Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61330

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61330 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61330: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61330

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61330 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61330
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
亭子多有围墙 tíng zi duō yǒu wéi qiáng
B
亭子顶部形状单一 tíng zi dǐng bù xíng zhuàng dān yī
C
古代亭子建在室内 gǔ dài tíng zi jiàn zài shì nèi
D
五里亭有计算路程的作用 wǔ lǐ tíng yǒu jì suàn lù chéng de zuò yòng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "停子是中国的传统建筑,多建于陆旁,工人休息或观景用,他一般没有维强,领部有六角八角等形状。50有种停子,每隔一段路就设一个叫五里停或十里停,人们斜角的同时还可用他来计算自己所走的路程。停子是中国的传统建筑,每隔一段路程都设定,每隔一段路程都设定,每隔一段路程都设定。" (tíng zǐ shì zhōng guó de chuán tǒng jiàn zhù duō jiàn yú lù páng gōng rén xiū xi huò guān jǐng yòng tā yì bān méi yǒu wéi qiáng lǐng bù yǒu liù jiǎo bā jiǎo děng xíng zhuàng. 50 yǒu zhǒng tíng zǐ měi gé yí duàn lù jiù shè yí gè jiào wǔ lǐ tíng huò shí lǐ tíng rén men xié jiǎo de tóng shí hái kě yòng tā lái jì suàn zì jǐ suǒ zǒu de lù chéng. tíng zǐ shì zhōng guó de chuán tǒng jiàn zhù měi gé yí duàn lù chéng dōu shè dìng měi gé yí duàn lù chéng dōu shè dìng měi gé yí duàn lù chéng dōu shè dìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đình là kiến trúc truyền thống của Trung Quốc, thường xây ven đường để nghỉ chân hoặc ngắm cảnh, không có tường vây và mái có nhiều góc cạnh. Cứ cách một đoạn đường lại có một đình nghỉ chân, ngoài việc che nắng mưa, người xưa còn dùng nó để tính khoảng cách quãng đường đã đi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 休息 (xiū xi — nghỉ ngơi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听短文,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
供求影响价格 gōng qiú yǐng xiǎng jià gé
B
不能浪费粮食 bù néng làng fèi liáng shí
C
付出越多收获越大 fù chū yuè duō shōu huò yuè dà
D
价值不能用金钱衡量 jià zhí bù néng yòng jīn qián héng liáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小河上问师傅一碗米的价值有多大师傅说要看你怎么做了用15分钟蒸成米饭只一块钱花两个小时做成粽子只三四块钱在米里加点酒区几个月后量成一瓶没酒那就是二三十块钱的价值了" (xiǎo hé shàng wèn shī fu yì wǎn mǐ de jià zhí yǒu duō dà shī fu shuō yào kàn nǐ zěn me zuò le yòng 15 fēn zhōng zhēng chéng mǐ fàn zhī yí kuài qián huā liǎng gè xiǎo shí zuò chéng zòng zǐ zhī sān sì kuài qián zài mǐ lǐ jiā diǎn jiǔ qū jǐ gè yuè hòu liáng chéng yì píng méi jiǔ nà jiù shì èr sān shí kuài qián de jià zhí le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Sư phụ giảng rằng giá trị của một bát gạo tùy thuộc vào cách chế biến: 15 phút nấu thành cơm chỉ đáng một đồng, mất hai giờ làm bánh ú thì đáng ba, bốn đồng, còn ngâm rượu vài tháng để thành một bình rượu thì giá trị lên tới hai, ba mươi đồng. Điều này cho thấy sự đầu tư và càng nhiều thì thu hoạch càng lớn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn — cơm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (付出越多收获越大) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
眼光要长远 yǎn guāng yào cháng yuǎn
B
不能急于求成 bù néng jí yú qiú chéng
C
做事要精益求精 zuò shì yào jīng yì qiú jīng
D
人的潜力是无限的 rén de qián lì shì wú xiàn de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“人无远虑,必有近忧”这是一句古老的中国谚语,字面意思是人如果没有长远的谋划,忧患就会很快到来。它告诫我们要未雨绸缪,眼光要长远,不能只顾眼前而忘却了奋斗的方向和最终目标。" (rén wú yuǎn lǜ, bì yǒu jìn yōu” zhè shì yí jù gǔ lǎo de zhōng guó yàn yǔ, zì miàn yì sī shì rén rú guǒ méi yǒu cháng yuǎn de móu huà, yōu huàn jiù huì hěn kuài dào lái. tā gào jiè wǒ men yào wèi yǔ chóu móu, yǎn guāng yào cháng yuǎn, bù néng zhǐ gù yǎn qián ér wàng què le fèn dòu de fāng xiàng hé zuì zhōng mù biāo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: "Người không có lo xa, tất có họa gần" là câu ngạn ngữ cổ cảnh báo chúng ta phải luôn biết lo xa và có tầm nhìn rộng mở thay vì chỉ nhìn thấy cái lợi trước mắt.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (眼光要长远) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
五指山常年积雪 wǔ zhǐ shān cháng nián jī xuě
B
五指山气候凉爽 wǔ zhǐ shān qì hòu liáng shuǎng
C
五指山植物品种多 wǔ zhǐ shān zhí wù pǐn zhǒng duō
D
五指山有五座山峰 wǔ zhǐ shān yǒu wǔ zuò shān fēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "无纸山位于海南省中南部,因其主风撞如无纸而得名,地处热带中年高温多余,这种优越的自然条件取得无纸山森林成片,而且植物贸蜜种类繁多,因此无纸山有绿色保库的美称。" (wú zhǐ shān wèi yú hǎi nán shěng zhōng nán bù yīn qí zhǔ fēng zhuàng rú wú zhǐ ér dé míng dì chǔ rè dài zhōng nián gāo wēn duō yú zhè zhǒng yōu yuè de zì rán tiáo jiàn qǔ dé wú zhǐ shān sēn lín chéng piàn ér qiě zhí wù mào mì zhǒng lèi fán duō yīn cǐ wú zhǐ shān yǒu lǜ sè bǎo kù de měi chēng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Núi Ngũ Chỉ nằm ở miền trung và nam đảo Hải Nam, được đặt tên vì đỉnh núi nhô cao như năm ngón tay. Nơi đây có khí hậu nhiệt đới quanh năm nóng ẩm, tạo điều kiện tự nhiên ưu đãi cho rừng rậm phát triển với vô số loài thực vật, xứng đáng với danh hiệu kho báu xanh.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (五指山植物品种多) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听短文,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
农夫考虑周到 nóng fū kǎo lǜ zhōu dào
B
农夫怕承担风险 nóng fū pà chéng dān fēng xiǎn
C
农夫完全不懂耕种 nóng fū wán quán bù dǒng gēng zhòng
D
农夫今年庄稼收成不错 nóng fū jīn nián zhuāng jia shōu chéng bú cuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "无有人问农夫是否种了脉子他说没我担心不下雨那人问种棉花了吗他说没我怕长虫子那人又问那你种了什么他说为了确保安全我什么也没种一个不愿冒险和付出的人必将一世无成" (wú yǒu rén wèn nóng fū shì fǒu zhǒng le mài zǐ tā shuō méi wǒ dān xīn bú xià yǔ nà rén wèn zhǒng mián huā le ma tā shuō méi wǒ pà cháng chóng zǐ nà rén yòu wèn nà nǐ zhǒng le shén me tā shuō wèi le què bǎo ān quán wǒ shén me yě méi zhǒng yí gè bú yuàn mào xiǎn hé fù chū de rén bì jiāng yí shì wú chéng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Có người hỏi một nông dân rằng tại sao ông không trồng lúa mì, bông hay bất kỳ loại cây nào khác, ông đều từ chối vì sợ trời không mưa hoặc sợ sâu bọ phá hoại. Cuối cùng, vì muốn an toàn tuyệt đối mà ông chẳng trồng gì cả, điều này chứng minh rằng một kẻ không dám mạo hiểm và nỗ lực chắc chắn sẽ trắng tay.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (农夫怕承担风险) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
弟子挨批评了 dì zǐ āi pī píng le
B
齐白石谦虚好学 qí bái shí qiān xū hào xué
C
齐白石原谅了弟子 qí bái shí yuán liàng le dì zǐ
D
弟子在临墓老师的画 dì zǐ zài lín mù lǎo shī de huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有其白时是中国著名的画家有一次他见弟子的一张画画得不错便借过来林魔弟子惊恼无比其白时说我虽然是你的老师但你不一定就比我差弟子听后对老师这种牵削的态度素然起进" (yǒu qí bái shí shì zhōng guó zhù míng de huà jiā yǒu yí cì tā jiàn dì zǐ de yì zhāng huà huà dé bú cuò biàn jiè guò lái lín mó dì zǐ jīng nǎo wú bǐ qí bái shí shuō wǒ suī rán shì nǐ de lǎo shī dàn nǐ bù yí dìng jiù bǐ wǒ chà dì zǐ tīng hòu duì lǎo shī zhè zhǒng qiān xiāo de tài dù sù rán qǐ jìn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tề Bạch Thạch là họa sĩ nổi tiếng Trung Quốc, có lần ông mượn bức tranh đẹp của học trò để sao chép lại. Người học trò vô cùng kinh ngạc và xấu hổ, nhưng Tề Bạch Thạch giải thích rằng dù là thầy thì ông cũng chưa chắc đã giỏi hơn trò, khiến học trò vô cùng kính trọng thái độ khiêm tốn học hỏi ấy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (齐白石谦虚好学) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
不要随意责骂孩子 bú yào suí yì zé mà hái zi
B
孩子犯错是不可避免的 hái zi fàn cuò shì bù kě bì miǎn de
C
父母要树立自己的威信 fù mǔ yào shù lì zì jǐ de wēi xìn
D
从孩子身上能发现父母的问题 cóng hái zi shēn shàng néng fā xiàn fù mǔ de wèn tí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "如果花朵有问题多半时数跟出了问题孩子的问题其实常常是家长自己的问题开在孩子身上的花孩子是你的头射萤幕如果你在孩子身上看到了问题那是你自己的问题头射到了孩子身上" (rú guǒ huā duǒ yǒu wèn tí duō bàn shí shù gēn chū le wèn tí hái zi de wèn tí qí shí cháng cháng shì jiā cháng zì jǐ de wèn tí kāi zài hái zi shēn shàng de huā hái zi shì nǐ de tóu shè yíng mù rú guǒ nǐ zài hái zi shēn shàng kàn dào le wèn tí nà shì nǐ zì jǐ de wèn tí tóu shè dào le hái zi shēn shàng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vấn đề của những đứa trẻ phần lớn xuất phát từ chính cha mẹ, bởi con cái chính là tấm gương phản chiếu hành vi và thái độ của phụ huynh. Nếu bạn nhìn thấy rắc rối ở đứa trẻ, thực chất đó là những vấn đề của chính bạn đang được phản chiếu qua chúng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
花钱不属于理财 huā qián bù shǔ yú lǐ cái
B
投资越分散越好 tóu zī yuè fēn sàn yuè hǎo
C
理财本质上是发财 lǐ cái běn zhì shàng shì fā cái
D
理财能保持财务平稳 lǐ cái néng bǎo chí cái wù píng wěn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很多人物以为李财是为了发财,其实不是,他的目标是保持财务平稳,有个很有名的说法,李财不是为了让你更富有,而是让你永远富有下去,可见李财是正钱存钱花钱的整体行为,而不单纯就是发财。李财,自她看,李财经验来,何始祺的真相端。" (hěn duō rén wù yǐ wéi lǐ cái shì wèi le fā cái qí shí bú shì tā de mù biāo shì bǎo chí cái wù píng wěn yǒu gè hěn yǒu míng de shuō fǎ lǐ cái bú shì wèi le ràng nǐ gèng fù yǒu ér shì ràng nǐ yǒng yuǎn fù yǒu xià qù kě jiàn lǐ cái shì zhèng qián cún qián huā qián de zhěng tǐ xíng wéi ér bù dān chún jiù shì fā cái. lǐ cái zì tā kàn lǐ cái jīng yàn lái hé shǐ qí de zhēn xiàng duān).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người lầm tưởng quản lý tài chính là để làm giàu, nhưng thực chất mục tiêu của nó là duy trì sự ổn định tài chính và giúp bạn luôn giàu có. Có thể thấy, quản lý tài chính là một quá trình tổng thể bao gồm kiếm tiền, tiết kiệm và chi tiêu chứ không đơn thuần chỉ là làm giàu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (理财能保持财务平稳) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要学会减压 yào xué huì jiǎn yā
B
知足者常乐 zhī zú zhě cháng lè
C
做事不要太冲动 zuò shì bú yào tài chōng dòng
D
做事要集中注意力 zuò shì yào jí zhōng zhù yì lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "控制范围时,你要试着将困扰自己的事情放一放把注意力转到自己喜欢的事情上比如女士可以通过试穿漂亮衣服来改善心情这样有助于环节压力困扰你的事就不会那么可怕了" (kòng zhì fàn wéi shí nǐ yào shì zhe jiāng kùn rǎo zì jǐ de shì qíng fàng yi fàng bǎ zhù yì lì zhuǎn dào zì jǐ xǐ huan de shì qíng shàng bǐ rú nǚ shì kě yǐ tōng guò shì chuān piào liang yī fu lái gǎi shàn xīn qíng zhè yàng yǒu zhù yú huán jié yā lì kùn rǎo nǐ de shì jiù bú huì nà me kě pà le).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi cảm thấy phạm vi kiểm soát bị thu hẹp, bạn nên tạm gác lại những rắc rối và chuyển hướng chú ý sang những việc mình yêu thích. Ví dụ, phụ nữ có thể thử những bộ quần áo đẹp để cải thiện tâm trạng, từ đó giúp giảm bớt áp lực và khiến những rắc rối trở nên ít đáng sợ hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 衣服 (yī fu — quần áo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 要学会减压 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
动物的喉觉很灵敏 dòng wù de hóu jué hěn líng mǐn
B
夏季天气变化多端 xià jì tiān qì biàn huà duō duān
C
有些动物能预报天气 yǒu xiē dòng wù néng yù bào tiān qì
D
地震前很多动物行为反常 dì zhèn qián hěn duō dòng wù xíng wéi fǎn cháng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "动物对天气变化的反应和敏感据观察全世界有600种动物称的上市天气预报员比如你在夜间如果听到悉率的机机声则遇是明天是个好天气清停在空中上下飞吹则遇是一两个小时后将会游雨" (dòng wù duì tiān qì biàn huà de fǎn yìng hé mǐn gǎn jù guān chá quán shì jiè yǒu 600 zhǒng dòng wù chēng de shàng shì tiān qì yù bào yuán bǐ rú nǐ zài yè jiān rú guǒ tīng dào xī lǜ de jī jī shēng zé yù shì míng tiān shì gè hǎo tiān qì qīng tíng zài kōng zhōng shàng xià fēi chuī zé yù shì yì liǎng gè xiǎo shí hòu jiāng huì yóu yǔ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Động vật rất nhạy cảm và có phản ứng đặc biệt với sự thay đổi của thời tiết, thậm chí được ví như những dự báo viên thời tiết tự nhiên của thế giới. Ví dụ, tiếng dế kêu rả rí vào ban đêm báo hiệu ngày mai thời tiết tốt, trong khi chuồn chuồn bay là đà trên không trung là điềm báo trời sắp mưa trong một vài giờ tới.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (有些动物能预报天气) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
写大字的人乐观 xiě dà zì de rén lè guān
B
笔迹能反映人的性格 bǐ jì néng fǎn yìng rén de xìng gé
C
练字能培养人的气质 liàn zì néng péi yǎng rén de qì zhì
D
写字漂亮的人机会更多 xiě zì piào liang de rén jī huì gèng duō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "《婷婷》有人说看一个人的笔记就可以看出他的性格习惯写小字的人通常具有良好的观察力习惯写大字的人喜欢引起别人的注意习惯写原形字的人则比较随和善结人意" (tíng tíng》 yǒu rén shuō kàn yí gè rén de bǐ jì jiù kě yǐ kàn chū tā de xìng gé xí guàn xiě xiǎo zì de rén tōng cháng jù yǒu liáng hǎo de guān chá lì xí guàn xiě dà zì de rén xǐ huān yǐn qǐ bié rén de zhù yì xí guàn xiě yuán xíng zì de rén zé bǐ jiào suí hé shàn jié rén yì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người ta nói rằng có thể đoán được tính cách và thói quen của một người thông qua chữ viết tay của họ. Những người viết chữ nhỏ thường có khả năng quan sát tốt, người viết chữ lớn thích gây chú ý, còn người viết chữ nét tròn thường ôn hòa và biết thấu hiểu người khác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 习惯 (xí guàn — thói quen).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (笔迹能反映人的性格) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
多吃盐能提高免疫力 duō chī yán néng tí gāo miǎn yì lì
B
喝水时最好加点儿盐 hē shuǐ shí zuì hǎo jiā diǎn ér yán
C
多吃盐能帮身体排毒 duō chī yán néng bāng shēn tǐ pái dú
D
吃盐过多会伤害皮肤 chī yán guò duō huì shāng hài pí fū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "1血专家提醒吃盐过多不仅会使血压升高还会导致面部细胞失水从而造成皮肤老化所以每天盐的涉入量最好不要超过6克并且还要多喝水帮助皮肤排毒超过5克20.1血13.1血15.1血15.1血30.1血20.1血30.1血15.1血30.1血30.1血30.2血30.1血30.2血30.1血" (xuè zhuān jiā tí xǐng chī yán guò duō bù jǐn huì shǐ xuè yā shēng gāo hái huì dǎo zhì miàn bù xì bāo shī shuǐ cóng ér zào chéng pí fū lǎo huà suǒ yǐ měi tiān yán de shè rù liáng zuì hǎo bú yào chāo guò 6 kè bìng qiě hái yào duō hē shuǐ bāng zhù pí fū pái dú chāo guò 5 kè xuè xuè xuè xuè xuè xuè xuè xuè xuè xuè xuè xuè xuè xuè).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia y tế cảnh báo rằng ăn quá mặn không chỉ làm tăng huyết áp mà còn khiến tế bào da mất nước, dẫn đến lão hóa sớm. Do đó, lượng muối nạp vào mỗi cơ thể tốt nhất không nên vượt quá 6 gram mỗi ngày, đồng thời cần uống nhiều nước để giúp da đào thải độc tố.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (吃盐过多会伤害皮肤) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
微型小说短小精悍 wēi xíng xiǎo shuō duǎn xiǎo jīng hàn
B
微型小说携带方便 wēi xíng xiǎo shuō xié dài fāng biàn
C
微型小说强调语言美 wēi xíng xiǎo shuō qiáng diào yǔ yán měi
D
微型小说不重视心理描写 wēi xíng xiǎo shuō bú zhòng shì xīn lǐ miáo xiě
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小小说又名微型小说是顺应现代人的繁忙生活而逐渐形成了一种偏服短小的小说虽然形势上短小惊悍但在内容上他跟一般小说一样重视场景人物形象和人物心理的描写与刻画" (xiǎo xiǎo shuō yòu míng wēi xíng xiǎo shuō shì shùn yìng xiàn dài rén de fán máng shēng huó ér zhú jiàn xíng chéng le yì zhǒng piān fú duǎn xiǎo de xiǎo shuō suī rán xíng shì shàng duǎn xiǎo jīng hàn dàn zài nèi róng shàng tā gēn yì bān xiǎo shuō yí yàng zhòng shì chǎng jǐng rén wù xíng xiàng hé rén wù xīn lǐ de miáo xiě yǔ kè huà).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu thuyết mini hay truyện cực ngắn là thể loại văn học hình thành nhằm đáp ứng nhịp sống bận rộn của con người hiện đại. Mặc dù hình thức ngắn gọn và súc tích, nhưng về nội dung, thể loại này vẫn coi trọng việc xây dựng bối cảnh, khắc họa hình tượng nhân vật và miêu tả tâm lý giống như tiểu thuyết thông thường.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (微型小说短小精悍) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
有得必有失 yǒu dé bì yǒu shī
B
立志要趁早 lì zhì yào chèn zǎo
C
莲花花期较短 lián huā huā qī jiào duǎn
D
莲花象征纯洁 lián huā xiàng zhēng chún jié
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一位花饭告诉我,清尘买莲花要挑那些盛开的,一位早上是莲花开放的最好时间。如果一朵莲花早上不开,那中午和晚上就更不会开了。看人也一样,一个人年轻时若没有志气,中年或晚年就更难有志气了。如果一朵莲花开放,那中午和晚上就更难有志气了。如果一朵莲花开放,那中午和晚上就更难有志气了。如果一朵莲花开放,那中午和晚上就更难有志气了。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một người trồng hoa chia sẻ rằng khi mua hoa sen cần chọn những bông đang nở rộ, vì buổi sáng là thời điểm hoa nở đẹp nhất. Nếu một bông hoa không nở vào buổi sáng thì trưa hay tối cũng sẽ không nở nữa, điều này cũng giống như con người: trẻ tuổi mà không có chí hướng thì trung niên hoặc tuổi già lại càng khó có ý chí hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (立志要趁早) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
变换睡姿对身体好 biàn huàn shuì zī duì shēn tǐ hǎo
B
平躺是最好的睡姿 píng tǎng shì zuì hǎo de shuì zī
C
人们的睡姿是固定的 rén men de shuì zī shì gù dìng de
D
失眠会导致神经衰弱 shī mián huì dǎo zhì shén jīng shuāi ruò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "贤五!不少人一叫醒来会腰酸被痛这主要是有税资不当引起的当然,对于健康的人来说大可不必过分军意于自己的税资因为人往往不能保持一个词词睡到天明大部分人会不断变换词词这样有利于缓解疲劳不少人一叫醒来会腰酸被痛" (xián wǔ bù shǎo rén yí jiào xǐng lái huì yāo suān bèi tòng zhè zhǔ yào shi yǒu shuì zī bù dāng yǐn qǐ de dāng rán duì yú jiàn kāng de rén lái shuō dà kě bú bì guò fèn jūn yì yú zì jǐ de shuì zī yīn wèi rén wǎng wǎng bù néng bǎo chí yí gè cí cí shuì dào tiān míng dà bù fen rén huì bú duàn biàn huàn cí cí zhè yàng yǒu lì yú huǎn jiě pí láo bù shǎo rén yí jiào xǐng lái huì yāo suān bèi tòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thức dậy với cảm giác đau lưng mỏi eo, hiện tượng này chủ yếu do tư thế ngủ không đúng cách gây ra. Tuy nhiên, đối với người khỏe mạnh thì không cần quá bận tâm về tư thế ngủ, bởi con người hiếm khi giữ nguyên một tư thế suốt đêm mà thường xuyên thay đổi để giúp cơ thể giảm bớt mệt mỏi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (变换睡姿对身体好) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
时代风貌 shí dài fēng mào
B
东西文化的碰撞 dōng xī wén huà de pèng zhuàng
C
简约时尚的理念 jiǎn yuē shí shàng de lǐ niàn
D
中华民族的服装魅力 zhōng huá mín zú de fú zhuāng mèi lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第2部分,第16-30题请选出正确答案现在开始第16-20题第16-20题是根据下面一段采访您刚刚发布的西双版纳石装秀让全场观众秉住呼吸受到震撼他们着重表现什么呢?这场石装秀是中华民族服装魅力的展现文凡的设计及材质均表达了一个主题神奇东方古国坚荣病序埃纳百川的博大胸怀色彩级外型诉说着细腻的东方形怀用中国文化表现中国时装已是设计界的共识您认为要怎样表现?我们不能把民族性理解为偏金小挂或是秀花长山和蜡染部这不是外表适应的问题而是我们要表现出身藏其中的民族精神您曾说过创意与市场事互动的要找到一个点生存这个点是什么?在创意与市场之间我努力保持对生活最真实的感应同时也培养灵敏的市场秀绝我不会向市场妥协但会努力令市场需求与自我风格有机结合我们的每一个完整的设计方案都是通过先市场收集整理归类在提出创意提案最后满足需求适应市场这样三步来完成为了这场时装秀您在西双版纳待了近一个月体验生活设计师如何从生活中找到创作灵感?我在西双版纳的秘林中写生时写后了不可思议的光景仓脆的树木为新灵注入圆圆不断的昂然绿意孔雀竹楼月光下的氛围竹贸蜜的热带雨林显得那么深情而浪漫我只能用整个心灵用美跟细微的神经去感受体味光营与色彩所形成的幻想作为设计师应该把创作当作对人生的一种态度生活不是缺少美仅仅是少了点发现重要的是有一双善于发现和有品味的眼睛始终借近两年一直提倡自主创新创国际名牌您认为什么是时装的自主创新表现在哪些方面时装拥有神奇的生命力它会自我复制自我创造如今社会对时装的要求日以更新与日聚增人们越来越注重个性的表现各种各样的表现形势也促进了服装本身的改变时装设计师就是要创造属于民族的属于世界的艺术作品16这场时装秀着重展现什么".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi trình diễn thời trang đá quý Tây Song Bản Nạp vừa qua đã mang đến cho khán giả những trải nghiệm choáng ngợp và đầy cảm xúc. Điểm nhấn của bộ sưu tập này chính là việc thể hiện đậm nét sức hút độc đáo của trang phục các dân tộc thiểu số Trung Quốc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (中华民族的服装魅力) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听采访,选择正确答案

dì 17 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
民族精神 mín zú jīng shén
B
传统工艺 chuán tǒng gōng yì
C
现代审美情趣 xiàn dài shěn měi qíng qù
D
经典服装样式 jīng diǎn fú zhuāng yàng shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第2部分,第16-30题请选出正确答案现在开始第16-20题第16-20题是根据下面一段采访您刚刚发布的西双版纳石装秀让全场观众秉住呼吸受到震撼他们着重表现什么呢?这场石装秀是中华民族服装魅力的展现文凡的设计及材质均表达了一个主题神奇东方古国坚荣病序埃纳百川的博大胸怀色彩级外型诉说着细腻的东方形怀用中国文化表现中国时装已是设计界的共识您认为要怎样表现?我们不能把民族性理解为偏金小挂或是秀花长山和蜡染部这不是外表适应的问题而是我们要表现出身藏其中的民族精神您曾说过创意与市场事互动的要找到一个点生存这个点是什么?在创意与市场之间我努力保持对生活最真实的感应同时也培养灵敏的市场秀绝我不会向市场妥协但会努力令市场需求与自我风格有机结合我们的每一个完整的设计方案都是通过先市场收集整理归类在提出创意提案最后满足需求适应市场这样三步来完成为了这场时装秀您在西双版纳待了近一个月体验生活设计师如何从生活中找到创作灵感?我在西双版纳的秘林中写生时写后了不可思议的光景仓脆的树木为新灵注入圆圆不断的昂然绿意孔雀竹楼月光下的氛围竹贸蜜的热带雨林显得那么深情而浪漫我只能用整个心灵用美跟细微的神经去感受体味光营与色彩所形成的幻想作为设计师应该把创作当作对人生的一种态度生活不是缺少美仅仅是少了点发现重要的是有一双善于发现和有品味的眼睛始终借近两年一直提倡自主创新创国际名牌您认为什么是时装的自主创新表现在哪些方面时装拥有神奇的生命力它会自我复制自我创造如今社会对时装的要求日以更新与日聚增人们越来越注重个性的表现各种各样的表现形势也促进了服装本身的改变时装设计师就是要创造属于民族的属于世界的艺术作品16这场时装秀着重展现什么
    • Câu hỏi 17: 为展现民族文化服装中应主要表现什么? (wèi zhǎn xiàn mín zú wén huà fú zhuāng zhōng yìng zhǔ yào biǎo xiàn shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi trình diễn thời trang không chỉ gây ấn tượng về mặt thị giác mà còn truyền tải sâu sắc tinh thần cốt lõi của các dân tộc. Nhà thiết kế nhấn mạnh rằng cái hồn của trang phục nằm ở việc thể hiện tinh thần dân tộc ẩn chứa bên trong chứ không chỉ qua các chi tiết hình thức bên ngoài.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "为展现民族文化服装中应主要表现什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (民族精神) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
确定主题 què dìng zhǔ tí
B
收集市场信息 shōu jí shì chǎng xìn xī
C
提出创意方案 tí chū chuàng yì fāng àn
D
实地考察调研 shí dì kǎo chá diào yán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第2部分,第16-30题请选出正确答案现在开始第16-20题第16-20题是根据下面一段采访您刚刚发布的西双版纳石装秀让全场观众秉住呼吸受到震撼他们着重表现什么呢?这场石装秀是中华民族服装魅力的展现文凡的设计及材质均表达了一个主题神奇东方古国坚荣病序埃纳百川的博大胸怀色彩级外型诉说着细腻的东方形怀用中国文化表现中国时装已是设计界的共识您认为要怎样表现?我们不能把民族性理解为偏金小挂或是秀花长山和蜡染部这不是外表适应的问题而是我们要表现出身藏其中的民族精神您曾说过创意与市场事互动的要找到一个点生存这个点是什么?在创意与市场之间我努力保持对生活最真实的感应同时也培养灵敏的市场秀绝我不会向市场妥协但会努力令市场需求与自我风格有机结合我们的每一个完整的设计方案都是通过先市场收集整理归类在提出创意提案最后满足需求适应市场这样三步来完成为了这场时装秀您在西双版纳待了近一个月体验生活设计师如何从生活中找到创作灵感?我在西双版纳的秘林中写生时写后了不可思议的光景仓脆的树木为新灵注入圆圆不断的昂然绿意孔雀竹楼月光下的氛围竹贸蜜的热带雨林显得那么深情而浪漫我只能用整个心灵用美跟细微的神经去感受体味光营与色彩所形成的幻想作为设计师应该把创作当作对人生的一种态度生活不是缺少美仅仅是少了点发现重要的是有一双善于发现和有品味的眼睛始终借近两年一直提倡自主创新创国际名牌您认为什么是时装的自主创新表现在哪些方面时装拥有神奇的生命力它会自我复制自我创造如今社会对时装的要求日以更新与日聚增人们越来越注重个性的表现各种各样的表现形势也促进了服装本身的改变时装设计师就是要创造属于民族的属于世界的艺术作品16这场时装秀着重展现什么
    • Câu hỏi 18: 难得设计服装时第一步是什么? (nán dé shè jì fú zhuāng shí dì yī bù shì shén me) — "难得设计服装时第一步" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong ngành thời trang, việc thấu hiểu và nắm bắt thông tin thị trường đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với các nhà thiết kế. Điều này giúp họ kết hợp hài hòa giữa tính sáng tạo nghệ thuật và nhu cầu thực tế của thị trường.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "难得设计服装时第一步是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (收集市场信息) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听采访,选择正确答案

dì 19 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
生活 shēng huó
B
创新 chuàng xīn
C
阅读 yuè dú
D
与人交流 yǔ rén jiāo liú
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第2部分,第16-30题请选出正确答案现在开始第16-20题第16-20题是根据下面一段采访您刚刚发布的西双版纳石装秀让全场观众秉住呼吸受到震撼他们着重表现什么呢?这场石装秀是中华民族服装魅力的展现文凡的设计及材质均表达了一个主题神奇东方古国坚荣病序埃纳百川的博大胸怀色彩级外型诉说着细腻的东方形怀用中国文化表现中国时装已是设计界的共识您认为要怎样表现?我们不能把民族性理解为偏金小挂或是秀花长山和蜡染部这不是外表适应的问题而是我们要表现出身藏其中的民族精神您曾说过创意与市场事互动的要找到一个点生存这个点是什么?在创意与市场之间我努力保持对生活最真实的感应同时也培养灵敏的市场秀绝我不会向市场妥协但会努力令市场需求与自我风格有机结合我们的每一个完整的设计方案都是通过先市场收集整理归类在提出创意提案最后满足需求适应市场这样三步来完成为了这场时装秀您在西双版纳待了近一个月体验生活设计师如何从生活中找到创作灵感?我在西双版纳的秘林中写生时写后了不可思议的光景仓脆的树木为新灵注入圆圆不断的昂然绿意孔雀竹楼月光下的氛围竹贸蜜的热带雨林显得那么深情而浪漫我只能用整个心灵用美跟细微的神经去感受体味光营与色彩所形成的幻想作为设计师应该把创作当作对人生的一种态度生活不是缺少美仅仅是少了点发现重要的是有一双善于发现和有品味的眼睛始终借近两年一直提倡自主创新创国际名牌您认为什么是时装的自主创新表现在哪些方面时装拥有神奇的生命力它会自我复制自我创造如今社会对时装的要求日以更新与日聚增人们越来越注重个性的表现各种各样的表现形势也促进了服装本身的改变时装设计师就是要创造属于民族的属于世界的艺术作品16这场时装秀着重展现什么 19. 男的认为创作的灵感来源于哪".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống chính là nguồn cảm hứng bất tận và là chất liệu phong phú nhất để các nhà thiết kế sáng tạo nên những tác phẩm nghệ thuật có giá trị thực tiễn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (生活) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
喜爱旅游 xǐ ài lǚ yóu
B
是服装设计师 shì fú zhuāng shè jì shī
C
故乡是西双版纳 gù xiāng shì xī shuāng bǎn nà
D
致力于创作民族题材的小说 zhì lì yú chuàng zuò mín zú tí cái de xiǎo shuō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第2部分,第16-30题请选出正确答案现在开始第16-20题第16-20题是根据下面一段采访您刚刚发布的西双版纳石装秀让全场观众秉住呼吸受到震撼他们着重表现什么呢?这场石装秀是中华民族服装魅力的展现文凡的设计及材质均表达了一个主题神奇东方古国坚荣病序埃纳百川的博大胸怀色彩级外型诉说着细腻的东方形怀用中国文化表现中国时装已是设计界的共识您认为要怎样表现?我们不能把民族性理解为偏金小挂或是秀花长山和蜡染部这不是外表适应的问题而是我们要表现出身藏其中的民族精神您曾说过创意与市场事互动的要找到一个点生存这个点是什么?在创意与市场之间我努力保持对生活最真实的感应同时也培养灵敏的市场秀绝我不会向市场妥协但会努力令市场需求与自我风格有机结合我们的每一个完整的设计方案都是通过先市场收集整理归类在提出创意提案最后满足需求适应市场这样三步来完成为了这场时装秀您在西双版纳待了近一个月体验生活设计师如何从生活中找到创作灵感?我在西双版纳的秘林中写生时写后了不可思议的光景仓脆的树木为新灵注入圆圆不断的昂然绿意孔雀竹楼月光下的氛围竹贸蜜的热带雨林显得那么深情而浪漫我只能用整个心灵用美跟细微的神经去感受体味光营与色彩所形成的幻想作为设计师应该把创作当作对人生的一种态度生活不是缺少美仅仅是少了点发现重要的是有一双善于发现和有品味的眼睛始终借近两年一直提倡自主创新创国际名牌您认为什么是时装的自主创新表现在哪些方面时装拥有神奇的生命力它会自我复制自我创造如今社会对时装的要求日以更新与日聚增人们越来越注重个性的表现各种各样的表现形势也促进了服装本身的改变时装设计师就是要创造属于民族的属于世界的艺术作品16这场时装秀着重展现什么 20 关于难的可以知道什么".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhân vật chính được nhắc đến trong đoạn phỏng vấn trên chính là các nhà thiết kế thời trang tài năng, những người thổi hồn văn hóa vào từng trang phục.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 观众 (guān zhòng — khán giả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (是服装设计师) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听采访,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
对白很多 duì bái hěn duō
B
题材不新颖 tí cái bù xīn yǐng
C
反映社会关系 fǎn yìng shè huì guān xì
D
主角是少年和老虎 zhǔ jué shì shào nián hé lǎo hǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21到25题是根据下面一段采访: 以21到25题是根据下面一段采访没有做过的才有意思我打一个比较翘皮的比方比如说在婚姻关系中你要很忠诚拍电影不需要越新鲜的越好越没有做过越刺激越好这跟我的心态有很大关系做电影入行20年就以我现在做的成绩来讲我就是再拍烂片还有人找我拍可是我会担心说拍东西又没有意思没有挑战我的那个斗志就没有了你们不怕失败吗怕怕才有尽怕才会提高警觉就像小孩跟老虎飘洋过海他后来发现没有那个老虎他活不了没有那种恐惧没有一个让他惊醒的感觉他对老虎的恐惧提了他的神增加了他的惊气神所以那种提高警觉的心态其实是生存跟求知跟学习最好的状况所以有时候我也需要一点刺激我就害怕如果不这样的话自己也带多了很容易被淘汰那我当然不希望我看到您在选择这个少年的时候说过一个标准您说想找一张纯真的脸为什么是纯真的脸而不是坚强的或是聪明的貌似这两个词更能帮人度过难关我觉得纯真很重要这个故事的小孩是16岁的不是12岁也不是26岁这个年纪有纯真的一面同时也开始动脑筋了开始思考存在的意义是什么然后你让他通过这个角色去试验接受自然环境的考验他的气质纯真就很重要了好像您的大部分电影都在讲纯真的丧失对不光是纯真的丧失你对纯真的怀念本身就是一种情怀我觉得那种怀念也不能丧失我觉得纯真在内心深处要保留住不管你生存环境怎么样纯洁的心一定要有我希望在那个方面我永远不要长大21那不电影有什么特点".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong tác phẩm điện ảnh này, nhân vật trung tâm là một câu bé và một chú hổ, tạo nên một hành trình phiêu lưu đầy kịch tính và ý nghĩa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (主角是少年和老虎) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
收益更高 shōu yì gèng gāo
B
制片人要求 zhì piàn rén yāo qiú
C
迎合市场需求 yíng hé shì chǎng xū qiú
D
寻求突破和挑战 xún qiú tū pò hé tiǎo zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21到25题是根据下面一段采访: 以21到25题是根据下面一段采访没有做过的才有意思我打一个比较翘皮的比方比如说在婚姻关系中你要很忠诚拍电影不需要越新鲜的越好越没有做过越刺激越好这跟我的心态有很大关系做电影入行20年就以我现在做的成绩来讲我就是再拍烂片还有人找我拍可是我会担心说拍东西又没有意思没有挑战我的那个斗志就没有了你们不怕失败吗怕怕才有尽怕才会提高警觉就像小孩跟老虎飘洋过海他后来发现没有那个老虎他活不了没有那种恐惧没有一个让他惊醒的感觉他对老虎的恐惧提了他的神增加了他的惊气神所以那种提高警觉的心态其实是生存跟求知跟学习最好的状况所以有时候我也需要一点刺激我就害怕如果不这样的话自己也带多了很容易被淘汰那我当然不希望我看到您在选择这个少年的时候说过一个标准您说想找一张纯真的脸为什么是纯真的脸而不是坚强的或是聪明的貌似这两个词更能帮人度过难关我觉得纯真很重要这个故事的小孩是16岁的不是12岁也不是26岁这个年纪有纯真的一面同时也开始动脑筋了开始思考存在的意义是什么然后你让他通过这个角色去试验接受自然环境的考验他的气质纯真就很重要了好像您的大部分电影都在讲纯真的丧失对不光是纯真的丧失你对纯真的怀念本身就是一种情怀我觉得那种怀念也不能丧失我觉得纯真在内心深处要保留住不管你生存环境怎么样纯洁的心一定要有我希望在那个方面我永远不要长大21那不电影有什么特点 22. 男的为什么想尝试拍摄新题材".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đạo diễn chia sẻ rằng trong công việc làm phim, ông luôn tìm kiếm sự đổi mới, không ngại mạo hiểm để tìm kiếm những bước đột phá và thử thách bản thân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (寻求突破和挑战) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
阻碍人进步 zǔ ài rén jìn bù
B
让人保持警惕 ràng rén bǎo chí jǐng tì
C
使人丧失理智 shǐ rén sàng shī lǐ zhì
D
提高责任意识 tí gāo zé rèn yì shí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21到25题是根据下面一段采访: 以21到25题是根据下面一段采访没有做过的才有意思我打一个比较翘皮的比方比如说在婚姻关系中你要很忠诚拍电影不需要越新鲜的越好越没有做过越刺激越好这跟我的心态有很大关系做电影入行20年就以我现在做的成绩来讲我就是再拍烂片还有人找我拍可是我会担心说拍东西又没有意思没有挑战我的那个斗志就没有了你们不怕失败吗怕怕才有尽怕才会提高警觉就像小孩跟老虎飘洋过海他后来发现没有那个老虎他活不了没有那种恐惧没有一个让他惊醒的感觉他对老虎的恐惧提了他的神增加了他的惊气神所以那种提高警觉的心态其实是生存跟求知跟学习最好的状况所以有时候我也需要一点刺激我就害怕如果不这样的话自己也带多了很容易被淘汰那我当然不希望我看到您在选择这个少年的时候说过一个标准您说想找一张纯真的脸为什么是纯真的脸而不是坚强的或是聪明的貌似这两个词更能帮人度过难关我觉得纯真很重要这个故事的小孩是16岁的不是12岁也不是26岁这个年纪有纯真的一面同时也开始动脑筋了开始思考存在的意义是什么然后你让他通过这个角色去试验接受自然环境的考验他的气质纯真就很重要了好像您的大部分电影都在讲纯真的丧失对不光是纯真的丧失你对纯真的怀念本身就是一种情怀我觉得那种怀念也不能丧失我觉得纯真在内心深处要保留住不管你生存环境怎么样纯洁的心一定要有我希望在那个方面我永远不要长大21那不电影有什么特点 23. 难得怎么看待害怕这种心理。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cảm giác sợ hãi và đối mặt với thử thách giống như việc chèo chống giữa sóng gió, nó giúp con người luôn ở trạng thái tỉnh táo và nâng cao cảnh giác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (让人保持警惕) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
诚实守信 chéng shí shǒu xìn
B
积极勇敢 jī jí yǒng gǎn
C
聪明和坚强 cōng ming hé jiān qiáng
D
善良和机智 shàn liáng hé jī zhì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21到25题是根据下面一段采访: 以21到25题是根据下面一段采访没有做过的才有意思我打一个比较翘皮的比方比如说在婚姻关系中你要很忠诚拍电影不需要越新鲜的越好越没有做过越刺激越好这跟我的心态有很大关系做电影入行20年就以我现在做的成绩来讲我就是再拍烂片还有人找我拍可是我会担心说拍东西又没有意思没有挑战我的那个斗志就没有了你们不怕失败吗怕怕才有尽怕才会提高警觉就像小孩跟老虎飘洋过海他后来发现没有那个老虎他活不了没有那种恐惧没有一个让他惊醒的感觉他对老虎的恐惧提了他的神增加了他的惊气神所以那种提高警觉的心态其实是生存跟求知跟学习最好的状况所以有时候我也需要一点刺激我就害怕如果不这样的话自己也带多了很容易被淘汰那我当然不希望我看到您在选择这个少年的时候说过一个标准您说想找一张纯真的脸为什么是纯真的脸而不是坚强的或是聪明的貌似这两个词更能帮人度过难关我觉得纯真很重要这个故事的小孩是16岁的不是12岁也不是26岁这个年纪有纯真的一面同时也开始动脑筋了开始思考存在的意义是什么然后你让他通过这个角色去试验接受自然环境的考验他的气质纯真就很重要了好像您的大部分电影都在讲纯真的丧失对不光是纯真的丧失你对纯真的怀念本身就是一种情怀我觉得那种怀念也不能丧失我觉得纯真在内心深处要保留住不管你生存环境怎么样纯洁的心一定要有我希望在那个方面我永远不要长大21那不电影有什么特点 24 女的认为什么品质更能帮人度过难关".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trải qua nhiều thử thách khắc nghiệt, nhân vật đã bộc lộ rõ phẩm chất thông minh, sự kiên cường và ý chí vươn lên mạnh mẽ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (聪明和坚强) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
喜欢养宠物 xǐ huan yǎng chǒng wù
B
事业刚起步 shì yè gāng qǐ bù
C
希望能留住纯真 xī wàng néng liú zhù chún zhēn
D
曾梦想成为演员 céng mèng xiǎng chéng wéi yǎn yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21到25题是根据下面一段采访: 以21到25题是根据下面一段采访没有做过的才有意思我打一个比较翘皮的比方比如说在婚姻关系中你要很忠诚拍电影不需要越新鲜的越好越没有做过越刺激越好这跟我的心态有很大关系做电影入行20年就以我现在做的成绩来讲我就是再拍烂片还有人找我拍可是我会担心说拍东西又没有意思没有挑战我的那个斗志就没有了你们不怕失败吗怕怕才有尽怕才会提高警觉就像小孩跟老虎飘洋过海他后来发现没有那个老虎他活不了没有那种恐惧没有一个让他惊醒的感觉他对老虎的恐惧提了他的神增加了他的惊气神所以那种提高警觉的心态其实是生存跟求知跟学习最好的状况所以有时候我也需要一点刺激我就害怕如果不这样的话自己也带多了很容易被淘汰那我当然不希望我看到您在选择这个少年的时候说过一个标准您说想找一张纯真的脸为什么是纯真的脸而不是坚强的或是聪明的貌似这两个词更能帮人度过难关我觉得纯真很重要这个故事的小孩是16岁的不是12岁也不是26岁这个年纪有纯真的一面同时也开始动脑筋了开始思考存在的意义是什么然后你让他通过这个角色去试验接受自然环境的考验他的气质纯真就很重要了好像您的大部分电影都在讲纯真的丧失对不光是纯真的丧失你对纯真的怀念本身就是一种情怀我觉得那种怀念也不能丧失我觉得纯真在内心深处要保留住不管你生存环境怎么样纯洁的心一定要有我希望在那个方面我永远不要长大21那不电影有什么特点 25 关于难的可以知道什么".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đạo diễn chia sẻ rằng dù môi trường sống có thay đổi thế nào thì ông vẫn luôn muốn giữ gìn sự thuần khiết, trong sáng nơi sâu thẳm tâm hồn và mong mình mãi không bao giờ già đi ở khía cạnh đó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (希望能留住纯真) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
体能下降 tǐ néng xià jiàng
B
追求简单 zhuī qiú jiǎn dān
C
为自己骄傲 wèi zì jǐ jiāo ào
D
有很大的上升空间 yǒu hěn dà de shàng shēng kōng jiān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访此次奥运会你交易未免冠军的身份出战和2004年2008年的那个林丹相比现在的你有什么不同我为自己感到骄傲我在国家队用了12年时间证明自己依然是男子单打组中教练首选的运动员之一伦敦是我第三次代表中国南丹参加的奥运会我要做的是创造后人难以超越的记录这是一个林丹的时代在羽毛球界也有选手参加三届甚至四届奥运会的先例但是能够始终保持高水平的几乎没有对没错羽毛球的每一场比赛消耗的体能和经历和很多项目完全不一样特别是男子单打非常辛苦我在过去12年的职业生涯中已经可能把我最好的经济状态都表现了出来只要我还打下去对很多年轻人来说就是一种鼓励一个运动员一辈子没有几次能代表祖国参加奥运会我格外珍惜奥运会很神圣但不是人生的终点你的父母也将前往伦敦我们知道过去你父母很少到现场看你比赛这次有他们到场是否会觉得更心安是的我的家人都会去伦敦看我的比赛这样我的压力也不会那么大因为我会知道不管结果如何在赛场某个小小的角落里会有他们无私的支持家人的爱是没有一点私心的是最无私的这让我非常幸福29岁的你对幸福的理解是什么不在于你住多大的房子或者是拥有了什么也许通过你的努力拥有了这些以后会有一种成就感但那种成就感并不一定就是幸福感幸福是早上下楼给家人买早点是一家人一起聊天幸福也是回家的时候一台头就能从窗口看到爸妈在厨房里忙活我觉得幸福是家人的爱比如他们的鼓励和支持26难得怎么评价现在的自己".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trả lời phỏng vấn trước kỳ Thế vận hội với tư cách nhà đương kim vô địch sau 12 năm cống hiến ở đội tuyển quốc gia, vận động viên Lâm Đan khẳng định anh cảm thấy tự hào về bản thân hiện tại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (为自己骄傲) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
激励 jī lì
B
安慰 ān wèi
C
指导 zhǐ dǎo
D
引以为戒 yǐn yǐ wéi jiè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访此次奥运会你交易未免冠军的身份出战和2004年2008年的那个林丹相比现在的你有什么不同我为自己感到骄傲我在国家队用了12年时间证明自己依然是男子单打组中教练首选的运动员之一伦敦是我第三次代表中国南丹参加的奥运会我要做的是创造后人难以超越的记录这是一个林丹的时代在羽毛球界也有选手参加三届甚至四届奥运会的先例但是能够始终保持高水平的几乎没有对没错羽毛球的每一场比赛消耗的体能和经历和很多项目完全不一样特别是男子单打非常辛苦我在过去12年的职业生涯中已经可能把我最好的经济状态都表现了出来只要我还打下去对很多年轻人来说就是一种鼓励一个运动员一辈子没有几次能代表祖国参加奥运会我格外珍惜奥运会很神圣但不是人生的终点你的父母也将前往伦敦我们知道过去你父母很少到现场看你比赛这次有他们到场是否会觉得更心安是的我的家人都会去伦敦看我的比赛这样我的压力也不会那么大因为我会知道不管结果如何在赛场某个小小的角落里会有他们无私的支持家人的爱是没有一点私心的是最无私的这让我非常幸福29岁的你对幸福的理解是什么不在于你住多大的房子或者是拥有了什么也许通过你的努力拥有了这些以后会有一种成就感但那种成就感并不一定就是幸福感幸福是早上下楼给家人买早点是一家人一起聊天幸福也是回家的时候一台头就能从窗口看到爸妈在厨房里忙活我觉得幸福是家人的爱比如他们的鼓励和支持26难得怎么评价现在的自己 27男的认为自己对年轻人有什么作用".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông cho rằng những nỗ lực bền bỉ và thành tích thi đấu của mình có tác dụng khích lệ, truyền động lực phấn đấu cho thế hệ vận động viên trẻ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (激励) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
不宜经常参加 bù yí jīng cháng cān jiā
B
并非奋斗的终点 bìng fēi fèn dòu de zhōng diǎn
C
跟其他比赛一样 gēn qí tā bǐ sài yí yàng
D
是年轻人的天下 shì nián qīng rén de tiān xià
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访此次奥运会你交易未免冠军的身份出战和2004年2008年的那个林丹相比现在的你有什么不同我为自己感到骄傲我在国家队用了12年时间证明自己依然是男子单打组中教练首选的运动员之一伦敦是我第三次代表中国南丹参加的奥运会我要做的是创造后人难以超越的记录这是一个林丹的时代在羽毛球界也有选手参加三届甚至四届奥运会的先例但是能够始终保持高水平的几乎没有对没错羽毛球的每一场比赛消耗的体能和经历和很多项目完全不一样特别是男子单打非常辛苦我在过去12年的职业生涯中已经可能把我最好的经济状态都表现了出来只要我还打下去对很多年轻人来说就是一种鼓励一个运动员一辈子没有几次能代表祖国参加奥运会我格外珍惜奥运会很神圣但不是人生的终点你的父母也将前往伦敦我们知道过去你父母很少到现场看你比赛这次有他们到场是否会觉得更心安是的我的家人都会去伦敦看我的比赛这样我的压力也不会那么大因为我会知道不管结果如何在赛场某个小小的角落里会有他们无私的支持家人的爱是没有一点私心的是最无私的这让我非常幸福29岁的你对幸福的理解是什么不在于你住多大的房子或者是拥有了什么也许通过你的努力拥有了这些以后会有一种成就感但那种成就感并不一定就是幸福感幸福是早上下楼给家人买早点是一家人一起聊天幸福也是回家的时候一台头就能从窗口看到爸妈在厨房里忙活我觉得幸福是家人的爱比如他们的鼓励和支持26难得怎么评价现在的自己 28 南的对奥运会是什么看法?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo quan điểm của anh, Thế vận hội rất quan trọng nhưng không phải là điểm dừng hay đích đến cuối cùng của sự phấn đấu trong cuộc đời vận động viên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (并非奋斗的终点) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
家人的关爱 jiā rén de guān ài
B
一种成就感 yì zhǒng chéng jiù gǎn
C
努力后的回报 nǔ lì hòu de huí bào
D
成功时的喜悦 chéng gōng shí de xǐ yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访此次奥运会你交易未免冠军的身份出战和2004年2008年的那个林丹相比现在的你有什么不同我为自己感到骄傲我在国家队用了12年时间证明自己依然是男子单打组中教练首选的运动员之一伦敦是我第三次代表中国南丹参加的奥运会我要做的是创造后人难以超越的记录这是一个林丹的时代在羽毛球界也有选手参加三届甚至四届奥运会的先例但是能够始终保持高水平的几乎没有对没错羽毛球的每一场比赛消耗的体能和经历和很多项目完全不一样特别是男子单打非常辛苦我在过去12年的职业生涯中已经可能把我最好的经济状态都表现了出来只要我还打下去对很多年轻人来说就是一种鼓励一个运动员一辈子没有几次能代表祖国参加奥运会我格外珍惜奥运会很神圣但不是人生的终点你的父母也将前往伦敦我们知道过去你父母很少到现场看你比赛这次有他们到场是否会觉得更心安是的我的家人都会去伦敦看我的比赛这样我的压力也不会那么大因为我会知道不管结果如何在赛场某个小小的角落里会有他们无私的支持家人的爱是没有一点私心的是最无私的这让我非常幸福29岁的你对幸福的理解是什么不在于你住多大的房子或者是拥有了什么也许通过你的努力拥有了这些以后会有一种成就感但那种成就感并不一定就是幸福感幸福是早上下楼给家人买早点是一家人一起聊天幸福也是回家的时候一台头就能从窗口看到爸妈在厨房里忙活我觉得幸福是家人的爱比如他们的鼓励和支持26难得怎么评价现在的自己 29男的认为幸福是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh tâm sự rằng cảm giác thành tựu khi sở hữu nhà lớn hay danh hiệu chưa hẳn là hạnh phúc; hạnh phúc đích thực chính là tình yêu thương, sự quan tâm, khích lệ và ủng hộ ấm áp từ gia đình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (家人的关爱) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
已经退役了 yǐ jīng tuì yì le
B
是网球新人 shì wǎng qiú xīn rén
C
不止一次参加奥运会 bù zhǐ yí cì cān jiā ào yùn huì
D
不让父母去伦敦看他比赛 bú ràng fù mǔ qù lún dūn kàn tā bǐ sài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访此次奥运会你交易未免冠军的身份出战和2004年2008年的那个林丹相比现在的你有什么不同我为自己感到骄傲我在国家队用了12年时间证明自己依然是男子单打组中教练首选的运动员之一伦敦是我第三次代表中国南丹参加的奥运会我要做的是创造后人难以超越的记录这是一个林丹的时代在羽毛球界也有选手参加三届甚至四届奥运会的先例但是能够始终保持高水平的几乎没有对没错羽毛球的每一场比赛消耗的体能和经历和很多项目完全不一样特别是男子单打非常辛苦我在过去12年的职业生涯中已经可能把我最好的经济状态都表现了出来只要我还打下去对很多年轻人来说就是一种鼓励一个运动员一辈子没有几次能代表祖国参加奥运会我格外珍惜奥运会很神圣但不是人生的终点你的父母也将前往伦敦我们知道过去你父母很少到现场看你比赛这次有他们到场是否会觉得更心安是的我的家人都会去伦敦看我的比赛这样我的压力也不会那么大因为我会知道不管结果如何在赛场某个小小的角落里会有他们无私的支持家人的爱是没有一点私心的是最无私的这让我非常幸福29岁的你对幸福的理解是什么不在于你住多大的房子或者是拥有了什么也许通过你的努力拥有了这些以后会有一种成就感但那种成就感并不一定就是幸福感幸福是早上下楼给家人买早点是一家人一起聊天幸福也是回家的时候一台头就能从窗口看到爸妈在厨房里忙活我觉得幸福是家人的爱比如他们的鼓励和支持26难得怎么评价现在的自己三十关于难的可以知道什么".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong bài phỏng vấn, anh nhắc tới Thế vận hội năm 2004, năm 2008 và cho biết Thế vận hội Luân Đôn lần này là lần thứ ba anh đại diện quốc gia ra sân, chứng tỏ anh đã tham gia Thế vận hội không chỉ một lần.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (不止一次参加奥运会) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
指责皇上 zhǐ zé huáng shang
B
卖弄学问 mài nòng xué wèn
C
批判君臣礼节 pī pàn jūn chén lǐ jié
D
在皇上面前争吵 zài huáng shang miàn qián zhēng chǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第三部分第三十一到五十提请选出正确的答案现在开始第三十一到三十三提第三十一到三十三提是根据下面一段话有一天宋太宗与两个大臣一起喝酒结果两个大臣都喝醉了竟然当着皇帝的面比起功劳来他们越比越来劲最后干脆斗起嘴来完全把均层里结抛在脑后了世卫在旁边看着觉得他们俩实在不像话变奏请宋太宗将这两人抓起来致罪宋太宗没有同意只是草草撤了酒宴派人分别把他俩送回了家第二天上午他们俩久醒后想起昨天的是皇恐万分联盟进攻请罪宋太宗看到他们战战轻轻的样子轻描淡写的说昨天我也喝醉了什么都记不起来了宽容是一个领导者必备的美德31两个大臣喝醉后做了什么".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một hôm Tống Thái Tông uống rượu cùng hai vị đại thần; khi say rượu, hai người quên hết lễ nghi quân thần mà so bì công lao rồi cãi vã ngay trước mặt hoàng đế.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (在皇上面前争吵) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
惩罚大臣 chéng fá dà chén
B
怒斥侍卫 nù chì shì wèi
C
下禁酒令 xià jìn jiǔ lìng
D
不做计较 bú zuò jì jiào
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第三部分第三十一到五十提请选出正确的答案现在开始第三十一到三十三提第三十一到三十三提是根据下面一段话有一天宋太宗与两个大臣一起喝酒结果两个大臣都喝醉了竟然当着皇帝的面比起功劳来他们越比越来劲最后干脆斗起嘴来完全把均层里结抛在脑后了世卫在旁边看着觉得他们俩实在不像话变奏请宋太宗将这两人抓起来致罪宋太宗没有同意只是草草撤了酒宴派人分别把他俩送回了家第二天上午他们俩久醒后想起昨天的是皇恐万分联盟进攻请罪宋太宗看到他们战战轻轻的样子轻描淡写的说昨天我也喝醉了什么都记不起来了宽容是一个领导者必备的美德31两个大臣喝醉后做了什么 32 送派宗是如何处理这件事的".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi thị vệ tấu xin bắt tội hai đại thần, Tống Thái Tông không đồng ý mà chỉ cho dọn tiệc, sai người đưa họ về nhà; sáng hôm sau khi họ vào cung tạ tội, nhà vua nhẹ nhàng nói hôm qua mình cũng say nên không nhớ gì, tức không hề chấp nhặt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (不做计较) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要宽容待人 yào kuān róng dài rén
B
要善于倾听 yào shàn yú qīng tīng
C
要注重公平 yào zhù zhòng gōng píng
D
要发现员工的长处 yào fā xiàn yuán gōng de cháng chù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第三部分第三十一到五十提请选出正确的答案现在开始第三十一到三十三提第三十一到三十三提是根据下面一段话有一天宋太宗与两个大臣一起喝酒结果两个大臣都喝醉了竟然当着皇帝的面比起功劳来他们越比越来劲最后干脆斗起嘴来完全把均层里结抛在脑后了世卫在旁边看着觉得他们俩实在不像话变奏请宋太宗将这两人抓起来致罪宋太宗没有同意只是草草撤了酒宴派人分别把他俩送回了家第二天上午他们俩久醒后想起昨天的是皇恐万分联盟进攻请罪宋太宗看到他们战战轻轻的样子轻描淡写的说昨天我也喝醉了什么都记不起来了宽容是一个领导者必备的美德31两个大臣喝醉后做了什么 33.送太宗的做法给管理者什么歧视".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cách xử sự độ lượng của Tống Thái Tông gửi gắm bài học sâu sắc cho các nhà quản lý rằng lòng khoan dung đối với cấp dưới là phẩm chất không thể thiếu của người lãnh đạo.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 一起 (yì qǐ — cùng nhau).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (要宽容待人) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
学生增多 xué shēng zēng duō
B
老年人为主 lǎo nián rén wéi zhǔ
C
婴幼儿减少 yīng yòu ér jiǎn shǎo
D
外国游客剧增 wài guó yóu kè jù zēng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34到37题是根据下面一段话: 以34-37题是根据下面一段话一般是不配受理的误必要完走找到及送机的家长要在孩子乘坐的航班起飞后在离开机场接机的家长则要在航班抵达前半小时到机场接机的人需携带身份证明文件合对好接机地点机场工作人员在合对接机人身份信息无误后帮可将无人陪伴儿童交给家长34近日白云机场乘客情况有什么变化".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần đây vào dịp nghỉ lễ, lượng hành khách tại sân bay Bạch Vân có sự thay đổi rõ rệt khi số lượng học sinh đi máy bay, đặc biệt là trẻ em đi máy bay một mình, tăng lên đáng kể.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (学生增多) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
5岁以下 suì yǐ xià
B
5-12 岁 suì
C
13-18 岁 suì
D
18 岁以上 suì yǐ shàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34到37题是根据下面一段话: 以34-37题是根据下面一段话一般是不配受理的误必要完走找到及送机的家长要在孩子乘坐的航班起飞后在离开机场接机的家长则要在航班抵达前半小时到机场接机的人需携带身份证明文件合对好接机地点机场工作人员在合对接机人身份信息无误后帮可将无人陪伴儿童交给家长34近日白云机场乘客情况有什么变化 35 多大的孩子单独成绩时必须申请无人陪伴儿童服务".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo quy định hàng không được nêu trong bài nghe, trẻ em trong độ tuổi từ 5 đến 12 tuổi khi đi máy bay một mình bắt buộc phải đăng ký dịch vụ trẻ em không có người lớn đi kèm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (5-12 岁) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
晚走早到 wǎn zǒu zǎo dào
B
先离开机场 xiān lí kāi jī chǎng
C
提供健康证明 tí gōng jiàn kāng zhèng míng
D
提前托运行李 tí qián tuō yùn xíng li
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34到37题是根据下面一段话: 以34-37题是根据下面一段话一般是不配受理的误必要完走找到及送机的家长要在孩子乘坐的航班起飞后在离开机场接机的家长则要在航班抵达前半小时到机场接机的人需携带身份证明文件合对好接机地点机场工作人员在合对接机人身份信息无误后帮可将无人陪伴儿童交给家长34近日白云机场乘客情况有什么变化 36家长再接送无人陪伴儿同时要注意什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phụ huynh khi đưa đón trẻ sử dụng dịch vụ này cần lưu ý nguyên tắc “về muộn, đến sớm”: người tiễn chỉ rời sân bay sau khi chuyến bay đã cất cánh và người đón phải có mặt trước khi máy bay hạ cánh 30 phút.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (晚走早到) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
需购票时申请 xū gòu piào shí shēn qǐng
B
人数没有限制 rén shù méi yǒu xiàn zhì
C
可登机时补办 kě dēng jī shí bǔ bàn
D
各航空公司规定相同 gè háng kōng gōng sī guī dìng xiāng tóng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34到37题是根据下面一段话: 以34-37题是根据下面一段话一般是不配受理的误必要完走找到及送机的家长要在孩子乘坐的航班起飞后在离开机场接机的家长则要在航班抵达前半小时到机场接机的人需携带身份证明文件合对好接机地点机场工作人员在合对接机人身份信息无误后帮可将无人陪伴儿童交给家长34近日白云机场乘客情况有什么变化三十七关于无人陪伴儿童服务下列哪项证取".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Về dịch vụ trẻ em đi máy bay không người lớn đi kèm, phụ huynh cần đăng ký trước ngay từ khi mua vé vì mỗi chuyến bay đều giới hạn số lượng tiếp nhận và thường không giải quyết thủ tục bổ sung sát giờ tại sân bay.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 机场 (jī chǎng — sân bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (需购票时申请) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
摇滚乐 yáo gǔn yuè
B
节奏快的 jié zòu kuài de
C
轻松舒缓的 qīng sōng shū huǎn de
D
旋律简单的 xuán lǜ jiǎn dān de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第38到40题是根据下面一段话: 比三十八到四十题是根据下面一段话有不同的音乐爱好比如黄瓜、南瓜喜欢销声橡胶树则喜欢造声科学家曾对二十种花会进行了对比观察发现噪音为史花会的生长速度平均减慢47%播放摇滚月还可能导致某些植物哭尾甚至死亡植物听音乐的原理是什么呢原来那些舒缓动听的音乐声波的规则震动使得植物体内的细胞分子也与知共镇加快了植物的新陈代谢从而促进了植物生长三十八下列哪种音乐能促进植物生长".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học phát hiện những bản nhạc nhẹ nhàng, êm dịu có sóng âm dao động đều đặn giúp các phân tử tế bào thực vật cộng hưởng và đẩy nhanh quá trình trao đổi chất, từ đó thúc đẩy cây sinh trưởng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (轻松舒缓的) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
噪音抑制花卉生长 zào yīn yì zhì huā huì shēng zhǎng
B
植物的生命力顽强 zhí wù de shēng mìng lì wán qiáng
C
植物生长离不开音乐 zhí wù shēng zhǎng lí bù kāi yīn yuè
D
花卉不适合种在温室 huā huì bú shì hé zhǒng zài wēn shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 比三十八到四十题是根据下面一段话有不同的音乐爱好比如黄瓜、南瓜喜欢销声橡胶树则喜欢造声科学家曾对二十种花会进行了对比观察发现噪音为史花会的生长速度平均减慢47%播放摇滚月还可能导致某些植物哭尾甚至死亡植物听音乐的原理是什么呢原来那些舒缓动听的音乐声波的规则震动使得植物体内的细胞分子也与知共镇加快了植物的新陈代谢从而促进了植物生长三十八下列哪种音乐能促进植物生长
    • Câu hỏi 39: 科学家观察20种花会后得出什么结论? (kē xué jiā guān chá 20 zhǒng huā huì hòu dé chū shén me jié lùn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Qua quan sát đối chứng trên 20 loài hoa, các nhà khoa học kết luận rằng tiếng ồn làm tốc độ sinh trưởng của hoa giảm trung bình 47%, tức tiếng ồn ức chế sự phát triển của hoa.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "科学家观察20种花会后得出什么结论?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (噪音抑制花卉生长) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
音乐比化肥重要 yīn yuè bǐ huà féi zhòng yào
B
音乐能帮人减肥 yīn yuè néng bāng rén jiǎn féi
C
音乐能延长植物寿命 yīn yuè néng yán cháng zhí wù shòu mìng
D
音乐能加快植物代谢 yīn yuè néng jiā kuài zhí wù dài xiè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第38到40题是根据下面一段话: 比三十八到四十题是根据下面一段话有不同的音乐爱好比如黄瓜、南瓜喜欢销声橡胶树则喜欢造声科学家曾对二十种花会进行了对比观察发现噪音为史花会的生长速度平均减慢47%播放摇滚月还可能导致某些植物哭尾甚至死亡植物听音乐的原理是什么呢原来那些舒缓动听的音乐声波的规则震动使得植物体内的细胞分子也与知共镇加快了植物的新陈代谢从而促进了植物生长三十八下列哪种音乐能促进植物生长 40 根据这段话可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ nguyên lý thực vật nghe nhạc trong đoạn văn, có thể biết rằng sóng âm của âm nhạc êm dịu tạo ra sự cộng hưởng tế bào giúp đẩy nhanh quá trình trao đổi chất ở thực vật.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (音乐能加快植物代谢) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
逆向推 nì xiàng tuī
B
平均用力 píng jūn yòng lì
C
用力反复推 yòng lì fǎn fù tuī
D
连续推10圈 lián xù tuī 1 0 quān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第41到43题是根据下面一段话: 以41-43题是根据下面一段话尾轮依旧会快速转动而且不停的转动这一原理告诉我们在每件事情的开头你都必须付出坚具的努力工作也是如此只有当你的事业之轮转动起来逐渐走上平稳发展的快遮到之后一切才会变得好起来万事开头难努力再努力光明就在前头41转动飞轮时一开始要怎样做尾轮依旧".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo nguyên lý bánh đà, ở giai đoạn khởi đầu khi muốn làm chiếc bánh đà nặng nề quay chuyển, người ta bắt buộc phải dồn sức đẩy lặp đi lặp lại từng vòng một.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (用力反复推) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
浮力增加 fú lì zēng jiā
B
突然失控 tū rán shī kòng
C
人们开始用劲儿 rén men kāi shǐ yòng jìn ér
D
重力和冲力变为推动力 zhòng lì hé chōng lì biàn wèi tuī dòng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第41到43题是根据下面一段话: 以41-43题是根据下面一段话尾轮依旧会快速转动而且不停的转动这一原理告诉我们在每件事情的开头你都必须付出坚具的努力工作也是如此只有当你的事业之轮转动起来逐渐走上平稳发展的快遮到之后一切才会变得好起来万事开头难努力再努力光明就在前头41转动飞轮时一开始要怎样做尾轮依旧 42. 到达零届点后, 飞轮为什么会不停的快速转动。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi bánh đà đạt tới điểm tới hạn sau nhiều vòng tích lũy, trọng lượng và lực quán tính của chính nó sẽ chuyển hóa thành động lực thúc đẩy giúp bánh đà tiếp tục quay nhanh không ngừng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要自信 yào zì xìn
B
目标要明确 mù biāo yào míng què
C
做事要有始有终 zuò shì yào yǒu shǐ yǒu zhōng
D
凡事开始时需更努力 fán shì kāi shǐ shí xū gèng nǔ lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第41到43题是根据下面一段话: 以41-43题是根据下面一段话尾轮依旧会快速转动而且不停的转动这一原理告诉我们在每件事情的开头你都必须付出坚具的努力工作也是如此只有当你的事业之轮转动起来逐渐走上平稳发展的快遮到之后一切才会变得好起来万事开头难努力再努力光明就在前头41转动飞轮时一开始要怎样做尾轮依旧 43这段话主要想告诉我们什么".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ hiệu ứng bánh đà, đoạn văn nhắn nhủ rằng vạn sự khởi đầu nan: ở giai đoạn bắt đầu của bất kỳ công việc hay sự nghiệp nào, chúng ta đều cần bỏ ra nỗ lực lớn và kiên trì hơn gấp bội.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (凡事开始时需更努力) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
一人离开 yì rén lí kāi
B
分工救人 fēn gōng jiù rén
C
假装没看见 jiǎ zhuāng méi kàn jiàn
D
向警察求助 xiàng jǐng chá qiú zhù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第四十四到四十七题是根据下面一段话一位心理学家做过一个电梯实验他让学上扮演换病者承作电梯当电梯里只有换病者和一名同成者时换病者云岛后那个人通常会立即上前施救当电梯里有两名同成者时云岛的换病者仍能得到很好的救助一般是一人负责安抚另一人打电话像医疗机构求助当同成者增加到四人时情况发生了微妙的变化尽管换病者仍处于危险之中有人却借故离开当电梯里的人更多时选择离开的人就更多了实验结束后心理学家追问那些人为什么离开他们的回答大同小异不是有人在施救吗我没必要留下有那么多人在现场即使我离开也会有人出手相助我看有人走了就跟在他后面离开了当有人在马路上遇到危险或困难时留不到即时救助这并不完全与旁观者的品德有关有很多人在场时人们很容易产生依赖和重重心理将责任留给别人跟随其他人一起离开自身的内疚感和自责感会在无形中减弱因此培养善良正义的行为仅仅靠道德反省是不够的还需构建一种积极强大的心理力量不让依赖从众、害羞、角性等负面心理打败自己的良心44有两名同程者时换病者晕倒后会出现什么情况".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong thí nghiệm tâm lý học trong thang máy, khi có hai người đi cùng và người đóng vai bệnh nhân bị ngất xỉu, hai người đó thường phối hợp phân công nhau cứu giúp: một người trấn an, một người gọi điện cấp cứu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 电梯 (diàn tī — thang máy); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (分工救人) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
结果被质疑 jié guǒ bèi zhì yí
B
对象是病人 duì xiàng shì bìng rén
C
在电梯里进行 zài diàn tī lǐ jìn xíng
D
最多 4人参加 zuì duō 4 rén shēn jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第四十四到四十七题是根据下面一段话一位心理学家做过一个电梯实验他让学上扮演换病者承作电梯当电梯里只有换病者和一名同成者时换病者云岛后那个人通常会立即上前施救当电梯里有两名同成者时云岛的换病者仍能得到很好的救助一般是一人负责安抚另一人打电话像医疗机构求助当同成者增加到四人时情况发生了微妙的变化尽管换病者仍处于危险之中有人却借故离开当电梯里的人更多时选择离开的人就更多了实验结束后心理学家追问那些人为什么离开他们的回答大同小异不是有人在施救吗我没必要留下有那么多人在现场即使我离开也会有人出手相助我看有人走了就跟在他后面离开了当有人在马路上遇到危险或困难时留不到即时救助这并不完全与旁观者的品德有关有很多人在场时人们很容易产生依赖和重重心理将责任留给别人跟随其他人一起离开自身的内疚感和自责感会在无形中减弱因此培养善良正义的行为仅仅靠道德反省是不够的还需构建一种积极强大的心理力量不让依赖从众、害羞、角性等负面心理打败自己的良心44有两名同程者时换病者晕倒后会出现什么情况 45 关于这个实验下列哪项正确".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà tâm lý học đã nhờ sinh viên đóng giả người bệnh đi thang máy để quan sát phản ứng cứu giúp của những người đi cùng, do đó thí nghiệm này được tiến hành bên trong thang máy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 电梯 (diàn tī — thang máy); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (在电梯里进行) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不懂医术 bù dǒng yī shù
B
缺乏耐心 quē fá nài xīn
C
从众和依赖心理 cóng zhòng hé yī lài xīn lǐ
D
对未知事物的恐惧 duì wèi zhī shì wù de kǒng jù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第四十四到四十七题是根据下面一段话一位心理学家做过一个电梯实验他让学上扮演换病者承作电梯当电梯里只有换病者和一名同成者时换病者云岛后那个人通常会立即上前施救当电梯里有两名同成者时云岛的换病者仍能得到很好的救助一般是一人负责安抚另一人打电话像医疗机构求助当同成者增加到四人时情况发生了微妙的变化尽管换病者仍处于危险之中有人却借故离开当电梯里的人更多时选择离开的人就更多了实验结束后心理学家追问那些人为什么离开他们的回答大同小异不是有人在施救吗我没必要留下有那么多人在现场即使我离开也会有人出手相助我看有人走了就跟在他后面离开了当有人在马路上遇到危险或困难时留不到即时救助这并不完全与旁观者的品德有关有很多人在场时人们很容易产生依赖和重重心理将责任留给别人跟随其他人一起离开自身的内疚感和自责感会在无形中减弱因此培养善良正义的行为仅仅靠道德反省是不够的还需构建一种积极强大的心理力量不让依赖从众、害羞、角性等负面心理打败自己的良心44有两名同程者时换病者晕倒后会出现什么情况
    • Câu hỏi 46: 根据这个实验,那些人离开的原因是什么? (gēn jù zhè ge shí yàn nà xiē rén lí kāi de yuán yīn shì shén me) — "根据这个实验,那些人离开的原因" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi trong thang máy có đông người cùng đi, nhiều người lại bỏ đi vì dễ nảy sinh tâm lý ỷ lại và tâm lý đám đông, đùn đẩy trách nhiệm cho người khác khiến cảm giác áy náy cá nhân bị giảm nhẹ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 电梯 (diàn tī — thang máy); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("根据这个实验,那些人离开的原因是什么?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (从众和依赖心理) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要懂得感恩 yào dǒng de gǎn ēn
B
要合理安排时间 yào hé lǐ ān pái shí jiān
C
不要对人心存偏见 bú yào duì rén xīn cún piān jiàn
D
正义之举不能仅靠道德 zhèng yì zhī jǔ bù néng jǐn kào dào dé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第四十四到四十七题是根据下面一段话一位心理学家做过一个电梯实验他让学上扮演换病者承作电梯当电梯里只有换病者和一名同成者时换病者云岛后那个人通常会立即上前施救当电梯里有两名同成者时云岛的换病者仍能得到很好的救助一般是一人负责安抚另一人打电话像医疗机构求助当同成者增加到四人时情况发生了微妙的变化尽管换病者仍处于危险之中有人却借故离开当电梯里的人更多时选择离开的人就更多了实验结束后心理学家追问那些人为什么离开他们的回答大同小异不是有人在施救吗我没必要留下有那么多人在现场即使我离开也会有人出手相助我看有人走了就跟在他后面离开了当有人在马路上遇到危险或困难时留不到即时救助这并不完全与旁观者的品德有关有很多人在场时人们很容易产生依赖和重重心理将责任留给别人跟随其他人一起离开自身的内疚感和自责感会在无形中减弱因此培养善良正义的行为仅仅靠道德反省是不够的还需构建一种积极强大的心理力量不让依赖从众、害羞、角性等负面心理打败自己的良心44有两名同程者时换病者晕倒后会出现什么情况 47 根据这段话可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kết luận rằng để nuôi dưỡng hành vi lương thiện và chính nghĩa thì chỉ dựa vào sự tự vấn đạo đức thôi là chưa đủ, mà còn phải xây dựng sức mạnh tâm lý tích cực để chiến thắng sự ỷ lại và đám đông.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 培养 (péi yǎng — bồi dưỡng, rèn luyện); 电梯 (diàn tī — thang máy); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
一种大脑疾病 yì zhǒng dà nǎo jí bìng
B
大脑分为两部分 dà nǎo fēn wéi liǎng bù fen
C
控制语言的神经系统 kòng zhì yǔ yán de shén jīng xì tǒng
D
大脑左右半球功能不同 dà nǎo zuǒ yòu bàn qiú gōng néng bù tóng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48到50题是根据下面一段话: 以48-50题是根据下面一段话相应的表情肢体语言眼神甚至是音腔音调他们传递著语言交流中暗含的信息例如眼外之意字面意思与实际表达的意思不同等这些语言中暗含的信息都是由右半球来处理的如果右半球受损就无法理解这些没说出来的信息例如用讽刺的语气来夸某人长得漂亮右半球受损的人就理解不出讽刺的意思四十八什么是大脑的策划".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khái niệm “sự phân bên của đại não” (侧化) trong bài nghe giải thích việc hai bán cầu não trái và phải của con người đảm nhận những chức năng xử lý khác nhau trong giao tiếp ngôn ngữ.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
来不及说的话 lái bù jí shuō de huà
B
脱口而出的话 tuō kǒu ér chū de huà
C
话中暗含的意思 huà zhōng àn hán de yì sī
D
有讽刺意味的话 yǒu fěng cì yì wèi de huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 以48-50题是根据下面一段话相应的表情肢体语言眼神甚至是音腔音调他们传递著语言交流中暗含的信息例如眼外之意字面意思与实际表达的意思不同等这些语言中暗含的信息都是由右半球来处理的如果右半球受损就无法理解这些没说出来的信息例如用讽刺的语气来夸某人长得漂亮右半球受损的人就理解不出讽刺的意思四十八什么是大脑的策划
    • Câu hỏi 49: 这段话中眼外之意是什么意思? (zhè duàn huà zhōng yǎn wài zhī yì shì shén me yì sī) — "这段话中眼外之意" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, cụm từ “ngôn ngoại chi ý” (言外之意) được giải thích là những thông điệp, hàm ý ẩn chứa bên trong lời nói thông qua nét mặt, ánh mắt, ngữ điệu khi nghĩa đen khác với ý thực sự muốn biểu đạt.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话中眼外之意是什么意思?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (话中暗含的意思) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
大脑的构造 dà nǎo de gòu zào
B
语言的发音机制 yǔ yán de fā yīn jī zhì
C
如何训练大脑左半球 rú hé xùn liàn dà nǎo zuǒ bàn qiú
D
大脑右半球的语言功能 dà nǎo yòu bàn qiú de yǔ yán gōng néng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48到50题是根据下面一段话: 以48-50题是根据下面一段话相应的表情肢体语言眼神甚至是音腔音调他们传递著语言交流中暗含的信息例如眼外之意字面意思与实际表达的意思不同等这些语言中暗含的信息都是由右半球来处理的如果右半球受损就无法理解这些没说出来的信息例如用讽刺的语气来夸某人长得漂亮右半球受损的人就理解不出讽刺的意思四十八什么是大脑的策划 50这段话主要谈谈是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: đến 50 đề cập đến việc dựa trên các biểu cảm, ngôn ngữ cơ thể, ánh mắt và thậm chí là âm điệu của một đoạn văn để truyền đạt thông tin ẩn trong giao tiếp ngôn ngữ. Ví dụ, ý ngoài lời, nghĩa đen khác với nghĩa thực tế, những thông tin ngầm này đều do bán cầu não phải xử lý; nếu bán cầu não phải bị tổn thương thì không thể hiểu được những thông tin chưa được nói ra này. Ví dụ, dùng giọng điệu mỉa mai để khen ai đó xinh đẹp, người bị tổn thương bán cầu não phải sẽ không hiểu được ý mỉa mai. Câu 48: Đại não lập kế hoạch gì? Câu 50: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì? Đáp án: Chức năng ngôn ngữ của bán cầu não phải.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!