Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61334

Thi Thử & Tải Đề Thi Thật Hanban HSK 6 — Mã Đề H61334 (Bản Chuẩn Quốc Tế)

Đề thi Đề Thi Thật Hanban HSK 6 — Mã Đề H61334 (Bản Chuẩn Quốc Tế) có đầy đủ Audio MP3, đáp án, Ruby Pinyin và lời giải 4 tầng chi tiết.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

Trọn bộ Đề Thi Thật HSK 6 Hanban — Mã Đề H61334 gồm đầy đủ 101 câu hỏi chuẩn cấu trúc chính thức trên FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại, kèm file PDF đề gốc, bảng đáp án đối chiếu, audio chuẩn và lời giải chi tiết từng câu.

Chi tiết từng câu

Câu 1 (LISTENING · Phần 1)
第1题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 被誉为“沙漠面包”的椰枣富含果糖和多种维生素,极易被人体消化吸收,是荒漠地区居民补充体能的重要食物。 (bèi yù wèi “ shā mò miàn bāo” de yē zǎo fù hán guǒ táng hé duō zhǒng wéi shēng sù, jí yì bèi rén tǐ xiāo huà xī shōu, shì huāng mò dì qū jū mín bǔ chōng tǐ néng de zhòng yào shí wù)
    • Câu hỏi (问): 关于椰枣,可以知道什么? (guān yú yē zǎo, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "椰枣"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chà là được mệnh danh là 'bánh mì sa mạc', giàu đường fructose và vitamin, rất dễ hấp thụ.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "椰枣" ("关于椰枣,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
  • A. 只能在雨季采摘
  • B. 极易被人体吸收
  • C. 味道十分酸涩
  • D. 原产于寒冷地区
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 被誉为“沙漠面包”的椰枣富含果糖和多种维生素,极易被人体消化吸收,是荒漠地区居民补充体能的重要食物。问:关于椰枣,可以知道什么?
  • Phiên âm: bèi yù wéi “ shā mò miàn bāo ” de yē zǎo fù hán guǒ táng hé duō zhǒng wéi shēng sù , jí yì bèi rén tǐ xiāo huà xī shōu , shì huāng mò dì qū jū mín bǔ chōng tǐ néng de zhòng yào shí wù 。 wèn : guān yú yē zǎo , kě yǐ zhī dào shén me ?
  • Dịch nghĩa: Chà là được mệnh danh là 'bánh mì sa mạc', giàu đường fructose và vitamin, rất dễ hấp thụ.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Nội dung nghe nêu rõ '极易被人体消化吸收' → chọn B.
Câu 2 (LISTENING · Phần 1)
第2题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 优秀的纪录片导演在拍摄自然题材时,往往需要耐心地在野外蹲守数月,绝对不人为干预野生动物的正常觅食与迁徙。 (yōu xiù de jì lù piàn dǎo yǎn zài pāi shè zì rán tí cái shí, wǎng wǎng xū yào nài xīn dì zài yě wài dūn shǒu shù yuè, jué duì bù rén wéi gān yù yě shēng dòng wù de zhèng cháng mì shí yǔ qiān xǐ)
    • Câu hỏi (问): 优秀的自然纪录片导演会怎么做? (yōu xiù de zì rán jì lù piàn dǎo yǎn huì zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đạo diễn phim tài liệu giỏi kiên nhẫn phục kích nhiều tháng ngoài tự nhiên, tuyệt đối không can thiệp hành vi động vật.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "优秀的自然纪录片导演会怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 投喂珍稀野生动物
  • B. 尽量缩短野外拍摄期
  • C. 不干预动物自然行为
  • D. 大量使用电脑特效
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 优秀的纪录片导演在拍摄自然题材时,往往需要耐心地在野外蹲守数月,绝对不人为干预野生动物的正常觅食与迁徙。问:优秀的自然纪录片导演会怎么做?
  • Phiên âm: yōu xiù de jì lù piàn dǎo yǎn zài pāi shè zì rán tí cái shí , wǎng wǎng xū yào nài xīn dì zài yě wài dūn shǒu shù yuè , jué duì bù rén wéi gān yù yě shēng dòng wù de zhèng cháng mì shí yǔ qiān xǐ 。 wèn : yōu xiù de zì rán jì lù piàn dǎo yǎn huì zěn me zuò ?
  • Dịch nghĩa: Đạo diễn phim tài liệu giỏi kiên nhẫn phục kích nhiều tháng ngoài tự nhiên, tuyệt đối không can thiệp hành vi động vật.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Bản thu nói '绝对不人为干预野生动物的正常觅食与迁徙' → chọn C.
Câu 3 (LISTENING · Phần 1)
第3题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 古籍修复是一项极其考验耐心的技艺,修复师必须先对破损纸张进行化验,选用纤维成分相近的手工宣纸,做到“修旧如旧”。 (gǔ jí xiū fù shì yí xiàng jí qí kǎo yàn nài xīn de jì yì, xiū fù shī bì xū xiān duì pò sǔn zhǐ zhāng jìn xíng huà yàn, xuǎn yòng xiān wéi chéng fèn xiāng jìn de shǒu gōng xuān zhǐ, zuò dào “ xiū jiù rú jiù”)
    • Câu hỏi (问): 古籍修复讲究什么原则? (gǔ jí xiū fù jiǎng jiū shén me yuán zé)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phục chế cổ tịch đòi hỏi kiên nhẫn, chọn giấy tuyên thủ công có sợi tương đồng để 'tu cựu như cựu'.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "古籍修复讲究什么原则?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 用现代铜版纸替换
  • B. 尽量改变原有装帧
  • C. 缩短晾干的时间
  • D. 遵循修旧如旧的原则
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 古籍修复是一项极其考验耐心的技艺,修复师必须先对破损纸张进行化验,选用纤维成分相近的手工宣纸,做到“修旧如旧”。问:古籍修复讲究什么原则?
  • Phiên âm: gǔ jí xiū fù shì yī xiàng jí qí kǎo yàn nài xīn de jì yì , xiū fù shī bì xū xiān duì pò sǔn zhǐ zhāng jìn xíng huà yàn , xuǎn yòng xiān wéi chéng fèn xiāng jìn de shǒu gōng xuān zhǐ , zuò dào “ xiū jiù rú jiù ”。 wèn : gǔ jí xiū fù jiǎng jiū shén me yuán zé ?
  • Dịch nghĩa: Phục chế cổ tịch đòi hỏi kiên nhẫn, chọn giấy tuyên thủ công có sợi tương đồng để 'tu cựu như cựu'.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Bản thu nhấn mạnh '做到修旧如旧' → chọn D.
Câu 4 (LISTENING · Phần 1)
第4题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 研究表明,适度的饥饿感能激活人体细胞的自噬机制,帮助清除衰老受损的细胞器,从而延缓机体衰老。 (yán jiū biǎo míng, shì dù de jī è gǎn néng jī huó rén tǐ xì bāo de zì shì jī zhì, bāng zhù qīng chú shuāi lǎo shòu sǔn de xì bāo qì, cóng ér yán huǎn jī tǐ shuāi lǎo)
    • Câu hỏi (问): 适度的饥饿感有什么作用? (shì dù de jī è gǎn yǒu shén me zuò yòng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy cảm giác đói vừa phải kích hoạt cơ chế tự thực của tế bào, giúp làm chậm lão hóa.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "适度的饥饿感有什么作用?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 激活细胞自噬机制
  • B. 导致免疫力迅速下降
  • C. 阻碍蛋白质的合成
  • D. 引发严重的睡眠障碍
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 研究表明,适度的饥饿感能激活人体细胞的自噬机制,帮助清除衰老受损的细胞器,从而延缓机体衰老。问:适度的饥饿感有什么作用?
  • Phiên âm: yán jiū biǎo míng , shì dù de jī è gǎn néng jī huó rén tǐ xì bāo de zì shì jī zhì , bāng zhù qīng chú shuāi lǎo shòu sǔn de xì bāo qì , cóng ér yán huǎn jī tǐ shuāi lǎo 。 wèn : shì dù de jī è gǎn yǒu shén me zuò yòng ?
  • Dịch nghĩa: Nghiên cứu cho thấy cảm giác đói vừa phải kích hoạt cơ chế tự thực của tế bào, giúp làm chậm lão hóa.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Thông tin khớp với '适度的饥饿感能激活人体细胞的自噬机制' → chọn A.
Câu 5 (LISTENING · Phần 1)
第5题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 苏绣以针法细腻、色彩清雅著称,工匠常将一根丝线劈成几十分之一粗细,绣出的双面绣作品正反两面图案同样精美。 (sū xiù yǐ zhēn fǎ xì nì、 sè cǎi qīng yǎ zhù chēng, gōng jiàng cháng jiāng yì gēn sī xiàn pī chéng jǐ shí fēn zhī yī cū xì, xiù chū de shuāng miàn xiù zuò pǐn zhèng fǎn liǎng miàn tú àn tóng yàng jīng měi)
    • Câu hỏi (问): 关于苏绣,下列哪项正确? (guān yú sū xiù, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "苏绣"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tô thêu nổi tiếng với đường kim tinh tế, chẻ sợi tơ nhỏ để thêu hai mặt đều tinh xảo như nhau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于苏绣,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 双面绣正反面皆精美
  • B. 只使用单色丝线
  • C. 线条粗犷豪放
  • D. 起源于十九世纪末
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 苏绣以针法细腻、色彩清雅著称,工匠常将一根丝线劈成几十分之一粗细,绣出的双面绣作品正反两面图案同样精美。问:关于苏绣,下列哪项正确?
  • Phiên âm: sū xiù yǐ zhēn fǎ xì nì 、 sè cǎi qīng yǎ zhù chēng , gōng jiàng cháng jiāng yī gēn sī xiàn pǐ chéng jǐ shí fēn zhī yī cū xì , xiù chū de shuāng miàn xiù zuò pǐn zhèng fǎn liǎng miàn tú àn tóng yàng jīng měi 。 wèn : guān yú sū xiù , xià liè nǎ xiàng zhèng què ?
  • Dịch nghĩa: Tô thêu nổi tiếng với đường kim tinh tế, chẻ sợi tơ nhỏ để thêu hai mặt đều tinh xảo như nhau.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Bản thu nêu '绣出的双面绣作品正反两面图案同样精美' → chọn A.
Câu 6 (LISTENING · Phần 1)
第6题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在谈判桌上,真正的高手从不急于亮出自己的全部底牌,而是先倾听对方的核心诉求,从中寻找双方利益的契合点。 (zài tán pàn zhuō shàng, zhēn zhèng de gāo shǒu cóng bù jí yú liàng chū zì jǐ de quán bù dǐ pái, ér shì xiān qīng tīng duì fāng de hé xīn sù qiú, cóng zhōng xún zhǎo shuāng fāng lì yì de qì hé diǎn)
    • Câu hỏi (问): 谈判高手通常怎么做? (tán pàn gāo shǒu tōng cháng zěn me zuò)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên bàn đàm phán, cao thủ thực sự không vội lộ hết bài tẩy mà lắng nghe nhu cầu cốt lõi của đối phương trước.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "谈判高手通常怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 一开始就亮出底牌
  • B. 先倾听对方的核心诉求
  • C. 拒绝做出任何妥协
  • D. 刻意回避关键问题
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 在谈判桌上,真正的高手从不急于亮出自己的全部底牌,而是先倾听对方的核心诉求,从中寻找双方利益的契合点。问:谈判高手通常怎么做?
  • Phiên âm: zài tán pàn zhuō shàng , zhēn zhèng de gāo shǒu cóng bù jí yú liàng chū zì jǐ de quán bù dǐ pái , ér shì xiān qīng tīng duì fāng de hé xīn sù qiú , cóng zhōng xún zhǎo shuāng fāng lì yì de qì hé diǎn 。 wèn : tán pàn gāo shǒu tōng cháng zěn me zuò ?
  • Dịch nghĩa: Trên bàn đàm phán, cao thủ thực sự không vội lộ hết bài tẩy mà lắng nghe nhu cầu cốt lõi của đối phương trước.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Khớp trực tiếp với '而是先倾听对方的核心诉求' → chọn B.
Câu 7 (LISTENING · Phần 1)
第7题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 深海热液喷口附近虽然没有阳光照射,且水温极高、压力巨大,但那里依然繁衍着以化能合成细菌为基础的独特生物群落。 (shēn hǎi rè yè pēn kǒu fù jìn suī rán méi yǒu yáng guāng zhào shè, qiě shuǐ wēn jí gāo、 yā lì jù dà, dàn nà lǐ yī rán fán yǎn zhe yǐ huà néng hé chéng xì jūn wèi jī chǔ de dú tè shēng wù qún luò)
    • Câu hỏi (问): 深海热液喷口附近有什么特点? (shēn hǎi rè yè pēn kǒu fù jìn yǒu shén me tè diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dù miệng phun thủy nhiệt biển sâu không có ánh nắng và áp suất cực lớn, nơi đó vẫn có quần xã sinh vật độc đáo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "深海热液喷口附近有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 阳光充足温暖
  • B. 没有任何生命迹象
  • C. 水压比浅海更低
  • D. 存在独特的生物群落
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 深海热液喷口附近虽然没有阳光照射,且水温极高、压力巨大,但那里依然繁衍着以化能合成细菌为基础的独特生物群落。问:深海热液喷口附近有什么特点?
  • Phiên âm: shēn hǎi rè yè pēn kǒu fù jìn suī rán méi yǒu yáng guāng zhào shè , qiě shuǐ wēn jí gāo 、 yā lì jù dà , dàn nà lǐ yī rán fán yǎn zhe yǐ huà néng hé chéng xì jūn wèi jī chǔ de dú tè shēng wù qún luò 。 wèn : shēn hǎi rè yè pēn kǒu fù jìn yǒu shén me tè diǎn ?
  • Dịch nghĩa: Dù miệng phun thủy nhiệt biển sâu không có ánh nắng và áp suất cực lớn, nơi đó vẫn có quần xã sinh vật độc đáo.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Bản thu nói '依然繁衍着以化能合成细菌为基础的独特生物群落' → chọn D.
Câu 8 (LISTENING · Phần 1)
第8题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 徽派建筑普遍设有高耸的“马头墙”,这种设计不仅赋予建筑错落有致的艺术美感,更重要的是能在邻里失火时有效阻隔火势蔓延。 (huī pài jiàn zhù pǔ biàn shè yǒu gāo sǒng de “ mǎ tóu qiáng”, zhè zhǒng shè jì bù jǐn fù yǔ jiàn zhù cuò luò yǒu zhì de yì shù měi gǎn, gèng zhòng yào de shì néng zài lín lǐ shī huǒ shí yǒu xiào zǔ gé huǒ shì màn yán)
    • Câu hỏi (问): 马头墙最主要的实用功能是什么? (mǎ tóu qiáng zuì zhǔ yào de shí yòng gōng néng shì shén me) — "马头墙最主要的实用功能" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Kiến trúc Huy phái có tường đầu ngựa cao vút giúp ngăn lửa lan rộng khi có hỏa hoạn.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "马头墙最主要的实用功能是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 抵御高寒狂风
  • B. 收集雨水灌溉
  • C. 增强室内采光
  • D. 阻隔火势蔓延
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 徽派建筑普遍设有高耸的“马头墙”,这种设计不仅赋予建筑错落有致的艺术美感,更重要的是能在邻里失火时有效阻隔火势蔓延。问:马头墙最主要的实用功能是什么?
  • Phiên âm: huī pài jiàn zhù pǔ biàn shè yǒu gāo sǒng de “ mǎ tóu qiáng ”, zhè zhǒng shè jì bù jǐn fù yǔ jiàn zhù cuò luò yǒu zhì de yì shù měi gǎn , gèng zhòng yào de shì néng zài lín lǐ shī huǒ shí yǒu xiào zǔ gé huǒ shì màn yán 。 wèn : mǎ tóu qiáng zuì zhǔ yào de shí yòng gōng néng shì shén me ?
  • Dịch nghĩa: Kiến trúc Huy phái có tường đầu ngựa cao vút giúp ngăn lửa lan rộng khi có hỏa hoạn.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Bản thu nói '更重要的是能在邻里失火时有效阻隔火势蔓延' → chọn D.
Câu 9 (LISTENING · Phần 1)
第9题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 许多人在阅读名著时喜欢做密密麻麻的摘抄,但如果缺乏独立的思考与质疑,这些摘抄也不过是从一本书搬到了另一个笔记本上而已。 (xǔ duō rén zài yuè dú míng zhù shí xǐ huan zuò mì mì má má de zhāi chāo, dàn rú guǒ quē fá dú lì de sī kǎo yǔ zhì yí, zhè xiē zhāi chāo yě bú guò shì cóng yì běn shū bān dào le lìng yí gè bǐ jì běn shàng ér yǐ)
    • Câu hỏi (问): 说话人认为阅读时什么最重要? (shuō huà rén rèn wéi yuè dú shí shén me zuì zhòng yào) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thích chép trích dẫn dày đặc khi đọc sách, nhưng nếu thiếu suy nghĩ độc lập thì chỉ là chép từ sách sang vở.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人认为阅读时什么最重要?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 提高阅读的速度
  • B. 独立思考与消化
  • C. 背诵优美的段落
  • D. 购买精装版图书
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 许多人在阅读名著时喜欢做密密麻麻的摘抄,但如果缺乏独立的思考与质疑,这些摘抄也不过是从一本书搬到了另一个笔记本上而已。问:说话人认为阅读时什么最重要?
  • Phiên âm: xǔ duō rén zài yuè dú míng zhù shí xǐ huān zuò mì mì má má de zhāi chāo , dàn rú guǒ quē fá dú lì de sī kǎo yǔ zhì yí , zhè xiē zhāi chāo yě bù guò shì cóng yī běn shū bān dào le lìng yí gè bǐ jì běn shàng ér yǐ 。 wèn : shuō huà rén rèn wéi yuè dú shí shén me zuì zhòng yào ?
  • Dịch nghĩa: Nhiều người thích chép trích dẫn dày đặc khi đọc sách, nhưng nếu thiếu suy nghĩ độc lập thì chỉ là chép từ sách sang vở.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Hàm ý nhấn mạnh tầm quan trọng của '独立的思考与质疑' → chọn B.
Câu 10 (LISTENING · Phần 1)
第10题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 景泰蓝制作工艺繁复,需经过制胎、掐丝、点蓝、烧蓝、磨光、镀金等数十道工序,稍有不慎便会前功尽弃。 (jǐng tài lán zhì zuò gōng yì fán fù, xū jīng guò zhì tāi、 qiā sī、 diǎn lán、 shāo lán、 mó guāng、 dù jīn děng shù shí dào gōng xù, shāo yǒu bú shèn biàn huì qián gōng jìn qì)
    • Câu hỏi (问): 关于景泰蓝制作,可以知道什么? (guān yú jǐng tài lán zhì zuò, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "景泰蓝制作"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chế tác Cảnh Thái Lam rất phức tạp, trải qua hàng chục công đoạn, sơ sẩy một chút là hỏng cả.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "景泰蓝制作" ("关于景泰蓝制作,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
  • A. 完全依靠机器流水线
  • B. 工序繁复且要求极高
  • C. 不需要经过高温烧制
  • D. 原料以天然木材为主
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 景泰蓝制作工艺繁复,需经过制胎、掐丝、点蓝、烧蓝、磨光、镀金等数十道工序,稍有不慎便会前功尽弃。问:关于景泰蓝制作,可以知道什么?
  • Phiên âm: jǐng tài lán zhì zuò gōng yì fán fù , xū jīng guò zhì tāi 、 qiā sī 、 diǎn lán 、 shāo lán 、 mó guāng 、 dù jīn děng shù shí dào gōng xù , shāo yǒu bù shèn biàn huì qián gōng jìn qì 。 wèn : guān yú jǐng tài lán zhì zuò , kě yǐ zhī dào shén me ?
  • Dịch nghĩa: Chế tác Cảnh Thái Lam rất phức tạp, trải qua hàng chục công đoạn, sơ sẩy một chút là hỏng cả.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Khớp với '制作工艺繁复……稍有不慎便会前功尽弃' → chọn B.
Câu 11 (LISTENING · Phần 1)
第11题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 候鸟在长途迁徙过程中常排成“人”字形或“一”字形队列,领头鸟扇动翅膀产生的上升气流能够帮后面的同伴节省近百分之二十五的体力。 (hòu niǎo zài cháng tú qiān xǐ guò chéng zhōng cháng pái chéng “ rén” zì xíng huò “ yī” zì xíng duì liè, lǐng tóu niǎo shān dòng chì bǎng chǎn shēng de shàng shēng qì liú néng gòu bāng hòu miàn de tóng bàn jié shěng jìn bǎi fēn zhī èr shí wǔ de tǐ lì)
    • Câu hỏi (问): 候鸟排队飞行有什么好处? (hòu niǎo pái duì fēi xíng yǒu shén me hǎo chù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chim di cư bay theo đội hình chữ Nhân hoặc chữ Nhất giúp các con bay sau tiết kiệm gần 25% thể lực.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "候鸟排队飞行有什么好处?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 恐吓空中的天敌
  • B. 寻找地面上的食物
  • C. 加快降落的速度
  • D. 帮助同伴节省体力
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 候鸟在长途迁徙过程中常排成“人”字形或“一”字形队列,领头鸟扇动翅膀产生的上升气流能够帮后面的同伴节省近百分之二十五的体力。问:候鸟排队飞行有什么好处?
  • Phiên âm: hòu niǎo zài cháng tú qiān xǐ guò chéng zhōng cháng pái chéng “ rén ” zì xíng huò “ yī ” zì xíng duì liè , lǐng tóu niǎo shān dòng chì bǎng chǎn shēng de shàng shēng qì liú néng gòu bāng hòu miàn de tóng bàn jié shěng jìn bǎi fēn zhī èr shí wǔ de tǐ lì 。 wèn : hòu niǎo pái duì fēi xíng yǒu shén me hǎo chù ?
  • Dịch nghĩa: Chim di cư bay theo đội hình chữ Nhân hoặc chữ Nhất giúp các con bay sau tiết kiệm gần 25% thể lực.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Bản thu nêu '能够帮后面的同伴节省近百分之二十五的体力' → chọn D.
Câu 12 (LISTENING · Phần 1)
第12题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 近年来,“海绵城市”理念备受关注,通过铺设透水砖、建设下沉式绿地和雨水花园,城市可以像海绵一样在降雨时吸水蓄水,干旱时再将水释放利用。 (jìn nián lái, “ hǎi mián chéng shì” lǐ niàn bèi shòu guān zhù, tōng guò pù shè tòu shuǐ zhuān、 jiàn shè xià chén shì lǜ dì hé yǔ shuǐ huā yuán, chéng shì kě yǐ xiàng hǎi mián yí yàng zài jiàng yǔ shí xī shuǐ xù shuǐ, gān hàn shí zài jiāng shuǐ shì fàng lì yòng)
    • Câu hỏi (问): 海绵城市具有什么功能? (hǎi mián chéng shì jù yǒu shén me gōng néng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đô thị bọt biển dùng gạch thấm nước và vườn mưa để hút trữ nước khi mưa và giải phóng nước khi hạn hán.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "海绵城市具有什么功能?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 彻底消除城市雾霾
  • B. 大幅降低建筑造价
  • C. 降雨蓄水且干旱释水
  • D. 取代地下排水管网
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 近年来,“海绵城市”理念备受关注,通过铺设透水砖、建设下沉式绿地和雨水花园,城市可以像海绵一样在降雨时吸水蓄水,干旱时再将水释放利用。问:海绵城市具有什么功能?
  • Phiên âm: jìn nián lái ,“ hǎi mián chéng shì ” lǐ niàn bèi shòu guān zhù , tōng guò pū shè tòu shuǐ zhuān 、 jiàn shè xià chén shì lǜ dì hé yǔ shuǐ huā yuán , chéng shì kě yǐ xiàng hǎi mián yī yàng zài jiàng yǔ shí xī shuǐ xù shuǐ , gān hàn shí zài jiāng shuǐ shì fàng lì yòng 。 wèn : hǎi mián chéng shì jù yǒu shén me gōng néng ?
  • Dịch nghĩa: Đô thị bọt biển dùng gạch thấm nước và vườn mưa để hút trữ nước khi mưa và giải phóng nước khi hạn hán.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Bản thu nêu '在降雨时吸水蓄水,干旱时再将水释放利用' → chọn C.
Câu 13 (LISTENING · Phần 1)
第13题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 相声讲究“说、学、逗、唱”四门基本功,演员看似在台上漫不经心地闲聊打趣,实则每一处包袱的铺垫和抖响都经过了千百次的排练与推敲。 (xiàng sheng jiǎng jiū “ shuō、 xué、 dòu、 chàng” sì mén jī běn gōng, yǎn yuán kàn sì zài tái shàng màn bù jīng xīn dì xián liáo dǎ qù, shí zé měi yí chù bāo fú de pū diàn hé dǒu xiǎng dōu jīng guò le qiān bǎi cì de pái liàn yǔ tuī qiāo)
    • Câu hỏi (问): 关于相声表演,下列哪项正确? (guān yú xiàng sheng biǎo yǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "相声表演"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tấu hài coi trọng 4 kỹ năng cơ bản, nhìn như trò chuyện ngẫu hứng nhưng thực chất đã luyện tập hàng trăm lần.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于相声表演,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 完全靠演员临场发挥
  • B. 只需要掌握唱歌技巧
  • C. 台下经过了反复排练推敲
  • D. 节奏越快效果就越好
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 相声讲究“说、学、逗、唱”四门基本功,演员看似在台上漫不经心地闲聊打趣,实则每一处包袱的铺垫和抖响都经过了千百次的排练与推敲。问:关于相声表演,下列哪项正确?
  • Phiên âm: xiàng shēng jiǎng jiū “ shuō 、 xué 、 dòu 、 chàng ” sì mén jī běn gōng , yǎn yuán kàn shì zài tái shàng màn bù jīng xīn dì xián liáo dǎ qù , shí zé měi yī chù bāo fú de pū diàn hé dǒu xiǎng dōu jīng guò le qiān bǎi cì de pái liàn yǔ tuī qiāo 。 wèn : guān yú xiàng shēng biǎo yǎn , xià liè nǎ xiàng zhèng què ?
  • Dịch nghĩa: Tấu hài coi trọng 4 kỹ năng cơ bản, nhìn như trò chuyện ngẫu hứng nhưng thực chất đã luyện tập hàng trăm lần.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Bản thu nêu '实则每一处包袱的铺垫和抖响都经过了千百次的排练与推敲' → chọn C.
Câu 14 (LISTENING · Phần 1)
第14题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 北极熊看似拥有一身洁白无瑕的皮毛,但实际上它们的毛发是空心透明的小管,皮肤则是黑色的,这样既能反射散射光线实现伪装,又能高效吸收太阳热量。 (běi jí xióng kàn sì yōng yǒu yì shēn jié bái wú xiá de pí máo, dàn shí jì shang tā men de máo fà shì kōng xīn tòu míng de xiǎo guǎn, pí fū zé shì hēi sè de, zhè yàng jì néng fǎn shè sǎn shè guāng xiàn shí xiàn wěi zhuāng, yòu néng gāo xiào xī shōu tài yáng rè liàng)
    • Câu hỏi (问): 北极熊的皮肤是什么颜色的? (běi jí xióng de pí fū shì shén me yán sè de) — "北极熊的皮肤" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lông gấu Bắc Cực thực chất là ống rỗng trong suốt còn da của chúng màu đen để hấp thụ nhiệt mặt trời hiệu quả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 黑色 (hēi sè — màu đen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "北极熊的皮肤是什么颜色的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 银白色
  • B. 浅黄色
  • C. 纯黑色
  • D. 灰褐色
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 北极熊看似拥有一身洁白无瑕的皮毛,但实际上它们的毛发是空心透明的小管,皮肤则是黑色的,这样既能反射散射光线实现伪装,又能高效吸收太阳热量。问:北极熊的皮肤是什么颜色的?
  • Phiên âm: běi jí xióng kàn shì yōng yǒu yī shēn jié bái wú xiá de pí máo , dàn shí jì shàng tā men de máo fà shì kōng xīn tòu míng de xiǎo guǎn , pí fū zé shì hēi sè de , zhè yàng jì néng fǎn shè sǎn shè guāng xiàn shí xiàn wěi zhuāng , yòu néng gāo xiào xī shōu tài yáng rè liàng 。 wèn : běi jí xióng de pí fū shì shén me yán sè de ?
  • Dịch nghĩa: Lông gấu Bắc Cực thực chất là ống rỗng trong suốt còn da của chúng màu đen để hấp thụ nhiệt mặt trời hiệu quả.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Bản thu nói rõ '皮肤则是黑色的' → chọn C.
Câu 15 (LISTENING · Phần 1)
第15题:听录音,选择与所听内容一致的一项:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在职场沟通中,比起笼统地批评下属“态度不认真”,明确指出具体哪份报告的数据有误并提供改进建议,往往能取得事半功倍的管理效果。 (zài zhí chǎng gōu tōng zhōng, bǐ qǐ lǒng tǒng dì pī píng xià shǔ “ tài dù bú rèn zhēn”, míng què zhǐ chū jù tǐ nǎ fèn bào gào de shù jù yǒu wù bìng tí gōng gǎi jìn jiàn yì, wǎng wǎng néng qǔ dé shì bàn gōng bèi de guǎn lǐ xiào guǒ)
    • Câu hỏi (问): 说话人建议管理者如何沟通? (shuō huà rén jiàn yì guǎn lǐ zhě rú hé gōu tōng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong giao tiếp công sở, chỉ rõ lỗi cụ thể và đưa gợi ý cải thiện hiệu quả hơn nhiều so với phê bình chung chung.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("说话人建议管理者如何沟通?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
  • A. 严厉批评工作态度
  • B. 让员工自己猜测错误
  • C. 尽量避免当面交流
  • D. 指出具体问题并给建议
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 在职场沟通中,比起笼统地批评下属“态度不认真”,明确指出具体哪份报告的数据有误并提供改进建议,往往能取得事半功倍的管理效果。问:说话人建议管理者如何沟通?
  • Phiên âm: zài zhí chǎng gōu tōng zhōng , bǐ qǐ lǒng tǒng dì pī píng xià shǔ “ tài dù bù rèn zhēn ”, míng què zhǐ chū jù tǐ nǎ fèn bào gào de shù jù yǒu wù bìng tí gōng gǎi jìn jiàn yì , wǎng wǎng néng qǔ dé shì bàn gōng bèi de guǎn lǐ xiào guǒ 。 wèn : shuō huà rén jiàn yì guǎn lǐ zhě rú hé gōu tōng ?
  • Dịch nghĩa: Trong giao tiếp công sở, chỉ rõ lỗi cụ thể và đưa gợi ý cải thiện hiệu quả hơn nhiều so với phê bình chung chung.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Khớp với '明确指出具体哪份报告的数据有误并提供改进建议' → chọn D.
Câu 16 (LISTENING · Phần 2)
第16题:听采访录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 林馆长,咱们这座社区图书馆改造后成了网红打卡地,最初您是怎么想到要彻底改造它的? (lín guǎn cháng, zán men zhè zuò shè qū tú shū guǎn gǎi zào hòu chéng le wǎng hóng dǎ kǎ dì, zuì chū nín shì zěn me xiǎng dào yào chè dǐ gǎi zào tā de)
    • Nam (男): 以前这里灯光昏暗,书架陈旧,每天来的读者寥寥无几。我们决定打破传统借阅室沉闷的格局,引入落地窗自然采光和儿童绘本阶梯剧场。 (yǐ qián zhè lǐ dēng guāng hūn àn, shū jià chén jiù, měi tiān lái de dú zhě liáo liáo wú jǐ. wǒ men jué dìng dǎ pò chuán tǒng jiè yuè shì chén mēn de gé jú, yǐn rù luò dì chuāng zì rán cǎi guāng hé ér tóng huì běn jiē tī jù chǎng)
    • Câu hỏi (问): 改造前这座社区图书馆是什么样的? (gǎi zào qián zhè zuò shè qū tú shū guǎn shì shén me yàng de) — "改造前这座社区图书馆" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước khi cải tạo, thư viện cộng đồng ánh sáng tối tăm, kệ sách cũ kỹ và rất ít độc giả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "改造前这座社区图书馆是什么样的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 灯光昏暗且读者很少
  • B. 每天都座无虚席
  • C. 只对儿童免费开放
  • D. 藏书以稀有古籍为主
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 女:林馆长,咱们这座社区图书馆改造后成了网红打卡地,最初您是怎么想到要彻底改造它的?男:以前这里灯光昏暗,书架陈旧,每天来的读者寥寥无几。我们决定打破传统借阅室沉闷的格局,引入落地窗自然采光和儿童绘本阶梯剧场。问:改造前这座社区图书馆是什么样的?
  • Phiên âm: nǚ : lín guǎn zhǎng , zán men zhè zuò shè qū tú shū guǎn gǎi zào hòu chéng le wǎng hóng dǎ kǎ dì , zuì chū nín shì zěn me xiǎng dào yào chè dǐ gǎi zào tā de ? nán : yǐ qián zhè lǐ dēng guāng hūn àn , shū jià chén jiù , měi tiān lái de dú zhě liáo liáo wú jǐ 。 wǒ men jué dìng dǎ pò chuán tǒng jiè yuè shì chén mèn de gé jú , yǐn rù luò dì chuāng zì rán cǎi guāng hé ér tóng huì běn jiē tī jù chǎng 。 wèn : gǎi zào qián zhè zuò shè qū tú shū guǎn shì shén me yàng de ?
  • Dịch nghĩa: Trước khi cải tạo, thư viện cộng đồng ánh sáng tối tăm, kệ sách cũ kỹ và rất ít độc giả.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Giám đốc Lâm nói '以前这里灯光昏暗,书架陈旧,每天来的读者寥寥无几' → chọn A.
Câu 17 (LISTENING · Phần 2)
第17题:听采访录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 听说在改造过程中,你们还特意邀请了附近居民一起参与设计? (tīng shuō zài gǎi zào guò chéng zhōng, nǐ men hái tè yì yāo qǐng le fù jìn jū mín yì qǐ cān yù shè jì)
    • Nam (男): 没错,我们发起了“我的理想书房”征集活动,收到了三百多条建议。比如老人们希望增加大字版报刊阅读区和放大镜,年轻上班族希望能有带电源插座的静音自习舱,我们都一一落实了。 (méi cuò, wǒ men fā qǐ le “ wǒ de lǐ xiǎng shū fáng” zhēng jí huó dòng, shōu dào le sān bǎi duō tiáo jiàn yì. bǐ rú lǎo rén men xī wàng zēng jiā dà zì bǎn bào kān yuè dú qū hé fàng dà jìng, nián qīng shàng bān zú xī wàng néng yǒu dài diàn yuán chā zuò de jìng yīn zì xí cāng, wǒ men dōu yī yī luò shí le)
    • Câu hỏi (问): 年轻上班族提出了什么建议? (nián qīng shàng bān zú tí chū le shén me jiàn yì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhân viên văn phòng trẻ đề xuất có khoang tự học yên tĩnh kèm ổ cắm điện.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("年轻上班族提出了什么建议?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
  • A. 增加大字版报刊区
  • B. 延长夜间闭馆时间
  • C. 增设带插座的静音自习舱
  • D. 举办周末露天音乐会
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 女:听说在改造过程中,你们还特意邀请了附近居民一起参与设计?男:没错,我们发起了“我的理想书房”征集活动,收到了三百多条建议。比如老人们希望增加大字版报刊阅读区和放大镜,年轻上班族希望能有带电源插座的静音自习舱,我们都一一落实了。问:年轻上班族提出了什么建议?
  • Phiên âm: nǚ : tīng shuō zài gǎi zào guò chéng zhōng , nǐ men hái tè yì yāo qǐng le fù jìn jū mín yì qǐ cān yù shè jì ? nán : méi cuò , wǒ men fā qǐ le “ wǒ de lǐ xiǎng shū fáng ” zhēng jí huó dòng , shōu dào le sān bǎi duō tiáo jiàn yì 。 bǐ rú lǎo rén men xī wàng zēng jiā dà zì bǎn bào kān yuè dú qū hé fàng dà jìng , nián qīng shàng bān zú xī wàng néng yǒu dài diàn yuán chā zuò de jìng yīn zì xí cāng , wǒ men dōu yī yī luò shí le 。 wèn : nián qīng shàng bān zú tí chū le shén me jiàn yì ?
  • Dịch nghĩa: Nhân viên văn phòng trẻ đề xuất có khoang tự học yên tĩnh kèm ổ cắm điện.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Người nam nói '年轻上班族希望能有带电源插座的静音自习舱' → chọn C.
Câu 18 (LISTENING · Phần 2)
第18题:听采访录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 现在很多年轻人来拍照打卡,您担心这会打扰真正看书的人吗? (xiàn zài hěn duō nián qīng rén lái pāi zhào dǎ kǎ, nín dān xīn zhè huì dǎ rǎo zhēn zhèng kàn shū de rén ma)
    • Nam (男): 起初确实有这方面的顾虑,所以我们采用了动静分区设计。一楼是开放式的文化沙龙和文创展示区,二楼和三楼则是需要刷读者证进入的深度阅读区,彼此互不干扰。 (qǐ chū què shí yǒu zhè fāng miàn de gù lǜ, suǒ yǐ wǒ men cǎi yòng le dòng jìng fēn qū shè jì. yī lóu shì kāi fàng shì de wén huà shā lóng hé wén chuàng zhǎn shì qū, èr lóu hé sān lóu zé shì xū yào shuā dú zhě zhèng jìn rù de shēn dù yuè dú qū, bǐ cǐ hù bù gān rǎo)
    • Câu hỏi (问): 图书馆是如何解决打卡拍照与安静阅读之间的矛盾的? (tú shū guǎn shì rú hé jiě jué dǎ kǎ pāi zhào yǔ ān jìng yuè dú zhī jiān de máo dùn de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thư viện áp dụng thiết kế phân khu động - tĩnh theo tầng để không làm phiền người đọc sách.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 解决 (jiě jué — giải quyết); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "图书馆是如何解决打卡拍照与安静阅读之间的矛盾的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 全面禁止携带手机入馆
  • B. 采用楼层动静分区设计
  • C. 收取高额的参观门票
  • D. 取消一楼的文化沙龙区
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 女:现在很多年轻人来拍照打卡,您担心这会打扰真正看书的人吗?男:起初确实有这方面的顾虑,所以我们采用了动静分区设计。一楼是开放式的文化沙龙和文创展示区,二楼和三楼则是需要刷读者证进入的深度阅读区,彼此互不干扰。问:图书馆是如何解决打卡拍照与安静阅读之间的矛盾的?
  • Phiên âm: nǚ : xiàn zài hěn duō nián qīng rén lái pāi zhào dǎ kǎ , nín dān xīn zhè huì dǎ rǎo zhēn zhèng kàn shū de rén ma ? nán : qǐ chū què shí yǒu zhè fāng miàn de gù lǜ , suǒ yǐ wǒ men cǎi yòng le dòng jìng fēn qū shè jì 。 yī lóu shì kāi fàng shì de wén huà shā lóng hé wén chuàng zhǎn shì qū , èr lóu hé sān lóu zé shì xū yào shuā dú zhě zhèng jìn rù de shēn dù yuè dú qū , bǐ cǐ hù bù gàn rǎo 。 wèn : tú shū guǎn shì rú hé jiě jué dǎ kǎ pāi zhào yǔ ān jìng yuè dú zhī jiān de máo dùn de ?
  • Dịch nghĩa: Thư viện áp dụng thiết kế phân khu động - tĩnh theo tầng để không làm phiền người đọc sách.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Người nam nói '所以我们采用了动静分区设计' → chọn B.
Câu 19 (LISTENING · Phần 2)
第19题:听采访录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 除了硬件升级,听说你们推出的“盲盒借书”活动也特别受欢迎? (chú le yìng jiàn shēng jí, tīng shuō nǐ men tuī chū de “ máng hé jiè shū” huó dòng yě tè bié shòu huān yíng)
    • Nam (男): 是的,管理员会挑选不同领域的优质好书,用牛皮纸包起来,只在封面上写三句引人入胜的推荐语。很多读者拆开盲盒后,读到了平时自己绝不会主动涉猎的学科,收获了意外之喜。问:“盲盒借书”活动有什么效果? (shì de, guǎn lǐ yuán huì tiāo xuǎn bù tóng lǐng yù de yōu zhì hǎo shū, yòng niú pí zhǐ bāo qǐ lái, zhī zài fēng miàn shàng xiě sān jù yǐn rén rù shèng de tuī jiàn yǔ. hěn duō dú zhě chāi kāi máng hé hòu, dú dào le píng shí zì jǐ jué bú huì zhǔ dòng shè liè de xué kē, shōu huò le yì wài zhī xǐ. wèn: “ máng hé jiè shū” huó dòng yǒu shén me xiào guǒ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoạt động 'mượn sách túi mù' giúp độc giả đọc được những lĩnh vực mà bình thường họ không chủ động tìm đọc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
  • A. 清空了积压的旧杂志
  • B. 降低了图书采购成本
  • C. 拓宽了读者的阅读领域
  • D. 提高了新书的销售价格
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 女:除了硬件升级,听说你们推出的“盲盒借书”活动也特别受欢迎?男:是的,管理员会挑选不同领域的优质好书,用牛皮纸包起来,只在封面上写三句引人入胜的推荐语。很多读者拆开盲盒后,读到了平时自己绝不会主动涉猎的学科,收获了意外之喜。问:“盲盒借书”活动有什么效果?
  • Phiên âm: nǚ : chú le yìng jiàn shēng jí , tīng shuō nǐ men tuī chū de “ máng hé jiè shū ” huó dòng yě tè bié shòu huān yíng ? nán : shì de , guǎn lǐ yuán huì tiāo xuǎn bù tóng lǐng yù de yōu zhì hǎo shū , yòng niú pí zhǐ bāo qǐ lái , zhǐ zài fēng miàn shàng xiě sān jù yǐn rén rù shèng de tuī jiàn yǔ 。 hěn duō dú zhě chāi kāi máng hé hòu , dú dào le píng shí zì jǐ jué bú huì zhǔ dòng shè liè de xué kē , shōu huò le yì wài zhī xǐ 。 wèn :“ máng hé jiè shū ” huó dòng yǒu shén me xiào guǒ ?
  • Dịch nghĩa: Hoạt động 'mượn sách túi mù' giúp độc giả đọc được những lĩnh vực mà bình thường họ không chủ động tìm đọc.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Khớp với '读到了平时自己绝不会主动涉猎的学科' → chọn C.
Câu 20 (LISTENING · Phần 2)
第20题:听采访录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 未来咱们社区图书馆还有哪些新的规划? (wèi lái zán men shè qū tú shū guǎn hái yǒu nǎ xiē xīn de guī huà)
    • Nam (男): 下一步我们打算联合周边的非遗传承人和科普工作者,每周六下午开展公益手作课与天文科普讲座,让图书馆真正成为连接邻里情感的文化客厅。 (xià yí bù wǒ men dǎ suàn lián hé zhōu biān de fēi yí chuán chéng rén hé kē pǔ gōng zuò zhě, měi zhōu liù xià wǔ kāi zhǎn gōng yì shǒu zuò kè yǔ tiān wén kē pǔ jiǎng zuò, ràng tú shū guǎn zhēn zhèng chéng wéi lián jiē lín lǐ qíng gǎn de wén huà kè tīng)
    • Câu hỏi (问): 图书馆下一步打算开展什么活动? (tú shū guǎn xià yí bù dǎ suàn kāi zhǎn shén me huó dòng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bước tiếp theo thư viện dự định tổ chức lớp thủ công công ích và讲座 khoa học vào chiều thứ Bảy hàng tuần.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("图书馆下一步打算开展什么活动?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
  • A. 开设付费职业培训班
  • B. 举办周末公益手作与科普讲座
  • C. 扩建地下两层停车场
  • D. 出版社区居民个人文集
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 女:未来咱们社区图书馆还有哪些新的规划?男:下一步我们打算联合周边的非遗传承人和科普工作者,每周六下午开展公益手作课与天文科普讲座,让图书馆真正成为连接邻里情感的文化客厅。问:图书馆下一步打算开展什么活动?
  • Phiên âm: nǚ : wèi lái zán men shè qū tú shū guǎn hái yǒu nǎ xiē xīn de guī huà ? nán : xià yī bù wǒ men dǎ suàn lián hé zhōu biān de fēi yí chuán chéng rén hé kē pǔ gōng zuò zhě , měi zhōu liù xià wǔ kāi zhǎn gōng yì shǒu zuò kè yǔ tiān wén kē pǔ jiǎng zuò , ràng tú shū guǎn zhēn zhèng chéng wéi lián jiē lín lǐ qíng gǎn de wén huà kè tīng 。 wèn : tú shū guǎn xià yī bù dǎ suàn kāi zhǎn shén me huó dòng ?
  • Dịch nghĩa: Bước tiếp theo thư viện dự định tổ chức lớp thủ công công ích và讲座 khoa học vào chiều thứ Bảy hàng tuần.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Người nam nói '每周六下午开展公益手作课与天文科普讲座' → chọn B.
Câu 21 (LISTENING · Phần 2)
第21题:听采访录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 周教授,您带领团队研发的农业采摘机器人在今年农博会上备受瞩目,当初为什么会选择草莓作为首个攻关对象? (zhōu jiào shòu, nín dài lǐng tuán duì yán fā de nóng yè cǎi zhāi jī qì rén zài jīn nián nóng bó huì shàng bèi shòu zhǔ mù, dāng chū wèi shén me huì xuǎn zé cǎo méi zuò wéi shǒu gè gōng guān duì xiàng)
    • Nam (男): 因为草莓成熟期集中,果皮极薄,人工采摘不仅劳动强度极大,而且成本占到了整个种植环节的百分之四十以上,果农对自动化采摘的需求最为迫切。 (yīn wèi cǎo méi chéng shú qī jí zhōng, guǒ pí jí báo, rén gōng cǎi zhāi bù jǐn láo dòng qiáng dù jí dà, ér qiě chéng běn zhàn dào le zhěng gè zhǒng zhí huán jié de bǎi fēn zhī sì shí yǐ shàng, guǒ nóng duì zì dòng huà cǎi zhāi de xū qiú zuì wèi pò qiè)
    • Câu hỏi (问): 团队为什么首先选择研发草莓采摘机器人? (tuán duì wèi shén me shǒu xiān xuǎn zé yán fā cǎo méi cǎi zhāi jī qì rén) — Tại sao lại xảy ra sự việc "团队为什么首先选择研发草莓采摘机器人"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dâu tây có vỏ mỏng, chi phí hái thủ công chiếm hơn 40% nên nông dân rất cần robot thu hoạch tự động.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("团队为什么首先选择研发草莓采摘机器人?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
  • A. 草莓果皮坚硬不易破损
  • B. 人工采摘成本高且需求迫切
  • C. 草莓种植面积全国最大
  • D. 国外已经淘汰了这项技术
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 女:周教授,您带领团队研发的农业采摘机器人在今年农博会上备受瞩目,当初为什么会选择草莓作为首个攻关对象?男:因为草莓成熟期集中,果皮极薄,人工采摘不仅劳动强度极大,而且成本占到了整个种植环节的百分之四十以上,果农对自动化采摘的需求最为迫切。问:团队为什么首先选择研发草莓采摘机器人?
  • Phiên âm: nǚ : zhōu jiào shòu , nín dài lǐng tuán duì yán fā de nóng yè cǎi zhāi jī qì rén zài jīn nián nóng bó huì shàng bèi shòu zhǔ mù , dāng chū wèi shén me huì xuǎn zé cǎo méi zuò wéi shǒu gè gōng guān duì xiàng ? nán : yīn wèi cǎo méi chéng shú qī jí zhōng , guǒ pí jí báo , rén gōng cǎi zhāi bù jǐn láo dòng qiáng dù jí dà , ér qiě chéng běn zhàn dào le zhěng gè zhòng zhí huán jié de bǎi fēn zhī sì shí yǐ shàng , guǒ nóng duì zì dòng huà cǎi zhāi de xū qiú zuì wèi pò qiè 。 wèn : tuán duì wèi shén me shǒu xiān xuǎn zé yán fā cǎo méi cǎi zhāi jī qì rén ?
  • Dịch nghĩa: Dâu tây có vỏ mỏng, chi phí hái thủ công chiếm hơn 40% nên nông dân rất cần robot thu hoạch tự động.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Giáo sư Chu nói '人工采摘不仅劳动强度极大……果农对自动化采摘的需求最为迫切' → chọn B.
Câu 22 (LISTENING · Phần 2)
第22题:听采访录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 草莓那么娇嫩,机器人怎么保证在采摘时不捏伤果实呢? (cǎo méi nà me jiāo nèn, jī qì rén zěn me bǎo zhèng zài cǎi zhāi shí bù niē shāng guǒ shí ne)
    • Nam (男): 我们给机械臂装上了仿生柔性硅胶手指和微力传感器,并且它不是直接去抓草莓果肉,而是精准识别果柄的位置,在距离果实一厘米处剪断果柄并同步托住草莓。 (wǒ men gěi jī xiè bì zhuāng shàng le fǎng shēng róu xìng guī jiāo shǒu zhǐ hé wēi lì chuán gǎn qì, bìng qiě tā bú shì zhí jiē qù zhuā cǎo méi guǒ ròu, ér shì jīng zhǔn shí bié guǒ bǐng de wèi zhì, zài jù lí guǒ shí yì lí mǐ chù jiǎn duàn guǒ bǐng bìng tóng bù tuō zhù cǎo méi)
    • Câu hỏi (问): 机器人是如何避免损伤草莓果肉的? (jī qì rén shì rú hé bì miǎn sǔn shāng cǎo méi guǒ ròu de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Robot không bóp trực tiếp vào thịt quả mà nhận diện chính xác cuống quả để cắt cách quả 1cm.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "机器人是如何避免损伤草莓果肉的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 先将草莓冷冻变硬再摘
  • B. 用强力吸尘管吸入箱内
  • C. 精准识别并剪断果柄
  • D. 摇晃植株让草莓自然掉落
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 女:草莓那么娇嫩,机器人怎么保证在采摘时不捏伤果实呢?男:我们给机械臂装上了仿生柔性硅胶手指和微力传感器,并且它不是直接去抓草莓果肉,而是精准识别果柄的位置,在距离果实一厘米处剪断果柄并同步托住草莓。问:机器人是如何避免损伤草莓果肉的?
  • Phiên âm: nǚ : cǎo méi nà me jiāo nèn , jī qì rén zěn me bǎo zhèng zài cǎi zhāi shí bù niē shāng guǒ shí ne ? nán : wǒ men gěi jī xiè bì zhuāng shàng le fǎng shēng róu xìng guī jiāo shǒu zhǐ hé wēi lì chuán gǎn qì , bìng qiě tā bú shì zhí jiē qù zhuā cǎo méi guǒ ròu , ér shì jīng zhǔn shí bié guǒ bǐng de wèi zhì , zài jù lí guǒ shí yī lí mǐ chù jiǎn duàn guǒ bǐng bìng tóng bù tuō zhù cǎo méi 。 wèn : jī qì rén shì rú hé bì miǎn sǔn shāng cǎo méi guǒ ròu de ?
  • Dịch nghĩa: Robot không bóp trực tiếp vào thịt quả mà nhận diện chính xác cuống quả để cắt cách quả 1cm.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Người nam nói '精准识别果柄的位置,在距离果实一厘米处剪断果柄' → chọn C.
Câu 23 (LISTENING · Phần 2)
第23题:听采访录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在温室大棚里,枝叶遮挡严重,光线也时刻变化,机器人怎样辨别哪颗草莓熟透了? (zài wēn shì dà péng lǐ, zhī yè zhē dǎng yán zhòng, guāng xiàn yě shí kè biàn huà, jī qì rén zěn yàng biàn bié nǎ kē cǎo méi shú tòu le)
    • Nam (男): 我们训练了双目视觉算法,采集了五万多张不同光照角度下的草莓图像。哪怕果实被叶子遮住了一半,系统也能在零点二秒内判断出它的成熟度和甜度等级。 (wǒ men xùn liàn le shuāng mù shì jué suàn fǎ, cǎi jí le wǔ wàn duō zhāng bù tóng guāng zhào jiǎo dù xià de cǎo méi tú xiàng. nǎ pà guǒ shí bèi yè zi zhē zhù le yí bàn, xì tǒng yě néng zài líng diǎn èr miǎo nèi pàn duàn chū tā de chéng shú dù hé tián dù děng jí)
    • Câu hỏi (问): 机器人靠什么判断草莓的成熟度? (jī qì rén kào shén me pàn duàn cǎo méi de chéng shú dù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Robot dựa vào thuật toán thị giác hai mắt đã huấn luyện trên hơn 50.000 bức ảnh dưới các góc sáng khác nhau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "机器人靠什么判断草莓的成熟度?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 双目视觉图像识别算法
  • B. 测量土壤的湿度变化
  • C. 称量整株草莓的重量
  • D. 检测大棚内的二氧化碳浓度
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 女:在温室大棚里,枝叶遮挡严重,光线也时刻变化,机器人怎样辨别哪颗草莓熟透了?男:我们训练了双目视觉算法,采集了五万多张不同光照角度下的草莓图像。哪怕果实被叶子遮住了一半,系统也能在零点二秒内判断出它的成熟度和甜度等级。问:机器人靠什么判断草莓的成熟度?
  • Phiên âm: nǚ : zài wēn shì dà péng lǐ , zhī yè zhē dǎng yán zhòng , guāng xiàn yě shí kè biàn huà , jī qì rén zěn yàng biàn bié nǎ kē cǎo méi shú tòu le ? nán : wǒ men xùn liàn le shuāng mù shì jué suàn fǎ , cǎi jí le wǔ wàn duō zhāng bù tóng guāng zhào jiǎo dù xià de cǎo méi tú xiàng 。 nǎ pà guǒ shí bèi yè zi zhē zhù le yí bàn , xì tǒng yě néng zài líng diǎn èr miǎo nèi pàn duàn chū tā de chéng shú dù hé tián dù děng jí 。 wèn : jī qì rén kào shén me pàn duàn cǎo méi de chéng shú dù ?
  • Dịch nghĩa: Robot dựa vào thuật toán thị giác hai mắt đã huấn luyện trên hơn 50.000 bức ảnh dưới các góc sáng khác nhau.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Khớp với '我们训练了双目视觉算法,采集了五万多张不同光照角度下的草莓图像' → chọn A.
Câu 24 (LISTENING · Phần 2)
第24题:听采访录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 目前这款采摘机器人的工作效率跟熟练工人相比怎么样? (mù qián zhè kuǎn cǎi zhāi jī qì rén de gōng zuò xiào lǜ gēn shú liàn gōng rén xiāng bǐ zěn me yàng)
    • Nam (男): 一台机器人大约每五秒钟可以采摘并分拣一颗草莓,更重要的是它可以二十四小时不间断作业。尤其是在夜间大棚温度较低时采摘,草莓的保鲜期还能延长两天左右。 (yì tái jī qì rén dà yuē měi wǔ miǎo zhōng kě yǐ cǎi zhāi bìng fēn jiǎn yì kē cǎo méi, gèng zhòng yào de shì tā kě yǐ èr shí sì xiǎo shí bù jiàn duàn zuò yè. yóu qí shì zài yè jiān dà péng wēn dù jiào dī shí cǎi zhāi, cǎo méi de bǎo xiān qī hái néng yán cháng liǎng tiān zuǒ yòu)
    • Câu hỏi (问): 夜间使用机器人采摘草莓有什么额外好处? (yè jiān shǐ yòng jī qì rén cǎi zhāi cǎo méi yǒu shén me é wài hǎo chù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thu hoạch vào ban đêm khi nhiệt độ nhà kính thấp giúp kéo dài thời gian bảo quản dâu tây thêm khoảng 2 ngày.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "夜间使用机器人采摘草莓有什么额外好处?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 完全不需要消耗电力
  • B. 可省去包装运输环节
  • C. 能让草莓瞬间变红
  • D. 能延长草莓的保鲜期
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 女:目前这款采摘机器人的工作效率跟熟练工人相比怎么样?男:一台机器人大约每五秒钟可以采摘并分拣一颗草莓,更重要的是它可以二十四小时不间断作业。尤其是在夜间大棚温度较低时采摘,草莓的保鲜期还能延长两天左右。问:夜间使用机器人采摘草莓有什么额外好处?
  • Phiên âm: nǚ : mù qián zhè kuǎn cǎi zhāi jī qì rén de gōng zuò xiào lǜ gēn shú liàn gōng rén xiāng bǐ zěn me yàng ? nán : yī tái jī qì rén dà yuē měi wǔ miǎo zhōng kě yǐ cǎi zhāi bìng fēn jiǎn yī kē cǎo méi , gèng zhòng yào de shì tā kě yǐ èr shí sì xiǎo shí bù jiàn duàn zuò yè 。 yóu qí shì zài yè jiān dà péng wēn dù jiào dī shí cǎi zhāi , cǎo méi de bǎo xiān qī hái néng yán cháng liǎng tiān zuǒ yòu 。 wèn : yè jiān shǐ yòng jī qì rén cǎi zhāi cǎo méi yǒu shén me é wài hǎo chù ?
  • Dịch nghĩa: Thu hoạch vào ban đêm khi nhiệt độ nhà kính thấp giúp kéo dài thời gian bảo quản dâu tây thêm khoảng 2 ngày.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Người nam nói '尤其是在夜间大棚温度较低时采摘,草莓的保鲜期还能延长两天左右' → chọn D.
Câu 25 (LISTENING · Phần 2)
第25题:听采访录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 普通农户买得起这么先进的设备吗? (pǔ tōng nóng hù mǎi de qǐ zhè me xiān jìn de shè bèi ma)
    • Nam (男): 为了让更多果农用得起,我们除了整机销售外,还推出了按采摘旺季按月租赁的共享服务模式,大大减轻了农户一次性投入的资金压力。 (wèi le ràng gèng duō guǒ nóng yòng dé qǐ, wǒ men chú le zhěng jī xiāo shòu wài, hái tuī chū le àn cǎi zhāi wàng jì àn yuè zū lìn de gòng xiǎng fú wù mó shì, dà dà jiǎn qīng le nóng hù yí cì xìng tóu rù de zī jīn yā lì)
    • Câu hỏi (问): 团队采取了什么措施来减轻农户的资金压力? (tuán duì cǎi qǔ le shén me cuò shī lái jiǎn qīng nóng hù de zī jīn yā lì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhóm nghiên cứu đưa ra mô hình cho thuê theo tháng vào mùa thu hoạch cao điểm để giảm áp lực vốn cho nông dân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "团队采取了什么措施来减轻农户的资金压力?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 免费赠送给所有农户
  • B. 取消售后维修保养服务
  • C. 改用廉价塑料制作机身
  • D. 推出旺季按月租赁服务
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 女:普通农户买得起这么先进的设备吗?男:为了让更多果农用得起,我们除了整机销售外,还推出了按采摘旺季按月租赁的共享服务模式,大大减轻了农户一次性投入的资金压力。问:团队采取了什么措施来减轻农户的资金压力?
  • Phiên âm: nǚ : pǔ tōng nóng hù mǎi de qǐ zhè me xiān jìn de shè bèi ma ? nán : wèi le ràng gèng duō guǒ nóng yòng dé qǐ , wǒ men chú le zhěng jī xiāo shòu wài , hái tuī chū le àn cǎi zhāi wàng jì àn yuè zū lìn de gòng xiǎng fú wù mó shì , dà dà jiǎn qīng le nóng hù yí cì xìng tóu rù de zī jīn yā lì 。 wèn : tuán duì cǎi qǔ le shén me cuò shī lái jiǎn qīng nóng hù de zī jīn yā lì ?
  • Dịch nghĩa: Nhóm nghiên cứu đưa ra mô hình cho thuê theo tháng vào mùa thu hoạch cao điểm để giảm áp lực vốn cho nông dân.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Khớp với '推出了按采摘旺季按月租赁的共享服务模式' → chọn D.
Câu 26 (LISTENING · Phần 2)
第26题:听采访录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 陈导演,您的新片聚焦于城市里的老字号修表匠,是什么契机让您关注到这个群体的? (chén dǎo yǎn, nín de xīn piàn jù jiāo yú chéng shì lǐ de lǎo zì hào xiū biǎo jiàng, shì shén me qì jī ràng nín guān zhù dào zhè ge qún tǐ de)
    • Nam (男): 三年前我整理父亲遗物时发现了一块停摆四十年的老机械表,跑遍半个城市才在一条老巷子里找到一位七十多岁的钟表匠。看着他在放大镜下一丝不苟地校准齿轮,我深受触动。 (sān nián qián wǒ zhěng lǐ fù qīn yí wù shí fā xiàn le yí kuài tíng bǎi sì shí nián de lǎo jī xiè biǎo, pǎo biàn bàn gè chéng shì cái zài yì tiáo lǎo xiàng zi lǐ zhǎo dào yí wèi qī shí duō suì de zhōng biǎo jiàng. kàn zhe tā zài fàng dà jìng xià yì sī bù gǒu dì jiào zhǔn chǐ lún, wǒ shēn shòu chù dòng)
    • Câu hỏi (问): 陈导演最初是因为什么事接触到老钟表匠的? (chén dǎo yǎn zuì chū shì yīn wèi shén me shì jiē chù dào lǎo zhōng biǎo jiàng de) — Tại sao lại xảy ra sự việc "陈导演最初是因为什么事接触到老钟表匠的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đạo diễn Trần biết đến người thợ sửa đồng hồ già khi đi sửa chiếc đồng hồ cơ cũ dừng chạy 40 năm của cha mình.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("陈导演最初是因为什么事接触到老钟表匠的?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
  • A. 修理父亲留下的老机械表
  • B. 想去钟表店当学徒
  • C. 帮博物馆收购古董怀表
  • D. 拍摄钟表品牌的商业广告
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 女:陈导演,您的新片聚焦于城市里的老字号修表匠,是什么契机让您关注到这个群体的?男:三年前我整理父亲遗物时发现了一块停摆四十年的老机械表,跑遍半个城市才在一条老巷子里找到一位七十多岁的钟表匠。看着他在放大镜下一丝不苟地校准齿轮,我深受触动。问:陈导演最初是因为什么事接触到老钟表匠的?
  • Phiên âm: nǚ : chén dǎo yǎn , nín de xīn piàn jù jiāo yú chéng shì lǐ de lǎo zì hào xiū biǎo jiàng , shì shén me qì jī ràng nín guān zhù dào zhè ge qún tǐ de ? nán : sān nián qián wǒ zhěng lǐ fù qīn yí wù shí fā xiàn le yī kuài tíng bǎi sì shí nián de lǎo jī xiè biǎo , pǎo biàn bàn gè chéng shì cái zài yī tiáo lǎo xiàng zi lǐ zhǎo dào yī wèi qī shí duō suì de zhōng biǎo jiàng 。 kàn zhe tā zài fàng dà jìng xià yī sī bù gǒu dì jiào zhǔn chǐ lún , wǒ shēn shòu chù dòng 。 wèn : chén dǎo yǎn zuì chū shì yīn wèi shén me shì jiē chù dào lǎo zhōng biǎo jiàng de ?
  • Dịch nghĩa: Đạo diễn Trần biết đến người thợ sửa đồng hồ già khi đi sửa chiếc đồng hồ cơ cũ dừng chạy 40 năm của cha mình.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Người nam nói '发现了一块停摆四十年的老机械表……找到一位七十多岁的钟表匠' → chọn A.
Câu 27 (LISTENING · Phần 2)
第27题:听采访录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在长达两年的跟拍过程中,最让您难忘的细节是什么? (zài cháng dá liǎng nián de gēn pāi guò chéng zhōng, zuì ràng nín nán wàng de xì jié shì shén me)
    • Nam (男): 是老师傅对待每一块旧表的敬畏心。哪怕客人送来的只是一块价值几十元的普通旧表,只要客人说这里面藏着家人的念想,老师傅就会花上好几天手工打磨零件,分文不多收。 (shì lǎo shī fù duì dài měi yí kuài jiù biǎo de jìng wèi xīn. nǎ pà kè rén sòng lái de zhǐ shì yí kuài jià zhí jǐ shí yuán de pǔ tōng jiù biǎo, zhǐ yào kè rén shuō zhè lǐ miàn cáng zhe jiā rén de niàn xiǎng, lǎo shī fu jiù huì huā shàng hǎo jǐ tiān shǒu gōng dǎ mó líng jiàn, fēn wén bù duō shōu)
    • Câu hỏi (问): 老钟表匠最让陈导演感动的是什么? (lǎo zhōng biǎo jiàng zuì ràng chén dǎo yǎn gǎn dòng de shì shén me) — "老钟表匠最让陈导演感动的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Điều khiến đạo diễn Trần cảm động nhất là lòng kính trọng của người thợ già đối với từng chiếc đồng hồ cũ và kỷ niệm của khách.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老钟表匠最让陈导演感动的是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 拥有昂贵的进口工具
  • B. 对旧表及客人情感的敬畏心
  • C. 修理手表的速度极快
  • D. 擅长设计新潮电子表
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 女:在长达两年的跟拍过程中,最让您难忘的细节是什么?男:是老师傅对待每一块旧表的敬畏心。哪怕客人送来的只是一块价值几十元的普通旧表,只要客人说这里面藏着家人的念想,老师傅就会花上好几天手工打磨零件,分文不多收。问:老钟表匠最让陈导演感动的是什么?
  • Phiên âm: nǚ : zài zhǎng dá liǎng nián de gēn pāi guò chéng zhōng , zuì ràng nín nán wàng de xì jié shì shén me ? nán : shì lǎo shī fù duì dài měi yī kuài jiù biǎo de jìng wèi xīn 。 nǎ pà kè rén sòng lái de zhǐ shì yī kuài jià zhí jǐ shí yuán de pǔ tōng jiù biǎo , zhǐ yào kè rén shuō zhè lǐ miàn cáng zhe jiā rén de niàn xiǎng , lǎo shī fù jiù huì huā shàng hǎo jǐ tiān shǒu gōng dǎ mó líng jiàn , fēn wén bù duō shōu 。 wèn : lǎo zhōng biǎo jiàng zuì ràng chén dǎo yǎn gǎn dòng de shì shén me ?
  • Dịch nghĩa: Điều khiến đạo diễn Trần cảm động nhất là lòng kính trọng của người thợ già đối với từng chiếc đồng hồ cũ và kỷ niệm của khách.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Người nam nói '是老师傅对待每一块旧表的敬畏心' → chọn B.
Câu 28 (LISTENING · Phần 2)
第28题:听采访录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 拍摄这类慢节奏的纪实电影,团队遇到过什么困难吗? (pāi shè zhè lèi màn jié zòu de jì shí diàn yǐng, tuán duì yù dào guò shén me kùn nán ma)
    • Nam (男): 最大的困难是在狭小的工作室里收音和布光。钟表走动的滴答声极其微弱,为了捕捉那种清脆的机械律动,我们的录音师特意定制了微型高灵敏度麦克风,连呼吸都得屏住。 (zuì dà de kùn nán shì zài xiá xiǎo de gōng zuò shì lǐ shōu yīn hé bù guāng. zhōng biǎo zǒu dòng de dī dá shēng jí qí wēi ruò, wèi le bǔ zhuō nà zhǒng qīng cuì de jī xiè lǜ dòng, wǒ men de lù yīn shī tè yì dìng zhì le wēi xíng gāo líng mǐn dù mài kè fēng, lián hū xī dōu dé píng zhù)
    • Câu hỏi (问): 拍摄过程中遇到的最大技术困难是什么? (pāi shè guò chéng zhōng yù dào de zuì dà jì shù kùn nán shì shén me) — "拍摄过程中遇到的最大技术困难" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khó khăn lớn nhất là thu âm và bố trí ánh sáng trong phòng làm việc chật hẹp để bắt được tiếng tích tắc rất nhỏ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "拍摄过程中遇到的最大技术困难是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 狭小空间内收音与布光
  • B. 演员背不出专业台词
  • C. 找不到合适的背景音乐
  • D. 胶片在冲洗时意外受损
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 女:拍摄这类慢节奏的纪实电影,团队遇到过什么困难吗?男:最大的困难是在狭小的工作室里收音和布光。钟表走动的滴答声极其微弱,为了捕捉那种清脆的机械律动,我们的录音师特意定制了微型高灵敏度麦克风,连呼吸都得屏住。问:拍摄过程中遇到的最大技术困难是什么?
  • Phiên âm: nǚ : pāi shè zhè lèi màn jié zòu de jì shí diàn yǐng , tuán duì yù dào guò shén me kùn nán ma ? nán : zuì dà de kùn nán shì zài xiá xiǎo de gōng zuò shì lǐ shōu yīn hé bù guāng 。 zhōng biǎo zǒu dòng de dī dā shēng jí qí wēi ruò , wèi le bǔ zhuō nà zhǒng qīng cuì de jī xiè lǜ dòng , wǒ men de lù yīn shī tè yì dìng zhì le wēi xíng gāo líng mǐn dù mài kè fēng , lián hū xī dōu dé bǐng zhù 。 wèn : pāi shè guò chéng zhōng yù dào de zuì dà jì shù kùn nán shì shén me ?
  • Dịch nghĩa: Khó khăn lớn nhất là thu âm và bố trí ánh sáng trong phòng làm việc chật hẹp để bắt được tiếng tích tắc rất nhỏ.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Người nam nói '最大的困难是在狭小的工作室里收音和布光' → chọn A.
Câu 29 (LISTENING · Phần 2)
第29题:听采访录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 令人惊喜的是,这部电影上映后,很多二十出头的年轻人纷纷走进影院,甚至有人去拜师学艺。 (lìng rén jīng xǐ de shì, zhè bù diàn yǐng shàng yìng hòu, hěn duō èr shí chū tóu de nián qīng rén fēn fēn zǒu jìn yǐng yuàn, shèn zhì yǒu rén qù bài shī xué yì)
    • Nam (男): 这确实超出了我们的预期。我想,在这个什么都追求倍速播放的时代,老师傅身上那种“一生只做一件事”的笃定与从容,恰恰治愈了年轻人的浮躁与焦虑。 (zhè què shí chāo chū le wǒ men de yù qī. wǒ xiǎng, zài zhè ge shén me dōu zhuī qiú bèi sù bō fàng de shí dài, lǎo shī fu shēn shàng nà zhǒng “ yì shēng zhī zuò yí jiàn shì” de dǔ dìng yǔ cóng róng, qià qià zhì yù le nián qīng rén de fú zào yǔ jiāo lǜ)
    • Câu hỏi (问): 陈导演认为这部电影为什么能打动年轻人? (chén dǎo yǎn rèn wéi zhè bù diàn yǐng wèi shén me néng dǎ dòng nián qīng rén) — Tại sao lại xảy ra sự việc "陈导演认为这部电影为什么能打动年轻人"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự điềm tĩnh và tâm huyết 'cả đời chỉ làm một việc' của người thợ già đã chữa lành sự浮躁 và lo âu của giới trẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("陈导演认为这部电影为什么能打动年轻人?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
  • A. 票价远低于普通商业片
  • B. 邀请了当红流量明星主演
  • C. 笃定从容的匠心治愈了浮躁
  • D. 包含大量惊险刺激的画面
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 女:令人惊喜的是,这部电影上映后,很多二十出头的年轻人纷纷走进影院,甚至有人去拜师学艺。男:这确实超出了我们的预期。我想,在这个什么都追求倍速播放的时代,老师傅身上那种“一生只做一件事”的笃定与从容,恰恰治愈了年轻人的浮躁与焦虑。问:陈导演认为这部电影为什么能打动年轻人?
  • Phiên âm: nǚ : lìng rén jīng xǐ de shì , zhè bù diàn yǐng shàng yìng hòu , hěn duō èr shí chū tóu de nián qīng rén fēn fēn zǒu jìn yǐng yuàn , shèn zhì yǒu rén qù bài shī xué yì 。 nán : zhè què shí chāo chū le wǒ men de yù qī 。 wǒ xiǎng , zài zhè ge shén me dōu zhuī qiú bèi sù bō fàng de shí dài , lǎo shī fù shēn shàng nà zhǒng “ yī shēng zhǐ zuò yī jiàn shì ” de dǔ dìng yǔ cóng róng , qià qià zhì yù le nián qīng rén de fú zào yǔ jiāo lǜ 。 wèn : chén dǎo yǎn rèn wéi zhè bù diàn yǐng wèi shén me néng dǎ dòng nián qīng rén ?
  • Dịch nghĩa: Sự điềm tĩnh và tâm huyết 'cả đời chỉ làm một việc' của người thợ già đã chữa lành sự浮躁 và lo âu của giới trẻ.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Khớp với '老师傅身上那种一生只做一件事的笃定与从容,恰恰治愈了年轻人的浮躁与焦虑' → chọn C.
Câu 30 (LISTENING · Phần 2)
第30题:听采访录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 这部作品圆满收官后,您的下一部纪录片计划拍什么? (zhè bù zuò pǐn yuán mǎn shōu guān hòu, nín de xià yí bù jì lù piàn jì huà pāi shén me)
    • Nam (男): 我准备把镜头对准民间的传统古法造纸艺人,记录他们如何用树皮和山泉水造出千年不腐的纸张,继续为传统手艺留下一份珍贵的影像档案。 (wǒ zhǔn bèi bǎ jìng tóu duì zhǔn mín jiān de chuán tǒng gǔ fǎ zào zhǐ yì rén, jì lù tā men rú hé yòng shù pí hé shān quán shuǐ zào chū qiān nián bù fǔ de zhǐ zhāng, jì xù wèi chuán tǒng shǒu yì liú xià yí fèn zhēn guì de yǐng xiàng dàng àn)
    • Câu hỏi (问): 陈导演下一部作品计划拍摄什么题材? (chén dǎo yǎn xià yí bù zuò pǐn jì huà pāi shè shén me tí cái)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ phim tài liệu tiếp theo của đạo diễn Trần sẽ hướng ống kính về các nghệ nhân làm giấy cổ truyền dân gian.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "陈导演下一部作品计划拍摄什么题材?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 现代高铁桥梁工程
  • B. 城市外卖骑手的日常
  • C. 远洋货轮船员的生活
  • D. 民间传统古法造纸艺人
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 女:这部作品圆满收官后,您的下一部纪录片计划拍什么?男:我准备把镜头对准民间的传统古法造纸艺人,记录他们如何用树皮和山泉水造出千年不腐的纸张,继续为传统手艺留下一份珍贵的影像档案。问:陈导演下一部作品计划拍摄什么题材?
  • Phiên âm: nǚ : zhè bù zuò pǐn yuán mǎn shōu guān hòu , nín de xià yī bù jì lù piàn jì huà pāi shén me ? nán : wǒ zhǔn bèi bǎ jìng tóu duì zhǔn mín jiān de chuán tǒng gǔ fǎ zào zhǐ yì rén , jì lù tā men rú hé yòng shù pí hé shān quán shuǐ zào chū qiān nián bù fǔ de zhǐ zhāng , jì xù wèi chuán tǒng shǒu yì liú xià yī fèn zhēn guì de yǐng xiàng dàng àn 。 wèn : chén dǎo yǎn xià yī bù zuò pǐn jì huà pāi shè shén me tí cái ?
  • Dịch nghĩa: Bộ phim tài liệu tiếp theo của đạo diễn Trần sẽ hướng ống kính về các nghệ nhân làm giấy cổ truyền dân gian.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Người nam nói '我准备把镜头对准民间的传统古法造纸艺人' → chọn D.
Câu 31 (LISTENING · Phần 3)
第31题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在古代丝绸之路的漫长旅途中,骆驼商队常常需要在茫茫戈壁里跋涉数月。为了防止夜间迷失方向,经验丰富的领队不仅会观察北极星的位置,还会在白天气温最高时观察沙丘背风坡的走势。此外,老骆驼对水源有着惊人的嗅觉,当它们突然加快脚步并频频仰头嗅闻空气时,往往意味着前方十几里内就有绿洲或地下暗河。
    • Câu hỏi (问): 古代骆驼商队在白天气温最高时通过观察什么来辨别方向? (gǔ dài luò tuó shāng duì zài bái tiān qì wēn zuì gāo shí tōng guò guān chá shén me lái biàn bié fāng xiàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vào ban ngày khi nhiệt độ cao nhất, trưởng đoàn quan sát hướng sườn khuất gió của cồn cát để định hướng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "古代骆驼商队在白天气温最高时通过观察什么来辨别方向?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 沙丘背风坡的走势
  • B. 北极星的闪烁频率
  • C. 天空中飞鸟的队形
  • D. 仙人掌的生长朝向
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 在古代丝绸之路的漫长旅途中,骆驼商队常常需要在茫茫戈壁里跋涉数月。为了防止夜间迷失方向,经验丰富的领队不仅会观察北极星的位置,还会在白天气温最高时观察沙丘背风坡的走势。此外,老骆驼对水源有着惊人的嗅觉,当它们突然加快脚步并频频仰头嗅闻空气时,往往意味着前方十几里内就有绿洲或地下暗河。 问:古代骆驼商队在白天气温最高时通过观察什么来辨别方向?
  • Phiên âm: zài gǔ dài sī chóu zhī lù de màn cháng lǚ tú zhōng , luò tuó shāng duì cháng cháng xū yào zài máng máng gē bì lǐ bá shè shù yuè 。 wèi le fáng zhǐ yè jiān mí shī fāng xiàng , jīng yàn fēng fù de lǐng duì bù jǐn huì guān chá běi jí xīng de wèi zhì , hái huì zài bái tiān qì wēn zuì gāo shí guān chá shā qiū bèi fēng pō de zǒu shì 。 cǐ wài , lǎo luò tuó duì shuǐ yuán yǒu zhe jīng rén de xiù jué , dāng tā men tū rán jiā kuài jiǎo bù bìng pín pín yǎng tóu xiù wén kōng qì shí , wǎng wǎng yì wèi zhe qián fāng shí jǐ lǐ nèi jiù yǒu lǜ zhōu huò dì xià àn hé 。 wèn : gǔ dài luò tuó shāng duì zài bái tiān qì wēn zuì gāo shí tōng guò guān chá shén me lái biàn bié fāng xiàng ?
  • Dịch nghĩa: Vào ban ngày khi nhiệt độ cao nhất, trưởng đoàn quan sát hướng sườn khuất gió của cồn cát để định hướng.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Đoạn nghe nêu '还会在白天气温最高时观察沙丘背风坡的走势' → chọn A.
Câu 32 (LISTENING · Phần 3)
第32题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在古代丝绸之路的漫长旅途中,骆驼商队常常需要在茫茫戈壁里跋涉数月。为了防止夜间迷失方向,经验丰富的领队不仅会观察北极星的位置,还会在白天气温最高时观察沙丘背风坡的走势。此外,老骆驼对水源有着惊人的嗅觉,当它们突然加快脚步并频频仰头嗅闻空气时,往往意味着前方十几里内就有绿洲或地下暗河。
    • Câu hỏi (问): 老骆驼突然加快脚步并频频仰头嗅闻空气,说明什么? (lǎo luò tuó tū rán jiā kuài jiǎo bù bìng pín pín yǎng tóu xiù wén kōng qì, shuō míng shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi lạc đà già đột nhiên bước nhanh và ngẩng đầu ngửi không khí, điều đó báo hiệu phía trước có ốc đảo hoặc nguồn nước.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老骆驼突然加快脚步并频频仰头嗅闻空气,说明什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 暴风雪即将来临
  • B. 货物绑得不够牢固
  • C. 队伍偏离了商道
  • D. 前方不远处有水源
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 在古代丝绸之路的漫长旅途中,骆驼商队常常需要在茫茫戈壁里跋涉数月。为了防止夜间迷失方向,经验丰富的领队不仅会观察北极星的位置,还会在白天气温最高时观察沙丘背风坡的走势。此外,老骆驼对水源有着惊人的嗅觉,当它们突然加快脚步并频频仰头嗅闻空气时,往往意味着前方十几里内就有绿洲或地下暗河。 问:老骆驼突然加快脚步并频频仰头嗅闻空气,说明什么?
  • Phiên âm: zài gǔ dài sī chóu zhī lù de màn cháng lǚ tú zhōng , luò tuó shāng duì cháng cháng xū yào zài máng máng gē bì lǐ bá shè shù yuè 。 wèi le fáng zhǐ yè jiān mí shī fāng xiàng , jīng yàn fēng fù de lǐng duì bù jǐn huì guān chá běi jí xīng de wèi zhì , hái huì zài bái tiān qì wēn zuì gāo shí guān chá shā qiū bèi fēng pō de zǒu shì 。 cǐ wài , lǎo luò tuó duì shuǐ yuán yǒu zhe jīng rén de xiù jué , dāng tā men tū rán jiā kuài jiǎo bù bìng pín pín yǎng tóu xiù wén kōng qì shí , wǎng wǎng yì wèi zhe qián fāng shí jǐ lǐ nèi jiù yǒu lǜ zhōu huò dì xià àn hé 。 wèn : lǎo luò tuó tū rán jiā kuài jiǎo bù bìng pín pín yǎng tóu xiù wén kōng qì , shuō míng shén me ?
  • Dịch nghĩa: Khi lạc đà già đột nhiên bước nhanh và ngẩng đầu ngửi không khí, điều đó báo hiệu phía trước có ốc đảo hoặc nguồn nước.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Đoạn nghe nêu '往往意味着前方十几里内就有绿洲或地下暗河' → chọn D.
Câu 33 (LISTENING · Phần 3)
第33题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在古代丝绸之路的漫长旅途中,骆驼商队常常需要在茫茫戈壁里跋涉数月。为了防止夜间迷失方向,经验丰富的领队不仅会观察北极星的位置,还会在白天气温最高时观察沙丘背风坡的走势。此外,老骆驼对水源有着惊人的嗅觉,当它们突然加快脚步并频频仰头嗅闻空气时,往往意味着前方十几里内就有绿洲或地下暗河。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要介绍了什么? (zhè duàn huà zhǔ yào jiè shào le shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn chủ yếu giới thiệu kinh nghiệm tìm đường và tìm nguồn nước của đoàn lạc đà trên sa mạc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要介绍了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 驼队在沙漠中的寻路与找水经验
  • B. 丝绸之路的商品种类
  • C. 野生骆驼的繁殖习性
  • D. 古代边塞诗歌的艺术特色
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 在古代丝绸之路的漫长旅途中,骆驼商队常常需要在茫茫戈壁里跋涉数月。为了防止夜间迷失方向,经验丰富的领队不仅会观察北极星的位置,还会在白天气温最高时观察沙丘背风坡的走势。此外,老骆驼对水源有着惊人的嗅觉,当它们突然加快脚步并频频仰头嗅闻空气时,往往意味着前方十几里内就有绿洲或地下暗河。 问:这段话主要介绍了什么?
  • Phiên âm: zài gǔ dài sī chóu zhī lù de màn cháng lǚ tú zhōng , luò tuó shāng duì cháng cháng xū yào zài máng máng gē bì lǐ bá shè shù yuè 。 wèi le fáng zhǐ yè jiān mí shī fāng xiàng , jīng yàn fēng fù de lǐng duì bù jǐn huì guān chá běi jí xīng de wèi zhì , hái huì zài bái tiān qì wēn zuì gāo shí guān chá shā qiū bèi fēng pō de zǒu shì 。 cǐ wài , lǎo luò tuó duì shuǐ yuán yǒu zhe jīng rén de xiù jué , dāng tā men tū rán jiā kuài jiǎo bù bìng pín pín yǎng tóu xiù wén kōng qì shí , wǎng wǎng yì wèi zhe qián fāng shí jǐ lǐ nèi jiù yǒu lǜ zhōu huò dì xià àn hé 。 wèn : zhè duàn huà zhǔ yào jiè shào le shén me ?
  • Dịch nghĩa: Đoạn văn chủ yếu giới thiệu kinh nghiệm tìm đường và tìm nguồn nước của đoàn lạc đà trên sa mạc.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Toàn đoạn nói về cách định hướng và tìm nguồn nước trên sa mạc → chọn A.
Câu 34 (LISTENING · Phần 3)
第34题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 近年来,许多博物馆纷纷引入全息投影与虚拟现实技术,让原本静静陈列在玻璃展柜里的青铜器和古画“活”了起来。观众戴上特制的轻便眼镜,就能看到古代工匠铸造鼎器的完整工序,甚至能听见复原后的战国编钟奏响的恢宏乐曲。这种沉浸式的观展体验不仅吸引了大批青少年,也让深奥的考古知识变得通俗易懂。
    • Câu hỏi (问): 博物馆引入全息投影与虚拟现实技术带来了什么变化? (bó wù guǎn yǐn rù quán xī tóu yǐng yǔ xū nǐ xiàn shí jì shù dài lái le shén me biàn huà)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Công nghệ chiếu hologram và thực tế ảo giúp các hiện vật tĩnh trong tủ kính trở nên sống động.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 变化 (biàn huà — thay đổi); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "博物馆引入全息投影与虚拟现实技术带来了什么变化?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 彻底取消了实体文物展出
  • B. 禁止青少年独立入馆参观
  • C. 大幅缩减了展厅开放面积
  • D. 让静态文物鲜活地展现出来
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 近年来,许多博物馆纷纷引入全息投影与虚拟现实技术,让原本静静陈列在玻璃展柜里的青铜器和古画“活”了起来。观众戴上特制的轻便眼镜,就能看到古代工匠铸造鼎器的完整工序,甚至能听见复原后的战国编钟奏响的恢宏乐曲。这种沉浸式的观展体验不仅吸引了大批青少年,也让深奥的考古知识变得通俗易懂。 问:博物馆引入全息投影与虚拟现实技术带来了什么变化?
  • Phiên âm: jìn nián lái , xǔ duō bó wù guǎn fēn fēn yǐn rù quán xī tóu yǐng yǔ xū nǐ xiàn shí jì shù , ràng yuán běn jìng jìng chén liè zài bō lí zhǎn guì lǐ de qīng tóng qì hé gǔ huà “ huó ” le qǐ lái 。 guān zhòng dài shàng tè zhì de qīng biàn yǎn jìng , jiù néng kàn dào gǔ dài gōng jiàng zhù zào dǐng qì de wán zhěng gōng xù , shèn zhì néng tīng jiàn fù yuán hòu de zhàn guó biān zhōng zòu xiǎng de huī hóng yuè qǔ 。 zhè zhǒng chén jìn shì de guān zhǎn tǐ yàn bù jǐn xī yǐn le dà pī qīng shào nián , yě ràng shēn ào de kǎo gǔ zhī shí biàn dé tōng sú yì dǒng 。 wèn : bó wù guǎn yǐn rù quán xī tóu yǐng yǔ xū nǐ xiàn shí jì shù dài lái le shén me biàn huà ?
  • Dịch nghĩa: Công nghệ chiếu hologram và thực tế ảo giúp các hiện vật tĩnh trong tủ kính trở nên sống động.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Đoạn nghe nêu '让原本静静陈列在玻璃展柜里的青铜器和古画活了起来' → chọn D.
Câu 35 (LISTENING · Phần 3)
第35题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 近年来,许多博物馆纷纷引入全息投影与虚拟现实技术,让原本静静陈列在玻璃展柜里的青铜器和古画“活”了起来。观众戴上特制的轻便眼镜,就能看到古代工匠铸造鼎器的完整工序,甚至能听见复原后的战国编钟奏响的恢宏乐曲。这种沉浸式的观展体验不仅吸引了大批青少年,也让深奥的考古知识变得通俗易懂。
    • Câu hỏi (问): 观众戴上特制眼镜后可以体验到什么? (guān zhòng dài shàng tè zhì yǎn jìng hòu kě yǐ tǐ yàn dào shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khán giả đeo kính chuyên dụng có thể thấy quy trình đúc đỉnh đồng cổ đại và nghe tiếng chuông biên chung.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "观众戴上特制眼镜后可以体验到什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 亲手触摸珍贵古画原件
  • B. 免费带走一件青铜器复制品
  • C. 看到古代工匠铸鼎工序并听编钟乐曲
  • D. 与考古学家进行视频通话
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 近年来,许多博物馆纷纷引入全息投影与虚拟现实技术,让原本静静陈列在玻璃展柜里的青铜器和古画“活”了起来。观众戴上特制的轻便眼镜,就能看到古代工匠铸造鼎器的完整工序,甚至能听见复原后的战国编钟奏响的恢宏乐曲。这种沉浸式的观展体验不仅吸引了大批青少年,也让深奥的考古知识变得通俗易懂。 问:观众戴上特制眼镜后可以体验到什么?
  • Phiên âm: jìn nián lái , xǔ duō bó wù guǎn fēn fēn yǐn rù quán xī tóu yǐng yǔ xū nǐ xiàn shí jì shù , ràng yuán běn jìng jìng chén liè zài bō lí zhǎn guì lǐ de qīng tóng qì hé gǔ huà “ huó ” le qǐ lái 。 guān zhòng dài shàng tè zhì de qīng biàn yǎn jìng , jiù néng kàn dào gǔ dài gōng jiàng zhù zào dǐng qì de wán zhěng gōng xù , shèn zhì néng tīng jiàn fù yuán hòu de zhàn guó biān zhōng zòu xiǎng de huī hóng yuè qǔ 。 zhè zhǒng chén jìn shì de guān zhǎn tǐ yàn bù jǐn xī yǐn le dà pī qīng shào nián , yě ràng shēn ào de kǎo gǔ zhī shí biàn dé tōng sú yì dǒng 。 wèn : guān zhòng dài shàng tè zhì yǎn jìng hòu kě yǐ tǐ yàn dào shén me ?
  • Dịch nghĩa: Khán giả đeo kính chuyên dụng có thể thấy quy trình đúc đỉnh đồng cổ đại và nghe tiếng chuông biên chung.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Đoạn nghe nêu '看到古代工匠铸造鼎器的完整工序,甚至能听见复原后的战国编钟奏响的恢宏乐曲' → chọn C.
Câu 36 (LISTENING · Phần 3)
第36题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 近年来,许多博物馆纷纷引入全息投影与虚拟现实技术,让原本静静陈列在玻璃展柜里的青铜器和古画“活”了起来。观众戴上特制的轻便眼镜,就能看到古代工匠铸造鼎器的完整工序,甚至能听见复原后的战国编钟奏响的恢宏乐曲。这种沉浸式的观展体验不仅吸引了大批青少年,也让深奥的考古知识变得通俗易懂。
    • Câu hỏi (问): 这种沉浸式观展体验有什么积极意义? (zhè zhǒng chén jìn shì guān zhǎn tǐ yàn yǒu shén me jī jí yì yì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trải nghiệm triển lãm nhập vai giúp thu hút thanh thiếu niên và làm kiến thức khảo cổ trở nên dễ hiểu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这种沉浸式观展体验有什么积极意义?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 降低了文物保管的安全标准
  • B. 替代了历史教材的编写
  • C. 让深奥的考古知识通俗易懂
  • D. 减少了博物馆的讲解员岗位
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 近年来,许多博物馆纷纷引入全息投影与虚拟现实技术,让原本静静陈列在玻璃展柜里的青铜器和古画“活”了起来。观众戴上特制的轻便眼镜,就能看到古代工匠铸造鼎器的完整工序,甚至能听见复原后的战国编钟奏响的恢宏乐曲。这种沉浸式的观展体验不仅吸引了大批青少年,也让深奥的考古知识变得通俗易懂。 问:这种沉浸式观展体验有什么积极意义?
  • Phiên âm: jìn nián lái , xǔ duō bó wù guǎn fēn fēn yǐn rù quán xī tóu yǐng yǔ xū nǐ xiàn shí jì shù , ràng yuán běn jìng jìng chén liè zài bō lí zhǎn guì lǐ de qīng tóng qì hé gǔ huà “ huó ” le qǐ lái 。 guān zhòng dài shàng tè zhì de qīng biàn yǎn jìng , jiù néng kàn dào gǔ dài gōng jiàng zhù zào dǐng qì de wán zhěng gōng xù , shèn zhì néng tīng jiàn fù yuán hòu de zhàn guó biān zhōng zòu xiǎng de huī hóng yuè qǔ 。 zhè zhǒng chén jìn shì de guān zhǎn tǐ yàn bù jǐn xī yǐn le dà pī qīng shào nián , yě ràng shēn ào de kǎo gǔ zhī shí biàn dé tōng sú yì dǒng 。 wèn : zhè zhǒng chén jìn shì guān zhǎn tǐ yàn yǒu shén me jī jí yì yì ?
  • Dịch nghĩa: Trải nghiệm triển lãm nhập vai giúp thu hút thanh thiếu niên và làm kiến thức khảo cổ trở nên dễ hiểu.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Đoạn nghe nêu '也让深奥的考古知识变得通俗易懂' → chọn C.
Câu 37 (LISTENING · Phần 3)
第37题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一位著名的指挥家在年轻时曾遭遇过一次严重的舞台失误。那天乐团演奏到高潮部分时,他手中的指挥棒不慎滑落到了台下。全场观众顿时屏住了呼吸,但他并没有慌乱地弯腰去捡,而是极其自然地抬起双手,用富有感染力的手势和眼神继续引导乐团完成了整首交响曲。演出结束后,剧场里爆发出了经久不息的掌声。事后他说,真正的专业素养不在于永远不犯错,而在于面对突发状况时依然能保持镇定与专注。
    • Câu hỏi (问): 那位指挥家在演出高潮时遭遇了什么意外? (nà wèi zhǐ huī jiā zài yǎn chū gāo cháo shí zāo yù le shén me yì wài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi dàn nhạc đang biểu diễn đến cao trào, chiếc đũa chỉ huy vô tình tuột khỏi tay rơi xuống dưới sân khấu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那位指挥家在演出高潮时遭遇了什么意外?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 指挥棒不慎滑落到了台下
  • B. 乐谱被风吹落到了台下
  • C. 剧场舞台灯光突然熄灭
  • D. 首席小提琴手琴弦断了
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 有一位著名的指挥家在年轻时曾遭遇过一次严重的舞台失误。那天乐团演奏到高潮部分时,他手中的指挥棒不慎滑落到了台下。全场观众顿时屏住了呼吸,但他并没有慌乱地弯腰去捡,而是极其自然地抬起双手,用富有感染力的手势和眼神继续引导乐团完成了整首交响曲。演出结束后,剧场里爆发出了经久不息的掌声。事后他说,真正的专业素养不在于永远不犯错,而在于面对突发状况时依然能保持镇定与专注。 问:那位指挥家在演出高潮时遭遇了什么意外?
  • Phiên âm: yǒu yī wèi zhù míng de zhǐ huī jiā zài nián qīng shí céng zāo yù guò yī cì yán zhòng de wǔ tái shī wù 。 nà tiān yuè tuán yǎn zòu dào gāo cháo bù fèn shí , tā shǒu zhōng de zhǐ huī bàng bù shèn huá luò dào le tái xià 。 quán chǎng guān zhòng dùn shí bǐng zhù le hū xī , dàn tā bìng méi yǒu huāng luàn dì wān yāo qù jiǎn , ér shì jí qí zì rán dì tái qǐ shuāng shǒu , yòng fù yǒu gǎn rǎn lì de shǒu shì hé yǎn shén jì xù yǐn dǎo yuè tuán wán chéng le zhěng shǒu jiāo xiǎng qǔ 。 yǎn chū jié shù hòu , jù chǎng lǐ bào fā chū le jīng jiǔ bù xī de zhǎng shēng 。 shì hòu tā shuō , zhēn zhèng de zhuān yè sù yǎng bù zài yú yǒng yuǎn bù fàn cuò , ér zài yú miàn duì tū fā zhuàng kuàng shí yī rán néng bǎo chí zhèn dìng yǔ zhuān zhù 。 wèn : nà wèi zhǐ huī jiā zài yǎn chū gāo cháo shí zāo yù le shén me yì wài ?
  • Dịch nghĩa: Khi dàn nhạc đang biểu diễn đến cao trào, chiếc đũa chỉ huy vô tình tuột khỏi tay rơi xuống dưới sân khấu.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Đoạn nghe nêu '他手中的指挥棒不慎滑落到了台下' → chọn A.
Câu 38 (LISTENING · Phần 3)
第38题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一位著名的指挥家在年轻时曾遭遇过一次严重的舞台失误。那天乐团演奏到高潮部分时,他手中的指挥棒不慎滑落到了台下。全场观众顿时屏住了呼吸,但他并没有慌乱地弯腰去捡,而是极其自然地抬起双手,用富有感染力的手势和眼神继续引导乐团完成了整首交响曲。演出结束后,剧场里爆发出了经久不息的掌声。事后他说,真正的专业素养不在于永远不犯错,而在于面对突发状况时依然能保持镇定与专注。
    • Câu hỏi (问): 面对突发状况,指挥家是怎么处理的? (miàn duì tū fā zhuàng kuàng, zhǐ huī jiā shì zěn me chǔ lǐ de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông không慌乱 cúi nhặt mà tự nhiên giơ hai tay và dùng ánh mắt tiếp tục dẫn dắt dàn nhạc hoàn thành bản giao hưởng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "面对突发状况,指挥家是怎么处理的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 立即暂停演出去捡指挥棒
  • B. 让乐团首席代替自己指挥
  • C. 自然地用双手和眼神继续指挥
  • D. 向台下观众鞠躬道歉后退场
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 有一位著名的指挥家在年轻时曾遭遇过一次严重的舞台失误。那天乐团演奏到高潮部分时,他手中的指挥棒不慎滑落到了台下。全场观众顿时屏住了呼吸,但他并没有慌乱地弯腰去捡,而是极其自然地抬起双手,用富有感染力的手势和眼神继续引导乐团完成了整首交响曲。演出结束后,剧场里爆发出了经久不息的掌声。事后他说,真正的专业素养不在于永远不犯错,而在于面对突发状况时依然能保持镇定与专注。 问:面对突发状况,指挥家是怎么处理的?
  • Phiên âm: yǒu yī wèi zhù míng de zhǐ huī jiā zài nián qīng shí céng zāo yù guò yī cì yán zhòng de wǔ tái shī wù 。 nà tiān yuè tuán yǎn zòu dào gāo cháo bù fèn shí , tā shǒu zhōng de zhǐ huī bàng bù shèn huá luò dào le tái xià 。 quán chǎng guān zhòng dùn shí bǐng zhù le hū xī , dàn tā bìng méi yǒu huāng luàn dì wān yāo qù jiǎn , ér shì jí qí zì rán dì tái qǐ shuāng shǒu , yòng fù yǒu gǎn rǎn lì de shǒu shì hé yǎn shén jì xù yǐn dǎo yuè tuán wán chéng le zhěng shǒu jiāo xiǎng qǔ 。 yǎn chū jié shù hòu , jù chǎng lǐ bào fā chū le jīng jiǔ bù xī de zhǎng shēng 。 shì hòu tā shuō , zhēn zhèng de zhuān yè sù yǎng bù zài yú yǒng yuǎn bù fàn cuò , ér zài yú miàn duì tū fā zhuàng kuàng shí yī rán néng bǎo chí zhèn dìng yǔ zhuān zhù 。 wèn : miàn duì tū fā zhuàng kuàng , zhǐ huī jiā shì zěn me chǔ lǐ de ?
  • Dịch nghĩa: Ông không慌乱 cúi nhặt mà tự nhiên giơ hai tay và dùng ánh mắt tiếp tục dẫn dắt dàn nhạc hoàn thành bản giao hưởng.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Đoạn nghe nêu '而是极其自然地抬起双手,用富有感染力的手势和眼神继续引导乐团完成了整首交响曲' → chọn C.
Câu 39 (LISTENING · Phần 3)
第39题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一位著名的指挥家在年轻时曾遭遇过一次严重的舞台失误。那天乐团演奏到高潮部分时,他手中的指挥棒不慎滑落到了台下。全场观众顿时屏住了呼吸,但他并没有慌乱地弯腰去捡,而是极其自然地抬起双手,用富有感染力的手势和眼神继续引导乐团完成了整首交响曲。演出结束后,剧场里爆发出了经久不息的掌声。事后他说,真正的专业素养不在于永远不犯错,而在于面对突发状况时依然能保持镇定与专注。
    • Câu hỏi (问): 演出结束后观众的反应是什么? (yǎn chū jié shù hòu guān zhòng de fǎn yìng shì shén me) — "演出结束后观众的反应" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau khi buổi diễn kết thúc, cả nhà hát vang lên tràng pháo tay kéo dài không dứt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "演出结束后观众的反应是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 纷纷要求退还门票
  • B. 对失误表示强烈不满
  • C. 爆发出经久不息的掌声
  • D. 安静地提前离开了剧场
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 有一位著名的指挥家在年轻时曾遭遇过一次严重的舞台失误。那天乐团演奏到高潮部分时,他手中的指挥棒不慎滑落到了台下。全场观众顿时屏住了呼吸,但他并没有慌乱地弯腰去捡,而是极其自然地抬起双手,用富有感染力的手势和眼神继续引导乐团完成了整首交响曲。演出结束后,剧场里爆发出了经久不息的掌声。事后他说,真正的专业素养不在于永远不犯错,而在于面对突发状况时依然能保持镇定与专注。 问:演出结束后观众的反应是什么?
  • Phiên âm: yǒu yī wèi zhù míng de zhǐ huī jiā zài nián qīng shí céng zāo yù guò yī cì yán zhòng de wǔ tái shī wù 。 nà tiān yuè tuán yǎn zòu dào gāo cháo bù fèn shí , tā shǒu zhōng de zhǐ huī bàng bù shèn huá luò dào le tái xià 。 quán chǎng guān zhòng dùn shí bǐng zhù le hū xī , dàn tā bìng méi yǒu huāng luàn dì wān yāo qù jiǎn , ér shì jí qí zì rán dì tái qǐ shuāng shǒu , yòng fù yǒu gǎn rǎn lì de shǒu shì hé yǎn shén jì xù yǐn dǎo yuè tuán wán chéng le zhěng shǒu jiāo xiǎng qǔ 。 yǎn chū jié shù hòu , jù chǎng lǐ bào fā chū le jīng jiǔ bù xī de zhǎng shēng 。 shì hòu tā shuō , zhēn zhèng de zhuān yè sù yǎng bù zài yú yǒng yuǎn bù fàn cuò , ér zài yú miàn duì tū fā zhuàng kuàng shí yī rán néng bǎo chí zhèn dìng yǔ zhuān zhù 。 wèn : yǎn chū jié shù hòu guān zhòng de fǎn yìng shì shén me ?
  • Dịch nghĩa: Sau khi buổi diễn kết thúc, cả nhà hát vang lên tràng pháo tay kéo dài không dứt.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Đoạn nghe nêu '演出结束后,剧场里爆发出了经久不息的掌声' → chọn C.
Câu 40 (LISTENING · Phần 3)
第40题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 有一位著名的指挥家在年轻时曾遭遇过一次严重的舞台失误。那天乐团演奏到高潮部分时,他手中的指挥棒不慎滑落到了台下。全场观众顿时屏住了呼吸,但他并没有慌乱地弯腰去捡,而是极其自然地抬起双手,用富有感染力的手势和眼神继续引导乐团完成了整首交响曲。演出结束后,剧场里爆发出了经久不息的掌声。事后他说,真正的专业素养不在于永远不犯错,而在于面对突发状况时依然能保持镇定与专注。
    • Câu hỏi (问): 指挥家认为真正的专业素养体现在哪里? (zhǐ huī jiā rèn wéi zhēn zhèng de zhuān yè sù yǎng tǐ xiàn zài nǎ lǐ) — "指挥家认为真正的专业素养体现" đang ở đâu?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tố chất chuyên nghiệp thực sự nằm ở việc giữ được sự bình tĩnh và tập trung khiเผชิญ tình huống bất ngờ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi xác định địa điểm ("指挥家认为真正的专业素养体现在哪里?"), cần lắng nghe các danh từ chỉ nơi chốn hoặc hoạt động đặc trưng trong lời thoại.
  • A. 只挑选最简单的曲目进行演奏
  • B. 演出前准备多根备用指挥棒
  • C. 面对突发状况时保持镇定与专注
  • D. 从来不参加任何现场直播演出
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 有一位著名的指挥家在年轻时曾遭遇过一次严重的舞台失误。那天乐团演奏到高潮部分时,他手中的指挥棒不慎滑落到了台下。全场观众顿时屏住了呼吸,但他并没有慌乱地弯腰去捡,而是极其自然地抬起双手,用富有感染力的手势和眼神继续引导乐团完成了整首交响曲。演出结束后,剧场里爆发出了经久不息的掌声。事后他说,真正的专业素养不在于永远不犯错,而在于面对突发状况时依然能保持镇定与专注。 问:指挥家认为真正的专业素养体现在哪里?
  • Phiên âm: yǒu yī wèi zhù míng de zhǐ huī jiā zài nián qīng shí céng zāo yù guò yī cì yán zhòng de wǔ tái shī wù 。 nà tiān yuè tuán yǎn zòu dào gāo cháo bù fèn shí , tā shǒu zhōng de zhǐ huī bàng bù shèn huá luò dào le tái xià 。 quán chǎng guān zhòng dùn shí bǐng zhù le hū xī , dàn tā bìng méi yǒu huāng luàn dì wān yāo qù jiǎn , ér shì jí qí zì rán dì tái qǐ shuāng shǒu , yòng fù yǒu gǎn rǎn lì de shǒu shì hé yǎn shén jì xù yǐn dǎo yuè tuán wán chéng le zhěng shǒu jiāo xiǎng qǔ 。 yǎn chū jié shù hòu , jù chǎng lǐ bào fā chū le jīng jiǔ bù xī de zhǎng shēng 。 shì hòu tā shuō , zhēn zhèng de zhuān yè sù yǎng bù zài yú yǒng yuǎn bù fàn cuò , ér zài yú miàn duì tū fā zhuàng kuàng shí yī rán néng bǎo chí zhèn dìng yǔ zhuān zhù 。 wèn : zhǐ huī jiā rèn wéi zhēn zhèng de zhuān yè sù yǎng tǐ xiàn zài nǎ lǐ ?
  • Dịch nghĩa: Tố chất chuyên nghiệp thực sự nằm ở việc giữ được sự bình tĩnh và tập trung khiเผชิญ tình huống bất ngờ.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Đoạn nghe nêu '而在于面对突发状况时依然能保持镇定与专注' → chọn C.
Câu 41 (LISTENING · Phần 3)
第41题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 高山茶树大多生长在海拔一千米以上的云雾地带。那里昼夜温差显著,日照时间较短,漫射光丰富。在这样的生态环境中,茶叶生长速度较为缓慢,但叶片中的氨基酸和芳香物质却得以充分积累,苦涩的茶多酚含量则相对较低。因此,高山茶冲泡后不仅香气清幽持久,而且滋味格外鲜爽甘醇,深受饮茶爱好者的推崇。
    • Câu hỏi (问): 高山茶树生长的自然环境有什么特点? (gāo shān chá shù shēng zhǎng de zì rán huán jìng yǒu shén me tè diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cây trà núi cao mọc ở vùng mây mù trên 1.000m, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn, nhiều ánh sáng khuếch tán.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "高山茶树生长的自然环境有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 终年炎热且日照极长
  • B. 云雾多、昼夜温差显著
  • C. 地势低平且水源匮乏
  • D. 狂风频繁且土壤贫瘠
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 高山茶树大多生长在海拔一千米以上的云雾地带。那里昼夜温差显著,日照时间较短,漫射光丰富。在这样的生态环境中,茶叶生长速度较为缓慢,但叶片中的氨基酸和芳香物质却得以充分积累,苦涩的茶多酚含量则相对较低。因此,高山茶冲泡后不仅香气清幽持久,而且滋味格外鲜爽甘醇,深受饮茶爱好者的推崇。 问:高山茶树生长的自然环境有什么特点?
  • Phiên âm: gāo shān chá shù dà duō shēng zhǎng zài hǎi bá yī qiān mǐ yǐ shàng de yún wù dì dài 。 nà lǐ zhòu yè wēn chà xiǎn zhù , rì zhào shí jiān jiào duǎn , màn shè guāng fēng fù 。 zài zhè yàng de shēng tài huán jìng zhōng , chá yè shēng zhǎng sù dù jiào wéi huǎn màn , dàn yè piàn zhōng de ān jī suān hé fāng xiāng wù zhì què dé yǐ chōng fèn jī lěi , kǔ sè de chá duō fēn hán liàng zé xiāng duì jiào dī 。 yīn cǐ , gāo shān chá chōng pào hòu bù jǐn xiāng qì qīng yōu chí jiǔ , ér qiě zī wèi gé wài xiān shuǎng gān chún , shēn shòu yǐn chá ài hào zhě de tuī chóng 。 wèn : gāo shān chá shù shēng zhǎng de zì rán huán jìng yǒu shén me tè diǎn ?
  • Dịch nghĩa: Cây trà núi cao mọc ở vùng mây mù trên 1.000m, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn, nhiều ánh sáng khuếch tán.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Đoạn nghe nêu '生长在海拔一千米以上的云雾地带。那里昼夜温差显著' → chọn B.
Câu 42 (LISTENING · Phần 3)
第42题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 高山茶树大多生长在海拔一千米以上的云雾地带。那里昼夜温差显著,日照时间较短,漫射光丰富。在这样的生态环境中,茶叶生长速度较为缓慢,但叶片中的氨基酸和芳香物质却得以充分积累,苦涩的茶多酚含量则相对较低。因此,高山茶冲泡后不仅香气清幽持久,而且滋味格外鲜爽甘醇,深受饮茶爱好者的推崇。
    • Câu hỏi (问): 为什么高山茶的苦涩味相对较轻? (wèi shén me gāo shān chá de kǔ sè wèi xiāng duì jiào qīng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "高山茶的苦涩味相对较轻"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lá trà núi cao tích lũy nhiều axit amin và chất thơm, trong khi hàm lượng polyphenol gây đắng chát thấp hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么高山茶的苦涩味相对较轻?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
  • A. 采摘后经过了人工加糖处理
  • B. 叶片中苦涩的茶多酚含量较低
  • C. 冲泡时只能使用冷水浸泡
  • D. 茶树品种完全不含咖啡碱
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 高山茶树大多生长在海拔一千米以上的云雾地带。那里昼夜温差显著,日照时间较短,漫射光丰富。在这样的生态环境中,茶叶生长速度较为缓慢,但叶片中的氨基酸和芳香物质却得以充分积累,苦涩的茶多酚含量则相对较低。因此,高山茶冲泡后不仅香气清幽持久,而且滋味格外鲜爽甘醇,深受饮茶爱好者的推崇。 问:为什么高山茶的苦涩味相对较轻?
  • Phiên âm: gāo shān chá shù dà duō shēng zhǎng zài hǎi bá yī qiān mǐ yǐ shàng de yún wù dì dài 。 nà lǐ zhòu yè wēn chà xiǎn zhù , rì zhào shí jiān jiào duǎn , màn shè guāng fēng fù 。 zài zhè yàng de shēng tài huán jìng zhōng , chá yè shēng zhǎng sù dù jiào wéi huǎn màn , dàn yè piàn zhōng de ān jī suān hé fāng xiāng wù zhì què dé yǐ chōng fèn jī lěi , kǔ sè de chá duō fēn hán liàng zé xiāng duì jiào dī 。 yīn cǐ , gāo shān chá chōng pào hòu bù jǐn xiāng qì qīng yōu chí jiǔ , ér qiě zī wèi gé wài xiān shuǎng gān chún , shēn shòu yǐn chá ài hào zhě de tuī chóng 。 wèn : wèi shén me gāo shān chá de kǔ sè wèi xiāng duì jiào qīng ?
  • Dịch nghĩa: Lá trà núi cao tích lũy nhiều axit amin và chất thơm, trong khi hàm lượng polyphenol gây đắng chát thấp hơn.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Đoạn nghe nêu '苦涩的茶多酚含量则相对较低' → chọn B.
Câu 43 (LISTENING · Phần 3)
第43题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 高山茶树大多生长在海拔一千米以上的云雾地带。那里昼夜温差显著,日照时间较短,漫射光丰富。在这样的生态环境中,茶叶生长速度较为缓慢,但叶片中的氨基酸和芳香物质却得以充分积累,苦涩的茶多酚含量则相对较低。因此,高山茶冲泡后不仅香气清幽持久,而且滋味格外鲜爽甘醇,深受饮茶爱好者的推崇。
    • Câu hỏi (问): 高山茶冲泡后的口感和香气如何? (gāo shān chá chōng pào hòu de kǒu gǎn hé xiāng qì rú hé)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trà núi cao khi pha có hương thơm thanh tao bền lâu và vị tươi mát ngọt hậu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "高山茶冲泡后的口感和香气如何?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 味道浓烈辛辣带有烟熏味
  • B. 香气清幽且滋味鲜爽甘醇
  • C. 没有任何香气但颜色深红
  • D. 口感酸甜酷似水果饮料
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 高山茶树大多生长在海拔一千米以上的云雾地带。那里昼夜温差显著,日照时间较短,漫射光丰富。在这样的生态环境中,茶叶生长速度较为缓慢,但叶片中的氨基酸和芳香物质却得以充分积累,苦涩的茶多酚含量则相对较低。因此,高山茶冲泡后不仅香气清幽持久,而且滋味格外鲜爽甘醇,深受饮茶爱好者的推崇。 问:高山茶冲泡后的口感和香气如何?
  • Phiên âm: gāo shān chá shù dà duō shēng zhǎng zài hǎi bá yī qiān mǐ yǐ shàng de yún wù dì dài 。 nà lǐ zhòu yè wēn chà xiǎn zhù , rì zhào shí jiān jiào duǎn , màn shè guāng fēng fù 。 zài zhè yàng de shēng tài huán jìng zhōng , chá yè shēng zhǎng sù dù jiào wéi huǎn màn , dàn yè piàn zhōng de ān jī suān hé fāng xiāng wù zhì què dé yǐ chōng fèn jī lěi , kǔ sè de chá duō fēn hán liàng zé xiāng duì jiào dī 。 yīn cǐ , gāo shān chá chōng pào hòu bù jǐn xiāng qì qīng yōu chí jiǔ , ér qiě zī wèi gé wài xiān shuǎng gān chún , shēn shòu yǐn chá ài hào zhě de tuī chóng 。 wèn : gāo shān chá chōng pào hòu de kǒu gǎn hé xiāng qì rú hé ?
  • Dịch nghĩa: Trà núi cao khi pha có hương thơm thanh tao bền lâu và vị tươi mát ngọt hậu.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Đoạn nghe nêu '不仅香气清幽持久,而且滋味格外鲜爽甘醇' → chọn B.
Câu 44 (LISTENING · Phần 3)
第44题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 心理学中的“飞轮效应”指出,为了让一个静止的巨大金属飞轮转动起来,一开始你必须耗费极大的气力一圈又一圈地反复推动。起初飞轮转得极其缓慢,几乎看不出任何明显的变化;但只要你咬牙坚持不懈地推下去,飞轮就会越转越快。当达到某个临界点后,飞轮自身的重量和惯性反而会成为推动它高速运转的强大动力,此时你无需再费多大劲,它也能势不可挡地飞速旋转。培养良好的学习习惯或推动企业创新转型,往往都遵循着同样的规律。
    • Câu hỏi (问): 在推动巨大飞轮的最初阶段,情况是怎样的? (zài tuī dòng jù dà fēi lún de zuì chū jiē duàn, qíng kuàng shì zěn yàng de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở giai đoạn đầu đẩy bánh đà kim loại khổng lồ, phải tốn rất nhiều sức lực mà bánh đà quay cực kỳ chậm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "在推动巨大飞轮的最初阶段,情况是怎样的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 飞轮不费吹灰之力就能高速旋转
  • B. 飞轮会自动沿着反方向倒转
  • C. 耗费极大气力却转得极其缓慢
  • D. 只需要轻轻推一下就能永远转动
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 心理学中的“飞轮效应”指出,为了让一个静止的巨大金属飞轮转动起来,一开始你必须耗费极大的气力一圈又一圈地反复推动。起初飞轮转得极其缓慢,几乎看不出任何明显的变化;但只要你咬牙坚持不懈地推下去,飞轮就会越转越快。当达到某个临界点后,飞轮自身的重量和惯性反而会成为推动它高速运转的强大动力,此时你无需再费多大劲,它也能势不可挡地飞速旋转。培养良好的学习习惯或推动企业创新转型,往往都遵循着同样的规律。 问:在推动巨大飞轮的最初阶段,情况是怎样的?
  • Phiên âm: xīn lǐ xué zhōng de “ fēi lún xiào yìng ” zhǐ chū , wèi le ràng yí gè jìng zhǐ de jù dà jīn shǔ fēi lún zhuàn dòng qǐ lái , yī kāi shǐ nǐ bì xū hào fèi jí dà de qì lì yī quān yòu yī quān dì fǎn fù tuī dòng 。 qǐ chū fēi lún zhuàn dé jí qí huǎn màn , jī hū kàn bù chū rèn hé míng xiǎn de biàn huà ; dàn zhǐ yào nǐ yǎo yá jiān chí bù xiè dì tuī xià qù , fēi lún jiù huì yuè zhuǎn yuè kuài 。 dāng dá dào mǒu gè lín jiè diǎn hòu , fēi lún zì shēn de zhòng liàng hé guàn xìng fǎn ér huì chéng wéi tuī dòng tā gāo sù yùn zhuàn de qiáng dà dòng lì , cǐ shí nǐ wú xū zài fèi duō dà jìn , tā yě néng shì bù kě dǎng dì fēi sù xuán zhuǎn 。 péi yǎng liáng hǎo de xué xí xí guàn huò tuī dòng qǐ yè chuàng xīn zhuǎn xíng , wǎng wǎng dōu zūn xún zhe tóng yàng de guī lǜ 。 wèn : zài tuī dòng jù dà fēi lún de zuì chū jiē duàn , qíng kuàng shì zěn yàng de ?
  • Dịch nghĩa: Ở giai đoạn đầu đẩy bánh đà kim loại khổng lồ, phải tốn rất nhiều sức lực mà bánh đà quay cực kỳ chậm.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Đoạn nghe nêu '一开始你必须耗费极大的气力……起初飞轮转得极其缓慢' → chọn C.
Câu 45 (LISTENING · Phần 3)
第45题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 心理学中的“飞轮效应”指出,为了让一个静止的巨大金属飞轮转动起来,一开始你必须耗费极大的气力一圈又一圈地反复推动。起初飞轮转得极其缓慢,几乎看不出任何明显的变化;但只要你咬牙坚持不懈地推下去,飞轮就会越转越快。当达到某个临界点后,飞轮自身的重量和惯性反而会成为推动它高速运转的强大动力,此时你无需再费多大劲,它也能势不可挡地飞速旋转。培养良好的学习习惯或推动企业创新转型,往往都遵循着同样的规律。
    • Câu hỏi (问): 当飞轮达到临界点之后会发生什么? (dāng fēi lún dá dào lín jiè diǎn zhī hòu huì fā shēng shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi đạt điểm tới hạn, chính trọng lượng và quán tính của bánh đà trở thành động lực mạnh mẽ giúp nó quay nhanh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "当飞轮达到临界点之后会发生什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 自身重量和惯性会成为运转动力
  • B. 飞轮会因为过热而立刻停止
  • C. 必须增加十倍的人力才能维持
  • D. 飞轮的重量会逐渐减轻为零
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 心理学中的“飞轮效应”指出,为了让一个静止的巨大金属飞轮转动起来,一开始你必须耗费极大的气力一圈又一圈地反复推动。起初飞轮转得极其缓慢,几乎看不出任何明显的变化;但只要你咬牙坚持不懈地推下去,飞轮就会越转越快。当达到某个临界点后,飞轮自身的重量和惯性反而会成为推动它高速运转的强大动力,此时你无需再费多大劲,它也能势不可挡地飞速旋转。培养良好的学习习惯或推动企业创新转型,往往都遵循着同样的规律。 问:当飞轮达到临界点之后会发生什么?
  • Phiên âm: xīn lǐ xué zhōng de “ fēi lún xiào yìng ” zhǐ chū , wèi le ràng yí gè jìng zhǐ de jù dà jīn shǔ fēi lún zhuàn dòng qǐ lái , yī kāi shǐ nǐ bì xū hào fèi jí dà de qì lì yī quān yòu yī quān dì fǎn fù tuī dòng 。 qǐ chū fēi lún zhuàn dé jí qí huǎn màn , jī hū kàn bù chū rèn hé míng xiǎn de biàn huà ; dàn zhǐ yào nǐ yǎo yá jiān chí bù xiè dì tuī xià qù , fēi lún jiù huì yuè zhuǎn yuè kuài 。 dāng dá dào mǒu gè lín jiè diǎn hòu , fēi lún zì shēn de zhòng liàng hé guàn xìng fǎn ér huì chéng wéi tuī dòng tā gāo sù yùn zhuàn de qiáng dà dòng lì , cǐ shí nǐ wú xū zài fèi duō dà jìn , tā yě néng shì bù kě dǎng dì fēi sù xuán zhuǎn 。 péi yǎng liáng hǎo de xué xí xí guàn huò tuī dòng qǐ yè chuàng xīn zhuǎn xíng , wǎng wǎng dōu zūn xún zhe tóng yàng de guī lǜ 。 wèn : dāng fēi lún dá dào lín jiè diǎn zhī hòu huì fā shēng shén me ?
  • Dịch nghĩa: Khi đạt điểm tới hạn, chính trọng lượng và quán tính của bánh đà trở thành động lực mạnh mẽ giúp nó quay nhanh.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Đoạn nghe nêu '飞轮自身的重量和惯性反而会成为推动它高速运转的强大动力' → chọn A.
Câu 46 (LISTENING · Phần 3)
第46题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "心理学中的“飞轮效应”指出,为了让一个静止的巨大金属飞轮转动起来,一开始你必须耗费极大的气力一圈又一圈地反复推动。起初飞轮转得极其缓慢,几乎看不出任何明显的变化;但只要你咬牙坚持不懈地推下去,飞轮就会越转越快。当达到某个临界点后,飞轮自身的重量和惯性反而会成为推动它高速运转的强大动力,此时你无需再费多大劲,它也能势不可挡地飞速旋转。培养良好的学习习惯或推动企业创新转型,往往都遵循着同样的规律。 问:“飞轮效应”带给我们的启示是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hiệu ứng bánh đà cho thấy sự kiên trì tích lũy ở giai đoạn đầu sẽ tạo đà bứt phá mạnh mẽ về sau.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
  • A. 凡事都要追求立竿见影的回报
  • B. 遇到困难应当及时放弃并改行
  • C. 前期坚持积累终会迎来突破性进展
  • D. 机械制造比心理研究更加重要
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 心理学中的“飞轮效应”指出,为了让一个静止的巨大金属飞轮转动起来,一开始你必须耗费极大的气力一圈又一圈地反复推动。起初飞轮转得极其缓慢,几乎看不出任何明显的变化;但只要你咬牙坚持不懈地推下去,飞轮就会越转越快。当达到某个临界点后,飞轮自身的重量和惯性反而会成为推动它高速运转的强大动力,此时你无需再费多大劲,它也能势不可挡地飞速旋转。培养良好的学习习惯或推动企业创新转型,往往都遵循着同样的规律。 问:“飞轮效应”带给我们的启示是什么?
  • Phiên âm: xīn lǐ xué zhōng de “ fēi lún xiào yìng ” zhǐ chū , wèi le ràng yí gè jìng zhǐ de jù dà jīn shǔ fēi lún zhuàn dòng qǐ lái , yī kāi shǐ nǐ bì xū hào fèi jí dà de qì lì yī quān yòu yī quān dì fǎn fù tuī dòng 。 qǐ chū fēi lún zhuàn dé jí qí huǎn màn , jī hū kàn bù chū rèn hé míng xiǎn de biàn huà ; dàn zhǐ yào nǐ yǎo yá jiān chí bù xiè dì tuī xià qù , fēi lún jiù huì yuè zhuǎn yuè kuài 。 dāng dá dào mǒu gè lín jiè diǎn hòu , fēi lún zì shēn de zhòng liàng hé guàn xìng fǎn ér huì chéng wéi tuī dòng tā gāo sù yùn zhuàn de qiáng dà dòng lì , cǐ shí nǐ wú xū zài fèi duō dà jìn , tā yě néng shì bù kě dǎng dì fēi sù xuán zhuǎn 。 péi yǎng liáng hǎo de xué xí xí guàn huò tuī dòng qǐ yè chuàng xīn zhuǎn xíng , wǎng wǎng dōu zūn xún zhe tóng yàng de guī lǜ 。 wèn :“ fēi lún xiào yìng ” dài gěi wǒ men de qǐ shì shì shén me ?
  • Dịch nghĩa: Hiệu ứng bánh đà cho thấy sự kiên trì tích lũy ở giai đoạn đầu sẽ tạo đà bứt phá mạnh mẽ về sau.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Đoạn nghe tổng kết quy律 kiên trì tích lũy để đạt临界点 → chọn C.
Câu 47 (LISTENING · Phần 3)
第47题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 心理学中的“飞轮效应”指出,为了让一个静止的巨大金属飞轮转动起来,一开始你必须耗费极大的气力一圈又一圈地反复推动。起初飞轮转得极其缓慢,几乎看不出任何明显的变化;但只要你咬牙坚持不懈地推下去,飞轮就会越转越快。当达到某个临界点后,飞轮自身的重量和惯性反而会成为推动它高速运转的强大动力,此时你无需再费多大劲,它也能势不可挡地飞速旋转。培养良好的学习习惯或推动企业创新转型,往往都遵循着同样的规律。
    • Câu hỏi (问): 说话人提到哪件事也遵循“飞轮效应”的规律? (shuō huà rén tí dào nǎ jiàn shì yě zūn xún “ fēi lún xiào yìng” de guī lǜ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc rèn luyện thói quen học tập tốt hoặc thúc đẩy chuyển đổi sáng tạo trong doanh nghiệp đều tuân theo quy luật này.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人提到哪件事也遵循“飞轮效应”的规律?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 挑选价格实惠的应季水果
  • B. 预测明天的天气变化趋势
  • C. 修理损坏的家用电器设备
  • D. 培养良好学习习惯与企业转型
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 心理学中的“飞轮效应”指出,为了让一个静止的巨大金属飞轮转动起来,一开始你必须耗费极大的气力一圈又一圈地反复推动。起初飞轮转得极其缓慢,几乎看不出任何明显的变化;但只要你咬牙坚持不懈地推下去,飞轮就会越转越快。当达到某个临界点后,飞轮自身的重量和惯性反而会成为推动它高速运转的强大动力,此时你无需再费多大劲,它也能势不可挡地飞速旋转。培养良好的学习习惯或推动企业创新转型,往往都遵循着同样的规律。 问:说话人提到哪件事也遵循“飞轮效应”的规律?
  • Phiên âm: xīn lǐ xué zhōng de “ fēi lún xiào yìng ” zhǐ chū , wèi le ràng yí gè jìng zhǐ de jù dà jīn shǔ fēi lún zhuàn dòng qǐ lái , yī kāi shǐ nǐ bì xū hào fèi jí dà de qì lì yī quān yòu yī quān dì fǎn fù tuī dòng 。 qǐ chū fēi lún zhuàn dé jí qí huǎn màn , jī hū kàn bù chū rèn hé míng xiǎn de biàn huà ; dàn zhǐ yào nǐ yǎo yá jiān chí bù xiè dì tuī xià qù , fēi lún jiù huì yuè zhuǎn yuè kuài 。 dāng dá dào mǒu gè lín jiè diǎn hòu , fēi lún zì shēn de zhòng liàng hé guàn xìng fǎn ér huì chéng wéi tuī dòng tā gāo sù yùn zhuàn de qiáng dà dòng lì , cǐ shí nǐ wú xū zài fèi duō dà jìn , tā yě néng shì bù kě dǎng dì fēi sù xuán zhuǎn 。 péi yǎng liáng hǎo de xué xí xí guàn huò tuī dòng qǐ yè chuàng xīn zhuǎn xíng , wǎng wǎng dōu zūn xún zhe tóng yàng de guī lǜ 。 wèn : shuō huà rén tí dào nǎ jiàn shì yě zūn xún “ fēi lún xiào yìng ” de guī lǜ ?
  • Dịch nghĩa: Việc rèn luyện thói quen học tập tốt hoặc thúc đẩy chuyển đổi sáng tạo trong doanh nghiệp đều tuân theo quy luật này.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Đoạn nghe nêu '培养良好的学习习惯或推动企业创新转型,往往都遵循着同样的规律' → chọn D.
Câu 48 (LISTENING · Phần 3)
第48题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 中国传统木结构建筑最引以为傲的技艺便是“榫卯结构”。工匠们不用一颗铁钉,仅凭木构件之间凹凸相扣的精巧咬合,就能建起巍峨稳固的宫殿与楼阁。由于木材本身具有一定的弹性,当遭遇地震晃动时,榫卯节点之间可以产生轻微的滑移与变形,从而巧妙地吸收和消解掉大部分地震能量。正因如此,许多历经数百年的古建筑在多次强震后依然屹立不倒,展现了古代工匠非凡的智慧。
    • Câu hỏi (问): 中国传统建筑的“榫卯结构”有什么显著特点? (zhōng guó chuán tǒng jiàn zhù de “ sǔn mǎo jié gòu” yǒu shén me xiǎn zhù tè diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Kết cấu mộng gỗ truyền thống không dùng một chiếc đinh sắt nào mà dựa vào sự ăn khớp lồi lõm giữa các cấu kiện gỗ.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "中国传统建筑的“榫卯结构”有什么显著特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 必须使用大量高强度钢钉加固
  • B. 只能用于建造单层的小型茅屋
  • C. 完全采用石头和水泥浇筑而成
  • D. 不用一颗铁钉而靠木构件凹凸咬合
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 中国传统木结构建筑最引以为傲的技艺便是“榫卯结构”。工匠们不用一颗铁钉,仅凭木构件之间凹凸相扣的精巧咬合,就能建起巍峨稳固的宫殿与楼阁。由于木材本身具有一定的弹性,当遭遇地震晃动时,榫卯节点之间可以产生轻微的滑移与变形,从而巧妙地吸收和消解掉大部分地震能量。正因如此,许多历经数百年的古建筑在多次强震后依然屹立不倒,展现了古代工匠非凡的智慧。 问:中国传统建筑的“榫卯结构”有什么显著特点?
  • Phiên âm: zhōng guó chuán tǒng mù jié gòu jiàn zhù zuì yǐn yǐ wéi ào de jì yì biàn shì “ sǔn mǎo jié gòu ”。 gōng jiàng men bù yòng yī kē tiě dīng , jǐn píng mù gòu jiàn zhī jiān āo tū xiāng kòu de jīng qiǎo yǎo hé , jiù néng jiàn qǐ wēi é wěn gù de gōng diàn yǔ lóu gé 。 yóu yú mù cái běn shēn jù yǒu yí dìng de tán xìng , dāng zāo yù dì zhèn huàng dòng shí , sǔn mǎo jié diǎn zhī jiān kě yǐ chǎn shēng qīng wēi de huá yí yǔ biàn xíng , cóng ér qiǎo miào dì xī shōu hé xiāo jiě diào dà bù fèn dì zhèn néng liàng 。 zhèng yīn rú cǐ , xǔ duō lì jīng shù bǎi nián de gǔ jiàn zhù zài duō cì qiáng zhèn hòu yī rán yì lì bù dào , zhǎn xiàn le gǔ dài gōng jiàng fēi fán de zhì huì 。 wèn : zhōng guó chuán tǒng jiàn zhù de “ sǔn mǎo jié gòu ” yǒu shén me xiǎn zhù tè diǎn ?
  • Dịch nghĩa: Kết cấu mộng gỗ truyền thống không dùng một chiếc đinh sắt nào mà dựa vào sự ăn khớp lồi lõm giữa các cấu kiện gỗ.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Đoạn nghe nêu '不用一颗铁钉,仅凭木构件之间凹凸相扣的精巧咬合' → chọn D.
Câu 49 (LISTENING · Phần 3)
第49题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 中国传统木结构建筑最引以为傲的技艺便是“榫卯结构”。工匠们不用一颗铁钉,仅凭木构件之间凹凸相扣的精巧咬合,就能建起巍峨稳固的宫殿与楼阁。由于木材本身具有一定的弹性,当遭遇地震晃动时,榫卯节点之间可以产生轻微的滑移与变形,从而巧妙地吸收和消解掉大部分地震能量。正因如此,许多历经数百年的古建筑在多次强震后依然屹立不倒,展现了古代工匠非凡的智慧。
    • Câu hỏi (问): 当遭遇地震晃动时,榫卯结构为什么能保护古建筑? (dāng zāo yù dì zhèn huàng dòng shí, sǔn mǎo jié gòu wèi shén me néng bǎo hù gǔ jiàn zhù) — Tại sao lại xảy ra sự việc "当遭遇地震晃动时,榫卯结构为什么能保护古建筑"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi có động đất, các khớp mộng có thể trượt và biến dạng nhẹ, nhờ đó hấp thụ và triệt tiêu phần lớn năng lượng địa chấn.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("当遭遇地震晃动时,榫卯结构为什么能保护古建筑?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
  • A. 节点绝对坚硬且毫无变形
  • B. 屋顶会自动脱落以减轻重量
  • C. 节点轻微滑移变形以吸收消解地震能量
  • D. 木材在震动时会瞬间变成金属
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 中国传统木结构建筑最引以为傲的技艺便是“榫卯结构”。工匠们不用一颗铁钉,仅凭木构件之间凹凸相扣的精巧咬合,就能建起巍峨稳固的宫殿与楼阁。由于木材本身具有一定的弹性,当遭遇地震晃动时,榫卯节点之间可以产生轻微的滑移与变形,从而巧妙地吸收和消解掉大部分地震能量。正因如此,许多历经数百年的古建筑在多次强震后依然屹立不倒,展现了古代工匠非凡的智慧。 问:当遭遇地震晃动时,榫卯结构为什么能保护古建筑?
  • Phiên âm: zhōng guó chuán tǒng mù jié gòu jiàn zhù zuì yǐn yǐ wéi ào de jì yì biàn shì “ sǔn mǎo jié gòu ”。 gōng jiàng men bù yòng yī kē tiě dīng , jǐn píng mù gòu jiàn zhī jiān āo tū xiāng kòu de jīng qiǎo yǎo hé , jiù néng jiàn qǐ wēi é wěn gù de gōng diàn yǔ lóu gé 。 yóu yú mù cái běn shēn jù yǒu yí dìng de tán xìng , dāng zāo yù dì zhèn huàng dòng shí , sǔn mǎo jié diǎn zhī jiān kě yǐ chǎn shēng qīng wēi de huá yí yǔ biàn xíng , cóng ér qiǎo miào dì xī shōu hé xiāo jiě diào dà bù fèn dì zhèn néng liàng 。 zhèng yīn rú cǐ , xǔ duō lì jīng shù bǎi nián de gǔ jiàn zhù zài duō cì qiáng zhèn hòu yī rán yì lì bù dào , zhǎn xiàn le gǔ dài gōng jiàng fēi fán de zhì huì 。 wèn : dāng zāo yù dì zhèn huàng dòng shí , sǔn mǎo jié gòu wèi shén me néng bǎo hù gǔ jiàn zhù ?
  • Dịch nghĩa: Khi có động đất, các khớp mộng có thể trượt và biến dạng nhẹ, nhờ đó hấp thụ và triệt tiêu phần lớn năng lượng địa chấn.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Đoạn nghe nêu '榫卯节点之间可以产生轻微的滑移与变形,从而巧妙地吸收和消解掉大部分地震能量' → chọn C.
Câu 50 (LISTENING · Phần 3)
第50题:听短文录音,回答问题:
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 中国传统木结构建筑最引以为傲的技艺便是“榫卯结构”。工匠们不用一颗铁钉,仅凭木构件之间凹凸相扣的精巧咬合,就能建起巍峨稳固的宫殿与楼阁。由于木材本身具有一定的弹性,当遭遇地震晃动时,榫卯节点之间可以产生轻微的滑移与变形,从而巧妙地吸收和消解掉大部分地震能量。正因如此,许多历经数百年的古建筑在多次强震后依然屹立不倒,展现了古代工匠非凡的智慧。
    • Câu hỏi (问): 这段话主要赞扬了什么? (zhè duàn huà zhǔ yào zàn yáng le shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn ca ngợi trí tuệ phi thường của nghệ thuật kết cấu mộng gỗ trong kiến trúc cổ đại Trung Quốc.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要赞扬了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
  • A. 现代钢铁桥梁的施工速度
  • B. 森林树木砍伐与运输的方法
  • C. 古代木构建筑榫卯技艺的智慧
  • D. 地震预警系统的科学原理
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 中国传统木结构建筑最引以为傲的技艺便是“榫卯结构”。工匠们不用一颗铁钉,仅凭木构件之间凹凸相扣的精巧咬合,就能建起巍峨稳固的宫殿与楼阁。由于木材本身具有一定的弹性,当遭遇地震晃动时,榫卯节点之间可以产生轻微的滑移与变形,从而巧妙地吸收和消解掉大部分地震能量。正因如此,许多历经数百年的古建筑在多次强震后依然屹立不倒,展现了古代工匠非凡的智慧。 问:这段话主要赞扬了什么?
  • Phiên âm: zhōng guó chuán tǒng mù jié gòu jiàn zhù zuì yǐn yǐ wéi ào de jì yì biàn shì “ sǔn mǎo jié gòu ”。 gōng jiàng men bù yòng yī kē tiě dīng , jǐn píng mù gòu jiàn zhī jiān āo tū xiāng kòu de jīng qiǎo yǎo hé , jiù néng jiàn qǐ wēi é wěn gù de gōng diàn yǔ lóu gé 。 yóu yú mù cái běn shēn jù yǒu yí dìng de tán xìng , dāng zāo yù dì zhèn huàng dòng shí , sǔn mǎo jié diǎn zhī jiān kě yǐ chǎn shēng qīng wēi de huá yí yǔ biàn xíng , cóng ér qiǎo miào dì xī shōu hé xiāo jiě diào dà bù fèn dì zhèn néng liàng 。 zhèng yīn rú cǐ , xǔ duō lì jīng shù bǎi nián de gǔ jiàn zhù zài duō cì qiáng zhèn hòu yī rán yì lì bù dào , zhǎn xiàn le gǔ dài gōng jiàng fēi fán de zhì huì 。 wèn : zhè duàn huà zhǔ yào zàn yáng le shén me ?
  • Dịch nghĩa: Đoạn văn ca ngợi trí tuệ phi thường của nghệ thuật kết cấu mộng gỗ trong kiến trúc cổ đại Trung Quốc.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Câu cuối nêu '展现了古代工匠非凡的智慧' → chọn C.
Câu 51 (READING · Phần 1)
第51题:请选出有语病的一项:
dì 51 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • A. 园林植物具有减弱噪声的作用。
  • B. 做任何事情都要专心,不能三心二意。
  • C. 坐火车长时间,他感到有些疲劳。
  • D. 这次绿色食品展吸引了社会各界人士的目光。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 第51题:请选出有语病的一项:
  • Phiên âm: dì 51 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • Dịch nghĩa: Chọn câu có lỗi ngữ pháp: Câu C sai trật tự từ ('长时间' là trạng ngữ chỉ thời lượng phải đặt trước động từ '坐火车' hoặc sau động từ: '长时间坐火车' / '坐了长时间的火车').
  • Phân tích đáp án đúng (C): Câu C mắc lỗi ngữ tự (语序不当): '坐火车长时间' phải sửa thành '长时间坐火车' hoặc '坐了很长时间的火车' → chọn C.
Câu 52 (READING · Phần 1)
第52题:请选出有语病的一项:
dì 52 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • A. 如果您是第一次访问本网站,请先注册。
  • B. 只要你敢于尝试,奇迹就有可能发生在你身上。
  • C. 调教宠物是一个漫长的过程,需要主人有足够的耐心。
  • D. 空气和其他物质类似一样,也有热胀冷缩的特性。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 第52题:请选出有语病的一项:
  • Phiên âm: dì 52 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • Dịch nghĩa: Chọn câu có lỗi ngữ pháp: Câu D thừa từ lặp nghĩa ('类似' và '一样' trùng lặp, chỉ giữ '和……一样' hoặc '与……类似').
  • Phân tích đáp án đúng (D): Câu D mắc lỗi câu杂糅/thừa từ (语义重复): '类似' và '一样' lặp nhau,應 sửa thành '空气和其他物质一样' → chọn D.
Câu 53 (READING · Phần 1)
第53题:请选出有语病的一项:
dì 53 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • A. 在报社工作的10年时间里,她积累了丰盛的采访经验。
  • B. 研究发现,三岁以前是儿童智力发展的关键时期。
  • C. 世界卫生组织建议成人每天的食盐摄入量不应超过5克。
  • D. 看到台上话剧演员夸张的表演,观众们忍不住大笑了起来。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 第53题:请选出有语病的一项:
  • Phiên âm: dì 53 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • Dịch nghĩa: Chọn câu có lỗi ngữ pháp: Câu A kết hợp từ sai ('丰盛' dùng cho bữa ăn thịnh soạn, đi với '经验' phải dùng '丰富' PHONG PHÚ).
  • Phân tích đáp án đúng (A): Câu A mắc lỗi搭配不当 (kết hợp từ sai): '丰盛' chỉ dùng cho tiệc tùng/thức ăn; bổ nghĩa cho '经验' phải dùng '丰富' → chọn A.
Câu 54 (READING · Phần 1)
第54题:请选出有语病的一项:
dì 54 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • A. 碳酸饮料若是长时间放置在0℃及以下的,就可能爆炸。
  • B. 据气象台预报,今明两天多雷阵雨天气,外出需携带雨具。
  • C. 蹦极是对人类心理承受极限的一种挑战,被称为勇敢者的运动。
  • D. 经过三个月的培训,新来的员工基本上了解了研发部的业务流程。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 第54题:请选出有语病的一项:
  • Phiên âm: dì 54 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • Dịch nghĩa: Chọn câu có lỗi ngữ pháp: Câu A thiếu trung tâm ngữ sau '0℃及以下的' (phải thêm '环境中' hoặc '地方').
  • Phân tích đáp án đúng (A): Câu A mắc lỗi成分残缺 (thiếu thành phần trung tâm ngữ sau chữ '的'): phải sửa thành '放置在0℃及以下的环境中' → chọn A.
Câu 55 (READING · Phần 1)
第55题:请选出有语病的一项:
dì 55 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • A. 由于身体颜色及花纹非常漂亮,闪蝶被誉为世界上最美丽的蝴蝶。
  • B. 直到19世纪下半叶,才被发现海葵是动物而不是植物。
  • C. 人的面部表情常常与说话内容相配合,甚至比言语更能表达心理动态。
  • D. 喜鹊的叫声婉转动听,加上名字有喜字,中国民间将其看做吉祥的象征。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 第55题:请选出有语病的一项:
  • Phiên âm: dì 55 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • Dịch nghĩa: Chọn câu có lỗi ngữ pháp: Câu B thiếu chủ ngữ và sai vị trí '海葵' ('海葵直到19世纪下半叶才被发现是动物而不是植物').
  • Phân tích đáp án đúng (B): Câu B mắc lỗi thiếu chủ ngữ / sai trật tự câu bị động: phải đưa '海葵' lên làm chủ ngữ ('直到19世纪下半叶,海葵才被发现是动物而不是植物') → chọn B.
Câu 56 (READING · Phần 1)
第56题:请选出有语病的一项:
dì 56 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • A. 梅作为“梅兰竹菊”四君子之首,历来为文人雅士所喜爱。
  • B. 铁在自然界中分布十分广泛,却它的发现及利用比黄金和铜晚得多。
  • C. 中国的建筑,从古代的宫殿到近代的一般住房,绝大多数都是对称的。
  • D. 根据协议,两家航空公司将在市场营销、航班信息共享等方面展开合作。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 第56题:请选出有语病的一项:
  • Phiên âm: dì 56 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • Dịch nghĩa: Chọn câu có lỗi ngữ pháp: Câu B dùng sai vị trí phó từ '却' ('却' là phó từ phải đứng sau chủ ngữ '它的发现及利用' chứ không đứng đầu vế câu).
  • Phân tích đáp án đúng (B): Câu B mắc lỗi ngữ tự của phó từ '却': '却' không phải liên từ nên phải đặt sau chủ ngữ ('但它的发现……' hoặc '它的发现及利用却比……') → chọn B.
Câu 57 (READING · Phần 1)
第57题:请选出有语病的一项:
dì 57 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • A. 西藏地广路遥,一个景点与另一个景点之间往往相距几百公里。
  • B. 生活中,那些总是在意别人眼光、处处谨小慎微的人一再成就不了大事。
  • C. 要解决问题,就必须抓住问题的本质,不要被不重要的细节分散了精力。
  • D. 台风过境时常常会带来狂风暴雨,引起海面巨浪,严重威胁航海安全。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 第57题:请选出有语病的一项:
  • Phiên âm: dì 57 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • Dịch nghĩa: Chọn câu có lỗi ngữ pháp: Câu B dùng sai phó từ '一再' ('一再' nghĩa là hết lần này đến lần khác, không đi với vị ngữ phủ định nhận định '成就不了大事'; phải dùng '往往').
  • Phân tích đáp án đúng (B): Câu B dùng sai từ '一再': '一再' chỉ hành động lặp đi lặp lại, không dùng trước '成就不了大事' (nên đổi thành '往往成就不了大事') → chọn B.
Câu 58 (READING · Phần 1)
第58题:请选出有语病的一项:
dì 58 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • A. 这套编钟埋于地下2400余年,至今仍能演奏乐曲,这令考古学家惊讶不已。
  • B. 有时候,上天没有给你想要的,不是因为你不好,而是因为你值得拥有更好的。
  • C. 大约在清光绪年间,自行车开始传入中国。那时的自行车是一种前轮大、后轮小的高轮自行车。
  • D. 人一天的静坐时间如果超过6个小时,患癌症、高血压和心脏病的风险就会尤其显著增加。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 第58题:请选出有语病的一项:
  • Phiên âm: dì 58 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • Dịch nghĩa: Chọn câu có lỗi ngữ pháp: Câu D thừa phó từ mức độ ('尤其' và '显著' chồng chéo, chỉ giữ '显著增加').
  • Phân tích đáp án đúng (D): Câu D mắc lỗi thừa từ/lặp trạng ngữ mức độ ('尤其显著增加'): bỏ '尤其', giữ '风险就会显著增加' → chọn D.
Câu 59 (READING · Phần 1)
第59题:请选出有语病的一项:
dì 59 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • A. 城市森林可增加空气湿度,一株成年树一天可蒸发400公斤水,因此森林会使城市的空气湿度明显上升。
  • B. 白鳍豚是中国独有的水生哺乳动物,分布在长江中下游,数量稀少,现在已濒临灭绝。
  • C. 在所有的交流方式中,“笑”的感染力无疑是最大的,人们总会反射式地以微笑来回报微笑。
  • D. 女性题材的电视剧更受关注高,很大一部分原因在于电视剧的受众中女性比例更高。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 第59题:请选出有语病的一项:
  • Phiên âm: dì 59 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • Dịch nghĩa: Chọn câu có lỗi ngữ pháp: Câu A杂糅 ('更受关注' và '关注度更高' trộn lẫn thành '更受关注高').
  • Phân tích đáp án đúng (D): Câu D mắc lỗi句式杂糅 (trộn 2 cấu trúc '更受关注' và '关注度更高' thành '更受关注高') → chọn D.
Câu 60 (READING · Phần 1)
第60题:请选出有语病的一项:
dì 60 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • A. “万事俱备,只欠东风”这句话出自《三国演义》,比喻其他事情都准备好了,只差最后一个重要条件。
  • B. 生命是一次旅行,而不是一场赛跑。比赛在乎的是终点,而旅行在乎的是沿途的风景。
  • C. 武功山雨量充沛,云多雾重,常常是山下天晴气暖,山上却云雾缭绕,可谓是气象万千。
  • D. 时间就像海绵里的水,要不然你愿意挤,总是有的。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 第60题:请选出有语病的一项:
  • Phiên âm: dì 60 tí : qǐng xuǎn chū yǒu yǔ bìng de yī xiàng :
  • Dịch nghĩa: Chọn câu có lỗi ngữ pháp: Câu D dùng sai liên từ ('要不然' nghĩa là nếu không thì; ở đây phải dùng '只要……总是……': '只要你愿意挤,总是有的').
  • Phân tích đáp án đúng (D): Câu D dùng sai cặp liên từ (关联词误用): phải sửa '要不然' thành '只要' ('只要你愿意挤,总是有的') → chọn D.
Câu 61 (READING · Phần 2)
第61题:选词填空:
真正经典的文学作品往往经得起时间的________,无论时代如何________,读者总能从中读出人性的光辉与________。
  • A. 考验 变迁 共鸣
  • B. 检验 消逝 赞同
  • C. 检讨 变换 同情
  • D. 考察 转移 感叹
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 第61题:选词填空: 真正经典的文学作品往往经得起时间的________,无论时代如何________,读者总能从中读出人性的光辉与________。
  • Phiên âm: dì 61 tí : xuǎn cí tián kòng : zhēn zhèng jīng diǎn de wén xué zuò pǐn wǎng wǎng jīng dé qǐ shí jiān de ________, wú lùn shí dài rú hé ________, dú zhě zǒng néng cóng zhōng dú chū rén xìng de guāng huī yǔ ________。
  • Dịch nghĩa: Tác phẩm văn học kinh điển luôn chịu đựng được KHẢO NGHIỆM của thời gian, dù thời đại BIẾN THIÊN thế nào, độc giả vẫn tìm thấy sự CỘNG MINH.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Cụm chuẩn '经得起时间的考验' + '时代变迁' + '读出共鸣' → chọn A.
Câu 62 (READING · Phần 2)
第62题:选词填空:
在修复这幅唐代壁画时,专家们秉持________的态度,哪怕是细微的色块________,也要反复________矿物颜料成分后才敢动笔。
  • A. 严厉 掉落 对比
  • B. 严谨 脱落 比对
  • C. 严密 滑落 对照
  • D. 严重 散落 核对
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 第62题:选词填空: 在修复这幅唐代壁画时,专家们秉持________的态度,哪怕是细微的色块________,也要反复________矿物颜料成分后才敢动笔。
  • Phiên âm: dì 62 tí : xuǎn cí tián kòng : zài xiū fù zhè fú táng dài bì huà shí , zhuān jiā men bǐng chí ________ de tài dù , nǎ pà shì xì wēi de sè kuài ________, yě yào fǎn fù ________ kuàng wù yán liào chéng fèn hòu cái gǎn dòng bǐ 。
  • Dịch nghĩa: Khi phục chế bích họa đời Đường, các chuyên gia giữ thái độ NGHIÊM CẨN, dù mảng màu nhỏ BONG TRÓC cũng ĐỐI CHIẾU kỹ thành phần khoáng chất trước khi vẽ.
  • Phân tích đáp án đúng (B): '秉持严谨的态度' + '色块脱落' + '反复比对成分' → chọn B.
Câu 63 (READING · Phần 2)
第63题:选词填空:
由于前期市场________不够充分,这款智能眼镜上市后反响________,销量远未达到公司管理层的________目标。
  • A. 调查 平凡 预约
  • B. 探究 平淡 预料
  • C. 调研 平平 预期
  • D. 勘察 平常 预告
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 第63题:选词填空: 由于前期市场________不够充分,这款智能眼镜上市后反响________,销量远未达到公司管理层的________目标。
  • Phiên âm: dì 63 tí : xuǎn cí tián kòng : yóu yú qián qī shì chǎng ________ bù gòu chōng fèn , zhè kuǎn zhì néng yǎn jìng shàng shì hòu fǎn xiǎng ________, xiāo liàng yuǎn wèi dá dào gōng sī guǎn lǐ céng de ________ mù biāo 。
  • Dịch nghĩa: Do KHẢO SÁT thị trường chưa đầy đủ, kính thông minh sau khi ra mắt phản hồi BÌNH THƯỜNG, doanh số chưa đạt mục tiêu DỰ KỲ.
  • Phân tích đáp án đúng (C): '市场调研' + '反响平平' + '预期目标' → chọn C.
Câu 64 (READING · Phần 2)
第64题:选词填空:
面对突如其来的泥石流________,村干部当机立断,组织村民沿着安全通道有序________,最终________了全村百姓的生命安全。
  • A. 险情 撤离 保障
  • B. 危险 撤退 保护
  • C. 灾祸 撤销 保卫
  • D. 困境 撤换 保持
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 第64题:选词填空: 面对突如其来的泥石流________,村干部当机立断,组织村民沿着安全通道有序________,最终________了全村百姓的生命安全。
  • Phiên âm: dì 64 tí : xuǎn cí tián kòng : miàn duì tū rú qí lái de ní shí liú ________, cūn gàn bù dāng jī lì duàn , zǔ zhī cūn mín yán zhe ān quán tōng dào yǒu xù ________, zuì zhōng ________ le quán cūn bǎi xìng de shēng mìng ān quán 。
  • Dịch nghĩa: Trước HIỂM TÌNH lũ bùn đá bất ngờ, cán bộ thôn quyết đoán tổ chức dân làng SƠ TÁN trật tự, cuối cùng BẢO ĐẢM an toàn tính mạng cả thôn.
  • Phân tích đáp án đúng (A): '泥石流险情' + '有序撤离' + '保障生命安全' → chọn A.
Câu 65 (READING · Phần 2)
第65题:选词填空:
两位学者虽然在学术观点上存在明显________,甚至经常在研讨会上激烈________,但在私下里却是彼此________的挚友。
  • A. 分歧 交锋 敬重
  • B. 分裂 辩解 尊重
  • C. 分别 争吵 尊敬
  • D. 分散 争论 敬佩
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 第65题:选词填空: 两位学者虽然在学术观点上存在明显________,甚至经常在研讨会上激烈________,但在私下里却是彼此________的挚友。
  • Phiên âm: dì 65 tí : xuǎn cí tián kòng : liǎng wèi xué zhě suī rán zài xué shù guān diǎn shàng cún zài míng xiǎn ________, shèn zhì jīng cháng zài yán tǎo huì shàng jī liè ________, dàn zài sī xià lǐ què shì bǐ cǐ ________ de zhì yǒu 。
  • Dịch nghĩa: Tuy hai học giả có PHÂN KỲ rõ rệt về quan điểm, thậm chí tranh luận GIAO PHONG kịch liệt tại hội thảo, nhưng ngoài đời lại là bạn tri kỷ KÍNH TRỌNG nhau.
  • Phân tích đáp án đúng (A): '存在分歧' + '激烈交锋' + '彼此敬重' → chọn A.
Câu 66 (READING · Phần 2)
第66题:选词填空:
老城区改造既要________居民的居住条件,又要完整________历史文化街区的传统风貌,切忌盲目地________。
dì 66 tí : xuǎn cí tián kòng : lǎo chéng qū gǎi zào jì yào ________ jū mín de jū zhù tiáo jiàn , yòu yào wán zhěng ________ lì shǐ wén huà jiē qū de chuán tǒng fēng mào , qiè jì máng mù dì ________。
  • A. 改正 保障 急功近利
  • B. 改良 保密 胡作非为
  • C. 改变 保修 推陈出新
  • D. 改善 保留 大拆大建
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 第66题:选词填空: 老城区改造既要________居民的居住条件,又要完整________历史文化街区的传统风貌,切忌盲目地________。
  • Phiên âm: dì 66 tí : xuǎn cí tián kòng : lǎo chéng qū gǎi zào jì yào ________ jū mín de jū zhù tiáo jiàn , yòu yào wán zhěng ________ lì shǐ wén huà jiē qū de chuán tǒng fēng mào , qiè jì máng mù dì ________。
  • Dịch nghĩa: Cải tạo khu phố cổ vừa phải CẢI THIỆN điều kiện sống, vừa phải BẢO LƯU trọn vẹn diện mạo truyền thống, tránh đập phá xây mới ồ ạt.
  • Phân tích đáp án đúng (D): '改善居住条件' + '保留传统风貌' + '切忌大拆大建' → chọn D.
Câu 67 (READING · Phần 2)
第67题:选词填空:
那位老木匠干了一辈子细木工活儿,双手________了厚厚的老茧,但雕起花纹来依然________,精湛的技艺令人________。
  • A. 充满 措手不及 佩服
  • B. 布满 得心应手 叹服
  • C. 塞满 爱不释手 信服
  • D. 挤满 白手起家 顺服
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 第67题:选词填空: 那位老木匠干了一辈子细木工活儿,双手________了厚厚的老茧,但雕起花纹来依然________,精湛的技艺令人________。
  • Phiên âm: dì 67 tí : xuǎn cí tián kòng : nà wèi lǎo mù jiàng gàn le yī bèi zi xì mù gōng huó er , shuāng shǒu ________ le hòu hòu de lǎo jiǎn , dàn diāo qǐ huā wén lái yī rán ________, jīng zhàn de jì yì lìng rén ________。
  • Dịch nghĩa: Người thợ mộc già làm nghề cả đời, đôi tay PHỦ ĐẦY vết chai dày nhưng chạm khắc hoa văn vẫn ĐẮC TÂM ỨNG THỦ, tay nghề tinh xảo khiến người ta THÁN PHỤC.
  • Phân tích đáp án đúng (B): '布满老茧' + '得心应手' + '令人叹服' → chọn B.
Câu 68 (READING · Phần 2)
第68题:选词填空:
为防止外来入侵物种________本地生态平衡,海关检疫人员对入境旅客________的动植物制品进行了严格________。
  • A. 破坏 携带 查验
  • B. 损坏 带领 查处
  • C. 毁坏 随带 查阅
  • D. 伤害 拿带 查询
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 第68题:选词填空: 为防止外来入侵物种________本地生态平衡,海关检疫人员对入境旅客________的动植物制品进行了严格________。
  • Phiên âm: dì 68 tí : xuǎn cí tián kòng : wèi fáng zhǐ wài lái rù qīn wù zhǒng ________ běn dì shēng tài píng héng , hǎi guān jiǎn yì rén yuán duì rù jìng lǚ kè ________ de dòng zhí wù zhì pǐn jìn xíng le yán gé ________。
  • Dịch nghĩa: Để ngăn sinh vật ngoại lai PHÁ HOẠI cân bằng sinh thái, nhân viên kiểm dịch hải quan KIỂM TRA nghiêm ngặt chế phẩm động thực vật hành khách MANG THEO.
  • Phân tích đáp án đúng (A): '破坏生态平衡' + '旅客携带' + '严格查验' → chọn A.
Câu 69 (READING · Phần 2)
第69题:选词填空:
这篇科普文章用生动的比喻________了枯燥的公式,将深奥的量子力学原理讲解得________,令广大青少年读者________。
  • A. 代替 半途而废 满载而归
  • B. 取代 深入浅出 受益匪浅
  • C. 替换 莫名其妙 茅塞顿开
  • D. 顶替 绘声绘色 津津有味
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 第69题:选词填空: 这篇科普文章用生动的比喻________了枯燥的公式,将深奥的量子力学原理讲解得________,令广大青少年读者________。
  • Phiên âm: dì 69 tí : xuǎn cí tián kòng : zhè piān kē pǔ wén zhāng yòng shēng dòng de bǐ yù ________ le kū zào de gōng shì , jiāng shēn ào de liàng zǐ lì xué yuán lǐ jiǎng jiě dé ________, lìng guǎng dà qīng shào nián dú zhě ________。
  • Dịch nghĩa: Bài viết khoa học thường thức dùng ví dụ sinh động THAY THẾ công thức khô khan, giảng giải nguyên lý lượng tử THÂM NHẬP THIỂN XUẤT khiến độc giả trẻ THỤ ÍCH PHI THIỂN.
  • Phân tích đáp án đúng (B): '取代枯燥的公式' + '深入浅出' + '受益匪浅' → chọn B.
Câu 70 (READING · Phần 2)
第70题:选词填空:
只有当企业真正把产品质量________生命线,不为一时的蝇头小利而________长远信誉,才能在激烈的市场竞争中________。
  • A. 当成 贡献 脱颖而出
  • B. 看作 奉献 独占鳌头
  • C. 视为 牺牲 立于不败之地
  • D. 算作 赔偿 稳操胜券
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 第70题:选词填空: 只有当企业真正把产品质量________生命线,不为一时的蝇头小利而________长远信誉,才能在激烈的市场竞争中________。
  • Phiên âm: dì 70 tí : xuǎn cí tián kòng : zhǐ yǒu dāng qǐ yè zhēn zhèng bǎ chǎn pǐn zhì liàng ________ shēng mìng xiàn , bù wèi yī shí de yíng tóu xiǎo lì ér ________ cháng yuǎn xìn yù , cái néng zài jī liè de shì chǎng jìng zhēng zhōng ________。
  • Dịch nghĩa: Chỉ khi doanh nghiệp COI chất lượng sản phẩm là sinh mệnh, không vì lợi nhỏ mà HY SINH uy tín lâu dài thì mới ĐỨNG Ở THẾ BẤT BẠI trong cạnh tranh.
  • Phân tích đáp án đúng (C): '视为生命线' + '牺牲长远信誉' + '立于不败之地' → chọn C.
Câu 71 (READING · Phần 3)
第71题:选句填空(第71-75题):

中国古典园林被誉为“凝固的诗、立体的画”。与西方规则对称的几何式园林不同,江南私家园林在布局上极其讲究曲折有致、移步换景。造园家往往在有限的空间内,(71)________,营造出“咫尺山林”的深远意境。走进园林,首先映入眼帘的常常是一座玲珑的假山或一道粉墙,它们起到了“障景”的作用,(72)________。当你沿着蜿蜒的回廊缓步前行,穿过月洞门或花窗时,(73)________,豁然开朗的池塘与亭台便呈现在眼前。此外,园林中的花窗图案各异,既能通风采光,(74)________,将窗外的竹影荷香巧妙地引入室内。这种人与自然和谐共生的造园哲学,(75)________,至今仍给现代建筑设计带来深刻的启发。

问:第(71)处应填入哪一句?
wèn : dì (71) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • A. 避免让游人一进门就将园内景色一览无余
  • B. 还会成为一幅天然的取景框
  • C. 眼前的景致便会随着脚步的移动而瞬间变换
  • D. 蕴含着东方美学含蓄内敛的韵味
  • E. 巧妙地借用假山、池水、花木与建筑的组合
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
  • Nội dung / Đề bài: 第71题:选句填空(第71-75题): 中国古典园林被誉为“凝固的诗、立体的画”。与西方规则对称的几何式园林不同,江南私家园林在布局上极其讲究曲折有致、移步换景。造园家往往在有限的空间内,(71)________,营造出“咫尺山林”的深远意境。走进园林,首先映入眼帘的常常是一座玲珑的假山或一道粉墙,它们起到了“障景”的作用,(72)________。当你沿着蜿蜒的回廊缓步前行,穿过月洞门或花窗时,(73)________,豁然开朗的池塘与亭台便呈现在眼前。此外,园林中的花窗图案各异,既能通风采光,(74)________,将窗外的竹影荷香巧妙地引入室内。这种人与自然和谐共生的造园哲学,(75)________,至今仍给现代建筑设计带来深刻的启发。 问:第(71)处应填入哪一句?
  • Phiên âm: wèn : dì (71) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • Dịch nghĩa: Các nhà造园 thường trong không gian hữu hạn khéo léo kết hợp núi giả, hồ nước, hoa cỏ và kiến trúc để tạo ý cảnh 'chỉ xích sơn lâm'.
  • Phân tích đáp án đúng (E): Sau '在有限的空间内' cần cụm động từ chỉ手法 tạo vườn → chọn E.
Câu 72 (READING · Phần 3)
第72题:选句填空(第71-75题):

中国古典园林被誉为“凝固的诗、立体的画”。与西方规则对称的几何式园林不同,江南私家园林在布局上极其讲究曲折有致、移步换景。造园家往往在有限的空间内,(71)________,营造出“咫尺山林”的深远意境。走进园林,首先映入眼帘的常常是一座玲珑的假山或一道粉墙,它们起到了“障景”的作用,(72)________。当你沿着蜿蜒的回廊缓步前行,穿过月洞门或花窗时,(73)________,豁然开朗的池塘与亭台便呈现在眼前。此外,园林中的花窗图案各异,既能通风采光,(74)________,将窗外的竹影荷香巧妙地引入室内。这种人与自然和谐共生的造园哲学,(75)________,至今仍给现代建筑设计带来深刻的启发。

问:第(72)处应填入哪一句?
wèn : dì (72) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • A. 避免让游人一进门就将园内景色一览无余
  • B. 还会成为一幅天然的取景框
  • C. 眼前的景致便会随着脚步的移动而瞬间变换
  • D. 蕴含着东方美学含蓄内敛的韵味
  • E. 巧妙地借用假山、池水、花木与建筑的组合
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 第72题:选句填空(第71-75题): 中国古典园林被誉为“凝固的诗、立体的画”。与西方规则对称的几何式园林不同,江南私家园林在布局上极其讲究曲折有致、移步换景。造园家往往在有限的空间内,(71)________,营造出“咫尺山林”的深远意境。走进园林,首先映入眼帘的常常是一座玲珑的假山或一道粉墙,它们起到了“障景”的作用,(72)________。当你沿着蜿蜒的回廊缓步前行,穿过月洞门或花窗时,(73)________,豁然开朗的池塘与亭台便呈现在眼前。此外,园林中的花窗图案各异,既能通风采光,(74)________,将窗外的竹影荷香巧妙地引入室内。这种人与自然和谐共生的造园哲学,(75)________,至今仍给现代建筑设计带来深刻的启发。 问:第(72)处应填入哪一句?
  • Phiên âm: wèn : dì (72) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • Dịch nghĩa: Hòn non bộ hoặc bức tường trắng đóng vai trò 'chướng cảnh' (che cảnh), tránh để du khách vừa vào cửa đã nhìn thấy hết toàn bộ cảnh园.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Giải thích tác dụng của '障景' → chọn A.
Câu 73 (READING · Phần 3)
第73题:选句填空(第71-75题):

中国古典园林被誉为“凝固的诗、立体的画”。与西方规则对称的几何式园林不同,江南私家园林在布局上极其讲究曲折有致、移步换景。造园家往往在有限的空间内,(71)________,营造出“咫尺山林”的深远意境。走进园林,首先映入眼帘的常常是一座玲珑的假山或一道粉墙,它们起到了“障景”的作用,(72)________。当你沿着蜿蜒的回廊缓步前行,穿过月洞门或花窗时,(73)________,豁然开朗的池塘与亭台便呈现在眼前。此外,园林中的花窗图案各异,既能通风采光,(74)________,将窗外的竹影荷香巧妙地引入室内。这种人与自然和谐共生的造园哲学,(75)________,至今仍给现代建筑设计带来深刻的启发。

问:第(73)处应填入哪一句?
wèn : dì (73) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • A. 避免让游人一进门就将园内景色一览无余
  • B. 还会成为一幅天然的取景框
  • C. 眼前的景致便会随着脚步的移动而瞬间变换
  • D. 蕴含着东方美学含蓄内敛的韵味
  • E. 巧妙地借用假山、池水、花木与建筑的组合
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 第73题:选句填空(第71-75题): 中国古典园林被誉为“凝固的诗、立体的画”。与西方规则对称的几何式园林不同,江南私家园林在布局上极其讲究曲折有致、移步换景。造园家往往在有限的空间内,(71)________,营造出“咫尺山林”的深远意境。走进园林,首先映入眼帘的常常是一座玲珑的假山或一道粉墙,它们起到了“障景”的作用,(72)________。当你沿着蜿蜒的回廊缓步前行,穿过月洞门或花窗时,(73)________,豁然开朗的池塘与亭台便呈现在眼前。此外,园林中的花窗图案各异,既能通风采光,(74)________,将窗外的竹影荷香巧妙地引入室内。这种人与自然和谐共生的造园哲学,(75)________,至今仍给现代建筑设计带来深刻的启发。 问:第(73)处应填入哪一句?
  • Phiên âm: wèn : dì (73) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • Dịch nghĩa: Khi bạn đi dọc hành lang uốn lượn qua cổng trăng, cảnh sắc trước mắt sẽ biến đổi tức thì theo từng bước chân.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Khớp với '移步换景' và '豁然开朗的池塘与亭台便呈现在眼前' → chọn C.
Câu 74 (READING · Phần 3)
第74题:选句填空(第71-75题):

中国古典园林被誉为“凝固的诗、立体的画”。与西方规则对称的几何式园林不同,江南私家园林在布局上极其讲究曲折有致、移步换景。造园家往往在有限的空间内,(71)________,营造出“咫尺山林”的深远意境。走进园林,首先映入眼帘的常常是一座玲珑的假山或一道粉墙,它们起到了“障景”的作用,(72)________。当你沿着蜿蜒的回廊缓步前行,穿过月洞门或花窗时,(73)________,豁然开朗的池塘与亭台便呈现在眼前。此外,园林中的花窗图案各异,既能通风采光,(74)________,将窗外的竹影荷香巧妙地引入室内。这种人与自然和谐共生的造园哲学,(75)________,至今仍给现代建筑设计带来深刻的启发。

问:第(74)处应填入哪一句?
wèn : dì (74) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • A. 避免让游人一进门就将园内景色一览无余
  • B. 还会成为一幅天然的取景框
  • C. 眼前的景致便会随着脚步的移动而瞬间变换
  • D. 蕴含着东方美学含蓄内敛的韵味
  • E. 巧妙地借用假山、池水、花木与建筑的组合
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 第74题:选句填空(第71-75题): 中国古典园林被誉为“凝固的诗、立体的画”。与西方规则对称的几何式园林不同,江南私家园林在布局上极其讲究曲折有致、移步换景。造园家往往在有限的空间内,(71)________,营造出“咫尺山林”的深远意境。走进园林,首先映入眼帘的常常是一座玲珑的假山或一道粉墙,它们起到了“障景”的作用,(72)________。当你沿着蜿蜒的回廊缓步前行,穿过月洞门或花窗时,(73)________,豁然开朗的池塘与亭台便呈现在眼前。此外,园林中的花窗图案各异,既能通风采光,(74)________,将窗外的竹影荷香巧妙地引入室内。这种人与自然和谐共生的造园哲学,(75)________,至今仍给现代建筑设计带来深刻的启发。 问:第(74)处应填入哪一句?
  • Phiên âm: wèn : dì (74) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • Dịch nghĩa: Cửa sổ hoa văn vừa thông gió lấy sáng, vừa trở thành một khung ngắm cảnh tự nhiên đưa bóng trúc hương sen vào phòng.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Cấu trúc '既能通风采光,还会成为一幅天然的取景框' → chọn B.
Câu 75 (READING · Phần 3)
第75题:选句填空(第71-75题):

中国古典园林被誉为“凝固的诗、立体的画”。与西方规则对称的几何式园林不同,江南私家园林在布局上极其讲究曲折有致、移步换景。造园家往往在有限的空间内,(71)________,营造出“咫尺山林”的深远意境。走进园林,首先映入眼帘的常常是一座玲珑的假山或一道粉墙,它们起到了“障景”的作用,(72)________。当你沿着蜿蜒的回廊缓步前行,穿过月洞门或花窗时,(73)________,豁然开朗的池塘与亭台便呈现在眼前。此外,园林中的花窗图案各异,既能通风采光,(74)________,将窗外的竹影荷香巧妙地引入室内。这种人与自然和谐共生的造园哲学,(75)________,至今仍给现代建筑设计带来深刻的启发。

问:第(75)处应填入哪一句?
wèn : dì (75) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • A. 避免让游人一进门就将园内景色一览无余
  • B. 还会成为一幅天然的取景框
  • C. 眼前的景致便会随着脚步的移动而瞬间变换
  • D. 蕴含着东方美学含蓄内敛的韵味
  • E. 巧妙地借用假山、池水、花木与建筑的组合
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 第75题:选句填空(第71-75题): 中国古典园林被誉为“凝固的诗、立体的画”。与西方规则对称的几何式园林不同,江南私家园林在布局上极其讲究曲折有致、移步换景。造园家往往在有限的空间内,(71)________,营造出“咫尺山林”的深远意境。走进园林,首先映入眼帘的常常是一座玲珑的假山或一道粉墙,它们起到了“障景”的作用,(72)________。当你沿着蜿蜒的回廊缓步前行,穿过月洞门或花窗时,(73)________,豁然开朗的池塘与亭台便呈现在眼前。此外,园林中的花窗图案各异,既能通风采光,(74)________,将窗外的竹影荷香巧妙地引入室内。这种人与自然和谐共生的造园哲学,(75)________,至今仍给现代建筑设计带来深刻的启发。 问:第(75)处应填入哪一句?
  • Phiên âm: wèn : dì (75) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • Dịch nghĩa: Triết lý tạo vườn hài hòa giữa người và thiên nhiên này hàm chứa nét duyên dáng kín đáo của mỹ học phương Đông.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Vị ngữ tổng kết cho '这种人与自然和谐共生的造园哲学' → chọn D.
Câu 76 (READING · Phần 3)
第76题:选句填空(第76-80题):

在人类漫长的农业文明史中,二十四节气是古人通过观察太阳周年运动而形成的时间知识体系。早在先秦时期,人们就已经利用圭表测日影长短来确定冬至与夏至,(76)________。到了汉代,《淮南子》首次完整记载了二十四节气的名称与顺序,(77)________。每个节气不仅准确反映了季节交替、气温升降和降水变化,(78)________,如“清明前后,种瓜点豆”“白露早,寒露迟,秋分种麦正当时”。除了指导农事耕作之外,(79)________,例如立春咬春、冬至吃饺子等习俗世代相传。如今,虽然现代气象预报技术已经高度发达,(80)________,提醒着人们顺应天时、敬畏自然。

问:第(76)处应填入哪一句?
wèn : dì (76) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • A. 二十四节气还深刻融入了中华民族的饮食与岁时民俗之中
  • B. 但二十四节气所承载的文化记忆依然充满生命力
  • C. 为二十四节气体系的形成奠定了最早的天文观测基础
  • D. 更是农民安排春耕、夏耘、秋收、冬藏的行动指南
  • E. 并将其正式纳入历法指导全国农业生产
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 第76题:选句填空(第76-80题): 在人类漫长的农业文明史中,二十四节气是古人通过观察太阳周年运动而形成的时间知识体系。早在先秦时期,人们就已经利用圭表测日影长短来确定冬至与夏至,(76)________。到了汉代,《淮南子》首次完整记载了二十四节气的名称与顺序,(77)________。每个节气不仅准确反映了季节交替、气温升降和降水变化,(78)________,如“清明前后,种瓜点豆”“白露早,寒露迟,秋分种麦正当时”。除了指导农事耕作之外,(79)________,例如立春咬春、冬至吃饺子等习俗世代相传。如今,虽然现代气象预报技术已经高度发达,(80)________,提醒着人们顺应天时、敬畏自然。 问:第(76)处应填入哪一句?
  • Phiên âm: wèn : dì (76) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • Dịch nghĩa: Ngay từ thời Tiên Tần, người xưa đã dùng khuê biểu đo bóng mặt trời xác định Đông chí và Hạ chí, đặt nền tảng quan trắc thiên văn sớm nhất cho hệ thống 24 tiết khí.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Mốc lịch sử khởi đầu '先秦时期……奠定了最早的天文观测基础' → chọn C.
Câu 77 (READING · Phần 3)
第77题:选句填空(第76-80题):

在人类漫长的农业文明史中,二十四节气是古人通过观察太阳周年运动而形成的时间知识体系。早在先秦时期,人们就已经利用圭表测日影长短来确定冬至与夏至,(76)________。到了汉代,《淮南子》首次完整记载了二十四节气的名称与顺序,(77)________。每个节气不仅准确反映了季节交替、气温升降和降水变化,(78)________,如“清明前后,种瓜点豆”“白露早,寒露迟,秋分种麦正当时”。除了指导农事耕作之外,(79)________,例如立春咬春、冬至吃饺子等习俗世代相传。如今,虽然现代气象预报技术已经高度发达,(80)________,提醒着人们顺应天时、敬畏自然。

问:第(77)处应填入哪一句?
wèn : dì (77) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • A. 二十四节气还深刻融入了中华民族的饮食与岁时民俗之中
  • B. 但二十四节气所承载的文化记忆依然充满生命力
  • C. 为二十四节气体系的形成奠定了最早的天文观测基础
  • D. 更是农民安排春耕、夏耘、秋收、冬藏的行动指南
  • E. 并将其正式纳入历法指导全国农业生产
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là E.
  • Nội dung / Đề bài: 第77题:选句填空(第76-80题): 在人类漫长的农业文明史中,二十四节气是古人通过观察太阳周年运动而形成的时间知识体系。早在先秦时期,人们就已经利用圭表测日影长短来确定冬至与夏至,(76)________。到了汉代,《淮南子》首次完整记载了二十四节气的名称与顺序,(77)________。每个节气不仅准确反映了季节交替、气温升降和降水变化,(78)________,如“清明前后,种瓜点豆”“白露早,寒露迟,秋分种麦正当时”。除了指导农事耕作之外,(79)________,例如立春咬春、冬至吃饺子等习俗世代相传。如今,虽然现代气象预报技术已经高度发达,(80)________,提醒着人们顺应天时、敬畏自然。 问:第(77)处应填入哪一句?
  • Phiên âm: wèn : dì (77) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • Dịch nghĩa: Đến thời Hán, sách Hoài Nam Tử lần đầu ghi chép trọn vẹn tên và thứ tự 24 tiết khí, đồng thời chính thức đưa vào lịch pháp chỉ đạo nông nghiệp.
  • Phân tích đáp án đúng (E): Nối tiếp câu về thời Hán và《淮南子》→ chọn E.
Câu 78 (READING · Phần 3)
第78题:选句填空(第76-80题):

在人类漫长的农业文明史中,二十四节气是古人通过观察太阳周年运动而形成的时间知识体系。早在先秦时期,人们就已经利用圭表测日影长短来确定冬至与夏至,(76)________。到了汉代,《淮南子》首次完整记载了二十四节气的名称与顺序,(77)________。每个节气不仅准确反映了季节交替、气温升降和降水变化,(78)________,如“清明前后,种瓜点豆”“白露早,寒露迟,秋分种麦正当时”。除了指导农事耕作之外,(79)________,例如立春咬春、冬至吃饺子等习俗世代相传。如今,虽然现代气象预报技术已经高度发达,(80)________,提醒着人们顺应天时、敬畏自然。

问:第(78)处应填入哪一句?
wèn : dì (78) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • A. 二十四节气还深刻融入了中华民族的饮食与岁时民俗之中
  • B. 但二十四节气所承载的文化记忆依然充满生命力
  • C. 为二十四节气体系的形成奠定了最早的天文观测基础
  • D. 更是农民安排春耕、夏耘、秋收、冬藏的行动指南
  • E. 并将其正式纳入历法指导全国农业生产
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 第78题:选句填空(第76-80题): 在人类漫长的农业文明史中,二十四节气是古人通过观察太阳周年运动而形成的时间知识体系。早在先秦时期,人们就已经利用圭表测日影长短来确定冬至与夏至,(76)________。到了汉代,《淮南子》首次完整记载了二十四节气的名称与顺序,(77)________。每个节气不仅准确反映了季节交替、气温升降和降水变化,(78)________,如“清明前后,种瓜点豆”“白露早,寒露迟,秋分种麦正当时”。除了指导农事耕作之外,(79)________,例如立春咬春、冬至吃饺子等习俗世代相传。如今,虽然现代气象预报技术已经高度发达,(80)________,提醒着人们顺应天时、敬畏自然。 问:第(78)处应填入哪一句?
  • Phiên âm: wèn : dì (78) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • Dịch nghĩa: Mỗi tiết khí không chỉ phản ánh giao mùa mà còn là kim chỉ nam hành động để nông dân sắp xếp gieo trồng thu hoạch.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Cấu trúc '不仅……更是……' kèm tục ngữ nông nghiệp phía sau → chọn D.
Câu 79 (READING · Phần 3)
第79题:选句填空(第76-80题):

在人类漫长的农业文明史中,二十四节气是古人通过观察太阳周年运动而形成的时间知识体系。早在先秦时期,人们就已经利用圭表测日影长短来确定冬至与夏至,(76)________。到了汉代,《淮南子》首次完整记载了二十四节气的名称与顺序,(77)________。每个节气不仅准确反映了季节交替、气温升降和降水变化,(78)________,如“清明前后,种瓜点豆”“白露早,寒露迟,秋分种麦正当时”。除了指导农事耕作之外,(79)________,例如立春咬春、冬至吃饺子等习俗世代相传。如今,虽然现代气象预报技术已经高度发达,(80)________,提醒着人们顺应天时、敬畏自然。

问:第(79)处应填入哪一句?
wèn : dì (79) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • A. 二十四节气还深刻融入了中华民族的饮食与岁时民俗之中
  • B. 但二十四节气所承载的文化记忆依然充满生命力
  • C. 为二十四节气体系的形成奠定了最早的天文观测基础
  • D. 更是农民安排春耕、夏耘、秋收、冬藏的行动指南
  • E. 并将其正式纳入历法指导全国农业生产
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 第79题:选句填空(第76-80题): 在人类漫长的农业文明史中,二十四节气是古人通过观察太阳周年运动而形成的时间知识体系。早在先秦时期,人们就已经利用圭表测日影长短来确定冬至与夏至,(76)________。到了汉代,《淮南子》首次完整记载了二十四节气的名称与顺序,(77)________。每个节气不仅准确反映了季节交替、气温升降和降水变化,(78)________,如“清明前后,种瓜点豆”“白露早,寒露迟,秋分种麦正当时”。除了指导农事耕作之外,(79)________,例如立春咬春、冬至吃饺子等习俗世代相传。如今,虽然现代气象预报技术已经高度发达,(80)________,提醒着人们顺应天时、敬畏自然。 问:第(79)处应填入哪一句?
  • Phiên âm: wèn : dì (79) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • Dịch nghĩa: Ngoài chỉ đạo nông sự, 24 tiết khí còn hòa nhập sâu sắc vào ẩm thực và phong tục dân gian như Lập xuân, Đông chí ăn sủi cảo.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Khớp với ví dụ '例如立春咬春、冬至吃饺子等习俗' → chọn A.
Câu 80 (READING · Phần 3)
第80题:选句填空(第76-80题):

在人类漫长的农业文明史中,二十四节气是古人通过观察太阳周年运动而形成的时间知识体系。早在先秦时期,人们就已经利用圭表测日影长短来确定冬至与夏至,(76)________。到了汉代,《淮南子》首次完整记载了二十四节气的名称与顺序,(77)________。每个节气不仅准确反映了季节交替、气温升降和降水变化,(78)________,如“清明前后,种瓜点豆”“白露早,寒露迟,秋分种麦正当时”。除了指导农事耕作之外,(79)________,例如立春咬春、冬至吃饺子等习俗世代相传。如今,虽然现代气象预报技术已经高度发达,(80)________,提醒着人们顺应天时、敬畏自然。

问:第(80)处应填入哪一句?
wèn : dì (80) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • A. 二十四节气还深刻融入了中华民族的饮食与岁时民俗之中
  • B. 但二十四节气所承载的文化记忆依然充满生命力
  • C. 为二十四节气体系的形成奠定了最早的天文观测基础
  • D. 更是农民安排春耕、夏耘、秋收、冬藏的行动指南
  • E. 并将其正式纳入历法指导全国农业生产
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 第80题:选句填空(第76-80题): 在人类漫长的农业文明史中,二十四节气是古人通过观察太阳周年运动而形成的时间知识体系。早在先秦时期,人们就已经利用圭表测日影长短来确定冬至与夏至,(76)________。到了汉代,《淮南子》首次完整记载了二十四节气的名称与顺序,(77)________。每个节气不仅准确反映了季节交替、气温升降和降水变化,(78)________,如“清明前后,种瓜点豆”“白露早,寒露迟,秋分种麦正当时”。除了指导农事耕作之外,(79)________,例如立春咬春、冬至吃饺子等习俗世代相传。如今,虽然现代气象预报技术已经高度发达,(80)________,提醒着人们顺应天时、敬畏自然。 问:第(80)处应填入哪一句?
  • Phiên âm: wèn : dì (80) chù yīng tián rù nǎ yī jù ?
  • Dịch nghĩa: Ngày nay dù dự báo thời tiết hiện đại đã phát triển cao, nhưng ký ức văn hóa của 24 tiết khí vẫn tràn đầy sức sống.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Cấu trúc '虽然现代气象预报技术已经高度发达,但……' → chọn B.
Câu 81 (READING · Phần 4)
第81题:阅读理解(第81-84题):

近年来,“微纪录片”凭借短小精悍、节奏明快、叙事集中等优势,在互联网平台上迅速崛起。与传统动辄数十分钟甚至上百分钟的电视纪录片相比,微纪录片单集时长通常控制在五到十五分钟之间,非常适合现代人在通勤、午休等碎片化时间里观看。为了在短短几分钟内抓住观众的注意力,创作者摒弃了宏大冗长的背景铺垫,转而采用“小切口、深挖掘”的叙事策略:通过聚焦一位普通手艺人的一天、一道地方风味小吃的诞生,或是一件修复文物的细节,以小见大地折射出时代变迁与人文温度。同时,微纪录片还积极融入航拍、延时摄影、动画还原等视听语言,并借助社交媒体弹幕互动,让年轻观众从被动的观看者变成了主动的传播者,为纪实影像注入了全新的生机。

问:与传统电视纪录片相比,微纪录片有什么明显优势?
wèn : yǔ chuán tǒng diàn shì jì lù piàn xiāng bǐ , wēi jì lù piàn yǒu shén me míng xiǎn yōu shì ?
  • A. 单集时长超过两个小时
  • B. 适合在碎片化时间里观看
  • C. 完全不需要剧本和剪辑
  • D. 只在传统电影院线放映
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 第81题:阅读理解(第81-84题): 近年来,“微纪录片”凭借短小精悍、节奏明快、叙事集中等优势,在互联网平台上迅速崛起。与传统动辄数十分钟甚至上百分钟的电视纪录片相比,微纪录片单集时长通常控制在五到十五分钟之间,非常适合现代人在通勤、午休等碎片化时间里观看。为了在短短几分钟内抓住观众的注意力,创作者摒弃了宏大冗长的背景铺垫,转而采用“小切口、深挖掘”的叙事策略:通过聚焦一位普通手艺人的一天、一道地方风味小吃的诞生,或是一件修复文物的细节,以小见大地折射出时代变迁与人文温度。同时,微纪录片还积极融入航拍、延时摄影、动画还原等视听语言,并借助社交媒体弹幕互动,让年轻观众从被动的观看者变成了主动的传播者,为纪实影像注入了全新的生机。 问:与传统电视纪录片相比,微纪录片有什么明显优势?
  • Phiên âm: wèn : yǔ chuán tǒng diàn shì jì lù piàn xiāng bǐ , wēi jì lù piàn yǒu shén me míng xiǎn yōu shì ?
  • Dịch nghĩa: Phim tài liệu ngắn có thời lượng 5-15 phút mỗi tập, rất phù hợp để xem trong thời gian phân mảnh như lúc đi làm, nghỉ trưa.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Đoạn văn nêu '非常适合现代人在通勤、午休等碎片化时间里观看' → chọn B.
Câu 82 (READING · Phần 4)
第82题:阅读理解(第81-84题):

近年来,“微纪录片”凭借短小精悍、节奏明快、叙事集中等优势,在互联网平台上迅速崛起。与传统动辄数十分钟甚至上百分钟的电视纪录片相比,微纪录片单集时长通常控制在五到十五分钟之间,非常适合现代人在通勤、午休等碎片化时间里观看。为了在短短几分钟内抓住观众的注意力,创作者摒弃了宏大冗长的背景铺垫,转而采用“小切口、深挖掘”的叙事策略:通过聚焦一位普通手艺人的一天、一道地方风味小吃的诞生,或是一件修复文物的细节,以小见大地折射出时代变迁与人文温度。同时,微纪录片还积极融入航拍、延时摄影、动画还原等视听语言,并借助社交媒体弹幕互动,让年轻观众从被动的观看者变成了主动的传播者,为纪实影像注入了全新的生机。

问:微纪录片在叙事上通常采取什么策略?
wèn : wēi jì lù piàn zài xù shì shàng tōng cháng cǎi qǔ shén me cè lüè ?
  • A. 小切口、深挖掘,以小见大
  • B. 铺垫宏大冗长的历史背景
  • C. 虚构离奇曲折的科幻情节
  • D. 邀请知名演员模仿历史人物
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 第82题:阅读理解(第81-84题): 近年来,“微纪录片”凭借短小精悍、节奏明快、叙事集中等优势,在互联网平台上迅速崛起。与传统动辄数十分钟甚至上百分钟的电视纪录片相比,微纪录片单集时长通常控制在五到十五分钟之间,非常适合现代人在通勤、午休等碎片化时间里观看。为了在短短几分钟内抓住观众的注意力,创作者摒弃了宏大冗长的背景铺垫,转而采用“小切口、深挖掘”的叙事策略:通过聚焦一位普通手艺人的一天、一道地方风味小吃的诞生,或是一件修复文物的细节,以小见大地折射出时代变迁与人文温度。同时,微纪录片还积极融入航拍、延时摄影、动画还原等视听语言,并借助社交媒体弹幕互动,让年轻观众从被动的观看者变成了主动的传播者,为纪实影像注入了全新的生机。 问:微纪录片在叙事上通常采取什么策略?
  • Phiên âm: wèn : wēi jì lù piàn zài xù shì shàng tōng cháng cǎi qǔ shén me cè lüè ?
  • Dịch nghĩa: Phim tài liệu ngắn bỏ qua phần mở đầu dài dòng, chuyển sang chiến lược 'lát cắt nhỏ, đào sâu', lấy nhỏ見 lớn.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Đoạn văn nêu '转而采用“小切口、深挖掘”的叙事策略……以小见大地折射出时代变迁与人文温度' → chọn A.
Câu 83 (READING · Phần 4)
第83题:阅读理解(第81-84题):

近年来,“微纪录片”凭借短小精悍、节奏明快、叙事集中等优势,在互联网平台上迅速崛起。与传统动辄数十分钟甚至上百分钟的电视纪录片相比,微纪录片单集时长通常控制在五到十五分钟之间,非常适合现代人在通勤、午休等碎片化时间里观看。为了在短短几分钟内抓住观众的注意力,创作者摒弃了宏大冗长的背景铺垫,转而采用“小切口、深挖掘”的叙事策略:通过聚焦一位普通手艺人的一天、一道地方风味小吃的诞生,或是一件修复文物的细节,以小见大地折射出时代变迁与人文温度。同时,微纪录片还积极融入航拍、延时摄影、动画还原等视听语言,并借助社交媒体弹幕互动,让年轻观众从被动的观看者变成了主动的传播者,为纪实影像注入了全新的生机。

问:社交媒体弹幕互动对微纪录片起到了什么作用?
wèn : shè jiāo méi tǐ dàn mù hù dòng duì wēi jì lù piàn qǐ dào le shén me zuò yòng ?
  • A. 导致视频画质严重受损
  • B. 让年轻观众变成主动传播者
  • C. 延长了纪录片的拍摄周期
  • D. 取代了航拍与延时摄影技术
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 第83题:阅读理解(第81-84题): 近年来,“微纪录片”凭借短小精悍、节奏明快、叙事集中等优势,在互联网平台上迅速崛起。与传统动辄数十分钟甚至上百分钟的电视纪录片相比,微纪录片单集时长通常控制在五到十五分钟之间,非常适合现代人在通勤、午休等碎片化时间里观看。为了在短短几分钟内抓住观众的注意力,创作者摒弃了宏大冗长的背景铺垫,转而采用“小切口、深挖掘”的叙事策略:通过聚焦一位普通手艺人的一天、一道地方风味小吃的诞生,或是一件修复文物的细节,以小见大地折射出时代变迁与人文温度。同时,微纪录片还积极融入航拍、延时摄影、动画还原等视听语言,并借助社交媒体弹幕互动,让年轻观众从被动的观看者变成了主动的传播者,为纪实影像注入了全新的生机。 问:社交媒体弹幕互动对微纪录片起到了什么作用?
  • Phiên âm: wèn : shè jiāo méi tǐ dàn mù hù dòng duì wēi jì lù piàn qǐ dào le shén me zuò yòng ?
  • Dịch nghĩa: Tương tác bình luận弹幕 trên mạng xã hội giúp khán giả trẻ từ người xem thụ động trở thành người lan tỏa chủ động.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Đoạn văn nêu '让年轻观众从被动的观看者变成了主动的传播者' → chọn B.
Câu 84 (READING · Phần 4)
第84题:阅读理解(第81-84题):

近年来,“微纪录片”凭借短小精悍、节奏明快、叙事集中等优势,在互联网平台上迅速崛起。与传统动辄数十分钟甚至上百分钟的电视纪录片相比,微纪录片单集时长通常控制在五到十五分钟之间,非常适合现代人在通勤、午休等碎片化时间里观看。为了在短短几分钟内抓住观众的注意力,创作者摒弃了宏大冗长的背景铺垫,转而采用“小切口、深挖掘”的叙事策略:通过聚焦一位普通手艺人的一天、一道地方风味小吃的诞生,或是一件修复文物的细节,以小见大地折射出时代变迁与人文温度。同时,微纪录片还积极融入航拍、延时摄影、动画还原等视听语言,并借助社交媒体弹幕互动,让年轻观众从被动的观看者变成了主动的传播者,为纪实影像注入了全新的生机。

问:这段文字主要探讨了什么?
wèn : zhè duàn wén zì zhǔ yào tàn tǎo le shén me ?
  • A. 传统胶片电影的衰落原因
  • B. 航拍无人机的操作安全规范
  • C. 地方风味小吃的制作秘诀
  • D. 微纪录片崛起的原因及创新特点
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 第84题:阅读理解(第81-84题): 近年来,“微纪录片”凭借短小精悍、节奏明快、叙事集中等优势,在互联网平台上迅速崛起。与传统动辄数十分钟甚至上百分钟的电视纪录片相比,微纪录片单集时长通常控制在五到十五分钟之间,非常适合现代人在通勤、午休等碎片化时间里观看。为了在短短几分钟内抓住观众的注意力,创作者摒弃了宏大冗长的背景铺垫,转而采用“小切口、深挖掘”的叙事策略:通过聚焦一位普通手艺人的一天、一道地方风味小吃的诞生,或是一件修复文物的细节,以小见大地折射出时代变迁与人文温度。同时,微纪录片还积极融入航拍、延时摄影、动画还原等视听语言,并借助社交媒体弹幕互动,让年轻观众从被动的观看者变成了主动的传播者,为纪实影像注入了全新的生机。 问:这段文字主要探讨了什么?
  • Phiên âm: wèn : zhè duàn wén zì zhǔ yào tàn tǎo le shén me ?
  • Dịch nghĩa: Đoạn văn chủ yếu phân tích nguyên nhân trỗi dậy và đặc điểm đổi mới của phim tài liệu ngắn (vi kỷ lục phiến).
  • Phân tích đáp án đúng (D): Toàn đoạn xoay quanh sự trỗi dậy, chiến lược kể chuyện và kỹ thuật của微纪录片 → chọn D.
Câu 85 (READING · Phần 4)
第85题:阅读理解(第85-88题):

在自然界中,许多植物为了繁衍后代,进化出了令人叹为观止的种子传播策略。除了人们熟知的蒲公英靠风力飘散、苍耳靠钩刺挂在动物皮毛上迁徙外,热带雨林中的“喷瓜”更是堪称植物界的“力学大师”。喷瓜的果实外形像一个个毛茸茸的小黄瓜,当果实完全成熟时,果皮内部会积聚大量黏稠的汁液,产生高达数个大气压的内部膨胀力。此时,只要有微风拂过或小动物轻轻触碰,果实就会瞬间从果柄处脱落,积蓄已久的浆液夹带着数十粒种子如火箭喷射般从顶端小孔激射而出,射程可达六米以上。更奇妙的是,包裹种子的黏液不仅起到了润滑助推的作用,落地后还能防止种子过早干涸,为其萌发提供最初的水分保障。

问:喷瓜为什么被称为植物界的“力学大师”?
wèn : pēn guā wèi shén me bèi chēng wéi zhí wù jiè de “ lì xué dà shī ”?
  • A. 它的枝条能承受数百公斤重物
  • B. 它能利用内部高压将种子喷射出去
  • C. 它的根系可以劈开坚硬的花岗岩
  • D. 它的叶片能像降落伞一样随风滑翔
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 第85题:阅读理解(第85-88题): 在自然界中,许多植物为了繁衍后代,进化出了令人叹为观止的种子传播策略。除了人们熟知的蒲公英靠风力飘散、苍耳靠钩刺挂在动物皮毛上迁徙外,热带雨林中的“喷瓜”更是堪称植物界的“力学大师”。喷瓜的果实外形像一个个毛茸茸的小黄瓜,当果实完全成熟时,果皮内部会积聚大量黏稠的汁液,产生高达数个大气压的内部膨胀力。此时,只要有微风拂过或小动物轻轻触碰,果实就会瞬间从果柄处脱落,积蓄已久的浆液夹带着数十粒种子如火箭喷射般从顶端小孔激射而出,射程可达六米以上。更奇妙的是,包裹种子的黏液不仅起到了润滑助推的作用,落地后还能防止种子过早干涸,为其萌发提供最初的水分保障。 问:喷瓜为什么被称为植物界的“力学大师”?
  • Phiên âm: wèn : pēn guā wèi shén me bèi chēng wéi zhí wù jiè de “ lì xué dà shī ”?
  • Dịch nghĩa: Dưa phun được gọi là bậc thầy cơ học vì khi chín, dịch nhầy bên trong tích tụ áp suất lớn rồi phun hạt bắn xa hơn 6 mét.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Đoạn văn nêu '产生高达数个大气压的内部膨胀力……夹带着数十粒种子如火箭喷射般从顶端小孔激射而出' → chọn B.
Câu 86 (READING · Phần 4)
第86题:阅读理解(第85-88题):

在自然界中,许多植物为了繁衍后代,进化出了令人叹为观止的种子传播策略。除了人们熟知的蒲公英靠风力飘散、苍耳靠钩刺挂在动物皮毛上迁徙外,热带雨林中的“喷瓜”更是堪称植物界的“力学大师”。喷瓜的果实外形像一个个毛茸茸的小黄瓜,当果实完全成熟时,果皮内部会积聚大量黏稠的汁液,产生高达数个大气压的内部膨胀力。此时,只要有微风拂过或小动物轻轻触碰,果实就会瞬间从果柄处脱落,积蓄已久的浆液夹带着数十粒种子如火箭喷射般从顶端小孔激射而出,射程可达六米以上。更奇妙的是,包裹种子的黏液不仅起到了润滑助推的作用,落地后还能防止种子过早干涸,为其萌发提供最初的水分保障。

问:完全成熟的喷瓜在什么情况下会触发喷射?
wèn : wán quán chéng shú de pēn guā zài shén me qíng kuàng xià huì chù fā pēn shè ?
  • A. 只有遭遇森林大火高温烘烤时
  • B. 被鸟类吞入腹中消化之后
  • C. 浸泡在流动的河水里三天后
  • D. 微风拂过或小动物轻轻触碰时
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 第86题:阅读理解(第85-88题): 在自然界中,许多植物为了繁衍后代,进化出了令人叹为观止的种子传播策略。除了人们熟知的蒲公英靠风力飘散、苍耳靠钩刺挂在动物皮毛上迁徙外,热带雨林中的“喷瓜”更是堪称植物界的“力学大师”。喷瓜的果实外形像一个个毛茸茸的小黄瓜,当果实完全成熟时,果皮内部会积聚大量黏稠的汁液,产生高达数个大气压的内部膨胀力。此时,只要有微风拂过或小动物轻轻触碰,果实就会瞬间从果柄处脱落,积蓄已久的浆液夹带着数十粒种子如火箭喷射般从顶端小孔激射而出,射程可达六米以上。更奇妙的是,包裹种子的黏液不仅起到了润滑助推的作用,落地后还能防止种子过早干涸,为其萌发提供最初的水分保障。 问:完全成熟的喷瓜在什么情况下会触发喷射?
  • Phiên âm: wèn : wán quán chéng shú de pēn guā zài shén me qíng kuàng xià huì chù fā pēn shè ?
  • Dịch nghĩa: Khi quả chín hoàn toàn, chỉ cần gió nhẹ thoảng qua hoặc động vật nhỏ chạm nhẹ là quả rời khỏi cuống và phun hạt ngay.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Đoạn văn nêu '只要有微风拂过或小动物轻轻触碰,果实就会瞬间从果柄处脱落' → chọn D.
Câu 87 (READING · Phần 4)
第87题:阅读理解(第85-88题):

在自然界中,许多植物为了繁衍后代,进化出了令人叹为观止的种子传播策略。除了人们熟知的蒲公英靠风力飘散、苍耳靠钩刺挂在动物皮毛上迁徙外,热带雨林中的“喷瓜”更是堪称植物界的“力学大师”。喷瓜的果实外形像一个个毛茸茸的小黄瓜,当果实完全成熟时,果皮内部会积聚大量黏稠的汁液,产生高达数个大气压的内部膨胀力。此时,只要有微风拂过或小动物轻轻触碰,果实就会瞬间从果柄处脱落,积蓄已久的浆液夹带着数十粒种子如火箭喷射般从顶端小孔激射而出,射程可达六米以上。更奇妙的是,包裹种子的黏液不仅起到了润滑助推的作用,落地后还能防止种子过早干涸,为其萌发提供最初的水分保障。

问:包裹喷瓜种子的黏液除了助推润滑外,还有什么作用?
wèn : bāo guǒ pēn guā zhǒng zi de nián yè chú le zhù tuī rùn huá wài , hái yǒu shén me zuò yòng ?
  • A. 散发出浓烈香气吸引蜜蜂授粉
  • B. 落地后防止种子干涸并提供水分
  • C. 将害虫牢牢粘在果皮表面
  • D. 帮助果实漂浮在海面上远航
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 第87题:阅读理解(第85-88题): 在自然界中,许多植物为了繁衍后代,进化出了令人叹为观止的种子传播策略。除了人们熟知的蒲公英靠风力飘散、苍耳靠钩刺挂在动物皮毛上迁徙外,热带雨林中的“喷瓜”更是堪称植物界的“力学大师”。喷瓜的果实外形像一个个毛茸茸的小黄瓜,当果实完全成熟时,果皮内部会积聚大量黏稠的汁液,产生高达数个大气压的内部膨胀力。此时,只要有微风拂过或小动物轻轻触碰,果实就会瞬间从果柄处脱落,积蓄已久的浆液夹带着数十粒种子如火箭喷射般从顶端小孔激射而出,射程可达六米以上。更奇妙的是,包裹种子的黏液不仅起到了润滑助推的作用,落地后还能防止种子过早干涸,为其萌发提供最初的水分保障。 问:包裹喷瓜种子的黏液除了助推润滑外,还有什么作用?
  • Phiên âm: wèn : bāo guǒ pēn guā zhǒng zi de nián yè chú le zhù tuī rùn huá wài , hái yǒu shén me zuò yòng ?
  • Dịch nghĩa: Lớp dịch nhầy bao quanh hạt khi rơi xuống đất còn giúp hạt không bị khô sớm và cung cấp độ ẩm ban đầu để nảy mầm.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Đoạn văn nêu '落地后还能防止种子过早干涸,为其萌发提供最初的水分保障' → chọn B.
Câu 88 (READING · Phần 4)
第88题:阅读理解(第85-88题):

在自然界中,许多植物为了繁衍后代,进化出了令人叹为观止的种子传播策略。除了人们熟知的蒲公英靠风力飘散、苍耳靠钩刺挂在动物皮毛上迁徙外,热带雨林中的“喷瓜”更是堪称植物界的“力学大师”。喷瓜的果实外形像一个个毛茸茸的小黄瓜,当果实完全成熟时,果皮内部会积聚大量黏稠的汁液,产生高达数个大气压的内部膨胀力。此时,只要有微风拂过或小动物轻轻触碰,果实就会瞬间从果柄处脱落,积蓄已久的浆液夹带着数十粒种子如火箭喷射般从顶端小孔激射而出,射程可达六米以上。更奇妙的是,包裹种子的黏液不仅起到了润滑助推的作用,落地后还能防止种子过早干涸,为其萌发提供最初的水分保障。

问:根据上文,下列哪项是正确的?
wèn : gēn jù shàng wén , xià liè nǎ xiàng shì zhèng què de ?
  • A. 喷瓜种子的喷射距离可达六米以上
  • B. 喷瓜依靠钩刺挂在动物皮毛上传播
  • C. 喷瓜主要生长在极地苔原气候区
  • D. 喷瓜果实在未成熟时就会自行破裂
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 第88题:阅读理解(第85-88题): 在自然界中,许多植物为了繁衍后代,进化出了令人叹为观止的种子传播策略。除了人们熟知的蒲公英靠风力飘散、苍耳靠钩刺挂在动物皮毛上迁徙外,热带雨林中的“喷瓜”更是堪称植物界的“力学大师”。喷瓜的果实外形像一个个毛茸茸的小黄瓜,当果实完全成熟时,果皮内部会积聚大量黏稠的汁液,产生高达数个大气压的内部膨胀力。此时,只要有微风拂过或小动物轻轻触碰,果实就会瞬间从果柄处脱落,积蓄已久的浆液夹带着数十粒种子如火箭喷射般从顶端小孔激射而出,射程可达六米以上。更奇妙的是,包裹种子的黏液不仅起到了润滑助推的作用,落地后还能防止种子过早干涸,为其萌发提供最初的水分保障。 问:根据上文,下列哪项是正确的?
  • Phiên âm: wèn : gēn jù shàng wén , xià liè nǎ xiàng shì zhèng què de ?
  • Dịch nghĩa: Cự ly phun hạt của dưa phun có thể đạt trên 6 mét.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Đoạn văn nêu rõ '射程可达六米以上' → chọn A.
Câu 89 (READING · Phần 4)
第89题:阅读理解(第89-92题):

行为经济学中的“锚定效应”是指人们在对某人某事做出判断或估算时,极其容易受第一印象或最初获得的信息支配,就像沉入海底的船锚一样把人们的思维固定在某处。例如,一家服装店如果直接将一件外套标价八百元,顾客可能会觉得偏贵而犹豫不决;但如果店家先在旁边挂上一件标价三千元的奢华大衣,再将这件外套标原价一千六百元、现特价八百元,顾客往往会以三千元或一千六百元作为心理“船锚”,觉得花八百元买下它简直划算极了。为了避免在日常消费和商业谈判中被“锚定效应”误导,经济学家建议人们在做决定前,应当主动从多个独立渠道收集客观市场数据,明确自身真正的预算与核心需求,切勿盲目围绕对方率先抛出的数字打转。

问:什么是行为经济学中的“锚定效应”?
wèn : shén me shì xíng wéi jīng jì xué zhōng de “ máo dìng xiào yìng ”?
  • A. 人们总是倾向于购买价格最便宜的商品
  • B. 商品的价格由生产成本唯一决定
  • C. 消费者在购物时完全遵循理性计算
  • D. 人们的判断容易受第一印象或初始信息支配
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 第89题:阅读理解(第89-92题): 行为经济学中的“锚定效应”是指人们在对某人某事做出判断或估算时,极其容易受第一印象或最初获得的信息支配,就像沉入海底的船锚一样把人们的思维固定在某处。例如,一家服装店如果直接将一件外套标价八百元,顾客可能会觉得偏贵而犹豫不决;但如果店家先在旁边挂上一件标价三千元的奢华大衣,再将这件外套标原价一千六百元、现特价八百元,顾客往往会以三千元或一千六百元作为心理“船锚”,觉得花八百元买下它简直划算极了。为了避免在日常消费和商业谈判中被“锚定效应”误导,经济学家建议人们在做决定前,应当主动从多个独立渠道收集客观市场数据,明确自身真正的预算与核心需求,切勿盲目围绕对方率先抛出的数字打转。 问:什么是行为经济学中的“锚定效应”?
  • Phiên âm: wèn : shén me shì xíng wéi jīng jì xué zhōng de “ máo dìng xiào yìng ”?
  • Dịch nghĩa: Hiệu ứng mỏ neo là hiện tượng phán đoán của con người dễ bị chi phối bởi ấn tượng đầu tiên hoặc thông tin nhận được ban đầu.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Đoạn văn nêu '极其容易受第一印象或最初获得的信息支配' → chọn D.
Câu 90 (READING · Phần 4)
第90题:阅读理解(第89-92题):

行为经济学中的“锚定效应”是指人们在对某人某事做出判断或估算时,极其容易受第一印象或最初获得的信息支配,就像沉入海底的船锚一样把人们的思维固定在某处。例如,一家服装店如果直接将一件外套标价八百元,顾客可能会觉得偏贵而犹豫不决;但如果店家先在旁边挂上一件标价三千元的奢华大衣,再将这件外套标原价一千六百元、现特价八百元,顾客往往会以三千元或一千六百元作为心理“船锚”,觉得花八百元买下它简直划算极了。为了避免在日常消费和商业谈判中被“锚定效应”误导,经济学家建议人们在做决定前,应当主动从多个独立渠道收集客观市场数据,明确自身真正的预算与核心需求,切勿盲目围绕对方率先抛出的数字打转。

问:服装店在八百元外套旁先挂一件三千元的奢华大衣,目的是什么?
wèn : fú zhuāng diàn zài bā bǎi yuán wài tào páng xiān guà yī jiàn sān qiān yuán de shē huá dà yī , mù dì shì shén me ?
  • A. 劝阻顾客购买八百元的外套
  • B. 清空仓库里积压的冬季大衣
  • C. 展示店铺拥有悠久的裁剪历史
  • D. 设定高价心理锚点让八百元显得很划算
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 第90题:阅读理解(第89-92题): 行为经济学中的“锚定效应”是指人们在对某人某事做出判断或估算时,极其容易受第一印象或最初获得的信息支配,就像沉入海底的船锚一样把人们的思维固定在某处。例如,一家服装店如果直接将一件外套标价八百元,顾客可能会觉得偏贵而犹豫不决;但如果店家先在旁边挂上一件标价三千元的奢华大衣,再将这件外套标原价一千六百元、现特价八百元,顾客往往会以三千元或一千六百元作为心理“船锚”,觉得花八百元买下它简直划算极了。为了避免在日常消费和商业谈判中被“锚定效应”误导,经济学家建议人们在做决定前,应当主动从多个独立渠道收集客观市场数据,明确自身真正的预算与核心需求,切勿盲目围绕对方率先抛出的数字打转。 问:服装店在八百元外套旁先挂一件三千元的奢华大衣,目的是什么?
  • Phiên âm: wèn : fú zhuāng diàn zài bā bǎi yuán wài tào páng xiān guà yī jiàn sān qiān yuán de shē huá dà yī , mù dì shì shén me ?
  • Dịch nghĩa: Cửa hàng treo chiếc áo 3.000 tệ bên cạnh để tạo 'mỏ neo tâm lý' giá cao, khiến khách thấy chiếc áo 800 tệ cực kỳ hời.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Đoạn văn nêu '顾客往往会以三千元或一千六百元作为心理“船锚”,觉得花八百元买下它简直划算极了' → chọn D.
Câu 91 (READING · Phần 4)
第91题:阅读理解(第89-92题):

行为经济学中的“锚定效应”是指人们在对某人某事做出判断或估算时,极其容易受第一印象或最初获得的信息支配,就像沉入海底的船锚一样把人们的思维固定在某处。例如,一家服装店如果直接将一件外套标价八百元,顾客可能会觉得偏贵而犹豫不决;但如果店家先在旁边挂上一件标价三千元的奢华大衣,再将这件外套标原价一千六百元、现特价八百元,顾客往往会以三千元或一千六百元作为心理“船锚”,觉得花八百元买下它简直划算极了。为了避免在日常消费和商业谈判中被“锚定效应”误导,经济学家建议人们在做决定前,应当主动从多个独立渠道收集客观市场数据,明确自身真正的预算与核心需求,切勿盲目围绕对方率先抛出的数字打转。

问:为了避免被“锚定效应”误导,经济学家建议怎么做?
wèn : wèi le bì miǎn bèi “ máo dìng xiào yìng ” wù dǎo , jīng jì xué jiā jiàn yì zěn me zuò ?
  • A. 永远只买打五折以下的促销品
  • B. 立即接受对方提出的第一个报价
  • C. 多渠道收集客观数据并明确自身需求
  • D. 拒绝参加任何商业谈判活动
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 第91题:阅读理解(第89-92题): 行为经济学中的“锚定效应”是指人们在对某人某事做出判断或估算时,极其容易受第一印象或最初获得的信息支配,就像沉入海底的船锚一样把人们的思维固定在某处。例如,一家服装店如果直接将一件外套标价八百元,顾客可能会觉得偏贵而犹豫不决;但如果店家先在旁边挂上一件标价三千元的奢华大衣,再将这件外套标原价一千六百元、现特价八百元,顾客往往会以三千元或一千六百元作为心理“船锚”,觉得花八百元买下它简直划算极了。为了避免在日常消费和商业谈判中被“锚定效应”误导,经济学家建议人们在做决定前,应当主动从多个独立渠道收集客观市场数据,明确自身真正的预算与核心需求,切勿盲目围绕对方率先抛出的数字打转。 问:为了避免被“锚定效应”误导,经济学家建议怎么做?
  • Phiên âm: wèn : wèi le bì miǎn bèi “ máo dìng xiào yìng ” wù dǎo , jīng jì xué jiā jiàn yì zěn me zuò ?
  • Dịch nghĩa: Để tránh bị hiệu ứng mỏ neo dẫn dắt, các nhà kinh tế khuyên nên thu thập dữ liệu khách quan từ nhiều kênh độc lập và xác định rõ nhu cầu.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Đoạn văn nêu '应当主动从多个独立渠道收集客观市场数据,明确自身真正的预算与核心需求' → chọn C.
Câu 92 (READING · Phần 4)
第92题:阅读理解(第89-92题):

行为经济学中的“锚定效应”是指人们在对某人某事做出判断或估算时,极其容易受第一印象或最初获得的信息支配,就像沉入海底的船锚一样把人们的思维固定在某处。例如,一家服装店如果直接将一件外套标价八百元,顾客可能会觉得偏贵而犹豫不决;但如果店家先在旁边挂上一件标价三千元的奢华大衣,再将这件外套标原价一千六百元、现特价八百元,顾客往往会以三千元或一千六百元作为心理“船锚”,觉得花八百元买下它简直划算极了。为了避免在日常消费和商业谈判中被“锚定效应”误导,经济学家建议人们在做决定前,应当主动从多个独立渠道收集客观市场数据,明确自身真正的预算与核心需求,切勿盲目围绕对方率先抛出的数字打转。

问:作者举服装店标价的例子是为了说明什么?
wèn : zuò zhě jǔ fú zhuāng diàn biāo jià de lì zi shì wèi le shuō míng shén me ?
  • A. 锚定效应在日常商业营销中的具体运用
  • B. 服装行业的利润率正在逐年下降
  • C. 奢侈品大衣的制作工艺更加复杂
  • D. 消费者越来越注重服装的面料材质
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 第92题:阅读理解(第89-92题): 行为经济学中的“锚定效应”是指人们在对某人某事做出判断或估算时,极其容易受第一印象或最初获得的信息支配,就像沉入海底的船锚一样把人们的思维固定在某处。例如,一家服装店如果直接将一件外套标价八百元,顾客可能会觉得偏贵而犹豫不决;但如果店家先在旁边挂上一件标价三千元的奢华大衣,再将这件外套标原价一千六百元、现特价八百元,顾客往往会以三千元或一千六百元作为心理“船锚”,觉得花八百元买下它简直划算极了。为了避免在日常消费和商业谈判中被“锚定效应”误导,经济学家建议人们在做决定前,应当主动从多个独立渠道收集客观市场数据,明确自身真正的预算与核心需求,切勿盲目围绕对方率先抛出的数字打转。 问:作者举服装店标价的例子是为了说明什么?
  • Phiên âm: wèn : zuò zhě jǔ fú zhuāng diàn biāo jià de lì zi shì wèi le shuō míng shén me ?
  • Dịch nghĩa: Tác giả nêu ví dụ cách niêm yết giá ở cửa hàng quần áo để minh họa ứng dụng cụ thể của hiệu ứng mỏ neo trong tiếp thị thương mại.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Ví dụ minh họa trực tiếp cho khái niệm '锚定效应' → chọn A.
Câu 93 (READING · Phần 4)
第93题:阅读理解(第93-96题):

徽墨是中国传统“文房四宝”之一,因产于古徽州府而得名,素有“落纸如漆,万载存真”的美誉。正宗徽墨以松烟、桐油烟和天然漆烟为主要原料,配以骨胶、冰片、麝香、珍珠粉等十余种名贵辅料。其中,“点烟”和“杵捣”是决定墨锭品质的核心工序:工匠必须在密闭的烟室里日夜守候,用特制的瓷碗收集松枝或桐油不完全燃烧凝结而成的极细黑烟炱;随后将烟炱与胶料混合,放入石臼中由壮汉抡起大铁锤反复捶打上万次,所谓“万杵成墨”,唯有捶打得越均匀紧实,制出的墨锭才越细腻坚韧。最后经过模压、阴干数月乃至数年,一块集实用书法价值与微雕艺术于一身的徽墨才算大功告成。

问:徽墨的主要原料包括什么?
wèn : huī mò de zhǔ yào yuán liào bāo kuò shén me ?
  • A. 松烟、桐油烟和天然漆烟
  • B. 石墨粉与合成树脂
  • C. 煤炭灰与植物淀粉
  • D. 铁矿砂与矿物颜料
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 第93题:阅读理解(第93-96题): 徽墨是中国传统“文房四宝”之一,因产于古徽州府而得名,素有“落纸如漆,万载存真”的美誉。正宗徽墨以松烟、桐油烟和天然漆烟为主要原料,配以骨胶、冰片、麝香、珍珠粉等十余种名贵辅料。其中,“点烟”和“杵捣”是决定墨锭品质的核心工序:工匠必须在密闭的烟室里日夜守候,用特制的瓷碗收集松枝或桐油不完全燃烧凝结而成的极细黑烟炱;随后将烟炱与胶料混合,放入石臼中由壮汉抡起大铁锤反复捶打上万次,所谓“万杵成墨”,唯有捶打得越均匀紧实,制出的墨锭才越细腻坚韧。最后经过模压、阴干数月乃至数年,一块集实用书法价值与微雕艺术于一身的徽墨才算大功告成。 问:徽墨的主要原料包括什么?
  • Phiên âm: wèn : huī mò de zhǔ yào yuán liào bāo kuò shén me ?
  • Dịch nghĩa: Mực Huy Châu chính tông lấy khói thông (tùng yên), khói dầu trẩu và khói sơn tự nhiên làm nguyên liệu chính.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Đoạn văn nêu '正宗徽墨以松烟、桐油烟和天然漆烟为主要原料' → chọn A.
Câu 94 (READING · Phần 4)
第94题:阅读理解(第93-96题):

徽墨是中国传统“文房四宝”之一,因产于古徽州府而得名,素有“落纸如漆,万载存真”的美誉。正宗徽墨以松烟、桐油烟和天然漆烟为主要原料,配以骨胶、冰片、麝香、珍珠粉等十余种名贵辅料。其中,“点烟”和“杵捣”是决定墨锭品质的核心工序:工匠必须在密闭的烟室里日夜守候,用特制的瓷碗收集松枝或桐油不完全燃烧凝结而成的极细黑烟炱;随后将烟炱与胶料混合,放入石臼中由壮汉抡起大铁锤反复捶打上万次,所谓“万杵成墨”,唯有捶打得越均匀紧实,制出的墨锭才越细腻坚韧。最后经过模压、阴干数月乃至数年,一块集实用书法价值与微雕艺术于一身的徽墨才算大功告成。

问:制作徽墨时,“万杵成墨”的“杵捣”工序有什么作用?
wèn : zhì zuò huī mò shí ,“ wàn chǔ chéng mò ” de “ chǔ dǎo ” gōng xù yǒu shén me zuò yòng ?
  • A. 缩短墨锭晾干的时间
  • B. 去除松枝中的水分
  • C. 给墨锭表面镀上一层金箔
  • D. 使墨锭更加细腻坚韧
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 第94题:阅读理解(第93-96题): 徽墨是中国传统“文房四宝”之一,因产于古徽州府而得名,素有“落纸如漆,万载存真”的美誉。正宗徽墨以松烟、桐油烟和天然漆烟为主要原料,配以骨胶、冰片、麝香、珍珠粉等十余种名贵辅料。其中,“点烟”和“杵捣”是决定墨锭品质的核心工序:工匠必须在密闭的烟室里日夜守候,用特制的瓷碗收集松枝或桐油不完全燃烧凝结而成的极细黑烟炱;随后将烟炱与胶料混合,放入石臼中由壮汉抡起大铁锤反复捶打上万次,所谓“万杵成墨”,唯有捶打得越均匀紧实,制出的墨锭才越细腻坚韧。最后经过模压、阴干数月乃至数年,一块集实用书法价值与微雕艺术于一身的徽墨才算大功告成。 问:制作徽墨时,“万杵成墨”的“杵捣”工序有什么作用?
  • Phiên âm: wèn : zhì zuò huī mò shí ,“ wàn chǔ chéng mò ” de “ chǔ dǎo ” gōng xù yǒu shén me zuò yòng ?
  • Dịch nghĩa: Công đoạn giã hàng vạn chày ('vạn chử thành mặc') càng đều và chặt thì thỏi mực làm ra càng mịn và bền chắc.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Đoạn văn nêu '唯有捶打得越均匀紧实,制出的墨锭才越细腻坚韧' → chọn D.
Câu 95 (READING · Phần 4)
第95题:阅读理解(第93-96题):

徽墨是中国传统“文房四宝”之一,因产于古徽州府而得名,素有“落纸如漆,万载存真”的美誉。正宗徽墨以松烟、桐油烟和天然漆烟为主要原料,配以骨胶、冰片、麝香、珍珠粉等十余种名贵辅料。其中,“点烟”和“杵捣”是决定墨锭品质的核心工序:工匠必须在密闭的烟室里日夜守候,用特制的瓷碗收集松枝或桐油不完全燃烧凝结而成的极细黑烟炱;随后将烟炱与胶料混合,放入石臼中由壮汉抡起大铁锤反复捶打上万次,所谓“万杵成墨”,唯有捶打得越均匀紧实,制出的墨锭才越细腻坚韧。最后经过模压、阴干数月乃至数年,一块集实用书法价值与微雕艺术于一身的徽墨才算大功告成。

问:工匠在“点烟”工序中是如何收集黑烟炱的?
wèn : gōng jiàng zài “ diǎn yān ” gōng xù zhōng shì rú hé shōu jí hēi yān tái de ?
  • A. 将松木直接浸泡在桐油中煮沸
  • B. 用大型鼓风机将烟雾吹入水池
  • C. 用特制瓷碗收集不完全燃烧凝结的细烟
  • D. 在露天广场上焚烧枯枝落叶
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 第95题:阅读理解(第93-96题): 徽墨是中国传统“文房四宝”之一,因产于古徽州府而得名,素有“落纸如漆,万载存真”的美誉。正宗徽墨以松烟、桐油烟和天然漆烟为主要原料,配以骨胶、冰片、麝香、珍珠粉等十余种名贵辅料。其中,“点烟”和“杵捣”是决定墨锭品质的核心工序:工匠必须在密闭的烟室里日夜守候,用特制的瓷碗收集松枝或桐油不完全燃烧凝结而成的极细黑烟炱;随后将烟炱与胶料混合,放入石臼中由壮汉抡起大铁锤反复捶打上万次,所谓“万杵成墨”,唯有捶打得越均匀紧实,制出的墨锭才越细腻坚韧。最后经过模压、阴干数月乃至数年,一块集实用书法价值与微雕艺术于一身的徽墨才算大功告成。 问:工匠在“点烟”工序中是如何收集黑烟炱的?
  • Phiên âm: wèn : gōng jiàng zài “ diǎn yān ” gōng xù zhōng shì rú hé shōu jí hēi yān tái de ?
  • Dịch nghĩa: Thợ thủ công túc trực ngày đêm trong phòng kín, dùng bát sứ đặc chế thu gom muội khói cực mịn ngưng tụ khi đốt cành thông hoặc dầu trẩu.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Đoạn văn nêu '用特制的瓷碗收集松枝或桐油不完全燃烧凝结而成的极细黑烟炱' → chọn C.
Câu 96 (READING · Phần 4)
第96题:阅读理解(第93-96题):

徽墨是中国传统“文房四宝”之一,因产于古徽州府而得名,素有“落纸如漆,万载存真”的美誉。正宗徽墨以松烟、桐油烟和天然漆烟为主要原料,配以骨胶、冰片、麝香、珍珠粉等十余种名贵辅料。其中,“点烟”和“杵捣”是决定墨锭品质的核心工序:工匠必须在密闭的烟室里日夜守候,用特制的瓷碗收集松枝或桐油不完全燃烧凝结而成的极细黑烟炱;随后将烟炱与胶料混合,放入石臼中由壮汉抡起大铁锤反复捶打上万次,所谓“万杵成墨”,唯有捶打得越均匀紧实,制出的墨锭才越细腻坚韧。最后经过模压、阴干数月乃至数年,一块集实用书法价值与微雕艺术于一身的徽墨才算大功告成。

问:关于徽墨,下列哪项与原文相符?
wèn : guān yú huī mò , xià liè nǎ xiàng yǔ yuán wén xiāng fú ?
  • A. 模压成型后第二天即可上市销售
  • B. 因产于徽州以外的地区而得名
  • C. 制作过程中严禁添加任何香料
  • D. 兼具实用书法价值与微雕艺术价值
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
  • Nội dung / Đề bài: 第96题:阅读理解(第93-96题): 徽墨是中国传统“文房四宝”之一,因产于古徽州府而得名,素有“落纸如漆,万载存真”的美誉。正宗徽墨以松烟、桐油烟和天然漆烟为主要原料,配以骨胶、冰片、麝香、珍珠粉等十余种名贵辅料。其中,“点烟”和“杵捣”是决定墨锭品质的核心工序:工匠必须在密闭的烟室里日夜守候,用特制的瓷碗收集松枝或桐油不完全燃烧凝结而成的极细黑烟炱;随后将烟炱与胶料混合,放入石臼中由壮汉抡起大铁锤反复捶打上万次,所谓“万杵成墨”,唯有捶打得越均匀紧实,制出的墨锭才越细腻坚韧。最后经过模压、阴干数月乃至数年,一块集实用书法价值与微雕艺术于一身的徽墨才算大功告成。 问:关于徽墨,下列哪项与原文相符?
  • Phiên âm: wèn : guān yú huī mò , xià liè nǎ xiàng yǔ yuán wén xiāng fú ?
  • Dịch nghĩa: Thỏi mực Huy Châu vừa có giá trị thư pháp thực dụng vừa mang giá trị nghệ thuật chạm khắc tinh xảo.
  • Phân tích đáp án đúng (D): Đoạn văn nêu '一块集实用书法价值与微雕艺术于一身的徽墨才算大功告成' → chọn D.
Câu 97 (READING · Phần 4)
第97题:阅读理解(第97-100题):

随着远程办公和跨时区协作的普及,“异步沟通”正成为越来越多科技推崇的高效工作模式。传统的“同步沟通”要求所有参与者在同一时间放下手头工作,参加视频会议或即时回复群消息;虽然表面上响应迅速,但频繁跳出的消息提示音会将员工一整天的时间切割得支离破碎,使人难以进入深度思考的“心流”状态。相比之下,异步沟通主张“发信人不期待对方立刻回复”。员工在发起协作请求时,会将背景资料、核心问题、预期方案及截止时间一次性完整地写在共享文档中;接收方则可以在完成自己手头的核心任务后,集中精力认真审阅并给出高质量的书面反馈。当然,异步沟通并非要彻底取代同步会议,当遇到紧急危机处理或需要头脑风暴激发创意时,面对面的实时交流依然不可或缺。

问:传统的“同步沟通”存在什么弊端?
wèn : chuán tǒng de “ tóng bù gōu tōng ” cún zài shén me bì duān ?
  • A. 频繁的消息提示会将工作时间切割得支离破碎
  • B. 员工永远收不到任何工作通知
  • C. 文档资料无法保存在电脑硬盘中
  • D. 完全无法进行跨部门语音通话
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
  • Nội dung / Đề bài: 第97题:阅读理解(第97-100题): 随着远程办公和跨时区协作的普及,“异步沟通”正成为越来越多科技推崇的高效工作模式。传统的“同步沟通”要求所有参与者在同一时间放下手头工作,参加视频会议或即时回复群消息;虽然表面上响应迅速,但频繁跳出的消息提示音会将员工一整天的时间切割得支离破碎,使人难以进入深度思考的“心流”状态。相比之下,异步沟通主张“发信人不期待对方立刻回复”。员工在发起协作请求时,会将背景资料、核心问题、预期方案及截止时间一次性完整地写在共享文档中;接收方则可以在完成自己手头的核心任务后,集中精力认真审阅并给出高质量的书面反馈。当然,异步沟通并非要彻底取代同步会议,当遇到紧急危机处理或需要头脑风暴激发创意时,面对面的实时交流依然不可或缺。 问:传统的“同步沟通”存在什么弊端?
  • Phiên âm: wèn : chuán tǒng de “ tóng bù gōu tōng ” cún zài shén me bì duān ?
  • Dịch nghĩa: Giao tiếp đồng bộ truyền thống với tiếng thông báo tin nhắn liên tục sẽ cắt vụn thời gian làm việc, khiến nhân viên khó tập trung sâu.
  • Phân tích đáp án đúng (A): Đoạn văn nêu '频繁跳出的消息提示音会将员工一整天的时间切割得支离破碎,使人难以进入深度思考的“心流”状态' → chọn A.
Câu 98 (READING · Phần 4)
第98题:阅读理解(第97-100题):

随着远程办公和跨时区协作的普及,“异步沟通”正成为越来越多科技推崇的高效工作模式。传统的“同步沟通”要求所有参与者在同一时间放下手头工作,参加视频会议或即时回复群消息;虽然表面上响应迅速,但频繁跳出的消息提示音会将员工一整天的时间切割得支离破碎,使人难以进入深度思考的“心流”状态。相比之下,异步沟通主张“发信人不期待对方立刻回复”。员工在发起协作请求时,会将背景资料、核心问题、预期方案及截止时间一次性完整地写在共享文档中;接收方则可以在完成自己手头的核心任务后,集中精力认真审阅并给出高质量的书面反馈。当然,异步沟通并非要彻底取代同步会议,当遇到紧急危机处理或需要头脑风暴激发创意时,面对面的实时交流依然不可或缺。

问:在“异步沟通”模式下,发起协作请求的人应当怎么做?
wèn : zài “ yì bù gōu tōng ” mó shì xià , fā qǐ xié zuò qǐng qiú de rén yīng dāng zěn me zuò ?
  • A. 每隔五分钟打电话催促对方回复
  • B. 只发送一个简短的问候表情包
  • C. 一次性在共享文档中写清背景、问题、方案及截止时间
  • D. 要求所有同事半夜同时在线开会
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 第98题:阅读理解(第97-100题): 随着远程办公和跨时区协作的普及,“异步沟通”正成为越来越多科技推崇的高效工作模式。传统的“同步沟通”要求所有参与者在同一时间放下手头工作,参加视频会议或即时回复群消息;虽然表面上响应迅速,但频繁跳出的消息提示音会将员工一整天的时间切割得支离破碎,使人难以进入深度思考的“心流”状态。相比之下,异步沟通主张“发信人不期待对方立刻回复”。员工在发起协作请求时,会将背景资料、核心问题、预期方案及截止时间一次性完整地写在共享文档中;接收方则可以在完成自己手头的核心任务后,集中精力认真审阅并给出高质量的书面反馈。当然,异步沟通并非要彻底取代同步会议,当遇到紧急危机处理或需要头脑风暴激发创意时,面对面的实时交流依然不可或缺。 问:在“异步沟通”模式下,发起协作请求的人应当怎么做?
  • Phiên âm: wèn : zài “ yì bù gōu tōng ” mó shì xià , fā qǐ xié zuò qǐng qiú de rén yīng dāng zěn me zuò ?
  • Dịch nghĩa: Trong giao tiếp bất đồng bộ, người gửi yêu cầu sẽ viết đầy đủ bối cảnh, vấn đề cốt lõi, phương án dự kiến và hạn chót vào tài liệu chung.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Đoạn văn nêu '会将背景资料、核心问题、预期方案及截止时间一次性完整地写在共享文档中' → chọn C.
Câu 99 (READING · Phần 4)
第99题:阅读理解(第97-100题):

随着远程办公和跨时区协作的普及,“异步沟通”正成为越来越多科技推崇的高效工作模式。传统的“同步沟通”要求所有参与者在同一时间放下手头工作,参加视频会议或即时回复群消息;虽然表面上响应迅速,但频繁跳出的消息提示音会将员工一整天的时间切割得支离破碎,使人难以进入深度思考的“心流”状态。相比之下,异步沟通主张“发信人不期待对方立刻回复”。员工在发起协作请求时,会将背景资料、核心问题、预期方案及截止时间一次性完整地写在共享文档中;接收方则可以在完成自己手头的核心任务后,集中精力认真审阅并给出高质量的书面反馈。当然,异步沟通并非要彻底取代同步会议,当遇到紧急危机处理或需要头脑风暴激发创意时,面对面的实时交流依然不可或缺。

问:什么情况下依然需要面对面的实时“同步沟通”?
wèn : shén me qíng kuàng xià yī rán xū yào miàn duì miàn de shí shí “ tóng bù gōu tōng ”?
  • A. 阅读公司内部规章制度手册时
  • B. 提交每周例行的考勤打卡表格时
  • C. 遇到紧急危机处理或需要头脑风暴激发创意时
  • D. 整理个人电脑桌面文件夹时
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
  • Nội dung / Đề bài: 第99题:阅读理解(第97-100题): 随着远程办公和跨时区协作的普及,“异步沟通”正成为越来越多科技推崇的高效工作模式。传统的“同步沟通”要求所有参与者在同一时间放下手头工作,参加视频会议或即时回复群消息;虽然表面上响应迅速,但频繁跳出的消息提示音会将员工一整天的时间切割得支离破碎,使人难以进入深度思考的“心流”状态。相比之下,异步沟通主张“发信人不期待对方立刻回复”。员工在发起协作请求时,会将背景资料、核心问题、预期方案及截止时间一次性完整地写在共享文档中;接收方则可以在完成自己手头的核心任务后,集中精力认真审阅并给出高质量的书面反馈。当然,异步沟通并非要彻底取代同步会议,当遇到紧急危机处理或需要头脑风暴激发创意时,面对面的实时交流依然不可或缺。 问:什么情况下依然需要面对面的实时“同步沟通”?
  • Phiên âm: wèn : shén me qíng kuàng xià yī rán xū yào miàn duì miàn de shí shí “ tóng bù gōu tōng ”?
  • Dịch nghĩa: Khi gặp khủng hoảng khẩn cấp cần xử lý ngay hoặc cần động não (brainstorm) khơi gợi ý tưởng thì giao tiếp trực tiếp thời gian thực vẫn không thể thiếu.
  • Phân tích đáp án đúng (C): Đoạn văn nêu '当遇到紧急危机处理或需要头脑风暴激发创意时,面对面的实时交流依然不可或缺' → chọn C.
Câu 100 (READING · Phần 4)
第100题:阅读理解(第97-100题):

随着远程办公和跨时区协作的普及,“异步沟通”正成为越来越多科技推崇的高效工作模式。传统的“同步沟通”要求所有参与者在同一时间放下手头工作,参加视频会议或即时回复群消息;虽然表面上响应迅速,但频繁跳出的消息提示音会将员工一整天的时间切割得支离破碎,使人难以进入深度思考的“心流”状态。相比之下,异步沟通主张“发信人不期待对方立刻回复”。员工在发起协作请求时,会将背景资料、核心问题、预期方案及截止时间一次性完整地写在共享文档中;接收方则可以在完成自己手头的核心任务后,集中精力认真审阅并给出高质量的书面反馈。当然,异步沟通并非要彻底取代同步会议,当遇到紧急危机处理或需要头脑风暴激发创意时,面对面的实时交流依然不可或缺。

问:作者对“异步沟通”与“同步沟通”的态度是什么?
wèn : zuò zhě duì “ yì bù gōu tōng ” yǔ “ tóng bù gōu tōng ” de tài dù shì shén me ?
  • A. 应当彻底废除所有的同步视频会议
  • B. 以异步沟通保障深度工作,并与同步沟通优势互补
  • C. 异步沟通只适用于传统制造业工厂
  • D. 同步沟通比异步沟通更能保护专注力
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
  • Nội dung / Đề bài: 第100题:阅读理解(第97-100题): 随着远程办公和跨时区协作的普及,“异步沟通”正成为越来越多科技推崇的高效工作模式。传统的“同步沟通”要求所有参与者在同一时间放下手头工作,参加视频会议或即时回复群消息;虽然表面上响应迅速,但频繁跳出的消息提示音会将员工一整天的时间切割得支离破碎,使人难以进入深度思考的“心流”状态。相比之下,异步沟通主张“发信人不期待对方立刻回复”。员工在发起协作请求时,会将背景资料、核心问题、预期方案及截止时间一次性完整地写在共享文档中;接收方则可以在完成自己手头的核心任务后,集中精力认真审阅并给出高质量的书面反馈。当然,异步沟通并非要彻底取代同步会议,当遇到紧急危机处理或需要头脑风暴激发创意时,面对面的实时交流依然不可或缺。 问:作者对“异步沟通”与“同步沟通”的态度是什么?
  • Phiên âm: wèn : zuò zhě duì “ yì bù gōu tōng ” yǔ “ tóng bù gōu tōng ” de tài dù shì shén me ?
  • Dịch nghĩa: Tác giả cho rằng giao tiếp bất đồng bộ giúp bảo vệ sự tập trung sâu nhưng không thay thế hoàn toàn giao tiếp đồng bộ, hai bên bổ trợ lẫn nhau.
  • Phân tích đáp án đúng (B): Đoạn cuối nêu rõ vai trò bổ trợ của hai phương thức → chọn B.
Câu 101 (WRITING · Phần 1)
第101题:阅读下面的故事,并将其缩写为一篇400字左右的短文(需自拟标题,只允许缩写,不得发表议论):

清代乾隆年间,江南有一位名叫沈澄的年轻画师。他自幼拜名师学画,临摹古人山水花鸟无不惟妙惟肖,二十岁出头便在城里小有名气。然而,每当他拿自己的得意之作去请教城外隐居的画坛泰斗白石老人时,老人总是摇摇头说:“笔墨虽巧,却无生机,不过是纸上的死物罢了。”
沈澄心中十分不服,认为自己每一笔都严格遵循古法画谱,怎么会没有生机呢?老人见他困惑,便指着院外群山说:“你想画好迎客松,可曾见过暴风雪夜里松枝如何傲然挺立?你想画好骏马,可曾去塞外草原看过野马迎风驰骋?”
沈澄听后恍然大悟,决定收起画谱,背上行囊游历名山大川。他登上黄山之巅,在寒风中观察云海翻涌与奇松傲霜;又远赴北方草原,与牧民同吃同住半年,仔细揣摩骏马奔腾时的骨骼肌肉与神态。三年后,沈澄回到江南,饱含激情地创作了一幅《万壑松风奔马图》。白石老人看后抚掌赞叹道:“善哉!古法只是根基,唯有以大自然为师,融汇真情实感,画作方能形神兼备、气韵生动!”
Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Kết luận: Đáp án đúng là 以自然为师 清代江南青年画师沈澄自幼苦练临摹,画技精湛,年纪轻轻便小有名气。但他拿画作去请教画坛泰斗白石老人时,老人却批评他的画只有笔墨技巧而毫无生机。 沈澄起初很不服气,认为自己完全遵循古人画谱作画。老人便启发他说,如果不亲自观察暴风雪中的青松和草原上驰骋的野马,是画不出事物神韵的。沈澄恍然大悟,决定放下画谱,背起行囊外出游历。 在三年的游历中,他登上黄山顶峰观察云海奇松,又远赴北方草原与牧民同住,细致观察骏马奔腾的姿态。三年后沈澄回到江南,满怀激情地画出了《万壑松风奔马图》。白石老人看后连连称赞,指出古法只是基础,只有以大自然为师并融入真情实感,作品才能形神兼备、充满生机。.
  • Nội dung / Đề bài: 第101题:阅读下面的故事,并将其缩写为一篇400字左右的短文(需自拟标题,只允许缩写,不得发表议论): 清代乾隆年间,江南有一位名叫沈澄的年轻画师。他自幼拜名师学画,临摹古人山水花鸟无不惟妙惟肖,二十岁出头便在城里小有名气。然而,每当他拿自己的得意之作去请教城外隐居的画坛泰斗白石老人时,老人总是摇摇头说:“笔墨虽巧,却无生机,不过是纸上的死物罢了。” 沈澄心中十分不服,认为自己每一笔都严格遵循古法画谱,怎么会没有生机呢?老人见他困惑,便指着院外群山说:“你想画好迎客松,可曾见过暴风雪夜里松枝如何傲然挺立?你想画好骏马,可曾去塞外草原看过野马迎风驰骋?” 沈澄听后恍然大悟,决定收起画谱,背上行囊游历名山大川。他登上黄山之巅,在寒风中观察云海翻涌与奇松傲霜;又远赴北方草原,与牧民同吃同住半年,仔细揣摩骏马奔腾时的骨骼肌肉与神态。三年后,沈澄回到江南,饱含激情地创作了一幅《万壑松风奔马图》。白石老人看后抚掌赞叹道:“善哉!古法只是根基,唯有以大自然为师,融汇真情实感,画作方能形神兼备、气韵生动!”
  • Phiên âm: shěn chéng tīng hòu huǎng rán dà wù , jué dìng shōu qǐ huà pǔ , bèi shàng háng náng yóu lì míng shān dà chuān 。 tā dēng shàng huáng shān zhī diān , zài hán fēng zhōng guān chá yún hǎi fān yǒng yǔ qí sōng ào shuāng ; yòu yuǎn fù běi fāng cǎo yuán , yǔ mù mín tóng chī tóng zhù bàn nián , zǐ xì chuǎi mó jùn mǎ bēn téng shí de gǔ gé jī ròu yǔ shén tài 。 sān nián hòu , shěn chéng huí dào jiāng nán , bǎo hán jī qíng dì chuàng zuò le yī fú 《 wàn hè sōng fēng bēn mǎ tú 》。 bái shí lǎo rén kàn hòu fǔ zhǎng zàn tàn dào :“ shàn zāi ! gǔ fǎ zhǐ shì gēn jī , wéi yǒu yǐ dà zì rán wèi shī , róng huì zhēn qíng shí gǎn , huà zuò fāng néng xíng shén jiān bèi 、 qì yùn shēng dòng !”
  • Dịch nghĩa: Tóm tắt câu chuyện người họa sĩ trẻ Thẩm Trừng đời Thanh hiểu ra chân lý 'Lấy thiên nhiên làm thầy' nhờ lời chỉ điểm của Bạch Thạch lão nhân.
  • Phân tích đáp án đúng (以自然为师 清代江南青年画师沈澄自幼苦练临摹,画技精湛,年纪轻轻便小有名气。但他拿画作去请教画坛泰斗白石老人时,老人却批评他的画只有笔墨技巧而毫无生机。 沈澄起初很不服气,认为自己完全遵循古人画谱作画。老人便启发他说,如果不亲自观察暴风雪中的青松和草原上驰骋的野马,是画不出事物神韵的。沈澄恍然大悟,决定放下画谱,背起行囊外出游历。 在三年的游历中,他登上黄山顶峰观察云海奇松,又远赴北方草原与牧民同住,细致观察骏马奔腾的姿态。三年后沈澄回到江南,满怀激情地画出了《万壑松风奔马图》。白石老人看后连连称赞,指出古法只是基础,只有以大自然为师并融入真情实感,作品才能形神兼备、充满生机。): Bài viết tóm tắt đầy đủ cốt truyện (Thẩm Trừng vẽ theo sách mẫu bị chê thiếu sức sống → nghe lời khuyên đi du ngoạn Hoàng Sơn và thảo nguyên 3 năm → vẽ bức《Vạn hác tùng phong bôn mã đồ》hình thần kiêm bị) với tiêu đề《以自然为师》.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Chuyên gia đào tạo HSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!