Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61333

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61333 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61333: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61333

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61333 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61333
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
说话要有分寸 shuō huà yào yǒu fēn cùn
B
第一印象不可靠 dì yī yìn xiàng bù kě kào
C
与人交往要大方 yǔ rén jiāo wǎng yào dà fāng
D
举止能反映人的修养 jǔ zhǐ néng fǎn yìng rén de xiū yǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "举止是指人的动作和表情,它是一种无声的语言。在社会交往中,一个人的行为举止能在很大程度上反映出这个人的素质、受教育程度以及能够被别人信任的程度。因此,与人交往时一定要注意自己的行为举止。" (jǔ zhǐ shì zhǐ rén de dòng zuò hé biǎo qíng, tā shì yì zhǒng wú shēng de yǔ yán. zài shè huì jiāo wǎng zhōng, yí gè rén de xíng wéi jǔ zhǐ néng zài hěn dà chéng dù shàng fǎn yìng chū zhè ge rén de sù zhì、 shòu jiào yù chéng dù yǐ jí néng gòu bèi bié rén xìn rèn de chéng dù. yīn cǐ, yǔ rén jiāo wǎng shí yí dìng yào zhù yì zì jǐ de xíng wéi jǔ zhǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hành vi và cử chỉ của một người có thể phản ánh phần lớn phẩm chất, trình độ giáo dục cũng như mức độ đáng tin cậy của họ trong các mối quan hệ xã hội.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
斑马视力发达 bān mǎ shì lì fā dá
B
斑马嗅觉灵敏 bān mǎ xiù jué líng mǐn
C
斑马身体会根据环境变色 bān mǎ shēn tǐ huì gēn jù huán jìng biàn sè
D
斑马的条纹使其不易暴露 bān mǎ de tiáo wén shǐ qí bú yì bào lù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "斑马身上的黑白条纹是一种适应环境的保护色。在阳光下,这种黑白条纹起着模糊和分散斑马身形轮廓的作用。一眼望去,斑马似乎与周围环境融合在一起。这样,猛兽就很难发现斑马了。" (bān mǎ shēn shàng de hēi bái tiáo wén shì yì zhǒng shì yìng huán jìng de bǎo hù sè. zài yáng guāng xià, zhè zhǒng hēi bái tiáo wén qǐ zhe mó hú hé fēn sàn bān mǎ shēn xíng lún kuò de zuò yòng. yì yǎn wàng qù, bān mǎ sì hū yǔ zhōu wéi huán jìng róng hé zài yì qǐ. zhè yàng, měng shòu jiù hěn nán fā xiàn bān mǎ le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các sọc đen trắng trên cơ thể ngựa vằn đóng vai trò là lớp ngụy trang giúp làm mờ và phân tán hình dáng của chúng trước kẻ thù.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
3

第3题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
管理者要多与员工沟通 guǎn lǐ zhě yào duō yǔ yuán gōng gōu tōng
B
员工的价值需时间检验 yuán gōng de jià zhí xū shí jiān jiǎn yàn
C
员工需要更多的自主权 yuán gōng xū yào gèng duō de zì zhǔ quán
D
管理者是企业发展的关键 guǎn lǐ zhě shì qǐ yè fā zhǎn de guān jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "员工价值的高低,绝不能仅凭管理者一时的观察或只通过表面现象来判断。要真正了解一个人,需要长时间的、持续的观察。只有这样,才能正确评估出一个人的价值,然后给他安排合适的工作。" (yuán gōng jià zhí de gāo dī, jué bù néng jǐn píng guǎn lǐ zhě yì shí de guān chá huò zhī tōng guò biǎo miàn xiàn xiàng lái pàn duàn. yào zhēn zhèng le jiě yí gè rén, xū yào cháng shí jiān de、 chí xù de guān chá. zhǐ yǒu zhè yàng, cái néng zhèng què píng gū chū yí gè rén de jià zhí, rán hòu gěi tā ān pái hé shì de gōng zuò).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Giá trị của nhân viên không thể chỉ được phán đoán qua sự quan sát nhất thời hay hiện tượng bề ngoài của người quản lý mà cần có thời gian kiểm chứng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
4

第4题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
裁缝戒烟了 cái feng jiè yān le
B
裁缝赔钱了 cái feng péi qián le
C
改后的裙子大受欢迎 gǎi hòu de qún zǐ dà shòu huān yíng
D
制作裙子的布料很特殊 zhì zuò qún zǐ de bù liào hěn tè shū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有位裁缝吸烟时,不小心将一条高档裙子烧了个窟窿。为了挽回经济损失,他在裙子上又挖了许多窟窿,并饰以金边。后来,这条裙子不但卖了个好价钱,还一传十、十传百,引来不少女士上门求购。" (yǒu wèi cái feng xī yān shí, bù xiǎo xīn jiāng yì tiáo gāo dàng qún zǐ shāo le gè kū lóng. wèi le wǎn huí jīng jì sǔn shī, tā zài qún zǐ shàng yòu wā le xǔ duō kū lóng, bìng shì yǐ jīn biān. hòu lái, zhè tiáo qún zǐ bú dàn mài le gè hǎo jià qián, hái yì chuán shí、 shí chuán bǎi, yǐn lái bù shào nǚ shì shàng mén qiú gòu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một thợ may vô tình làm thủng một chiếc váy cao cấp khi hút thuốc, nhưng anh ta đã khéo léo vá và trang trí lại khiến nó trở nên vô cùng đắt khách.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 经济 (jīng jì — kinh tế).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
李安文笔不错 lǐ ān wén bǐ bú cuò
B
那是部科幻小说 nà shì bù kē huàn xiǎo shuō
C
李安一直坚持电影梦想 lǐ ān yì zhí jiān chí diàn yǐng mèng xiǎng
D
青春是李安电影的主题 qīng chūn shì lǐ ān diàn yǐng de zhǔ tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "《十年一觉电影梦》是著名导演李安的回忆录,讲述了李安电影生涯中前十年的追梦历程。这本书不仅是一位坚持理想的电影人的成长告白,更是他对“如何面对磨难和荣耀”的自我对话和探究。" (shí nián yí jiào diàn yǐng mèng》 shì zhù míng dǎo yǎn lǐ ān de huí yì lù, jiǎng shù le lǐ ān diàn yǐng shēng yá zhōng qián shí nián de zhuī mèng lì chéng. zhè běn shū bù jǐn shì yí wèi jiān chí lǐ xiǎng de diàn yǐng rén de chéng zhǎng gào bái, gèng shì tā duì “ rú hé miàn duì mó nàn hé róng yào” de zì wǒ duì huà hé tàn jiū).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách kể về hành trình theo đuổi ước mơ điện ảnh của đạo diễn Lý An trong mười năm đầu tiên đầy thử thách và vinh quang.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
普通充电器寿命短 pǔ tōng chōng diàn qì shòu mìng duǎn
B
无线充电不需连接器 wú xiàn chōng diàn bù xū lián jiē qì
C
多数产品不能无线充电 duō shù chǎn pǐn bù néng wú xiàn chōng diàn
D
无线充电技术尚不成熟 wú xiàn chōng diàn jì shù shàng bù chéng shú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "无线充电技术是不借助电线、利用磁铁为设备充电的技术。与普通充电器相比,它不仅使用方便,而且更安全。没有了外露的连接器,就彻底避免了漏电等安全隐患。此外,它可为不同的电子产品充电,更为实用。" (wú xiàn chōng diàn jì shù shì bú jiè zhù diàn xiàn、 lì yòng cí tiě wèi shè bèi chōng diàn de jì shù. yǔ pǔ tōng chōng diàn qì xiāng bǐ, tā bù jǐn shǐ yòng fāng biàn, ér qiě gèng ān quán. méi yǒu le wài lù de lián jiē qì, jiù chè dǐ bì miǎn le lòu diàn děng ān quán yǐn huàn. cǐ wài, tā kě wèi bù tóng de diàn zǐ chǎn pǐn chōng diàn, gèng wéi shí yòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Công nghệ sạc không dây sử dụng nam châm để truyền năng lượng mà không cần dây cáp, vừa tiện lợi vừa an toàn hơn so với bộ sạc thông thường.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 方便 (fāng biàn — thuận tiện).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
花生不宜生吃 huā shēng bù yí shēng chī
B
吃花生易伤胃 chī huā shēng yì shāng wèi
C
花生油热量较低 huā shēng yóu rè liàng jiào dī
D
花生是高脂肪食物 huā shēng shì gāo zhī fáng shí wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "花生具有很高的营养价值,每天吃几粒花生还有健胃的功效。但花生也是高蛋白和高脂肪的食物,热量非常高,糖尿病患者和想减肥的人都不宜多吃花生,包括花生油。" (huā shēng jù yǒu hěn gāo de yíng yǎng jià zhí, měi tiān chī jǐ lì huā shēng huán yǒu jiàn wèi de gōng xiào. dàn huā shēng yě shì gāo dàn bái hé gāo zhī fáng de shí wù, rè liàng fēi cháng gāo, táng niào bìng huàn zhě hé xiǎng jiǎn féi de rén dōu bù yí duō chī huā shēng, bāo kuò huā shēng yóu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đậu phộng có giá trị dinh dưỡng cao nhưng lại chứa nhiều chất béo và calo, vì vậy những người muốn giảm cân không nên ăn nhiều.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 花生是高脂肪食物 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
待人要宽容 dài rén yào kuān róng
B
不要推卸责任 bú yào tuī xiè zé rèn
C
遇到挫折不要退缩 yù dào cuò zhé bú yào tuì suō
D
要避免犯相同的错误 yào bì miǎn fàn xiāng tóng de cuò wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "生活和工作中我们难免会犯错误,而犯错误后最忌讳的就是推卸责任。一个爱推卸责任的人很难获得别人的尊重和谅解。所以当我们做错事时,首先应该检讨自己,搞清楚自己的责任。" (shēng huó hé gōng zuò zhōng wǒ men nán miǎn huì fàn cuò wù, ér fàn cuò wù hòu zuì jì huì de jiù shì tuī xiè zé rèn. yí gè ài tuī xiè zé rèn de rén hěn nán huò dé bié rén de zūn zhòng hé liàng jiě. suǒ yǐ dāng wǒ men zuò cuò shì shí, shǒu xiān yīng gāi jiǎn tǎo zì jǐ, gǎo qīng chǔ zì jǐ de zé rèn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống và công việc, việc quan trọng nhất sau khi mắc lỗi là dũng cảm nhận trách nhiệm thay vì tìm cách đùn đẩy cho người khác.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 不要推卸责任 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
儿子十分调皮 ér zi shí fēn tiáo pí
B
修理工疲惫极了 xiū lǐ gōng pí bèi jí le
C
小张对修理工不满 xiǎo zhāng duì xiū lǐ gōng bù mǎn
D
小张把水管修好了 xiǎo zhāng bǎ shuǐ guǎn xiū hǎo le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小张家水管漏水了,他打电话给修理工,对方说马上就来。结果等了大半天,才看到修理工懒洋洋地走来。修理工问:“现在情况怎么样了?”小张看了他一眼,说:“在等你的时间里,我儿子已经学会游泳了。”" (xiǎo zhāng jiā shuǐ guǎn lòu shuǐ le, tā dǎ diàn huà gěi xiū lǐ gōng, duì fāng shuō mǎ shàng jiù lái. jié guǒ děng le dà bàn tiān, cái kàn dào xiū lǐ gōng lǎn yáng yáng dì zǒu lái. xiū lǐ gōng wèn: “ xiàn zài qíng kuàng zěn me yàng le? ” xiǎo zhāng kàn le tā yì yǎn, shuō: “ zài děng nǐ de shí jiān lǐ, wǒ ér zi yǐ jīng xué huì yóu yǒng le. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Tr gọi thợ sửa ống nước đến nhà nhưng phải đợi rất lâu, anh bèn châm biếm rằng trong lúc chờ đợi thì con trai anh đã học bơi xong.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 游泳 (yóu yǒng — bơi lội).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 唐朝诗歌成就突出 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
珠江夜游是免费的 zhū jiāng yè yóu shì miǎn fèi de
B
天字码头新建不久 tiān zì mǎ tóu xīn jiàn bù jiǔ
C
天字码头在北京南部 tiān zì mǎ tóu zài běi jīng nán bù
D
天字码头现多用于观光 tiān zì mǎ tóu xiàn duō yòng yú guān guāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "天字码头,又被称为“广州第一码头”,位于广州市越秀区沿江中路和北京路交界处。它以前是用来渡江的,如今则主要用于旅游观光,像珠江夜游的船只就多从这里启航。" (tiān zì mǎ tóu, yòu bèi chēng wéi “ guǎng zhōu dì yī mǎ tóu”, wèi yú guǎng zhōu shì yuè xiù qū yán jiāng zhōng lù hé běi jīng lù jiāo jiè chù. tā yǐ qián shì yòng lái dù jiāng de, rú jīn zé zhǔ yào yòng yú lǚ yóu guān guāng, xiàng zhū jiāng yè yóu de chuán zhī jiù duō cóng zhè lǐ qǐ háng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bến Thiên Tự là một bến cảng lịch sử nổi tiếng tại Quảng Châu, ngày nay chủ yếu được sử dụng làm điểm khởi hành cho các chuyến du ngoạn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 旅游 (lǚ yóu — du lịch).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
信用卡前景广阔 xìn yòng kǎ qián jǐng guǎng kuò
B
信用卡还款手续繁琐 xìn yòng kǎ hái kuǎn shǒu xù fán suǒ
C
用信用卡消费时不要冲动 yòng xìn yòng kǎ xiāo fèi shí bú yào chōng dòng
D
先享受后付款是不理智的 xiān xiǎng shòu hòu fù kuǎn shì bù lǐ zhì de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "信用卡的出现催生了“先享受后付款”的消费模式,为许多手头存款不多的人提供了便利。但是,使用信用卡时也要注意:一要提高自控能力,避免冲动消费;二要按时还款,以免损害自己的信用。" (xìn yòng kǎ de chū xiàn cuī shēng le “ xiān xiǎng shòu hòu fù kuǎn” de xiāo fèi mó shì, wèi xǔ duō shǒu tóu cún kuǎn bù duō de rén tí gōng le biàn lì. dàn shì, shǐ yòng xìn yòng kǎ shí yě yào zhù yì: yí yào tí gāo zì kòng néng lì, bì miǎn chōng dòng xiāo fèi; èr yào àn shí hái kuǎn, yǐ miǎn sǔn hài zì jǐ de xìn yòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thẻ tín dụng mang lại sự tiện lợi cho người dùng nhưng cũng đòi hỏi ý thức tự chủ cao để tránh tình trạng chi tiêu quá đà và nợ quá hạn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
鹰被藐视了 yīng bèi miǎo shì le
B
羊机智过人 yáng jī zhì guò rén
C
乌鸦最后被捉住了 wū yā zuì hòu bèi zhuō zhù le
D
鹰讥笑乌鸦自不量力 yīng jī xiào wū yā zì bù liàng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "乌鸦见鹰从山顶上俯冲下来,轻松地抓走了一只小羊,非常羡慕。于是它模仿鹰的俯冲姿势拼命练习。练得差不多后,它便从树上猛扑到一只小羊的背上。可没想到羊太重,它根本就飞不起来,结果被人抓住了。" (wū yā jiàn yīng cóng shān dǐng shàng fǔ chōng xià lái, qīng sōng dì zhuā zǒu le yì zhī xiǎo yáng, fēi cháng xiàn mù. yú shì tā mó fǎng yīng de fǔ chōng zī shì pīn mìng liàn xí. liàn dé chà bù duō hòu, tā biàn cóng shù shàng měng pū dào yì zhī xiǎo yáng de bèi shàng. kě méi xiǎng dào yáng tài zhòng, tā gēn běn jiù fēi bù qǐ lái, jié guǒ bèi rén zhuā zhù le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một con quạ vô minh bắt chước động tác bắt mồi của đại bàng nhưng vì quá sức nên cuối cùng đã bị người ta bắt giữ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 练习 (liàn xí — luyện tập).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 乌鸦最后被捉住了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
荒野生火危险大 huāng yě shēng huǒ wēi xiǎn dà
B
白天野外求救宜用浓烟 bái tiān yě wài qiú jiù yí yòng nóng yān
C
野外迷路时要尽量呆在原地 yě wài mí lù shí yào jǐn liàng dāi zài yuán dì
D
在野外要保持手机信号畅通 zài yě wài yào bǎo chí shǒu jī xìn hào chàng tōng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "荒野中一般很难收到手机信号,所以野外求救要讲究方法。浓烟最容易吸引过往飞机的注意,适宜在白天求救时使用。而晚上最有效的方法莫过于篝火,它不但能引起营救人员的注意,还能让被困人员保持体温。" (huāng yě zhōng yì bān hěn nán shōu dào shǒu jī xìn hào, suǒ yǐ yě wài qiú jiù yào jiǎng jiū fāng fǎ. nóng yān zuì róng yì xī yǐn guò wǎng fēi jī de zhù yì, shì yí zài bái tiān qiú jiù shí shǐ yòng. ér wǎn shàng zuì yǒu xiào de fāng fǎ mò guò yú gōu huǒ, tā bú dàn néng yǐn qǐ yíng jiù rén yuán de zhù yì, hái néng ràng bèi kùn rén yuán bǎo chí tǐ wēn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong điều kiện hoang dã không có tín hiệu điện thoại, việc tạo ra khói dày vào ban ngày hoặc lửa trại vào ban đêm là những cách cầu cứu hiệu quả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
水分会影响树木高度 shuǐ fèn huì yǐng xiǎng shù mù gāo dù
B
靠近地面的树叶较小 kào jìn dì miàn de shù yè jiào xiǎo
C
顶端树叶分布更均匀 dǐng duān shù yè fēn bù gèng jūn yún
D
树叶形状和树木粗细有关 shù yè xíng zhuàng hé shù mù cū xì yǒu guān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "水分是影响叶子形状和树木高度的主要因素。靠近地面的树叶一般叶面宽且分布均匀,而顶端的树叶往往较窄且分布不均。这是因为树木顶端水分没有下面充足,也正是由于这个原因,树木才不可能无限地长高。" (shuǐ fèn shì yǐng xiǎng yè zi xíng zhuàng hé shù mù gāo dù de zhǔ yào yīn sù. kào jìn dì miàn de shù yè yì bān yè miàn kuān qiě fēn bù jūn yún, ér dǐng duān de shù yè wǎng wǎng jiào zhǎi qiě fēn bù bù jūn. zhè shì yīn wèi shù mù dǐng duān shuǐ fèn méi yǒu xià miàn chōng zú, yě zhèng shì yóu yú zhè ge yuán yīn, shù mù cái bù kě néng wú xiàn dì cháng gāo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Độ ẩm là nhân tố chủ chốt ảnh hưởng đến hình dạng lá và chiều cao tối đa của cây xanh trong tự nhiên.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听采访,选出正确答案。

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
爱炫耀 ài xuàn yào
B
角色比较固定 jué sè bǐ jiào gù dìng
C
表现力比别人强 biǎo xiàn lì bǐ bié rén qiáng
D
不愿让新人演主角 bú yuàn ràng xīn rén yǎn zhǔ jué
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 戏曲界有一种说法“裴艳玲演过的戏,别人动不起”,是不是您的表现力确实比别人强? (xì qǔ jiè yǒu yì zhǒng shuō fǎ “ péi yàn líng yǎn guò de xì, bié rén dòng bù qǐ”, shì bu shì nín de biǎo xiàn lì què shí bǐ bié rén qiáng)
    • Nữ (女): 那倒不假,作为演员来说,不管你心里这个角色怎么样,必须得表达出来才行。不光你的手眼要会说话,甚至于脚丫子、眼睫毛都要会说话才行,哪个环节出了问题老百姓都不答应。戏曲演员很不容易的,很多人一辈子都唱不出“名”来。比如眼神耷拉那么一下,停留几分钟、几秒钟,这个“技术”就像一门科技一样,多了报废了,少了不到位。
    • Nam (男): 这都要靠平时下功夫去练? (zhè dōu yào kào píng shí xià gōng fū qù liàn)
    • Nữ (女): 对。平时方方面面的功夫做足了,演到那个环节的时候才能信手拈来。好的艺术家都能控制表演的尺寸,瞪多大的眼、迈多大的步,心里都有数。 (duì. píng shí fāng fāng miàn miàn de gōng fū zuò zú le, yǎn dào nà ge huán jié de shí hòu cái néng xìn shǒu niān lái. hǎo de yì shù jiā dōu néng kòng zhì biǎo yǎn de chǐ cùn, dèng duō dà de yǎn、 mài duō dà de bù, xīn lǐ dōu yǒu shù)
    • Nam (男): 您觉得艺术上的成就是靠天分还是靠勤奋? (nín jué de yì shù shàng de chéng jiù shì kào tiān fèn hái shì kào qín fèn)
    • Nữ (女): 都有吧。天生我材必有用,作为艺人不要辜负了自己的天分,一个人知道自己是做什么的,一定要把能量全部释放出来。我们这个剧团演什么角色的都有,只要你努力了,老天爷就会偏爱你,就是把龙套跑好了也非常棒。干我们这行的,只要在台上像个样子的,在下面就是非常下功夫的,你看着他好像端着茶杯发呆,脑子里肯定在琢磨自己的戏呢。
    • Nam (男): 戏曲舞台和现实生活在您心目中各占着怎样的位置? (xì qǔ wǔ tái hé xiàn shí shēng huó zài nín xīn mù zhōng gè zhàn zhe zěn yàng de wèi zhì)
    • Nữ (女): 各占一半儿吧,甚至有的时候戏的东西更多一些。我不管去哪里,到哪个国家的什么地方,看着街上的很多建筑、景色,所有的东西我觉得都像布景。我更多的心思还是在舞台上,我觉得生活中的交往好像是一个编排的戏剧,很多是可有可无的,可多可少的。 (gè zhàn yí bàn ér ba, shèn zhì yǒu de shí hòu xì de dōng xī gèng duō yì xiē. wǒ bù guǎn qù nǎ lǐ, dào nǎ gè guó jiā de shén me dì fāng, kàn zhe jiē shàng de hěn duō jiàn zhù、 jǐng sè, suǒ yǒu de dōng xī wǒ jué de dōu xiàng bù jǐng. wǒ gèng duō de xīn sī hái shì zài wǔ tái shàng, wǒ jué de shēng huó zhōng de jiāo wǎng hǎo xiàng shì yí gè biān pái de xì jù, hěn duō shì kě yǒu kě wú de, kě duō kě shǎo de)
    • Câu hỏi 16: “裴艳玲演过的戏,别人动不起”这句话说明女的怎么样? (péi yàn líng yǎn guò de xì, bié rén dòng bù qǐ” zhè jù huà shuō míng nǚ de zěn me yàng) — "“裴艳玲演过的戏,别人动不起”这句话说明女的" như thế nào?
    • Câu hỏi 17: 女的认为好的艺术家有什么特点? (nǚ de rèn wéi hǎo de yì shù jiā yǒu shén me tè diǎn)
    • Câu hỏi 18: 女的认为应该怎么对待自己的天分? (nǚ de rèn wéi yīng gāi zěn me duì dài zì jǐ de tiān fèn)
    • Câu hỏi 19: 女的觉得现实生活像什么? (nǚ de jué de xiàn shí shēng huó xiàng shén me)
    • Câu hỏi 20: 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong giới hí khúc có câu “Vở diễn mà Bùi Diễm Linh đã đóng thì người khác không chạm vào nổi”, điều này khẳng định năng lực biểu đạt thần thái nhân vật trên sân khấu của bà vượt trội hơn hẳn người khác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("“裴艳玲演过的戏,别人动不起”这句话说明女的怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 表现力比别人强 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听采访,选出正确答案。

dì 17 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
为人谦虚 wèi rén qiān xū
B
风格独特 fēng gé dú tè
C
人生阅历丰富 rén shēng yuè lì fēng fù
D
懂得把握表演尺寸 dǒng de bǎ wò biǎo yǎn chǐ cùn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 懂得把握表演尺寸 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听采访,选出正确答案。

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
充分利用 chōng fèn lì yòng
B
顺其自然 shùn qí zì rán
C
不去关注 bú qù guān zhù
D
隐藏起来 yǐn cáng qǐ lái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 充分利用 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听采访,选出正确答案。

dì 19 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
一部戏剧 yí bù xì jù
B
一次旅行 yí cì lǚ xíng
C
一件工艺品 yí jiàn gōng yì pǐn
D
一部交响乐 yí bù jiāo xiǎng yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 一部戏剧 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听采访,选出正确答案。

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
很勤奋 hěn qín fèn
B
生活茫然 shēng huó máng rán
C
还在跑龙套 hái zài pǎo lóng tào
D
写过很多剧本 xiě guò hěn duō jù běn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 很勤奋 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听采访,选出正确答案。

dì 21 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
比较满意 bǐ jiào mǎn yì
B
仍有遗憾 réng yǒu yí hàn
C
没必要回顾 méi bì yào huí gù
D
让自己倍感压力 ràng zì jǐ bèi gǎn yā lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 退役新闻发布会上,动了感情吗? (tuì yì xīn wén fā bù huì shàng, dòng le gǎn qíng ma)
    • Nam (男): 倒也不像大家想得那么感慨,网上传的擦眼泪的照片,其实是擦汗。因为准备退役的时间比较长,也磨淡了一些。当然毕竟有留恋,稍有些感触的时候,就跟自己说,平静一下,这个东西先藏一藏吧。 (dǎo yě bú xiàng dà jiā xiǎng dé nà me gǎn kǎi, wǎng shàng chuán de cā yǎn lèi de zhào piàn, qí shí shì cā hàn. yīn wéi zhǔn bèi tuì yì de shí jiān bǐ jiào cháng, yě mó dàn le yì xiē. dāng rán bì jìng yǒu liú liàn, shāo yǒu xiē gǎn chù de shí hòu, jiù gēn zì jǐ shuō, píng jìng yí xià, zhè ge dōng xī xiān cáng yi cáng ba)
    • Nữ (女): 回头看,你当运动员时取得的成绩有什么是自己比较满意的或遗憾的呢? (huí tóu kàn, nǐ dāng yùn dòng yuán shí qǔ dé de chéng jì yǒu shén me shì zì jǐ bǐ jiào mǎn yì de huò yí hàn de ne)
    • Nam (男): 我的想法是,你要回头一个个细节看,做事后诸葛亮的话,每件事情也许都可以更好一些,但这样太累了。如果作为一个长篇,看大方向,很多人希望可以打成我这样。我就觉得没必要再想过去了,总结经验,展望未来吧。 (wǒ de xiǎng fǎ shì, nǐ yào huí tóu yí gè gè xì jié kàn, zuò shì hòu zhū gě liàng de huà, měi jiàn shì qíng yě xǔ dōu kě yǐ gèng hǎo yì xiē, dàn zhè yàng tài lèi le. rú guǒ zuò wéi yí gè cháng piān, kàn dà fāng xiàng, hěn duō rén xī wàng kě yǐ dǎ chéng wǒ zhè yàng. wǒ jiù jué de méi bì yào zài xiǎng guò qù le, zǒng jié jīng yàn, zhǎn wàng wèi lái ba)
    • Nữ (女): 退役后的转型,你认为最大的挑战是什么? (tuì yì hòu de zhuǎn xíng, nǐ rèn wéi zuì dà de tiǎo zhàn shì shén me)
    • Nam (男): 你需要具备很强的逻辑思维能力,用自己的想法,自己的语言组织能力去影响别人,对我来说这些都是新的方式,而不仅仅是靠球技,靠性格的感染力。我十七岁念高二之后就没有正儿八经上过课,虽然社会也是个大学,但理论的基础还是非常重要的。所以我需要加把劲儿,在这些方面多学习、多努力。 (nǐ xū yào jù bèi hěn qiáng de luó jí sī wéi néng lì, yòng zì jǐ de xiǎng fǎ, zì jǐ de yǔ yán zǔ zhī néng lì qù yǐng xiǎng bié rén, duì wǒ lái shuō zhè xiē dōu shì xīn de fāng shì, ér bù jǐn jǐn shì kào qiú jì, kào xìng gé de gǎn rǎn lì. wǒ shí qī suì niàn gāo èr zhī hòu jiù méi yǒu zhèng er bā jīng shàng guò kè, suī rán shè huì yě shì gè dà xué, dàn lǐ lùn de jī chǔ hái shì fēi cháng zhòng yào de. suǒ yǐ wǒ xū yào jiā bǎ jìn ér, zài zhè xiē fāng miàn duō xué xí、 duō nǔ lì)
    • Nữ (女): 为什么退役后没有选择做教练,而是成为俱乐部的管理者? (wèi shén me tuì yì hòu méi yǒu xuǎn zé zuò jiào liàn, ér shì chéng wéi jù lè bù de guǎn lǐ zhě)
    • Nam (男): 人要懂得自己能做什么不能做什么,我曾经总结过这个问题。我点拨过一些年轻球员,对他们说的很重要的一点是,无论我教你什么,不要因为我是姚明,就认为我教的是金科玉律,你必须从中找到最适合自己的技术,要敢于改变你学到的东西,知道怎样去灵活运用。篮球运动员需要有独立作战的能力,如果做不到这一点,就无法成为高水平的球员。不能因为姚明是教练,就什么都听。说严重点儿,我不想误人子弟。
    • Nữ (女): 退役后做公益事业也是你生活中很重要的一部分,这给你带来什么样的感受? (tuì yì hòu zuò gōng yì shì yè yě shì nǐ shēng huó zhōng hěn zhòng yào de yí bù fen, zhè gěi nǐ dài lái shén me yàng de gǎn shòu)
    • Nam (男): 我在做公益之前从来没有感受到,体育人会有这么大的社会影响,这是一种自豪感。我们可以去帮助别人,让别人高兴,让他们感到温暖。 (wǒ zài zuò gōng yì zhī qián cóng lái méi yǒu gǎn shòu dào, tǐ yù rén huì yǒu zhè me dà de shè huì yǐng xiǎng, zhè shì yì zhǒng zì háo gǎn. wǒ men kě yǐ qù bāng zhù bié rén, ràng bié rén gāo xìng, ràng tā men gǎn dào wēn nuǎn)
    • Câu hỏi 21: 男的怎么看待过去取得的成绩? (nán de zěn me kàn dài guò qù qǔ dé de chéng jì)
    • Câu hỏi 22: 退役后,男的希望通过什么来影响别人? (tuì yì hòu, nán de xī wàng tōng guò shén me lái yǐng xiǎng bié rén)
    • Câu hỏi 23: 男的认为高水平篮球运动员应具备什么能力? (nán de rèn wéi gāo shuǐ píng lán qiú yùn dòng yuán yìng jù bèi shén me néng lì)
    • Câu hỏi 24: 接触公益活动后,男的觉得怎么样? (jiē chù gōng yì huó dòng hòu, nán de jué de zěn me yàng) — "接触公益活动后,男的觉得" như thế nào?
    • Câu hỏi 25: 关于男的,下列哪项正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi nhìn lại những thành tích từng đạt được thời còn là vận động viên, anh cho rằng mọi vinh quang đã thuộc về quá khứ nên hãy cất lại phía sau, không cần thiết phải ngoái đầu nhìn lại mãi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎么看待过去取得的成绩?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 没必要回顾 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听采访,选出正确答案。

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
管理才能 guǎn lǐ cái néng
B
性格魅力 xìng gé mèi lì
C
思想和语言 sī xiǎng hé yǔ yán
D
篮球理论知识 lán qiú lǐ lùn zhī shi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 思想和语言 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听采访,选出正确答案。

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
善于模仿 shàn yú mó fǎng
B
独立作战 dú lì zuò zhàn
C
归纳总结 guī nà zǒng jié
D
组织协调 zǔ zhī xié tiáo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 独立作战 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听采访,选出正确答案。

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
很自豪 hěn zì háo
B
特别辛苦 tè bié xīn kǔ
C
是一种挑战 shì yì zhǒng tiǎo zhàn
D
自己影响力不够 zì jǐ yǐng xiǎng lì bú gòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 很自豪 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听采访,选出正确答案。

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
打算退役 dǎ suàn tuì yì
B
不想当教练 bù xiǎng dāng jiào liàn
C
创立了自己的运动品牌 chuàng lì le zì jǐ de yùn dòng pǐn pái
D
接受过完整的大学教育 jiē shòu guò wán zhěng de dà xué jiào yù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 不想当教练 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听采访,选出正确答案。

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
表达自己 biǎo dá zì jǐ
B
积累经验 jī lěi jīng yàn
C
尝试新领域 cháng shì xīn lǐng yù
D
提高知名度 tí gāo zhī míng dù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 你当初做杂志的初衷是什么? (nǐ dāng chū zuò zá zhì de chū zhōng shì shén me)
    • Nam (男): 刚开始做电子杂志时,我没有想那么多,我只是想做一本青春、文艺和时尚的杂志,用来表达自己,于是有了《之初》电子杂志。那个时候,我一个人,从选稿、联系作者、摄影和采访明星都是独立完成的。《之初》第一期就这么开始了,后来我把它放在一个专门下载电子杂志的网站上,短短一个月就有了十万的下载量。
    • Nữ (女): 三年的时间,你只做了一件事,能谈下这个过程吗? (sān nián de shí jiān, nǐ zhī zuò le yí jiàn shì, néng tán xià zhè ge guò chéng ma)
    • Nam (男): 应该说,我这三年,真的只是做了这一件事。我开始做电子杂志后,遇见了更多的伙伴,想将电子杂志做成实体书。最初我们抱着单纯的理想,也将这件事看得没那么困难,我们充满激情地为此熬夜努力着,团队逐渐壮大,这些人有些甚至从来没有见过面,我们仅仅凭借网络联系和运作,团队的架构日渐成熟起来。我们并不知道做一本实体杂志的难度到底有多大,那时也不了解做杂志还需要那么多资金和刊号,只是凭着心中的念想坚持着。我们就这样走了三年。
    • Nữ (女): 在这三年中,你觉得你遇到的最大困难是什么? (zài zhè sān nián zhōng, nǐ jué de nǐ yù dào de zuì dà kùn nán shì shén me)
    • Nam (男): 要说遇见的最大困难,是我一直觉得不能给予团队里所有伙伴们回报。我们一直相互鼓励着,坚持着,大家都坚信我们有一天一定会完成梦想,但是这天什么时候来,谁也不知道。 (yào shuō yù jiàn de zuì dà kùn nán, shì wǒ yì zhí jué de bù néng jǐ yǔ tuán duì lǐ suǒ yǒu huǒ bàn men huí bào. wǒ men yì zhí xiāng hù gǔ lì zhe, jiān chí zhe, dà jiā dōu jiān xìn wǒ men yǒu yì tiān yí dìng huì wán chéng mèng xiǎng, dàn shì zhè tiān shén me shí hòu lái, shuí yě bù zhī dào)
    • Nữ (女): 然后这一天突然到来了? (rán hòu zhè yì tiān tū rán dào lái le)
    • Nam (男): 不是突然的,我们之前尝试过很多的合作单位,和多方面都有过接触,只是进展不大。直到接触了《南风》,在《南风》杂志社社长的支持下,我们才有了“《南风》之初版”。当然,这也是我们努力坚持下来的结果。 (bú shì tū rán de, wǒ men zhī qián cháng shì guò hěn duō de hé zuò dān wèi, hé duō fāng miàn dōu yǒu guò jiē chù, zhǐ shì jìn zhǎn bú dà. zhí dào jiē chù le 《 nán fēng》, zài 《 nán fēng》 zá zhì shè shè zhǎng de zhī chí xià, wǒ men cái yǒu le “ 《 nán fēng》 zhī chū bǎn”. dāng rán, zhè yě shì wǒ men nǔ lì jiān chí xià lái de jié guǒ)
    • Nữ (女): 对你和你的团队而言,这次是个绝好的机会? (duì nǐ hé nǐ de tuán duì ér yán, zhè cì shì gè jué hǎo de jī huì)
    • Nam (男): 是的。《南风》创刊于一九八零年,立足期刊市场三十多年,这对于我们来说,绝对是一次难得的机会。《南风》已经有非常好的读者平台和基础。我们双方都认为实体书和电子杂志的结合,是未来市场发展的一个突破点。我们在引进国外的一些顶尖作品、保证符合当下青春期刊市场的同时,又区别于其他青春期刊的内容,做到独树一帜,我们想创造出国内首屈一指的畅销杂志。
    • Câu hỏi 26: 男的最初为什么要做杂志? (nán de zuì chū wèi shén me yào zuò zá zhì) — Tại sao lại xảy ra sự việc "男的最初为什么要做杂志"?
    • Câu hỏi 27: 关于《之初》第一期,下列哪项正确? (guān yú 《 zhī chū》 dì yī qī, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "《之初》第一期"?
    • Câu hỏi 28: 男的认为这三年中遇到的最大困难是什么? (nán de rèn wéi zhè sān nián zhōng yù dào de zuì dà kùn nán shì shén me) — "男的认为这三年中遇到的最大困难" là gì?
    • Câu hỏi 29: “绝好的机会”指的是什么? (jué hǎo de jī huì” zhǐ de shì shén me) — "“绝好的机会”指的" là gì?
    • Câu hỏi 30: 男的对自己的杂志有何期待? (nán de duì zì jǐ de zá zhì yǒu hé qī dài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người sáng lập tạp chí điện tử 《Chi Sơ》 chia sẻ rằng mục đích ban đầu khi anh bắt tay làm tạp chí rất giản dị: chỉ muốn làm một tờ tạp chí thanh xuân, văn nghệ và thời trang để thể hiện bản thân mình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的最初为什么要做杂志?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 表达自己 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听采访,选出正确答案。

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
是纸质版 shì zhǐ zhì bǎn
B
下载量不到一万 xià zài liáng bú dào yí wàn
C
男的一个人完成的 nán de yí gè rén wán chéng de
D
主要面向白领群体 zhǔ yào miàn xiàng bái lǐng qún tǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 男的一个人完成的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听采访,选出正确答案。

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
资金短缺 zī jīn duǎn quē
B
人员流动性大 rén yuán liú dòng xìng dà
C
很难拿到杂志刊号 hěn nán ná dào zá zhì kān hào
D
不能回报团队所有成员 bù néng huí bào tuán duì suǒ yǒu chéng yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听采访,选出正确答案。

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
得到政府支持 dé dào zhèng fǔ zhī chí
B
大量人才加入 dà liàng rén cái jiā rù
C
与《南风》杂志合作 yǔ 《 nán fēng》 zá zhì hé zuò
D
电子杂志市场空前繁荣 diàn zǐ zá zhì shì chǎng kōng qián fán róng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听采访,选出正确答案。

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
三年内上市 sān nián nèi shàng shì
B
引领时尚新潮流 yǐn lǐng shí shàng xīn cháo liú
C
争取打入国际市场 zhēng qǔ dǎ rù guó jì shì chǎng
D
成为国内顶尖畅销杂志 chéng wéi guó nèi dǐng jiān chàng xiāo zá zhì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听短文,选出正确答案。

dì 31 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
火势大 huǒ shì dà
B
发生在清晨 fā shēng zài qīng chén
C
很快被扑灭了 hěn kuài bèi pū miè le
D
烧毁了邻居的房子 shāo huǐ le lín jū de fáng zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 一位以砍柴为生的樵夫辛辛苦苦地建了一栋木屋。一天,他挑了木柴去城里卖,黄昏回家时,却发现房子起火了。左邻右舍都来帮忙救火,但因风势过大,无法将火扑灭,大家只能眼睁睁地看着大火吞噬整栋木屋。大火终于灭了,只见樵夫跑进已被烧毁的屋里,不断地翻找着什么。邻居们以为他在找藏在屋里的宝物,所以都好奇地在一旁注视着他的举动。过了很久,樵夫兴奋地叫道:“我找到了!”邻居们纷纷上前一探究竟,却发现樵夫手里捧着的根本不是什么值钱的宝物,而是他的斧头。斧头的把儿已经烧没了,只剩下前面的刀片了。只见樵夫将一根木棍嵌进斧刀里,兴奋地说:“只要有这柄斧头,我就可以再建一个更坚固耐用的房子。”成功的人不是从未被击倒过的人,而是在被击倒后还能积极向成功之路迈进的人。
    • Câu hỏi 31: 关于那场火,可以知道什么? (guān yú nà chǎng huǒ, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那场火"?
    • Câu hỏi 32: 樵夫为什么冲进房子里? (qiáo fū wèi shén me chōng jìn fáng zi lǐ) — Tại sao lại xảy ra sự việc "樵夫为什么冲进房子里"?
    • Câu hỏi 33: 根据这段话,樵夫是个什么样的人? (gēn jù zhè duàn huà, qiáo fū shì gè shén me yàng de rén)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngôi nhà gỗ của người tiều phu bốc cháy lúc hoàng hôn; hàng xóm chạy sang cứu hỏa nhưng do gió quá mạnh, ngọn lửa bùng lên dữ dội không sao dập tắt được và thiêu rụi cả căn nhà.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那场火" ("关于那场火,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 火势大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听短文,选出正确答案。

dì 32 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
去救人 qù jiù rén
B
找斧子 zhǎo fǔ zǐ
C
找宝物 zhǎo bǎo wù
D
查起火原因 chá qǐ huǒ yuán yīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 找斧子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听短文,选出正确答案。

dì 33 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
积极乐观 jī jí lè guān
B
粗心大意 cū xīn dà yi
C
斤斤计较 jīn jīn jì jiào
D
乐于助人 lè yú zhù rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 积极乐观 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听短文,选出正确答案。

dì 34 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
饮食要合理 yǐn shí yào hé lǐ
B
不能苛求孩子 bù néng kē qiú hái zi
C
父母要以身作则 fù mǔ yào yǐ shēn zuò zé
D
教育孩子要有耐心 jiào yù hái zi yào yǒu nài xīn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 家长教育孩子时应该循循善诱,充分地说明道理。跟孩子讲道理时不仅要有耐心,还应结合孩子的心理特征,选择恰当的方法和技巧。首先,所讲的道理要合理,不能苛求孩子。如果大人的要求过分苛刻,孩子是办不到的。比如有的父母要求孩子一点儿零食都不能碰,对孩子大讲吃零食的坏处,这样的“理”,孩子是不会听从的。另外,跟孩子说理时,孩子可能会为自己的言行辩解,这时大人应给孩子申辩的机会。家长应该明白,申辩并非强词夺理,而是让孩子把事情讲清楚,这样才能使孩子更加理解你所讲的道理,使教育收到良好的效果。
    • Câu hỏi 34: 举吃零食的例子是为了说明什么? (jǔ chī líng shí de lì zǐ shì wèi le shuō míng shén me)
    • Câu hỏi 35: 孩子为自己的言行申辩时,父母应该怎么办? (hái zi wèi zì jǐ de yán xíng shēn biàn shí, fù mǔ yīng gāi zěn me bàn)
    • Câu hỏi 36: 这段话主要谈的是什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me) — "这段话主要谈的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nêu ví dụ có phụ huynh cấm con tuyệt đối không được đụng tới bất kỳ món ăn vặt nào để minh họa rằng khi dạy con, lý lẽ đưa ra phải hợp lý và không được đòi hỏi quá khắt khe với trẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "举吃零食的例子是为了说明什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 不能苛求孩子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听短文,选出正确答案。

dì 35 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
制止他 zhì zhǐ tā
B
转移话题 zhuǎn yí huà tí
C
让孩子自我反省 ràng hái zi zì wǒ fǎn xǐng
D
给孩子辩解的机会 gěi hái zi biàn jiě de jī huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 给孩子辩解的机会 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听短文,选出正确答案。

dì 36 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
怎样培养自信 zěn yàng péi yǎng zì xìn
B
如何跟孩子讲道理 rú hé gēn hái zi jiǎng dào lǐ
C
为什么要制订家规 wèi shén me yào zhì dìng jiā guī
D
学会跟家长说“不” xué huì gēn jiā zhǎng shuō “ bù”
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 如何跟孩子讲道理 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听短文,选出正确答案。

dì 37 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
被遗忘 bèi yí wàng
B
成为隐患 chéng wéi yǐn huàn
C
突然得到解决 tū rán dé dào jiě jué
D
耽误工作进程 dān wù gōng zuò jìn chéng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 酝酿效应说的是反复思索一个问题而找不到解决办法时,暂时将问题搁置几小时、几天或几个星期后,因某种机遇激发灵感而突然有了新想法,使原先百思不得其解的问题一下子得到了解决。古代诗词说“山重水复疑无路,柳暗花明又一村”,正是这一心理的写照。心理学家认为,在酝酿过程中,大脑依然会在潜意识层面进行推理,储存在记忆里的相关信息会在潜意识里组合。人们之所以能在休息的时候突然找到答案,是因为消除了之前的紧张情绪,也忘记了前面不正确的、导致僵局的思路,从而进入了创造性的思维状态。因此,如果你面临一个难题,不妨先把它放在一边,去和朋友散散步、喝会儿茶,或许答案就会“踏破铁鞋无觅处,得来全不费功夫”。
    • Câu hỏi 37: 根据这段话,难题被搁置一段时间后可能会怎么样? (gēn jù zhè duàn huà, nán tí bèi gē zhì yí duàn shí jiān hòu kě néng huì zěn me yàng) — "根据这段话,难题被搁置一段时间后可能会" như thế nào?
    • Câu hỏi 38: 在酝酿过程中,大脑处于什么状态? (zài yùn niàng guò chéng zhōng, dà nǎo chǔ yú shén me zhuàng tài)
    • Câu hỏi 39: 根据这段话,下列哪项正确? (gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo “hiệu ứng ấp ủ” (酝酿效应), khi suy nghĩ mãi một vấn đề hóc búa chưa tìm ra lời giải mà tạm gác lại một thời gian, nhờ một cơ duyên khơi gợi cảm hứng nào đó, vấn đề bỗng nhiên có thể được giải quyết nhanh chóng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 解决 (jiě jué — giải quyết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("根据这段话,难题被搁置一段时间后可能会怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 突然得到解决 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听短文,选出正确答案。

dì 38 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
停滞 tíng zhì
B
更加活跃 gèng jiā huó yuè
C
信息储存 xìn xī chǔ cún
D
潜意识推理 qián yì shí tuī lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 潜意识推理 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听短文,选出正确答案。

dì 39 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
喝茶能开拓思路 hē chá néng kāi tuò sī lù
B
心理紧张会干扰思维 xīn lǐ jǐn zhāng huì gān rǎo sī wéi
C
熟读古诗词能提升气质 shú dú gǔ shī cí néng tí shēng qì zhì
D
酝酿阶段什么都不要做 yùn niàng jiē duàn shén me dōu bú yào zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听短文,选出正确答案。

dì 40 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
缺乏方向感 quē fá fāng xiàng gǎn
B
为躲避攻击 wèi duǒ bì gōng jī
C
天性懒惰所致 tiān xìng lǎn duò suǒ zhì
D
生理结构限制 shēng lǐ jié gòu xiàn zhì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 水獭体形较小,憨态可掬。但就是这种毫不起眼的小动物,竟是自然界里出了名的捕鱼能手。水獭每次潜入水中都不会空手而归,总能叼回一条鱼。更令人惊叹的是,它每次从入水到浮上岸来都不会超过四分钟。通过跟踪研究,专家们惊奇地发现:水獭之所以能在短短的四分钟里成功捕食,并非是因为它有什么奇特的本领,而是它的致命缺点迫使它获得成功。原来,水獭的特殊生理构造决定了它每次潜水屏息的时间都不能超过四分钟,一旦超过这个极限,它便会窒息而亡。所以对水獭来说,每一次捕食都是在拿生命做赌注,稍有不慎,便会葬身水底。由于天生身体条件的限制,水獭每次潜入水中后,一秒都不敢耽误。它会紧紧地盯住目标,全力以赴。正因为每次捕食都心无旁骛,所以水獭才能成功捕获食物。在现实生活中,很多时候我们没有取得成功,往往是因为精力太分散。而我们心中的那些天才,也不过就是每次只做一件事,把精力集中到一个目标上,所以他们才取得了成功。
    • Câu hỏi 40: 水獭在水中为什么不能超过四分钟? (shuǐ tǎ zài shuǐ zhōng wèi shén me bù néng chāo guò sì fēn zhōng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "水獭在水中为什么不能超过四分钟"?
    • Câu hỏi 41: 水獭每次捕食时有什么表现? (shuǐ tǎ měi cì bǔ shí shí yǒu shén me biǎo xiàn)
    • Câu hỏi 42: 关于水獭,可以知道什么? (guān yú shuǐ tǎ, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "水獭"?
    • Câu hỏi 43: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia phát hiện cấu tạo sinh lý đặc biệt của rái cá quy định thời gian nín thở mỗi lần lặn dưới nước không thể vượt quá bốn phút, nếu quá giới hạn này nó sẽ bị ngạt thở.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("水獭在水中为什么不能超过四分钟?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 生理结构限制 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听短文,选出正确答案。

dì 41 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
紧盯猎物 jǐn dīng liè wù
B
三心二意 sān xīn èr yì
C
左右观望 zuǒ yòu guān wàng
D
先歇会儿 xiān xiē huì er
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 紧盯猎物 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听短文,选出正确答案。

dì 42 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
体形肥大 tǐ xíng féi dà
B
擅长捕鱼 shàn cháng bǔ yú
C
濒临灭绝 bīn lín miè jué
D
是群居动物 shì qún jū dòng wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 擅长捕鱼 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听短文,选出正确答案。

dì 43 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
做事要专注 zuò shì yào zhuān zhù
B
人要有目标 rén yào yǒu mù biāo
C
做事要分清主次 zuò shì yào fēn qīng zhǔ cì
D
要发挥自己的优势 yào fā huī zì jǐ de yōu shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 做事要专注 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听短文,选出正确答案。

dì 44 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
较暗 jiào àn
B
是单色光 shì dān sè guāng
C
容易发散 róng yì fā sàn
D
是天然的 shì tiān rán de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 激光是一种人造的光,也是一种奇异的光。太阳光是多色光,有七种颜色,而激光是单色光。另外,激光的方向性极佳。太阳和蜡烛的光都是向四面八方发散的;手电筒和探照灯虽然能向一个方向发射光束,但是距离远了,光束还是会散开。激光却能集中成平行的光束向一个方向射出,而且几乎不衰减。由于方向集中,激光特别亮。最亮时,比太阳还要亮一百亿倍。把激光集中到一点上,能使这一点的温度瞬间达到上百万度。在如此高的温度下,很难有物体不被穿透、熔化。激光是最快的刀,快是指它锋利、灵敏、速度快。那些极硬、极脆、熔点极高的材料遇上它,立刻就会被穿透或者熔化。我们知道,钻石是世上最坚硬的东西,想在钻石上打个眼儿是非常困难的,但是用激光给它打眼儿就容易多了。现在激光技术已经大量应用于手术中。医生用激光刀做手术,不仅可以减少流血,减轻病人的疼痛感,还能防止伤口感染。
    • Câu hỏi 44: 和太阳光相比,激光有什么特点? (hé tài yáng guāng xiāng bǐ, jī guāng yǒu shén me tè diǎn)
    • Câu hỏi 45: 举钻石打孔的例子是为了说明什么? (jǔ zuàn shí dǎ kǒng de lì zǐ shì wèi le shuō míng shén me)
    • Câu hỏi 46: 用激光做手术有什么优点? (yòng jī guāng zuò shǒu shù yǒu shén me yōu diǎn)
    • Câu hỏi 47: 这段话主要谈的是什么? (zhè duàn huà zhǔ yào tán de shì shén me) — "这段话主要谈的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tia laser là một loại ánh sáng nhân tạo và cũng là một loại ánh sáng kỳ lạ. Ánh sáng mặt trời là ánh sáng đa sắc gồm bảy màu, trong khi laser là ánh sáng đơn sắc. Ngoài ra, tính định hướng của laser cực kỳ tốt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 材料 (cái liào — tài liệu); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "和太阳光相比,激光有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 是单色光 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听短文,选出正确答案。

dì 45 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
激光很锋利 jī guāng hěn fēng lì
B
钻石熔点低 zuàn shí róng diǎn dī
C
激光用途广 jī guāng yòng tú guǎng
D
钻石不够坚硬 zuàn shí bú gòu jiān yìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 激光很锋利 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听短文,选出正确答案。

dì 46 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
费用不高 fèi yòng bù gāo
B
适合所有人群 shì hé suǒ yǒu rén qún
C
使患者不流血 shǐ huàn zhě bù liú xuè
D
可减轻病人痛苦 kě jiǎn qīng bìng rén tòng kǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 可减轻病人痛苦 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听短文,选出正确答案。

dì 47 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
激光的副作用 jī guāng de fù zuò yòng
B
激光产业的现状 jī guāng chǎn yè de xiàn zhuàng
C
激光的特性及应用 jī guāng de tè xìng jí yìng yòng
D
激光的未来发展趋势 jī guāng de wèi lái fā zhǎn qū shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 激光的特性及应用 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听短文,选出正确答案。

dì 48 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
熬夜 áo yè
B
早餐吃得过饱 zǎo cān chī dé guò bǎo
C
将闹钟放在枕头边 jiāng nào zhōng fàng zài zhěn tou biān
D
醒后直接去餐桌前吃饭 xǐng hòu zhí jiē qù cān zhuō qián chī fàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 很多人每天闹钟一响就猛地从床上坐起来,起床动作过大;甚至还有些年轻人被父母叫醒后就直接到饭桌前吃早餐,其实这些行为都会对身体造成或大或小的伤害。人在睡眠状态下,身体各系统也处于半休眠的状态,此时血液流通较慢,代谢运动较少,呼吸也较深沉缓慢。早上醒来后,心血管系统和呼吸系统还需要一段时间才能恢复到正常状态。这个时候如果马上起床,很容易出现心慌、脸色发白、四肢乏力等状况。要避免这种情况其实非常简单,只要起床前耐心地躺一会儿,做一些舒缓、轻松的小运动就可以了。
    • Câu hỏi 48: 说话人不赞成下列哪种行为? (shuō huà rén bú zàn chéng xià liè nǎ zhǒng xíng wéi)
    • Câu hỏi 49: 身体处于半休眠状态下有何表现? (shēn tǐ chǔ yú bàn xiū mián zhuàng tài xià yǒu hé biǎo xiàn)
    • Câu hỏi 50: 根据这段话,可以知道什么? (gēn jù zhè duàn huà, kě yǐ zhī dào shén me) — Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cứ hễ chuông đồng hồ reo là bật dậy ngay khỏi giường, động tác thức dậy quá mạnh; thậm chí có những thanh niên sau khi được bố mẹ gọi dậy thì ra thẳng bàn ăn sáng, thực ra những hành vi này đều gây ra những tổn thương lớn nhỏ cho cơ thể.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 轻松 (qīng sōng — nhẹ nhàng, thoải mái); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人不赞成下列哪种行为?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听短文,选出正确答案。

dì 49 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
心跳快 xīn tiào kuài
B
四肢无力 sì zhī wú lì
C
血液流通慢 xuè yè liú tōng màn
D
对外界更敏感 duì wài jiè gèng mǐn gǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 血液流通慢 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听短文,选出正确答案。

dì 50 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
起床前不妨多躺会儿 qǐ chuáng qián bù fáng duō tǎng huì er
B
锻炼身体要量力而行 duàn liàn shēn tǐ yào liàng lì ér xíng
C
睡前玩儿手机易失眠 shuì qián wán ér shǒu jī yì shī mián
D
身体出现问题应及时就医 shēn tǐ chū xiàn wèn tí yìng jí shí jiù yī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
↑ Dùng chung đoạn ghi âm & bản dịch tiếng Việt với câu đầu nhóm ngay phía trên.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!