Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61332

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61332 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61332: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61332

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61332 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61332
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要把握好时机 yào bǎ wò hǎo shí jī
B
不要被经验束缚 bú yào bèi jīng yàn shù fù
C
做事要掌握好分寸 zuò shì yào zhǎng wò hǎo fēn cùn
D
智慧多源于对经验的总结 zhì huì duō yuán yú duì jīng yàn de zǒng jié
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "个人的智慧,三分靠天寺,七分靠自己获得。这里的七分,很大程度上来源于人生经验的总结。人的一生,只有不断的总结,把有意的东西激勒起来,然后容会贯通才能形成自己的智慧体系。" (gè rén de zhì huì sān fēn kào tiān sì qī fēn kào zì jǐ huò dé. zhè lǐ de qī fēn hěn dà chéng dù shàng lái yuán yú rén shēng jīng yàn de zǒng jié. rén de yì shēng zhǐ yǒu bú duàn de zǒng jié bǎ yǒu yì de dōng xī jī lè qǐ lái rán hòu róng huì guàn tōng cái néng xíng chéng zì jǐ de zhì huì tǐ xì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trí tuệ của một người 3 phần nhờ thiên bẩm, 7 phần nhờ bản thân. 7 phần này phần lớn bắt nguồn từ việc tổng kết kinh nghiệm nhân sinh.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Trí tuệ của một người 3 phần nhờ thiên bẩm, 7 phần nhờ bản thân. 7 phần này phần lớn bắt nguồn từ việc tổng kết kinh nghiệm nhân sinh. [Đáp án: Trí tuệ phần lớn bắt nguồn từ việc tổng kết kinh nghiệm]
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要把握好时机
    • B. 不要被经验束缚
    • C. 做事要掌握好分寸
    • D. 智慧多源于对经验的总结
  • Phân tích đối chiếu: 男:风景确实美,就是游客太多了,拍照都得排队。 女:听说你上周去云南旅游了,感觉怎么样? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (智慧多源于对经验的总结).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
2

第2题:听短文,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
食疗副作用小 shí liáo fù zuò yòng xiǎo
B
食疗需遵医嘱 shí liáo xū zūn yī zhǔ
C
食疗可用来调理身体 shí liáo kě yòng lái tiáo lǐ shēn tǐ
D
食疗可代替药物治疗 shí liáo kě dài tì yào wù zhì liáo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "食疗是指利用食物来调节身体各方面机能从而达到预防疾病保持健康的养生行为以前食疗多用来调理身体现在它的功能丰富了很多越来越多的人尝试通过食疗来减肥、护肤、护发等" (shí liáo shì zhǐ lì yòng shí wù lái tiáo jié shēn tǐ gè fāng miàn jī néng cóng ér dá dào yù fáng jí bìng bǎo chí jiàn kāng de yǎng shēng xíng wéi yǐ qián shí liáo duō yòng lái tiáo lǐ shēn tǐ xiàn zài tā de gōng néng fēng fù le hěn duō yuè lái yuè duō de rén cháng shì tōng guò shí liáo lái jiǎn féi、 hù fū、 hù fā děng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Liệu pháp ăn uống là phương pháp dưỡng sinh sử dụng thực phẩm để điều chỉnh các chức năng của cơ thể nhằm phòng bệnh và giữ gìn sức khỏe.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Liệu pháp ăn uống là phương pháp dưỡng sinh sử dụng thực phẩm để điều chỉnh các chức năng của cơ thể nhằm phòng bệnh và giữ gìn sức khỏe. [Đáp án: Liệu pháp ăn uống có thể dùng để điều hòa cơ thể]
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 食疗副作用小
    • B. 食疗需遵医嘱
    • C. 食疗可用来调理身体
    • D. 食疗可代替药物治疗
  • Phân tích đối chiếu: 女:我核对了两遍,应该没错,可能是统计口径不一样。 男:这份报告的数据好像有点问题,你核对过吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (食疗可用来调理身体).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
右脸镜头感更强 yòu liǎn jìng tóu gǎn gèng qiáng
B
左脑主管人的情绪 zuǒ nǎo zhǔ guǎn rén de qíng xù
C
拍照时右脸更显大 pāi zhào shí yòu liǎn gèng xiǎn dà
D
左脸表情比右脸丰富 zuǒ liǎn biǎo qíng bǐ yòu liǎn fēng fù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "投拍出的照片往往会比右脸面对镜头拍出的照片更好看科学家解释说这是因为人的左脸受到主管情绪和感情的右脑控制表情比右脸更丰富拍出来的照片自然更好看" (tóu pāi chū de zhào piàn wǎng wǎng huì bǐ yòu liǎn miàn duì jìng tóu pāi chū de zhào piàn gèng hǎo kàn kē xué jiā jiě shì shuō zhè shì yīn wèi rén de zuǒ liǎn shòu dào zhǔ guǎn qíng xù hé gǎn qíng de yòu nǎo kòng zhì biǎo qíng bǐ yòu liǎn gèng fēng fù pāi chū lái de zhào piàn zì rán gèng hǎo kàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những bức ảnh chụp hướng bên trái khuôn mặt thường đẹp hơn ảnh chụp hướng bên phải vì khuôn mặt bên phải chịu sự chi phối của não phải.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 照片 (zhào piàn — bức ảnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Những bức ảnh chụp hướng bên trái khuôn mặt thường đẹp hơn ảnh chụp hướng bên phải vì khuôn mặt bên phải chịu sự chi phối của não phải. [Đáp án: Biểu cảm khuôn mặt bên trái phong phú hơn bên phải] 【录音原文】 投拍出的照片往往会比右脸面对镜头拍出的照片更好看科学家解释说这是因为人的左脸受到主管情绪和感情的右脑控制表情比右脸更丰富拍出来的照片自然更好看 【答案解析】 Đáp án đúng là D (左脸表情比右脸丰富)。根据录音内容,只有“左脸表情比右脸丰富”完全符合原文表达的意思。
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
堂屋一般不住人 táng wū yì bān bú zhù rén
B
古代房屋普遍较高 gǔ dài fáng wū pǔ biàn jiào gāo
C
“高堂”是对父母的尊称 gāo táng” shì duì fù mǔ de zūn chēng
D
“一拜高堂”指夫妻对拜 yí bài gāo táng” zhǐ fū qī duì bài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "古代父母的居世一般称为堂屋他处于房子正中的位置而且比其他房间高一些所以自被为尊重父母在外人面前称父母为高堂中国传统婚礼仪是上的一拜高堂指的就是拜父母而是祢父母为高堂屋祢父父和祢母祢父和祢母" (gǔ dài fù mǔ de jū shì yì bān chēng wéi táng wū tā chǔ yú fáng zi zhèng zhōng de wèi zhì ér qiě bǐ qí tā fáng jiān gāo yì xiē suǒ yǐ zì bèi wèi zūn zhòng fù mǔ zài wài rén miàn qián chēng fù mǔ wèi gāo táng zhōng guó chuán tǒng hūn lǐ yí shì shàng de yí bài gāo táng zhǐ de jiù shì bài fù mǔ ér shì mí fù mǔ wèi gāo táng wū mí fù fù hé mí mǔ mí fù hé mí mǔ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phòng khách của cha mẹ thời cổ đại thường được gọi là "đường ốc", nằm ở vị trí chính giữa và cao hơn các phòng khác nên thể hiện sự tôn kính.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房间 (fáng jiān — căn phòng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Phòng khách của cha mẹ thời cổ đại thường được gọi là "đường ốc", nằm ở vị trí chính giữa và cao hơn các phòng khác nên thể hiện sự tôn kính. [Đáp án: "Cao đường" là từ tôn kính dùng để gọi cha mẹ]
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 堂屋一般不住人
    • B. 古代房屋普遍较高
    • C. “高堂”是对父母的尊称
    • D. “一拜高堂”指夫妻对拜
  • Phân tích đối chiếu: 女:可能是人多的缘故,你看外面还有那么多排队的。 男:这家餐厅的菜味道不错,就是上菜太慢了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (“高堂”是对父母的尊称).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
5

第5题:听短文,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
花青素遇酸变红 huā qīng sù yù suān biàn hóng
B
花青素较为常见 huā qīng sù jiào wéi cháng jiàn
C
强光利于形成叶绿素 qiáng guāng lì yú xíng chéng yè lǜ sù
D
枫叶变红与叶绿素消失有关 fēng yè biàn hóng yǔ yè lǜ sù xiāo shī yǒu guān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "为什么封叶到了秋天会变红,这是因为封叶中含有花青素,花青素是一种特殊色素,遇到酸会变红,秋天气温降低光照减弱,有利于封叶中花青素的形成,而封叶的细胞叶又成酸性,所以整个叶片变成红色。" (wèi shén me fēng yè dào le qiū tiān huì biàn hóng zhè shì yīn wèi fēng yè zhōng hán yǒu huā qīng sù huā qīng sù shì yì zhǒng tè shū sè sù yù dào suān huì biàn hóng qiū tiān qì wēn jiàng dī guāng zhào jiǎn ruò yǒu lì yú fēng yè zhōng huā qīng sù de xíng chéng ér fēng yè de xì bāo yè yòu chéng suān xìng suǒ yǐ zhěng gè yè piàn biàn chéng hóng sè).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lý do lá cây chuyển sang màu đỏ vào mùa thu là vì trong lá chứa sắc tố đặc biệt gọi là anthocyanin, chất này sẽ chuyển sang màu đỏ khi gặp axit.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 天气 (tiān qì — thời tiết).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Lý do lá cây chuyển sang màu đỏ vào mùa thu là vì trong lá chứa sắc tố đặc biệt gọi là anthocyanin, chất này sẽ chuyển sang màu đỏ khi gặp axit. [Đáp án: Sắc tố anthocyanin chuyển sang màu đỏ khi gặp axit]
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 花青素遇酸变红
    • B. 花青素较为常见
    • C. 强光利于形成叶绿素
    • D. 枫叶变红与叶绿素消失有关
  • Phân tích đối chiếu: 男:定了,就在家门口那所,接送方便。 女:你儿子今年该上小学了吧?学校定下来了吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (花青素遇酸变红).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
小王表演很成功 xiǎo wáng biǎo yǎn hěn chéng gōng
B
小王没幽默细胞 xiǎo wáng méi yōu mò xì bāo
C
导演中断了应聘 dǎo yǎn zhōng duàn le yìng pìn
D
导演对小王很反感 dǎo yǎn duì xiǎo wáng hěn fǎn gǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小王去印征演员,他说自己表演的最大特点就是自然,导演让他来个急性表演,只见他走到门口对其他印征者说,你们都回去吧,公司已经路用我了。那些人听后果然都走了,他的机制和幽默赢得了导演的好感。" (xiǎo wáng qù yìn zhēng yǎn yuán tā shuō zì jǐ biǎo yǎn de zuì dà tè diǎn jiù shì zì rán dǎo yǎn ràng tā lái gè jí xìng biǎo yǎn zhǐ jiàn tā zǒu dào mén kǒu duì qí tā yìn zhēng zhě shuō nǐ men dōu huí qù ba gōng sī yǐ jīng lù yòng wǒ le. nà xiē rén tīng hòu guǒ rán dōu zǒu le tā de jī zhì hé yōu mò yíng dé le dǎo yǎn de hǎo gǎn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương đi tuyển diễn viên và nói điểm đặc biệt nhất trong diễn xuất của anh ấy là sự tự nhiên, sự cơ trí và hài hước đã giúp anh giành được thiện cảm của đạo diễn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 幽默 (yōu mò — hài hước, dí dỏm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương đi tuyển diễn viên và nói điểm đặc biệt nhất trong diễn xuất của anh ấy là sự tự nhiên, sự cơ trí và hài hước đã giúp anh giành được thiện cảm của đạo diễn. [Đáp án: Màn biểu diễn của Tiểu Vương rất thành công]
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 小王表演很成功
    • B. 小王没幽默细胞
    • C. 导演中断了应聘
    • D. 导演对小王很反感
  • Phân tích đối chiếu: 女:稿子改了好几遍,可一上台还是紧张。 男:这次演讲比赛你准备得怎么样了? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (小王表演很成功).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
常喝酒记忆力会变差 cháng hē jiǔ jì yì lì huì biàn chà
B
借酒消愁有科学依据 jiè jiǔ xiāo chóu yǒu kē xué yī jù
C
过量喝酒无法驱除烦恼 guò liàng hē jiǔ wú fǎ qū chú fán nǎo
D
适量饮酒会使心情愉悦 shì liàng yǐn jiǔ huì shǐ xīn qíng yú yuè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "借酒焦愁可能是很多人过量营酒的主要原因他们希望通过营酒让自己忘掉痛苦可实际效果却正好相反很多营酒表明过量营酒会让营酒者更加焦虑7.借酒焦愁可能是很多营酒的主要原因" (jiè jiǔ jiāo chóu kě néng shì hěn duō rén guò liàng yíng jiǔ de zhǔ yào yuán yīn tā men xī wàng tōng guò yíng jiǔ ràng zì jǐ wàng diào tòng kǔ kě shí jì xiào guǒ què zhèng hǎo xiāng fǎn hěn duō yíng jiǔ biǎo míng guò liàng yíng jiǔ huì ràng yíng jiǔ zhě gèng jiā jiāo lǜ jiè jiǔ jiāo chóu kě néng shì hěn duō yíng jiǔ de zhǔ yào yuán yīn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mượn rượu giải sầu có thể là nguyên nhân chính khiến nhiều người uống quá nhiều rượu, với hy vọng quên đi nỗi đau nhưng thực tế lại hoàn toàn ngược lại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Mượn rượu giải sầu có thể là nguyên nhân chính khiến nhiều người uống quá nhiều rượu, với hy vọng quên đi nỗi đau nhưng thực tế lại hoàn toàn ngược lại. [Đáp án: Uống quá nhiều rượu không thể xua tan phiền muộn]
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 常喝酒记忆力会变差
    • B. 借酒消愁有科学依据
    • C. 过量喝酒无法驱除烦恼
    • D. 适量饮酒会使心情愉悦
  • Phân tích đối chiếu: 男:昨晚赶方案,凌晨三点才睡。 女:你看上去脸色不太好,是不是又熬夜了? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (过量喝酒无法驱除烦恼).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
做事要脚踏实地 zuò shì yào jiǎo tà shí dì
B
要学会放慢脚步 yào xué huì fàng màn jiǎo bù
C
要勇于斩断自已的退路 yào yǒng yú zhǎn duàn zì yǐ de tuì lù
D
做事要给别人留有余地 zuò shì yào gěi bié rén liú yǒu yú dì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "很多时候,我们都需要一种斩断自己退路的勇气,如果身后有退路,我们就会心存角性,前行的角步就会放慢,如果身后无退路,我们就别无选择,只能拥望之前为自己寻找出路。" (hěn duō shí hòu wǒ men dōu xū yào yì zhǒng zhǎn duàn zì jǐ tuì lù de yǒng qì rú guǒ shēn hòu yǒu tuì lù wǒ men jiù huì xīn cún jiǎo xìng qián xíng de jiǎo bù jiù huì fàng màn rú guǒ shēn hòu wú tuì lù wǒ men jiù bié wú xuǎn zé zhǐ néng yōng wàng zhī qián wèi zì jǐ xún zhǎo chū lù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều khi chúng ta cần có dũng khí tự cắt đứt đường lui của chính mình, nếu phía sau có đường lui thì bước tiến phía trước sẽ chậm lại.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều khi chúng ta cần có dũng khí tự cắt đứt đường lui của chính mình, nếu phía sau có đường lui thì bước tiến phía trước sẽ chậm lại. [Đáp án: Phải dũng cảm tự cắt đứt đường lui của mình]
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 做事要脚踏实地
    • B. 要学会放慢脚步
    • C. 要勇于斩断自已的退路
    • D. 做事要给别人留有余地
  • Phân tích đối chiếu: 女:远是远了点,但价格比周边便宜不少。 男:这套房子采光不错,就是离地铁站远了点。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要勇于斩断自已的退路).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
科学家很沮丧 kē xué jiā hěn jǔ sàng
B
实验没得到赞助 shí yàn méi dé dào zàn zhù
C
新型电池存在安全隐患 xīn xíng diàn chí cún zài ān quán yǐn huàn
D
科学家认为自已没失败 kē xué jiā rèn wéi zì yǐ méi shī bài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有人问一位科学家您一直致力于一种新型电池的研发但实验总是失败您为什么还要坚持呢?科学家回答失败不我从来没有失败过我现在已经知道了五万种不能制造这种电池的方法" (yǒu rén wèn yí wèi kē xué jiā nín yì zhí zhì lì yú yì zhǒng xīn xíng diàn chí de yán fā dàn shí yàn zǒng shì shī bài nín wèi shén me hái yào jiān chí ne kē xué jiā huí dá shī bài bù wǒ cóng lái méi yǒu shī bài guò wǒ xiàn zài yǐ jīng zhī dào le wǔ wàn zhǒng bù néng zhì zào zhè zhǒng diàn chí de fāng fǎ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi có người hỏi tại sao thí nghiệm luôn thất bại mà vẫn kiên trì, nhà khoa học trả lời rằng ông chưa từng thất bại mà chỉ đang tìm ra những cách không thể chế tạo pin.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 坚持 (jiān chí — kiên trì).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi có người hỏi tại sao thí nghiệm luôn thất bại mà vẫn kiên trì, nhà khoa học trả lời rằng ông chưa từng thất bại mà chỉ đang tìm ra những cách không thể chế tạo pin. [Đáp án: Nhà khoa học cho rằng bản thân không hề thất bại]
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 科学家很沮丧
    • B. 实验没得到赞助
    • C. 新型电池存在安全隐患
    • D. 科学家认为自已没失败
  • Phân tích đối chiếu: 男:报了个培训班,周末都在上课。 女:你最近在忙什么?好久没见你打球了。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (科学家认为自已没失败).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
青海湖面积小 qīng hǎi hú miàn jī xiǎo
B
青海湖海拔低 qīng hǎi hú hǎi bá dī
C
青海湖是淡水湖 qīng hǎi hú shì dàn shuǐ hú
D
青海湖适宜避暑 qīng hǎi hú shì yí bì shǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "青海湖是中国第一大内陆湖,也是中国最大的咸水湖。它湖面开阔、淹波浩苗,是大自然次于青藏高原的一面巨大的宝镜。由于地势高,即使在烈日盐盐的剩下,青海湖也依然两种清新,是理想的避暑消下胜地。由于地势高,即使在烈日盐盐的剩下,是理想的避暑消下胜地。" (qīng hǎi hú shì zhōng guó dì yī dà nèi lù hú yě shì zhōng guó zuì dà de xián shuǐ hú. tā hú miàn kāi kuò、 yān bō hào miáo shì dà zì rán cì yú qīng zàng gāo yuán de yí miàn jù dà de bǎo jìng. yóu yú dì shì gāo jí shǐ zài liè rì yán yán de shèng xià qīng hǎi hú yě yī rán liǎng zhǒng qīng xīn shì lǐ xiǎng de bì shǔ xiāo xià shèng dì. yóu yú dì shì gāo jí shǐ zài liè rì yán yán de shèng xià shì lǐ xiǎng de bì shǔ xiāo xià shèng dì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hồ Thanh Hải là hồ nội địa và hồ nước mặn lớn nhất Trung Quốc, với mặt hồ khoáng đạt, là thắng cảnh lý tưởng để tránh nóng vào mùa hè.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Hồ Thanh Hải là hồ nội địa và hồ nước mặn lớn nhất Trung Quốc, với mặt hồ khoáng đạt, là thắng cảnh lý tưởng để tránh nóng vào mùa hè. [Đáp án: Hồ Thanh Hải rất thích hợp để tránh nóng]
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 青海湖面积小
    • B. 青海湖海拔低
    • C. 青海湖是淡水湖
    • D. 青海湖适宜避暑
  • Phân tích đối chiếu: 女:哪里,主要是双方都有诚意。 男:这次合作能谈成,多亏了你从中协调。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (青海湖适宜避暑).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
白细胞含有害物质 bái xì bāo hán yǒu hài wù zhì
B
人体有两种白细胞 rén tǐ yǒu liǎng zhǒng bái xì bāo
C
白细胞的存活能力低 bái xì bāo de cún huó néng lì dī
D
白细胞能保障人体健康 bái xì bāo néng bǎo zhàng rén tǐ jiàn kāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "白细胞是人体的健康卫视有的白细胞可识别细菌等能引起疾病的卫生物并且提醒身体它正在遭受侵害有的白细胞则含有与疾病作斗争的化学物质还有一些白细胞能杀死体内的有害卫生物还有一些白细胞能杀死体内的有害卫生物" (bái xì bāo shì rén tǐ de jiàn kāng wèi shì yǒu de bái xì bāo kě shí bié xì jūn děng néng yǐn qǐ jí bìng de wèi shēng wù bìng qiě tí xǐng shēn tǐ tā zhèng zài zāo shòu qīn hài yǒu de bái xì bāo zé hán yǒu yǔ jí bìng zuò dòu zhēng de huà xué wù zhì hái yǒu yì xiē bái xì bāo néng shā sǐ tǐ nèi de yǒu hài wèi shēng wù hái yǒu yì xiē bái xì bāo néng shā sǐ tǐ nèi de yǒu hài wèi shēng wù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạch cầu là vệ sĩ sức khỏe của cơ thể nhân loại, có khả năng nhận diện vi khuẩn và các sinh vật gây bệnh để bảo vệ cơ thể khỏi bị tổn hại.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạch cầu là vệ sĩ sức khỏe của cơ thể nhân loại, có khả năng nhận diện vi khuẩn và các sinh vật gây bệnh để bảo vệ cơ thể khỏi bị tổn hại. [Đáp án: Bạch cầu có thể bảo vệ sức khỏe con người]
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 白细胞含有害物质
    • B. 人体有两种白细胞
    • C. 白细胞的存活能力低
    • D. 白细胞能保障人体健康
  • Phân tích đối chiếu: 男:对,下个月就搬,那边租金便宜一半。 女:听说你们公司要搬到郊区去了? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (白细胞能保障人体健康).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
白居易很浪漫 bái jū yì hěn làng màn
B
白居易不擅长改诗 bái jū yì bú shàn cháng gǎi shī
C
白居易的诗通俗易懂 bái jū yì de shī tōng sú yì dǒng
D
白居易教老妇人作诗 bái jū yì jiào lǎo fù rén zuò shī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "。白居意是唐代著名诗人,他的诗深入潜出通俗异动,深受当时人们的喜爱。据说,为了使自己的诗便于理解,他没写完一首诗,都要将他念给不实字的老妇人听,然后反复修改,直到老妇人完全听懂为止。" (bái jū yì shì táng dài zhù míng shī rén tā de shī shēn rù qián chū tōng sú yì dòng shēn shòu dāng shí rén men de xǐ ài. jù shuō wèi le shǐ zì jǐ de shī biàn yú lǐ jiě tā méi xiě wán yì shǒu shī dōu yào jiāng tā niàn gěi bù shí zì de lǎo fù rén tīng rán hòu fǎn fù xiū gǎi zhí dào lǎo fù rén wán quán tīng dǒng wéi zhǐ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạch Cư Dị là một nhà thơ nổi tiếng đời Đường, thơ ca của ông rất dễ hiểu và bình dị, sâu sắc, rất được người đương thời yêu thích.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bạch Cư Dị là một nhà thơ nổi tiếng đời Đường, thơ ca của ông rất dễ hiểu và bình dị, sâu sắc, rất được người đương thời yêu thích. [Đáp án: Thơ của Bạch Cư Dị bình dị và dễ hiểu]
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 白居易很浪漫
    • B. 白居易不擅长改诗
    • C. 白居易的诗通俗易懂
    • D. 白居易教老妇人作诗
  • Phân tích đối chiếu: 女:你可以在网上看看,说不定有。 男:这本书我找了好几家书店都没买到。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (白居易的诗通俗易懂).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
空中加油机耗油量大 kōng zhōng jiā yóu jī hào yóu liáng dà
B
空中加油机造价昂贵 kōng zhōng jiā yóu jī zào jià áng guì
C
空中加油机多改造自客机 kōng zhōng jiā yóu jī duō gǎi zào zì kè jī
D
空中加油机可临时用于作战 kōng zhōng jiā yóu jī kě lín shí yòng yú zuò zhàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "空中加油机在空军后勤保障装备中扮演着极其重要的角色他一般由性能良好的客机改装而成内部油箱容量极大通过管道把人油输送给正在飞行的飞机从而大大延长了战斗机等武装机种在空中停留的时间" (kōng zhōng jiā yóu jī zài kōng jūn hòu qín bǎo zhàng zhuāng bèi zhōng bàn yǎn zhe jí qí zhòng yào de jué sè tā yì bān yóu xìng néng liáng hǎo de kè jī gǎi zhuāng ér chéng nèi bù yóu xiāng róng liàng jí dà tōng guò guǎn dào bǎ rén yóu shū sòng gěi zhèng zài fēi xíng de fēi jī cóng ér dà dà yán cháng le zhàn dòu jī děng wǔ zhuāng jī zhǒng zài kōng zhōng tíng liú de shí jiān).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Máy bay tiếp dầu trên không đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong trang thiết bị hậu cần không quân, thường được cải tạo từ các máy bay chở khách.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên); 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Máy bay tiếp dầu trên không đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong trang thiết bị hậu cần không quân, thường được cải tạo từ các máy bay chở khách. [Đáp án: Máy bay tiếp dầu trên không phần lớn được cải tạo từ máy bay chở khách]
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 空中加油机耗油量大
    • B. 空中加油机造价昂贵
    • C. 空中加油机多改造自客机
    • D. 空中加油机可临时用于作战
  • Phân tích đối chiếu: 男:厨房在装修,油烟机还没装好。 女:你最近怎么老点外卖,自已不做饭了? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (空中加油机多改造自客机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
工作态度很关键 gōng zuò tài dù hěn guān jiàn
B
要与同事和睦相处 yào yǔ tóng shì hé mù xiāng chǔ
C
职场中说话技巧很重要 zhí chǎng zhōng shuō huà jì qiǎo hěn zhòng yào
D
工作中要少说话多做事 gōng zuò zhōng yào shǎo shuō huà duō zuò shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在职场中,虽然工作能力是首要因素,但适当掌握些职场说话技巧也是至关重要的。这种技巧不但能让你在某些重要时刻拖影而出,还有可能帮你化解危机,让你成为上司的得力助手。这种技巧不但能让你在某些重要时刻拖影而出,还有可能帮你化解危机。这种技巧不但能让你在某些重要时刻拖影而出,还有可能帮你化解危机。这种技巧不但能让你在某些重要时刻拖影而出,".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong chốn công sở, năng lực làm việc tuy là yếu tố hàng đầu nhưng việc nắm vững một số kỹ năng ăn nói cũng vô cùng quan trọng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong chốn công sở, năng lực làm việc tuy là yếu tố hàng đầu nhưng việc nắm vững một số kỹ năng ăn nói cũng vô cùng quan trọng. [Đáp án: Kỹ năng ăn nói trong chốn công sở là rất quan trọng]
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 工作态度很关键
    • B. 要与同事和睦相处
    • C. 职场中说话技巧很重要
    • D. 工作中要少说话多做事
  • Phân tích đối chiếu: 女:别提了,听力部分好多没听懂。 男:这次考试你考得怎么样? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (职场中说话技巧很重要).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
打哈欠会消耗体力 dǎ hā qian huì xiāo hào tǐ lì
B
某些动物攻击前会打哈欠 mǒu xiē dòng wù gōng jī qián huì dǎ hā qian
C
动物打哈欠是要准备冬眠 dòng wù dǎ hā qian shì yào zhǔn bèi dōng mián
D
动物停止袭击前会深呼吸 dòng wù tíng zhǐ xí jī qián huì shēn hū xī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "科学家发现一些凶猛的动物在发起攻击前往往会张大嘴大鸡翼口气打个哈嘴这是为了排出体内的二氧化碳增加血液中的氧气而让因长时间不动而变得僵硬的肌肉中满活力被突然袭击做好准备" (kē xué jiā fā xiàn yì xiē xiōng měng de dòng wù zài fā qǐ gōng jī qián wǎng wǎng huì zhāng dà zuǐ dà jī yì kǒu qì dǎ gè hā zuǐ zhè shì wèi le pái chū tǐ nèi de èr yǎng huà tàn zēng jiā xuè yè zhōng de yǎng qì ér ràng yīn cháng shí jiān bú dòng ér biàn de jiāng yìng de jī ròu zhōng mǎn huó lì bèi tū rán xí jī zuò hǎo zhǔn bèi).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học phát hiện ra rằng một số động vật hung dữ trước khi tấn công thường há miệng to ngáp để thải khí cacbonic và tăng oxy trong máu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học phát hiện ra rằng một số động vật hung dữ trước khi tấn công thường há miệng to ngáp để thải khí cacbonic và tăng oxy trong máu. [Đáp án: Một số loài động vật sẽ ngáp trước khi tấn công]
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 打哈欠会消耗体力
    • B. 某些动物攻击前会打哈欠
    • C. 动物打哈欠是要准备冬眠
    • D. 动物停止袭击前会深呼吸
  • Phân tích đối chiếu: 男:小雨不怕,正好凉快。 女:你周末去爬山吗?天气预报说有小雨。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (某些动物攻击前会打哈欠).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
热爱音乐 rè ài yīn yuè
B
还没退役 hái méi tuì yì
C
现在工作忙 xiàn zài gōng zuò máng
D
出身于体育世家 chū shēn yú tǐ yù shì jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第2部分,第16-30题,请选出正确答案,现在开始第16-20题。第16-20题是根据下面一段采访。听说您从小就学音乐,是出生音乐事家吗?我从3岁开始学习音乐接触音乐,但我并不是出生于音乐事家。我父亲是搞体育的,但是她戳爱音乐,她喜欢拉手风琴,弹钢琴。包括现在,她每天还保持6个小时的练习,因为她退休在家里没有什么事情做,所以每天就练琴。每次指挥前,您会做哪些准备呢?首先是选定曲子,包括这个作品的快慢搭配,情绪上人缘分配上也要合理。第一,环节结束以后,要了解您选定作品的作曲家背景,以及她在什么阶段写的作品,同期的还有哪些。这样,您会更了解这个作曲家的真正用意,然后才能对她的音乐有所理解。通常一个作品,加上彩排,排练最少有多少次。需要看作品,一个作品有的时候,我们上下午都进行排练,可能需要两周,有的可能需要一周。大家比较熟的长年演出的作品,大概是三天。很多网友都对指挥棒很感兴趣,您能简单说着吗?指挥棒的时间很短,指挥才只有100年,指挥棒实际上是延伸手臂的长度,并不是代表某一种什么东西。因为一般的乐团都是七八十人,拿指挥棒是为了让大家更集中,所以有的指挥家也可以不用指挥棒。很多人可能都有这样一个疑问,做指挥家到底难不难,有没有什么节庆或者秘诀。做指挥来讲没有想像的那么难,也没有想像的那么简单,主要是你要对音乐有一个正确的理解。它不像拉小提琴那样,对技巧要求很高,对音乐需要理解很多。指挥技巧不需要学很多年,我想大概三四年就足以,有很多指挥家不一定在学院里面学过,让它们有很多的经验和阅历。就是说不像学乐器那样要求技巧很高,而是需要有一个音乐的误性,但是这个音乐误性不是一两天就可以有的吧。指挥不需要很多时间,但至少要对一到两件乐器非常熟悉,而且是一个专业的水准,比如说刚琴小提琴等等,也就是说,你要在这个指挥的基础之上再增加一个专业,不是说学了指挥,别的可以不学。16.关于难的的父亲,下列哪项正确。"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Phần phỏng vấn âm nhạc cho thấy nhân vật được phỏng vấn bắt đầu học âm nhạc từ năm 3 tuổi dù không sinh ra trong một gia đình truyền thống âm nhạc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 练习 (liàn xí — luyện tập); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Phần phỏng vấn âm nhạc cho thấy nhân vật được phỏng vấn bắt đầu học âm nhạc từ năm 3 tuổi dù không sinh ra trong một gia đình truyền thống âm nhạc. [Đáp án: Yêu âm nhạc]
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 热爱音乐
    • B. 还没退役
    • C. 现在工作忙
    • D. 出身于体育世家
  • Phân tích đối chiếu: 男:短期内不会完全取代,但会改变很多职业的形态。 女:张教授,您觉得人工智能会取代人类的工作吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (热爱音乐).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听采访,选择正确答案

dì 17 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
增长见识 zēng zhǎng jiàn shi
B
满足好奇心 mǎn zú hào qí xīn
C
更好地理解作品 gèng hǎo dì lǐ jiě zuò pǐn
D
有助于学术研究 yǒu zhù yú xué shù yán jiū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第2部分,第16-30题,请选出正确答案,现在开始第16-20题。第16-20题是根据下面一段采访。听说您从小就学音乐,是出生音乐事家吗?我从3岁开始学习音乐接触音乐,但我并不是出生于音乐事家。我父亲是搞体育的,但是她戳爱音乐,她喜欢拉手风琴,弹钢琴。包括现在,她每天还保持6个小时的练习,因为她退休在家里没有什么事情做,所以每天就练琴。每次指挥前,您会做哪些准备呢?首先是选定曲子,包括这个作品的快慢搭配,情绪上人缘分配上也要合理。第一,环节结束以后,要了解您选定作品的作曲家背景,以及她在什么阶段写的作品,同期的还有哪些。这样,您会更了解这个作曲家的真正用意,然后才能对她的音乐有所理解。通常一个作品,加上彩排,排练最少有多少次。需要看作品,一个作品有的时候,我们上下午都进行排练,可能需要两周,有的可能需要一周。大家比较熟的长年演出的作品,大概是三天。很多网友都对指挥棒很感兴趣,您能简单说着吗?指挥棒的时间很短,指挥才只有100年,指挥棒实际上是延伸手臂的长度,并不是代表某一种什么东西。因为一般的乐团都是七八十人,拿指挥棒是为了让大家更集中,所以有的指挥家也可以不用指挥棒。很多人可能都有这样一个疑问,做指挥家到底难不难,有没有什么节庆或者秘诀。做指挥来讲没有想像的那么难,也没有想像的那么简单,主要是你要对音乐有一个正确的理解。它不像拉小提琴那样,对技巧要求很高,对音乐需要理解很多。指挥技巧不需要学很多年,我想大概三四年就足以,有很多指挥家不一定在学院里面学过,让它们有很多的经验和阅历。就是说不像学乐器那样要求技巧很高,而是需要有一个音乐的误性,但是这个音乐误性不是一两天就可以有的吧。指挥不需要很多时间,但至少要对一到两件乐器非常熟悉,而且是一个专业的水准,比如说刚琴小提琴等等,也就是说,你要在这个指挥的基础之上再增加一个专业,不是说学了指挥,别的可以不学。16.关于难的的父亲,下列哪项正确。
    • Câu hỏi 17: 为什么要熟悉做取家的背景? (wèi shén me yào shú xī zuò qǔ jiā de bèi jǐng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "要熟悉做取家的背景"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài phỏng vấn đề cập đến việc chuẩn bị trước khi chỉ huy dàn nhạc, với đáp án là giúp hiểu rõ hơn về tác phẩm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 练习 (liàn xí — luyện tập); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么要熟悉做取家的背景?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài phỏng vấn đề cập đến việc chuẩn bị trước khi chỉ huy dàn nhạc, với đáp án là giúp hiểu rõ hơn về tác phẩm.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 增长见识
    • B. 满足好奇心
    • C. 更好地理解作品
    • D. 有助于学术研究
  • Phân tích đối chiếu: 女:我觉得应该先做市场调研,了解目标客户的需求。 男:李经理,关于新产品的推广方案,您有什么建议? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (更好地理解作品).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
三天 sān tiān
B
一周 yì zhōu
C
半个月 bàn gè yuè
D
三四周 sān sì zhōu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第2部分,第16-30题,请选出正确答案,现在开始第16-20题。第16-20题是根据下面一段采访。听说您从小就学音乐,是出生音乐事家吗?我从3岁开始学习音乐接触音乐,但我并不是出生于音乐事家。我父亲是搞体育的,但是她戳爱音乐,她喜欢拉手风琴,弹钢琴。包括现在,她每天还保持6个小时的练习,因为她退休在家里没有什么事情做,所以每天就练琴。每次指挥前,您会做哪些准备呢?首先是选定曲子,包括这个作品的快慢搭配,情绪上人缘分配上也要合理。第一,环节结束以后,要了解您选定作品的作曲家背景,以及她在什么阶段写的作品,同期的还有哪些。这样,您会更了解这个作曲家的真正用意,然后才能对她的音乐有所理解。通常一个作品,加上彩排,排练最少有多少次。需要看作品,一个作品有的时候,我们上下午都进行排练,可能需要两周,有的可能需要一周。大家比较熟的长年演出的作品,大概是三天。很多网友都对指挥棒很感兴趣,您能简单说着吗?指挥棒的时间很短,指挥才只有100年,指挥棒实际上是延伸手臂的长度,并不是代表某一种什么东西。因为一般的乐团都是七八十人,拿指挥棒是为了让大家更集中,所以有的指挥家也可以不用指挥棒。很多人可能都有这样一个疑问,做指挥家到底难不难,有没有什么节庆或者秘诀。做指挥来讲没有想像的那么难,也没有想像的那么简单,主要是你要对音乐有一个正确的理解。它不像拉小提琴那样,对技巧要求很高,对音乐需要理解很多。指挥技巧不需要学很多年,我想大概三四年就足以,有很多指挥家不一定在学院里面学过,让它们有很多的经验和阅历。就是说不像学乐器那样要求技巧很高,而是需要有一个音乐的误性,但是这个音乐误性不是一两天就可以有的吧。指挥不需要很多时间,但至少要对一到两件乐器非常熟悉,而且是一个专业的水准,比如说刚琴小提琴等等,也就是说,你要在这个指挥的基础之上再增加一个专业,不是说学了指挥,别的可以不学。16.关于难的的父亲,下列哪项正确。 18长年演出的作品一般要排练多久".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn đề cập đến thời gian luyện tập của nhân vật, với đáp án là ba ngày.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 练习 (liàn xí — luyện tập); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn đề cập đến thời gian luyện tập của nhân vật, với đáp án là ba ngày.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 三天
    • B. 一周
    • C. 半个月
    • D. 三四周
  • Phân tích đối chiếu: 男:睡前别玩手机,可以喝杯热牛奶,听听轻音乐。 女:王医生,我最近总是失眠,有什么办法吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (三天).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听采访,选择正确答案

dì 19 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
历史悠久 lì shǐ yōu jiǔ
B
多是特制的 duō shì tè zhì de
C
可延伸手臂长度 kě yán shēn shǒu bì cháng dù
D
指挥时必不可少 zhǐ huī shí bì bù kě shǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第2部分,第16-30题,请选出正确答案,现在开始第16-20题。第16-20题是根据下面一段采访。听说您从小就学音乐,是出生音乐事家吗?我从3岁开始学习音乐接触音乐,但我并不是出生于音乐事家。我父亲是搞体育的,但是她戳爱音乐,她喜欢拉手风琴,弹钢琴。包括现在,她每天还保持6个小时的练习,因为她退休在家里没有什么事情做,所以每天就练琴。每次指挥前,您会做哪些准备呢?首先是选定曲子,包括这个作品的快慢搭配,情绪上人缘分配上也要合理。第一,环节结束以后,要了解您选定作品的作曲家背景,以及她在什么阶段写的作品,同期的还有哪些。这样,您会更了解这个作曲家的真正用意,然后才能对她的音乐有所理解。通常一个作品,加上彩排,排练最少有多少次。需要看作品,一个作品有的时候,我们上下午都进行排练,可能需要两周,有的可能需要一周。大家比较熟的长年演出的作品,大概是三天。很多网友都对指挥棒很感兴趣,您能简单说着吗?指挥棒的时间很短,指挥才只有100年,指挥棒实际上是延伸手臂的长度,并不是代表某一种什么东西。因为一般的乐团都是七八十人,拿指挥棒是为了让大家更集中,所以有的指挥家也可以不用指挥棒。很多人可能都有这样一个疑问,做指挥家到底难不难,有没有什么节庆或者秘诀。做指挥来讲没有想像的那么难,也没有想像的那么简单,主要是你要对音乐有一个正确的理解。它不像拉小提琴那样,对技巧要求很高,对音乐需要理解很多。指挥技巧不需要学很多年,我想大概三四年就足以,有很多指挥家不一定在学院里面学过,让它们有很多的经验和阅历。就是说不像学乐器那样要求技巧很高,而是需要有一个音乐的误性,但是这个音乐误性不是一两天就可以有的吧。指挥不需要很多时间,但至少要对一到两件乐器非常熟悉,而且是一个专业的水准,比如说刚琴小提琴等等,也就是说,你要在这个指挥的基础之上再增加一个专业,不是说学了指挥,别的可以不学。16.关于难的的父亲,下列哪项正确。 19.关于指挥棒下列哪项正确".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung nói về động tác của người chỉ huy dàn nhạc, với đáp án là có thể kéo dài chiều dài cánh tay.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 练习 (liàn xí — luyện tập); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung nói về động tác của người chỉ huy dàn nhạc, với đáp án là có thể kéo dài chiều dài cánh tay.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 历史悠久
    • B. 多是特制的
    • C. 可延伸手臂长度
    • D. 指挥时必不可少
  • Phân tích đối chiếu: 女:偏科要尽早纠正,可以多培养他对语文的兴趣。 男:陈老师,我孩子偏科严重,数学特别好,语文却跟不上。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (可延伸手臂长度).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
比想象的难 bǐ xiǎng xiàng de nán
B
对技巧要求高 duì jì qiǎo yāo qiú gāo
C
需要专业的学习 xū yào zhuān yè de xué xí
D
要精通一两门乐器 yào jīng tōng yì liǎng mén yuè qì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第2部分,第16-30题,请选出正确答案,现在开始第16-20题。第16-20题是根据下面一段采访。听说您从小就学音乐,是出生音乐事家吗?我从3岁开始学习音乐接触音乐,但我并不是出生于音乐事家。我父亲是搞体育的,但是她戳爱音乐,她喜欢拉手风琴,弹钢琴。包括现在,她每天还保持6个小时的练习,因为她退休在家里没有什么事情做,所以每天就练琴。每次指挥前,您会做哪些准备呢?首先是选定曲子,包括这个作品的快慢搭配,情绪上人缘分配上也要合理。第一,环节结束以后,要了解您选定作品的作曲家背景,以及她在什么阶段写的作品,同期的还有哪些。这样,您会更了解这个作曲家的真正用意,然后才能对她的音乐有所理解。通常一个作品,加上彩排,排练最少有多少次。需要看作品,一个作品有的时候,我们上下午都进行排练,可能需要两周,有的可能需要一周。大家比较熟的长年演出的作品,大概是三天。很多网友都对指挥棒很感兴趣,您能简单说着吗?指挥棒的时间很短,指挥才只有100年,指挥棒实际上是延伸手臂的长度,并不是代表某一种什么东西。因为一般的乐团都是七八十人,拿指挥棒是为了让大家更集中,所以有的指挥家也可以不用指挥棒。很多人可能都有这样一个疑问,做指挥家到底难不难,有没有什么节庆或者秘诀。做指挥来讲没有想像的那么难,也没有想像的那么简单,主要是你要对音乐有一个正确的理解。它不像拉小提琴那样,对技巧要求很高,对音乐需要理解很多。指挥技巧不需要学很多年,我想大概三四年就足以,有很多指挥家不一定在学院里面学过,让它们有很多的经验和阅历。就是说不像学乐器那样要求技巧很高,而是需要有一个音乐的误性,但是这个音乐误性不是一两天就可以有的吧。指挥不需要很多时间,但至少要对一到两件乐器非常熟悉,而且是一个专业的水准,比如说刚琴小提琴等等,也就是说,你要在这个指挥的基础之上再增加一个专业,不是说学了指挥,别的可以不学。16.关于难的的父亲,下列哪项正确。 二十,难道怎么看待指挥这个职业?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn đề cập đến yêu cầu về kỹ năng âm nhạc, với đáp án là phải tinh thông một hoặc hai loại nhạc cụ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 练习 (liàn xí — luyện tập); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn đề cập đến yêu cầu về kỹ năng âm nhạc, với đáp án là phải tinh thông một hoặc hai loại nhạc cụ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 比想象的难
    • B. 对技巧要求高
    • C. 需要专业的学习
    • D. 要精通一两门乐器
  • Phân tích đối chiếu: 男:原因查清楚了吗? 女:赵总,这次项目延期,主要责任在我们部门。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (要精通一两门乐器).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听采访,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
鱼离开了水 yú lí kāi le shuǐ
B
舌头没了味觉 shé tou méi le wèi jué
C
图画没了色彩 tú huà méi le sè cǎi
D
做菜忘了放盐 zuò cài wàng le fàng yán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21到25题是根据下面一段采访: 以21-25题是根据下面一段采访您的书中很少有那种产棉匪册的爱情都是一些很平时的生活中的小故事您是如何定义爱这个词的我觉得这个世界上最重要的就是爱如果这世界上有一天没有了爱就好像舌头没有了未觉它使整个世界变得非常平凡所以爱是一切的根源作为一个作家您会不会有一段时间特别不想写文章会的因为我也是画家有人在早期会说流用右手画画左手写作他们现在还问说流用你还画不画了我说当然画我用画画作为写作的休闲当我实在写得很枯燥的时候我会去画画我会去种菜我会去种花你写作的品质下降可能是因为你的眼睛太靠近你的作品而见慕不见灵在这种状况下我们要到其他的领域里面去设列有时候我去读比较深色的书或者是读一些自然的科学的植物的作品跟你写作的东西很可能差十万八千里这能够帮助你把眼光放远重新回头来看你的作品很多作家说写作是很辛苦的是您觉得辛苦吗是辛苦的但是我乐此不疲不是因为我的书唱萧所以乐此不疲我有一本书现在写的很多了是写重草重花的但是你知道它会唱萧吗我觉得那是一种乐子我也要对自己有一番挑战而且我也很好奇那我把那样一本书放到市场上去的时候大家会怎样惊讶所以我会做各种试探希望有突破您怎么看待现在的网络文学我看的不多但是我看过一些我觉得绝对不可以盲目否定新时代的作品因为这是走在这个潮流当中的它绝对会成为主流它不会离开这个时代的潮流就好像与不会离开合一样网络文学绝对有它的价值也有它的空间21难得认为世界没有了爱就像什么".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài phỏng vấn nói về định nghĩa tình yêu, với đáp án ví von là giống như lưỡi mất đi vị giác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài phỏng vấn nói về định nghĩa tình yêu, với đáp án ví von là giống như lưỡi mất đi vị giác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 鱼离开了水
    • B. 舌头没了味觉
    • C. 图画没了色彩
    • D. 做菜忘了放盐
  • Phân tích đối chiếu: 女:首先要了解,然后才能谈得上传承。 男:刘教授,您研究传统文化多年,觉得年轻人该如何传承? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (舌头没了味觉).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
疏于练习 shū yú liàn xí
B
不够专注 bú gòu zhuān zhù
C
眼界不够开阔 yǎn jiè bú gòu kāi kuò
D
缺乏生活体验 quē fá shēng huó tǐ yàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21到25题是根据下面一段采访: 以21-25题是根据下面一段采访您的书中很少有那种产棉匪册的爱情都是一些很平时的生活中的小故事您是如何定义爱这个词的我觉得这个世界上最重要的就是爱如果这世界上有一天没有了爱就好像舌头没有了未觉它使整个世界变得非常平凡所以爱是一切的根源作为一个作家您会不会有一段时间特别不想写文章会的因为我也是画家有人在早期会说流用右手画画左手写作他们现在还问说流用你还画不画了我说当然画我用画画作为写作的休闲当我实在写得很枯燥的时候我会去画画我会去种菜我会去种花你写作的品质下降可能是因为你的眼睛太靠近你的作品而见慕不见灵在这种状况下我们要到其他的领域里面去设列有时候我去读比较深色的书或者是读一些自然的科学的植物的作品跟你写作的东西很可能差十万八千里这能够帮助你把眼光放远重新回头来看你的作品很多作家说写作是很辛苦的是您觉得辛苦吗是辛苦的但是我乐此不疲不是因为我的书唱萧所以乐此不疲我有一本书现在写的很多了是写重草重花的但是你知道它会唱萧吗我觉得那是一种乐子我也要对自己有一番挑战而且我也很好奇那我把那样一本书放到市场上去的时候大家会怎样惊讶所以我会做各种试探希望有突破您怎么看待现在的网络文学我看的不多但是我看过一些我觉得绝对不可以盲目否定新时代的作品因为这是走在这个潮流当中的它绝对会成为主流它不会离开这个时代的潮流就好像与不会离开合一样网络文学绝对有它的价值也有它的空间21难得认为世界没有了爱就像什么 22 男的认为写作品质下降的原因是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn thảo luận về nguyên nhân chất lượng sáng tác giảm sút, với đáp án là tầm nhìn và kiến thức chưa đủ rộng mở.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn thảo luận về nguyên nhân chất lượng sáng tác giảm sút, với đáp án là tầm nhìn và kiến thức chưa đủ rộng mở.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 疏于练习
    • B. 不够专注
    • C. 眼界不够开阔
    • D. 缺乏生活体验
  • Phân tích đối chiếu: 男:可能是姿势不对,或者运动量过大。 女:孙教练,我跑步时膝盖总是疼,怎么回事? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (眼界不够开阔).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
尝试突破 cháng shì tū pò
B
题材新颖 tí cái xīn yǐng
C
这类书很畅销 zhè lèi shū hěn chàng xiāo
D
符合自已的性格 fú hé zì yǐ de xìng gé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21到25题是根据下面一段采访: 以21-25题是根据下面一段采访您的书中很少有那种产棉匪册的爱情都是一些很平时的生活中的小故事您是如何定义爱这个词的我觉得这个世界上最重要的就是爱如果这世界上有一天没有了爱就好像舌头没有了未觉它使整个世界变得非常平凡所以爱是一切的根源作为一个作家您会不会有一段时间特别不想写文章会的因为我也是画家有人在早期会说流用右手画画左手写作他们现在还问说流用你还画不画了我说当然画我用画画作为写作的休闲当我实在写得很枯燥的时候我会去画画我会去种菜我会去种花你写作的品质下降可能是因为你的眼睛太靠近你的作品而见慕不见灵在这种状况下我们要到其他的领域里面去设列有时候我去读比较深色的书或者是读一些自然的科学的植物的作品跟你写作的东西很可能差十万八千里这能够帮助你把眼光放远重新回头来看你的作品很多作家说写作是很辛苦的是您觉得辛苦吗是辛苦的但是我乐此不疲不是因为我的书唱萧所以乐此不疲我有一本书现在写的很多了是写重草重花的但是你知道它会唱萧吗我觉得那是一种乐子我也要对自己有一番挑战而且我也很好奇那我把那样一本书放到市场上去的时候大家会怎样惊讶所以我会做各种试探希望有突破您怎么看待现在的网络文学我看的不多但是我看过一些我觉得绝对不可以盲目否定新时代的作品因为这是走在这个潮流当中的它绝对会成为主流它不会离开这个时代的潮流就好像与不会离开合一样网络文学绝对有它的价值也有它的空间21难得认为世界没有了爱就像什么 23 南的为什么要写一本重草重花的书".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung nói về thái độ đối với sự nghiệp sáng tác, với đáp án là cố gắng đột phá.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung nói về thái độ đối với sự nghiệp sáng tác, với đáp án là cố gắng đột phá.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 尝试突破
    • B. 题材新颖
    • C. 这类书很畅销
    • D. 符合自已的性格
  • Phân tích đối chiếu: 女:家长要多鼓励,少施压,营造轻松的家庭氛围。 男:周老师,我孩子马上高考了,压力特别大。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (尝试突破).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
读者群小 dú zhě qún xiǎo
B
有发展前景 yǒu fā zhǎn qián jǐng
C
整体水平不高 zhěng tǐ shuǐ píng bù gāo
D
教育意义不大 jiào yù yì yì bú dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21到25题是根据下面一段采访: 以21-25题是根据下面一段采访您的书中很少有那种产棉匪册的爱情都是一些很平时的生活中的小故事您是如何定义爱这个词的我觉得这个世界上最重要的就是爱如果这世界上有一天没有了爱就好像舌头没有了未觉它使整个世界变得非常平凡所以爱是一切的根源作为一个作家您会不会有一段时间特别不想写文章会的因为我也是画家有人在早期会说流用右手画画左手写作他们现在还问说流用你还画不画了我说当然画我用画画作为写作的休闲当我实在写得很枯燥的时候我会去画画我会去种菜我会去种花你写作的品质下降可能是因为你的眼睛太靠近你的作品而见慕不见灵在这种状况下我们要到其他的领域里面去设列有时候我去读比较深色的书或者是读一些自然的科学的植物的作品跟你写作的东西很可能差十万八千里这能够帮助你把眼光放远重新回头来看你的作品很多作家说写作是很辛苦的是您觉得辛苦吗是辛苦的但是我乐此不疲不是因为我的书唱萧所以乐此不疲我有一本书现在写的很多了是写重草重花的但是你知道它会唱萧吗我觉得那是一种乐子我也要对自己有一番挑战而且我也很好奇那我把那样一本书放到市场上去的时候大家会怎样惊讶所以我会做各种试探希望有突破您怎么看待现在的网络文学我看的不多但是我看过一些我觉得绝对不可以盲目否定新时代的作品因为这是走在这个潮流当中的它绝对会成为主流它不会离开这个时代的潮流就好像与不会离开合一样网络文学绝对有它的价值也有它的空间21难得认为世界没有了爱就像什么 24. 男的怎么看待网络文学".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn nhắc đến định hướng phát triển của tác giả, với đáp án là có triển vọng phát triển.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn nhắc đến định hướng phát triển của tác giả, với đáp án là có triển vọng phát triển.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 读者群小
    • B. 有发展前景
    • C. 整体水平不高
    • D. 教育意义不大
  • Phân tích đối chiếu: 男:先看专业背景,再看实习经历。 女:吴经理,这次招聘收到不少简历,怎么筛选? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (有发展前景).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
手受过伤 shǒu shòu guò shāng
B
决定不再写书 jué dìng bú zài xiě shū
C
觉得写作不苦 jué de xiě zuò bù kǔ
D
既是作家也是画家 jì shì zuò jiā yě shì huà jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第21到25题是根据下面一段采访: 以21-25题是根据下面一段采访您的书中很少有那种产棉匪册的爱情都是一些很平时的生活中的小故事您是如何定义爱这个词的我觉得这个世界上最重要的就是爱如果这世界上有一天没有了爱就好像舌头没有了未觉它使整个世界变得非常平凡所以爱是一切的根源作为一个作家您会不会有一段时间特别不想写文章会的因为我也是画家有人在早期会说流用右手画画左手写作他们现在还问说流用你还画不画了我说当然画我用画画作为写作的休闲当我实在写得很枯燥的时候我会去画画我会去种菜我会去种花你写作的品质下降可能是因为你的眼睛太靠近你的作品而见慕不见灵在这种状况下我们要到其他的领域里面去设列有时候我去读比较深色的书或者是读一些自然的科学的植物的作品跟你写作的东西很可能差十万八千里这能够帮助你把眼光放远重新回头来看你的作品很多作家说写作是很辛苦的是您觉得辛苦吗是辛苦的但是我乐此不疲不是因为我的书唱萧所以乐此不疲我有一本书现在写的很多了是写重草重花的但是你知道它会唱萧吗我觉得那是一种乐子我也要对自己有一番挑战而且我也很好奇那我把那样一本书放到市场上去的时候大家会怎样惊讶所以我会做各种试探希望有突破您怎么看待现在的网络文学我看的不多但是我看过一些我觉得绝对不可以盲目否定新时代的作品因为这是走在这个潮流当中的它绝对会成为主流它不会离开这个时代的潮流就好像与不会离开合一样网络文学绝对有它的价值也有它的空间21难得认为世界没有了爱就像什么 25 关于南的下列哪箱正确".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung giới thiệu thân phận đa mang của nhân vật, với đáp án là vừa là nhà văn vừa là họa sĩ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung giới thiệu thân phận đa mang của nhân vật, với đáp án là vừa là nhà văn vừa là họa sĩ.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 手受过伤
    • B. 决定不再写书
    • C. 觉得写作不苦
    • D. 既是作家也是画家
  • Phân tích đối chiếu: 女:发展公共交通,限制私家车出行是有效手段。 男:郑博士,您认为城市交通拥堵该如何缓解? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (既是作家也是画家).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
适合大众审美观 shì hé dà zhòng shěn měi guān
B
时尚与传统要相结合 shí shàng yǔ chuán tǒng yào xiāng jié hé
C
要符合特定对象的需求 yào fú hé tè dìng duì xiàng de xū qiú
D
设计师发挥作用相对较少 shè jì shī fā huī zuò yòng xiāng duì jiào shǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访1996年创立例外工作室的时候发现人们的神美官是求同而不是求义于是就想有一个与众不同的设计是反流行的至于无用所有人都在追求有用是否有用甚至已成为我们做事的前提但眼前的有用和未来的价值往往不同我想把人们眼中无用的东西变得有用我想人们不再以是否有用作为取舍的原则再给专人做设计的时候您的出发点是什么这是我首次尝试为专人设计专人设计在我的理解室在符合设计师个人神美价值观的前提下为特定对象提供适合其需求的服装服饰设计师在一定程度上都是为功能性实用性服务的但您总是倡导人们回归自然如何处理这两者之间的备论如今消费几乎是一种必须但消费与自然主义其实并不矛盾关键是人们只购买必须的东西停止不必要的消费您最欣赏的设计师是谁我最欣赏的设计师是大自然他设计的71人中没有两个完全相同您自己喜欢穿什么风格和牌子的衣服我一半衣服是自己设计的一半在国外买自己喜欢的设计师的作品不一定要名牌其实我在穿着上不是太讲究这似乎是一个矛盾我把服装看到很重很重可以说是我的生命我的一切我把自己70%的经历投入进去而另一方面我又不看重服装他只是一种外表而一个人更重要的是自我充实不再特定场合时平时都穿着简单只要舒适就可以了为什么不接受媒体拍照而且专访也很少做我时刻提醒自己不要走偏设计师不是演员毕竟还是要回归到设计上设计师不是明星应该踏踏实时买头苦干我所崇拜的一些国外设计师就是这样他们默默跟云几十年保持低调我觉得这样的方式比较适合自己不会太累26女的怎么看待专人设计".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn nói về nguyên tắc khi thiết kế trang phục cá nhân, với đáp án là phải phù hợp với nhu cầu của đối tượng cụ thể.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn nói về nguyên tắc khi thiết kế trang phục cá nhân, với đáp án là phải phù hợp với nhu cầu của đối tượng cụ thể.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 适合大众审美观
    • B. 时尚与传统要相结合
    • C. 要符合特定对象的需求
    • D. 设计师发挥作用相对较少
  • Phân tích đối chiếu: 男:可能是系统问题,重装一下就好了。 女:冯师傅,我这台电脑开机特别慢,能修吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (要符合特定对象的需求).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
自已 zì yǐ
B
大自然 dà zì rán
C
自已的老师 zì yǐ de lǎo shī
D
与众不同的人 yǔ zhòng bù tóng de rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 以26-30题是根据下面一段采访1996年创立例外工作室的时候发现人们的神美官是求同而不是求义于是就想有一个与众不同的设计是反流行的至于无用所有人都在追求有用是否有用甚至已成为我们做事的前提但眼前的有用和未来的价值往往不同我想把人们眼中无用的东西变得有用我想人们不再以是否有用作为取舍的原则再给专人做设计的时候您的出发点是什么这是我首次尝试为专人设计专人设计在我的理解室在符合设计师个人神美价值观的前提下为特定对象提供适合其需求的服装服饰设计师在一定程度上都是为功能性实用性服务的但您总是倡导人们回归自然如何处理这两者之间的备论如今消费几乎是一种必须但消费与自然主义其实并不矛盾关键是人们只购买必须的东西停止不必要的消费您最欣赏的设计师是谁我最欣赏的设计师是大自然他设计的71人中没有两个完全相同您自己喜欢穿什么风格和牌子的衣服我一半衣服是自己设计的一半在国外买自己喜欢的设计师的作品不一定要名牌其实我在穿着上不是太讲究这似乎是一个矛盾我把服装看到很重很重可以说是我的生命我的一切我把自己70%的经历投入进去而另一方面我又不看重服装他只是一种外表而一个人更重要的是自我充实不再特定场合时平时都穿着简单只要舒适就可以了为什么不接受媒体拍照而且专访也很少做我时刻提醒自己不要走偏设计师不是演员毕竟还是要回归到设计上设计师不是明星应该踏踏实时买头苦干我所崇拜的一些国外设计师就是这样他们默默跟云几十年保持低调我觉得这样的方式比较适合自己不会太累26女的怎么看待专人设计
    • Câu hỏi 27: 女的最喜欢的设计师是谁? (nǚ de zuì xǐ huan de shè jì shī shì shuí)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung chia sẻ về nguồn cảm hứng thiết kế của nhà thiết kế, với đáp án là thiên nhiên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi suy luận mối quan hệ hoặc thân phận ("女的最喜欢的设计师是谁?"), cần dựa vào cách xưng hô và ngữ cảnh giao tiếp giữa hai người.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung chia sẻ về nguồn cảm hứng thiết kế của nhà thiết kế, với đáp án là thiên nhiên.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 自已
    • B. 大自然
    • C. 自已的老师
    • D. 与众不同的人
  • Phân tích đối chiếu: 女:可以带他多参加户外活动,比如爬山、骑车。 男:朱老师,我孩子不爱运动,怎么办? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (大自然).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
爱穿名牌 ài chuān míng pái
B
讲究舒适度 jiǎng jiū shū shì dù
C
喜欢穿鲜艳的 xǐ huan chuān xiān yàn de
D
只穿自已设计的 zhī chuān zì yǐ shè jì de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访1996年创立例外工作室的时候发现人们的神美官是求同而不是求义于是就想有一个与众不同的设计是反流行的至于无用所有人都在追求有用是否有用甚至已成为我们做事的前提但眼前的有用和未来的价值往往不同我想把人们眼中无用的东西变得有用我想人们不再以是否有用作为取舍的原则再给专人做设计的时候您的出发点是什么这是我首次尝试为专人设计专人设计在我的理解室在符合设计师个人神美价值观的前提下为特定对象提供适合其需求的服装服饰设计师在一定程度上都是为功能性实用性服务的但您总是倡导人们回归自然如何处理这两者之间的备论如今消费几乎是一种必须但消费与自然主义其实并不矛盾关键是人们只购买必须的东西停止不必要的消费您最欣赏的设计师是谁我最欣赏的设计师是大自然他设计的71人中没有两个完全相同您自己喜欢穿什么风格和牌子的衣服我一半衣服是自己设计的一半在国外买自己喜欢的设计师的作品不一定要名牌其实我在穿着上不是太讲究这似乎是一个矛盾我把服装看到很重很重可以说是我的生命我的一切我把自己70%的经历投入进去而另一方面我又不看重服装他只是一种外表而一个人更重要的是自我充实不再特定场合时平时都穿着简单只要舒适就可以了为什么不接受媒体拍照而且专访也很少做我时刻提醒自己不要走偏设计师不是演员毕竟还是要回归到设计上设计师不是明星应该踏踏实时买头苦干我所崇拜的一些国外设计师就是这样他们默默跟云几十年保持低调我觉得这样的方式比较适合自己不会太累26女的怎么看待专人设计 28 女的卓妆有什么特点".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn đề cập đến đặc điểm trang phục, với đáp án là chú trọng tính thoải mái.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn đề cập đến đặc điểm trang phục, với đáp án là chú trọng tính thoải mái.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 爱穿名牌
    • B. 讲究舒适度
    • C. 喜欢穿鲜艳的
    • D. 只穿自已设计的
  • Phân tích đối chiếu: 男:人流量很大,但实际签单的不多。 女:秦总,这次展会效果怎么样? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (讲究舒适度).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
服装只是一种外表 fú zhuāng zhǐ shì yì zhǒng wài biǎo
B
停止不必要的消费 tíng zhǐ bú bì yào de xiāo fèi
C
设计师应该踏踏实实 shè jì shī yīng gāi tā tā shi shí
D
将有用作为取舍的原则 jiāng yǒu yòng zuò wéi qǔ shě de yuán zé
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 以26-30题是根据下面一段采访1996年创立例外工作室的时候发现人们的神美官是求同而不是求义于是就想有一个与众不同的设计是反流行的至于无用所有人都在追求有用是否有用甚至已成为我们做事的前提但眼前的有用和未来的价值往往不同我想把人们眼中无用的东西变得有用我想人们不再以是否有用作为取舍的原则再给专人做设计的时候您的出发点是什么这是我首次尝试为专人设计专人设计在我的理解室在符合设计师个人神美价值观的前提下为特定对象提供适合其需求的服装服饰设计师在一定程度上都是为功能性实用性服务的但您总是倡导人们回归自然如何处理这两者之间的备论如今消费几乎是一种必须但消费与自然主义其实并不矛盾关键是人们只购买必须的东西停止不必要的消费您最欣赏的设计师是谁我最欣赏的设计师是大自然他设计的71人中没有两个完全相同您自己喜欢穿什么风格和牌子的衣服我一半衣服是自己设计的一半在国外买自己喜欢的设计师的作品不一定要名牌其实我在穿着上不是太讲究这似乎是一个矛盾我把服装看到很重很重可以说是我的生命我的一切我把自己70%的经历投入进去而另一方面我又不看重服装他只是一种外表而一个人更重要的是自我充实不再特定场合时平时都穿着简单只要舒适就可以了为什么不接受媒体拍照而且专访也很少做我时刻提醒自己不要走偏设计师不是演员毕竟还是要回归到设计上设计师不是明星应该踏踏实时买头苦干我所崇拜的一些国外设计师就是这样他们默默跟云几十年保持低调我觉得这样的方式比较适合自己不会太累26女的怎么看待专人设计
    • Câu hỏi 29: 女的反对下恋哪种观点? (nǚ de fǎn duì xià liàn nǎ zhǒng guān diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung nói về quan niệm thiết kế cũ, với đáp án là lấy sự hữu dụng làm nguyên tắc lựa chọn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的反对下恋哪种观点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung nói về quan niệm thiết kế cũ, với đáp án là lấy sự hữu dụng làm nguyên tắc lựa chọn.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 服装只是一种外表
    • B. 停止不必要的消费
    • C. 设计师应该踏踏实实
    • D. 将有用作为取舍的原则
  • Phân tích đối chiếu: 女:少吃盐,多吃蔬菜水果,戒烟限酒。 男:许医生,我最近血压有点高,饮食上要注意什么? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (将有用作为取舍的原则).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
重视家庭 zhòng shì jiā tíng
B
业余爱好很多 yè yú ài hào hěn duō
C
很少接受专访 hěn shǎo jiē shòu zhuān fǎng
D
曾是著名演员 céng shì zhù míng yǎn yuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访1996年创立例外工作室的时候发现人们的神美官是求同而不是求义于是就想有一个与众不同的设计是反流行的至于无用所有人都在追求有用是否有用甚至已成为我们做事的前提但眼前的有用和未来的价值往往不同我想把人们眼中无用的东西变得有用我想人们不再以是否有用作为取舍的原则再给专人做设计的时候您的出发点是什么这是我首次尝试为专人设计专人设计在我的理解室在符合设计师个人神美价值观的前提下为特定对象提供适合其需求的服装服饰设计师在一定程度上都是为功能性实用性服务的但您总是倡导人们回归自然如何处理这两者之间的备论如今消费几乎是一种必须但消费与自然主义其实并不矛盾关键是人们只购买必须的东西停止不必要的消费您最欣赏的设计师是谁我最欣赏的设计师是大自然他设计的71人中没有两个完全相同您自己喜欢穿什么风格和牌子的衣服我一半衣服是自己设计的一半在国外买自己喜欢的设计师的作品不一定要名牌其实我在穿着上不是太讲究这似乎是一个矛盾我把服装看到很重很重可以说是我的生命我的一切我把自己70%的经历投入进去而另一方面我又不看重服装他只是一种外表而一个人更重要的是自我充实不再特定场合时平时都穿着简单只要舒适就可以了为什么不接受媒体拍照而且专访也很少做我时刻提醒自己不要走偏设计师不是演员毕竟还是要回归到设计上设计师不是明星应该踏踏实时买头苦干我所崇拜的一些国外设计师就是这样他们默默跟云几十年保持低调我觉得这样的方式比较适合自己不会太累26女的怎么看待专人设计三十关于女的下列哪箱正确".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn nhắc đến phong cách làm việc của nhân vật, với đáp án là rất ít khi nhận phỏng vấn độc quyền.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 演员 (yǎn yuán — diễn viên); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn nhắc đến phong cách làm việc của nhân vật, với đáp án là rất ít khi nhận phỏng vấn độc quyền.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 重视家庭
    • B. 业余爱好很多
    • C. 很少接受专访
    • D. 曾是著名演员
  • Phân tích đối chiếu: 男:不要盲目跟风,要结合自身优势和市场需求。 女:何教授,您觉得大学生创业应该注意什么? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (很少接受专访).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
擦得不干净 cā dé bù gān jìng
B
制作成本高 zhì zuò chéng běn gāo
C
有刺鼻的味道 yǒu cì bí de wèi dào
D
由多种原料做成 yóu duō zhǒng yuán liào zuò chéng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第三部分,第三十一到五十提,请选出正确的答案,现在开始第三十一到三十三提第三十一到三十三提,是根据下面一段话1770年,一位科学家发明了橡皮,但那时的橡皮是天然橡胶做的,它的不干净后来经过不断地改进,今天的橡皮已经能很容易地擦掉千笔刺激,而且不会弄脏脂,橡皮本身也干干净净千笔之所以能够写出字来,是因为比新的粉末进入到了指的缝隙里当我们用橡皮擦千笔刺的时候,从橡皮上掉下来的碎泄,能把千笔粉末沾起来,并把他们包起来这样自己就消失了,只在纸上留下一些翼吹就掉的橡皮渣用钢笔写的字,普通的橡皮是擦不掉的,因为默水渗到纸的纤维里面去了用辣棒写出的字,因为里面含有滑溜溜的辣,橡皮也擦不掉三十一,最初的橡皮有什么特点".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giải thích về công dụng và lịch sử của cục tẩy, với đáp án ban đầu là tẩy không sạch.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giải thích về công dụng và lịch sử của cục tẩy, với đáp án ban đầu là tẩy không sạch.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 擦得不干净
    • B. 制作成本高
    • C. 有刺鼻的味道
    • D. 由多种原料做成
  • Phân tích đối chiếu: 男:七分熟,谢谢。 女:先生,您点的牛排要几分熟? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (擦得不干净).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
橡皮含有清洗剂 xiàng pí hán yǒu qīng xǐ jì
B
橡皮可将字迹腐蚀掉 xiàng pí kě jiāng zì jì fǔ shí diào
C
橡皮碎屑会掩盖字迹 xiàng pí suì xiè huì yǎn gài zì jì
D
橡皮碎屑会粘走铅笔粉末 xiàng pí suì xiè huì nián zǒu qiān bǐ fěn mò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第三部分,第三十一到五十提,请选出正确的答案,现在开始第三十一到三十三提第三十一到三十三提,是根据下面一段话1770年,一位科学家发明了橡皮,但那时的橡皮是天然橡胶做的,它的不干净后来经过不断地改进,今天的橡皮已经能很容易地擦掉千笔刺激,而且不会弄脏脂,橡皮本身也干干净净千笔之所以能够写出字来,是因为比新的粉末进入到了指的缝隙里当我们用橡皮擦千笔刺的时候,从橡皮上掉下来的碎泄,能把千笔粉末沾起来,并把他们包起来这样自己就消失了,只在纸上留下一些翼吹就掉的橡皮渣用钢笔写的字,普通的橡皮是擦不掉的,因为默水渗到纸的纤维里面去了用辣棒写出的字,因为里面含有滑溜溜的辣,橡皮也擦不掉三十一,最初的橡皮有什么特点 32 橡皮为什么能插掉千笔写的字".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung giải thích nguyên lý hoạt động của cục tẩy, với đáp án là vụn tẩy sẽ cuốn theo bột bút chì.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung giải thích nguyên lý hoạt động của cục tẩy, với đáp án là vụn tẩy sẽ cuốn theo bột bút chì.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 橡皮含有清洗剂
    • B. 橡皮可将字迹腐蚀掉
    • C. 橡皮碎屑会掩盖字迹
    • D. 橡皮碎屑会粘走铅笔粉末
  • Phân tích đối chiếu: 女:一直往前走,第二个路口右转就是。 男:请问,去图书馆怎么走? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (橡皮碎屑会粘走铅笔粉末).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
钢笔字易褪色 gāng bǐ zì yì tuì sè
B
橡皮发明于1770年 xiàng pí fā míng yú 1 7 7 0 nián
C
橡皮愈光滑质量愈好 xiàng pí yù guāng huá zhì liàng yù hǎo
D
橡皮可轻松擦掉蜡笔字 xiàng pí kě qīng sōng cā diào là bǐ zì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第三部分,第三十一到五十提,请选出正确的答案,现在开始第三十一到三十三提第三十一到三十三提,是根据下面一段话1770年,一位科学家发明了橡皮,但那时的橡皮是天然橡胶做的,它的不干净后来经过不断地改进,今天的橡皮已经能很容易地擦掉千笔刺激,而且不会弄脏脂,橡皮本身也干干净净千笔之所以能够写出字来,是因为比新的粉末进入到了指的缝隙里当我们用橡皮擦千笔刺的时候,从橡皮上掉下来的碎泄,能把千笔粉末沾起来,并把他们包起来这样自己就消失了,只在纸上留下一些翼吹就掉的橡皮渣用钢笔写的字,普通的橡皮是擦不掉的,因为默水渗到纸的纤维里面去了用辣棒写出的字,因为里面含有滑溜溜的辣,橡皮也擦不掉三十一,最初的橡皮有什么特点 33 根据这段话下列哪项正确".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu nguồn gốc của cục tẩy, với đáp án là cục tẩy được phát minh vào năm 1770.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu nguồn gốc của cục tẩy, với đáp án là cục tẩy được phát minh vào năm 1770.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 钢笔字易褪色
    • B. 橡皮发明于1770年
    • C. 橡皮愈光滑质量愈好
    • D. 橡皮可轻松擦掉蜡笔字
  • Phân tích đối chiếu: 男:当然可以,试衣间在那边。 女:这件衣服可以试穿吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (橡皮发明于1770年).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
补充知识 bǔ chōng zhī shi
B
方便旅行 fāng biàn lǚ xíng
C
打发时间 dǎ fā shí jiān
D
赠与朋友 zèng yǔ péng yǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34到36题是根据下面一段话: 以三十四到三十六题是根据下面一段话常听到有些人说等我退休了就去旅行我要看变所有的美景等我有时间了就去做运动把身体断链的一级棒等我有钱了就买很多书为自己充电这些事情其中的关键字就是等等将来等有时间等来等去这个等字就变成了一种假设和意愿等到退休再去旅行也许那时你退休了却未必有那个心情甚至身体情况制约了你出行等到有时间再做运动每转而等你有时间了身体却每矿预下等到有钱再学习其实这只是懒惰的接口学问从来不是一次性买来的而是点点滴滴鸡来下来的很多事情不能等因为谁都无法预测未来许都不确定的因素也许就是你计划和理想的半角时还有可能会让你一等就等成了永远三十四根据这段话有些人买书的目的是什么".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài viết bàn về thói quen trì hoãn của con người, với đáp án là mua sách để bồi dưỡng kiến thức.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Bài viết bàn về thói quen trì hoãn của con người, với đáp án là mua sách để bồi dưỡng kiến thức.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 补充知识
    • B. 方便旅行
    • C. 打发时间
    • D. 赠与朋友
  • Phân tích đối chiếu: 女:八点半,我得早起。 男:你明天几点上班? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (补充知识).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要耐心等待 yào nài xīn děng dài
B
一切都是空想 yí qiè dōu shì kōng xiǎng
C
愿望不切实际 yuàn wàng bú qiè shí jì
D
生活没有目标 shēng huó méi yǒu mù biāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34到36题是根据下面一段话: 以三十四到三十六题是根据下面一段话常听到有些人说等我退休了就去旅行我要看变所有的美景等我有时间了就去做运动把身体断链的一级棒等我有钱了就买很多书为自己充电这些事情其中的关键字就是等等将来等有时间等来等去这个等字就变成了一种假设和意愿等到退休再去旅行也许那时你退休了却未必有那个心情甚至身体情况制约了你出行等到有时间再做运动每转而等你有时间了身体却每矿预下等到有钱再学习其实这只是懒惰的接口学问从来不是一次性买来的而是点点滴滴鸡来下来的很多事情不能等因为谁都无法预测未来许都不确定的因素也许就是你计划和理想的半角时还有可能会让你一等就等成了永远三十四根据这段话有些人买书的目的是什么三十五怎么理解党字就变成了一种假设这句话".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung phê phán thái độ chờ đợi trong cuộc sống, với đáp án là mọi sự chờ đợi đều là viển vông.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung phê phán thái độ chờ đợi trong cuộc sống, với đáp án là mọi sự chờ đợi đều là viển vông.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要耐心等待
    • B. 一切都是空想
    • C. 愿望不切实际
    • D. 生活没有目标
  • Phân tích đối chiếu: 男:有,就在超市旁边。 女:这附近有银行吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (一切都是空想).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
立即行动 lì jí xíng dòng
B
注重细节 zhù zhòng xì jié
C
不断充实自已 bú duàn chōng shí zì yǐ
D
制订人生规划 zhì dìng rén shēng guī huà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34到36题是根据下面一段话: 以三十四到三十六题是根据下面一段话常听到有些人说等我退休了就去旅行我要看变所有的美景等我有时间了就去做运动把身体断链的一级棒等我有钱了就买很多书为自己充电这些事情其中的关键字就是等等将来等有时间等来等去这个等字就变成了一种假设和意愿等到退休再去旅行也许那时你退休了却未必有那个心情甚至身体情况制约了你出行等到有时间再做运动每转而等你有时间了身体却每矿预下等到有钱再学习其实这只是懒惰的接口学问从来不是一次性买来的而是点点滴滴鸡来下来的很多事情不能等因为谁都无法预测未来许都不确定的因素也许就是你计划和理想的半角时还有可能会让你一等就等成了永远三十四根据这段话有些人买书的目的是什么 36根据这段话,我们应该怎么做".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kêu gọi mọi người trân trọng hiện tại, với đáp án là hãy hành động ngay lập tức.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kêu gọi mọi người trân trọng hiện tại, với đáp án là hãy hành động ngay lập tức.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 立即行动
    • B. 注重细节
    • C. 不断充实自已
    • D. 制订人生规划
  • Phân tích đối chiếu: 女:打算去看电影,你去吗? 男:你周末有什么安排? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (立即行动).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
计算机 jì suàn jī
B
移动电话 yí dòng diàn huà
C
数码相机 shù mǎ xiàng jī
D
多功能录像机 duō gōng néng lù xiàng jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37到39题是根据下面一段话: 以三十七到三十九题是根据下面一段话已秋的内部不居合理空气畅通温度衡定各种设施起备其工程之耗大令人惊叹有的上百个已秋相通可长达数十米有的如摩天大楼最高的可达六米这相当于人类建造的三百层高的摩天大楼蚂蚁王国的这般工程往往需要十予年的艰辛牢座而供已的寿命不过两年也就是说需要几代蚂蚁的共同努力才可完成三十七蚂蚁们成为一个整体实相什么".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn mô tả công trình kiến trúc kỳ diệu của loài vật, với đáp án liên quan đến tổ ong hoặc cấu trúc phức tạp.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn mô tả công trình kiến trúc kỳ diệu của loài vật, với đáp án liên quan đến tổ ong hoặc cấu trúc phức tạp.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 计算机
    • B. 移动电话
    • C. 数码相机
    • D. 多功能录像机
  • Phân tích đối chiếu: 男:到,上车吧。 女:请问,这趟车到火车站吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (计算机).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
工期短 gōng qī duǎn
B
数十米高 shù shí mǐ gāo
C
结构合理 jié gòu hé lǐ
D
形状单一 xíng zhuàng dān yī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37到39题是根据下面一段话: 以三十七到三十九题是根据下面一段话已秋的内部不居合理空气畅通温度衡定各种设施起备其工程之耗大令人惊叹有的上百个已秋相通可长达数十米有的如摩天大楼最高的可达六米这相当于人类建造的三百层高的摩天大楼蚂蚁王国的这般工程往往需要十予年的艰辛牢座而供已的寿命不过两年也就是说需要几代蚂蚁的共同努力才可完成三十七蚂蚁们成为一个整体实相什么三十八关于已秋下列哪箱正确".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung mô tả chi tiết về cấu trúc của tổ loài vật, với đáp án là kết cấu hợp lý.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung mô tả chi tiết về cấu trúc của tổ loài vật, với đáp án là kết cấu hợp lý.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 工期短
    • B. 数十米高
    • C. 结构合理
    • D. 形状单一
  • Phân tích đối chiếu: 女:有点感冒,没事。 男:你脸色不太好,是不是病了? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (结构合理).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
蚂蚁的寿命 mǎ yǐ de shòu mìng
B
蚂蚁的建筑本领 mǎ yǐ de jiàn zhù běn lǐng
C
蚂蚁的神经系统 mǎ yǐ de shén jīng xì tǒng
D
蚂蚁的指挥能力 mǎ yǐ de zhǐ huī néng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37到39题是根据下面一段话: 以三十七到三十九题是根据下面一段话已秋的内部不居合理空气畅通温度衡定各种设施起备其工程之耗大令人惊叹有的上百个已秋相通可长达数十米有的如摩天大楼最高的可达六米这相当于人类建造的三百层高的摩天大楼蚂蚁王国的这般工程往往需要十予年的艰辛牢座而供已的寿命不过两年也就是说需要几代蚂蚁的共同努力才可完成三十七蚂蚁们成为一个整体实相什么 39这段话主要谈的是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn tổng kết về khả năng xây dựng của loài kiến, với đáp án là tài năng xây dựng của loài kiến.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn tổng kết về khả năng xây dựng của loài kiến, với đáp án là tài năng xây dựng của loài kiến.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 蚂蚁的寿命
    • B. 蚂蚁的建筑本领
    • C. 蚂蚁的神经系统
    • D. 蚂蚁的指挥能力
  • Phân tích đối chiếu: 男:甜,不甜不要钱。 女:这个西瓜甜吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (蚂蚁的建筑本领).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
种树步骤 zhòng shù bù zhòu
B
施肥方法 shī féi fāng fǎ
C
浇水时间 jiāo shuǐ shí jiān
D
挖坑技巧 wā kēng jì qiǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40到43题是根据下面一段话: 以四十到四十三题是根据下面一段话一次我看见一个果浓正在给果树施肥果浓在离果树两米左右的地方挖了一个坑然后把肥料埋下去我很好奇为什么他不把肥料直接堆放到果树的根部而要隔开一段距离呢果浓大概看出了我的疑惑笑着说如果把肥料直接堆放到树的根部他的根就长不大长不深果树的生长就会受到影响把肥料直接堆放到根部果树不是能更好的吸收肥料的养分更有利于成长吗我说果浓风趣的说对果树来说这种犯来张口一来伸手的生活只会让它失去追求的动力果浓建我还是不理解它的话继续解释你想把肥料直接堆放在根部那些根还用得着深展到远处深处去吸收养分吗没有了追求它的根系就会逐渐萎缩从而影响到整科果树的生长人生不也是如此吗正是有了一段追求的距离一段冲紧的距离人生之路才能走得更成功更长远四十说话人对什么感到好奇".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện kể về bài học trồng trọt của người làm vườn, với đáp án là phương pháp bón phân.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện kể về bài học trồng trọt của người làm vườn, với đáp án là phương pháp bón phân.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 种树步骤
    • B. 施肥方法
    • C. 浇水时间
    • D. 挖坑技巧
  • Phân tích đối chiếu: 女:陌生号码,可能是推销的。 男:你手机响了,怎么不接? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (施肥方法).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
污染土壤 wū rǎn tǔ rǎng
B
使树根萎缩 shǐ shù gēn wěi suō
C
影响周围植物生长 yǐng xiǎng zhōu wéi zhí wù shēng zhǎng
D
不利于植物吸收阳光 bú lì yú zhí wù xī shōu yáng guāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40到43题是根据下面一段话: 以四十到四十三题是根据下面一段话一次我看见一个果浓正在给果树施肥果浓在离果树两米左右的地方挖了一个坑然后把肥料埋下去我很好奇为什么他不把肥料直接堆放到果树的根部而要隔开一段距离呢果浓大概看出了我的疑惑笑着说如果把肥料直接堆放到树的根部他的根就长不大长不深果树的生长就会受到影响把肥料直接堆放到根部果树不是能更好的吸收肥料的养分更有利于成长吗我说果浓风趣的说对果树来说这种犯来张口一来伸手的生活只会让它失去追求的动力果浓建我还是不理解它的话继续解释你想把肥料直接堆放在根部那些根还用得着深展到远处深处去吸收养分吗没有了追求它的根系就会逐渐萎缩从而影响到整科果树的生长人生不也是如此吗正是有了一段追求的距离一段冲紧的距离人生之路才能走得更成功更长远四十说话人对什么感到好奇 41 把肥料放到树的根部有什么坏处".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung giải thích hậu quả của việc bón phân sai cách đối với cây trồng, với đáp án là khiến rễ cây còi cọc, kém phát triển.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung giải thích hậu quả của việc bón phân sai cách đối với cây trồng, với đáp án là khiến rễ cây còi cọc, kém phát triển.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 污染土壤
    • B. 使树根萎缩
    • C. 影响周围植物生长
    • D. 不利于植物吸收阳光
  • Phân tích đối chiếu: 男:前天刚回来。 女:你什么时候回国的? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (使树根萎缩).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
民以食为天 mín yǐ shí wéi tiān
B
不要以貌取人 bú yào yǐ mào qǔ rén
C
不努力就能得到 bù nǔ lì jiù néng dé dào
D
独立性需从小培养 dú lì xìng xū cóng xiǎo péi yǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40到43题是根据下面一段话: 以四十到四十三题是根据下面一段话一次我看见一个果浓正在给果树施肥果浓在离果树两米左右的地方挖了一个坑然后把肥料埋下去我很好奇为什么他不把肥料直接堆放到果树的根部而要隔开一段距离呢果浓大概看出了我的疑惑笑着说如果把肥料直接堆放到树的根部他的根就长不大长不深果树的生长就会受到影响把肥料直接堆放到根部果树不是能更好的吸收肥料的养分更有利于成长吗我说果浓风趣的说对果树来说这种犯来张口一来伸手的生活只会让它失去追求的动力果浓建我还是不理解它的话继续解释你想把肥料直接堆放在根部那些根还用得着深展到远处深处去吸收养分吗没有了追求它的根系就会逐渐萎缩从而影响到整科果树的生长人生不也是如此吗正是有了一段追求的距离一段冲紧的距离人生之路才能走得更成功更长远四十说话人对什么感到好奇 42 这段话中万来张口一来伸手是什么意思".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về việc người làm vườn không bón phân sát gốc cây để cây không bị ỷ lại và có động lực phát triển sâu hơn. Đáp án phù hợp với nội dung này là không nỗ lực vẫn có thể đạt được.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về việc người làm vườn không bón phân sát gốc cây để cây không bị ỷ lại và có động lực phát triển sâu hơn. Đáp án phù hợp với nội dung này là không nỗ lực vẫn có thể đạt được.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 民以食为天
    • B. 不要以貌取人
    • C. 不努力就能得到
    • D. 独立性需从小培养
  • Phân tích đối chiếu: 女:原价五百,现在打八折。 男:这双鞋多少钱? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (不努力就能得到).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要扬长避短 yào yáng cháng bì duǎn
B
要居安思危 yào jū ān sī wēi
C
有追求才有动力 yǒu zhuī qiú cái yǒu dòng lì
D
不要被挫折打败 bú yào bèi cuò zhé dǎ bài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40到43题是根据下面一段话: 以四十到四十三题是根据下面一段话一次我看见一个果浓正在给果树施肥果浓在离果树两米左右的地方挖了一个坑然后把肥料埋下去我很好奇为什么他不把肥料直接堆放到果树的根部而要隔开一段距离呢果浓大概看出了我的疑惑笑着说如果把肥料直接堆放到树的根部他的根就长不大长不深果树的生长就会受到影响把肥料直接堆放到根部果树不是能更好的吸收肥料的养分更有利于成长吗我说果浓风趣的说对果树来说这种犯来张口一来伸手的生活只会让它失去追求的动力果浓建我还是不理解它的话继续解释你想把肥料直接堆放在根部那些根还用得着深展到远处深处去吸收养分吗没有了追求它的根系就会逐渐萎缩从而影响到整科果树的生长人生不也是如此吗正是有了一段追求的距离一段冲紧的距离人生之路才能走得更成功更长远四十说话人对什么感到好奇 43这段话主要想告诉我们什么".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về bài học từ người làm vườn rằng cây cối không thể sống ỷ lại mà cần có sự vươn lên. Đáp án phù hợp là có theo đuổi thì mới có động lực.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về bài học từ người làm vườn rằng cây cối không thể sống ỷ lại mà cần có sự vươn lên. Đáp án phù hợp là có theo đuổi thì mới có động lực.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 要扬长避短
    • B. 要居安思危
    • C. 有追求才有动力
    • D. 不要被挫折打败
  • Phân tích đối chiếu: 男:在桌子上呢。 女:你看见我的钥匙了吗? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (有追求才有动力).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
天气恶劣 tiān qì è liè
B
紫外线的辐射 zǐ wài xiàn de fú shè
C
冰雪反射率高 bīng xuě fǎn shè lǜ gāo
D
雪地里空无一物 xuě dì lǐ kōng wú yí wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44到47题是根据下面一段话: 以四十四到四十七题是根据下面一段话而引发雪茫正的主要因素是雪地里空无疑惑人的眼睛总是在不值疲倦的探索周围的世界从一个落点到另一个落点落长时间连续搜索而找不到一个落点就会因为紧张而视线模糊甚至失明人们一次找出了对付雪茫正的办法在雪地里插上颜色较深的旗帜这样在一万无银的白雪中便有了一个个醒目的标志人搜索的目光就有了落点也就不会因为长时间的控牌而引起视神经紧张人生的路途中也会有很多雪地当我们在这些雪地里行走时只有找到了落点才不会慌乱才能马足进大塌步的往前走否则就会像换了雪茫正一样迷失在人生的旅途中因此我们的眼睛一定要努力搜寻目标然后向着目标前进44.引发雪茫正的主要因素是什么".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nhắc đến nguyên nhân gây ra hiện tượng mù tuyết là do không gian trắng xóa không có điểm tựa thị giác. Đáp án chính xác là trong tuyết không có vật gì cả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nhắc đến nguyên nhân gây ra hiện tượng mù tuyết là do không gian trắng xóa không có điểm tựa thị giác. Đáp án chính xác là trong tuyết không có vật gì cả.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 天气恶劣
    • B. 紫外线的辐射
    • C. 冰雪反射率高
    • D. 雪地里空无一物
  • Phân tích đối chiếu: 女:是啊,咱们去公园吧。 男:今天天气真不错,适合出去走走。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (雪地里空无一物).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
易得近视 yì dé jìn shì
B
使人昏迷 shǐ rén hūn mí
C
引发心理疾病 yǐn fā xīn lǐ jí bìng
D
引起视神经紧张 yǐn qǐ shì shén jīng jǐn zhāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44到47题是根据下面一段话: 以四十四到四十七题是根据下面一段话而引发雪茫正的主要因素是雪地里空无疑惑人的眼睛总是在不值疲倦的探索周围的世界从一个落点到另一个落点落长时间连续搜索而找不到一个落点就会因为紧张而视线模糊甚至失明人们一次找出了对付雪茫正的办法在雪地里插上颜色较深的旗帜这样在一万无银的白雪中便有了一个个醒目的标志人搜索的目光就有了落点也就不会因为长时间的控牌而引起视神经紧张人生的路途中也会有很多雪地当我们在这些雪地里行走时只有找到了落点才不会慌乱才能马足进大塌步的往前走否则就会像换了雪茫正一样迷失在人生的旅途中因此我们的眼睛一定要努力搜寻目标然后向着目标前进44.引发雪茫正的主要因素是什么 45如果眼睛长时间搜索找不到落点会怎么样?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giải thích việc tìm kiếm liên tục trong vô vọng gây căng thẳng thần kinh dẫn đến mờ mắt. Đáp án chính xác là gây căng thẳng thần kinh thị giác.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giải thích việc tìm kiếm liên tục trong vô vọng gây căng thẳng thần kinh dẫn đến mờ mắt. Đáp án chính xác là gây căng thẳng thần kinh thị giác.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 易得近视
    • B. 使人昏迷
    • C. 引发心理疾病
    • D. 引起视神经紧张
  • Phân tích đối chiếu: 男:三天,周四回来。 女:你这次出差几天? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (引起视神经紧张).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
戴墨镜 dài mò jìng
B
提高行进速度 tí gāo xíng jìn sù dù
C
等到深夜再出行 děng dào shēn yè zài chū xíng
D
在雪地里设标志物 zài xuě dì lǐ shè biāo zhì wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44到47题是根据下面一段话: 以四十四到四十七题是根据下面一段话而引发雪茫正的主要因素是雪地里空无疑惑人的眼睛总是在不值疲倦的探索周围的世界从一个落点到另一个落点落长时间连续搜索而找不到一个落点就会因为紧张而视线模糊甚至失明人们一次找出了对付雪茫正的办法在雪地里插上颜色较深的旗帜这样在一万无银的白雪中便有了一个个醒目的标志人搜索的目光就有了落点也就不会因为长时间的控牌而引起视神经紧张人生的路途中也会有很多雪地当我们在这些雪地里行走时只有找到了落点才不会慌乱才能马足进大塌步的往前走否则就会像换了雪茫正一样迷失在人生的旅途中因此我们的眼睛一定要努力搜寻目标然后向着目标前进44.引发雪茫正的主要因素是什么 46下面哪种办法能真正对付雪茫症".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nêu cách giải quyết hiện tượng mù tuyết là cắm cờ sẫm màu để làm điểm tựa. Đáp án chính xác là đặt các vật làm dấu hiệu trên tuyết.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nêu cách giải quyết hiện tượng mù tuyết là cắm cờ sẫm màu để làm điểm tựa. Đáp án chính xác là đặt các vật làm dấu hiệu trên tuyết.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 戴墨镜
    • B. 提高行进速度
    • C. 等到深夜再出行
    • D. 在雪地里设标志物
  • Phân tích đối chiếu: 女:你先看例题,再自已试试。 男:这道题怎么做? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (在雪地里设标志物).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
人要有目标 rén yào yǒu mù biāo
B
要活在当下 yào huó zài dāng xià
C
眼睛是心灵的窗户 yǎn jīng shì xīn líng de chuāng hù
D
要敢于走出第一步 yào gǎn yú zǒu chū dì yī bù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44到47题是根据下面一段话: 以四十四到四十七题是根据下面一段话而引发雪茫正的主要因素是雪地里空无疑惑人的眼睛总是在不值疲倦的探索周围的世界从一个落点到另一个落点落长时间连续搜索而找不到一个落点就会因为紧张而视线模糊甚至失明人们一次找出了对付雪茫正的办法在雪地里插上颜色较深的旗帜这样在一万无银的白雪中便有了一个个醒目的标志人搜索的目光就有了落点也就不会因为长时间的控牌而引起视神经紧张人生的路途中也会有很多雪地当我们在这些雪地里行走时只有找到了落点才不会慌乱才能马足进大塌步的往前走否则就会像换了雪茫正一样迷失在人生的旅途中因此我们的眼睛一定要努力搜寻目标然后向着目标前进44.引发雪茫正的主要因素是什么 47 这段话主要想告诉我们什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn đúc kết bài học đường đời rằng con người cũng cần có điểm tựa và mục tiêu. Đáp án chính xác là con người phải có mục tiêu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn đúc kết bài học đường đời rằng con người cũng cần có điểm tựa và mục tiêu. Đáp án chính xác là con người phải có mục tiêu.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 人要有目标
    • B. 要活在当下
    • C. 眼睛是心灵的窗户
    • D. 要敢于走出第一步
  • Phân tích đối chiếu: 男:叫咪咪,已经养了三年了。 女:你家的猫真可爱,叫什么名字? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (人要有目标).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
A婴儿 yīng ér
B
老人 lǎo rén
C
双胞胎 shuāng bāo tāi
D
头发长的 tóu fa cháng de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第四十八到五十题是根据下面一段话换了发行变了表情都有可能导致比对失败另外越于双胞胎由于相似特征太多对他们的识别基本不可能成功随着年龄的增长人的面部外观会发生变化特别是青少年这种变化更加明显所以在完善人脸识别系统时年龄变化的影响也需要考虑进来保守估计如今人脸识别技术的准确率只能达到95%事实上任何一项技术在问时之初都不是完美的理想与现实总是存在一些差距这一切都需要更多的探索与努力四十八根据这段话人脸识别系统可能无法识别下面哪类人".
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn chỉ ra rằng các hệ thống nhận diện khuôn mặt có thể gặp khó khăn khi nhận diện các cặp sinh đôi. Đáp án chính xác là sinh đôi.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn chỉ ra rằng các hệ thống nhận diện khuôn mặt có thể gặp khó khăn khi nhận diện các cặp sinh đôi. Đáp án chính xác là sinh đôi.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. A婴儿
    • B. 老人
    • C. 双胞胎
    • D. 头发长的
  • Phân tích đối chiếu: 女:前面左转。 男:请问,洗手间在哪儿? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (双胞胎).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
面临淘汰 miàn lín táo tài
B
识别率低 shí bié lǜ dī
C
应用范围广 yìng yòng fàn wéi guǎng
D
不受年龄变化影响 bú shòu nián líng biàn huà yǐng xiǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 第四十八到五十题是根据下面一段话换了发行变了表情都有可能导致比对失败另外越于双胞胎由于相似特征太多对他们的识别基本不可能成功随着年龄的增长人的面部外观会发生变化特别是青少年这种变化更加明显所以在完善人脸识别系统时年龄变化的影响也需要考虑进来保守估计如今人脸识别技术的准确率只能达到95%事实上任何一项技术在问时之初都不是完美的理想与现实总是存在一些差距这一切都需要更多的探索与努力四十八根据这段话人脸识别系统可能无法识别下面哪类人
    • Câu hỏi 49: 关于人脸识别系统可以知道什么? (guān yú rén liǎn shí bié xì tǒng kě yǐ zhī dào shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của hệ thống nhận diện khuôn mặt và những hạn chế của nó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于人脸识别系统可以知道什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của hệ thống nhận diện khuôn mặt và những hạn chế của nó.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 面临淘汰
    • B. 识别率低
    • C. 应用范围广
    • D. 不受年龄变化影响
  • Phân tích đối chiếu: 男:坐地铁,不堵车。 女:你平时怎么去上班? Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (应用范围广).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
如何提高防伪技术 rú hé tí gāo fáng wěi jì shù
B
高新科技带来的便利 gāo xīn kē jì dài lái de biàn lì
C
人脸识别系统的局限性 rén liǎn shí bié xì tǒng de jú xiàn xìng
D
人脸识别系统的工作原理 rén liǎn shí bié xì tǒng de gōng zuò yuán lǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第四十八到五十题是根据下面一段话换了发行变了表情都有可能导致比对失败另外越于双胞胎由于相似特征太多对他们的识别基本不可能成功随着年龄的增长人的面部外观会发生变化特别是青少年这种变化更加明显所以在完善人脸识别系统时年龄变化的影响也需要考虑进来保守估计如今人脸识别技术的准确率只能达到95%事实上任何一项技术在问时之初都不是完美的理想与现实总是存在一些差距这一切都需要更多的探索与努力四十八根据这段话人脸识别系统可能无法识别下面哪类人 50这段话主要谈谈是什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung chính của đoạn văn là bàn về những mặt hạn chế còn tồn tại của công nghệ nhận diện khuôn mặt. Đáp án chính xác là tính hạn chế của hệ thống nhận diện khuôn mặt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 变化 (biàn huà — thay đổi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nội dung chính của đoạn văn là bàn về những mặt hạn chế còn tồn tại của công nghệ nhận diện khuôn mặt. Đáp án chính xác là tính hạn chế của hệ thống nhận diện khuôn mặt.
  • Phân tích các bức tranh / phương án:
    • A. 如何提高防伪技术
    • B. 高新科技带来的便利
    • C. 人脸识别系统的局限性
    • D. 人脸识别系统的工作原理
  • Phân tích đối chiếu: 女:喜欢就多吃点。 男:你做的菜真好吃,尤其是这个鱼。 Căn cứ vào nội dung thông tin được khẳng định trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (人脸识别系统的局限性).
  • Bẫy & Loại trừ: Các phương án còn lại đưa ra thông tin bẫy hoặc đảo lộn mối quan hệ nhân quả.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!