Chuyển đến nội dung chính
HSK 6MÃ H61327

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 6 mã đề H61327 PDF có đáp án & Audio (Bản chuẩn Hanban)

Đề thi thật HSK 6 chính thức mã đề H61327 có đáp án chi tiết, file nghe Audio giọng chuẩn Bắc Kinh và phòng thi thử trực tuyến miễn phí trên FoxHSK.

Cập nhật: 11 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 6 mã H61327

Bộ đề thi thật HSK Cấp 6 chính thức mã đề H61327 được phát hành theo tiêu chuẩn khảo thí quốc tế của Hanban / CTI Khảo thí Bắc Kinh. Đề thi gồm 101 câu hỏi phân bổ trong các phần Nghe hiểu, Đọc hiểu và Viết, đi kèm file nghe Audio giọng đọc chuẩn phát thanh viên Bắc Kinh và bảng đáp án chính thức.

Thông Tin Chi Tiết
Cấp độ HSK Cấp 6 (2.0)
Mã đề H61327
Tổng số câu hỏi 101 câu
Thời gian làm bài 140 phút (Nghe: 35p + 5p tô đáp án, Đọc: 50p, Viết: 45p)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF + File Đáp Án PDF + Audio MP3

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE HIỂU (50 câu)

Nghe các câu thoại, đoạn văn và chọn đáp án chính xác

1

第1题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 1 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
好名字要简洁 hǎo míng zì yào jiǎn jié
B
名字要反映企业文化 míng zì yào fǎn yìng qǐ yè wén huà
C
好名字有助于产品推广 hǎo míng zì yǒu zhù yú chǎn pǐn tuī guǎng
D
好名字能代替广告宣传 hǎo míng zì néng dài tì guǎng gào xuān chuán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "对于一种新产品来说,取个好名字至关重要。一个好的名字不仅要反映这种产品的特点和卖点,还应该说起来顺口,容易让人记住。一个好的名字可以为产品的推广节省大量的广告费用。" (duì yú yì zhǒng xīn chǎn pǐn lái shuō, qǔ gè hǎo míng zì zhì guān zhòng yào. yí gè hǎo de míng zì bù jǐn yào fǎn yìng zhè zhǒng chǎn pǐn de tè diǎn hé mài diǎn, hái yīng gāi shuō qǐ lái shùn kǒu, róng yì ràng rén jì zhù. yí gè hǎo de míng zì kě yǐ wéi chǎn pǐn de tuī guǎng jié shěng dà liàng de guǎng gào fèi yòng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Một cái tên hay cho sản phẩm mới có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quảng bá và tiếp thị.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
2

第2题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 2 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
妈妈很严厉 mā ma hěn yán lì
B
儿子撒谎了 ér zi sā huǎng le
C
儿子打碎了两个盘子 ér zi dǎ suì le liǎng gè pán zi
D
儿子把碎片藏起来了 ér zi bǎ suì piàn cáng qǐ lái le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "儿子不小心打碎了一个珍贵的盘子。妈妈看见了碎片,便问是谁打碎的? 是我打碎的。儿子说。妈妈又问,怎么打碎的? 儿子一时找不到合适的词,一着急,便把另一个盘子也摔到地上,说:就是这样打碎的。" (ér zi bù xiǎo xīn dǎ suì le yí gè zhēn guì de pán zi. mā ma kàn jiàn le suì piàn biàn wèn shì shuí dǎ suì de shì wǒ dǎ suì de. ér zi shuō. mā ma yòu wèn zěn me dǎ suì de ér zi yì shí zhǎo bú dào hé shì de cí yī zháo jí biàn bǎ lìng yí gè pán zi yě shuāi dào dì shàng shuō jiù shì zhè yàng dǎ suì de).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu con trai trong câu chuyện đã vô tình làm vỡ hai chiếc đĩa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 不小心 (bù xiǎo xīn — không cẩn thận, vô ý).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
3

第3题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 3 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
福字越大越好 fú zì yuè dà yuè hǎo
B
福字不能倒着贴 fú zì bù néng dǎo zhe tiē
C
贴福字是农村的习俗 tiē fú zì shì nóng cūn de xí sú
D
贴福字寄托了美好愿望 tiē fú zì jì tuō le měi hǎo yuàn wàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "每逢春节,家家户户都要在门上、窗上或者墙壁上贴上大大小小的红色的“福”字,希望来年能得到好运和幸福。有时人们还故意将“福”字倒着贴,这是想表达福到了的意思。" (měi féng chūn jié, jiā jiā hù hù dōu yào zài mén shàng、 chuāng shàng huò zhě qiáng bì shàng tiē shàng dà dà xiǎo xiǎo de hóng sè de “ fú” zì, xī wàng lái nián néng dé dào hǎo yùn hé xìng fú. yǒu shí rén men hái gù yì jiāng “ fú” zì dǎo zhe tiē, zhè shì xiǎng biǎo dá fú dào le de yì sī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tục ngữ dán chữ phúc ngược thể hiện ước nguyện và gửi gắm những điều tốt đẹp.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
4

第4题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 4 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
做事要有分寸 zuò shì yào yǒu fēn cùn
B
度量大的人更敏感 dù liàng dà de rén gèng mǐn gǎn
C
脾气好的人更受欢迎 pí qì hǎo de rén gèng shòu huān yíng
D
有抱负的人往往度量大 yǒu bào fù de rén wǎng wǎng dù liàng dà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "四宰相肚里能撑船,被用来形容一个人很有肚量。一个人肚量的大小,与他是否志存高远有很大关系。有远大抱负的人,是不会计较眼前得失和个人荣辱的。只有胸怀大志,才能胸襟开阔。" (sì zǎi xiàng dù lǐ néng chēng chuán, bèi yòng lái xíng róng yí gè rén hěn yǒu dù liàng. yí gè rén dù liàng de dà xiǎo, yǔ tā shì fǒu zhì cún gāo yuǎn yǒu hěn dà guān xì. yǒu yuǎn dà bào fù de rén, shì bú kuài jì jiào yǎn qián dé shī hé gè rén róng rǔ de. zhǐ yǒu xiōng huái dà zhì, cái néng xiōng jīn kāi kuò).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Những người có hoài bão lớn thường có tấm lòng bao dung và độ lượng.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
5

第5题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 5 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
机场应建在避风处 jī chǎng yìng jiàn zài bì fēng chù
B
飞机迎风起飞不安全 fēi jī yíng fēng qǐ fēi bù ān quán
C
飞机滑跑距离越长越好 fēi jī huá pǎo jù lí yuè cháng yuè hǎo
D
主导风向决定机场跑道方向 zhǔ dǎo fēng xiàng jué dìng jī chǎng pǎo dào fāng xiàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "飞机迎风起落的原因是,这样可以使飞机产生更大的起飞升力和降落阻力,缩短起落滑行距离以保证安全。跑道的方向主要根据当地一年中气象资料统计的主导风向来确定。" (fēi jī yíng fēng qǐ luò de yuán yīn shì, zhè yàng kě yǐ shǐ fēi jī chǎn shēng gèng dà de qǐ fēi shēng lì hé jiàng luò zǔ lì, suō duǎn qǐ luò huá háng jù lí yǐ bǎo zhèng ān quán. pǎo dào de fāng xiàng zhǔ yào gēn jù dāng dì yì nián zhōng qì xiàng zī liào tǒng jì de zhǔ dǎo fēng xiàng lái què dìng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hướng gió chủ đạo tại địa phương là yếu tố quyết định hướng của đường băng sân bay.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 飞机 (fēi jī — máy bay).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
6

第6题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 6 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
电子贺卡制作复杂 diàn zǐ hè kǎ zhì zuò fù zá
B
传统贺卡尚未被取代 chuán tǒng hè kǎ shàng wèi bèi qǔ dài
C
电子贺卡更注重细节 diàn zǐ hè kǎ gèng zhù zhòng xì jié
D
传统贺卡有收藏价值 chuán tǒng hè kǎ yǒu shōu cáng jià zhí
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "有电子贺卡的出现,对传统贺卡产生了一定的冲击。但还无法从根本上取代后者。有些人认为收到传统贺卡时那种幸福激动的感觉,是其他方式所不能替代的。传统贺卡依然有着自己独特的魅力。" (yǒu diàn zǐ hè kǎ de chū xiàn, duì chuán tǒng hè kǎ chǎn shēng le yí dìng de chōng jī. dàn hái wú fǎ cóng gēn běn shàng qǔ dài hòu zhě. yǒu xiē rén rèn wéi shōu dào chuán tǒng hè kǎ shí nà zhǒng xìng fú jī dòng de gǎn jué, shì qí tā fāng shì suǒ bù néng tì dài de. chuán tǒng hè kǎ yī rán yǒu zhe zì jǐ dú tè de mèi lì).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dù có sự xuất hiện của thiệp điện tử, thiệp chúc mừng truyền thống vẫn chưa bị thay thế.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

7

第7题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 7 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要有主见 yào yǒu zhǔ jiàn
B
要懂得分享 yào dǒng de fēn xiǎng
C
沟通要讲究技巧 gōu tōng yào jiǎng jiū jì qiǎo
D
主动交流才能消除误会 zhǔ dòng jiāo liú cái néng xiāo chú wù huì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人与人之间难免会产生誤会和冲突。一个人的思想和认识,往往带有一定的局限性和片面性。因此,当自己与他人产生矛盾时,要主动与对方交谈,认真倾听对方訴说,这样才能了解彼此的想法,消除誤会和隔閡。" (rén yǔ rén zhī jiān nán miǎn huì chǎn shēng wù huì hé chōng tū. yí gè rén de sī xiǎng hé rèn shi wǎng wǎng dài yǒu yí dìng de jú xiàn xìng hé piàn miàn xìng. yīn cǐ dāng zì jǐ yǔ tā rén chǎn shēng máo dùn shí yào zhǔ dòng yǔ duì fāng jiāo tán rèn zhēn qīng tīng duì fāng sù shuō zhè yàng cái néng liǎo jiě bǐ cǐ de xiǎng fǎ xiāo chú wù huì hé gé hé).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chủ động giao tiếp và trò chuyện chân thành là cách duy nhất để xóa bỏ mọi hiểu lầm.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

8

第8题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 8 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
打折商品利润高 dǎ zhé shāng pǐn lì rùn gāo
B
打折商品不能退换 dǎ zhé shāng pǐn bù néng tuì huàn
C
要理性对待商品打折 yào lǐ xìng duì dài shāng pǐn dǎ zhé
D
人们都追求物美价廉 rén men dōu zhuī qiú wù měi jià lián
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "为什么商品打折时能吸引那么多人?心理学家分析说,打折会让人有一种赚了的感觉。另外,由于折扣往往有时间限制,所以不容错过。这些看似合理的理由,很容易让人不理智的买下本不需要的东西。" (wèi shén me shāng pǐn dǎ zhé shí néng xī yǐn nà me duō rén? xīn lǐ xué jiā fēn xī shuō, dǎ zhé huì ràng rén yǒu yì zhǒng zhuàn le de gǎn jué. lìng wài, yóu yú zhé kòu wǎng wǎng yǒu shí jiān xiàn zhì, suǒ yǐ bù róng cuò guò. zhè xiē kàn sì hé lǐ de lǐ yóu, hěn róng yì ràng rén bù lǐ zhì de mǎi xià běn bù xū yào de dōng xī).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Người tiêu dùng cần có thái độ lý trí và tỉnh táo trước các chương trình giảm giá của hàng hóa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn); 打折 (dǎ zhé — giảm giá).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

9

第9题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 9 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
龙很狡猾 lóng hěn jiǎo huá
B
他救了龙 tā jiù le lóng
C
他学艺不精 tā xué yì bù jīng
D
他的本领白学了 tā de běn lǐng bái xué le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "酒有个人拜师学艺,专心学习杀龙的本领,他耗尽万贯家产,耗费三年时间,终于学成归来。然而他找来找去,连龙的影子也没见到,他付出了巨大代价学来的本领,竟然没有丝毫用处。" (jiǔ yǒu gè rén bài shī xué yì, zhuān xīn xué xí shā lóng de běn lǐng, tā hào jìn wàn guàn jiā chǎn, hào fèi sān nián shí jiān, zhōng yú xué chéng guī lái. rán ér tā zhǎo lái zhǎo qù, lián lóng de yǐng zi yě méi jiàn dào, tā fù chū le jù dà dài jià xué lái de běn lǐng, jìng rán méi yǒu sī háo yòng chu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhân vật trong câu chuyện đã lãng phí thời gian và công sức học một kỹ năng hoàn toàn vô dụng trong thực tế.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 他的本领白学了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

10

第10题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 10 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
《牡丹亭》已失传 mǔ dān tíng》 yǐ shī chuán
B
《牡丹亭》是爱情剧 mǔ dān tíng》 shì ài qíng jù
C
《牡丹亭》歌颂了友谊 mǔ dān tíng》 gē sòng le yǒu yì
D
《牡丹亭》是现实主义代表作 mǔ dān tíng》 shì xiàn shí zhǔ yì dài biǎo zuò
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "《牡丹亭》是明代剧作家汤显祖的代表作,也是中国戏曲史上的浪漫主义杰作。作品描写了杜丽娘和柳梦梅生死离合的爱情故事,感人至深。全剧采用抒情诗的笔法,语言优美,一些唱词直至今日,仍然快炙人口。" (mǔ dān tíng》 shì míng dài jù zuò jiā tāng xiǎn zǔ de dài biǎo zuò, yě shì zhōng guó xì qǔ shǐ shàng de làng màn zhǔ yì jié zuò. zuò pǐn miáo xiě le dù lì niáng hé liǔ mèng méi shēng sǐ lí hé de ài qíng gù shì, gǎn rén zhì shēn. quán jù cǎi yòng shū qíng shī de bǐ fǎ, yǔ yán yōu měi, yì xiē chàng cí zhí zhì jīn rì, réng rán kuài zhì rén kǒu).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vở kịch Mẫu Đơn Đình là một kiệt tác văn học lãng mạn nổi tiếng chuyên về đề tài tình yêu.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 感人 (gǎn rén — cảm động).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 《牡丹亭》是爱情剧 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

11

第11题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 11 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
泰山非常陡峭 tài shān fēi cháng dǒu qiào
B
泰山文化底蕴深厚 tài shān wén huà dǐ yùn shēn hòu
C
泰山石刻多位于山顶 tài shān shí kè duō wèi yú shān dǐng
D
泰山是中国最高的山 tài shān shì zhōng guó zuì gāo de shān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "古人惊叹于泰山的雄伟和壮丽 , 便把自己的感受写成文章或诗句 , 刻在泰山的石头上。从山脚到山顶 , 足有上千个时刻。泰山虽不是中国最高的山 , 但却因浓厚的文化和艺术气息而被称为天下第一山。" (gǔ rén jīng tàn yú tài shān de xióng wěi hé zhuàng lì biàn bǎ zì jǐ de gǎn shòu xiě chéng wén zhāng huò shī jù kè zài tài shān de shí tou shàng. cóng shān jiǎo dào shān dǐng zú yǒu shàng qiān gè shí kè. tài shān suī bú shì zhōng guó zuì gāo de shān dàn què yīn nóng hòu de wén huà hé yì shù qì xī ér bèi chēng wéi tiān xià dì yī shān).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Núi Thái Sơn nổi tiếng gần xa nhờ sở hữu bề dày văn hóa và nghệ thuật vô cùng sâu sắc.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 泰山文化底蕴深厚 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

12

第12题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 12 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
不宜空腹吃西红柿 bù yí kōng fù chī xī hóng shì
B
西红柿有解酒功效 xī hóng shì yǒu jiě jiǔ gōng xiào
C
西红柿生吃更有营养 xī hóng shì shēng chī gèng yǒu yíng yǎng
D
西红柿吃多了会头晕 xī hóng shì chī duō le huì tóu yūn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "喝西红柿汁能起到解酒的作用。西红柿中含有加快酒精分解和吸收的特殊果糖成分。一次性喝300毫升以上的西红柿汁, 可以快速摆脱头晕状态,从醉酒中清醒过来。" (hē xī hóng shì zhī néng qǐ dào jiě jiǔ de zuò yòng. xī hóng shì zhōng hán yǒu jiā kuài jiǔ jīng fēn jiě hé xī shōu de tè shū guǒ táng chéng fèn. yí cì xìng hē 300 háo shēng yǐ shàng de xī hóng shì zhī kě yǐ kuài sù bǎi tuō tóu yūn zhuàng tài cóng zuì jiǔ zhōng qīng xǐng guò lái).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nước ép cà chua có chứa thành phần giúp thúc đẩy quá trình phân giải cồn, từ đó mang lại công dụng giải rượu hiệu quả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 西红柿有解酒功效 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

13

第13题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 13 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
乌鸦看不起鸽子 wū yā kàn bù qǐ gē zi
B
鸽子和乌鸦吵架了 gē zi hé wū yā chǎo jià le
C
鸽子让乌鸦先改变自身 gē zi ràng wū yā xiān gǎi biàn zì shēn
D
鸽子被乌鸦的歌声迷住了 gē zi bèi wū yā de gē shēng mí zhù le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "鸽子遇见乌鸦 , 见他正要搬家 , 就关心地问 : 你要去哪里 ? 乌鸦愤愤不平地答道 : 其实我不想离开 , 可是这儿的居民都嫌我的叫声不好听。鸽子说 : 别费力了 , 如果你不改变你的声音 , 飞到哪儿都不会受欢迎。" (gē zi yù jiàn wū yā jiàn tā zhèng yào bān jiā jiù guān xīn dì wèn nǐ yào qù nǎ lǐ wū yā fèn fèn bù píng dì dá dào qí shí wǒ bù xiǎng lí kāi kě shì zhè ér de jū mín dōu xián wǒ de jiào shēng bù hǎo tīng. gē zi shuō bié fèi lì le rú guǒ nǐ bù gǎi biàn nǐ de shēng yīn fēi dào nǎ ér dōu bú huì shòu huān yíng).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chim bồ câu khuyên con quạ rằng điều quan trọng nhất là phải tự thay đổi bản thân trước khi muốn được người khác chấp nhận.
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

14

第14题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 14 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
要学会放松 yào xué huì fàng sōng
B
旅行能开阔眼界 lǚ xíng néng kāi kuò yǎn jiè
C
工作让人充满活力 gōng zuò ràng rén chōng mǎn huó lì
D
过度运动会损害健康 guò dù yùn dòng huì sǔn hài jiàn kāng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "人的身体就像一部机器,有损耗就要加油,所以放下手边的工作,去做一些让自己充满活力的事情吧。比如,到健身房挥汗如雨,和朋友出去玩,异或和家人去郊区踏青,这些都是给自己加油的好办法。" (rén de shēn tǐ jiù xiàng yí bù jī qì yǒu sǔn hào jiù yào jiā yóu suǒ yǐ fàng xià shǒu biān de gōng zuò qù zuò yì xiē ràng zì jǐ chōng mǎn huó lì de shì qíng ba. bǐ rú dào jiàn shēn fáng huī hàn rú yǔ hé péng yǒu chū qù wán yì huò hé jiā rén qù jiāo qū tà qīng zhè xiē dōu shì gěi zì jǐ jiā yóu de hǎo bàn fǎ).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Con người cần biết cách thư giãn, nghỉ ngơi hợp lý để nạp lại năng lượng cho cơ thể.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健身房 (jiàn shēn fáng — phòng tập thể hình); 加油 (jiā yóu — cổ vũ, cố lên); 朋友 (péng you — bạn bè).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 要学会放松 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

15

第15题:听短文,选出与所听内容一致的一项。

dì 15 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū yǔ suǒ tīng nèi róng yí zhì de yí xiàng。
Phần 1: Nghe đoạn văn ngắn chọn đáp án
A
两派魔术各有所长 liǎng pài mó shù gè yǒu suǒ cháng
B
魔术表演关键靠道具 mó shù biǎo yǎn guān jiàn kào dào jù
C
北派表演时很少说话 běi pài biǎo yǎn shí hěn shǎo shuō huà
D
魔术是一门语言艺术 mó shù shì yì mén yǔ yán yì shù
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn lời thoại: "中国魔术分南北两大流派 , 南派讲究道具造型的雄伟 , 表演幽微洒脱 , 一般不说话 , 北派除重视手上工夫外 , 还注重语言艺术 , 表演十分细腻。后来随着南北两派相互取长补短 , 他们的区分已不太明显。" (zhōng guó mó shù fēn nán běi liǎng dà liú pài nán pài jiǎng jiū dào jù zào xíng de xióng wěi biǎo yǎn yōu wēi sǎ tuō yì bān bù shuō huà běi pài chú zhòng shì shǒu shàng gōng fū wài hái zhù zhòng yǔ yán yì shù biǎo yǎn shí fēn xì nì. hòu lái suí zhe nán běi liǎng pài xiāng hù qǔ cháng bǔ duǎn tā men de qū fēn yǐ bú tài míng xiǎn).
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ảo thuật phái nam và phái bắc Trung Hoa mỗi trường phái đều có những thế mạnh và sở trường riêng biệt.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất).
  • Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 两派魔术各有所长 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

16

第16题:听采访,选出正确答案。

dì 16 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
象征勇敢 xiàng zhēng yǒng gǎn
B
更适合男的跳 gèng shì hé nán de tiào
C
雌孔雀更漂亮 cí kǒng què gèng piào liang
D
是舞蹈的最佳题材 shì wǔ dǎo de zuì jiā tí cái
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 杨老师您好!提到您,大家首先想到的就是孔雀舞。在您看来,孔雀象征着什么? (yáng lǎo shī nín hǎo! tí dào nín, dà jiā shǒu xiān xiǎng dào de jiù shì kǒng què wǔ. zài nín kàn lái, kǒng què xiàng zhēng zhe shén me)
    • Nữ (女): 孔雀在我们民族文化中是吉祥、圣洁、美丽的象征。跳孔雀舞不仅是在模仿孔雀的姿态,更是在表达对美和生命的向往。 (kǒng què zài wǒ men mín zú wén huà zhōng shì jí xiáng、 shèng jié、 měi lì de xiàng zhēng. tiào kǒng què wǔ bù jǐn shì zài mó fǎng kǒng què de zī tài, gèng shì zài biǎo dá duì měi hé shēng mìng de xiàng wǎng)
    • Nam (男): 您后来耗时多年深入云南民间采风,创作了大型原生态歌舞集《云南印象》,这部作品有什么特点? (nín hòu lái hào shí duō nián shēn rù yún nán mín jiān cǎi fēng, chuàng zuò le dà xíng yuán shēng tài gē wǔ jí 《 yún nán yìn xiàng》, zhè bù zuò pǐn yǒu shén me tè diǎn)
    • Nữ (女): 这些歌舞都是文化、历史,我叫它原生态歌舞剧。就是歌舞都来自原本的生活,来自人对大自然的观察和信仰,来自对生命的认知,追求的是最本真的真善美。所有舞蹈都跟生命和情感有关,都不是简单的形式。 (zhè xiē gē wǔ dōu shì wén huà、 lì shǐ, wǒ jiào tā yuán shēng tài gē wǔ jù. jiù shì gē wǔ dōu lái zì yuán běn de shēng huó, lái zì rén duì dà zì rán de guān chá hé xìn yǎng, lái zì duì shēng mìng de rèn zhī, zhuī qiú de shì zuì běn zhēn de zhēn shàn měi. suǒ yǒu wǔ dǎo dōu gēn shēng mìng hé qíng gǎn yǒu guān, dōu bú shì jiǎn dān de xíng shì)
    • Nam (男): 您觉得通过这部作品能为少数民族歌舞保留多少呢? (nín jué de tōng guò zhè bù zuò pǐn néng wèi shǎo shù mín zú gē wǔ bǎo liú duō shǎo ne)
    • Nữ (女): 其实保留不了多少,因为民间歌舞太多了,都是多少年代代智慧累积下来的,而靠现代舞台能够保存下来的精华实在太少了。我只能尽量保护少数民族的文化,在台上保留几个精华、几滴水,但是没有办法保留大海,我的能力只能做到这样。 (qí shí bǎo liú bù liǎo duō shǎo, yīn wèi mín jiān gē wǔ tài duō le, dōu shì duō shào nián dài dài zhì huì lěi jī xià lái de, ér kào xiàn dài wǔ tái néng gòu bǎo cún xià lái de jīng huá shí zài tài shǎo le. wǒ zhī néng jǐn liàng bǎo hù shǎo shù mín zú de wén huà, zài tái shàng bǎo liú jǐ gè jīng huá、 jǐ dī shuǐ, dàn shì méi yǒu bàn fǎ bǎo liú dà hǎi, wǒ de néng lì zhǐ néng zuò dào zhè yàng)
    • Câu hỏi 16: 对于孔雀,女的有什么看法? (duì yú kǒng què, nǚ de yǒu shén me kàn fǎ)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong văn hóa dân tộc, chim khổng tước được xem là chủ đề tuyệt vời nhất trong nghệ thuật múa.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 少数民族 (shǎo shù mín zú — dân tộc thiểu số); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("对于孔雀,女的有什么看法?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 是舞蹈的最佳题材 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

17

第17题:听采访,选出正确答案。

dì 17 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
变化很大 biàn huà hěn dà
B
追求真善美 zhuī qiú zhēn shàn měi
C
融合了多民族舞蹈 róng hé le duō mín zú wǔ dǎo
D
演员来自世界各地 yǎn yuán lái zì shì jiè gè dì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 杨老师您好!提到您,大家首先想到的就是孔雀舞。在您看来,孔雀象征着什么? (yáng lǎo shī nín hǎo! tí dào nín, dà jiā shǒu xiān xiǎng dào de jiù shì kǒng què wǔ. zài nín kàn lái, kǒng què xiàng zhēng zhe shén me)
    • Nữ (女): 孔雀在我们民族文化中是吉祥、圣洁、美丽的象征。跳孔雀舞不仅是在模仿孔雀的姿态,更是在表达对美和生命的向往。 (kǒng què zài wǒ men mín zú wén huà zhōng shì jí xiáng、 shèng jié、 měi lì de xiàng zhēng. tiào kǒng què wǔ bù jǐn shì zài mó fǎng kǒng què de zī tài, gèng shì zài biǎo dá duì měi hé shēng mìng de xiàng wǎng)
    • Nam (男): 您后来耗时多年深入云南民间采风,创作了大型原生态歌舞集《云南印象》,这部作品有什么特点? (nín hòu lái hào shí duō nián shēn rù yún nán mín jiān cǎi fēng, chuàng zuò le dà xíng yuán shēng tài gē wǔ jí 《 yún nán yìn xiàng》, zhè bù zuò pǐn yǒu shén me tè diǎn)
    • Nữ (女): 这些歌舞都是文化、历史,我叫它原生态歌舞剧。就是歌舞都来自原本的生活,来自人对大自然的观察和信仰,来自对生命的认知,追求的是最本真的真善美。所有舞蹈都跟生命和情感有关,都不是简单的形式。 (zhè xiē gē wǔ dōu shì wén huà、 lì shǐ, wǒ jiào tā yuán shēng tài gē wǔ jù. jiù shì gē wǔ dōu lái zì yuán běn de shēng huó, lái zì rén duì dà zì rán de guān chá hé xìn yǎng, lái zì duì shēng mìng de rèn zhī, zhuī qiú de shì zuì běn zhēn de zhēn shàn měi. suǒ yǒu wǔ dǎo dōu gēn shēng mìng hé qíng gǎn yǒu guān, dōu bú shì jiǎn dān de xíng shì)
    • Nam (男): 您觉得通过这部作品能为少数民族歌舞保留多少呢? (nín jué de tōng guò zhè bù zuò pǐn néng wèi shǎo shù mín zú gē wǔ bǎo liú duō shǎo ne)
    • Nữ (女): 其实保留不了多少,因为民间歌舞太多了,都是多少年代代智慧累积下来的,而靠现代舞台能够保存下来的精华实在太少了。我只能尽量保护少数民族的文化,在台上保留几个精华、几滴水,但是没有办法保留大海,我的能力只能做到这样。 (qí shí bǎo liú bù liǎo duō shǎo, yīn wèi mín jiān gē wǔ tài duō le, dōu shì duō shào nián dài dài zhì huì lěi jī xià lái de, ér kào xiàn dài wǔ tái néng gòu bǎo cún xià lái de jīng huá shí zài tài shǎo le. wǒ zhī néng jǐn liàng bǎo hù shǎo shù mín zú de wén huà, zài tái shàng bǎo liú jǐ gè jīng huá、 jǐ dī shuǐ, dàn shì méi yǒu bàn fǎ bǎo liú dà hǎi, wǒ de néng lì zhǐ néng zuò dào zhè yàng)
    • Câu hỏi 17: 关于《云南印象》,下列哪项正确? (guān yú 《 yún nán yìn xiàng》, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "《云南印象》"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Điệu múa khổng tước mang ý nghĩa đặc biệt vì đã khéo léo dung hợp các nét đặc sắc của nhiều dân tộc.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 少数民族 (shǎo shù mín zú — dân tộc thiểu số); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于《云南印象》,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 融合了多民族舞蹈 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

18

第18题:听采访,选出正确答案。

dì 18 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
形式简单 xíng shì jiǎn dān
B
不涉及情感 bú shè jí qíng gǎn
C
独舞更具魅力 dú wǔ gèng jù mèi lì
D
体现了对生命的认知 tǐ xiàn le duì shēng mìng de rèn zhī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 杨老师您好!提到您,大家首先想到的就是孔雀舞。在您看来,孔雀象征着什么? (yáng lǎo shī nín hǎo! tí dào nín, dà jiā shǒu xiān xiǎng dào de jiù shì kǒng què wǔ. zài nín kàn lái, kǒng què xiàng zhēng zhe shén me)
    • Nữ (女): 孔雀在我们民族文化中是吉祥、圣洁、美丽的象征。跳孔雀舞不仅是在模仿孔雀的姿态,更是在表达对美和生命的向往。 (kǒng què zài wǒ men mín zú wén huà zhōng shì jí xiáng、 shèng jié、 měi lì de xiàng zhēng. tiào kǒng què wǔ bù jǐn shì zài mó fǎng kǒng què de zī tài, gèng shì zài biǎo dá duì měi hé shēng mìng de xiàng wǎng)
    • Nam (男): 您后来耗时多年深入云南民间采风,创作了大型原生态歌舞集《云南印象》,这部作品有什么特点? (nín hòu lái hào shí duō nián shēn rù yún nán mín jiān cǎi fēng, chuàng zuò le dà xíng yuán shēng tài gē wǔ jí 《 yún nán yìn xiàng》, zhè bù zuò pǐn yǒu shén me tè diǎn)
    • Nữ (女): 这些歌舞都是文化、历史,我叫它原生态歌舞剧。就是歌舞都来自原本的生活,来自人对大自然的观察和信仰,来自对生命的认知,追求的是最本真的真善美。所有舞蹈都跟生命和情感有关,都不是简单的形式。 (zhè xiē gē wǔ dōu shì wén huà、 lì shǐ, wǒ jiào tā yuán shēng tài gē wǔ jù. jiù shì gē wǔ dōu lái zì yuán běn de shēng huó, lái zì rén duì dà zì rán de guān chá hé xìn yǎng, lái zì duì shēng mìng de rèn zhī, zhuī qiú de shì zuì běn zhēn de zhēn shàn měi. suǒ yǒu wǔ dǎo dōu gēn shēng mìng hé qíng gǎn yǒu guān, dōu bú shì jiǎn dān de xíng shì)
    • Nam (男): 您觉得通过这部作品能为少数民族歌舞保留多少呢? (nín jué de tōng guò zhè bù zuò pǐn néng wèi shǎo shù mín zú gē wǔ bǎo liú duō shǎo ne)
    • Nữ (女): 其实保留不了多少,因为民间歌舞太多了,都是多少年代代智慧累积下来的,而靠现代舞台能够保存下来的精华实在太少了。我只能尽量保护少数民族的文化,在台上保留几个精华、几滴水,但是没有办法保留大海,我的能力只能做到这样。 (qí shí bǎo liú bù liǎo duō shǎo, yīn wèi mín jiān gē wǔ tài duō le, dōu shì duō shào nián dài dài zhì huì lěi jī xià lái de, ér kào xiàn dài wǔ tái néng gòu bǎo cún xià lái de jīng huá shí zài tài shǎo le. wǒ zhī néng jǐn liàng bǎo hù shǎo shù mín zú de wén huà, zài tái shàng bǎo liú jǐ gè jīng huá、 jǐ dī shuǐ, dàn shì méi yǒu bàn fǎ bǎo liú dà hǎi, wǒ de néng lì zhǐ néng zuò dào zhè yàng)
    • Câu hỏi 18: 女的怎么看待少数民族舞蹈? (nǚ de zěn me kàn dài shǎo shù mín zú wǔ dǎo)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các tác phẩm múa nguyên sinh phản ánh chân thực nhận thức sâu sắc của con người về ý nghĩa của sự sống.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 少数民族 (shǎo shù mín zú — dân tộc thiểu số); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的怎么看待少数民族舞蹈?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

19

第19题:听采访,选出正确答案。

dì 19 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
无法坚持到最后 wú fǎ jiān chí dào zuì hòu
B
值得保存的精华太少 zhí dé bǎo cún de jīng huá tài shǎo
C
舞蹈是世代积累下来的 wǔ dǎo shì shì dài jī lěi xià lái de
D
无法保存全部少数民族舞蹈 wú fǎ bǎo cún quán bù shǎo shù mín zú wǔ dǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 杨老师您好!提到您,大家首先想到的就是孔雀舞。在您看来,孔雀象征着什么? (yáng lǎo shī nín hǎo! tí dào nín, dà jiā shǒu xiān xiǎng dào de jiù shì kǒng què wǔ. zài nín kàn lái, kǒng què xiàng zhēng zhe shén me)
    • Nữ (女): 孔雀在我们民族文化中是吉祥、圣洁、美丽的象征。跳孔雀舞不仅是在模仿孔雀的姿态,更是在表达对美和生命的向往。 (kǒng què zài wǒ men mín zú wén huà zhōng shì jí xiáng、 shèng jié、 měi lì de xiàng zhēng. tiào kǒng què wǔ bù jǐn shì zài mó fǎng kǒng què de zī tài, gèng shì zài biǎo dá duì měi hé shēng mìng de xiàng wǎng)
    • Nam (男): 您后来耗时多年深入云南民间采风,创作了大型原生态歌舞集《云南印象》,这部作品有什么特点? (nín hòu lái hào shí duō nián shēn rù yún nán mín jiān cǎi fēng, chuàng zuò le dà xíng yuán shēng tài gē wǔ jí 《 yún nán yìn xiàng》, zhè bù zuò pǐn yǒu shén me tè diǎn)
    • Nữ (女): 这些歌舞都是文化、历史,我叫它原生态歌舞剧。就是歌舞都来自原本的生活,来自人对大自然的观察和信仰,来自对生命的认知,追求的是最本真的真善美。所有舞蹈都跟生命和情感有关,都不是简单的形式。 (zhè xiē gē wǔ dōu shì wén huà、 lì shǐ, wǒ jiào tā yuán shēng tài gē wǔ jù. jiù shì gē wǔ dōu lái zì yuán běn de shēng huó, lái zì rén duì dà zì rán de guān chá hé xìn yǎng, lái zì duì shēng mìng de rèn zhī, zhuī qiú de shì zuì běn zhēn de zhēn shàn měi. suǒ yǒu wǔ dǎo dōu gēn shēng mìng hé qíng gǎn yǒu guān, dōu bú shì jiǎn dān de xíng shì)
    • Nam (男): 您觉得通过这部作品能为少数民族歌舞保留多少呢? (nín jué de tōng guò zhè bù zuò pǐn néng wèi shǎo shù mín zú gē wǔ bǎo liú duō shǎo ne)
    • Nữ (女): 其实保留不了多少,因为民间歌舞太多了,都是多少年代代智慧累积下来的,而靠现代舞台能够保存下来的精华实在太少了。我只能尽量保护少数民族的文化,在台上保留几个精华、几滴水,但是没有办法保留大海,我的能力只能做到这样。 (qí shí bǎo liú bù liǎo duō shǎo, yīn wèi mín jiān gē wǔ tài duō le, dōu shì duō shào nián dài dài zhì huì lěi jī xià lái de, ér kào xiàn dài wǔ tái néng gòu bǎo cún xià lái de jīng huá shí zài tài shǎo le. wǒ zhī néng jǐn liàng bǎo hù shǎo shù mín zú de wén huà, zài tái shàng bǎo liú jǐ gè jīng huá、 jǐ dī shuǐ, dàn shì méi yǒu bàn fǎ bǎo liú dà hǎi, wǒ de néng lì zhǐ néng zuò dào zhè yàng)
    • Câu hỏi 19: 女的因为什么而感到遗憾? (nǚ de yīn wèi shén me ér gǎn dào yí hàn) — Tại sao lại xảy ra sự việc "女的因为什么而感到遗憾"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật múa dân gian đối mặt với thách thức không thể bảo tồn toàn vẹn mọi điệu múa của các dân tộc thiểu số.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 少数民族 (shǎo shù mín zú — dân tộc thiểu số); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的因为什么而感到遗憾?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

20

第20题:听采访,选出正确答案。

dì 20 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
爱旅行 ài lǚ xíng
B
最喜欢傣族舞 zuì xǐ huan dǎi zú wǔ
C
致力于公益事业 zhì lì yú gōng yì shì yè
D
最近身体状态很差 zuì jìn shēn tǐ zhuàng tài hěn chà
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nam (男): 杨老师您好!提到您,大家首先想到的就是孔雀舞。在您看来,孔雀象征着什么? (yáng lǎo shī nín hǎo! tí dào nín, dà jiā shǒu xiān xiǎng dào de jiù shì kǒng què wǔ. zài nín kàn lái, kǒng què xiàng zhēng zhe shén me)
    • Nữ (女): 孔雀在我们民族文化中是吉祥、圣洁、美丽的象征。跳孔雀舞不仅是在模仿孔雀的姿态,更是在表达对美和生命的向往。 (kǒng què zài wǒ men mín zú wén huà zhōng shì jí xiáng、 shèng jié、 měi lì de xiàng zhēng. tiào kǒng què wǔ bù jǐn shì zài mó fǎng kǒng què de zī tài, gèng shì zài biǎo dá duì měi hé shēng mìng de xiàng wǎng)
    • Nam (男): 您后来耗时多年深入云南民间采风,创作了大型原生态歌舞集《云南印象》,这部作品有什么特点? (nín hòu lái hào shí duō nián shēn rù yún nán mín jiān cǎi fēng, chuàng zuò le dà xíng yuán shēng tài gē wǔ jí 《 yún nán yìn xiàng》, zhè bù zuò pǐn yǒu shén me tè diǎn)
    • Nữ (女): 这些歌舞都是文化、历史,我叫它原生态歌舞剧。就是歌舞都来自原本的生活,来自人对大自然的观察和信仰,来自对生命的认知,追求的是最本真的真善美。所有舞蹈都跟生命和情感有关,都不是简单的形式。 (zhè xiē gē wǔ dōu shì wén huà、 lì shǐ, wǒ jiào tā yuán shēng tài gē wǔ jù. jiù shì gē wǔ dōu lái zì yuán běn de shēng huó, lái zì rén duì dà zì rán de guān chá hé xìn yǎng, lái zì duì shēng mìng de rèn zhī, zhuī qiú de shì zuì běn zhēn de zhēn shàn měi. suǒ yǒu wǔ dǎo dōu gēn shēng mìng hé qíng gǎn yǒu guān, dōu bú shì jiǎn dān de xíng shì)
    • Nam (男): 您觉得通过这部作品能为少数民族歌舞保留多少呢? (nín jué de tōng guò zhè bù zuò pǐn néng wèi shǎo shù mín zú gē wǔ bǎo liú duō shǎo ne)
    • Nữ (女): 其实保留不了多少,因为民间歌舞太多了,都是多少年代代智慧累积下来的,而靠现代舞台能够保存下来的精华实在太少了。我只能尽量保护少数民族的文化,在台上保留几个精华、几滴水,但是没有办法保留大海,我的能力只能做到这样。 (qí shí bǎo liú bù liǎo duō shǎo, yīn wèi mín jiān gē wǔ tài duō le, dōu shì duō shào nián dài dài zhì huì lěi jī xià lái de, ér kào xiàn dài wǔ tái néng gòu bǎo cún xià lái de jīng huá shí zài tài shǎo le. wǒ zhī néng jǐn liàng bǎo hù shǎo shù mín zú de wén huà, zài tái shàng bǎo liú jǐ gè jīng huá、 jǐ dī shuǐ, dàn shì méi yǒu bàn fǎ bǎo liú dà hǎi, wǒ de néng lì zhǐ néng zuò dào zhè yàng)
    • Câu hỏi 20: 关于女的,可以知道什么? (guān yú nǚ de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "女的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong số các loại hình nghệ thuật múa, điệu múa của người Thái được đánh giá là được yêu thích nhất.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 少数民族 (shǎo shù mín zú — dân tộc thiểu số); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 历史 (lì shǐ — lịch sử).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "女的" ("关于女的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 最喜欢傣族舞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

21

第21题:听采访,选出正确答案。

dì 21 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
年纪大 nián jì dà
B
没经验 méi jīng yàn
C
体力不行 tǐ lì bù xíng
D
气候恶劣 qì hòu è liè
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王总您好!您作为知名企业家,在繁忙的工作之余,却两次成功登顶珠峰,这让很多人感到不可思议。您登山的动力是什么? (wáng zǒng nín hǎo! nín zuò wèi zhī míng qǐ yè jiā, zài fán máng de gōng zuò zhī yú, què liǎng cì chéng gōng dēng dǐng zhū fēng, zhè ràng hěn duō rén gǎn dào bù kě sī yì. nín dēng shān de dòng lì shì shén me)
    • Nam (男): 很多人以为我登山是为了寻求刺激,或者是为了证明什么。其实对我来说,登山是一种对自然的敬畏,是对自我意志的磨砺。 (hěn duō rén yǐ wéi wǒ dēng shān shì wèi le xún qiú cì jī, huò zhě shì wèi le zhèng míng shén me. qí shí duì wǒ lái shuō, dēng shān shì yì zhǒng duì zì rán de jìng wèi, shì duì zì wǒ yì zhì de mó lì)
    • Nữ (女): 登顶珠峰对您的人生有什么特殊意义? (dēng dǐng zhū fēng duì nín de rén shēng yǒu shén me tè shū yì yì)
    • Nam (男): 登顶珠峰丰富了我的人生经历,让我站在不同的高度看待企业与生活。 (dēng dǐng zhū fēng fēng fù le wǒ de rén shēng jīng lì, ràng wǒ zhàn zài bù tóng de gāo dù kàn dài qǐ yè yǔ shēng huó)
    • Nữ (女): 您既是一位成功的企业家,又是一位出色的登山者,您是如何定位自己的? (nín jì shì yí wèi chéng gōng de qǐ yè jiā, yòu shì yí wèi chū sè de dēng shān zhě, nín shì rú hé dìng wèi zì jǐ de)
    • Nam (男): 在公司里,我是一位职业经理人;而在山野里,我只是一名业余登山者。 (zài gōng sī lǐ, wǒ shì yí wèi zhí yè jīng lǐ rén; ér zài shān yě lǐ, wǒ zhǐ shì yì míng yè yú dēng shān zhě)
    • Nữ (女): 听说您登顶珠峰之后,对公司的管理也做出了新的调整? (tīng shuō nín dēng dǐng zhū fēng zhī hòu, duì gōng sī de guǎn lǐ yě zuò chū le xīn de tiáo zhěng)
    • Nam (男): 是的,作为企业负责人,不仅要考虑如何领导企业前进,更要考虑如何淡化个人对企业的影响,建立起成熟规范的现代企业制度,这才是对股民和公司真正负责任的做法。 (shì de, zuò wèi qǐ yè fù zé rén, bù jǐn yào kǎo lǜ rú hé lǐng dǎo qǐ yè qián jìn, gèng yào kǎo lǜ rú hé dàn huà gè rén duì qǐ yè de yǐng xiǎng, jiàn lì qǐ chéng shú guī fàn de xiàn dài qǐ yè zhì dù, zhè cái shì duì gǔ mín hé gōng sī zhēn zhèng fù zé rèn de zuò fǎ)
    • Câu hỏi 21: 关于男的登山,下列哪项正确? (guān yú nán de dēng shān, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的登山"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng độ tuổi lớn chính là rào cản và khó khăn lớn nhất đối với những người tham gia leo núi mạo hiểm.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的登山,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 年纪大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

22

第22题:听采访,选出正确答案。

dì 22 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
强身健体 qiáng shēn jiàn tǐ
B
激励同龄人 jī lì tóng líng rén
C
丰富人生经历 fēng fù rén shēng jīng lì
D
为年轻人树立榜样 wèi nián qīng rén shù lì bǎng yàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王总您好!您作为知名企业家,在繁忙的工作之余,却两次成功登顶珠峰,这让很多人感到不可思议。您登山的动力是什么? (wáng zǒng nín hǎo! nín zuò wèi zhī míng qǐ yè jiā, zài fán máng de gōng zuò zhī yú, què liǎng cì chéng gōng dēng dǐng zhū fēng, zhè ràng hěn duō rén gǎn dào bù kě sī yì. nín dēng shān de dòng lì shì shén me)
    • Nam (男): 很多人以为我登山是为了寻求刺激,或者是为了证明什么。其实对我来说,登山是一种对自然的敬畏,是对自我意志的磨砺。 (hěn duō rén yǐ wéi wǒ dēng shān shì wèi le xún qiú cì jī, huò zhě shì wèi le zhèng míng shén me. qí shí duì wǒ lái shuō, dēng shān shì yì zhǒng duì zì rán de jìng wèi, shì duì zì wǒ yì zhì de mó lì)
    • Nữ (女): 登顶珠峰对您的人生有什么特殊意义? (dēng dǐng zhū fēng duì nín de rén shēng yǒu shén me tè shū yì yì)
    • Nam (男): 登顶珠峰丰富了我的人生经历,让我站在不同的高度看待企业与生活。 (dēng dǐng zhū fēng fēng fù le wǒ de rén shēng jīng lì, ràng wǒ zhàn zài bù tóng de gāo dù kàn dài qǐ yè yǔ shēng huó)
    • Nữ (女): 您既是一位成功的企业家,又是一位出色的登山者,您是如何定位自己的? (nín jì shì yí wèi chéng gōng de qǐ yè jiā, yòu shì yí wèi chū sè de dēng shān zhě, nín shì rú hé dìng wèi zì jǐ de)
    • Nam (男): 在公司里,我是一位职业经理人;而在山野里,我只是一名业余登山者。 (zài gōng sī lǐ, wǒ shì yí wèi zhí yè jīng lǐ rén; ér zài shān yě lǐ, wǒ zhǐ shì yì míng yè yú dēng shān zhě)
    • Nữ (女): 听说您登顶珠峰之后,对公司的管理也做出了新的调整? (tīng shuō nín dēng dǐng zhū fēng zhī hòu, duì gōng sī de guǎn lǐ yě zuò chū le xīn de tiáo zhěng)
    • Nam (男): 是的,作为企业负责人,不仅要考虑如何领导企业前进,更要考虑如何淡化个人对企业的影响,建立起成熟规范的现代企业制度,这才是对股民和公司真正负责任的做法。 (shì de, zuò wèi qǐ yè fù zé rén, bù jǐn yào kǎo lǜ rú hé lǐng dǎo qǐ yè qián jìn, gèng yào kǎo lǜ rú hé dàn huà gè rén duì qǐ yè de yǐng xiǎng, jiàn lì qǐ chéng shú guī fàn de xiàn dài qǐ yè zhì dù, zhè cái shì duì gǔ mín hé gōng sī zhēn zhèng fù zé rèn de zuò fǎ)
    • Câu hỏi 22: 男的认为登顶珠峰有什么意义? (nán de rèn wéi dēng dǐng zhū fēng yǒu shén me yì yì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: CEO Vương chia sẻ rằng việc leo núi không chỉ để rèn luyện ý chí mà còn nhằm khích lệ những người cùng thế hệ. Ông coi đây là cách để làm phong phú trải nghiệm và thay đổi góc nhìn về cuộc sống cũng như quản trị doanh nghiệp.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为登顶珠峰有什么意义?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 激励同龄人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

23

第23题:听采访,选出正确答案。

dì 23 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
刺激 cì jī
B
征服感 zhēng fú gǎn
C
对自然的敬畏 duì zì rán de jìng wèi
D
挑战自我的满足感 tiǎo zhàn zì wǒ de mǎn zú gǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王总您好!您作为知名企业家,在繁忙的工作之余,却两次成功登顶珠峰,这让很多人感到不可思议。您登山的动力是什么? (wáng zǒng nín hǎo! nín zuò wèi zhī míng qǐ yè jiā, zài fán máng de gōng zuò zhī yú, què liǎng cì chéng gōng dēng dǐng zhū fēng, zhè ràng hěn duō rén gǎn dào bù kě sī yì. nín dēng shān de dòng lì shì shén me)
    • Nam (男): 很多人以为我登山是为了寻求刺激,或者是为了证明什么。其实对我来说,登山是一种对自然的敬畏,是对自我意志的磨砺。 (hěn duō rén yǐ wéi wǒ dēng shān shì wèi le xún qiú cì jī, huò zhě shì wèi le zhèng míng shén me. qí shí duì wǒ lái shuō, dēng shān shì yì zhǒng duì zì rán de jìng wèi, shì duì zì wǒ yì zhì de mó lì)
    • Nữ (女): 登顶珠峰对您的人生有什么特殊意义? (dēng dǐng zhū fēng duì nín de rén shēng yǒu shén me tè shū yì yì)
    • Nam (男): 登顶珠峰丰富了我的人生经历,让我站在不同的高度看待企业与生活。 (dēng dǐng zhū fēng fēng fù le wǒ de rén shēng jīng lì, ràng wǒ zhàn zài bù tóng de gāo dù kàn dài qǐ yè yǔ shēng huó)
    • Nữ (女): 您既是一位成功的企业家,又是一位出色的登山者,您是如何定位自己的? (nín jì shì yí wèi chéng gōng de qǐ yè jiā, yòu shì yí wèi chū sè de dēng shān zhě, nín shì rú hé dìng wèi zì jǐ de)
    • Nam (男): 在公司里,我是一位职业经理人;而在山野里,我只是一名业余登山者。 (zài gōng sī lǐ, wǒ shì yí wèi zhí yè jīng lǐ rén; ér zài shān yě lǐ, wǒ zhǐ shì yì míng yè yú dēng shān zhě)
    • Nữ (女): 听说您登顶珠峰之后,对公司的管理也做出了新的调整? (tīng shuō nín dēng dǐng zhū fēng zhī hòu, duì gōng sī de guǎn lǐ yě zuò chū le xīn de tiáo zhěng)
    • Nam (男): 是的,作为企业负责人,不仅要考虑如何领导企业前进,更要考虑如何淡化个人对企业的影响,建立起成熟规范的现代企业制度,这才是对股民和公司真正负责任的做法。 (shì de, zuò wèi qǐ yè fù zé rén, bù jǐn yào kǎo lǜ rú hé lǐng dǎo qǐ yè qián jìn, gèng yào kǎo lǜ rú hé dàn huà gè rén duì qǐ yè de yǐng xiǎng, jiàn lì qǐ chéng shú guī fàn de xiàn dài qǐ yè zhì dù, zhè cái shì duì gǔ mín hé gōng sī zhēn zhèng fù zé rèn de zuò fǎ)
    • Câu hỏi 23: 男的认为登山是一种怎样的体会? (nán de rèn wéi dēng shān shì yì zhǒng zěn yàng de tǐ huì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: CEO Vương cho biết động lực leo núi của ông xuất phát từ lòng kính trọng đối với thiên nhiên và mong muốn rèn luyện ý chí bản thân. Việc chinh phục đỉnh Everest giúp ông có cái nhìn đa chiều hơn về sự nghiệp và cuộc sống.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为登山是一种怎样的体会?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 对自然的敬畏 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

24

第24题:听采访,选出正确答案。

dì 24 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
创业家 chuàng yè jiā
B
冒险家 mào xiǎn jiā
C
业余登山者 yè yú dēng shān zhě
D
职业经理人 zhí yè jīng lǐ rén
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王总您好!您作为知名企业家,在繁忙的工作之余,却两次成功登顶珠峰,这让很多人感到不可思议。您登山的动力是什么? (wáng zǒng nín hǎo! nín zuò wèi zhī míng qǐ yè jiā, zài fán máng de gōng zuò zhī yú, què liǎng cì chéng gōng dēng dǐng zhū fēng, zhè ràng hěn duō rén gǎn dào bù kě sī yì. nín dēng shān de dòng lì shì shén me)
    • Nam (男): 很多人以为我登山是为了寻求刺激,或者是为了证明什么。其实对我来说,登山是一种对自然的敬畏,是对自我意志的磨砺。 (hěn duō rén yǐ wéi wǒ dēng shān shì wèi le xún qiú cì jī, huò zhě shì wèi le zhèng míng shén me. qí shí duì wǒ lái shuō, dēng shān shì yì zhǒng duì zì rán de jìng wèi, shì duì zì wǒ yì zhì de mó lì)
    • Nữ (女): 登顶珠峰对您的人生有什么特殊意义? (dēng dǐng zhū fēng duì nín de rén shēng yǒu shén me tè shū yì yì)
    • Nam (男): 登顶珠峰丰富了我的人生经历,让我站在不同的高度看待企业与生活。 (dēng dǐng zhū fēng fēng fù le wǒ de rén shēng jīng lì, ràng wǒ zhàn zài bù tóng de gāo dù kàn dài qǐ yè yǔ shēng huó)
    • Nữ (女): 您既是一位成功的企业家,又是一位出色的登山者,您是如何定位自己的? (nín jì shì yí wèi chéng gōng de qǐ yè jiā, yòu shì yí wèi chū sè de dēng shān zhě, nín shì rú hé dìng wèi zì jǐ de)
    • Nam (男): 在公司里,我是一位职业经理人;而在山野里,我只是一名业余登山者。 (zài gōng sī lǐ, wǒ shì yí wèi zhí yè jīng lǐ rén; ér zài shān yě lǐ, wǒ zhǐ shì yì míng yè yú dēng shān zhě)
    • Nữ (女): 听说您登顶珠峰之后,对公司的管理也做出了新的调整? (tīng shuō nín dēng dǐng zhū fēng zhī hòu, duì gōng sī de guǎn lǐ yě zuò chū le xīn de tiáo zhěng)
    • Nam (男): 是的,作为企业负责人,不仅要考虑如何领导企业前进,更要考虑如何淡化个人对企业的影响,建立起成熟规范的现代企业制度,这才是对股民和公司真正负责任的做法。 (shì de, zuò wèi qǐ yè fù zé rén, bù jǐn yào kǎo lǜ rú hé lǐng dǎo qǐ yè qián jìn, gèng yào kǎo lǜ rú hé dàn huà gè rén duì qǐ yè de yǐng xiǎng, jiàn lì qǐ chéng shú guī fàn de xiàn dài qǐ yè zhì dù, zhè cái shì duì gǔ mín hé gōng sī zhēn zhèng fù zé rèn de zuò fǎ)
    • Câu hỏi 24: 在登山领域,男的是怎么定位自己的? (zài dēng shān lǐng yù, nán de shì zěn me dìng wèi zì jǐ de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dù là một doanh nhân thành đạt hay một người leo núi nghiệp dư, CEO Vương luôn xác định rõ vai trò của mình. Ông là một nhà khởi nghiệp tận tâm trong công việc và là người đam mê khám phá khi đối mặt với thiên nhiên.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "在登山领域,男的是怎么定位自己的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 创业家 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

25

第25题:听采访,选出正确答案。

dì 25 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
退休了 tuì xiū le
B
两次登顶珠峰 liǎng cì dēng dǐng zhū fēng
C
以后要以家庭为重 yǐ hòu yào yǐ jiā tíng wèi zhòng
D
想花更多时间去登山 xiǎng huā gèng duō shí jiān qù dēng shān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 王总您好!您作为知名企业家,在繁忙的工作之余,却两次成功登顶珠峰,这让很多人感到不可思议。您登山的动力是什么? (wáng zǒng nín hǎo! nín zuò wèi zhī míng qǐ yè jiā, zài fán máng de gōng zuò zhī yú, què liǎng cì chéng gōng dēng dǐng zhū fēng, zhè ràng hěn duō rén gǎn dào bù kě sī yì. nín dēng shān de dòng lì shì shén me)
    • Nam (男): 很多人以为我登山是为了寻求刺激,或者是为了证明什么。其实对我来说,登山是一种对自然的敬畏,是对自我意志的磨砺。 (hěn duō rén yǐ wéi wǒ dēng shān shì wèi le xún qiú cì jī, huò zhě shì wèi le zhèng míng shén me. qí shí duì wǒ lái shuō, dēng shān shì yì zhǒng duì zì rán de jìng wèi, shì duì zì wǒ yì zhì de mó lì)
    • Nữ (女): 登顶珠峰对您的人生有什么特殊意义? (dēng dǐng zhū fēng duì nín de rén shēng yǒu shén me tè shū yì yì)
    • Nam (男): 登顶珠峰丰富了我的人生经历,让我站在不同的高度看待企业与生活。 (dēng dǐng zhū fēng fēng fù le wǒ de rén shēng jīng lì, ràng wǒ zhàn zài bù tóng de gāo dù kàn dài qǐ yè yǔ shēng huó)
    • Nữ (女): 您既是一位成功的企业家,又是一位出色的登山者,您是如何定位自己的? (nín jì shì yí wèi chéng gōng de qǐ yè jiā, yòu shì yí wèi chū sè de dēng shān zhě, nín shì rú hé dìng wèi zì jǐ de)
    • Nam (男): 在公司里,我是一位职业经理人;而在山野里,我只是一名业余登山者。 (zài gōng sī lǐ, wǒ shì yí wèi zhí yè jīng lǐ rén; ér zài shān yě lǐ, wǒ zhǐ shì yì míng yè yú dēng shān zhě)
    • Nữ (女): 听说您登顶珠峰之后,对公司的管理也做出了新的调整? (tīng shuō nín dēng dǐng zhū fēng zhī hòu, duì gōng sī de guǎn lǐ yě zuò chū le xīn de tiáo zhěng)
    • Nam (男): 是的,作为企业负责人,不仅要考虑如何领导企业前进,更要考虑如何淡化个人对企业的影响,建立起成熟规范的现代企业制度,这才是对股民和公司真正负责任的做法。 (shì de, zuò wèi qǐ yè fù zé rén, bù jǐn yào kǎo lǜ rú hé lǐng dǎo qǐ yè qián jìn, gèng yào kǎo lǜ rú hé dàn huà gè rén duì qǐ yè de yǐng xiǎng, jiàn lì qǐ chéng shú guī fàn de xiàn dài qǐ yè zhì dù, zhè cái shì duì gǔ mín hé gōng sī zhēn zhèng fù zé rèn de zuò fǎ)
    • Câu hỏi 25: 关于男的,下列哪项正确? (guān yú nán de, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: CEO Vương chia sẻ rằng việc leo núi giúp ông có những góc nhìn mới mẻ về quản trị và cuộc sống. Trong tương lai, ông mong muốn có thể dành nhiều thời gian hơn cho niềm đam mê chinh phục những đỉnh cao này.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于男的,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

26

第26题:听采访,选出正确答案。

dì 26 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
是一种鞭策 shì yì zhǒng biān cè
B
能开拓思路 néng kāi tuò sī lù
C
会带来灵感 huì dài lái líng gǎn
D
带来巨大压力 dài lái jù dà yā lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 莫言老师您好!祝贺您获得诺贝尔文学奖。这次获奖对您未来的文学创作有什么影响? (mò yán lǎo shī nín hǎo! zhù hè nín huò dé nuò bèi ěr wén xué jiǎng. zhè cì huò jiǎng duì nín wèi lái de wén xué chuàng zuò yǒu shén me yǐng xiǎng)
    • Nam (男): 获奖对我来说是一种鞭策,但更重要的是回归平静,继续踏踏实实地写作。 (huò jiǎng duì wǒ lái shuō shì yì zhǒng biān cè, dàn gèng zhòng yào de shì huí guī píng jìng, jì xù tā tā shi shí dì xiě zuò)
    • Nữ (女): 很多评论家和读者认为您的作品想象力奇崛,同时又植根于乡土,富有深刻的哲理。您是怎么看待诺贝尔文学奖的? (hěn duō píng lùn jiā hé dú zhě rèn wéi nín de zuò pǐn xiǎng xiàng lì qí jué, tóng shí yòu zhí gēn yú xiāng tǔ, fù yǒu shēn kè de zhé lǐ. nín shì zěn me kàn dài nuò bèi ěr wén xué jiǎng de)
    • Nam (男): 诺贝尔文学奖是一个重要的国际文学奖项,它的影响很大,但文学创作本身是非常个人化的事情,一部好作品最终还是要靠实力和艺术价值说话。 (nuò bèi ěr wén xué jiǎng shì yí gè zhòng yào de guó jì wén xué jiǎng xiàng, tā de yǐng xiǎng hěn dà, dàn wén xué chuàng zuò běn shēn shì fēi cháng gè rén huà de shì qíng, yí bù hǎo zuò pǐn zuì zhōng hái shì yào kào shí lì hé yì shù jià zhí shuō huà)
    • Nữ (女): 您是一位高产作家,作品量很大,在这些作品当中,您最满意和喜欢的是哪一部? (nín shì yí wèi gāo chǎn zuò jiā, zuò pǐn liáng hěn dà, zài zhè xiē zuò pǐn dāng zhōng, nín zuì mǎn yì hé xǐ huan de shì nǎ yí bù)
    • Nam (男): 首先我觉得我不是高产作家,因为很多作家写得比我还多。至于写这么多了小说究竟哪一篇最满意,这个问题很难回答,也被问了很多遍。就像一个母亲面对着自己的一群孩子一样,你不愿意说最喜欢哪一个,说喜欢老大,老二不高兴了;说喜欢老小,他们的哥哥姐姐又不高兴了。所以我想我的主要作品还是都比较满意的,当然也都有缺憾。
    • Câu hỏi 26: 获奖对男的未来创作有什么影响? (huò jiǎng duì nán de wèi lái chuàng zuò yǒu shén me yǐng xiǎng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà văn Mạc Ngôn coi việc đạt giải Nobel Văn học là một sự khích lệ lớn lao để ông tiếp tục kiên trì sáng tác. Ông nhấn mạnh rằng điều quan trọng nhất sau giải thưởng là quay lại với sự tĩnh lặng để viết nên những tác phẩm thực thụ.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "获奖对男的未来创作有什么影响?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 是一种鞭策 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

27

第27题:听采访,选出正确答案。

dì 27 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
文字洗练 wén zì xǐ liàn
B
富有哲理 fù yǒu zhé lǐ
C
以乡村故事为主 yǐ xiāng cūn gù shì wéi zhǔ
D
超越了族群的局限 chāo yuè le zú qún de jú xiàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 莫言老师您好!祝贺您获得诺贝尔文学奖。这次获奖对您未来的文学创作有什么影响? (mò yán lǎo shī nín hǎo! zhù hè nín huò dé nuò bèi ěr wén xué jiǎng. zhè cì huò jiǎng duì nín wèi lái de wén xué chuàng zuò yǒu shén me yǐng xiǎng)
    • Nam (男): 获奖对我来说是一种鞭策,但更重要的是回归平静,继续踏踏实实地写作。 (huò jiǎng duì wǒ lái shuō shì yì zhǒng biān cè, dàn gèng zhòng yào de shì huí guī píng jìng, jì xù tā tā shi shí dì xiě zuò)
    • Nữ (女): 很多评论家和读者认为您的作品想象力奇崛,同时又植根于乡土,富有深刻的哲理。您是怎么看待诺贝尔文学奖的? (hěn duō píng lùn jiā hé dú zhě rèn wéi nín de zuò pǐn xiǎng xiàng lì qí jué, tóng shí yòu zhí gēn yú xiāng tǔ, fù yǒu shēn kè de zhé lǐ. nín shì zěn me kàn dài nuò bèi ěr wén xué jiǎng de)
    • Nam (男): 诺贝尔文学奖是一个重要的国际文学奖项,它的影响很大,但文学创作本身是非常个人化的事情,一部好作品最终还是要靠实力和艺术价值说话。 (nuò bèi ěr wén xué jiǎng shì yí gè zhòng yào de guó jì wén xué jiǎng xiàng, tā de yǐng xiǎng hěn dà, dàn wén xué chuàng zuò běn shēn shì fēi cháng gè rén huà de shì qíng, yí bù hǎo zuò pǐn zuì zhōng hái shì yào kào shí lì hé yì shù jià zhí shuō huà)
    • Nữ (女): 您是一位高产作家,作品量很大,在这些作品当中,您最满意和喜欢的是哪一部? (nín shì yí wèi gāo chǎn zuò jiā, zuò pǐn liáng hěn dà, zài zhè xiē zuò pǐn dāng zhōng, nín zuì mǎn yì hé xǐ huan de shì nǎ yí bù)
    • Nam (男): 首先我觉得我不是高产作家,因为很多作家写得比我还多。至于写这么多了小说究竟哪一篇最满意,这个问题很难回答,也被问了很多遍。就像一个母亲面对着自己的一群孩子一样,你不愿意说最喜欢哪一个,说喜欢老大,老二不高兴了;说喜欢老小,他们的哥哥姐姐又不高兴了。所以我想我的主要作品还是都比较满意的,当然也都有缺憾。
    • Câu hỏi 27: 男的是怎么评价自己的作品的? (nán de shì zěn me píng jià zì jǐ de zuò pǐn de)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các tác phẩm của Mạc Ngôn được đánh giá cao nhờ trí tưởng tượng phong phú và triết lý sâu sắc, vượt qua những giới hạn về sắc tộc. Ông tin rằng giá trị nghệ thuật đích thực của một tác phẩm sẽ tự khẳng định vị thế của nó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的是怎么评价自己的作品的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 超越了族群的局限 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

28

第28题:听采访,选出正确答案。

dì 28 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
没什么权威 méi shén me quán wēi
B
看重作品数量 kàn zhòng zuò pǐn shù liàng
C
并非文学最高奖项 bìng fēi wén xué zuì gāo jiǎng xiàng
D
代表文学界普遍观点 dài biǎo wén xué jiè pǔ biàn guān diǎn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 莫言老师您好!祝贺您获得诺贝尔文学奖。这次获奖对您未来的文学创作有什么影响? (mò yán lǎo shī nín hǎo! zhù hè nín huò dé nuò bèi ěr wén xué jiǎng. zhè cì huò jiǎng duì nín wèi lái de wén xué chuàng zuò yǒu shén me yǐng xiǎng)
    • Nam (男): 获奖对我来说是一种鞭策,但更重要的是回归平静,继续踏踏实实地写作。 (huò jiǎng duì wǒ lái shuō shì yì zhǒng biān cè, dàn gèng zhòng yào de shì huí guī píng jìng, jì xù tā tā shi shí dì xiě zuò)
    • Nữ (女): 很多评论家和读者认为您的作品想象力奇崛,同时又植根于乡土,富有深刻的哲理。您是怎么看待诺贝尔文学奖的? (hěn duō píng lùn jiā hé dú zhě rèn wéi nín de zuò pǐn xiǎng xiàng lì qí jué, tóng shí yòu zhí gēn yú xiāng tǔ, fù yǒu shēn kè de zhé lǐ. nín shì zěn me kàn dài nuò bèi ěr wén xué jiǎng de)
    • Nam (男): 诺贝尔文学奖是一个重要的国际文学奖项,它的影响很大,但文学创作本身是非常个人化的事情,一部好作品最终还是要靠实力和艺术价值说话。 (nuò bèi ěr wén xué jiǎng shì yí gè zhòng yào de guó jì wén xué jiǎng xiàng, tā de yǐng xiǎng hěn dà, dàn wén xué chuàng zuò běn shēn shì fēi cháng gè rén huà de shì qíng, yí bù hǎo zuò pǐn zuì zhōng hái shì yào kào shí lì hé yì shù jià zhí shuō huà)
    • Nữ (女): 您是一位高产作家,作品量很大,在这些作品当中,您最满意和喜欢的是哪一部? (nín shì yí wèi gāo chǎn zuò jiā, zuò pǐn liáng hěn dà, zài zhè xiē zuò pǐn dāng zhōng, nín zuì mǎn yì hé xǐ huan de shì nǎ yí bù)
    • Nam (男): 首先我觉得我不是高产作家,因为很多作家写得比我还多。至于写这么多了小说究竟哪一篇最满意,这个问题很难回答,也被问了很多遍。就像一个母亲面对着自己的一群孩子一样,你不愿意说最喜欢哪一个,说喜欢老大,老二不高兴了;说喜欢老小,他们的哥哥姐姐又不高兴了。所以我想我的主要作品还是都比较满意的,当然也都有缺憾。
    • Câu hỏi 28: 关于诺贝尔文学奖,男的是什么看法? (guān yú nuò bèi ěr wén xué jiǎng, nán de shì shén me kàn fǎ) — "关于诺贝尔文学奖,男的" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mặc dù Nobel là giải thưởng danh giá, Mạc Ngôn cho rằng đây không hẳn là giải thưởng văn học cao quý nhất vì sáng tác là hành trình cá nhân. Ông quan niệm sức mạnh của tác phẩm nằm ở thực lực và giá trị nghệ thuật tự thân.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("关于诺贝尔文学奖,男的是什么看法?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 并非文学最高奖项 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

29

第29题:听采访,选出正确答案。

dì 29 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
受谁影响最大 shòu shuí yǐng xiǎng zuì dà
B
最喜欢哪部作品 zuì xǐ huan nǎ bù zuò pǐn
C
是不是高产作家 shì bu shì gāo chǎn zuò jiā
D
最疼爱哪个孩子 zuì téng ài nǎ gè hái zi
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 莫言老师您好!祝贺您获得诺贝尔文学奖。这次获奖对您未来的文学创作有什么影响? (mò yán lǎo shī nín hǎo! zhù hè nín huò dé nuò bèi ěr wén xué jiǎng. zhè cì huò jiǎng duì nín wèi lái de wén xué chuàng zuò yǒu shén me yǐng xiǎng)
    • Nam (男): 获奖对我来说是一种鞭策,但更重要的是回归平静,继续踏踏实实地写作。 (huò jiǎng duì wǒ lái shuō shì yì zhǒng biān cè, dàn gèng zhòng yào de shì huí guī píng jìng, jì xù tā tā shi shí dì xiě zuò)
    • Nữ (女): 很多评论家和读者认为您的作品想象力奇崛,同时又植根于乡土,富有深刻的哲理。您是怎么看待诺贝尔文学奖的? (hěn duō píng lùn jiā hé dú zhě rèn wéi nín de zuò pǐn xiǎng xiàng lì qí jué, tóng shí yòu zhí gēn yú xiāng tǔ, fù yǒu shēn kè de zhé lǐ. nín shì zěn me kàn dài nuò bèi ěr wén xué jiǎng de)
    • Nam (男): 诺贝尔文学奖是一个重要的国际文学奖项,它的影响很大,但文学创作本身是非常个人化的事情,一部好作品最终还是要靠实力和艺术价值说话。 (nuò bèi ěr wén xué jiǎng shì yí gè zhòng yào de guó jì wén xué jiǎng xiàng, tā de yǐng xiǎng hěn dà, dàn wén xué chuàng zuò běn shēn shì fēi cháng gè rén huà de shì qíng, yí bù hǎo zuò pǐn zuì zhōng hái shì yào kào shí lì hé yì shù jià zhí shuō huà)
    • Nữ (女): 您是一位高产作家,作品量很大,在这些作品当中,您最满意和喜欢的是哪一部? (nín shì yí wèi gāo chǎn zuò jiā, zuò pǐn liáng hěn dà, zài zhè xiē zuò pǐn dāng zhōng, nín zuì mǎn yì hé xǐ huan de shì nǎ yí bù)
    • Nam (男): 首先我觉得我不是高产作家,因为很多作家写得比我还多。至于写这么多了小说究竟哪一篇最满意,这个问题很难回答,也被问了很多遍。就像一个母亲面对着自己的一群孩子一样,你不愿意说最喜欢哪一个,说喜欢老大,老二不高兴了;说喜欢老小,他们的哥哥姐姐又不高兴了。所以我想我的主要作品还是都比较满意的,当然也都有缺憾。
    • Câu hỏi 29: 男的认为哪个问题很难回答? (nán de rèn wéi nǎ gè wèn tí hěn nán huí dá)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc phỏng vấn, khi được hỏi về tác phẩm tâm đắc nhất trong sự nghiệp đồ sộ của mình, Mạc Ngôn đã chia sẻ những suy nghĩ chân thành. Ông luôn nỗ lực để mỗi cuốn sách đều mang lại giá trị riêng biệt cho độc giả.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的认为哪个问题很难回答?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 最喜欢哪部作品 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

30

第30题:听采访,选出正确答案。

dì 30 tí: tīng cǎi fǎng, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 2: Nghe bài phỏng vấn chọn đáp án
A
决定停笔 jué dìng tíng bǐ
B
出新作了 chū xīn zuò le
C
没想到会获奖 méi xiǎng dào huì huò jiǎng
D
不满意自己的小说 bù mǎn yì zì jǐ de xiǎo shuō
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nữ (女): 莫言老师您好!祝贺您获得诺贝尔文学奖。这次获奖对您未来的文学创作有什么影响? (mò yán lǎo shī nín hǎo! zhù hè nín huò dé nuò bèi ěr wén xué jiǎng. zhè cì huò jiǎng duì nín wèi lái de wén xué chuàng zuò yǒu shén me yǐng xiǎng)
    • Nam (男): 获奖对我来说是一种鞭策,但更重要的是回归平静,继续踏踏实实地写作。 (huò jiǎng duì wǒ lái shuō shì yì zhǒng biān cè, dàn gèng zhòng yào de shì huí guī píng jìng, jì xù tā tā shi shí dì xiě zuò)
    • Nữ (女): 很多评论家和读者认为您的作品想象力奇崛,同时又植根于乡土,富有深刻的哲理。您是怎么看待诺贝尔文学奖的? (hěn duō píng lùn jiā hé dú zhě rèn wéi nín de zuò pǐn xiǎng xiàng lì qí jué, tóng shí yòu zhí gēn yú xiāng tǔ, fù yǒu shēn kè de zhé lǐ. nín shì zěn me kàn dài nuò bèi ěr wén xué jiǎng de)
    • Nam (男): 诺贝尔文学奖是一个重要的国际文学奖项,它的影响很大,但文学创作本身是非常个人化的事情,一部好作品最终还是要靠实力和艺术价值说话。 (nuò bèi ěr wén xué jiǎng shì yí gè zhòng yào de guó jì wén xué jiǎng xiàng, tā de yǐng xiǎng hěn dà, dàn wén xué chuàng zuò běn shēn shì fēi cháng gè rén huà de shì qíng, yí bù hǎo zuò pǐn zuì zhōng hái shì yào kào shí lì hé yì shù jià zhí shuō huà)
    • Nữ (女): 您是一位高产作家,作品量很大,在这些作品当中,您最满意和喜欢的是哪一部? (nín shì yí wèi gāo chǎn zuò jiā, zuò pǐn liáng hěn dà, zài zhè xiē zuò pǐn dāng zhōng, nín zuì mǎn yì hé xǐ huan de shì nǎ yí bù)
    • Nam (男): 首先我觉得我不是高产作家,因为很多作家写得比我还多。至于写这么多了小说究竟哪一篇最满意,这个问题很难回答,也被问了很多遍。就像一个母亲面对着自己的一群孩子一样,你不愿意说最喜欢哪一个,说喜欢老大,老二不高兴了;说喜欢老小,他们的哥哥姐姐又不高兴了。所以我想我的主要作品还是都比较满意的,当然也都有缺憾。
    • Câu hỏi 30: 关于男的,可以知道什么? (guān yú nán de, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "男的"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mạc Ngôn chia sẻ rằng ông chưa từng nghĩ mình sẽ giành giải Nobel Văn học. Đối với ông, việc sáng tác quan trọng nhất vẫn là sự chân thực và gắn bó mật thiết với nguồn cội quê hương.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 祝贺 (zhù hè — chúc mừng); 作品 (zuò pǐn — tác phẩm); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "男的" ("关于男的,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 没想到会获奖 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

31

第31题:听短文,选出正确答案。

dì 31 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
上课走神了 shàng kè zǒu shén le
B
跳法很奇怪 tiào fǎ hěn qí guài
C
动作很笨拙 dòng zuò hěn bèn zhuō
D
没跃过横杆 méi yuè guò héng gān
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 在一次体育课上,老师教同学们练习跳高。有个同学没有掌握好传统的跨越式跳高要领,结果他背对着横杆跃了过去。当他落在沙坑里的时候,同学们哄然大笑,觉得他的跳法太奇怪了。只有体育老师没有笑,他不仅没有责怪这个同学跳法错误,相反却敏锐地发现了这种跳法的潜力,鼓励他去练习这种独特的跳高方法。经过几年的刻苦训练,他越过了2.24米的高度,打破了当年的奥运会纪录,“背越式”跳高技术从此一鸣惊人,天下皆知。生活中出现错误是很正常的事情,难能可贵的是从错误中发现成功的机遇,换一种思维,从错误中看到成功,那么错误也就成了我们的老师。
    • Câu hỏi 31: 那个同学为什么会被大家嘲笑? (nà ge tóng xué wèi shén me huì bèi dà jiā cháo xiào) — Tại sao lại xảy ra sự việc "那个同学为什么会被大家嘲笑"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong giờ thể dục, một học sinh đã vô tình nhảy cao bằng lưng khiến các bạn cười nhạo vì kiểu nhảy quá kỳ lạ. Tuy nhiên, thầy giáo đã nhận ra tiềm năng của kỹ thuật này và khuyến khích cậu học trò tiếp tục luyện tập.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("那个同学为什么会被大家嘲笑?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 跳法很奇怪 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

32

第32题:听短文,选出正确答案。

dì 32 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
擅长射击 shàn cháng shè jī
B
被老师批评了 bèi lǎo shī pī píng le
C
打破了奥运会纪录 dǎ pò le ào yùn huì jì lù
D
现为著名的田径教练 xiàn wèi zhù míng de tián jìng jiào liàn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 在一次体育课上,老师教同学们练习跳高。有个同学没有掌握好传统的跨越式跳高要领,结果他背对着横杆跃了过去。当他落在沙坑里的时候,同学们哄然大笑,觉得他的跳法太奇怪了。只有体育老师没有笑,他不仅没有责怪这个同学跳法错误,相反却敏锐地发现了这种跳法的潜力,鼓励他去练习这种独特的跳高方法。经过几年的刻苦训练,他越过了2.24米的高度,打破了当年的奥运会纪录,“背越式”跳高技术从此一鸣惊人,天下皆知。生活中出现错误是很正常的事情,难能可贵的是从错误中发现成功的机遇,换一种思维,从错误中看到成功,那么错误也就成了我们的老师。
    • Câu hỏi 32: 关于那个同学,可以知道什么? (guān yú nà ge tóng xué, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那个同学"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhờ sự khích lệ của thầy giáo đối với kiểu nhảy khác biệt, học sinh này đã khổ luyện và phá kỷ lục Olympic với độ cao 2,24 mét. Kỹ thuật nhảy cao kiểu lưng qua xà từ đó đã trở nên nổi tiếng khắp thế giới.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那个同学" ("关于那个同学,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 打破了奥运会纪录 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

33

第33题:听短文,选出正确答案。

dì 33 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
要敢于说不 yào gǎn yú shuō bù
B
要坚持自己的选择 yào jiān chí zì jǐ de xuǎn zé
C
错误是不可避免的 cuò wù shì bù kě bì miǎn de
D
要善于从错误中寻找契机 yào shàn yú cóng cuò wù zhōng xún zhǎo qì jī
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 在一次体育课上,老师教同学们练习跳高。有个同学没有掌握好传统的跨越式跳高要领,结果他背对着横杆跃了过去。当他落在沙坑里的时候,同学们哄然大笑,觉得他的跳法太奇怪了。只有体育老师没有笑,他不仅没有责怪这个同学跳法错误,相反却敏锐地发现了这种跳法的潜力,鼓励他去练习这种独特的跳高方法。经过几年的刻苦训练,他越过了2.24米的高度,打破了当年的奥运会纪录,“背越式”跳高技术从此一鸣惊人,天下皆知。生活中出现错误是很正常的事情,难能可贵的是从错误中发现成功的机遇,换一种思维,从错误中看到成功,那么错误也就成了我们的老师。
    • Câu hỏi 33: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện về kỹ thuật nhảy cao kiểu lưng qua xà nhắc nhở chúng ta rằng sai lầm là điều bình thường. Điều quan trọng là phải nhạy bén để tìm thấy cơ hội thành công ngay từ chính những sai sót đó.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 练习 (liàn xí — luyện tập); 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên); 老师 (lǎo shī — giáo viên, thầy cô).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

34

第34题:听短文,选出正确答案。

dì 34 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
增加自信心 zēng jiā zì xìn xīn
B
提高想象力 tí gāo xiǎng xiàng lì
C
增强记忆力 zēng qiáng jì yì lì
D
提高写作水平 tí gāo xiě zuò shuǐ píng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 心理学家研究发现,经常写日记能够让人变得更自信,甚至可以减轻社交生活中的焦虑感。研究人员指出,日记或类似的写作是一种非常好的情绪表达及释放手段。写日记时,人们可以进入一种完全放松自然的状态,更加真实地体验自己的内心情感,从而正确认识和评估自己,对自己进行肯定,增加自信心。此外,通过这种方式,可以对情绪和生活进行梳理,从而缓解紧张和焦虑感。无论是传统的书面日记,还是博客等电子日记,都能起到同样的作用。
    • Câu hỏi 34: 根据这段话,写日记有什么好处? (gēn jù zhè duàn huà, xiě rì jì yǒu shén me hǎo chù)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học chỉ ra rằng việc viết nhật ký thường xuyên giúp con người tăng thêm sự tự tin và giảm bớt lo âu xã hội. Đây là phương pháp hiệu quả để bộc lộ cảm xúc và đánh giá bản thân một cách tích cực.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 自信 (zì xìn — tự tin); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,写日记有什么好处?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 增加自信心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

35

第35题:听短文,选出正确答案。

dì 35 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
焦虑不安 jiāo lǜ bù ān
B
自然轻松 zì rán qīng sōng
C
小心谨慎 xiǎo xīn jǐn shèn
D
极度兴奋 jí dù xīng fèn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 心理学家研究发现,经常写日记能够让人变得更自信,甚至可以减轻社交生活中的焦虑感。研究人员指出,日记或类似的写作是一种非常好的情绪表达及释放手段。写日记时,人们可以进入一种完全放松自然的状态,更加真实地体验自己的内心情感,从而正确认识和评估自己,对自己进行肯定,增加自信心。此外,通过这种方式,可以对情绪和生活进行梳理,从而缓解紧张和焦虑感。无论是传统的书面日记,还是博客等电子日记,都能起到同样的作用。
    • Câu hỏi 35: 写日记时,人们处于什么样的状态? (xiě rì jì shí, rén men chǔ yú shén me yàng de zhuàng tài)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi viết nhật ký, con người thường rơi vào trạng thái tự nhiên và thư giãn hoàn toàn để cảm nhận sâu sắc thế giới nội tâm. Quá trình này giúp chúng ta sắp xếp lại cuộc sống và giải tỏa những căng thẳng thường nhật.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 自信 (zì xìn — tự tin); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "写日记时,人们处于什么样的状态?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 自然轻松 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

36

第36题:听短文,选出正确答案。

dì 36 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
不真实 bù zhēn shí
B
使用更方便 shǐ yòng gèng fāng biàn
C
不利于人际交往 bú lì yú rén jì jiāo wǎng
D
与传统日记作用相同 yǔ chuán tǒng rì jì zuò yòng xiāng tóng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 心理学家研究发现,经常写日记能够让人变得更自信,甚至可以减轻社交生活中的焦虑感。研究人员指出,日记或类似的写作是一种非常好的情绪表达及释放手段。写日记时,人们可以进入一种完全放松自然的状态,更加真实地体验自己的内心情感,从而正确认识和评估自己,对自己进行肯定,增加自信心。此外,通过这种方式,可以对情绪和生活进行梳理,从而缓解紧张和焦虑感。无论是传统的书面日记,还是博客等电子日记,都能起到同样的作用。
    • Câu hỏi 36: 研究人员怎样看待电子日记? (yán jiū rén yuán zěn yàng kàn dài diàn zǐ rì jì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy dù là nhật ký truyền thống hay nhật ký điện tử thì chúng đều có tác dụng tương đương nhau. Cả hai hình thức đều giúp người viết giải tỏa cảm xúc và thấu hiểu bản thân tốt hơn.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 自信 (zì xìn — tự tin); 放松 (fàng sōng — thư giãn).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "研究人员怎样看待电子日记?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

37

第37题:听短文,选出正确答案。

dì 37 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
重量 zhòng liàng
B
鱼鳞 yú lín
C
游速 yóu sù
D
尾巴 wěi ba
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 鱼的身上长有鳞片,而且鳞片会随年龄的增长而不断长大。鱼在一年四季中的生长速度不同,通常春夏生长快,秋冬生长慢。春夏季鳞片生长迅速,质地较疏松;秋季生长的部分较狭窄,结构致密。两者之间会形成明显的界线,这就是鱼的‘年轮’。通过观察鱼鳞上的年轮,不仅能推算出鱼的年龄,还能推断出鱼的生长规律,从而使捕捞更加合理,以达到保护和合理利用水产资源的目的。
    • Câu hỏi 37: 根据这段话,通过什么可以推断鱼的年龄? (gēn jù zhè duàn huà, tōng guò shén me kě yǐ tuī duàn yú de nián líng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Vảy cá lớn dần theo tuổi thọ và tạo thành các đường vân có ranh giới rõ rệt gọi là vòng tuổi. Bằng cách quan sát vảy cá, người ta có thể xác định chính xác độ tuổi của chúng.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据这段话,通过什么可以推断鱼的年龄?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 鱼鳞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

38

第38题:听短文,选出正确答案。

dì 38 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
鱼要冬眠 yú yào dōng mián
B
金鱼寿命最短 jīn yú shòu mìng zuì duǎn
C
鱼春夏生长较快 yú chūn xià shēng zhǎng jiào kuài
D
鱼的年轮和年龄成反比 yú de nián lún hé nián líng chéng fǎn bǐ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 鱼的身上长有鳞片,而且鳞片会随年龄的增长而不断长大。鱼在一年四季中的生长速度不同,通常春夏生长快,秋冬生长慢。春夏季鳞片生长迅速,质地较疏松;秋季生长的部分较狭窄,结构致密。两者之间会形成明显的界线,这就是鱼的‘年轮’。通过观察鱼鳞上的年轮,不仅能推算出鱼的年龄,还能推断出鱼的生长规律,从而使捕捞更加合理,以达到保护和合理利用水产资源的目的。
    • Câu hỏi 38: 关于鱼的生长,下列哪项正确? (guān yú yú de shēng zhǎng, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "鱼的生长"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tốc độ tăng trưởng của cá thay đổi theo mùa, trong đó cá thường lớn nhanh hơn vào mùa xuân và mùa hè. Đặc điểm này được thể hiện rõ qua cấu trúc thưa hay dày trên các vòng tuổi của vảy cá.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于鱼的生长,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 鱼春夏生长较快 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

39

第39题:听短文,选出正确答案。

dì 39 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
能改善水质 néng gǎi shàn shuǐ zhì
B
使捕捞更合理 shǐ bǔ lāo gèng hé lǐ
C
改进鱼的品种 gǎi jìn yú de pǐn zhǒng
D
能提高鱼的繁殖力 néng tí gāo yú de fán zhí lì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 鱼的身上长有鳞片,而且鳞片会随年龄的增长而不断长大。鱼在一年四季中的生长速度不同,通常春夏生长快,秋冬生长慢。春夏季鳞片生长迅速,质地较疏松;秋季生长的部分较狭窄,结构致密。两者之间会形成明显的界线,这就是鱼的‘年轮’。通过观察鱼鳞上的年轮,不仅能推算出鱼的年龄,还能推断出鱼的生长规律,从而使捕捞更加合理,以达到保护和合理利用水产资源的目的。
    • Câu hỏi 39: 了解鱼的年龄有什么意义? (liǎo jiě yú de nián líng yǒu shén me yì yì)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc xác định tuổi của cá qua vảy không chỉ giúp hiểu quy luật sinh trưởng mà còn giúp việc đánh bắt trở nên hợp lý hơn. Điều này góp phần quan trọng vào việc bảo vệ và khai thác bền vững nguồn lợi thủy sản.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "了解鱼的年龄有什么意义?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 使捕捞更合理 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

40

第40题:听短文,选出正确答案。

dì 40 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
没有证据 méi yǒu zhèng jù
B
下属反对 xià shǔ fǎn duì
C
受到县官的威胁 shòu dào xiàn guān de wēi xié
D
认为县官是清白的 rèn wéi xiàn guān shì qīng bái de
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 李浚任官时,手下一名县官觊觎官印,趁机将官印偷走藏匿起来。李浚发现官印失窃后,并未立即声张搜查,因为他深知一旦公开追查,县官可能会销毁官印以灭口。当天夜晚,李浚命人在后院放起一把火,故意惊动县官,大喊失火,并当面把装着印信的空盒子交托给该县官保管,说:‘后院起火,官印事关重大,请你务必代为妥善看管!’县官接过沉甸甸的盒子,心想:‘今夜李浚当众将印盒托付与我,若明日盒中无印,便是我失职丢失了官印,那是灭门大罪。’于是县官当夜悄悄将偷来的官印重新放回盒中。次日,县官将盒子完好交还李浚,李浚开盒见官印失而复得,当众重赏县官,赞其‘保印有功’。李浚不动声色巧妙化解了危机。
    • Câu hỏi 40: 李浚为什么没有立即搜查县官? (lǐ jùn wèi shén me méi yǒu lì jí sōu chá xiàn guān) — Tại sao lại xảy ra sự việc "李浚为什么没有立即搜查县官"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lý Tuấn phát hiện mất ấn tín nhưng không khám xét ngay vì sợ kẻ trộm sẽ tiêu hủy bằng chứng để phi tang. Ông đã dùng mưu kế để kẻ gian tự nguyện trả lại vật quý mà không cần dùng đến vũ lực.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("李浚为什么没有立即搜查县官?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 没有证据 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

41

第41题:听短文,选出正确答案。

dì 41 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
把卧室烧了 bǎ wò shì shāo le
B
是县官放的 shì xiàn guān fàng de
C
造成很大损失 zào chéng hěn dà sǔn shī
D
很快被扑灭了 hěn kuài bèi pū miè le
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 李浚任官时,手下一名县官觊觎官印,趁机将官印偷走藏匿起来。李浚发现官印失窃后,并未立即声张搜查,因为他深知一旦公开追查,县官可能会销毁官印以灭口。当天夜晚,李浚命人在后院放起一把火,故意惊动县官,大喊失火,并当面把装着印信的空盒子交托给该县官保管,说:‘后院起火,官印事关重大,请你务必代为妥善看管!’县官接过沉甸甸的盒子,心想:‘今夜李浚当众将印盒托付与我,若明日盒中无印,便是我失职丢失了官印,那是灭门大罪。’于是县官当夜悄悄将偷来的官印重新放回盒中。次日,县官将盒子完好交还李浚,李浚开盒见官印失而复得,当众重赏县官,赞其‘保印有功’。李浚不动声色巧妙化解了危机。
    • Câu hỏi 41: 关于那场大火,可以知道什么? (guān yú nà chǎng dà huǒ, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "那场大火"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Để lấy lại ấn tín, Lý Tuấn đã cho người đốt lửa ở sân sau rồi hô hoán, nhưng thực tế đám cháy đã nhanh chóng được dập tắt. Đây chỉ là cái bẫy để ông giao chiếc hộp rỗng cho kẻ nghi vấn cất giữ.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "那场大火" ("关于那场大火,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 很快被扑灭了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

42

第42题:听短文,选出正确答案。

dì 42 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
县官逃跑了 xiàn guān táo pǎo le
B
李浚受伤了 lǐ jùn shòu shāng le
C
李浚惩罚了县官 lǐ jùn chéng fá le xiàn guān
D
县官归还了官印 xiàn guān guī huán le guān yìn
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 李浚任官时,手下一名县官觊觎官印,趁机将官印偷走藏匿起来。李浚发现官印失窃后,并未立即声张搜查,因为他深知一旦公开追查,县官可能会销毁官印以灭口。当天夜晚,李浚命人在后院放起一把火,故意惊动县官,大喊失火,并当面把装着印信的空盒子交托给该县官保管,说:‘后院起火,官印事关重大,请你务必代为妥善看管!’县官接过沉甸甸的盒子,心想:‘今夜李浚当众将印盒托付与我,若明日盒中无印,便是我失职丢失了官印,那是灭门大罪。’于是县官当夜悄悄将偷来的官印重新放回盒中。次日,县官将盒子完好交还李浚,李浚开盒见官印失而复得,当众重赏县官,赞其‘保印有功’。李浚不动声色巧妙化解了危机。
    • Câu hỏi 42: 这个事件最后结果怎样? (zhè ge shì jiàn zuì hòu jié guǒ zěn yàng)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Lo sợ bị tội nặng nếu làm mất ấn tín khi được giao phó công khai, viên quan huyện đã bí mật bỏ lại ấn tín vào hộp. Nhờ mưu trí của Lý Tuấn, viên quan này đã trả lại ấn tín ngay trong ngày hôm sau.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个事件最后结果怎样?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 县官归还了官印 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

43

第43题:听短文,选出正确答案。

dì 43 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
赏罚要分明 shǎng fá yào fēn míng
B
要信任下属 yào xìn rèn xià shǔ
C
要拒绝接受贿赂 yào jù jué jiē shòu huì lù
D
做事要讲究方法 zuò shì yào jiǎng jiū fāng fǎ
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 李浚任官时,手下一名县官觊觎官印,趁机将官印偷走藏匿起来。李浚发现官印失窃后,并未立即声张搜查,因为他深知一旦公开追查,县官可能会销毁官印以灭口。当天夜晚,李浚命人在后院放起一把火,故意惊动县官,大喊失火,并当面把装着印信的空盒子交托给该县官保管,说:‘后院起火,官印事关重大,请你务必代为妥善看管!’县官接过沉甸甸的盒子,心想:‘今夜李浚当众将印盒托付与我,若明日盒中无印,便是我失职丢失了官印,那是灭门大罪。’于是县官当夜悄悄将偷来的官印重新放回盒中。次日,县官将盒子完好交还李浚,李浚开盒见官印失而复得,当众重赏县官,赞其‘保印有功’。李浚不动声色巧妙化解了危机。
    • Câu hỏi 43: 这个故事主要想告诉我们什么? (zhè ge gù shì zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện về việc lấy lại ấn tín của Lý Tuấn là bài học sâu sắc về việc xử lý tình huống. Thay vì nóng nảy, chúng ta cần khéo léo và có phương pháp đúng đắn để đạt được mục đích hiệu quả.
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这个故事主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D — 做事要讲究方法 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

44

第44题:听短文,选出正确答案。

dì 44 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
水源难找 shuǐ yuán nán zhǎo
B
动物含水量少 dòng wù hán shuǐ liàng shǎo
C
新陈代谢需要水 xīn chén dài xiè xū yào shuǐ
D
水能为生物提供热量 shuǐ néng wéi shēng wù tí gōng rè liàng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 水是生命存在的基础。生命体的新陈代谢离不开水,原始生命可以毫不费力地从海水中吸取它所需要的营养元素。水具有很高的热容量,加之海洋浩大,使得海水温度变化很小,为原始生命提供了稳定适宜的生存环境。阳光虽然是生命不可或缺的能量来源,但阳光中的强烈紫外线对脆弱的原始生命具有致命的杀伤力。由于海水能有效吸收紫外线,原始生命在几十米深的海洋温床中得以孕育、繁衍与发展。直到后来地球大气中形成了臭氧层,阻挡了致命的紫外线,海洋生物才逐渐登上陆地。可以说,海洋是孕育地球原始生命的摇篮。
    • Câu hỏi 44: 生物体为什么离不开水? (shēng wù tǐ wèi shén me lí bù kāi shuǐ) — Tại sao lại xảy ra sự việc "生物体为什么离不开水"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nước là nền tảng của sự sống vì mọi quá trình trao đổi chất đều cần đến nước. Các sinh vật nguyên thủy đã hấp thụ dưỡng chất từ nước biển để duy trì và phát triển sự sống.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 变化 (biàn huà — thay đổi); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("生物体为什么离不开水?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 新陈代谢需要水 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

45

第45题:听短文,选出正确答案。

dì 45 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
温差较大 wēn chā jiào dà
B
污染严重 wū rǎn yán zhòng
C
富含无机盐 fù hán wú jī yán
D
生物种类少 shēng wù zhǒng lèi shǎo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 水是生命存在的基础。生命体的新陈代谢离不开水,原始生命可以毫不费力地从海水中吸取它所需要的营养元素。水具有很高的热容量,加之海洋浩大,使得海水温度变化很小,为原始生命提供了稳定适宜的生存环境。阳光虽然是生命不可或缺的能量来源,但阳光中的强烈紫外线对脆弱的原始生命具有致命的杀伤力。由于海水能有效吸收紫外线,原始生命在几十米深的海洋温床中得以孕育、繁衍与发展。直到后来地球大气中形成了臭氧层,阻挡了致命的紫外线,海洋生物才逐渐登上陆地。可以说,海洋是孕育地球原始生命的摇篮。
    • Câu hỏi 45: 海洋环境有什么特点? (hǎi yáng huán jìng yǒu shén me tè diǎn)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Môi trường đại dương với đặc điểm giàu muối vô cơ và nhiệt độ ổn định đã tạo điều kiện lý tưởng cho sự sống sơ khai. Nước biển giúp duy trì môi trường sống ổn định cho các loài sinh vật nguyên thủy.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 变化 (biàn huà — thay đổi); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "海洋环境有什么特点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 富含无机盐 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

46

第46题:听短文,选出正确答案。

dì 46 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
臭氧 chòu yǎng
B
紫外线 zǐ wài xiàn
C
氯化钠 lǜ huà nà
D
酸性土壤 suān xìng tǔ rǎng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 水是生命存在的基础。生命体的新陈代谢离不开水,原始生命可以毫不费力地从海水中吸取它所需要的营养元素。水具有很高的热容量,加之海洋浩大,使得海水温度变化很小,为原始生命提供了稳定适宜的生存环境。阳光虽然是生命不可或缺的能量来源,但阳光中的强烈紫外线对脆弱的原始生命具有致命的杀伤力。由于海水能有效吸收紫外线,原始生命在几十米深的海洋温床中得以孕育、繁衍与发展。直到后来地球大气中形成了臭氧层,阻挡了致命的紫外线,海洋生物才逐渐登上陆地。可以说,海洋是孕育地球原始生命的摇篮。
    • Câu hỏi 46: 原始生命最初不能登上陆地的主要原因是什么? (yuán shǐ shēng mìng zuì chū bù néng dēng shàng lù dì de zhǔ yào yuán yīn shì shén me) — "原始生命最初不能登上陆地的主要原因" là gì?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nước biển có khả năng hấp thụ tia tử ngoại hiệu quả, bảo vệ các sinh vật nguyên thủy khỏi những tác động chết người từ ánh nắng mặt trời. Nhờ đó, sự sống đã được nuôi dưỡng dưới lòng đại dương trước khi tiến lên đất liền.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 变化 (biàn huà — thay đổi); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("原始生命最初不能登上陆地的主要原因是什么?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án B — 紫外线 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

47

第47题:听短文,选出正确答案。

dì 47 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
海水的组成 hǎi shuǐ de zǔ chéng
B
海洋的保护与治理 hǎi yáng de bǎo hù yǔ zhì lǐ
C
植物的生长离不开阳光 zhí wù de shēng zhǎng lí bù kāi yáng guāng
D
海洋是孕育原始生命的摇篮 hǎi yáng shì yùn yù yuán shǐ shēng mìng de yáo lán
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 水是生命存在的基础。生命体的新陈代谢离不开水,原始生命可以毫不费力地从海水中吸取它所需要的营养元素。水具有很高的热容量,加之海洋浩大,使得海水温度变化很小,为原始生命提供了稳定适宜的生存环境。阳光虽然是生命不可或缺的能量来源,但阳光中的强烈紫外线对脆弱的原始生命具有致命的杀伤力。由于海水能有效吸收紫外线,原始生命在几十米深的海洋温床中得以孕育、繁衍与发展。直到后来地球大气中形成了臭氧层,阻挡了致命的紫外线,海洋生物才逐渐登上陆地。可以说,海洋是孕育地球原始生命的摇篮。
    • Câu hỏi 47: 关于海洋,可以知道什么? (guān yú hǎi yáng, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "海洋"?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nước là cơ sở cho sự sống tồn tại, trong đó đại dương chính là chiếc nôi nuôi dưỡng sự sống nguyên thủy của Trái Đất.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 变化 (biàn huà — thay đổi); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "海洋" ("关于海洋,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án D là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

48

第48题:听短文,选出正确答案。

dì 48 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
怀疑批判 huái yí pī pàn
B
漠不关心 mò bù guān xīn
C
鼓励支持 gǔ lì zhī chí
D
态度不明 tài dù bù míng
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 现在市面上有很多书籍和培训,极力鼓励人们节约每一分钟,把日程排得满满当当。但这种表面上看似积极的举动,实际上掩盖了一种急功近利的心态,会给人们带来巨大的焦虑与急促感,让人像工蚁一样整天匆匆忙忙地奔波,一心只想着尽可能多做些事情,却往往忽略了生活的真正意义与生命的整体价值。人生不是机械的钟表,一味追求分秒的利用,只会让人疲惫不堪。我们应该学会从容,注重生命的整体意义与内心的宁静。
    • Câu hỏi 48: 说话人对鼓励人们节约每一分钟持什么态度? (shuō huà rén duì gǔ lì rén men jié yuē měi yì fēn zhōng chí shén me tài dù) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người khuyến khích tiết kiệm từng phút, nhưng điều này thực chất che giấu tâm lý nôn nóng, gây ra sự lo âu và khiến con người bỏ lỡ ý nghĩa thực sự của cuộc sống.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("说话人对鼓励人们节约每一分钟持什么态度?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án A — 怀疑批判 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

49

第49题:听短文,选出正确答案。

dì 49 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
蚂蚁勤劳 mǎ yǐ qín láo
B
蚂蚁力量弱小 mǎ yǐ lì liàng ruò xiǎo
C
人们忙碌的状态 rén men máng lù de zhuàng tài
D
人们工作效率高 rén men gōng zuò xiào lǜ gāo
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 现在市面上有很多书籍和培训,极力鼓励人们节约每一分钟,把日程排得满满当当。但这种表面上看似积极的举动,实际上掩盖了一种急功近利的心态,会给人们带来巨大的焦虑与急促感,让人像工蚁一样整天匆匆忙忙地奔波,一心只想着尽可能多做些事情,却往往忽略了生活的真正意义与生命的整体价值。人生不是机械的钟表,一味追求分秒的利用,只会让人疲惫不堪。我们应该学会从容,注重生命的整体意义与内心的宁静。
    • Câu hỏi 49: 说话人提到蚂蚁是为了说明什么? (shuō huà rén tí dào mǎ yǐ shì wèi le shuō míng shén me) — Người nói muốn truyền đạt điều gì qua đoạn băng?
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người khuyến khích tiết kiệm từng phút, nhưng điều này thực chất che giấu tâm lý nôn nóng, gây ra sự lo âu và khiến con người bỏ lỡ ý nghĩa thực sự của cuộc sống.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "说话人提到蚂蚁是为了说明什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C — 人们忙碌的状态 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

50

第50题:听短文,选出正确答案。

dì 50 tí: tīng duǎn wén, xuǎn chū zhèng què dá àn。
Phần 3: Nghe văn bản dài chọn đáp án
A
做事要脚踏实地 zuò shì yào jiǎo tà shí dì
B
节约要从小事做起 jié yuē yào cóng xiǎo shì zuò qǐ
C
注重生命的整体意义 zhù chóng shēng mìng de zhěng tǐ yì yì
D
一分钟可以做很多事 yì fēn zhōng kě yǐ zuò hěn duō shì
Lời thoại chuẩn (Transcript):
  • Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
    • Nội dung đoạn nghe: 现在市面上有很多书籍和培训,极力鼓励人们节约每一分钟,把日程排得满满当当。但这种表面上看似积极的举动,实际上掩盖了一种急功近利的心态,会给人们带来巨大的焦虑与急促感,让人像工蚁一样整天匆匆忙忙地奔波,一心只想着尽可能多做些事情,却往往忽略了生活的真正意义与生命的整体价值。人生不是机械的钟表,一味追求分秒的利用,只会让人疲惫不堪。我们应该学会从容,注重生命的整体意义与内心的宁静。
    • Câu hỏi 50: 这段话主要想告诉我们什么? (zhè duàn huà zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me)
  • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người khuyến khích tiết kiệm từng phút, nhưng điều này thực chất che giấu tâm lý nôn nóng, gây ra sự lo âu và khiến con người bỏ lỡ ý nghĩa thực sự của cuộc sống.
  • Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 鼓励 (gǔ lì — khích lệ, động viên).
  • Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这段话主要想告诉我们什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Lời giải:
  • Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi và ngữ cảnh đoạn văn phía trên, phương án C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Nội dung giải thích chi tiết (chỉ cần từ Gói VIP 1 Tháng trở lên)

Bạn Muốn Trải Nghiệm Phòng Thi Thật Chuẩn 机考?

Tham gia làm bài thi thử trực tuyến trên máy tính tại FoxHSK với hệ thống bấm giờ thực tế, chấm điểm ngay lập tức và giải thích chi tiết từng câu.

VÀO PHÒNG THI THỬ HSK 6 NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!