn le hěn duō zhuān wèi lǎo nián rén shè jì de shǒu jī zhè xiē lǎo rén shǒu jī pǔ biàn pèi yǒu chāo dà píng mù chāo dà àn jiàn jí chāo dà yīn liàng ràng lǎo nián rén kàn dé gèng qīng chǔ tīng dé gèng zhēn qiè tóng shí zhì zào shāng hái jiǎn huà le gōng néng biàn yǔ lǎo nián rén shǐ yòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để đáp ứng nhu cầu của người cao tuổi, thị trường đã ra mắt các loại điện thoại có màn hình, phím bấm và âm lượng lớn. Các thiết bị này cũng được đơn giản hóa tính năng để người già dễ sử dụng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Để đáp ứng nhu cầu của người cao tuổi, thị trường đã ra mắt các loại điện thoại có màn hình, phím bấm và âm lượng lớn. Các thiết bị này cũng được đơn giản hóa tính năng để người già dễ sử dụng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 老人手机辐射小
    • B. 老人手机操作简单
    • C. 老人手机音量不够大
    • D. 老人手机无法升级系统
  • Phân tích đối chiếu: 女:对不起,经理,我家附近在修路,公交车改道了,我得多走二十分钟。 男:小刘,你最近怎么总是迟到? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (老人手机操作简单).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
狐狸在讨好狼 hú li zài tǎo hǎo láng
B
狐狸有勇无谋 hú li yǒu yǒng wú móu
C
狼懂得居安思危 láng dǒng de jū ān sī wēi
D
狼的爪子十分锋利 láng de zhuǎ zi shí fēn fēng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "别问到,这里又没有猎人,也没有危险,为什么要摩牙?廊说到,如果有一天我被猎人追逐,那时我想摩牙也来不及了,我平时把牙摩好,到时就可以保护自己了。" (bié wèn dào zhè lǐ yòu méi yǒu liè rén yě méi yǒu wēi xiǎn wèi shén me yào mó yá láng shuō dào rú guǒ yǒu yì tiān wǒ bèi liè rén zhuī zhú nà shí wǒ xiǎng mó yá yě lái bù jí le wǒ píng shí bǎ yá mó hǎo dào shí jiù kě yǐ bǎo hù zì jǐ le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sói không mài răng khi chưa có nguy hiểm vì nó hiểu rằng phải chuẩn bị sẵn sàng từ trước. Khi bị thợ săn đuổi mới mài răng thì đã quá muộn, việc chuẩn bị giúp nó tự bảo vệ mình.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Sói không mài răng khi chưa có nguy hiểm vì nó hiểu rằng phải chuẩn bị sẵn sàng từ trước. Khi bị thợ săn đuổi mới mài răng thì đã quá muộn, việc chuẩn bị giúp nó tự bảo vệ mình. 【录音原文】 别问到,这里又没有猎人,也没有危险,为什么要摩牙?廊说到,如果有一天我被猎人追逐,那时我想摩牙也来不及了,我平时把牙摩好,到时就可以保护自己了。 【答案解析】 Đáp án đúng là C (狼懂得居安思危)。根据录音内容,只有“狼懂得居安思危”完全符合原文表达的意思。

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
黑土富含养料 hēi tǔ fù hán yǎng liào
B
黑土透气性差 hēi tǔ tòu qì xìng chà
C
黑土是碱性土壤 hēi tǔ shì jiǎn xìng tǔ rǎng
D
黑土能涵养水分 hēi tǔ néng hán yǎng shuǐ fèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "时黑土主要分布在中国东北地区那里气候寒冷草泪春生秋王年夫一年在土壤中形成了厚厚的腐质制藏是土壤看起来有黑有黑的黑土土层深厚肥粒很高是于农作物生长有土中之王的美语那里气候寒冷草泪春生秋王年夫一年" (shí hēi tǔ zhǔ yào fēn bù zài zhōng guó dōng běi dì qū nà lǐ qì hòu hán lěng cǎo lèi chūn shēng qiū wáng nián fū yì nián zài tǔ rǎng zhōng xíng chéng le hòu hòu de fǔ zhì zhì cáng shì tǔ rǎng kàn qǐ lái yǒu hēi yǒu hēi de hēi tǔ tǔ céng shēn hòu féi lì hěn gāo shì yú nóng zuò wù shēng cháng yǒu tǔ zhōng zhī wáng de měi yǔ nà lǐ qì hòu hán lěng cǎo lèi chūn shēng qiū wáng nián fū yì nián).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đất đen phân bố chủ yếu ở vùng Đông Bắc Trung Quốc, nơi có khí hậu lạnh giá. Nhờ lớp mùn dày và giàu dinh dưỡng, loại đất này rất thích hợp cho nông nghiệp và được mệnh danh là vua của các loại đất.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đất đen phân bố chủ yếu ở vùng Đông Bắc Trung Quốc, nơi có khí hậu lạnh giá. Nhờ lớp mùn dày và giàu dinh dưỡng, loại đất này rất thích hợp cho nông nghiệp và được mệnh danh là vua của các loại đất.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 黑土富含养料
    • B. 黑土透气性差
    • C. 黑土是碱性土壤
    • D. 黑土能涵养水分
  • Phân tích đối chiếu: 女:我通常去健身房锻炼,有时候也会约朋友爬山。 男:你周末一般做什么? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (黑土富含养料).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
焦虑症可以治愈 jiāo lǜ zhèng kě yǐ zhì yù
B
焦虑症发病率居高不下 jiāo lǜ zhèng fā bìng lǜ jū gāo bú xià
C
焦虑症是对现状的恐惧 jiāo lǜ zhèng shì duì xiàn zhuàng de kǒng jù
D
焦虑症患者往往会无端紧张 jiāo lǜ zhèng huàn zhě wǎng wǎng huì wú duān jǐn zhāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "焦虑症与正常焦虑情绪表现不同第一他持续时间长第二他是无缘无故的没有明确对象的紧张和恐惧第三他是指向未来的病人似乎感觉正面离某些威胁但自己又说不出究竟存在何种威胁" (jiāo lǜ zhèng yǔ zhèng cháng jiāo lǜ qíng xù biǎo xiàn bù tóng dì yī tā chí xù shí jiān cháng dì èr tā shì wú yuán wú gù de méi yǒu míng què duì xiàng de jǐn zhāng hé kǒng jù dì sān tā shì zhǐ xiàng wèi lái de bìng rén sì hū gǎn jué zhèng miàn lí mǒu xiē wēi xié dàn zì jǐ yòu shuō bù chū jiū jìng cún zài hé zhǒng wēi xié).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rối loạn lo âu khác với cảm xúc lo lắng thông thường ở chỗ nó kéo dài, không rõ nguyên nhân, không có đối tượng cụ thể và thường hướng về những mối đe dọa mơ hồ trong tương lai.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Rối loạn lo âu khác với cảm xúc lo lắng thông thường ở chỗ nó kéo dài, không rõ nguyên nhân, không có đối tượng cụ thể và thường hướng về những mối đe dọa mơ hồ trong tương lai.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 焦虑症可以治愈
    • B. 焦虑症发病率居高不下
    • C. 焦虑症是对现状的恐惧
    • D. 焦虑症患者往往会无端紧张
  • Phân tích đối chiếu: 男:我看看……嗯,整体不错,就是数据部分需要再核实一下,另外结论部分可以再简洁一些。 女:王经理,这份报告我写完了,您看看还有什么需要修改的? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (焦虑症患者往往会无端紧张).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
飞鱼是虚构的 fēi yú shì xū gòu de
B
飞鱼经常攻击船只 fēi yú jīng cháng gōng jī chuán zhī
C
飞鱼飞翔是为了捕食 fēi yú fēi xiáng shì wèi le bǔ shí
D
飞鱼多生活在温暖水域 fēi yú duō shēng huó zài wēn nuǎn shuǐ yù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "非鱼在海洋中是存在的,主要生活在热带和鸭热带水域,他们在海里有的好好的为什么要飞出来。海洋生物学家认为,非鱼的飞翔或是为了躲避金枪鱼、剑鱼等大型鱼类的追逐,或是因为受到了船只的惊饶。" (fēi yú zài hǎi yáng zhōng shì cún zài de zhǔ yào shēng huó zài rè dài hé yā rè dài shuǐ yù tā men zài hǎi lǐ yǒu de hǎo hǎo de wèi shén me yào fēi chū lái. hǎi yáng shēng wù xué jiā rèn wéi fēi yú de fēi xiáng huò shì wèi le duǒ bì jīn qiāng yú、 jiàn yú děng dà xíng yú lèi de zhuī zhú huò shì yīn wèi shòu dào le chuán zhī de jīng ráo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cá chuồn sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới. Các nhà sinh vật học cho rằng chúng bay lên khỏi mặt nước là để tránh sự săn đuổi của các loài cá lớn hoặc do bị tàu thuyền làm kinh động.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Cá chuồn sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới. Các nhà sinh vật học cho rằng chúng bay lên khỏi mặt nước là để tránh sự săn đuổi của các loài cá lớn hoặc do bị tàu thuyền làm kinh động.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 飞鱼是虚构的
    • B. 飞鱼经常攻击船只
    • C. 飞鱼飞翔是为了捕食
    • D. 飞鱼多生活在温暖水域
  • Phân tích đối chiếu: 女:真的吗?那以后买东西就方便多了。 男:你听说了吗?咱们小区要建一个大型购物中心。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (飞鱼多生活在温暖水域).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
火烧能根除杂草 huǒ shāo néng gēn chú zá cǎo
B
今年庄稼长势不好 jīn nián zhuāng jia zhǎng shì bù hǎo
C
师父对杂草束手无策 shī fu duì zá cǎo shù shǒu wú cè
D
弟子们的方法都未奏效 dì zǐ men de fāng fǎ dōu wèi zòu xiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "寺庙旁边有块儿砸草地师傅问弟子该如何去除砸草假说用手把以说用厨头领说放火烧师傅放手让弟子们去做一年后那块儿第一就掌碗了砸草师傅对弟子们说要想跟除砸草重装甲是最好的办法" (sì miào páng biān yǒu kuài ér zá cǎo dì shī fu wèn dì zǐ gāi rú hé qù chú zá cǎo jiǎ shuō yòng shǒu bǎ yǐ shuō yòng chú tóu lǐng shuō fàng huǒ shāo shī fu fàng shǒu ràng dì zǐ men qù zuò yì nián hòu nà kuài ér dì yī jiù zhǎng wǎn le zá cǎo shī fu duì dì zǐ men shuō yào xiǎng gēn chú zá cǎo zhòng zhuāng jiǎ shì zuì hǎo de bàn fǎ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước bài toán diệt cỏ dại, các đệ tử đã thử nhiều cách như nhổ bằng tay, dùng cuốc hay đốt lửa nhưng đều không hiệu quả. Sư phụ cho rằng cách tốt nhất là phải nhổ tận gốc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước bài toán diệt cỏ dại, các đệ tử đã thử nhiều cách như nhổ bằng tay, dùng cuốc hay đốt lửa nhưng đều không hiệu quả. Sư phụ cho rằng cách tốt nhất là phải nhổ tận gốc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 火烧能根除杂草
    • B. 今年庄稼长势不好
    • C. 师父对杂草束手无策
    • D. 弟子们的方法都未奏效
  • Phân tích đối chiếu: 男:你平时几点睡觉?睡前玩手机吗? 女:张大夫,我最近总是失眠,晚上翻来覆去睡不着,白天没精神。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (弟子们的方法都未奏效).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
女性对服装颜色很挑剔 nǚ xìng duì fú zhuāng yán sè hěn tiāo tī
B
衣服颜色会影响人的情绪 yī fu yán sè huì yǐng xiǎng rén de qíng xù
C
衣服颜色能反映女性性格 yī fu yán sè néng fǎn yìng nǚ xìng xìng gé
D
内向的人更爱穿粉色服装 nèi xiàng de rén gèng ài chuān fěn sè fú zhuāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "笑言就表明女性对服装颜色的偏爱与其性格密切相关比如爱穿红色衣服的女性往往性格外向爱穿黄色服装的女性容易是人产生信任感长穿黑色衣服的女性则擅长逻辑推理偏爱粉色的女性教父同情心" (xiào yán jiù biǎo míng nǚ xìng duì fú zhuāng yán sè de piān ài yǔ qí xìng gé mì qiè xiāng guān bǐ rú ài chuān hóng sè yī fu de nǚ xìng wǎng wǎng xìng gé wài xiàng ài chuān huáng sè fú zhuāng de nǚ xìng róng yì shì rén chǎn shēng xìn rèn gǎn cháng chuān hēi sè yī fu de nǚ xìng zé shàn cháng luó jí tuī lǐ piān ài fěn sè de nǚ xìng jiào fù tóng qíng xīn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sở thích màu sắc trang phục phản ánh tính cách phụ nữ. Ví dụ, người thích màu đỏ thường hướng ngoại, màu vàng tạo sự tin tưởng, màu đen giỏi suy luận và màu hồng giàu lòng trắc ẩn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen); 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Sở thích màu sắc trang phục phản ánh tính cách phụ nữ. Ví dụ, người thích màu đỏ thường hướng ngoại, màu vàng tạo sự tin tưởng, màu đen giỏi suy luận và màu hồng giàu lòng trắc ẩn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 女性对服装颜色很挑剔
    • B. 衣服颜色会影响人的情绪
    • C. 衣服颜色能反映女性性格
    • D. 内向的人更爱穿粉色服装
  • Phân tích đối chiếu: 女:现在的学生知识面更广,思维更活跃,但也更有个性,不太容易管。 男:李老师,您教了这么多年书,觉得现在的学生和以前有什么不同? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (衣服颜色能反映女性性格).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
元宵节起源于宋代 yuán xiāo jié qǐ yuán yú sòng dài
B
元宵制作工序复杂 yuán xiāo zhì zuò gōng xù fù zá
C
元宵节有猜灯谜的风俗 yuán xiāo jié yǒu cāi dēng mí de fēng sú
D
古代灯笼并不用于照明 gǔ dài dēng long bìng bú yòng yú zhào míng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "元销截又称登截50后一到过年家家户户张登截才铺天同庆刮在门上的大红灯楼除了用于照明外还可以增添节日气氛元销截这天人们不仅会吃元销还要闪花灯猜灯米十分热闹" (yuán xiāo jié yòu chēng dēng jié 50 hòu yí dào guò nián jiā jiā hù hù zhāng dēng jié cái pù tiān tóng qìng guā zài mén shàng de dà hóng dēng lóu chú le yòng yú zhào míng wài hái kě yǐ zēng tiān jié rì qì fēn yuán xiāo jié zhè tiān rén men bù jǐn huì chī yuán xiāo hái yào shǎn huā dēng cāi dēng mǐ shí fēn rè nào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tết Nguyên tiêu còn gọi là Tết Đèn, là dịp mọi người treo đèn lồng để tăng thêm không khí lễ hội. Trong ngày này, người dân thường ăn bánh trôi, ngắm đèn và giải câu đố rất náo nhiệt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 节日 (jié rì — lễ hội, ngày lễ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tết Nguyên tiêu còn gọi là Tết Đèn, là dịp mọi người treo đèn lồng để tăng thêm không khí lễ hội. Trong ngày này, người dân thường ăn bánh trôi, ngắm đèn và giải câu đố rất náo nhiệt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 元宵节起源于宋代
    • B. 元宵制作工序复杂
    • C. 元宵节有猜灯谜的风俗
    • D. 古代灯笼并不用于照明
  • Phân tích đối chiếu: 男:七分熟,谢谢。另外,请给我一杯红酒。 女:先生,您点的牛排要几分熟? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (元宵节有猜灯谜的风俗).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
收视率高 shōu shì lǜ gāo
B
需要朋友推荐 xū yào péng yǒu tuī jiàn
C
造就了许多名人 zào jiù le xǔ duō míng rén
D
是人物访谈节目 shì rén wù fǎng tán jié mù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第2部分,第16-30题,请选出正确答案现在开始第16-20题第16-20题是根据下面一段采访马老师,欢迎您来参加我们的访谈这两年您在百家讲谈讲文物收藏,为大众认可这个电视节目造就了很多文化名人您当初是怎么跟他合作的主要还是朋友推荐的您觉得上百家讲谈最大的好处是什么?能促使自己加快脚步去做事很多事我在心里想了很久,但一直拖着可是百家讲谈不让你拖我前后共讲了近五十堂课,每次都得被课这迫使我把一掌握的支持有重新文习一遍还要合时很多东西以前我上谈话节目不需要被课百家讲谈可不行有成千上万的人给你挑错上百家讲谈的很多人都是大学教授您觉得自己跟他们最大的不同是什么?我没有受过系统的教育,没有狂狂要说起来,没有谁约束我您曾说如果鱼丹算鸡汤的话您就是方便面,这有什么不一样?鱼丹讲轮鱼正好是社会上很多人心灵需要畏借的时候就像心灵鸡汤一样可以口心灵很温暖我说我是方便面,是说特别实际对于收藏者而言,我是一带干凉,比较实用我自认为我说的这些对于每个收藏者来说都是必听的这些东西都是我摸索出来的明白人能听出方法来一般人就听一个故事,听你听就行了能听多少听多少但是不可不听,也不可能白听听了一定有用只要你听了之后喜欢别说喜欢收藏我觉得光是喜欢文化就够了您觉得学术性的东西通过电视大众化是好事吗?从民族文化贯穿的角度来看我认为是好事知道的人越多这个东西延续的可能性越大知道的人越少就越难延续最后可能就消亡了我们很多文化都消亡了就是因为知道的人太少不知道他也就不能去感受他16关于大家讲谈这个节目可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chương trình truyền hình này đã giúp phổ biến kiến thức về sưu tầm cổ vật và tạo nên tên tuổi cho nhiều nhân vật văn hóa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 温暖 (wēn nuǎn — ấm áp); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Chương trình truyền hình này đã giúp phổ biến kiến thức về sưu tầm cổ vật và tạo nên tên tuổi cho nhiều nhân vật văn hóa.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 收视率高
    • B. 需要朋友推荐
    • C. 造就了许多名人
    • D. 是人物访谈节目
  • Phân tích đối chiếu: 男:刚开始有点不适应,后来参加了社区的老年合唱团,还学了书法,现在每天忙得很。 女:老李,你退休后生活怎么样? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (造就了许多名人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听采访,选择正确答案

dì 17 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
作家 zuò jiā
B
收藏家 shōu cáng jiā
C
大学老师 dà xué lǎo shī
D
电视编导 diàn shì biān dǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第2部分,第16-30题,请选出正确答案现在开始第16-20题第16-20题是根据下面一段采访马老师,欢迎您来参加我们的访谈这两年您在百家讲谈讲文物收藏,为大众认可这个电视节目造就了很多文化名人您当初是怎么跟他合作的主要还是朋友推荐的您觉得上百家讲谈最大的好处是什么?能促使自己加快脚步去做事很多事我在心里想了很久,但一直拖着可是百家讲谈不让你拖我前后共讲了近五十堂课,每次都得被课这迫使我把一掌握的支持有重新文习一遍还要合时很多东西以前我上谈话节目不需要被课百家讲谈可不行有成千上万的人给你挑错上百家讲谈的很多人都是大学教授您觉得自己跟他们最大的不同是什么?我没有受过系统的教育,没有狂狂要说起来,没有谁约束我您曾说如果鱼丹算鸡汤的话您就是方便面,这有什么不一样?鱼丹讲轮鱼正好是社会上很多人心灵需要畏借的时候就像心灵鸡汤一样可以口心灵很温暖我说我是方便面,是说特别实际对于收藏者而言,我是一带干凉,比较实用我自认为我说的这些对于每个收藏者来说都是必听的这些东西都是我摸索出来的明白人能听出方法来一般人就听一个故事,听你听就行了能听多少听多少但是不可不听,也不可能白听听了一定有用只要你听了之后喜欢别说喜欢收藏我觉得光是喜欢文化就够了您觉得学术性的东西通过电视大众化是好事吗?从民族文化贯穿的角度来看我认为是好事知道的人越多这个东西延续的可能性越大知道的人越少就越难延续最后可能就消亡了我们很多文化都消亡了就是因为知道的人太少不知道他也就不能去感受他16关于大家讲谈这个节目可以知道什么?
    • Câu hỏi 17: 男的最可能是做什么的? (nán de zuì kě néng shì zuò shén me de) — Người nam rất có thể làm nghề gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người được phỏng vấn trong đoạn trích là một chuyên gia sưu tầm cổ vật.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 温暖 (wēn nuǎn — ấm áp); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的最可能是做什么的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Người được phỏng vấn trong đoạn trích là một chuyên gia sưu tầm cổ vật.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 作家
    • B. 收藏家
    • C. 大学老师
    • D. 电视编导
  • Phân tích đối chiếu: 女:节奏太快了,地铁里的人都行色匆匆,不过机会也多,适合年轻人奋斗。 男:小陈,你这次去上海出差,感觉怎么样? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (收藏家).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
应酬少 yìng chou shǎo
B
约束少 yuē shù shǎo
C
阅历更丰富 yuè lì gèng fēng fù
D
有更高的声誉 yǒu gèng gāo de shēng yù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第2部分,第16-30题,请选出正确答案现在开始第16-20题第16-20题是根据下面一段采访马老师,欢迎您来参加我们的访谈这两年您在百家讲谈讲文物收藏,为大众认可这个电视节目造就了很多文化名人您当初是怎么跟他合作的主要还是朋友推荐的您觉得上百家讲谈最大的好处是什么?能促使自己加快脚步去做事很多事我在心里想了很久,但一直拖着可是百家讲谈不让你拖我前后共讲了近五十堂课,每次都得被课这迫使我把一掌握的支持有重新文习一遍还要合时很多东西以前我上谈话节目不需要被课百家讲谈可不行有成千上万的人给你挑错上百家讲谈的很多人都是大学教授您觉得自己跟他们最大的不同是什么?我没有受过系统的教育,没有狂狂要说起来,没有谁约束我您曾说如果鱼丹算鸡汤的话您就是方便面,这有什么不一样?鱼丹讲轮鱼正好是社会上很多人心灵需要畏借的时候就像心灵鸡汤一样可以口心灵很温暖我说我是方便面,是说特别实际对于收藏者而言,我是一带干凉,比较实用我自认为我说的这些对于每个收藏者来说都是必听的这些东西都是我摸索出来的明白人能听出方法来一般人就听一个故事,听你听就行了能听多少听多少但是不可不听,也不可能白听听了一定有用只要你听了之后喜欢别说喜欢收藏我觉得光是喜欢文化就够了您觉得学术性的东西通过电视大众化是好事吗?从民族文化贯穿的角度来看我认为是好事知道的人越多这个东西延续的可能性越大知道的人越少就越难延续最后可能就消亡了我们很多文化都消亡了就是因为知道的人太少不知道他也就不能去感受他16关于大家讲谈这个节目可以知道什么? 18 男的觉得自己与大学教授相比有什么优势".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lợi ích lớn nhất của việc tham gia chương trình là tạo ra áp lực tích cực, giúp người tham gia không thể trì hoãn công việc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 温暖 (wēn nuǎn — ấm áp); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Lợi ích lớn nhất của việc tham gia chương trình là tạo ra áp lực tích cực, giúp người tham gia không thể trì hoãn công việc.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 应酬少
    • B. 约束少
    • C. 阅历更丰富
    • D. 有更高的声誉
  • Phân tích đối chiếu: 男:我觉得可以多利用社交媒体,找一些网红合作,成本低效果也好。 女:王总,关于新产品的推广方案,您有什么建议? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (约束少).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听采访,选择正确答案

dì 19 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
新颖 xīn yǐng
B
实用 shí yòng
C
给人安慰 gěi rén ān wèi
D
比较系统 bǐ jiào xì tǒng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第2部分,第16-30题,请选出正确答案现在开始第16-20题第16-20题是根据下面一段采访马老师,欢迎您来参加我们的访谈这两年您在百家讲谈讲文物收藏,为大众认可这个电视节目造就了很多文化名人您当初是怎么跟他合作的主要还是朋友推荐的您觉得上百家讲谈最大的好处是什么?能促使自己加快脚步去做事很多事我在心里想了很久,但一直拖着可是百家讲谈不让你拖我前后共讲了近五十堂课,每次都得被课这迫使我把一掌握的支持有重新文习一遍还要合时很多东西以前我上谈话节目不需要被课百家讲谈可不行有成千上万的人给你挑错上百家讲谈的很多人都是大学教授您觉得自己跟他们最大的不同是什么?我没有受过系统的教育,没有狂狂要说起来,没有谁约束我您曾说如果鱼丹算鸡汤的话您就是方便面,这有什么不一样?鱼丹讲轮鱼正好是社会上很多人心灵需要畏借的时候就像心灵鸡汤一样可以口心灵很温暖我说我是方便面,是说特别实际对于收藏者而言,我是一带干凉,比较实用我自认为我说的这些对于每个收藏者来说都是必听的这些东西都是我摸索出来的明白人能听出方法来一般人就听一个故事,听你听就行了能听多少听多少但是不可不听,也不可能白听听了一定有用只要你听了之后喜欢别说喜欢收藏我觉得光是喜欢文化就够了您觉得学术性的东西通过电视大众化是好事吗?从民族文化贯穿的角度来看我认为是好事知道的人越多这个东西延续的可能性越大知道的人越少就越难延续最后可能就消亡了我们很多文化都消亡了就是因为知道的人太少不知道他也就不能去感受他16关于大家讲谈这个节目可以知道什么? 19难得怎么评价自己讲的内容".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc chuẩn bị bài giảng giúp người nói ôn tập lại kiến thức và kiểm chứng những thông tin đã nắm vững một cách thực tế.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 温暖 (wēn nuǎn — ấm áp); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Việc chuẩn bị bài giảng giúp người nói ôn tập lại kiến thức và kiểm chứng những thông tin đã nắm vững một cách thực tế.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 新颖
    • B. 实用
    • C. 给人安慰
    • D. 比较系统
  • Phân tích đối chiếu: 女:我在看一本关于人工智能的书,挺有意思的,讲了很多未来可能的变化。 男:你最近在看什么书? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (实用).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
利于文化传承 lì yú wén huà chuán chéng
B
阻碍文化交流 zǔ ài wén huà jiāo liú
C
使学术更加独立 shǐ xué shù gèng jiā dú lì
D
破坏学术权威性 pò huài xué shù quán wēi xìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第2部分,第16-30题,请选出正确答案现在开始第16-20题第16-20题是根据下面一段采访马老师,欢迎您来参加我们的访谈这两年您在百家讲谈讲文物收藏,为大众认可这个电视节目造就了很多文化名人您当初是怎么跟他合作的主要还是朋友推荐的您觉得上百家讲谈最大的好处是什么?能促使自己加快脚步去做事很多事我在心里想了很久,但一直拖着可是百家讲谈不让你拖我前后共讲了近五十堂课,每次都得被课这迫使我把一掌握的支持有重新文习一遍还要合时很多东西以前我上谈话节目不需要被课百家讲谈可不行有成千上万的人给你挑错上百家讲谈的很多人都是大学教授您觉得自己跟他们最大的不同是什么?我没有受过系统的教育,没有狂狂要说起来,没有谁约束我您曾说如果鱼丹算鸡汤的话您就是方便面,这有什么不一样?鱼丹讲轮鱼正好是社会上很多人心灵需要畏借的时候就像心灵鸡汤一样可以口心灵很温暖我说我是方便面,是说特别实际对于收藏者而言,我是一带干凉,比较实用我自认为我说的这些对于每个收藏者来说都是必听的这些东西都是我摸索出来的明白人能听出方法来一般人就听一个故事,听你听就行了能听多少听多少但是不可不听,也不可能白听听了一定有用只要你听了之后喜欢别说喜欢收藏我觉得光是喜欢文化就够了您觉得学术性的东西通过电视大众化是好事吗?从民族文化贯穿的角度来看我认为是好事知道的人越多这个东西延续的可能性越大知道的人越少就越难延续最后可能就消亡了我们很多文化都消亡了就是因为知道的人太少不知道他也就不能去感受他16关于大家讲谈这个节目可以知道什么? 二十,对通过电视将学术性的东西大众化,难得怎么看。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn phỏng vấn thầy Mã về việc tham gia chương trình 'Bách gia giảng đàn'. Thầy chia sẻ rằng chương trình giúp thầy có động lực làm việc, không trì hoãn và việc chuẩn bị bài giảng kỹ lưỡng góp phần quan trọng vào việc truyền bá văn hóa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 温暖 (wēn nuǎn — ấm áp); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn phỏng vấn thầy Mã về việc tham gia chương trình 'Bách gia giảng đàn'. Thầy chia sẻ rằng chương trình giúp thầy có động lực làm việc, không trì hoãn và việc chuẩn bị bài giảng kỹ lưỡng góp phần quan trọng vào việc truyền bá văn hóa.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 利于文化传承
    • B. 阻碍文化交流
    • C. 使学术更加独立
    • D. 破坏学术权威性
  • Phân tích đối chiếu: 男:部分重复性工作可能会被取代,但也会创造新的岗位。关键是要不断学习,提升自已。 女:张教授,您认为人工智能会取代人类工作吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (利于文化传承).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听采访,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
感触较深 gǎn chù jiào shēn
B
入门容易 rù mén róng yì
C
受前辈影响 shòu qián bèi yǐng xiǎng
D
当时较流行 dāng shí jiào liú xíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21到25题是根据下面一段采访: 以21-25题是根据下面一段采访您从最初写诗歌到现在大约有多长时间了写诗歌比较早是86-87年的时候那时候作品不是很成熟那时候写的作品是关于哪些方面的跟爱情有关生活其他方面的也有当初怎么想到以爱情为主题月历和经历跟爱情相关的接触多了一些对这方面的感触认识也深了一些特别想把这些东西输发出来一方面供大家去见上另一方面我也特别想把爱情当中苦辣酸甜的东西分享给大家希望大家在爱情生活当中去借见去吸取营养写爱情的诗歌我们也看过前人的一些作品宁写的时候会参照谁的风格或者谁的爱情诗会对您产生影响我们国家是诗歌的国度有几千年的诗歌文化诗诗文化的精华爱情是诗歌永恒的主题无论是古代近代还是现代爱情都是非常突出的话题当然有很多诗人写的不错古代我就不说了近代我比较喜欢汪国针和舒婷的我看他们的比较多一些零二年一月份您出了第一本爱情摄影诗歌集您当时是怎么想到把诗歌配以图片进行展示的我把作品完成之后拿到出版社的时候非常矛盾因为我对诗歌市场比较了解不少诗歌出版以后会冷落在书店里面随着现代社会的发展人们接受知识文化的事业也宽阔了渠道多了大家欣赏的角度也放宽了难纯的签字有时候不太受欢迎我想诗歌本身是很浪漫的东西他应该和诗情化意的东西结合在一起展示给读者现在又有这样的条件所以当初我就想采取诗情化意的方式出版效果会不一样所以当时进行了第一次的尝试这次的尝试得到的反馈是怎样的出来以后远远超出我的预想大家非常喜欢每首诗都有图片对诗进行了图解摩特用肢体语言表达了诗的内容也通过诗体语言表达了诗的意境两者互相结合就增加了欣赏阅读的吸引力对我们看这本诗集觉得非常非常漂亮而且特别有美感21.男的最初为什么以爱情为诗歌主题".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn một nhà thơ về quá trình sáng tác từ những năm 86-87. Nhà thơ chia sẻ rằng việc viết về tình yêu xuất phát từ những trải nghiệm và cảm xúc sâu sắc, muốn chia sẻ những cung bậc cảm xúc trong tình yêu để mọi người cùng chiêm nghiệm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn một nhà thơ về quá trình sáng tác từ những năm 86-87. Nhà thơ chia sẻ rằng việc viết về tình yêu xuất phát từ những trải nghiệm và cảm xúc sâu sắc, muốn chia sẻ những cung bậc cảm xúc trong tình yêu để mọi người cùng chiêm nghiệm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 感触较深
    • B. 入门容易
    • C. 受前辈影响
    • D. 当时较流行
  • Phân tích đối chiếu: 女:啊?那上班得多远啊! 男:你听说了吗?咱们公司要搬到郊区去了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (感触较深).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
是非主流文化 shì fēi zhǔ liú wén huà
B
南北差异显著 nán běi chā yì xiǎn zhù
C
爱情诗数量少 ài qíng shī shù liàng shǎo
D
是中国文化的精华 shì zhōng guó wén huà de jīng huá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21到25题是根据下面一段采访: 以21-25题是根据下面一段采访您从最初写诗歌到现在大约有多长时间了写诗歌比较早是86-87年的时候那时候作品不是很成熟那时候写的作品是关于哪些方面的跟爱情有关生活其他方面的也有当初怎么想到以爱情为主题月历和经历跟爱情相关的接触多了一些对这方面的感触认识也深了一些特别想把这些东西输发出来一方面供大家去见上另一方面我也特别想把爱情当中苦辣酸甜的东西分享给大家希望大家在爱情生活当中去借见去吸取营养写爱情的诗歌我们也看过前人的一些作品宁写的时候会参照谁的风格或者谁的爱情诗会对您产生影响我们国家是诗歌的国度有几千年的诗歌文化诗诗文化的精华爱情是诗歌永恒的主题无论是古代近代还是现代爱情都是非常突出的话题当然有很多诗人写的不错古代我就不说了近代我比较喜欢汪国针和舒婷的我看他们的比较多一些零二年一月份您出了第一本爱情摄影诗歌集您当时是怎么想到把诗歌配以图片进行展示的我把作品完成之后拿到出版社的时候非常矛盾因为我对诗歌市场比较了解不少诗歌出版以后会冷落在书店里面随着现代社会的发展人们接受知识文化的事业也宽阔了渠道多了大家欣赏的角度也放宽了难纯的签字有时候不太受欢迎我想诗歌本身是很浪漫的东西他应该和诗情化意的东西结合在一起展示给读者现在又有这样的条件所以当初我就想采取诗情化意的方式出版效果会不一样所以当时进行了第一次的尝试这次的尝试得到的反馈是怎样的出来以后远远超出我的预想大家非常喜欢每首诗都有图片对诗进行了图解摩特用肢体语言表达了诗的内容也通过诗体语言表达了诗的意境两者互相结合就增加了欣赏阅读的吸引力对我们看这本诗集觉得非常非常漂亮而且特别有美感21.男的最初为什么以爱情为诗歌主题 22 男的对于中国师哥是怎么看的".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn nhà thơ về nguồn cảm hứng sáng tác. Nhà thơ cho biết việc viết về tình yêu xuất phát từ những trải nghiệm cá nhân sâu sắc, mong muốn chia sẻ những bài học và cảm xúc về tình yêu để độc giả cùng suy ngẫm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn nhà thơ về nguồn cảm hứng sáng tác. Nhà thơ cho biết việc viết về tình yêu xuất phát từ những trải nghiệm cá nhân sâu sắc, mong muốn chia sẻ những bài học và cảm xúc về tình yêu để độc giả cùng suy ngẫm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 是非主流文化
    • B. 南北差异显著
    • C. 爱情诗数量少
    • D. 是中国文化的精华
  • Phân tích đối chiếu: 男:其实我没想到能拿第一,只是尽力去做了。我觉得心态很重要,不能太在意结果。 女:刘明,你这次比赛拿了第一名,有什么感想? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (是中国文化的精华).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
题材多样 tí cái duō yàng
B
配有照片 pèi yǒu zhào piàn
C
画了插图 huà le chā tú
D
诗后附带名家点评 shī hòu fù dài míng jiā diǎn píng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 以21-25题是根据下面一段采访您从最初写诗歌到现在大约有多长时间了写诗歌比较早是86-87年的时候那时候作品不是很成熟那时候写的作品是关于哪些方面的跟爱情有关生活其他方面的也有当初怎么想到以爱情为主题月历和经历跟爱情相关的接触多了一些对这方面的感触认识也深了一些特别想把这些东西输发出来一方面供大家去见上另一方面我也特别想把爱情当中苦辣酸甜的东西分享给大家希望大家在爱情生活当中去借见去吸取营养写爱情的诗歌我们也看过前人的一些作品宁写的时候会参照谁的风格或者谁的爱情诗会对您产生影响我们国家是诗歌的国度有几千年的诗歌文化诗诗文化的精华爱情是诗歌永恒的主题无论是古代近代还是现代爱情都是非常突出的话题当然有很多诗人写的不错古代我就不说了近代我比较喜欢汪国针和舒婷的我看他们的比较多一些零二年一月份您出了第一本爱情摄影诗歌集您当时是怎么想到把诗歌配以图片进行展示的我把作品完成之后拿到出版社的时候非常矛盾因为我对诗歌市场比较了解不少诗歌出版以后会冷落在书店里面随着现代社会的发展人们接受知识文化的事业也宽阔了渠道多了大家欣赏的角度也放宽了难纯的签字有时候不太受欢迎我想诗歌本身是很浪漫的东西他应该和诗情化意的东西结合在一起展示给读者现在又有这样的条件所以当初我就想采取诗情化意的方式出版效果会不一样所以当时进行了第一次的尝试这次的尝试得到的反馈是怎样的出来以后远远超出我的预想大家非常喜欢每首诗都有图片对诗进行了图解摩特用肢体语言表达了诗的内容也通过诗体语言表达了诗的意境两者互相结合就增加了欣赏阅读的吸引力对我们看这本诗集觉得非常非常漂亮而且特别有美感21.男的最初为什么以爱情为诗歌主题
    • Câu hỏi 23: 关于南的02年1月出版的那本司机,可以知道什么? (guān yú nán de 02 nián 1 yuè chū bǎn de nà běn sī jī kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "南的02年1月出版的那本司机"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn nhà thơ về quá trình sáng tác thơ tình. Nhà thơ chia sẻ rằng những trải nghiệm cá nhân đã giúp ông có cái nhìn sâu sắc hơn về tình yêu, từ đó muốn chia sẻ những cảm xúc này đến với mọi người.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "南的02年1月出版的那本司机" ("关于南的02年1月出版的那本司机,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn nhà thơ về quá trình sáng tác thơ tình. Nhà thơ chia sẻ rằng những trải nghiệm cá nhân đã giúp ông có cái nhìn sâu sắc hơn về tình yêu, từ đó muốn chia sẻ những cảm xúc này đến với mọi người.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 题材多样
    • B. 配有照片
    • C. 画了插图
    • D. 诗后附带名家点评
  • Phân tích đối chiếu: 女:也没什么,就是按时浇水,定期施肥,还有就是要让花晒到太阳。 男:李阿姨,您这花养得真好,有什么秘诀吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (配有照片).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
大受欢迎 dà shòu huān yíng
B
非常平淡 fēi cháng píng dàn
C
争议非常大 zhēng yì fēi cháng dà
D
引起国外作家关注 yǐn qǐ guó wài zuò jiā guān zhù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 以21-25题是根据下面一段采访您从最初写诗歌到现在大约有多长时间了写诗歌比较早是86-87年的时候那时候作品不是很成熟那时候写的作品是关于哪些方面的跟爱情有关生活其他方面的也有当初怎么想到以爱情为主题月历和经历跟爱情相关的接触多了一些对这方面的感触认识也深了一些特别想把这些东西输发出来一方面供大家去见上另一方面我也特别想把爱情当中苦辣酸甜的东西分享给大家希望大家在爱情生活当中去借见去吸取营养写爱情的诗歌我们也看过前人的一些作品宁写的时候会参照谁的风格或者谁的爱情诗会对您产生影响我们国家是诗歌的国度有几千年的诗歌文化诗诗文化的精华爱情是诗歌永恒的主题无论是古代近代还是现代爱情都是非常突出的话题当然有很多诗人写的不错古代我就不说了近代我比较喜欢汪国针和舒婷的我看他们的比较多一些零二年一月份您出了第一本爱情摄影诗歌集您当时是怎么想到把诗歌配以图片进行展示的我把作品完成之后拿到出版社的时候非常矛盾因为我对诗歌市场比较了解不少诗歌出版以后会冷落在书店里面随着现代社会的发展人们接受知识文化的事业也宽阔了渠道多了大家欣赏的角度也放宽了难纯的签字有时候不太受欢迎我想诗歌本身是很浪漫的东西他应该和诗情化意的东西结合在一起展示给读者现在又有这样的条件所以当初我就想采取诗情化意的方式出版效果会不一样所以当时进行了第一次的尝试这次的尝试得到的反馈是怎样的出来以后远远超出我的预想大家非常喜欢每首诗都有图片对诗进行了图解摩特用肢体语言表达了诗的内容也通过诗体语言表达了诗的意境两者互相结合就增加了欣赏阅读的吸引力对我们看这本诗集觉得非常非常漂亮而且特别有美感21.男的最初为什么以爱情为诗歌主题
    • Câu hỏi 24: 那次尝试的凡响怎么样? (nà cì cháng shì de fán xiǎng zěn me yàng) — "那次尝试的凡响" như thế nào?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn nhà thơ về sự nghiệp sáng tác. Nhà thơ giải thích rằng việc chọn chủ đề tình yêu bắt nguồn từ những trải nghiệm thực tế, giúp ông truyền tải những cung bậc cảm xúc phong phú đến độc giả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("那次尝试的凡响怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn nhà thơ về sự nghiệp sáng tác. Nhà thơ giải thích rằng việc chọn chủ đề tình yêu bắt nguồn từ những trải nghiệm thực tế, giúp ông truyền tải những cung bậc cảm xúc phong phú đến độc giả.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 大受欢迎
    • B. 非常平淡
    • C. 争议非常大
    • D. 引起国外作家关注
  • Phân tích đối chiếu: 男:不错,看来我们的促销活动有效果。 女:王经理,这个月的销售业绩出来了,比上个月增长了15%。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (大受欢迎).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
做过模特 zuò guò mó tè
B
了解诗歌市场 liǎo jiě shī gē shì chǎng
C
早年写过小说 zǎo nián xiě guò xiǎo shuō
D
最近尝试写散文 zuì jìn cháng shì xiě sǎn wén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21到25题是根据下面一段采访: 以21-25题是根据下面一段采访您从最初写诗歌到现在大约有多长时间了写诗歌比较早是86-87年的时候那时候作品不是很成熟那时候写的作品是关于哪些方面的跟爱情有关生活其他方面的也有当初怎么想到以爱情为主题月历和经历跟爱情相关的接触多了一些对这方面的感触认识也深了一些特别想把这些东西输发出来一方面供大家去见上另一方面我也特别想把爱情当中苦辣酸甜的东西分享给大家希望大家在爱情生活当中去借见去吸取营养写爱情的诗歌我们也看过前人的一些作品宁写的时候会参照谁的风格或者谁的爱情诗会对您产生影响我们国家是诗歌的国度有几千年的诗歌文化诗诗文化的精华爱情是诗歌永恒的主题无论是古代近代还是现代爱情都是非常突出的话题当然有很多诗人写的不错古代我就不说了近代我比较喜欢汪国针和舒婷的我看他们的比较多一些零二年一月份您出了第一本爱情摄影诗歌集您当时是怎么想到把诗歌配以图片进行展示的我把作品完成之后拿到出版社的时候非常矛盾因为我对诗歌市场比较了解不少诗歌出版以后会冷落在书店里面随着现代社会的发展人们接受知识文化的事业也宽阔了渠道多了大家欣赏的角度也放宽了难纯的签字有时候不太受欢迎我想诗歌本身是很浪漫的东西他应该和诗情化意的东西结合在一起展示给读者现在又有这样的条件所以当初我就想采取诗情化意的方式出版效果会不一样所以当时进行了第一次的尝试这次的尝试得到的反馈是怎样的出来以后远远超出我的预想大家非常喜欢每首诗都有图片对诗进行了图解摩特用肢体语言表达了诗的内容也通过诗体语言表达了诗的意境两者互相结合就增加了欣赏阅读的吸引力对我们看这本诗集觉得非常非常漂亮而且特别有美感21.男的最初为什么以爱情为诗歌主题 25 关于难的下列哪项正确".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn nhà thơ về quá trình sáng tác. Nhà thơ chia sẻ rằng việc viết về tình yêu xuất phát từ những trải nghiệm cá nhân, nhằm mục đích chia sẻ những bài học quý giá về tình yêu cho mọi người.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn nhà thơ về quá trình sáng tác. Nhà thơ chia sẻ rằng việc viết về tình yêu xuất phát từ những trải nghiệm cá nhân, nhằm mục đích chia sẻ những bài học quý giá về tình yêu cho mọi người.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 做过模特
    • B. 了解诗歌市场
    • C. 早年写过小说
    • D. 最近尝试写散文
  • Phân tích đối chiếu: 女:没办法,项目赶进度,下个月就要上线了。 男:小张,你最近怎么总是加班? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (了解诗歌市场).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
资金雄厚 zī jīn xióng hòu
B
没遇到什么挫折 méi yù dào shén me cuò zhé
C
得到家人的支持 dé dào jiā rén de zhī chí
D
热爱并专注于这份事业 rè ài bìng zhuān zhù yú zhè fèn shì yè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访新东方学校发展至今已有将近20个年头现在他已成长为中国最大最著名的私立教育机构我们很想知道作为一个过来人您如何看待您创业之处的挫折和困难如果你是爱一件事又能够一心一意地去做那么在做这件事的过程中是不会体会到挫折和困难的只不过在外人眼里别人会觉得你一定历经了各种磨难其实你在一个环境中只要有目标的生活是不会觉得辛苦的您觉得新东方在教育培训领域面临的最难以打败的对手是谁肯定是自己没有任何外在的力量能把一个人或者一个机构打败能把一个人打败的是自己的内心世界把一个机构打败的是内部的管理如果新东方被超越只能是对方手段更灵活理念更强大所以新东方应该做的是修炼内工您在大学时期的学习和积累对以后事业的发展有什么帮助我在大学读了很多文学哲学社会学等方面的书这些书对我未来的事业是很有帮助的让我养成了从不同角度去思考问题的习惯另外书读得多了你的企图和境界会得到提升如果一名毕业生到新东方去硬聘的话您最看重它哪方面的素质它的综合素质比如说它的个性是不是开朗是不是对生活比较乐观读过的书是不是足够多我认为大学生如果读书不够即使专业知识再好都不太好用因为它的积累不够未来发展的潜力也不够它只是一个单项型人才没法变成一个真正有用的综合型人才其次我们会根据它所硬聘的岗位去看看相关专业能力是不是强至于它毕业于拿所大学通常不在我们考虑范围之内无论什么大学毕业的我们都要但在学历上我们原则上要求本科高中生即使再聪明你会发现它的发展潜力容易受到限制26为什么难得觉得创业初期不辛苦".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn về sự phát triển của trường Tân Phương. Người sáng lập chia sẻ rằng nếu thực sự yêu thích và tập trung vào công việc, bạn sẽ không cảm thấy khó khăn hay vất vả, mà ngược lại sẽ thấy cuộc sống có mục tiêu rõ ràng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 习惯 (xí guàn — thói quen); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn về sự phát triển của trường Tân Phương. Người sáng lập chia sẻ rằng nếu thực sự yêu thích và tập trung vào công việc, bạn sẽ không cảm thấy khó khăn hay vất vả, mà ngược lại sẽ thấy cuộc sống có mục tiêu rõ ràng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 资金雄厚
    • B. 没遇到什么挫折
    • C. 得到家人的支持
    • D. 热爱并专注于这份事业
  • Phân tích đối chiếu: 男:整体不错,就是交房时间比合同晚了两个月,有点耽误事。 女:陈先生,您对这次购房体验满意吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (热爱并专注于这份事业).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
跨国公司 kuà guó gōng sī
B
新东方自已 xīn dōng fāng zì yǐ
C
学生及家长 xué shēng jí jiā zhǎng
D
新兴起的小公司 xīn xīng qǐ de xiǎo gōng sī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 以26-30题是根据下面一段采访新东方学校发展至今已有将近20个年头现在他已成长为中国最大最著名的私立教育机构我们很想知道作为一个过来人您如何看待您创业之处的挫折和困难如果你是爱一件事又能够一心一意地去做那么在做这件事的过程中是不会体会到挫折和困难的只不过在外人眼里别人会觉得你一定历经了各种磨难其实你在一个环境中只要有目标的生活是不会觉得辛苦的您觉得新东方在教育培训领域面临的最难以打败的对手是谁肯定是自己没有任何外在的力量能把一个人或者一个机构打败能把一个人打败的是自己的内心世界把一个机构打败的是内部的管理如果新东方被超越只能是对方手段更灵活理念更强大所以新东方应该做的是修炼内工您在大学时期的学习和积累对以后事业的发展有什么帮助我在大学读了很多文学哲学社会学等方面的书这些书对我未来的事业是很有帮助的让我养成了从不同角度去思考问题的习惯另外书读得多了你的企图和境界会得到提升如果一名毕业生到新东方去硬聘的话您最看重它哪方面的素质它的综合素质比如说它的个性是不是开朗是不是对生活比较乐观读过的书是不是足够多我认为大学生如果读书不够即使专业知识再好都不太好用因为它的积累不够未来发展的潜力也不够它只是一个单项型人才没法变成一个真正有用的综合型人才其次我们会根据它所硬聘的岗位去看看相关专业能力是不是强至于它毕业于拿所大学通常不在我们考虑范围之内无论什么大学毕业的我们都要但在学历上我们原则上要求本科高中生即使再聪明你会发现它的发展潜力容易受到限制26为什么难得觉得创业初期不辛苦
    • Câu hỏi 27: 男的认为新东方最大的对手是谁? (nán de rèn wéi xīn dōng fāng zuì dà de duì shǒu shì shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn về những khó khăn khi khởi nghiệp. Người sáng lập khẳng định rằng đối thủ đáng gờm nhất của một tổ chức chính là bản thân mình, vì không có thế lực bên ngoài nào có thể đánh bại bạn nếu bạn không tự đánh bại chính mình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 习惯 (xí guàn — thói quen); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("男的认为新东方最大的对手是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn về những khó khăn khi khởi nghiệp. Người sáng lập khẳng định rằng đối thủ đáng gờm nhất của một tổ chức chính là bản thân mình, vì không có thế lực bên ngoài nào có thể đánh bại bạn nếu bạn không tự đánh bại chính mình.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 跨国公司
    • B. 新东方自已
    • C. 学生及家长
    • D. 新兴起的小公司
  • Phân tích đối chiếu: 女:真的?老赵可真有福气。 男:你听说了吗?老赵的儿子考上清华了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (新东方自已).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
净化心灵 jìng huà xīn líng
B
提高学习能力 tí gāo xué xí néng lì
C
提升个人境界 tí shēng gè rén jìng jiè
D
增添生活乐趣 zēng tiān shēng huó lè qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访新东方学校发展至今已有将近20个年头现在他已成长为中国最大最著名的私立教育机构我们很想知道作为一个过来人您如何看待您创业之处的挫折和困难如果你是爱一件事又能够一心一意地去做那么在做这件事的过程中是不会体会到挫折和困难的只不过在外人眼里别人会觉得你一定历经了各种磨难其实你在一个环境中只要有目标的生活是不会觉得辛苦的您觉得新东方在教育培训领域面临的最难以打败的对手是谁肯定是自己没有任何外在的力量能把一个人或者一个机构打败能把一个人打败的是自己的内心世界把一个机构打败的是内部的管理如果新东方被超越只能是对方手段更灵活理念更强大所以新东方应该做的是修炼内工您在大学时期的学习和积累对以后事业的发展有什么帮助我在大学读了很多文学哲学社会学等方面的书这些书对我未来的事业是很有帮助的让我养成了从不同角度去思考问题的习惯另外书读得多了你的企图和境界会得到提升如果一名毕业生到新东方去硬聘的话您最看重它哪方面的素质它的综合素质比如说它的个性是不是开朗是不是对生活比较乐观读过的书是不是足够多我认为大学生如果读书不够即使专业知识再好都不太好用因为它的积累不够未来发展的潜力也不够它只是一个单项型人才没法变成一个真正有用的综合型人才其次我们会根据它所硬聘的岗位去看看相关专业能力是不是强至于它毕业于拿所大学通常不在我们考虑范围之内无论什么大学毕业的我们都要但在学历上我们原则上要求本科高中生即使再聪明你会发现它的发展潜力容易受到限制26为什么难得觉得创业初期不辛苦 28 男的认为多读书有什么好处".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn về triết lý kinh doanh. Người sáng lập cho rằng khi có mục tiêu và sự tập trung, con người sẽ không cảm thấy khổ cực, đồng thời nhấn mạnh việc vượt qua giới hạn của bản thân là chìa khóa thành công.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 习惯 (xí guàn — thói quen); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn về triết lý kinh doanh. Người sáng lập cho rằng khi có mục tiêu và sự tập trung, con người sẽ không cảm thấy khổ cực, đồng thời nhấn mạnh việc vượt qua giới hạn của bản thân là chìa khóa thành công.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 净化心灵
    • B. 提高学习能力
    • C. 提升个人境界
    • D. 增添生活乐趣
  • Phân tích đối chiếu: 男:什么问题? 女:张总,关于这个项目,我们遇到了一个技术难题。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (提升个人境界).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
学历 xué lì
B
知识面 zhī shi miàn
C
生活态度 shēng huó tài dù
D
毕业院校 bì yè yuàn xiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访新东方学校发展至今已有将近20个年头现在他已成长为中国最大最著名的私立教育机构我们很想知道作为一个过来人您如何看待您创业之处的挫折和困难如果你是爱一件事又能够一心一意地去做那么在做这件事的过程中是不会体会到挫折和困难的只不过在外人眼里别人会觉得你一定历经了各种磨难其实你在一个环境中只要有目标的生活是不会觉得辛苦的您觉得新东方在教育培训领域面临的最难以打败的对手是谁肯定是自己没有任何外在的力量能把一个人或者一个机构打败能把一个人打败的是自己的内心世界把一个机构打败的是内部的管理如果新东方被超越只能是对方手段更灵活理念更强大所以新东方应该做的是修炼内工您在大学时期的学习和积累对以后事业的发展有什么帮助我在大学读了很多文学哲学社会学等方面的书这些书对我未来的事业是很有帮助的让我养成了从不同角度去思考问题的习惯另外书读得多了你的企图和境界会得到提升如果一名毕业生到新东方去硬聘的话您最看重它哪方面的素质它的综合素质比如说它的个性是不是开朗是不是对生活比较乐观读过的书是不是足够多我认为大学生如果读书不够即使专业知识再好都不太好用因为它的积累不够未来发展的潜力也不够它只是一个单项型人才没法变成一个真正有用的综合型人才其次我们会根据它所硬聘的岗位去看看相关专业能力是不是强至于它毕业于拿所大学通常不在我们考虑范围之内无论什么大学毕业的我们都要但在学历上我们原则上要求本科高中生即使再聪明你会发现它的发展潜力容易受到限制26为什么难得觉得创业初期不辛苦 29招聘员工时难得一般不考虑下列哪个因素".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn về quá trình phát triển của trường Tân Phương. Người sáng lập chia sẻ về quan điểm đối mặt với khó khăn và cách vượt qua những thử thách trong quá trình khởi nghiệp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 习惯 (xí guàn — thói quen); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn về quá trình phát triển của trường Tân Phương. Người sáng lập chia sẻ về quan điểm đối mặt với khó khăn và cách vượt qua những thử thách trong quá trình khởi nghiệp.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 学历
    • B. 知识面
    • C. 生活态度
    • D. 毕业院校
  • Phân tích đối chiếu: 女:先别着急,找找原因。是不是最近家里有什么事影响了他? 男:李老师,我孩子最近成绩下降得厉害,怎么办? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (毕业院校).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
男的更重视专才 nán de gèng zhòng shì zhuān cái
B
男的大学读哲学系 nán de dà xué dú zhé xué xì
C
新东方人才流失严重 xīn dōng fāng rén cái liú shī yán zhòng
D
新东方是私立教育机构 xīn dōng fāng shì sī lì jiào yù jī gòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访新东方学校发展至今已有将近20个年头现在他已成长为中国最大最著名的私立教育机构我们很想知道作为一个过来人您如何看待您创业之处的挫折和困难如果你是爱一件事又能够一心一意地去做那么在做这件事的过程中是不会体会到挫折和困难的只不过在外人眼里别人会觉得你一定历经了各种磨难其实你在一个环境中只要有目标的生活是不会觉得辛苦的您觉得新东方在教育培训领域面临的最难以打败的对手是谁肯定是自己没有任何外在的力量能把一个人或者一个机构打败能把一个人打败的是自己的内心世界把一个机构打败的是内部的管理如果新东方被超越只能是对方手段更灵活理念更强大所以新东方应该做的是修炼内工您在大学时期的学习和积累对以后事业的发展有什么帮助我在大学读了很多文学哲学社会学等方面的书这些书对我未来的事业是很有帮助的让我养成了从不同角度去思考问题的习惯另外书读得多了你的企图和境界会得到提升如果一名毕业生到新东方去硬聘的话您最看重它哪方面的素质它的综合素质比如说它的个性是不是开朗是不是对生活比较乐观读过的书是不是足够多我认为大学生如果读书不够即使专业知识再好都不太好用因为它的积累不够未来发展的潜力也不够它只是一个单项型人才没法变成一个真正有用的综合型人才其次我们会根据它所硬聘的岗位去看看相关专业能力是不是强至于它毕业于拿所大学通常不在我们考虑范围之内无论什么大学毕业的我们都要但在学历上我们原则上要求本科高中生即使再聪明你会发现它的发展潜力容易受到限制26为什么难得觉得创业初期不辛苦三十根据这段采访下列哪项证券".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn về sự hình thành và phát triển của trường Tân Phương. Người sáng lập chia sẻ về tư duy vượt qua khó khăn và khẳng định rằng đối thủ lớn nhất chính là bản thân mình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 习惯 (xí guàn — thói quen); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn về sự hình thành và phát triển của trường Tân Phương. Người sáng lập chia sẻ về tư duy vượt qua khó khăn và khẳng định rằng đối thủ lớn nhất chính là bản thân mình.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 男的更重视专才
    • B. 男的大学读哲学系
    • C. 新东方人才流失严重
    • D. 新东方是私立教育机构
  • Phân tích đối chiếu: 男:我检查一下……您的轮胎气压不足,另外空气滤芯也该换了。 女:王师傅,我这车最近油耗特别高,怎么回事? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (新东方是私立教育机构).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
大雁受伤了 dà yàn shòu shāng le
B
大雁居然逃走了 dà yàn jū rán táo zǒu le
C
不用箭就能射下大雁 bú yòng jiàn jiù néng shè xià dà yàn
D
自已的射箭技术退步了 zì yǐ de shè jiàn jì shù tuì bù le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第三部分,第三十一到五十提,请选出正确答案,现在开始第三十一到三十三提第三十一到三十三提,是根据下面一段话耕雷是魏国有名的神剑手一天,他跟魏王到郊外去打猎一只大验,从远处慢慢飞来,编飞冰明耕雷仔细观察后,指著大验对魏王说大王,我不用剑,就能让这只大验掉下来魏王不信,耕雷说,请让我试一下指见耕雷并没取剑,他左手拿功右手拉弦只听到崩的一声响后,那只大验就拼命往上飞可拍了两下翅膀,就从空中掉落下来了魏王看了大吃一惊,连连称赞耕雷本师大耕雷笑笑说,不是我的本师大,是因为我知道这是一只授过剑伤的鸟魏王不解的问,你是怎么知道的耕雷说,我发现他飞的慢,叫声很悲惨飞的慢是因为他授过剑伤,伤口还没有预和叫得悲惨,是因为他离开铜瓣,孤单无助他一听到弦响,心里很害怕,就拼命往高处飞他一使剑,伤口又裂开了,就掉了下来三十一,魏王不相信什么".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện về cung thủ Canh Lỗi, người đã khiến Ngụy Vương kinh ngạc khi chỉ cần kéo dây cung mà không cần dùng mũi tên vẫn có thể khiến con nhạn rơi xuống đất.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện về cung thủ Canh Lỗi, người đã khiến Ngụy Vương kinh ngạc khi chỉ cần kéo dây cung mà không cần dùng mũi tên vẫn có thể khiến con nhạn rơi xuống đất.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 大雁受伤了
    • B. 大雁居然逃走了
    • C. 不用箭就能射下大雁
    • D. 自已的射箭技术退步了
  • Phân tích đối chiếu: 女:文化差异挺大的,比如他们时间观念很强,约会必须准时。 男:小刘,你这次去国外出差,感觉怎么样? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (不用箭就能射下大雁).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
周围环境 zhōu wéi huán jìng
B
大雁掉队了 dà yàn diào duì le
C
大雁的飞行高度 dà yàn de fēi háng gāo dù
D
大雁的叫声及飞行速度 dà yàn de jiào shēng jí fēi xíng sù dù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第三部分,第三十一到五十提,请选出正确答案,现在开始第三十一到三十三提第三十一到三十三提,是根据下面一段话耕雷是魏国有名的神剑手一天,他跟魏王到郊外去打猎一只大验,从远处慢慢飞来,编飞冰明耕雷仔细观察后,指著大验对魏王说大王,我不用剑,就能让这只大验掉下来魏王不信,耕雷说,请让我试一下指见耕雷并没取剑,他左手拿功右手拉弦只听到崩的一声响后,那只大验就拼命往上飞可拍了两下翅膀,就从空中掉落下来了魏王看了大吃一惊,连连称赞耕雷本师大耕雷笑笑说,不是我的本师大,是因为我知道这是一只授过剑伤的鸟魏王不解的问,你是怎么知道的耕雷说,我发现他飞的慢,叫声很悲惨飞的慢是因为他授过剑伤,伤口还没有预和叫得悲惨,是因为他离开铜瓣,孤单无助他一听到弦响,心里很害怕,就拼命往高处飞他一使剑,伤口又裂开了,就掉了下来三十一,魏王不相信什么三十二东雷根据什么判断大厌受伤了".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện về cung thủ Canh Lỗi. Nhờ quan sát kỹ tiếng kêu và tốc độ bay của con nhạn, ông nhận ra nó là một con chim bị thương, từ đó có thể hạ gục nó mà không cần dùng đến tên.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện về cung thủ Canh Lỗi. Nhờ quan sát kỹ tiếng kêu và tốc độ bay của con nhạn, ông nhận ra nó là một con chim bị thương, từ đó có thể hạ gục nó mà không cần dùng đến tên.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 周围环境
    • B. 大雁掉队了
    • C. 大雁的飞行高度
    • D. 大雁的叫声及飞行速度
  • Phân tích đối chiếu: 男:最重要的是坚持,每天都要接触,哪怕只有十分钟。另外,要敢于开口,不要怕犯错。 女:张教授,您认为怎样才能学好一门外语? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (大雁的叫声及飞行速度).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
弓断了 gōng duàn le
B
魏王技不如人 wèi wáng jì bù rú rén
C
更嬴赢观察入微 gèng yíng yíng guān chá rù wēi
D
大雁伤口愈合了 dà yàn shāng kǒu yù hé le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第三部分,第三十一到五十提,请选出正确答案,现在开始第三十一到三十三提第三十一到三十三提,是根据下面一段话耕雷是魏国有名的神剑手一天,他跟魏王到郊外去打猎一只大验,从远处慢慢飞来,编飞冰明耕雷仔细观察后,指著大验对魏王说大王,我不用剑,就能让这只大验掉下来魏王不信,耕雷说,请让我试一下指见耕雷并没取剑,他左手拿功右手拉弦只听到崩的一声响后,那只大验就拼命往上飞可拍了两下翅膀,就从空中掉落下来了魏王看了大吃一惊,连连称赞耕雷本师大耕雷笑笑说,不是我的本师大,是因为我知道这是一只授过剑伤的鸟魏王不解的问,你是怎么知道的耕雷说,我发现他飞的慢,叫声很悲惨飞的慢是因为他授过剑伤,伤口还没有预和叫得悲惨,是因为他离开铜瓣,孤单无助他一听到弦响,心里很害怕,就拼命往高处飞他一使剑,伤口又裂开了,就掉了下来三十一,魏王不相信什么三十三根据这段话下列哪项正确".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện về cung thủ Canh Lỗi. Ông được Ngụy Vương khen ngợi vì khả năng quan sát tinh tế, nhận ra con nhạn bị thương và hạ gục nó chỉ bằng tiếng dây cung.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện về cung thủ Canh Lỗi. Ông được Ngụy Vương khen ngợi vì khả năng quan sát tinh tế, nhận ra con nhạn bị thương và hạ gục nó chỉ bằng tiếng dây cung.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 弓断了
    • B. 魏王技不如人
    • C. 更嬴赢观察入微
    • D. 大雁伤口愈合了
  • Phân tích đối chiếu: 女:我儿子沉迷于网络游戏,成绩一落千丈,我说他他也不听。 男:你最近怎么总是愁眉苦脸的? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (更嬴赢观察入微).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
有剧毒 yǒu jù dú
B
比赛禁用 bǐ sài jìn yòng
C
能吸收水分 néng xī shōu shuǐ fèn
D
易使皮肤过敏 yì shǐ pí fū guò mǐn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34到36题是根据下面一段话: 比34-36题是根据下面一段话华的掌心会使摩擦力减小使得运动员握不住气泄这样不仅影响动作质量严重时还会使运动员从气泄上跌落下来造成失误甚至受伤而探酸美不仅能吸取掌心的汗水同时还能增加掌心与气泄之间的摩擦力这样运动员就能握紧气泄动作质量也会有所保证34.关于这种白色粉末下裂哪箱正确".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giải thích về tác dụng của bột magie trong thể dục dụng cụ. Loại bột này giúp thấm hút mồ hôi trên lòng bàn tay, từ đó tăng độ ma sát với dụng cụ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giải thích về tác dụng của bột magie trong thể dục dụng cụ. Loại bột này giúp thấm hút mồ hôi trên lòng bàn tay, từ đó tăng độ ma sát với dụng cụ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 有剧毒
    • B. 比赛禁用
    • C. 能吸收水分
    • D. 易使皮肤过敏
  • Phân tích đối chiếu: 男:先看学历和经验,然后安排面试,重点考察沟通能力和团队合作精神。 女:王经理,我们这次招聘收到了很多简历,您看怎么筛选? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (能吸收水分).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
腐蚀器材 fǔ shí qì cái
B
抓不牢器械 zhuā bù láo qì xiè
C
加剧紧张感 jiā jù jǐn zhāng gǎn
D
增加身体负担 zēng jiā shēn tǐ fù dān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34到36题是根据下面一段话: 比34-36题是根据下面一段话华的掌心会使摩擦力减小使得运动员握不住气泄这样不仅影响动作质量严重时还会使运动员从气泄上跌落下来造成失误甚至受伤而探酸美不仅能吸取掌心的汗水同时还能增加掌心与气泄之间的摩擦力这样运动员就能握紧气泄动作质量也会有所保证34.关于这种白色粉末下裂哪箱正确 35 体操运动员掌心出汗会带来什么问题".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nêu vấn đề của vận động viên thể dục dụng cụ khi lòng bàn tay đổ mồ hôi. Việc này làm giảm ma sát, khiến vận động viên không thể nắm chắc dụng cụ, dễ gây ra sai sót hoặc chấn thương.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nêu vấn đề của vận động viên thể dục dụng cụ khi lòng bàn tay đổ mồ hôi. Việc này làm giảm ma sát, khiến vận động viên không thể nắm chắc dụng cụ, dễ gây ra sai sót hoặc chấn thương.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 腐蚀器材
    • B. 抓不牢器械
    • C. 加剧紧张感
    • D. 增加身体负担
  • Phân tích đối chiếu: 女:没花多少,都是我自已设计的,材料也是自已去买的。 男:李阿姨,您这房子装修得真漂亮,花了多少钱? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (抓不牢器械).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
体操比赛规则 tǐ cāo bǐ sài guī zé
B
碳酸镁的作用 tàn suān měi de zuò yòng
C
比赛注意事项 bǐ sài zhù yì shì xiàng
D
运动器械的保养 yùn dòng qì xiè de bǎo yǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34到36题是根据下面一段话: 比34-36题是根据下面一段话华的掌心会使摩擦力减小使得运动员握不住气泄这样不仅影响动作质量严重时还会使运动员从气泄上跌落下来造成失误甚至受伤而探酸美不仅能吸取掌心的汗水同时还能增加掌心与气泄之间的摩擦力这样运动员就能握紧气泄动作质量也会有所保证34.关于这种白色粉末下裂哪箱正确 36这段话主要谈的是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn thảo luận về công dụng của bột magie trong thể dục dụng cụ. Nó giúp vận động viên giữ chắc dụng cụ bằng cách thấm hút mồ hôi và tăng độ ma sát.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn thảo luận về công dụng của bột magie trong thể dục dụng cụ. Nó giúp vận động viên giữ chắc dụng cụ bằng cách thấm hút mồ hôi và tăng độ ma sát.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 体操比赛规则
    • B. 碳酸镁的作用
    • C. 比赛注意事项
    • D. 运动器械的保养
  • Phân tích đối chiếu: 男:整体还行,就是经常出差,陪家人的时间太少。 女:陈先生,您对现在的工作满意吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (碳酸镁的作用).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
略高些 lüè gāo xiē
B
低 2-4℃ dī
C
不相上下 bù xiāng shàng xià
D
变化无常 biàn huà wú cháng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37到39题是根据下面一段话: 以三十七到三十九题是根据下面一段话人生病时不一定发烧但是只要发烧那就是生病的讯号有趣的是科学家发现植物也会发烧它也是植物生病的征照譬如不少农作物的正常体温只比周围气温高二到四射石度若是更高就表明它出问题了是什么原因引起植物发烧的呢科学家仔细观察后发现植物的病害往往先损害其根部这就影响跟对营养的吸收而营养不足就会引起发烧植物因缺水而可的厉害的话也会发烧实验表明有病害的植物叶子比正常的植物叶子温度要高三到五射石度通过观测植物体温我们就能根据实际情况该焦水石焦水该治病食治病以便让植物健康的成长三十七和周围气温相比农作物的正常体温有什么特点".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về hiện tượng thực vật bị 'sốt' khi mắc bệnh. Nhiệt độ bình thường của cây trồng thường chỉ cao hơn nhiệt độ môi trường một chút, nếu cao hơn mức đó là dấu hiệu cây đang gặp vấn đề.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 发烧 (fā shāo — sốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về hiện tượng thực vật bị 'sốt' khi mắc bệnh. Nhiệt độ bình thường của cây trồng thường chỉ cao hơn nhiệt độ môi trường một chút, nếu cao hơn mức đó là dấu hiệu cây đang gặp vấn đề.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 略高些
    • B. 低 2-4℃
    • C. 不相上下
    • D. 变化无常
  • Phân tích đối chiếu: 女:我复习了,但考试时太紧张,好多题都忘了。 男:小张,你这次考试又没及格,怎么回事? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (略高些).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
根部 gēn bù
B
叶子 yè zi
C
花蕊 huā ruǐ
D
茎部 jīng bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37到39题是根据下面一段话: 以三十七到三十九题是根据下面一段话人生病时不一定发烧但是只要发烧那就是生病的讯号有趣的是科学家发现植物也会发烧它也是植物生病的征照譬如不少农作物的正常体温只比周围气温高二到四射石度若是更高就表明它出问题了是什么原因引起植物发烧的呢科学家仔细观察后发现植物的病害往往先损害其根部这就影响跟对营养的吸收而营养不足就会引起发烧植物因缺水而可的厉害的话也会发烧实验表明有病害的植物叶子比正常的植物叶子温度要高三到五射石度通过观测植物体温我们就能根据实际情况该焦水石焦水该治病食治病以便让植物健康的成长三十七和周围气温相比农作物的正常体温有什么特点 38 植物的病害往往先损害哪里?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giải thích nguyên nhân thực vật bị 'sốt'. Khi rễ cây bị tổn thương, khả năng hấp thụ dinh dưỡng giảm sút, dẫn đến tình trạng cây bị sốt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 发烧 (fā shāo — sốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giải thích nguyên nhân thực vật bị 'sốt'. Khi rễ cây bị tổn thương, khả năng hấp thụ dinh dưỡng giảm sút, dẫn đến tình trạng cây bị sốt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 根部
    • B. 叶子
    • C. 花蕊
    • D. 茎部
  • Phân tích đối chiếu: 男:需要多少? 女:王总,关于这个项目,我们遇到了资金问题。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (根部).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
发烧会促进植物生长 fā shāo huì cù jìn zhí wù shēng zhǎng
B
发烧是植物生病的征兆 fā shāo shì zhí wù shēng bìng de zhēng zhào
C
养分过高会引起植物发烧 yǎng fèn guò gāo huì yǐn qǐ zhí wù fā shāo
D
缺水会导致植物营养不足 quē shuǐ huì dǎo zhì zhí wù yíng yǎng bù zú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37到39题是根据下面一段话: 以三十七到三十九题是根据下面一段话人生病时不一定发烧但是只要发烧那就是生病的讯号有趣的是科学家发现植物也会发烧它也是植物生病的征照譬如不少农作物的正常体温只比周围气温高二到四射石度若是更高就表明它出问题了是什么原因引起植物发烧的呢科学家仔细观察后发现植物的病害往往先损害其根部这就影响跟对营养的吸收而营养不足就会引起发烧植物因缺水而可的厉害的话也会发烧实验表明有病害的植物叶子比正常的植物叶子温度要高三到五射石度通过观测植物体温我们就能根据实际情况该焦水石焦水该治病食治病以便让植物健康的成长三十七和周围气温相比农作物的正常体温有什么特点 39 根据这段话下列哪项正确".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giải thích về hiện tượng thực vật bị 'sốt'. Đây là dấu hiệu cho thấy cây đang mắc bệnh hoặc thiếu nước, giúp người trồng có biện pháp xử lý kịp thời.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 发烧 (fā shāo — sốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giải thích về hiện tượng thực vật bị 'sốt'. Đây là dấu hiệu cho thấy cây đang mắc bệnh hoặc thiếu nước, giúp người trồng có biện pháp xử lý kịp thời.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 发烧会促进植物生长
    • B. 发烧是植物生病的征兆
    • C. 养分过高会引起植物发烧
    • D. 缺水会导致植物营养不足
  • Phân tích đối chiếu: 女:真的吗?那以后老人就有地方去了。 男:你听说了吗?咱们小区要建一个养老院。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (发烧是植物生病的征兆).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
战争不断 zhàn zhēng bú duàn
B
天下太平 tiān xià tài píng
C
吴国崛起 wú guó jué qǐ
D
改革变法盛行 gǎi gé biàn fǎ shèng xíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40到43题是根据下面一段话: 以四十到四十三题是根据下面一段话孙武将兵说献给了五王五王任命他为大将让他训练五国军队孙武练兵认真、纪律言明是五国逐渐成为了当时的军事强国孙子兵法献存十三篇全说仅五千多字虽然篇幅不长但其所包含的军事思想却一场丰富和深刻孙武在书中全面论述了他对战争的看法他强调战争中要知己知彼摆战不带及要对敌我双方的情况调查清楚此外还要攻击不备、出击不义并且集中优势兵力攻打敌人等但同时孙武也特别强调不到危及时刻不要发动战争因为战争会大大加重人民的负担孙子兵法已被意为英、法、日、德、俄等多种文字虽然这本书讲的是战争规律但对其他行业也有一定的启示意义因此在世界上享有很高的生育四十孙武写孙子兵法的时代背景是什么".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu về Tôn Vũ và tác phẩm Binh pháp Tôn Tử. Dù ngắn gọn nhưng tác phẩm chứa đựng tư tưởng quân sự sâu sắc, nhấn mạnh việc không nên tùy tiện phát động chiến tranh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu về Tôn Vũ và tác phẩm Binh pháp Tôn Tử. Dù ngắn gọn nhưng tác phẩm chứa đựng tư tưởng quân sự sâu sắc, nhấn mạnh việc không nên tùy tiện phát động chiến tranh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 战争不断
    • B. 天下太平
    • C. 吴国崛起
    • D. 改革变法盛行
  • Phân tích đối chiếu: 男:你平时是不是坐得太久了? 女:张大夫,我最近总是腰疼,怎么回事? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (战争不断).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不要发动战争 bú yào fā dòng zhàn zhēng
B
把对手当做知已 bǎ duì shǒu dàng zuò zhī yǐ
C
要联合其他国家 yào lián hé qí tā guó jiā
D
了解敌我双方情况 liǎo jiě dí wǒ shuāng fāng qíng kuàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40到43题是根据下面一段话: 以四十到四十三题是根据下面一段话孙武将兵说献给了五王五王任命他为大将让他训练五国军队孙武练兵认真、纪律言明是五国逐渐成为了当时的军事强国孙子兵法献存十三篇全说仅五千多字虽然篇幅不长但其所包含的军事思想却一场丰富和深刻孙武在书中全面论述了他对战争的看法他强调战争中要知己知彼摆战不带及要对敌我双方的情况调查清楚此外还要攻击不备、出击不义并且集中优势兵力攻打敌人等但同时孙武也特别强调不到危及时刻不要发动战争因为战争会大大加重人民的负担孙子兵法已被意为英、法、日、德、俄等多种文字虽然这本书讲的是战争规律但对其他行业也有一定的启示意义因此在世界上享有很高的生育四十孙武写孙子兵法的时代背景是什么 41 根据这段话怎样理解知己知彼".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về tư tưởng quân sự của Tôn Vũ. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ tình hình của cả địch và ta để giành chiến thắng trong chiến tranh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về tư tưởng quân sự của Tôn Vũ. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ tình hình của cả địch và ta để giành chiến thắng trong chiến tranh.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 不要发动战争
    • B. 把对手当做知已
    • C. 要联合其他国家
    • D. 了解敌我双方情况
  • Phân tích đối chiếu: 女:我觉得最缺的是挫折教育,现在的孩子太顺了,遇到一点困难就受不了。 男:李老师,您觉得现在的孩子最缺什么? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (了解敌我双方情况).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
篇幅长 piān fú cháng
B
现已失传 xiàn yǐ shī chuán
C
是现存最早的兵书 shì xiàn cún zuì zǎo de bīng shū
D
总结了多个行业的规律 zǒng jié le duō gè háng yè de guī lǜ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 以四十到四十三题是根据下面一段话孙武将兵说献给了五王五王任命他为大将让他训练五国军队孙武练兵认真、纪律言明是五国逐渐成为了当时的军事强国孙子兵法献存十三篇全说仅五千多字虽然篇幅不长但其所包含的军事思想却一场丰富和深刻孙武在书中全面论述了他对战争的看法他强调战争中要知己知彼摆战不带及要对敌我双方的情况调查清楚此外还要攻击不备、出击不义并且集中优势兵力攻打敌人等但同时孙武也特别强调不到危及时刻不要发动战争因为战争会大大加重人民的负担孙子兵法已被意为英、法、日、德、俄等多种文字虽然这本书讲的是战争规律但对其他行业也有一定的启示意义因此在世界上享有很高的生育四十孙武写孙子兵法的时代背景是什么
    • Câu hỏi 42: 关于孙子兵法下脸哪项正确? (guān yú sūn zi bīng fǎ xià liǎn nǎ xiàng zhèng què)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu về Binh pháp Tôn Tử. Đây là tác phẩm quân sự kinh điển, chứa đựng những tư tưởng chiến lược sâu sắc và được dịch ra nhiều thứ tiếng trên thế giới.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于孙子兵法下脸哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu về Binh pháp Tôn Tử. Đây là tác phẩm quân sự kinh điển, chứa đựng những tư tưởng chiến lược sâu sắc và được dịch ra nhiều thứ tiếng trên thế giới.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 篇幅长
    • B. 现已失传
    • C. 是现存最早的兵书
    • D. 总结了多个行业的规律
  • Phân tích đối chiếu: 男:我看看……您这电脑装太多软件了,而且垃圾文件也没清理。 女:王师傅,我这电脑最近特别慢,怎么回事? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (是现存最早的兵书).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
孙武的功过 sūn wǔ de gōng guò
B
战争的残酷性 zhàn zhēng de cán kù xìng
C
《孙子兵法》概述 sūn zi bīng fǎ》 gài shù
D
中国古代军事思想 zhōng guó gǔ dài jūn shì sī xiǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40到43题是根据下面一段话: 以四十到四十三题是根据下面一段话孙武将兵说献给了五王五王任命他为大将让他训练五国军队孙武练兵认真、纪律言明是五国逐渐成为了当时的军事强国孙子兵法献存十三篇全说仅五千多字虽然篇幅不长但其所包含的军事思想却一场丰富和深刻孙武在书中全面论述了他对战争的看法他强调战争中要知己知彼摆战不带及要对敌我双方的情况调查清楚此外还要攻击不备、出击不义并且集中优势兵力攻打敌人等但同时孙武也特别强调不到危及时刻不要发动战争因为战争会大大加重人民的负担孙子兵法已被意为英、法、日、德、俄等多种文字虽然这本书讲的是战争规律但对其他行业也有一定的启示意义因此在世界上享有很高的生育四十孙武写孙子兵法的时代背景是什么 43 这段话主要谈的是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn tóm tắt về Tôn Vũ và tác phẩm Binh pháp Tôn Tử. Tác phẩm này không chỉ là tài liệu quân sự mà còn là tinh hoa văn hóa được thế giới công nhận.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn tóm tắt về Tôn Vũ và tác phẩm Binh pháp Tôn Tử. Tác phẩm này không chỉ là tài liệu quân sự mà còn là tinh hoa văn hóa được thế giới công nhận.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 孙武的功过
    • B. 战争的残酷性
    • C. 《孙子兵法》概述
    • D. 中国古代军事思想
  • Phân tích đối chiếu: 女:孩子们特别淳朴,就是教学条件差了点,很多孩子连课外书都没有。 男:小刘,你这次去农村支教,感觉怎么样? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (《孙子兵法》概述).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
匿名投票 nì míng tóu piào
B
搞问卷调查 gǎo wèn juàn diào chá
C
托朋友询问 tuō péng yǒu xún wèn
D
问自已对他人的看法 wèn zì yǐ duì tā rén de kàn fǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第四十四到四十七题是根据下面一段话一位心理学家提出了一种自测人员的方法举例来说假如你是一个大学生请事理还住着另外三个同学在这个小环境中如果你想知道自己受欢迎的程度无必委托别人搞问卷调查只要问问自己三个同学中我喜欢或者讨厌几个人你喜欢的人越多就表明你的受欢迎程度越高反之你讨厌的人越多你的人员就越差也许有人不理解明明是要调查自己的受欢迎程度现在却问我究竟喜欢或者讨厌多少人这不是男人被折吗心理学家却认为在交际中人的情感是相互作用的当你真心喜欢一个人即使你不对他说出来也没有为他做过什么特别的事时间久了对方也能感觉到就会以同样的情感回报你如果你很讨厌一个人即使你将这种情感隐匿的很深也从未给过对方什么脸色但最终也会被他感知到这就像物理学中的作用力与反作用力人与人的交际也是如此四十四根据这段话如何检测自己是否受欢迎".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu phương pháp tâm lý để tự kiểm tra mức độ được yêu mến. Bằng cách tự hỏi bản thân cảm thấy thế nào về những người xung quanh, bạn có thể suy ra mức độ được mọi người yêu mến.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu phương pháp tâm lý để tự kiểm tra mức độ được yêu mến. Bằng cách tự hỏi bản thân cảm thấy thế nào về những người xung quanh, bạn có thể suy ra mức độ được mọi người yêu mến.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 匿名投票
    • B. 搞问卷调查
    • C. 托朋友询问
    • D. 问自已对他人的看法
  • Phân tích đối chiếu: 男:我觉得可以先做市场调研,看看竞争对手的价格,再决定。 女:张总,关于新产品的定价,您有什么建议? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (问自已对他人的看法).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
正好相反 zhèng hǎo xiāng fǎn
B
大同小异 dà tóng xiǎo yì
C
各有利弊 gè yǒu lì bì
D
殊途同归 shū tú tóng guī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第四十四到四十七题是根据下面一段话一位心理学家提出了一种自测人员的方法举例来说假如你是一个大学生请事理还住着另外三个同学在这个小环境中如果你想知道自己受欢迎的程度无必委托别人搞问卷调查只要问问自己三个同学中我喜欢或者讨厌几个人你喜欢的人越多就表明你的受欢迎程度越高反之你讨厌的人越多你的人员就越差也许有人不理解明明是要调查自己的受欢迎程度现在却问我究竟喜欢或者讨厌多少人这不是男人被折吗心理学家却认为在交际中人的情感是相互作用的当你真心喜欢一个人即使你不对他说出来也没有为他做过什么特别的事时间久了对方也能感觉到就会以同样的情感回报你如果你很讨厌一个人即使你将这种情感隐匿的很深也从未给过对方什么脸色但最终也会被他感知到这就像物理学中的作用力与反作用力人与人的交际也是如此四十四根据这段话如何检测自己是否受欢迎 45这段话中南原北哲是什么意思".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các câu hỏi từ 44 đến 47 dựa trên đoạn văn sau, nói về cách một nhà tâm lý học đưa ra phương pháp tự đánh giá nhân duyên bản thân. Đáp án cho thấy thực tế trái ngược hoàn toàn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Các câu hỏi từ 44 đến 47 dựa trên đoạn văn sau, nói về cách một nhà tâm lý học đưa ra phương pháp tự đánh giá nhân duyên bản thân. Đáp án cho thấy thực tế trái ngược hoàn toàn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 正好相反
    • B. 大同小异
    • C. 各有利弊
    • D. 殊途同归
  • Phân tích đối chiếu: 女:我养了五年的狗丢了,找了好几天都没找到。 男:你最近怎么总是闷闷不乐的? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (正好相反).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
是无私的 shì wú sī de
B
是相互的 shì xiāng hù de
C
要表达出来 yào biǎo dá chū lái
D
是一成不变的 shì yì chéng bú biàn de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第四十四到四十七题是根据下面一段话一位心理学家提出了一种自测人员的方法举例来说假如你是一个大学生请事理还住着另外三个同学在这个小环境中如果你想知道自己受欢迎的程度无必委托别人搞问卷调查只要问问自己三个同学中我喜欢或者讨厌几个人你喜欢的人越多就表明你的受欢迎程度越高反之你讨厌的人越多你的人员就越差也许有人不理解明明是要调查自己的受欢迎程度现在却问我究竟喜欢或者讨厌多少人这不是男人被折吗心理学家却认为在交际中人的情感是相互作用的当你真心喜欢一个人即使你不对他说出来也没有为他做过什么特别的事时间久了对方也能感觉到就会以同样的情感回报你如果你很讨厌一个人即使你将这种情感隐匿的很深也从未给过对方什么脸色但最终也会被他感知到这就像物理学中的作用力与反作用力人与人的交际也是如此四十四根据这段话如何检测自己是否受欢迎 46.心理学家怎样看待人的情感".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các câu hỏi từ 44 đến 47 dựa trên đoạn văn sau, bàn về phương pháp tự kiểm tra nhân duyên. Đáp án cho biết tình cảm giữa người với người là mang tính tương hỗ lẫn nhau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Các câu hỏi từ 44 đến 47 dựa trên đoạn văn sau, bàn về phương pháp tự kiểm tra nhân duyên. Đáp án cho biết tình cảm giữa người với người là mang tính tương hỗ lẫn nhau.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 是无私的
    • B. 是相互的
    • C. 要表达出来
    • D. 是一成不变的
  • Phân tích đối chiếu: 男:可以去郊区烧烤,或者去爬山,大家投票决定吧。 女:王经理,我们这次团建活动去哪里好? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (是相互的).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
情感能被感知 qíng gǎn néng bèi gǎn zhī
B
情商高智商不一定高 qíng shāng gāo zhì shāng bù yí dìng gāo
C
喜欢一个人要说出来 xǐ huan yí gè rén yào shuō chū lái
D
善于沟通的人人缘好 shàn yú gōu tōng de rén rén yuán hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第四十四到四十七题是根据下面一段话一位心理学家提出了一种自测人员的方法举例来说假如你是一个大学生请事理还住着另外三个同学在这个小环境中如果你想知道自己受欢迎的程度无必委托别人搞问卷调查只要问问自己三个同学中我喜欢或者讨厌几个人你喜欢的人越多就表明你的受欢迎程度越高反之你讨厌的人越多你的人员就越差也许有人不理解明明是要调查自己的受欢迎程度现在却问我究竟喜欢或者讨厌多少人这不是男人被折吗心理学家却认为在交际中人的情感是相互作用的当你真心喜欢一个人即使你不对他说出来也没有为他做过什么特别的事时间久了对方也能感觉到就会以同样的情感回报你如果你很讨厌一个人即使你将这种情感隐匿的很深也从未给过对方什么脸色但最终也会被他感知到这就像物理学中的作用力与反作用力人与人的交际也是如此四十四根据这段话如何检测自己是否受欢迎 47 根据这段话可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các câu hỏi từ 44 đến 47 dựa trên đoạn văn sau, đề cập đến phương pháp đo lường các mối quan hệ xã hội. Đáp án nhấn mạnh rằng cảm xúc con người hoàn toàn có thể được nhận thức rõ ràng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Các câu hỏi từ 44 đến 47 dựa trên đoạn văn sau, đề cập đến phương pháp đo lường các mối quan hệ xã hội. Đáp án nhấn mạnh rằng cảm xúc con người hoàn toàn có thể được nhận thức rõ ràng.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 情感能被感知
    • B. 情商高智商不一定高
    • C. 喜欢一个人要说出来
    • D. 善于沟通的人人缘好
  • Phân tích đối chiếu: 女:没什么,就是食材新鲜,火候掌握好。 男:李阿姨,您这菜做得真好吃,有什么秘诀? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (情感能被感知).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
让孩子更开朗 ràng hái zi gèng kāi lǎng
B
让孩子学会自控 ràng hái zi xué huì zì kòng
C
使孩子知错能改 shǐ hái zi zhī cuò néng gǎi
D
使孩子人格更完整 shǐ hái zi rén gé gèng wán zhěng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48到50题是根据下面一段话: 以48-50题是根据下面一段话同时又不会随意修改的规矩其实每个家庭都有自己的小规矩但是父母们容易忽略的是他们往往按照自己意识的感觉来随意修改规矩这样做会是孩子们不知所措敬而对规矩不谢疑故那么怎样在家里颁布这些规矩呢最有效的做法是第一定下的规矩应该是何情何理呢第二告诉孩子规矩时要温和不要太严厉48良好的规矩对孩子有什么作用".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các câu hỏi từ 48 đến 50 dựa trên đoạn văn về việc thiết lập quy tắc trong gia đình. Đáp án cho thấy quy tắc tốt giúp rèn luyện cho trẻ tính tự kỷ luật và tự kiểm soát.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Các câu hỏi từ 48 đến 50 dựa trên đoạn văn về việc thiết lập quy tắc trong gia đình. Đáp án cho thấy quy tắc tốt giúp rèn luyện cho trẻ tính tự kỷ luật và tự kiểm soát.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 让孩子更开朗
    • B. 让孩子学会自控
    • C. 使孩子知错能改
    • D. 使孩子人格更完整
  • Phân tích đối chiếu: 男:整体不错,就是导游讲解太少,很多景点都是走马观花。 女:陈先生,您对这次旅行满意吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (让孩子学会自控).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
愈细愈好 yù xì yù hǎo
B
要求要模糊 yāo qiú yào mó hu
C
要合情合理 yào hé qíng hé lǐ
D
让孩子参与 ràng hái zi cān yù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48到50题是根据下面一段话: 以48-50题是根据下面一段话同时又不会随意修改的规矩其实每个家庭都有自己的小规矩但是父母们容易忽略的是他们往往按照自己意识的感觉来随意修改规矩这样做会是孩子们不知所措敬而对规矩不谢疑故那么怎样在家里颁布这些规矩呢最有效的做法是第一定下的规矩应该是何情何理呢第二告诉孩子规矩时要温和不要太严厉48良好的规矩对孩子有什么作用 49根据这段话父母在制定规矩时应注意什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các câu hỏi từ 48 đến 50 dựa trên đoạn văn về việc thiết lập quy tắc trong gia đình. Đáp án khẳng định các quy tắc do cha mẹ đặt ra đều phải hợp tình hợp lý.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Các câu hỏi từ 48 đến 50 dựa trên đoạn văn về việc thiết lập quy tắc trong gia đình. Đáp án khẳng định các quy tắc do cha mẹ đặt ra đều phải hợp tình hợp lý.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 愈细愈好
    • B. 要求要模糊
    • C. 要合情合理
    • D. 让孩子参与
  • Phân tích đối chiếu: 女:我很意外,因为对手都很强。我觉得自已赢在心态好,没有压力。 男:小张,你这次比赛拿了冠军,有什么感想? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要合情合理).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
教育孩子应赏罚分明 jiào yù hái zi yìng shǎng fá fēn míng
B
父母应尊重孩子的选择 fù mǔ yìng zūn zhòng hái zi de xuǎn zé
C
规矩会限制孩子的进步 guī jǔ huì xiàn zhì hái zi de jìn bù
D
父母不应随意修改规矩 fù mǔ bú yìng suí yì xiū gǎi guī jǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48到50题是根据下面一段话: 以48-50题是根据下面一段话同时又不会随意修改的规矩其实每个家庭都有自己的小规矩但是父母们容易忽略的是他们往往按照自己意识的感觉来随意修改规矩这样做会是孩子们不知所措敬而对规矩不谢疑故那么怎样在家里颁布这些规矩呢最有效的做法是第一定下的规矩应该是何情何理呢第二告诉孩子规矩时要温和不要太严厉48良好的规矩对孩子有什么作用 50根据这段话可以知道什么".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các câu hỏi từ 48 đến 50 dựa trên đoạn văn về việc thiết lập quy tắc trong gia đình. Đáp án lưu ý rằng các bậc cha mẹ không nên tùy tiện thay đổi quy tắc đã định.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Các câu hỏi từ 48 đến 50 dựa trên đoạn văn về việc thiết lập quy tắc trong gia đình. Đáp án lưu ý rằng các bậc cha mẹ không nên tùy tiện thay đổi quy tắc đã định.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 教育孩子应赏罚分明
    • B. 父母应尊重孩子的选择
    • C. 规矩会限制孩子的进步
    • D. 父母不应随意修改规矩
  • Phân tích đối chiếu: 男:什么难题? 女:王总,关于这个项目,我们遇到了一个难题。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (父母不应随意修改规矩).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!