Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61221

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã H61221 PDF có đáp án & Audio (Mới nhất)

Tải miễn phí đề HSK 6 mã H61221: PDF, file nghe và đáp án. Làm trên web hoặc in ra đều được.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61221

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61221 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61221
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选择正确答案

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
房租要涨了 fáng zū yào zhǎng le
B
他们俩刚搬家 tā men liǎ gāng bān jiā
C
女的想买新家具 nǚ de xiǎng mǎi xīn jiā jù
D
男的想贷款买房 nán de xiǎng dài kuǎn mǎi fáng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "一对情侣在聊天儿,女朋友可怜兮兮地问道:“我们为什么不能住贵一点儿的房子呢?”男的说: “我们马上就要住贵房子了。房东今天早上说了, 明天起我们的房租就涨了。”" (yí duì qíng lǚ zài liáo tiān ér, nǚ péng yǒu kě lián xī xī dì wèn dào: “ wǒ men wèi shén me bù néng zhù guì yì diǎn ér de fáng zi ne? ” nán de shuō: “ wǒ men mǎ shàng jiù yào zhù guì fáng zi le. fáng dōng jīn tiān zǎo shàng shuō le, míng tiān qǐ wǒ men de fáng zū jiù zhǎng le. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một cặp đôi đang trò chuyện, cô bạn gái đáng thương hỏi rằng tại sao họ không thể thuê căn nhà đắt tiền hơn. Nam đáp rằng họ sắp được ở nhà đắt tiền vì chủ nhà vừa thông báo ngày mai tiền thuê nhà sẽ tăng lên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 房租 (fáng zū — tiền thuê nhà); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 房租要涨了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

第2题:听短文,选择正确答案

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要有同情心 yào yǒu tóng qíng xīn
B
拥抱能消除沮丧 yōng bào néng xiāo chú jǔ sàng
C
拥抱能赢得尊重 yōng bào néng yíng dé zūn zhòng
D
要提高沟通能力 yào tí gāo gōu tōng néng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "心理学研究发现,经常被拥抱的儿童,心理素质要比缺乏拥抱的儿童好得多。拥抱可以消除沮丧,提高体内免疫系统的效率。家庭成员间的拥抱能增强彼此间的亲密关系,大大减少家庭摩擦。" (xīn lǐ xué yán jiū fā xiàn, jīng cháng bèi yōng bào de ér tóng, xīn lǐ sù zhì yào bǐ quē fá yōng bào de ér tóng hǎo dé duō. yōng bào kě yǐ xiāo chú jǔ sàng, tí gāo tǐ nèi miǎn yì xì tǒng de xiào lǜ. jiā tíng chéng yuán jiān de yōng bào néng zēng qiáng bǐ cǐ jiān de qīn mì guān xì, dà dà jiǎn shǎo jiā tíng mó cā).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu tâm lý học phát hiện ra rằng trẻ em thường xuyên được ôm ấp có chất lượng tâm lý tốt hơn nhiều so với trẻ thiếu sự ôm ấp. Hành động ôm có thể xua tan sự chán nản và nâng cao hiệu quả của hệ miễn dịch trong cơ thể.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 拥抱能消除沮丧 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

第3题:听短文,选择正确答案

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
武则天寿命很长 wǔ zé tiān shòu mìng hěn cháng
B
武则天晚年很孤独 wǔ zé tiān wǎn nián hěn gū dú
C
武则天非常宠爱女儿 wǔ zé tiān fēi cháng chǒng ài nǚ ér
D
武则天从小就当了皇帝 wǔ zé tiān cóng xiǎo jiù dāng le huáng dì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "武则天是中国历史上唯一的女皇帝。她六十七岁即位,去世时八十二岁, 是寿命最长的皇帝之一。人们对武则天的评价褒贬不一,但无法否认的是武则天对历史做出过巨大的贡献。" (wǔ zé tiān shì zhōng guó lì shǐ shàng wéi yī de nǚ huáng dì. tā liù shí qī suì jí wèi, qù shì shí bā shí èr suì, shì shòu mìng zuì cháng de huáng dì zhī yī. rén men duì wǔ zé tiān de píng jià bāo biǎn bù yī, dàn wú fǎ fǒu rèn de shì wǔ zé tiān duì lì shǐ zuò chū guò jù dà de gòng xiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Võ Tắc Thiên là nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Trung Quốc, lên ngôi ở tuổi sáu mươi bảy và qua đời ở tuổi tám mươi hai, là một trong những vị hoàng đế sống thọ nhất. Dù có nhiều đánh giá khen chê khác nhau, không ai có thể phủ nhận những cống hiến to lớn của bà cho lịch sử.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 武则天寿命很长 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
4

第4题:听短文,选择正确答案

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要有正义感 yào yǒu zhèng yì gǎn
B
生活需要规则 shēng huó xū yào guī zé
C
不要急于求成 bú yào jí yú qiú chéng
D
做人应该知足常乐 zuò rén yīng gāi zhī zú cháng lè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "因为有了比赛规则的约束,胜负的判定才会显得公平;因为有了交通规则的约束,马路上行人车辆才会各行其道。做人也有规则,遵守做人的规则,才能在正确的轨道上追求更高的人生价值。" (yīn wèi yǒu le bǐ sài guī zé de yuē shù, shèng fù de pàn dìng cái huì xiǎn de gōng píng; yīn wèi yǒu le jiāo tōng guī zé de yuē shù, mǎ lù shang xíng rén chē liàng cái huì gè háng qí dào. zuò rén yě yǒu guī zé, zūn shǒu zuò rén de guī zé, cái néng zài zhèng què de guǐ dào shàng zhuī qiú gèng gāo de rén shēng jià zhí).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhờ sự ràng buộc của quy tắc thi đấu, việc phân định thắng thua mới trở nên công bằng; nhờ có quy tắc giao thông, người đi bộ và phương tiện trên đường mới đi đúng phần đường của mình. Làm người cũng cần có quy tắc, chỉ khi tuân thủ các quy tắc làm người, chúng ta mới có thể theo đuổi giá trị nhân sinh cao hơn trên quỹ đạo đúng đắn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 生活需要规则 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
5

第5题:听短文,选择正确答案

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
妈妈觉得很抱歉 mā ma jué de hěn bào qiàn
B
医生让小明跳绳 yī shēng ràng xiǎo míng tiào shéng
C
医生不能马上赶到 yī shēng bù néng mǎ shàng gǎn dào
D
小明应该喝矿泉水 xiǎo míng yīng gāi hē kuàng quán shuǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小明不小心吞下一小块儿肥皂,妈妈打电话给医生。医生说:“我要半小时后才能赶过去。”妈妈说: “你来之前,我该做什么?”医生说:“给他喝杯水,然后让他跳一跳,这样你就可以让他用嘴巴吹泡泡消磨时间了。”" (xiǎo míng bù xiǎo xīn tūn xià yì xiǎo kuài ér féi zào, mā ma dǎ diàn huà gěi yī shēng. yī shēng shuō: “ wǒ yào bàn xiǎo shí hòu cái néng gǎn guò qù. ” mā ma shuō: “ nǐ lái zhī qián, wǒ gāi zuò shén me? ” yī shēng shuō: “ gěi tā hē bēi shuǐ, rán hòu ràng tā tiào yi tiào, zhè yàng nǐ jiù kě yǐ ràng tā yòng zuǐ ba chuī pào pào xiāo mó shí jiān le. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh vô tình nuốt phải một miếng xà phòng nhỏ nên mẹ cậu đã gọi điện cho bác sĩ. Bác sĩ bảo rằng nửa tiếng nữa ông mới đến nơi, và khi mẹ hỏi cần làm gì trước lúc đó, bác sĩ liền bảo hãy cho cậu uống một cốc nước rồi nhảy lò cò để có thể vừa giết thời gian vừa thổi bong bóng bằng miệng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý); 打电话 (dǎ diàn huà — gọi điện thoại); 医生 (yī shēng — bác sĩ).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 医生不能马上赶到 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
6

第6题:听短文,选择正确答案

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
乘坐小型飞机很安全 chéng zuò xiǎo xíng fēi jī hěn ān quán
B
机舱后方是最安全的 jī cāng hòu fāng shì zuì ān quán de
C
坐在机舱后方更容易晕机 zuò zài jī cāng hòu fāng gèng róng yì yūn jī
D
坐在靠近机翼处最容易晕机 zuò zài kào jìn jī yì chù zuì róng yì yūn jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "如果你容易晕机,应该避免坐在飞机机舱后方。整个机舱就像个跷跷板一样,离中部越远,颠簸得越厉害。而且飞机的后部一般比前部长,因此机舱后方是最颠簸的地方。要想不晕机,坐得越靠近机翼处越好。" (rú guǒ nǐ róng yì yūn jī, yīng gāi bì miǎn zuò zài fēi jī jī cāng hòu fāng. zhěng gè jī cāng jiù xiàng gè qiāo qiāo bǎn yí yàng, lí zhōng bù yuè yuǎn, diān bǒ dé yuè lì hài. ér qiě fēi jī de hòu bù yì bān bǐ qián bù zhǎng, yīn cǐ jī cāng hòu fāng shì zuì diān bǒ de dì fāng. yào xiǎng bù yūn jī, zuò dé yuè kào jìn jī yì chù yuè hǎo).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn dễ bị say máy bay, hãy tránh ngồi ở phần đuôi của khoang hành khách. Toàn bộ khoang giống như một chiếc bập bênh, càng xa phần giữa thì càng rung lắc dữ dội hơn. Hơn nữa, phần đuôi máy bay thường dài hơn phần đầu nên đây chính là khu vực rung lắc mạnh nhất, vì vậy cách tốt nhất để không bị say là ngồi càng gần cánh máy bay càng tốt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听短文,选择正确答案

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
不能以貌取人 bù néng yǐ mào qǔ rén
B
夫妻应该互相体谅 fū qī yīng gāi hù xiāng tǐ liàng
C
恋爱中的人很挑剔 liàn ài zhōng de rén hěn tiāo tī
D
恋人间会有光环效应 liàn rén jiān huì yǒu guāng huán xiào yìng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "当人们对某个人有好感后,就会很难感觉到他的缺点,就像有一种光环在围绕着他,这种心理就是光环效应。人们常说的“情人眼里出西施”, 就是光环效应的一种表现。" (dāng rén men duì mǒu gè rén yǒu hǎo gǎn hòu, jiù huì hěn nán gǎn jué dào tā de quē diǎn, jiù xiàng yǒu yì zhǒng guāng huán zài wéi rào zhe tā, zhè zhǒng xīn lǐ jiù shì guāng huán xiào yìng. rén men cháng shuō de “ qíng rén yǎn lǐ chū xī shī”, jiù shì guāng huán xiào yìng de yì zhǒng biǎo xiàn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi con người có thiện cảm với ai đó, họ sẽ rất khó nhận ra khuyết điểm của đối tượng, giống như có một thứ ánh sáng hào quang bao quanh người đó, và tâm lý này được gọi là hiệu ứng hào quang. Câu nói quen thuộc "kẻ thù hóa người thương" hay "trong mắt tình nhân hóa Tây Thi" chính là một biểu hiện của hiệu ứng này.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,选择正确答案

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
企业发展靠团结 qǐ yè fā zhǎn kào tuán jié
B
企业管理是关键 qǐ yè guǎn lǐ shì guān jiàn
C
企业可以跨越式发展 qǐ yè kě yǐ kuà yuè shì fā zhǎn
D
企业在成熟期状态最好 qǐ yè zài chéng shú qī zhuàng tài zuì hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "企业的生命周期可分为发展、成长、成熟、衰退几个阶段。成熟期是企业生命周期中最为理想的点, 在这个点上,企业的自控力和灵活性达到了平衡,企业知道自己在做什么,该做什么,以及如何才能达到目的。" (qǐ yè de shēng mìng zhōu qī kě fēn wéi fā zhǎn、 chéng zhǎng、 chéng shú、 shuāi tuì jǐ gè jiē duàn. chéng shú qī shì qǐ yè shēng mìng zhōu qī zhōng zuì wèi lǐ xiǎng de diǎn, zài zhè ge diǎn shàng, qǐ yè de zì kòng lì hé líng huó xìng dá dào le píng héng, qǐ yè zhī dào zì jǐ zài zuò shén me, gāi zuò shén me, yǐ jí rú hé cái néng dá dào mù dì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vòng đời của doanh nghiệp có thể chia thành các giai đoạn phát triển, tăng trưởng, trưởng thành và suy thoái. Giai đoạn trưởng thành là thời điểm lý tưởng nhất, khi khả năng tự kiểm soát và sự linh hoạt đạt đến trạng thái cân bằng, giúp doanh nghiệp biết rõ mình đang làm gì, nên làm gì và làm thế nào để đạt được mục tiêu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,选择正确答案

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
应该向前看 yīng gāi xiàng qián kàn
B
不打无准备之仗 bù dǎ wú zhǔn bèi zhī zhàng
C
坏习惯很难改变 huài xí guàn hěn nán gǎi biàn
D
回忆总是美好的 huí yì zǒng shì měi hǎo de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "做一个快乐的人,最重要的是记得随手关上身后的门,学会将过去的失误、错误通通忘记,不沉湎于懊恼、悔恨之中,而要一直向前看。时光一去不复返,明天又是崭新的一天,不要让过去的错误成为明天的包袱。" (zuò yí gè kuài lè de rén, zuì zhòng yào de shì jì de suí shǒu guān shàng shēn hòu de mén, xué huì jiāng guò qù de shī wù、 cuò wù tōng tōng wàng jì, bù chén miǎn yú ào nǎo、 huǐ hèn zhī zhōng, ér yào yì zhí xiàng qián kàn. shí guāng yí qù bú fù fǎn, míng tiān yòu shì zhǎn xīn de yì tiān, bú yào ràng guò qù de cuò wù chéng wéi míng tiān de bāo fú).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để trở thành một người hạnh phúc, điều quan trọng nhất là nhớ khép lại cánh cửa phía sau, học cách quên đi mọi sai lầm trong quá khứ thay vì chìm đắm trong sự hối hận và luôn nhìn về phía trước. Thời gian một đi không trở lại và ngày mai là một khởi đầu mới, đừng để những lỗi lầm hôm qua trở thành gánh nặng cho ngày mai.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 应该向前看 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听短文,选择正确答案

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要三思而后行 yào sān sī ér hòu xíng
B
要学会统筹兼顾 yào xué huì tǒng chóu jiān gù
C
要正视自己的缺点 yào zhèng shì zì jǐ de quē diǎn
D
要借鉴他人的经验 yào jiè jiàn tā rén de jīng yàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“金无足赤,人无完人。”每个人都有缺点,然而并非所有人都能坦然面对自己的缺点。能够客观认识自己的缺点,不怕暴露自己短处的人更容易成功;而想方设法“藏短”,不敢正视自己缺点的人则很难取得成就。" (jīn wú zú chì, rén wú wán rén. ” měi gè rén dōu yǒu quē diǎn, rán ér bìng fēi suǒ yǒu rén dōu néng tǎn rán miàn duì zì jǐ de quē diǎn. néng gòu kè guān rèn shi zì jǐ de quē diǎn, bú pà bào lù zì jǐ duǎn chù de rén gèng róng yì chéng gōng; ér xiǎng fāng shè fǎ “ cáng duǎn”, bù gǎn zhèng shì zì jǐ quē diǎn de rén zé hěn nán qǔ dé chéng jiù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vàng không đủ thuần khiết thì người cũng chẳng hoàn hảo, ai cũng có khuyết điểm nhưng không phải ai cũng có thể thản đối mặt với chúng. Những người có thể nhận thức khách quan và không sợ phơi bày điểm yếu sẽ dễ thành công hơn, trong khi những kẻ tìm mọi cách che giấu và không dám nhìn thẳng vào khuyết điểm của bản thân thì rất khó đạt được thành tựu.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 要正视自己的缺点 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,选择正确答案

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
军官和谒可亲 jūn guān hé yè kě qīn
B
军官非常固执 jūn guān fēi cháng gù zhí
C
士兵的枪法很准 shì bīng de qiāng fǎ hěn zhǔn
D
军官没有打中目标 jūn guān méi yǒu dǎ zhòng mù biāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "在实弹射击训练中,有个士兵连发几枪都没打中目标。军官怒气冲冲地夺过士兵的枪,严厉地说:“笨蛋!你瞧我的。”他瞄准射击,可子弹也没打中目标。他很生气地转身向士兵说:“瞧,你就是这样打枪的!”" (zài shí dàn shè jī xùn liàn zhōng, yǒu gè shì bīng lián fā jǐ qiāng dōu méi dǎ zhòng mù biāo. jūn guān nù qì chōng chōng dì duó guò shì bīng de qiāng, yán lì dì shuō: “ bèn dàn! nǐ qiáo wǒ de. ” tā miáo zhǔn shè jī, kě zǐ dàn yě méi dǎ zhòng mù biāo. tā hěn shēng qì dì zhuǎn shēn xiàng shì bīng shuō: “ qiáo, nǐ jiù shì zhè yàng dǎ qiāng de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong buổi huấn luyện bắn đạn thật, một người lính bắn liên tiếp mấy phát nhưng đều trượt mục tiêu. Viên sĩ quan giận dữ giật lấy khẩu súng và nói với giọng nghiêm khắc rằng hãy nhìn ông đây làm mẫu. Ông nhắm bắn nhưng viên đạn cũng bay chệch mục tiêu, bèn tức giận quay sang bảo người lính rằng xem kìa, anh vừa bắn súng như thế đấy.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 军官没有打中目标 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,选择正确答案

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
比赛讲究团队合作 bǐ sài jiǎng jiū tuán duì hé zuò
B
运动员的心理素质好 yùn dòng yuán de xīn lǐ sù zhì hǎo
C
运动员受教练影响很大 yùn dòng yuán shòu jiào liàn yǐng xiǎng hěn dà
D
运动员主场比赛更易焦虑 yùn dòng yuán zhǔ chǎng bǐ sài gèng yì jiāo lǜ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "“主场焦虑”指运动员在主场比赛时内心容易不安。按理说,在家门口比赛,东道主可以获得更多的夺冠便利条件。但是恰恰因为重视这样的好机会,主场选手会背负更多期待,压力也就更沉重,从而引发焦虑情绪。" (zhǔ chǎng jiāo lǜ” zhǐ yùn dòng yuán zài zhǔ chǎng bǐ sài shí nèi xīn róng yì bù ān. àn lǐ shuō, zài jiā mén kǒu bǐ sài, dōng dào zhǔ kě yǐ huò dé gèng duō de duó guàn biàn lì tiáo jiàn. dàn shì qià qià yīn wèi zhòng shì zhè yàng de hǎo jī huì, zhǔ chǎng xuǎn shǒu huì bēi fù gèng duō qī dài, yā lì yě jiù gèng chén zhòng, cóng ér yǐn fā jiāo lǜ qíng xù).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lo âu sân nhà chỉ trạng thái tâm lý dễ bất an của vận động viên khi thi đấu trên sân nhà. Đáng lẽ ra việc được thi đấu gần nhà sẽ giúp chủ nhà tận dụng được nhiều điều kiện thuận lợi để giành quán quân, nhưng chính vì quá coi trọng cơ hội tốt này mà họ phải gánh vác nhiều kỳ vọng hơn, áp lực từ đó cũng nặng nề hơn và gây ra tâm lý lo âu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 运动员 (yùn dòng yuán — vận động viên); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,选择正确答案

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
左撇子更聪明 zuǒ piě zǐ gèng cōng ming
B
植物多是左撇子 zhí wù duō shì zuǒ piě zǐ
C
右撇子植物更强壮 yòu piě zǐ zhí wù gèng qiáng zhuàng
D
植物也有左右撇子之分 zhí wù yě yǒu zuǒ yòu piě zǐ zhī fēn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "统计表明,右撇子是左撇子的七倍。有趣的是,植物也有左右撇子,它们的叶、花、果、根、茎能向右或左旋转。如同右撇子的人右手发育强壮有力那样,右撇子植物右边的叶子也更强壮些,左边的则相对差些。" (tǒng jì biǎo míng, yòu piě zǐ shì zuǒ piě zǐ de qī bèi. yǒu qù de shì, zhí wù yě yǒu zuǒ yòu piě zǐ, tā men de yè、 huā、 guǒ、 gēn、 jīng néng xiàng yòu huò zuǒ xuán zhuǎn. rú tóng yòu piě zǐ de rén yòu shǒu fā yù qiáng zhuàng yǒu lì nà yàng, yòu piě zǐ zhí wù yòu biān de yè zi yě gèng qiáng zhuàng xiē, zuǒ biān de zé xiāng duì chà xiē).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thống kê cho thấy số người thuận tay phải nhiều gấp bảy lần người thuận tay trái. Điều thú vị là thực vật cũng có hiện tượng thuận tay trái hoặc phải khi lá, hoa, quả, rễ và thân của chúng xoay sang bên phải hoặc trái. Giống như người thuận tay phải có tay phải phát triển lực lưỡng hơn, thực vật thuận tay phải cũng có những chiếc lá bên phải khỏe mạnh hơn còn bên trái thì kém hơn một chút.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 有趣 (yǒu qù — thú vị, hấp dẫn).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,选择正确答案

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
天山雪莲色彩鲜艳 tiān shān xuě lián sè cǎi xiān yàn
B
天山动物种类众多 tiān shān dòng wù zhǒng lèi zhòng duō
C
天山雪莲不畏严寒 tiān shān xuě lián bú wèi yán hán
D
天山雪莲需要温室培育 tiān shān xuě lián xū yào wēn shì péi yù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "天山雪莲,生长于天山山脉海拔四千米左右的悬崖陡壁之上。那里气候奇寒,终年积雪不化,一般植物根本无法生存,而雪莲却能在零下几十度的严寒和空气稀薄的缺氧环境中顽强生长。" (tiān shān xuě lián, shēng zhǎng yú tiān shān shān mài hǎi bá sì qiān mǐ zuǒ yòu de xuán yá dǒu bì zhī shàng. nà lǐ qì hòu qí hán, zhōng nián jī xuě bú huà, yì bān zhí wù gēn běn wú fǎ shēng cún, ér xuě lián què néng zài líng xià jǐ shí dù de yán hán hé kōng qì xī bó de quē yǎng huán jìng zhōng wán qiáng shēng zhǎng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuyệt lộc thiên sơn sinh trưởng trên các vách đá cheo leo ở độ cao khoảng bốn nghìn mét thuộc dãy núi Thiên Sơn. Nơi đó có khí hậu cực kỳ lạnh giá với tuyết phủ quanh năm không tan mà các loài thực vật thông thường không thể sống nổi, thế nhưng loài hoa này vẫn có thể kiên cường sinh trưởng trong môi trường giá rét âm hàng chục độ và thiếu oxy do không khí loãng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 气候 (qì hòu — khí hậu).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 天山雪莲不畏严寒 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,选择正确答案

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
村长身体不太好 cūn zhǎng shēn tǐ bú tài hǎo
B
村长在讽刺老人 cūn zhǎng zài fěng cì lǎo rén
C
村长今年 99 岁了 cūn zhǎng jīn nián 9 9 suì le
D
村长来给老人贺喜 cūn zhǎng lái gěi lǎo rén hè xǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "小村庄里,人们在为一位九十九岁的老人庆贺生日。村长高兴地向老人道喜:“祝贺您,我希望明年能给您庆贺百岁大寿。”老人认真地打量了村长一番,然后说:“为什么不行呢?你身体看上去很结实。”" (xiǎo cūn zhuāng lǐ, rén men zài wèi yí wèi jiǔ shí jiǔ suì de lǎo rén qìng hè shēng rì. cūn zhǎng gāo xìng dì xiàng lǎo rén dào xǐ: “ zhù hè nín, wǒ xī wàng míng nián néng gěi nín qìng hè bǎi suì dà shòu. ” lǎo rén rèn zhēn dì dǎ liáng le cūn zhǎng yì fān, rán hòu shuō: “ wèi shén me bù xíng ne? nǐ shēn tǐ kàn shàng qù hěn jiē shi. ”).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tại một ngôi làng nhỏ, mọi người đang tổ chức tiệc mừng thọ cho một cụ ông chín mươi chín tuổi. Viên trưởng thôn vui vẻ chúc mừng rằng ông hy vọng năm sau có thể đến mừng thọ một trăm tuổi cho cụ. Cụ ông liền quan sát kỹ vị trưởng thôn một hồi rồi đáp rằng tại sao lại không thể chứ, trông cơ thể cháu vẫn rất cường tráng cơ mà.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 村长来给老人贺喜 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听采访,选择正确答案

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
下一个 xià yí gè
B
第一个 dì yī gè
C
都非常满意 dōu fēi cháng mǎn yì
D
获奖的那一个 huò jiǎng de nà yí gè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 还是策划者,要从开始到结束的全程服务。所以我现在更关注后面的实现阶段,东西怎么去实现,这个特别难,这个阶段就跟那些一线的工人或厂商一样,你的图画得再漂亮,方案做得再好,到时候交给工人,工人说这个东西根本做不出来,或者工人就不给你干,为什么呢?因为他说那样太费劲了,或者他告诉你这个东西不行,再或者说需要付出很高的代价,那你做的东西就没用出了,一个再棒的方案需要完全实现展示出来了,才是成功的。 男的最满意自己的哪个作品?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam giới coi trọng tác phẩm tiếp theo nhất trong số các sản phẩm của mình.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 下一个 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听采访,选择正确答案

dì 17 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
相互冲突 xiāng hù chōng tū
B
核心是技术 hé xīn shì jì shù
C
艺术更重要 yì shù gèng zhòng yào
D
属于同一层面 shǔ yú tóng yì céng miàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 还是策划者,要从开始到结束的全程服务。所以我现在更关注后面的实现阶段,东西怎么去实现,这个特别难,这个阶段就跟那些一线的工人或厂商一样,你的图画得再漂亮,方案做得再好,到时候交给工人,工人说这个东西根本做不出来,或者工人就不给你干,为什么呢?因为他说那样太费劲了,或者他告诉你这个东西不行,再或者说需要付出很高的代价,那你做的东西就没用出了,一个再棒的方案需要完全实现展示出来了,才是成功的。 男的怎样看待建筑技术与艺术的关系?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam giới cho rằng nghệ thuật quan trọng hơn kỹ thuật kiến trúc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 艺术更重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听采访,选择正确答案

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
实现阶段 shí xiàn jiē duàn
B
概念阶段 gài niàn jiē duàn
C
评估阶段 píng gū jiē duàn
D
维护阶段 wéi hù jiē duàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 还是策划者,要从开始到结束的全程服务。所以我现在更关注后面的实现阶段,东西怎么去实现,这个特别难,这个阶段就跟那些一线的工人或厂商一样,你的图画得再漂亮,方案做得再好,到时候交给工人,工人说这个东西根本做不出来,或者工人就不给你干,为什么呢?因为他说那样太费劲了,或者他告诉你这个东西不行,再或者说需要付出很高的代价,那你做的东西就没用出了,一个再棒的方案需要完全实现展示出来了,才是成功的。 男的重视哪个阶段?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam giới đánh giá cao giai đoạn thực hiện.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 实现阶段 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听采访,选择正确答案

dì 19 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
成本较低的 chéng běn jiào dī de
B
可行性强的 kě xíng xìng qiáng de
C
绿色环保的 lǜ sè huán bǎo de
D
有较大利润空间的 yǒu jiào dà lì rùn kōng jiān de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 还是策划者,要从开始到结束的全程服务。所以我现在更关注后面的实现阶段,东西怎么去实现,这个特别难,这个阶段就跟那些一线的工人或厂商一样,你的图画得再漂亮,方案做得再好,到时候交给工人,工人说这个东西根本做不出来,或者工人就不给你干,为什么呢?因为他说那样太费劲了,或者他告诉你这个东西不行,再或者说需要付出很高的代价,那你做的东西就没用出了,一个再棒的方案需要完全实现展示出来了,才是成功的。 男的认为什么样的方案才是好方案?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam giới cho rằng phương án có tính khả thi cao mới là phương án tốt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 可行性强的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听采访,选择正确答案

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
正打算跳槽 zhèng dǎ suàn tiào cáo
B
面临资金困难 miàn lín zī jīn kùn nán
C
后悔之前所做的选择 hòu huǐ zhī qián suǒ zuò de xuǎn zé
D
认为建筑需要想象力 rèn wéi jiàn zhù xū yào xiǎng xiàng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第16到20题是根据下面一段采访: 还是策划者,要从开始到结束的全程服务。所以我现在更关注后面的实现阶段,东西怎么去实现,这个特别难,这个阶段就跟那些一线的工人或厂商一样,你的图画得再漂亮,方案做得再好,到时候交给工人,工人说这个东西根本做不出来,或者工人就不给你干,为什么呢?因为他说那样太费劲了,或者他告诉你这个东西不行,再或者说需要付出很高的代价,那你做的东西就没用出了,一个再棒的方案需要完全实现展示出来了,才是成功的。 关于男的,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam giới cho rằng kiến trúc cần đến trí tưởng tượng.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听采访,选择正确答案

dì 21 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
收入不高 shōu rù bù gāo
B
尚不规范 shàng bù guī fàn
C
发展比较慢 fā zhǎn bǐ jiào màn
D
是服务行业 shì fú wù háng yè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您作为女性拍卖师,从女性的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行业中,女性有什么优势和劣势? (nín zuò wéi nǚ xìng pāi mài shī, cóng nǚ xìng de shì jiǎo zěn me kàn dài zhè ge háng yè de fā zhǎn? zài zhè ge háng yè zhōng, nǚ xìng yǒu shén me yōu shì hé liè shì)
    • Nữ (女): 拍卖行业是一个服务行业,一开始要接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的是体现服务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买人的角度去帮他分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很重要。一个好的拍卖师更多的体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现出来的能承受的心理价位的能力。
    • Nam (男): 我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么做到的? (wǒ yě qù guò jǐ cì pāi mài huì, gǎn jué pāi mài shī zhēn de shì yǎn guān liù lù、 ěr tīng bā fāng. nà zěn me zuò dào de)
    • Nữ (女): 一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞买人不同意义的影响。比如这样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍卖师是需要特别细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记的,一个尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿或者分析这个拍品,比如说我们给竞买人介绍拍品的瑕疵所在。
    • Nam (男): 我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 (wǒ yǒu yí gè gǎn jué, kàn lái duì yú pāi mài gōng sī lái jiǎng, hǎo de pāi mài shī zhēn zhí qián)
    • Nữ (女): 整个拍卖行业来讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 (zhěng gè pāi mài háng yè lái jiǎng, pāi mài shī shì pāi mài háng yè de yí gè líng hún rén wù)
    • Nam (男): 您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得女性在这个行业中有没有什么劣势? (nín gāng cái shuō nǚ xìng pāi mài shī huì yǒu zì jǐ de yí gè yōu shì. nà nín gān le zhè me duō nián, nín jué de nǚ xìng zài zhè ge háng yè zhōng yǒu méi yǒu shén me liè shì)
    • Nữ (女): 劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚至商业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别准确的时候,我比男性来讲要差很远。 女的怎样看待拍卖行业? 女的认为自己的优势是什么? 好的拍卖师应具备什么素养? 关于女的,可以知道什么? 女的怎样看待拍卖行业?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngành đấu giá bản chất là một ngành dịch vụ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 是服务行业 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听采访,选择正确答案

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
细致 xì zhì
B
学识渊博 xué shí yuān bó
C
学习能力强 xué xí néng lì qiáng
D
有收藏经验 yǒu shōu cáng jīng yàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您作为女性拍卖师,从女性的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行业中,女性有什么优势和劣势? (nín zuò wéi nǚ xìng pāi mài shī, cóng nǚ xìng de shì jiǎo zěn me kàn dài zhè ge háng yè de fā zhǎn? zài zhè ge háng yè zhōng, nǚ xìng yǒu shén me yōu shì hé liè shì)
    • Nữ (女): 拍卖行业是一个服务行业,一开始要接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的是体现服务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买人的角度去帮他分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很重要。一个好的拍卖师更多的体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现出来的能承受的心理价位的能力。
    • Nam (男): 我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么做到的? (wǒ yě qù guò jǐ cì pāi mài huì, gǎn jué pāi mài shī zhēn de shì yǎn guān liù lù、 ěr tīng bā fāng. nà zěn me zuò dào de)
    • Nữ (女): 一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞买人不同意义的影响。比如这样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍卖师是需要特别细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记的,一个尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿或者分析这个拍品,比如说我们给竞买人介绍拍品的瑕疵所在。
    • Nam (男): 我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 (wǒ yǒu yí gè gǎn jué, kàn lái duì yú pāi mài gōng sī lái jiǎng, hǎo de pāi mài shī zhēn zhí qián)
    • Nữ (女): 整个拍卖行业来讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 (zhěng gè pāi mài háng yè lái jiǎng, pāi mài shī shì pāi mài háng yè de yí gè líng hún rén wù)
    • Nam (男): 您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得女性在这个行业中有没有什么劣势? (nín gāng cái shuō nǚ xìng pāi mài shī huì yǒu zì jǐ de yí gè yōu shì. nà nín gān le zhè me duō nián, nín jué de nǚ xìng zài zhè ge háng yè zhōng yǒu méi yǒu shén me liè shì)
    • Nữ (女): 劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚至商业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别准确的时候,我比男性来讲要差很远。 女的怎样看待拍卖行业? 女的认为自己的优势是什么? 好的拍卖师应具备什么素养? 关于女的,可以知道什么? 女的认为自己的优势是什么?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ giới trong ngành này thường rất chu đáo và tỉ mỉ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听采访,选择正确答案

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
危机意识 wēi jī yì shí
B
奉献精神 fèng xiàn jīng shén
C
良好的交流能力 liáng hǎo de jiāo liú néng lì
D
熟悉相关法律知识 shú xī xiāng guān fǎ lǜ zhī shi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您作为女性拍卖师,从女性的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行业中,女性有什么优势和劣势? (nín zuò wéi nǚ xìng pāi mài shī, cóng nǚ xìng de shì jiǎo zěn me kàn dài zhè ge háng yè de fā zhǎn? zài zhè ge háng yè zhōng, nǚ xìng yǒu shén me yōu shì hé liè shì)
    • Nữ (女): 拍卖行业是一个服务行业,一开始要接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的是体现服务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买人的角度去帮他分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很重要。一个好的拍卖师更多的体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现出来的能承受的心理价位的能力。
    • Nam (男): 我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么做到的? (wǒ yě qù guò jǐ cì pāi mài huì, gǎn jué pāi mài shī zhēn de shì yǎn guān liù lù、 ěr tīng bā fāng. nà zěn me zuò dào de)
    • Nữ (女): 一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞买人不同意义的影响。比如这样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍卖师是需要特别细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记的,一个尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿或者分析这个拍品,比如说我们给竞买人介绍拍品的瑕疵所在。
    • Nam (男): 我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 (wǒ yǒu yí gè gǎn jué, kàn lái duì yú pāi mài gōng sī lái jiǎng, hǎo de pāi mài shī zhēn zhí qián)
    • Nữ (女): 整个拍卖行业来讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 (zhěng gè pāi mài háng yè lái jiǎng, pāi mài shī shì pāi mài háng yè de yí gè líng hún rén wù)
    • Nam (男): 您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得女性在这个行业中有没有什么劣势? (nín gāng cái shuō nǚ xìng pāi mài shī huì yǒu zì jǐ de yí gè yōu shì. nà nín gān le zhè me duō nián, nín jué de nǚ xìng zài zhè ge háng yè zhōng yǒu méi yǒu shén me liè shì)
    • Nữ (女): 劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚至商业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别准确的时候,我比男性来讲要差很远。 女的怎样看待拍卖行业? 女的认为自己的优势是什么? 好的拍卖师应具备什么素养? 关于女的,可以知道什么? 好的拍卖师应具备什么素养?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ giới có khả năng giao tiếp tốt trong công việc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 发展 (fā zhǎn — phát triển).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 良好的交流能力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听采访,选择正确答案

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
是著名主持人 shì zhù míng zhǔ chí rén
B
拍卖经验丰富 pāi mài jīng yàn fēng fù
C
喜欢稳定的工作 xǐ huan wěn dìng de gōng zuò
D
拿到了律师资格证 ná dào le lǜ shī zī gé zhèng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您作为女性拍卖师,从女性的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行业中,女性有什么优势和劣势? (nín zuò wéi nǚ xìng pāi mài shī, cóng nǚ xìng de shì jiǎo zěn me kàn dài zhè ge háng yè de fā zhǎn? zài zhè ge háng yè zhōng, nǚ xìng yǒu shén me yōu shì hé liè shì)
    • Nữ (女): 拍卖行业是一个服务行业,一开始要接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的是体现服务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买人的角度去帮他分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很重要。一个好的拍卖师更多的体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现出来的能承受的心理价位的能力。
    • Nam (男): 我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么做到的? (wǒ yě qù guò jǐ cì pāi mài huì, gǎn jué pāi mài shī zhēn de shì yǎn guān liù lù、 ěr tīng bā fāng. nà zěn me zuò dào de)
    • Nữ (女): 一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞买人不同意义的影响。比如这样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍卖师是需要特别细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记的,一个尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿或者分析这个拍品,比如说我们给竞买人介绍拍品的瑕疵所在。
    • Nam (男): 我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 (wǒ yǒu yí gè gǎn jué, kàn lái duì yú pāi mài gōng sī lái jiǎng, hǎo de pāi mài shī zhēn zhí qián)
    • Nữ (女): 整个拍卖行业来讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 (zhěng gè pāi mài háng yè lái jiǎng, pāi mài shī shì pāi mài háng yè de yí gè líng hún rén wù)
    • Nam (男): 您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得女性在这个行业中有没有什么劣势? (nín gāng cái shuō nǚ xìng pāi mài shī huì yǒu zì jǐ de yí gè yōu shì. nà nín gān le zhè me duō nián, nín jué de nǚ xìng zài zhè ge háng yè zhōng yǒu méi yǒu shén me liè shì)
    • Nữ (女): 劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚至商业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别准确的时候,我比男性来讲要差很远。 女的怎样看待拍卖行业? 女的认为自己的优势是什么? 好的拍卖师应具备什么素养? 关于女的,可以知道什么? 关于女的,可以知道什么?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 拍卖经验丰富 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听采访,选择正确答案

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
视野窄 shì yě zhǎi
B
不够谦逊 bú gòu qiān xùn
C
判断力不够 pàn duàn lì bú gòu
D
欠缺整体规划能力 qiàn quē zhěng tǐ guī huà néng lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 您作为女性拍卖师,从女性的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行业中,女性有什么优势和劣势? (nín zuò wéi nǚ xìng pāi mài shī, cóng nǚ xìng de shì jiǎo zěn me kàn dài zhè ge háng yè de fā zhǎn? zài zhè ge háng yè zhōng, nǚ xìng yǒu shén me yōu shì hé liè shì)
    • Nữ (女): 拍卖行业是一个服务行业,一开始要接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的是体现服务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买人的角度去帮他分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很重要。一个好的拍卖师更多的体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现出来的能承受的心理价位的能力。
    • Nam (男): 我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么做到的? (wǒ yě qù guò jǐ cì pāi mài huì, gǎn jué pāi mài shī zhēn de shì yǎn guān liù lù、 ěr tīng bā fāng. nà zěn me zuò dào de)
    • Nữ (女): 一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞买人不同意义的影响。比如这样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍卖师是需要特别细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记的,一个尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿或者分析这个拍品,比如说我们给竞买人介绍拍品的瑕疵所在。
    • Nam (男): 我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 (wǒ yǒu yí gè gǎn jué, kàn lái duì yú pāi mài gōng sī lái jiǎng, hǎo de pāi mài shī zhēn zhí qián)
    • Nữ (女): 整个拍卖行业来讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 (zhěng gè pāi mài háng yè lái jiǎng, pāi mài shī shì pāi mài háng yè de yí gè líng hún rén wù)
    • Nam (男): 您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得女性在这个行业中有没有什么劣势? (nín gāng cái shuō nǚ xìng pāi mài shī huì yǒu zì jǐ de yí gè yōu shì. nà nín gān le zhè me duō nián, nín jué de nǚ xìng zài zhè ge háng yè zhōng yǒu méi yǒu shén me liè shì)
    • Nữ (女): 劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚至商业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别准确的时候,我比男性来讲要差很远。 女的怎样看待拍卖行业? 女的认为自己的优势是什么? 好的拍卖师应具备什么素养? 关于女的,可以知道什么? 女的认为自己的劣势是什么?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 判断力不够 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听采访,选择正确答案

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
海拔很高 hǎi bá hěn gāo
B
地震频繁 dì zhèn pín fán
C
已被过度开发 yǐ bèi guò dù kāi fā
D
不适合科学考察 bú shì hé kē xué kǎo chá
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 一提起南极,除了满天冰雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? (yì tí qǐ nán jí, chú le mǎn tiān bīng xuě hé bèn zhuō kě ài de qǐ é zhī wài, qí shí, nán jí duì yú dà bù fen rén lái shuō, dōu shì fēi cháng mò shēng de. zuò wéi cǐ cì nán jí kē kǎo de qīn lì zhě, néng bu néng yòng zuì jiǎn dān de huà shuō yí xià, nín yǎn zhōng de nán jí shì zěn yàng de)
    • Nam (男): 南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪覆盖着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高的,平均大概是两千三百米,是世界上最高的大陆。风力也很大,常年六级以上的风。 (nán jí shì dì qiú shàng zuì nán duān de yí kuài wéi yī méi yǒu bèi kāi fā de dà lù, tā cháng nián bèi bīng xuě fù gài zhe, qì wēn cháng nián dōu shì fēi cháng dī de. tā de lìng wài yí gè tè diǎn, tā de píng jūn hǎi bá shì hěn gāo de, píng jūn dà gài shì liǎng qiān sān bǎi mǐ, shì shì jiè shàng zuì gāo de dà lù. fēng lì yě hěn dà, cháng nián liù jí yǐ shàng de fēng)
    • Nữ (女): 在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? (zài zhè cì nán jí zhī xíng zhōng, yǒu méi yǒu shén me shēn kè de jiàn wén)
    • Nam (男): 这一次遇到的困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很危险,离得也比较远。 (zhè yí cì yù dào de kùn nán bǐ jiào duō. zài guò chì dào nà yì tiān, zhèng hǎo kàn dào le fēi cháng zhuàng guān de “ lóng xī shuǐ”, tā chí xù de shí jiān hěn duǎn, wǒ gǎn jué hái shì hěn xìng yùn, dāng shí yě hěn wēi xiǎn, lí dé yě bǐ jiào yuǎn)
    • Nữ (女): 您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? (nín gāng cái tí dào de “ lóng xī shuǐ”, zhè shì yí gè shén me xiàn xiàng ne)
    • Nam (男): 从气象角度上来说,我现在也只能简单介绍一下,因为今天很遗憾,没有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 (cóng qì xiàng jiǎo dù shàng lái shuō, wǒ xiàn zài yě zhǐ néng jiǎn dān jiè shào yí xià, yīn wèi jīn tiān hěn yí hàn, méi yǒu dài yì xiē tú piàn zī liào, tā shì yí gè zhù zhuàng de, shàng miàn cū, xià biān xì)
    • Nữ (女): 和我们平时见到的龙卷风是一个概念吗? (hé wǒ men píng shí jiàn dào de lóng juǎn fēng shì yí gè gài niàn ma)
    • Nam (男): 对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害的时速达到几百公里,它的能量可以把一条船吸进去。 (duì, shì yí gè gài niàn, shì fā shēng zài hǎi shàng de, shì shuǐ zhù, lǐ biān yě shì kōng xīn de, zuì lì hài de shí sù dá dào jǐ bǎi gōng lǐ, tā de néng liàng kě yǐ bǎ yì tiáo chuán xī jìn qù)
    • Nữ (女): 那是很危险的。 (nà shì hěn wēi xiǎn de)
    • Nam (男): 对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速也很快。 (duì, dàn shì tā de chǐ dù hěn xiǎo, tā yǐng xiǎng de fàn wéi hěn xiǎo, tā de yí sù yě hěn kuài)
    • Nữ (女): 是什么原因形成的? (shì shén me yuán yīn xíng chéng de)
    • Nam (男): 我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水汽的蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 (wǒ men jiǎng xià rè shàng lěng, xíng chéng wēn dù tī dù xié chà, qì wēn biàn huà, rì shài, xià tiān hěn rè, shuǐ qì de zhēng fā, shàng miàn qì yā zài yí dìng de tiáo jiàn xià xíng chéng le xuán zhuǎn, gēn lóng juǎn fēng shì yí yàng de, dào le àn shàng jiù shì lóng juǎn fēng)
    • Nữ (女): 由此可见,南极之行还是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼现象对人体会有什么样的影响? (yóu cǐ kě jiàn, nán jí zhī xíng hái shì fēi cháng kùn nán de. wǒ men zhī dào nán jí yǒu jí zhòu xiàn xiàng, jí zhòu xiàn xiàng duì rén tǐ huì yǒu shén me yàng de yǐng xiǎng)
    • Nam (男): 极昼可能大家都知道,就像我们开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。 男的眼中的南极是什么样的? 看到“龙吸水”,男的是什么心情? 关于“龙吸水”,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠? 根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样? 男的眼中的南极是什么样的?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 海拔很高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听采访,选择正确答案

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
很镇定 hěn zhèn dìng
B
当时很绝望 dāng shí hěn jué wàng
C
觉得很幸运 jué de hěn xìng yùn
D
觉得非常遗憾 jué de fēi cháng yí hàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 一提起南极,除了满天冰雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? (yì tí qǐ nán jí, chú le mǎn tiān bīng xuě hé bèn zhuō kě ài de qǐ é zhī wài, qí shí, nán jí duì yú dà bù fen rén lái shuō, dōu shì fēi cháng mò shēng de. zuò wéi cǐ cì nán jí kē kǎo de qīn lì zhě, néng bu néng yòng zuì jiǎn dān de huà shuō yí xià, nín yǎn zhōng de nán jí shì zěn yàng de)
    • Nam (男): 南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪覆盖着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高的,平均大概是两千三百米,是世界上最高的大陆。风力也很大,常年六级以上的风。 (nán jí shì dì qiú shàng zuì nán duān de yí kuài wéi yī méi yǒu bèi kāi fā de dà lù, tā cháng nián bèi bīng xuě fù gài zhe, qì wēn cháng nián dōu shì fēi cháng dī de. tā de lìng wài yí gè tè diǎn, tā de píng jūn hǎi bá shì hěn gāo de, píng jūn dà gài shì liǎng qiān sān bǎi mǐ, shì shì jiè shàng zuì gāo de dà lù. fēng lì yě hěn dà, cháng nián liù jí yǐ shàng de fēng)
    • Nữ (女): 在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? (zài zhè cì nán jí zhī xíng zhōng, yǒu méi yǒu shén me shēn kè de jiàn wén)
    • Nam (男): 这一次遇到的困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很危险,离得也比较远。 (zhè yí cì yù dào de kùn nán bǐ jiào duō. zài guò chì dào nà yì tiān, zhèng hǎo kàn dào le fēi cháng zhuàng guān de “ lóng xī shuǐ”, tā chí xù de shí jiān hěn duǎn, wǒ gǎn jué hái shì hěn xìng yùn, dāng shí yě hěn wēi xiǎn, lí dé yě bǐ jiào yuǎn)
    • Nữ (女): 您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? (nín gāng cái tí dào de “ lóng xī shuǐ”, zhè shì yí gè shén me xiàn xiàng ne)
    • Nam (男): 从气象角度上来说,我现在也只能简单介绍一下,因为今天很遗憾,没有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 (cóng qì xiàng jiǎo dù shàng lái shuō, wǒ xiàn zài yě zhǐ néng jiǎn dān jiè shào yí xià, yīn wèi jīn tiān hěn yí hàn, méi yǒu dài yì xiē tú piàn zī liào, tā shì yí gè zhù zhuàng de, shàng miàn cū, xià biān xì)
    • Nữ (女): 和我们平时见到的龙卷风是一个概念吗? (hé wǒ men píng shí jiàn dào de lóng juǎn fēng shì yí gè gài niàn ma)
    • Nam (男): 对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害的时速达到几百公里,它的能量可以把一条船吸进去。 (duì, shì yí gè gài niàn, shì fā shēng zài hǎi shàng de, shì shuǐ zhù, lǐ biān yě shì kōng xīn de, zuì lì hài de shí sù dá dào jǐ bǎi gōng lǐ, tā de néng liàng kě yǐ bǎ yì tiáo chuán xī jìn qù)
    • Nữ (女): 那是很危险的。 (nà shì hěn wēi xiǎn de)
    • Nam (男): 对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速也很快。 (duì, dàn shì tā de chǐ dù hěn xiǎo, tā yǐng xiǎng de fàn wéi hěn xiǎo, tā de yí sù yě hěn kuài)
    • Nữ (女): 是什么原因形成的? (shì shén me yuán yīn xíng chéng de)
    • Nam (男): 我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水汽的蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 (wǒ men jiǎng xià rè shàng lěng, xíng chéng wēn dù tī dù xié chà, qì wēn biàn huà, rì shài, xià tiān hěn rè, shuǐ qì de zhēng fā, shàng miàn qì yā zài yí dìng de tiáo jiàn xià xíng chéng le xuán zhuǎn, gēn lóng juǎn fēng shì yí yàng de, dào le àn shàng jiù shì lóng juǎn fēng)
    • Nữ (女): 由此可见,南极之行还是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼现象对人体会有什么样的影响? (yóu cǐ kě jiàn, nán jí zhī xíng hái shì fēi cháng kùn nán de. wǒ men zhī dào nán jí yǒu jí zhòu xiàn xiàng, jí zhòu xiàn xiàng duì rén tǐ huì yǒu shén me yàng de yǐng xiǎng)
    • Nam (男): 极昼可能大家都知道,就像我们开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。 男的眼中的南极是什么样的? 看到“龙吸水”,男的是什么心情? 关于“龙吸水”,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠? 根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样? 看到“龙吸水”,男的是什么心情?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 觉得很幸运 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听采访,选择正确答案

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
能量不大 néng liàng bú dà
B
移动速度极快 yí dòng sù dù jí kuài
C
发生在陆地上 fā shēng zài lù dì shàng
D
影响范围很大 yǐng xiǎng fàn wéi hěn dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 一提起南极,除了满天冰雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? (yì tí qǐ nán jí, chú le mǎn tiān bīng xuě hé bèn zhuō kě ài de qǐ é zhī wài, qí shí, nán jí duì yú dà bù fen rén lái shuō, dōu shì fēi cháng mò shēng de. zuò wéi cǐ cì nán jí kē kǎo de qīn lì zhě, néng bu néng yòng zuì jiǎn dān de huà shuō yí xià, nín yǎn zhōng de nán jí shì zěn yàng de)
    • Nam (男): 南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪覆盖着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高的,平均大概是两千三百米,是世界上最高的大陆。风力也很大,常年六级以上的风。 (nán jí shì dì qiú shàng zuì nán duān de yí kuài wéi yī méi yǒu bèi kāi fā de dà lù, tā cháng nián bèi bīng xuě fù gài zhe, qì wēn cháng nián dōu shì fēi cháng dī de. tā de lìng wài yí gè tè diǎn, tā de píng jūn hǎi bá shì hěn gāo de, píng jūn dà gài shì liǎng qiān sān bǎi mǐ, shì shì jiè shàng zuì gāo de dà lù. fēng lì yě hěn dà, cháng nián liù jí yǐ shàng de fēng)
    • Nữ (女): 在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? (zài zhè cì nán jí zhī xíng zhōng, yǒu méi yǒu shén me shēn kè de jiàn wén)
    • Nam (男): 这一次遇到的困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很危险,离得也比较远。 (zhè yí cì yù dào de kùn nán bǐ jiào duō. zài guò chì dào nà yì tiān, zhèng hǎo kàn dào le fēi cháng zhuàng guān de “ lóng xī shuǐ”, tā chí xù de shí jiān hěn duǎn, wǒ gǎn jué hái shì hěn xìng yùn, dāng shí yě hěn wēi xiǎn, lí dé yě bǐ jiào yuǎn)
    • Nữ (女): 您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? (nín gāng cái tí dào de “ lóng xī shuǐ”, zhè shì yí gè shén me xiàn xiàng ne)
    • Nam (男): 从气象角度上来说,我现在也只能简单介绍一下,因为今天很遗憾,没有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 (cóng qì xiàng jiǎo dù shàng lái shuō, wǒ xiàn zài yě zhǐ néng jiǎn dān jiè shào yí xià, yīn wèi jīn tiān hěn yí hàn, méi yǒu dài yì xiē tú piàn zī liào, tā shì yí gè zhù zhuàng de, shàng miàn cū, xià biān xì)
    • Nữ (女): 和我们平时见到的龙卷风是一个概念吗? (hé wǒ men píng shí jiàn dào de lóng juǎn fēng shì yí gè gài niàn ma)
    • Nam (男): 对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害的时速达到几百公里,它的能量可以把一条船吸进去。 (duì, shì yí gè gài niàn, shì fā shēng zài hǎi shàng de, shì shuǐ zhù, lǐ biān yě shì kōng xīn de, zuì lì hài de shí sù dá dào jǐ bǎi gōng lǐ, tā de néng liàng kě yǐ bǎ yì tiáo chuán xī jìn qù)
    • Nữ (女): 那是很危险的。 (nà shì hěn wēi xiǎn de)
    • Nam (男): 对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速也很快。 (duì, dàn shì tā de chǐ dù hěn xiǎo, tā yǐng xiǎng de fàn wéi hěn xiǎo, tā de yí sù yě hěn kuài)
    • Nữ (女): 是什么原因形成的? (shì shén me yuán yīn xíng chéng de)
    • Nam (男): 我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水汽的蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 (wǒ men jiǎng xià rè shàng lěng, xíng chéng wēn dù tī dù xié chà, qì wēn biàn huà, rì shài, xià tiān hěn rè, shuǐ qì de zhēng fā, shàng miàn qì yā zài yí dìng de tiáo jiàn xià xíng chéng le xuán zhuǎn, gēn lóng juǎn fēng shì yí yàng de, dào le àn shàng jiù shì lóng juǎn fēng)
    • Nữ (女): 由此可见,南极之行还是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼现象对人体会有什么样的影响? (yóu cǐ kě jiàn, nán jí zhī xíng hái shì fēi cháng kùn nán de. wǒ men zhī dào nán jí yǒu jí zhòu xiàn xiàng, jí zhòu xiàn xiàng duì rén tǐ huì yǒu shén me yàng de yǐng xiǎng)
    • Nam (男): 极昼可能大家都知道,就像我们开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。 男的眼中的南极是什么样的? 看到“龙吸水”,男的是什么心情? 关于“龙吸水”,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠? 根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样? 关于“龙吸水”,可以知道什么?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 移动速度极快 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听采访,选择正确答案

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
酷爱摄影 kù ài shè yǐng
B
去过南极 qù guò nán jí
C
是位资深记者 shì wèi zī shēn jì zhě
D
是位气象专家 shì wèi qì xiàng zhuān jiā
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 一提起南极,除了满天冰雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? (yì tí qǐ nán jí, chú le mǎn tiān bīng xuě hé bèn zhuō kě ài de qǐ é zhī wài, qí shí, nán jí duì yú dà bù fen rén lái shuō, dōu shì fēi cháng mò shēng de. zuò wéi cǐ cì nán jí kē kǎo de qīn lì zhě, néng bu néng yòng zuì jiǎn dān de huà shuō yí xià, nín yǎn zhōng de nán jí shì zěn yàng de)
    • Nam (男): 南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪覆盖着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高的,平均大概是两千三百米,是世界上最高的大陆。风力也很大,常年六级以上的风。 (nán jí shì dì qiú shàng zuì nán duān de yí kuài wéi yī méi yǒu bèi kāi fā de dà lù, tā cháng nián bèi bīng xuě fù gài zhe, qì wēn cháng nián dōu shì fēi cháng dī de. tā de lìng wài yí gè tè diǎn, tā de píng jūn hǎi bá shì hěn gāo de, píng jūn dà gài shì liǎng qiān sān bǎi mǐ, shì shì jiè shàng zuì gāo de dà lù. fēng lì yě hěn dà, cháng nián liù jí yǐ shàng de fēng)
    • Nữ (女): 在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? (zài zhè cì nán jí zhī xíng zhōng, yǒu méi yǒu shén me shēn kè de jiàn wén)
    • Nam (男): 这一次遇到的困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很危险,离得也比较远。 (zhè yí cì yù dào de kùn nán bǐ jiào duō. zài guò chì dào nà yì tiān, zhèng hǎo kàn dào le fēi cháng zhuàng guān de “ lóng xī shuǐ”, tā chí xù de shí jiān hěn duǎn, wǒ gǎn jué hái shì hěn xìng yùn, dāng shí yě hěn wēi xiǎn, lí dé yě bǐ jiào yuǎn)
    • Nữ (女): 您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? (nín gāng cái tí dào de “ lóng xī shuǐ”, zhè shì yí gè shén me xiàn xiàng ne)
    • Nam (男): 从气象角度上来说,我现在也只能简单介绍一下,因为今天很遗憾,没有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 (cóng qì xiàng jiǎo dù shàng lái shuō, wǒ xiàn zài yě zhǐ néng jiǎn dān jiè shào yí xià, yīn wèi jīn tiān hěn yí hàn, méi yǒu dài yì xiē tú piàn zī liào, tā shì yí gè zhù zhuàng de, shàng miàn cū, xià biān xì)
    • Nữ (女): 和我们平时见到的龙卷风是一个概念吗? (hé wǒ men píng shí jiàn dào de lóng juǎn fēng shì yí gè gài niàn ma)
    • Nam (男): 对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害的时速达到几百公里,它的能量可以把一条船吸进去。 (duì, shì yí gè gài niàn, shì fā shēng zài hǎi shàng de, shì shuǐ zhù, lǐ biān yě shì kōng xīn de, zuì lì hài de shí sù dá dào jǐ bǎi gōng lǐ, tā de néng liàng kě yǐ bǎ yì tiáo chuán xī jìn qù)
    • Nữ (女): 那是很危险的。 (nà shì hěn wēi xiǎn de)
    • Nam (男): 对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速也很快。 (duì, dàn shì tā de chǐ dù hěn xiǎo, tā yǐng xiǎng de fàn wéi hěn xiǎo, tā de yí sù yě hěn kuài)
    • Nữ (女): 是什么原因形成的? (shì shén me yuán yīn xíng chéng de)
    • Nam (男): 我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水汽的蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 (wǒ men jiǎng xià rè shàng lěng, xíng chéng wēn dù tī dù xié chà, qì wēn biàn huà, rì shài, xià tiān hěn rè, shuǐ qì de zhēng fā, shàng miàn qì yā zài yí dìng de tiáo jiàn xià xíng chéng le xuán zhuǎn, gēn lóng juǎn fēng shì yí yàng de, dào le àn shàng jiù shì lóng juǎn fēng)
    • Nữ (女): 由此可见,南极之行还是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼现象对人体会有什么样的影响? (yóu cǐ kě jiàn, nán jí zhī xíng hái shì fēi cháng kùn nán de. wǒ men zhī dào nán jí yǒu jí zhòu xiàn xiàng, jí zhòu xiàn xiàng duì rén tǐ huì yǒu shén me yàng de yǐng xiǎng)
    • Nam (男): 极昼可能大家都知道,就像我们开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。 男的眼中的南极是什么样的? 看到“龙吸水”,男的是什么心情? 关于“龙吸水”,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠? 根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样? 关于男的,下列哪项正确?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 去过南极 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听采访,选择正确答案

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
极昼 jí zhòu
B
极光 jí guāng
C
龙卷风 lóng juǎn fēng
D
紫外线 zǐ wài xiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 一提起南极,除了满天冰雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? (yì tí qǐ nán jí, chú le mǎn tiān bīng xuě hé bèn zhuō kě ài de qǐ é zhī wài, qí shí, nán jí duì yú dà bù fen rén lái shuō, dōu shì fēi cháng mò shēng de. zuò wéi cǐ cì nán jí kē kǎo de qīn lì zhě, néng bu néng yòng zuì jiǎn dān de huà shuō yí xià, nín yǎn zhōng de nán jí shì zěn yàng de)
    • Nam (男): 南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪覆盖着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高的,平均大概是两千三百米,是世界上最高的大陆。风力也很大,常年六级以上的风。 (nán jí shì dì qiú shàng zuì nán duān de yí kuài wéi yī méi yǒu bèi kāi fā de dà lù, tā cháng nián bèi bīng xuě fù gài zhe, qì wēn cháng nián dōu shì fēi cháng dī de. tā de lìng wài yí gè tè diǎn, tā de píng jūn hǎi bá shì hěn gāo de, píng jūn dà gài shì liǎng qiān sān bǎi mǐ, shì shì jiè shàng zuì gāo de dà lù. fēng lì yě hěn dà, cháng nián liù jí yǐ shàng de fēng)
    • Nữ (女): 在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? (zài zhè cì nán jí zhī xíng zhōng, yǒu méi yǒu shén me shēn kè de jiàn wén)
    • Nam (男): 这一次遇到的困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很危险,离得也比较远。 (zhè yí cì yù dào de kùn nán bǐ jiào duō. zài guò chì dào nà yì tiān, zhèng hǎo kàn dào le fēi cháng zhuàng guān de “ lóng xī shuǐ”, tā chí xù de shí jiān hěn duǎn, wǒ gǎn jué hái shì hěn xìng yùn, dāng shí yě hěn wēi xiǎn, lí dé yě bǐ jiào yuǎn)
    • Nữ (女): 您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? (nín gāng cái tí dào de “ lóng xī shuǐ”, zhè shì yí gè shén me xiàn xiàng ne)
    • Nam (男): 从气象角度上来说,我现在也只能简单介绍一下,因为今天很遗憾,没有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 (cóng qì xiàng jiǎo dù shàng lái shuō, wǒ xiàn zài yě zhǐ néng jiǎn dān jiè shào yí xià, yīn wèi jīn tiān hěn yí hàn, méi yǒu dài yì xiē tú piàn zī liào, tā shì yí gè zhù zhuàng de, shàng miàn cū, xià biān xì)
    • Nữ (女): 和我们平时见到的龙卷风是一个概念吗? (hé wǒ men píng shí jiàn dào de lóng juǎn fēng shì yí gè gài niàn ma)
    • Nam (男): 对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害的时速达到几百公里,它的能量可以把一条船吸进去。 (duì, shì yí gè gài niàn, shì fā shēng zài hǎi shàng de, shì shuǐ zhù, lǐ biān yě shì kōng xīn de, zuì lì hài de shí sù dá dào jǐ bǎi gōng lǐ, tā de néng liàng kě yǐ bǎ yì tiáo chuán xī jìn qù)
    • Nữ (女): 那是很危险的。 (nà shì hěn wēi xiǎn de)
    • Nam (男): 对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速也很快。 (duì, dàn shì tā de chǐ dù hěn xiǎo, tā yǐng xiǎng de fàn wéi hěn xiǎo, tā de yí sù yě hěn kuài)
    • Nữ (女): 是什么原因形成的? (shì shén me yuán yīn xíng chéng de)
    • Nam (男): 我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水汽的蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 (wǒ men jiǎng xià rè shàng lěng, xíng chéng wēn dù tī dù xié chà, qì wēn biàn huà, rì shài, xià tiān hěn rè, shuǐ qì de zhēng fā, shàng miàn qì yā zài yí dìng de tiáo jiàn xià xíng chéng le xuán zhuǎn, gēn lóng juǎn fēng shì yí yàng de, dào le àn shàng jiù shì lóng juǎn fēng)
    • Nữ (女): 由此可见,南极之行还是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼现象对人体会有什么样的影响? (yóu cǐ kě jiàn, nán jí zhī xíng hái shì fēi cháng kùn nán de. wǒ men zhī dào nán jí yǒu jí zhòu xiàn xiàng, jí zhòu xiàn xiàng duì rén tǐ huì yǒu shén me yàng de yǐng xiǎng)
    • Nam (男): 极昼可能大家都知道,就像我们开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。 男的眼中的南极是什么样的? 看到“龙吸水”,男的是什么心情? 关于“龙吸水”,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠? 根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠?
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 极昼 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听长文,选择正确答案

dì 31 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不宜过快 bù yí guò kuài
B
不能过量 bù néng guò liàng
C
不能空腹喝 bù néng kōng fù hē
D
不宜混着喝 bù yí hùn zhe hē
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 会尝味不适,完全丧失了吃饭的乐趣。当你爱一个人的时候,爱到八分绝对刚刚好。所有的期待和希望都只有七八分,剩下两三分,用来爱自己。如果你还继续爱得更多,很可能会给对方沉重的压力,让彼此喘不过气来,完全失去了爱情的乐趣。所以记住,喝酒不要超过六分醉,吃饭不要超过七分薄。爱一个人不要超过八分,也就是说,做有些事欠一点刚好。至于欠多少,这个度就是要自己去把握了。31根据这段话,喝酒应注意什么? 根据这段话,喝酒应注意什么?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo); 下面 (xià miàn — phía dưới, bên dưới, dưới đây).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 不能过量 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听长文,选择正确答案

dì 32 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
导致失眠 dǎo zhì shī mián
B
加速衰老 jiā sù shuāi lǎo
C
引起肠胃不适 yǐn qǐ cháng wèi bú shì
D
血液循环加快 xuè yè xún huán jiā kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 会尝味不适,完全丧失了吃饭的乐趣。当你爱一个人的时候,爱到八分绝对刚刚好。所有的期待和希望都只有七八分,剩下两三分,用来爱自己。如果你还继续爱得更多,很可能会给对方沉重的压力,让彼此喘不过气来,完全失去了爱情的乐趣。所以记住,喝酒不要超过六分醉,吃饭不要超过七分薄。爱一个人不要超过八分,也就是说,做有些事欠一点刚好。至于欠多少,这个度就是要自己去把握了。31根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo); 下面 (xià miàn — phía dưới, bên dưới, dưới đây).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 引起肠胃不适 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听长文,选择正确答案

dì 33 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
付出才有回报 fù chū cái yǒu huí bào
B
学会享受生活 xué huì xiǎng shòu shēng huó
C
矛盾不可避免 máo dùn bù kě bì miǎn
D
做事情要把握度 zuò shì qíng yào bǎ wò dù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第31到33题是根据下面一段话: 会尝味不适,完全丧失了吃饭的乐趣。当你爱一个人的时候,爱到八分绝对刚刚好。所有的期待和希望都只有七八分,剩下两三分,用来爱自己。如果你还继续爱得更多,很可能会给对方沉重的压力,让彼此喘不过气来,完全失去了爱情的乐趣。所以记住,喝酒不要超过六分醉,吃饭不要超过七分薄。爱一个人不要超过八分,也就是说,做有些事欠一点刚好。至于欠多少,这个度就是要自己去把握了。31根据这段话,喝酒应注意什么? 这段话主要想告诉我们什么?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo); 下面 (xià miàn — phía dưới, bên dưới, dưới đây).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 做事情要把握度 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听长文,选择正确答案

dì 34 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
儿子把小羊放了 ér zi bǎ xiǎo yáng fàng le
B
儿子竟然睡着了 ér zi jìng rán shuì zháo le
C
儿子抓到了一只鹿 ér zi zhuā dào le yì zhī lù
D
儿子一直在那儿坐着 ér zi yì zhí zài nà ér zuò zhe
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 猎人带儿子去打猎,在森林里活捉了一只小羊。儿子非常高兴,要求饲养这只小羊,父亲答应了,将猎物交给儿子,要他先带回家去。儿子挎着枪, 牵着羊,沿着小河回家。途中,羊在喝水的时候忽然挣脱绳子跑了。小猎人紧追慢赶,最终也没抓住,到手的猎物就这么飞了。小猎人既恼火又伤心, 坐在河边一块大石头后哭泣,不知道如何向父亲交代,满腔懊悔之情。 糊里糊涂等到傍晚,看见父亲沿着小河走来,小猎人站起身,告诉父亲丢羊的事。父亲非常吃惊,问:“那你就一直这么坐在这儿吗?”小猎人赶忙为自己辩解:“我也四处找了,没有踪影。”父亲摇摇头,指着河岸泥地上那些新鲜、凌乱的脚印说: “你看那是什么?”小猎人仔细察看后,问:“刚刚来过几只鹿吗?”父亲点点头:“就是。为了那只小羊,你错过了整整一群鹿啊。” 父亲为什么吃惊? 关于小猎人,可以知道什么? 父亲为什么吃惊?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo); 下面 (xià miàn — phía dưới, bên dưới, dưới đây).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听长文,选择正确答案

dì 35 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
很孝顺 hěn xiào shùn
B
很自责 hěn zì zé
C
想要一支新猎枪 xiǎng yào yì zhī xīn liè qiāng
D
忘记了父亲的叮嘱瞩 wàng jì le fù qīn de dīng zhǔ zhǔ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 猎人带儿子去打猎,在森林里活捉了一只小羊。儿子非常高兴,要求饲养这只小羊,父亲答应了,将猎物交给儿子,要他先带回家去。儿子挎着枪, 牵着羊,沿着小河回家。途中,羊在喝水的时候忽然挣脱绳子跑了。小猎人紧追慢赶,最终也没抓住,到手的猎物就这么飞了。小猎人既恼火又伤心, 坐在河边一块大石头后哭泣,不知道如何向父亲交代,满腔懊悔之情。 糊里糊涂等到傍晚,看见父亲沿着小河走来,小猎人站起身,告诉父亲丢羊的事。父亲非常吃惊,问:“那你就一直这么坐在这儿吗?”小猎人赶忙为自己辩解:“我也四处找了,没有踪影。”父亲摇摇头,指着河岸泥地上那些新鲜、凌乱的脚印说: “你看那是什么?”小猎人仔细察看后,问:“刚刚来过几只鹿吗?”父亲点点头:“就是。为了那只小羊,你错过了整整一群鹿啊。” 父亲为什么吃惊? 关于小猎人,可以知道什么? 关于小猎人,可以知道什么?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo); 下面 (xià miàn — phía dưới, bên dưới, dưới đây).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 很自责 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听长文,选择正确答案

dì 36 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
别因小失大 bié yīn xiǎo shī dà
B
别丢三落四 bié diū sān là sì
C
别舍近求远 bié shě jìn qiú yuǎn
D
别半途而废 bié bàn tú ér fèi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第34 到36 题是根据下面一段话: 猎人带儿子去打猎,在森林里活捉了一只小羊。儿子非常高兴,要求饲养这只小羊,父亲答应了,将猎物交给儿子,要他先带回家去。儿子挎着枪, 牵着羊,沿着小河回家。途中,羊在喝水的时候忽然挣脱绳子跑了。小猎人紧追慢赶,最终也没抓住,到手的猎物就这么飞了。小猎人既恼火又伤心, 坐在河边一块大石头后哭泣,不知道如何向父亲交代,满腔懊悔之情。 糊里糊涂等到傍晚,看见父亲沿着小河走来,小猎人站起身,告诉父亲丢羊的事。父亲非常吃惊,问:“那你就一直这么坐在这儿吗?”小猎人赶忙为自己辩解:“我也四处找了,没有踪影。”父亲摇摇头,指着河岸泥地上那些新鲜、凌乱的脚印说: “你看那是什么?”小猎人仔细察看后,问:“刚刚来过几只鹿吗?”父亲点点头:“就是。为了那只小羊,你错过了整整一群鹿啊。” 父亲为什么吃惊? 关于小猎人,可以知道什么? 这段话主要想告诉我们什么?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài); 根据 (gēn jù — theo); 下面 (xià miàn — phía dưới, bên dưới, dưới đây).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 别因小失大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听长文,选择正确答案

dì 37 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
消除误会 xiāo chú wù huì
B
让人感动 ràng rén gǎn dòng
C
摆脱不良情绪 bǎi tuō bù liáng qíng xù
D
获得别人的好感 huò dé bié rén de hǎo gǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: “假装快乐”是一种快速调整情绪的好方法,可以使人们摆脱不良情绪, 尽情享受快乐。“假装快乐”虽然治标不治本,但的确有效。心理学研究发现, 人类的身体和心理是互相影响、互相作用的整体。某种情绪会引发相应的肢体语言,比如愤怒时,我们会握紧拳头, 呼吸急促;快乐时我们会嘴角上扬,面部肌肉放松。反过来,肢体语言的改变同样也会引起情绪的变化, 当无法调整内心情绪时,你可以调整肢体语言,带动出你需要的情绪。比如你强迫自己做微笑的动作,你就会发现内心开始涌动起阵阵欢乐。 “假装快乐”有什么作用? 根据这段话,当你无法调整情绪时可以怎么做? “假装快乐”有什么作用?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 放松 (fàng sōng — thư giãn); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 摆脱不良情绪 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听长文,选择正确答案

dì 38 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
保持沉默 bǎo chí chén mò
B
找人聊天儿 zhǎo rén liáo tiān ér
C
听流行歌曲 tīng liú xíng gē qǔ
D
调整肢体语言 tiáo zhěng zhī tǐ yǔ yán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: “假装快乐”是一种快速调整情绪的好方法,可以使人们摆脱不良情绪, 尽情享受快乐。“假装快乐”虽然治标不治本,但的确有效。心理学研究发现, 人类的身体和心理是互相影响、互相作用的整体。某种情绪会引发相应的肢体语言,比如愤怒时,我们会握紧拳头, 呼吸急促;快乐时我们会嘴角上扬,面部肌肉放松。反过来,肢体语言的改变同样也会引起情绪的变化, 当无法调整内心情绪时,你可以调整肢体语言,带动出你需要的情绪。比如你强迫自己做微笑的动作,你就会发现内心开始涌动起阵阵欢乐。 “假装快乐”有什么作用? 根据这段话,当你无法调整情绪时可以怎么做? 根据这段话,当你无法调整情绪时可以怎么做?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 放松 (fàng sōng — thư giãn); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 调整肢体语言 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听长文,选择正确答案

dì 39 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
运动可以调节情绪 yùn dòng kě yǐ tiáo jié qíng xù
B
假装快乐能改善心情 jiǎ zhuāng kuài lè néng gǎi shàn xīn qíng
C
很多人不善于管理情绪 hěn duō rén bú shàn yú guǎn lǐ qíng xù
D
深呼吸无法缓解紧张情绪 shēn hū xī wú fǎ huǎn jiě jǐn zhāng qíng xù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第37 到39 题是根据下面一段话: “假装快乐”是一种快速调整情绪的好方法,可以使人们摆脱不良情绪, 尽情享受快乐。“假装快乐”虽然治标不治本,但的确有效。心理学研究发现, 人类的身体和心理是互相影响、互相作用的整体。某种情绪会引发相应的肢体语言,比如愤怒时,我们会握紧拳头, 呼吸急促;快乐时我们会嘴角上扬,面部肌肉放松。反过来,肢体语言的改变同样也会引起情绪的变化, 当无法调整内心情绪时,你可以调整肢体语言,带动出你需要的情绪。比如你强迫自己做微笑的动作,你就会发现内心开始涌动起阵阵欢乐。 “假装快乐”有什么作用? 根据这段话,当你无法调整情绪时可以怎么做? 根据这段话,下列哪项正确?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 变化 (biàn huà — thay đổi); 放松 (fàng sōng — thư giãn); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến); 题 (tí — câu hỏi, đề bài).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听长文,选择正确答案

dì 40 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
性格开朗 xìng gé kāi lǎng
B
进步非常大 jìn bù fēi cháng dà
C
考上了名牌大学 kǎo shàng le míng pái dà xué
D
原来成绩就很好 yuán lái chéng jì jiù hěn hǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: “我们班有一个男生,原来学习成绩一直很一般,可是这个学期,他的进步让全班同学都感到吃惊。老师让他介绍经验,他竟然说要感谢学校举办的唱歌比赛,说要不是他上个学期在唱歌比赛中得了名次,不少同学都对他刮目相看了,他也不会迸发出如此强烈的上进心的。”正在读高中的女儿说。 我说:“一个人只要在某一点上养成一个长处,那么这个长处就会改变别人对他的评价, 也会改变他自己的价值取向——使他不再甘于做个平凡的人、平庸的人,那么他的这一个长处,就会成为他走向全面优秀的台阶。” 女儿点点头,表示同意。 其实,很多杰出的人,他们开始时,也只是在某一点上杰出,然后通过日积月累,取得了让人刮目相看的成绩,让他们有了做人的尊严感。生活中来自他人的那种刮目相看的目光,非常养人。 养人的自信,也养人的心志, 很容易让人产生一种奋发向上的信念,这种信念往往就会成为万丈高楼平地起的基石。 关于那个男生,下列哪项正确? “刮目相看”最可能是什么意思? 根据这段话,获得自信的来源是什么? 关于那个男生,下列哪项正确?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 自信 (zì xìn — tự tin); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 进步非常大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听长文,选择正确答案

dì 41 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
数量惊人 shù liàng jīng rén
B
目中无人 mù zhōng wú rén
C
一视同仁 yí shì tóng rén
D
另眼看待 lìng yǎn kàn dài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: “我们班有一个男生,原来学习成绩一直很一般,可是这个学期,他的进步让全班同学都感到吃惊。老师让他介绍经验,他竟然说要感谢学校举办的唱歌比赛,说要不是他上个学期在唱歌比赛中得了名次,不少同学都对他刮目相看了,他也不会迸发出如此强烈的上进心的。”正在读高中的女儿说。 我说:“一个人只要在某一点上养成一个长处,那么这个长处就会改变别人对他的评价, 也会改变他自己的价值取向——使他不再甘于做个平凡的人、平庸的人,那么他的这一个长处,就会成为他走向全面优秀的台阶。” 女儿点点头,表示同意。 其实,很多杰出的人,他们开始时,也只是在某一点上杰出,然后通过日积月累,取得了让人刮目相看的成绩,让他们有了做人的尊严感。生活中来自他人的那种刮目相看的目光,非常养人。 养人的自信,也养人的心志, 很容易让人产生一种奋发向上的信念,这种信念往往就会成为万丈高楼平地起的基石。 关于那个男生,下列哪项正确? “刮目相看”最可能是什么意思? 根据这段话,获得自信的来源是什么? “刮目相看”最可能是什么意思?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 自信 (zì xìn — tự tin); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 另眼看待 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听长文,选择正确答案

dì 42 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
自己的优势 zì jǐ de yōu shì
B
家人的鼓励 jiā rén de gǔ lì
C
积极乐观的心态 jī jí lè guān de xīn tài
D
明确的奋斗目标 míng què de fèn dòu mù biāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: “我们班有一个男生,原来学习成绩一直很一般,可是这个学期,他的进步让全班同学都感到吃惊。老师让他介绍经验,他竟然说要感谢学校举办的唱歌比赛,说要不是他上个学期在唱歌比赛中得了名次,不少同学都对他刮目相看了,他也不会迸发出如此强烈的上进心的。”正在读高中的女儿说。 我说:“一个人只要在某一点上养成一个长处,那么这个长处就会改变别人对他的评价, 也会改变他自己的价值取向——使他不再甘于做个平凡的人、平庸的人,那么他的这一个长处,就会成为他走向全面优秀的台阶。” 女儿点点头,表示同意。 其实,很多杰出的人,他们开始时,也只是在某一点上杰出,然后通过日积月累,取得了让人刮目相看的成绩,让他们有了做人的尊严感。生活中来自他人的那种刮目相看的目光,非常养人。 养人的自信,也养人的心志, 很容易让人产生一种奋发向上的信念,这种信念往往就会成为万丈高楼平地起的基石。 关于那个男生,下列哪项正确? “刮目相看”最可能是什么意思? 根据这段话,获得自信的来源是什么? 根据这段话,获得自信的来源是什么?"
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 自信 (zì xìn — tự tin); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi); 第 (dì — thứ, số thứ tự); 到 (dào — đến).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 自己的优势 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听长文,选择正确答案

dì 43 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要多赞美别人 yào duō zàn měi bié rén
B
不要轻易放弃 bú yào qīng yì fàng qì
C
怎样建立自信心 zěn yàng jiàn lì zì xìn xīn
D
怎样与孩子交朋友 zěn yàng yǔ hái zi jiāo péng yǒu
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第40 到43 题是根据下面一段话: “我们班有一个男生,原来学习成绩一直很一般,可是这个学期,他的进步让全班同学都感到吃惊。老师让他介绍经验,他竟然说要感谢学校举办的唱歌比赛,说要不是他上个学期在唱歌比赛中得了名次,不少同学都对他刮目相看了,他也不会迸发出如此强烈的上进心的。”正在读高中的女儿说。 我说:“一个人只要在某一点上养成一个长处,那么这个长处就会改变别人对他的评价, 也会改变他自己的价值取向——使他不再甘于做个平凡的人、平庸的人,那么他的这一个长处,就会成为他走向全面优秀的台阶。” 女儿点点头,表示同意。 其实,很多杰出的人,他们开始时,也只是在某一点上杰出,然后通过日积月累,取得了让人刮目相看的成绩,让他们有了做人的尊严感。生活中来自他人的那种刮目相看的目光,非常养人。 养人的自信,也养人的心志, 很容易让人产生一种奋发向上的信念,这种信念往往就会成为万丈高楼平地起的基石。 关于那个男生,下列哪项正确? “刮目相看”最可能是什么意思? 根据这段话,获得自信的来源是什么? 这段话主要谈什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ câu chuyện cậu nam sinh tiến bộ vượt bậc nhờ sự tự tin có được sau cuộc thi hát và ánh nhìn trân trọng của bạn bè, đoạn văn chủ yếu bàn về cách xây dựng lòng tự tin cho bản thân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 自信 (zì xìn — tự tin); 比赛 (bǐ sài — trận đấu, cuộc thi).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 怎样建立自信心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听长文,选择正确答案

dì 44 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
含辣椒素 hán là jiāo sù
B
没有种子 méi yǒu zhǒng zi
C
可以做药材 kě yǐ zuò yào cái
D
绿色的更辣 lǜ sè de gèng là
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 辣椒为什么会这么辣?这种让吃不惯辣椒的人眼泪直流的灼痛感觉,是辣椒保护自己的种子不被哺乳动物吃掉的一种策略。 辣椒中含有一种被称为辣椒素的物质,能够刺激皮肤和舌头上感觉痛和热的区域,使大脑产生灼热疼痛的辛辣感觉。科学家对一种野生辣椒进行研究, 观察有哪些动物以辣椒为食。结果发现小型哺乳动物根本不碰这种辛辣食物,吃辣椒似乎是鸟类的专利。实验表明, 辣椒果实被小型哺乳动物吃掉, 种子经消化排出之后,几乎不能再发芽。而鸟类的消化系统基本不对辣椒种子造成伤害。科学家认为,辣椒之所以辣,是出于保护自己的考虑。辣椒不想让哺乳动物把它们的果子吃掉,所以才在辣椒果子里产生了辣椒素,这样吃不了辣的动物就会放弃。而鸟类却丝毫吃不出半点儿辣味,它们的痛觉感受系统和哺乳动物的不一样,辣椒素能给它们清爽的感觉,还有止痛的功效。 所以鸟类吃起辣椒来像在嚼口香糖,而果实中的辣椒籽则会完整地经过鸟类的肠道排泄出来,完成一次又一次的播种。 关于辣椒,下列哪项正确? 关于小型哺乳动物,可以知道什么? 哪类动物爱吃辣椒? 关于辣椒,下列哪项正确?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ớt có vị cay nóng bỏng rát là chiến lược bảo vệ hạt giống; trong quả ớt có chứa chất capsaicin (chất tạo vị cay của ớt) kích thích vùng cảm nhận nhiệt và đau trên da cùng đầu lưỡi.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 含辣椒素 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听长文,选择正确答案

dì 45 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
喜欢群居 xǐ huan qún jū
B
不喜食辣 bù xǐ shí là
C
攻击性强 gōng jī xìng qiáng
D
繁殖很快 fán zhí hěn kuài
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 辣椒为什么会这么辣?这种让吃不惯辣椒的人眼泪直流的灼痛感觉,是辣椒保护自己的种子不被哺乳动物吃掉的一种策略。 辣椒中含有一种被称为辣椒素的物质,能够刺激皮肤和舌头上感觉痛和热的区域,使大脑产生灼热疼痛的辛辣感觉。科学家对一种野生辣椒进行研究, 观察有哪些动物以辣椒为食。结果发现小型哺乳动物根本不碰这种辛辣食物,吃辣椒似乎是鸟类的专利。实验表明, 辣椒果实被小型哺乳动物吃掉, 种子经消化排出之后,几乎不能再发芽。而鸟类的消化系统基本不对辣椒种子造成伤害。科学家认为,辣椒之所以辣,是出于保护自己的考虑。辣椒不想让哺乳动物把它们的果子吃掉,所以才在辣椒果子里产生了辣椒素,这样吃不了辣的动物就会放弃。而鸟类却丝毫吃不出半点儿辣味,它们的痛觉感受系统和哺乳动物的不一样,辣椒素能给它们清爽的感觉,还有止痛的功效。 所以鸟类吃起辣椒来像在嚼口香糖,而果实中的辣椒籽则会完整地经过鸟类的肠道排泄出来,完成一次又一次的播种。 关于辣椒,下列哪项正确? 关于小型哺乳动物,可以知道什么? 哪类动物爱吃辣椒? 关于小型哺乳动物,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các loài động vật có vú nhỏ khi ăn ớt sẽ bị chất capsaicin kích thích gây cảm giác bỏng rát khó chịu và hệ tiêu hóa của chúng cũng nghiền nát hạt ớt, nên chúng không thích ăn cay.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 不喜食辣 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听长文,选择正确答案

dì 46 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
鸟 niǎo
B
昆虫 kūn chóng
C
肉食动物 ròu shí dòng wù
D
爬行动物 pá xíng dòng wù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 辣椒为什么会这么辣?这种让吃不惯辣椒的人眼泪直流的灼痛感觉,是辣椒保护自己的种子不被哺乳动物吃掉的一种策略。 辣椒中含有一种被称为辣椒素的物质,能够刺激皮肤和舌头上感觉痛和热的区域,使大脑产生灼热疼痛的辛辣感觉。科学家对一种野生辣椒进行研究, 观察有哪些动物以辣椒为食。结果发现小型哺乳动物根本不碰这种辛辣食物,吃辣椒似乎是鸟类的专利。实验表明, 辣椒果实被小型哺乳动物吃掉, 种子经消化排出之后,几乎不能再发芽。而鸟类的消化系统基本不对辣椒种子造成伤害。科学家认为,辣椒之所以辣,是出于保护自己的考虑。辣椒不想让哺乳动物把它们的果子吃掉,所以才在辣椒果子里产生了辣椒素,这样吃不了辣的动物就会放弃。而鸟类却丝毫吃不出半点儿辣味,它们的痛觉感受系统和哺乳动物的不一样,辣椒素能给它们清爽的感觉,还有止痛的功效。 所以鸟类吃起辣椒来像在嚼口香糖,而果实中的辣椒籽则会完整地经过鸟类的肠道排泄出来,完成一次又一次的播种。 关于辣椒,下列哪项正确? 关于小型哺乳动物,可以知道什么? 哪类动物爱吃辣椒? 哪类动物爱吃辣椒?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hệ thần kinh cảm nhận của loài chim khác với động vật có vú: capsaicin không gây đau rát mà còn đem lại cảm giác sảng khoái cho chúng, vì vậy loài chim rất thích ăn ớt và giúp phát tán hạt ớt nguyên vẹn.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听长文,选择正确答案

dì 47 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
辣椒的用途 là jiāo de yòng tú
B
辣椒为什么会辣 là jiāo wèi shén me huì là
C
辣椒的种植方法 là jiāo de zhǒng zhí fāng fǎ
D
辣椒的分布范围 là jiāo de fēn bù fàn wéi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第44 到47 题是根据下面一段话: 辣椒为什么会这么辣?这种让吃不惯辣椒的人眼泪直流的灼痛感觉,是辣椒保护自己的种子不被哺乳动物吃掉的一种策略。 辣椒中含有一种被称为辣椒素的物质,能够刺激皮肤和舌头上感觉痛和热的区域,使大脑产生灼热疼痛的辛辣感觉。科学家对一种野生辣椒进行研究, 观察有哪些动物以辣椒为食。结果发现小型哺乳动物根本不碰这种辛辣食物,吃辣椒似乎是鸟类的专利。实验表明, 辣椒果实被小型哺乳动物吃掉, 种子经消化排出之后,几乎不能再发芽。而鸟类的消化系统基本不对辣椒种子造成伤害。科学家认为,辣椒之所以辣,是出于保护自己的考虑。辣椒不想让哺乳动物把它们的果子吃掉,所以才在辣椒果子里产生了辣椒素,这样吃不了辣的动物就会放弃。而鸟类却丝毫吃不出半点儿辣味,它们的痛觉感受系统和哺乳动物的不一样,辣椒素能给它们清爽的感觉,还有止痛的功效。 所以鸟类吃起辣椒来像在嚼口香糖,而果实中的辣椒籽则会完整地经过鸟类的肠道排泄出来,完成一次又一次的播种。 关于辣椒,下列哪项正确? 关于小型哺乳动物,可以知道什么? 哪类动物爱吃辣椒? 这段话主要谈什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Toàn bộ đoạn văn giải thích cơ chế sinh học của chất capsaicin cũng như chiến lược tiến hóa giúp cây ớt ngăn động vật có vú phá hủy hạt và nhờ loài chim phát tán hạt, tức giải thích vì sao ớt lại cay.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 辣椒为什么会辣 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听长文,选择正确答案

dì 48 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
精通琴艺 jīng tōng qín yì
B
爱好文学 ài hào wén xué
C
喜欢垂钓 xǐ huan chuí diào
D
博览群书 bó lǎn qún shū
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 春秋时期,有个叫俞伯牙的人,精通音律,琴弹得特别好,是当时著名的琴师。一天晚上,俞伯牙乘船游览,俯视江水,他非常感慨,于是弹起琴来。忽然,听见一个声音说:“你弹的不正是这波涛汹涌的江水吗?”俞伯牙听了非常高兴,把说话的人请上船,兴致勃勃地为他演奏。当伯牙弹起赞美高山的曲子时,这个人又说道:“真好,雄伟而庄重,就好像泰山一样。” 伯牙兴奋极了,激动地说:“你真是我的知音!”这个人就是钟子期。两人成了非常要好的朋友,并相约第二年的这个时候还在此地见面。结果,第二年,俞伯牙如约来到江边,却发现钟子期已经去世了。伯牙非常伤心,说: “子期死了,我以后弹琴给谁听呢?”于是,他把琴往地上一摔,从此再也没有弹过。这就是“高山流水”的故事,现在我们常用“高山流水”来比喻知音难遇或乐曲高妙。 关于俞伯牙,可以知道什么? 俞伯牙为什么不再弹琴了? 关于俞伯牙,可以知道什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời Xuân Thu có danh cầm Du Bá Nha thông hiểu âm luật và đàn rất hay, là bậc thầy chơi đàn nổi tiếng đương thời.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 精通琴艺 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听长文,选择正确答案

dì 49 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
没有灵感了 méi yǒu líng gǎn le
B
没有知音了 méi yǒu zhī yīn le
C
身体状况欠佳 shēn tǐ zhuàng kuàng qiàn jiā
D
被对手打败了 bèi duì shǒu dǎ bài le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 春秋时期,有个叫俞伯牙的人,精通音律,琴弹得特别好,是当时著名的琴师。一天晚上,俞伯牙乘船游览,俯视江水,他非常感慨,于是弹起琴来。忽然,听见一个声音说:“你弹的不正是这波涛汹涌的江水吗?”俞伯牙听了非常高兴,把说话的人请上船,兴致勃勃地为他演奏。当伯牙弹起赞美高山的曲子时,这个人又说道:“真好,雄伟而庄重,就好像泰山一样。” 伯牙兴奋极了,激动地说:“你真是我的知音!”这个人就是钟子期。两人成了非常要好的朋友,并相约第二年的这个时候还在此地见面。结果,第二年,俞伯牙如约来到江边,却发现钟子期已经去世了。伯牙非常伤心,说: “子期死了,我以后弹琴给谁听呢?”于是,他把琴往地上一摔,从此再也没有弹过。这就是“高山流水”的故事,现在我们常用“高山流水”来比喻知音难遇或乐曲高妙。 关于俞伯牙,可以知道什么? 俞伯牙为什么不再弹琴了? 俞伯牙为什么不再弹琴了?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi người bạn tri âm duy nhất thấu hiểu tiếng đàn của mình là Chung Tử Kỳ qua đời, Du Bá Nha đau buồn đập vỡ cây đàn và thề không bao giờ gảy đàn nữa vì không còn tri âm để nghe đàn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 没有知音了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听长文,选择正确答案

dì 50 tí: tīng cháng wén, xuǎn zé zhèng què dá àn
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
音乐的作用 yīn yuè de zuò yòng
B
古琴的传说 gǔ qín de chuán shuō
C
守时的可贵 shǒu shí de kě guì
D
“高山流水”的故事 gāo shān liú shuǐ” de gù shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "第48 到50 题是根据下面一段话: 春秋时期,有个叫俞伯牙的人,精通音律,琴弹得特别好,是当时著名的琴师。一天晚上,俞伯牙乘船游览,俯视江水,他非常感慨,于是弹起琴来。忽然,听见一个声音说:“你弹的不正是这波涛汹涌的江水吗?”俞伯牙听了非常高兴,把说话的人请上船,兴致勃勃地为他演奏。当伯牙弹起赞美高山的曲子时,这个人又说道:“真好,雄伟而庄重,就好像泰山一样。” 伯牙兴奋极了,激动地说:“你真是我的知音!”这个人就是钟子期。两人成了非常要好的朋友,并相约第二年的这个时候还在此地见面。结果,第二年,俞伯牙如约来到江边,却发现钟子期已经去世了。伯牙非常伤心,说: “子期死了,我以后弹琴给谁听呢?”于是,他把琴往地上一摔,从此再也没有弹过。这就是“高山流水”的故事,现在我们常用“高山流水”来比喻知音难遇或乐曲高妙。 关于俞伯牙,可以知道什么? 俞伯牙为什么不再弹琴了? 这段话主要谈什么?"
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể lại điển tích tình bạn tri kỷ giữa Du Bá Nha và Chung Tử Kỳ cũng như nguồn gốc thành ngữ “Cao sơn lưu thủy” dùng để ví von tri âm khó gặp hoặc khúc nhạc tuyệt diệu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 兴奋 (xīng fèn — hào hứng, phấn khích); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — “高山流水”的故事 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!