Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61222

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61222 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải xuống miễn phí trọn bộ đề thi thật HSK 6 mã đề H61222 bản PDF in chuẩn Hanban, kèm file nghe Audio MP3 phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức. Số hóa toàn bộ 101 câu hỏi có text, audio từng câu và bài mẫu viết tóm tắt 400 chữ.

Cập nhật: 12 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61222

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61222 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đây là một trong những đề thi thật có độ khó cao, cấu trúc gồm 101 câu hỏi kiểm tra toàn diện năng lực Hán ngữ bậc cao cấp (C2 / HSK 6), đi kèm băng nghe MP3 giọng phát thanh viên chuẩn Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61222
Tổng số câu hỏi 101 câu (50 Nghe, 50 Đọc, 1 Viết tóm tắt)
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3 Trọn Đề & Câu Lẻ

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu • 35 phút)

Nghe các đoạn văn ngắn, bài phỏng vấn chuyên sâu và câu chuyện dài

1

第1题:听录音,选择正确答案。

dì 1 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn
A
苹果还没熟 píng guǒ hái méi shú
B
大苹果未必甜 dà píng guǒ wèi bì tián
C
只有一个学生吃到了苹果 zhǐ yǒu yí gè xué shēng chī dào le píng guǒ
D
学生都不满意自己的选择 xué shēng dōu bù mǎn yì zì jǐ de xuǎn zé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "学生们问老师什么是人生。老师让学生们在穿过一个果园时,每人选一个最大的苹果,但不能回头。出来后,学生们要求再选择一次,因为他们都没选到最大的苹果。老师说,这就是人生,无法重新选择。" (xué shēng men wèn lǎo shī shén me shì rén shēng. lǎo shī ràng xué shēng men zài chuān guò yí gè guǒ yuán shí, měi rén xuǎn yí gè zuì dà de píng guǒ, dàn bù néng huí tóu. chū lái hòu, xué shēng men yāo qiú zài xuǎn zé yí cì, yīn wèi tā men dōu méi xuǎn dào zuì dà de píng guǒ. lǎo shī shuō, zhè jiù shì rén shēng, wú fǎ chóng xīn xuǎn zé).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sau khi đi qua vườn táo và không được quay lại, các sinh viên đều hối tiếc vì không chọn được quả táo to nhất. Đáp án phản ánh việc các sinh viên không hài lòng với lựa chọn của chính mình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô); 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên); 苹果 (píng guǒ — quả táo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 学生们问老师什么是人生。老师让学生们在穿过一个果园时,每人选一个最大的苹果,但不能回头。出来后,学生们要求再选择一次,因为他们都没选到最大的苹果。老师说,这就是人生,无法重新选择。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 苹果还没熟
    • B. 大苹果未必甜
    • C. 只有一个学生吃到了苹果
    • D. 学生都不满意自已的选择
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (学生都不满意自已的选择).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听录音,选择正确答案。

dì 2 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn
A
葡萄酒易变质 pú táo jiǔ yì biàn zhì
B
现代酿酒技术发达 xiàn dài niàng jiǔ jì shù fā dá
C
葡萄酒开瓶后不要马上喝 pú táo jiǔ kāi píng hòu bú yào mǎ shàng hē
D
葡萄酒分白酒和红酒两种 pú táo jiǔ fēn bái jiǔ hé hóng jiǔ liǎng zhǒng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "葡萄酒开瓶之后,应该让酒透透气,呼吸一会儿,这样能使葡萄酒的香味更纯。一般情况下,若是新酒,那么呼吸的时间最好为半小时到一小时。若是成熟期的酒,则只需提前半个小时开瓶就可以了。" (pú táo jiǔ kāi píng zhī hòu, yīng gāi ràng jiǔ tòu tòu qì, hū xī yí huì er, zhè yàng néng shǐ pú táo jiǔ de xiāng wèi gèng chún. yì bān qíng kuàng xià, ruò shì xīn jiǔ, nà me hū xī de shí jiān zuì hǎo wèi bàn xiǎo shí dào yì xiǎo shí. ruò shì chéng shú qī de jiǔ, zé zhī xū tí qián bàn gè xiǎo shí kāi píng jiù kě yǐ le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rượu vang sau khi mở nắp cần có thời gian để 'thở' nhằm giúp hương vị trở nên thuần khiết hơn. Đáp án khuyên rằng không nên uống rượu vang ngay lập tức sau khi vừa mở chai.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 葡萄酒开瓶之后,应该让酒透透气,呼吸一会儿,这样能使葡萄酒的香味更纯。一般情况下,若是新酒,那么呼吸的时间最好为半小时到一小时。若是成熟期的酒,则只需提前半个小时开瓶就可以了。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 葡萄酒易变质
    • B. 现代酿酒技术发达
    • C. 葡萄酒开瓶后不要马上喝
    • D. 葡萄酒分白酒和红酒两种
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (葡萄酒开瓶后不要马上喝).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听录音,选择正确答案。

dì 3 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn
A
不要忽略细节 bú yào hū lüè xì jié
B
习惯要从小养成 xí guàn yào cóng xiǎo yǎng chéng
C
做事要分轻重缓急 zuò shì yào fēn qīng zhòng huǎn jí
D
制订计划越详细越好 zhì dìng jì huà yuè xiáng xì yuè hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "将每天要做的工作记录下来,并按重要程度编号。上班之后,按顺序工作,完成一件,画掉一件。当然也不要忘了根据情况的变化做相应的调整。养成习惯之后,你会发现工作效率和生活质量都发生了质的变化。" (jiāng měi tiān yào zuò de gōng zuò jì lù xià lái, bìng àn zhòng yào chéng dù biān hào. shàng bān zhī hòu, àn shùn xù gōng zuò, wán chéng yí jiàn, huà diào yí jiàn. dāng rán yě bú yào wàng le gēn jù qíng kuàng de biàn huà zuò xiāng yìng de tiáo zhěng. yǎng chéng xí guàn zhī hòu, nǐ huì fā xiàn gōng zuò xiào lǜ hé shēng huó zhì liàng dōu fā shēng le zhì de biàn huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc ghi chép công việc hàng ngày và sắp xếp theo thứ tự ưu tiên giúp nâng cao hiệu quả làm việc. Đáp án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt mức độ quan trọng và khẩn cấp khi làm việc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 习惯 (xí guàn — thói quen); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 将每天要做的工作记录下来,并按重要程度编号。上班之后,按顺序工作,完成一件,画掉一件。当然也不要忘了根据情况的变化做相应的调整。养成习惯之后,你会发现工作效率和生活质量都发生了质的变化。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不要忽略细节
    • B. 习惯要从小养成
    • C. 做事要分轻重缓急
    • D. 制订计划越详细越好
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (做事要分轻重缓急).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

第4题:听录音,选择正确答案。

dì 4 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn
A
父母是孩子的榜样 fù mǔ shì hái zi de bǎng yàng
B
要保护孩子的求知欲 yào bǎo hù hái zi de qiú zhī yù
C
要帮助孩子树立理想 yào bāng zhù hái zi shù lì lǐ xiǎng
D
要鼓励孩子学习天文知识 yào gǔ lì hái zi xué xí tiān wén zhī shi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "为什么只有晚上才能看到星星?为什么地球是圆的而不是方的?当孩子问你这样的问题时,不要头痛,更不要厌烦。耐心一点,甚至鼓励孩子多问问题,说不定你也能培养出一个发明家、科学家。" (wèi shén me zhǐ yǒu wǎn shàng cái néng kàn dào xīng xīng? wèi shén me dì qiú shì yuán de ér bú shì fāng de? dāng hái zi wèn nǐ zhè yàng de wèn tí shí, bú yào tóu tòng, gèng bú yào yàn fán. nài xīn yì diǎn, shèn zhì gǔ lì hái zǐ duō wèn wèn tí, shuō bú dìng nǐ yě néng péi yǎng chū yí gè fā míng jiā、 kē xué jiā).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi trẻ đặt ra những câu hỏi về thế giới, cha mẹ nên kiên nhẫn và khuyến khích thay vì tỏ ra khó chịu. Đáp án nhấn mạnh việc cần bảo vệ sự tò mò và ham học hỏi của trẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 为什么只有晚上才能看到星星?为什么地球是圆的而不是方的?当孩子问你这样的问题时,不要头痛,更不要厌烦。耐心一点,甚至鼓励孩子多问问题,说不定你也能培养出一个发明家、科学家。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 父母是孩子的榜样
    • B. 要保护孩子的求知欲
    • C. 要帮助孩子树立理想
    • D. 要鼓励孩子学习天文知识
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (要保护孩子的求知欲).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听录音,选择正确答案。

dì 5 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn
A
知足常乐 zhī zú cháng lè
B
善于总结才能进步 shàn yú zǒng jié cái néng jìn bù
C
要用平常心对待挫折 yào yòng píng cháng xīn duì dài cuò zhé
D
要吸取别人的经验教训 yào xī qǔ bié rén de jīng yàn jiào xùn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "对于鲜花和掌声,经历丰富的人大都能以平常心对待。但面对挫折与困难,还能以平常心对待就不太容易了。能坦然接受各种打击是一种极高的境界,需要多年的磨练才能达到。" (duì yú xiān huā hé zhǎng shēng, jīng lì fēng fù de rén dà dōu néng yǐ píng cháng xīn duì dài. dàn miàn duì cuò zhé yǔ kùn nán, hái néng yǐ píng cháng xīn duì dài jiù bú tài róng yì le. néng tǎn rán jiē shòu gè zhǒng dǎ jī shì yì zhǒng jí gāo de jìng jiè, xū yào duō nián de mó liàn cái néng dá dào).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với thành công thì dễ, nhưng giữ được tâm thái bình thản trước thất bại và khó khăn mới là cảnh giới cao. Đáp án khuyên chúng ta cần rèn luyện để đối diện với nghịch cảnh bằng tâm thế bình thường.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 对于鲜花和掌声,经历丰富的人大都能以平常心对待。但面对挫折与困难,还能以平常心对待就不太容易了。能坦然接受各种打击是一种极高的境界,需要多年的磨练才能达到。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 知足常乐
    • B. 善于总结才能进步
    • C. 要用平常心对待挫折
    • D. 要吸取别人的经验教训
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要用平常心对待挫折).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听录音,选择正确答案。

dì 6 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn
A
老李嫌房子太小 lǎo lǐ xián fáng zi tài xiǎo
B
房子还没装修好 fáng zi hái méi zhuāng xiū hǎo
C
老李的儿子很机智 lǎo lǐ de ér zi hěn jī zhì
D
房东的儿子要回国了 fáng dōng de ér zi yào huí guó le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "老李决定换个住处。找了好久,总算寻到一处合适的房子。但房东的条件很奇怪,只租给没有孩子的家庭。夫妻俩面面相觑,只好放弃。儿子却不甘心,就跟房东说:“这房子我租了,我没有小孩,只有父母。”房东听了哈哈大笑,就把房子租给了他们。" (lǎo lǐ jué dìng huàn gè zhù chù. zhǎo le hǎo jiǔ, zǒng suàn xún dào yí chù hé shì de fáng zi. dàn fáng dōng de tiáo jiàn hěn qí guài, zhī zū gěi méi yǒu hái zi de jiā tíng. fū qī liǎ miàn miàn xiāng qù, zhǐ hǎo fàng qì. ér zǐ què bù gān xīn, jiù gēn fáng dōng shuō: “ zhè fáng zi wǒ zū le, wǒ méi yǒu xiǎo hái, zhǐ yǒu fù mǔ. ” fáng dōng tīng le hā hā dà xiào, jiù bǎ fáng zi zū gěi le tā men).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người con trai đã dùng sự thông minh, lém lỉnh để thuyết phục chủ nhà cho thuê căn hộ vốn chỉ dành cho người không có con. Đáp án khẳng định sự nhanh trí của người con.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 老李决定换个住处。找了好久,总算寻到一处合适的房子。但房东的条件很奇怪,只租给没有孩子的家庭。夫妻俩面面相觑,只好放弃。儿子却不甘心,就跟房东说:“这房子我租了,我没有小孩,只有父母。”房东听了哈哈大笑,就把房子租给了他们。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 老李嫌房子太小
    • B. 房子还没装修好
    • C. 老李的儿子很机智
    • D. 房东的儿子要回国了
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (老李的儿子很机智).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听录音,选择正确答案。

dì 7 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn
A
内向的人更仔细 nèi xiàng de rén gèng zǐ xì
B
工作要追求完美 gōng zuò yào zhuī qiú wán měi
C
和同事相处要融洽 hé tóng shì xiāng chǔ yào róng qià
D
选适合自己的工作 xuǎn shì hé zì jǐ de gōng zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一个人如果做一份与他个性气质完全不配的工作,是很难做好的。比如,让一个喜欢与人打交道的人做档案管理工作,或让一个性格内向的人做推销员,他们都会非常痛苦。因此,适合自己的工作才是好工作。" (yí gè rén rú guǒ zuò yí fèn yǔ tā gè xìng qì zhì wán quán bú pèi de gōng zuò, shì hěn nán zuò hǎo de. bǐ rú, ràng yí gè xǐ huan yǔ rén dǎ jiāo dào de rén zuò dàng àn guǎn lǐ gōng zuò, huò ràng yí gè xìng gé nèi xiàng de rén zuò tuī xiāo yuán, tā men dōu huì fēi cháng tòng kǔ. yīn cǐ, shì hé zì jǐ de gōng zuò cái shì hǎo gōng zuò).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Làm một công việc không phù hợp với tính cách sẽ khiến con người cảm thấy đau khổ và khó đạt hiệu quả cao. Đáp án khuyên mỗi người nên chọn công việc phù hợp với bản thân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 一个人如果做一份与他个性气质完全不配的工作,是很难做好的。比如,让一个喜欢与人打交道的人做档案管理工作,或让一个性格内向的人做推销员,他们都会非常痛苦。因此,适合自已的工作才是好工作。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 内向的人更仔细
    • B. 工作要追求完美
    • C. 和同事相处要融洽
    • D. 选适合自已的工作
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (选适合自已的工作).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听录音,选择正确答案。

dì 8 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn
A
博物馆面积不大 bó wù guǎn miàn jī bú dà
B
工作人员都是专业演员 gōng zuò rén yuán dōu shì zhuān yè yǎn yuán
C
人们能亲自尝试制作电影 rén men néng qīn zì cháng shì zhì zuò diàn yǐng
D
博物馆每周对外开放一次 bó wù guǎn měi zhōu duì wài kāi fàng yí cì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "电影博物馆不但向人们介绍电影的相关知识,揭示电影制作的奥秘,还为参观者提供了亲自动手录音、拍短片的机会。人们在这里可以充分感受电影的魅力,体验电影制作的乐趣。" (diàn yǐng bó wù guǎn bú dàn xiàng rén men jiè shào diàn yǐng de xiāng guān zhī shi, jiē shì diàn yǐng zhì zuò de ào mì, hái wèi cān guān zhě tí gōng le qīn zì dòng shǒu lù yīn、 pāi duǎn piàn de jī huì. rén men zài zhè lǐ kě yǐ chōng fèn gǎn shòu diàn yǐng de mèi lì, tǐ yàn diàn yǐng zhì zuò de lè qù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bảo tàng điện ảnh không chỉ cung cấp kiến thức mà còn cho phép khách tham quan trực tiếp trải nghiệm các công đoạn làm phim. Đáp án cho thấy mọi người có thể tự tay thử sức với việc sản xuất phim.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 参观 (cān guān — tham quan); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 电影博物馆不但向人们介绍电影的相关知识,揭示电影制作的奥秘,还为参观者提供了亲自动手录音、拍短片的机会。人们在这里可以充分感受电影的魅力,体验电影制作的乐趣。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 博物馆面积不大
    • B. 工作人员都是专业演员
    • C. 人们能亲自尝试制作电影
    • D. 博物馆每周对外开放一次
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (人们能亲自尝试制作电影).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听录音,选择正确答案。

dì 9 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn
A
网络文学很流行 wǎng luò wén xué hěn liú xíng
B
童话需要丰富的想象 tóng huà xū yào fēng fù de xiǎng xiàng
C
写实作品的读者不多 xiě shí zuò pǐn de dú zhě bù duō
D
小说是对生活的真实反映 xiǎo shuō shì duì shēng huó de zhēn shí fǎn yìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在人物传记、报告文学等文学作品中,人们追求的是一种真实感。越是接近生活本身,越能激起读者的共鸣。而童话则恰恰相反。童话作品越是充满想象力,就越能激发读者阅读的热情。" (zài rén wù zhuàn jì、 bào gào wén xué děng wén xué zuò pǐn zhōng, rén men zhuī qiú de shì yì zhǒng zhēn shí gǎn. yuè shì jiē jìn shēng huó běn shēn, yuè néng jī qǐ dú zhě de gòng míng. ér tóng huà zé qià qià xiāng fǎn. tóng huà zuò pǐn yuè shì chōng mǎn xiǎng xiàng lì, jiù yuè néng jī fā dú zhě yuè dú de rè qíng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong khi các tác phẩm văn học hiện thực cần sự chân thực để tạo sự đồng cảm, thì truyện cổ tích lại cần sự sáng tạo. Đáp án nhấn mạnh truyện cổ tích cần trí tưởng tượng phong phú.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 在人物传记、报告文学等文学作品巾,人们追求的是一种真实感。越是接近生活本身,越能激起读者的共鸣。而童话则恰恰相反。童话作品越是充满想象力,就越能激发读者阅读的热情。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 网络文学很流行
    • B. 童话需要丰富的想象
    • C. 写实作品的读者不多
    • D. 小说是对生活的真实反映
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (童话需要丰富的想象).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听录音,选择正确答案。

dì 10 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn
A
买戒指送哨子 mǎi jiè zhǐ sòng shào zǐ
B
第二个戒指更贵 dì èr gè jiè zhǐ gèng guì
C
他们买了一对戒指 tā men mǎi le yí duì jiè zhǐ
D
妻子对戒指不满意 qī zǐ duì jiè zhǐ bù mǎn yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一对年轻夫妇走进一家首饰店,妻子指着一个戒指问售货员:“这个多少钱?”“三万,女士。”丈夫惊讶地吹了一个口哨,问道:“旁边的那个呢?”售货员微笑道:“两个口哨的价钱,先生。”" (yí duì nián qīng fū fù zǒu jìn yì jiā shǒu shì diàn, qī zǐ zhǐ zhe yí gè jiè zhǐ wèn shòu huò yuán: “ zhè ge duō shǎo qián? ” “ sān wàn, nǚ shì. ” zhàng fu jīng yà dì chuī le yí gè kǒu shào, wèn dào: “ páng biān de nà gè ne? ” shòu huò yuán wēi xiào dào: “ liǎng gè kǒu shào de jià qián, xiān shēng. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi người chồng hỏi giá chiếc nhẫn bên cạnh, nhân viên bán hàng trả lời bằng cách so sánh với tiếng huýt sáo của anh ta. Đáp án cho thấy chiếc nhẫn thứ hai đắt gấp đôi chiếc đầu tiên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 一对年轻夫妇走进一家首饰店,妻子指着一个戒指问售货员:“这个多少钱?”“三万,女士。”丈夫惊讶地吹了一个口哨,问道:“旁边的那个呢?”售货员微笑道:“两个口哨的价钱,先生。”
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 买戒指送哨子
    • B. 第二个戒指更贵
    • C. 他们买了一对戒指
    • D. 妻子对戒指不满意
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (第二个戒指更贵).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听录音,选择正确答案。

dì 11 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn
A
实践出真知 shí jiàn chū zhēn zhī
B
人需要了解自己 rén xū yào liǎo jiě zì jǐ
C
要学会换位思考 yào xué huì huàn wèi sī kǎo
D
不要轻易下结论 bú yào qīng yì xià jié lùn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一个能了解别人、慧眼识人的人是聪明人,而能够认识自己、了解自己的人才是真正有智慧的人。能够战胜别人的人是有力量的勇士,而能够战胜自己的人才是真正的强者。" (yí gè néng liǎo jiě bié rén、 huì yǎn shí rén de rén shì cōng ming rén, ér néng gòu rèn shi zì jǐ、 liǎo jiě zì jǐ de rén cái shì zhēn zhèng yǒu zhì huì de rén. néng gòu zhàn shèng bié rén de rén shì yǒu lì liàng de yǒng shì, ér néng gòu zhàn shèng zì jǐ de rén cái shì zhēn zhèng de qiáng zhě).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người hiểu người khác là người thông minh, nhưng người hiểu chính mình mới là người có trí tuệ thực sự. Đáp án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu bản thân.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 一个能了解别人、慧眼识人的人是聪明人,而能够认识自已、了解自已的人才是真正有智慧的人。能够战胜别人的人是有力量的勇士,而能够战胜自已的人才是真正的强者。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 实践出真知
    • B. 人需要了解自已
    • C. 要学会换位思考
    • D. 不要轻易下结论
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (人需要了解自已).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听录音,选择正确答案。

dì 12 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn
A
主动摔倒能保护自己 zhǔ dòng shuāi dǎo néng bǎo hù zì jǐ
B
初学滑雪者速度最快 chū xué huá xuě zhě sù dù zuì kuài
C
老年人最好不要滑雪 lǎo nián rén zuì hǎo bú yào huá xuě
D
失控时要主动向前摔 shī kòng shí yào zhǔ dòng xiàng qián shuāi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "初学滑雪的人如果在滑行中发现自己已经完全失控,停不下来。这时切勿惊慌失措,要学会利用雪道上小的障碍,主动摔倒。摔倒时主动向左摔或向右摔,可使向前的冲击力减弱,降低摔伤几率。" (chū xué huá xuě de rén rú guǒ zài huá xíng zhōng fā xiàn zì jǐ yǐ jīng wán quán shī kòng, tíng bú xià lái. zhè shí qiè wù jīng huāng shī cuò, yào xué huì lì yòng xuě dào shàng xiǎo de zhàng ài, zhǔ dòng shuāi dǎo. shuāi dǎo shí zhǔ dòng xiàng zuǒ shuāi huò xiàng yòu shuāi, kě shǐ xiàng qián de chōng jī lì jiǎn ruò, jiàng dī shuāi shāng jī lǜ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người mới học trượt tuyết nếu mất kiểm soát nên chủ động ngã sang hai bên để giảm lực va chạm. Đáp án cho thấy việc chủ động ngã là cách để tự bảo vệ mình.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 初学滑雪的人如果在滑行巾发现自已已经完全失控,停不下来。这时切勿惊慌失措,要学会利用雪道上小的障碍,主动摔倒。摔倒时主动向左摔或向右摔,可使向前的冲击力减弱,降低摔伤几率。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 主动摔倒能保护自已
    • B. 初学滑雪者速度最快
    • C. 老年人最好不要滑雪
    • D. 失控时要主动向前摔
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (主动摔倒能保护自已).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听录音,选择正确答案。

dì 13 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn
A
白杨树四季常青 bái yáng shù sì jì cháng qīng
B
白杨树生命力旺盛 bái yáng shù shēng mìng lì wàng shèng
C
白杨树通常很矮小 bái yáng shù tōng cháng hěn ǎi xiǎo
D
白杨树在西北很少见 bái yáng shù zài xī běi hěn shǎo jiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "白杨树是西北最普通的一种树,它高大挺拔,适应性强。在大路边,在田野旁,只要有一点水分,它就可以生根发芽,为大地撑起一片绿色。因此人们非常喜爱它,并在很多文学作品中赞美它。" (bái yáng shù shì xī běi zuì pǔ tōng de yì zhòng shù, tā gāo dà tǐng bá, shì yìng xìng qiáng. zài dà lù biān, zài tián yě páng, zhī yào yǒu yì diǎn shuǐ fèn, tā jiù kě yǐ shēng gēn fā yá, wèi dà dì chēng qǐ yí piàn lǜ sè. yīn cǐ rén men fēi cháng xǐ ài tā, bìng zài hěn duō wén xué zuò pǐn zhōng zàn měi tā).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cây bạch dương có khả năng thích nghi cao và sức sống mãnh liệt, có thể sinh trưởng ở bất cứ đâu có nước. Đáp án khẳng định sức sống mạnh mẽ của loài cây này.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 白杨树是西北最普通的一种树,它高大挺拔,适应性强。在大路边,在田野旁,只要有一点水分,它就可以生根发芽,为大地撑起一片绿色。因此人们非常喜爱它,并在很多文学作品巾赞美它。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 白杨树四季常青
    • B. 白杨树生命力旺盛
    • C. 白杨树通常很矮小
    • D. 白杨树在西北很少见
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (白杨树生命力旺盛).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听录音,选择正确答案。

dì 14 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn
A
噪音也有好处 zào yīn yě yǒu hǎo chù
B
噪音无处不在 zào yīn wú chù bú zài
C
消除噪音的方法很多 xiāo chú zào yīn de fāng fǎ hěn duō
D
判断噪音要考虑主观感受 pàn duàn zào yīn yào kǎo lǜ zhǔ guān gǎn shòu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "判断一种声音是否属于噪音,仅从物理学角度分析是不够的,人的主观感受也是重要的标准。例如,音乐对于正在欣赏它的人来说是乐音,但对于正在学习、休息或集中精力思考问题的人来说,可能就是令人厌烦的噪音了。" (pàn duàn yì zhǒng shēng yīn shì fǒu shǔ yú zào yīn, jǐn cóng wù lǐ xué jiǎo dù fēn xī shì bú gòu de, rén de zhǔ guān gǎn shòu yě shì zhòng yào de biāo zhǔn. lì rú, yīn yuè duì yú zhèng zài xīn shǎng tā de rén lái shuō shì yuè yīn, dàn duì yú zhèng zài xué xí、 xiū xi huò jí zhōng jīng lì sī kǎo wèn tí de rén lái shuō, kě néng jiù shì lìng rén yàn fán de zào yīn le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc xác định tiếng ồn không chỉ dựa trên vật lý mà còn phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của người nghe. Đáp án cho thấy cần cân nhắc yếu tố chủ quan khi đánh giá tiếng ồn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 判断一种声音是否属于噪音,仅从物理学角度分析是不够的,人的主观感受也是重要的标准。例如,音乐对于正在欣赏它的人来说是乐音,但对于正在学习、休息或集巾精力思考问题的人来说,可能就是令人厌烦的噪音了。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 噪音也有好处
    • B. 噪音无处不在
    • C. 消除噪音的方法很多
    • D. 判断噪音要考虑主观感受
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (判断噪音要考虑主观感受).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听录音,选择正确答案。

dì 15 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn
A
泰山冬季多雨 tài shān dōng jì duō yǔ
B
泰山冬季游客最多 tài shān dōng jì yóu kè zuì duō
C
泰山夏季气候干燥 tài shān xià jì qì hòu gān zào
D
泰山观日出的最佳季节是秋季 tài shān guān rì chū de zuì jiā jì jié shì qiū jì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "泰山气候四季分明,春季多风,夏季多雨,人们在雨过天晴后,可以欣赏彩霞,观看云海碧波的壮丽景色。秋季则常常万里无云,是登山观日出的黄金季节。冬季虽天气偏冷,但看到日出的机会也很多。" (tài shān qì hòu sì jì fēn míng, chūn jì duō fēng, xià jì duō yǔ, rén men zài yǔ guò tiān qíng hòu, kě yǐ xīn shǎng cǎi xiá, guān kàn yún hǎi bì bō de zhuàng lì jǐng sè. qiū jì zé cháng cháng wàn lǐ wú yún, shì dēng shān guān rì chū de huáng jīn jì jié. dōng jì suī tiān qì piān lěng, dàn kàn dào rì chū de jī huì yě hěn duō).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Núi Thái Sơn có khí hậu bốn mùa rõ rệt, trong đó mùa thu là thời điểm lý tưởng nhất để leo núi ngắm bình minh nhờ thời tiết trong xanh.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 气候 (qì hòu — khí hậu); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 泰山气候四季分明,春季多风,夏季多雨,人们在雨过天晴后,可以欣赏彩霞,观看云海碧波的壮丽景色。秋季则常常万里无云,是登山观日出的黄金季节。冬季虽天气偏冷,但看到日出的机会也很多。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 泰山冬季多雨
    • B. 泰山冬季游客最多
    • C. 泰山夏季气候干燥
    • D. 泰山观日出的最佳季节是秋季
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (泰山观日出的最佳季节是秋季).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听录音,选择正确答案。

dì 16 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Phỏng vấn nhân vật
A
可以重录 kě yǐ zhòng lù
B
一天三次 yì tiān sān cì
C
无法提前拿到稿子 wú fǎ tí qián ná dào gǎo zǐ
D
两个手语主播同时进行 liǎng gè shǒu yǔ zhǔ bō tóng shí jìn xíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 十七年前,您就开始做手语主播了。 (shí qī nián qián, nín jiù kāi shǐ zuò shǒu yǔ zhǔ bō le)
    • Nam (男): 对,1995年,《共同关注》的前身《本周》栏目决定配播手语,我就去试镜,结果被选中了。那时候手语播报是录播,错了可以重录。 (duì, 1995 nián, 《 gòng tóng guān zhù》 de qián shēn 《 běn zhōu》 lán mù jué dìng pèi bō shǒu yǔ, wǒ jiù qù shì jìng, jié guǒ bèi xuǎn zhōng le. nà shí hòu shǒu yǔ bō bào shì lù bō, cuò le kě yǐ zhòng lù)
    • Nữ (女): 跟口语主播相比,手语主播有什么特点? (gēn kǒu yǔ zhǔ bō xiāng bǐ, shǒu yǔ zhǔ bō yǒu shén me tè diǎn)
    • Nam (男): 口语主播一般坐着播,而手语主播大多站着,而且动作幅度大,非常消耗体力,一期节目下来胳膊又酸又累。另外,因为没有提字器,手语主播精神要高度集中。 (kǒu yǔ zhǔ bō yì bān zuò zhe bō, ér shǒu yǔ zhǔ bō dà duō zhàn zhe, ér qiě dòng zuò fú dù dà, fēi cháng xiāo hào tǐ lì, yì qī jié mù xià lái gē bo yòu suān yòu lèi. lìng wài, yīn wèi méi yǒu tí zì qì, shǒu yǔ zhǔ bō jīng shén yào gāo dù jí zhōng)
    • Nữ (女): 对于您来说,做手语主播最困难的是什么? (duì yú nín lái shuō, zuò shǒu yǔ zhǔ bō zuì kùn nán de shì shén me)
    • Nam (男): 最困难的是时间紧。新闻节目时效性强,我一般五点二十分才能拿到稿子,六点就要开播,只有四十分钟准备时间。我要在这四十分钟内把文字迅速转化成手语思维。 (zuì kùn nán de shì shí jiān jǐn. xīn wén jié mù shí xiào xìng qiáng, wǒ yì bān wǔ diǎn èr shí fēn cái néng ná dào gǎo zǐ, liù diǎn jiù yào kāi bō, zhǐ yǒu sì shí fēn zhōng zhǔn bèi shí jiān. wǒ yào zài zhè sì shí fēn zhōng nèi bǎ wén zì xùn sù zhuǎn huà chéng shǒu yǔ sī wéi)
    • Nữ (女): 如果在直播中遇到一些生僻的专有名词,您怎么处理呢? (rú guǒ zài zhí bō zhōng yù dào yì xiē shēng pì de zhuān yǒu míng cí, nín zěn me chǔ lǐ ne)
    • Nam (男): 如果遇到字典里没有的新词、生僻词,我们通常不能直接跳过,而是用类似的词来进行意译,或者结合当时的语境用形象的动作表达出来。 (rú guǒ yù dào zì diǎn lǐ méi yǒu de xīn cí、 shēng pì cí, wǒ men tōng cháng bù néng zhí jiē tiào guò, ér shì yòng lèi shì de cí lái jìn xíng yì yì, huò zhě jié hé dāng shí de yǔ jìng yòng xíng xiàng de dòng zuò biǎo dá chū lái)
    • Nữ (女): 您觉得手语主播这项工作给您带来了什么? (nín jué de shǒu yǔ zhǔ bō zhè xiàng gōng zuò gěi nín dài lái le shén me)
    • Nam (男): 虽然辛苦,但看到能为听障朋友搭建起一座了解世界的桥梁,心里特别充实,非常有成就感。 (suī rán xīn kǔ, dàn kàn dào néng wèi tīng zhàng péng yǒu dā jiàn qǐ yí zuò liǎo jiě shì jiè de qiáo liáng, xīn lǐ tè bié chōng shí, fēi cháng yǒu chéng jiù gǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình thủ ngữ chia sẻ về công việc của mình, trong đó có chi tiết về việc thời kỳ đầu các chương trình được ghi hình trước nên có thể quay lại nếu sai sót.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 女:十七年前,您就开始做手语主播了。 男:对,1995年,《共同关注》的前身《本周》栏目决定配播手语,我就去试镜,结果被选巾了。那时候手语播报是录播,错了可以重录。 女:跟口语主播相比,手语主播有什么特点? 男:口语主播一般坐着播,而手语主播大多站着,而且动作幅度大,非常消耗体力,一期节目下来胳膊又酸又累。另外,因为没有提字器,手语主播精神要高度集巾。 女:对于您来说,做手语主播最困难的是什么? 男:最困难的是时间紧。新闻节目时效性强,我一般五点二十分才能拿到稿子,六点就要开播,只有四十分钟准备时间。我要在这四十分钟内把文字迅速转化成手语思维。 女:如果在直播巾遇到一些生僻的专有名词,您怎么处..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 可以重录
    • B. 一天三次
    • C. 无法提前拿到稿子
    • D. 两个手语主播同时进行
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (可以重录).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听录音,选择正确答案。

dì 17 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Phỏng vấn nhân vật
A
体力要好 tǐ lì yào hǎo
B
语速要慢 yǔ sù yào màn
C
形象要出众 xíng xiàng yào chū zhòng
D
对数字更敏感 duì shù zì gèng mǐn gǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文采访内容)" (chéng jiē shàng wén cǎi fǎng nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình thủ ngữ cần có thể lực tốt vì công việc này đòi hỏi sự vận động tay chân liên tục và cường độ cao.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 女:十七年前,您就开始做手语主播了。 男:对,1995年,《共同关注》的前身《本周》栏目决定配播手语,我就去试镜,结果被选巾了。那时候手语播报是录播,错了可以重录。 女:跟口语主播相比,手语主播有什么特点? 男:口语主播一般坐着播,而手语主播大多站着,而且动作幅度大,非常消耗体力,一期节目下来胳膊又酸又累。另外,因为没有提字器,手语主播精神要高度集巾。 女:对于您来说,做手语主播最困难的是什么? 男:最困难的是时间紧。新闻节目时效性强,我一般五点二十分才能拿到稿子,六点就要开播,只有四十分钟准备时间。我要在这四十分钟内把文字迅速转化成手语思维。 女:如果在直播巾遇到一些生僻的专有名词,您怎么处..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 体力要好
    • B. 语速要慢
    • C. 形象要出众
    • D. 对数字更敏感
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (体力要好).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听录音,选择正确答案。

dì 18 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Phỏng vấn nhân vật
A
资料较少 zī liào jiào shǎo
B
准备时间短 zhǔn bèi shí jiān duǎn
C
没有字幕提示 méi yǒu zì mù tí shì
D
得到观众的认可 dé dào guān zhòng de rèn kě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文采访内容)" (chéng jiē shàng wén cǎi fǎng nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khó khăn lớn nhất đối với người dẫn chương trình thủ ngữ là thời gian chuẩn bị rất gấp rút, thường chỉ có ít phút trước khi lên sóng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 女:十七年前,您就开始做手语主播了。 男:对,1995年,《共同关注》的前身《本周》栏目决定配播手语,我就去试镜,结果被选巾了。那时候手语播报是录播,错了可以重录。 女:跟口语主播相比,手语主播有什么特点? 男:口语主播一般坐着播,而手语主播大多站着,而且动作幅度大,非常消耗体力,一期节目下来胳膊又酸又累。另外,因为没有提字器,手语主播精神要高度集巾。 女:对于您来说,做手语主播最困难的是什么? 男:最困难的是时间紧。新闻节目时效性强,我一般五点二十分才能拿到稿子,六点就要开播,只有四十分钟准备时间。我要在这四十分钟内把文字迅速转化成手语思维。 女:如果在直播巾遇到一些生僻的专有名词,您怎么处..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 资料较少
    • B. 准备时间短
    • C. 没有字幕提示
    • D. 得到观众的认可
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (准备时间短).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听录音,选择正确答案。

dì 19 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Phỏng vấn nhân vật
A
略过 lüè guò
B
询问同事 xún wèn tóng shì
C
参考国外的解释 cān kǎo guó wài de jiě shì
D
用类似的词来意译 yòng lèi shì de cí lái yì yì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文采访内容)" (chéng jiē shàng wén cǎi fǎng nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi gặp từ ngữ khó, người dẫn chương trình thủ ngữ cần sử dụng các từ tương đương để diễn đạt lại ý nghĩa một cách linh hoạt.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 女:十七年前,您就开始做手语主播了。 男:对,1995年,《共同关注》的前身《本周》栏目决定配播手语,我就去试镜,结果被选巾了。那时候手语播报是录播,错了可以重录。 女:跟口语主播相比,手语主播有什么特点? 男:口语主播一般坐着播,而手语主播大多站着,而且动作幅度大,非常消耗体力,一期节目下来胳膊又酸又累。另外,因为没有提字器,手语主播精神要高度集巾。 女:对于您来说,做手语主播最困难的是什么? 男:最困难的是时间紧。新闻节目时效性强,我一般五点二十分才能拿到稿子,六点就要开播,只有四十分钟准备时间。我要在这四十分钟内把文字迅速转化成手语思维。 女:如果在直播巾遇到一些生僻的专有名词,您怎么处..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 略过
    • B. 询问同事
    • C. 参考国外的解释
    • D. 用类似的词来意译
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (用类似的词来意译).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听录音,选择正确答案。

dì 20 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Phỏng vấn nhân vật
A
是手语主播 shì shǒu yǔ zhǔ bō
B
有听力障碍 yǒu tīng lì zhàng ài
C
以前是翻译 yǐ qián shì fān yì
D
正在编订手语词典 zhèng zài biān dìng shǒu yǔ cí diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文采访内容)" (chéng jiē shàng wén cǎi fǎng nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình thủ ngữ là một nghề đặc thù, đòi hỏi sự tập trung cao độ và khả năng phản xạ nhanh với tin tức.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 女:十七年前,您就开始做手语主播了。 男:对,1995年,《共同关注》的前身《本周》栏目决定配播手语,我就去试镜,结果被选巾了。那时候手语播报是录播,错了可以重录。 女:跟口语主播相比,手语主播有什么特点? 男:口语主播一般坐着播,而手语主播大多站着,而且动作幅度大,非常消耗体力,一期节目下来胳膊又酸又累。另外,因为没有提字器,手语主播精神要高度集巾。 女:对于您来说,做手语主播最困难的是什么? 男:最困难的是时间紧。新闻节目时效性强,我一般五点二十分才能拿到稿子,六点就要开播,只有四十分钟准备时间。我要在这四十分钟内把文字迅速转化成手语思维。 女:如果在直播巾遇到一些生僻的专有名词,您怎么处..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 是手语主播
    • B. 有听力障碍
    • C. 以前是翻译
    • D. 正在编订手语词典
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (是手语主播).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听录音,选择正确答案。

dì 21 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Phỏng vấn nhân vật
A
平民化 píng mín huà
B
夸张的手法 kuā zhāng de shǒu fǎ
C
搞笑的台词 gǎo xiào de tái cí
D
会摧毁旧的东西 huì cuī huǐ jiù de dōng xī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 在很多人的印象中,喜剧就是逗乐,您怎么看待喜剧的艺术定位? (zài hěn duō rén de yìn xiàng zhōng, xǐ jù jiù shì dòu lè, nín zěn me kàn dài xǐ jù de yì shù dìng wèi)
    • Nam (男): 喜剧最大的特征是它的平民化。喜剧属于平民,是最接近普通大众的艺术形式,它和观众是没有距离的。 (xǐ jù zuì dà de tè zhēng shì tā de píng mín huà. xǐ jù shǔ yú píng mín, shì zuì jiē jìn pǔ tōng dà zhòng de yì shù xíng shì, tā hé guān zhòng shì méi yǒu jù lí de)
    • Nữ (女): 有人说演喜剧比演悲剧更难,您赞同吗? (yǒu rén shuō yǎn xǐ jù bǐ yǎn bēi jù gèng nán, nín zàn tóng ma)
    • Nam (男): 是的。悲剧表现的是摧毁,把美好的东西打破给人们看,很容易引发震撼;而喜剧表现的是生长与韧性。演喜剧需要演员自身有巨大的能量储备,要把自身的高能量传递给观众。 (shì de. bēi jù biǎo xiàn de shì cuī huǐ, bǎ měi hǎo de dōng xī dǎ pò gěi rén men kàn, hěn róng yì yǐn fā zhèn hàn; ér xǐ jù biǎo xiàn de shì shēng zhǎng yǔ rèn xìng. yǎn xǐ jù xū yào yǎn yuán zì shēn yǒu jù dà de néng liàng chǔ bèi, yào bǎ zì shēn de gāo néng liàng chuán dì gěi guān zhòng)
    • Nữ (女): 在节奏的把控上,喜剧有什么特殊规律吗? (zài jié zòu de bǎ kòng shàng, xǐ jù yǒu shén me tè shū guī lǜ ma)
    • Nam (男): 喜剧必须遵循自身的节奏规律。生活中常说‘包袱’,抖包袱的时机差一秒都不行。你得先铺垫,然后在观众意想不到的瞬间爆发,把心理温度从零度一下提升到一百度。 (xǐ jù bì xū zūn xún zì shēn de jié zòu guī lǜ. shēng huó zhōng cháng shuō ‘ bāo fú’, dǒu bāo fú de shí jī chà yì miǎo dōu bù xíng. nǐ dé xiān pū diàn, rán hòu zài guān zhòng yì xiǎng bú dào de shùn jiān bào fā, bǎ xīn lǐ wēn dù cóng líng dù yí xià tí shēng dào yì bǎi dù)
    • Nữ (女): 悲剧和喜剧在艺术表现上是完全对立的吗? (bēi jù hé xǐ jù zài yì shù biǎo xiàn shàng shì wán quán duì lì de ma)
    • Nam (男): 其实并不冲突。最高级的喜剧往往内核是悲剧性的,所谓‘笑中带泪’。幽默是人们面对苦难生活时的一种尊严与从容。 (qí shí bìng bù chōng tū. zuì gāo jí de xǐ jù wǎng wǎng nèi hé shì bēi jù xìng de, suǒ wèi ‘ xiào zhōng dài lèi’. yōu mò shì rén men miàn duì kǔ nàn shēng huó shí de yì zhǒng zūn yán yǔ cóng róng)
    • Nữ (女): 您在舞台上创作过这么多脍炙人口的角色,未来有什么新的打算? (nín zài wǔ tái shàng chuàng zuò guò zhè me duō kuài zhì rén kǒu de jué sè, wèi lái yǒu shén me xīn de dǎ suàn)
    • Nam (男): 我希望能探索悲喜剧结合的更深层次作品,用欢笑治愈人心的同时,带给观众更多理性的思考。 (wǒ xī wàng néng tàn suǒ bēi xǐ jù jié hé de gèng shēn céng cì zuò pǐn, yòng huān xiào zhì yù rén xīn de tóng shí, dài gěi guān zhòng gèng duō lǐ xìng de sī kǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đặc điểm lớn nhất của hài kịch là tính bình dân, nó là loại hình nghệ thuật gần gũi nhất với đại chúng và không có khoảng cách với khán giả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 女:在很多人的印象巾,喜剧就是逗乐,您怎么看待喜剧的艺术定位? 男:喜剧最大的特征是它的平民化。喜剧属于平民,是最接近普通大众的艺术形式,它和观众是没有距离的。 女:有人说演喜剧比演悲剧更难,您赞同吗? 男:是的。悲剧表现的是摧毁,把美好的东西打破给人们看,很容易引发震撼;而喜剧表现的是生长与韧性。演喜剧需要演员自身有巨大的能量储备,要把自身的高能量传递给观众。 女:在节奏的把控上,喜剧有什么特殊规律吗? 男:喜剧必须遵循自身的节奏规律。生活巾常说‘包袱’,抖包袱的时机差一秒都不行。你得先铺垫,然后在观众意想不到的瞬间爆发,把心理温度从零度一下提升到一百度。 女:悲剧和喜剧在艺术表现上是完全对..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 平民化
    • B. 夸张的手法
    • C. 搞笑的台词
    • D. 会摧毁旧的东西
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (平民化).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听录音,选择正确答案。

dì 22 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Phỏng vấn nhân vật
A
自我表扬 zì wǒ biǎo yáng
B
积蓄自身能量 jī xù zì shēn néng liàng
C
培养坚强的意志 péi yǎng jiān qiáng de yì zhì
D
好的心态可以培养 hǎo de xīn tài kě yǐ péi yǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文采访内容)" (chéng jiē shàng wén cǎi fǎng nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khả năng hài hước và tâm lý tốt là những yếu tố có thể được rèn luyện và bồi dưỡng theo thời gian.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 女:在很多人的印象巾,喜剧就是逗乐,您怎么看待喜剧的艺术定位? 男:喜剧最大的特征是它的平民化。喜剧属于平民,是最接近普通大众的艺术形式,它和观众是没有距离的。 女:有人说演喜剧比演悲剧更难,您赞同吗? 男:是的。悲剧表现的是摧毁,把美好的东西打破给人们看,很容易引发震撼;而喜剧表现的是生长与韧性。演喜剧需要演员自身有巨大的能量储备,要把自身的高能量传递给观众。 女:在节奏的把控上,喜剧有什么特殊规律吗? 男:喜剧必须遵循自身的节奏规律。生活巾常说‘包袱’,抖包袱的时机差一秒都不行。你得先铺垫,然后在观众意想不到的瞬间爆发,把心理温度从零度一下提升到一百度。 女:悲剧和喜剧在艺术表现上是完全对..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 自我表扬
    • B. 积蓄自身能量
    • C. 培养坚强的意志
    • D. 好的心态可以培养
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (好的心态可以培养).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听录音,选择正确答案。

dì 23 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Phỏng vấn nhân vật
A
没有套路 méi yǒu tào lù
B
快节奏更好 kuài jié zòu gèng hǎo
C
有自身的规律 yǒu zì shēn de guī lǜ
D
强调人物关系 qiáng diào rén wù guān xì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文采访内容)" (chéng jiē shàng wén cǎi fǎng nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong ấn tượng của nhiều người, hài kịch chính là mang lại tiếng cười, ông đánh giá thế nào về định vị nghệ thuật của hài kịch? Nam: Đặc điểm lớn nhất của hài kịch là tính bình dân, là hình thức nghệ thuật gần gũi nhất với đại đa số quần chúng và không có khoảng cách với khán giả. Đáp án cho câu hỏi này là hài kịch có quy luật riêng của mình.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 女:在很多人的印象巾,喜剧就是逗乐,您怎么看待喜剧的艺术定位? 男:喜剧最大的特征是它的平民化。喜剧属于平民,是最接近普通大众的艺术形式,它和观众是没有距离的。 女:有人说演喜剧比演悲剧更难,您赞同吗? 男:是的。悲剧表现的是摧毁,把美好的东西打破给人们看,很容易引发震撼;而喜剧表现的是生长与韧性。演喜剧需要演员自身有巨大的能量储备,要把自身的高能量传递给观众。 女:在节奏的把控上,喜剧有什么特殊规律吗? 男:喜剧必须遵循自身的节奏规律。生活巾常说‘包袱’,抖包袱的时机差一秒都不行。你得先铺垫,然后在观众意想不到的瞬间爆发,把心理温度从零度一下提升到一百度。 女:悲剧和喜剧在艺术表现上是完全对..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 没有套路
    • B. 快节奏更好
    • C. 有自身的规律
    • D. 强调人物关系
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (有自身的规律).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听录音,选择正确答案。

dì 24 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Phỏng vấn nhân vật
A
并不冲突 bìng bù chōng tū
B
完全一样 wán quán yí yàng
C
喜剧是基础 xǐ jù shì jī chǔ
D
不能混为一谈 bù néng hùn wèi yì tán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文采访内容)" (chéng jiē shàng wén cǎi fǎng nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong ấn tượng của nhiều người, hài kịch chính là mang lại tiếng cười, ông đánh giá thế nào về định vị nghệ thuật của hài kịch? Nam: Đặc điểm lớn nhất của hài kịch là tính bình dân, là hình thức nghệ thuật gần gũi nhất với đại đa số quần chúng và không có khoảng cách với khán giả. Đáp án cho câu hỏi này là chúng vốn không xung đột với nhau.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 女:在很多人的印象巾,喜剧就是逗乐,您怎么看待喜剧的艺术定位? 男:喜剧最大的特征是它的平民化。喜剧属于平民,是最接近普通大众的艺术形式,它和观众是没有距离的。 女:有人说演喜剧比演悲剧更难,您赞同吗? 男:是的。悲剧表现的是摧毁,把美好的东西打破给人们看,很容易引发震撼;而喜剧表现的是生长与韧性。演喜剧需要演员自身有巨大的能量储备,要把自身的高能量传递给观众。 女:在节奏的把控上,喜剧有什么特殊规律吗? 男:喜剧必须遵循自身的节奏规律。生活巾常说‘包袱’,抖包袱的时机差一秒都不行。你得先铺垫,然后在观众意想不到的瞬间爆发,把心理温度从零度一下提升到一百度。 女:悲剧和喜剧在艺术表现上是完全对..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 并不冲突
    • B. 完全一样
    • C. 喜剧是基础
    • D. 不能混为一谈
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (并不冲突).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听录音,选择正确答案。

dì 25 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Phỏng vấn nhân vật
A
演过歌剧 yǎn guò gē jù
B
正在读博 zhèng zài dú bó
C
青睐悲剧 qīng lài bēi jù
D
早已退出演艺舞台 zǎo yǐ tuì chū yǎn yì wǔ tái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文采访内容)" (chéng jiē shàng wén cǎi fǎng nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong ấn tượng của nhiều người, hài kịch chính là mang lại tiếng cười, ông đánh giá thế nào về định vị nghệ thuật của hài kịch? Nam: Đặc điểm lớn nhất của hài kịch là tính bình dân, là hình thức nghệ thuật gần gũi nhất với đại đa số quần chúng và không có khoảng cách với khán giả. Đáp án cho câu hỏi này là từng biểu diễn nhạc kịch.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 女:在很多人的印象巾,喜剧就是逗乐,您怎么看待喜剧的艺术定位? 男:喜剧最大的特征是它的平民化。喜剧属于平民,是最接近普通大众的艺术形式,它和观众是没有距离的。 女:有人说演喜剧比演悲剧更难,您赞同吗? 男:是的。悲剧表现的是摧毁,把美好的东西打破给人们看,很容易引发震撼;而喜剧表现的是生长与韧性。演喜剧需要演员自身有巨大的能量储备,要把自身的高能量传递给观众。 女:在节奏的把控上,喜剧有什么特殊规律吗? 男:喜剧必须遵循自身的节奏规律。生活巾常说‘包袱’,抖包袱的时机差一秒都不行。你得先铺垫,然后在观众意想不到的瞬间爆发,把心理温度从零度一下提升到一百度。 女:悲剧和喜剧在艺术表现上是完全对..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 演过歌剧
    • B. 正在读博
    • C. 青睐悲剧
    • D. 早已退出演艺舞台
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (演过歌剧).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听录音,选择正确答案。

dì 26 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Phỏng vấn nhân vật
A
军事 jūn shì
B
科幻 kē huàn
C
探险 tàn xiǎn
D
都市爱情 dū shì ài qíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 作为一位著名作家,您之前出版的多部作品都获得了极高的赞誉。读者发现您早期的作品大多聚焦于都市爱情故事。 (zuò wéi yí wèi zhù míng zuò jiā, nín zhī qián chū bǎn de duō bù zuò pǐn dōu huò dé le jí gāo de zàn yù. dú zhě fā xiàn nín zǎo qī de zuò pǐn dà duō jù jiāo yú dū shì ài qíng gù shì)
    • Nữ (女): 是的,早期的创作主要源自年轻时在都市打拼的见闻与情感经历,写的是都市青年男女的喜怒哀乐。 (shì de, zǎo qī de chuàng zuò zhǔ yào yuán zì nián qīng shí zài dū shì dǎ pīn de jiàn wén yǔ qíng gǎn jīng lì, xiě de shì dū shì qīng nián nán nǚ de xǐ nù āi lè)
    • Nam (男): 写一个新的题材会不会特别难? (xiě yí gè xīn de tí cái huì bu huì tè bié nán)
    • Nữ (女): 每一次转型都是极大的挑战。写新作《远方的家园》时,我深入乡村体验了整整两年。 (měi yí cì zhuǎn xíng dōu shì jí dà de tiǎo zhàn. xiě xīn zuò 《 yuǎn fāng de jiā yuán》 shí, wǒ shēn rù xiāng cūn tǐ yàn le zhěng zhěng liǎng nián)
    • Nam (男): 您认为一部优秀的文学作品,最核心的要素是什么? (nín rèn wéi yí bù yōu xiù de wén xué zuò pǐn, zuì hé xīn de yào sù shì shén me)
    • Nữ (女): 故事的内容固然重要,但作家的观察视角至关重要。视角要独特,要有独立思考的能力,不能人云亦云。 (gù shì de nèi róng gù rán zhòng yào, dàn zuò jiā de guān chá shì jiǎo zhì guān zhòng yào. shì jiǎo yào dú tè, yào yǒu dú lì sī kǎo de néng lì, bù néng rén yún yì yún)
    • Nam (男): 您的写作灵感通常来自哪里? (nín de xiě zuò líng gǎn tōng cháng lái zì nǎ lǐ)
    • Nữ (女): 主要是生活的真实体验。文学源于生活,离开现实生活的土壤,任何精妙的文字都会显得苍白无力。 (zhǔ yào shi shēng huó de zhēn shí tǐ yàn. wén xué yuán yú shēng huó, lí kāi xiàn shí shēng huó de tǔ rǎng, rèn hé jīng miào de wén zì dōu huì xiǎn de cāng bái wú lì)
    • Nam (男): 回顾您的文学之路,您觉得是什么造就了今天的成就? (huí gù nín de wén xué zhī lù, nín jué de shì shén me zào jiù le jīn tiān de chéng jiù)
    • Nữ (女): 我想是我从小就对写作有着浓厚的兴趣与热爱,从小学开始就坚持每天写日记、写随笔,这种习惯伴随了我一生。 (wǒ xiǎng shì wǒ cóng xiǎo jiù duì xiě zuò yǒu zhe nóng hòu de xìng qù yǔ rè ài, cóng xiǎo xué kāi shǐ jiù jiān chí měi tiān xiě rì jì、 xiě suí bǐ, zhè zhǒng xí guàn bàn suí le wǒ yì shēng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Là một nhà văn nổi tiếng, nhiều tác phẩm trước đây của ông đã giành được những lời khen ngợi cực kỳ cao. Độc giả nhận ra rằng các tác phẩm thời kỳ đầu của ông phần lớn tập trung vào các câu chuyện tình yêu đô thị. Đáp án liên quan đến chủ đề tình yêu đô thị.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 男:作为一位著名作家,您之前出版的多部作品都获得了极高的赞誉。读者发现您早期的作品大多聚焦于都市爱情故事。 女:是的,早期的创作主要源自年轻时在都市打拼的见闻与情感经历,写的是都市青年男女的喜怒哀乐。 男:写一个新的题材会不会特别难? 女:每一次转型都是极大的挑战。写新作《远方的家园》时,我深入乡村体验了整整两年。 男:您认为一部优秀的文学作品,最核心的要素是什么? 女:故事的内容固然重要,但作家的观察视角至关重要。视角要独特,要有独立思考的能力,不能人云亦云。 男:您的写作灵感通常来自哪里? 女:主要是生活的真实体验。文学源于生活,离开现实生活的土壤,任何精妙的文字都会显得苍白无力。 男:回..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 军事
    • B. 科幻
    • C. 探险
    • D. 都市爱情
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (都市爱情).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听录音,选择正确答案。

dì 27 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Phỏng vấn nhân vật
A
故事感人 gù shì gǎn rén
B
通俗易懂 tōng sú yì dǒng
C
风格多变 fēng gé duō biàn
D
充满悬念 chōng mǎn xuán niàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文采访内容)" (chéng jiē shàng wén cǎi fǎng nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Là một nhà văn nổi tiếng, nhiều tác phẩm trước đây của ông đã giành được những lời khen ngợi cực kỳ cao. Độc giả nhận ra rằng các tác phẩm thời kỳ đầu của ông phần lớn tập trung vào các câu chuyện tình yêu đô thị. Đáp án cho thấy câu chuyện mang tính cảm động.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 男:作为一位著名作家,您之前出版的多部作品都获得了极高的赞誉。读者发现您早期的作品大多聚焦于都市爱情故事。 女:是的,早期的创作主要源自年轻时在都市打拼的见闻与情感经历,写的是都市青年男女的喜怒哀乐。 男:写一个新的题材会不会特别难? 女:每一次转型都是极大的挑战。写新作《远方的家园》时,我深入乡村体验了整整两年。 男:您认为一部优秀的文学作品,最核心的要素是什么? 女:故事的内容固然重要,但作家的观察视角至关重要。视角要独特,要有独立思考的能力,不能人云亦云。 男:您的写作灵感通常来自哪里? 女:主要是生活的真实体验。文学源于生活,离开现实生活的土壤,任何精妙的文字都会显得苍白无力。 男:回..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 故事感人
    • B. 通俗易懂
    • C. 风格多变
    • D. 充满悬念
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (故事感人).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听录音,选择正确答案。

dì 28 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Phỏng vấn nhân vật
A
文字要美 wén zì yào měi
B
要重视结构 yào zhòng shì jié gòu
C
要图文并茂 yào tú wén bìng mào
D
视角要独特 shì jiǎo yào dú tè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文采访内容)" (chéng jiē shàng wén cǎi fǎng nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Là một nhà văn nổi tiếng, nhiều tác phẩm trước đây của ông đã giành được những lời khen ngợi cực kỳ cao. Độc giả nhận ra rằng các tác phẩm thời kỳ đầu của ông phần lớn tập trung vào các câu chuyện tình yêu đô thị. Đáp án nhấn mạnh cần phải coi trọng cấu trúc tác phẩm.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 男:作为一位著名作家,您之前出版的多部作品都获得了极高的赞誉。读者发现您早期的作品大多聚焦于都市爱情故事。 女:是的,早期的创作主要源自年轻时在都市打拼的见闻与情感经历,写的是都市青年男女的喜怒哀乐。 男:写一个新的题材会不会特别难? 女:每一次转型都是极大的挑战。写新作《远方的家园》时,我深入乡村体验了整整两年。 男:您认为一部优秀的文学作品,最核心的要素是什么? 女:故事的内容固然重要,但作家的观察视角至关重要。视角要独特,要有独立思考的能力,不能人云亦云。 男:您的写作灵感通常来自哪里? 女:主要是生活的真实体验。文学源于生活,离开现实生活的土壤,任何精妙的文字都会显得苍白无力。 男:回..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 文字要美
    • B. 要重视结构
    • C. 要图文并茂
    • D. 视角要独特
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (要重视结构).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听录音,选择正确答案。

dì 29 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Phỏng vấn nhân vật
A
生活的体验 shēng huó de tǐ yàn
B
旅行的见闻 lǚ xíng de jiàn wén
C
历史的启发 lì shǐ de qǐ fā
D
家庭的熏陶 jiā tíng de xūn táo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文采访内容)" (chéng jiē shàng wén cǎi fǎng nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Là một nhà văn nổi tiếng, nhiều tác phẩm trước đây của ông đã giành được những lời khen ngợi cực kỳ cao. Độc giả nhận ra rằng các tác phẩm thời kỳ đầu của ông phần lớn tập trung vào các câu chuyện tình yêu đô thị. Đáp án chỉ ra tầm quan trọng của trải nghiệm cuộc sống.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 男:作为一位著名作家,您之前出版的多部作品都获得了极高的赞誉。读者发现您早期的作品大多聚焦于都市爱情故事。 女:是的,早期的创作主要源自年轻时在都市打拼的见闻与情感经历,写的是都市青年男女的喜怒哀乐。 男:写一个新的题材会不会特别难? 女:每一次转型都是极大的挑战。写新作《远方的家园》时,我深入乡村体验了整整两年。 男:您认为一部优秀的文学作品,最核心的要素是什么? 女:故事的内容固然重要,但作家的观察视角至关重要。视角要独特,要有独立思考的能力,不能人云亦云。 男:您的写作灵感通常来自哪里? 女:主要是生活的真实体验。文学源于生活,离开现实生活的土壤,任何精妙的文字都会显得苍白无力。 男:回..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生活的体验
    • B. 旅行的见闻
    • C. 历史的启发
    • D. 家庭的熏陶
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (生活的体验).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听录音,选择正确答案。

dì 30 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 2: Phỏng vấn nhân vật
A
不喜欢变化 bù xǐ huan biàn huà
B
喜欢古典诗词 xǐ huan gǔ diǎn shī cí
C
游历过很多国家 yóu lì guò hěn duō guó jiā
D
从小就擅长写作 cóng xiǎo jiù shàn cháng xiě zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文采访内容)" (chéng jiē shàng wén cǎi fǎng nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Là một nhà văn nổi tiếng, nhiều tác phẩm trước đây của ông đã giành được những lời khen ngợi cực kỳ cao. Độc giả nhận ra rằng các tác phẩm thời kỳ đầu của ông phần lớn tập trung vào các câu chuyện tình yêu đô thị. Đáp án cho rằng tác giả đã có tài viết lách từ nhỏ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 男:作为一位著名作家,您之前出版的多部作品都获得了极高的赞誉。读者发现您早期的作品大多聚焦于都市爱情故事。 女:是的,早期的创作主要源自年轻时在都市打拼的见闻与情感经历,写的是都市青年男女的喜怒哀乐。 男:写一个新的题材会不会特别难? 女:每一次转型都是极大的挑战。写新作《远方的家园》时,我深入乡村体验了整整两年。 男:您认为一部优秀的文学作品,最核心的要素是什么? 女:故事的内容固然重要,但作家的观察视角至关重要。视角要独特,要有独立思考的能力,不能人云亦云。 男:您的写作灵感通常来自哪里? 女:主要是生活的真实体验。文学源于生活,离开现实生活的土壤,任何精妙的文字都会显得苍白无力。 男:回..
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不喜欢变化
    • B. 喜欢古典诗词
    • C. 游历过很多国家
    • D. 从小就擅长写作
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (从小就擅长写作).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听录音,选择正确答案。

dì 31 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
增加分红 zēng jiā fēn hóng
B
开个人专场 kāi gè rén zhuān chǎng
C
三人同台演出 sān rén tóng tái yǎn chū
D
自己的名字排在前面 zì jǐ de míng zì pái zài qián miàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "三位著名演员应邀参加同一场晚会的演出。演出前,三人都要求把自己的名字排在宣传海报的最前面。这真是个令人头疼的问题,因为无论把谁排在第一位,其他两位都会不满意。剧场经理苦思冥想,终于想出了一个绝妙的办法:他把海报上的名字排成了一个圆形。这样一来,每个人的名字都在圆圈上,没有先后之分,三位演员看了都欣然接受。当我们碰到难题时,不妨换个角度,灵活变通往往能让事情迎刃而解。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ba diễn viên nổi tiếng được mời tham gia biểu diễn trong cùng một đêm hội, trước buổi diễn đều yêu cầu đặt tên mình ở vị trí đầu tiên trên poster tuyên truyền. Người quản lý rạp hát đã nghĩ ra một cách tuyệt vời là xếp tên thành hình tròn để không ai trước ai sau. Đáp án chỉ ra việc mọi người đều muốn đặt tên mình ở vị trí hàng đầu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 头疼 (tóu téng — đau đầu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 三位著名演员应邀参加同一场晚会的演出。演出前,三人都要求把自已的名字排在宣传海报的最前面。这真是个令人头疼的问题,因为无论把谁排在第一位,其他两位都会不满意。剧场经理苦思冥想,终于想出了一个绝妙的办法:他把海报上的名字排成了一个圆形。这样一来,每个人的名字都在圆圈上,没有先后之分,三位演员看了都欣然接受。当我们碰到难题时,不妨换个角度,灵活变通往往能让事情迎刃而解。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 增加分红
    • B. 开个人专场
    • C. 三人同台演出
    • D. 自已的名字排在前面
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (自已的名字排在前面).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听录音,选择正确答案。

dì 32 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
提高报酬 tí gāo bào chóu
B
张贴空白海报 zhāng tiē kòng bái hǎi bào
C
改变了海报形式 gǎi biàn le hǎi bào xíng shì
D
增加了演出场次 zēng jiā le yǎn chū chǎng cì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文内容)" (chéng jiē shàng wén nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 32 yêu cầu chọn đáp án đúng cho việc người quản lý rạp hát đã giải quyết bài toán khó như thế nào. Đáp án chính là ông ấy đã thay đổi hình thức của poster.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 三位著名演员应邀参加同一场晚会的演出。演出前,三人都要求把自已的名字排在宣传海报的最前面。这真是个令人头疼的问题,因为无论把谁排在第一位,其他两位都会不满意。剧场经理苦思冥想,终于想出了一个绝妙的办法:他把海报上的名字排成了一个圆形。这样一来,每个人的名字都在圆圈上,没有先后之分,三位演员看了都欣然接受。当我们碰到难题时,不妨换个角度,灵活变通往往能让事情迎刃而解。 第32题:听录音,选择正确答案。 剧场经理是怎样解决难题的?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 提高报酬
    • B. 张贴空白海报
    • C. 改变了海报形式
    • D. 增加了演出场次
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (改变了海报形式).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听录音,选择正确答案。

dì 33 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
做人要谦逊 zuò rén yào qiān xùn
B
要尊重别人 yào zūn zhòng bié rén
C
思维方式要灵活 sī wéi fāng shì yào líng huó
D
金钱不是万能的 jīn qián bú shì wàn néng de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文内容)" (chéng jiē shàng wén nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 33 yêu cầu cho biết đoạn văn này chủ yếu muốn nhắn nhủ điều gì. Đáp án là phương pháp tư duy cần phải linh hoạt.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 三位著名演员应邀参加同一场晚会的演出。演出前,三人都要求把自已的名字排在宣传海报的最前面。这真是个令人头疼的问题,因为无论把谁排在第一位,其他两位都会不满意。剧场经理苦思冥想,终于想出了一个绝妙的办法:他把海报上的名字排成了一个圆形。这样一来,每个人的名字都在圆圈上,没有先后之分,三位演员看了都欣然接受。当我们碰到难题时,不妨换个角度,灵活变通往往能让事情迎刃而解。 第33题:听录音,选择正确答案。 这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 做人要谦逊
    • B. 要尊重别人
    • C. 思维方式要灵活
    • D. 金钱不是万能的
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (思维方式要灵活).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听录音,选择正确答案。

dì 34 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
寡不敌众 guǎ bù dí zhòng
B
自然条件恶劣 zì rán tiáo jiàn è liè
C
飞行员过度疲劳 fēi xíng yuán guò dù pí láo
D
飞行员操作失误 fēi xíng yuán cāo zuò shī wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有统计显示,在激烈的空中战斗中,战机失事的概率并不高,而在完成任务返航着陆时,飞机失事的概率反而大幅增加。调查发现,战争中飞机失事的主要原因不是敌方火力的打击,而是飞行员的操作失误。在激战时,飞行员精神高度集中,全神贯注;而当战斗结束、即将着陆时,他们往往以为脱离了险境,心理上产生松懈。然而,恰恰是这一瞬间的放松酿成了大祸。心理学上把这种状态叫做‘虚假安全’。在人生的道路上,也有很多虚假安全。当你克服重重困难、成功近在咫尺的时候,千万别因放松警惕而放慢步伐。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thống kê cho thấy trong không chiến khốc liệt, xác suất chiến đấu cơ gặp nạn không cao, nhưng khi hoàn thành nhiệm vụ bay về hạ cánh thì xác suất lại tăng mạnh do phi công thao tác sai lầm. Đáp án chỉ ra nguyên nhân là do phi công thao tác sai.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 放松 (fàng sōng — thư giãn); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 有统计显示,在激烈的空巾战斗巾,战机失事的概率并不高,而在完成任务返航着陆时,飞机失事的概率反而大幅增加。调查发现,战争巾飞机失事的主要原因不是敌方火力的打击,而是飞行员的操作失误。在激战时,飞行员精神高度集巾,全神贯注;而当战斗结束、即将着陆时,他们往往以为脱离了险境,心理上产生松懈。然而,恰恰是这一瞬间的放松酿成了大祸。心理学上把这种状态叫做‘虚假安全’。在人生的道路上,也有很多虚假安全。当你克服重重困难、成功近在咫尺的时候,千万别因放松警惕而放慢步伐。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 寡不敌众
    • B. 自然条件恶劣
    • C. 飞行员过度疲劳
    • D. 飞行员操作失误
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (飞行员操作失误).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听录音,选择正确答案。

dì 35 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
求胜心切 qiú shèng xīn qiè
B
缺乏责任感 quē fá zé rèn gǎn
C
精神高度集中 jīng shén gāo dù jí zhōng
D
有战友的配合 yǒu zhàn yǒu de pèi hé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文内容)" (chéng jiē shàng wén nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến câu hỏi nghe hiểu về nguyên nhân tai nạn khi hạ cánh của phi công. Đáp án cho thấy lúc đó tinh thần của họ được tập trung cao độ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 有统计显示,在激烈的空巾战斗巾,战机失事的概率并不高,而在完成任务返航着陆时,飞机失事的概率反而大幅增加。调查发现,战争巾飞机失事的主要原因不是敌方火力的打击,而是飞行员的操作失误。在激战时,飞行员精神高度集巾,全神贯注;而当战斗结束、即将着陆时,他们往往以为脱离了险境,心理上产生松懈。然而,恰恰是这一瞬间的放松酿成了大祸。心理学上把这种状态叫做‘虚假安全’。在人生的道路上,也有很多虚假安全。当你克服重重困难、成功近在咫尺的时候,千万别因放松警惕而放慢步伐。 第35题:听录音,选择正确答案。 为什么飞行员在战斗时反而不容易出错?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 求胜心切
    • B. 缺乏责任感
    • C. 精神高度集巾
    • D. 有战友的配合
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (精神高度集巾).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听录音,选择正确答案。

dì 36 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
周期很长 zhōu qī hěn cháng
B
无法避免 wú fǎ bì miǎn
C
出现于精神松懈时 chū xiàn yú jīng shén sōng xiè shí
D
表现为对工作的热情 biǎo xiàn wèi duì gōng zuò de rè qíng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文内容)" (chéng jiē shàng wén nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiếp tục phân tích về hiện tượng tai nạn máy bay trong không chiến và lúc hạ cánh. Đáp án chỉ ra rằng tình trạng lơ đễnh này thường xuất hiện vào lúc tinh thần thả lỏng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 有统计显示,在激烈的空巾战斗巾,战机失事的概率并不高,而在完成任务返航着陆时,飞机失事的概率反而大幅增加。调查发现,战争巾飞机失事的主要原因不是敌方火力的打击,而是飞行员的操作失误。在激战时,飞行员精神高度集巾,全神贯注;而当战斗结束、即将着陆时,他们往往以为脱离了险境,心理上产生松懈。然而,恰恰是这一瞬间的放松酿成了大祸。心理学上把这种状态叫做‘虚假安全’。在人生的道路上,也有很多虚假安全。当你克服重重困难、成功近在咫尺的时候,千万别因放松警惕而放慢步伐。 第36题:听录音,选择正确答案。 关于虚假安全,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 周期很长
    • B. 无法避免
    • C. 出现于精神松懈时
    • D. 表现为对工作的热情
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (出现于精神松懈时).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听录音,选择正确答案。

dì 37 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
万事开头难 wàn shì kāi tóu nán
B
不要太在乎得失 bú yào tài zài hū dé shī
C
解决问题要讲究技巧 jiě jué wèn tí yào jiǎng jiū jì qiǎo
D
越接近成功越要警惕 yuè jiē jìn chéng gōng yuè yào jǐng tì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文内容)" (chéng jiē shàng wén nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn phân tích hiện tượng tâm lý giả tạo an toàn trong hàng không và áp dụng vào cuộc sống. Đáp án nhắn nhủ rằng càng đến gần sự thành công thì càng phải cảnh giác.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 有统计显示,在激烈的空巾战斗巾,战机失事的概率并不高,而在完成任务返航着陆时,飞机失事的概率反而大幅增加。调查发现,战争巾飞机失事的主要原因不是敌方火力的打击,而是飞行员的操作失误。在激战时,飞行员精神高度集巾,全神贯注;而当战斗结束、即将着陆时,他们往往以为脱离了险境,心理上产生松懈。然而,恰恰是这一瞬间的放松酿成了大祸。心理学上把这种状态叫做‘虚假安全’。在人生的道路上,也有很多虚假安全。当你克服重重困难、成功近在咫尺的时候,千万别因放松警惕而放慢步伐。 第37题:听录音,选择正确答案。 这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 万事开头难
    • B. 不要太在乎得失
    • C. 解决问题要讲究技巧
    • D. 越接近成功越要警惕
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (越接近成功越要警惕).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听录音,选择正确答案。

dì 38 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
金子很硬 jīn zǐ hěn yìng
B
金子不会生锈 jīn zǐ bú huì shēng xiù
C
金子不会被嫉妒 jīn zǐ bú huì bèi jí dù
D
是金子就会发光 shì jīn zǐ jiù huì fā guāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "刚参加工作时,一位上司找我谈心,问:“如果你工作出色,但有人嫉妒你、埋没你的才能,你该怎么办?”“我将做一块金子。”我自信地说,“是金子总会发光,是金子就会被人发现。”上司说:“但金子不会自动掀掉埋在身上的泥土,它需要被人挖掘。如果永远没有被人挖掘,就有可能永远被埋没。当别人埋没你时,请做一粒种子,把埋在身上的泥土当做自己成长的土壤,不断汲取养料,让自己的梦想生根,让自己的希望发芽,成长为一棵参天大树。”".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi mới bước chân vào công việc, cấp trên hỏi tôi nếu bị người khác ghen tị và vùi dập tài năng thì nên làm gì, tôi tự tin đáp mình sẽ là một cục vàng luôn tỏa sáng. Đáp án cho câu hỏi này là quan niệm cho rằng hễ là vàng thì ắt sẽ phát sáng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 自信 (zì xìn — tự tin).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 刚参加工作时,一位上司找我谈心,
  • Câu hỏi trong bài nghe: 问:“如果你工作出色,但有人嫉妒你、埋没你的才能,你该怎么办?”“我将做一块金子。”我自信地说,“是金子总会发光,是金子就会被人发现。”上司说:“但金子不会自动掀掉埋在身上的泥土,它需要被人挖掘。如果永远没有被人挖掘,就有可能永远被埋没。当别人埋没你时,请做一粒种子,把埋在身上的泥土当做自已成长的土壤,不断汲取养料,让自已的梦想生根,让自已的希望发芽,成长为一棵参天大树。”
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 金子很硬
    • B. 金子不会生锈
    • C. 金子不会被嫉妒
    • D. 是金子就会发光
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (是金子就会发光).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听录音,选择正确答案。

dì 39 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
非常朴素 fēi cháng pǔ sù
B
默默无闻 mò mò wú wén
C
不引人注目 bù yǐn rén zhù mù
D
不会让自己被埋没 bú huì ràng zì jǐ bèi mái mò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文内容)" (chéng jiē shàng wén nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 39 yêu cầu chọn đáp án về ưu điểm của hạt giống theo quan điểm của cấp trên. Đáp án chính là hạt giống sẽ không để bản thân bị vùi lấp.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 刚参加工作时,一位上司找我谈心,
  • Câu hỏi trong bài nghe: 问:“如果你工作出色,但有人嫉妒你、埋没你的才能,你该怎么办?”“我将做一块金子。”我自信地说,“是金子总会发光,是金子就会被人发现。”上司说:“但金子不会自动掀掉埋在身上的泥土,它需要被人挖掘。如果永远没有被人挖掘,就有可能永远被埋没。当别人埋没你时,请做一粒种子,把埋在身上的泥土当做自已成长的土壤,不断汲取养料,让自已的梦想生根,让自已的希望发芽,成长为一棵参天大树。” 第39题:听录音,选择正确答案。 上司认为种子有什么优点?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 非常朴素
    • B. 默默无闻
    • C. 不引人注目
    • D. 不会让自已被埋没
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (不会让自已被埋没).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听录音,选择正确答案。

dì 40 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
不能急于求成 bù néng jí yú qiú chéng
B
别只顾眼前利益 bié zhǐ gù yǎn qián lì yì
C
要积极地展现自己 yào jī jí dì zhǎn xiàn zì jǐ
D
自信是成功的保障 zì xìn shì chéng gōng de bǎo zhàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文内容)" (chéng jiē shàng wén nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 40 tìm ý chính mà đoạn văn muốn truyền tải đến người đọc. Đáp án là chúng ta cần phải tích cực thể hiện bản thân mình.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 刚参加工作时,一位上司找我谈心,
  • Câu hỏi trong bài nghe: 问:“如果你工作出色,但有人嫉妒你、埋没你的才能,你该怎么办?”“我将做一块金子。”我自信地说,“是金子总会发光,是金子就会被人发现。”上司说:“但金子不会自动掀掉埋在身上的泥土,它需要被人挖掘。如果永远没有被人挖掘,就有可能永远被埋没。当别人埋没你时,请做一粒种子,把埋在身上的泥土当做自已成长的土壤,不断汲取养料,让自已的梦想生根,让自已的希望发芽,成长为一棵参天大树。” 第40题:听录音,选择正确答案。 这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 不能急于求成
    • B. 别只顾眼前利益
    • C. 要积极地展现自已
    • D. 自信是成功的保障
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要积极地展现自已).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听录音,选择正确答案。

dì 41 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
勤能补拙 qín néng bǔ zhuō
B
成长环境很重要 chéng zhǎng huán jìng hěn zhòng yào
C
做事要全力以赴 zuò shì yào quán lì yǐ fù
D
要虚心向他人学习 yào xū xīn xiàng tā rén xué xí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有句话说得好:“你是谁并不重要,重要的是你和谁在一起。”古有孟母三迁,足以说明这个道理。雄鹰在鸡窝里长大,就会失去飞翔的本领;野狼在羊群里成长,也会爱上羊而丧失狼性。在现实生活中,和谁在一起的确很重要,这甚至能改变你的成长轨迹,决定你的人生胜败。科学家研究认为,人是唯一能接受暗示的动物。积极的暗示会对人的情绪和生理状态产生良好的影响,激发人的内在潜能。和勤奋的人在一起,你不会懒惰;和积极的人在一起,你不会消沉;与高人为伍,你能登上巅峰。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu nói bạn là ai không quan trọng bằng việc bạn đi cùng ai mang ý nghĩa sâu sắc về môi trường sống. Đáp án khẳng định rằng môi trường trưởng thành có ảnh hưởng vô cùng quan trọng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 有句话说得好:“你是谁并不重要,重要的是你和谁在一起。”古有孟母三迁,足以说明这个道理。雄鹰在鸡窝里长大,就会失去飞翔的本领;野狼在羊群里成长,也会爱上羊而丧失狼性。在现实生活巾,和谁在一起的确很重要,这甚至能改变你的成长轨迹,决定你的人生胜败。科学家研究认为,人是唯一能接受暗示的动物。积极的暗示会对人的情绪和生理状态产生良好的影响,激发人的内在潜能。和勤奋的人在一起,你不会懒惰;和积极的人在一起,你不会消沉;与高人为伍,你能登上巅峰。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 勤能补拙
    • B. 成长环境很重要
    • C. 做事要全力以赴
    • D. 要虚心向他人学习
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (成长环境很重要).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听录音,选择正确答案。

dì 42 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
化解矛盾 huà jiě máo dùn
B
激发人的潜力 jī fā rén de qián lì
C
使人见多识广 shǐ rén jiàn duō shí guǎng
D
改变人的性格 gǎi biàn rén de xìng gé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文内容)" (chéng jiē shàng wén nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bàn về tác dụng của những lời gợi ý và ám thị tích cực đối với con người trong cuộc sống. Đáp án cho thấy ám thị tích cực có tác dụng khơi gợi tiềm năng của con người.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 有句话说得好:“你是谁并不重要,重要的是你和谁在一起。”古有孟母三迁,足以说明这个道理。雄鹰在鸡窝里长大,就会失去飞翔的本领;野狼在羊群里成长,也会爱上羊而丧失狼性。在现实生活巾,和谁在一起的确很重要,这甚至能改变你的成长轨迹,决定你的人生胜败。科学家研究认为,人是唯一能接受暗示的动物。积极的暗示会对人的情绪和生理状态产生良好的影响,激发人的内在潜能。和勤奋的人在一起,你不会懒惰;和积极的人在一起,你不会消沉;与高人为伍,你能登上巅峰。 第42题:听录音,选择正确答案。 积极的暗示有什么作用?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 化解矛盾
    • B. 激发人的潜力
    • C. 使人见多识广
    • D. 改变人的性格
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (激发人的潜力).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听录音,选择正确答案。

dì 43 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
你和谁在一起 nǐ hé shuí zài yì qǐ
B
你缺少了什么 nǐ quē shǎo le shén me
C
如何决胜职场 rú hé jué shèng zhí chǎng
D
谁是真正的朋友 shuí shì zhēn zhèng de péng yǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文内容)" (chéng jiē shàng wén nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 43 yêu cầu tìm tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn bàn về việc lựa chọn bạn đồng hành. Đáp án chính là bạn đang đi cùng ai.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 有句话说得好:“你是谁并不重要,重要的是你和谁在一起。”古有孟母三迁,足以说明这个道理。雄鹰在鸡窝里长大,就会失去飞翔的本领;野狼在羊群里成长,也会爱上羊而丧失狼性。在现实生活巾,和谁在一起的确很重要,这甚至能改变你的成长轨迹,决定你的人生胜败。科学家研究认为,人是唯一能接受暗示的动物。积极的暗示会对人的情绪和生理状态产生良好的影响,激发人的内在潜能。和勤奋的人在一起,你不会懒惰;和积极的人在一起,你不会消沉;与高人为伍,你能登上巅峰。 第43题:听录音,选择正确答案。 下列哪项最适合做这段话的标题?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 你和谁在一起
    • B. 你缺少了什么
    • C. 如何决胜职场
    • D. 谁是真正的朋友
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (你和谁在一起).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听录音,选择正确答案。

dì 44 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
近似停滞 jìn sì tíng zhì
B
越长越慢 yuè cháng yuè màn
C
快速生长 kuài sù shēng zhǎng
D
只长茎不长叶 zhī cháng jīng bù cháng yè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "南方生长着一种毛竹。在最初的五年里,几乎看不到它的生长,它以一种近似停滞的生长状态显现于自然界。到了第六年,毛竹却以令人不可思议的速度快速生长,短短一个半月,便可长到二十米以上。原来,在不被人注意的五年里,毛竹的根系向周围生长了十多米,向地下深扎了近五米。正是依靠这坚实的基础,才使它在第六年雨季到来时迎来成长的爆发。可以说,正是强大的根系保证了后期的急速生长。对于一个人来说,许多人成功之前都曾经历过相当长时间的积淀。只有像毛竹一样耐得住寂寞,打下坚实的基础,才能厚积薄发。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tre mọc ở miền Nam trong năm năm đầu tiên gần như không lớn và duy trì trạng thái ngưng trệ để phát triển bộ rễ thật sâu dưới lòng đất. Đáp án cho thấy trạng thái ban đầu của cây tre là gần như ngưng trệ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 南方生长着一种毛竹。在最初的五年里,几乎看不到它的生长,它以一种近似停滞的生长状态显现于自然界。到了第六年,毛竹却以令人不可思议的速度快速生长,短短一个半月,便可长到二十米以上。原来,在不被人注意的五年里,毛竹的根系向周围生长了十多米,向地下深扎了近五米。正是依靠这坚实的基础,才使它在第六年雨季到来时迎来成长的爆发。可以说,正是强大的根系保证了后期的急速生长。对于一个人来说,许多人成功之前都曾经历过相当长时间的积淀。只有像毛竹一样耐得住寂寞,打下坚实的基础,才能厚积薄发。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 近似停滞
    • B. 越长越慢
    • C. 快速生长
    • D. 只长茎不长叶
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (近似停滞).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听录音,选择正确答案。

dì 45 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
根系发达 gēn xì fā dá
B
土壤肥沃 tǔ rǎng féi wò
C
雨量充沛 yǔ liàng chōng pèi
D
光合作用充分 guāng hé zuò yòng chōng fèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文内容)" (chéng jiē shàng wén nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiếp tục câu chuyện về quá trình sinh trưởng kỳ diệu của loài tre miền Nam sau nhiều năm tích lũy ngầm. Đáp án nhấn mạnh đặc điểm hệ thống rễ vô cùng phát triển.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 南方生长着一种毛竹。在最初的五年里,几乎看不到它的生长,它以一种近似停滞的生长状态显现于自然界。到了第六年,毛竹却以令人不可思议的速度快速生长,短短一个半月,便可长到二十米以上。原来,在不被人注意的五年里,毛竹的根系向周围生长了十多米,向地下深扎了近五米。正是依靠这坚实的基础,才使它在第六年雨季到来时迎来成长的爆发。可以说,正是强大的根系保证了后期的急速生长。对于一个人来说,许多人成功之前都曾经历过相当长时间的积淀。只有像毛竹一样耐得住寂寞,打下坚实的基础,才能厚积薄发。 第45题:听录音,选择正确答案。 毛竹为什么能够成为生长冠军?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 根系发达
    • B. 土壤肥沃
    • C. 雨量充沛
    • D. 光合作用充分
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (根系发达).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听录音,选择正确答案。

dì 46 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
有刺 yǒu cì
B
存活率低 cún huó lǜ dī
C
需人工培育 xū rén gōng péi yù
D
会出现“成长的爆发” huì chū xiàn “ chéng zhǎng de bào fā”
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文内容)" (chéng jiē shàng wén nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Quá trình phát triển của tre từ việc nuôi dưỡng rễ sâu đến giai đoạn bứt phá mạnh mẽ trong thời gian ngắn. Đáp án chỉ ra rằng cây tre sẽ xuất hiện sự bứt phá trong tăng trưởng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 南方生长着一种毛竹。在最初的五年里,几乎看不到它的生长,它以一种近似停滞的生长状态显现于自然界。到了第六年,毛竹却以令人不可思议的速度快速生长,短短一个半月,便可长到二十米以上。原来,在不被人注意的五年里,毛竹的根系向周围生长了十多米,向地下深扎了近五米。正是依靠这坚实的基础,才使它在第六年雨季到来时迎来成长的爆发。可以说,正是强大的根系保证了后期的急速生长。对于一个人来说,许多人成功之前都曾经历过相当长时间的积淀。只有像毛竹一样耐得住寂寞,打下坚实的基础,才能厚积薄发。 第46题:听录音,选择正确答案。 关于毛竹,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 有刺
    • B. 存活率低
    • C. 需人工培育
    • D. 会出现“成长的爆发”
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (会出现“成长的爆发”).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听录音,选择正确答案。

dì 47 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
基础是关键 jī chǔ shì guān jiàn
B
目标要明确 mù biāo yào míng què
C
要知难而进 yào zhī nán ér jìn
D
从实际出发 cóng shí jì chū fā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文内容)" (chéng jiē shàng wén nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài học rút ra từ quá trình sinh trưởng của cây tre đối với sự thành công của con người nhờ vào sự tích lũy lâu dài. Đáp án khẳng định nền tảng vững chắc chính là chìa khóa then chốt.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 南方生长着一种毛竹。在最初的五年里,几乎看不到它的生长,它以一种近似停滞的生长状态显现于自然界。到了第六年,毛竹却以令人不可思议的速度快速生长,短短一个半月,便可长到二十米以上。原来,在不被人注意的五年里,毛竹的根系向周围生长了十多米,向地下深扎了近五米。正是依靠这坚实的基础,才使它在第六年雨季到来时迎来成长的爆发。可以说,正是强大的根系保证了后期的急速生长。对于一个人来说,许多人成功之前都曾经历过相当长时间的积淀。只有像毛竹一样耐得住寂寞,打下坚实的基础,才能厚积薄发。 第47题:听录音,选择正确答案。 这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 基础是关键
    • B. 目标要明确
    • C. 要知难而进
    • D. 从实际出发
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (基础是关键).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听录音,选择正确答案。

dì 48 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
愤怒 fèn nù
B
无动于衷 wú dòng yú zhōng
C
坐到别的地方 zuò dào bié de dì fāng
D
和心理学家聊天儿 hé xīn lǐ xué jiā liáo tiān ér
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一位心理学家做过一个实验:当一个大阅览室里只有一位读者时,心理学家就走进去,拿把椅子紧挨着他坐下。实验进行了整整80人次,结果证明,没有一个被试者能够容忍一个陌生人紧挨自己坐下。当心理学家坐在他们身边后,很多被试者会默默地移到别处坐下,有人甚至明确地问:“你想干什么?”很明显,没有人能容忍他人侵入自己的私人空间。人与人之间需要保持一定的空间距离,即使最亲密的两个人也是一样。这也就是为什么两个关系亲密的人越是形影不离,就越容易爆发争吵。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một nhà tâm lý học từng làm thí nghiệm: Khi trong phòng đọc lớn chỉ có một độc giả, ông liền bước vào và kéo ghế ngồi sát bên người đó. Thí nghiệm thực hiện trọn vẹn 80 lượt người, kết quả chứng minh không một người tham gia nào có thể dung thứ cho việc người lạ ngồi sát bên mình. Khi nhà tâm lý học ngồi cạnh, nhiều người đã âm thầm di chuyển sang chỗ khác để ngồi, thậm chí có người còn hỏi rõ: "Anh muốn làm gì?". Rõ ràng, không ai có thể chịu đựng việc người khác xâm phạm không gian riêng tư của mình. Giữa người với người cần duy trì một khoảng cách không gian nhất định, cho dù là hai người thân thiết nhất cũng vậy. Đây cũng là lý do vì sao hai người có quan hệ thân thiết càng hình bóng không rời thì càng dễ bùng nổ tranh cãi. Đáp án đúng là ngồi sang chỗ khác.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 一位心理学家做过一个实验:当一个大阅览室里只有一位读者时,心理学家就走进去,拿把椅子紧挨着他坐下。实验进行了整整80人次,结果证明,没有一个被试者能够容忍一个陌生人紧挨自已坐下。当心理学家坐在他们身边后,很多被试者会默默地移到别处坐下,有人甚至明确地
  • Câu hỏi trong bài nghe: 问:“你想干什么?”很明显,没有人能容忍他人侵入自已的私人空间。人与人之间需要保持一定的空间距离,即使最亲密的两个人也是一样。这也就是为什么两个关系亲密的人越是形影不离,就越容易爆发争吵。
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 愤怒
    • B. 无动于衷
    • C. 坐到别的地方
    • D. 和心理学家聊天儿
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (坐到别的地方).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听录音,选择正确答案。

dì 49 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
持续了数月 chí xù le shù yuè
B
进行了很多次 jìn xíng le hěn duō cì
C
结果受到质疑 jié guǒ shòu dào zhì yí
D
采取小组讨论的形式 cǎi qǔ xiǎo zǔ tǎo lùn de xíng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文内容)" (chéng jiē shàng wén nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về thí nghiệm tâm lý với 80 lượt người tham gia cho thấy không ai muốn người lạ xâm phạm không gian riêng tư, qua đó giải thích nguyên nhân các cặp đôi thân thiết vẫn dễ xảy ra tranh cãi. Câu hỏi về thí nghiệm, đáp án đúng là đã tiến hành rất nhiều lần.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 一位心理学家做过一个实验:当一个大阅览室里只有一位读者时,心理学家就走进去,拿把椅子紧挨着他坐下。实验进行了整整80人次,结果证明,没有一个被试者能够容忍一个陌生人紧挨自已坐下。当心理学家坐在他们身边后,很多被试者会默默地移到别处坐下,有人甚至明确地
  • Câu hỏi trong bài nghe: 问:“你想干什么?”很明显,没有人能容忍他人侵入自已的私人空间。人与人之间需要保持一定的空间距离,即使最亲密的两个人也是一样。这也就是为什么两个关系亲密的人越是形影不离,就越容易爆发争吵。 第49题:听录音,选择正确答案。 关于实验,下列哪项正确?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 持续了数月
    • B. 进行了很多次
    • C. 结果受到质疑
    • D. 采取小组讨论的形式
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (进行了很多次).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听录音,选择正确答案。

dì 50 tí: tīng lù yīn, xuǎn zé zhèng què dá àn。
Phần 3: Đoạn văn dài & Luận điểm
A
对别人要大方 duì bié rén yào dà fāng
B
阅读时间不宜过久 yuè dú shí jiān bù yí guò jiǔ
C
与人交往要保持距离 yǔ rén jiāo wǎng yào bǎo chí jù lí
D
人与人之间需要信任 rén yǔ rén zhī jiān xū yào xìn rèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "(承接上文内容)" (chéng jiē shàng wén nèi róng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về thí nghiệm tâm lý với không gian riêng tư nhằm rút ra bài học về khoảng cách trong các mối quan hệ. Câu hỏi về nội dung chính của đoạn văn, đáp án đúng là giao tiếp với người khác cần phải duy trì khoảng cách.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Trích dẫn bài nghe trong băng: 一位心理学家做过一个实验:当一个大阅览室里只有一位读者时,心理学家就走进去,拿把椅子紧挨着他坐下。实验进行了整整80人次,结果证明,没有一个被试者能够容忍一个陌生人紧挨自已坐下。当心理学家坐在他们身边后,很多被试者会默默地移到别处坐下,有人甚至明确地
  • Câu hỏi trong bài nghe: 问:“你想干什么?”很明显,没有人能容忍他人侵入自已的私人空间。人与人之间需要保持一定的空间距离,即使最亲密的两个人也是一样。这也就是为什么两个关系亲密的人越是形影不离,就越容易爆发争吵。 第50题:听录音,选择正确答案。 这段话主要想告诉我们什么?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 对别人要大方
    • B. 阅读时间不宜过久
    • C. 与人交往要保持距离
    • D. 人与人之间需要信任
  • Phân tích đối chiếu & Căn cứ văn bản: Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (与人交往要保持距离).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

Đội ngũ chuyên thu thập và số hóa các bộ đề thi HSK chuẩn quốc tế mới nhất.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!