Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61223

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61223 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi HSK 6 mã đề H61223 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Xem toàn bộ 101 câu hỏi có text và đáp án chi tiết.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61223

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61223 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61223
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 1 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
那个女生是记者 nà ge nǚ shēng shì jì zhě
B
那个女生很有才干 nà ge nǚ shēng hěn yǒu cái gàn
C
那个女生打算辞职 nà ge nǚ shēng dǎ suàn cí zhí
D
那个女生没找到工作 nà ge nǚ shēng méi zhǎo dào gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "招聘会上,一位电视台的记者在采访就业情况。他看到一个满脸失望的女生,于是走过去,把摄像机对准她,问:“假如让你面对电视观众,你现在最想说什么?”这位女生充满期待地说:“你们电视台今年招人吗?”" (zhāo pìn huì shàng, yí wèi diàn shì tái de jì zhě zài cǎi fǎng jiù yè qíng kuàng. tā kàn dào yí gè mǎn liǎn shī wàng de nǚ shēng, yú shì zǒu guò qù, bǎ shè xiàng jī duì zhǔn tā, wèn: “ jiǎ rú ràng nǐ miàn duì diàn shì guān zhòng, nǐ xiàn zài zuì xiǎng shuō shén me? ” zhè wèi nǚ shēng chōng mǎn qī dài dì shuō: “ nǐ men diàn shì tái jīn nián zhāo rén ma? ”).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 观众 (guān zhòng — khán giả); 电视 (diàn shì — ti vi); 招聘 (zhāo pìn — tuyển dụng, chiêu mộ); 会 (huì — biết, sẽ); 上 (shàng — trên, lên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (那个女生没找到工作) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (那个女生没找到工作).
2

第2题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 2 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要学会认真倾听 yào xué huì rèn zhēn qīng tīng
B
说话要注意场合 shuō huà yào zhù yì chǎng hé
C
不要轻易否定他人 bú yào qīng yì fǒu dìng tā rén
D
人际交往贵在真诚 rén jì jiāo wǎng guì zài zhēn chéng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人际关系的高手在尝试让别人倾听和了解自己之前,会先认真倾听对方的想法,让对方畅所欲言。如果你能做到认真倾听,对方便会向你袒露心迹。掌握别人内心世界的第一步就是认真倾听。" (rén jì guān xì de gāo shǒu zài cháng shì ràng bié rén qīng tīng hé liǎo jiě zì jǐ zhī qián, huì xiān rèn zhēn qīng tīng duì fāng de xiǎng fǎ, ràng duì fāng chàng suǒ yù yán. rú guǒ nǐ néng zuò dào rèn zhēn qīng tīng, duì fāng biàn huì xiàng nǐ tǎn lù xīn jì. zhǎng wò bié rén nèi xīn shì jiè de dì yī bù jiù shì rèn zhēn qīng tīng).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 人 (rén — người); 关系 (guān xì — mối quan hệ); 高 (gāo — cao); 手 (shǒu — tay, bàn tay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (要学会认真倾听) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (要学会认真倾听).
3

第3题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 3 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
孩子要主动学习 hái zi yào zhǔ dòng xué xí
B
要鼓励孩子独立思考 yào gǔ lì hái zi dú lì sī kǎo
C
家长要成为孩子的榜样 jiā zhǎng yào chéng wéi hái zi de bǎng yàng
D
要培养孩子读书的兴趣 yào péi yǎng hái zi dú shū de xìng qù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "对刚入学的小孩儿,家长一定要激发他们的读书兴趣,让他们养成读书的习惯。家长可以为孩子设一个小书架,买一些内容有趣、颜色鲜艳、字号大的书放在上面,并且每天抽出二十分钟陪孩子阅读。" (duì gāng rù xué de xiǎo hái ér, jiā zhǎng yí dìng yào jī fā tā men de dú shū xìng qù, ràng tā men yǎng chéng dú shū de xí guàn. jiā zhǎng kě yǐ wèi hái zi shè yí gè xiǎo shū jià, mǎi yì xiē nèi róng yǒu qù、 yán sè xiān yàn、 zì hào dà de shū fàng zài shàng miàn, bìng qiě měi tiān chōu chū èr shí fēn zhōng péi hái zi yuè dú).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn); 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 习惯 (xí guàn — thói quen); 对 (duì — đối với); 刚 (gāng — vừa mới, vừa vặn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (要培养孩子读书的兴趣) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (要培养孩子读书的兴趣).
4

第4题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 4 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
回忆总是美好的 huí yì zǒng shì měi hǎo de
B
对未来要充满信心 duì wèi lái yào chōng mǎn xìn xīn
C
人不应沉迷于过去 rén bú yìng chén mí yú guò qù
D
要树立远大的理想 yào shù lì yuǎn dà de lǐ xiǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有些人总是活在过去的时光里。他们为曾经的辉煌而伤神,为未竟的事业而悔恨。但是,过去已经过去,无论我们用了多久来哀叹,它也不会有任何改变。沉迷于过去,只会阻碍你前进的脚步。" (yǒu xiē rén zǒng shì huó zài guò qù de shí guāng lǐ. tā men wèi céng jīng de huī huáng ér shāng shén, wèi wèi jìng de shì yè ér huǐ hèn. dàn shì, guò qù yǐ jīng guò qù, wú lùn wǒ men yòng le duō jiǔ lái āi tàn, tā yě bú huì yǒu rèn hé gǎi biàn. chén mí yú guò qù, zhī huì zǔ ài nǐ qián jìn de jiǎo bù).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有些 (yǒu xiē — có một số, một vài); 人 (rén — người); 总是 (zǒng shì — luôn luôn); 活 (huó — sống, sinh sống); 过去 (guò qù — quá khứ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (人不应沉迷于过去) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (人不应沉迷于过去).
5

第5题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 5 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
邓亚萍个子不高 dèng yà píng gè zi bù gāo
B
邓亚萍现在是教练 dèng yà píng xiàn zài shì jiào liàn
C
邓亚萍已经退役了 dèng yà píng yǐ jīng tuì yì le
D
邓亚萍业余爱好丰富 dèng yà píng yè yú ài hào fēng fù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "邓亚萍从小就酷爱打乒乓球,却因为身材矮小而被拒于国家队的大门之外。但她并没有气馁,而是苦练球技,最终站上了世界冠军的领奖台。她的出色成就,改变了世界乒坛只在高个子中选拔运动员的传统观念。" (dèng yà píng cóng xiǎo jiù kù ài dǎ pīng pāng qiú, què yīn wèi shēn cái ǎi xiǎo ér bèi jù yú guó jiā duì de dà mén zhī wài. dàn tā bìng méi yǒu qì něi, ér shì kǔ liàn qiú jì, zuì zhōng zhàn shàng le shì jiè guàn jūn de lǐng jiǎng tái. tā de chū sè chéng jiù, gǎi biàn le shì jiè pīng tán zhī zài gāo gè zi zhōng xuǎn bá yùn dòng yuán de chuán tǒng guān niàn).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 乒乓球 (pīng pāng qiú — bóng bàn); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (邓亚萍个子不高) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (邓亚萍个子不高).
6

第6题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 6 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
逆境出人才 nì jìng chū rén cái
B
快乐需要分享 kuài lè xū yào fēn xiǎng
C
困难让人变得更成熟 kùn nán ràng rén biàn de gèng chéng shú
D
幽默的人往往比较乐观 yōu mò de rén wǎng wǎng bǐ jiào lè guān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "幽默与乐观是一对孪生姐妹。很难想象,一个遇到困难和挫折便愁眉苦脸、唉声叹气的人会具有幽默感。相反,一个具有幽默感的人却能从不顺心的境遇中发现某些“戏剧性因素”,从而使自己心理平衡,找回快乐。" (yōu mò yǔ lè guān shì yí duì luán shēng jiě mèi. hěn nán xiǎng xiàng, yí gè yù dào kùn nán hé cuò zhé biàn chóu méi kǔ liǎn、 āi shēng tàn qì de rén huì jù yǒu yōu mò gǎn. xiāng fǎn, yí gè jù yǒu yōu mò gǎn de rén què néng cóng bú shùn xīn de jìng yù zhōng fā xiàn mǒu xiē “ xì jù xìng yīn sù”, cóng ér shǐ zì jǐ xīn lǐ píng héng, zhǎo huí kuài lè).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm); 与 (yǔ — với); 乐观 (lè guān — lạc quan, yêu đời); 对 (duì — đối với).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (幽默的人往往比较乐观) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (幽默的人往往比较乐观).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 7 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
不宜多吃甜食 bù yí duō chī tián shí
B
挑食会导致营养不良 tiāo shí huì dǎo zhì yíng yǎng bù liáng
C
要养成良好的饮食习惯 yào yǎng chéng liáng hǎo de yǐn shí xí guàn
D
口味能反映人的身体状况 kǒu wèi néng fǎn yìng rén de shēn tǐ zhuàng kuàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "中国古语说,“想吃什么就是缺什么”。有研究证实,这句话确实有一定道理。口味和身体状态息息相关。想吃甜食,证明体内缺乏能量;爱吃肉,可能是缺铁;吃得太咸,则是过度疲劳的表现。" (zhōng guó gǔ yǔ shuō, “ xiǎng chī shén me jiù shì quē shén me”. yǒu yán jiū zhèng shí, zhè jù huà què shí yǒu yí dìng dào lǐ. kǒu wèi hé shēn tǐ zhuàng tài xī xī xiāng guān. xiǎng chī tián shí, zhèng míng tǐ nèi quē fá néng liàng; ài chī ròu, kě néng shì quē tiě; chī dé tài xián, zé shì guò dù pí láo de biǎo xiàn).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 中国 (zhōng guó — Trung Quốc); 古 (gǔ — cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 说 (shuō — nói, phát biểu, diễn đạt); 想 (xiǎng — muốn, nghĩ, nhớ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (口味能反映人的身体状况) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (口味能反映人的身体状况).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 8 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
仙人掌四季常青 xiān rén zhǎng sì jì cháng qīng
B
仙人掌能够吸收辐射 xiān rén zhǎng néng gòu xī shōu fú shè
C
仙人掌喜欢潮湿环境 xiān rén zhǎng xǐ huan cháo shī huán jìng
D
仙人掌最好放在室外 xiān rén zhǎng zuì hǎo fàng zài shì wài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "仙人掌是美化庭院的优质花卉品种,它不仅外形美观,还可入药和食用。仙人掌肉质厚,含水分多,易于吸收和化解周围环境的电磁场辐射,能够减少电磁波对人体的伤害,有益人体健康。" (xiān rén zhǎng shì měi huà tíng yuàn de yōu zhì huā huì pǐn zhǒng, tā bù jǐn wài xíng měi guān, hái kě rù yào hé shí yòng. xiān rén zhǎng ròu zhì hòu, hán shuǐ fèn duō, yì yú xī shōu hé huà jiě zhōu wéi huán jìng de diàn cí chǎng fú shè, néng gòu jiǎn shǎo diàn cí bō duì rén tǐ de shāng hài, yǒu yì rén tǐ jiàn kāng).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (仙人掌能够吸收辐射) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (仙人掌能够吸收辐射).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 9 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要善于把握机会 yào shàn yú bǎ wò jī huì
B
期望越高失望越大 qī wàng yuè gāo shī wàng yuè dà
C
不要盲目坚持目标 bú yào máng mù jiān chí mù biāo
D
做事要考虑他人感受 zuò shì yào kǎo lǜ tā rén gǎn shòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "大多数时候,找到自己的目标并坚持到底是一种执着。但如果目标本身是错的,再坚持下去就会南辕北辙,越走越偏。因此,一旦发现目标偏离了自己的理想,就应该尽早抽身,找到更好的目标并为之努力。" (dà duō shù shí hòu, zhǎo dào zì jǐ de mù biāo bìng jiān chí dào dǐ shì yì zhǒng zhí zhuó. dàn rú guǒ mù biāo běn shēn shì cuò de, zài jiān chí xià qù jiù huì nán yuán běi zhé, yuè zǒu yuè piān. yīn cǐ, yí dàn fā xiàn mù biāo piān lí le zì jǐ de lǐ xiǎng, jiù yīng gāi jǐn zǎo chōu shēn, zhǎo dào gèng hǎo de mù biāo bìng wèi zhī nǔ lì).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì); 大多数 (dà duō shù — đại đa số, phần lớn mọi người); 时候 (shí hòu — lúc, khi, thời gian); 找到 (zhǎo dào — tìm thấy, tìm ra được); 自 (zì — từ, kể từ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (不要盲目坚持目标) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (不要盲目坚持目标).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 10 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
爸爸觉得很遗憾 bà ba jué de hěn yí hàn
B
他们还在山脚下 tā men hái zài shān jiǎo xià
C
他们爬山用了三个小时 tā men pá shān yòng le sān gè xiǎo shí
D
儿子觉得山顶景色更好 ér zi jué de shān dǐng jǐng sè gèng hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "爸爸带着儿子气喘吁吁地爬到山顶,爸爸说:“快看,我们脚下的平原景色多好!”儿子十分奇怪地问:“爸爸,既然下面的景色那么好,我们为什么要花三个小时爬到上面来呢?”" (bà bà dài zhe ér zi qì chuǎn xū xū dì pá dào shān dǐng, bà ba shuō: “ kuài kàn, wǒ men jiǎo xià de píng yuán jǐng sè duō hǎo! ” ér zi shí fēn qí guài dì wèn: “ bà ba, jì rán xià miàn de jǐng sè nà me hǎo, wǒ men wèi shén me yào huā sān gè xiǎo shí pá dào shàng miàn lái ne? ”).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 爸爸 (bà ba — bố); 带 (dài — mang theo, dẫn dắt); 儿子 (ér zi — con trai); 气 (qì — tức giận); 爬 (pá — leo, trèo, bò).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (他们爬山用了三个小时) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (他们爬山用了三个小时).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 11 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
长跑需要激情 cháng pǎo xū yào jī qíng
B
学习要懂得反思 xué xí yào dǒng de fǎn sī
C
短跑有益心脏健康 duǎn pǎo yǒu yì xīn zāng jiàn kāng
D
求知需要冲劲和耐力 qiú zhī xū yào chòng jìn hé nài lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "百米短跑,需要冲劲;万米长跑,需要耐力。求知,不仅需要有百米短跑的冲劲,去扫除一个又一个的拦路虎,还要具有万米长跑的耐力,去一点一滴地积累知识。" (bǎi mǐ duǎn pǎo, xū yào chòng jìn; wàn mǐ cháng pǎo, xū yào nài lì. qiú zhī, bù jǐn xū yào yǒu bǎi mǐ duǎn pǎo de chòng jìn, qù sǎo chú yí gè yòu yí gè de lán lù hǔ, hái yào jù yǒu wàn mǐ cháng pǎo de nài lì, qù yì diǎn yì dī dì jī lěi zhī shi).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 百 (bǎi — trăm); 米 (mǐ — mét); 短 (duǎn — ngắn); 跑 (pǎo — chạy, chạy bộ); 需要 (xū yào — cần).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (求知需要冲劲和耐力) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (求知需要冲劲和耐力).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 12 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
平谷地势较高 píng gǔ dì shì jiào gāo
B
平谷重视旅游业 píng gǔ zhòng shì lǚ yóu yè
C
平谷大桃远近闻名 píng gǔ dà táo yuǎn jìn wén míng
D
平谷不适合种植果树 píng gǔ bú shì hé zhǒng zhí guǒ shù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "平谷区位于北京市东北部的燕山脚下,是一个群山环绕的山间小盆地。这里日照丰富,昼夜温差大,非常适合果品生产。平谷大桃以其个大、色艳、甜度高而远近闻名,远销世界二十多个国家和地区。" (píng gǔ qū wèi yú běi jīng shì dōng běi bù de yān shān jiǎo xià, shì yí gè qún shān huán rào de shān jiān xiǎo pén dì. zhè lǐ rì zhào fēng fù, zhòu yè wēn chà dà, fēi cháng shì hé guǒ pǐn shēng chǎn. píng gǔ dà táo yǐ qí gè dà、 sè yàn、 tián dù gāo ér yuǎn jìn wén míng, yuǎn xiāo shì jiè èr shí duō gè guó jiā hé dì qū).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 平 (píng — bằng phẳng); 区 (qū — khu, khu vực, quận huyện địa bàn); 位于 (wèi yú — tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý); 北京 (běi jīng — Bắc Kinh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (平谷大桃远近闻名) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (平谷大桃远近闻名).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 13 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
地下水用途不大 dì xià shuǐ yòng tú bú dà
B
地下水水质较好 dì xià shuǐ shuǐ zhì jiào hǎo
C
地下水水位逐年下降 dì xià shuǐ shuǐ wèi zhú nián xià jiàng
D
地下水资源分配不均 dì xià shuǐ zī yuán fēn pèi bù jūn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "地下水是存在于地壳岩石裂缝或土壤空隙中的水,主要来源是大气降水。地下水是水资源的重要组成部分,其水量稳定、水质好,是农业灌溉、工矿业和城市发展的重要水源之一。" (dì xià shuǐ shì cún zài yú dì qiào yán shí liè fèng huò tǔ rǎng kòng xì zhōng de shuǐ, zhǔ yào lái yuán shì dà qì jiàng shuǐ. dì xià shuǐ shì shuǐ zī yuán de zhòng yào zǔ chéng bù fen, qí shuǐ liàng wěn dìng、 shuǐ zhì hǎo, shì nóng yè guàn gài、 gōng kuàng yè hé chéng shì fā zhǎn de zhòng yào shuǐ yuán zhī yī).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển); 地下 (dì xià — dưới lòng đất, dưới đất); 水 (shuǐ — nước); 存在 (cún zài — tồn tại, hiện hữu); 岩石 (yán shí — đá, nham thạch, khối đá địa chất).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (地下水水质较好) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (地下水水质较好).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 14 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
每个人都有缺点 měi gè rén dōu yǒu quē diǎn
B
要合理利用时间 yào hé lǐ lì yòng shí jiān
C
要善于发挥自己的优势 yào shàn yú fā huī zì jǐ de yōu shì
D
缺点有时也会变成优点 quē diǎn yǒu shí yě huì biàn chéng yōu diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人的时间与精力是有限的,我们不应把一生的重点放在不断改正自己的缺点、把自己培养成“完人”上,而应善于发现自己的优点,并将之发扬光大,形成自己独特的亮点和优势,成为某一个方面的专家、强人。" (rén de shí jiān yǔ jīng lì shì yǒu xiàn de, wǒ men bú yìng bǎ yì shēng de zhòng diǎn fàng zài bú duàn gǎi zhèng zì jǐ de quē diǎn、 bǎ zì jǐ péi yǎng chéng “ wán rén” shàng, ér yìng shàn yú fā xiàn zì jǐ de yōu diǎn, bìng jiāng zhī fā yáng guāng dà, xíng chéng zì jǐ dú tè de liàng diǎn hé yōu shì, chéng wéi mǒu yí gè fāng miàn de zhuān jiā、 qiáng rén).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 人 (rén — người); 时间 (shí jiān — thời gian); 与 (yǔ — với); 精力 (jīng lì — tinh lực, năng lượng, sinh lực).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (要善于发挥自己的优势) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (要善于发挥自己的优势).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:请选出与所听内容一致的一项。

dì 15 tí: qǐng xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
三脚架不实用 sān jiǎo jià bù shí yòng
B
三脚架很昂贵 sān jiǎo jià hěn áng guì
C
三脚架能稳定相机 sān jiǎo jià néng wěn dìng xiàng jī
D
白天拍照不需要三脚架 bái tiān pāi zhào bù xū yào sān jiǎo jià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一般消费者在购买数码相机的时候往往会忽视三脚架。实际上,很多拍摄都离不开三脚架的帮助,比如夜景拍摄、微距拍摄等。三脚架的主要作用就是稳定照相机,以达到某些摄影效果。" (yì bān xiāo fèi zhě zài gòu mǎi shù mǎ xiàng jī de shí hòu wǎng wǎng huì hū shì sān jiǎo jià. shí jì shang, hěn duō pāi shè dōu lí bù kāi sān jiǎo jià de bāng zhù, bǐ rú yè jǐng pāi shè、 wēi jù pāi shè děng. sān jiǎo jià de zhǔ yào zuò yòng jiù shì wěn dìng zhào xiàng jī, yǐ dá dào mǒu xiē shè yǐng xiào guǒ).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 一般 (yì bān — trung bình); 消费者 (xiāo fèi zhě — người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ); 购买 (gòu mǎi — mua); 数码 (shù mǎ — kỹ thuật số, số hóa).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (三脚架能稳定相机) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (三脚架能稳定相机).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:那位毕业生用什么来表现三江镇的风土人情?

dì 16 tí: nà wèi bì yè shēng yòng shén me lái biǎo xiàn sān jiāng zhèn de fēng tǔ rén qíng?
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
绘画 huì huà
B
诗歌 shī gē
C
摄影 shè yǐng
D
雕塑 diāo sù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您好,您是怎么会突然想做《凤凰西去两万米》这样一个展览的? (nín hǎo, nín shì zěn me huì tū rán xiǎng zuò 《 fèng huáng xī qù liǎng wàn mǐ》 zhè yàng yí gè zhǎn lǎn de)
    • Nam (男): 二零一零年四月,我到湘西凤凰旅行,遇见了一个中央美术学院动漫系的毕业生,交往中得知他在零五、零六年做毕业创作的时候,在凤凰的三江镇下面的村子里住了一年多,画了八千多张速写,用最原始的方法表现当地的风土人情。我看了他的这些作品,感触颇深,因此就思考能否办一个展览。 (èr líng yī líng nián sì yuè, wǒ dào xiāng xī fèng huáng lǚ xíng, yù jiàn le yí gè zhōng yāng měi shù xué yuàn dòng màn xì de bì yè shēng, jiāo wǎng zhōng dé zhī tā zài líng wǔ、 líng liù nián zuò bì yè chuàng zuò de shí hòu, zài fèng huáng de sān jiāng zhèn xià miàn de cūn zǐ lǐ zhù le yì nián duō, huà le bā qiān duō zhāng sù xiě, yòng zuì yuán shǐ de fāng fǎ biǎo xiàn dāng dì de fēng tǔ rén qíng. wǒ kàn le tā de zhè xiē zuò pǐn, gǎn chù pō shēn, yīn cǐ jiù sī kǎo néng fǒu bàn yí gè zhǎn lǎn)
    • Nữ (女): 这个展览能记录时代的变迁,并留下些什么吗? (zhè ge zhǎn lǎn néng jì lù shí dài de biàn qiān, bìng liú xià xiē shén me ma)
    • Nam (男): 回头看某些东西的时候,不能怀着猎奇心态,应该带有一种人文关怀。 作为艺术家,我们只能用自己的方式方法,通过跨学科的知识对这个地方做文献型的记录。我们的展览是对凤凰近十多年来发展历程的收录, 以调查问卷的方式,雕塑、绘画的方式,文献记载的方式,图片、影像的方式等等来呈现我们所看到的一切。
    • Nữ (女): 现在的展览数不胜数,甚至有的展览纯粹是希望提高个人知名度,这次展览有何不同? (xiàn zài de zhǎn lǎn shǔ bú shèng shǔ, shèn zhì yǒu de zhǎn lǎn chún cuì shì xī wàng tí gāo gè rén zhī míng dù, zhè cì zhǎn lǎn yǒu hé bù tóng)
    • Nam (男): 很多人看了本次展览非常感动,甚至还有一些媒体人在展览现场感动得痛哭,这种场面让我惊讶。目前国内的展览非常多,但大多都挖掘不了社会艺术的真正内涵。苗寨系列主题展览在挖掘社会价值方面还是做了很多努力,为了让观众更有触感,他们在现场几乎把湘西原生态的苗寨农民生活原封不动地复制过来,让苗寨农民在艺术馆的门口亲手搭建起了自己的“生活空间”,农民们曾经熟悉的生活场景作为艺术作品真实地走入北京的人文视野。
    • Nữ (女): 商业时代,艺术肯定会受到经济因素的诸多影响,所谓艺术和商业的对立与纠结,您对此有什么看法和建议? (shāng yè shí dài, yì shù kěn dìng huì shòu dào jīng jì yīn sù de zhū duō yǐng xiǎng, suǒ wèi yì shù hé shāng yè de duì lì yǔ jiū jié, nín duì cǐ yǒu shén me kàn fǎ hé jiàn yì)
    • Nam (男): 作为一个艺术家,我对商业没有任何意见,因为艺术家也要生存。但是艺术家不应该打着艺术的幌子去挣钱,该花更多的精力来专注艺术、专注学术,我希望他们能具备一些知识分子身上的钻研精神。 (zuò wéi yí gè yì shù jiā, wǒ duì shāng yè méi yǒu rèn hé yì jiàn, yīn wèi yì shù jiā yě yào shēng cún. dàn shì yì shù jiā bú yīng gāi dǎ zhe yì shù de huǎng zǐ qù zhèng qián, gāi huā gèng duō de jīng lì lái zhuān zhù yì shù、 zhuān zhù xué shù, wǒ xī wàng tā men néng jù bèi yì xiē zhī shi fēn zǐ shēn shàng de zuān yán jīng shén)
    • Câu hỏi (问): 那位毕业生用什么来表现三江镇的风土人情? (nà wèi bì yè shēng yòng shén me lái biǎo xiàn sān jiāng zhèn de fēng tǔ rén qíng)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 经济 (jīng jì — kinh tế); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "那位毕业生用什么来表现三江镇的风土人情?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (绘画) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (绘画).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:这次展览记录了什么?

dì 17 tí: zhè cì zhǎn lǎn jì lù le shén me?
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
北京的变化 běi jīng de biàn huà
B
苗族的民歌 miáo zú de mín gē
C
城市和农村的不同 chéng shì hé nóng cūn de bù tóng
D
凤凰近十年发展历程 fèng huáng jìn shí nián fā zhǎn lì chéng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这次展览记录了什么?" (wèn: zhè cì zhǎn lǎn jì lù le shén me).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这次展览记录了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (凤凰近十年发展历程) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (凤凰近十年发展历程).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:这次展览主要在哪方面做了努力?

dì 18 tí: zhè cì zhǎn lǎn zhǔ yào zài nǎ fāng miàn zuò le nǔ lì?
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
突出专业性 tū chū zhuān yè xìng
B
挖掘社会价值 wā jué shè huì jià zhí
C
关注少数民族 guān zhù shǎo shù mín zú
D
扩大宣传范围 kuò dà xuān chuán fàn wéi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这次展览主要在哪方面做了努力?" (wèn: zhè cì zhǎn lǎn zhǔ yào zài nǎ fāng miàn zuò le nǔ lì).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这次展览主要在哪方面做了努力?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (挖掘社会价值) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (挖掘社会价值).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:男的希望艺术家怎么样?

dì 19 tí: nán de xī wàng yì shù jiā zěn me yàng?
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
提高理论水平 tí gāo lǐ lùn shuǐ píng
B
多关心慈善事业 duō guān xīn cí shàn shì yè
C
更注重艺术本身 gèng zhù zhòng yì shù běn shēn
D
充分利用商业运作 chōng fèn lì yòng shāng yè yùn zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:男的希望艺术家怎么样?" (wèn: nán de xī wàng yì shù jiā zěn me yàng).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的希望艺术家" như thế nào?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的希望艺术家怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (更注重艺术本身) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (更注重艺术本身).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:关于这次展览,下列哪项正确?

dì 20 tí: guān yú zhè cì zhǎn lǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
是免费的 shì miǎn fèi de
B
呈现方式多样 chéng xiàn fāng shì duō yàng
C
组织者是大学生 zǔ zhī zhě shì dà xué shēng
D
全国各地巡回展出 quán guó gè dì xún huí zhǎn chū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于这次展览,下列哪项正确?" (wèn: guān yú zhè cì zhǎn lǎn, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "这次展览"?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这次展览,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (呈现方式多样) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (呈现方式多样).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:关于那两次旅行,可以知道什么?

dì 21 tí: guān yú nà liǎng cì lǚ xíng, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
花了两年时间 huā le liǎng nián shí jiān
B
和朋友结伴同行 hé péng yǒu jié bàn tóng háng
C
分为陆路和海路 fēn wéi lù lù hé hǎi lù
D
穿越亚非欧三个洲 chuān yuè yà fēi ōu sān gè zhōu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 刘文老师,您好!您创建了绿洲音乐网,还独自骑自行车穿越亚洲、非洲、欧洲,并且出了一本《单车上路》,真够传奇的。今天我们把您请到演播室,想跟大家聊一聊您单车游世界的经历。大概是怎样的行程? (liú wén lǎo shī, nín hǎo! nín chuàng jiàn le lǜ zhōu yīn yuè wǎng, hái dú zì qí zì xíng chē chuān yuè yà zhōu、 fēi zhōu、 ōu zhōu, bìng qiě chū le yì běn 《 dān chē shàng lù》, zhēn gòu chuán qí de. jīn tiān wǒ men bǎ nín qǐng dào yǎn bō shì, xiǎng gēn dà jiā liáo yi liáo nín dān chē yóu shì jiè de jīng lì. dà gài shì zěn yàng de xíng chéng)
    • Nam (男): 大的旅行一共走过两次,第一次是从越南出发到南非结束,其中包括越南、柬埔寨、泰国、印度、埃塞俄比亚、肯尼亚等,最后到南非。第二条线路是从英国穿过欧洲到巴基斯坦,主要国家有英国、法国、瑞士、 意大利、希腊,中东的约旦、黎巴嫩、叙利亚,再就是伊朗、巴基斯坦, 然后回国。 (dà de lǚ xíng yí gòng zǒu guò liǎng cì, dì yī cì shì cóng yuè nán chū fā dào nán fēi jié shù, qí zhōng bāo kuò yuè nán、 jiǎn pǔ zhài、 tài guó、 yìn dù、 āi sāi é bǐ yà、 kěn ní yà děng, zuì hòu dào nán fēi. dì èr tiáo xiàn lù shì cóng yīng guó chuān guò ōu zhōu dào bā jī sī tǎn, zhǔ yào guó jiā yǒu yīng guó、 fǎ guó、 ruì shì、 yì dà lì、 xī là, zhōng dōng de yuē dàn、 lí bā nèn、 xù lì yà, zài jiù shì yī lǎng、 bā jī sī tǎn, rán hòu huí guó)
    • Nữ (女): 我了解到,您一个人骑自行车出去,并没有带太多钱,也没有带地图, 这是刻意为之的,还是您有某种打算? (wǒ le jiě dào, nín yí gè rén qí zì xíng chē chū qù, bìng méi yǒu dài tài duō qián, yě méi yǒu dài dì tú, zhè shì kè yì wèi zhī de, hái shì nín yǒu mǒu zhǒng dǎ suàn)
    • Nam (男): 有一段时间国内有一个潮流,带越少的钱走越多的路就越时尚。我有一点点不同,我是没多少钱可带。不过现在想想,不带钱有不带钱的收获。 因为,当你准备太多的时候,旅行本身的意外性和刺激性就随之大幅减弱。 (yǒu yí duàn shí jiān guó nèi yǒu yí gè cháo liú, dài yuè shǎo de qián zǒu yuè duō de lù jiù yuè shí shàng. wǒ yǒu yì diǎn diǎn bù tóng, wǒ shì méi duō shǎo qián kě dài. bú guò xiàn zài xiǎng xiǎng, bú dài qián yǒu bú dài qián de shōu huò. yīn wèi, dāng nǐ zhǔn bèi tài duō de shí hòu, lǚ xíng běn shēn de yì wài xìng hé cì jī xìng jiù suí zhī dà fú jiǎn ruò)
    • Nữ (女): 对,一切都规划好了就没意思了。您后来把这些经历写成书了。 (duì, yí qiè dōu guī huà hǎo le jiù méi yì si le. nín hòu lái bǎ zhè xiē jīng lì xiě chéng shū le)
    • Nam (男): 是,有一句话说得特别对,“当你的旅行结束的时候,回到家,你的旅行某种意义上而言才完成了一半儿”。另外一半儿是什么呢?那就是把你的故事写出来。每一个旅行者尽量通过个人的方式来感受这个世界, 最终落到纸上,通过资讯的分享,达到旅行的意义。 (shì, yǒu yí jù huà shuō dé tè bié duì, “ dāng nǐ de lǚ xíng jié shù de shí hòu, huí dào jiā, nǐ de lǚ xíng mǒu zhǒng yì yì shàng ér yán cái wán chéng le yí bàn ér”. lìng wài yí bàn ér shì shén me ne? nà jiù shì bǎ nǐ de gù shì xiě chū lái. měi yí gè lǚ xíng zhě jǐn liàng tōng guò gè rén de fāng shì lái gǎn shòu zhè ge shì jiè, zuì zhōng luò dào zhǐ shàng, tōng guò zī xùn de fēn xiǎng, dá dào lǚ xíng de yì yì)
    • Nữ (女): 对,旅行完了别就完了,一定要有沉淀的东西,哪怕沉淀给自己。 (duì, lǚ xíng wán le bié jiù wán le, yí dìng yào yǒu chén diàn de dōng xī, nǎ pà chén diàn gěi zì jǐ)
    • Nam (男): 是这样的,在路上我们是享受,是快乐,不管我们遇到了什么样的困难, 其实依然是在享受。但是当你想让旅行变得对自身而言更加有意义的时候,你必须不能让自己太享受了,因为谁都知道写作是一件比较困难的事情。 (shì zhè yàng de, zài lù shang wǒ men shì xiǎng shòu, shì kuài lè, bù guǎn wǒ men yù dào le shén me yàng de kùn nán, qí shí yī rán shì zài xiǎng shòu. dàn shì dāng nǐ xiǎng ràng lǚ xíng biàn dé duì zì shēn ér yán gèng jiā yǒu yì yì de shí hòu, nǐ bì xū bù néng ràng zì jǐ tài xiǎng shòu le, yīn wèi shuí dōu zhī dào xiě zuò shì yí jiàn bǐ jiào kùn nán de shì qíng)
    • Nữ (女): 我们好多古诗词都跟游记有关,苏轼写了《赤壁》,李白爬完庐山,就写一首庐山的诗,看范仲淹,就上一个岳阳楼,写那么长一篇文章。 (wǒ men hǎo duō gǔ shī cí dōu gēn yóu jì yǒu guān, sū shì xiě le 《 chì bì》, lǐ bái pá wán lú shān, jiù xiě yì shǒu lú shān de shī, kàn fàn zhòng yān, jiù shàng yí gè yuè yáng lóu, xiě nà me cháng yì piān wén zhāng)
    • Nam (男): 这是我们中国人的一个传统,我们应该延续下去,去表达自己。不仅仅是给别人看,而且,过很多年,当你再看的时候,它对自身也是很有意义的。 (zhè shì wǒ men zhōng guó rén de yí gè chuán tǒng, wǒ men yīng gāi yán xù xià qù, qù biǎo dá zì jǐ. bù jǐn jǐn shì gěi bié rén kàn, ér qiě, guò hěn duō nián, dāng nǐ zài kàn de shí hòu, tā duì zì shēn yě shì hěn yǒu yì yì de)
    • Câu hỏi (问): 关于那两次旅行,可以知道什么? (guān yú nà liǎng cì lǚ xíng, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那两次旅行"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "那两次旅行"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 分享 (fēn xiǎng — chia sẻ); 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那两次旅行" ("关于那两次旅行,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (穿越亚非欧三个洲) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (穿越亚非欧三个洲).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:男的觉得少带钱有什么收获?

dì 22 tí: nán de jué de shǎo dài qián yǒu shén me shōu huò?
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
结识更多人 jié shí gèng duō rén
B
感觉更刺激 gǎn jué gèng cì jī
C
学会了珍惜 xué huì le zhēn xī
D
对金钱认识更深刻 duì jīn qián rèn shi gèng shēn kè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:男的觉得少带钱有什么收获?" (wèn: nán de jué de shǎo dài qián yǒu shén me shōu huò).
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 收获 (shōu huò — thu hoạch, kết quả đạt được).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("男的觉得少带钱有什么收获?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (感觉更刺激) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (感觉更刺激).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:旅行的“另一半儿”是指什么?

dì 23 tí: lǚ xíng de “ lìng yí bàn ér” shì zhǐ shén me?
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
写游记 xiě yóu jì
B
锻炼身体 duàn liàn shēn tǐ
C
收藏纪念品 shōu cáng jì niàn pǐn
D
了解各地文化 liǎo jiě gè dì wén huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:旅行的“另一半儿”是指什么?" (wèn: lǚ xíng de “ lìng yí bàn ér” shì zhǐ shén me).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "旅行的“另一半儿”是指什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (写游记) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (写游记).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:男的怎样看待旅行的过程?

dì 24 tí: nán de zěn yàng kàn dài lǚ xíng de guò chéng?
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
是种享受 shì zhǒng xiǎng shòu
B
充满竞争 chōng mǎn jìng zhēng
C
充满诱惑 chōng mǎn yòu huò
D
非常浪漫 fēi cháng làng màn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:男的怎样看待旅行的过程?" (wèn: nán de zěn yàng kàn dài lǚ xíng de guò chéng).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的怎样看待旅行的过程?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (是种享受) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (是种享受).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:关于男的,下列哪项正确?

dì 25 tí: guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
穿着时髦 chuān zhe shí máo
B
擅长音乐创作 shàn cháng yīn yuè chuàng zuò
C
曾骑车游世界 céng qí chē yóu shì jiè
D
热爱登山运动 rè ài dēng shān yùn dòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于男的,下列哪项正确?" (wèn: guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (曾骑车游世界) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (曾骑车游世界).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:关于改编作品,男的最看重哪方面?

dì 26 tí: guān yú gǎi biān zuò pǐn, nán de zuì kàn zhòng nǎ fāng miàn?
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
创新性 chuàng xīn xìng
B
作品风格 zuò pǐn fēng gé
C
是否畅销 shì fǒu chàng xiāo
D
是否忠实于原著 shì fǒu zhōng shí yú yuán zhù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 您的作品大部分被改成了电视剧和电影,风格有追求娱乐性的、崇尚道德意识和精神高度的,您喜欢哪一种风格的改编? (nín de zuò pǐn dà bù fen bèi gǎi chéng le diàn shì jù hé diàn yǐng, fēng gé yǒu zhuī qiú yú lè xìng de、 chóng shàng dào dé yì shí hé jīng shén gāo dù de, nín xǐ huan nǎ yì zhǒng fēng gé de gǎi biān)
    • Nam (男): 他们追求什么样的风格,和他们的市场有关,跟我没有关系,我只关注电视剧是否忠实于小说原著,这一点我比较在乎。 (tā men zhuī qiú shén me yàng de fēng gé, hé tā men de shì chǎng yǒu guān, gēn wǒ méi yǒu guān xì, wǒ zhī guān zhù diàn shì jù shì fǒu zhōng shí yú xiǎo shuō yuán zhù, zhè yì diǎn wǒ bǐ jiào zài hū)
    • Nữ (女): 您曾经说过,“武侠小说本身是娱乐的东西,不管写得怎样成功,能否超越它本身的限制,这是个问题。”您觉得自己的小说解决了这个问题吗? (nín céng jīng shuō guò, “ wǔ xiá xiǎo shuō běn shēn shì yú lè de dōng xī, bù guǎn xiě dé zěn yàng chéng gōng, néng fǒu chāo yuè tā běn shēn de xiàn zhì, zhè shì gè wèn tí. ” nín jué de zì jǐ de xiǎo shuō jiě jué le zhè ge wèn tí ma)
    • Nam (男): 我的小说娱乐性还是很强的。我认为娱乐性很重要,能够让人家看了开心、高兴,我觉得并不是一件坏事。现在有一种文学风气,不重视读者的感受,不注重故事,老是要从小说的内容里寻找思想,寻找意义,这就变成“文以载道”了,这不是文学。 (wǒ de xiǎo shuō yú lè xìng hái shì hěn qiáng de. wǒ rèn wéi yú lè xìng hěn zhòng yào, néng gòu ràng rén jiā kàn le kāi xīn、 gāo xīng, wǒ jué de bìng bú shì yí jiàn huài shì. xiàn zài yǒu yì zhǒng wén xué fēng qì, bú zhòng shì dú zhě de gǎn shòu, bú zhù zhòng gù shì, lǎo shì yào cóng xiǎo shuō de nèi róng lǐ xún zhǎo sī xiǎng, xún zhǎo yì yì, zhè jiù biàn chéng “ wén yǐ zài dào” liǎo, zhè bú shì wén xué)
    • Nữ (女): 目前武侠小说面对的困难是什么? (mù qián wǔ xiá xiǎo shuō miàn duì de kùn nán shì shén me)
    • Nam (男): 现在的困难是没有人愿意写武侠小说了,而且因为年代久远,今天的年轻人很难鲜活表现那个时代。如果有好的武侠小说,我的出版社是愿意出版这样的作品的。 (xiàn zài de kùn nán shì méi yǒu rén yuàn yì xiě wǔ xiá xiǎo shuō le, ér qiě yīn wèi nián dài jiǔ yuǎn, jīn tiān de nián qīng rén hěn nán xiān huó biǎo xiàn nà ge shí dài. rú guǒ yǒu hǎo de wǔ xiá xiǎo shuō, wǒ de chū bǎn shè shì yuàn yì chū bǎn zhè yàng de zuò pǐn de)
    • Nữ (女): 早期的时候,您对自己的小说评价很低,看得很淡,现在是不是越来越重了呢?您的小说不仅进入了北京大学谢冕教授主编的《百年文学经典》,还成为了大学的研究课题。这是不是您出版新版全集的原因呢? (zǎo qī de shí hòu, nín duì zì jǐ de xiǎo shuō píng jià hěn dī, kàn dé hěn dàn, xiàn zài shì bu shì yuè lái yuè zhòng le ne? nín de xiǎo shuō bù jǐn jìn rù le běi jīng dà xué xiè miǎn jiào shòu zhǔ biān de 《 bǎi nián wén xué jīng diǎn》, hái chéng wéi le dà xué de yán jiū kè tí. zhè shì bu shì nín chū bǎn xīn bǎn quán jí de yuán yīn ne)
    • Nam (男): 这是人家给我的评价。人家评价高评价低,你不应该问我,应该问批评家的。我的小说以前没有大的修改,现在要修改,跟进入文学史没有关系的。我的想法是,把以前小说里的错误进行改正,把留下的遗憾挽回, 修改主要是围绕情节来进行的。 (zhè shì rén jiā gěi wǒ de píng jià. rén jiā píng jià gāo píng jià dī, nǐ bú yīng gāi wèn wǒ, yīng gāi wèn pī píng jiā de. wǒ de xiǎo shuō yǐ qián méi yǒu dà de xiū gǎi, xiàn zài yào xiū gǎi, gēn jìn rù wén xué shǐ méi yǒu guān xì de. wǒ de xiǎng fǎ shì, bǎ yǐ qián xiǎo shuō lǐ de cuò wù jìn xíng gǎi zhèng, bǎ liú xià de yí hàn wǎn huí, xiū gǎi zhǔ yào shi wéi rào qíng jié lái jìn xíng de)
    • Nữ (女): 大家都叫您金大侠,您曾经说做人要讲真话,人品最要紧,要有风骨, 这也是您的人生信念吗? (dà jiā dōu jiào nín jīn dà xiá, nín céng jīng shuō zuò rén yào jiǎng zhēn huà, rén pǐn zuì yào jǐn, yào yǒu fēng gǔ, zhè yě shì nín de rén shēng xìn niàn ma)
    • Nam (男): 大侠我不敢当。我喜欢那些英雄,不仅仅在口头上讲侠义,而且在遇到困难和危险的时候能够挺身而出,而不是遇到危险就往后跑,我自己正是这样努力去做的。 (dà xiá wǒ bù gǎn dāng. wǒ xǐ huan nà xiē yīng xióng, bù jǐn jǐn zài kǒu tóu shàng jiǎng xiá yì, ér qiě zài yù dào kùn nán hé wēi xiǎn de shí hòu néng gòu tǐng shēn ér chū, ér bú shì yù dào wēi xiǎn jiù wǎng hòu pǎo, wǒ zì jǐ zhèng shì zhè yàng nǔ lì qù zuò de)
    • Câu hỏi (问): 关于改编作品,男的最看重哪方面? (guān yú gǎi biān zuò pǐn, nán de zuì kàn zhòng nǎ fāng miàn)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 解决 (jiě jué — giải quyết); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 教授 (jiào shòu — giáo sư); 电视 (diàn shì — ti vi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于改编作品,男的最看重哪方面?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (是否忠实于原著) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (是否忠实于原著).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:男的反对哪种文学风气?

dì 27 tí: nán de fǎn duì nǎ zhǒng wén xué fēng qì?
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
脱离现实 tuō lí xiàn shí
B
强调娱乐性 qiáng diào yú lè xìng
C
关注故事情节 guān zhù gù shì qíng jié
D
过分追求思想意义 guò fèn zhuī qiú sī xiǎng yì yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:男的反对哪种文学风气?" (wèn: nán de fǎn duì nǎ zhǒng wén xué fēng qì).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的反对哪种文学风气?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (过分追求思想意义) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (过分追求思想意义).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:男的认为目前武侠小说面对的困难是什么?

dì 28 tí: nán de rèn wéi mù qián wǔ xiá xiǎo shuō miàn duì de kùn nán shì shén me?
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
缺乏想象力 quē fá xiǎng xiàng lì
B
关注的人少了 guān zhù de rén shǎo le
C
写武侠的作家少了 xiě wǔ xiá de zuò jiā shǎo le
D
没有出版社愿意出版 méi yǒu chū bǎn shè yuàn yì chū bǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:男的认为目前武侠小说面对的困难是什么?" (wèn: nán de rèn wéi mù qián wǔ xiá xiǎo shuō miàn duì de kùn nán shì shén me).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的认为目前武侠小说面对的困难" là gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为目前武侠小说面对的困难是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (写武侠的作家少了) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (写武侠的作家少了).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:男的为什么要出版新版全集?

dì 29 tí: nán de wèi shén me yào chū bǎn xīn bǎn quán jí?
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
改正错误 gǎi zhèng cuò wù
B
入选文学史 rù xuǎn wén xué shǐ
C
提高知名度 tí gāo zhī míng dù
D
满足市场需求 mǎn zú shì chǎng xū qiú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:男的为什么要出版新版全集?" (wèn: nán de wèi shén me yào chū bǎn xīn bǎn quán jí).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么要出版新版全集?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (改正错误) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (改正错误).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:关于男的,可以知道什么?

dì 30 tí: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
会功夫 huì gōng fū
B
当过演员 dāng guò yǎn yuán
C
欣赏侠义之人 xīn shǎng xiá yì zhī rén
D
很在意别人的评价 hěn zài yì bié rén de píng jià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于男的,可以知道什么?" (wèn: guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (欣赏侠义之人) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (欣赏侠义之人).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:四到五个月后,鱼为什么会循声而来?

dì 31 tí: sì dào wǔ gè yuè hòu, yú wèi shén me huì xún shēng ér lái?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
声音动听 shēng yīn dòng tīng
B
记住了声音 jì zhù le shēng yīn
C
被声音迷惑了 bèi shēng yīn mí huò le
D
天生对声音敏感 tiān shēng duì shēng yīn mǐn gǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 人们曾认为鱼的记忆只能维持三秒,但科学家的最新研究却推翻了这一观点。他们发现,鱼有长达五个月的记忆。科学家开展了一项实验:每次喂鱼时用扬声器播放某种声音。训练一段时间后,只要听到这种声音,鱼就会游过来吃食。 一个月后,科学家把鱼放入自然水域,让它们任意畅游。四到五个月后, 当科学家在自然水域中再次播放最初训练时的声音时,鱼又循声而来。 科学家说,这个实验是基于条件反射的原理。人工饲养的鱼受到外界声音反复刺激后,会产生条件反射。数月后,在野生环境中再次听到这种声音, 鱼还能作出同样的反应,因为它们记住了这种声音。
    • Câu hỏi (问): 四到五个月后,鱼为什么会循声而来? (sì dào wǔ gè yuè hòu, yú wèi shén me huì xún shēng ér lái) — Tại sao lại xảy ra sự việc "四到五个月后,鱼为什么会循声而来"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "四到五个月后,鱼为什么会循声而来"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("四到五个月后,鱼为什么会循声而来?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (记住了声音) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (记住了声音).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:这个实验是基于什么原理开展的?

dì 32 tí: zhè ge shí yàn shì jī yú shén me yuán lǐ kāi zhǎn de?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
条件反射 tiáo jiàn fǎn shè
B
新陈代谢 xīn chén dài xiè
C
遗传变异 yí chuán biàn yì
D
模仿学习 mó fǎng xué xí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这个实验是基于什么原理开展的?" (wèn: zhè ge shí yàn shì jī yú shén me yuán lǐ kāi zhǎn de).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个实验是基于什么原理开展的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (条件反射) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (条件反射).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:根据这段话,下列哪项正确?

dì 33 tí: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
鱼没时间观念 yú méi shí jiān guān niàn
B
鱼的听觉发达 yú de tīng jué fā dá
C
鱼的繁殖能力强 yú de fán zhí néng lì qiáng
D
鱼的记忆长达5个月 yú de jì yì cháng dá 5 gè yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:根据这段话,下列哪项正确?" (wèn: gēn jù zhè duàn huà, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Dựa vào nội dung băng nghe, thông tin nào dưới đây là đúng?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (鱼的记忆长达5个月) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (鱼的记忆长达5个月).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:保护文件安全的通行方法是什么?

dì 34 tí: bǎo hù wén jiàn ān quán de tōng xíng fāng fǎ shì shén me?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
随身携带 suí shēn xié dài
B
由银行保管 yóu yín háng bǎo guǎn
C
置于隐蔽处 zhì yú yǐn bì chù
D
使用带密码的装置 shǐ yòng dài mì mǎ de zhuāng zhì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 如果你有一份十分重要的文件,你将如何保护文件不被窃取和篡改呢? 也许你很快就会想到一个通行的方法——用带有密码的装置锁起来。这的确是个好办法,它很大程度上保护了文件的安全性。然而,如果装置的密码被窃取了呢?文件本身依然是毫无隐蔽性可言的。于是,人们干脆将文件本身全部用一种只有特定人士才能辨认的语言来书写,这就是人们所说的密码文字。 但是,大多数人可能并没有想到一个问题:密码文字本身存在着巨大的漏洞。那就是,它必须有一定的规律性。如果没有规律,便没有人能够掌握。 但是,如果有了规律,便可以被破解,不管它有多复杂。人类一直在努力创造更为完美的密码文字,以防止其轻易被人所破解。但是,到现在为止,始终没有人能够解决密码文字的这个漏洞。
    • Câu hỏi (问): 保护文件安全的通行方法是什么? (bǎo hù wén jiàn ān quán de tōng xíng fāng fǎ shì shén me) — "保护文件安全的通行方法" là gì?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "保护文件安全的通行方法" là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 复杂 (fù zá — phức tạp); 密码 (mì mǎ — mật khẩu); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "保护文件安全的通行方法是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (使用带密码的装置) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (使用带密码的装置).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:密码文字的漏洞是什么?

dì 35 tí: mì mǎ wén zì de lòu dòng shì shén me?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
字符太多 zì fú tài duō
B
容易遗忘 róng yì yí wàng
C
会被破解 huì bèi pò jiě
D
使用频率低 shǐ yòng pín lǜ dī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:密码文字的漏洞是什么?" (wèn: mì mǎ wén zì de lòu dòng shì shén me).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "密码文字的漏洞" là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 密码 (mì mǎ — mật khẩu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "密码文字的漏洞是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (会被破解) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (会被破解).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:关于密码文字,下列哪项正确?

dì 36 tí: guān yú mì mǎ wén zì, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
无规律 wú guī lǜ
B
简单易懂 jiǎn dān yì dǒng
C
只用于军事领域 zhī yòng yú jūn shì lǐng yù
D
只有特定人士能辨认 zhǐ yǒu tè dìng rén shì néng biàn rèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于密码文字,下列哪项正确?" (wèn: guān yú mì mǎ wén zì, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "密码文字"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 密码 (mì mǎ — mật khẩu).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于密码文字,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (只有特定人士能辨认) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (只有特定人士能辨认).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:诞生之初,人们是如何形容上海国际电影节的?

dì 37 tí: dàn shēng zhī chū, rén men shì rú hé xíng róng shàng hǎi guó jì diàn yǐng jié de?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
像吃不饱的孩子 xiàng chī bù bǎo de hái zi
B
一颗耀眼的新星 yì kē yào yǎn de xīn xīng
C
如同汹涌的波涛 rú tóng xiōng yǒng de bō tāo
D
仿佛初升的太阳 fǎng fú chū shēng de tài yáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一九九三年,上海国际电影节在中国电影发祥地上海诞生,如今已走过近二十年的历程。它是世界上成长最快、最具活力的电影节之一。 诞生之初,上海国际电影节曾一度陷入成长的烦恼。有人委婉地形容, “中国的电影节太年轻,像吃不饱的孩子,所以什么都想尝试,什么都要探索。”每一次探索的背后,有粗糙,有不足,但更多的是无限的热情与梦想。 随着模式的成熟和完善,上海国际电影节的吸引力逐年倍增。在今年第十五届电影节上,共有一百零六个国家和地区的一千六百多部长片、上万部短片报名参赛,数量创下历史最高纪录。也正因为如此,上海国际电影节的特色逐年凸显——坚持多元包容,展现世界各地不同文化、不同风格和不同表现形式的电影佳作和创作力量,为世界电影产业注入活力。
    • Câu hỏi (问): 诞生之初,人们是如何形容上海国际电影节的? (dàn shēng zhī chū, rén men shì rú hé xíng róng shàng hǎi guó jì diàn yǐng jié de)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 报名 (bào míng — đăng ký); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 烦恼 (fán nǎo — phiền não, muộn phiền).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "诞生之初,人们是如何形容上海国际电影节的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (像吃不饱的孩子) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (像吃不饱的孩子).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:关于第十五届电影节,下列哪项正确?

dì 38 tí: guān yú dì shí wǔ jiè diàn yǐng jié, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
评委数量最多 píng wěi shù liàng zuì duō
B
嘉宾超过1000人 jiā bīn chāo guò 1 0 0 0 rén
C
参赛作品数量最多 cān sài zuò pǐn shù liàng zuì duō
D
评出两部最佳影片 píng chū liǎng bù zuì jiā yǐng piàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于第十五届电影节,下列哪项正确?" (wèn: guān yú dì shí wǔ jiè diàn yǐng jié, xià liè nǎ xiàng zhèng què).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "第十五届电影节"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于第十五届电影节,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (参赛作品数量最多) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (参赛作品数量最多).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:上海国际电影节的特色是什么?

dì 39 tí: shàng hǎi guó jì diàn yǐng jié de tè sè shì shén me?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
多元包容 duō yuán bāo róng
B
回归自然 huí guī zì rán
C
倡导科技 chàng dǎo kē jì
D
展现传统文化 zhǎn xiàn chuán tǒng wén huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:上海国际电影节的特色是什么?" (wèn: shàng hǎi guó jì diàn yǐng jié de tè sè shì shén me).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "上海国际电影节的特色" là gì?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "上海国际电影节的特色是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (多元包容) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (多元包容).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:关于总裁,可以知道什么?

dì 40 tí: guān yú zǒng cái, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
关心下属 guān xīn xià shǔ
B
辞退了部门经理 cí tuì le bù mén jīng lǐ
C
很少参与公司管理 hěn shǎo cān yù gōng sī guǎn lǐ
D
能够听取他人意见 néng gòu tīng qǔ tā rén yì jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 一位总裁在创立自己的公司后,每逢重大决策必定亲自参与。但是他并不是一个只看中自己,完全不听取他人意见的人。 一次开会,总裁对一位部门经理说:“我个人要做很多决定,还要批准他人的很多决定,但实际上只有百分之四十的决策是我真正认同的,余下的百分之六十是我有所保留的,或是我觉得过得去的。”经理很惊讶,总裁不同意的事,大可一口否决,完全没有必要征求旁人的意见。 总裁接着说:“我不可以对任何事都说不,对于那些我认为是过得去的计划,可以在具体实施过程中指导它们,使它们重新回到我所预期的轨道上来。我觉得一个领导人有时应该接受他不喜欢的事,因为任何人都不喜欢被否定。我们公司是一个团队,并不仅仅是我一个人的公司,需要大家的群策群力,妥协有时能使公司更强大、人际关系更融洽。”一番话让这个经理动容不已。 现实生活中我们常常强调自己的强势,而忘了妥协也是成功最重要的因素之一。
    • Câu hỏi (问): 关于总裁,可以知道什么? (guān yú zǒng cái, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "总裁"?
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "总裁"?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo); 下面 (xià miàn — phía dưới, bên dưới, dưới đây).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "总裁" ("关于总裁,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (能够听取他人意见) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (能够听取他人意见).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:经理为什么很惊讶?

dì 41 tí: jīng lǐ wèi shén me hěn jīng yà?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
总裁生活朴素 zǒng cái shēng huó pǔ sù
B
公司要倒闭了 gōng sī yào dǎo bì le
C
自己的计划未被批准 zì jǐ de jì huà wèi bèi pī zhǔn
D
很多决策总裁并不完全认同 hěn duō jué cè zǒng cái bìng bù wán quán rèn tóng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:经理为什么很惊讶?" (wèn: jīng lǐ wèi shén me hěn jīng yà).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "经理为什么很惊讶"?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("经理为什么很惊讶?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (很多决策总裁并不完全认同) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (很多决策总裁并不完全认同).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:对于那些还算过得去的计划,总裁会怎么处理?

dì 42 tí: duì yú nà xiē hái suàn guò de qù de jì huà, zǒng cái huì zěn me chǔ lǐ?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
派人监督 pài rén jiān dū
B
完全否决 wán quán fǒu jué
C
让经理决定 ràng jīng lǐ jué dìng
D
同意并给予指导 tóng yì bìng jǐ yǔ zhǐ dǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:对于那些还算过得去的计划,总裁会怎么处理?" (wèn: duì yú nà xiē hái suàn guò de qù de jì huà, zǒng cái huì zěn me chǔ lǐ).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "对于那些还算过得去的计划,总裁会怎么处理?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (同意并给予指导) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (同意并给予指导).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:这段话主要想告诉我们什么?

dì 43 tí: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要懂得妥协 yào dǒng de tuǒ xié
B
学会赞美别人 xué huì zàn měi bié rén
C
凡事要有计划 fán shì yào yǒu jì huà
D
要有自知之明 yào yǒu zì zhī zhī míng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要想告诉我们什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (要懂得妥协) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (要懂得妥协).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:与人交谈时,首先要注意什么?

dì 44 tí: yǔ rén jiāo tán shí, shǒu xiān yào zhù yì shén me?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
心态友善 xīn tài yǒu shàn
B
话语简练 huà yǔ jiǎn liàn
C
服装整洁 fú zhuāng zhěng jié
D
姿态自然 zī tài zì rán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 在社交活动中,交流思想、沟通感情、消除隔阂等,基本上都是通过语言实现的。不过,同样的话,由不同的人表达,效果会很不一样。有人说话中听,有人说话不中听,这同交谈的礼仪礼节、谈话技巧等都有关系。 与人交谈,首先应抱着友善心态,注意尊重对方,耐心听取和呼应对方的观点,善于发现和肯定对方话语中的精辟之处。眼睛是心灵的窗户,与人交谈时,目光应和善、友好,不时注视对方的眼睛。举止文雅、得体、大方, 人们才乐意与你交谈。在强调某一论点时,可适当运用手势,但动作不宜过大,不可手舞足蹈。 说话人应随时注意听者的表情、姿态,看他对谈话内容是否有兴趣,必要时需做出调整。遇有听者提出不同看法,应持鼓励态度。众人交谈,当个人意见被否定时,不要满脸不高兴,应该抱着求同存异的心态,相信时间能够证明一切。
    • Câu hỏi (问): 与人交谈时,首先要注意什么? (yǔ rén jiāo tán shí, shǒu xiān yào zhù yì shén me)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 效果 (xiào guǒ — hiệu quả); 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "与人交谈时,首先要注意什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (心态友善) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (心态友善).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:如果要强调某一论点,可以怎么做?

dì 45 tí: rú guǒ yào qiáng diào mǒu yí lùn diǎn, kě yǐ zěn me zuò?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
频繁点头 pín fán diǎn tóu
B
直视对方 zhí shì duì fāng
C
适当运用手势 shì dàng yùn yòng shǒu shì
D
提高说话音量 tí gāo shuō huà yīn liàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:如果要强调某一论点,可以怎么做?" (wèn: rú guǒ yào qiáng diào mǒu yí lùn diǎn, kě yǐ zěn me zuò).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "如果要强调某一论点,可以怎么做?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (适当运用手势) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C (适当运用手势).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:个人意见被否定时,应该有怎样的心态?

dì 46 tí: gè rén yì jiàn bèi fǒu dìng shí, yīng gāi yǒu zěn yàng de xīn tài?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
愈挫愈勇 yù cuò yù yǒng
B
求同存异 qiú tóng cún yì
C
坚持己见 jiān chí jǐ jiàn
D
换位思考 huàn wèi sī kǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:个人意见被否定时,应该有怎样的心态?" (wèn: gè rén yì jiàn bèi fǒu dìng shí, yīng gāi yǒu zěn yàng de xīn tài).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "个人意见被否定时,应该有怎样的心态?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (求同存异) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (求同存异).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:这段话主要谈什么?

dì 47 tí: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
外交礼节 wài jiāo lǐ jié
B
谈话的技巧 tán huà de jì qiǎo
C
语言的魅力 yǔ yán de mèi lì
D
演讲的语速 yǎn jiǎng de yǔ sù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:这段话主要谈什么?" (wèn: zhè duàn huà zhǔ yào tán shén me).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Đoạn băng trên chủ yếu bàn về nội dung gì?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要谈什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (谈话的技巧) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B (谈话的技巧).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:怎么判断一个地区的经济状况?

dì 48 tí: zěn me pàn duàn yí gè dì qū de jīng jì zhuàng kuàng?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
调查教育情况 diào chá jiào yù qíng kuàng
B
根据人口密度 gēn jù rén kǒu mì dù
C
参考交通状况 cān kǎo jiāo tōng zhuàng kuàng
D
观察夜晚照明度 guān chá yè wǎn zhào míng dù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung dẫn: 要想知道一个地区真实的经济状况,你也许并不需要查阅复杂的数据。 某大学的一项研究成果表明,通过观察一个城市夜晚的照明度,便可以相当准确地判断出这个城市是穷还是富。 研究人员分析了一些地区一九九二年到二零零八年间用卫星拍摄的照片,并将这些照片与世界银行公布的各国国民生产总值的数据进行了对比。 结果显示,城市夜晚的亮度变化与其经济发展的态势基本上相对应:经济状况越好,城市的夜晚就越亮;而当陷入经济危机时,照明度便会降低。对于发展中国家或不发达的国家,这种预测方法的准确度更高。
    • Câu hỏi (问): 怎么判断一个地区的经济状况? (zěn me pàn duàn yí gè dì qū de jīng jì zhuàng kuàng)
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh); 变化 (biàn huà — thay đổi); 复杂 (fù zá — phức tạp); 经济 (jīng jì — kinh tế); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "怎么判断一个地区的经济状况?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (观察夜晚照明度) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (观察夜晚照明度).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:关于这项研究,可以知道什么?

dì 49 tí: guān yú zhè xiàng yán jiū, kě yǐ zhī dào shén me?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
由政府主持开展 yóu zhèng fǔ zhǔ chí kāi zhǎn
B
由天文学家独立完成 yóu tiān wén xué jiā dú lì wán chéng
C
受经济危机影响而中断 shòu jīng jì wēi jī yǐng xiǎng ér zhōng duàn
D
对比了卫星照片和经济数据 duì bǐ le wèi xīng zhào piàn hé jīng jì shù jù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:关于这项研究,可以知道什么?" (wèn: guān yú zhè xiàng yán jiū, kě yǐ zhī dào shén me).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "这项研究"?
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这项研究" ("关于这项研究,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (对比了卫星照片和经济数据) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D (对比了卫星照片和经济数据).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:对发展中国家来说,这种方法怎么样?

dì 50 tí: duì fā zhǎn zhōng guó jiā lái shuō, zhè zhǒng fāng fǎ zěn me yàng?
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
准确度更高 zhǔn què dù gèng gāo
B
可代替经济数据 kě dài tì jīng jì shù jù
C
会引起很大争议 huì yǐn qǐ hěn dà zhēng yì
D
结果有很大误差 jié guǒ yǒu hěn dà wù chā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "问:对发展中国家来说,这种方法怎么样?" (wèn: duì fā zhǎn zhōng guó jiā lái shuō, zhè zhǒng fāng fǎ zěn me yàng).
  • Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "对发展中国家来说,这种方法" như thế nào?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("对发展中国家来说,这种方法怎么样?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (准确度更高) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A (准确度更高).

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!